Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan thu từ khai thác công trình đường bộ Việt Nam
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Quản lý xây dựng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan thu từ khai thác công trình đường bộ Việt Nam

Luận án tập trung vào quản lý nhà nước đối với các khoản thu từ việc khai thác cơ sở hạ tầng đường bộ tại Việt Nam. Hoạt động quản lý này có vai trò thiết yếu đối với ngân sách nhà nước và sự phát triển bền vững của hệ thống giao thông. Việc phát triển hạ tầng đường bộ đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn. Các khoản thu từ khai thác giúp bù đắp chi phí, đồng thời tài trợ cho các dự án trong tương lai. Hiểu rõ các cơ chế thu hiện tại và hiệu quả của chúng là rất quan trọng. Quản lý nhà nước hiệu quả đảm bảo quy trình thu minh bạch và hiệu suất cao. Nó góp phần vào sự ổn định của tài chính công và phân bổ nguồn lực có trách nhiệm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về bối cảnh hiện tại. Luận án xác định các thách thức chính và đề xuất các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng kinh tế của các khoản phí sử dụng đường bộ. Các khoản phí này đóng góp trực tiếp vào việc duy tu cơ sở hạ tầng. Quản lý đúng đắn các khoản thu này ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể mạng lưới giao thông.

1.1. Khái niệm vai trò thu từ khai thác hạ tầng

Thu từ khai thác hạ tầng đường bộ là tổng số tiền thu được từ việc vận hành, sử dụng các công trình giao thông. Khoản thu này bao gồm các loại phí, lệ phí mà người sử dụng chi trả. Mục đích chính là bù đắp chi phí đầu tư, bảo trì và nâng cấp hệ thống đường bộ. Vai trò của nguồn thu này vô cùng quan trọng. Nó góp phần ổn định thu ngân sách từ khai thác, đảm bảo nguồn lực cho tái đầu tư vào các dự án giao thông mới. Một hệ thống thu hiệu quả hỗ trợ phát triển bền vững hạ tầng. Nó cũng giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Hoạt động quản lý công đối với nguồn thu này đòi hỏi sự minh bạch và hiệu suất cao. Nguồn thu này trực tiếp hỗ trợ các hoạt động quản lý công của ngành giao thông.

1.2. Các loại hình thu từ khai thác đường bộ

Các loại hình thu từ khai thác công trình đường bộ tại Việt Nam rất đa dạng. Phí đường bộ là hình thức phổ biến nhất. Phí này áp dụng cho xe cộ lưu thông trên các tuyến đường, cầu, hầm. Các dự án đầu tư theo hình thức BOT giao thông tạo ra doanh thu từ phí sử dụng đường bộ. Đây là phương thức huy động vốn tư nhân hiệu quả. Phí cấp quyền khai thác đối với các dịch vụ phụ trợ trên đường bộ cũng tồn tại. Ví dụ, phí sử dụng trạm dừng nghỉ, khu dịch vụ ven đường. Các khoản thu khác có thể bao gồm phí cầu đường, phí qua phà. Sự đa dạng này giúp phân bổ gánh nặng chi phí. Nó cũng đảm bảo nguồn lực cho bảo dưỡng và vận hành. Quản lý các loại thu này đòi hỏi hệ thống kiểm soát chặt chẽ. Nó cần có chính sách thu từ khai thác rõ ràng.

II.Cơ sở lý luận pháp lý quản lý thu phí khai thác đường bộ

Nghiên cứu này xây dựng trên nền tảng cơ sở lý luận vững chắc về quản lý tài chính công. Nó đi sâu vào các nguyên tắc kinh tế học và quản lý hành chính nhà nước. Việc quản lý thu từ khai thác công trình đường bộ đòi hỏi sự hiểu biết về hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Hệ thống pháp luật đóng vai trò cốt yếu trong việc định hình các hoạt động thu. Các quy định pháp lý đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của mọi khoản thu. Phân tích cơ sở lý luận giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách thu từ khai thác. Nó cũng chỉ ra các biện pháp tối ưu hóa nguồn thu. Sự phù hợp của khung pháp lý với thực tiễn là yếu tố quyết định thành công. Luận án xem xét cả lý thuyết lẫn thực hành quản lý công. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thu bền vững. Một hệ thống thu bền vững hỗ trợ ngân sách nhà nước và phát triển hạ tầng.

2.1. Nền tảng lý thuyết quản lý thu công

Lý thuyết quản lý thu công tập trung vào các nguyên tắc tài chính công. Các nguyên tắc này bao gồm hiệu quả, công bằng và minh bạch. Thu từ khai thác đường bộ cần tối đa hóa lợi ích xã hội, đồng thời giảm thiểu chi phí. Chính sách thu phải đảm bảo công bằng cho mọi đối tượng sử dụng đường. Điều này thể hiện qua việc phân bổ gánh nặng hợp lý. Tính minh bạch trong quá trình thu và sử dụng nguồn thu là thiết yếu. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Nó cũng ngăn chặn tiêu cực. Các mô hình kinh tế tài nguyên cũng được áp dụng. Chúng giúp đánh giá giá trị kinh tế của hạ tầng. Nó cũng hướng dẫn việc định giá phí dịch vụ. Quản lý công hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa các mục tiêu này. Nó đảm bảo nguồn thu bền vững cho ngân sách nhà nước.

2.2. Khung pháp lý hiện hành về thu từ đường bộ

Hệ thống pháp luật hiện hành quy định việc thu từ khai thác công trình đường bộ. Các văn bản này bao gồm luật, nghị định, thông tư. Chúng xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Quy định về phí đường bộ, lệ phí sử dụng cầu đường được ban hành. Các quy định này đảm bảo tính pháp lý cho hoạt động thu. Tuy nhiên, một số quy định còn chồng chéo hoặc chưa đồng bộ. Chúng tạo ra khó khăn trong quá trình áp dụng. Việc rà soát và hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý nhà nước hiệu quả. Nó cũng giúp minh bạch hóa các khoản thu. Mục tiêu là một hệ thống pháp lý rõ ràng, dễ thực thi. Hệ thống này thúc đẩy sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông.

III.Thực trạng thu ngân sách từ khai thác hạ tầng đường bộ

Thực trạng thu ngân sách từ khai thác hạ tầng đường bộ tại Việt Nam phản ánh nhiều khía cạnh. Nó bao gồm những thành tựu và tồn tại cần khắc phục. Nguồn thu này đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế tài nguyên quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý thu vẫn còn một số hạn chế. Việc phân tích thực trạng giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở cho các giải pháp cải thiện. Các thách thức bao gồm sự thiếu đồng bộ trong chính sách. Nó cũng bao gồm năng lực quản lý của các cơ quan chức năng. Đánh giá khách quan thực trạng là bước đầu tiên quan trọng. Bước này nhằm hướng tới một hệ thống thu hiệu quả và minh bạch hơn. Luận án trình bày chi tiết các số liệu, phân tích cụ thể. Nó nêu bật bức tranh tổng thể về các khoản thu hiện hành.

3.1. Phân tích nguồn thu hiệu quả thu từ đường bộ

Nguồn thu từ khai thác công trình đường bộ đa dạng. Nó bao gồm phí BOT, phí bảo trì đường bộ, các loại phí khác. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng của các khoản thu này trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hiệu quả thu vẫn chưa đạt mức tối ưu. Một số dự án BOT gặp khó khăn trong việc đảm bảo doanh thu. Chi phí quản lý và thu phí đôi khi còn cao. Việc giám sát và đánh giá hiệu quả thu chưa thực sự chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư. Nó cũng ảnh hưởng đến việc duy trì chất lượng hạ tầng. Phân tích chi tiết từng nguồn thu giúp đánh giá đóng góp của chúng. Nó cũng giúp xác định tiềm năng cải thiện.

3.2. Những thách thức tồn tại trong quản lý thu đường bộ

Quản lý thu từ khai thác công trình đường bộ đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thiếu đồng bộ của chính sách thu từ khai thác. Cơ chế phân chia, sử dụng nguồn thu chưa thực sự rõ ràng. Năng lực của bộ máy quản lý nhà nước còn hạn chế. Nó dẫn đến việc giám sát kém hiệu quả. Tình trạng gian lận, thất thoát nguồn thu vẫn xảy ra. Việc áp dụng công nghệ vào quy trình thu còn chậm. Nó làm giảm tính minh bạch và hiệu suất. Khó khăn trong việc thu phí không dừng là một ví dụ. Các tồn tại này ảnh hưởng đến sự bền vững của nguồn thu. Nó cũng tác động đến niềm tin của người dân. Cần có giải pháp quyết liệt để khắc phục những tồn tại này. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý công.

IV.Giải pháp nâng cao quản lý thu từ công trình đường bộ

Để nâng cao hiệu quả quản lý thu từ khai thác công trình đường bộ, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, cải tiến quy trình và tăng cường minh bạch. Một hệ thống quản lý thu hiệu quả sẽ đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Nó cũng góp phần vào phát triển bền vững hạ tầng giao thông. Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Chúng nhằm giải quyết các tồn tại đã được nhận diện. Các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu suất thu. Chúng còn củng cố lòng tin của công chúng vào quản lý công. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp quản lý kinh tế tài nguyên đường bộ một cách khoa học và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện chính sách quy định pháp luật thu phí

Chính sách thu từ khai thác cần được rà soát và hoàn thiện. Cần xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch hơn về phí cấp quyền khai thác và các khoản thu khác. Phải có sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan. Điều này tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Cần nghiên cứu ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng công nghệ mới. Ví dụ, hệ thống thu phí không dừng. Chính sách cũng cần đảm bảo sự công bằng giữa các đối tượng sử dụng. Nó cần tính đến khả năng chi trả của người dân và doanh nghiệp. Hoàn thiện chính sách tạo cơ sở vững chắc cho việc thực thi pháp luật.

4.1. Ứng dụng công nghệ cải tiến quy trình quản lý thu

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là giải pháp then chốt. Công nghệ giúp cải tiến quy trình quản lý thu từ khai thác công trình đường bộ. Hệ thống thu phí điện tử tự động (ETC) cần được triển khai rộng rãi. Nó giúp giảm chi phí, tăng tốc độ lưu thông và minh bạch hóa doanh thu. Cần số hóa toàn bộ quy trình thu, nộp và quản lý dữ liệu. Điều này hỗ trợ việc phân tích, dự báo nguồn thu. Nó cũng giúp phát hiện sai phạm kịp thời. Cải tiến quy trình cũng bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó giảm gánh nặng cho cả người nộp và cơ quan quản lý. Việc đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho hiệu quả và minh bạch.

4.2. Tăng cường giám sát minh bạch hóa nguồn thu

Tăng cường giám sát và minh bạch hóa là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước về thu từ khai thác. Cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả đối với các hoạt động thu. Thông tin về các khoản thu, chi cần được công khai định kỳ. Điều này bao gồm báo cáo tài chính của các dự án BOT. Nó cũng bao gồm thông tin về Quỹ bảo trì đường bộ. Việc công khai thông tin giúp tăng cường lòng tin của công chúng. Nó cũng tạo áp lực cho các đơn vị thu. Chính quyền cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong giám sát. Nó góp phần xây dựng một hệ thống quản lý công liêm chính. Minh bạch hóa là chìa khóa để ngăn chặn tham nhũng, thất thoát. Nó đảm bảo nguồn thu được sử dụng đúng mục đích.

V.Kinh nghiệm quốc tế quản lý thu hạ tầng giao thông

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý thu hạ tầng giao thông cung cấp nhiều bài học quý báu. Các quốc gia khác đã phát triển các mô hình thu và quản lý đa dạng. Các mô hình này phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội của họ. Việc học hỏi từ các thực tiễn thành công giúp Việt Nam có cái nhìn tổng thể. Nó giúp đưa ra những điều chỉnh phù hợp cho chính sách quốc gia. Các mô hình này thường bao gồm các phương pháp định giá phí. Nó cũng bao gồm các công nghệ thu tiên tiến và cơ chế phân bổ doanh thu. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp đánh giá tính khả thi. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thu bền vững và hiệu quả. Một hệ thống hỗ trợ phát triển bền vững hạ tầng đường bộ.

5.1. Mô hình quản lý thu từ đường bộ tại các nước

Nhiều quốc gia áp dụng các mô hình quản lý thu từ đường bộ khác nhau. Các mô hình này bao gồm hệ thống thu phí đường bộ dựa trên quãng đường đi. Nó cũng bao gồm các loại phí cấp quyền khai thác khác. Ví dụ, một số nước châu Âu sử dụng tem điện tử hoặc thiết bị OBU. Các nước này để tính toán phí cho xe tải. Các nước như Singapore áp dụng hệ thống định giá đường theo tắc nghẽn. Mô hình đối tác công tư (PPP) và BOT giao thông cũng phổ biến. Các mô hình này thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng. Kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy tầm quan trọng của công nghệ. Nó cũng cho thấy sự cần thiết của chính sách rõ ràng. Các chính sách này hỗ trợ quản lý công và minh bạch.

5.2. Bài học ứng dụng cho hệ thống đường bộ Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần ưu tiên phát triển hệ thống thu phí điện tử đồng bộ trên toàn quốc. Điều này giảm thiểu sự can thiệp của con người. Nó cũng tăng tính minh bạch. Việc rà soát và điều chỉnh chính sách thu từ khai thác là cần thiết. Chính sách phải phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu các mô hình PPP và BOT hiệu quả để tối ưu hóa nguồn lực. Cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Năng lực này bao gồm việc đào tạo cán bộ và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý thu hiệu quả, công bằng. Hệ thống này thúc đẩy phát triển bền vững hạ tầng giao thông.

VI.Định hướng phát triển bền vững thu từ khai thác đường bộ

Định hướng phát triển bền vững các khoản thu từ khai thác công trình đường bộ là tầm nhìn dài hạn. Tầm nhìn này đảm bảo nguồn lực cho hạ tầng giao thông trong tương lai. Nó liên kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia. Các khoản thu cần được quản lý một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Nó đảm bảo phục vụ mục tiêu chung về phát triển bền vững. Luận án đề xuất các nguyên tắc và lộ trình để đạt được mục tiêu này. Nó xem xét các tác động kinh tế, xã hội và môi trường của chính sách thu. Việc hướng tới phát triển bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cũng đòi hỏi sự cam kết của các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng. Mục tiêu là một hệ thống thu ổn định. Hệ thống này hỗ trợ duy trì và nâng cấp mạng lưới đường bộ. Đồng thời, nó cần giảm thiểu các tác động tiêu cực.

6.1. Liên kết thu với bảo trì nâng cấp hạ tầng đường bộ

Một định hướng quan trọng là liên kết chặt chẽ nguồn thu với hoạt động bảo trì và nâng cấp hạ tầng đường bộ. Các khoản thu từ khai thác cần được ưu tiên phân bổ cho quỹ bảo trì đường bộ. Điều này đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình. Nó cũng duy trì an toàn giao thông. Cơ chế phân bổ nguồn thu phải minh bạch, rõ ràng. Nó cần đảm bảo tiền thu được sử dụng đúng mục đích. Việc này giúp củng cố niềm tin của người dân. Nó cũng tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Tiền thu được từ việc sử dụng đường sẽ được tái đầu tư vào đường. Điều này là cốt lõi của phát triển bền vững hạ tầng. Nó cũng là một yếu tố của quản lý tài nguyên hiệu quả.

6.2. Đánh giá tác động kinh tế xã hội của các khoản thu

Việc đánh giá tác động kinh tế và xã hội của các khoản thu từ khai thác là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Chính sách thu cần được phân tích để xác định ảnh hưởng đến người sử dụng. Nó cũng cần xác định ảnh hưởng đến doanh nghiệp vận tải. Cần có sự cân bằng giữa mục tiêu tăng thu ngân sách nhà nước. Nó cần cân bằng với khả năng chi trả của người dân và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu định kỳ về tác động này giúp điều chỉnh chính sách. Điều này hướng tới một hệ thống thu tối ưu hơn. Nó cũng hướng tới việc giảm thiểu gánh nặng cho xã hội. Một hệ thống thu bền vững phải hài hòa các lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HOÀNG NGỌC SƠN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU TỪ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH ĐƢỜNG BỘ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HOÀNG NGỌC SƠN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU TỪ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH ĐƢỜNG BỘ Ở VIỆT NAM Ngành: Quản lý Xây dựng Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS NGUYỄN QUỲNH SANG 2.TS VŨ TRỌNG TÍCH Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là của riêng tôi. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày.

năm 2021 Tác giả Hoàng Ngọc Sơn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với TS. Nguyễn Quỳnh Sang, PGS. Vũ Trọng Tích - Những người đã tận tâm, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Quản lý xây dựng, Bộ môn Kinh tế xây dựng và các Bộ môn khác thuộc Khoa Quản lý xây dựng - Trường Đại học Giao thông vận tải đã có những đóng góp và giúp đỡ cho tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện các nội dung của luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường, Phòng Đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành các thủ tục theo đúng qui định. Tôi xin chân thành cảm ơn các Nhà khoa học, các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ. đến từ Đại học Giao thông vận tải, Đại học Xây dựng, Đại học Thủy lợi, Viện chiến lược và phát triển Giao thông vận tải,. đã có những đóng góp, giúp đỡ tôi trong quá trình tôi thực hiện các nội dung của luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn những đóng góp và đánh giá của các chuyên gia đến từ các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Giao thông vận tải, Bộ Tài chính, các Sở Giao thông vận tải, Tổng Cục đường bộ Việt Nam,. Các chuyên gia đến từ các Tổng Công ty, các Công ty đang hoạt động trong lĩnh vực đầu tư xây dựng và khai thác công trình giao thông nói chung và đường cao tốc nói riêng đã giúp tôi hoàn thành tốt nội dung của luận án. Tôi xin cảm ơn các anh chị, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi về thời gian, số liệu các công trình thực tế để thực hiện tốt luận án. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình của tôi đã luôn luôn ủng hộ, giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Hoàng Ngọc Sơn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.

Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về các công trình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án. Khung nghiên cứu của luận án.

Phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra xã hội học.

Phương pháp thống kê toán học. 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU TỪ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH ĐƢỜNG BỘ. Tổng quan về thu từ khai thác công trình đường bộ. Khai thác công trình đường bộ.

Thu từ khai thác công trình đường bộ. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Các vấn đề liên quan quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Yêu cầu quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ.

Nguyên tắc quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Nội dung quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường iv bộ.

Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ của một số nước và bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại một số nước.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 67 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU TỪ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH ĐƢỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Thực trạng thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam. Thực trạng hệ thống công trình đường bộ ở Việt Nam.

Các khoản thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam. Phân tích thực trạng quản lý Nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam. Xây dựng và ban hành chế độ, chính sách về thu từ khai thác công trình đường bộ. Tổ chức bộ máy quản lý Nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ.

Quản lý quá trình thu từ khai thác công trình đường bộ. Thanh tra, kiểm tra, giám sát quá trình thu từ khai thác công trình đường bộ. Đánh giá thực trạng quản lý Nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại Việt Nam. Những thành tựu đạt được.

Một số tồn tại trong công tác quản lý Nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Nguyên nhân của những tồn tại trong quản lý Nhà nước về thu từ việc khai thác công trình đường bộ. 124 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ THU TỪ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH ĐƢỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Quan điểm, mục tiêu và nhu cầu phát triển giao thông đường bộ Việt Nam đến năm 2030.

Quan điểm phát triển giao thông đường bộ Việt Nam. Mục tiêu phát triển giao thông đường bộ đến năm 2030. Nhu cầu vốn đầu tư phát triển giao thông đường bộ. Định hướng quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam.

Một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về thu từ việc khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách về thu từ khai thác công trình đường bộ. Nâng cao năng lực, phẩm chất đội ngũ cán bộ trong cơ quan quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ. Hoàn thiện tổ chức bộ máy cơ quan quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ.

Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, đánh giá của cơ quan quản lý nhà nước, giám sát của cộng đồng và giải quyết khiếu nại tố cáo. Đầu tư công nghệ nhằm tăng hiệu quả thu từ khai thác công trình đường bộ. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa Tiếng Việt BTĐB Bảo trì đường bộ ĐBVN Đường bộ Việt Nam ĐKVN Đăng kiểm Việt Nam ĐTXD Đầu tư xây dựng DVC Dịch vụ công GTĐB Giao thông đường bộ GTNT Giao thông nông thôn GTVT Giao thông vận tải HĐND Hội đồng nhân dân KCHT Kết cấu hạ tầng KTCTĐB Khai thác công trình đường bộ KT-XH Kinh tế-xã hội NSNN Ngân sách Nhà nước QL Quốc lộ QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban nhân dân XDĐB Xây dựng đường bộ Tiếng Anh BOT Build Operate Transfer - Xây dựng-Vận hành-Chuyển Giao BT Build Transfer -Xây dựng - Chuyển giao FDI Foreign Direct Investment-Đầu tư trực tiếp nước ngoài ODA Official Development Assistance-Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Public - Private Partner - Hợp tác công-tư VEC Vietnam Expressway Corporation-Tổng Công ty Đầu tư Phát triển đường cao tốc Việt Nam VIDIFI Vietnam Infrastructure Development and Finance Investment Joint Stock Company- Tổng công ty Phát triển hạ tầng và Đầu tư tài chính Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phân bố đối tượng khảo sát. Kinh nghiệm nghề nghiệp của đối tượng khảo sát.

Lĩnh vực hoạt động của đối tượng được khảo sát. Biểu tính thuế lưu hành ô tô ở Nhật Bản. Thuế, phí đánh vào người sử dụng đường bộ tại tỉnh Szechuan Trung Quốc. Chiều dài đường bộ và trách nhiệm tổ chức quản lý, bảo trì đường bộ.

Tổng hợp vốn đầu tư xây dựng GTĐB giai đoạn 2011-2017. Hỗ trợ trực tiếp NSNN cho các dự án BOT đường bộ. Số vốn đầu tư cho giao thông đường bộ theo hình thức PPP. Kết quả từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ giai đoạn 2013-2018.

Thống kê số lượng các trạm dịch vụ trên đường cao tốc tính đến năm 2018. Dự kiến nguồn thu từ thuê sử dụng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hiểu biết và nhận thức chung về thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam. Phân tích mô tả chỉ tiêu hiểu biết chung (HBC) về thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam.

ANOVA analyses of HBC a,b. ANOVA analyses of HBC. Chỉ tiêu đánh giá thực trạng công tác lập đề án, kế hoạch thu. Phân tích thống kê mô tả các chỉ tiêu liên quan lập kế hoạch.

Phân tích phương sai của các chỉ tiêu KHa,b. Phân tích tương quan các chỉ tiêu KH (Correlations). Chỉ tiêu đánh giá về hoạt động tổ chức thực hiện đề án, kế hoạch thu. Thống kê mô tả các chỉ tiêu tổ chức thực hiện đề án, kế hoạch thu.

Phân tích phương sai của các chỉ tiêu TCa,b. Phân tích tương quan các chỉ tiêu TC (Correlations). Chỉ tiêu đánh giá công tác chỉ đạo thực hiện đề án, kế hoạch thu. Thống kê mô tả các chỉ tiêu chỉ đạo thực hiện đề án, kế hoạch thu.

Phân tích phương sai các chỉ tiêu CDa,b. Phân tích tương quan các chỉ tiêu CD (Correlations). Chỉ tiêu đánh giá về kiểm soát thực hiện đề án, kế hoạch thu. Phân tích thống kê mô tả các chỉ tiêu giám sát thực hiện đề án, kế hoạch thu.

ANOVA Test Statistics of KS a,b .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Ngọc Sơn (2021). Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-quan-ly-nha-nuoc-ve-thu-tu-khai-thac-cong-trinh-duong-bo-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" thuộc chuyên ngành Quản lý Xây dựng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nhà nước về thu từ khai thác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter