Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại TP.HCM

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua tại TP Hồ Chí Minh."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển nhà cung cấp thúc đẩy lợi thế cạnh tranh
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển nhà cung cấp thúc đẩy lợi thế cạnh tranh

Hoạt động phát triển nhà cung cấp đóng vai trò then chốt trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Doanh nghiệp mua hàng không còn xem nhà cung cấp là bên giao dịch đơn thuần. Thị trường cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa hai bên. Doanh nghiệp cần chủ động hỗ trợ đối tác nâng cao năng lực cạnh tranh. Mối quan hệ hợp tác này giúp cải thiện chất lượng nguyên vật liệu đầu vào. Chi phí sản xuất giảm đáng kể nhờ quy trình vận hành tối ưu. Thời gian giao hàng được rút ngắn rõ rệt. Doanh nghiệp tăng cường năng lực ứng phó với biến động thị trường. Sự gắn kết chặt chẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng vị thế dẫn đầu. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Bản chất và định nghĩa phát triển nhà cung cấp

Phát triển nhà cung cấp là chuỗi hoạt động có chủ đích của doanh nghiệp mua hàng. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực và hiệu suất của nhà cung cấp. Hoạt động này đáp ứng nhu cầu cung ứng ngắn hạn lẫn dài hạn. Quá trình bao gồm đánh giá, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhân sự. Doanh nghiệp mua hàng thúc đẩy các nhà cung ứng cải tiến quy trình liên tục. Nhà cung cấp nhận được nguồn lực hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp. Sự hỗ trợ này nâng tầm năng lực sản xuất của đối tác. Quá trình phát triển tạo ra chuỗi giá trị đồng bộ và hiệu quả cao. Doanh nghiệp mua hàng bảo đảm nguồn cung ứng ổn định và đáng tin cậy. Hai bên cùng phát triển và chia sẻ giá trị kinh tế lâu dài.

1.2. Mối liên kết chiến lược với lợi thế cạnh tranh

Lợi thế cạnh tranh xuất phát từ khả năng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Giá trị này thể hiện qua giá thành hợp lý và chất lượng sản phẩm cao cấp. Tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường cũng là yếu tố sống còn. Phát triển nhà cung cấp tác động trực tiếp đến các yếu tố then chốt này. Đối tác tin cậy cung cấp nguồn nguyên liệu đạt chuẩn với chi phí thấp. Quy trình sản xuất diễn ra liền mạch và ít gặp sự cố. Doanh nghiệp dễ dàng cải tiến mẫu mã và nâng cao tính năng sản phẩm. Khách hàng nhận được sản phẩm hoàn thiện trong thời gian nhanh nhất. Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp được củng cố vững chắc trên thị trường.

II. Cơ sở lý thuyết về phát triển nhà cung cấp chiến lược

Nền tảng lý thuyết quản trị cung cấp góc nhìn sâu sắc về quan hệ cung ứng. Lý thuyết nguồn lực khẳng định chuỗi cung ứng là nguồn tài sản chiến lược. Nguồn lực này có tính chất quý hiếm và khó bị sao chép. Kết hợp nguồn lực giữa hai bên tạo nên năng lực cốt lõi vượt trội. Kinh tế học chi phí giao dịch giải thích sự cần thiết của quan hệ hợp tác dài hạn. Hợp tác chặt chẽ giúp cắt giảm chi phí tìm kiếm và thương thảo hợp đồng. Rủi ro hành vi cơ hội của nhà cung cấp giảm xuống mức tối thiểu. Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả đem lại giá trị thặng dư to lớn. Nền tảng lý thuyết này định hướng hành động cho doanh nghiệp sản xuất.

2.1. Lý thuyết nguồn lực và chi phí giao dịch

Lý thuyết dựa trên nguồn lực xem nhà cung cấp là phần mở rộng của doanh nghiệp. Năng lực vượt trội của nhà cung cấp tạo nên sức mạnh cho doanh nghiệp mua. Việc tích hợp nguồn lực giúp tạo ra rào cản cạnh tranh mạnh mẽ đối với đối thủ. Bên cạnh đó, lý thuyết chi phí giao dịch nhấn mạnh việc giảm thiểu hao phí vận hành. Hợp đồng ngắn hạn thường làm gia tăng chi phí giám sát và kiểm soát rủi ro. Mối quan hệ đối tác tin cậy giúp giảm bớt các thủ tục trung gian phức tạp. Hai bên chia sẻ thông tin minh bạch và đồng thuận về mục tiêu phát triển. Hiệu quả giao dịch được cải thiện rõ rệt qua từng giai đoạn hợp tác.

2.2. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược

Doanh nghiệp hiện đại chuyển dịch từ mua bán thuần túy sang hợp tác chiến lược. Nhà cung cấp được lựa chọn kỹ lưỡng để trở thành đối tác chiến lược lâu dài. Mối quan hệ dựa trên sự tin cậy, cam kết và cùng chia sẻ lợi ích. Doanh nghiệp mua hàng đầu tư nguồn lực để nâng cấp năng lực cho đối tác. Đối tác cam kết ưu tiên nguồn lực và bảo đảm chất lượng hàng hóa tốt nhất. Hai bên phối hợp nghiên cứu phát triển sản phẩm mới ngay từ giai đoạn đầu. Sự liên kết này triệt tiêu xung đột lợi ích ngắn hạn. Chuỗi cung ứng trở nên linh hoạt và có khả năng chống chịu cao trước biến động.

III. Hoạt động nâng cao năng lực nhà cung cấp gián tiếp

Nâng cao năng lực nhà cung cấp gián tiếp là phương thức quản lý thông qua truyền thông và đánh giá. Doanh nghiệp mua hàng không trực tiếp can thiệp vào quy trình sản xuất của đối tác. Thay vào đó, doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng khắt khe. Các chương trình đánh giá năng lực được tiến hành định kỳ và có hệ thống. Doanh nghiệp đặt ra các mục tiêu rõ ràng để thúc đẩy đối tác tự hoàn thiện. Cơ chế khen thưởng và khuyến khích tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ. Các nhà cung cấp cạnh tranh lành mạnh để duy trì hợp đồng cung ứng. Phương thức gián tiếp giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu của doanh nghiệp.

3.1. Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp định kỳ

Đánh giá hiệu suất nhà cung cấp là bước đi cốt lõi trong quy trình quản lý gián tiếp. Tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ hàng lỗi, thời gian giao hàng và mức độ phản hồi. Bảng điểm hiệu suất phản ánh khách quan năng lực thực tế của từng đối tác. Doanh nghiệp mua hàng cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi đợt kiểm tra. Nhà cung cấp nhận biết rõ điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình vận hành. Từ đó, đối tác chủ động xây dựng kế hoạch khắc phục và cải tiến chất lượng. Đánh giá định kỳ giúp loại bỏ rủi ro gián đoạn nguồn cung. Doanh nghiệp mua duy trì được mạng lưới nhà cung ứng đạt chuẩn chất lượng cao.

3.2. Kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ

Hoạt động kiểm soát chất lượng đầu vào bảo đảm nguyên vật liệu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp thiết lập quy trình kiểm tra nghiêm ngặt ngay tại xưởng nhà cung cấp. Việc phát hiện sớm lỗi nguyên liệu giúp ngăn chặn rủi ro hư hỏng trong sản xuất. Doanh nghiệp mua yêu cầu nhà cung cấp áp dụng các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế. Tỷ lệ phế phẩm đầu vào giảm mạnh giúp tiết kiệm chi phí xử lý phát sinh. Dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp mua hoạt động liên tục và ổn định. Sản phẩm hoàn thiện đạt tiêu chuẩn đồng đều trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

IV. Phát triển nhà cung cấp trực tiếp tạo lợi thế vượt trội

Phát triển nhà cung cấp trực tiếp đòi hỏi sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp mua. Doanh nghiệp chủ động bố trí chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ trực tiếp tại cơ sở của đối tác. Quá trình này bao gồm chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ năng và cung cấp tài chính. Doanh nghiệp mua cùng đối tác thiết kế lại mặt bằng và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Sự hỗ trợ toàn diện này giải quyết triệt để các nút thắt cổ chai về năng suất. Năng lực của nhà cung cấp gia tăng nhanh chóng và bền vững. Doanh nghiệp mua kiểm soát tốt hơn nguồn cung ứng và quy trình tạo ra sản phẩm. Đây là con đường ngắn nhất để bứt phá lợi thế cạnh tranh.

4.1. Chuyển giao tri thức và công nghệ tiên tiến

Chuyển giao tri thức và công nghệ là đòn bẩy nâng tầm chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp mua chia sẻ các giải pháp tự động hóa và công nghệ sản xuất hiện đại. Đội ngũ kỹ sư trực tiếp hướng dẫn đối tác làm chủ trang thiết bị mới. Tri thức quản trị sản xuất tinh gọn được chuyển giao từng bước một cách bài bản. Nhà cung cấp tiếp thu công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất lao động. Thời gian chu kỳ sản xuất rút ngắn và độ chính xác của chi tiết máy tăng cao. Sự đồng bộ công nghệ giữa hai bên tạo nên quy trình sản xuất liền mạch. Lợi thế công nghệ giúp toàn chuỗi cung ứng dẫn đầu thị trường.

4.2. Đào tạo nhân lực và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ

Chất lượng nguồn nhân lực quyết định sự thành công của mọi hoạt động cải tiến. Doanh nghiệp mua tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu cho công nhân và quản lý của đối tác. Chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng bảo trì, an toàn lao động và kiểm soát chất lượng. Chuyên gia kỹ thuật túc trực tại chỗ để kịp thời xử lý các sự cố phát sinh. Nhân sự nhà cung cấp nâng cao trình độ tay nghề và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Môi trường làm việc được cải thiện giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Năng suất lao động tại xưởng nhà cung cấp tăng trưởng vượt bậc.

V. Giải pháp phát triển nhà cung cấp và chuỗi cung ứng

Xây dựng chiến lược phát triển nhà cung cấp toàn diện là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phối hợp nhịp nhàng giữa biện pháp trực tiếp và gián tiếp. Việc quản trị quan hệ nhà cung cấp cần được số hóa bằng các phần mềm chuyên dụng. Dữ liệu thời gian thực giúp theo dõi tiến độ và chất lượng cung ứng liên tục. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình nâng cao năng lực nhà cung cấp theo từng giai đoạn. Đầu tư bài bản vào chuỗi cung ứng mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài. Chi phí vận hành giảm đi đáng kể trong khi chất lượng sản phẩm không ngừng nâng cao. Đây là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững.

5.1. Quản trị quan hệ nhà cung cấp toàn diện

Quản trị quan hệ nhà cung cấp hiệu quả tạo lập cầu nối thông tin thông suốt giữa hai đơn vị. Doanh nghiệp mua triển khai hệ thống phần mềm quản lý quan hệ nhà cung cấp hiện đại. Thông tin về kế hoạch sản xuất, dự báo tồn kho và nhu cầu thị trường được cập nhật tức thì. Nhà cung cấp chủ động chuẩn bị nguyên liệu và điều phối lịch sản xuất phù hợp. Sự minh bạch dữ liệu triệt tiêu tình trạng chậm trễ đơn hàng và dư thừa tồn kho. Hai bên thường xuyên tổ chức hội nghị đối tác để thảo luận chiến lược chung. Mối liên kết trở nên bền chặt và hạn chế rủi ro đứt gãy cung ứng.

5.2. Tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp

Tối ưu hóa chi phí vận hành là kết quả trực tiếp của việc phát triển chuỗi cung ứng hiệu quả. Tỷ lệ lỗi nguyên liệu giảm giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí xử lý và đổi trả. Năng suất của nhà cung cấp tăng lên giúp hạ giá thành sản phẩm đầu vào. Quy trình giao nhận tinh gọn làm giảm đáng kể chi phí lưu kho và vận chuyển. Nguồn lực tài chính tiết kiệm được dùng để tái đầu tư vào nghiên cứu phát triển. Doanh nghiệp định giá sản phẩm cạnh tranh hơn trên thị trường tiêu dùng. Biên lợi nhuận gia tăng tạo điều kiện mở rộng quy mô kinh doanh nhanh chóng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
TÓM TẮT
ABSTRACT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1. Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính
1.4.2. Giai đoạn 2: Phương pháp nghiên cứu định lượng
1.5. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu
1.6. Điểm mới và đóng góp của luận án
1.6.1. Về mặt học thuật
1.6.2. Về thực tiễn
1.7. Cấu trúc đề tài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Các lý thuyết cơ sở cho mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
2.1.1. Lý thuyết nguồn lực (Resource - Based View – RBV)
2.1.2. Kinh tế học về chi phí giao dịch (transaction cost economics – TCE)
2.1.3. Quan điểm nguồn cung khan hiếm
2.2. Khái niệm về phát triển nhà cung cấp
2.2.1. Khái niệm nhà cung cấp
2.2.2. Khái niệm phát triển nhà cung cấp
2.2.3. Các hoạt động phát triển nhà cung cấp
2.3. Khái niệm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
2.3.1. Giá sản phẩm
2.3.2. Chất lượng sản phẩm
2.3.3. Hiệu quả giao hàng
2.3.4. Sự cải tiến sản phẩm
2.3.5. Thời gian đưa hàng đến thị trường
2.4. Các nghiên cứu trước về phát triển nhà cung cấp
2.4.1. Nền tảng hình thành về phát triển nhà cung cấp
2.4.2. Các đặc tính và lợi ích của phát triển nhà cung cấp
2.4.3. Quản trị hoạt động phát triển nhà cung cấp
2.5. Khoảng trống nghiên cứu
2.6. Các giả thuyết nghiên cứu
2.6.1. Tác động của các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
2.6.2. Tác động của các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
2.7. Mô hình nghiên cứu
2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Tổng quan chương trình nghiên cứu
3.1.1. Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý thuyết và đề ra mô hình nghiên cứu
3.1.2. Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.1.3. Giai đoạn 3: Nghiên cứu định lượng chính
3.2. Thang đo các khái niệm nghiên cứu
3.2.1. Thang đo các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp
3.2.2. Thang đo các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp
3.2.3. Thang đo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ - điều tra sơ bộ nhằm đánh giá giá trị thang đo
3.3.1. Kết quả thống kê mô tả của điều tra sơ bộ đánh giá thang đo
3.3.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo
3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA - nghiên cứu sơ bộ
3.4. Nhận xét về kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
4.1. Thiết kế chương trình nghiên cứu chính
4.1.1. Phương pháp điều tra
4.1.2. Mẫu nghiên cứu
4.1.3. Đối tượng điều tra
4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ, tính đơn hướng và giá trị phân biệt của thang đo
4.2.1. Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp
4.2.2. Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp
4.2.3. Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nghiên cứu định lượng chính thức
4.3.1. EFA Các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp
4.3.2. EFA các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp
4.3.3. EFA Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
4.4. Kiểm định thang đo các khái niệm nghiên cứu bằng phương pháp CFA
4.4.1. CFA thang đo nhân tố hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp
4.4.2. CFA thang đo nhân tố hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp
4.4.3. CFA thang đo các nhân tố lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua
4.4.4. CFA mô hình tới hạn
4.4.5. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA của mô hình
4.5. Kiểm định mô hình nghiên cứu
4.6. Kiểm định ước lượng mô hình bằng phương pháp Boostsrap
4.7. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu
5.1.1. Mô hình đo lường
5.1.2. Mô hình lý thuyết
5.2. Hàm ý quản trị với các doanh nghiệp trong ngành sản xuất chế tạo TP HCM
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa hoạt động phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua trường hợp các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --------------------------- NGUYỄN PHI HOÀNG MỐI QUAN HỆ GIỮA HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN NHÀ CUNG CẤP VÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP MUA: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CHẾ TẠO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ------------------------------ NGUYỄN PHI HOÀNG MỐI QUAN HỆ GIỮA HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN NHÀ CUNG CẤP VÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP MUA: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CHẾ TẠO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành : QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số : 93.101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. Đinh Công Khải TS. Nguyễn Hữu Lam THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Mối quan hệ giữa hoạt động phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua: Trường hợp các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh” là sản phẩm nghiên cứu độc lập của cá nhân. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Phi Hoàng luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gởi đến tập thể Quý Thầy Cô Khoa Quản trị Trrường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh lời cảm ơn chân thành vì đã giảng dạy và hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sỹ của nhà trường. Những kiến thức đó đã bổ trợ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án tiến sĩ của tôi sau này. Tôi xin bày tỏ lòng tri ân đến TS. Đinh Công Khải và TS.

Nguyễn Hữu Lam đã tận tình hướng dẫn, chia sẻ và động viên tôi trong suốt thành gian thực hiện luận án này. Những hướng dẫn, chia sẻ của hai Thầy sẽ là những hành trang quý giá trong thời gian tôi thực hiện luận án và cả cho công việc sau này của tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý Thầy Cô đã tham gia góp ý, phản biện đối với bản luận án này trong suốt thời gian qua. Những nhận xét và góp ý đó đã giúp tôi nhận ra nhiều vấn đề để có thể hoàn thiện hơn bản luận án này.

Lời cuối, tôi xin cảm ơn gia đình, bè bạn đã luôn cùng ở bên động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để thực hiện công trình này.Hồ Chí Minh ngày 28/11/2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phi Hoàng luan an iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. xiv Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:.1Mục tiêu nghiên cứu .2Câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1Đối tượng nghiên cứu.2Phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .1Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính .2 Giai đoạn 2: Phương pháp nghiên cứu định lượng .5 Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu .6 Điểm mới và đóng góp của luận án .1 Về mặt học thuật .2 Về thực tiễn .7 Cấu trúc đề tài.

11 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các lý thuyết cơ sở cho mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .1 Lý thuyết nguồn lực (Resource - Based View – RBV). 13 luan an iv 2.2 Kinh tế học về chi phí giao dịch (transaction cost economics – TCE) .3 Quan điểm nguồn cung khan hiếm.2 Khái niệm về phát triển nhà cung cấp .1 Khái niệm nhà cung cấp .2 Khái niệm phát triển nhà cung cấp .3 Các hoạt động phát triển nhà cung cấp .3 Khái niệm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .1 Giá sản phẩm .2 Chất lượng sản phẩm .3 Hiệu quả giao hàng .4 Sự cải tiến sản phẩm .5 Thời gian đưa hàng đến thị trường .4 Các nghiên cứu trước về phát triển nhà cung cấp .1 Nền tảng hình thành về phát triển nhà cung cấp.2 Các đặc tính và lợi ích của phát triển nhà cung cấp .3 Quản trị hoạt động phát triển nhà cung cấp .5 Khoảng trống nghiên cứu .6 Các giả thuyết nghiên cứu .1 Tác động của các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua.2 Tác động của các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua.7 Mô hình nghiên cứu. 63 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 65 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan chương trình nghiên cứu .1 Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý thuyết và đề ra mô hình nghiên cứu .2 Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng sơ bộ .3 Giai đoạn 3: Nghiên cứu định lượng chính .2 Thang đo các khái niệm nghiên cứu .1 Thang đo các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp .2 Thang đo các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp.3 Thang đo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ - điều tra sơ bộ nhằm đánh giá giá trị thang đo .1 Kết quả thống kê mô tả của điều tra sơ bộ đánh giá thang đo .2 Đánh giá độ tin cậy thang đo .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA - nghiên cứu sơ bộ.

Nhận xét về kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. 96 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 97 Chương 4 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế chương trình nghiên cứu chính .1 Phương pháp điều tra .2 Mẫu nghiên cứu .3 Đối tượng điều tra .2 Kiểm định độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ, tính đơn hướng và giá trị phân biệt của thang đo .1 Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp………………………………………………………………………………….2 Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp………………………………………………………………………………….3 Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua 107 4.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nghiên cứu định lượng chính thức .1 EFA Các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp. 109 luan an vi 4.2 EFA các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp .3 EFA Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .4 Kiểm định thang đo các khác niệm nghiên cứu bằng phương pháp CFA .1 CFA thang đo nhân tố hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp .2 CFA thang đo nhân tố hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp .3 CFA thang đo các nhân tố lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .4 CFA mô hình tới hạn .5 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA của mô hình .6 Kiểm định mô hình nghiên cứu .7 Kiểm định ước lượng mô hình bằng phương pháp Boostsrap .8 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .133 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .138 Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu .1 Mô hình đo lường .2 Mô hình lý thuyết .3 Hàm ý quản trị với các doanh nghiệp trong ngành sản xuất chế tạo TP HCM .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.

151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO .154 PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CFA Confirmatory Factor Analysis (Phân tích nhân tố khẳng định) CFI: Comparative Fit Index (Chỉ số so sánh) CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp EFA Exploratory Factor Analysis (Phân tích nhân tố khám phá) FDI Foreign Direct Investmnet (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) GFI Good of Fitness Index (Chỉ số phù hợp) GRDP Gross Regional Domestic Product (Tổng sản phẩm trên địa bàn) KMO Kaiser-Meyer-Olkin NCC Nhà cung cấp OEM Original Equipment Manufacturers (Các nhà sản xuất thiết bị gốc) PC Personal Computer – Máy tính cá nhân RBV Resource Based View (Lý thuyết nguồn lưc) RMSEA Root Mean Square Erro Approximation (Sai số trung bình) SDA Suplier Development Activities (Các hoạt động phát triển nhà cung cấp) SEM Structural Equation Modeling (Mô hình cấu trúc tuyến tính) TCA Transaction Cost Analysis (Phân tích chi phí giao dịch) TCE Transaction Cost Economics (Kinh tế học chi phí giao dịch) TLI Tucker và Lewis Index (Chỉ số Tucker – Lewis) TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TQM Total Quality Management (Quản trị chất lượng toàn diện) luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các hoạt động phát triển nhà cung cấp .1a Các hoạt động phát triển nhà cung cấp (bổ sung) .2 Tóm lược một số nghiên cứu trước về quan hệ giữa các hoạt động phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .1 Thang đo và nguồn gốc thang đo các khái niệm thành phần của biến độc lập các hoạt động gián tiếp phát triển nhà cung cấp .2 Thang đo và nguồn gốc thang đo của các khái niệm thành phần của biến độc lập các hoạt động trực tiếp phát triển nhà cung cấp .3 Thang đo và nguồn gốc thang đo của các khái niệm thành phần của biến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua .4 Cơ cấu mẫu trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .5 Đánh giá độ tin cậy thang đo tạo sự cạnh trang giữa các nhà cung cấp .6 Đánh giá độ tin cậy thang đo đánh giá nhà cung cấp .7 Đánh giá độ tin cậy thang đo phản hồi kết quả đánh giá nhà cung cấp .8 Đánh giá độ tin cậy thang đo gia tăng đòi hỏi về hiệu quả của .83 nhà cung cấp .9 Đánh giá độ tin cậy thang đo hứa hẹn về lợi ích trong hiện tại và tương lai với nhà cung cấp .10 Đánh giá độ tin cậy thang đo viếng thăm nhà cung cấp .11 Đánh giá độ tin cậy thang đo chứng nhận nhà cung cấp .12 Đánh giá độ tin cậy thang đo ghi nhận và tưởng thưởng nhà cung cấp .13 Đánh giá độ tin cậy thang đo huấn luyện và đào tạo nhân viên .86 nhà cung cấp. Error! Bookmark not defined.14 Đánh giá độ tin cậy thang đo tư vấn tại chỗ đối với nhà cung cấp .15 Đánh giá độ tin cậy thang đo trao đổi nhân viên giữa doanh nghiệp mua và nhà cung cấp .16 Đánh giá độ tin cậy thang đo đầu tư trực tiếp vào nhà cung cấp .87 luan an ix Bảng 3.17 Đánh giá độ tin cậy thang đo chuyển giao kiến thức hoặc công nghệ cho nhà cung cấp .18 Đánh giá độ tin cậy thang đo giá sản phẩm bán ra của. 88 doanh nghiệp mua .19 Đánh giá độ tin cậy thang đo chất lượng sản phẩm. 89 của doanh nghiệp mua .20 Đánh giá độ tin cậy thang đo hiệu quả giao hàng doanh nghiệp mua .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phi Hoàng (2021). Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-hoat-dong-phat-trien-nha-cung-cap-va-loi-the-canh-tranh-cua-doanh-nghiep-mua-truong-hop-cac-doanh-nghiep-san-xuat-che-tao-tai-thanh-pho-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp mua tại TP Hồ Chí Minh."

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa phát triển nhà cung cấp và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter