Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm trong nước xanh gdp x
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm trong nước xanh gdp xanh ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
80
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Nghiên cứu GDP Xanh Việt Nam
- Số trang:
- 80 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Thống kê
- Tác giả:
- Đinh Thị Thúy Phương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án Tiến sĩ Kinh tế Nghiên cứu GDP Xanh Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế này đi sâu vào việc xây dựng và áp dụng chỉ tiêu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) xanh tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết những hạn chế của GDP truyền thống, vốn không phản ánh đầy đủ chi phí môi trường và cạn kiệt tài nguyên do tăng trưởng kinh tế gây ra. Mục tiêu chính là phát triển một phương pháp thống kê khả thi và thực hiện tính toán thử nghiệm GDP xanh, từ đó cung cấp công cụ phân tích định lượng mới cho các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ GDP xanh là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về kinh tế vĩ mô, mở ra hướng đi mới cho việc đánh giá hiệu quả phát triển quốc gia một cách toàn diện hơn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ kinh tế, tập trung vào phương pháp thống kê tổng sản phẩm quốc nội (GDP) xanh tại Việt Nam. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp luận, xây dựng khung tính toán và thực hiện tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh. Luận án giải quyết nhu cầu cấp thiết về đánh giá tăng trưởng kinh tế bền vững, vượt ra ngoài các chỉ tiêu GDP truyền thống vốn chỉ tập trung vào sản lượng mà bỏ qua chi phí môi trường và cạn kiệt tài nguyên. GDP xanh cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, phản ánh chính xác hiệu quả kinh tế và tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng vào việc định hình các chính sách kinh tế vĩ mô, hướng tới phát triển bền vững của quốc gia. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc cung cấp một công cụ định lượng mới, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc ra quyết định.
1.2. Tổng quan lý luận về GDP xanh và phương pháp tính
Phần này giới thiệu khái niệm cốt lõi của GDP xanh, một chỉ tiêu quan trọng trong phân tích kinh tế vĩ mô. GDP xanh được định nghĩa là GDP truyền thống đã điều chỉnh các chi phí môi trường và giá trị suy giảm tài nguyên thiên nhiên. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường, không đánh đổi môi trường cho lợi ích kinh tế ngắn hạn. Các phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh được phân tích chi tiết, bao gồm cả việc sử dụng Hệ thống tài khoản tài nguyên và môi trường (SEEA) như một khuôn khổ thống kê quốc tế. SEEA giúp tích hợp thông tin kinh tế và môi trường một cách có hệ thống. Việc hiểu rõ phương pháp tính này là cơ sở để chuẩn bị cho việc áp dụng thực tế, đảm bảo tính khoa học và khả thi của chỉ tiêu này, đồng thời cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc cho các phân tích định lượng tiếp theo trong luận án.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về GDP xanh
Luận án tiến sĩ kinh tế này đánh giá kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc tính toán và áp dụng chỉ tiêu GDP xanh. Các trường hợp điển hình như Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia được phân tích sâu. Các quốc gia này đã triển khai nhiều phương pháp và cách tiếp cận khác nhau để tích hợp các yếu tố môi trường vào tài khoản quốc gia. Kinh nghiệm của họ cung cấp những bài học quý giá, bao gồm các thách thức trong việc thu thập dữ liệu kinh tế và môi trường phức tạp, cũng như các phương pháp định giá thiệt hại môi trường. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp xác định các yếu tố thành công, những hạn chế và các bài học rút ra cần tránh khi áp dụng tại Việt Nam. Từ đó, luận án đưa ra các khuyến nghị khả năng áp dụng phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường cụ thể của Việt Nam, giúp xây dựng một hệ thống tính toán GDP xanh hiệu quả và thực tế.
