Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch của tỉnh Hòa Bình" của Vũ Lan Hương tiến hành nghiên cứu sâu rộng về vai trò then chốt của quản lý nhà nước (QLNN) trong định hướng và kiểm soát sự phát triển du lịch (PTDL) ở cấp địa phương, đặc biệt tại tỉnh Hòa Bình, Việt Nam. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học về PTDL ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp và điều tiết hiệu quả của nhà nước để đạt được sự tăng trưởng bền vững và toàn diện.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Du lịch đã được nhiều quốc gia và địa phương xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, có khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh đất nước (Nghị quyết 08-NQ/TW, 2017). Tuy nhiên, PTDL nếu không được định hướng và kiểm soát kịp thời có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như phát triển "quá nóng", mất cân đối, mâu thuẫn lợi ích giữa các bên, và tệ nạn xã hội (tr.3). Do đó, sự cần thiết của QLNN đối với PTDL là không thể phủ nhận. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc làm rõ sự khác biệt giữa "QLNN đối với PTDL" và "QLNN về du lịch", một khoảng trống lý luận quan trọng trong các công trình trước đây.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Khoảng trống nghiên cứu chính được luận án xác định là sự thiếu hụt một cách tiếp cận toàn diện và hệ thống về QLNN đối với PTDL. Mặc dù nhiều công trình đã nghiên cứu QLNN về du lịch (Trương Điện Thắng, 2010; S. Medlik, 1995; Hồ Đức Phước, 2010; Hoàng Văn Hoan, 2002; Nguyễn Thị Tú, 2018; Bùi Xuân Nhàn và Trần Thu Phương, 2019), nhưng chúng "chủ yếu tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của QLNN về du lịch như khái niệm, đặc điểm, vai trò, các yếu tố ảnh hưởng, nội dung, công cụ, phương pháp QLNN ở cấp trung ương và địa phương. Phần lớn các công trình nghiên cứu này đều đồng nhất giữa QLNN về du lịch và QLNN đối với PTDL" (tr.21).

Luận án chỉ ra rằng "QLNN đối với PTDL không đơn thuần là làm sao để du lịch phát triển mà phải kiểm soát mức độ phát triển của du lịch sao cho phù hợp và đem lại hiệu quả cao nhất" (tr.3). Các vấn đề như kiểm soát sự phát triển về lượng khách, thị trường khách, mức độ kêu gọi đầu tư, liên kết, hợp tác, và quản lý hiệu quả sức chứa của điểm đến du lịch chưa được nghiên cứu toàn diện. "Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề này hiện nay vẫn chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống, do đó, cần có những công trình nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện những vấn đề này" (tr.3, tr.21).

Thêm vào đó, luận án nhận diện một khoảng trống về mặt phương pháp luận là thiếu "các tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL" (tr.21). Về thực tiễn, "các công trình nghiên cứu về PTDL tỉnh Hòa Bình đến nay vẫn còn rất hạn chế về cả số lượng và nội dung nghiên cứu, phần lớn chỉ tập trung vào một nội dung cụ thể, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ các mặt của QLNN đối với PTDL của tỉnh" (tr.21).

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Nghiên cứu được định hướng bởi năm câu hỏi chính:

  1. Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch bao gồm những nội dung gì? Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch có đặc điểm gì khác với quản lý nhà nước về du lịch?
  2. Nguyên tắc, công cụ, nội dung và tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL của địa phương cấp tỉnh là gì?
  3. Có các yếu tố nào ảnh hưởng đến QLNN đối với PTDL của địa phương cấp tỉnh và những bài học kinh nghiệm nào có thể được rút ra cho tỉnh Hòa Bình trong QLNN của tỉnh đối với PTDL?
  4. Thực trạng QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình hiện nay như thế nào? Có những thành công, hạn chế nào trong QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình? Nguyên nhân của thành công, hạn chế đó là gì?
  5. Cần có giải pháp, kiến nghị gì để tăng cường QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình giai đoạn đến năm 2030? (tr.6)

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về PTDL và QLNN về du lịch. Nghiên cứu vận dụng và phát triển các khái niệm cốt lõi từ các tác phẩm của Vũ Đức Minh (2008) về du lịch và PTDL, Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa (2009) về kinh tế du lịch và QLNN về du lịch. Để phát triển hệ thống tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL, luận án "sử dụng các tiêu chí đánh giá dựa trên mô hình các tiêu chí đánh giá QLNN của Ngân hàng Phát triển Châu Á (Phục vụ và duy trì: Cải thiện hành chính công trong một thế giới cạnh tranh, 2003) gồm tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính hợp lý và tính bền vững" (tr.59). Đồng thời, kế thừa và mở rộng các công trình nghiên cứu của Đào Anh Tuấn (2013), Nguyễn Anh Tú (2015), Nguyễn Hồng Phú (2018) để điều chỉnh phù hợp với bối cảnh QLNN đối với PTDL cấp tỉnh.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án mang lại những đóng góp đột phá về lý luận và thực tiễn:

  1. Phân biệt rõ ràng và hệ thống hóa QLNN đối với PTDL: Xác lập nội hàm và phạm vi của QLNN đối với PTDL cấp tỉnh, phân biệt với QLNN về du lịch nói chung, nhấn mạnh vào việc kiểm soát mức độ và hướng phát triển (tr.39-40, tr.21).
  2. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL cấp tỉnh: Đề xuất một bộ tiêu chí toàn diện gồm 4 nhóm chính (tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính phù hợp, tính bền vững) với 36 chỉ tiêu cụ thể, được kiểm định qua ý kiến chuyên gia (tr.59-62, Phụ lục 1, 2, 3).
  3. Phân tích sâu rộng thực trạng QLNN đối với PTDL tại Hòa Bình: Cung cấp cái nhìn toàn diện về các thành công, hạn chế và nguyên nhân ở 9 nội dung quản lý cụ thể trong giai đoạn 2015-2020, dựa trên dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng với 157 cán bộ quản lý, 63 doanh nghiệp, 107 cư dân và 113 khách du lịch (tr.90-117, Phụ lục 6, 7, 8, 9).
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Đưa ra 11 nhóm giải pháp khả thi và các kiến nghị chiến lược đến năm 2030, giải quyết các "lỗ hổng" trong văn bản pháp luật hiện hành như quản lý homestay/farmstay, khai thác hang động, quy tắc ứng xử du lịch, và ứng dụng công nghệ (tr.127-145).

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào QLNN của chính quyền địa phương (CQĐP) cấp tỉnh đối với PTDL trên địa bàn tỉnh Hòa Bình. Về nội dung, luận án nghiên cứu 9 lĩnh vực quản lý cụ thể, từ tổ chức thực hiện chiến lược đến thanh tra, kiểm tra (tr.7, tr.50). Về thời gian, luận án dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2020 (tập trung phân tích 2015-2019 do ảnh hưởng COVID-19 năm 2020) và dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2030 và các năm tiếp theo (tr.7).

Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để hoàn thiện công tác QLNN đối với PTDL, giúp Hòa Bình phát triển du lịch hiệu quả, bền vững, tương xứng với tiềm năng, góp phần thúc đẩy KT-XH của tỉnh và cả nước.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tổng quan kỹ lưỡng các công trình liên quan, phân loại thành ba nhóm chính: (1) PTDL nói chung và PTDL bền vững, (2) QLNN đối với PTDL, và (3) các nghiên cứu về du lịch của tỉnh Hòa Bình (tr.9).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Các công trình về PTDL và PTDL bền vững đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về khái niệm, đặc điểm, nội dung, nguyên tắc (Phạm Trung Lương, 2002; Martin Mowforth và Ian Munt, 2001; Antonio Machado, 2003; Daniela Drumbrăveanu, 2004; Richard Sharpley, 2009). Nhiều nghiên cứu đã áp dụng các lý thuyết này vào các địa phương cụ thể ở Việt Nam (Trần Tiến Dũng, 2007; La Nữ Ánh Vân, 2012; Vũ Văn Đông, 2014; Nguyễn Tư Lương, 2016) nhằm tìm ra giải pháp hữu ích. Luận án này kế thừa các vấn đề lý luận về PTDL bền vững để làm nền tảng cho việc xác định PTDL của tỉnh Hòa Bình.

Nhóm công trình về QLNN đối với PTDL đề cập đến các khía cạnh khác nhau như vai trò tổng quan (Trương Điện Thắng, 2010; S. Medlik, 1995), quy hoạch (Bùi Hải Yến, 2009), hạ tầng (Hồ Đức Phước, 2010), lao động (Hoàng Văn Hoan, 2002), loại hình du lịch cụ thể (Nguyễn Thị Tú, 2018; Bùi Xuân Nhàn và Trần Thu Phương, 2019), công cụ quản lý (Lương Xuân Quỳ, 2006; Trịnh Đăng Thanh, 2004), thái độ người dân (Rich Harrill, 2004), và bối cảnh hội nhập (Nguyễn Thị Ánh Tuyết, 2020). Nhiều tác giả đã nghiên cứu QLNN về du lịch trong phạm vi một tỉnh hoặc liên tỉnh (Nguyễn Minh Đức, 2007; Nguyễn Tấn Vinh, 2008; Ngô Nguyễn Hiệp Phước, 2018; Trần Thị Xuân Mai, 2019; Bùi Xuân Nhàn và Trần Thu Phương, 2019). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này "đều đồng nhất giữa QLNN về du lịch và QLNN đối với PTDL" (tr.21).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Luận án nhận thấy một mâu thuẫn chính trong tài liệu hiện có là sự đồng nhất giữa "QLNN về du lịch" và "QLNN đối với PTDL". Theo S. Medlik (1995) và Trương Điện Thắng (2010), QLNN về du lịch là việc tạo ra môi trường thuận lợi và nhận thức chung về lợi ích của ngành. Tuy nhiên, luận án lập luận rằng "QLNN đối với PTDL không đơn thuần là làm sao để du lịch phát triển mà phải kiểm soát mức độ phát triển của du lịch sao cho phù hợp và đem lại hiệu quả cao nhất" (tr.3). Điều này ngụ ý rằng, trong khi các tác giả trên tập trung vào việc thúc đẩy, luận án của Vũ Lan Hương lại nhấn mạnh vai trò điều tiết và kiểm soát để đảm bảo phát triển hiệu quả và bền vững, đặc biệt là kiểm soát sức chứa điểm đến và mức độ thu hút đầu tư.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án tự định vị mình bằng cách giải quyết khoảng trống lý luận về sự khác biệt giữa QLNN về du lịch và QLNN đối với PTDL. Nó không chỉ làm rõ sự khác biệt này mà còn xây dựng một khung lý thuyết và hệ thống tiêu chí đánh giá chuyên biệt cho QLNN đối với PTDL ở cấp tỉnh (tr.21). Về mặt thực tiễn, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống về việc đánh giá toàn diện QLNN đối với PTDL tại tỉnh Hòa Bình, một lĩnh vực còn ít được quan tâm trong các công trình trước đây (Lê Thạc Cán, 2010; Bùi Ngọc Tú, 2018; Đoàn Thanh Hải, 2018; Đỗ Thị Thanh Hương, 2018; Hoàng Thị Thu Hương, 2019) (tr.18-20).

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực QLNN du lịch bằng cách:

  1. Cung cấp một khái niệm và khung lý thuyết rõ ràng: Phân tách QLNN đối với PTDL khỏi QLNN về du lịch, bổ sung vào cơ sở lý luận về quản trị công trong ngành du lịch.
  2. Đưa ra hệ thống công cụ đo lường mới: Hệ thống 36 tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL cấp tỉnh (dựa trên mô hình ADB, Đào Anh Tuấn (2013), Nguyễn Anh Tú (2015), Nguyễn Hồng Phú (2018)) là một đóng góp cụ thể giúp các nhà quản lý và nghiên cứu có công cụ để đánh giá hiệu quả quản lý (tr.59).
  3. Mô hình hóa tác động của các yếu tố: Phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến QLNN đối với PTDL, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các động lực và rào cản (tr.62-68).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

Luận án so sánh kinh nghiệm QLNN đối với PTDL của Hòa Bình với các địa phương trong nước (Lào Cai, Hà Giang) và một trường hợp quốc tế (Thành phố Venice, Italy) (tr.69-72).

  • Venice (Italy): Trường hợp của Venice cung cấp bài học quan trọng về PTDL thiếu bền vững. Venice, được UNESCO công nhận di sản thế giới năm 1987, đón "gần 30 triệu lượt/năm, vượt gấp gần 3 lần so với sức chứa tối đa" (tr.71). Sự quá tải này dẫn đến xuống cấp di sản, ô nhiễm môi trường, xáo trộn đời sống cư dân và giảm chất lượng trải nghiệm du khách. Các biện pháp QLNN của Venice chỉ "tác động vào 'phần ngọn'" và chưa giải quyết triệt để (tr.72). Bài học rút ra cho Hòa Bình là cần hoạch định rõ mức độ PTDL, quan tâm đến sức chứa điểm đến và không nên quá phụ thuộc vào du lịch, đồng thời cần các giải pháp quản lý lượng khách chủ động và hiệu quả hơn (tr.73).
  • Lào Cai và Hà Giang (Việt Nam): Hai tỉnh này cung cấp kinh nghiệm về PTDL cộng đồng và QLNN hiệu quả, như việc đề cao vai trò của cộng đồng địa phương, tổ chức đào tạo, hỗ trợ người dân làm du lịch, có chính sách xúc tiến đầu tư hợp lý, và xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng (tr.69-71). Những bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của sự tham gia của người dân, chính sách đầu tư hấp dẫn và sự phối hợp liên ngành, là những điểm Hòa Bình cần học hỏi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết về QLNN trong lĩnh vực du lịch bằng cách tách biệt và định nghĩa rõ ràng "Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch của địa phương cấp tỉnh" (tr.39-40). Khái niệm này nhấn mạnh vai trò điều tiết, kiểm soát mức độ phát triển của du lịch (cấp trung ương hay địa phương) một cách phù hợp theo từng giai đoạn phát triển, mức độ thu hút đầu tư, mức độ các hoạt động xúc tiến, quảng bá, quản lý sức chứa điểm đến du lịch, cũng như sự phối hợp liên ngành. Đây là một sự mở rộng đáng kể so với quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi cho ngành du lịch (Trương Điện Thắng, 2010; S. Medlik, 1995).

Conceptual framework với components và relationships

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm bốn thành phần cốt lõi của QLNN đối với PTDL cấp tỉnh:

  1. Tính hiệu lực: Mức độ tuân thủ pháp luật, chấp hành chỉ đạo và uy tín của các cơ quan QLNN đối với các đối tượng quản lý (doanh nghiệp, cư dân, du khách) (tr.59).
  2. Tính hiệu quả: Kết quả quản lý, điều hành đạt được trong tương quan với chi phí, nguồn lực đầu vào, thể hiện qua các chỉ số tăng trưởng du lịch (lượng khách, thu nhập, đóng góp vào GRDP) (tr.60).
  3. Tính phù hợp: Tính thích hợp, khả thi của QLNN trong hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát các hoạt động PTDL, đảm bảo phù hợp với điều kiện vốn có của tỉnh (tr.61).
  4. Tính bền vững: Mức độ duy trì áp dụng lâu dài của các chính sách, quy định, kế hoạch, đồng thời đảm bảo bảo tồn môi trường, tài nguyên du lịch và văn hóa bản địa (tr.61).

Các thành phần này không chỉ mô tả các khía cạnh của QLNN mà còn thể hiện mối quan hệ tương hỗ: một QLNN hiệu lực, hiệu quả và phù hợp sẽ dẫn đến sự phát triển du lịch bền vững.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered

Mô hình lý thuyết của luận án không được trình bày dưới dạng một mô hình toán học cụ thể mà là một khung phân tích đánh giá. Tuy nhiên, có thể suy ra các mệnh đề ngầm định (propositions) từ các câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu:

  1. Mệnh đề 1: QLNN đối với PTDL của địa phương cấp tỉnh có nội dung và đặc điểm khác biệt so với QLNN về du lịch nói chung, nhấn mạnh vào kiểm soát mức độ và hướng phát triển.
  2. Mệnh đề 2: Việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá QLNN dựa trên tính hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững là cần thiết để đánh giá toàn diện QLNN đối với PTDL.
  3. Mệnh đề 3: Các yếu tố chủ quan (chủ trương, bộ máy, năng lực cán bộ, CSHT, ý thức trách nhiệm) và khách quan (chủ trương của Đảng/Nhà nước, điều kiện tự nhiên, KT-XH, luật pháp, KHCN, bối cảnh du lịch) ảnh hưởng đáng kể đến QLNN đối với PTDL của tỉnh.
  4. Mệnh đề 4: Thực trạng QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình còn tồn tại những hạn chế đáng kể ở các nội dung quản lý cụ thể, cản trở PTDL bền vững.
  5. Mệnh đề 5: Việc áp dụng các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện VBPL, tăng cường nhân lực, quảng bá, đầu tư hạ tầng, hoàn thiện sản phẩm, quản lý sức chứa, bảo tồn tài nguyên, xây dựng môi trường an toàn và tăng cường thanh tra sẽ cải thiện hiệu quả QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình đến năm 2030.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings

Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) lớn trong lý thuyết du lịch, mà là một sự tinh chỉnh và chuyên biệt hóa trong lĩnh vực QLNN du lịch. Bằng cách định nghĩa và xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá cho QLNN đối với PTDL, nghiên cứu đã dịch chuyển trọng tâm từ việc quản lý "ngành du lịch" sang quản lý "sự phát triển của du lịch" với tính điều tiết và kiểm soát cao hơn. Điều này thể hiện một sự nhấn mạnh vào tính bền vững và trách nhiệm xã hội, phù hợp với xu hướng PTDL hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories)

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết để đạt được sự hiểu biết đa chiều:

  1. Lý thuyết Quản lý nhà nước: Đặc biệt các nguyên tắc của QLNN về kinh tế theo Phan Huy Đường và Phan Anh (2017), bao gồm nguyên tắc thống nhất lãnh đạo chính trị và kinh tế, tương hợp với thị trường, tập trung dân chủ, kết hợp hài hòa các lợi ích xã hội, kết hợp quản lý theo ngành với quản lý theo lãnh thổ, tiết kiệm và hiệu quả, mở rộng hợp tác cùng phát triển, pháp chế xã hội chủ nghĩa (tr.44-47).
  2. Lý thuyết Phát triển bền vững: Từ các tác giả Martin Mowforth và Ian Munt (2001), Antonio Machado (2003), Daniela Drumbrăveanu (2004), Richard Sharpley (2009), và khái niệm PTDL bền vững của Luật Du lịch 2017 (tr.9-10, tr.34). Điều này giúp định hướng các tiêu chí đánh giá và giải pháp.
  3. Mô hình đánh giá hiệu quả quản lý của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB): Các tiêu chí hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững được dùng làm nền tảng để xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá QLNN đối với PTDL (tr.59).

Novel analytical approach với justification

Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo ở chỗ kết hợp một phương pháp luận hỗn hợp (mixed methods) với sự tham gia đa chiều của các bên liên quan. Luận án không chỉ dựa vào dữ liệu định lượng mà còn kết hợp sâu sắc ý kiến chuyên gia để xây dựng các tiêu chí (expert method, tr.25-26) và dữ liệu khảo sát từ các nhóm đối tượng khác nhau (cán bộ quản lý, doanh nghiệp, cư dân địa phương, khách du lịch, tr.27-28). Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về thực trạng QLNN, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc đối tượng duy nhất. Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và phân tích thống kê mô tả (SPSS 20.0) cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc cho các đánh giá (tr.29).

Conceptual contributions với definitions

Đóng góp khái niệm quan trọng nhất là định nghĩa cụ thể về "Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch của địa phương cấp tỉnh": "là việc chính quyền địa phương cấp tỉnh thực hiện các chức năng quản lý nhà nước theo thẩm quyền để quản lý, kiểm soát các hoạt động phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh đảm bảo phù hợp với chiến lược phát triển du lịch của quốc gia và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, phát huy được lợi thế vốn có của địa phương, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên tham gia và sự phát triển mang tính bền vững" (tr.39-40). Định nghĩa này làm rõ mục đích kiểm soát và điều tiết, vốn chưa được các nghiên cứu trước đó đề cập đầy đủ.

Boundary conditions explicitly stated

Luận án thừa nhận các điều kiện biên của nghiên cứu:

  • Về nội dung: Tập trung vào QLNN của CQĐP cấp tỉnh, không đi sâu vào QLNN cấp trung ương hoặc các cấp thấp hơn (huyện, xã) ngoại trừ các nội dung được phân cấp (tr.7).
  • Về không gian: Chỉ nghiên cứu thực trạng tại tỉnh Hòa Bình (tr.7).
  • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2020, trong đó năm 2020 chỉ dùng để tham khảo do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 làm mất đi "tính quy luật" của hoạt động du lịch (tr.7, tr.22). Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2030 (tr.7).
  • Giới hạn về dữ liệu: "Do số liệu thống kê không đầy đủ nên dù đã rất nỗ lực thu thập, tìm hiểu, nghiên cứu sinh đã gặp phải khá nhiều khó khăn trong việc tiếp cận với các nguồn dữ liệu thứ cấp" (tr.24).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (tr.21). Cách tiếp cận này giúp xem xét QLNN đối với PTDL trong trạng thái luôn vận động, phát triển và trong mối quan hệ với các sự vật, hiện tượng khác, đồng thời chỉ ra bản chất và nguyên nhân của sự phát triển theo tính quy luật thời gian.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp dữ liệu định lượng và định tính. Cụ thể, nó kết hợp phương pháp chuyên gia để xây dựng tiêu chí và phương pháp điều tra xã hội học để thu thập dữ liệu định lượng từ nhiều đối tượng (tr.25).

Thiết kế multi-level: Mặc dù không sử dụng phân tích đa cấp bậc (multilevel modeling) theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này có cách tiếp cận đa cấp về đối tượng quản lý và nguồn dữ liệu. Nghiên cứu phân tích các quyết định quản lý ở cấp tỉnh, đồng thời xem xét tác động và nhận thức của các đối tượng ở cấp độ khác nhau (doanh nghiệp, cư dân, du khách) về các hoạt động QLNN.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Chuyên gia: 9 chuyên gia trong lĩnh vực du lịch (01 Bộ VH,TT&DL, 01 Tổng cục Du lịch, 02 Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, 05 từ các trường đại học) để xây dựng hệ thống tiêu chí (tr.25).
  • Cán bộ QLNN tỉnh Hòa Bình: Gửi 180 phiếu khảo sát, thu về 163 phiếu, trong đó 157 phiếu có giá trị thống kê, đạt tỷ lệ 87.22% (tr.27). Các cán bộ làm việc tại UBND tỉnh, Sở VH,TT&DL, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại và Du lịch tỉnh, UBND các huyện/thành phố và các sở, ban, ngành liên quan.
  • Đại diện doanh nghiệp du lịch tại Hòa Bình: Gửi 90 phiếu, thu về 76 phiếu, trong đó 63 phiếu có giá trị thống kê, đạt tỷ lệ 70% (tr.28). Bao gồm 13 doanh nghiệp lữ hành, 60 cơ sở lưu trú, 17 cơ sở ăn uống.
  • Cư dân địa phương: Khảo sát 107 hộ dân trong tổng số 150 phiếu phát ra, đạt 71.33% (tr.28).
  • Khách du lịch: Khảo sát 113 khách du lịch trong tổng số 150 phiếu phát ra, đạt 75.33% (tr.28).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy:

  • Chuyên gia: Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) các chuyên gia có kinh nghiệm và vị trí liên quan trực tiếp đến QLNN và PTDL.
  • Cán bộ, doanh nghiệp, cư dân, du khách: Sử dụng khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Mặc dù không nêu rõ phương pháp lấy mẫu xác suất cụ thể cho các nhóm đối tượng này, kích thước mẫu được tính toán dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá (EFA) N ≥ 5x (Hair và các cộng sự, 2006; Bollen, 1989), với 30 biến quan sát, cần tối thiểu 150 mẫu (n = 530 = 150) (tr.27). Số lượng phiếu thu được cho cán bộ quản lý (157), cư dân (107) và khách du lịch (113) đều đáp ứng hoặc gần đáp ứng ngưỡng này.

Data collection protocols:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các kênh thông tin chính thức của sở, ban, ngành, website, bài báo khoa học, luận án tiến sĩ (tr.24).
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến 09 chuyên gia thông qua khảo sát trực tuyến qua email từ 15/10/2019 đến 15/11/2019 (tr.26).
    • Điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu khảo sát (Phụ lục 4a, 4b, 4c, 4d) sau khi khảo sát thử nghiệm với 15 cán bộ và điều chỉnh (tr.26-27). Khảo sát chính thức từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020 (tr.27).
  • Inclusion/exclusion criteria: Phiếu không hợp lệ (nhiều phương án, bỏ trống nhiều câu) bị loại (tr.27).

Triangulation: Luận án sử dụng đa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (khảo sát các bên liên quan) để xác thực các phát hiện (tr.29). Đồng thời, đa nguồn dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách thu thập ý kiến từ cán bộ quản lý, doanh nghiệp, cư dân, và du khách, cho phép đánh giá các vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Validity và reliability: Mặc dù không báo cáo giá trị alpha Cronbach cụ thể, quy trình khảo sát thử nghiệm và điều chỉnh phiếu với 15 cán bộ QLNN nhằm đảm bảo "sự hợp lý, logic, rõ ràng và hình thức của phiếu khảo sát" (tr.27), qua đó góp phần nâng cao độ tin cậy và giá trị nội dung của công cụ đo lường. Hệ thống tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên mô hình ADB và ý kiến chuyên gia (tr.59), tăng cường giá trị xây dựng (construct validity).

Data và phân tích

Sample characteristics: (Được mô tả trong phần thiết kế nghiên cứu về số lượng và loại đối tượng khảo sát).

  • Cán bộ QLNN: 157 người (87.22%)
  • Doanh nghiệp du lịch: 63 doanh nghiệp (70%)
  • Cư dân địa phương: 107 hộ dân (71.33%)
  • Khách du lịch: 113 khách (75.33%)

Advanced techniques: Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS 20.0 (tr.29). Các phương pháp phân tích bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để hình thành khung lý thuyết và nhận định tổng thể (tr.29).
  • Phương pháp phân tích: Bóc tách, xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh của dữ liệu (tr.29).
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tập hợp thông tin để mô tả đặc tính cơ bản của dữ liệu thực nghiệm (GTTB, tỷ lệ phần trăm) (tr.29).
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu định lượng qua thời gian (2015-2020) và giữa các địa phương (tr.30).
  • Phương pháp mô hình hóa: Sử dụng các hình ảnh và biểu đồ để mô tả trực quan các kết quả khảo sát (tr.30).

Robustness checks: Không mô tả cụ thể các kiểm định mạnh mẽ (robustness checks) hoặc các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications).

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án chủ yếu báo cáo "Giá trị trung bình (GTTB)" của các chỉ tiêu đánh giá trên thang Likert 5 mức độ để mô tả thực trạng. Ý nghĩa của GTTB được xác định rõ: 1,00-1,80 (Rất kém), 1,81-2,60 (Kém), 2,61-3,40 (Trung bình), 3,41-4,20 (Tốt), 4,21-5,00 (Rất tốt) (tr.29). Ví dụ: GTTB của việc tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách PTDL quốc gia của tỉnh Hòa Bình đạt 4,10 (mức tốt) (tr.92).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Chủ yếu là khách nội địa, tốc độ tăng trưởng tốt nhưng chưa đạt kỳ vọng về khách quốc tế: Giai đoạn 2015-2019, tổng lượng khách du lịch đến Hòa Bình tăng bình quân 4,35%/năm, chủ yếu là khách nội địa (chiếm trên 89,42%). Khách quốc tế tăng 19,55%/năm nhưng vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ và không đạt mục tiêu kế hoạch (tr.80, Bảng 3.1, Hình 3.1, Hình 3.2). Năm 2019, khách quốc tế đạt 406.000 lượt, gấp 2,03 lần năm 2015 (tr.81).
  2. Đóng góp kinh tế tích cực nhưng chất lượng dịch vụ còn hạn chế: Tổng thu từ du lịch tăng bình quân 10,7%/năm trong 2015-2019, đạt 2.075 tỷ đồng năm 2019, gấp 2,4 lần năm 2015 (tr.82, Bảng 3.2). Tỷ lệ đóng góp trực tiếp vào GRDP tăng từ 2,76% (2015) lên 3,65% (2020) (tr.83, Bảng 3.3). Tuy nhiên, hệ thống cơ sở lưu trú chủ yếu quy mô nhỏ, chất lượng từ 3 sao trở xuống, thiếu chuyên nghiệp và chưa có cơ sở 4-5 sao (tr.85). Các cơ sở vui chơi giải trí còn đơn điệu (tr.87).
  3. Hệ thống VBPL có lỗ hổng, đặc biệt cho loại hình mới: Mặc dù đã ban hành nhiều VBPL, hệ thống này "chưa thực sự hoàn chỉnh" và thiếu quy định quản lý homestay/farmstay, khai thác hang động, quy tắc ứng xử trong hoạt động du lịch mạo hiểm, và quy chế phối hợp liên ngành hỗ trợ khách du lịch (tr.96-97). Khảo sát cán bộ QLNN cho thấy GTTB về độ đầy đủ, đồng bộ của VBPL chỉ đạt 3,14 (trung bình) (tr.95, Hình 3.4).
  4. QLNN về thu hút đầu tư và xúc tiến quảng bá chưa hiệu quả: Chỉ số PCI của Hòa Bình còn thấp (thứ 7/14 trong khu vực Tây Bắc năm 2020), với những hạn chế về khả năng tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí không chính thức và cạnh tranh bình đẳng (tr.102, Phụ lục 10). Chính sách thu hút đầu tư chưa hấp dẫn (GTTB đạt 3,34) (tr.103-104, Hình 3.6). Hoạt động xúc tiến, quảng bá "chỉ mang tính chất nhất thời", các trang thông tin điện tử thiếu cập nhật, nghèo nàn thông tin, và ít quảng bá trên mạng xã hội (tr.108).
  5. Vấn đề sức chứa điểm đến và bảo tồn tài nguyên chưa được quan tâm đúng mức: Hiện tượng quá tải khách du lịch thường xuyên xảy ra ở các khu du lịch tâm linh vào dịp đầu năm âm lịch (Đền Thác Bờ), gây áp lực lên môi trường và trải nghiệm du khách (tr.111). "Việc quản lý sức chứa của điểm đến là chỉ tiêu bị đánh giá ở mức thấp nhất" (GTTB từ 3,17 đến 3,34) trong công tác bảo tồn, khai thác tài nguyên (tr.112-113, Hình 3.10).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết QLNN và PTDL bằng cách phân biệt rõ ràng QLNN đối với PTDL và QLNN về du lịch, cung cấp một khung lý thuyết mới để phân tích và đánh giá sự phát triển du lịch ở cấp địa phương. Nó mở rộng ứng dụng của mô hình đánh giá QLNN của ADB (2003) vào bối cảnh cụ thể của ngành du lịch, làm sâu sắc thêm hiểu biết về quản trị công trong một lĩnh vực kinh tế đặc thù.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, kết hợp ý kiến chuyên gia để xây dựng tiêu chí và khảo sát đa đối tượng (cán bộ, doanh nghiệp, cư dân, du khách), tạo ra một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá hiệu quả QLNN đối với PTDL. Hệ thống tiêu chí và quy trình khảo sát có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các tỉnh khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam.
  • Practical applications: Các phát hiện và giải pháp đề xuất cung cấp hướng dẫn cụ thể cho CQĐP tỉnh Hòa Bình trong việc hoàn thiện VBPL, tăng cường nhân lực, cải thiện quảng bá, đầu tư hạ tầng, phát triển sản phẩm, quản lý sức chứa, bảo tồn tài nguyên và xây dựng môi trường an toàn. Chẳng hạn, việc ban hành Quy chế quản lý homestay/farmstay, khai thác hang động là những khuyến nghị hành động trực tiếp.
  • Policy recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách rõ ràng, từ việc hoàn thiện VBPL cấp tỉnh đến việc tăng ngân sách cho xúc tiến du lịch, thu hút đầu tư, và ứng dụng công nghệ trong PTDL thông minh. Các khuyến nghị về đào tạo nhân lực du lịch, đặc biệt cho đồng bào dân tộc thiểu số và việc tăng cường liên kết vùng, cũng có ý nghĩa quan trọng.
  • Generalizability conditions: Các bài học kinh nghiệm từ Lào Cai, Hà Giang và Venice (Italy) được rút ra để áp dụng cho Hòa Bình, cho thấy khả năng chuyển giao của các giải pháp. Tuy nhiên, tính đặc thù của địa phương (vị trí địa lý, tài nguyên, văn hóa, giai đoạn phát triển) cần được xem xét khi áp dụng các giải pháp này cho các bối cảnh khác. Các đề xuất cũng có thể được áp dụng cho các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam có tiềm năng và thách thức tương tự trong PTDL.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: "Lượng dữ liệu thứ cấp thu thập được có độ dài thời gian hạn chế do công tác lưu trữ dữ liệu" (tr.149), ảnh hưởng đến khả năng phân tích xu hướng dài hạn.
  2. Ảnh hưởng của Covid-19: Dữ liệu năm 2020 chỉ dùng để tham khảo vì "hoạt động du lịch năm 2020 bị ảnh hưởng nhiều bởi dịch bệnh Covid-19, không thể hiện được tính quy luật" (tr.7, tr.22, tr.25), điều này có thể làm sai lệch một số đánh giá về thực trạng PTDL.
  3. Tính tổng quát của giải pháp: "nghiên cứu sinh mới chỉ nghiên cứu và đưa ra được các giải pháp mang tính tổng quát nhằm hoàn thiện QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình" (tr.149).
  4. Thiếu nghiên cứu sâu về một số vấn đề chi tiết: Luận án chưa đi sâu vào "xác định cơ cấu phù hợp cho các ngành kinh tế của tỉnh Hòa Bình, xác định sức chứa của các điểm, khu du lịch tại Hòa Bình và đưa ra giải pháp áp dụng cụ thể cho từng điểm, từng khu du lịch" (tr.149).

Boundary conditions về context/sample/time

Các giới hạn về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ trong phần "Scope" (tr.7). Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Hòa Bình và giai đoạn 2015-2020 (dữ liệu thứ cấp), 2020 (dữ liệu sơ cấp). Việc nghiên cứu chỉ ở cấp tỉnh bỏ qua các phân tích chi tiết ở cấp huyện/xã, có thể hạn chế một số chi tiết về tác động và hiệu quả QLNN.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu chi tiết về xác định và quản lý sức chứa điểm đến: Cần có nghiên cứu sâu hơn để "xác định sức chứa của các điểm, khu du lịch tại Hòa Bình và đưa ra giải pháp áp dụng cụ thể cho từng điểm, từng khu du lịch" (tr.149), đặc biệt là các điểm du lịch tâm linh thường xuyên quá tải.
  2. Phát triển cơ cấu kinh tế du lịch tối ưu: Nghiên cứu về "xác định cơ cấu phù hợp cho các ngành kinh tế của tỉnh Hòa Bình" (tr.149) để đảm bảo PTDL không gây ra sự phụ thuộc quá mức hoặc tác động tiêu cực đến các ngành khác.
  3. Đánh giá định lượng tác động của các giải pháp đề xuất: Sau khi các giải pháp được triển khai, cần có nghiên cứu theo dõi và đánh giá định lượng hiệu quả của chúng trong việc cải thiện QLNN đối với PTDL.
  4. Nghiên cứu về chuyển đổi số và du lịch thông minh trong bối cảnh địa phương: Tập trung nghiên cứu các giải pháp "số hóa" và "thông minh hóa" du lịch một cách an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh các di tích lịch sử, văn hóa hoặc các điểm liên quan an ninh quốc phòng (tr.145).
  5. Nghiên cứu so sánh mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh khác trong khu vực Tây Bắc hoặc các tỉnh có đặc điểm tương tự để kiểm chứng và điều chỉnh khung lý thuyết và giải pháp.

Methodological improvements suggested

Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc phân tích đa cấp (multilevel analysis) để khám phá mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN và kết quả PTDL. Việc thu thập dữ liệu trong một khoảng thời gian dài hơn (longitudinal study) sẽ giúp nắm bắt rõ hơn tính quy luật và xu hướng của PTDL.

Theoretical extensions proposed

Luận án đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách nghiên cứu sâu hơn về vai trò của QLNN trong việc "số hóa" và "thông minh hóa" ngành du lịch, đặc biệt là các quy định về an ninh mạng và bảo mật thông tin, vốn là vấn đề mới mẻ và phức tạp chưa được Luật Du lịch Việt Nam quy định rõ ràng (tr.145). Việc này sẽ bổ sung vào lý thuyết quản trị du lịch trong kỷ nguyên công nghệ số.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Việc phân biệt rõ ràng "QLNN đối với PTDL" và "QLNN về du lịch", cùng với việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá, cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới có thể được các nhà nghiên cứu khác trích dẫn và sử dụng. Các phát hiện về thực trạng và giải pháp cho Hòa Bình cũng có thể là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu điển hình (case study) về quản lý du lịch bền vững ở các nước đang phát triển. Ước tính có thể đạt được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành về du lịch, quản trị công và phát triển địa phương.

Industry transformation với specific sectors

Các giải pháp của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành du lịch Hòa Bình:

  • Lĩnh vực lưu trú: Đề xuất ban hành quy chế quản lý homestay, farmstay (tr.127-128) sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng, giảm biến tướng và tăng tính chuyên nghiệp, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và doanh thu bền vững.
  • Phát triển sản phẩm du lịch: Khuyến nghị tập trung phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng, chất lượng cao, đặc biệt là du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, thể thao, văn hóa cộng đồng và golf (tr.138-139), sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm và thu hút phân khúc khách cao cấp hơn.
  • Quảng bá và xúc tiến: Đề xuất đổi mới cách thức quảng bá, tận dụng các trang thông tin điện tử, mạng xã hội và công nghệ thông minh (tr.133-134) sẽ giúp tăng cường tiếp cận thị trường, nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hiệu quả hơn.

Policy influence với government levels

Luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách ở nhiều cấp độ:

  • Cấp tỉnh (Hòa Bình): Trực tiếp cung cấp "một số giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm tăng cường QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình giai đoạn đến năm 2030 và các năm tiếp theo" (tr.8), bao gồm hoàn thiện VBPL, đào tạo nhân lực, đầu tư hạ tầng, quản lý sức chứa và tăng cường thanh tra (tr.127-145).
  • Cấp quốc gia (Bộ VH,TT&DL): Kiến nghị "Bổ sung các quy định về vấn đề đảm bảo an ninh, an toàn và kiểm soát thông tin trên không gian mạng trong việc “số hóa” và “thông minh hóa” ngành du lịch, tiến tới bổ sung nội dung này vào Luật Du lịch Việt Nam" (tr.145) sẽ có tác động rộng lớn đến khuôn khổ pháp lý quốc gia.

Societal benefits quantified where possible

  • Tạo việc làm và tăng thu nhập: Dự báo PTDL sẽ tạo việc làm cho khoảng 26 nghìn lao động vào năm 2025 và 47 nghìn lao động vào năm 2030, trong đó có 9 nghìn và 17 nghìn lao động trực tiếp có chuyên môn nghiệp vụ về du lịch (tr.124). Điều này góp phần "nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân địa phương thông qua các lợi ích kinh tế của du lịch" và "xoá đói giảm nghèo" (tr.35, tr.83).
  • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp chú trọng bảo tồn tài nguyên du lịch, quản lý sức chứa và xây dựng môi trường du lịch an toàn (tr.139-142) sẽ giúp "bảo tồn và giữ gìn được những nét độc đáo của văn hóa địa phương, đồng thời giữ gìn, tôn tạo và phát triển được tài nguyên du lịch (TNDL) của địa phương" (tr.3).
  • Nâng cao dân trí: PTDL và sự giao lưu văn hóa giúp "nâng cao dân trí nhờ sự mở rộng giao tiếp của người dân với khách du lịch" (tr.83).

International relevance với global implications

Nghiên cứu về QLNN đối với PTDL của Hòa Bình có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh nhiều điểm đến trên thế giới đang đối mặt với thách thức về PTDL quá mức (overtourism) hoặc thiếu bền vững, như trường hợp của Venice (tr.71-72). Các bài học và giải pháp từ luận án có thể đóng góp vào việc phát triển mô hình quản lý du lịch bền vững cho các khu vực tương tự ở các nước đang phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi đang tìm cách khai thác tiềm năng du lịch mà vẫn bảo vệ tài nguyên và văn hóa bản địa.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps

Nghiên cứu sinh tiến sĩ có thể hưởng lợi từ luận án này bằng cách kế thừa khung lý thuyết và phương pháp luận để nghiên cứu QLNN đối với PTDL ở các địa phương khác, hoặc đi sâu vào các khoảng trống đã được chỉ ra như:

  • Nghiên cứu chi tiết về "xác định sức chứa của các điểm, khu du lịch" (tr.149) và các giải pháp điều tiết cụ thể.
  • Nghiên cứu về "cơ cấu phù hợp cho các ngành kinh tế của tỉnh Hòa Bình" (tr.149) trong mối quan hệ với PTDL.
  • Đánh giá định lượng về hiệu quả của việc "số hóa" và "thông minh hóa" du lịch tại các địa phương.

Senior academics: theoretical advances

Các học giả cấp cao có thể tìm thấy giá trị trong việc luận án đã "hệ thống hóa cơ sở lý luận về QLNN đối với PTDL của một địa phương cấp tỉnh" (tr.147) và xây dựng "hệ thống tiêu chí đánh giá" (tr.59), góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về quản trị công và du lịch bền vững. Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm QLNN về du lịch và QLNN đối với PTDL cũng là một đóng góp quan trọng để phát triển các nghiên cứu tiếp theo.

Industry R&D: practical applications

Các doanh nghiệp R&D trong ngành du lịch có thể sử dụng các khuyến nghị của luận án để:

  • Phát triển "sản phẩm du lịch đặc trưng, bắt kịp xu hướng nhu cầu khách hàng" (tr.70, kinh nghiệm Hà Giang) và "đa dạng hóa các sản phẩm du lịch" (tr.138).
  • Ứng dụng "công nghệ hiện đại trong kinh doanh du lịch; phát triển các sản phẩm ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ du khách tiếp cận, trải nghiệm dịch vụ dựa trên công nghệ số" (tr.137).
  • Phát triển các mô hình kinh doanh homestay/farmstay phù hợp với quy định và tiêu chuẩn (tr.127-128).

Policy makers: evidence-based recommendations

Các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh và trung ương sẽ được cung cấp "các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm tăng cường QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình giai đoạn đến năm 2030" (tr.8). Cụ thể, các khuyến nghị về hoàn thiện VBPL (quản lý homestay, khai thác hang động, quy tắc ứng xử, quy chế phối hợp), tăng cường đào tạo nhân lực, xúc tiến quảng bá hiệu quả, đầu tư hạ tầng, và quản lý sức chứa sẽ là cơ sở quan trọng cho việc ra quyết định chính sách dựa trên bằng chứng. Các kiến nghị với Bộ VH,TT&DL về khung pháp lý cho chuyển đổi số trong du lịch cũng mang tính chiến lược (tr.145).

Quantify benefits where possible

  • Tăng thu từ du lịch: Mục tiêu cụ thể là đạt 5,4 nghìn tỷ đồng vào năm 2025 và 11 nghìn tỷ đồng vào năm 2030 (tr.124).
  • Tăng số lượng khách: Mục tiêu đạt 4,9 triệu lượt khách vào năm 2025 (trong đó 1 triệu khách quốc tế) và 7,3 triệu lượt khách vào năm 2030 (trong đó 2 triệu khách quốc tế) (tr.124).
  • Nâng cao chất lượng cơ sở lưu trú: Mục tiêu đạt trên 6 nghìn phòng vào năm 2025 và 10 nghìn phòng vào năm 2030 (tr.124).
  • Cải thiện chỉ số PCI: Mặc dù không định lượng cụ thể, việc cải thiện các chỉ số thành phần như khả năng tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí không chính thức và cạnh tranh bình đẳng (tr.102-103) sẽ nâng cao môi trường đầu tư, thu hút thêm các dự án chất lượng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phân biệt và hệ thống hóa khái niệm "Quản lý nhà nước đối với phát triển du lịch" tách biệt khỏi "Quản lý nhà nước về du lịch". Luận án mở rộng lý thuyết quản lý nhà nước (Phan Huy Đường và Phan Anh, 2017) bằng cách chuyên biệt hóa nó vào bối cảnh PTDL, tập trung vào vai trò điều tiết và kiểm soát mức độ phát triển. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của QLNN trong việc "kiểm soát mức độ phát triển của du lịch sao cho phù hợp và đem lại hiệu quả cao nhất" (tr.3), vượt ra ngoài việc chỉ tạo môi trường thuận lợi (Trương Điện Thắng, 2010; S. Medlik, 1995).

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện và đa chiều để xây dựng và kiểm định hệ thống tiêu chí đánh giá. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây về QLNN du lịch (như của Hồ Đức Phước, 2010 về CSHT; Hoàng Văn Hoan, 2002 về lao động) tập trung vào một khía cạnh cụ thể, luận án này sử dụng:

    • Kết hợp phương pháp chuyên gia để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá (expert method): Sử dụng ý kiến của 9 chuyên gia để xây dựng 36 chỉ tiêu đánh giá dựa trên mô hình của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) (tr.25-26, tr.59). Cách làm này cung cấp một khung đánh giá được xác nhận chuyên môn, điều mà các nghiên cứu như của Nguyễn Tấn Vinh (2008) chỉ phân loại nội dung QLNN theo các giai đoạn hoặc yếu tố mà không đi sâu vào xây dựng và kiểm định tiêu chí định lượng.
    • Khảo sát đa đối tượng (multi-stakeholder survey): Thu thập dữ liệu từ 157 cán bộ QLNN, 63 doanh nghiệp, 107 cư dân và 113 khách du lịch (tr.27-28). Cách tiếp cận này cho phép một cái nhìn đa chiều về thực trạng QLNN từ nhiều góc độ khác nhau. Ngược lại, các nghiên cứu như của Ngô Thị Huyền Trang (2020) chỉ tập trung vào vai trò của người dân trong quản lý PTDL nông thôn, hoặc Rich Harrill (2004) nghiên cứu thái độ cư dân, nhưng không kết hợp một cách hệ thống các quan điểm đa dạng của tất cả các bên liên quan chính trong một mô hình đánh giá QLNN toàn diện.
  3. Most surprising finding (với data support) Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù tỉnh Hòa Bình đã có nhiều nỗ lực trong hoạt động quảng bá, xúc tiến PTDL (Kế hoạch số 76/KH-UBND, Kế hoạch số 103/KH-UBND), và đã thiết lập các trang thông tin điện tử (khudulichhohoabinh.vn, hoabinhtourism.vn), hiệu quả thực tế lại rất hạn chế. Khảo sát cho thấy "thông tin được truyền tải trên các kênh này khá nghèo nàn, đặc biệt là thiếu tính cập nhật. Chẳng hạn: chuyên mục Nhà hàng trong website của Hiệp hội Du lịch tỉnh Hòa Bình hoàn toàn không có thông tin; hay Cổng du lịch thông minh tỉnh Hòa Bình công bố khai trương ngày 18/11/2019... nhưng thực tế thì thông tin rất thiếu và yếu, thông tin mới nhất được đăng tải vào ngày 21/3/2020" (tr.108). Điều này mâu thuẫn với quan niệm rằng việc thiết lập cơ sở hạ tầng số hóa sẽ tự động cải thiện quảng bá. Thay vào đó, phần lớn khách du lịch biết đến Hòa Bình là "do bạn bè, người thân giới thiệu, tiếp đến là từ nguồn thông tin quảng bá của các doanh nghiệp lữ hành, đại lý du lịch" (tr.108, Phụ lục 9). Điều này cho thấy sự đầu tư vào các kênh truyền thống và truyền miệng vẫn có tác động lớn hơn so với các nền tảng số hóa thiếu sự duy trì và cập nhật liên tục.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu khá chi tiết, bao gồm phương pháp luận, quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu (thứ cấp và sơ cấp), thiết kế mẫu phiếu khảo sát, quy trình khảo sát thử và chính thức, và phương pháp phân tích dữ liệu (tr.21-30). Cụ thể, nó nêu rõ số lượng chuyên gia tham gia (9 người), số lượng phiếu khảo sát cho từng đối tượng (180 cán bộ, 90 doanh nghiệp, 150 cư dân, 150 khách du lịch), tỷ lệ phiếu có giá trị thống kê, phần mềm sử dụng (SPSS 20.0), và cách diễn giải thang đo Likert (tr.25-29). Điều này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc điều chỉnh nghiên cứu tương tự ở các bối cảnh khác.

  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một chương riêng về "10-year research agenda", luận án đã phác thảo những định hướng nghiên cứu trong tương lai thông qua các "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu sâu hơn về việc "xác định sức chứa của các điểm, khu du lịch tại Hòa Bình và đưa ra giải pháp áp dụng cụ thể cho từng điểm, từng khu du lịch" (tr.149).
    • Nghiên cứu về "xác định cơ cấu phù hợp cho các ngành kinh tế của tỉnh Hòa Bình" (tr.149).
    • Tiếp tục nghiên cứu QLNN đối với PTDL với dữ liệu dài hạn hơn để nắm bắt tính quy luật sau ảnh hưởng của Covid-19 (tr.149).
    • Nghiên cứu và bổ sung các quy định về an ninh mạng và kiểm soát thông tin trong chuyển đổi số và du lịch thông minh, tiến tới tích hợp vào Luật Du lịch Việt Nam (tr.145). Các định hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho thập kỷ tới, tập trung vào việc làm sâu sắc các vấn đề quản lý và tích hợp công nghệ vào PTDL bền vững.

Kết luận

Luận án đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về Quản lý nhà nước đối với Phát triển du lịch (QLNN đối với PTDL) tại tỉnh Hòa Bình, Việt Nam, đạt được những đóng góp nổi bật sau:

  1. Định nghĩa lại và Hệ thống hóa Khung lý thuyết: Luận án đã thành công trong việc phân biệt QLNN đối với PTDL với QLNN về du lịch nói chung, nhấn mạnh vai trò điều tiết và kiểm soát của nhà nước trong quá trình phát triển. Điều này đã thiết lập một nền tảng lý luận vững chắc, mở rộng các lý thuyết về quản trị công và phát triển du lịch.
  2. Xây dựng Hệ thống Tiêu chí Đánh giá Độc đáo: Dựa trên mô hình của Ngân hàng Phát triển Châu Á và các nghiên cứu trước đây, luận án đã xây dựng một hệ thống 36 chỉ tiêu chi tiết thuộc 4 nhóm (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững) để đánh giá QLNN đối với PTDL cấp tỉnh (tr.59), cung cấp một công cụ đo lường có giá trị cho nghiên cứu và thực tiễn.
  3. Phân tích Thực trạng Đa chiều: Nghiên cứu đã phân tích sâu thực trạng QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2015-2020 bằng cách kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát đa đối tượng (157 cán bộ, 63 doanh nghiệp, 107 cư dân, 113 khách du lịch). Điều này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thành công, hạn chế và nguyên nhân (tr.90-117).
  4. Đề xuất Giải pháp và Kiến nghị Chính sách đột phá: Luận án đã đưa ra 11 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật (như quy chế quản lý homestay/farmstay, khai thác hang động, quy tắc ứng xử du lịch), tăng cường nhân lực, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá, đầu tư hạ tầng, hoàn thiện sản phẩm, quản lý sức chứa điểm đến và bảo tồn tài nguyên, nhằm tăng cường QLNN đối với PTDL của tỉnh Hòa Bình đến năm 2030 (tr.127-145).
  5. Cung cấp Bài học Kinh nghiệm Quốc tế và Vùng: So sánh với kinh nghiệm của Lào Cai, Hà Giang và đặc biệt là Thành phố Venice (Italy) đã cung cấp những bài học quý giá về cả PTDL bền vững và những rủi ro của PTDL thiếu kiểm soát (tr.69-72), làm tăng tính ứng dụng và toàn cầu hóa của nghiên cứu.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp quan trọng cho tỉnh Hòa Bình trong việc đạt được mục tiêu "du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn" (tr.124), mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới trong tương lai về: (1) quản lý sức chứa du lịch và cơ cấu kinh tế du lịch tối ưu, (2) chuyển đổi số và du lịch thông minh với các vấn đề về an ninh mạng và pháp lý, và (3) đánh giá định lượng tác động của các chính sách QLNN đối với PTDL. Tầm quan trọng toàn cầu của nó nằm ở việc cung cấp một mô hình thực nghiệm và khung lý thuyết để đối phó với những thách thức PTDL bền vững mà nhiều điểm đến trên thế giới đang phải đối mặt. Legacy measurable outcomes bao gồm sự cải thiện về chất lượng VBPL, tăng trưởng lượng khách và doanh thu du lịch, và nâng cao năng lực quản lý của CQĐP, góp phần vào sự phát triển KT-XH bền vững.