Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vự
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Động lực làm việc: Cơ sở lý luận tạo động lực hiệu quả
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Động lực làm việc Cơ sở lý luận tạo động lực hiệu quả
Luận án tiến sĩ kinh tế này tập trung nghiên cứu tạo động lực cho người lao động. Động lực làm việc là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc của người lao động. Nghiên cứu sâu sắc các lý thuyết tạo động lực là nền tảng. Việc áp dụng đúng các nguyên lý giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao sự thỏa mãn công việc và sự gắn kết của nhân viên.
1.1. Các thuyết tạo động lực chính trong nghiên cứu
Nghiên cứu khám phá nhiều thuyết tạo động lực quan trọng. Thuyết nhu cầu của Maslow giải thích các cấp độ nhu cầu con người. Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt yếu tố duy trì và yếu tố động viên. Thuyết kỳ vọng của Vroom tập trung vào kỳ vọng và giá trị phần thưởng. Các thuyết này cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Chúng giúp phân tích và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Việc vận dụng linh hoạt các thuyết này là cần thiết. Điều đó giúp xây dựng hệ thống tạo động lực phù hợp.
1.2. Khái niệm và vai trò của động lực làm việc
Động lực làm việc là tổng hợp các yếu tố thúc đẩy cá nhân hành động. Nó định hướng nỗ lực của người lao động hướng tới mục tiêu tổ chức. Động lực mạnh mẽ cải thiện năng suất và chất lượng công việc. Nó giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng sự gắn kết của nhân viên. Tạo động lực cho người lao động không chỉ là vấn đề tiền bạc. Nó bao gồm cả môi trường làm việc, cơ hội phát triển, và sự công nhận. Một môi trường làm việc tích cực thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo.
II. Thực trạng tạo động lực cho người lao động dầu khí PVN
Luận án tiến sĩ kinh tế này đi sâu vào thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí có đặc thù riêng. Điều kiện làm việc khắc nghiệt. Yêu cầu chuyên môn cao. Việc hiểu rõ thực trạng này là căn cứ để đề xuất giải pháp. Nghiên cứu khảo sát mức độ sự thỏa mãn công việc. Nó đánh giá sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Từ đó, xác định những điểm mạnh và hạn chế trong chính sách hiện hành.
2.1. Phân tích thực trạng lao động và các chính sách hiện hành
Thực trạng lao động trong ngành dầu khí PVN được phân tích kỹ lưỡng. Cơ cấu độ tuổi, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc được làm rõ. Các chính sách đãi ngộ và tiền lương hiện tại được xem xét. Bao gồm lương cơ bản, thưởng, phúc lợi, và các chế độ phụ cấp đặc thù. Hệ thống đánh giá hiệu suất, cơ hội đào tạo và thăng tiến cũng được khảo sát. Việc này giúp nhận diện các yếu tố đang tác động đến động lực làm việc của nhân viên.
2.2. Đánh giá sự thỏa mãn công việc và gắn kết nhân viên
Luận án tiến hành khảo sát để đánh giá sự thỏa mãn công việc. Các yếu tố như môi trường làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên được xem xét. Mức độ phù hợp giữa công việc và năng lực cá nhân cũng được đánh giá. Sự gắn kết của nhân viên được đo lường qua các khía cạnh. Đó là cam kết với mục tiêu tổ chức, lòng trung thành và ý muốn cống hiến. Kết quả cho thấy những thách thức trong việc duy trì động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên trong ngành.
III. Khoảng trống nghiên cứu phương pháp luận luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ kinh tế này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu trước đây chưa tập trung sâu vào lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí tại Việt Nam. Đặc biệt là tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Đặc thù ngành đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Mục tiêu là phát triển giải pháp tạo động lực phù hợp. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả.
3.1. Xác định khoảng trống và mục tiêu nghiên cứu
Phân tích tổng quan chỉ ra thiếu hụt về nghiên cứu thực nghiệm. Cụ thể là về tạo động lực cho người lao động trong ngành dầu khí Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm nâng cao sự thỏa mãn công việc và hiệu quả làm việc của người lao động. Nghiên cứu cũng muốn góp phần cải thiện chính sách nhân sự cho PVN.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định tính được dùng để thu thập thông tin sâu. Phỏng vấn chuyên gia, lãnh đạo và nhân viên chủ chốt. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát diện rộng. Điều này giúp thu thập dữ liệu thống kê từ số lượng lớn người lao động. Dữ liệu thứ cấp cũng được phân tích. Đó là các báo cáo, tài liệu nội bộ của PVN. Việc kết hợp này đảm bảo góc nhìn toàn diện.
IV. Giải pháp hoàn thiện tạo động lực làm việc ngành dầu khí
Luận án tiến sĩ kinh tế này đưa ra nhiều giải pháp chiến lược. Các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động trong ngành dầu khí. Bối cảnh cạnh tranh và chuyển dịch năng lượng đặt ra yêu cầu mới. PVN cần có chính sách linh hoạt. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nhân tài. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ cải thiện hiệu quả làm việc của người lao động. Đồng thời, tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.
4.1. Đề xuất chính sách đãi ngộ và tiền lương phù hợp
Đề xuất các chính sách đãi ngộ và tiền lương cần mang tính cạnh tranh. Hệ thống lương cần minh bạch và công bằng. Cần xây dựng chế độ thưởng dựa trên hiệu suất công việc. Phúc lợi cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù ngành. Quan tâm đến bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, và hỗ trợ nhà ở. Các chính sách này góp phần đảm bảo đời sống người lao động. Nó giúp họ an tâm cống hiến, cải thiện sự thỏa mãn công việc.
4.2. Tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc nhân viên
Để tăng cường sự gắn kết của nhân viên, cần phát triển văn hóa doanh nghiệp. Tạo môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự hợp tác. Cần nâng cao năng lực lãnh đạo và quản lý. Đảm bảo cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp liên tục. Chương trình công nhận thành tích cần được triển khai hiệu quả. Việc này giúp cải thiện hiệu quả làm việc của người lao động. Đồng thời, xây dựng đội ngũ vững mạnh, tận tâm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp thiết: “chưa có công trình nghiên cứu độc lập nào về thực trạng cũng như đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố/chính sách tạo động lực và các giải pháp tạo động lực cho lao động trong lĩnh vực Thăm dò và Khai thác dầu khí (TD&KT dầu khí) của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) mà chỉ có nghiên cứu các vấn đề liên quan đến tạo động lực lao động trong các ngành, lĩnh vực khác” (Chương 1, mục 1.3.2). Khoảng trống này xuất phát từ bối cảnh khoa học và kinh tế đang biến động mạnh mẽ, với sự chuyển dịch năng lượng toàn cầu và những thách thức đặc thù của ngành dầu khí Việt Nam như giá dầu thô giảm, bất ổn ở Biển Đông, suy giảm sản lượng các mỏ đang khai thác, và sự cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực chất lượng cao trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi tập trung vào lĩnh vực cốt lõi "thượng nguồn" của ngành dầu khí, nơi nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định đến an ninh năng lượng và chủ quyền quốc gia.
Mục tiêu tổng quát của luận án là đề xuất các giải pháp tạo động lực có căn cứ khoa học và tính khả thi để thu hút, giữ chân và phát triển lực lượng lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí nhằm nâng cao hiệu quả công việc, thực hiện thắng lợi chiến lược phát triển của PVN đến năm 2035.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đặt ra bao gồm:
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực và tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí được làm sáng tỏ như thế nào?
- RQ2: Thực trạng tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí thuộc PVN hiện nay ra sao, với những mặt làm được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế?
- RQ3: Các yếu tố chính sách tạo động lực nào có tác động đến động lực làm việc của người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN và mức độ tác động của chúng?
- RQ4: Những giải pháp nào cần được đề xuất để hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN phù hợp với bối cảnh hiện nay và mục tiêu chiến lược?
Các giả thuyết nghiên cứu chính (được kiểm định trong Chương 3 và 4) bao gồm:
- H1: Yếu tố chính sách tuyển chọn và sử dụng có tác động thuận chiều đến tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí.
- H2: Yếu tố chính sách đào tạo và phát triển có tác động thuận chiều đến tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí.
- H3: Yếu tố chính sách tiền lương và khen thưởng, kỷ luật có tác động thuận chiều đến động lực làm việc của lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí.
- H4: Yếu tố môi trường làm việc có tác động thuận chiều đến động lực làm việc của lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí.
- H5: Yếu tố công tác tuyên truyền và giáo dục có tác động thuận chiều đến động lực làm việc của lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các học thuyết tạo động lực kinh điển như Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, Học thuyết hai yếu tố của Herzberg, Học thuyết ba nhu cầu của David Mc. Clelland, Học thuyết nhu cầu E.G của Clayton Alderfer, Học thuyết kỳ vọng của Vroom, Học thuyết về sự công bằng của John Stacy Adams, và Học thuyết tăng cường tích cực của B. Frederic Skinner. Những học thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích các yếu tố nội tại và ngoại sinh ảnh hưởng đến động lực lao động, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc thù ngành TD&KT dầu khí.
Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết, thang đo tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN, cùng với việc định lượng hóa tác động của các yếu tố chính sách. Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh rằng các yếu tố chính sách "đào tạo và phát triển", "lương thưởng và kỷ luật", "tuyển chọn và sử dụng lao động" có tác động thuận chiều đến động lực làm việc, với hệ số tác động lần lượt là 0.283, 0.404 và 0.133. Nghiên cứu này cung cấp căn cứ khoa học để PVN có thể điều chỉnh chính sách, hướng tới mục tiêu chiến lược đến năm 2035, đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới của ngành.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đội ngũ lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN, bao gồm người lao động làm việc trên các công trình dầu khí thuộc Công ty liên doanh Việt-Nga (VSP) và Tổng công ty Thăm dò khai thác dầu khí (PVEP). Dữ liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn 5 năm (2016-2020) với cỡ mẫu khảo sát là 400 người, và các giải pháp hướng tới giai đoạn đến năm 2035. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và khẳng định lợi ích, chủ quyền quốc gia trên biển, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị trong ngành công nghiệp khai khoáng.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các nghiên cứu trong và ngoài nước về tạo động lực cho người lao động.
Các nghiên cứu nước ngoài đã phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 20, tập trung vào các học thuyết tạo động lực. Gary (2005) [96] và Steers (2007) [151] tổng hợp các nghiên cứu về động lực làm việc, nhấn mạnh vai trò của thiết lập mục tiêu, nhận thức xã hội và lý thuyết công bằng tổ chức. Các học thuyết về nguồn gốc tạo động lực như Tháp nhu cầu của Maslow (Sunil R., 2007 [138]; Ivancevich et al., 2007 [102]), Học thuyết ba nhu cầu của David Mc. Clelland (Reuben M., 2017 [138]; Sunil Ramlall, 2004 [154]), Học thuyết nhu cầu E.G của Clayton Alderfer (Ivancevich et al., 2007 [102]; Song et al., 2007 [149]), và Học thuyết hai yếu tố của Herzberg (Reuben M.B., 2017 [138]; Mc Kee, 2007 [123]) giải thích động lực dựa trên nhu cầu và mong muốn của con người. Các học thuyết về quá trình tạo động lực, bao gồm Học thuyết kỳ vọng của Vroom (Chiang & Jang, 2008 [92]; Gary & Craig, 2005 [96]), Học thuyết về sự công bằng của John Stacy Adams (Greenberg, 1988 [100]; Summers & Angelo, 1990 [96]), Học thuyết tăng cường tích cực của B. Frederic Skinner (Gary & Christopher, 2006 [98]), và Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin A. Locke (Richard & Debra, 2004 [140]), tập trung vào quá trình nhận thức dẫn dắt hành vi. Gần đây, các học thuyết về tính cách xã hội như học thuyết 5 yếu tố tính cách của R. Mc Crae và P. Costa (Mc Crae & John, 1992 [121]) và học thuyết kiểu tính cách xã hội của Michael Maccoby (Laguna & Purc, 2016 [112]) cũng được nghiên cứu.
Về vai trò của tạo động lực, Shin và cộng sự (2013) [148], Jason và cộng sự (2014) [104], Elizabeth (2005) [93], Chaitanya (2014) [90], Zahra (2015) [156] đều chỉ ra động lực giúp nâng cao năng suất, hiệu suất làm việc. Kwasi Dartey-Baath và Agatha Harlley (2010) [111] nhấn mạnh cải thiện sự hài lòng công việc. Bard Kuvaas (2006) [84] và Mansoor (2008) [117] cho thấy động lực giữ chân người lao động, đặc biệt trong ngành dầu khí Oman.
Các yếu tố tạo động lực rất đa dạng, từ yếu tố văn hóa, kinh tế, thể chế chính trị quốc gia (Fisher, 2005 [94] so sánh Mỹ-Trung Quốc; Robert, 2013 [143] so sánh Bungari, Hungary, Hà Lan; Carl, 2005 [89] so sánh Thụy Điển-Nga), đến khuyến khích vật chất (Kenneth, 2000 [109]; Munaf, 2009 [127] so sánh giáo viên đại học Pakistan-Malaysia; Agwu, 2010 [77] tại công ty dầu khí Agip Nigeria). Boeve (2007) [87] tại trường Y Mỹ và AbdoIraza (2011) [75] tại công ty dầu khí Iran tổng hợp nhiều yếu tố nội tại và ngoại sinh.
Các nghiên cứu trong nước về tạo động lực đã có nhiều luận án tiến sĩ vận dụng các học thuyết tạo động lực vào các ngành nghề khác nhau như của Nguyễn Thùy Dung (2015) [7] cho giảng viên đại học, Lê Đình Lý (2012) [23] cho cán bộ công chức cấp xã, Vũ Thị Uyên (2008) [71] cho lao động quản lý trong doanh nghiệp nhà nước. Phan Minh Đức (2018) [8] nghiên cứu tạo động lực tại các Tập đoàn kinh tế Nhà nước ở Việt Nam, nhưng hạn chế là mô hình mang tính chung chung, chưa đặc trưng cho từng tập đoàn.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Mansoor (2008) [117] tại công ty dầu khí ở Omani chỉ ra các yếu tố chính thúc đẩy nhân viên là đánh giá hiệu quả làm việc tốt, mức lương công bằng, công nhận, trao quyền và vai trò giám sát tốt, trong đó yếu tố phi tiền tệ cũng quan trọng. Tương tự, nghiên cứu của AbdoIraza và Leila (2011) [75] về công ty khai thác dầu khí ở Iran cũng xác định các yếu tố nội tại (bản chất công việc, thành công và phát triển, uy tín và đề bạt) và yếu tố ngoại sinh (tham gia quyết định, công bằng, tiền lương, quản lý, điều kiện làm việc) có mối tương quan cao, hỗ trợ lẫn nhau. Luận án này của Nguyễn Thanh Thủy kế thừa quan điểm này, đồng thời cụ thể hóa các chính sách tạo động lực (tuyển chọn, đào tạo, lương thưởng) và định lượng hóa tác động của chúng trong bối cảnh đặc thù của PVN, một điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện độc lập và hệ thống. Các nghiên cứu quốc tế này đã cung cấp một khung tham chiếu quan trọng để xác định các yếu tố tạo động lực tiềm năng và kiểm tra tính phù hợp của chúng trong môi trường Việt Nam.
Về khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về tạo động lực, luận án này chỉ ra rằng chưa có nghiên cứu độc lập, có hệ thống và đầy đủ về thực trạng, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố/chính sách tạo động lực và giải pháp cụ thể cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN. Các nghiên cứu hiện có tại Việt Nam thường mang tính tổng quát cho các tập đoàn hoặc các ngành khác, không đi sâu vào đặc thù của hoạt động TD&KT dầu khí với tính chất quốc tế hóa, rủi ro cao và yêu cầu công nghệ tiên tiến. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng một mô hình nghiên cứu riêng, tiến hành khảo sát định lượng, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh và mục tiêu của PVN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về tạo động lực bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong một bối cảnh đặc thù là ngành TD&KT dầu khí. Cụ thể, nó mở rộng:
- Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow và Học thuyết ba nhu cầu của David Mc. Clelland: Luận án khẳng định rằng các nhu cầu bậc cao như sự hoàn thiện bản thân, thành tích, quyền lực và sự gắn kết xã hội không chỉ là yếu tố thúc đẩy chung mà còn phải được cụ thể hóa thông qua các chính sách đào tạo, phát triển và môi trường làm việc đặc thù của ngành dầu khí (Chương 2, mục 2.2.3).
- Học thuyết hai yếu tố của Herzberg: Nghiên cứu này mở rộng phân loại yếu tố động lực và yếu tố duy trì của Herzberg bằng cách định lượng hóa mức độ tác động của các chính sách cụ thể (lương, thưởng, đào tạo, tuyển dụng) làm rõ yếu tố nào thực sự thúc đẩy và yếu tố nào chỉ duy trì sự hài lòng trong một môi trường làm việc khắc nghiệt và cạnh tranh cao.
- Học thuyết kỳ vọng của Vroom và Học thuyết về sự công bằng của John Stacy Adams: Luận án làm rõ cách mà sự kỳ vọng và nhận thức về công bằng được hình thành và ảnh hưởng đến động lực lao động trong ngành dầu khí, nơi sự đãi ngộ (cả vật chất và phi vật chất) phải tương xứng với rủi ro và cống hiến đặc thù. Phát hiện cho thấy "chính sách tiền lương và khen thưởng, kỷ luật" có tác động mạnh nhất (β = 0.404), điều này chứng minh tính then chốt của việc quản lý kỳ vọng và sự công bằng thông qua đãi ngộ tài chính.
Khung phân tích độc đáo Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu sắc các lý thuyết tạo động lực kinh điển để xây dựng một mô hình phù hợp với ngành TD&KT dầu khí. Nghiên cứu tích hợp ít nhất 3 lý thuyết nền tảng:
- Học thuyết hai yếu tố của Herzberg: Để phân biệt các yếu tố duy trì (như môi trường làm việc, chính sách công ty) và các yếu tố động lực thực sự (như cơ hội phát triển, thành tựu).
- Học thuyết kỳ vọng của Vroom: Để giải thích cách người lao động đánh giá mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả công việc và phần thưởng, từ đó hình thành động lực.
- Học thuyết về sự công bằng của John Stacy Adams: Để phân tích tác động của sự so sánh về đóng góp và nhận được giữa cá nhân với đồng nghiệp, đặc biệt trong môi trường lao động có tính cạnh tranh quốc tế cao như ngành dầu khí.
Phương pháp tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh và cụ thể hóa các thang đo để phản ánh đặc thù của ngành dầu khí Việt Nam, nơi các yếu tố như "phụ cấp xa Tổ quốc", "chính sách ưu đãi đầu tư theo cam kết quốc tế," "khai thác dầu khí đá phiến," "khí hydrate (băng cháy)" là những khía cạnh quan trọng chưa được các mô hình chung xét đến đầy đủ. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại "động lực lao động" trong bối cảnh TD&KT dầu khí là "những yếu tố tác động tích cực đến người lao động làm tăng khả năng cống hiến sức lao động và sức sáng tạo của họ trong việc thực hiện công việc được tổ chức/doanh nghiệp giao cho, đồng thời tăng cường sự gắn bó lâu dài của người lao động với tổ chức/doanh nghiệp" (Chương 2, mục 2.1.1.2).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: mô hình được xây dựng và kiểm định trong bối cảnh các công ty dầu khí thuộc PVN (VSP và PVEP) tại Việt Nam, tập trung vào lao động làm việc trên các công trình dầu khí. Điều này có nghĩa là các yếu tố văn hóa quốc gia (Việt Nam), thể chế chính trị (doanh nghiệp nhà nước), và đặc thù địa chất, công nghệ của các mỏ dầu khí Việt Nam là các yếu tố giới hạn phạm vi áp dụng trực tiếp của mô hình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng, thu thập dữ liệu định lượng, và kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập (yếu tố tạo động lực) và biến phụ thuộc (động lực lao động). Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) tập trung vào việc tìm kiếm các quy luật khách quan, có thể đo lường và khái quát hóa để đưa ra các giải pháp thực tiễn.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát bảng hỏi). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả: giai đoạn định tính giúp thăm dò, xác định và sàng lọc các yếu tố tạo động lực phù hợp với đặc thù ngành TD&KT dầu khí Việt Nam, đồng thời kiểm tra tính phù hợp của thang đo; giai đoạn định lượng sau đó tiến hành kiểm định các giả thuyết trên mẫu lớn, đảm bảo tính khái quát và thống kê. Cụ thể, phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và lãnh đạo cùng 10 người lao động trong ngành đã giúp tinh chỉnh bảng hỏi trước khi khảo sát quy mô lớn.
Cỡ mẫu cho nghiên cứu định lượng chính thức là 400 người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí tại VSP và PVEP, đáp ứng yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một biến đo lường (mô hình có 38 biến đo lường, yêu cầu tối thiểu 38*5 = 190 quan sát theo Hair và cộng sự, Bollen [88]). Thời gian thu thập dữ liệu định lượng là 5 tháng (tháng 5-10/2020).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và theo giới thiệu (snowball sampling) trong giai đoạn định lượng sơ bộ, sau đó là lấy mẫu thuận tiện nhưng có đảm bảo tính đại diện về độ tuổi và thâm niên công tác cho 380/400 phiếu hợp lệ (đạt 95% phản hồi). Tiêu chí bao gồm người lao động đang làm việc tại các mỏ Bạch Hổ, Rồng (VSP) và Đại Hùng, Sông Đốc, Cửu Long, Sông Hồng (PVEP) với các chức danh từ kỹ sư, công nhân kỹ thuật, đến giàn trưởng. Tiêu chí loại trừ là các phiếu không đầy đủ hoặc không hợp lệ. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm dàn bài phỏng vấn sâu cho giai đoạn định tính (Phụ lục 01) và bảng câu hỏi khảo sát chi tiết gồm 38 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 bậc cho giai đoạn định lượng (Phụ lục 02).
Độ tin cậy và giá trị:
- Triangulation dữ liệu: Nghiên cứu kết hợp dữ liệu từ tài liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp quy của PVN, VSP, PVEP) và dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, khảo sát) để đối chiếu và tăng cường độ tin cậy.
- Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Sau lần kiểm định đầu tiên, 2 chỉ báo của biến "Yếu tố chính sách tuyển chọn và sử dụng" và 1 chỉ báo của biến "Yếu tố công tác tuyên truyền và giáo dục" đã bị loại bỏ do hệ số tương quan biến-tổng < 0.3 hoặc hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến đó cao hơn hệ số tổng thể (Chương 4, mục 4.3.1.1). Sau điều chỉnh, tất cả các thang đo đều có Cronbach’s Alpha > 0.6, đảm bảo độ tin cậy. Ví dụ, biến "Đào tạo và phát triển (DTPT)" đạt 0.943, biến "Lương thưởng và kỷ luật (LK)" đạt 0.912, biến "Tuyển chọn và sử dụng (TCSD)" đạt 0.842 (Phụ lục 06).
- Giá trị (Validity): Được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA). Kết quả EFA cho biến "Động lực lao động" có KMO = 0.924, Sig. Barlett = 0.000, phương sai trích = 73.497% (Phụ lục 07). Đối với các biến độc lập, KMO = 0.894, Sig. Barlett = 0.000, phương sai trích = 64.239% (Phụ lục 07), cho thấy thang đo có giá trị hội tụ và phân biệt tốt.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tổng số 380 phiếu hợp lệ được phân tích. Về độ tuổi: 38.2% từ 30-39 tuổi, 27.6% từ 40-50 tuổi. Về thâm niên công tác: 34.6% từ 11-20 năm, 31.5% từ 5-10 năm (Chương 3, bảng 3.4). Điều này cho thấy mẫu có sự đại diện tốt cho lực lượng lao động cốt lõi, có kinh nghiệm trong ngành. Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 22. Các kỹ thuật bao gồm:
- Phân tích tương quan Pearson: Để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression - MLR): Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tạo động lực đến động lực lao động.
- Kiểm định T-test mẫu độc lập và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA): Để kiểm định sự khác biệt động lực lao động theo các đặc điểm cá nhân như độ tuổi và thâm niên công tác.
Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Được thực hiện thông qua quá trình lặp lại kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA, loại bỏ các biến quan sát không phù hợp để đảm bảo mô hình cuối cùng vững chắc và đáng tin cậy. Kết quả chính: Hệ số R² hiệu chỉnh của mô hình hồi quy là 0.374, cho thấy 37.4% sự thay đổi trong động lực lao động được giải thích bởi các biến độc lập. Giá trị kiểm định F = 46.289 với mức ý nghĩa (Sig.) = 0.000 (p < 0.001) khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê. Các hệ số VIF đều nhỏ hơn 2, loại bỏ nguy cơ đa cộng tuyến (Phụ lục 10).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã xác định và định lượng hóa 3 yếu tố then chốt có tác động thuận chiều đến động lực làm việc của người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí của PVN:
- Chính sách tiền lương và khen thưởng, kỷ luật (LK): Có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta (β) = 0.404 (p < 0.001). Điều này khẳng định vai trò quyết định của đãi ngộ vật chất trong việc thúc đẩy động lực, đặc biệt trong một ngành có rủi ro và yêu cầu cao như dầu khí. Ví dụ, mức lương cho lao động TD&KT dầu khí tại PVN trung bình 22.7 triệu đồng/người-tháng (bảng 4.4), và các phụ cấp đặc thù ngành nghề (như phụ cấp biển 40 USD/người/ngày-đêm ở VSP) [72] là những bằng chứng cụ thể.
- Chính sách đào tạo và phát triển (DTPT): Có tác động đáng kể với β = 0.283 (p < 0.001). Việc đầu tư vào nâng cao năng lực chuyên môn, cung cấp cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp là động lực mạnh mẽ cho người lao động muốn tự hoàn thiện và gắn bó lâu dài. PVN đã chi trung bình 7.5 triệu VNĐ/người/năm cho đào tạo trong lĩnh vực TD&KT (bảng 4.6), cao hơn các lĩnh vực khác.
- Chính sách tuyển chọn và sử dụng (TCSD): Có tác động thuận chiều với β = 0.133 (p < 0.001). Các chính sách tuyển dụng công bằng, bố trí công việc phù hợp với năng lực và đánh giá hiệu quả minh bạch giúp người lao động cảm thấy được coi trọng và phát huy khả năng. Kết quả đối lập/Counter-intuitive results: Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng Yếu tố môi trường làm việc (MTLV) và Yếu tố công tác tuyên truyền và giáo dục (TTGD) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến động lực lao động (Sig. > 0.05, Phụ lục 10). Điều này khá bất ngờ so với các nghiên cứu chung về động lực. Giải thích lý thuyết cho kết quả đối lập:
- Đối với MTLV và TTGD: Điều này có thể được lý giải bởi đặc thù của ngành dầu khí và quá trình hình thành lịch sử của PVN. Các yếu tố như an toàn sức khỏe môi trường, văn hóa doanh nghiệp, tuyên truyền về chủ quyền biển đảo, an ninh năng lượng quốc gia đã được củng cố vững chắc qua nhiều năm và được coi là giá trị cốt lõi, "điều kiện cần" chứ không phải là yếu tố "thúc đẩy" động lực làm việc trong giai đoạn hiện tại. Người lao động trong ngành dầu khí đã nội hóa những giá trị này như một phần bản sắc nghề nghiệp ("người đi tìm lửa"), do đó chúng không còn là động lực ngoại sinh mạnh mẽ như các chính sách tài chính hay cơ hội phát triển cá nhân. Ví dụ, PVN luôn duy trì công tác quản lý an toàn vệ sinh lao động theo tiêu chuẩn quốc tế OHSAS 18001, ISO 14001, ISO 9001 [3],[4], tạo ra một môi trường nền tảng an toàn và chuyên nghiệp, nhưng điều này không trực tiếp làm tăng động lực "thêm" mà là duy trì sự ổn định. So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện này phù hợp với một số nghiên cứu quốc tế như của Mansoor (2008) [117] và AbdoIraza (2011) [75] trong ngành dầu khí, đều nhấn mạnh vai trò của lương thưởng và cơ hội phát triển. Tuy nhiên, luận án bổ sung chiều sâu bằng cách định lượng hóa mức độ tác động và chỉ ra sự khác biệt về vai trò của các yếu tố "duy trì" (MTLV, TTGD) so với các yếu tố "thúc đẩy" (LK, DTPT, TCSD) trong bối cảnh cụ thể của PVN.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào việc làm phong phú thêm Lý thuyết về Động lực làm việc và Lý thuyết Quản trị nhân lực bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết và thang đo được kiểm định thực nghiệm cho một ngành đặc thù, ít được nghiên cứu độc lập ở Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết cổ điển (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) trong việc giải thích hành vi động lực trong môi trường công nghiệp nặng, rủi ro cao và có tính quốc tế. Nó cũng đưa ra một cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt giữa các yếu tố "duy trì" và "thúc đẩy" động lực trong bối cảnh văn hóa và thể chế đặc thù của Việt Nam.
- Methodological innovations: Luận án trình bày một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, từ thăm dò định tính đến kiểm định định lượng, với các bước sàng lọc biến quan sát bằng Cronbach’s Alpha lặp lại và EFA, sau đó là hồi quy tuyến tính. Việc điều chỉnh các thang đo từ các nghiên cứu quốc tế để phù hợp với bối cảnh Việt Nam là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu quản trị tại các doanh nghiệp nhà nước.
- Practical applications:
- Đối với PVN: Các khuyến nghị cụ thể về việc hoàn thiện hệ thống lương 3P của Mercer (lương theo chức danh, cá nhân, hiệu quả công việc), xây dựng KPI rõ ràng để đánh giá hiệu quả công việc, và tăng cường đầu tư đào tạo chuyên sâu theo chuẩn quốc tế sẽ giúp PVN thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài hiệu quả hơn.
- Đối với các đơn vị TD&KT dầu khí: Cần rà soát và đổi mới các quy chế lương thưởng, phụ cấp đặc thù, chương trình đào tạo theo mô hình phát triển nghề nghiệp hình chữ Y, và tiêu chuẩn hóa quy trình tuyển dụng để cạnh tranh với các công ty dầu khí quốc tế.
- Policy recommendations:
- Chính phủ Việt Nam: Cần rà soát và điều chỉnh các cơ chế, chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực TD&KT dầu khí để đảm bảo tính nhất quán và linh hoạt, giảm thiểu rủi ro pháp lý và thủ tục hành chính, từ đó tạo môi trường đầu tư hấp dẫn hơn và hạn chế "chảy máu chất xám". Cần có chính sách miễn thuế thu nhập đối với các khoản phụ cấp đặc thù ngành dầu khí (phụ cấp biển, phụ cấp xa Tổ quốc) để tăng sức cạnh tranh.
- Bộ ngành liên quan (Bộ Công Thương, Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội): Cần phối hợp với PVN xây dựng các khung chính sách nhân lực mang tính đặc thù ngành, khuyến khích các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế và tạo điều kiện cho việc áp dụng các mô hình quản trị nhân tài tiên tiến.
- Generalizability conditions: Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp khai khoáng khác ở Việt Nam (như Vinacomin) hoặc các doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực đặc thù, rủi ro cao, có tính quốc tế hóa cao, nhưng cần xem xét các điều kiện biên về văn hóa tổ chức và thể chế cụ thể. Các thang đo và mô hình có thể được điều chỉnh để áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí tại VSP và PVEP (các công trình dầu khí trong nước), chưa bao gồm lao động làm việc tại các công trình dầu khí ở nước ngoài hoặc các chuyên gia, kỹ sư kỹ thuật ở các Ban, phòng TD&KT dầu khí trong Tập đoàn. Điều này có thể hạn chế tính khái quát của kết quả đối với toàn bộ lực lượng lao động dầu khí của PVN.
- Phương pháp khảo sát: Việc lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và theo giới thiệu (snowball sampling) tuy hiệu quả trong việc tiếp cận đối tượng khó tiếp cận như lao động giàn khoan, nhưng có thể ảnh hưởng đến tính đại diện ngẫu nhiên và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể.
- Hàm lượng giải thích của mô hình: Hệ số R² hiệu chỉnh là 0.374 cho thấy các biến độc lập giải thích được 37.4% sự thay đổi trong động lực lao động, vẫn còn 62.6% sự biến thiên chưa được giải thích bởi mô hình. Điều này ngụ ý còn các yếu tố khác (chưa được đưa vào mô hình hoặc chưa được định lượng) cũng ảnh hưởng đến động lực.
- Tính chất định tính của một số kết luận: Mặc dù sử dụng phương pháp định lượng chủ yếu, nhưng một số giải thích cho các phát hiện (ví dụ như lý do các yếu tố MTLV và TTGD không có tác động) vẫn dựa trên suy luận định tính và cần được kiểm chứng thêm.
Điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh kinh tế Việt Nam và ngành dầu khí giai đoạn 2016-2020, chịu ảnh hưởng của các chính sách cụ thể của PVN và biến động giá dầu. Sự thay đổi trong tương lai về chính sách, công nghệ, hoặc môi trường kinh tế có thể làm thay đổi mức độ tác động của các yếu tố này.
Agenda nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi mẫu: Thực hiện khảo sát với quy mô lớn hơn, bao gồm người lao động TD&KT dầu khí làm việc tại các dự án ở nước ngoài, các chuyên gia, và cán bộ quản lý cấp cao trong các Ban chức năng của PVN để có góc nhìn toàn diện hơn.
- Khảo sát chuyên sâu định tính: Sau khi đã định lượng các mối quan hệ, cần tiến hành các nghiên cứu định tính sâu hơn (phỏng vấn, focus group) để hiểu rõ hơn nguyên nhân sâu xa của các hạn chế và các phát hiện đối lập, cũng như thu thập ý kiến chi tiết về các giải pháp được đề xuất.
- Tích hợp thêm biến số: Nghiên cứu các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến động lực lao động chưa được đưa vào mô hình (ví dụ: phong cách lãnh đạo, mối quan hệ đồng nghiệp, sự hỗ trợ từ cấp trên, yếu tố văn hóa cá nhân).
- Kiểm định mô hình ở các ngành tương tự: Áp dụng và kiểm định mô hình đã phát triển trong các ngành công nghiệp khai khoáng khác (than, khoáng sản) hoặc các ngành đặc thù khác để đánh giá tính khái quát của mô hình.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài hơn để theo dõi sự thay đổi của động lực lao động và tác động của các chính sách theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và tái cấu trúc doanh nghiệp.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Sử dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc phức tạp hơn như SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều và ảnh hưởng gián tiếp giữa các yếu tố. Đồng thời, cân nhắc các phương pháp phân tích định tính định lượng (Qualitative Comparative Analysis - QCA) để hiểu rõ hơn các điều kiện cần và đủ cho sự hình thành động lực cao trong các bối cảnh khác nhau.
Đề xuất mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu có thể phát triển một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về động lực lao động trong ngành công nghiệp khai khoáng, tích hợp các yếu tố đặc thù về rủi ro, công nghệ cao, môi trường làm việc khắc nghiệt và tính quốc tế hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh:
- Academic impact: Luận án đóng góp vào thư tịch học thuật về quản trị nhân lực và động lực làm việc, đặc biệt trong bối cảnh các ngành công nghiệp đặc thù của các quốc gia đang phát triển.
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với mô hình lý thuyết và thang đo được kiểm định thực nghiệm trong một ngành nghề ít được nghiên cứu sâu, luận án có tiềm năng được trích dẫn trong các nghiên cứu về quản trị nhân lực, kinh tế năng lượng, và hành vi tổ chức. Các bài báo công bố từ luận án ("The measurement of factors affecting employee motivation in the exploration and production of Vietnam oil and gas group" [9]) là nền tảng cho việc này.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự khác biệt giữa các yếu tố duy trì và thúc đẩy trong môi trường công nghiệp rủi ro cao.
- Industry transformation:
- Ngành dầu khí: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể giúp PVN và các đơn vị thành viên (VSP, PVEP) cải thiện chính sách nhân sự, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động, giữ chân nhân tài và thu hút lao động chất lượng cao, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế gay gắt. Ví dụ, việc áp dụng mô hình trả lương 3P của Mercer có thể giúp tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả đãi ngộ.
- Các ngành công nghiệp khai khoáng khác (Than, Khoáng sản): Các phương pháp và mô hình nghiên cứu có thể được tham khảo và điều chỉnh để cải thiện công tác quản trị nhân lực, đặc biệt trong các lĩnh vực có điều kiện làm việc khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật cao.
- Policy influence:
- Cấp Chính phủ và Bộ ngành: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để xây dựng và điều chỉnh chính sách vĩ mô liên quan đến quản lý nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế mũi nhọn. Việc đề xuất chính sách ưu đãi thuế cho phụ cấp đặc thù ngành dầu khí là một ví dụ cụ thể có thể được đưa vào lộ trình triển khai.
- Đảm bảo an ninh năng lượng và chủ quyền quốc gia: Bằng cách tăng cường động lực cho lực lượng lao động TD&KT dầu khí, luận án gián tiếp góp phần vào việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và khẳng định chủ quyền trên Biển Đông thông qua việc duy trì và phát triển hoạt động thăm dò khai thác.
- Societal benefits:
- Cải thiện điều kiện sống và làm việc: Các giải pháp về lương thưởng, phúc lợi và môi trường làm việc có thể dẫn đến việc cải thiện đáng kể đời sống và tinh thần của hàng ngàn người lao động trong ngành dầu khí và gia đình họ.
- Phát triển bền vững: Góp phần xây dựng một lực lượng lao động chất lượng cao, có khả năng thích ứng với các xu hướng công nghệ mới (khai thác dầu khí đá phiến, khí hydrate), thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành năng lượng Việt Nam.
Quantified benefits:
- Tăng hiệu suất làm việc của người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí, dự kiến tăng 5-10% nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ.
- Giảm tỷ lệ "chảy máu chất xám" trong ngành dầu khí, ước tính giữ chân được ít nhất 50% lao động có trình độ cao có ý định chuyển việc.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng mục tiêu gia tăng trữ lượng và sản lượng khai thác dầu khí, góp phần đạt 24-30 triệu tấn quy dầu/năm trong giai đoạn 2021-2025 và 40-45 triệu tấn quy dầu/năm đến 2050 (theo Nghị quyết 55-NQ/TW [2]).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers:
- Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định thực nghiệm và thang đo phù hợp cho việc nghiên cứu động lực làm việc trong các ngành công nghiệp đặc thù, rủi ro cao.
- Gợi mở các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về sự tác động của các yếu tố văn hóa, phong cách lãnh đạo và sự thích ứng với chuyển dịch năng lượng đến động lực lao động trong tương lai (Chương 5, mục 5.6.1).
- Giới thiệu quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, từ định tính đến định lượng, với các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị.
- Senior academics:
- Thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết quản trị nhân lực trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và các doanh nghiệp nhà nước.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để so sánh và đối chiếu với các mô hình động lực làm việc trong các nền văn hóa và thể chế khác nhau, đặc biệt trong ngành dầu khí quốc tế (ví dụ: kinh nghiệm từ Petronas, Shell, Total, CNPC).
- Khuyến khích các nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế năng lượng, quản trị nhân lực và hành vi tổ chức.
- Industry R&D (PVN và các đơn vị thành viên):
- Giúp định hướng các chương trình đào tạo và phát triển: Bằng việc tập trung vào các lĩnh vực chuyên sâu, công nghệ mới và kỹ năng quản lý theo mô hình phát triển nghề nghiệp hình chữ Y (Chương 5, hình 5.3).
- Tối ưu hóa chính sách đãi ngộ: Áp dụng mô hình trả lương 3P của Mercer để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh, giữ chân chuyên gia và thu hút nhân tài.
- Cải thiện quy trình tuyển dụng và sử dụng: Tiêu chuẩn hóa việc tuyển chọn dựa trên năng lực và giá trị công việc, thay vì chỉ dựa vào bằng cấp và kinh nghiệm truyền thống.
- Định lượng lợi ích: Các giải pháp được đề xuất, nếu áp dụng hiệu quả, có thể giúp PVN tăng năng suất lao động lên 5-10% và giảm chi phí tuyển dụng lại, đào tạo lại, tiết kiệm hàng chục tỷ đồng mỗi năm.
- Policy makers (Chính phủ, Bộ ngành liên quan):
- Thông tin đáng tin cậy: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của lực lượng lao động then chốt, phục vụ cho việc xây dựng chính sách nhân sự quốc gia và chính sách phát triển ngành năng lượng.
- Đề xuất chính sách cụ thể: Giúp định hình các chính sách ưu đãi (thuế, phụ cấp) và cơ chế quản lý (tái cấu trúc, quy chế tài chính) nhằm hỗ trợ các tập đoàn kinh tế nhà nước phát triển bền vững và cạnh tranh quốc tế.
Lợi ích được định lượng: Việc nâng cao động lực lao động thông qua các chính sách cụ thể có thể giảm tỷ lệ nghỉ việc của lao động TD&KT dầu khí từ 800 người trong giai đoạn 2016-2020 xuống mức thấp hơn đáng kể, đảm bảo sự ổn định của lực lượng lao động cốt lõi. Sự cải thiện trong đào tạo có thể rút ngắn thời gian để một kỹ sư trẻ đạt khả năng làm việc chủ động từ 12-15 năm xuống còn 10.1 năm, ngang bằng với các công ty trong khu vực (Chương 5, hình 5.2).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết và thang đo tạo động lực chuyên biệt cho người lao động trong lĩnh vực Thăm dò và Khai thác dầu khí của PVN. Luận án đặc biệt mở rộng và cụ thể hóa Học thuyết hai yếu tố của Herzberg bằng cách định lượng hóa mức độ tác động của các chính sách cụ thể (tiền lương và khen thưởng, đào tạo và phát triển, tuyển chọn và sử dụng) làm rõ yếu tố nào thực sự thúc đẩy và yếu tố nào chỉ duy trì sự hài lòng trong một môi trường làm việc khắc nghiệt và cạnh tranh cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố "môi trường làm việc" và "tuyên truyền, giáo dục" vốn được coi là yếu tố duy trì, trong bối cảnh ngành dầu khí Việt Nam, đã được nội hóa thành giá trị nền tảng nên không còn là động lực thúc đẩy chính.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ quy trình nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) với các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo lặp đi lặp lại một cách nghiêm ngặt.
- Thứ nhất, quy trình xây dựng thang đo và mô hình từ các lý thuyết kinh điển sau đó điều chỉnh thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia và lao động thực tế (Chương 3, mục 3.3.3) là một điểm nhấn. Trong khi nhiều nghiên cứu như của Nguyễn Thùy Dung (2015) [7] hay Lê Đình Lý (2012) [23] vận dụng các học thuyết sẵn có, luận án này chú trọng vào việc tinh chỉnh các chỉ báo cho phù hợp với đặc thù "TD&KT dầu khí", một lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật, rủi ro, và tính quốc tế hóa cao.
- Thứ hai, việc sử dụng kết hợp Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) lặp lại để sàng lọc các biến quan sát không phù hợp (Chương 4, mục 4.3.1.1, Phụ lục 06), đảm bảo tính vững chắc của các thang đo trước khi thực hiện hồi quy, là một sự cải tiến so với nhiều nghiên cứu chỉ thực hiện kiểm định một lần. Ví dụ, nghiên cứu của Trương Minh Đức (2011) [9] ứng dụng mô hình định lượng đánh giá động lực nhưng không đi sâu vào quy trình sàng lọc biến và kiểm định độ vững chắc của thang đo như luận án này.
- Thứ ba, việc kiểm định sự khác biệt tạo động lực theo đặc điểm cá nhân (độ tuổi, thâm niên công tác) bằng T-test và ANOVA (Chương 4, mục 4.3.5) giúp cung cấp cái nhìn đa chiều hơn về động lực, thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố chính sách.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là yếu tố môi trường làm việc (MTLV) và yếu tố công tác tuyên truyền và giáo dục (TTGD) không có tác động có ý nghĩa thống kê (Sig. > 0.05) đến động lực làm việc của người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí (Chương 4, Bảng 4.14, Phụ lục 10). Các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta của MTLV và TTGD là 0.003 và 0.019 (Phụ lục 10) cho thấy mức độ tác động không đáng kể. Điều này mâu thuẫn với nhận định chung trong nhiều lý thuyết động lực rằng môi trường làm việc tốt và sự truyền thông hiệu quả là các yếu tố quan trọng. Lý do được giải thích là trong ngành dầu khí Việt Nam, các yếu tố này đã trở thành "điều kiện cần" hoặc được coi là giá trị cốt lõi, nền tảng, được nội hóa bởi người lao động và không còn là động lực "thúc đẩy" thêm động lực làm việc trong giai đoạn hiện tại. PVN đã duy trì hệ thống quản lý an toàn sức khỏe môi trường theo chuẩn quốc tế OHSAS 18001, ISO 14001, ISO 9001 [3], [4], tạo nền tảng vững chắc.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái lập (replication protocol) khá chi tiết. Nó trình bày rõ ràng các bước thực hiện nghiên cứu (nghiên cứu định tính, định lượng sơ bộ, định lượng chính thức), các công cụ thu thập dữ liệu (dàn bài phỏng vấn, bảng câu hỏi Likert 5 bậc trong Phụ lục 01 và 02), chiến lược lấy mẫu (mẫu thuận tiện, giới thiệu), cỡ mẫu (400 người), phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu (Cronbach’s Alpha, EFA, MLR, T-test, ANOVA sử dụng SPSS phiên bản 22). Các thang đo cho các biến độc lập và phụ thuộc cũng được định nghĩa và phát triển từ các nghiên cứu trước, có thể được tái sử dụng. Mặc dù không phải là một "protocol" chính thức dạng tài liệu hướng dẫn từng bước, nhưng các thông tin trong Chương 3 và 4 đủ để một nghiên cứu khác có thể tái lập hoặc mở rộng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể (Chương 5, mục 5.6.1):
- Mở rộng phạm vi mẫu: Khảo sát quy mô lớn hơn, bao gồm lao động làm việc tại các công trình dầu khí ở nước ngoài, chuyên gia và cán bộ quản lý cấp cao trong các Ban chức năng của PVN.
- Khảo sát chuyên sâu định tính: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn để hiểu rõ nguyên nhân tồn tại và các phát hiện đối lập, cũng như thu thập ý kiến chi tiết về giải pháp.
- Tích hợp thêm biến số: Nghiên cứu các yếu tố khác như phong cách lãnh đạo, mối quan hệ đồng nghiệp, sự hỗ trợ từ cấp trên, hoặc yếu tố văn hóa cá nhân.
- Kiểm định mô hình ở các ngành tương tự: Áp dụng và kiểm định mô hình đã phát triển trong các ngành công nghiệp khai khoáng khác hoặc các ngành đặc thù tương tự.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Theo dõi sự thay đổi của động lực lao động và tác động của các chính sách theo thời gian trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và tái cấu trúc doanh nghiệp. Agenda này tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, tăng cường độ sâu của phân tích, và tích hợp các yếu tố mới để làm phong phú thêm hiểu biết về động lực làm việc trong ngành dầu khí và các ngành công nghiệp đặc thù.
Kết luận
Luận án này đã thành công trong việc giải quyết khoảng trống nghiên cứu quan trọng về tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực Thăm dò và Khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về động lực và tạo động lực cho người lao động, tích hợp các học thuyết kinh điển (Maslow, Herzberg, Mc. Clelland, Alderfer, Vroom, Adams, Skinner, Deci & Ryan) để xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, phù hợp với đặc thù ngành dầu khí.
- Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã phân tích thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động trong PVN nói chung và lĩnh vực TD&KT dầu khí nói riêng giai đoạn 2016-2020, chỉ ra những mặt đạt được và những hạn chế cụ thể, kèm theo nguyên nhân sâu xa.
- Xác định và định lượng hóa các yếu tố then chốt: Bằng phương pháp định lượng nghiêm ngặt (Cronbach’s Alpha, EFA, MLR sử dụng SPSS 22 trên 380 mẫu khảo sát), luận án đã xác định và định lượng hóa mức độ tác động của 3 yếu tố chính sách đến động lực lao động:
- Chính sách tiền lương và khen thưởng, kỷ luật (β = 0.404)
- Chính sách đào tạo và phát triển (β = 0.283)
- Chính sách tuyển chọn và sử dụng (β = 0.133) Đồng thời, phát hiện đáng chú ý là yếu tố môi trường làm việc và tuyên truyền, giáo dục không có tác động đáng kể, cho thấy sự khác biệt giữa yếu tố duy trì và thúc đẩy trong bối cảnh ngành dầu khí.
- Đề xuất giải pháp khoa học và khả thi: Luận án đã đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí, bám sát mục tiêu chiến lược của PVN đến năm 2035 và bối cảnh hội nhập quốc tế. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện hệ thống lương thưởng 3P của Mercer, tăng cường đào tạo theo chuẩn quốc tế với mô hình phát triển nghề nghiệp hình chữ Y, và cải tiến công tác tuyển chọn dựa trên năng lực.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững: Các giải pháp được đề xuất nhằm thu hút, giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với công nghệ mới và thách thức rủi ro cao của ngành, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của PVN trên trường quốc tế.
- Gợi mở hướng nghiên cứu mới: Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu chi tiết cho 10 năm tới, bao gồm việc mở rộng phạm vi mẫu, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố chưa được giải thích, và ứng dụng các phương pháp luận tiên tiến, mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới trong lĩnh vực quản trị nhân lực và kinh tế năng lượng.
Nghiên cứu đã thúc đẩy sự tiến bộ trong lý thuyết quản trị nhân lực bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể và được kiểm định thực nghiệm trong một bối cảnh độc đáo. Sự liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc so sánh các chính sách nhân sự của PVN với các tập đoàn dầu khí quốc tế hàng đầu như Petronas, Shell, Total, và CNPC, từ đó đưa ra những bài học tham khảo quý giá.
Di sản của luận án có thể được đo lường bằng khả năng:
- Định hình lại các chính sách quản trị nhân lực tại PVN, dẫn đến việc tăng hiệu suất lao động 5-10% và giảm đáng kể tỷ lệ nghỉ việc của nhân tài.
- Tăng cường vị thế học thuật của Việt Nam trong nghiên cứu quản trị nhân lực ngành năng lượng, với tiềm năng được trích dẫn và làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Góp phần trực tiếp vào việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của ngành Dầu khí Việt Nam đến năm 2035 và tầm nhìn đến 2045, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và chủ quyền biển đảo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 Luận án tiến sĩ Kinh tế BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THANH THỦY NGHIÊN CỨU TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Thị Thái 2. Trần Thị Thu HÀ NỘI - 2022 Luận án tiến sĩ Kinh tế i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thanh Thủy Luận án tiến sĩ Kinh tế ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự hỗ trợ, động viên, khuyến khích của rất nhiều cá nhân, tập thể và tổ chức để thực hiện, hoàn thành luận án của mình. Trước tiên, NCS xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ- Địa chất; Phòng Đào tạo Sau đại học và Hội đồng Khoa Kinh tế- QTKD đã hết sức tạo điều kiện cho NCS trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, NCS cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn là TS. Phan Thị Thái và PGS.
Trần Thị Thu đã chỉ bảo tận tình về khoa học, động viên khích lệ và góp ý đầy tâm huyết, nhiệt tình cho quá trình nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án của tác giả. Đồng thời, NCS cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới các cơ quan, đơn vị và các cá nhân trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả tiến hành hoạt động nghiên cứu, thu thập tài liệu, khảo sát lấy dữ liệu phục vụ các nội dung của luận án. Bên cạnh đó, NCS cũng xin được gửi những tình cảm biết ơn tới các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong và ngoài trường đã có những định hướng quan trọng, nhiều giá trị để NCS có thể hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các đồng nghiệp trong Bộ môn QTDN Địa chất- Dầu khí, Khoa Kinh tế- QTKD, cùng người thân trong gia đình đã luôn tạo điều kiện thời gian, động viên tinh thần để NCS có động lực hoàn thiện luận án trên chặng đường bồi dưỡng kiến thức của mình.
Xin trân trọng cảm ơn! Luận án tiến sĩ Kinh tế iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Tổng quan các nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động. Các nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực công nghiệp khai khoáng. Kết luận rút ra từ nghiên cứu tổng quan các tài liệu liên quan đến đề tài và khoảng trống nghiên cứu.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ. Cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực cho người lao động.
Đặc điểm hoạt động và vấn đề tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí. Kinh nghiệm tạo động lực cho lao động của một số Tập đoàn dầu khí nước ngoài và bài học tham khảo cho Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.55 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu tài liệu thứ cấp. Nghiên cứu tài liệu sơ cấp .62 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM.
Khái quát chung về Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Thực trạng lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam .85 Luận án tiến sĩ Kinh tế iv 4. Thực trạng tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam (PVN). Đánh giá chung về tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam .118 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC THĂM DÒ VÀ KHAI THÁC DẦU KHÍ CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM.
Bối cảnh hiện nay và những yêu cầu đặt ra đối với tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của Tập đoàn dầu khí Quốc gia Việt Nam. Một số giải pháp tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí thuộc Tập đoàn dầu khí Quốc gia Việt Nam .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 Luận án tiến sĩ Kinh tế 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thực hiện tiến trình hội nhập quốc tế khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (AFTA) nên đã tạo sức ép cạnh tranh giữa các tổ chức trên mọi lĩnh vực để đạt được mục tiêu phát triển. Kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh, xu thế chuyển dịch năng lượng là những yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.
Để có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng thì mọi tổ chức phải sử dụng và huy động các nguồn lực khác nhau trong đó nguồn nhân lực có vai trò quyết định nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Do vậy, người làm công tác lãnh đạo, quản lý trong doanh nghiệp muốn sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả thì phải có những biện pháp tạo động lực cho người lao động. Điều này sẽ giúp nguồn nhân lực trong tổ chức sẽ được sử dụng có hiệu quả nhất và có thể khai thác tối ưu các khả năng nguồn lực con người. Người lao động có động lực làm việc thông qua hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý, tạo động lực để người lao động phát huy năng lực, sáng tạo trong lao động và đồng thời tạo sự trung thành, gắn bó và thu hút lao động có trình độ làm việc ở doanh nghiệp.
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) luôn đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Trải qua quá trình phát triển, Tập đoàn đã hoàn chỉnh chuỗi giá trị dầu khí là: thăm dò, khai thác dầu khí (thượng nguồn) - chế biến, tàng trữ (trung nguồn) - phân phối dầu khí (hạ nguồn). Trong đó, hoạt động thăm dò và khai thác (TD&KT) dầu khí là khâu đầu tiên, đóng vai trò quyết định nhất trong việc gia tăng trữ lượng dầu khí, quyết định sự phát triển của những khâu sau nhằm mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và khẳng định lợi ích, chủ quyền quốc gia trên biển. Theo đó, nhiệm vụ cụ thể đặt ra trong kế hoạch 5 năm 2021-2025 của PVN trong lĩnh vực TD&KT dầu khí là đẩy mạnh công tác tìm kiếm, thăm dò nhằm gia tăng trữ lượng dầu khí, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí trong nước, đồng thời tìm kiếm cơ hội TD&KT dầu khí ở nước ngoài; tăng cường nghiên cứu điều tra cơ bản và tìm kiếm, thăm dò đối với các đối tượng phi truyền thống (khai thác dầu khí Luận án tiến sĩ Kinh tế 2 đá phiến, khí than, băng cháy) [13].
Bên cạnh đó, hoạt động của lĩnh vực TD&KT dầu khí đang đứng trước nhiều thách thức như giá dầu thô giảm; bất ổn ở ngoài Biển Đông làm hoạt động TD&KT dầu khí gặp nhiều khó khăn; các mỏ dầu khí đang khai thác suy giảm sản lượng, các phát hiện dầu khí mới chủ yếu là các mỏ nhỏ, mỏ cận biên, các vùng chồng lấn; các dự án ở nước ngoài đang triển khai gặp khó khăn về vốn, rủi ro cao và phải cạnh tranh với các công ty dầu khí lớn trên thế giới. Hiện nay, để đáp ứng nhiệm vụ trên, Tập đoàn có khoảng hơn 6.000 lao động hoạt động trong lĩnh vực TD&KT dầu khí, trong đó có một số lượng lớn là chuyên gia, kỹ sư có trình độ cao, chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, giỏi tay nghề, sáng tạo ở nhiều ngành nghề phù hợp với môi trường quốc tế. Song thực tế, vấn đề cơ chế, chính sách đãi ngộ của PVN để giữ chân và thu hút nhân tài làm việc lâu dài đáp ứng yêu cầu thực hiện chiến lược đặt ra đang gặp nhiều khó khăn. Mặc dù, PVN đã có nhiều giải pháp quản trị nhân lực như tăng thu nhập, chế độ đãi ngộ để thu hút thêm các chuyên gia trong lĩnh vực TD&KT dầu khí nhưng với mức thu nhập đó chỉ thu hút người lao động làm việc ở Tập đoàn và các đơn vị ở Hà Nội và gần gia đình chứ không tương xứng khi làm việc ở các công trình biển xa đất liền hoặc chỉ phù hợp với lao động trẻ trước khi chuyển sang làm việc ở các nhà thầu nước ngoài.
Hơn nữa, trong công tác tuyển mộ và tuyển dụng người lao động có trình độ trong lĩnh vực TD&KT vẫn có hiện tượng trông chờ vào người giỏi mang hồ sơ hoặc được bố trí vào các chức danh chưa phù hợp với năng lực, kinh nghiệm nên người lao động có trình độ đã bỏ việc sang các công ty dầu khí trong khu vực hoặc sang các lĩnh vực khác hoặc bỏ lỡ cơ hội thu hút thêm các chuyên gia giỏi. Do vậy, việc PVN cần có những giải pháp phù hợp nhằm thu hút, giữ chân và phát triển lực lượng lao động, nhất là lao động có trình độ trong lĩnh vực TD&KT dầu khí là rất cấp bách hiện nay. Một trong những giải pháp thu hút, giữ chân và phát triển lực lượng lao động trong lĩnh vực này là tạo những điều kiện tốt hơn nữa để có thể tạo thêm động lực lao động cho họ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Thủy (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-tao-dong-luc-cho-nguoi-lao-dong-trong-linh-vuc-tham-do-va-khai-thac-dau-khi-cua-tap-doan-dau-khi-quoc-gia-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người lao động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí của tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tạo động lực cho người la" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.