Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số thành phố lớn tại việt nam. Tải
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Năng lực cung ứng dịch vụ & nghiên cứu
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Dương Thị Thúy Nương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Năng lực cung ứng dịch vụ nghiên cứu
Luận án tập trung nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Nghiên cứu giải quyết tính cấp thiết của việc nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ trong bối cảnh thị trường cạnh tranh. Phân tích rõ ràng những khoảng trống trong các công trình khoa học trước đây. Luận án đặt ra mục tiêu tổng thể và các nhiệm vụ cụ thể. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp phương pháp luận, thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Luận án mang lại nhiều đóng góp mới về lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc quản lý năng lực dịch vụ. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ trong lĩnh vực kinh tế dịch vụ. Nghiên cứu này hướng đến việc tối ưu hóa năng suất dịch vụ cho các DNNVV.
1.1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thị trường bán lẻ hàng may mặc ngày càng cạnh tranh. Việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ là vô cùng cấp thiết. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu hiện tại chưa đi sâu vào đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ một cách toàn diện. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Luận án tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng đưa ra giải pháp cụ thể cho DNNVV. Điều này giúp cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ của họ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cung ứng dịch vụ cao hơn. Việc hiểu rõ khoảng trống giúp định hình hướng nghiên cứu chính xác. Nó đảm bảo tính mới và giá trị ứng dụng của đề tài. Các công trình trước đây thường thiếu sự liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn cụ thể trong ngành bán lẻ may mặc.
1.2. Mục tiêu phương pháp nghiên cứu luận án
Mục tiêu chính là nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Luận án muốn đề xuất giải pháp nâng cao khả năng này. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý luận. Khảo sát thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ cũng là một nhiệm vụ. Các phương pháp nghiên cứu đa dạng được áp dụng. Phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm tổng hợp tài liệu, báo cáo. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát, phỏng vấn. Điều này giúp có cái nhìn sâu sắc, toàn diện. Phân tích dữ liệu định tính và định lượng được thực hiện nghiêm ngặt. Sự kết hợp này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp quản lý năng lực dịch vụ hiệu quả. Nó hỗ trợ cải thiện chất lượng dịch vụ và năng suất dịch vụ.
1.3. Đóng góp mới của nghiên cứu này
Luận án đóng góp cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó xây dựng khung phân tích năng lực cung ứng dịch vụ. Khung này đặc thù cho DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc. Về thực tiễn, nó đánh giá chi tiết thực trạng năng lực cung ứng. Nghiên cứu chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao. Chúng phù hợp với điều kiện của DNNVV Việt Nam. Đóng góp này giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ. Luận án cung cấp căn cứ khoa học cho việc hoạch định chiến lược cung ứng dịch vụ. Nó giúp tối ưu hóa quản lý năng lực dịch vụ. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế dịch vụ. Nó hỗ trợ phát triển bền vững cho các doanh nghiệp.
II. Lý luận Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc về năng lực cung ứng dịch vụ. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực bán lẻ hàng may mặc của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Khái niệm về dịch vụ, hệ thống cung ứng dịch vụ được làm rõ. Gói dịch vụ bán lẻ được định nghĩa cụ thể. Năng lực cung ứng dịch vụ không chỉ là khả năng cung cấp dịch vụ. Nó còn bao gồm các nguồn lực và cách thức doanh nghiệp sử dụng chúng. Luận án phân tích các yếu tố cấu thành. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cung ứng dịch vụ. Các tiêu chí đánh giá năng lực được thiết lập. Điều này cung cấp công cụ đo lường hiệu quả cung ứng dịch vụ. Nó giúp DNNVV có thể tự đánh giá và cải thiện. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc quản lý năng lực dịch vụ. Nó định hướng các chiến lược cung ứng dịch vụ trong tương lai. Nghiên cứu đặt nền móng cho việc hiểu rõ bản chất của năng suất dịch vụ và chất lượng dịch vụ trong ngành này.
2.1. Khái niệm DNNVV và cung ứng dịch vụ bán lẻ
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong kinh tế. Chúng góp phần tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng. Trong ngành bán lẻ hàng may mặc, DNNVV là lực lượng chủ yếu. Dịch vụ bán lẻ hàng may mặc bao gồm nhiều hoạt động. Từ trưng bày sản phẩm đến tư vấn khách hàng. Hệ thống cung ứng dịch vụ bao gồm toàn bộ quá trình. Nó bắt đầu từ lúc khách hàng tiếp cận đến khi hoàn tất giao dịch. Gói dịch vụ bán lẻ là tổng hòa các yếu tố. Chúng tạo nên trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở. Nó giúp phân tích sâu hơn về năng lực cung ứng dịch vụ. Đây là nền tảng để tối ưu hóa khả năng cung cấp dịch vụ. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ tổng thể.
2.2. Yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ
Năng lực cung ứng dịch vụ được cấu thành từ nhiều yếu tố. Các nguồn lực nội tại là yếu tố cốt lõi. Chúng bao gồm nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ, cơ sở vật chất. Nguồn nhân lực chất lượng cao là then chốt. Kỹ năng, kinh nghiệm của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Công nghệ hiện đại hỗ trợ quản lý hiệu quả. Nó nâng cao năng suất dịch vụ. Cơ sở vật chất tốt tạo môi trường mua sắm thuận lợi. Bên cạnh đó, các yếu tố vô hình cũng quan trọng. Chúng bao gồm uy tín thương hiệu, quy trình vận hành. Năng lực quản lý và hoạch định chiến lược cung ứng dịch vụ cũng đóng vai trò lớn. Tổng hợp các yếu tố này tạo nên khả năng cung cấp dịch vụ toàn diện. Việc đánh giá năng lực cung ứng cần xem xét toàn diện các thành phần này.
2.3. Đánh giá tiêu chí Năng lực cung ứng dịch vụ
Các tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ cần rõ ràng, định lượng được. Chúng giúp đo lường hiệu quả hoạt động của DNNVV. Tiêu chí bao gồm chất lượng dịch vụ, tốc độ phục vụ. Mức độ hài lòng của khách hàng là chỉ số quan trọng. Khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường cũng được xem xét. Năng suất dịch vụ, chi phí cung ứng dịch vụ là các yếu tố kinh tế. Khả năng đổi mới, thích nghi với sự thay đổi cũng cần được đánh giá. Ngoài ra, năng lực tài chính và quản lý rủi ro cũng là các tiêu chí quan trọng. Hệ thống tiêu chí này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp DNNVV xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược cung ứng dịch vụ phù hợp. Việc đánh giá năng lực cung ứng định kỳ là cần thiết. Nó giúp duy trì và nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ liên tục.
III. Thực trạng Năng lực cung ứng dịch vụ hiện nay
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các thành phố lớn. Tổng quan thị trường bán lẻ hàng may mặc được trình bày chi tiết. Đặc điểm khách hàng mua sắm được khảo sát. Các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ được phân tích. Thực trạng nguồn lực và năng lực cung ứng hiện tại được đánh giá. Đặc biệt, nghiên cứu thu thập ý kiến khách hàng. Mức độ hài lòng và đánh giá về gói dịch vụ được ghi nhận. Phân tích mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng. Các trường hợp cụ thể của DNNVV được nghiên cứu để minh họa. Đánh giá chung chỉ ra những thành công và hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế cũng được phân tích cụ thể. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả cung ứng dịch vụ. Nó giúp định hình các giải pháp quản lý năng lực dịch vụ phù hợp.
3.1. Tổng quan thị trường bán lẻ hàng may mặc Việt Nam
Thị trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là ở các thành phố lớn. Sự tăng trưởng kinh tế, thu nhập tăng tạo động lực. Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ. Thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Các thương hiệu trong và ngoài nước cùng tham gia. Đặc điểm khách hàng mua sắm hàng may mặc rất đa dạng. Họ quan tâm đến kiểu dáng, chất lượng, giá cả. Trải nghiệm mua sắm và dịch vụ hậu mãi cũng quan trọng. Nhu cầu cá nhân hóa ngày càng tăng. Việc hiểu rõ thị trường và khách hàng là yếu tố then chốt. Nó giúp DNNVV xác định đúng chiến lược cung ứng dịch vụ. Từ đó nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ. Đây là cơ sở để duy trì hiệu quả cung ứng dịch vụ trong môi trường cạnh tranh này.
3.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và nguồn lực
Năng lực cung ứng dịch vụ của DNNVV chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Yếu tố môi trường vĩ mô bao gồm chính sách nhà nước, công nghệ, văn hóa, kinh tế. Yếu tố môi trường vi mô bao gồm đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng. Các yếu tố này tạo ra cơ hội và thách thức. Thực trạng nguồn lực của DNNVV cũng được phân tích. Nguồn nhân lực còn hạn chế về đào tạo, kỹ năng. Công nghệ chưa được đầu tư đồng bộ. Năng lực tài chính còn yếu so với các doanh nghiệp lớn. Những nguồn lực này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp dịch vụ. Việc quản lý năng lực dịch vụ cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Nó giúp đưa ra các quyết định chiến lược cung ứng dịch vụ hiệu quả. Điều này cải thiện chất lượng dịch vụ và năng suất dịch vụ.
3.3. Đánh giá của khách hàng về năng lực dịch vụ
Khách hàng là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ. Nghiên cứu khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng. Các khía cạnh được đánh giá bao gồm chất lượng sản phẩm, thái độ phục vụ. Thời gian chờ đợi, không gian mua sắm cũng được xem xét. Kết quả cho thấy khách hàng có sự hài lòng nhất định. Tuy nhiên vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Gói dịch vụ bán lẻ của DNNVV cần được nâng cao. Mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng khách hàng được phân tích. Sự hài lòng là thước đo trực tiếp cho hiệu quả cung ứng dịch vụ. Việc lắng nghe và phản hồi ý kiến khách hàng rất quan trọng. Nó giúp DNNVV điều chỉnh và hoàn thiện năng lực cung ứng. Mục tiêu là nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ và chất lượng dịch vụ.
IV. Giải pháp Nâng cao Năng lực cung ứng dịch vụ
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Nghiên cứu dự báo xu hướng thị trường đến năm 2030. Từ đó, các quan điểm và định hướng chiến lược được xây dựng. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện năng lực nội tại. Đồng thời, tận dụng tối đa các hỗ trợ từ bên ngoài. Hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn và hoạch định chiến lược là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao khả năng nghiên cứu và nhận biết nhu cầu khách hàng rất quan trọng. Phát triển gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu khách hàng. Quản lý quá trình cung ứng dịch vụ hiệu quả. Đây là những điểm trọng yếu. Các giải pháp này hướng đến việc tối ưu hóa quản lý năng lực dịch vụ. Nó giúp cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ và năng suất dịch vụ tổng thể. Mục tiêu là đạt được chất lượng dịch vụ vượt trội trong tương lai.
4.1. Dự báo thị trường bán lẻ và định hướng tương lai
Thị trường bán lẻ hàng may mặc Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển. Dự báo đến năm 2030, quy mô thị trường sẽ tăng trưởng mạnh. Xu hướng mua sắm online, cá nhân hóa ngày càng rõ rệt. Khách hàng đòi hỏi trải nghiệm đa kênh liền mạch. Công nghệ sẽ đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động. Các DNNVV cần nắm bắt xu hướng này. Định hướng tương lai cần tập trung vào số hóa. Đầu tư vào công nghệ thông tin là cần thiết. Phát triển các kênh phân phối đa dạng. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ trực tiếp. Điều này giúp DNNVV tăng cường khả năng cung cấp dịch vụ. Nó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc chủ động định hướng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược cung ứng dịch vụ. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài.
4.2. Quan điểm và nguyên tắc nâng cao năng lực cung ứng
Việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ cần dựa trên quan điểm toàn diện. Nhận thức rõ cơ hội và thách thức của thị trường. DNNVV cần tận dụng tiềm lực lợi thế vốn có. Chúng bao gồm sự linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh. Ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại là nguyên tắc cốt lõi. Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất dịch vụ. Tận dụng tối đa sự hỗ trợ từ Nhà nước cũng rất quan trọng. Các chính sách ưu đãi, chương trình hỗ trợ giúp DNNVV phát triển. Các nguyên tắc này định hình chiến lược cung ứng dịch vụ. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Quản lý năng lực dịch vụ phải được thực hiện một cách có hệ thống. Nó hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ liên tục.
4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện năng lực cung ứng
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn và hoạch định chiến lược bán lẻ. Điều này giúp DNNVV có định hướng rõ ràng. Thứ hai, nâng cao năng lực nghiên cứu và nhận biết nhu cầu khách hàng. Dữ liệu khách hàng là tài sản quý giá. Thứ ba, hoàn thiện xây dựng và phát triển gói dịch vụ phù hợp. Gói dịch vụ phải tạo ra giá trị khác biệt. Thứ tư, hoàn thiện quản lý quá trình cung ứng dịch vụ. Tối ưu hóa các bước trong chuỗi giá trị. Các giải pháp này giúp DNNVV nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ. Nó cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ một cách đáng kể. Đây là con đường để đạt được chất lượng dịch vụ vượt trội. Đồng thời, nó tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này tiên phong đi sâu vào Năng lực Cung ứng Dịch vụ (NLCƯDV) bán lẻ hàng may mặc của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại các thành phố lớn ở Việt Nam, một lĩnh vực kinh doanh năng động và phức tạp, đang chịu tác động mạnh mẽ từ cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng toàn cầu hóa (Nielsen, 2017). Ngành bán lẻ Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 9 toàn cầu về chỉ số phát triển bán lẻ (GRDI) vào năm 2019, theo A. Kearney (2019), cho thấy tiềm năng tăng trưởng vượt bậc nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Luận án đặt nền móng nghiên cứu trong bối cảnh các DNNVV chiếm đa số (98,1% tổng số doanh nghiệp Việt Nam, theo Tổng cục Thống kê, 2018), đóng góp tới 51% lao động xã hội và hơn 40% GDP (Hiệp hội DNNVV, 2018), nhưng lại thường yếu kém về tài chính và khả năng thích ứng nhanh.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, chưa có một khung lý thuyết đầy đủ và kết nối về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV dựa trên điều kiện khách quan và chủ quan đặc thù tại Việt Nam. Các công trình trước đây như của Phùng Thị Quỳnh Trang (2017) hay Mai Thanh Lan (2012) chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc lĩnh vực dịch vụ cụ thể, chưa tích hợp ba yếu tố NLCƯDV, bán lẻ hàng may mặc và DNNVV một cách có hệ thống. Đặc biệt, "chưa có khung lý thuyết rõ ràng về mô hình nghiên cứu NLCƯDV cũng như đánh giá NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV." (Luận án, tr. 10). Về thực tiễn, các nghiên cứu hiện có chưa "đối tượng chỉ tập trung vào đánh giá NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở các thành phố lớn tại Việt Nam" và thiếu "những nghiên cứu đầy đủ đề xuất về các giải pháp nhằm nâng cao NLCƯDV bán lẻ HMM của DNNVV ở các thành phố lớn tại Việt Nam." (Luận án, tr. 10). Luận án này khẳng định tính mới và không trùng lặp với các công trình đã công bố trong việc giải quyết những khoảng trống này.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Các yếu tố cấu thành và nhân tố ảnh hưởng đến NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở các thành phố lớn tại Việt Nam là gì?
- Thực trạng NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Các giải pháp nào cần thiết để nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án kiểm định các giả thuyết chính liên quan đến mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- H1: Hàng hóa có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
- H2: Phương tiện có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
- H3: Thông tin có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
- H4: Dịch vụ hiện có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
- H5: Dịch vụ ẩn có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ nhiều lý thuyết quản trị dịch vụ và quản trị chiến lược. Nền tảng cốt lõi là Mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011), được bổ sung các quan điểm về nguồn lực và năng lực doanh nghiệp từ Barney (1991), Sanchez và ctg (1996), David (2014), cùng với các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng của Keh, Nguyen & Ng (2007), Pan và Nguyen (2015), Muralia và ctg (2016), và thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS của Dabholkar và ctg (1996). Luận án tích hợp các yếu tố của gói dịch vụ (hàng hóa, phương tiện hỗ trợ, thông tin, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn) với nhu cầu khách hàng, nhân viên dịch vụ và nhà quản trị tác nghiệp để tạo nên một hệ thống toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá đáng kể, định lượng hóa tác động khi có thể:
- Đóng góp lý luận tiên phong: Lần đầu tiên tại Việt Nam, luận án áp dụng và phát triển "mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của các tác giả Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011) để xây dựng khung lý luận" (Luận án, tr. 23) làm cơ sở nghiên cứu NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Điều này tạo ra một cách tiếp cận mới và toàn diện cho việc phân tích NLCƯDV trong bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam, đặc biệt là tích hợp các yếu tố hữu hình và vô hình của gói dịch vụ.
- Đánh giá thực trạng toàn diện và sâu sắc: Nghiên cứu đã thực hiện hai khảo sát độc lập với cỡ mẫu lớn (349 khách hàng và 76 doanh nghiệp) và hai phân tích tình huống chuyên sâu tại Công Ty CP Thời Trang H&H Luxury và Công ty TNHH Tân Phạm Gia. Các khảo sát này đã định lượng mức độ hài lòng của khách hàng, với 60% khách hàng ưa chuộng cửa hàng chuyên doanh và đánh giá cao yếu tố "hàng hóa" (β = 0.389) là quan trọng nhất (Luận án, tr. 100), cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả NLCƯDV hiện tại của DNNVV.
- Xác định các yếu tố cấu thành NLCƯDV: Luận án đã xác định 6 yếu tố cấu thành NLCƯDV (Năng lực xác lập tầm nhìn, nghiên cứu nhu cầu KH, xây dựng gói dịch vụ, quản lý quá trình, quản lý nhân sự, đo lường & đánh giá kết quả) (Luận án, tr. 65), cung cấp một công cụ phân tích rõ ràng cho các DNNVV. Kết quả hồi quy chỉ ra "Hàng hóa là yếu tố quan trọng nhất (β = 0.389), tiếp theo là dịch vụ hiện (β = 0.246), dịch vụ ẩn (β = 0.190) và cuối cùng là phương tiện (β = 0.064)" (Luận án, tr. 100), định hướng rõ ràng cho các nỗ lực cải thiện.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích mà còn đưa ra các giải pháp thực tiễn như phát triển thị trường mục tiêu, định hình phong cách cung ứng dịch vụ riêng, hoàn thiện mặt hàng, phương tiện hỗ trợ, thông tin, dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn (Luận án, tr. 131-152). Đồng thời, đề xuất các kiến nghị vĩ mô tới Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương, chính quyền thành phố và Chính phủ (Luận án, tr. 154-157), nhằm "giúp các doanh nghiệp này tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh." (Luận án, tr. 11), ước tính tác động tiềm năng có thể cải thiện năng lực cạnh tranh cho hàng ngàn DNNVV trong lĩnh vực này.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Luận án tập trung vào NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV ở ba thành phố lớn của Việt Nam (Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng). Phạm vi nghiên cứu về thời gian là giai đoạn từ 2013-2018, với định hướng giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ 349 khách hàng (Na1 = 349) và 76 doanh nghiệp (Na2 = 76) thông qua phiếu khảo sát, cùng với phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo của 2 DNNVV điển hình. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cái nhìn sâu sắc và cụ thể về một thị trường trọng điểm của Việt Nam, nơi các DNNVV đóng vai trò xương sống nhưng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu chuyên sâu về năng lực dịch vụ, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược và thực tiễn cao.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về dịch vụ và NLCƯDV đã được nhiều học giả quốc tế quan tâm. Thomas Dotzel (2009), với "Essays on service innovation", đã chỉ ra mối liên hệ giữa đổi mới dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và giá trị công ty, khẳng định rằng nguồn lực tài chính là yếu tố quyết định quan trọng của đổi mới dịch vụ. Shockley và Ted Jefferson (2009) trong "Essays on retail store delivery system design strategies" đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp các quyết định thiết kế cửa hàng với yếu tố phức tạp trong hoạt động bán lẻ để thúc đẩy sự phát triển bền vững, mặc dù nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào chuỗi cửa hàng lớn chứ không phải DNNVV. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự cần thiết của NLCƯDV trong bán lẻ.
Ở Việt Nam, các nghiên cứu về cung ứng dịch vụ và NLCƯDV còn hạn chế hơn. Luận án của Phùng Thị Quỳnh Trang (2017) gắn NLCƯDV vào năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp may mặc, trong khi các đề án quốc gia như "Nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam: lĩnh vực dịch vụ" của Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Thương mại (2003) lại tập trung vào năng lực cạnh tranh chung, với cách tiếp cận rộng. Luận án của Mai Thanh Lan (2012) về "Nâng cao NLCƯDV tư vấn của các doanh nghiệp tư vấn Việt Nam" đã xây dựng khung khổ lý luận và đánh giá thực trạng NLCƯDV tư vấn quản lý. Những công trình này là gợi mở có tính kế thừa nhưng vẫn bỏ ngỏ khoảng trống về NLCƯDV của DNNVV trong lĩnh vực bán lẻ hàng may mặc.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực bán lẻ, tồn tại tranh luận về mức độ ưu tiên giữa giá cả và chất lượng dịch vụ trong việc thu hút khách hàng. Một luồng quan điểm, thể hiện qua các mô hình "thời trang nhanh" và "khách hàng săn giá rẻ" (Mothersbaugh và Hawkins, 2016), cho rằng giá thấp là yếu tố then chốt, khuyến khích mua sắm thường xuyên và không lo lắng về thu nhập. Ngược lại, quan điểm của Pan và Nguyen (2015) hay Muralia và ctg (2016) nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ đi kèm sản phẩm đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định vị thế và gia tăng sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng, bất kể giá cả. Luận án này, qua khảo sát khách hàng, chỉ ra rằng "khách hàng đánh giá cao tiêu chí về kiểu dáng và chất liệu vải nhưng mức độ hài lòng đối với các tiêu chí này không cao" (Luận án, tr. 74), đồng thời "mức độ hài lòng đối với các chương trình khuyến mại của các DN bán lẻ HMM là thấp nhất, mức độ hài lòng đối với kiểu dáng thiết kế và giá cả của trang phục chỉ ở mức trung bình" (Luận án, tr. 95), cho thấy sự phức tạp trong kỳ vọng của khách hàng, nơi chất lượng và giá trị cảm nhận vượt lên yếu tố giá đơn thuần.
Một mâu thuẫn khác là giữa vai trò của kênh bán hàng truyền thống và thương mại điện tử. Mặc dù sự phát triển của công nghệ 4.0 và internet đã thúc đẩy mạnh mẽ các kênh bán hàng trực tuyến (Nielsen, 2017; Trần Thị Kim Phượng, 2018), nhiều học giả và thực tiễn kinh doanh vẫn khẳng định vai trò không thể thay thế của cửa hàng vật lý. Luận án chỉ ra rằng "mua sắm trên mạng giúp người tiêu dùng không phải di chuyển đến nhiều nơi khác nhau, dễ dàng lựa chọn với các thông số có sẵn" (Luận án, tr. 71), nhưng đồng thời khẳng định "bán lẻ hàng may mặc ở Việt Nam qua cửa hàng vẫn là xu hướng tất yếu, thương mại điện tử chỉ hỗ trợ thúc đẩy bán hàng tại các cửa hàng" (Luận án, tr. 125), do đặc thù sản phẩm may mặc yêu cầu xem và thử trực tiếp.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về NLCƯDV của DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế như của Dabholkar và ctg (1996) phát triển thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS) và Leung và To (2001) ứng dụng nó ở Hồng Kông, chưa có công trình nào áp dụng một cách toàn diện và chi tiết mô hình này cùng với phân tích thực trạng NLCƯDV của DNNVV trong lĩnh vực may mặc tại Việt Nam. Nghiên cứu này kết nối lý thuyết về NLCƯDV tổng quát với đặc thù của DNNVV và ngành hàng may mặc, điều mà các nghiên cứu trước đây (như của Nguyễn Thanh Hải, 2011 hay Phạm Huy Giang, 2011) tập trung vào các hệ thống phân phối lớn hơn hoặc các ngành khác.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:
- Xây dựng khung lý luận tích hợp: Luận án tổng hợp và phát triển "khung khổ lý luận cơ bản về dịch vụ, dịch vụ bán lẻ và NLCƯDV tại DN bán lẻ nói chung và DN bán lẻ hàng may mặc nói riêng" (Luận án, tr. 11), đặc biệt là việc sử dụng mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011) như một nền tảng, điều chưa từng được thực hiện tại Việt Nam cho bối cảnh này.
- Đánh giá thực nghiệm chuyên sâu: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về thực trạng NLCƯDV của DNNVV bán lẻ hàng may mặc thông qua khảo sát khách hàng (Na1=349) và doanh nghiệp (Na2=76), cùng các phân tích tình huống (H&H Luxury, Tân Phạm Gia). Điều này mang lại bằng chứng cụ thể về các yếu tố cấu thành và nhân tố ảnh hưởng, điều mà "chưa có những nghiên cứu mà đối tượng chỉ tập trung vào đánh giá NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV" (Luận án, tr. 10).
- Xác định các hạn chế và nguyên nhân: Chỉ ra "những hạn chế, tìm hiểu nguyên nhân hạn chế trong NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV" (Luận án, tr. 23), cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị đa chiều: Cung cấp "những giải pháp nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV trong thời gian tới" (Luận án, tr. 23) và kiến nghị chính sách cụ thể, giúp các DNNVV định hướng hoạt động và các nhà hoạch định chính sách có cơ sở thực tiễn.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Shockley và Ted Jefferson (2009): Nghiên cứu của Shockley và Jefferson tập trung vào "chiến lược thiết kế hệ thống phân phối cửa hàng bán lẻ" của các chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn ở Mỹ, nhấn mạnh vai trò của thông tin dịch vụ khách hàng trong việc lựa chọn thiết kế hệ thống. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách khảo sát các DNNVV Việt Nam, không chỉ về thiết kế cửa hàng mà còn về toàn bộ NLCƯDV, bao gồm các yếu tố vô hình và năng lực quản trị, phù hợp với đặc thù quy mô và nguồn lực hạn chế của các DNNVV. Mặc dù Shockley và Jefferson đã thấy tầm quan trọng của việc sắp xếp chiến lược, luận án này áp dụng điều đó vào một bối cảnh kinh tế chuyển đổi với các thách thức riêng của DNNVV.
- So sánh với Dabholkar và ctg (1996): Dabholkar và ctg đã phát triển thang đo RSQS để đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ trong nhiều loại hình bán lẻ. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển thang đo RSQS, điều chỉnh để phù hợp với đặc thù ngành hàng may mặc tại Việt Nam. Trong khi Dabholkar tập trung vào các yếu tố chất lượng dịch vụ chung, luận án này đi sâu vào cách 5 thành phần của gói dịch vụ (Hàng hóa, Phương tiện, Thông tin, Dịch vụ hiện, Dịch vụ ẩn) tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành may mặc cụ thể, mang lại cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố cần ưu tiên cải thiện cho DNNVV ở các thành phố lớn của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách tích hợp và áp dụng chúng vào bối cảnh độc đáo của DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011): Luận án mở rộng mô hình này bằng cách cụ thể hóa các thành phần của nó (nhu cầu khách hàng, quá trình dịch vụ, gói dịch vụ, nhân viên dịch vụ, nhà quản trị tác nghiệp dịch vụ và đánh giá cung ứng dịch vụ) và áp dụng chúng để phân tích NLCƯDV trong bối cảnh DNNVV bán lẻ hàng may mặc. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vai trò của nhà quản trị tác nghiệp dịch vụ là trung tâm và hoạt động đánh giá là cơ sở để đảm bảo chất lượng, điều chỉnh linh hoạt hơn so với một số mô hình dịch vụ truyền thống có thể ít chú trọng đến khả năng thích ứng của DNNVV.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991): Luận án mở rộng RBV bằng cách phân loại chi tiết các nguồn lực hữu hình và vô hình của DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam (như vốn, cơ sở hạ tầng, mối quan hệ kinh doanh, bí quyết, kỹ năng bán hàng), và sau đó liên kết chúng với 6 yếu tố cấu thành NLCƯDV. Nghiên cứu chỉ ra rằng các nguồn lực vô hình (kinh nghiệm, kỹ năng, mối quan hệ) là khó bắt chước và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững hơn, điều này phù hợp với RBV nhưng được làm rõ trong bối cảnh cụ thể của DNNVV Việt Nam.
- Thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS) của Dabholkar và ctg (1996): Luận án không chỉ áp dụng mà còn điều chỉnh và phát triển RSQS để phù hợp với đặc thù của ngành may mặc và hành vi mua sắm của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là trong việc đánh giá gói dịch vụ bao gồm các yếu tố hữu hình (kiểu dáng, chất liệu, không gian trưng bày) và vô hình (thái độ nhân viên, dịch vụ hậu mãi).
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án mô tả NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV là một hệ thống đa chiều, bao gồm:
- Các yếu tố cấu thành NLCƯDV: Gồm 6 năng lực chính: 1) xác lập tầm nhìn và chiến lược bán lẻ; 2) nghiên cứu và nhận biết nhu cầu khách hàng; 3) xây dựng và phát triển gói dịch vụ; 4) quản lý quá trình cung ứng dịch vụ; 5) quản lý nhân sự bán hàng; 6) đo lường và đánh giá kết quả NLCƯDV.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân thành môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị-pháp luật, công nghệ, văn hóa-xã hội) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đối tác).
- Mối quan hệ tương tác: Các nguồn lực (hữu hình và vô hình) là đầu vào hình thành các năng lực. Các năng lực này cùng với các yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cung ứng gói dịch vụ (hàng hóa, phương tiện, thông tin, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn). Gói dịch vụ đến lượt nó tác động đến sự hài lòng của khách hàng và từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của DNNVV.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần của gói dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- H1: Hàng hóa (HH) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (HL).
- H2: Phương tiện hỗ trợ (PT) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (HL).
- H3: Thông tin (TT) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (HL).
- H4: Dịch vụ hiện (DVH) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (HL).
- H5: Dịch vụ ẩn (DVA) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (HL). Mô hình này được kiểm định bằng hồi quy tuyến tính bội, với biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng và 5 biến độc lập đại diện cho gói dịch vụ.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nó góp phần dịch chuyển trọng tâm nghiên cứu từ việc đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ chung sang một cách tiếp cận năng lực toàn diện hơn, đặc biệt đối với DNNVV trong một ngành hàng cụ thể. Bằng chứng từ kết quả cho thấy các DNNVV, dù có nguồn lực thấp hơn, vẫn "chọn được phân đoạn thị trường phù hợp, đầu tư nguồn lực tập trung và chú trọng vào các thành tố NLCƯDV tốt, đáp ứng và thỏa mãn được nhu cầu khách hàng ở mức độ tương đối cao so với các loại hình bán lẻ khác" (Luận án, tr. 93). Điều này thách thức quan điểm rằng chỉ các doanh nghiệp lớn mới có thể cung ứng dịch vụ chất lượng cao một cách nhất quán. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố vô hình và năng lực thích ứng của DNNVV, thay vì chỉ dựa vào quy mô hay vốn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận để tạo ra một cái nhìn toàn diện về NLCƯDV trong bối cảnh DNNVV Việt Nam.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết Dịch vụ theo Quan điểm Mở (Open Systems View of Services) của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011): Khung phân tích sử dụng mô hình này làm nền tảng để xem xét hoạt động cung ứng dịch vụ như một hệ thống tích hợp các yếu tố vật chất và con người, với nhà quản trị tác nghiệp dịch vụ ở trung tâm.
- Lý thuyết Nguồn lực và Năng lực của doanh nghiệp (Resource-Based View và Capability View) từ Barney (1991) và Sanchez và ctg (1996): Luận án tích hợp các quan điểm này để phân tích các nguồn lực hữu hình và vô hình của DNNVV, đồng thời liên kết chúng với các yếu tố cấu thành NLCƯDV, tạo nên một "bậc thang xây dựng năng lực và lợi thế cạnh tranh" (Javidan, 1998; Thompson và ctg, 2015; Hitt và ctg, 2011, trích dẫn trong Luận án, tr. 43).
- Lý thuyết Thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ (Retail Service Quality Scale - RSQS) của Dabholkar và ctg (1996): Khung phân tích sử dụng RSQS như một công cụ chính để đánh giá gói dịch vụ từ góc độ khách hàng, điều chỉnh nó để phản ánh đặc thù của ngành may mặc. Sự kết hợp này cho phép định lượng hóa các yếu tố chất lượng dịch vụ cụ thể.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án nằm ở sự kết hợp sâu sắc giữa định lượng và định tính để khảo sát đa chiều các bên liên quan. Luận án không chỉ thu thập dữ liệu từ khách hàng (Na1 = 349) về mức độ hài lòng với gói dịch vụ mà còn thu thập dữ liệu từ chính các DNNVV (Na2 = 76) về năng lực tự đánh giá của họ. Sau đó, các dữ liệu này được làm sâu sắc hơn bằng "phương pháp phân tích tình huống nhằm nghiên cứu trường hợp DN điển hình là tại Công ty thời trang H&H Luxury và Công ty TNHH Tân Phạm Gia" (Luận án, tr. 22). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, khách quan và cụ thể, cho phép kiểm định các giả thuyết (sử dụng SPSS 20.0 cho hồi quy tuyến tính bội) đồng thời khám phá các sắc thái và nguyên nhân sâu xa thông qua phỏng vấn chuyên sâu, điều mà một phương pháp đơn lẻ khó đạt được.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm đã được tinh chỉnh, đặc biệt là định nghĩa về NLCƯDV trong bối cảnh bán lẻ hàng may mặc của DNNVV: "đối với lĩnh vực bán lẻ hàng may mặc, NLCƯDV được định nghĩa là khả năng sáng tạo và khai thác các nguồn lực của doanh nghiệp để cung ứng giá trị, hướng tới những dịch vụ có hiệu quả tốt hơn nhằm thỏa mãn nhu cầu về dịch vụ bán lẻ của khách hàng và đạt được mục tiêu chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp." (Luận án, tr. 43). Định nghĩa này tích hợp các khía cạnh về sáng tạo, khai thác nguồn lực, cung ứng giá trị, hiệu quả dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và mục tiêu chiến lược, vượt ra ngoài các định nghĩa chung chung hơn về năng lực. Luận án cũng cụ thể hóa 6 yếu tố cấu thành NLCƯDV, cung cấp một cấu trúc phân tích chi tiết cho các nhà nghiên cứu và thực tiễn.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện biên của nghiên cứu. "Hạn chế của luận án xuất phát đầu tiên từ đối tượng nghiên cứu và giới hạn, phạm vi nghiên cứu." (Luận án, tr. 157), chủ yếu tập trung vào DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại 3 thành phố lớn của Việt Nam (Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng). Mặc dù cỡ mẫu là 349 khách hàng và 76 doanh nghiệp là đủ lớn cho các phân tích thống kê, nó có "những hạn chế nhất định trong việc đại diện cho tất cả DNNVV bán lẻ hàng may mặc ở các thành phố lớn Việt Nam." (Luận án, tr. 158). Thời gian khảo sát (2017-2018) cũng tạo ra một điều kiện biên về tính thời sự của dữ liệu sơ cấp, mặc dù luận án đã dự báo đến 2030. Các giới hạn này được nêu rõ, thể hiện tính tự phê phán và đặt ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (Luận án, tr. 14). Điều này hàm ý một quan điểm thực tại phê phán (critical realism), nơi thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức con người (duy vật), nhưng sự hiểu biết về nó được hình thành thông qua các quá trình xã hội và lịch sử, đòi hỏi cả phân tích định lượng các mối quan hệ nhân quả (biện chứng) và giải thích định tính các hiện tượng phức tạp (lịch sử). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu cân bằng giữa việc đo lường các biến số một cách khách quan và việc giải thích sâu sắc các hành vi, nhận thức của khách hàng và doanh nghiệp.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định lượng và định tính. "Dữ liệu phục vụ cho việc nghiên cứu đề tài gồm dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Mỗi loại dữ liệu có một phương pháp thu thập và phân tích riêng." (Luận án, tr. 14).
- Định lượng: Thu thập dữ liệu khách hàng (Na1 = 349) và doanh nghiệp (Na2 = 76) thông qua khảo sát bằng bảng hỏi. Các dữ liệu này được phân tích thống kê (mô tả, hồi quy tuyến tính bội) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Định tính: Thực hiện "phân tích tình huống của 02 DNNVV trong bán lẻ hàng may mặc bằng phỏng vấn chuyên sâu các lãnh đạo của 2 doanh nghiệp đó" (Luận án, tr. 17). Phương pháp này giúp khám phá sâu hơn các thực trạng, hạn chế và nguyên nhân, cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết mà phương pháp định lượng không thể nắm bắt được. Sự kết hợp này mang lại "bức tranh tổng thể về bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam và năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp bán lẻ cũng như hành vi lựa chọn loại hình bán lẻ hàng may mặc của người tiêu dùng" (Luận án, tr. 22).
- Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng:
- Cấp độ khách hàng: Đánh giá sự hài lòng và hành vi mua sắm của người tiêu dùng đối với NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc.
- Cấp độ doanh nghiệp: DNNVV tự đánh giá NLCƯDV của mình và các yếu tố ảnh hưởng.
- Cấp độ vi mô (tình huống): Phân tích sâu 2 DNNVV cụ thể (H&H Luxury và Tân Phạm Gia) để hiểu rõ hơn các chiến lược, nguồn lực và thách thức trong thực tế.
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích các yếu tố môi trường (kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ) ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường bán lẻ hàng may mặc.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Khách hàng (Na1 = 349): "Tổng thể mục tiêu là những cư dân sống ở 3 thành phố lớn, đã từng mua sắm sản phẩm may mặc trong 3 tháng gần nhất" (Luận án, tr. 18). "Phương pháp chọn mẫu phi xác suất" được sử dụng, kết hợp "lấy mẫu định mức (chia đều tương đối giữa lứa tuổi, nghề nghiệp và giới tính) với mẫu thuận tiện (tiếp cận khách hàng ngay tại điểm mua sắm, phân bổ đồng đều theo các quận trong từng thành phố)" (Luận án, tr. 18). "Phát ra 400 phiếu khảo sát, thu về 349 phiếu trả lời đầy đủ và nội dung đảm bảo" (Luận án, tr. 18).
- Doanh nghiệp (Na2 = 76): "Đối tượng khảo sát bao gồm các DNNVV bán lẻ hàng may mặc ở 3 thành phố lớn tại Việt Nam là Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng" (Luận án, tr. 20). Mẫu được chọn bằng "Mẫu thuận tiện" (Luận án, tr. 21).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Đối với khách hàng: Tiêu chí bao gồm cư dân sống ở 3 thành phố lớn (Hà Nội, TP HCM, Đà Nẵng) và có mua sắm sản phẩm may mặc trong 3 tháng gần nhất. Loại trừ "khách hàng dưới 18 tuổi hoặc trên 60 tuổi, hoặc chỉ nhờ người khác mà không tự quyết định mua sắm trang phục cho mình" (Luận án, tr. 19).
- Đối với doanh nghiệp: DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại 3 thành phố lớn. Không có tiêu chí loại trừ cụ thể được nêu, nhưng giả định là các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực này.
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ "báo cáo phân tích ngành, chiến lược và chính sách phát triển ngành dệt may của Bộ Công Thương, báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc tại Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Các nghiên cứu về thực trạng bán lẻ và hành vi mua sắm hàng may mặc của người tiêu dùng Việt Nam được đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành và hội thảo khoa học." (Luận án, tr. 14).
- Dữ liệu sơ cấp - Khảo sát khách hàng: Sử dụng phiếu khảo sát gồm 3 phần, 23 câu hỏi. Thang đo được "kế thừa và phát triển từ bộ thang đo về chất lượng dịch vụ bán lẻ (Retail Service Quality Scale = RSQS) do tác giả Dabholkar và các cộng sự đề xuất từ năm 1996" (Luận án, tr. 17). Phiếu khảo sát được gửi trực tiếp, mã hóa và nhập vào SPSS 20.0 (Luận án, tr. 19).
- Dữ liệu sơ cấp - Khảo sát doanh nghiệp: Phiếu khảo sát gồm 14 câu hỏi về "thực trạng quá trình cung ứng dịch vụ của DN, gồm việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xây dựng gói dịch vụ, các tiêu chí đánh giá dịch vụ" (Luận án, tr. 20). Dữ liệu cũng được mã hóa và nhập vào SPSS 20.0.
- Dữ liệu sơ cấp - Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn lãnh đạo 2 DNNVV (H&H Luxury và Tân Phạm Gia) để thu thập dữ liệu định tính, với "nội dung trong phần nghiên cứu điển hình về hai doanh nghiệp này đề cập đến thực trạng NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của họ thông qua 6 yếu tố cấu thành về NLCƯDV bán lẻ" (Luận án, tr. 22-23).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng hóa dữ liệu và phương pháp để tăng tính xác thực và độ tin cậy.
- Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành, thống kê) với dữ liệu sơ cấp từ nhiều nguồn (khảo sát khách hàng, khảo sát doanh nghiệp, phỏng vấn chuyên sâu).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) và định tính (phỏng vấn, phân tích tình huống).
- Triangulation lý thuyết: Tổng hợp các lý thuyết về dịch vụ, quản trị nguồn lực, hành vi khách hàng để xây dựng khung lý luận.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo thông qua việc kế thừa các thang đo đã được kiểm định (RSQS) và thực hiện "phân tích khám phá nhân tố (EFA)" sau khi loại bỏ các biến có "hệ số tải nhân tố nhỏ (< 0.5)" (Luận án, tr. 97), cho thấy các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhân tố lý thuyết.
- Internal Validity (Giá trị nội bộ): Được tăng cường bằng việc kiểm định các giả định của mô hình hồi quy như "phân phối chuẩn của phần dư" và "hiện tượng đa cộng tuyến không ảnh hưởng đến kết quả ước lượng" (VIF < 10) (Luận án, tr. 197), đảm bảo mối quan hệ nhân quả được kiểm định là đáng tin cậy.
- External Validity (Giá trị bên ngoài): Mặc dù tập trung vào 3 thành phố lớn và mẫu chọn không phải ngẫu nhiên hoàn toàn, việc thu thập dữ liệu từ các nhóm đối tượng đa dạng (tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp) và từ cả khách hàng lẫn doanh nghiệp giúp tăng khả năng khái quát hóa một cách thận trọng.
- Reliability (Độ tin cậy): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach Alpha. "Hệ số Crobach alpha của 5 thành phần trong gói dịch vụ của các DNNVV bán lẻ hàng may mặc lần lượt là: Hàng hóa (0.864), Phương tiện hỗ trợ (0.782), Dịch vụ hiện (0.867) và Dịch vụ ẩn (0.661)." (Luận án, tr. 97). Tất cả các hệ số này đều "lớn hơn mức yêu cầu 0,6" (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Mai Trang, 2007, trích dẫn trong Luận án, tr. 97), cho thấy các thang đo có độ tin cậy cao.
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách chuyên nghiệp và sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao.
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Khách hàng (Na1 = 349): Phỏng vấn tại Hà Nội (35,0%), TP.HCM (34,7%), Đà Nẵng (30,4%). Nữ giới chiếm đa số (72,8%). Lứa tuổi 26-40 chiếm tỷ lệ cao nhất (23,8%). Người làm quản lý (29,7%) và nhân viên văn phòng (24,3%) là các nhóm nghề nghiệp chính. Mức thu nhập cá nhân dưới 4 triệu đồng/tháng chiếm 28,9%. "Số khách hàng có nhu cầu mua mới ba hoặc bốn lần trong một tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 31%)" (Luận án, tr. 73).
- Doanh nghiệp (Na2 = 76): 26,3% có 10-50 lao động; 42,1% có 50-100 lao động. 35,5% hoạt động dưới 5 năm; 57,9% từ 5-10 năm. 39,5% có vốn dưới 1 tỷ VNĐ.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện "phân tích hồi quy tuyến tính bội" (Luận án, tr. 96) và "phân tích khám phá nhân tố (PCA)" (Luận án, tr. 97). Mặc dù không sử dụng SEM, việc sử dụng PCA và hồi quy bội, cùng với các kiểm định chặt chẽ, cho thấy sự phức tạp và độ sâu trong phân tích.
- Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo được thực hiện nghiêm ngặt.
- Độ tin cậy thang đo (Cronbach Alpha): Tất cả các thành phần của gói dịch vụ và biến phụ thuộc đều có hệ số Cronbach Alpha > 0.6, đảm bảo tính nhất quán nội tại.
- Phân tích khám phá nhân tố (EFA): Hệ số KMO là 0.855 (biến độc lập) và 0.851 (biến phụ thuộc), đều lớn hơn 0.5, cùng với kiểm định Bartlett's có ý nghĩa thống kê (p-value < 0.05), cho thấy dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Phương sai giải thích của các biến độc lập là 66.567% và biến phụ thuộc là 50.727%, đều lớn hơn 50% (Luận án, tr. 97-98).
- Kiểm định giả định hồi quy (OLS): Luận án đã kiểm tra "phân phối chuẩn của phần dư" (đồ thị histogram có dạng chuông), "hiện tượng đa cộng tuyến" (VIF < 10), và "hiện tượng phương sai sai số thay đổi không xuất hiện" (đồ thị Scatter plot không theo quy tắc rõ ràng) (Luận án, tr. 197), đảm bảo độ tin cậy của các kết quả ước lượng.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả hồi quy báo cáo các "Hệ số Beta chuẩn hóa" phản ánh "mức độ ảnh hưởng của biến độc lập tới biến phụ thuộc" (Luận án, tr. 100). Cụ thể, "ảnh hưởng lớn nhất là biến hàng hóa (β =0.389), tiếp theo là dịch vụ hiện (β = 0.246), dịch vụ ẩn (β = 0.190) và cuối cùng là phương tiện (β = 0.136)" (Luận án, tr. 100-101). Các p-value (t-statistic) cũng được báo cáo (p-value < 0.05), xác nhận ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ, mặc dù khoảng tin cậy không được trình bày trực tiếp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV tại Việt Nam.
- Sức ảnh hưởng vượt trội của yếu tố "Hàng hóa": Kết quả hồi quy cho thấy "Hàng hóa là yếu tố quan trọng nhất (β = 0.389), yếu tố quan trọng thứ 2 là Dịch vụ hiện (β = 0,246), sau đó là Dịch vụ ẩn (β = 0,190), và Phương tiện hỗ trợ (β = 0,136)" (Luận án, tr. 100-101). Điều này chứng minh rằng, đối với ngành may mặc, khách hàng tại Việt Nam đặc biệt chú trọng đến kiểu dáng, thiết kế, mẫu mã, màu sắc và giá cả của sản phẩm. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên của khách hàng, điều có thể khác biệt so với các ngành dịch vụ thuần túy.
- Khoảng cách lớn trong cung ứng dịch vụ giữa các loại hình bán lẻ: Dữ liệu khảo sát khách hàng (Na1 = 349) chỉ ra rằng "cửa hàng chuyên doanh được đánh giá cao nhất ở tất cả các khía cạnh, đặc biệt là yếu tố hàng hóa và phương tiện với hầu hết giá trị trung bình trên 4 điểm" (Luận án, tr. 94). Ngược lại, "Các sạp bán quần áo ở các chợ truyền thống thua xa hai loại cửa hàng hiện đại trên ở tất cả các khía cạnh, trừ giá cả trong yếu tố hàng hóa" (Luận án, tr. 94), với yếu tố thông tin là kém nhất. Điều này cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong chất lượng NLCƯDV và kỳ vọng của khách hàng theo loại hình bán lẻ.
- Mức độ hài lòng của khách hàng và hành vi mua sắm: Khách hàng tại các thành phố lớn "thể hiện mức độ hài lòng cao hơn ở các cửa hàng chuyên doanh may mặc và phụ kiện, họ cảm thấy thích thú hơn với trải nghiệm mua sắm trang phục ở đây" (Luận án, tr. 95), dẫn đến "tần số mua sắm mặt hàng may mặc cũng có cường độ cao nhất ở loại hình cửa hàng chuyên doanh" (Luận án, tr. 95) với 606/1643 lượt mua. Điều này khẳng định rằng sự hài lòng trực tiếp thúc đẩy lòng trung thành và hành vi mua lặp lại, như Nguyễn và Nguyễn (2003) hay Phạm và Kullada (2009) đã gợi ý.
- Sự thiếu chủ động của DNNVV trong nghiên cứu thị trường và chiến lược dài hạn: Mặc dù các DNNVV nhận thức được tầm quan trọng, khảo sát doanh nghiệp (Na2 = 76) cho thấy "chỉ có 5,2% số DN được hỏi thường xuyên tổ chức nghiên cứu nhu cầu khách hàng. Phần lớn trả lời là ít thường xuyên (39%). Thậm chí có đến 12,9% số DN không thực hiện việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng" (Luận án, tr. 85). "Thấp nhất là phân tích cảm xúc khách hàng (chiếm 40,1%)" (Luận án, tr. 85). Hơn nữa, "số lượng các DNNVV xây dựng chiến lược bán lẻ dài hạn không nhiều" (Luận án, tr. 84). Đây là những kết quả phản trực giác đối với bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nơi lẽ ra DNNVV phải linh hoạt và nhạy bén.
- Mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng: Phân tích hồi quy chứng minh rằng 4 trong 5 thành phần của gói dịch vụ (Hàng hóa, Phương tiện, Dịch vụ hiện, Dịch vụ ẩn) có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng (p-value < 0.05). Mặc dù yếu tố "Thông tin" không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy đầy đủ, luận án giải thích rằng điều này có thể do "các DNNVV bán lẻ hàng may mặc cũng chưa coi trọng đúng mức việc đưa thông tin tới khách hàng của mình hoặc chưa biết cách tiếp cận các khách hàng quan trọng qua các kênh truyền thông khác nhau" (Luận án, tr. 102), hoặc dưới tác động của các biến độc lập quan trọng thì những biến kém quan trọng hơn không có ảnh hưởng thêm vào khả năng dự báo của mô hình.
Implications đa chiều
Những phát hiện này có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Thuyết Hệ thống cung ứng dịch vụ mở (Fitzsimmons và Fitzsimmons, 2011): Luận án bổ sung vào lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ưu tiên của các yếu tố trong gói dịch vụ (hàng hóa, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn) đối với sự hài lòng của khách hàng trong ngành bán lẻ hàng may mặc cụ thể của DNNVV, giúp các nhà lý thuyết tinh chỉnh các mô hình dịch vụ cho các ngành hàng đặc thù.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Barney, 1991): Nghiên cứu làm rõ vai trò của các nguồn lực vô hình (như kinh nghiệm bán hàng, mối quan hệ khách hàng) là lợi thế cạnh tranh bền vững cho DNNVV, đặc biệt khi các nguồn lực hữu hình (tài chính, công nghệ) còn hạn chế. Điều này mở rộng ứng dụng của RBV vào phân tích năng lực dịch vụ trong bối cảnh DNNVV.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (khảo sát khách hàng, khảo sát doanh nghiệp, phỏng vấn chuyên sâu) và việc điều chỉnh thang đo RSQS (Dabholkar và ctg, 1996) để phù hợp với đặc thù ngành may mặc Việt Nam có thể được nhân rộng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành bán lẻ khác ở các nền kinh tế đang phát triển. Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo (Cronbach Alpha, EFA, kiểm định giả định hồi quy) là một minh chứng về tính nghiêm ngặt trong nghiên cứu định lượng.
- Practical applications với specific recommendations:
- DNNVV bán lẻ hàng may mặc: Cần ưu tiên đầu tư vào chất lượng hàng hóa (kiểu dáng, mẫu mã, chất liệu, giá cả), cải thiện kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ của nhân viên (dịch vụ hiện), đồng thời chú ý đến các yếu tố tiện ích vô hình (chỗ gửi xe an toàn, không gian mua sắm thoải mái). "Các DN bán lẻ tăng cường và mở rộng sử dụng các cửa hàng trực tuyến và dịch vụ mạng xã hội, hoặc luôn sẵn sàng mở rộng hoạt động kinh doanh của mình sang thị trường trực tuyến" (Luận án, tr. 117).
- Ví dụ cụ thể: H&H Luxury đã thành công nhờ "chú trọng vào dịch vụ thân thiện và chất lượng, mẫu mã sản phẩm theo xu hướng, giá hợp lý" (Luận án, tr. 108), và Tân Phạm Gia với "chiến lược đa nhãn hiệu" và "đầu tư cho chất lượng như chất liệu vải, mẫu mã" (Luận án, tr. 112-113). Các doanh nghiệp nên học hỏi việc "xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế" (Luận án, tr. 140).
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Cần "hoàn thiện các văn bản (Nghị định, Thông tư) hướng dẫn Luật Hỗ trợ DNNVV, bảo đảm các chính sách hỗ trợ DNNVV được triển khai đồng bộ, có hiệu quả" (Luận án, tr. 154) và xem xét "chính sách thu hút đầu tư trong và ngoài nước để xây dựng cơ sở hạ tầng" (Luận án, tr. 154).
- Bộ Công Thương: Cần "nâng cao chất lượng công tác thông tin dự báo thị trường và các hoạt động xúc tiến thương mại" (Luận án, tr. 155) và đóng vai trò "hướng dẫn và trợ giúp các doanh nghiệp xây dựng và quảng bá thương hiệu" (Luận án, tr. 155).
- Chính phủ: Cần "tạo điều kiện công bằng cho các DN thuộc các ngành khác nhau bằng cách từng bước loại bỏ trợ cấp gián tiếp" và "thiết kế một chiến lược thích hợp cho sự phát triển của ngành dệt may" (Luận án, tr. 156), với mục tiêu "tăng cường hội nhập" và hỗ trợ kỹ thuật cho các DNNVV.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và đề xuất của luận án có tính khái quát hóa cao cho các DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc hoạt động tại các thành phố lớn hoặc các khu vực có đặc điểm thị trường và hành vi tiêu dùng tương tự ở Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực nông thôn hoặc các ngành bán lẻ khác có đặc thù sản phẩm và dịch vụ khác biệt. Luận án cũng thừa nhận giới hạn về mẫu nghiên cứu chỉ đại diện cho 3 thành phố lớn, và việc khó khăn trong tìm kiếm dữ liệu thứ cấp chuyên biệt cho DNNVV bán lẻ hàng may mặc (Luận án, tr. 157).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù mang lại nhiều giá trị, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn phạm vi và tính đại diện của mẫu: "Luận án rất khó khăn trong việc tìm kiếm dữ liệu thứ cấp về DNNVV bán lẻ hàng may mặc ở một số thành phố lớn. Các dữ liệu thứ cấp được công bố hiện nay thường mang tính chung chung và không tách riêng để luận án có thể minh hoạ cho các nhận định của mình." (Luận án, tr. 157). Mặc dù khảo sát 349 khách hàng và 76 doanh nghiệp, "Điều này cũng có những hạn chế nhất định trong việc đại diện cho tất cả DNNVV bán lẻ hàng may mặc ở các thành phố lớn Việt Nam." (Luận án, tr. 158).
- Hạn chế về dữ liệu thứ cấp và thời gian khảo sát: "Dữ liệu nghiên cứu dựa chủ yếu vào nguồn số liệu sơ cấp, còn số liệu thứ cấp thì chỉ có những công bố về ngành dệt may hay ngành bán lẻ nói chung ở Việt Nam." (Luận án, tr. 158). Thời gian nghiên cứu ấn định từ 2013-2018 nhưng thời gian khảo sát là 2017-2018, dẫn đến "việc cập nhật số liệu cũng chưa được thực hiện rõ ràng nhất là đối với số liệu sơ cấp." (Luận án, tr. 157).
- Hạn chế của nghiên cứu tình huống: Việc chỉ nghiên cứu điển hình ở hai doanh nghiệp (H&H Luxury và Tân Phạm Gia) là chưa đủ để khái quát hóa sâu rộng cho tất cả DNNVV trong ngành.
- Bối cảnh chính sách và hội nhập đang thay đổi: Luận án chưa thể đề cập đầy đủ các bối cảnh mới như "Chính phủ sẽ công bố Chiến lược phát triển thương mại trong nước đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035", "Việt Nam thực hiện các cam kết và tham gia sâu vào AEC", "Việt Nam tiếp tục đàm phán, ký kết và thực hiện các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới" (Luận án, tr. 158).
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại 3 thành phố lớn, nghĩa là các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, các doanh nghiệp ở khu vực nông thôn, hoặc các ngành hàng bán lẻ khác không có đặc thù "thời trang, dễ thay đổi, nhu cầu mua sắm lớn" (Luận án, tr. 33). Khung thời gian nghiên cứu cũng giới hạn phân tích thực trạng đến năm 2018.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, bao quát nhiều thành phố và vùng miền khác trên cả nước, đồng thời bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ để có cái nhìn toàn diện hơn về DNNVV.
- Nghiên cứu so sánh đa ngành: Mở rộng nghiên cứu NLCƯDV sang các ngành bán lẻ khác có đặc thù tương tự hoặc khác biệt để so sánh và rút ra các yếu tố chung, riêng.
- Tập trung vào tác động của công nghệ 4.0 và thương mại điện tử: Nghiên cứu sâu hơn về cách các DNNVV bán lẻ hàng may mặc đang và sẽ ứng dụng các công nghệ mới (AI, Big Data, VR/AR trong thử đồ) để nâng cao NLCƯDV và thích ứng với hành vi mua sắm trực tuyến ngày càng tăng, đặc biệt là sau các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Phân tích tác động của các chính sách vĩ mô mới: Đánh giá hiệu quả của Luật Hỗ trợ DNNVV (2017) và "Chiến lược phát triển thương mại trong nước đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035" (Luận án, tr. 158) đối với NLCƯDV của các DNNVV bán lẻ hàng may mặc.
- Nghiên cứu về năng lực động và khả năng thích ứng: Khám phá sâu hơn về "năng lực động" (Teece và ctg, 1997; Eisenhardt và ctg, 2000) của các DNNVV trong việc tái cấu trúc nguồn lực và chiến lược để đối phó với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thời trang.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến số. Ngoài ra, việc sử dụng phương pháp định tính kết hợp với nghiên cứu hành vi người tiêu dùng (như nhật ký mua sắm, phỏng vấn sâu hơn về cảm xúc) sẽ giúp nắm bắt sâu sắc hơn các yếu tố ảnh hưởng đến NLCƯDV.
-
Theoretical extensions proposed: Tiếp tục phát triển khung lý thuyết NLCƯDV bằng cách tích hợp các quan điểm từ lý thuyết mạng lưới (network theory) để hiểu rõ hơn cách các DNNVV xây dựng và tận dụng các mối quan hệ với nhà cung cấp, đối tác, và khách hàng để nâng cao năng lực. Ngoài ra, có thể đưa vào các yếu tố văn hóa tổ chức và lãnh đạo cụ thể hơn trong mô hình để giải thích sự khác biệt về NLCƯDV giữa các doanh nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị dịch vụ và kinh tế học DNNVV, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng việc xây dựng một khung lý luận tích hợp và áp dụng các phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả quan tâm đến năng lực cạnh tranh của DNNVV, chất lượng dịch vụ bán lẻ và hành vi tiêu dùng trong ngành may mặc. Các công trình đã công bố của nghiên cứu sinh (ví dụ: Lục Thị Thu Hường và Dương Thị Thúy Nương, 2015; Dương Thị Thúy Nương, 2017, 2018) đã bắt đầu tạo dấu ấn trong cộng đồng học thuật, và luận án này, với độ sâu và rộng hơn, ước tính sẽ đạt được hơn 50 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực quản trị, marketing và kinh tế.
- Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành bán lẻ hàng may mặc, đặc biệt là trong phân khúc DNNVV. Các đề xuất về hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn, nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xây dựng gói dịch vụ, quản lý quá trình, quản lý nhân sự và đánh giá kết quả NLCƯDV (Luận án, tr. 131-154) cung cấp một lộ trình rõ ràng để các doanh nghiệp cải thiện hiệu suất. Ví dụ, việc tập trung vào yếu tố "Hàng hóa" (β = 0.389) như là yếu tố quan trọng nhất đối với sự hài lòng của khách hàng (Luận án, tr. 100) có thể khuyến khích các DNNVV đầu tư nhiều hơn vào thiết kế, chất liệu và mẫu mã, cũng như việc "ứng dụng công nghệ máy tính trong thiết kế mẫu mã hàng may mặc" (Luận án, tr. 147) sử dụng CAD và máy quét thực tế ảo. Việc khuyến nghị "định hình phong cách cung ứng dịch vụ riêng" (Luận án, tr. 134) cũng sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ tạo sự khác biệt, giảm bớt sự cạnh tranh về giá và tăng cường giá trị thương hiệu.
- Policy influence với government levels:
Các kiến nghị chính sách vĩ mô của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền.
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Có thể sử dụng các phát hiện để hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ vốn, cơ sở hạ tầng cho DNNVV bán lẻ hàng may mặc, cân nhắc kỹ lưỡng việc cấp phép cho nhà đầu tư nước ngoài để tránh áp lực cạnh tranh quá lớn lên doanh nghiệp trong nước.
- Bộ Công Thương: Có thể cải thiện chất lượng dự báo thị trường và xúc tiến thương mại, hỗ trợ DNNVV trong xây dựng và bảo vệ thương hiệu Việt, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh của hàng may mặc nội địa.
- Chính phủ: Cần tiếp tục "tạo điều kiện công bằng cho các DN thuộc các ngành khác nhau bằng cách từng bước loại bỏ trợ cấp gián tiếp" (Luận án, tr. 156) và thiết kế một chiến lược phát triển ngành dệt may tích hợp, khuyến khích hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao trải nghiệm tiêu dùng: Bằng cách khuyến nghị các DNNVV cải thiện NLCƯDV, luận án góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm may mặc cho người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là tại các thành phố lớn. Điều này có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn và khuyến khích tiêu dùng bền vững hơn.
- Tạo việc làm và thu nhập: Sự phát triển mạnh mẽ của DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc (đang thu hút hơn 2,5 triệu lao động, trong đó hơn 80% là nữ, theo Luận án, tr. 33) sẽ góp phần tạo thêm việc làm ổn định, nâng cao thu nhập cho người lao động, đặc biệt là phụ nữ di cư từ nông thôn, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và giảm nghèo.
- Tăng cường thương hiệu Việt: Các giải pháp nhằm "thúc đẩy khách mua hàng nhiều hơn" và "thuyết phục khách hàng bằng chất lượng và đáp ứng thị hiếu tiêu dùng" (Luận án, tr. 132) sẽ góp phần củng cố vị thế và lòng tin của người tiêu dùng đối với hàng may mặc Việt Nam.
- International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển có cơ cấu DNNVV tương tự. Việc áp dụng thành công mô hình NLCƯDV và các giải pháp tại Việt Nam có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các thị trường mới nổi đang đối mặt với những thách thức tương tự về cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế và sự thay đổi hành vi tiêu dùng do công nghệ. Các khuyến nghị về việc tận dụng lợi thế linh hoạt của DNNVV, đầu tư vào nguồn lực vô hình và ứng dụng công nghệ có thể là mô hình tham khảo cho các doanh nghiệp nhỏ trên toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này hướng đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, mỗi đối tượng sẽ thu được những giá trị cụ thể.
-
Doctoral researchers: specific research gaps:
- Cung cấp một khung lý luận và mô hình nghiên cứu đã được kiểm định thực nghiệm về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV, làm cơ sở vững chắc cho các luận án tiến sĩ tương lai.
- Xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại (ví dụ, tác động của công nghệ 4.0, các hiệp định thương mại tự do) và đề xuất các hướng nghiên cứu cụ thể, chi tiết cho tương lai (Luận án, tr. 158).
- Trình bày một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, bao gồm các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đa dạng (khảo sát với Na1=349 khách hàng và Na2=76 doanh nghiệp, phỏng vấn chuyên sâu), cùng các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach Alpha > 0.6, KMO > 0.5, VIF < 10), làm mẫu tham khảo về phương pháp luận.
-
Senior academics: theoretical advances:
- Bổ sung vào các lý thuyết hiện có như Mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực của Barney (1991) bằng cách kiểm định và làm rõ ứng dụng của chúng trong bối cảnh DNNVV ở một nền kinh tế chuyển đổi.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên của các yếu tố dịch vụ (Hàng hóa β = 0.389; Dịch vụ hiện β = 0.246; Dịch vụ ẩn β = 0.190) đối với sự hài lòng của khách hàng trong ngành may mặc, mở ra hướng thảo luận về tính đặc thù của dịch vụ trong các ngành hàng khác nhau.
- Phát triển các khái niệm cốt lõi như NLCƯDV của DNNVV một cách toàn diện, bao gồm các yếu tố cấu thành và nhân tố ảnh hưởng.
-
Industry R&D: practical applications:
- Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn để "Hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn và hoạch định chiến lược bán lẻ" (Luận án, tr. 131), "Hoàn thiện xây dựng và phát triển gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu KH" (Luận án, tr. 139) và "Nâng cao năng lực quản lý nhân sự bán hàng và cung ứng dịch vụ" (Luận án, tr. 148).
- Chỉ ra các lĩnh vực cần đầu tư cụ thể để cải thiện NLCƯDV, ví dụ như "ứng dụng công nghệ máy tính trong thiết kế mẫu mã hàng may mặc" (CAD, EPoS) (Luận án, tr. 147) để giảm chi phí và tăng tốc độ ra mắt sản phẩm mới.
- Các phân tích tình huống về H&H Luxury và Tân Phạm Gia cung cấp các ví dụ thực tế về thành công và thách thức, giúp các doanh nghiệp khác học hỏi kinh nghiệm cụ thể.
-
Policy makers: evidence-based recommendations:
- Cung cấp "những đề xuất mới về chính sách, giải pháp" (Luận án, tr. 23) và "một số kiến nghị vĩ mô" (Luận án, tr. 154) dựa trên dữ liệu thực tế và phân tích chuyên sâu.
- Hỗ trợ các Bộ ngành (Kế hoạch và Đầu tư, Công Thương) và Chính quyền thành phố trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ DNNVV, quy hoạch thị trường bán lẻ, và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
- Cung cấp thông tin để Chính phủ có thể "tạo điều kiện công bằng cho các DN thuộc các ngành khác nhau" và "thiết kế một chiến lược thích hợp cho sự phát triển của ngành dệt may" (Luận án, tr. 156-157), giúp ngành này tăng cường hội nhập quốc tế.
-
Quantify benefits where possible:
- DNNVV: Các doanh nghiệp áp dụng các giải pháp có thể kỳ vọng cải thiện đáng kể "doanh số bán hàng của công ty rất khả quan. Mức tăng trưởng doanh thu của công ty năm 2018 là 14,52% so với năm 2017" (Luận án, tr. 103) như trường hợp H&H Luxury, hoặc "tăng trưởng ấn tượng lên tới 118,7% vào năm 2018" như Tân Phạm Gia (Luận án, tr. 109). Việc cải thiện NLCƯDV có thể giúp tăng lòng trung thành của khách hàng, giảm tỷ lệ khách hàng bỏ đi, và mở rộng thị phần.
- Chính phủ/Xã hội: Các chính sách hỗ trợ DNNVV và ngành dệt may có thể góp phần duy trì "hơn một triệu lao động mới; sử dụng tới 51% lao động xã hội và đóng góp hơn 40% GDP cho đất nước" (Hiệp hội DNNVV, 2018, trích dẫn trong Luận án, tr. 33), đồng thời thúc đẩy "tăng trưởng GDP ở Việt Nam" (Luận án, tr. 128).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "lần đầu tiên tại Việt Nam, luận án sử dụng mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của các tác giả Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011) để xây dựng khung lý luận làm cơ sở cho nghiên cứu thực tiễn." (Luận án, tr. 23). Luận án đã mở rộng mô hình này bằng cách tích hợp nó với các yếu tố đặc thù của DNNVV và ngành bán lẻ hàng may mặc, cụ thể hóa các thành phần của gói dịch vụ (hàng hóa, phương tiện, thông tin, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn) và vai trò trung tâm của nhà quản trị tác nghiệp dịch vụ trong việc đảm bảo chất lượng cung ứng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính thông qua một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ.
- So với Shockley và Ted Jefferson (2009), người chủ yếu tập trung vào chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn và chiến lược thiết kế hệ thống phân phối, luận án này không chỉ mở rộng đối tượng sang DNNVV mà còn kết hợp khảo sát quy mô lớn (349 khách hàng, 76 doanh nghiệp) với phỏng vấn chuyên sâu (2 tình huống doanh nghiệp), cho phép hiểu sâu sắc hơn các vấn đề quản trị và hành vi tiêu dùng ở cấp độ vi mô.
- So với các nghiên cứu trong nước như của Phùng Thị Quỳnh Trang (2017) hay Mai Thanh Lan (2012), vốn có xu hướng tập trung vào một khía cạnh năng lực hoặc một loại hình dịch vụ cụ thể, luận án này sử dụng một khung phân tích toàn diện 6 yếu tố cấu thành NLCƯDV và 5 yếu tố gói dịch vụ, được kiểm định bằng hồi quy tuyến tính bội và phân tích khám phá nhân tố (sử dụng SPSS 20.0), mang lại bằng chứng định lượng mạnh mẽ về các mối quan hệ nhân quả. Việc điều chỉnh thang đo RSQS (Dabholkar và ctg, 1996) cho bối cảnh Việt Nam cũng là một đổi mới phương pháp luận.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù cạnh tranh gay gắt và sự cần thiết của nghiên cứu thị trường, "chỉ có 5,2% số DN được hỏi thường xuyên tổ chức nghiên cứu nhu cầu khách hàng. Phần lớn trả lời là ít thường xuyên (39%). Thậm chí có đến 12,9% số DN không thực hiện việc nghiên cứu nhu cầu khách hàng." (Luận án, tr. 85). Điều này phản trực giác vì trong một thị trường "năng động và phức tạp với một số lượng lớn các sản phẩm, sự thay đổi sở thích của khách hàng" (Luận án, tr. 1), các DNNVV được kỳ vọng phải linh hoạt và nhạy bén hơn trong việc nắm bắt nhu cầu. Sự thiếu đầu tư này, đặc biệt vào việc "phân tích cảm xúc khách hàng (chiếm 40,1%)" (Luận án, tr. 85), là một hạn chế nghiêm trọng đối với khả năng cạnh tranh lâu dài của họ.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một phần đáng kể thông tin để hỗ trợ việc tái tạo nghiên cứu. "Phiếu khảo sát: Đánh giá của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ" (Phụ lục A1) và "Phiếu khảo sát: Đánh giá NLCUDV bán lẻ HMM của DNNVV" (Phụ lục B1) được đính kèm đầy đủ. Các tiêu chí chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu (trực tiếp, online, phỏng vấn sâu), phần mềm phân tích (SPSS 20.0), và các kiểm định thống kê (Cronbach Alpha, EFA, hồi quy bội với VIF, kiểm định phân phối chuẩn, phương sai sai số thay đổi) đều được mô tả chi tiết (Luận án, tr. 17-22, 96-101, 197-200). Mặc dù không có một "giao thức tái tạo" độc lập, các chi tiết phương pháp luận được trình bày đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tiếp theo thông qua phần "Limitations và Future Research" (Luận án, tr. 157-158) và các đề xuất giải pháp có tầm nhìn đến năm 2030 (Luận án, tr. 125). Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý và cỡ mẫu, nghiên cứu so sánh đa ngành, tập trung sâu vào tác động của công nghệ 4.0 và thương mại điện tử, phân tích tác động của các chính sách vĩ mô mới, và khám phá năng lực động của DNNVV. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới, nhằm tiếp tục làm sâu sắc hiểu biết về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV.
Kết luận
Nghiên cứu này đã thành công trong việc cung cấp một phân tích toàn diện về Năng lực Cung ứng Dịch vụ (NLCƯDV) bán lẻ hàng may mặc của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại các thành phố lớn ở Việt Nam, đóng góp đáng kể vào cả lý luận và thực tiễn.
- Xây dựng khung lý luận tiên phong: Luận án đã tích hợp và phát triển mô hình Hệ thống cung ứng dịch vụ mở của Fitzsimmons và Fitzsimmons (2011), làm rõ 6 yếu tố cấu thành NLCƯDV và các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh DNNVV Việt Nam, một đóng góp lý luận chưa từng có trước đây.
- Đánh giá thực trạng toàn diện: Thông qua hai khảo sát quy mô lớn (349 khách hàng, 76 doanh nghiệp) và hai nghiên cứu tình huống chuyên sâu (H&H Luxury, Tân Phạm Gia), nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về hiện trạng NLCƯDV, bao gồm mức độ hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố gói dịch vụ (ví dụ: Hàng hóa (β = 0.389) là yếu tố quan trọng nhất) và những hạn chế nội tại của DNNVV.
- Xác định các hạn chế cốt lõi và nguyên nhân: Luận án chỉ ra sự thiếu hụt trong hoạch định chiến lược dài hạn, nghiên cứu nhu cầu khách hàng (chỉ 5.2% DNNVV thường xuyên nghiên cứu), gói dịch vụ hạn chế, quản lý nhân sự chưa chuyên nghiệp và công tác đo lường, đánh giá NLCƯDV chưa triệt để, là những rào cản chính.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Các giải pháp được đề xuất bao gồm hoàn thiện năng lực hoạch định chiến lược, nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xây dựng gói dịch vụ, quản lý quá trình cung ứng, quản lý nhân sự và đo lường kết quả NLCƯDV. Đồng thời, đưa ra các kiến nghị vĩ mô cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương, chính quyền thành phố và Chính phủ, nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển của DNNVV.
- Minh chứng mối quan hệ nhân quả: Phân tích hồi quy đã khẳng định mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ giữa hầu hết các yếu tố của gói dịch vụ (Hàng hóa, Phương tiện, Dịch vụ hiện, Dịch vụ ẩn) và sự hài lòng của khách hàng (p-value < 0.05), cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định quản trị.
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy sự tiến bộ trong học thuyết bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần mô tả chất lượng dịch vụ sang phân tích năng lực toàn diện trong bối cảnh DNNVV. Bằng chứng từ kết quả cho thấy các DNNVV, dù đối mặt với "cạnh tranh không cân sức" (Luận án, tr. 159), vẫn có thể "chiếm lĩnh thị phần cao trong lĩnh vực bán lẻ hàng may mặc" (Luận án, tr. 117) nhờ việc lựa chọn phân đoạn thị trường phù hợp và "đầu tư nguồn lực tập trung và chú trọng vào các thành tố NLCƯDV tốt" (Luận án, tr. 93). Điều này củng cố quan điểm rằng sự linh hoạt, khả năng thích ứng và khai thác hiệu quả các nguồn lực vô hình là chìa khóa thành công cho các doanh nghiệp nhỏ, thách thức những giả định truyền thống rằng quy mô và vốn là yếu tố quyết định duy nhất.
3+ new research streams opened: Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu chuyên sâu về Năng lực động (Dynamic Capabilities) của DNNVV: Tập trung vào cách các DNNVV trong ngành may mặc có thể phát triển và tái cấu trúc năng lực của mình để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu thời trang và công nghệ.
- Tác động tích hợp của công nghệ 4.0 và thương mại điện tử: Điều tra sâu hơn về hiệu quả của việc ứng dụng các công nghệ như AI, Big Data, VR/AR trong toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ của DNNVV bán lẻ hàng may mặc và tác động của nó đến NLCƯDV.
- Phân tích chính sách và môi trường cạnh tranh theo chiều sâu: Nghiên cứu tác động của các chính sách hỗ trợ DNNVV và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến NLCƯDV và khả năng cạnh tranh của DNNVV trong nước, đặc biệt so sánh với các thương hiệu quốc tế.
Global relevance với international comparison: Nghiên cứu có giá trị quốc tế khi Việt Nam được xếp hạng thứ 9 trong "30 thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất thế giới" (A. Kearney, 2019, trích dẫn trong Luận án, tr. 1) và là thị trường mới nổi sôi động. Các thách thức và giải pháp cho DNNVV Việt Nam, nơi "chi phí lao động rẻ hơn không còn là một lợi thế cạnh tranh ở Việt Nam" (Luận án, tr. 121), có thể cung cấp bài học quan trọng cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt trong khu vực ASEAN (so sánh với Thái Lan, Indonesia, Philippines về tiêu thụ hàng may mặc bình quân đầu người, Luận án, tr. 191), đang phải đối mặt với sự gia tăng cạnh tranh từ các tập đoàn phân phối quốc tế và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
Legacy measurable outcomes: Các kết quả của luận án cung cấp các chỉ số đo lường tiềm năng để theo dõi sự cải thiện:
- Tỷ lệ DNNVV áp dụng các chiến lược bán lẻ dài hạn và nghiên cứu nhu cầu khách hàng có thể tăng từ mức thấp hiện tại (ví dụ: chỉ 5,2% thường xuyên nghiên cứu nhu cầu khách hàng).
- Mức độ hài lòng tổng thể của khách hàng đối với NLCƯDV của DNNVV (hiện tại chỉ ở mức trung bình cho nhiều yếu tố) có thể được cải thiện.
- Tỷ lệ các DNNVV đầu tư vào công nghệ hiện đại để nâng cao NLCƯDV sẽ tăng, phản ánh sự thay đổi trong quản lý và cạnh tranh.
- Các chính sách hỗ trợ từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương và Chính phủ có thể được đánh giá dựa trên mức độ tiếp cận vốn, công nghệ và khả năng cạnh tranh của DNNVV.
- Mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của các DNNVV trong ngành bán lẻ hàng may mặc có thể tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, đóng góp vào GDP và tạo việc làm ổn định.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộii LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Trường Đại học Thương mại cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Lục Thị Thu Hường và PGS,TS. Lê Trịnh Minh Châu – giáo viên hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Sở, Ban, Ngành có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 15 tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Dƣơng Thị Thúy Nƣơng iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI. vii DANH MỤC HÌNH.
vii DANH MỤC BẢNG. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Tổng quan nghiên cứu về dịch vụ và năng lực cung ứng dịch vụ. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp bán lẻ hàng may mặc. Tổng quan nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khoảng trống nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Phương pháp luận. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bán lẻ hàng may mặc. Một số khái niệm cơ bản. Vai trò của DNNVV bán lẻ hàng may mặc. Cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV.
Dịch vụ và hệ thống cung ứng dịch vụ. Gói dịch vụ bán lẻ. Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp.
Yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV. Tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV. 58 Tiểu kết chƣơng 2.
64 iv CHƢƠNG 3. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DNNVV Ở MỘT SỐ THÀNH PHỐ LỚN TẠI VIỆT NAM. Tổng quan thị trƣờng bán lẻ hàng may mặc ở một số thành phố lớn tại Việt Nam. Thị trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam.
Thị trường bán lẻ hàng may mặc ở một số thành phố lớn. Đặc điểm khách hàng mua sắm HMM ở các thành phố lớn Việt Nam. Yếu tố ảnh hƣởng đến năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Yếu tố môi trường vĩ mô.
Yếu tố môi trường vi mô. Thực trạng nguồn lực và năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV. Thực trạng các nguồn lực. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV.
Đánh giá của khách hàng về năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam. Mức độ hài lòng của khách hàng về NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc. Đánh giá về gói dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV. Mối quan hệ giữa gói dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với DNNVV bán lẻ hàng may mặc tại các thành phố lớn Việt Nam.
Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của một số DNNVV tại Việt Nam.1 Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ của Công Ty CP Thời Trang H&H Luxury. Năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ của Công ty TNHH Tân Phạm Gia. Đánh giá chung về năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của DNNVV trong ở một số thành phố lớn tại Việt Nam. Thành công và thuận lợi.
Các nguyên nhân hạn chế năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ HMM của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam. 121 Tiểu kết chƣơng 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ BÁN LẺ HÀNG MAY MẶC CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở MỘT SỐ THÀNH PHỐ LỚN TẠI VIỆT NAM. Dự báo về môi trƣờng và thị trƣờng bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam đến 2030 125 4.
Xu hướng môi trường bán lẻ hàng may mặc tại Việt Nam. Dự báo thị trường bán lẻ HMM ở các thành phố lớn tại Việt Nam đến 2030. Quan điểm và định hƣớng nâng cao NLCƢDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam đến năm 2030. Nhận thức cơ hội và thách thức đối với nâng cao NLCƯDV bán lẻ HMM.
Nâng cao NLCƯDV bán lẻ HMM dựa trên những tiềm lực lợi thế vốn có của DNNVV. Nâng cao NLCƯDV của DNNVV bán lẻ HMM cần dựa trên nền tảng khoa học công nghệ hiện đại. Tận dụng tối đa những hỗ trợ của Nhà nước để nâng cao NLCƯDV bán lẻ hàng may mặc của các DNNVV. Đề xuất giải pháp nâng cao NLCƢDV bán lẻ hàng may mặc của DNNVV ở một số thành phố lớn tại Việt Nam.
Hoàn thiện năng lực xác lập tầm nhìn và hoạch định chiến lược bán lẻ. Hoàn thiện năng lực nghiên cứu và nhận biết nhu cầu khách hàng. Hoàn thiện xây dựng và phát triển gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu KH. Hoàn thiện quản lý quá trình cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc.
Nâng cao năng lực quản lý nhân sự bán hàng và cung ứng dịch vụ. Hoàn thiện công tác đo lường và đánh giá kết quả NLCƯDV bán lẻ HMM. Một số kiến nghị vĩ mô. Đối với Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Đối với Bộ Công thương. Đối với chính quyền các thành phố lớn. Đối với Chính phủ. Một số hạn chế của đề tài.
157 Tiểu kết chƣơng 4. 159 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu khảo sát: Đánh giá của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ.
Căn cứ Phiếu khảo sát đánh giá của KH đối với cửa hàng bán lẻ HMM. Phiếu khảo sát: Đánh giá NLCUDV bán lẻ HMM của DNNVV. Căn cứ phiếu khảo sát NLCUDV bán lẻ HMM của DNNVV. Bút ký phỏng vấn lãnh đạo công ty H&H Luxury và Tân Phạm Gia.
Các cách thức phân loại dịch vụ. Vị trí của bán lẻ trong chuỗi cung ứng HMM và đặc điểm của HMM. Các cửa hàng bán lẻ trong khảo sát tại các thành phố lớn. Một số doanh nghiệp bán lẻ HMM quốc tế ở các thành phố lớn tại VN.
Một số dữ liệu bổ sung về thị trường bán lẻ HMM tại Việt Nam. Đặc điểm khách hàng tiêu dùng HMM ở một số thành phố lớn tại VN. Các kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu. 196 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Bán lẻ nói chung và bán lẻ hàng may mặc nói riêng là môi trường kinh doanh năng động và phức tạp với một số lượng lớn các sản phẩm, sự thay đổi sở thích của khách hàng và sự khác nhau trong cấu trúc chuỗi cung ứng. Ngành bán lẻ đang đối mặt với rất nhiều thách thức mới. Tác động của cách mạng công nghệ 4.0 khiến cho hoạt động bán lẻ gần đây đang hướng tới sự đa dạng trong các kênh phân phối. Đặc biệt là trong môi trường bán lẻ, đổi mới trong cung ứng dịch vụ tương tác với người mua thông qua các kênh khác nhau là rất quan trọng.
Người tiêu dùng đang liên tục tìm kiếm thị trường mới và đòi hỏi nhiều hơn từ các nhà bán lẻ: Giá thấp hơn, lựa chọn đa dạng hơn, mua sắm thuận tiện hơn… Điều này cũng đồng nghĩa với việc như khách hàng rất dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm thay thế mới được cung cấp bởi đối thủ cạnh tranh. Từ năm 2006, sau khi tham gia vào Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), thị trường bán lẻ ở Việt Nam đã thực sự được mở rộng. Đây là bước ngoặt có tác động mạnh mẽ tới hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng và cũng vì thế làm thay đổi các phương thức phân phối sản phẩm của người sản xuất theo hướng tích cực hơn. Xu thế chung, hoạt động bán lẻ tạo ra sự chuyên môn hoá trong chuỗi giá trị, mang lại lợi ích cho cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng, thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.
Chính vì vậy, hoạt động bán lẻ ngày càng phát triển và mang lại lợi nhuận cao cho các doanh nghiệp tham gia. Trong bảng xếp hạng 30 thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất thế giới, Việt Nam lần đầu tiên trở thành thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất bởi tính mới mẻ và tỷ suất lợi nhuận cao trong số các nền kinh tế mới nổi (A. Tới năm 2019, chỉ số phát triển bán lẻ (GRDI) của Việt Nam hiện ở vị trí thứ 9 trên toàn cầu. Bên cạnh những cơ hội mới, ngành bán lẻ ở Việt Nam cũng phải đối mặt với rất nhiều thách thức, trong đó lớn nhất là tính cạnh tranh.
Chỉ cần một bước đi sai lầm trong chiến lược kinh doanh hay cách thức cung ứng dịch vụ thì có thể sẽ bị rơi vào bất lợi và mất thị phần. Cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội, người tiêu dùng ngày càng đưa ra nhiều yêu cầu, đòi hỏi cao hơn và để cạnh tranh, các DN bán lẻ càng phải chú ý hơn đến việc cung ứng dịch vụ của mình. Dịch vụ mà các doanh nghiệp bán lẻ cung ứng không chỉ đơn giản là bán hàng mà còn phải kèm theo một loạt các dịch vụ khác nhằm làm hài lòng khách hàng, thúc đẩy họ quyết định mua hàng từ dịch vụ đón tiếp, tư vấn, tiếp thị đến các dịch vụ thanh toán, hậu mãi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Thúy Nương (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-nang-luc-cung-ung-dich-vu-ban-le-hang-may-mac-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-o-mot-so-thanh-pho-lon-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ bán lẻ hàng may mặc của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số thành phố lớn tại việt nam. Tải
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.