Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở tây

Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở tây nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu bất bình đẳng thu nhập, tăng trưởng
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu bất bình đẳng thu nhập tăng trưởng

Luận án tổng hợp các nghiên cứu quan trọng về mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. Các công trình này đến từ nhiều quốc gia, nền kinh tế khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy bất bình đẳng thu nhập kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Nhiều tác phẩm khác lại chỉ ra tác động ngược lại, hoặc không có mối liên hệ rõ ràng. Có sự tranh cãi kéo dài về tác động đa chiều của phân phối thu nhập. Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. Tài liệu này đánh giá chi tiết các kết quả đã công bố. Mục tiêu là xác định những khoảng trống kiến thức. Khoảng trống này đặc biệt liên quan đến bối cảnh vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu trong nước còn hạn chế trong việc phân tích sâu mối quan hệ này tại các địa phương cụ thể. Việc tổng quan giúp xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó cũng định hướng cho nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.

1.1. Các nghiên cứu quốc tế về bất bình đẳng và tăng trưởng

Nhiều học giả quốc tế đã nghiên cứu mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. Một số mô hình kinh tế chỉ ra bất bình đẳng có thể thúc đẩy tăng trưởng ban đầu. Điều này thông qua tích lũy vốn và đầu tư. Tuy nhiên, bất bình đẳng quá mức lại gây ra các vấn đề xã hội. Nó làm giảm vốn nhân lực, suy yếu nhu cầu thị trường. Điều này cuối cùng cản trở tăng trưởng kinh tế bền vững. Các nghiên cứu đã sử dụng chỉ số Gini để đo lường bất bình đẳng. Các dữ liệu về phân phối thu nhập cũng được phân tích. Kết quả thường không nhất quán. Sự khác biệt phụ thuộc vào thời kỳ, quốc gia, và phương pháp ước lượng.

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước về bất bình đẳng thu nhập

Ở Việt Nam, các nghiên cứu về bất bình đẳng thu nhập cũng đã được thực hiện. Các công trình này thường tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc vùng lớn. Các chỉ số về phân phối thu nhập, như chỉ số Gini, được sử dụng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng bất bình đẳng trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào phân tích mối quan hệ nhân quả. Đặc biệt, ít nghiên cứu tập trung vào một vùng đặc thù như Tây Nguyên. Vùng này có nhiều đặc điểm riêng về kinh tế, xã hội, và dân tộc thiểu số.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Các nghiên cứu trước đây chưa cung cấp cái nhìn toàn diện. Đặc biệt, phân tích định lượng về tác động hai chiều giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Tây Nguyên còn hạn chế. Thiếu hụt các mô hình kinh tế phù hợp với đặc thù khu vực. Hơn nữa, việc đề xuất chính sách kinh tế cụ thể dựa trên dữ liệu thực tế vùng là cần thiết. Khoảng trống này đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào đặc điểm địa phương. Nó nhằm đưa ra các giải pháp giảm nghèo và tăng trưởng hiệu quả.

II.Cơ sở lý luận bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế

Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích. Nó bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Bất bình đẳng thu nhập được hiểu là sự chênh lệch phân phối thu nhập giữa các cá nhân, hộ gia đình hoặc nhóm dân cư. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc thu nhập quốc dân theo thời gian. Các mô hình kinh tế khác nhau được xem xét. Nó cũng đi sâu vào các phương pháp ước lượng. Việc này giúp làm rõ cơ chế tác động qua lại. Mối quan hệ phức tạp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố kinh tế, xã hội.

2.1. Khái niệm cơ bản bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng

Bất bình đẳng thu nhập được đo lường bằng nhiều chỉ số. Chỉ số Gini là thước đo phổ biến nhất. Nó phản ánh mức độ tập trung của thu nhập trong một xã hội. Giá trị của chỉ số Gini nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Số 0 biểu thị sự bình đẳng tuyệt đối. Số 1 biểu thị sự bất bình đẳng tuyệt đối. Tăng trưởng kinh tế thường được định nghĩa là sự gia tăng bền vững về sản lượng hàng hóa, dịch vụ của một nền kinh tế. Các yếu tố như vốn nhân lực, công nghệ, chính sách kinh tế ảnh hưởng đến tăng trưởng. Phân phối thu nhập có thể tác động đến động lực tăng trưởng.

2.2. Các mô hình lý thuyết về mối quan hệ bất bình đẳng

Nhiều lý thuyết đã cố gắng giải thích mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế. Giả thuyết Kuznets cho rằng bất bình đẳng tăng trong giai đoạn đầu phát triển. Sau đó, nó giảm dần khi kinh tế phát triển hơn. Một số mô hình kinh tế khác cho rằng bất bình đẳng cao làm giảm cơ hội đầu tư vào giáo dục. Nó cũng giảm vốn nhân lực cho nhóm thu nhập thấp. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng dài hạn. Các mô hình khác lại nhấn mạnh vai trò của phân phối thu nhập trong việc khuyến khích đổi mới. Sự công bằng xã hội cũng được coi là yếu tố quan trọng.

2.3. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập

Luận án giới thiệu các phương pháp ước lượng được sử dụng phổ biến. Các phương pháp này bao gồm mô hình hồi quy bảng (panel data regression). Phương pháp này giúp phân tích dữ liệu theo thời gian và không gian. Các biến số như chỉ số Gini, GDP bình quân đầu người, đầu tư vào giáo dục, y tế được đưa vào mô hình. Mục tiêu là xác định mức độ và chiều hướng tác động. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp đưa ra các hàm ý chính sách kinh tế hiệu quả.

III.Thực trạng bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng Tây Nguyên

Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng tại khu vực Tây Nguyên. Vùng này có đặc điểm riêng về địa lý, văn hóa, và dân tộc. Các số liệu thống kê được sử dụng để mô tả bức tranh kinh tế, xã hội. Phân tích thực trạng bất bình đẳng thu nhập được thực hiện chi tiết. Các chỉ số về phân phối thu nhập được tính toán. Tình hình tăng trưởng kinh tế của vùng cũng được đánh giá. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này tại Tây Nguyên được khám phá. Nghiên cứu tìm kiếm những bằng chứng thực nghiệm về tác động qua lại. Nó cũng đánh giá các yếu tố đặc thù của vùng.

3.1. Tổng quan tình hình kinh tế xã hội Tây Nguyên

Tây Nguyên là một vùng có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, vùng này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình kinh tế xã hội được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như GDP, cơ cấu kinh tế, tỷ lệ nghèo. Dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này tạo ra những đặc thù trong phân phối thu nhập. Cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế còn nhiều hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ bất bình đẳng thu nhập. Nó cũng tác động đến khả năng tăng trưởng kinh tế của toàn vùng.

3.2. Phân tích thực trạng bất bình đẳng thu nhập khu vực Tây Nguyên

Bất bình đẳng thu nhập ở Tây Nguyên được phân tích qua nhiều khía cạnh. Chênh lệch thu nhập giữa các nhóm dân cư (nhóm giàu nhất và nghèo nhất) được khảo sát. Chỉ số Gini được tính toán qua các năm. Phân tích cũng xem xét sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn. Các yếu tố như trình độ học vấn (vốn nhân lực), việc làm, tiếp cận dịch vụ công cũng được đưa vào đánh giá. Kết quả cho thấy sự phân hóa trong phân phối thu nhập. Điều này đặt ra yêu cầu về các chính sách kinh tế hiệu quả.

3.3. Đánh giá mối quan hệ bất bình đẳng và tăng trưởng kinh tế Tây Nguyên

Luận án sử dụng các phương pháp định lượng để đánh giá mối quan hệ này. Dữ liệu thực tế của Tây Nguyên được phân tích. Mục tiêu là xác định liệu bất bình đẳng thu nhập có tác động tích cực hay tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố can thiệp như đầu tư vào giáo dục, y tế được xem xét. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này về cách thức phân phối thu nhập ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển. Nó cũng chỉ ra vai trò của các chính sách kinh tế trong việc điều hòa mối quan hệ này.

IV.Hàm ý chính sách giảm bất bình đẳng thúc đẩy tăng trưởng

Dựa trên các kết quả phân tích, luận án đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể. Mục tiêu là giảm bất bình đẳng thu nhập. Đồng thời, nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Tây Nguyên. Các chính sách này cần kết hợp hài hòa mục tiêu tăng trưởng và công bằng xã hội. Các giải pháp phải tính đến đặc thù của vùng. Nó bao gồm cả các vấn đề về dân tộc, văn hóa, và địa lý. Việc xây dựng chính sách cần sự phối hợp giữa các cấp quản lý. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất quan trọng.

4.1. Quan điểm phát triển kết hợp tăng trưởng và công bằng xã hội

Phát triển bền vững đòi incessant sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của phân phối thu nhập công bằng. Nó không chỉ là vấn đề đạo đức, mà còn là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đầu tư vào vốn nhân lực thông qua giáo dục và y tế là ưu tiên. Giảm nghèo, tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người dân là cốt lõi. Chính sách kinh tế cần hướng tới mục tiêu kép này. Nó nhằm đảm bảo mọi người dân đều hưởng lợi từ sự phát triển.

4.2. Cơ hội và thách thức trong giải quyết bất bình đẳng thu nhập

Tây Nguyên có nhiều cơ hội để phát triển. Tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên, du lịch còn lớn. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Đó là sự phân hóa giàu nghèo, trình độ dân trí, và biến đổi khí hậu. Việc giải quyết bất bình đẳng thu nhập đòi hỏi sự nỗ lực lớn. Cần có chính sách kinh tế đồng bộ, dài hạn. Thách thức bao gồm cả việc đảm bảo sự tham gia của dân tộc thiểu số. Cần nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương.

4.3. Đề xuất chính sách cho khu vực Tây Nguyên

Các đề xuất chính sách bao gồm nhiều lĩnh vực. Cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, cần chú trọng đến các vùng sâu, vùng xa, nơi có dân tộc thiểu số. Chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững. Nó tạo việc làm phi nông nghiệp. Cải thiện tiếp cận tín dụng và thị trường. Các biện pháp an sinh xã hội cần được mở rộng. Nâng cao năng lực quản trị công. Tất cả nhằm mục tiêu giảm bất bình đẳng thu nhập, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn diện và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ HÒA MỐI QUAN HỆ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở TÂY NGUYÊN Ngành: Kinh tế Phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Vũ Sỹ Cường 2.TS Bùi Quang Bình HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của người khác. Tác giả luận án ii MỤC LỤC Trang bìa.i Lời cam đoan. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.1 Các nghiên cứu ngoài nước.2 Các nghiên cứu trong nước.3 Đánh giá chung các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước và khoảng trống nghiên cứu.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.1 Một số vấn đề lý luận cơ bản về bất bình đẳng thu nhập và TTKT.2 Đánh giá mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế.3 Giới thiệu về các phương pháp ước lượng sử dụng trong nghiên cứu mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế.4 Kinh nghiệm quốc tế và một số vùng ở Việt Nam về giải quyết mối quan hệ giữa BBĐ thu nhập và tăng trưởng kinh tế.

Bài học cho Tây Nguyên.52 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở TÂY NGUYÊN.1 Giới thiệu về Tây Nguyên.2 Bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế Tây Nguyên.3 Phân tích thực trạng mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Tây Nguyên.4 Đánh giá chung kết quả nghiên cứu mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Tây Nguyên.112 CHƯƠNG 4: HÀM Ý CHÍNH SÁCH GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở TÂY NGUYÊN.1 Quan điểm kết hợp tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.2 Cơ hội, thách thức trong việc giải quyết mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế.3 Hàm ý chính sách giải quyết mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Tây Nguyên.4 Kiến nghị đối với Nhà nước.148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nghĩa 1 BBĐTN Bất bình đẳng thu nhập 2 BHXH Bảo hiểm xã hội 3 BHYT Bảo hiểm y tế 4 CDCC Chuyển dịch cơ cấu 5 ĐB Đồng bằng 6 DH Duyên hải 7 DTTS Dân tộc thiểu số 8 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 9 GINI Hệ số bất bình đẳng thu nhập 10 GNI Thu nhập quốc dân 11 GNP Tổng sản phẩm quốc dân 12 ICOR Hiệu quả vốn đầu tư 13 ILO Tổ chức lao động quốc tế 14 IMF Quỹ tiền tệ thế giới 15 KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư 16 MOM Bộ lao động Singapore 17 NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn 18 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 19 TFP Năng suất nhân tố tổng hợp 20 TTKT Tăng trưởng kinh tế 21 WB Ngân hàng Thế giới 22 XĐGN Xóa đói giảm nghèo v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. 1: Thu nhập bình quân nhân khẩu một tháng chia theo 5 nhóm thu nhập, chênh lệch thu nhập nhóm 5 và nhóm 1 ở Tây Nguyên (ĐVT: 1000 VNĐ). 2: Chi tiêu bình quân nhân khẩu một tháng chia theo khoản chi của Tây Nguyên.

3: Chênh lệch chi tiêu bình quân đầu người một tháng năm 2016 giữa nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thu nhập thấp nhất theo Vùng. 4: Chênh lệch thu nhập nhóm 5/ nhóm 1 theo Tỉnh ở Tây Nguyên (ĐVT: lần). 5: Thu nhập bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng chia theo thành thị và nông thôn ở Tây Nguyên năm 2016 (ĐVT:1000đ). 6: Cơ cấu thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng theo nguồn thu nhập (ĐVT:%).

7: Tỷ lệ đi học chung theo cấp học cả nước và chia theo vùng năm 2016 (ĐVT: %). 8: Tỷ trọng chi cho giáo dục theo 5 nhóm ở Tây Nguyên (ĐVT:%). 9: Tỷ lệ người khám chữa bệnh nội trú, ngoại trú có bảo hiểm y tế hoặc sổ/thẻ khám chữa bệnh miễn phí chia theo 5 nhóm thu nhập, theo vùng năm 2016 (ĐVT: %). 10: Chi tiêu y tế và chăm sóc sức khỏe bình quân một nhân khẩu chia theo khoản chi (ĐVT: 1000 đồng).

11: Tỷ lệ hộ có nhà ở chia theo loại hình nhà cả nước và Tây Nguyên năm 2016 (ĐVT: %). 12: Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng nước sạch ở Tây Nguyên (ĐVT:%). 13: Tỷ lệ hộ sử dụng điện sinh hoạt theo thành thị và nông thôn ở Tây Nguyên (ĐVT:%). 14: Tỷ trọng GDP các tỉnh Tây Nguyên (Giá so sánh 2010) (ĐVT:%) 80 vi Bảng 3.

15: Số lượng và tỷ trọng lao động của các tỉnh trong vùng Tây Nguyên. 16: Tăng trưởng lao động các tỉnh Tây Nguyên (ĐVT: %). 17: NSLĐ các tỉnh Tây Nguyên (ĐVT: triệu đồng, giá so sánh 2010). 18: Vốn đầu tư và tỷ trọng vốn của các tỉnh Tây Nguyên.

19: Tăng trưởng vốn các tỉnh và Vùng Tây Nguyên (ĐVT: %). 20: Cơ cấu vốn đầu tư chia theo khu vực kinh tế (ĐVT:%). 21: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài phân theo Vùng năm 2016. 22: Số Doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 theo tỉnh và Vùng Tây Nguyên.

23: Hệ số ICOR Tây Nguyên giai đoạn 2001 – 2016. 24: Đóng góp của các yếu tố sản xuất vào tăng trưởng kinh tế Tây Nguyên trong giai đoạn 2001-2016. 25: Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp (gồm cả lâm nghiệp và thủy sản) của Tây Nguyên năm 2016. 26: Việc làm ở các tỉnh Tây Nguyên (ĐVT:%).

27: TTKT và tỷ lệ nghèo ở Tây Nguyên qua các năm 2002 - 2016. 28: Kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia về mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở Tây Nguyên. 29: Tóm tắt một số thống kê cơ bản về các biến (Phụ lục 2). 30: Kết quả ước tính GMM thực hiện bởi pvar ( Phụ lục 1).

31: Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Phụ lục 1). 32: Kết quả ước lượng tác động tăng trưởng kinh tế đến bất bình đẳng thu nhập (đo bằng hệ số Gini) tác động ngẫu nhiên (phụ lục 2,3,4). 33: Kết quả ước lượng tác động tăng trưởng kinh tế đến bất bình đẳng thu nhập (đo bằng hệ số Gini) tác động cố định (Phụ lục 2,3,4). 34: Kết quả ước lượng tác động tăng trưởng kinh tế đến bất bình đẳng thu nhập (đo bằng hệ số Gini) tác động cố định (Phụ lục 2,3,4).

35: Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của các tỉnh Tây Nguyên .116 vii DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Đồ thị 2. 2: Hệ số Gini của Singapore. 3: Tốc độ tăng trưởng kinh tế Brazil giai đoạn 2001 – 2016 (ĐVT:%). 4: Hệ số Gini của Brazil 2001 -2015.

5: Tốc độ tăng trưởng kinh tế và Gini vùng kinh tế trọng điểm Trung Bộ giai đoạn 2001 – 2016. 1: Thu nhập bình quân nhân khẩu một tháng Tây Nguyên theo giá hiện hành (ĐVT:1000 VNĐ). 2: So sánh đường cong Lorenz năm 2001, 2005, 2010, 2016. 3: Hệ số Gini Tây Nguyên.

4: GDP và tốc độ TTKT Tây Nguyên giai đoạn 2001 – 2016.5: Tăng trưởng GDP (%) các khu vực chính (Nông lâm thủy sản, công nghiệp – xây dựng, dịch vụ) trong nền kinh tế Tây Nguyên 2001 – 2016. 6: Cơ cấu đất đai theo mục đích sử dụng năm 2016 của Tây Nguyên. 7: Xu hướng tác động tăng trưởng kinh tế đến bất bình đẳng thu nhập theo hệ số Gini ở Tây Nguyên. 1: Đường cong Lorenz.32 viii MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội là chủ đề thu hút sự quan tâm, tranh luận của nhiều nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách trên thế giới trong thời gian qua, xem xét mối quan hệ này khá phức tạp. Tăng trưởng kinh tế thường đề cập mục tiêu gia tăng thu nhập cho nền kinh tế bằng việc huy động và phân bổ các nguồn lực của nền kinh tế hiệu quả; Còn công bằng xã hội (đặc biệt là công bằng trong phân phối thu nhập) không chỉ phụ thuộc vào tổng thu nhập của nền kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến cách thức phân phối thu nhập đó và khả năng tiếp cận các cơ hội phát triển (như vốn, đất đai, y tế, giáo dục,…) giữa các nhóm dân cư trong xã hội. Chính sách phát triển chỉ nhằm mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng nhanh có thể trả giá đắt nếu bất bình đẳng thu nhập, cơ hội học tập, tiếp cận dịch vụ xã hội và đói nghèo gia tăng, thậm chí dẫn đến xung đột trong xã hội. Ngược lại, chính sách phát triển chỉ thiên về đạt được mục tiêu công bằng xã hội có thể làm triệt tiêu các động lực kích thích tăng trưởng [58,tr18].

Một số nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phân phối thu nhập dưới góc độ tăng trưởng kinh tế tạo ra sự gia tăng thu nhập và do đó dẫn tới bất bình đẳng thu nhập; đến lượt mình bất bình đẳng thu nhập sẽ ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế của chu kỳ sau đó. Cần hiểu rõ tăng trưởng kinh tế là cần thiết, song chỉ chú trọng tăng trưởng thôi chưa đủ mà cần phải biết hướng tăng trưởng vào thực hiện mục tiêu tiến bộ, công bằng xã hội. Bên cạnh đó, cần xem xét tác động trở lại của BBĐTN đến TTKT để đưa ra các chính sách gia tăng những tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của mối quan hệ này. Nghiên cứu mối quan hệ hai chiều (nhân quả) giữa TTKT và BBĐTN qua các thời kỳ có vai trò quan trọng nhằm đề xuất các chính sách phát triển kinh tế - xã hội phù hợp.

Ở Việt Nam, Đảng ta khẳng định mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là “thực hiện dân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ và văn minh” [22]. Do vậy, bên cạnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng một cách bền vững, Nhà nước còn phải đóng góp vai trò quan trọng trong việc thực hiện 1 tiến bộ và công bằng xã hội, đảm bảo cho mọi người chứ không phải chỉ một vài nhóm người được hưởng lợi từ thành quả tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Hòa (2019). Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-moi-quan-he-bat-binh-dang-thu-nhap-va-tang-truong-kinh-te-o-tay-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế ở tây nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ bất bình đẳng thu nhập và tăng t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter