Luận án tiến sĩ: Liên kết với doanh nghiệp FDI thúc đẩy tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV Việt Nam - Trường Đại học Ngoại thương

"Nghiên cứu luận án tiến sĩ về liên kết doanh nghiệp FDI với SMEs Việt Nam nhằm tăng cường tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Liên kết FDI mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Liên kết FDI mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV

Liên kết FDI đóng vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế. Mô hình hợp tác này mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV. Doanh nghiệp nội địa dễ dàng tiếp cận mạng lưới sản xuất quốc tế. Sự gắn kết kinh doanh giúp doanh nghiệp trong nước mở rộng thị trường tiêu thụ. Quy trình sản xuất được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Tham gia mạng lưới phân phối của các tập đoàn đa quốc gia giúp tối ưu hóa chi phí. Doanh nghiệp Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trên thị trường thế giới. Mối quan hệ đối tác bền vững tạo nền tảng vững chắc cho hội nhập kinh tế sâu rộng. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực. Sự chủ động giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Bản chất và vai trò của các mối liên kết doanh nghiệp FDI

Liên kết FDI là mối quan hệ hợp tác kinh tế giữa tập đoàn nước ngoài và đối tác bản địa. Mối quan hệ này hình thành qua các hợp đồng gia công hoặc cung ứng linh kiện. Doanh nghiệp FDI đóng vai trò dẫn dắt và thiết lập tiêu chuẩn chất lượng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV đóng vai trò đối tác vệ tinh trong chuỗi. Mối liên kết tạo điều kiện chuyển dịch nguồn lực hiệu quả. Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nội địa tăng trưởng rõ rệt. Sự hợp tác thúc đẩy mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng doanh thu. Doanh nghiệp nội địa từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu GVC. Mối quan hệ hai bên cùng có lợi củng cố sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.2. Các hình thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV

Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV tiếp cận chuỗi cung ứng qua nhiều kênh khác nhau. Kênh cung ứng cấp một cung cấp sản phẩm hoàn thiện trực tiếp cho đối tác FDI. Kênh cung ứng cấp hai và cấp ba sản xuất linh kiện phụ trợ và nguyên phụ liệu thô. Doanh nghiệp nội địa cũng có thể xuất khẩu gián tiếp thông qua mạng lưới bán lẻ quốc tế. Mỗi hình thức tham gia đòi hỏi năng lực quản trị và kỹ thuật riêng biệt. Doanh nghiệp cần xác định rõ vị thế để lựa chọn phân khúc phù hợp. Tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu giúp đa dạng hóa nguồn khách hàng mục tiêu. Khả năng thanh khoản và doanh thu cải thiện bền vững qua từng giai đoạn hợp tác.

1.3. Lợi ích và rủi ro khi DNNVV tham gia chuỗi giá trị toàn cầu GVC

Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu GVC mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Doanh nghiệp nội địa nâng cao uy tín thương hiệu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng ổn định nhờ các đơn hàng dài hạn. Năng suất lao động cải thiện nhanh chóng thông qua quy trình quản lý hiện đại. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV cũng đối mặt nhiều rủi ro lớn. Nguy cơ phụ thuộc quá mức vào một đối tác FDI duy nhất rất dễ xảy ra. Sức ép giảm giá bán từ các tập đoàn nước ngoài gây áp lực lên biên lợi nhuận. Chi phí đầu tư công nghệ ban đầu lớn tạo gánh nặng tài chính đáng kể. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro linh hoạt và hiệu quả.

II. Cơ chế lan tỏa công nghệ từ liên kết FDI cho DNNVV

Hiệu ứng lan tỏa công nghệ là động lực quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa. Doanh nghiệp FDI mang vào nền kinh tế dây chuyền máy móc và tri thức quản trị hiện đại. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV học hỏi nhanh chóng qua việc quan sát và hợp tác. Quá trình chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI diễn ra tự nhiên nhưng đòi hỏi nỗ lực nội tại. Công nghệ mới giúp tối ưu hóa dây chuyền và tiết kiệm nguyên vật liệu. Năng suất tổng hợp của doanh nghiệp trong nước tăng lên rõ rệt. Môi trường cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy cải tiến sản phẩm liên tục. Doanh nghiệp trong nước dần làm chủ công nghệ cao và nâng cao giá trị gia tăng.

2.1. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ qua liên kết dọc ngược chiều backward linkages

Liên kết dọc ngược chiều backward linkages xuất hiện khi doanh nghiệp FDI mua đầu vào từ nhà cung cấp nội địa. Doanh nghiệp FDI trực tiếp hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhân lực cho đối tác. Quá trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt giúp nâng tầm năng lực sản xuất trong nước. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ diễn ra mạnh mẽ nhất qua kênh liên kết này. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV được tiếp cận bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế. Đội ngũ kỹ sư trong nước nhanh chóng nắm bắt công nghệ sản xuất tiên tiến. Năng lực cạnh tranh của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam nâng cao rõ rệt. Nền kinh tế giảm dần sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu đắt đỏ.

2.2. Năng lực hấp thụ công nghệ absorptive capacity quyết định chuyển giao

Năng lực hấp thụ công nghệ absorptive capacity là điều kiện tiên quyết để tiếp nhận tri thức mới. Yếu tố này bao gồm trình độ nhân lực, cơ sở hạ tầng và ngân sách nghiên cứu phát triển. Doanh nghiệp có năng lực hấp thụ cao sẽ thích ứng nhanh với công nghệ hiện đại. Ngược lại, năng lực yếu kém khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV cần chú trọng đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kỹ thuật. Việc nâng cấp thiết bị máy móc cần đi liền với đổi mới tư duy quản lý. Khả năng tiếp thu tốt giúp doanh nghiệp tiến nhanh lên các nấc thang giá trị cao hơn.

III. Thực trạng liên kết FDI công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam giữ vai trò then chốt trong chuỗi sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, mức độ liên kết với khu vực FDI vẫn còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV chủ yếu tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng thấp. Tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghệ cao còn khiêm tốn. Đa số doanh nghiệp nội địa chỉ cung cấp bao bì, linh kiện nhựa đơn giản hoặc dịch vụ logistics. Thiếu vốn và công nghệ lạc hậu là rào cản lớn ngăn cản sự bứt phá. Doanh nghiệp trong nước cần liên kết chặt chẽ để tạo thành cụm ngành sản xuất quy mô. Nâng cao năng lực cung ứng là yêu cầu cấp thiết để tận dụng làn sóng dịch chuyển vốn.

3.1. Mức độ tham gia của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam vào chuỗi FDI

Hiện nay, số lượng doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung ứng cấp một cho FDI còn ít. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV dừng lại ở vị trí nhà cung cấp cấp hai hoặc cấp ba. Sản phẩm cung cấp chủ yếu là chi tiết cơ khí đơn giản và linh kiện gia công thô. Khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn với yêu cầu kỹ thuật khắt khe còn hạn chế. Liên kết dọc ngược chiều backward linkages chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Doanh nghiệp FDI vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện tinh vi từ công ty mẹ. Thực trạng này làm giảm hiệu ứng lan tỏa của dòng vốn đầu tư quốc tế. Phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam là chìa khóa để giải quyết nút thắt trên.

3.2. Rào cản liên kết dọc xuôi chiều forward linkages tại Việt Nam

Liên kết dọc xuôi chiều forward linkages hình thành khi doanh nghiệp FDI bán đầu vào cho doanh nghiệp nội địa. Kênh liên kết này giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguyên vật liệu và bán thành phẩm chất lượng cao. Tuy nhiên, tại Việt Nam, kênh liên kết này vẫn còn mờ nhạt. Doanh nghiệp FDI chủ yếu tập trung xuất khẩu toàn bộ sản phẩm hoàn thiện ra nước ngoài. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV gặp khó khăn khi tìm nguồn nguyên liệu đầu vào tiêu chuẩn cao tại chỗ. Giá thành nguyên liệu phân phối trong nước chưa thực sự cạnh tranh. Thiếu thông tin kết nối thị trường tạo nên khoảng cách giữa hai khu vực doanh nghiệp. Rào cản này làm chậm quá trình hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

IV. Tác động của liên kết FDI tới chuỗi giá trị toàn cầu

Liên kết với doanh nghiệp FDI tạo bước ngoặt lớn cho quá trình hội nhập kinh tế. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV có điều kiện tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu GVC. Hợp tác kinh doanh mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Năng suất lao động và chất lượng hàng hóa được cải thiện vượt bậc. Sự hiện diện của đối tác nước ngoài kích thích tinh thần đổi mới sáng tạo trong nước. Môi trường thể chế minh bạch thúc đẩy các hợp đồng hợp tác dài hạn phát triển. Kinh nghiệm thực tiễn khẳng định liên kết FDI là con đường ngắn nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI thúc đẩy xuất khẩu DNNVV

Chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nội địa. Quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế giúp hàng hóa vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV dễ dàng mở rộng thị trường xuất khẩu sang các nước phát triển. Doanh số xuất khẩu gia tăng đem lại nguồn thu ngoại tệ ổn định cho doanh nghiệp. Khả năng cạnh tranh về giá và chất lượng được củng cố vững chắc. Doanh nghiệp tự tin tham gia sâu vào các công đoạn phức tạp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nội địa đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế chung.

4.2. Các yếu tố thể chế tác động đến khả năng thiết lập liên kết FDI

Khung khổ thể chế và chính sách pháp luật giữ vai trò điều tiết quan trọng. Thủ tục hành chính tinh gọn giúp giảm bớt chi phí giao dịch cho các bên. Chính sách bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư nước ngoài. Các quy định rõ ràng khuyến khích chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI vào thị trường nội địa. Hạ tầng giao thông và logistics đồng bộ tạo điều kiện thuận lợi cho liên kết dọc ngược chiều backward linkages. Môi trường kinh doanh ổn định là thỏi nam châm thu hút các dự án FDI chất lượng cao. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV hưởng lợi trực tiếp từ một nền thể chế kinh tế minh bạch và công bằng.

V. Giải pháp đẩy mạnh liên kết FDI cho các DNNVV nước ta

Xây dựng mối liên kết bền vững giữa hai khu vực kinh tế đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV cần chủ động nâng cao năng lực nội tại về mọi mặt. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, xây dựng cầu nối và hoàn thiện hành lang pháp lý. Các hiệp hội ngành nghề cần phát huy vai trò tập hợp và hỗ trợ doanh nghiệp hội viên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tạo nên hệ sinh thái sản xuất vững mạnh. Thúc đẩy liên kết FDI giúp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam cất cánh mạnh mẽ. Đây là giải pháp căn cơ để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.1. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ absorptive capacity cho doanh nghiệp

Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ absorptive capacity là nhiệm vụ trọng tâm của doanh nghiệp nội địa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV cần trích lập quỹ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân và kỹ sư phải được thực hiện thường xuyên. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO là bắt buộc. Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhạy bén tiếp thu các phương thức quản trị tinh gọn tiên tiến. Sự chuẩn bị chu đáo về nguồn lực giúp doanh nghiệp sẵn sàng đón nhận hiệu ứng lan tỏa công nghệ. Năng lực hấp thụ vượt trội biến thách thức hội nhập thành cơ hội phát triển đột phá.

5.2. Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Chính phủ cần ban hành các gói tín dụng ưu đãi lãi suất cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Hỗ trợ mặt bằng sản xuất tại các khu công nghiệp chuyên ngành là giải pháp thiết thực. Cơ chế khuyến khích thuế cần hướng vào các doanh nghiệp FDI có tỷ lệ liên kết dọc ngược chiều backward linkages cao. Thành lập các trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp tại các vùng kinh tế trọng điểm. Các chính sách cần tập trung thúc đẩy chuyển giao công nghệ doanh nghiệp FDI thực chất. Môi trường chính sách thuận lợi sẽ chắp cánh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV vươn tầm quốc tế.

5.3. Chiến lược kết nối liên kết dọc ngược chiều backward linkages hiệu quả

Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về các nhà cung ứng công nghiệp hỗ trợ là việc làm cấp bách. Cơ sở dữ liệu này giúp doanh nghiệp FDI dễ dàng tìm kiếm đối tác nội địa phù hợp. Các hội chợ triển lãm chuyên ngành cần được tổ chức định kỳ để kết nối cung cầu. Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV nên chủ động tham gia các chương trình tư vấn cải tiến sản xuất của đối tác. Xây dựng lòng tin và cam kết chất lượng dài hạn là yếu tố quyết định thành công. Phát triển mạnh mẽ liên kết dọc ngược chiều backward linkages giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu GVC.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài để đẩy mạnh sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LIÊN KẾT VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỂ ĐẨY MẠNH SỰ THAM GIA VÀO CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN THỊ MINH THƯ Hà Nội, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LIÊN KẾT VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỂ ĐẨY MẠNH SỰ THAM GIA VÀO CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 NGUYỄN THỊ MINH THƯ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Nguyễn Thị Tường Anh PGS, TS Nguyễn Thị Thùy Vinh Hà Nội, 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu của tác giả khác.

Hà Nội, ngày… tháng… năm 2021 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Minh Thư luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin gửi lời tri ân sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học PGS, TS Nguyễn Thị Tường Anh và PGS, TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh đã luôn tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Khoa Kinh tế quốc tế, và đặc biệt Bộ môn Kinh tế vi mô đã luôn tạo điều kiện và tận tình hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình theo học chương trình đào tạo Tiến sĩ.

Nghiên cứu sinh đặc biệt trân trọng sự hỗ trợ của các thầy cô Khoa Sau đại học – Trường Đại học Ngoại thương về các thủ tục hành chính trong suốt quá trình nghiên cứu sinh học tập và bảo vệ Luận án Nghiên cứu sinh kính gửi lời cảm ơn tới các thày cô tham gia giảng dạy các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ, các nhà khoa học, các chuyên gia, các doanh nghiệp đã đóng góp ý kiến giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện nội dung của Luận án. Cuối cùng và đặc biệt quan trọng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ hai bên gia đình, chồng và các con đã luôn tin tưởng, yêu thương. Thiếu sự cảm thông và khích lệ từ gia đình, chắc chắn nghiên cứu sinh không thể có được động lực để hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án NCS.

Nguyễn Thị Minh Thư luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. ix PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LIÊN KẾT VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ SỰ THAM GIA CHUỖI VÀO CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA .1 Cơ sở lý luận về liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Khái niệm về liên kết kinh doanh .2 Các hình thức liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .3 Lợi ích của liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.4 Bất lợi với doanh nghiệp nhỏ và vừa khi liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .2 Cơ sở lý luận về sự tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng toàn cầu .1 Những vấn đề cơ bản về chuỗi cung ứng toàn cầu .2 Một số lý thuyết về sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp .3 Các hình thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa .4 Lợi ích khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa .5 Bất lợi với doanh nghiệp nhỏ và vừa khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu .36 Kết luận chương 1 .38 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .39 luan an iv 2.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .2 Tổng quan về sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu về ảnh hưởng của liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tới sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa.3 Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới liên kết của doanh nghiệp nhỏ và vừa với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Về năng lực hấp thụ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước .2 Về môi trường thể chế .4 Khoảng trống nghiên cứu .5 Đề xuất khung nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tới sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .2 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng doanh nghiệp nhỏ và vừa liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.78 Kết luận chương 2 .80 CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN MỐI LIÊN KẾT VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ SỰ THAM GIA VÀO CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM .1 Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Khái quát về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam .2 Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Tình hình liên kết .2 Một số trường hợp điển hình về liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và một số doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .3 Đánh giá chung .3 Thực trạng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .1 Sơ lược về tình hình tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.2 Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong một số chuỗi cung ứng điển hình .3 Tương quan giữa tình hình liên kết và hoạt động tham gia trực tiếp chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV Việt Nam .4 Đánh giá chung .106 Kết luận chương 3 .108 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC CHỨNG VỀ LIÊN KẾT VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI ĐỀ ĐẨY MẠNH SỰ THAM GIA VÀO CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM .1 Ảnh hưởng của liên kết với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tới sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .1 Mô hình nghiên cứu.2 Số liệu nghiên cứu .3 Phân tích kết quả hồi quy .2 Các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng doanh nghiệp nhỏ và vừa liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Mô hình nghiên cứu .2 Số liệu nghiên cứu .3 Phân tích kết quả hồi quy .144 Kết luận chương 4 .152 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỂ ĐẨY MẠNH SỰ luan an vi THAM GIA VÀO CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM.1 Định hướng, quan điểm về phát triển liên kết kinh doanh giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .1 Định hướng của Đảng và Chính Phủ phát triển liên kết kinh doanh giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .2 Quan điểm về phát triển liên kết giữa giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .2 Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới về khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài .3 Một số đề xuất, giải pháp tăng cường liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đẩy mạnh sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .1 Một số đề xuất đối với Chính Phủ .2 Một số giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Một số hạn chế của luận án .179 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH .181 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Minh Thư (2021). Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-lien-ket-voi-doanh-nghiep-co-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-de-day-manh-su-tham-gia-vao-chuoi-cung-ung-toan-cau-cua-cac-doanh-nghiep-nho-va-vua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu luận án tiến sĩ về liên kết doanh nghiệp FDI với SMEs Việt Nam nhằm tăng cường tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu."

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ liên kết FDI thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu DNNVV Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter