Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kế
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Tố chất lãnh đạo và kết quả kinh doanh
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Tác giả:
- Lương Thu Hà
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Tố chất lãnh đạo và kết quả kinh doanh
Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt nền tảng trên Lý thuyết tố chất cá nhân. Luận án sử dụng mô hình của Cavazotte, Moreno và Hickmann (2012) để phân tích. Cách phân loại tố chất của Peterson và Seligman (2004), cùng với Judge, Piccolo và Kosalka (2009) cung cấp cơ sở triển khai. Toàn bộ luận án gồm 5 chương. Các chương bao gồm tổng quan nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu. Tiếp theo là cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương định tính xác định tố chất lãnh đạo đặc trưng ở Việt Nam. Chương định lượng phân tích sâu ảnh hưởng của các tố chất này đến kết quả lãnh đạo. Chương cuối cùng trình bày kết quả nghiên cứu và những kiến nghị đề xuất. Luận án có dung lượng trên 150 trang, chứa 47 bảng biểu và 11 hình minh họa toàn bộ quá trình và kết quả nghiên cứu của tác giả.
1.1. Mục tiêu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Luận án này có mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa tố chất cá nhân của nhà lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam. Lý thuyết tố chất cá nhân được chọn làm nền tảng cốt lõi, cung cấp một khung phân tích vững chắc. Nghiên cứu áp dụng các khung lý thuyết hiện đại và đã được kiểm chứng. Mô hình của Cavazotte, Moreno và Hickmann (2012) là một công cụ phân tích quan trọng. Phương pháp phân loại tố chất từ Peterson và Seligman (2004) cũng được áp dụng. Bên cạnh đó, phân loại của Judge, Piccolo và Kosalka (2009) hỗ trợ đắc lực trong việc xác định các đặc điểm cá nhân. Việc kết hợp các lý thuyết này đảm bảo luận án có tính khoa học cao. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề nghiên cứu.
1.2. Cấu trúc luận án và phương pháp luận
Luận án được tổ chức một cách khoa học với 5 chương chính. Chương 1 cung cấp tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Chương này cũng chỉ ra những khoảng trống còn tồn tại trong lĩnh vực nghiên cứu. Chương 2 xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc và trình bày mô hình nghiên cứu chi tiết. Chương 3 thực hiện nghiên cứu định tính. Nghiên cứu này nhằm xác định các tố chất lãnh đạo đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam và điều chỉnh mô hình phù hợp. Chương 4 triển khai nghiên cứu định lượng quy mô lớn. Nó phân tích mức độ và xu hướng ảnh hưởng của tố chất cá nhân đến kết quả lãnh đạo. Chương 5 tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra những kiến nghị thiết thực. Luận án kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp hỗn hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề.
II.Đóng góp mới của luận án về tố chất lãnh đạo Việt Nam
Luận án này mang lại nhiều đóng góp mới có giá trị cho cả lý luận và thực tiễn. Các đóng góp này mở rộng đáng kể hiểu biết về lãnh đạo trong bối cảnh văn hóa và kinh tế Việt Nam. Luận án ứng dụng những nghiên cứu tâm lý học sâu sắc về tố chất cá nhân nhà lãnh đạo. Ứng dụng này được thực hiện trong phạm vi doanh nghiệp và quản trị kinh doanh. Đây là một điểm mới quan trọng, cầu nối giữa tâm lý học và kinh tế. Nghiên cứu lựa chọn cách tiếp cận tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo phù hợp. Các thang đo đo lường tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo được Việt hóa một cách cẩn thận. Điều này đảm bảo tính chính xác và phù hợp trong điều kiện văn hóa và xã hội Việt Nam. Luận án đặc biệt nghiên cứu ảnh hưởng của những tố chất cá nhân đã được thừa nhận. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh lãnh đạo mới: bối cảnh Việt Nam với nền văn hóa phương Đông đặc trưng và trong giai đoạn kinh tế chuyển đổi. Luận án xác định rõ xu hướng ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng tố chất, cũng như từng nhóm tố chất cụ thể. Nghiên cứu cũng làm rõ những đặc thù về bối cảnh Việt Nam. Nó xác định được những nhóm tố chất điển hình của nhà lãnh đạo Việt. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những đặc điểm mới về doanh nghiệp và nhà lãnh đạo. Các yếu tố này có vai trò chi phối, ảnh hưởng mạnh mẽ tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam.
2.1. Ứng dụng tâm lý học vào quản trị doanh nghiệp
Luận án tiên phong trong việc ứng dụng sâu sắc các nghiên cứu tâm lý học. Các khái niệm và mô hình về tố chất cá nhân nhà lãnh đạo được đưa vào thực tiễn quản trị. Phạm vi ứng dụng là các doanh nghiệp và quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Việc này tạo ra một cầu nối quan trọng. Nó giúp kết nối lý thuyết tâm lý học với những vấn đề thực tiễn trong kinh doanh. Từ đó, mang lại một cách nhìn mới, khoa học hơn về yếu tố con người. Tố chất cá nhân được xem xét dưới góc độ khoa học tâm lý một cách nghiêm túc. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của chúng đến hiệu suất lãnh đạo. Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành đầy hứa hẹn.
2.2. Việt hóa thang đo và bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cách tiếp cận về tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo được điều chỉnh. Các thang đo đo lường tố chất cá nhân được Việt hóa một cách kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của dữ liệu. Thang đo kết quả lãnh đạo cũng được điều chỉnh để phản ánh đúng thực tế. Bối cảnh nghiên cứu được xác định rõ ràng. Đó là nền văn hóa phương Đông với những giá trị và đặc điểm riêng. Nghiên cứu cũng diễn ra trong giai đoạn kinh tế chuyển đổi của Việt Nam. Yếu tố văn hóa và kinh tế xã hội được xem xét kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực, sâu sắc về vai trò của tố chất lãnh đạo trong môi trường đặc thù.
2.3. Xác định xu hướng ảnh hưởng của tố chất
Luận án không chỉ nhận diện các tố chất cá nhân. Luận án còn đi sâu vào việc xác định rõ xu hướng ảnh hưởng của chúng. Mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng tố chất được phân tích chi tiết. Ảnh hưởng của từng nhóm tố chất cũng được làm rõ. Điều này cung cấp thông tin định lượng và định tính quý giá. Nó giúp các nhà lãnh đạo và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về vai trò của mỗi phẩm chất. Đặc biệt, nghiên cứu đã xem xét những đặc thù về bối cảnh Việt Nam. Nó xác định được những nhóm tố chất điển hình của nhà lãnh đạo Việt. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những đặc điểm mới về doanh nghiệp. Những đặc điểm mới này về nhà lãnh đạo chi phối kết quả. Từ đó, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị thiết thực.
III.Tầm quan trọng nghiên cứu tố chất cá nhân nhà lãnh đạo
Vấn đề lãnh đạo từ lâu đã nhận được sự quan tâm rộng rãi. Không chỉ các học giả mà cả những người hoạt động thực tế đều chú trọng. Nói đến lãnh đạo, người ta thường hình dung đến những cá nhân đầy quyền lực. Họ có sức mạnh và tầm ảnh hưởng sâu rộng. Điều này đúng trong tất cả các lĩnh vực: chính trị, xã hội, và kinh doanh. Nhà lãnh đạo luôn có sức lôi cuốn mạnh mẽ. Họ có khả năng tập hợp và truyền cảm hứng cho rất nhiều người. Họ có thể xây dựng nên những đế chế hùng mạnh. Họ có thể tập hợp những đội quân khổng lồ. Họ có thể khơi dậy lòng nhiệt huyết và sự cống hiến, hy sinh. Họ xây dựng, điều hành và truyền lại ảnh hưởng trong những tổ chức, doanh nghiệp tồn tại qua hàng thế kỷ. Cách tiếp cận nghiên cứu về lãnh đạo thông qua nhà lãnh đạo và tố chất cá nhân là cách tiếp cận lâu đời. Nó có vị trí quan trọng bậc nhất trong các nghiên cứu về lãnh đạo. Quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người cũng cho thấy điều này. Tính cách con người chịu sự tác động của các quan hệ xã hội. Các hình thức biểu hiện như quan hệ sản xuất, chính trị, cộng đồng, nhóm đều ảnh hưởng. Sự tương tác giữa từng cá nhân với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội hình thành tính cách. Phẩm chất cá nhân được điều chỉnh liên tục. Mặt xã hội là bản chất của con người. Nó là mặt sinh học ở con người được xã hội hóa.
3.1. Vị trí của tố chất cá nhân trong lãnh đạo
Tố chất cá nhân giữ vị trí trung tâm và cực kỳ quan trọng trong mọi nghiên cứu về lãnh đạo. Đây là một cách tiếp cận có lịch sử lâu đời, luôn khẳng định tầm ảnh hưởng cốt lõi của cá nhân lãnh đạo. Các phẩm chất bẩm sinh và những đặc điểm được hình thành qua trải nghiệm đều đóng vai trò thiết yếu. Chúng định hình cách nhà lãnh đạo đưa ra quyết định. Chúng ảnh hưởng đến cách họ tương tác với đội ngũ, đối tác, và khách hàng. Hiệu quả lãnh đạo của một tổ chức phụ thuộc lớn vào những tố chất này. Việc hiểu rõ những tố chất này giúp dự đoán và cải thiện hiệu suất lãnh đạo. Nó cũng góp phần xây dựng đội ngũ lãnh đạo mạnh mẽ.
3.2. Sự hình thành và điều chỉnh tố chất lãnh đạo
Tố chất cá nhân không chỉ là những đặc điểm bẩm sinh. Chúng còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường sống và làm việc. Quan hệ xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chúng. Các yếu tố chính trị, kinh tế, và xã hội đều có tác động sâu sắc. Những chuẩn mực về văn hóa cũng định hình phẩm chất cá nhân. Các sự kiện quan trọng xảy ra trong cuộc sống góp phần điều chỉnh và phát triển tố chất. Như vậy, tố chất cá nhân là sự tổng hòa phức tạp. Nó kết hợp giữa yếu tố tự nhiên, thiên bẩm và quá trình xã hội hóa. Quá trình này diễn ra liên tục.
3.3. Phân loại tố chất tích cực và tiêu cực
Dựa vào tác động của tố chất cá nhân tới kết quả lãnh đạo, chúng thường được phân thành hai nhóm chính. Nhóm tố chất tích cực bao gồm những phẩm chất có tác động tốt đến hiệu suất lãnh đạo. Các nghiên cứu của Sankar (2003), Bright, Cameron và Caza (2006) đã chỉ ra điều này. Judge, Bono, Illies và Gerhardt (2002), cùng với Peterson và Seligman (2004) cũng làm rõ. Ví dụ như sự chính trực, tầm nhìn, khả năng truyền cảm hứng. Ngược lại, nhóm tố chất tiêu cực lại gây ra ảnh hưởng xấu đến kết quả lãnh đạo. Schaubroeck, Walumbwa, Ganster và Kepes (2007) đã nghiên cứu. Rauthmann và Kolar (2012), Jonason, Slomski và Partyka (2012) cũng đề cập đến các phẩm chất tiêu cực. Ví dụ như tính kiêu ngạo, độc đoán, thiếu đồng cảm. Cả hai nhóm tố chất này đều có mối quan hệ chặt chẽ với kết quả lãnh đạo. Việc hiểu rõ sự tác động đa chiều của chúng là rất cần thiết.
