Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết
Báo cáo tích hợp là bước tiến đột phá trong hệ thống công bố thông tin hiện đại. Doanh nghiệp niêm yết không chỉ trình bày số liệu kế toán truyền thống. Báo cáo tích hợp liên kết chặt chẽ giữa chiến lược kinh doanh, quản trị rủi ro và các mục tiêu môi trường xã hội. Mô hình này giúp thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp cận chuẩn mực quản trị quốc tế. Nhà đầu tư nhận diện rõ ràng bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh. Quá trình ra quyết định đầu tư trở nên nhanh chóng và chuẩn xác hơn. Doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút dòng vốn ngoại. Sự chuyển dịch sang báo cáo tích hợp tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả các nguồn lực nội bộ và rủi ro phi tài chính. Thị trường tài chính vận hành minh bạch và lành mạnh hơn.
1.1. Bản chất và mục tiêu của báo cáo tích hợp
Báo cáo tích hợp thể hiện sự gắn kết giữa chiến lược quản trị và kết quả kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi là trình bày cách thức tổ chức tạo ra giá trị theo thời gian. Doanh nghiệp không xem nhẹ các yếu tố phi tài chính. Mọi tác động đến môi trường, nhân sự và cộng đồng đều được định lượng rõ ràng. Thông tin trong báo cáo mang tính súc tích, toàn diện và có định hướng tương lai. Hội đồng quản trị sử dụng báo cáo như công cụ định hướng chiến lược. Cổ đông đánh giá chính xác sức khỏe tổng thể của doanh nghiệp. Tài liệu này khắc phục hoàn toàn sự rời rạc của các báo cáo riêng lẻ.
1.2. Minh bạch thông tin tài chính và phi tài chính
Minh bạch thông tin tài chính và phi tài chính là yêu cầu cấp thiết trên thị trường vốn. Báo cáo tài chính truyền thống chỉ phản ánh kết quả trong quá khứ. Báo cáo tích hợp bổ sung thông tin về vốn trí tuệ, vốn xã hội và vốn con người. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều cho các bên liên quan. Doanh nghiệp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư. Niềm tin thị trường được củng cố vững chắc. Rủi ro gian lận và sai lệch dữ liệu giảm rõ rệt. Tính minh bạch cao thu hút các quỹ đầu tư có trách nhiệm xã hội. Chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp giảm đáng kể nhờ mức độ tín nhiệm cao.
1.3. Lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp niêm yết
Áp dụng báo cáo tích hợp mang lại nhiều giá trị chiến lược vượt trội. Doanh nghiệp niêm yết tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên nội bộ. Các phòng ban phối hợp nhịp nhàng để thu thập và xử lý dữ liệu. Tư duy tích hợp lan tỏa trong toàn bộ hệ thống quản trị. Ban điều hành nhận diện sớm các cơ hội kinh doanh mới gắn với xu hướng xanh. Khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường tăng lên rõ rệt. Định giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa công ty và cộng đồng ngày càng gắn kết. Doanh nghiệp khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành.
II. Khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC và sáu nguồn vốn
Khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC cung cấp hệ thống nguyên tắc chuẩn mực toàn cầu. Khung định hướng doanh nghiệp cách trình bày tiến trình tạo dựng giá trị. Trọng tâm của khung là sự tương tác giữa các nguồn lực với môi trường kinh doanh bên ngoài. Các nguyên tắc cơ bản gồm tính định hướng chiến lược, khả năng kết nối thông tin và tính súc tích. Doanh nghiệp áp dụng khung IIRC dễ dàng chuẩn hóa quy trình báo cáo. Sự nhất quán dữ liệu được đảm bảo qua các kỳ kế toán. Khung hướng dẫn giải quyết thỏa đáng mối quan tâm của các bên liên quan. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc cho mọi doanh nghiệp hiện đại.
2.1. Cấu trúc khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC
Cấu trúc khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC gồm các yếu tố nội dung cốt lõi. Báo cáo bắt đầu với bức tranh tổng quan tổ chức và bối cảnh hoạt động bên ngoài. Tiếp theo là cấu trúc quản trị và mô hình kinh doanh tạo giá trị. Rủi ro và cơ hội chiến lược được phân tích sâu sắc. Doanh nghiệp xác định rõ các mục tiêu chiến lược và kế hoạch phân bổ nguồn lực. Kết quả hoạt động được đối chiếu trực tiếp với các mục tiêu đề ra. Triển vọng tương lai chỉ rõ những thách thức dự kiến. Mối liên kết logic giữa các phần tạo nên một câu chuyện kinh doanh mạch lạc và thuyết phục.
2.2. Mô hình 6 nguồn vốn trong tạo lập giá trị
Mô hình 6 nguồn vốn mở rộng phạm vi đánh giá tài sản của doanh nghiệp. Sáu nguồn vốn gồm vốn tài chính, vốn sản xuất, vốn trí tuệ, vốn con người, vốn xã hội và mối quan hệ, cùng vốn tự nhiên. Doanh nghiệp sử dụng các nguồn vốn đầu vào để vận hành hoạt động kinh doanh. Quá trình này tạo ra các sản phẩm đầu ra và kết quả tác động đến mọi nguồn vốn. Vốn con người và vốn trí tuệ thúc đẩy đổi mới sáng tạo không ngừng. Vốn tự nhiên và vốn xã hội bảo đảm sự cấp phép hoạt động từ cộng đồng. Mô hình 6 nguồn vốn giúp quản trị viên cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm sinh thái.
2.3. Kết hợp tiêu chuẩn GRI và báo cáo ESG
Doanh nghiệp thường kết hợp khung IIRC với tiêu chuẩn GRI trong thực hành báo cáo. Tiêu chuẩn GRI cung cấp các chỉ số định lượng chi tiết về tác động môi trường và xã hội. Báo cáo phát triển bền vững ESG trở nên rõ ràng và có căn cứ xác thực. Khung IIRC đóng vai trò kết nối các chỉ số GRI vào bức tranh tài chính tổng thể. Sự kết hợp này loại bỏ sự trùng lặp và tăng cường độ tin cậy của thông tin. Doanh nghiệp đáp ứng đồng thời yêu cầu của cơ quan quản lý và các quỹ đầu tư xanh. Dữ liệu công bố đạt chuẩn mực kiểm toán quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
III. Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ về quản trị công ty. Cơ quan quản lý liên tục nâng chuẩn công bố thông tin theo thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, mức độ áp dụng báo cáo tích hợp vẫn ở giai đoạn khởi đầu. Phần lớn doanh nghiệp niêm yết chỉ lập báo cáo thường niên và báo cáo tài chính riêng biệt. Số lượng đơn vị thực hiện báo cáo tích hợp đầy đủ còn rất khiêm tốn. Nhận thức của ban lãnh đạo về giá trị phi tài chính chưa đồng đều. Nhu cầu minh bạch hóa thông tin từ các nhà đầu tư tổ chức đang tạo động lực đổi mới lớn.
3.1. Thực tiễn công bố thông tin tại thị trường Việt Nam
Thực tiễn công bố thông tin tại thị trường chứng khoán Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Nhiều doanh nghiệp niêm yết công bố thông tin mang tính đối phó. Báo cáo phát triển bền vững còn chung chung và thiếu số liệu đo lường cụ thể. Sự kết nối giữa rủi ro biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính chưa rõ ràng. Các thông tin về quản trị nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội còn rời rạc. Tuy vậy, các doanh nghiệp vốn hóa lớn tiên phong lập báo cáo tích hợp đã gặt hái nhiều thành công. Họ thu hút mạnh mẽ các quỹ đầu tư nước ngoài và duy trì mức định giá vượt trội trên sàn.
3.2. Yêu cầu tuân thủ Thông tư 96 2020 TT BTC
Thông tư 96 2020 TT BTC đặt ra chuẩn mực pháp lý mới về công bố thông tin. Văn bản quy định rõ nghĩa vụ báo cáo tác động môi trường và xã hội của doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp bắt buộc phải thuyết minh về tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính và chính sách lao động. Thông tư 96 2020 TT BTC đóng vai trò cầu nối thúc đẩy doanh nghiệp tiếp cận báo cáo tích hợp. Việc tuân thủ quy định giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao tính minh bạch. Đây là cơ sở nền tảng để doanh nghiệp chuyển dần sang khung báo cáo chuẩn quốc tế IIRC và GRI.
3.3. Rào cản khi chuyển đổi sang báo cáo tích hợp
Doanh nghiệp đối mặt nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi báo cáo. Chi phí thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu phi tài chính tương đối lớn. Đội ngũ nhân sự kế toán thiếu kỹ năng định lượng các chỉ số môi trường xã hội. Sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng còn lỏng lẻo và thiếu tính đồng bộ. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa đáp ứng việc tích hợp dữ liệu thời gian thực. Ngoài ra, việc thiếu vắng các hướng dẫn chuyên ngành cụ thể khiến doanh nghiệp lúng túng khi triển khai. Nỗi lo lộ thông tin chiến lược cho đối thủ cạnh tranh cũng tạo tâm lý e ngại cho ban điều hành.
IV. Nhân tố tác động áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp
Quyết định áp dụng báo cáo tích hợp chịu sự chi phối của nhiều nhân tố nội tại và ngoại cảnh. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa đặc điểm doanh nghiệp và mức độ minh bạch. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết hợp pháp giải thích rõ hành vi này. Doanh nghiệp chủ động công bố thông tin nhằm khẳng định tính chính danh và giảm chi phí giám sát. Ban lãnh đạo cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về khi triển khai hệ thống báo cáo mới.
4.1. Tác động từ quy mô và khả năng sinh lời
Quy mô doanh nghiệp và khả năng sinh lời có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến việc áp dụng báo cáo. Các công ty quy mô lớn sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào để đầu tư hạ tầng thông tin. Họ cũng chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ công chúng và cơ quan quản lý nhà nước. Khả năng sinh lời cao tạo nguồn ngân sách cho các hoạt động phát triển bền vững và đổi mới quy trình quản trị. Doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh tốt muốn công bố báo cáo tích hợp để khẳng định năng lực quản trị vượt trội. Họ tạo niềm tin vững chắc cho cổ đông và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
4.2. Áp lực từ nhà đầu tư nước ngoài và cổ đông
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và các tổ chức tạo áp lực minh bạch hóa rất lớn. Khối ngoại luôn ưu tiên các tiêu chuẩn quốc tế như khung IIRC và tiêu chuẩn GRI. Họ yêu cầu công bố rõ ràng mô hình 6 nguồn vốn và các cam kết về quản trị môi trường xã hội. Cổ đông tổ chức sử dụng báo cáo tích hợp để giám sát hành vi của ban điều hành. Sự hiện diện của các nhà đầu tư chiến lược thúc đẩy doanh nghiệp niêm yết chuẩn hóa thông tin nhanh hơn. Áp lực này biến việc lập báo cáo tích hợp thành yêu cầu bắt buộc để tiếp cận các dòng vốn quốc tế quy mô lớn.
4.3. Vai trò của chất lượng kiểm toán độc lập
Chất lượng kiểm toán độc lập là nhân tố then chốt bảo đảm độ tin cậy của thông tin. Doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán uy tín quốc tế thường có mức độ minh bạch cao hơn. Kiểm toán viên độc lập tư vấn doanh nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ và chuẩn hóa dữ liệu. Họ đóng vai trò bảo chứng cho tính chính xác của cả số liệu tài chính lẫn phi tài chính. Sự tham gia của các đơn vị kiểm toán hàng đầu thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC. Nhờ đó, tính minh bạch thông tin tài chính và phi tài chính được bảo đảm tối đa.
V. Giải pháp tạo lập giá trị bền vững và minh bạch ESG
Thúc đẩy áp dụng báo cáo tích hợp đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Mục tiêu hướng đến là tạo lập giá trị bền vững và nâng tầm thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý và ban hành hướng dẫn thực hành chi tiết. Về phía doanh nghiệp, đổi mới tư duy quản trị là điều kiện tiên quyết. Các công ty cần lồng ghép tiêu chuẩn ESG vào chiến lược kinh doanh dài hạn. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ tối ưu hóa quá trình quản trị và công bố thông tin. Đây là lộ trình vững chắc đưa doanh nghiệp hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ
Cơ quan quản lý cần tiếp tục cập nhật các quy định phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc nâng cấp Thông tư 96 2020 TT BTC theo hướng bắt buộc áp dụng báo cáo tích hợp là cần thiết. Nhà nước nên ban hành cẩm nang hướng dẫn áp dụng khung báo cáo tích hợp quốc tế IIRC cho từng ngành nghề. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn GRI và kiểm toán dữ liệu phi tài chính cần được triển khai rộng khắp. Ngoài ra, chính sách ưu đãi về thuế hoặc tín dụng xanh sẽ khuyến khích doanh nghiệp niêm yết tích cực chuyển đổi. Khung pháp lý rõ ràng tạo động lực thúc đẩy tính minh bạch thông tin toàn thị trường.
5.2. Nâng cao năng lực quản trị tạo lập giá trị bền vững
Doanh nghiệp niêm yết cần tái cấu trúc hệ thống quản trị nội bộ theo chuẩn mực hiện đại. Ban điều hành phải chuyển từ tư duy tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang tạo lập giá trị bền vững dài hạn. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên mô hình 6 nguồn vốn. Việc đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ kế toán và quản lý rủi ro phải được ưu tiên hàng đầu. Các phòng ban cần thiết lập kênh chia sẻ dữ liệu liên tục để phục vụ công tác lập báo cáo. Văn hóa minh bạch cần thấm sâu vào mọi cấp độ nhân sự trong doanh nghiệp.
5.3. Định hướng chuyển đổi số trong báo cáo phát triển bền vững
Chuyển đổi số là chìa khóa then chốt giúp nâng cao hiệu quả lập báo cáo tích hợp. Doanh nghiệp nên đầu tư các phần mềm quản trị dữ liệu ESG và tài chính tập trung. Hệ thống tự động hóa giúp thu thập số liệu phát thải, tiêu thụ năng lượng và an toàn lao động chính xác. Công nghệ điện toán đám mây và dữ liệu lớn hỗ trợ phân tích xu hướng và dự báo rủi ro tương lai. Việc số hóa toàn diện quy trình báo cáo giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót do con người. Thông tin được công bố nhanh chóng, đáp ứng kịp thời kỳ vọng của các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Văn Thuận HÀ NỘI – 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hằng luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các Thầy Cô, cán bộ Viện Sau Đại học, Viện Kế toán Kiểm toán- Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tác giả xin gửi cảm ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGS. Trần Văn Thuận đã chỉ bảo tận tình trong suốt thời gian nghiên cứu, động viên, khích lệ, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban chủ nhiệm Khoa kế toán- Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác giảng dạy để tôi có thể tập trung trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ, chia sẻ kinh nghiệm trong nghiên cứu, cũng như hỗ trợ tác giả trong quá trình công tác để tác giả hoàn thành được Luận án.
Cuối cùng, tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ đẻ, mẹ chồng, chồng, anh chị em và hai con đã luôn ở bên cạnh tôi, luôn sẵn sàng giúp đỡ, chia sẻ, động viên cả về mặt vật chất lẫn tinh thần, luôn an ủi, khích lệ động viên và tạo động lực cho tôi hoàn thành luận án. luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP.
Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp. Trường phái ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Trường phái không ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Tổng quan nghiên cứu về lợi ích, thách thức của việc áp dụng Báo cáo tích hợp.
Nghiên cứu về lợi ích của việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Nghiên cứu về thách thức của việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp. Xác định khoảng trống nghiên cứu.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu trước đây. Khoảng trống nghiên cứu .33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .35 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP. Khái quát về Báo cáo tích hợp. Sự hình thành và phát triển của Báo cáo tích hợp.
Khái niệm, bản chất của Báo cáo tích hợp. Nguyên tắc lập và nội dung cơ bản của Báo cáo tích hợp. Các nguyên tắc cơ bản lập Báo cáo tích hợp theo IIRF .42 luan an iv 2. Nội dung cơ bản của Báo cáo tích hợp theo IIRF.
Các loại vốn và cách thức tạo ra giá trị của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Lý thuyết hợp pháp (legitimacy theory). Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency Theory).
Lý thuyết hành vi dự định (Theory of planned behavior). Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp trong doanh nghiệp. Nhân tố Sở hữu của các nhà quản lý. Nhân tố Quy mô doanh nghiệp.
Nhân tố Khả năng sinh lời. Nhân tố Sở hữu của các tổ chức. Nhân tố Áp lực của các bên liên quan. Nhân tố Chất lượng kiểm toán.
Nhân tố Đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài .58 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .61 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Quy trình nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu dự kiến.
Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng. Quy trình nghiên cứu định lượng. Mô hình nghiên cứu.
Xác định thang đo các biến trong mô hình. Chọn mẫu khảo sát. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu .81 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .85 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam và kết quả khảo sát về công bố các báo cáo của các doanh nghiệp niêm yết. Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả khảo sát về công bố các báo cáo của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định tính.
Kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia về sự hiểu biết Báo cáo tích hợp. Kết quả khảo sát các chuyên gia. Kết quả nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến.
Kết quả hồi quy mô hình bình phương bé nhất OLS. Kết quả hồi quy mô hình ảnh hưởng cố định FEM. Kết quả hồi quy mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên REM. Kết quả kiểm định Hausman và kiểm tra hiện tượng tự tương quan.
Kết quả hồi quy REM theo sai số chuẩn vững (robust SE) .102 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .104 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. So sánh các mô hình hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Các khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với Bộ Tài chính. Đối với các doanh nghiệp niêm yết. Đối với các nhà đầu tư.
Đối với các bên liên quan khác của doanh nghiệp. Khuyến nghị khác. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu trong tương lai .121 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .125 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 luan an vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN TIẾNG ANH Chữ STT Ý nghĩa viết tắt 1 AR Annual report- Báo cáo thường niên Corporate Social Responsibility- Trách nhiệm xã hội doanh 2 CSR nghiệp Environmental, Social and Governance – Môi trường, Xã hội 3 ESG và Quản trị công ty 4 EU European Union- Liên minh châu Âu Generally accepted accounting principles- Các nguyên tắc kế 5 GAAP toán chấp nhận chung Global Reporting Initiative –GRI -Tổ chức Sáng kiến báo cáo 6 GRI toàn cầu The International Federation of Accountants- Liên đoàn kế 7 IFAC toán quốc tế International Integrated Reporting Council- Ủy ban Báo cáo tích 8 IIRC hợp quốc tế International Integrated Reporting Framework- Khuôn khổ 9 IIRF Báo cáo tích hợp quốc tế 10 IR Integrated Reporting- Báo cáo tích hợp The Integrated Reporting Committee of South Africa- Ủy ban 11 IRCSA Báo cáo tích hợp của Nam Phi 12 SR Sustainable Report- Báo cáo bền vững luan an vii PHẦN TIẾNG VIỆT Chữ STT Ý nghĩa viết tắt 1 BCPTBV Báo cáo phát triển bền vững 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BCTH Báo cáo tích hợp 4 BCTN Báo cáo thường niên 5 CBTT Công bố thông tin 6 CTCP Công ty cổ phần 7 DN Doanh nghiệp 8 DNNY Doanh nghiệp niêm yết 9 HĐQT Hội đồng quản trị 10 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 11 HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh 12 PTBV Phát triển bền vững 13 TMCP Thương mại cổ phần 14 TSCĐ Tài sản cố định 15 TTCK Thị trường chứng khoán luan an viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH trong các nghiên cứu trước đây. Bảng tổng hợp những tổ chức sớm áp dụng BCTH. Nguyên tắc hướng dẫn Báo cáo tích hợp theo IIRF.
Nội dung của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Các loại vốn của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Bảng tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Kết quả nghiên cứu định tính về các nhân tố.
Bảng tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu và dự đoán ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Bảng danh mục nội dụng kiểm tra đánh giá các Báo cáo của DN theo Herath & Gunarathne. Kết quả phỏng vấn chuyên gia về sự hiểu biết BCTH. Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập.
Kết quả thống kê mô tả biến định danh. Kết quả thống kê mô tả biến phụ thuộc. Ma trận hệ số tương quan. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.
Kết quả hồi quy theo mô hình OLS. Kết quả hồi quy mô hình FEM. Kết quả hồi quy mô hình REM. Kết quả kiểm định Lagrangian Multiplier.
Kết quả kiểm định Hausman. Kết quả kiểm tra hiện tượng tự tương quan. Kết quả hồi quy REM theo sai số chuẩn vững (Robust). So sánh mô hình OLS, FEM, REM, REM (robust SE).
Tổng hợp so sánh các giả thuyết .107 luan an ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Mối quan hệ giữa hiệu suất bền vững với 6 loại vốn. Mô hình kinh doanh trong bối cảnh với môi trường bên ngoài. Quy trình nghiên cứu định tính.
Mô hình nghiên cứu đề xuất các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Quy trình nghiên cứu định lượng .71 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hằng (2019). Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-ap-dung-bao-cao-tich-hop-tai-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.