Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường công ty niêm yết Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lợi thế thương mại và giá trị thị trường doanh nghiệp
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lợi thế thương mại và giá trị thị trường doanh nghiệp

Lợi thế thương mại là một chỉ tiêu kế toán đặc thù phát sinh từ hoạt động hợp nhất kinh doanh. Khoản mục này phản ánh các giá trị vượt trội ngoài tài sản thuần có thể xác định được. Giá trị thị trường doanh nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các số liệu kế toán công bố. Khi một thương vụ sáp nhập diễn ra, phần chênh lệch giá mua được ghi nhận như một tài sản vô hình đặc biệt. Các nhà đầu tư luôn theo dõi chặt chẽ khoản mục này trên bảng cân đối kế toán. Thông tin về goodwill cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực tăng trưởng tương lai. Thị trường chứng khoán phản ứng trực tiếp với quy mô và biến động của khoản mục tài sản này. Sự xuất hiện của lợi thế thương mại khẳng định tiềm năng kinh tế vượt trội của đơn vị nhận đầu tư. Các nghiên cứu định lượng chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa chỉ tiêu này và vốn hóa thị trường. Mức độ tác động phụ thuộc vào chất lượng thông tin kế toán được kiểm toán độc lập xác nhận.

1.1. Bản chất kế toán của tài sản vô hình và goodwill

Goodwill không tồn tại độc lập dưới dạng vật chất cụ thể. Khoản mục này gắn liền với toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sau khi mua lại. Bản chất của lợi thế thương mại bao gồm uy tín thương hiệu, mạng lưới khách hàng và đội ngũ nhân sự. Chuẩn mực kế toán quốc tế coi đây là một dạng tài sản vô hình không thể tách rời. Việc xác định đúng giá trị hợp lý giúp phản ánh chính xác nguồn lực thực tế của doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, tài sản vô hình đóng vai trò quyết định lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp cần phân định rõ ràng giữa tài sản vô hình có thể xác định và goodwill. Sự nhầm lẫn trong phân loại sẽ làm sai lệch cấu trúc tài sản trên báo cáo tài chính. Nhà đầu tư dựa vào các chỉ số này để đánh giá chất lượng tài sản tổng thể.

1.2. Giá trị thích hợp của thông tin kế toán trên thị trường

Giá trị thích hợp của thông tin kế toán (value relevance) là thước đo quan trọng trong nghiên cứu tài chính. Khái niệm này thể hiện khả năng giải thích biến động giá cổ phiếu từ các chỉ tiêu kế toán. Một thông tin có tính thích hợp khi thông tin đó tác động trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư. Lý thuyết thị trường hiệu quả chỉ ra rằng giá cả phản ánh toàn bộ dữ liệu sẵn có. Khi doanh nghiệp ghi nhận lợi thế thương mại, thị trường sẽ điều chỉnh kỳ vọng về dòng tiền tương lai. Dữ liệu kế toán đáng tin cậy giúp giảm bớt rủi ro bất cân xứng thông tin. Tính thích hợp càng cao thì giá trị thị trường doanh nghiệp càng phản ánh trung thực năng lực kinh doanh. Việc đánh giá value relevance giúp hoàn thiện hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính hiện hành.

II. Trình bày thông tin lợi thế thương mại trên báo cáo

Việc trình bày thông tin tài chính đòi hỏi tính chuẩn xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kế toán. Lợi thế thương mại phát sinh sau mua lại phải được phản ánh đầy đủ trong hệ thống báo cáo. Mức độ tuân thủ quy định công bố thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin thị trường. Minh bạch thông tin tài chính giúp các đối tượng sử dụng báo cáo đánh giá đúng bản chất giao dịch. Nhiều doanh nghiệp niêm yết hiện nay vẫn chưa công bố đầy đủ các giả định định giá. Thiếu sót này tạo ra rào cản lớn cho việc phân tích hiệu quả hoạt động hợp nhất kinh doanh. Việc nâng cao chuẩn mực báo cáo tài chính là giải pháp cấp thiết để bảo vệ quyền lợi cổ đông. Báo cáo tài chính rõ ràng hỗ trợ thị trường định giá cổ phiếu chính xác và ổn định hơn.

2.1. Yêu cầu minh bạch thông tin tài chính theo chuẩn mực

Minh bạch thông tin tài chính là nguyên tắc cốt lõi của thị trường chứng khoán lành mạnh. Doanh nghiệp cần công khai phương pháp xác định giá trị tài sản trong các thương vụ M&A. Các chuẩn mực kế toán đòi hỏi giải trình chi tiết về lợi ích kinh tế kỳ vọng trong tương lai. Sự mập mờ trong ghi nhận tài sản vô hình có thể dẫn đến hiện tượng bóp méo số liệu lợi nhuận. Khi doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ việc công bố thông tin, chi phí vốn sẽ giảm đáng kể. Ngược lại, thông tin thiếu nhất quán sẽ gây tâm lý e ngại cho các quỹ đầu tư lớn. Việc thực thi nghiêm ngặt các chuẩn mực quốc tế giúp nâng cao uy tín cho doanh nghiệp trên thị trường vốn.

2.2. Chi tiết tại thuyết minh báo cáo tài chính của công ty

Phần thuyết minh báo cáo tài chính chứa đựng các diễn giải chi tiết về cơ cấu tài sản và nợ phải trả. Đối với goodwill, thuyết minh phải nêu rõ các sự kiện dẫn đến việc ghi nhận giá trị thặng dư. Doanh nghiệp cần trình bày thời gian phân bổ, phương pháp phân bổ và các căn cứ ước tính. Thiếu thông tin tại phần thuyết minh báo cáo tài chính khiến nhà đầu tư khó kiểm tra tính hợp lý của số liệu. Thuyết minh rõ ràng giúp làm sáng tỏ khả năng sinh lời thực tế của các công ty con. Các tổ chức kiểm toán cần chú trọng rà soát nội dung này trước khi phát hành ý kiến kiểm toán chính thức. Một bản thuyết minh đầy đủ là công cụ đắc lực hỗ trợ phân tích tài chính chuyên sâu.

III. Suy giảm giá trị lợi thế thương mại và rủi ro đầu tư

Suy giảm giá trị lợi thế thương mại là một chỉ báo rủi ro quan trọng đối với các nhà đầu tư. Khi công ty con hoạt động kém hiệu quả, giá trị ghi sổ của goodwill không còn được đảm bảo. Việc không ghi nhận kịp thời tổn thất làm sai lệch bức tranh tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Thị trường thường phản ứng rất tiêu cực khi các khoản lỗ do suy giảm giá trị được công bố đột ngột. Hoạt động đánh giá tổn thất định kỳ đòi hỏi các mô hình dự báo dòng tiền phức tạp. Doanh nghiệp cần duy trì tính khách quan trong việc xác định giá trị có thể thu hồi của tài sản. Sự chậm trễ trong xử lý kế toán có thể gây ra những cú sốc lớn đối với giá trị vốn hóa.

3.1. Cơ chế kế toán goodwill impairment trong doanh nghiệp

Quy trình kiểm tra goodwill impairment đòi hỏi so sánh giá trị ghi sổ với giá trị có thể thu hồi. Nếu giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ, khoản chênh lệch phải ghi nhận ngay vào chi phí. Nhiều chuẩn mực quốc tế như IFRS 36 yêu cầu thực hiện đánh giá tổn thất hàng năm thay vì phân bổ đều. Cơ chế này phản ánh kịp thời sự suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đã mua lại. Tuy nhiên, việc ước tính dòng tiền chiết khấu trong tương lai chứa đựng nhiều phán đoán chủ quan. Ban lãnh đạo doanh nghiệp có thể lạm dụng việc hoãn ghi nhận lỗ để làm đẹp báo cáo tài chính. Do đó, kiểm toán viên cần kiểm tra độc lập các giả định định giá để đảm bảo tính khách quan.

3.2. Tác động của suy giảm giá trị đến giá cổ phiếu niêm yết

Khi thông tin suy giảm giá trị lợi thế thương mại được công bố, thị trường chứng khoán thường có phản ứng điều chỉnh giảm tức thì. Khoản lỗ suy giảm tài sản làm sụt giảm lợi nhuận ròng và xói mòn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Nhà đầu tư nhìn nhận đây là tín hiệu cảnh báo về sự thất bại của chiến lược thâu tóm trước đó. Giá cổ phiếu sụt giảm phản ánh sự điều chỉnh lại kỳ vọng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp. Mức độ suy giảm giá trị càng lớn thì mức sụt giảm giá trị thị trường doanh nghiệp càng nghiêm trọng. Việc quản trị rủi ro M&A đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi sát sao hiệu quả tích hợp sau sáp nhập.

IV. Đo lường value relevance của lợi thế thương mại thực tế

Đo lường mức độ tương quan giữa dữ liệu kế toán và giá chứng khoán là phương pháp nghiên cứu phổ biến. Các mô hình kinh tế lượng giúp kiểm định mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá trị thị trường doanh nghiệp. Kết quả thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy lợi thế thương mại có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong việc giải thích giá cổ phiếu. Thông tin về tài sản vô hình và goodwill mang lại giá trị gia tăng cho việc ra quyết định đầu tư. Dữ liệu bảng và các phương pháp hồi quy nâng cao giúp loại bỏ hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi. Nghiên cứu thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng thông tin tài chính công bố.

4.1. Mô hình định giá Ohlson và phương pháp kiểm định

Mô hình định giá Ohlson là khung lý thuyết nền tảng để đánh giá giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Mô hình kết hợp giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu và thu nhập thặng dư để giải thích giá cổ phiếu. Khi áp dụng vào nghiên cứu, lợi thế thương mại được tách riêng để kiểm tra mức độ ảnh hưởng độc lập. Quá trình kiểm định sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nhằm xử lý hiện tượng đa cộng tuyến và tương quan chuỗi. Việc lựa chọn mô hình tác động cố định hoặc ngẫu nhiên đảm bảo tính chuẩn xác cho kết quả ước lượng. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về vai trò của thông tin kế toán trên thị trường vốn.

4.2. Tác động thực chứng đến thị giá cổ phiếu niêm yết

Nghiên cứu trên các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy goodwill có hệ số hồi quy dương với giá cổ phiếu. Điều này chứng minh rằng nhà đầu tư đánh giá cao các lợi ích kinh tế tiềm năng từ hoạt động M&A. Tuy nhiên, mức độ tác động có sự khác biệt giữa các ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có quy mô lớn và hệ thống kiểm soát nội bộ tốt thường có giá trị thích hợp của thông tin kế toán cao hơn. Thị trường ghi nhận giá trị của lợi thế thương mại như một tài sản sinh lời thực thụ nếu được thuyết minh minh bạch. Kết quả này củng cố tính thực tiễn của lý thuyết thị trường hiệu quả trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.

V. Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính doanh nghiệp

Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính là yêu cầu cấp thiết để phát triển thị trường chứng khoán bền vững. Cơ quan quản lý cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về ghi nhận và đánh giá lợi thế thương mại. Doanh nghiệp cần chủ động công bố thông tin trung thực để củng cố giá trị thị trường doanh nghiệp. Các nhà đầu tư cần trang bị kiến thức chuyên sâu để đọc hiểu các chỉ tiêu tài sản vô hình phức tạp. Hoạt động kiểm toán độc lập phải nâng cao chất lượng thẩm định các thương vụ mua lại và sáp nhập. Sự đồng bộ giữa chính sách quản lý và thực thi tại doanh nghiệp sẽ thúc đẩy thị trường vốn vận hành hiệu quả hơn.

5.1. Khuyến nghị hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam

Bộ Tài chính cần nhanh chóng cập nhật hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam theo hướng tiệm cận với IFRS. Việc áp dụng chuẩn mực đánh giá suy giảm giá trị tài sản thay vì phân bổ tuyến tính sẽ phản ánh sát thực tế hơn. Quy định bắt buộc về công bố chi tiết tại thuyết minh báo cáo tài chính cần được chuẩn hóa cụ thể. Cơ quan quản lý nên xây dựng khung hướng dẫn định giá tài sản vô hình và goodwill trong các giao dịch hợp nhất. Việc tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi che giấu tổn thất tài sản sẽ răn đe các sai phạm kế toán. Các cải cách này sẽ nâng tầm thị trường chứng khoán Việt Nam trong mắt các tổ chức xếp hạng quốc tế.

5.2. Giải pháp gia tăng độ tin cậy cho nhà đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức cần chú trọng phân tích chỉ tiêu goodwill trong cấu trúc tổng tài sản trước khi ra quyết định. Việc theo dõi sát sao các đợt kiểm tra tổn thất định kỳ giúp nhận diện sớm các rủi ro kinh doanh tiềm ẩn. Doanh nghiệp cần thiết lập kênh đối thoại minh bạch với cổ đông về hiệu quả của các dự án sáp nhập. Tính trung thực trong thuyết minh báo cáo tài chính là yếu tố then chốt giúp duy trì niềm tin dài hạn của thị trường. Nâng cao chất lượng công bố thông tin kế toán sẽ trực tiếp thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của giá trị thị trường doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu về lợi thế thương mại
1.1.1. Các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của lợi thế thương mại đối với giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán
1.1.2. Nghiên cứu về mức độ tuân thủ trong công bố thông tin lợi thế thương mại của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI THẾ THƯƠNG MẠI VÀ GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG
2.1. Cơ sở lý luận về lợi thế thương mại
2.1.1. Lợi thế thương mại - quan điểm và lý thuyết nền tảng
2.1.2. Phương pháp kế toán lợi thế thương mại
2.1.3. Trình bày thông tin về lợi thế thương mại
2.2. Cơ sở lý luận về giá trị thị trường của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán
2.2.1. Khái niệm về giá trị thị trường
2.2.2. Phương pháp xác định giá trị thị trường
2.3. Mối quan hệ giữa lợi thế thương mại và giá trị thị trường - Lý thuyết thị trường hiệu quả
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
3.2.1. Mô hình nghiên cứu
3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu
3.3. Thu thập dữ liệu
3.4. Phân tích dữ liệu
3.4.1. Phân tích thống kê mô tả
3.4.2. Kiểm định đa cộng tuyến
3.4.3. Kiểm định lựa chọn mô hình
3.4.4. Kiểm định tự tương quan
3.4.5. Kiểm định tương quan chéo
3.4.6. Kiểm định phương sai sai số thay đổi
3.4.7. Khắc phục tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thực trạng công bố thông tin lợi thế thương mại của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2. Đánh giá ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2.1. Kiểm định mô hình
4.2.2. Phân tích kết quả hồi quy
4.3. Đánh giá ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến tăng trưởng trung bình giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.4. Thảo luận về kết quả nghiên cứu
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN
5.1. Khuyến nghị đối với Bộ Tài Chính
5.2. Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp
5.3. Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư
5.4. Khuyến nghị đối với các công ty kiểm toán
5.5. Khuyến nghị đối với các Hội nghề nghiệp
5.6. Khuyến nghị đối với các trường đại học
5.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐOÀN THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG TIN LỢI THẾ THƯƠNG MẠI ĐẾN GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐOÀN THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG TIN LỢI THẾ THƯƠNG MẠI ĐẾN GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Thị Đông 2. TS Vũ Đình Hiển HÀ NỘI – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Hồng Nhung Đoàn Thị Hồng Nhung luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả của những nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc và bền bỉ của tác giả trong suốt bốn năm học tập, nghiên cứu cùng với sự giúp đỡ về mặt tinh thần và vật chất, những lời động viên chân thành của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các thầy cô. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với hai giáo viên hướng dẫn của tôi là PGS. TS Nguyễn Thị Đông và PGS. TS Vũ Đình Hiển đã nhiệt tình giúp tôi có định hướng nghiên cứu rõ ràng và tư duy khoa học vững vàng trong suốt thời gian thực hiện luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô của Viện Kế toán – Kiểm toán thuộc trường Đại học Kinh tế quốc dân, các nhà khoa học, các đồng nghiệp đã luôn nhiệt tình cung cấp cho tôi tài liệu chuyên môn bổ ích cũng như các ý kiến đóng góp vô cùng quý giá để giúp tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, lãnh đạo Khoa Kinh tế - Quản lý và Bộ môn Kế toán của trường đại học Thăng Long đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác và hỗ trợ về mặt tài chính để tôi có thể tham gia và hoàn thành luận án này. Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự ủng hộ, khích lệ của những người thân yêu trong gia đình. Tôi mong muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bố mẹ đẻ, người đã sinh thành ra tôi; bố mẹ chồng, người đã giúp đỡ tôi các công việc trong gia đình để tôi có nhiều thời gian dành cho nghiên cứu; chồng và các con tôi, những người luôn sát cánh bên tôi.

Nhân dịp này, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Kinh tế quốc dân đã hỗ trợ nhiệt tình trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Hồng Nhung Đoàn Thị Hồng Nhung luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

viii DANH MỤC SƠ ĐỒ.ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. x GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan nghiên cứu về lợi thế thương mại .1 Các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của lợi thế thương mại đối với giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán .2 Nghiên cứu về mức độ tuân thủ trong công bố thông tin lợi thế thương mại của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán .2 Khoảng trống nghiên cứu. 17 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI THẾ THƯƠNG MẠI VÀ GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG .1 Cơ sở lý luận về lợi thế thương mại .1 Lợi thế thương mại - quan điểm và lý thuyết nền tảng .2 Phương pháp kế toán lợi thế thương mại .3 Trình bày thông tin về lợi thế thương mại .2 Cơ sở lý luận về giá trị thị trường của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán .1 Khái niệm về giá trị thị trường .2 Phương pháp xác định giá trị thị trường. 45 luan an iv 2.3 Mối quan hệ giữa lợi thế thương mại và giá trị thị trường - Lý thuyết thị trường hiệu quả. 46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .3 Thu thập dữ liệu .4 Phân tích dữ liệu .1 Phân tích thống kê mô tả .2 Kiểm định đa cộng tuyến .3 Kiểm định lựa chọn mô hình .4 Kiểm định tự tương quan .5 Kiểm định tương quan chéo .6 Kiểm định phương sai sai số thay đổi .7 Khắc phục tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi.

63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 65 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng công bố thông tin lợi thế thương mại của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.2 Đánh giá ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Kiểm định mô hình .2 Phân tích kết quả hồi quy .3 Đánh giá ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến tăng trưởng trung bình giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .4 Thảo luận về kết quả nghiên cứu. 96 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 99 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN.1 Khuyến nghị đối với Bộ Tài Chính .2 Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp .3 Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư .4 Khuyến nghị đối với các công ty kiểm toán .5 Khuyến nghị đối với các Hội nghề nghiệp.6 Khuyến nghị đối với các trường đại học .108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .111 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .113 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: So sánh giữa chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam về lợi thế thương mại.1: Tỷ trọng LTTM trong Tổng tài sản của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2017 .2: So sánh công ty công bố giá mua và công ty không công bố giá mua khi hợp nhất kinh doanh tạo ra LTTM mới .3: Công bố các thông tin liên quan đến giá trị tài sản thuần của công ty bị mua sử dụng khi tính toán LTTM .4: Công bố các thông tin liên quan đến số LTTM tăng thêm trong kỳ .5: Công bố các thông tin liên quan đến số LTTM giảm trong kỳ .6: Công bố thông tin về số LTTM phân bổ vào chi phí quản lý doanh nghiệp 76 Bảng 4.7: Công bố thông tin về thời gian phân bổ LTTM vào chi phí quản lý doanh nghiệp .8: Công bố thông tin về đánh giá suy giảm LTTM.9: Kết quả thống kê mô tả các biến trong mô hình (3) .10: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến với các biến độc lập của mô hình (3) .11: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến với các biến độc lập của mô hình (4) .12: Kết quả thống kê mô tả các biến trong mô hình (4) .13: Kết quả hồi quy theo mô hình tác động ngẫu nhiên .14: Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình OLS gộp hay RE .15: Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên hay mô hình tác động cố định .16: Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định .17: Kết quả kiểm định tự tương quan .18: Kết quả kiểm định tương quan chéo .19: Kết quả kiểm định phương sai sai số thay đổi .20: Kết quả hồi quy sau khi khắc phục tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi .90 luan an vii Bảng 4.21: Kết quả kiểm định Mann - Whitney đối với nhóm công ty có LTTM tăng và nhóm công ty không có LTTM tăng trong kỳ .22: Kết quả kiểm định Mann- Whitney đối với nhóm công ty công bố giá mua và nhóm công ty không công bố giá mua .23: Kết quả kiểm định Kruskal Wallis đối với ba nhóm công ty.95 luan an viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: So sánh % công ty công bố giá mua và % công ty không công bố .2: So sánh % công ty công bố về giá trị tài sản thuần của công ty bị mua khi tính lợi thế thương mại .3: So sánh % công ty công bố có LTTM tăng thêm và % công ty không công bố thông tin về LTTM tăng thêm trong kỳ .4: So sánh % công ty công bố số LTTM phân bổ vào chi phí và % công ty không công bố số LTTM phân bổ vào chi phí .5: So sánh % công ty công bố thời gian phân bổ LTTM .6: Thống kê lợi thế thương mại bình quân hàng năm .81 luan an ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Quy trình đánh giá suy giảm giá trị tài sản .2: Quy trình xác định giá trị thu hồi .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Hồng Nhung (2020). Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-thong-tin-loi-the-thuong-mai-den-gia-tri-thi-truong-cua-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường công ty niêm yết Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter