Luận án TS: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng cà phê hòa tan của người tiêu dùng Việt Nam
Luận án TS kinh tế phân tích nhân tố tác động ý định dùng cà phê hòa tan VN. Khám phá hành vi người tiêu dùng Việt.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ý định sử dụng cà phê hòa tan tại Việt Nam
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Marketing
- Tác giả:
- Tạ Văn Thành
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ý định sử dụng cà phê hòa tan tại Việt Nam
Nghiên cứu này tập trung phân tích ý định sử dụng cà phê hòa tan của người tiêu dùng Việt Nam. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong ngành cà phê. Tài liệu đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm này. Thị trường cà phê hòa tan Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Việc hiểu rõ hành vi tiêu dùng cà phê giúp các doanh nghiệp định hướng chiến lược. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sở thích uống cà phê của người dân. Thông tin này hữu ích cho các nhà sản xuất và tiếp thị cà phê. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về sản phẩm. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các lợi ích cà phê hòa tan ảnh hưởng đến lựa chọn của khách hàng. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố chủ chốt định hình ý định mua.
1.1. Tính cấp thiết đề tài nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của thị trường cà phê hòa tan Việt Nam tạo ra nhu cầu nghiên cứu. Người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua cần được làm rõ. Việc hiểu động cơ mua sắm giúp doanh nghiệp tăng cường lợi thế cạnh tranh. Tính cấp thiết của đề tài nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học. Các nhà quản lý, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững ngành cà phê trong nước.
1.2. Mục tiêu phạm vi và phương pháp luận
Mục tiêu nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động đến ý định sử dụng cà phê hòa tan. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở người tiêu dùng Việt Nam. Phương pháp luận kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu các yếu tố. Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến được kiểm định chặt chẽ. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về thái độ người tiêu dùng.
1.3. Khái quát thị trường cà phê hòa tan Việt Nam
Thị trường cà phê hòa tan Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể. Xu hướng tiêu dùng cà phê thay đổi nhanh chóng. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng sự tiện lợi. Các thương hiệu trong nước và quốc tế cạnh tranh gay gắt. Sản phẩm cà phê hòa tan mang lại lợi ích cà phê hòa tan rõ ràng. Điều này bao gồm sự nhanh chóng và dễ dàng chuẩn bị. Nhận thức về sản phẩm cũng được cải thiện. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp đánh giá tiềm năng và thách thức của thị trường.
II. Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng cà phê
Luận án tập trung vào việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua cà phê hòa tan. Nhiều khía cạnh của hành vi tiêu dùng cà phê được xem xét. Nghiên cứu phân tích sâu về thái độ người tiêu dùng. Các yếu tố từ môi trường bên ngoài cũng được đánh giá. Mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định sử dụng cà phê hòa tan được định lượng. Điều này cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà tiếp thị. Việc hiểu rõ động cơ mua sắm là chìa khóa thành công. Nghiên cứu cũng khảo sát sở thích uống cà phê của các nhóm đối tượng khác nhau. Từ đó, đưa ra các nhận định về xu hướng tiêu dùng cà phê. Các lợi ích cà phê hòa tan được người tiêu dùng đánh giá cao.
2.1. Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng. Mô hình bao gồm nhiều biến độc lập và biến phụ thuộc. Các biến độc lập đại diện cho các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua. Chúng có thể là nhận thức về sản phẩm, giá bán, chất lượng, và khuyến mãi. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển từ các lý thuyết này. Mô hình giúp kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và khách quan. Việc này đóng góp vào sự hiểu biết về ý định sử dụng cà phê hòa tan.
2.2. Nhận thức sản phẩm động cơ mua sắm chính
Nhận thức về sản phẩm đóng vai trò quan trọng. Người tiêu dùng đánh giá cà phê hòa tan dựa trên nhiều tiêu chí. Chất lượng, hương vị, sự tiện lợi là những yếu tố hàng đầu. Động cơ mua sắm thường liên quan đến lối sống hiện đại. Sự bận rộn thúc đẩy lựa chọn sản phẩm nhanh gọn. Các lợi ích cà phê hòa tan như tiết kiệm thời gian, dễ pha chế được nhấn mạnh. Nghiên cứu phân tích cách nhận thức này hình thành thái độ người tiêu dùng. Các chương trình quảng cáo và khuyến mại cũng ảnh hưởng đến nhận thức. Thông tin này giúp các thương hiệu tối ưu hóa thông điệp marketing.
2.3. Thái độ người tiêu dùng và lợi ích cà phê hòa tan
Thái độ người tiêu dùng đối với cà phê hòa tan được đánh giá kỹ lưỡng. Thái độ này bao gồm cả niềm tin và cảm xúc. Một thái độ tích cực thường dẫn đến ý định mua cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra các lợi ích cà phê hòa tan mà người tiêu dùng quan tâm. Bao gồm lợi ích về sức khỏe, sự tiện lợi và giá cả. Chuẩn mực chủ quan, hình ảnh doanh nghiệp cũng tác động đến thái độ. Đây là những yếu tố ngoại cảnh quan trọng. Việc hiểu rõ thái độ giúp các nhà sản xuất xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với cà phê hòa tan Việt Nam.
III. Phương pháp thu thập dữ liệu về hành vi tiêu dùng
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tài liệu sử dụng phương pháp khoa học. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận. Nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Điều này đảm bảo tính toàn diện của kết quả. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu các yếu tố. Nghiên cứu định lượng cung cấp dữ liệu số hóa. Các công cụ và kỹ thuật phân tích được áp dụng một cách nghiêm túc. Việc này nhằm đánh giá chính xác hành vi tiêu dùng cà phê. Luận án chú trọng đến độ tin cậy và giá trị của dữ liệu. Các biện pháp kiểm soát sai lệch được thực hiện. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các kết luận về thị trường cà phê hòa tan.
3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính định lượng
Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu. Các chuyên gia và người tiêu dùng được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này nhằm khám phá các khái niệm ban đầu. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát diện rộng. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên kết quả định tính. Dữ liệu định lượng thu thập từ hàng trăm người tiêu dùng. Phương pháp này giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, hiểu rõ hơn về ý định sử dụng cà phê hòa tan. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi tiêu dùng cà phê.
3.2. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu
Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Người tiêu dùng được lựa chọn ngẫu nhiên. Các tiêu chí về độ tuổi, giới tính, thu nhập được cân nhắc. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các bảng hỏi. Công cụ khảo sát trực tuyến và trực tiếp được sử dụng. Việc sàng lọc bảng hỏi được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này loại bỏ các dữ liệu không hợp lệ. Phân tích thống kê được áp dụng sau khi thu thập dữ liệu. Các kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo được ưu tiên. Điều này giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác. Nó phản ánh đúng tình hình thị trường cà phê hòa tan Việt Nam.
IV. Kết quả kiến nghị cho thị trường cà phê hòa tan
Phân tích dữ liệu mang lại những phát hiện quan trọng. Nghiên cứu xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua cà phê hòa tan. Mức độ tác động của từng nhân tố được định lượng. Các kết quả này là cơ sở để đưa ra kiến nghị. Đề xuất giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm, chiến lược tiếp thị. Tài liệu cũng chỉ ra xu hướng tiêu dùng cà phê trong tương lai. Hạn chế của nghiên cứu được công bố minh bạch. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi mở. Thông tin này hữu ích cho sự phát triển của ngành cà phê hòa tan Việt Nam. Nó góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng sở thích uống cà phê của khách hàng.
4.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua
Nghiên cứu xác định chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất. Nhận thức về sản phẩm tác động mạnh mẽ đến ý định mua. Sự thuận tiện khi sử dụng cà phê hòa tan cũng được đánh giá cao. Giá bán hợp lý cũng là một động cơ mua sắm. Quảng cáo và khuyến mại có ảnh hưởng tích cực. Hệ thống phân phối rộng khắp cũng góp phần. Các yếu tố này giải thích phần lớn sự biến động của ý định sử dụng cà phê hòa tan. Kết quả giúp các doanh nghiệp tập trung vào những khía cạnh cốt lõi. Điều này nhằm tối ưu hóa chiến lược tiếp cận thị trường.
4.2. Đề xuất phát triển cho ngành cà phê hòa tan
Để phát triển thị trường cà phê hòa tan, cần chú trọng chất lượng. Cải thiện hương vị và nguồn gốc nguyên liệu. Tăng cường quảng bá các lợi ích cà phê hòa tan. Đặc biệt là sự tiện lợi và nhanh chóng. Doanh nghiệp nên đa dạng hóa sản phẩm. Nhằm đáp ứng sở thích uống cà phê đa dạng. Chiến lược giá cần linh hoạt. Các chương trình khuyến mại cần hấp dẫn. Tăng cường kênh phân phối để sản phẩm dễ tiếp cận. Đề xuất này giúp doanh nghiệp củng cố vị thế. Nó thúc đẩy tăng trưởng cho cà phê hòa tan Việt Nam. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn hành vi tiêu dùng cà phê của khách hàng.
4.3. Hạn chế nghiên cứu hướng phát triển tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu có thể chưa bao quát toàn bộ dân số. Dữ liệu chỉ thu thập tại một thời điểm cụ thể. Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý. Tập trung vào các yếu tố văn hóa, xã hội. Phân tích sâu hơn về tác động của thương hiệu. Nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về thái độ người tiêu dùng. Điều này giúp nắm bắt xu hướng tiêu dùng cà phê mới. Việc này nhằm cung cấp bức tranh hoàn chỉnh hơn về ý định sử dụng cà phê hòa tan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu một số nhân tố tác động tới ý định sử dụng cà phê hoà tan của người tiêu dùng Việt Nam” là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Xác nhận của người hướng dẫn Tác giả luận án GS.
Trần Minh Đạo Tạ Văn Thành 2 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ gia đình, các thầy cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp. Lời cảm ơn đầu tiên tôi dành cho gia đình, người thân là nguồn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.TS Trần Minh Đạo và PGS. Phạm Thị Huyền, những người hướng dẫn khoa học của luận án.
Trong suốt năm năm qua, thầy và cô đã luôn tận tình hướng dẫn và khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trương Đình Chiến, Trưởng khoa Marketing, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, người luôn động viên, chia sẻ kiến thức, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện để tôi đủ điều kiện hoàn thành luận án. Cảm ơn các bạn bè và đồng nghiệp đã chia sẻ thông tin và giúp tôi thu thập tài liệu, thu thập thông tin, dữ liệu khảo sát trong suốt quá trình nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn. Tác giả luận án Tạ Văn Thành 3 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG.
5 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Khái quát về ngành Cà phê và sản phẩm Cà phê hoà tan tại Việt Nam.
Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan một số nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thực phẩm và ý định sử dụng cà phê. Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
43 Tóm tắt chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. 75 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Đánh giá mức độ chung về ý định sử dụng cà phê hoà tan của người tiêu dùng95 4. Kết quả đánh giá thang đo chính thức. Kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Kiểm định sự khác biệt của các biến kiểm soát tới ý định sử dụng cà phê hoà tan của người tiêu dùng.
119 Tóm tắt chương 4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Đóng góp của đề tài. Một số đề xuất và kiến nghị. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 137 Tóm tắt chương 5.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ. 140 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT 5 ABIC : Hiệp hội Công nghiệp Cà phê Brazil EUROMONITOR : Công ty phân tích và cung cấp thông tin về thương mại, công nghiệp và tiêu dùng (Euromonitor Internation) IPSARD : Viện Chính sách và Chiến lược phát triển Nông nghiệp Nông thôn ICO : Tổ chức Cà phê Quốc tế VICOFA : Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam VIETRADE : Cục Xúc tiến thương mại USDA : Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ WTO : Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG 6 Bảng 2. Thang đo nhận thức sự thuận tiện khi sử dụng cà phê hoà tan.
Thang đo nhận thức động cơ sử dụng. Thang đo nhận thức giá bán sản phẩm. Thang đo nhận thức về chất lượng. Thang đo chuẩn mực chủ quan.
Thang đo hình ảnh doanh nghiệp. Thang đo quảng cáo và khuyến mại. Thang đo hệ thống phân phối. Thang đo sự quan tâm đến lợi ích sức khoẻ.
Thang đo sức hấp dẫn của cà phê truyền thống. Thang đo nhận thức về kiểm soát hành vi. Thang đo ý định sử dụng cà phê hoà tan. Phương pháp và thời gian nghiên cứu.
Bảng xác định kích thước mẫu tối thiểu theo quy mô dân số. Đặc điểm người tiêu dùng tham gia phỏng vấn sâu. Điều chỉnh cách diễn đạt thang đo. Thang đo hiệu chỉnh và mã hoá thang đo.
Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha. Kết quả đánh giá lại độ tin cậy của ba thang đo sau khi loại bỏ biến không phù hợp bằng Cronbach’s Alpha. Thang đo được mã hoá lại. Kết quả thu thập và sàng lọc bảng hỏi.
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo tuổi. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo trình độ học vấn. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thu nhập.
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến trong mô hình. Bảng đánh giá mức độ chung về ý định sử dụng cà phê hoà tan. Ma trận nhân tố xoay. Đánh giá độ tin cậy thang đo chính thức bằng Cronbach’s Alpha.
Ma trận hệ số tương quan. Kết quả phân tích hồi quy. Tầm quan trọng của các biến độc lập trong mô hình hồi quy. Kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng cà phê hoà tan theo giới tính 120 Bảng 4.
Kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng cà phê hoà tan theo tuổi. Kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng cà phê hoà tan theo trình độ học vấn. Kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng cà phê hoà tan theo thu nhập 122 Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng cà phê hoà tan giữa hai nhóm đã sử dụng và chưa sử dụng cà phê hoà tan.
123 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ 8 Hình 1. Diện tích và sản lượng cà phê Việt Nam, giai đoạn 2006 – 2015. Phân bổ khu vực trồng cà phê của Việt Nam năm 2015. Quy trình nghiên cứu của luận án.
Thuyết hành động hợp lý (TRA). Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình nghiên cứu của Khan (1981). Mô hình nghiên cứu của Randall & Sanjur (1981).
Mô hình nghiên cứu của Shepherd (1989). Mô hình nghiên cứu của Hung (2012). Mô hình nghiên cứu của Huang và Dang (2014). Mô hình nghiên cứu của Lee và cộng sự (2014).
Mô hình nghiên cứu của Chin và cộng sự (2016). Mô hình nghiên cứu đề xuất. Loại cà phê hoà tan được lựa chọn sử dụng. Lý do sử dụng cà phê hoà tan.
Nhãn hiệu cà phê hoà tan được lựa chọn sử dụng. Tần suất sử dụng cà phê hoà tan. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. Kết quả kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cây cà phê có vai trò quan trọng không chỉ trong ngành nông nghiệp và nền kinh tế quốc dân mà còn có ý nhĩa về các mặt xã hội và chính trị ở Việt Nam. Bởi vì, chỉ một biến động nhỏ về giá cà phê sẽ ảnh hưởng đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như thất nghiệp, nghèo đói của một bộ phận không nhỏ người dân và gây ảnh hưởng tiêu cực chung tới chính trị và xã hội của đất nước. Cà phê Việt Nam có năng suất cao, có hương vị tự nhiên riêng ngon, do có thuận lợi về thổ nhưỡng và khí hậu.
Việt Nam là nước có sản lượng xuất khẩu cà phê sự tăng trưởng vượt bậc trong nhiều năm qua, nhưng giá trị sản phẩm và giá trị xuất khẩu chưa cao. Theo Thời báo kinh doanh (2015), “năm 2014 Việt Nam xuất khẩu trên 1,6 triệu tấn cà phê các loại, đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 3,6 tỷ USD”, nhưng cũng như nhiều mặt hàng nông sản khác, trên thế giới không có mấy người tiêu dùng biết đến tên tuổi cà phê Việt. Đây là một nghịch lý, mà nguyên nhân chính là do Việt Nam chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân (cà phê thô) và khâu chế biến sâu còn thấp. Điểm yếu chính của ngành cà phê Việt Nam, theo ý kiến các chuyên gia, là không phát triển được chế biến sâu.
Vì vậy, các chuyên gia Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn (IPSARD) cho rằng, nên “giảm dần xuất khẩu cà phê thô, tập trung mở rộng thị trường trong nước”, thị trường tiềm năng chưa khai thác, là giải pháp cần thiết cho ngành cà phê Việt Nam hiện tại và trong tương lai. Từ kinh nghiệm thực tế trên thế giới, các chuyên gia của Tổ chức cà phê Quốc tế (ICO) chỉ ra rằng giải pháp để tránh bị phụ thuộc vào các nhập nhập khẩu cà phê, các nước sản xuất và xuất khẩu cà phê cần chú trọng vào kích cầu tiêu thụ nội điạ. Brazil là một trong những nước không bị ảnh hưởng nhiều bởi khủng hoảng là vì họ giành phần lớn sản lượng sản xuất cho tiêu dùng nội địa. Giải pháp này đã được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng thành công, đặc biệt là các nước Mỹ La tinh, Ấn Độ, Indonêsia đã đưa ra các chiến lược phát triển thị trường nội địa, đồng bộ triển khai và đạt được những kết quả khả quan (Kotecha, 2002).
Từ năm 2015, Việt Nam gia nhập chính thức Cộng đồng kinh tế ASEAN và một số hiệp định thương thương mại tự do khác. Chúng ta ngày càng hội nhập với thế 10 giới và mở cửa cho hàng hoá và doanh nghiệp nước ngoài tràn vào, mức sống người dân được cải thiện, nên nhu cầu về dịch vụ ăn uống ngày một cao, yêu cầu về chất lượng và dịch vụ ngày càng tốt hơn. Sự phát triển thành công của hệ thống cửa hàng cà phê truyền thống trong nước như Trung Nguyên, Phúc Long,… cùng với sự gia nhập thị trường Việt Nam của những thương hiệu nổi tiếng thế giới như Starbucks, Gloria Jeans Coffee, The Coffee Bean & Tea Leaf… là minh chứng cho cho vấn đề này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Văn Thành (2017). Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-mot-so-nhan-to-tac-dong-toi-y-dinh-su-dung-ca-phe-hoa-tan-cua-nguoi-tieu-dung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế phân tích nhân tố tác động ý định dùng cà phê hòa tan VN. Khám phá hành vi người tiêu dùng Việt.
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ý định sử dụng cà phê hòa tan: Nghiên cứu tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.