Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng đồn

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng đồng bằng sông hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
kinh tế đầu tư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng FDI vùng ĐBSH
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
kinh tế đầu tư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng FDI vùng ĐBSH

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Trọng tâm là phân tích tác động này đến khả năng thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án được thực hiện trong bối cảnh thu hút FDI là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế vùng. Sự liên kết và cạnh tranh giữa các tỉnh thành có vai trò quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa các địa phương. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp chính sách hiệu quả. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững của vùng ĐBSH.

1.1. Tính cấp thiết đề tài và mục tiêu nghiên cứu

Đề tài có tính cấp thiết cao. Thu hút FDI là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Vùng Đồng bằng sông Hồng giữ vị trí chiến lược. Vùng này đối mặt với cả cơ hội và thách thức trong việc thu hút FDI. Các địa phương trong vùng không hoạt động độc lập. Chúng ảnh hưởng lẫn nhau một cách đáng kể. Hiểu rõ các tác động này là cần thiết. Điều đó giúp tối ưu hóa chính sách thu hút đầu tư. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm xác định mức độ ảnh hưởng. Luận án cũng phân tích bản chất của sự ảnh hưởng. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI là mục tiêu cuối cùng. Câu hỏi nghiên cứu xoay quanh cơ chế tác động và yếu tố ảnh hưởng. Các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra để giải quyết vấn đề này. Điều đó đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.

1.2. Đối tượng phạm vi và đóng góp mới của luận án

Đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương. Cụ thể hơn là tác động trong hoạt động thu hút FDI. Luận án tập trung vào các tỉnh, thành phố thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1988-2019. Giai đoạn này đủ dài để quan sát xu hướng và sự thay đổi. Luận án mang lại nhiều đóng góp mới. Về lý luận, nghiên cứu phát triển khung lý thuyết về ảnh hưởng không gian trong thu hút FDI. Các mô hình và giả thuyết mới được xây dựng. Về thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng định lượng về mối quan hệ này. Kết quả phân tích có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Điều này giúp phát huy điểm mạnh và khắc phục hạn chế.

1.3. Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Bắt đầu bằng tổng quan các công trình đã có. Bước tiếp theo là xác định khoảng trống nghiên cứu. Sau đó, cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu được xây dựng. Dữ liệu FDI được thu thập từ các nguồn uy tín. Các kỹ thuật kinh tế lượng không gian được áp dụng. Điều này bao gồm kiểm định tự tương quan không gian. Mô hình hồi quy không gian phù hợp được lựa chọn. Phương pháp Pooled Mean Group được sử dụng để phân tích. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các phân tích sâu sắc cung cấp hiểu biết toàn diện. Từ đó, các kết luận và giải pháp được đề xuất một cách vững chắc.

II.Cơ sở lý luận thu hút FDI và liên kết địa phương

Phần này đi sâu vào nền tảng lý thuyết của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nó khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn này. Đặc biệt, luận án làm rõ khái niệm ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương. Mối liên hệ không gian giữa các tỉnh, thành trong việc cạnh tranh và hợp tác thu hút đầu tư được phân tích. Các yếu tố thúc đẩy hoặc hạn chế ảnh hưởng này cũng được xem xét. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Đây là nền tảng để đánh giá chính xác thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu liên quan đến kinh tế đầu tư và phát triển vùng. Các lý thuyết kinh tế hiện đại được áp dụng.

2.1. Khái niệm và đặc điểm Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư quan trọng. Nó liên quan đến việc nhà đầu tư nước ngoài thiết lập quyền kiểm soát đối với một doanh nghiệp ở nước sở tại. Các đặc điểm chính của FDI bao gồm chuyển giao công nghệ. Nó cũng tạo ra việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. FDI mang lại nguồn vốn, kiến thức quản lý và kết nối thị trường. Loại hình đầu tư này khác với đầu tư gián tiếp. Nó có tính bền vững và ảnh hưởng sâu rộng hơn đến nền kinh tế địa phương. Sự phân loại FDI theo hình thức, ngành nghề cũng được xem xét. Điều này giúp hiểu rõ hơn bản chất của dòng vốn. FDI đóng vai trò kép: vừa là động lực tăng trưởng, vừa là yếu tố cạnh tranh. Chính sách thu hút FDI cần tính đến các đặc điểm này.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI cấp tỉnh

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thu hút FDI của một địa phương. Các yếu tố này có thể phân thành nhóm chính. Nhóm tài nguyên bao gồm vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên. Nhóm thị trường gồm quy mô thị trường, sức mua. Nhóm chi phí bao gồm chi phí lao động, mặt bằng. Môi trường kinh doanh cũng rất quan trọng. Điều này liên quan đến thể chế, chính sách ưu đãi, thủ tục hành chính. Cơ sở hạ tầng phát triển là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các yếu tố như chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ cũng đóng góp. An ninh trật tự và ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết. Các yếu tố này tạo nên sức hấp dẫn tổng thể của địa phương. Chính sách địa phương có vai trò chủ động trong việc cải thiện các yếu tố này. Việc cạnh tranh FDI giữa các tỉnh diễn ra gay gắt.

2.3. Lý thuyết về ảnh hưởng tương hỗ địa phương trong FDI

Lý thuyết ảnh hưởng tương hỗ đề cập đến tác động qua lại giữa các địa phương. Trong bối cảnh thu hút FDI, điều này có nghĩa là quyết định đầu tư vào một địa phương có thể bị ảnh hưởng bởi các địa phương lân cận. Hiện tượng này được gọi là spillover hoặc competition effect. Hiệu ứng lan tỏa tích cực (spillover) xảy ra khi sự hiện diện của FDI ở một nơi khuyến khích đầu tư ở nơi khác. Hiệu ứng cạnh tranh (competition effect) xảy ra khi các địa phương tranh giành nguồn lực FDI. Các yếu tố khuyến khích ảnh hưởng tích cực bao gồm liên kết hạ tầng, chuỗi cung ứng. Các yếu tố hạn chế bao gồm cạnh tranh chính sách không lành mạnh. Mô hình nghiên cứu trong luận án dựa trên các giả thuyết này. Giả thuyết nghiên cứu cụ thể về tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội được xây dựng. Mô hình không gian được sử dụng để kiểm định các giả thuyết này. Điều này giúp định lượng mức độ và chiều hướng tác động.

III.Phân tích thực trạng ảnh hưởng FDI Đồng bằng sông Hồng

Phần này trình bày kết quả phân tích thực trạng thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Nghiên cứu đánh giá tiềm năng và những lợi thế của vùng. Dữ liệu thu hút FDI từ năm 1988 đến 2019 được phân tích chi tiết. Luận án đặc biệt tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương. Các phương pháp kinh tế lượng không gian tiên tiến được sử dụng. Điều này giúp kiểm định sự tự tương quan không gian. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó hỗ trợ cho các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan về động thái thu hút FDI của vùng.

3.1. Tiềm năng và thực trạng thu hút FDI vùng ĐBSH 1988 2019

Vùng Đồng bằng sông Hồng sở hữu nhiều tiềm năng vượt trội. Vị trí địa lý chiến lược, nguồn nhân lực dồi dào là những lợi thế. Hệ thống hạ tầng giao thông đang ngày càng hoàn thiện. Các địa phương trong vùng cũng có chính sách ưu đãi FDI hấp dẫn. Thực trạng thu hút FDI vào ĐBSH giai đoạn 1988-2019 cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Vùng này luôn nằm trong top các khu vực thu hút FDI hàng đầu cả nước. Tuy nhiên, sự phân bổ FDI không đồng đều. Một số địa phương như Hà Nội, Hải Phòng nổi bật. Các tỉnh khác cần nỗ lực hơn để nâng cao sức cạnh tranh FDI. Nghiên cứu đánh giá chung về thành tựu và hạn chế. Điều đó giúp nhận diện các vấn đề cần giải quyết. Các số liệu thống kê cụ thể được sử dụng để minh họa.

3.2. Kiểm định và mô hình ảnh hưởng không gian FDI

Để phân tích ảnh hưởng lẫn nhau, việc kiểm định sự tự tương quan không gian là cần thiết. Các kiểm định như Moran’s I được sử dụng. Kết quả cho thấy có sự phụ thuộc không gian trong thu hút FDI giữa các địa phương ĐBSH. Điều này khẳng định tính phù hợp của việc áp dụng mô hình không gian. Luận án lựa chọn ma trận trọng số không gian phù hợp. Các mô hình không gian được cân nhắc bao gồm Spatial Lag Model (SLM) và Spatial Error Model (SEM). Sau khi kiểm định, mô hình không gian phù hợp nhất được chọn. Các yếu tố kinh tế, xã hội, thể chế được đưa vào mô hình. Mục tiêu là định lượng tác động của chúng đến FDI. Quá trình này đảm bảo tính chính xác của phân tích. Nó cũng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về ảnh hưởng tương hỗ.

3.3. Kết quả phân tích ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương

Kết quả hồi quy từ mô hình không gian đã chọn rất đáng chú ý. Phân tích cho thấy tồn tại cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực. Các địa phương lân cận có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Điều này thông qua việc cải thiện môi trường đầu tư chung. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt cũng dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, việc giảm thuế quá mức để thu hút FDI. Kết quả hồi quy theo phương pháp Pooled Mean Group (PMG) cũng được trình bày. PMG giúp phân tích mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về động thái FDI. Đánh giá chung cho thấy các giả thuyết nghiên cứu được hỗ trợ bởi dữ liệu. Mô hình nghiên cứu có khả năng giải thích tốt. Các kết quả này là cơ sở vững chắc để đề xuất giải pháp.

IV.Giải pháp phát triển thu hút FDI bền vững vùng ĐBSH

Chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là phát huy tối đa ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) một cách bền vững. Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam được phân tích. Điều này giúp định hình chiến lược phù hợp. Luận án cũng đưa ra định hướng thu hút FDI cho vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Các giải pháp cụ thể được xây dựng dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm. Chúng hướng đến việc tăng cường liên kết vùng và cải thiện môi trường đầu tư. Kiến nghị chính sách được trình bày rõ ràng. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hiệu quả.

4.1. Bối cảnh FDI toàn cầu và định hướng vùng ĐBSH

Bối cảnh FDI toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và xu hướng đầu tư xanh là những điểm nhấn. Việt Nam, trong đó có vùng ĐBSH, cần chủ động thích ứng. Định hướng thu hút FDI cho vùng ĐBSH cần tập trung vào chất lượng. Hạn chế thu hút FDI kém hiệu quả, gây ô nhiễm môi trường. Ưu tiên các dự án FDI công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Định hướng cũng bao gồm việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là một ưu tiên. Chiến lược phải đảm bảo tính bền vững và toàn diện. Chính sách thu hút phải đồng bộ với quy hoạch phát triển vùng.

4.2. Giải pháp thúc đẩy hợp tác hạn chế cạnh tranh FDI

Để phát huy ảnh hưởng tích cực, các địa phương cần tăng cường hợp tác. Điều này bao gồm chia sẻ thông tin về nhà đầu tư tiềm năng. Phối hợp trong xúc tiến đầu tư là cần thiết. Tránh cạnh tranh tiêu cực bằng cách đưa ra các ưu đãi không bền vững. Xây dựng cơ chế phối hợp vùng là giải pháp trọng tâm. Điều này có thể thông qua các hội đồng điều phối FDI. Các địa phương cần tập trung vào thế mạnh riêng. Mỗi tỉnh nên phát triển các ngành, lĩnh vực có lợi thế so với các tỉnh lân cận. Điều đó tạo nên sự bổ sung thay vì cạnh tranh trực tiếp. Các giải pháp cụ thể bao gồm phát triển hạ tầng kết nối vùng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chung của vùng. Minh bạch hóa quy trình đầu tư cũng rất quan trọng. Điều này giúp tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.3. Kiến nghị chính sách nâng cao hiệu quả FDI

Các kiến nghị chính sách được đưa ra cho Chính phủ và các địa phương. Chính phủ cần có quy hoạch tổng thể về thu hút FDI cấp vùng. Ban hành các cơ chế khuyến khích liên kết vùng trong FDI. Điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư để đảm bảo công bằng. Tránh tình trạng 'đua tranh' ưu đãi giữa các tỉnh. Đối với các địa phương, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư. Đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng giao thông, công nghệ thông tin. Phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp chuyên biệt. Thu hút FDI có chọn lọc, tập trung vào các ngành ưu tiên. Thực hiện đánh giá định kỳ về hiệu quả thu hút FDI. Điều này giúp kịp thời điều chỉnh chính sách. Các kiến nghị này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FDI.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng đồng bằng sông hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRIỆU VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG LẪN NHAU GIỮA CÁC ĐỊA PHƯƠNG THUỘC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRIỆU VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG LẪN NHAU GIỮA CÁC ĐỊA PHƯƠNG THUỘC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư Mã số: 9310104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Hùng HÀ NỘI - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Triệu Văn Huấn LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và các thầy cô giáo trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Đầu tư, Bộ môn Kinh tế đầu tư, Viện Đào tạo sau đại học, các phòng ban chức năng của Nhà trường, các chuyên gia đã trang bị kiến thức và tạo điều kiện thuận lợi để NCS được học tập và hoàn thành luận án của mình.

Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Kinh tế và QTKD Thái Nguyên, Khoa Kinh tế, Bộ môn Kinh tế Ngành đã tạo điều kiện để NCS có thể hoàn thành được luận án của mình. Đồng thời, NCS cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ NCS trong quá trình nghiên cứu. Tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành đến giảng viên hướng dẫn – PGS. Phạm Văn Hùng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ NCS vượt qua nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Cuối cùng, Tác giả xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, người thân đã ủng hộ, tạo điều kiện, thường xuyên động viên NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu cho đến khi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Triệu Văn Huấn MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Đóng góp về lý luận.

Đóng góp về thực tiễn. Kết cấu của luận án.7 Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến luận án.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án .23 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .36 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG LẪN NHAU GIỮA CÁC ĐỊA PHƯƠNG TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Lý luận chung về Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đặc điểm của Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Phân loại Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa phương cấp tỉnh.

Lý luận chung về ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố của một quốc gia/địa phương ảnh hưởng đến các quốc gia/địa phương lân cận trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác động của ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút FDI. Các yếu tố khuyến khích/hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.66 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .70 Chương 3 PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG LẪN NHAU GIỮA CÁC ĐỊA PHƯƠNG THUỘC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988-2019.

Tiềm năng, lợi thế của vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988 – 2019. Đánh giá chung về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng. Phân tích ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Kiểm định sự tự tương quan giữa các địa phương trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Lựa chọn ma trận không gian và mô hình không gian. Kết quả phân tích ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Kết quả hồi quy theo phương pháp Pooled Mean Group.

Đánh giá chung về giả thuyết và mô hình nghiên cứu của luận án .122 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .129 Chương 4 GIẢI PHÁP PHÁT HUY ẢNH HƯỞNG TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC GIỮA CÁC ĐỊA PHƯƠNG THUỘC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG TRONG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Bối cảnh thế giới và Việt Nam ảnh hưởng đến thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng. Định hướng thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng. Một số giải pháp chủ yếu phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực giữa các địa phương vùng Đồng bằng sông Hồng trong quá trình thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Tăng cường liên kết đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường liên kết hoàn thiện hệ thống hạ tầng giao thông, đặc biệt là các dự án có tính lan tỏa, kết nối vùng. Tăng cường liên kết tạo môi trường đầu tư tốt trong thu hút và thúc đẩy các doanh nghiệp FDI phát triển. Xây dựng Chương trình liên kết giữa các tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng trong thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Thành lập Trung tâm thông tin vùng Đồng bằng sông Hồng về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Điểm mạnh, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án .155 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. Đối với Chính phủ. Đối với các tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng .161 TÀI LIỆU THAM KHẢO .195 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT DẠNG VIẾT TẮT DẠNG ĐẦY ĐỦ Business Cooperation Contract 1 BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh) Build - Operate - Transfer 2 BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao) Build - Transfer 3 BT (Xây dựng - Chuyển giao) 4 BTB Bắc Trung Bộ Build - Transfer - Operate 5 BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh) 6 CNTT Công nghệ thông tin Comprehensive and Progressive Agreement for Trans - Pacific Partnership 7 CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) 8 DN Doanh nghiệp 9 ĐVT Đơn vị tính Foreign Direct Investment 10 FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) Free Trade Agreement 11 FTA (Hiệp định thương mại tự do) European - Vietnam Free Trade Agreement 12 EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU) Gross Domestic Product 13 GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) Gross Regional Domestic Product 14 GRDP (Tổng sản phẩm trên địa bàn) International Monetary Fund 15 IMF (Quỹ tiền tệ quốc tế) 16 KT-XH Kinh tế - Xã hội 17 LĐ Lao động Cross - border Merger and Acquisition 18 M&A (Mua lại và sáp nhập qua biên giới) 19 NĐ Nghị định 20 NXB Nhà xuất bản Provincial Competitiveness Index 21 PCI (Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) 22 QĐ Quyết định Organization for Economic Cooperation and 23 OECD Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) 24 TTg Thủ tướng Chính phủ 25 THPT Trung học phổ thông 26 UBND Ủy ban nhân dân Value - Added Tax 27 VAT (Thuế giá trị gia tăng) DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Ma trận tương quan .1: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng gián tiếp đến các quốc gia/địa phương lân cận trong thu hút FDI .2: Tổng hợp cách đo lường các yếu tố ảnh hưởng gián tiếp đến các địa phương lân cận trong thu hút FDI.3: Tác động của ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương trong thu hút FDI .4: Động cơ của công ty đa quốc gia trong hoạt động đầu tư ra nước ngoài .5: Xây dựng thang đo cho các biến nghiên cứu trong mô hình .6: Thông kê mô tả các biến có trong mô hình.1: Tỷ lệ lực lượng lao động đã qua đào tạo theo trình độ chuyên môn kỹ thuật năm 2019 .2: Chỉ số PCI vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2005 và năm 2019 .3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam theo vùng, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .4: FDI vào vùng Đồng bằng sông Hồng theo ngành kinh tế, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .5: Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp sản xuất thiết bị điện, điện tử Vùng Đồng bằng sông Hồng đến năm 2025 .6: Kiểm định Global Moran’s I của FDI .7: Kết quả AIC của các ma trận không gian .8: Kết quả kiểm định Hausman và hệ số độ trễ không gian Rho .9: Kết quả mô hình hồi quy Spatial Durbin Model (SDM) .10: Kết quả Hồi quy Pooled Mean Group .121 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Mô phỏng tác động của ảnh hưởng lẫn nhau giữa 2 tỉnh trong thu hút FDI .2: Mô hình nghiên cứu.1: Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng là trục giao thông kết nối phát triển kinh tế giữa Hà Nội với các tỉnh.2: Cầu Bạch Đằng nối Hải Phòng và Quảng Ninh .1: Lực lượng lao động phân theo vùng kinh tế giai đoạn 2010-2019 .2: Số doanh nghiệp đang hoạt động phân theo vùng kinh tế giai đoạn 2010- 2019 .3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam theo vùng, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .4: FDI đăng ký vào vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988-2019 .5: FDI đăng ký vào vùng Đồng bằng sông Hồng theo địa phương, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .6: FDI vào vùng Đồng bằng sông Hồng theo hình thức đầu tư, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .7: FDI vào vùng Đồng bằng sông Hồng theo đối tác đầu tư chủ yếu, lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2019 .93 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Văn Huấn (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-lan-nhau-giua-cac-dia-phuong-thuoc-vung-dong-bang-song-hong-trong-thu-hut-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa phương thuộc vùng đồng bằng sông hồng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" thuộc chuyên ngành Kinh tế đầu tư. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lẫn nhau giữa các địa p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter