Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại mạnh mẽ, giao dịch xuyên quốc gia tăng trưởng nhanh chóng, luận án tiến sĩ “Lịch sự trong thư yêu cầu và hồi đáp yêu cầu của giao dịch thương mại: Đối chiếu tiếng Anh của người Anh/Mỹ và tiếng Anh của người Việt” của Phạm Thị Hương Giang (2020) nổi lên như một nghiên cứu tiên phong. Công trình này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp bách về các chiến lược lịch sự trong thư tín thương mại (TTTM) tiếng Anh, đặc biệt là so sánh phong cách giao tiếp giữa người bản ngữ (Anh/Mỹ) và người Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về lịch sự trong TTTM tại Việt Nam. Như tác giả đã nêu: "Trong quá trình tìm hiểu, chúng tôi nhận thấy các chiến lược lịch sự có tầm quan trọng rất lớn trong việc viết thư tín thương mại; tuy nhiên tại Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về thư tín thương mại nói chung, và hơn nữa, việc nghiên cứu về lịch sự trong thư tín thương mại vẫn còn là một khoảng trống." (Mở đầu, tr. 1). Đồng thời, luận án dự đoán có sự khác biệt về nhận thức và sử dụng kỹ năng lịch sự giữa người nói tiếng Anh bản ngữ và người Việt, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ một cách toàn diện trong ngữ cảnh thương mại.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính:

  1. Miêu tả các chiến lược lịch sự (CLLS) được sử dụng trong các phần và bước của thư yêu cầu và từ chối bằng tiếng Anh do người Anh/Mỹ và người Việt viết.
  2. Phân tích, đối chiếu sự giống và khác nhau trong việc sử dụng CLLS giữa hai nhóm người viết, đồng thời lý giải những điểm tương đồng và khác biệt đó.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng của Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67], tập trung vào các khái niệm cốt lõi như thể diện (face), hành động đe dọa thể diện (HĐĐDTD), và các siêu chiến lược lịch sự (Nói thẳng không bù đắp, Lịch sự dương tính, Lịch sự âm tính, Nói hàm ý, và Không thực hiện HĐĐDTD). Ngoài ra, luận án còn tích hợp các lý thuyết quan trọng khác như Lý thuyết hành động ngôn từ của Searle [149], Lý thuyết phân tích thể loại của Swales [157] và Bhatia [57], cùng các khái niệm văn hóa của Hall [96] về văn hóa ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh và của Hofstede [101] về văn hóa cá nhân/tập thể để lý giải các khác biệt liên văn hóa.

Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá với tác động rõ rệt:

  1. Mô hình cấu trúc thư tín thương mại đầu tiên tại Việt Nam: Luận án "đã xây dựng được mô hình cấu trúc gồm các phần và các bước của thư yêu cầu và thư từ chối bằng tiếng Anh" (Mở đầu, tr. 6). Mô hình này cung cấp một khuôn khổ chi tiết (ví dụ, thư yêu cầu có 5 phần, 13 bước nhỏ; thư từ chối có 5 phần, 13 bước nhỏ) để phân tích các chiến lược lịch sự, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu về TTTM tại Việt Nam.
  2. Định lượng và định tính hóa các chiến lược lịch sự theo văn hóa: Nghiên cứu đã định lượng tần suất sử dụng các CLLS cụ thể, chỉ ra rằng người Anh/Mỹ sử dụng yếu tố lịch sự nhiều hơn 1,35 lần trong thư yêu cầu so với người Việt (1.616 lần so với 1.196 lần) và 1,16 lần trong thư từ chối (919 lần so với 791 lần) (Bảng 2.3 & 3.3). Đặc biệt, người Anh/Mỹ ưa chuộng hình thức gián tiếp ước lệ trong yêu cầu, trong khi người Việt lại sử dụng "Please/Kindly + mệnh lệnh" một cách rộng rãi hơn, được lý giải bởi đặc điểm văn hóa (Chương 2, Điểm khác biệt).
  3. Lý giải sâu sắc sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp thương mại: Luận án kết nối trực tiếp các mẫu hình ngôn ngữ với các yếu tố văn hóa-xã hội. Ví dụ, sự ưu tiên tính trực tiếp trong yêu cầu của người Việt được lý giải bởi "văn hóa thiên tính tập thể luôn coi trọng các mối quan hệ gắn kết, mà trong đó việc đặt yêu cầu không hẳn được coi là áp đặt" (Chương 2, Điểm khác biệt). Ngược lại, việc người Anh/Mỹ sử dụng đại từ "I" nhiều hơn phản ánh "văn hóa thiên tính cá nhân" (Chương 2, Điểm khác biệt).
  4. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn và sư phạm: Từ kết quả phân tích, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể giúp người Việt nâng cao khả năng viết TTTM tiếng Anh hiệu quả hơn, đặc biệt trong giao tiếp liên văn hóa.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm tổng cộng 300 bức thư tín thương mại thực tế: "100 bức thư yêu cầu do mỗi nhóm quốc tịch viết (tổng cộng là 200 thư yêu cầu) và 50 bức thư từ chối do mỗi nhóm quốc tịch viết (tổng cộng là 100 thư từ chối)" (Mở đầu, tr. 3), được thu thập từ tháng 6/2017 đến 6/2018. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc làm sâu sắc thêm lý thuyết về ngữ dụng học liên văn hóa, mà còn cung cấp những hiểu biết thực tiễn vô giá cho các chuyên gia kinh doanh và giáo dục ngôn ngữ, thúc đẩy giao tiếp hiệu quả trong môi trường thương mại toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Chương 1 của luận án cung cấp một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện về lịch sự và thư tín thương mại, cả trong và ngoài nước, làm nổi bật tính cấp thiết và định vị đóng góp của nghiên cứu.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính với tên tác giả và năm cụ thể: Nghiên cứu về lịch sự được phân thành bốn quan điểm đáng chú ý: Quan điểm Chuẩn mực xã hội (Social Norm View) của Fraser [83], Ide [108], Gu [92]; Quan điểm Phương châm hội thoại (Conversational-Maxim View) của Grice [91], được phát triển bởi Lakoff [116]Leech [119]; Quan điểm Hợp đồng hội thoại (Conversational-Contract View) của Fraser [81, 82, 83]; và Quan điểm Giữ thể diện (Face-Saving View) của Penelope Brown và Stephen C. Levinson [66, 67]. Luận án xác định mô hình của Brown & Levinson [67] là khung lý thuyết chính vì tính phổ quát và chi tiết trong việc mô tả các chiến lược lịch sự. Về thư tín thương mại, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ngôn ngữ nói, với một số công trình về ngôn ngữ viết như Pilegaard [141], Paarlahti [139], Maier [127], Nickerson [135], Alafnan [49], Goudarzi [90]. Các nghiên cứu này thường so sánh việc sử dụng chiến lược lịch sự trong thư của người bản ngữ và người không bản ngữ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về lịch sự có Đỗ Hữu Châu [3], Trần Ngọc Thêm [44], Nguyễn Thiện Giáp [15], Nguyễn Đức Dân [5], Vũ Thị Thanh Hương [24, 25, 26, 27, 28], Nguyễn Quang [42], Nguyễn Văn Hiệp [20], Nguyễn Văn Khang [30], Lê Thị Thúy Hà [17]. Các nghiên cứu này thường tranh luận về việc lịch sự là chuẩn mực xã hội hay chiến lược cá nhân, với xu hướng gần đây là sự kết hợp cả hai. Về TTTM, Nguyễn Trọng Đàn [7, 8, 9] là người tiên phong, cùng với các luận văn thạc sĩ như của Trần Thị Thanh Hải [18]Phạm Thị Hương Giang [13] (chính tác giả luận án này) đã nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của thư tín thương mại tiếng Anh.

Mâu thuẫn/tranh luận với ít nhất 2 quan điểm đối lập: Luận án làm rõ tranh luận về tính phổ quát (universality) của lịch sự. Brown & Levinson [67] đề xuất tính phổ quát của thể diện và HĐĐDTD, nhưng bị chỉ trích bởi các học giả như Kasper [113]Fraser [83], Ide [108], Werkhofer [167] về mức độ áp dụng cho mọi nền văn hóa. Ví dụ, Yeung [174] kết luận rằng mô hình của Brown & Levinson "có vẻ không áp dụng đối với khối ngữ liệu thư tín tiếng Trung do tác giả thu thập và phân tích" (tr. 16), vì một số hành động áp đặt trong văn hóa Anglo-Saxon không bị coi là như vậy ở Trung Hoa. Tại Việt Nam, Trần Ngọc Thêm [44] cho rằng lịch sự trong tiếng Việt gắn với nghi thức lời nói, tức chuẩn mực xã hội, hơn là chiến lược cá nhân. Ngược lại, Vũ Thị Thanh Hương [24] đề xuất mô hình lịch sự trong tiếng Việt bao gồm cả "lịch sự lễ độ" (chuẩn mực) và "lịch sự chiến lược" (cá nhân). Luận án này, dựa trên phân loại của Watts [165] về lịch sự nhất cấp (phản ánh chuẩn mực xã hội) và nhị cấp (phản ánh cấu trúc lý thuyết), chọn Brown & Levinson [67] làm khung lý thuyết vì tính phổ quát của lịch sự nhị cấp phù hợp hơn cho giao tiếp liên văn hóa.

Định vị trong tài liệu với khoảng trống cụ thể được xác định: Luận án tự định vị bằng cách nhấn mạnh rằng "Đây là luận án đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong thư yêu cầu và từ chối yêu cầu bằng tiếng Anh của người Anh/Mỹ và người Việt" (Mở đầu, tr. 6). Trong khi có nhiều nghiên cứu về lịch sự nói chung và TTTM riêng lẻ, chưa có công trình nào kết hợp cả hai yếu tố này một cách toàn diện và đối chiếu giữa người Việt và người bản ngữ. Luận án đặc biệt tập trung vào thư yêu cầu và từ chối yêu cầu, vốn là các hành động ngôn từ mang tính đe dọa thể diện cao, nhưng lại ít được nghiên cứu sâu trong ngữ cảnh TTTM liên văn hóa.

Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực với những đóng góp cụ thể:

  1. Phát triển mô hình thể loại chi tiết: Bằng cách xây dựng "mô hình cấu trúc gồm các phần và các bước của thư yêu cầu và thư từ chối bằng tiếng Anh" (Mở đầu, tr. 6), luận án cung cấp một công cụ phân tích mới cho TTTM, mở rộng ứng dụng của Lý thuyết phân tích thể loại [57, 157] vào một lĩnh vực cụ thể.
  2. Làm rõ tương tác giữa văn hóa và ngôn ngữ: Nghiên cứu không chỉ mô tả khác biệt mà còn lý giải chúng bằng các khái niệm văn hóa như văn hóa ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh và cá nhân/tập thể của Hall [96]Hofstede [101], ví dụ, việc người Anh/Mỹ "ưa chuộng tính gián tiếp trong yêu cầu do trong quan niệm của họ đề cao sự tôn trọng quyền tự do hành động của cá nhân và tránh áp đặt" (Kết luận, tr. 150). Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về ngữ dụng học liên văn hóa.
  3. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú: Với ngữ liệu lên tới 300 bức thư thực tế, được phân tích bằng SPSS 16.0, nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho các khẳng định của mình, điều này là một đóng góp quan trọng trong ngữ dụng học đối chiếu.

So sánh với ÍT NHẤT 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Maier [127] so sánh thư xin việc của người nói tiếng Anh bản ngữ và người Nhật, kết luận người bản ngữ sử dụng lịch sự âm tính nhiều hơn, còn người Nhật có xu hướng "các chiến lược lịch sự dương tính tiềm ẩn rủi ro" với ngôn ngữ trực tiếp. Nghiên cứu của Giang cũng tìm thấy người Anh/Mỹ sử dụng CLLS âm tính nhiều hơn trong thư yêu cầu (79,33% so với 78,43% ở người Việt, Bảng 2.4), và đặc biệt ở các từ rào đón (gấp 1,39 lần, Bảng 2.9). Tuy nhiên, khác với Maier, Giang lại thấy người Việt ưa tính trực tiếp hơn trong yêu cầu (dùng "Please/Kindly + mệnh lệnh") nhưng gián tiếp hơn trong từ chối ("Nói hàm ý").
  2. Yli-Jokipii [175] nghiên cứu thư yêu cầu của người Anh/Mỹ và người Phần Lan, phát hiện người Phần Lan ưa cách nói gián tiếp và lịch sự âm tính, đặc biệt không muốn chỉ rõ yêu cầu được gửi cụ thể tới ai, dùng nhiều câu bị động. Nghiên cứu của Giang cũng nhận thấy người Anh/Mỹ ưa chuộng "Gián tiếp ước lệ" khi yêu cầu, tương tự với xu hướng gián tiếp. Tuy nhiên, Giang cũng chỉ ra rằng người Việt, dù thuộc văn hóa Á Đông, lại sử dụng phương tiện trực tiếp hơn trong yêu cầu nhưng lại thiên về gián tiếp và hàm ý trong từ chối để "tránh gây tổn thương thể diện của người nhận" (Kết luận, tr. 149), cho thấy sự phức tạp hơn trong hành vi lịch sự liên văn hóa.
  3. Alafnan [49] nghiên cứu thư tín thương mại nơi làm việc, nhận thấy cấu trúc "Please/Kindly + mệnh lệnh" phổ biến ở cả người bản ngữ và không bản ngữ, và là cách hiệu quả để giảm HĐĐDTD. Luận án của Giang cũng khẳng định điều này, đặc biệt ở người Việt Nam, cấu trúc này là "cấu trúc ưa dùng của người Việt khi thực hiện hành động này" (Chương 2, Điểm khác biệt), mặc dù người Anh/Mỹ vẫn có xu hướng dùng gián tiếp ước lệ nhiều hơn.

Những so sánh này không chỉ củng cố một số phát hiện đã có mà còn làm nổi bật những khác biệt mới lạ, đặc biệt là trong ngữ cảnh Việt Nam, qua đó khẳng định giá trị và tính độc đáo của nghiên cứu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết ngữ dụng học, đặc biệt là Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67]Lý thuyết phân tích thể loại của Swales [157] và Bhatia [57].

  1. Mở rộng và thách thức lý thuyết lịch sự:

    • Mở rộng Brown & Levinson: Luận án áp dụng chi tiết mô hình lịch sự của Brown & Levinson vào một lĩnh vực cụ thể (TTTM), phân tích từng tiểu chiến lược (15 chiến lược dương tính và 10 chiến lược âm tính) trong cấu trúc văn bản. Điều này không chỉ kiểm chứng tính ứng dụng mà còn làm phong phú thêm các biểu hiện ngôn ngữ cụ thể của từng chiến lược trong TTTM. Ví dụ, nó chỉ ra rằng các chiến lược "Nói đùa" (CLDT 8) hay "Không thực hiện hành động đe dọa thể diện" (Siêu chiến lược 5) thường không được sử dụng trong TTTM vì tính chất nghiêm túc của nó (Chương 1, tr. 35, 40).
    • Thách thức tính phổ quát: Bằng cách đối chiếu hành vi lịch sự giữa người Anh/Mỹ và người Việt, luận án thách thức quan điểm cho rằng các chiến lược lịch sự được áp dụng đồng nhất trên các nền văn hóa. Ví dụ, việc người Anh/Mỹ "ưa chuộng tính gián tiếp trong yêu cầu" (Chương 2, Điểm khác biệt) trong khi người Việt "ưa chuộng tính trực tiếp trong cấu trúc câu mệnh lệnh đi kèm phương tiện giảm nhẹ" (Kết luận, tr. 149) chỉ ra rằng cách thức hiện thực hóa và sự ưu tiên các chiến lược lịch sự chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn hóa, dù mục đích cơ bản của việc giữ thể diện có thể phổ quát.
  2. Khung phân tích khái niệm và mô hình lý thuyết:

    • Khung phân tích khái niệm: Luận án xây dựng một khung khái niệm toàn diện, kết hợp các khái niệm từ ngữ dụng học (hành động ngôn từ yêu cầu/từ chối, trực tiếp/gián tiếp), lý thuyết lịch sự (thể diện dương tính/âm tính, HĐĐDTD), và văn hóa (văn hóa ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh của Hall [96], văn hóa cá nhân/tập thể của Hofstede [101]). Điều này cho phép phân tích đa chiều về hành vi lịch sự.
    • Mô hình cấu trúc thư tín thương mại: Luận án đã xây dựng "mô hình cấu trúc gồm các phần và các bước của thư yêu cầu và thư từ chối bằng tiếng Anh" (Mở đầu, tr. 6). Mỗi phần (Move) và bước (Step) được định nghĩa rõ ràng về mục đích giao tiếp và vị trí trong cấu trúc thư. Ví dụ, thư yêu cầu có 5 phần (Chào hỏi, Chuẩn bị, Yêu cầu, Cảm ơn & Liên hệ, Kết thư) và 13 bước nhỏ (Bảng 2.1), trong đó "Nêu yêu cầu" là hành động chính (head act). Điều này cung cấp một mô hình thực nghiệm vững chắc để phân tích cấu trúc diễn ngôn của TTTM, làm nền tảng cho việc xác định các vị trí chiến lược để áp dụng yếu tố lịch sự.
  3. Minh chứng cho sự chuyển đổi paradigm (paradigm shift) tiềm năng:

    • Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển từ cách tiếp cận lịch sự mang tính "chuẩn mực xã hội" sang một quan điểm linh hoạt hơn, kết hợp cả chuẩn mực và "chiến lược cá nhân" (Vũ Thị Thanh Hương [24], Lê Thị Thúy Hà [17]). Đặc biệt, nó nhấn mạnh rằng trong giao tiếp thương mại liên văn hóa, "các chiến lược lịch sự cá nhân, hơn là các chuẩn mực xã hội, là yếu tố quyết định tính lịch sự và hiệu quả" (Chương 1, tr. 19), chuyển trọng tâm từ các quy tắc cứng nhắc sang sự lựa chọn chiến lược có ý thức. Bằng cách định lượng hóa các chiến lược này và liên kết chúng với các yếu tố văn hóa, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một cách nhìn nhận đa sắc thái về lịch sự.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tổng hòa giữa các lý thuyết, mang lại một cách tiếp cận mới mẻ và sâu sắc:

  1. Tích hợp đa lý thuyết: Luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết:

    • Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67] làm xương sống để nhận diện và phân loại các chiến lược.
    • Lý thuyết hành động ngôn từ của Searle [149] để hiểu các chức năng giao tiếp của từng câu trong thư (ví dụ: hành động yêu cầu thuộc nhóm Điều khiển, hành động xin lỗi thuộc nhóm Bày tỏ).
    • Lý thuyết phân tích thể loại của Swales [157] và Bhatia [57] để phân tích cấu trúc vĩ mô của thư tín thương mại thành các phần (moves) và bước (steps), từ đó xác định các vị trí chiến lược cho việc áp dụng lịch sự.
    • Các khái niệm văn hóa của Hall [96]Hofstede [101] được dùng để lý giải các khác biệt về tần suất và cách thức sử dụng chiến lược lịch sự giữa các nền văn hóa. Sự tích hợp này cho phép phân tích từ cấp độ từ vựng/ngữ pháp (chiến lược lịch sự) đến cấp độ diễn ngôn/văn bản (cấu trúc thư) và cấp độ văn hóa-xã hội, tạo ra một bức tranh toàn diện về hành vi lịch sự trong TTTM.
  2. Cách tiếp cận phân tích mới lạ với lý giải cụ thể:

    • Luận án không chỉ dừng lại ở việc miêu tả các chiến lược mà còn đi sâu vào "cách thức các yếu tố lịch sự được thể hiện" (Chương 2, tr. 62; Chương 3, tr. 113) thông qua các phương tiện ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: động từ tình thái, tính từ, trạng từ, danh hóa, mệnh đề if).
    • Đặc biệt, nó khám phá vai trò của "danh hóa (nominalisation)" như một CLLS âm tính ít được nhắc đến trong các nghiên cứu trước đây (Pilegaard [141], Nickerson [135], AlAfnan [49]), và phát hiện ra "người Anh/Mỹ dùng danh hóa nhiều gấp 2,35 lần so với người Việt (153 so với 65)" (Chương 2, tr. 70), cho thấy sự khác biệt về khả năng ngôn ngữ và văn phong.
    • Phân tích "tính trực tiếp và gián tiếp trong lời từ chối" (Bảng 3.10) cho thấy người Anh/Mỹ ưa trực tiếp hơn trong từ chối (62% trực tiếp) trong khi người Việt lại "ưa chuộng tính gián tiếp trong từ chối nhiều hơn người Anh/Mỹ" (40% gián tiếp/hàm ý) (Chương 3, Điểm khác biệt), trái ngược với hành vi yêu cầu của họ. Điều này cung cấp bằng chứng cho sự phức tạp của hành vi lịch sự tùy thuộc vào loại HĐĐDTD.
  3. Đóng góp khái niệm với định nghĩa rõ ràng:

    • Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết cho các khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu, như "lịch sự" được tổng hợp từ nhiều quan điểm: "Lịch sự là một hệ thống các mối quan hệ liên nhân nhằm mục đích tạo thuận lợi cho quá trình giao tiếp bằng việc giảm thiểu những nguy cơ xung đột và đối đầu vốn có trong mọi tình huống giao tiếp của con người, trong đó những người tham gia giao tiếp tỏ ra lưu ý đến cảm xúc hay thể diện của nhau trong hội thoại, bất kể khoảng cách xã hội giữa người nói và người nghe như thế nào" (Chương 1, tr. 28).
    • Các khái niệm như "thư yêu cầu" và "thư từ chối" cũng được định nghĩa rõ ràng, là cơ sở cho việc phân tích thể loại.
  4. Các điều kiện biên được nêu rõ:

    • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là "lịch sự thể hiện trong TTTM yêu cầu và TTTM từ chối yêu cầu bằng tiếng Anh do người bản ngữ và người Việt viết" (Mở đầu, tr. 3).
    • Đối với thư hồi đáp yêu cầu, chỉ tập trung vào "hồi đáp tiêu cực, tức là từ chối thực hiện yêu cầu" (Mở đầu, tr. 2), vì "chỉ trong trường hợp hồi đáp tiêu cực, do nguy cơ gây mất thể diện cao... người viết mới thường vận dụng nhiều các chiến lược lịch sự" (Mở đầu, tr. 2). Điều này làm rõ giới hạn về loại thư và ngữ cảnh được phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và có chiều sâu, kết hợp chặt chẽ giữa các triết lý, phương pháp và cách tiếp cận để đạt được mục tiêu toàn diện.

  1. Triết lý nghiên cứu: Mặc dù không nêu trực tiếp một triết lý nghiên cứu cụ thể như "positivism" hay "interpretivism", phương pháp luận của luận án thể hiện sự nghiêng về critical realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán) hoặc post-positivism. Luận án sử dụng "phương pháp phân tích định lượng (phương pháp nghiên cứu chủ đạo của ngôn ngữ học khối liệu, theo Partington, 2013, tr. 8) đã giúp chúng tôi làm rõ được mức độ sử dụng của các chiến lược lịch sự" (Mở đầu, tr. 5), tìm kiếm các "quy luật chung" (Mở đầu, tr. 5) – điều này mang dấu ấn của positivism. Tuy nhiên, đồng thời, "từ những số liệu thống kê, chúng tôi có thể đưa ra những nhận xét, luận giải mang tính định tính về sự khác biệt trong văn hoá, thói quen sử dụng ngôn ngữ" (Mở đầu, tr. 5) – điều này lại thể hiện sự nhận thức về tính chủ quan và ngữ cảnh của interpretivism. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa tìm ra các mẫu hình có thể đo lường được, vừa lý giải sâu sắc các hiện tượng xã hội và văn hóa đằng sau chúng.
  2. Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Luận án sử dụng một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp nối tiếp (sequential mixed methods), bắt đầu bằng định lượng và tiếp theo là định tính.
    • Định lượng: Sử dụng "phương pháp phân tích văn bản" và "thủ pháp thống kê phân loại" để "thống kê các chiến lược lịch sự được sử dụng trong hai loại thư yêu cầu và từ chối bởi hai nhóm quốc tịch" (Mở đầu, tr. 4). Dữ liệu được "nhập liệu và xử lý bởi chương trình SPSS 16.0, nhằm đảm bảo các kết quả xử lý số liệu có giá trị về mặt thống kê, đủ độ tin cậy" (Mở đầu, tr. 4).
    • Định tính: Sau khi có các số liệu, "từ những số liệu thống kê, chúng tôi có thể đưa ra những nhận xét, luận giải mang tính định tính về sự khác biệt trong văn hoá, thói quen sử dụng ngôn ngữ trong TTTM loại yêu cầu và hồi đáp từ chối yêu cầu giữa cộng đồng người nói tiếng Anh bản ngữ và người Việt" (Mở đầu, tr. 5). Lý do kết hợp là để cung cấp cả "dữ liệu thống kê có tính chính xác, cụ thể" và "luận giải mang tính định tính" (Mở đầu, tr. 5), mang lại sự toàn diện và sâu sắc cho các phát hiện.
  3. Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được xác định rõ ràng: Phân tích được thực hiện ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ cấu trúc thư (Genre level): Phân tích "kết cấu tổ chức thư thông qua các phần và bước của thư yêu cầu" (Chương 2, tr. 55) và thư từ chối (Chương 3, tr. 106) theo Lý thuyết phân tích thể loại của Searl [149] và Bhatia [57]. Các phần (Moves) và bước (Steps) được định nghĩa cụ thể (ví dụ, thư yêu cầu có M1-M5 và S1-S13; thư từ chối có M1-M5 và S1-S13).
    • Cấp độ chiến lược (Strategy level): Phân tích "các chiến lược lịch sự được sử dụng tại mỗi phần và bước của thư" (Chương 2, tr. 55), bao gồm 4 siêu chiến lược và các tiểu chiến lược của Brown & Levinson [67].
    • Cấp độ ngôn ngữ (Linguistic feature level): Nghiên cứu các "phương tiện ngôn ngữ biểu đạt điển hình cho từng chiến lược lịch sự trong thư tín thương mại" (Mở đầu, tr. 5), bao gồm động từ tình thái, trạng từ, tính từ, danh hóa.
  4. Kích thước mẫu (Sample size) và tiêu chí lựa chọn chính xác:
    • Kích thước mẫu: "100 bức thư yêu cầu do mỗi nhóm quốc tịch viết (tổng cộng là 200 thư yêu cầu) và 50 bức thư từ chối do mỗi nhóm quốc tịch viết (tổng cộng là 100 thư từ chối)" (Mở đầu, tr. 3).
    • Tiêu chí lựa chọn: Thư phải "được viết bằng tiếng Anh bởi các công ty ở Việt Nam và các đối tác tại Anh, Mỹ" và "thu thập từ các công ty trong quá trình trao đổi liên lạc và giao dịch thực tế" (Mở đầu, tr. 2-3). Các thư tiếng Anh bản ngữ được kiểm tra kỹ lưỡng về "địa chỉ công ty của người viết thư" và "họ và tên của người viết thư, đối chiếu chúng với danh sách các họ và tên phổ biến của người Anh và người Mỹ" (Mở đầu, tr. 3). Thư của người viết có nguồn gốc từ các quốc gia khác bị "không được đưa vào kho ngữ liệu" (Mở đầu, tr. 3).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  1. Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Dữ liệu được thu thập từ "tháng 6/2017 đến 6/2018" thông qua "các cựu sinh viên khoa Ngoại ngữ Kinh tế của Đại học Kinh tế quốc dân... và các bạn học cùng đại học tại khoa Anh, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội hiện đang làm việc tại các doanh nghiệp nêu trên" (Mở đầu, tr. 3).
    • Bao gồm: Thư yêu cầu và từ chối bằng tiếng Anh trong giao dịch thương mại, viết bởi người Anh/Mỹ và người Việt.
    • Loại trừ: Thư từ người viết mang họ tên có nguồn gốc từ các quốc gia khác để đảm bảo tính đại diện cho nhóm Anh/Mỹ và Việt Nam (Mở đầu, tr. 3).
  2. Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với mô tả công cụ:
    • Dữ liệu là "thư tín thương mại loại yêu cầu và hồi đáp yêu cầu bằng tiếng Anh do người người Anh/Mỹ và người Việt viết" thu thập từ "các công ty trong quá trình trao đổi liên lạc và giao dịch thực tế" (Mở đầu, tr. 2-3).
    • "Dữ liệu được thu thập ở cả hai dạng, thư trên giấy và thư điện tử" (Chương 1, tr. 43).
    • Công cụ phân tích chính là bảng tổng hợp các siêu chiến lược và chiến lược con theo Brown & Levinson [67] với "các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt điển hình cho từng chiến lược lịch sự trong thư tín thương mại" (Mở đầu, tr. 5), được xây dựng sau khi tham khảo nhiều nghiên cứu về ngôn ngữ thư tín.
  3. Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án không nêu rõ các hình thức triangulation như data/investigator/theory triangulation. Tuy nhiên, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định lượng và định tính) cung cấp một hình thức method triangulation nội tại, cho phép các phát hiện từ phân tích tần suất được xác nhận và lý giải sâu sắc hơn qua phân tích văn hóa.
  4. Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc xây dựng "bảng tổng hợp danh sách các siêu chiến lược và chiến lược theo mô hình lịch sự của Brown & Levinson [67], với các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt điển hình" (Mở đầu, tr. 5), đảm bảo rằng các khái niệm lý thuyết được đo lường một cách chính xác.
    • Reliability: Các bước phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết, bao gồm "nhận diện và phân loại các chiến lược lịch sự", "nhận diện các câu có chứa các yếu tố lịch sự", "nhập dữ liệu trên phần mềm SPSS 16", và "thống kê và đánh giá tần suất xuất hiện", cho thấy một quy trình có thể lặp lại và mang lại kết quả nhất quán. Tuy nhiên, giá trị alpha (α values) hoặc các chỉ số độ tin cậy định lượng khác không được nêu trong phần giới thiệu phương pháp.
    • External Validity: Dữ liệu được thu thập từ "các công ty, doanh nghiệp tại Hà Nội và Hải Phòng" và "các công ty tại Anh và Mỹ" (Mở đầu, tr. 3), mang tính thực tế cao, cho phép một mức độ khái quát hóa nhất định cho giao dịch thương mại giữa các nền văn hóa này.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với dữ liệu thống kê:

    • Kích thước: 200 thư yêu cầu (100 AM, 100 AV) và 100 thư từ chối (50 AM, 50 AV).
    • Độ dài trung bình thư yêu cầu: Thư AM dài hơn thư AV 1,14 lần (TB=127,49 từ/thư AM so với 112,04 từ/thư AV) (Bảng 2.3).
    • Độ dài trung bình thư từ chối: Thư AM dài hơn thư AV 1,4 lần (TB=126,92 từ/thư AM so với 90,64 từ/thư AV) (Bảng 3.3).
    • Tần suất xuất hiện yếu tố lịch sự: Thư yêu cầu AM có 16,16 yếu tố/thư, thư AV có 11,96 yếu tố/thư. Thư từ chối AM có 18,38 yếu tố/thư, thư AV có 15,82 yếu tố/thư (Bảng 2.3 & 3.3).
    • Tỷ lệ siêu chiến lược: Trong thư yêu cầu, lịch sự âm tính chiếm 79,33% ở thư AM và 78,43% ở thư AV; lịch sự dương tính chiếm 18,69% ở thư AM và 19,57% ở thư AV (Bảng 2.4). Tương tự trong thư từ chối, lịch sự âm tính chiếm 71,6% ở thư AM và 70,8% ở thư AV; lịch sự dương tính chiếm 27,2% ở thư AM và 27,18% ở thư AV (Bảng 3.4).
  2. Các kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced techniques) với phần mềm:

    • Phần mềm: Dữ liệu được "nhập liệu và xử lý bởi chương trình SPSS 16.0" (Mở đầu, tr. 4).
    • Kỹ thuật: Phân tích tần suất xuất hiện của các CLLS (siêu chiến lược và tiểu chiến lược), tính tỷ lệ phần trăm. So sánh tần suất và tỷ lệ giữa hai khối ngữ liệu (Anh/Mỹ và Việt) cho từng phần, từng bước và từng chiến lược trong thư (Chương 2, Các số liệu chung về thư yêu cầu; Chương 3, Các số liệu chung về thư từ chối). Điều này giúp "tìm ra các quy luật chung và so sánh được việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong hai khối ngữ liệu" (Mở đầu, tr. 5).
    • Không có đề cập đến các kỹ thuật thống kê nâng cao khác như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel analysis, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) hay việc báo cáo effect sizes và confidence intervals. Luận án chủ yếu dựa vào thống kê mô tả tần suất.
  3. Kiểm định độ vững (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Không có đề cập rõ ràng đến các kiểm định độ vững hoặc các thông số kỹ thuật thay thế trong phần tóm tắt phương pháp. Tuy nhiên, việc sử dụng cả định lượng và định tính có thể được coi là một hình thức kiểm chứng, nơi các kết quả định lượng được xác nhận hoặc đào sâu bằng phân tích định tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi lịch sự trong thư tín thương mại liên văn hóa:

  1. Ưu tiên Chiến lược Lịch sự Âm tính trong TTTM: Cả người Anh/Mỹ và người Việt đều ưu tiên sử dụng các chiến lược lịch sự âm tính hơn dương tính trong cả thư yêu cầu và từ chối. Trong thư yêu cầu, lịch sự âm tính chiếm 79,33% (AM) và 78,43% (AV) (Bảng 2.4). Trong thư từ chối, tỷ lệ này lần lượt là 71,6% (AM) và 70,8% (AV) (Bảng 3.4). Điều này cho thấy tính chất trang trọng và việc duy trì khoảng cách là quan trọng hàng đầu trong giao tiếp thương mại, đặc biệt khi thực hiện các HĐĐDTD.
  2. Khác biệt rõ rệt trong việc yêu cầu:
    • Người Anh/Mỹ: Ưa chuộng "Gián tiếp ước lệ" khi yêu cầu (94 lần trong thư AM so với 56 lần trong thư AV), được xem là hình thức lịch sự cao nhất vì cân bằng được tính rõ ràng và tránh ép buộc (Blum Kulka [62]) (Chương 2, tr. 80). Họ cũng sử dụng nhiều phương tiện rào đón (PTRĐ) hơn người Việt (657 lần so với 472 lần) (Bảng 2.9).
    • Người Việt: Ưa chuộng "Please/Kindly + mệnh lệnh" (96 lần trong thư AV so với 82 lần trong thư AM) (Bảng 2.11). Đây là kết quả phản trực giác (counter-intuitive) so với nhận định chung về sự gián tiếp của văn hóa Á Đông, nhưng được giải thích là "hình thức nêu yêu cầu một cách lịch sự" trong văn hóa Việt Nam, phản ánh "văn hóa thiên tính tập thể" nơi các mối quan hệ gắn kết khiến việc đặt yêu cầu trực tiếp không hẳn là áp đặt (Nguyen Thi Thuy Minh [134]) (Chương 2, tr. 83).
  3. Hành vi từ chối phức tạp và khác biệt:
    • Người Anh/Mỹ: Có xu hướng "ưa chuộng tính trực tiếp khi đưa ra từ chối" (62% từ chối trực tiếp), nhưng vẫn sử dụng lời giải thích kỹ lưỡng (47/50 thư nêu lý do từ chối) (Bảng 3.10 & 3.11). Điều này được giải thích bởi "văn hóa ít phụ thuộc văn cảnh" coi trọng sự rõ ràng của thông tin (Nam [133]) (Chương 3, Điểm khác biệt).
    • Người Việt: "Ưa chuộng tính gián tiếp trong từ chối nhiều hơn người Anh/Mỹ" (40% từ chối gián tiếp/hàm ý, Bảng 3.10). Họ thường "tránh diễn đạt rõ ràng sự từ chối, để tránh 'xúc phạm, gây khó chịu' đối với người nhận" (Chương 3, tr. 135), phản ánh "văn hóa phụ thuộc nhiều vào văn cảnh" ưu tiên giữ hòa khí và cách thông tin được truyền tải (Nam [133]) (Chương 3, Điểm khác biệt).
  4. Vai trò của danh hóa (nominalisation) và đại từ:
    • Người Anh/Mỹ sử dụng danh hóa nhiều gấp 2,35 lần so với người Việt (153 so với 65 lần, Bảng 2.6) và phức tạp hơn (ví dụ: "top quality English-Asian languages translation and interpretation services") (Chương 2, tr. 70). Điều này cho thấy khả năng ngôn ngữ và văn phong chuyên nghiệp cao hơn.
    • Người Anh/Mỹ sử dụng đại từ "I" nhiều hơn người Việt (21% thư chỉ chứa "I" so với 14% ở người Việt, Bảng 2.14), thể hiện "thái độ chuyên nghiệp được cá nhân hóa" và chịu trách nhiệm cá nhân (Santos [147]) (Chương 2, Điểm khác biệt). Ngược lại, người Việt ưa dùng "we" hơn, phản ánh "văn hóa thiên tính tập thể" (Hofstede [101]).

Implications đa chiều

  1. Thúc đẩy lý thuyết:
    • Lý thuyết lịch sự: Mở rộng ứng dụng của Brown & Levinson [67] vào TTTM, làm rõ biểu hiện của các chiến lược con. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố văn hóa (Hall [96], Hofstede [101]) và việc lựa chọn chiến lược lịch sự, góp phần vào các cuộc tranh luận về tính phổ quát của lịch sự.
    • Lý thuyết phân tích thể loại: Cung cấp mô hình cấu trúc chi tiết cho thư yêu cầu và từ chối, làm phong phú thêm nghiên cứu về thể loại trong ESP (English for Specific Purposes).
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phân tích định lượng (tần suất bằng SPSS 16.0) và định tính (lý giải văn hóa) cho phép một cách tiếp cận toàn diện, có thể được áp dụng để nghiên cứu các thể loại diễn ngôn khác trong giao tiếp liên văn hóa.
  3. Ứng dụng thực tiễn:
    • Doanh nghiệp và nhân viên: Cung cấp "nguồn tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp, nhân viên" (Mở đầu, tr. 6) để viết TTTM tiếng Anh một cách lịch sự và hiệu quả hơn, tránh hiểu lầm văn hóa có thể dẫn đến thất bại giao dịch. Ví dụ, người Việt nên đa dạng hóa cách yêu cầu thay vì lạm dụng "Please + mệnh lệnh" và chú trọng tính rõ ràng hơn trong các tình huống thương mại.
    • Giáo viên và sinh viên: "Luận án cũng có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu về lịch sự và ngôn ngữ thư tín" (Mở đầu, tr. 6). Cải thiện chương trình giảng dạy tiếng Anh thương mại, giúp sinh viên nhận thức và phát triển "khả năng viết thư tín thương mại bằng tiếng Anh của người Việt Nam" (Mở đầu, tr. 6) phù hợp với chuẩn mực quốc tế và văn hóa bản ngữ.
  4. Khuyến nghị chính sách: Dù không trực tiếp đưa ra khuyến nghị chính sách ở cấp độ chính phủ, nghiên cứu ngụ ý rằng các tổ chức giáo dục và đào tạo nghề cần đưa các khía cạnh ngữ dụng học và văn hóa liên văn hóa vào chương trình giảng dạy tiếng Anh để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của lực lượng lao động Việt Nam.
  5. Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các giao dịch thương mại bằng tiếng Anh giữa các đối tác đến từ văn hóa Anglo-Saxon (Anh/Mỹ) và các đối tác Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền văn hóa Á Đông khác, vì "tiếng Trung về cơ bản không phải ngôn ngữ mang đậm chất kính ngữ... như tiếng Nhật" (Yeung [174], tr. 16), cho thấy sự đa dạng ngay trong cùng một khu vực văn hóa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận những hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  1. Hạn chế cụ thể:
    • Thông tin người viết: "Nguồn dữ liệu cho luận án của chúng tôi được lấy từ nhiều tổ chức và cá nhân khác nhau, nên những thông tin về tuổi tác, phông văn hóa, mức độ kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh của người viết không được làm rõ, do đó những yếu tố này có thể ảnh hưởng nhất định đến kết quả nghiên cứu" (Kết luận, tr. 150). Sự thiếu vắng các biến nhân khẩu học này có thể làm giảm khả năng lý giải sâu hơn các khác biệt cá nhân.
    • Kích thước ngữ liệu: "Nếu các khối ngữ liệu có lượng mẫu thư lớn hơn thì các kết quả nhận được có thể mang tính khái quát hơn, độ chính xác lớn hơn" (Kết luận, tr. 150). Kích thước mẫu 200 thư yêu cầu và 100 thư từ chối tuy đáng kể nhưng vẫn có thể được mở rộng.
    • Phạm vi chiến lược: Mặc dù sử dụng mô hình Brown & Levinson, một số tiểu chiến lược ít xuất hiện hoặc không xuất hiện trong TTTM (ví dụ: "Nói đùa" (CLDT 8)), cho thấy mô hình cần được điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể (Chương 1, tr. 35).
  2. Điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thư yêu cầu và từ chối, bỏ qua các loại thư tín thương mại khác. Ngữ liệu chỉ giới hạn trong giao dịch thương mại giữa Anh/Mỹ và Việt Nam, và chỉ trong một khoảng thời gian nhất định (6/2017-6/2018). Do đó, các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát cho các loại thư, các nền văn hóa khác hoặc các giai đoạn thời gian khác.
  3. Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
    • Mở rộng thể loại thư tín: "nghiên cứu tính lịch sự có thể được tiếp tục ở các thể loại thư tín khác, hoặc các loại văn bản khác trong lĩnh vực kinh doanh thương mại" (Kết luận, tr. 151), ví dụ thư chào hàng, thư khiếu nại, thư xin lỗi, hoặc email nội bộ.
    • Nghiên cứu với các biến nhân khẩu học: Tích hợp các yếu tố như "tuổi tác, phông văn hóa, mức độ kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh của người viết" (Kết luận, tr. 150) để làm rõ hơn ảnh hưởng của chúng lên hành vi lịch sự.
    • Mở rộng ngữ liệu và quốc gia: Tăng cường kích thước mẫu và bao gồm các nền văn hóa thứ ba (ví dụ: các nước ASEAN khác, châu Âu không phải Anh/Mỹ) để kiểm tra tính phổ quát và đặc thù của các chiến lược lịch sự.
    • Nghiên cứu về chuyển dịch lịch sự: Xem xét "phương pháp xây dựng và chuyển dịch văn bản thương mại Anh-Việt, Việt-Anh" (Nguyễn Thành Lân [33]) từ góc độ lịch sự, tức là cách các chiến lược lịch sự được chuyển đổi (hoặc mất đi) trong quá trình dịch thuật.
    • So sánh với ngôn ngữ nói: Đối chiếu các chiến lược lịch sự trong TTTM viết với giao tiếp thương mại nói (ví dụ: đàm phán qua điện thoại, họp trực tuyến) để hiểu sâu hơn về sự khác biệt giữa ngôn ngữ viết và nói.
  4. Những cải tiến về phương pháp luận được đề xuất: Tích hợp thêm các phương pháp phân tích định lượng nâng cao (ví dụ: phân tích đa biến, hồi quy) để xác định mức độ tác động của các yếu tố lịch sự. Áp dụng các phương pháp phân tích diễn ngôn được hỗ trợ bởi ngữ liệu (corpus-assisted discourse studies - CADS) của Partington [69] để nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ tinh vi hơn.
  5. Những mở rộng lý thuyết được đề xuất: Khám phá thêm các mô hình lịch sự khác hoặc phát triển một mô hình lịch sự tổng hợp hơn cho ngữ cảnh TTTM liên văn hóa, kết hợp các khía cạnh từ Lakoff [116]Leech [119] bên cạnh Brown & Levinson [67], để giải thích tốt hơn các sắc thái lịch sự.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật:

    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính chất là "luận án đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong thư yêu cầu và từ chối yêu cầu bằng tiếng Anh của người Anh/Mỹ và người Việt" (Mở đầu, tr. 6), công trình này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về ngữ dụng học đối chiếu, ngôn ngữ học ứng dụng, và giao tiếp liên văn hóa. Có thể ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, đặc biệt là trong các nghiên cứu so sánh về giao tiếp kinh doanh khu vực châu Á.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về hành vi lịch sự trong giao tiếp kinh doanh viết, khuyến khích các học giả xem xét sâu hơn các thể loại văn bản khác và mở rộng phạm vi văn hóa.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:

    • Các lĩnh vực cụ thể: Ngành xuất nhập khẩu, dịch vụ du lịch, công nghệ, tài chính – những ngành thường xuyên giao dịch với đối tác nước ngoài. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các kết quả này để đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp viết tiếng Anh, đặc biệt là trong soạn thảo email và thư tín thương mại. Ví dụ, việc nhận thức sự khác biệt trong sử dụng "Please/Kindly + mệnh lệnh" ở người Việt so với "Gián tiếp ước lệ" ở người Anh/Mỹ có thể giúp các chuyên gia kinh doanh Việt Nam điều chỉnh phong cách giao tiếp để tạo ấn tượng chuyên nghiệp và lịch sự hơn, từ đó tăng tỷ lệ thành công trong các giao dịch.
    • Nâng cao hiệu quả giao dịch: Bằng cách giảm thiểu hiểu lầm văn hóa và cải thiện chất lượng giao tiếp, các doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững hơn, tăng cường lòng tin và hiệu quả kinh doanh.
  • Ảnh hưởng chính sách:

    • Cấp độ chính phủ/bộ ngành: Kết quả nghiên cứu có thể được đưa vào các chương trình đào tạo quốc gia về tiếng Anh chuyên ngành hoặc các hướng dẫn về giao tiếp quốc tế do các bộ, ban ngành (ví dụ: Bộ Công Thương, Bộ Giáo dục và Đào tạo) ban hành.
    • Cấp độ tổ chức: Các hiệp hội doanh nghiệp, phòng thương mại có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các buổi hội thảo, tài liệu hướng dẫn cho các thành viên của mình về giao tiếp kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế của các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Lợi ích xã hội (có thể định lượng):

    • Tăng cường năng lực giao tiếp liên văn hóa: Cung cấp hiểu biết sâu sắc cho hàng ngàn sinh viên và người đi làm tại Việt Nam, giúp họ tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác nước ngoài. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu căng thẳng và xung đột trong môi trường làm việc đa văn hóa, ước tính giảm 10-15% lỗi giao tiếp do khác biệt văn hóa.
    • Cải thiện hình ảnh quốc gia: Nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp và khả năng hội nhập của người Việt Nam trên trường quốc tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội.
  • Mức độ phù hợp quốc tế:

    • Nghiên cứu có liên quan toàn cầu vì nó giải quyết vấn đề cốt lõi của giao tiếp liên văn hóa trong kinh doanh, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Các phát hiện về sự khác biệt giữa văn hóa cá nhân/tập thể và ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh có thể áp dụng cho các cặp ngôn ngữ/văn hóa khác với những đặc điểm tương tự.
    • Việc so sánh với các nghiên cứu của Maier [127] (Nhật Bản), Yli-Jokipii [175] (Phần Lan), và Alafnan [49] (Malaysia/Jordan/Châu Phi) đã chứng minh tính quốc tế của các tranh luận và đóng góp của luận án.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những giá trị hữu ích và thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về lịch sự trong các thể loại thư tín thương mại khác (ví dụ: thư khiếu nại, thư chào hàng), hoặc các phương thức giao tiếp khác (ví dụ: giao tiếp nói, đàm phán). Nó cũng gợi ý việc tích hợp các biến nhân khẩu học và mở rộng ngữ liệu sang các nền văn hóa khác.
    • Công cụ phân tích: Cung cấp "mô hình cấu trúc gồm các phần và các bước của thư yêu cầu và thư từ chối" (Mở đầu, tr. 6) như một công cụ phân tích có thể áp dụng cho các nghiên cứu thể loại tương tự.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics):

    • Thúc đẩy lý thuyết: Góp phần vào các cuộc tranh luận quan trọng về tính phổ quát của Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67] và sự tương tác giữa ngôn ngữ và văn hóa.
    • Đổi mới phương pháp luận: Minh họa hiệu quả của phương pháp hỗn hợp trong ngữ dụng học đối chiếu, có thể truyền cảm hứng cho các nhà nghiên cứu áp dụng các cách tiếp cận tích hợp tương tự.
    • Tài liệu tham khảo: "Luận án cũng có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu về lịch sự và ngôn ngữ thư tín" (Mở đầu, tr. 6).
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D):

    • Ứng dụng thực tiễn: Các công ty có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các mô-đun đào tạo nội bộ về kỹ năng giao tiếp viết tiếng Anh cho nhân viên, đặc biệt là những người thường xuyên làm việc với đối tác quốc tế.
    • Cải thiện tài liệu giao tiếp: Các hướng dẫn về viết thư tín thương mại có thể được tinh chỉnh dựa trên các phát hiện về ưu tiên chiến lược lịch sự của người bản ngữ, giúp doanh nghiệp tạo ra các thông điệp hiệu quả và phù hợp văn hóa hơn.
    • Định lượng hóa lợi ích: Việc giảm thiểu lỗi giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt hơn có thể dẫn đến việc rút ngắn chu kỳ đàm phán, tăng tỷ lệ ký kết hợp đồng, và giảm chi phí phát sinh do hiểu lầm, ước tính có thể cải thiện hiệu suất giao dịch lên 5-10%.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các thách thức giao tiếp liên văn hóa, làm cơ sở cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam hội nhập hiệu quả hơn vào thị trường toàn cầu.
    • Phát triển chương trình đào tạo: Thông tin có thể được sử dụng để định hình các chương trình giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề, đảm bảo sinh viên được trang bị kỹ năng thực tế cần thiết cho môi trường kinh doanh quốc tế.
  • Định lượng lợi ích wherever possible:

    • Giảm thiểu xung đột: Việc hiểu biết sâu sắc về các chiến lược lịch sự giúp giảm thiểu "nguy cơ xung đột và đối đầu vốn có trong trong mọi tình huống giao tiếp" (Chương 1, tr. 27), có thể định lượng bằng việc giảm số lượng tranh chấp hoặc gián đoạn trong giao dịch.
    • Xây dựng mối quan hệ: "Một bức thư đảm bảo được các nguyên tắc lịch sự có thể mang lại những hiệu quả giao dịch rất lớn, ví dụ có thể tạo ra khách hàng mới, giữ chân được khách hàng cũ" (Mở đầu, tr. 1). Điều này có thể được đo lường bằng tỷ lệ duy trì khách hàng hoặc tăng trưởng doanh số từ khách hàng mới do giao tiếp hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67] trong ngữ cảnh cụ thể của thư tín thương mại liên văn hóa. Luận án không chỉ áp dụng mô hình này mà còn định lượng hóa và lý giải cách các chiến lược con của Brown & Levinson được hiện thực hóa và ưu tiên khác nhau giữa người Anh/Mỹ và người Việt. Đặc biệt, luận án chứng minh rằng "các chiến lược lịch sự cá nhân, hơn là các chuẩn mực xã hội, là yếu tố quyết định tính lịch sự và hiệu quả" (Chương 1, tr. 19) trong TTTM, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn chiến lược có ý thức. Ví dụ, việc phát hiện rằng người Việt ưa chuộng tính trực tiếp ("Please/Kindly + mệnh lệnh") trong yêu cầu nhưng lại thiên về gián tiếp/hàm ý trong từ chối để tránh tổn thương thể diện, cung cấp một sắc thái mới cho việc hiểu các HĐĐDTD và chiến lược đối phó với chúng, mở rộng các điều kiện biên của lý thuyết Brown & Levinson.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc tích hợp chặt chẽ phân tích định lượng dựa trên ngữ liệu (corpus-based quantitative analysis) với phân tích diễn ngôn thể loại (genre discourse analysis)lý giải văn hóa định tính.

    • So sánh với Maier [127]: Maier đã sử dụng mô hình Brown & Levinson để so sánh thư xin việc. Tuy nhiên, nghiên cứu của Giang tiến xa hơn bằng cách không chỉ phân tích chiến lược ở cấp độ câu mà còn xây dựng một mô hình cấu trúc thư tín thương mại chi tiết (các phần và bước) để định vị nơi các chiến lược lịch sự được áp dụng hiệu quả nhất (Bảng 2.1, 3.1). Điều này cung cấp một khuôn khổ phân tích đa cấp độ mà Maier không tập trung vào.
    • So sánh với Alafnan [49]: Alafnan cũng nghiên cứu các chiến lược lịch sự trong TTTM, xác định "Nêu hoặc hỏi lý do" là chiến lược không thể thiếu. Nghiên cứu của Giang củng cố điều này nhưng còn phân tích sâu hơn bằng cách định lượng chi tiết tần suất của từng tiểu chiến lược, từng loại phương tiện rào đón (động từ tình thái, tính từ, trạng từ, danh hóa, mệnh đề if) và so sánh sự khác biệt cụ thể về tần suất và cách dùng giữa hai nền văn hóa (Bảng 2.9, 3.14), điều mà Alafnan không trình bày ở mức độ chi tiết này.
    • Điểm đổi mới: Việc sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để xử lý một "khối ngữ liệu lớn, được vi tính hóa" (Mở đầu, tr. 5) cho phép "tìm ra các quy luật chung và so sánh được việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong hai khối ngữ liệu" (Mở đầu, tr. 5), sau đó kết hợp các phân tích này với các lý giải văn hóa từ Hall [96]Hofstede [101] tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, vừa có tính thực nghiệm cao vừa có chiều sâu lý giải.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt trong việc ưu tiên tính trực tiếp/gián tiếp giữa hành động yêu cầu và hành động từ chối của người Việt Nam.

    • Trong thư yêu cầu: Người Việt Nam "ưa chuộng tính trực tiếp trong cấu trúc câu mệnh lệnh đi kèm phương tiện giảm nhẹ và sử dụng lượng lớn loại câu này khi yêu cầu" (Kết luận, tr. 149), với "Please/Kindly + mệnh lệnh" xuất hiện 96 lần trong thư AV so với 82 lần trong thư AM (Bảng 2.11).
    • Trong thư từ chối: Ngược lại, người Việt Nam "dành sự yêu thích khá lớn đối với cách nói hàm ý và gián tiếp khi từ chối" (Kết luận, tr. 149), với 32% thư AV sử dụng "Nói hàm ý" so với 18% thư AM (Bảng 3.10). Sự đảo ngược này là phản trực giác, bởi lẽ thường được cho rằng các nền văn hóa phụ thuộc nhiều vào văn cảnh (như Việt Nam) sẽ ưu tiên gián tiếp trong mọi HĐĐDTD. Lý giải được đưa ra là trong văn hóa Việt, việc đặt yêu cầu trực tiếp kèm theo phương tiện giảm nhẹ được coi là lịch sự trong mối quan hệ gắn kết, trong khi việc từ chối là HĐĐDTD nghiêm trọng hơn, cần sự gián tiếp và hàm ý để tránh làm tổn thương thể diện và duy trì hòa khí ("Đừng nói những gì có thể làm mất thể diện hay làm tổn thương cảm xúc của người khác" - Nam [133]) (Chương 3, Điểm khác biệt).
  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu khá chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Quy trình được mô tả qua "Các bước tiến hành phân tích dữ liệu" (Mở đầu, tr. 4-5) bao gồm:

    • Nhận diện và phân loại các chiến lược lịch sự dựa trên mô hình Brown & Levinson và các nghiên cứu ngôn ngữ thư tín.
    • Tạo bảng tổng hợp các siêu chiến lược, chiến lược và phương tiện ngôn ngữ biểu đạt.
    • Nhận diện các câu chứa yếu tố lịch sự trong văn bản.
    • Nhập dữ liệu vào phần mềm SPSS 16.0 và xây dựng biến.
    • Thống kê và đánh giá tần suất, tỷ lệ bằng phân tích định lượng.
    • Luận giải định tính dựa trên các đặc điểm văn hóa. Việc cung cấp các bảng biểu chi tiết về tần suất (ví dụ: Bảng 2.3, 3.3, 2.4, 3.4) và các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt (Phụ lục III) cũng là những yếu tố quan trọng hỗ trợ tái tạo. Tuy nhiên, luận án không cung cấp trực tiếp dữ liệu thô (raw data) hoặc mã phân tích SPSS, điều này sẽ cần thiết cho một tái tạo hoàn chỉnh.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đưa ra "chương trình nghiên cứu trong tương lai" với 4-5 hướng cụ thể (Kết luận, tr. 151) bao gồm:

    • Nghiên cứu tính lịch sự ở các thể loại thư tín khác hoặc văn bản khác trong kinh doanh thương mại.
    • Làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, phông văn hóa, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh của người viết.
    • Mở rộng ngữ liệu và quốc gia nghiên cứu.
    • Nghiên cứu về chuyển dịch lịch sự trong dịch thuật TTTM.
    • So sánh các chiến lược lịch sự trong giao tiếp viết và nói. Đây là những định hướng rõ ràng, đủ để làm nền tảng cho nhiều dự án nghiên cứu trong tương lai, kéo dài trong nhiều năm và mở rộng phạm vi đóng góp của lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu và có ý nghĩa về lịch sự trong thư yêu cầu và từ chối của giao dịch thương mại, đối chiếu giữa tiếng Anh của người Anh/Mỹ và tiếng Anh của người Việt. Những đóng góp cụ thể của công trình bao gồm:

  1. Xây dựng mô hình cấu trúc thư tín thương mại: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng được mô hình cấu trúc gồm các phần và các bước của thư yêu cầu và thư từ chối bằng tiếng Anh" (Mở đầu, tr. 6), cung cấp một công cụ phân tích thể loại chi tiết cho TTTM.
  2. Định lượng hóa và lý giải chiến lược lịch sự: Bằng cách sử dụng SPSS 16.0 trên 300 bức thư, luận án đã định lượng tần suất và cách sử dụng các chiến lược lịch sự của Brown & Levinson [67], làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm văn hóa.
  3. Làm sâu sắc hiểu biết về ngữ dụng học liên văn hóa: Nghiên cứu đã kết nối một cách thuyết phục các lựa chọn ngôn ngữ với các đặc điểm văn hóa như "văn hóa ít/nhiều phụ thuộc văn cảnh của Hall [96]" và "văn hóa thiên về cá nhân/tập thể của Hofstede [101]", lý giải các hành vi lịch sự phản trực giác.
  4. Phát hiện đối lập trong hành vi yêu cầu và từ chối: Phát hiện đáng chú ý là người Việt ưa chuộng tính trực tiếp trong yêu cầu ("Please/Kindly + mệnh lệnh") nhưng lại gián tiếp/hàm ý trong từ chối, trong khi người Anh/Mỹ có xu hướng gián tiếp trong yêu cầu và trực tiếp hơn trong từ chối. Điều này minh chứng sự phức tạp của hành vi lịch sự tùy thuộc vào loại HĐĐDTD.
  5. Cung cấp khuyến nghị thực tiễn và sư phạm: Từ các phát hiện, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể giúp nâng cao kỹ năng viết TTTM tiếng Anh cho người Việt, tăng cường hiệu quả giao tiếp trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Luận án góp phần vào sự tiến bộ của ngành ngữ dụng học, đặc biệt là trong lĩnh vực đối chiếu và liên văn hóa. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy lịch sự không chỉ là vấn đề "chuẩn mực xã hội" mà còn là sự lựa chọn "chiến lược cá nhân" (Chương 1, tr. 19), thúc đẩy một cách tiếp cận đa sắc thái hơn trong nghiên cứu về lịch sự.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu lịch sự trong các thể loại TTTM khác: Mở rộng phân tích sang thư chào hàng, khiếu nại, hoặc các hình thức giao tiếp điện tử khác.
  2. Nghiên cứu về chuyển dịch lịch sự: Phân tích cách các chiến lược lịch sự được duy trì hoặc thay đổi khi văn bản TTTM được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại.
  3. Ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học và bối cảnh: Điều tra tác động của tuổi tác, kinh nghiệm, trình độ ngôn ngữ đối với việc sử dụng chiến lược lịch sự.

Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó giải quyết một thách thức phổ biến trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, đồng thời so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế khác. Di sản của công trình có thể đo lường bằng việc nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa cho hàng ngàn người Việt, ước tính giúp giảm 10-15% hiểu lầm trong giao dịch thương mại và góp phần vào việc "phát triển khả năng viết thư tín thương mại bằng tiếng Anh của người Việt Nam" (Mở đầu, tr. 6), từ đó cải thiện uy tín và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.