II. Phương pháp Thống kê Tính toán Chỉ tiêu GDP Xanh
Để xây dựng chỉ tiêu GDP xanh, việc hoàn thiện phương pháp thống kê và hệ thống thu thập dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Phần này của luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào đánh giá thực trạng hiện tại của Việt Nam, nơi việc tính toán GDP xanh còn đối mặt với nhiều thách thức về thông tin và phương pháp luận. Nghiên cứu đề xuất các bước cụ thể để hoàn thiện quy trình này, từ việc chuẩn hóa dữ liệu kinh tế và môi trường đến việc thiết lập các tài khoản thống kê chuyên biệt. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc áp dụng các phân tích định lượng sau này, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của chỉ tiêu GDP xanh.
2.1. Thực trạng thu thập dữ liệu GDP xanh tại Việt Nam
Luận án đánh giá thực trạng phương pháp tính và thu thập thông tin liên quan đến GDP xanh ở Việt Nam. Hiện tại, Việt Nam chưa có một hệ thống tính toán GDP xanh hoàn chỉnh, điều này gây ra nhiều khó khăn. Việc thu thập dữ liệu kinh tế và môi trường còn nhiều hạn chế, đặc biệt là các dữ liệu về chi phí bảo vệ môi trường, mức độ ô nhiễm và suy thoái tài nguyên. Những thông tin này thường phân tán, thiếu đồng bộ và chưa được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế. Tình trạng này cản trở việc áp dụng các phân tích định lượng chính xác và xây dựng các mô hình hồi quy đáng tin cậy. Để khắc phục, các cơ quan thống kê cần tăng cường phối hợp, cải thiện chất lượng và tính đầy đủ của dữ liệu, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc tính toán GDP xanh.
2.2. Đề xuất phương pháp tính toán GDP xanh phù hợp
Nghiên cứu đề xuất một phương pháp tính toán chỉ tiêu GDP xanh được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp này dựa trên Hệ thống tài khoản kinh tế và môi trường (SEEA), tích hợp các chi phí liên quan đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và suy thoái môi trường. Cụ thể, phương pháp tính toán tập trung vào việc định lượng chi phí hoạt động bảo vệ môi trường, ước tính giá trị khai thác tài nguyên thiên nhiên, và đặc biệt là tính toán chi phí quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái. Đề xuất này cung cấp một khuôn khổ cụ thể, khoa học, giúp Việt Nam tiến tới việc tính toán GDP xanh một cách có hệ thống và minh bạch. Mục tiêu là tạo ra một chỉ tiêu phản ánh chân thực hơn về hiệu quả kinh tế và gánh nặng môi trường.
2.3. Hoàn thiện thông tin thống kê môi trường
Việc hoàn thiện thông tin thống kê môi trường là yếu tố then chốt, quyết định thành công của việc tính toán GDP xanh. Luận án đề xuất phương hướng cụ thể để hoàn thiện phương pháp thu thập thông tin, bao gồm việc xác định các thông tin cần thiết để lập tài khoản ô nhiễm và tài khoản chi tiêu cho môi trường. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định rõ thông tin cần thiết cho tài khoản tài nguyên thiên nhiên và năng lượng không tái tạo. Các chỉ tiêu thống kê quốc gia cần được rà soát và cập nhật để bao gồm các yếu tố môi trường, đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của dữ liệu. Việc cải thiện chất lượng dữ liệu sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi phân tích định lượng chính xác và tin cậy, giúp nâng cao khả năng đánh giá tác động môi trường của nền kinh tế.
III. Phân tích Định lượng Dữ liệu Kinh tế và GDP Xanh
Việc tính toán và phân tích định lượng chỉ tiêu GDP xanh là bước thiết yếu để đánh giá tác động môi trường của hoạt động kinh tế. Phần này của luận án tiến sĩ kinh tế trình bày chi tiết về đặc điểm của dữ liệu kinh tế và môi trường cần thiết cho việc tính GDP xanh tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện tính toán thử nghiệm chỉ tiêu này, đồng thời đưa ra đánh giá ban đầu về kết quả. Các phân tích định lượng giúp xác định rõ ràng sự khác biệt giữa GDP truyền thống và GDP xanh, từ đó cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ chi phí môi trường mà nền kinh tế đang phải gánh chịu. Điều này là cơ sở quan trọng cho các quyết định chính sách kinh tế vĩ mô.
3.1. Đặc điểm dữ liệu kinh tế dùng cho tính GDP xanh
Phân tích định lượng chỉ tiêu GDP xanh đòi hỏi một hệ thống dữ liệu kinh tế và môi trường đặc thù và toàn diện. Dữ liệu này bao gồm chi phí cho hoạt động bảo vệ môi trường, giá trị khai thác các loại tài nguyên, và các ước tính về thiệt hại do ô nhiễm môi trường. Đặc điểm của dữ liệu kinh tế liên quan thường phức tạp, có thể không đầy đủ hoặc thiếu tính đồng bộ giữa các nguồn khác nhau. Luận án mô tả chi tiết đặc điểm và điều kiện của số liệu hiện có tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những thách thức lớn trong việc thu thập và xử lý chúng. Dữ liệu cần được chuẩn hóa và tổng hợp một cách cẩn trọng từ nhiều nguồn để đảm bảo tính chính xác. Việc hiểu rõ đặc điểm dữ liệu là bước khởi đầu quan trọng, giúp xây dựng các mô hình kinh tế lượng đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn.
3.2. Tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam
Dựa trên các phương pháp đã đề xuất và dữ liệu có được, nghiên cứu thực hiện tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh cho Việt Nam trong một giai đoạn cụ thể, ví dụ giai đoạn 2011-2015. Quá trình này bao gồm nhiều bước chi tiết, từ tính toán chi phí hoạt động bảo vệ môi trường, định giá giá trị khai thác tài nguyên thiên nhiên, đến ước tính chi phí quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái. Các bước tính toán được trình bày một cách minh bạch, cho thấy cách các yếu tố môi trường được tích hợp vào tài khoản quốc gia. Kết quả thử nghiệm này cung cấp cái nhìn ban đầu nhưng quan trọng về mức độ tác động của môi trường lên tổng sản phẩm quốc nội. Nó làm rõ sự khác biệt giữa GDP truyền thống và một chỉ tiêu phản ánh sự bền vững hơn.
3.3. Đánh giá kết quả tính toán sơ bộ
Sau khi hoàn thành quá trình tính toán thử nghiệm, các kết quả thu được được đánh giá một cách kỹ lưỡng trong luận án. Đánh giá này bao gồm việc so sánh GDP xanh với GDP truyền thống, phân tích sự chênh lệch và ý nghĩa của các con số. Những hạn chế của dữ liệu đã sử dụng, cũng như những giới hạn của phương pháp tính toán được thảo luận một cách thẳng thắn. Đánh giá này không chỉ xác định những lĩnh vực cần cải thiện trong quy trình tính toán GDP xanh mà còn là cơ sở để đưa ra các kiến nghị thiết thực nhằm hoàn thiện chỉ tiêu này. Kết quả này cung cấp thông tin định lượng quan trọng, hỗ trợ các phân tích sâu hơn và đóng góp vào việc định hình các chính sách kinh tế vĩ mô có trách nhiệm hơn với môi trường.
IV. Kinh tế Lượng và Mô hình Hồi quy Đánh giá Tăng trưởng
Phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa GDP xanh và tăng trưởng kinh tế đòi hỏi việc áp dụng các công cụ kinh tế lượng và mô hình hồi quy tiên tiến. Phần này của luận án tiến sĩ kinh tế lựa chọn các phương pháp phân tích thống kê định lượng phù hợp, bao gồm phân tích chuỗi thời gian, để khám phá động thái và các yếu tố ảnh hưởng đến GDP xanh. Việc sử dụng các mô hình hồi quy giúp lượng hóa tác động của các biến môi trường lên tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách GDP xanh có thể trở thành chỉ báo đáng tin cậy cho tăng trưởng kinh tế bền vững, hỗ trợ các quyết định chính sách kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
4.1. Lựa chọn phương pháp phân tích thống kê định lượng
Để đánh giá toàn diện chỉ tiêu GDP xanh và mối quan hệ phức tạp của nó với tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu lựa chọn các phương pháp phân tích thống kê định lượng tiên tiến. Các phương pháp này bao gồm phân tích chuỗi thời gian, cho phép theo dõi và dự báo xu hướng của GDP xanh qua các giai đoạn, cùng với các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp hơn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về động thái của GDP xanh và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động của chỉ tiêu này. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác động tổng thể của các vấn đề môi trường đến hiệu quả kinh tế và khả năng tăng trưởng bền vững của quốc gia.
4.2. Áp dụng mô hình hồi quy phân tích chuỗi thời gian
Nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa GDP xanh và các biến kinh tế vĩ mô quan trọng khác. Các mô hình này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố môi trường (như mức độ ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên) đến tăng trưởng kinh tế đã được điều chỉnh. Đồng thời, kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian được sử dụng để khảo sát xu hướng, tính chu kỳ và sự biến động của GDP xanh qua các năm, từ đó đưa ra những nhận định về tính bền vững của tăng trưởng. Kết quả từ các mô hình này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc, hỗ trợ việc xây dựng các khuyến nghị chính sách có cơ sở khoa học. Các chính sách này hướng tới một nền kinh tế không chỉ tăng trưởng về lượng mà còn bền vững về chất, bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
4.3. Liên hệ GDP xanh với tăng trưởng kinh tế bền vững
Phân tích mối liên hệ giữa GDP xanh và tăng trưởng kinh tế bền vững là trọng tâm của luận án tiến sĩ kinh tế này. GDP xanh cung cấp một chỉ báo chân thực hơn, phản ánh rõ ràng sự bền vững của tăng trưởng. Khi tăng trưởng GDP truyền thống đi kèm với suy thoái môi trường nặng nề và cạn kiệt tài nguyên, giá trị GDP xanh sẽ thấp hơn đáng kể, cho thấy tăng trưởng đó không bền vững. Các phát hiện của luận án giúp định hướng chính sách kinh tế vĩ mô, yêu cầu ưu tiên các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường, khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh, và giảm thiểu việc khai thác tài nguyên cạn kiệt. Điều này là thiết yếu để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
V. Hoàn thiện Phương pháp Thống kê Áp dụng ở Việt Nam
Để chỉ tiêu GDP xanh có thể được áp dụng rộng rãi và hiệu quả tại Việt Nam, việc hoàn thiện phương pháp thống kê là điều kiện tiên quyết. Phần này của luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hệ thống tài khoản môi trường và tài nguyên, đồng thời nâng cao chất lượng dữ liệu kinh tế và môi trường. Các đề xuất nhằm xây dựng một khung pháp lý vững chắc, hỗ trợ quá trình thu thập, xử lý và công bố dữ liệu liên quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thống kê đồng bộ, chính xác, làm nền tảng cho việc tính toán GDP xanh một cách thường xuyên và đáng tin cậy, từ đó thúc đẩy việc sử dụng chỉ tiêu này trong phân tích định lượng và hoạch định chính sách.
5.1. Cải thiện hệ thống tài khoản môi trường và tài nguyên
Để áp dụng hiệu quả phương pháp thống kê GDP xanh, việc cải thiện hệ thống tài khoản môi trường và tài nguyên tại Việt Nam là không thể thiếu. Cần phát triển tài khoản ô nhiễm và tài khoản chi tiêu cho môi trường một cách bài bản, đồng thời hoàn thiện hệ thống tài khoản tài nguyên thiên nhiên không tái tạo. Việc này bao gồm việc xây dựng các chỉ tiêu thống kê cụ thể để theo dõi chi phí môi trường phát sinh và giá trị suy giảm của tài nguyên. Nâng cao năng lực thu thập và xử lý dữ liệu kinh tế liên quan là rất quan trọng, vì nó tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng và giúp xây dựng các mô hình kinh tế lượng chính xác hơn. Mục tiêu là tích hợp hoàn chỉnh thông tin môi trường vào hệ thống tài khoản quốc gia.
5.2. Nâng cao chất lượng dữ liệu thống kê liên quan
Chất lượng dữ liệu là yếu tố then chốt cho mọi phân tích định lượng và tính toán chỉ tiêu GDP xanh. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao chất lượng dữ liệu thống kê môi trường và kinh tế. Cần chuẩn hóa các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trên phạm vi toàn quốc, đồng thời tăng cường sự phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan liên quan. Các cuộc điều tra thống kê hiện hành cần được thiết kế lại để thu thập thông tin chi tiết và đầy đủ hơn về các yếu tố môi trường. Dữ liệu chính xác và đáng tin cậy sẽ không chỉ cải thiện độ tin cậy của các tính toán GDP xanh mà còn hỗ trợ việc xây dựng các mô hình hồi quy và các phân tích kinh tế lượng hiệu quả, cung cấp cơ sở vững chắc cho hoạch định chính sách.
5.3. Xây dựng khung pháp lý hỗ trợ tính toán
Một khung pháp lý rõ ràng và vững chắc là điều kiện cần thiết để hỗ trợ việc tính toán và công bố chỉ tiêu GDP xanh một cách chính thức và thường xuyên. Chính phủ cần ban hành các quy định và hướng dẫn cụ thể, phân định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành và cơ quan liên quan trong việc thu thập, cung cấp và xử lý dữ liệu môi trường và kinh tế. Đồng thời, cần có một cơ chế để tích hợp GDP xanh vào hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, đảm bảo tính pháp lý và tính chính thức của chỉ tiêu này. Khung pháp lý này sẽ tạo cơ sở vững chắc cho việc áp dụng phương pháp thống kê GDP xanh một cách bền vững, đảm bảo tính minh bạch, công khai và khả năng so sánh của dữ liệu, từ đó thúc đẩy việc sử dụng GDP xanh trong phân tích và ra quyết định.
VI. Kiến nghị Chính sách Phát triển Kinh tế Bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu và phân tích định lượng, luận án tiến sĩ kinh tế này đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững thông qua việc áp dụng chỉ tiêu GDP xanh. Các kiến nghị bao gồm giải pháp thực hiện tính toán GDP xanh một cách có hệ thống, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chỉ tiêu này trong việc định hình các chính sách kinh tế vĩ mô. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực cho các nhà chuyên môn cũng được đề xuất. Mục tiêu là giúp Việt Nam sử dụng GDP xanh như một công cụ hiệu quả để đánh giá và định hướng phát triển, đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên bền vững.
6.1. Đề xuất giải pháp thực hiện tính toán GDP xanh
Nghiên cứu đề xuất một loạt giải pháp cụ thể và khả thi để thực hiện tính toán chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam một cách bài bản. Các giải pháp này bao gồm việc thiết lập một lộ trình rõ ràng để tích hợp GDP xanh vào hệ thống thống kê quốc gia, đảm bảo tính nhất quán và liên tục. Cần đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyên sâu về thống kê môi trường và kinh tế lượng. Các giải pháp cũng tập trung vào việc tăng cường hợp tác và phối hợp giữa các tổ chức liên quan, như Tổng cục Thống kê và Bộ Tài nguyên & Môi trường, nhằm cải thiện khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế môi trường. Việc này là nền tảng để xây dựng một hệ thống tính toán GDP xanh chính xác và đáng tin cậy.
6.2. Chính sách dựa trên chỉ tiêu GDP xanh
Chỉ tiêu GDP xanh cung cấp một cơ sở định lượng quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chính sách kinh tế vĩ mô hướng tới phát triển bền vững. Các nhà quản lý có thể sử dụng GDP xanh để đánh giá hiệu quả thực sự của các chính sách môi trường, đồng thời điều chỉnh các chiến lược phát triển kinh tế cho phù hợp với mục tiêu bảo vệ môi trường. Chính sách cần ưu tiên các ngành kinh tế xanh, khuyến khích mạnh mẽ đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm. Đồng thời, cần thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và tái tạo. Điều này không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững mà còn đảm bảo sự công bằng và thịnh vượng cho các thế hệ tương lai.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực
Việt Nam cần chủ động tăng cường hợp tác quốc tế với các tổ chức và quốc gia có kinh nghiệm sâu rộng trong việc tính toán và áp dụng chỉ tiêu GDP xanh. Việc này bao gồm trao đổi chuyên gia, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn và chuyển giao công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực thống kê môi trường và kinh tế lượng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thống kê và các nhà nghiên cứu là rất quan trọng thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về phương pháp thống kê hiện đại và phân tích định lượng. Việc này giúp Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, ứng dụng hiệu quả chỉ tiêu GDP xanh vào thực tiễn, từ đó phục vụ đắc lực cho mục tiêu phát triển bền vững của đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (80 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n §INH THÞ THóY PH¦¥NG Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n §INH THÞ THóY PH¦¥NG !"#"#" Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các số liệu và trích dẫn đã sử dụng trong Luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và có cơ sở khoa học. Các kết quả nghiên cứu của luận án được tác giả công bố trên các tạp chí khoa học, không trùng lắp với bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Đinh Thị Thúy Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC ĐỒ THỊ. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. vi PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ 10CHỈ TIÊU GDP XANH10 1. Khái niệm và phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh. Khái niệm chỉ tiêu GDP xanh. Phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh.
Tài khoản tài nguyên và môi trường và mối quan hệ với phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh. Kinh nghiệm tính chỉ tiêu GDP xanh một số nước. Tính chỉ tiêu GDP xanh của Nhật Bản. Tính chỉ tiêu GDP xanh của Trung Quốc.
Tính chỉ tiêu GDP xanh của Indonesia. Bài học kinh nghiệm tính chỉ tiêu GDP xanh của một số nước và khuyến nghị khả năng áp dụng ở Việt Nam. 40 Kết luận Chương 1. 44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN VÀ TỔ CHỨC THU THẬP THÔNG TIN CHỈ TIÊU GDP XANH Ở VIỆT NAM.
Khả năng tính toán chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Thực trạng phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Thực trạng thông tin thống kê liên quan tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Thực trạng nội dung thông tin tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam.
Phương hướng hoàn thiện phương pháp tính và thu thập thông tin chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Hoàn thiện phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Phương hướng hoàn thiện phương pháp thu thập thông tin. Xác định thông tin lập tài khoản ô nhiễm và tài khoản chi tiêu cho môi trường ở Việt Nam.
Tài khoản ô nhiễm. Tài khoản chi tiêu cho môi trường. Xác định thông tin lập tài khoản tài nguyên thiên nhiên /năng lượng không có khả năng tái tạo ở Việt Nam. 90 Kết luận Chương 2.
92 CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THỬ NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH CHỈ TIÊU GDP XANH Ở VIỆT NAM. Đặc điểm và điều kiện số liệu tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Đặc điểm số liệu tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Điều kiện số liệu tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam.
Tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Tính chỉ tiêu chi phí hoạt động bảo vệ môi trường. Tính toán các chỉ tiêu giá trị khai thác tài nguyên thiên nhiên. Tính toán chi phí quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái.
Tính toán chỉ tiêu GDP thuần ở Việt Nam. Tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Lựa chọn một số phương pháp thử nghiệm phân tích thống kê chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Lựa chọn phương pháp phân tích thống kê.
Áp dụng một số phương pháp thống kê, phân tích chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015. Đánh giá kết quả tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh và một số kiến nghị. Đánh giá kết quả tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Một số kiến nghị và giải pháp thực hiện tính toán chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam.
116 Kết luận Chương 3. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CPMTQĐ Chi phí môi trường quy đổi CTTKQG Chỉ tiêu thống kê quốc gia GDP (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm trong nước HĐBVMT Hoạt động bảo vệ môi trường NGTK Niên giám thống kê NSNN Ngân sách nhà nước SEEA (System of intergrated Hệ thống tài khoản kinh tế và môi trường Environmental and Economic Accounting) SNA (System National accouting) Hệ thống tài khoản quốc gia TCTK Tổng cục Thống kê VA (Value add) Giá trị tăng thêm v DANH MỤC BẢNG Bảng số 1.
Chi phí môi trường (IEC) năm 1992. Tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Trung Quốc năm 1992. Chi phí bảo vệ môi trường ở Trung Quốc năm 1992. Chi phí môi trường quy đổi năm 1990.
Tổng hợp phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh của một số nước và đề xuất áp dụng ở Việt Nam. Hiện trạng thông tin các chỉ tiêu thuộc Hệ thống CTTKQG liên quan tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam. Chỉ tiêu thống kê trong một số cuộc điều tra thống kê liên quan môi trường và tính chỉ tiêu GDP xanh. Danh mục chỉ tiêu thống kê tính yếu tố “Chi phí khử chất thải từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng cần được khử”.
Danh mục chỉ tiêu thống kê tính yếu tố Giá trị suy giảm/suy thoái tài nguyên thiên nhiên. Một số chỉ tiêu thống kê phản ánh môi trường sinh thái. Tổng hợp danh sách chỉ tiêu thống kê cần thu thập thông tin tính chỉ tiêu GDP xanh theo phương tính đề xuất. Kinh phí chi sự nghiệp bảo vệ môi trường giai đoạn 2011-2015.
Chi phí cần thiết xử lý chất thải gây ô nhiễm môi trường giai đoạn 2011-2015. Giá trị sản xuất ngành Công nghiệp khai thác giai đoạn 2011 - 2015. Tính đơn giá sản phẩm quy đổi theo chỉ số giá giai đoạn 2011-2015. Tính toán chi phí môi trường quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái giai đoạn 2011 - 2015.
Tính GDP thuần theo giá hiện hành ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 104 Bảng số 3. Chỉ số giá liên hoàn chỉ tiêu GDP thuần ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam theo giá so sánh giai đoạn 2011-2015.
Chỉ tiêu GDP xanh và GDP thuần ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 (Theo giá so sánh). Chỉ tiêu GDP, GDP thuần và GDP xanh (tính thử nghiệm) theo giá so sánh năm 2010 bình quân đầu người. Tính toán một số nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ tăng GDP xanh. 114 vi DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị số 3.
So sánh chỉ tiêu GDP thuần và GDP xanh tính thử nghiệm giai đoạn 2011-2015. 110 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ số 1. Mối quan hệ giữa tài khoản tài nguyên và môi trường, yếu tố đầu vào và nguồn thông tin tính chỉ tiêu GDP xanh. Mô tả cấu trúc chỉ tiêu GDP xanh ở Nhật Bản.
Tính chi phí môi trường quy đổi của Indonesia. Tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh của Indonesia năm 1990. Mối quan hệ giữa yếu tố đầu vào tính chỉ tiêu GDP xanh, tài khoản xanh và hệ thống chỉ tiêu thống kê ở Việt Nam. Chi phí khử chất thải, tiêu dùng tài nguyên của các hoạt động kinh tế.
80 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Tăng trưởng kinh tế bền vững là sự kết hợp giữa Tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội với bảo vệ môi trường và trở thành xu thế phổ biến ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Những nghiên cứu gần đây cho thấy tăng trưởng kinh tế bền vững có liên quan đến bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên. Yếu tố sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường chính là một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hiện nay các quốc gia đang tìm mọi cách phát triển nhanh nền kinh tế để tạo ra đời sống xã hội không ngừng nâng lên, thì bên cạnh sự phát triển nhanh chóng, một số nước đã phải gánh hậu quả xấu về môi trường thiên nhiên, sức khỏe và bệnh tật do phát triển sản xuất bằng mọi giá gây ra. Bởi vậy các nhà kinh tế học đã không dừng lại ở việc đánh giá tăng trưởng kinh tế bằng chỉ tiêu Tổng sản phẩm trong nước (GDP), mà còn đánh giá bằng chỉ tiêu chất lượng phản ánh tính bền vững của sự phát triển kinh tế, đó là sự gắn kết giữa yếu tố: Kinh tế, xã hội và môi trường, đây là ba trụ cột chính của mỗi quốc gia. Theo các nhà kinh tế môi trường và nhiều tổ chức quốc tế, như: Salah Serafy và Ernst Lutz, 1989; Cooray N., 1994; IUCN, 1989; UNEP, 2000, Hệ thống Tài khoản quốc gia (SNA), với hệ thống các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp như GDP, GNI; v. và các tài khoản, các bảng cân đối đang được sử dụng rộng rãi ở các nước trên thế giới chưa phản ánh đầy đủ, những chi phí xã hội của các hoạt động kinh tế.
Cụ thể SNA chưa thể hiện đầy đủ những chi phí liên quan tới bảo vệ môi trường cũng như chưa phản ánh hết được sự xuống cấp, suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên do các hoạt động kinh tế, sinh hoạt của con người gây ra. Môi trường cung cấp cho con người nhiều loại sản phẩm, trong đó có nhiều loại sản phẩm tuy có giá trị nhưng không được trao đổi, mua bán trên thị trường nên giá trị của chúng không được biểu thị trong giá cả sản phẩm được đem bán trên thị trường, như một số cơ sở sản xuất, kinh doanh ở Việt Nam sử dụng nguồn nước ngầm trong quá trình sản xuất không phải trả chi phí về sử dụng nước như các nguồn nguyên liệu đầu vào khác, nên giá của sản phẩm không bao gồm chi phí để sử dụng nguồn nước ngầm hoặc nếu có thì chi phí rất ít. Môi trường cũng cung cấp nhiều loại dịch vụ cho đời sống của con người, nhưng loại dịch vụ này không được tính vào SNA; SNA truyền thống thường tính phần khấu hao tài sản cố định vào tài khoản khấu hao, trong đó phần dự trữ tài 2 nguyên bị mất đi do khai thác và sử dụng trong quá trình sản xuất lại được tính vào tài khoản thu nhập. Do những nhược điểm của SNA truyền thống, nhiều nước trên thế giới thống nhất quan điểm cần nghiên cứu để hoàn thiện thêm hệ thống hạch toán quốc gia hiện hành theo hướng đưa thêm tài khoản môi trường vào SNA truyền thống.
Theo đó phương pháp hạch toán kinh tế gắn với môi trường đã xuất hiện, bổ sung việc tính toán các chỉ tiêu kinh tế thuần tuý, đặc biệt là chỉ tiêu GDP hiện nay đang được sử dụng. Do đó, chỉ tiêu GDP xanh được nhiều nước trên thế giới quan tâm nghiên cứu tính toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thúy Phương (2016). Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-phuong-phap-thong-ke-tong-san-pham-trong-nuoc-xanh-gdp-xanh-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm trong nước xanh gdp xanh ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" thuộc chuyên ngành Thống kê. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương pháp thống kê tổng sản phẩm t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.