IV.Ứng dụng kết quả nghiên cứu tố chất lãnh đạo hiệu quả
Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp một cơ sở vững chắc. Cơ sở này giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tự nhìn nhận và đánh giá bản thân. Từ đó, họ có thể có lộ trình rèn luyện và phát triển các tố chất cần thiết. Nghiên cứu cũng đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách cụ thể. Các khuyến nghị này tập trung vào đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ doanh nhân. Phát triển lãnh đạo doanh nghiệp là một mục tiêu xuyên suốt. Luận án cũng đề xuất các khuyến nghị về quan điểm lãnh đạo mới mẻ. Những quan điểm này áp dụng trực tiếp trong môi trường doanh nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu còn đề xuất các khuyến nghị quan trọng về chính sách đánh giá. Chính sách bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo trong doanh nghiệp cũng được đề cập. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp kết quả này để cải thiện. Chính phủ và các tổ chức giáo dục cũng có thể tham khảo. Họ xây dựng các chương trình phát triển lãnh đạo phù hợp.
4.1. Tự nhìn nhận và rèn luyện bản thân lãnh đạo
Kết quả từ luận án đóng vai trò như một công cụ tự đánh giá. Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng nó để hiểu rõ hơn về tố chất của mình. Họ nhận diện được các điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, họ cũng xác định được những điểm yếu cần cải thiện. Điều này là cơ sở vững chắc để tự rèn luyện. Việc phát triển các phẩm chất tích cực trở nên có định hướng và khoa học hơn. Từ đó, nhà lãnh đạo có thể nâng cao năng lực cá nhân. Quá trình phát triển bản thân trở nên hiệu quả hơn. Nó đóng góp trực tiếp vào sự thành công của tổ chức.
4.2. Khuyến nghị chính sách đào tạo và bổ nhiệm
Nghiên cứu cung cấp những căn cứ khoa học cho việc xây dựng chính sách. Các khuyến nghị về chính sách đào tạo và bồi dưỡng được đề xuất cụ thể. Mục tiêu là phát triển một đội ngũ doanh nhân chất lượng cao. Nó cũng hướng đến việc nâng tầm lãnh đạo doanh nghiệp. Chính sách bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo cũng nhận được khuyến nghị. Việc này dựa trên những tố chất cần thiết đã được nghiên cứu. Điều này giúp lựa chọn người phù hợp vào vị trí trọng yếu. Nó tối ưu hóa hiệu quả lãnh đạo và quản lý trong tổ chức. Chính sách được xây dựng dựa trên khoa học sẽ bền vững hơn.
4.3. Đề xuất quan điểm lãnh đạo trong doanh nghiệp
Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích. Luận án còn đưa ra những đề xuất mới về quan điểm lãnh đạo. Những quan điểm này phù hợp với đặc thù bối cảnh Việt Nam. Quan điểm lãnh đạo cần thích ứng với văn hóa phương Đông. Nó cũng cần phù hợp với giai đoạn kinh tế chuyển đổi. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng một văn hóa lãnh đạo tích cực. Nó thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng bền vững của tổ chức. Những đề xuất này có giá trị thực tiễn cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Lương Thu Hà (2015) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam" là một công trình tiên phong trong việc lượng hóa tác động của hệ thống tố chất cá nhân lãnh đạo đến kết quả điều hành doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đặt trong bối cảnh thực tiễn cấp bách: theo số liệu của Tổng cục Thống kê, "số lượng các doanh nghiệp phá sản không ngừng tăng lên từ 43.000 doanh nghiệp (2010) tới hơn 53.700 doanh nghiệp năm 2013 và hơn 67.800 tính đến hết 31/12/2014". Đồng thời, khảo sát của Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với JICA (2005) trên 63.760 doanh nghiệp tại 30 tỉnh phía Bắc chỉ ra rằng "chỉ có 54,5% chủ doanh nghiệp có trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên trong đó số chủ doanh nghiệp có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ chỉ chiếm 3,7 %... 70% số chủ doanh nghiệp còn lại chưa được đào tạo về quản trị kinh doanh và kinh tế". Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá và phát triển đội ngũ doanh nhân nhằm hiện thực hóa mục tiêu quốc gia đạt 1,0 đến 2,0 triệu doanh nhân với trên 78-80% có trình độ đại học và sau đại học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu vắng các nghiên cứu định lượng đa chiều về tố chất lãnh đạo tại các thị trường mới nổi phương Đông. Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây thiên về phân tích chính trị tư tưởng theo quan điểm Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh (Trần Nguyễn Tuyên, 2015; Trần Sỹ Phán, 2004) hoặc tiếp cận tâm lý học định tính rời rạc (Vũ Anh Tuấn, 2009; Nguyễn Bá Dương, 2004), chưa giải quyết được mối quan hệ nhân quả mang tính thực nghiệm giữa tố chất tâm lý và hiệu quả vận hành tổ chức.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Hệ thống các tố chất cá nhân kinh điển (cả tích cực và tiêu cực) ảnh hưởng như thế nào đến kết quả lãnh đạo nhân viên và kết quả lãnh đạo chung trong doanh nghiệp tại Việt Nam?
- RQ2: Những nhóm tố chất đặc thù nào nảy sinh từ bối cảnh văn hóa - kinh tế Việt Nam có tác động mang tính quyết định đến kết quả lãnh đạo?
- RQ3: Các đặc tính nhân khẩu học của nhà lãnh đạo (giới tính, độ tuổi) và cấu trúc doanh nghiệp (hình thức sở hữu) điều tiết mối quan hệ giữa tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo ra sao?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Tố chất Lãnh đạo (Leader Trait Theory), mô hình ảnh hưởng tố chất của Cavazotte, Moreno và Hickmann (2012), phân loại 24 sức mạnh tính cách của Peterson và Seligman (2004), cùng mô hình nghịch lý hai mặt của tố chất (Bright and Dark Traits Paradox) từ Judge, Piccolo và Kosalka (2009). Đóng góp đột phá của nghiên cứu được kiểm chứng trên mẫu khảo sát diện rộng gồm 806 quan sát hợp lệ (trên tổng số 1.000 phiếu phát ra, tỷ lệ phản hồi 80,6%) trải rộng trên 7 vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam trong khung thời gian từ tháng 4/2014 đến tháng 8/2014.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của Lý thuyết Tố chất. Dòng nghiên cứu tố chất tích cực (Bright traits) khởi xướng từ Mô hình 5 tố chất (Big Five Personality Traits) của Judge, Bono, Illies và Gerhardt (2002) bao gồm: Tư duy mở (Openness), Sự tận tâm (Conscientiousness), Tính hướng ngoại (Extraversion), Sự dễ chịu (Agreeableness), và Chế ngự cảm xúc (Neuroticism). Peterson và Seligman (2004) hoàn thiện hệ thống đo lường với 6 nhóm đức hạnh cốt lõi: Sự hiểu biết (Wisdom), Lòng can đảm (Courage), Tính nhân bản (Humanity), Sự công bằng (Justice), Sự kiềm chế (Temperance), và Sự vượt trội (Transcendence), sau đó được Noel Balliett Thun (2009) chuẩn hóa thành thang đo CSL (Character Strength in Leadership Survey). Song song đó, dòng nghiên cứu về tố chất tiêu cực (Dark traits/Dark triad) như Tự cao tự đại (Narcissism), Thủ đoạn xảo quyệt (Machiavellianism), và Sự thiếu ổn định tâm lý (Psychopathy) được chứng minh là gây ra sự căng thẳng tinh thần và suy giảm cam kết tổ chức của cấp dưới (Schaubroeck, Walumbwa, Ganster & Kepes, 2007; Jonason, Slomski & Partyka, 2012).
Y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Tác động Tuyến tính Đơn chiều: Nhóm nghiên cứu của Sankar (2003) và Bright, Cameron, Caza (2006) khẳng định các phẩm chất đạo đức, lòng trắc ẩn luôn đem lại kết quả lãnh đạo vượt trội, trong khi các tố chất tiêu cực luôn phá hủy giá trị tổ chức.
- Trường phái Nghịch lý Đa chiều (Trait Paradox): Judge, Piccolo và Kosalka (2009) cùng Furnham, Trickey và Hyde (2012) lập luận rằng mọi tố chất đều mang tính hai mặt; sự tự tin thái quá có thể chuyển thành ngạo mạn làm mù quáng quyết định chiến lược, ngược lại, xu hướng ái kỷ (Narcissism) ở mức độ kiểm soát có thể gia tăng sức hấp dẫn cá nhân và khả năng lôi cuốn quần chúng trong thời kỳ khủng hoảng (Rauthmann & Kolar, 2012).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chia thành ba nhánh: (1) Nhánh triết học chính trị tập trung vào chuẩn mực "Nhân - Nghĩa - Trí - Dũng - Liêm" (Trần Nguyễn Tuyên, 2015; Trần Sỹ Phán, 2004); (2) Nhánh tâm lý học hành vi xem nhân cách là sự thống nhất giữa Đức và Tài (Nguyễn Bá Dương, 2004; Lê Hữu Xanh, 2006; Vũ Anh Tuấn, 2009); (3) Nhánh thực nghiệm định lượng ban đầu nhận diện cấu trúc nhân cách lãnh đạo gồm 23 phẩm chất tâm lý (Trần Thị Bích Trà, 2006) hoặc định kiến giới trong lãnh đạo (Nguyễn Thị Thu Hà, 2008).
Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc bắc cầu giữa lý thuyết tâm lý học hành vi phương Tây và quản trị kinh doanh thực nghiệm tại một nền kinh tế chuyển đổi phương Đông. So sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Cavazotte, Moreno và Hickmann (2012) trên 134 nhà quản trị trung cấp tại tập đoàn dầu khí Brazil chỉ ra rằng trí tuệ cảm xúc (EI) tác động mạnh đến lãnh đạo cải cách và hiệu quả quản trị nội bộ, trong khi các tố chất Big Five có tác động không đồng đều. Luận án mở rộng quy mô lên 806 quan sát và bao quát toàn diện cả tố chất tích cực lẫn tiêu cực.
- Nghiên cứu của Piero, Cicero, Bonaiuto, Knippenberg và Kruglanski (2005) trên 242 nhân viên tại 3 công ty công nghiệp của Ý chỉ đo lường sự thỏa mãn và nhận thức hiệu quả qua biến điều tiết nhu cầu nhận thức. Luận án xây dựng cấu trúc kết quả lãnh đạo đa tầng bao gồm cả hành vi nhân viên lẫn năng lực tổ chức đổi mới của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu của Koene, Vogelaar và Soeters (2002) tại 50 siêu thị ở Hà Lan tập trung kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính ngắn hạn. Luận án khắc phục độ trễ của chỉ tiêu tài chính bằng cách tập trung vào kết quả lãnh đạo phi tài chính bền vững.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Tố chất của Peterson và Seligman (2004) cùng khung lý thuyết của Judge, Piccolo và Kosalka (2009) bằng việc chứng minh tính tương thích và sự biến đổi của các cấu trúc tâm lý trong bối cảnh văn hóa tập thể (collectivism) và khoảng cách quyền lực cao (high power distance) tại Việt Nam.
Mô hình khái niệm tích hợp 3 nhóm tố chất độc lập:
- Nhóm tố chất tích cực kinh điển ($FX_1$ đến $FX_3$): Sự hiểu biết, Lòng can đảm, Tính nhân bản, Sự công bằng, Sự kiềm chế, Sự vượt trội.
- Nhóm tố chất tiêu cực kinh điển ($FX_4, FX_5$): Tự cao tự đại, Tư tưởng thống trị, Thủ đoạn xảo quyệt.
- Nhóm tố chất đặc thù bối cảnh chuyển đổi ($FX_6$): Tố chất "Chủ động - Xoay chuyển tình thế" và "Tư duy quân bình".
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- $H_1$: Các tố chất tích cực có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến kết quả lãnh đạo nhân viên ($FY_1$) và kết quả lãnh đạo chung ($FY_2$).
- $H_2$: Các tố chất tiêu cực có ảnh hưởng ngược chiều (-) đến kết quả lãnh đạo nhân viên ($FY_1$) và kết quả lãnh đạo chung ($FY_2$).
- $H_3$: Tố chất "Chủ động - Xoay chuyển tình thế" có ảnh hưởng thuận chiều (+) mạnh mẽ đến năng lực đổi mới và tổ chức hoạt động ($FY_2$).
- $H_4$: Tố chất "Tư duy quân bình" có ảnh hưởng ngược chiều (-) đến kết quả lãnh đạo chung ($FY_2$).
- $H_5$: Giới tính, độ tuổi của nhà lãnh đạo và hình thức sở hữu doanh nghiệp đóng vai trò điều tiết (moderating effects) mối quan hệ giữa tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp Lý thuyết Tố chất (Trait Theory), Lý thuyết Lãnh đạo Chuyển đổi (Transformational Leadership Theory), và Lý thuyết Trao đổi Thủ lĩnh - Thành viên (Leader-Member Exchange - LMX). Điểm đột phá nằm ở việc phân tách biến phụ thuộc "Kết quả lãnh đạo" thành hai cấu trúc bậc hai độc lập:
- Kết quả lãnh đạo nhân viên ($FY_1$): Đo lường sự thỏa mãn trong công việc (Work Satisfaction), Cam kết gắn bó với tổ chức (Organizational Commitment), và Sức khỏe tâm lý/thoải mái tinh thần (Psychological Well-being).
- Kết quả lãnh đạo chung ($FY_2$): Đo lường Năng lực tổ chức hoạt động (Operational Capability) và Tư tưởng sẵn sàng đổi mới (Innovation Readiness).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BIẾN ĐỘC LẬP (TỐ CHẤT CÁ NHÂN) |
| - Tố chất tích cực: Nhân bản, Can đảm, Công bằng, Kiềm chế, Hiểu biết... |
| - Tố chất tiêu cực: Tự cao tự đại, Thống trị, Thủ đoạn xảo quyệt |
| - Tố chất đặc thù: Chủ động - Xoay chuyển tình thế, Tư duy quân bình |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
+--------------------+--------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +-------------------------------------+
| BIẾN PHỤ THUỘC 1: KẾT QUẢ LÃNH ĐẠO | | BIẾN PHỤ THUỘC 2: KẾT QUẢ LÃNH ĐẠO |
| NHÂN VIÊN (FY1) | | CHUNG TRONG TỔ CHỨC (FY2) |
| - Sự thỏa mãn công việc (alpha=0.801) | | - Năng lực tổ chức (alpha=0.846) |
| - Cam kết gắn bó (alpha=0.788) | | - Sẵn sàng đổi mới (alpha=0.874) |
| - Sức khỏe tâm lý (alpha=0.736) | | |
+---------------------------------------+ +-------------------------------------+
^ ^
| |
+------------------+-----------------------------------------+------------------+
| BIẾN ĐIỀU TIẾT (MODERATORS): |
| - Giới tính lãnh đạo (Nam / Nữ) |
| - Độ tuổi lãnh đạo (24-35, 36-45, 46-55, 56-66) |
| - Hình thức sở hữu vốn (Nhà nước, Tư nhân, Có vốn đầu tư nước ngoài) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Nghiên cứu tập trung vào các nhà quản lý/lãnh đạo trực tiếp trong các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, không đồng nhất kết quả lãnh đạo với kết quả tài chính ngắn hạn nhằm loại trừ nhiễu từ chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Pha định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia và nhà quản trị nhằm điều chỉnh, Việt hóa thang đo quốc tế, đồng thời khám phá các tố chất đặc thù của lãnh đạo Việt Nam như năng lực thích ứng linh hoạt và lực cản từ tư duy nhiệm kỳ/quân bình.
- Pha định lượng: Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design), trong đó đơn vị phân tích (unit of analysis) là nhân viên và nhà quản lý cấp trung đánh giá trực tiếp cấp trên của mình nhằm loại bỏ hoàn toàn sai lệch tự đề cao (self-serving bias/social desirability bias).
Mẫu nghiên cứu đạt $N = 806$ quan sát hợp lệ từ 1.000 phiếu phát ra trên 7 vùng kinh tế: Đồng bằng sông Hồng & Hà Nội (40,1%), Đông Nam Bộ & TP.HCM (26,3%), Tây Nguyên (11,4%), Tây Nam Bộ (11,0%), Tây Bắc Bộ (5,8%), Bắc Trung Bộ (4,8%). Về phân bổ ngành nghề: Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm chiếm 28,0%, Xây dựng 9,7%, CNTT & Truyền thông 8,9%, Thương mại ô tô/xe máy 8,8%, Giáo dục 8,3%, Chế biến chế tạo 5,0%, Y tế 4,4%, Nông lâm thủy sản 4,3%. Về sở hữu: Doanh nghiệp Nhà nước chiếm 38,0%, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 10,2%, Doanh nghiệp tư nhân chiếm 51,8%. Về giới tính lãnh đạo: Nam giới chiếm 71,4%, Nữ giới chiếm 28,6%. Về học vị lãnh đạo: Đại học 60,3%, Thạc sĩ 27,9%, Tiến sĩ 6,7%, Cao đẳng 2,5%, Trung cấp/Khác 2,6%.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sử dụng bảng hỏi Likert 5 mức độ được kiểm định nghiêm ngặt qua 4 tiêu chuẩn độ tin cậy và giá trị:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency): Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng khuyến nghị ($> 0,68$):
- Nhóm Sự hiểu biết ($c_{20}-c_{24}$): $\alpha = 0,686$
- Nhóm Lòng can đảm ($c_{25}-c_{28}$): $\alpha = 0,738$
- Nhóm Tính nhân bản ($c_{29}-c_{31}$): $\alpha = 0,828$
- Nhóm Sự công bằng ($c_{32}-c_{34}$): $\alpha = 0,808$
- Nhóm Sự kiềm chế ($c_{35}-c_{38}$): $\alpha = 0,696$
- Nhóm Sự vượt trội ($c_{39}-c_{43}$): $\alpha = 0,686$
- Nhóm Tự cao tự đại ($vc_{44}-vc_{50}$): $\alpha = 0,892$
- Nhóm Tư tưởng thống trị ($vc_{51}-vc_{54}$): $\alpha = 0,870$
- Nhóm Thủ đoạn xảo quyệt ($vc_{55}-vc_{60}$): $\alpha = 0,927$
- Nhóm Chủ động - Xoay chuyển tình thế ($c_{61}-c_{66}$): $\alpha = 0,858$
- Nhóm Tư duy quân bình ($vc_{67}-vc_{69}$): $\alpha = 0,836$
- Biến kết quả: Thỏa mãn công việc ($\alpha = 0,801$), Gắn bó tổ chức ($\alpha = 0,788$), Sức khỏe tâm lý ($\alpha = 0,736$), Năng lực tổ chức ($\alpha = 0,846$), Sẵn sàng đổi mới ($\alpha = 0,874$).
Data và phân tích
Phần mềm IBM SPSS được ứng dụng để triển khai:
- Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis (PCA) kết hợp phép quay trực góc Varimax with Kaiser Normalization. Hệ số trích Communalities của các biến quan sát đều đạt giá trị cao ($0,471$ đến $0,724$), chứng minh cấu trúc thang đo đạt độ hội tụ và phân biệt chuẩn mực.
- Mô hình Hồi quy Tuyến tính Bội OLS (Ordinary Least Squares): Thiết lập 4 mô hình hồi quy đa biến:
- Mô hình 1 ($FY_1$): Đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của 6 nhân tố tố chất đến Kết quả lãnh đạo nhân viên.
- Mô hình 2 ($FY_2$): Đánh giá ảnh hưởng trực tiếp của các nhóm tố chất đến Kết quả lãnh đạo chung.
- Mô hình 3 & 4: Đưa vào hệ thống biến giả điều tiết gồm Giới tính (
Gioi: Nam = 1, Nữ = 0), Độ tuổi (Tuoi1: 36-45,Tuoi2: 46-55,Tuoi3: 56-66 so với nhóm cơ sở 24-35), và Hình thức sở hữu (SH1: Tư nhân,SH2: Nước ngoài so với nhóm cơ sở Nhà nước) cùng các tích số tương tác liên đới ($Interaction\ Terms$).
- Kiểm tra Vi phạm Giả định Hồi quy: Đảm bảo hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2,0$, loại trừ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến; biểu đồ phần dư chuẩn hóa kiểm chứng giả định phân phối chuẩn và phương sai sai số đồng nhất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi có ý nghĩa thống kê sâu sắc:
- Sức mạnh áp đảo của các Tố chất Nhân bản và Công bằng đối với Nhân viên ($FY_1$): Các tố chất Tính nhân bản ($\alpha = 0,828$) và Sự công bằng ($\alpha = 0,808$) có hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ dương cao nhất và đạt mức ý nghĩa $p < 0,001$ trong tác động thúc đẩy sự thỏa mãn và cam kết gắn bó của nhân viên. Điều này phản ánh văn hóa Á Đông coi trọng tình cảm, sự bao dung và công tâm từ người đứng đầu.
- Sự trỗi dậy của tố chất "Chủ động - Xoay chuyển tình thế" ($c_{61}-c_{66}$, $\alpha = 0,858$): Đây là nhân tố dự báo mạnh nhất cho Kết quả lãnh đạo chung ($FY_2$), đặc biệt là khía cạnh Năng lực tổ chức hoạt động và Tư tưởng sẵn sàng đổi mới. Khả năng thích ứng với các thông lệ bất thành văn và năng lực biến bất lợi thành thời cơ là điều kiện sống còn của doanh nghiệp trong môi trường chuyển đổi.
- Mặt tối mang tính hủy hoại của Thủ đoạn xảo quyệt ($vc_{55}-vc_{60}$, $\alpha = 0,927$): Phân tích thực nghiệm chứng minh tố chất xảo quyệt và lạm dụng quyền lực chính trị nội bộ triệt tiêu nghiêm trọng sức khỏe tâm lý của nhân viên và phá vỡ lòng tin tổ chức ($p < 0,001$).
- Tác động triệt tiêu đổi mới từ "Tư duy quân bình" ($vc_{67}-vc_{69}$, $\alpha = 0,836$): Lối tư duy ngắn hạn, giải quyết vấn đề theo phương án dung hòa, đối phó nhiệm kỳ tạo ra rào cản vô hình kìm hãm các sáng kiến sáng tạo ($c_{82}-c_{84}$) trong tổ chức.
- Hiệu ứng điều tiết sâu sắc của Thể chế sở hữu và Nhân khẩu học: Mối quan hệ giữa tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa khối doanh nghiệp Nhà nước và khối doanh nghiệp tư nhân/FDI. Tại doanh nghiệp Nhà nước, sự kiềm chế và công bằng có trọng số chi phối cao hơn, trong khi tại khu vực tư nhân và FDI, lòng can đảm và tính chủ động xoay chuyển tình thế tạo ra đột phá vượt trội.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Trait Theory sang nền kinh tế mới nổi, kiểm chứng thực nghiệm mô hình hai mặt Bright/Dark traits của Judge et al. (2009), đồng thời bổ sung hai cấu trúc tố chất bản địa hóa ("Chủ động - Xoay chuyển tình thế" và "Tư duy quân bình") vào y văn quản trị quốc tế.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa gồm 84 biến quan sát với độ tin cậy Cronbach's Alpha cao, có khả năng tái lập trong các nghiên cứu hành vi tổ chức tại khu vực Đông Nam Á.
- Về Ứng dụng Thực tiễn Doanh nghiệp:
- Định hình lại tiêu chuẩn bổ nhiệm cán bộ quản lý: Chuyển dịch từ tư duy thuần túy bằng cấp sang đánh giá cấu trúc tố chất tâm lý đa chiều.
- Xây dựng chương trình phát triển năng lực lãnh đạo: Tập trung tôi luyện khả năng thích ứng linh hoạt, tư duy hành động quyết đoán, đồng thời loại bỏ tư duy quân bình nhiệm kỳ.
- Về Khuyến nghị Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Đảng và Nhà nước hoàn thiện chiến lược phát triển đội ngũ doanh nhân Việt Nam theo Nghị quyết số 09-NQ/TW, đổi mới khung đào tạo quản trị doanh nghiệp chuẩn quốc gia đáp ứng tiêu chuẩn hội nhập.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án có 3 giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế Cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (4/2014 - 8/2014) chưa đo lường được toàn diện độ trễ thời gian (time-lag effects) của sự thay đổi tố chất tác động đến các chỉ tiêu tài chính dài hạn.
- Phạm vi Đo lường Phi tài chính: Kết quả lãnh đạo chung được định vị ở cấp độ tổ chức công việc và môi trường nội bộ, chưa tích hợp trực tiếp dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán (ROA, ROE, Tobin's Q).
- Mẫu khảo sát: Mặc dù mẫu $N=806$ đạt chuẩn, nhưng phân bổ doanh nghiệp FDI còn ở mức khiêm tốn (10,2%).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal study) để theo dõi biến động tố chất qua các chu kỳ phát triển doanh nghiệp.
- Mở rộng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) kết hợp phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis - MGA) để đánh giá sâu hơn các biến điều tiết thể chế.
- Khảo sát so sánh xuyên quốc gia (Cross-cultural studies) giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN nhằm kiểm chứng tính khái quát hóa của thang đo "Chủ động - Xoay chuyển tình thế".
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra xung lực học thuật mạnh mẽ với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Quản trị Kinh doanh, Hành vi Tổ chức (OB), và Phát triển Nguồn nhân lực tại các thị trường chuyển đổi. Về chuyển đổi ngành, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu để các hiệp hội doanh nghiệp (VCCI) và các tập đoàn kinh tế tái cấu trúc quy trình đánh giá 360 độ cho hơn 200.000 cán bộ quản lý. Về mặt chính sách, dữ liệu luận án đóng góp trực tiếp vào đề án quốc gia về nâng cao năng lực cạnh tranh của đội ngũ doanh nhân Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, thang đo Việt hóa chuẩn mực và khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về tố chất lãnh đạo tại thị trường mới nổi.
- Lãnh đạo & Nhà Quản trị Doanh nghiệp: Bộ công cụ tự soi chiếu, nhận diện các "vùng tối" tâm lý (Dark traits) và chuyển hóa năng lực lãnh đạo theo hướng chuyển đổi tích cực.
- Giám đốc Nhân sự & Chuyên gia R&D Tổ chức: Căn cứ khoa học để thiết kế ma trận tuyển dụng, quy hoạch cán bộ nguồn và xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới đổi mới sáng tạo.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Cơ sở Đào tạo: Khung tham chiếu chuẩn hóa để thiết kế chương trình đào tạo MBA/Executive Education gắn liền với thực tiễn thể chế Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình Bright/Dark Traits của Judge, Piccolo và Kosalka (2009) và Character Strengths của Peterson và Seligman (2004) vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi thông qua việc phát hiện và kiểm chứng thực nghiệm hai nhóm tố chất bản địa: "Chủ động - Xoay chuyển tình thế" ($\alpha = 0,858$) và "Tư duy quân bình" ($\alpha = 0,836$), chứng minh vai trò quyết định của chúng đối với năng lực đổi mới tổ chức.
2. Phương pháp luận của luận án có điểm gì vượt trội so với các nghiên cứu trước? Trả lời: Khác với khảo sát 134 nhà quản lý của Cavazotte et al. (2012) hay 242 nhân viên của Piero et al. (2005), luận án thiết kế nghiên cứu quy mô lớn ($N = 806$ quan sát hợp lệ trên 7 vùng kinh tế), áp dụng phương pháp đánh giá cấp trên trực tiếp từ cấp dưới để triệt tiêu sai lệch chủ quan, kết hợp quy trình phân tích EFA (PCA, Varimax) và OLS kiểm định biến điều tiết phức hợp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là Tố chất Thủ đoạn xảo quyệt ($vc_{55}-vc_{60}$) có hệ số tin cậy nội tại rất cao ($\alpha = 0,927$), chứng tỏ sự hiện diện rõ nét của hành vi chính trị nội bộ trong doanh nghiệp; tuy nhiên, nó triệt tiêu toàn bộ sự gắn bó và động lực của nhân viên, bác bỏ quan điểm thực dụng cho rằng xảo quyệt là công cụ quản trị hữu hiệu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Phụ lục luận án công bố chi tiết bảng hỏi chuẩn hóa 84 biến quan sát, thang đo Likert 5 mức độ, hệ thống mã hóa biến giả (Gioi, Tuoi1-3, SH1-2), bảng trọng số xoay nhân tố EFA và ma trận phương sai trích, cho phép các nhà khoa học tái lập hoàn toàn nghiên cứu.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Trả lời: Phác thảo lộ trình 10 năm chuyển dịch từ phân tích cắt ngang sang nghiên cứu đoàn hệ theo thời gian (Longitudinal Cohort Study), tích hợp các chỉ số tài chính vĩ mô và mở rộng so sánh liên quốc gia trong khối APEC về hành vi lãnh đạo chuyển đổi.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý thuyết: Tích hợp thành công các trường phái Tố chất phương Tây vào thực tiễn quản trị tại Việt Nam, giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu định lượng thực chứng.
- Khám phá cấu trúc tố chất bản địa: Nhận diện và lượng hóa chính xác tác động tích cực của tố chất "Chủ động - Xoay chuyển tình thế" và lực cản từ "Tư duy quân bình".
- Phân tách kết quả lãnh đạo đa tầng: Thiết lập mô hình đánh giá song song giữa kết quả hành vi vi mô (nhân viên) và kết quả vận hành vĩ mô (đổi mới tổ chức).
- Chứng minh hiệu ứng điều tiết thể chế: Làm sáng tỏ sự khác biệt trong cơ chế tác động của tố chất giữa khu vực kinh tế Nhà nước, Tư nhân và FDI.
- Cung cấp hàm ý thực tiễn đo lường được: Tạo nền tảng khoa học cho chiến lược đào tạo, quy hoạch và bổ nhiệm đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- L−¬ng thu hµ NGHI£N CøU ¶NH H¦ëNG Tè CHÊT C¸ NH¢N NHµ L·NH §¹O TíI KÕT QU¶ L·NH §¹O DOANH NGHIÖP ë VIÖT NAM Hµ néi, 2015 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu luận án Luận án tiến sỹ với chủ đề “Nghiên cứu ảnh hưởng của tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam” lựa chọn Lý thuyết tố chất cá nhân làm nền tảng; sử dụng mô hình của Cavazotte, Moreno và Hickmann (2012); cách phân loại tố chất của Peterson và Seligman (2004); Judge, Piccolo và Kosalka (2009) làm cơ sở để triển khai nghiên cứu. Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận án bao gồm 5 chương như sau: Chương 1 Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu Chương 2 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3 Nghiên cứu định tính – Tố chất cá nhân nhà lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam và mô hình nghiên cứu điều chỉnh Chương 4 Nghiên cứu định lượng - Ảnh hưởng của tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam Chương 5 Kết quả nghiên cứu và một số kiến nghị đề xuất Nội dung chính của luận án có dung lượng trên 150 trang, gồm 47 bảng và 11 hình thể hiện toàn bộ quá trình và kết quả nghiên cứu của tác giả. Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó, tác giả cũng có một số đóng góp mới như sau: • Ứng dụng những nghiên cứu tâm lý học về tố chất cá nhân nhà lãnh đạo và kết quả lãnh đạo trong phạm vi doanh nghiệp và quản trị kinh doanh.
• Lựa chọn được cách tiếp cận tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo; Việt hóa các thang đo đo lường tố chất cá nhân và kết quả lãnh đạo trong điều kiện Việt Nam. • Nghiên cứu ảnh hưởng của những tố chất cá nhân nhà lãnh đạo đã được thừa nhận trong bối cảnh lãnh đạo mới: Bối cảnh Việt Nam với nền văn hóa phương Đông và trong giai đoạn kinh tế chuyển đổi. Xác định được xu hướng ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng tố chất, từng nhóm tố chất. • Nghiên cứu những đặc thù về bối cảnh Việt Nam để xác định được những nhóm tố chất điển hình của nhà lãnh đạo, những đặc điểm mới về doanh 2 nghiệp, về nhà lãnh đạo chi phối, ảnh hưởng tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam.
• Sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở: o Để các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tự nhìn nhận và rèn luyện bản thân o Đề xuất các khuyến nghị về chính sách đào tạo, bồi dưỡng, phát triển đội ngũ doanh nhân, lãnh đạo doanh nghiệp o Đề xuất các khuyến nghị về quan điểm lãnh đạo trong doanh nghiệp o Đề xuất các khuyến nghị về chính sách đánh giá và bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo trong doanh nghiệp 2. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu Vấn đề lãnh đạo từ lâu đã nhận được sự quan tâm không chỉ của nhiều học giả mà còn của rất nhiều người hoạt động thực tế. Nói đến lãnh đạo người ta thường hình dung đến những cá nhân đầy quyền lực, có sức mạnh và tầm ảnh hưởng rộng lớn trong tất cả các lĩnh vực từ chính trị, xã hội và kinh doanh. Nhà lãnh đạo luôn có sức lôi cuốn, khả năng tập hợp và truyền cảm hứng cho rất nhiều người, có thể xây dựng nên những đế chế hùng mạnh, có thể tập hợp những đội quân khổng lồ, có thể khơi dậy lòng nhiệt huyết và sự cống hiến hy sinh, có thể xây dựng, điều hành và truyền lại ảnh hưởng trong những tổ chức, doanh nghiệp tồn tại qua hàng thế kỷ.
Cách tiếp cận nghiên cứu về lãnh đạo thông qua nghiên cứu nhà lãnh đạo, tố chất cá nhân nhà lãnh đạo là cách tiếp cận đã có từ lâu và có vị trí quan trọng nhất trong các nghiên cứu về lãnh đạo. Quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người cũng cho thấy tính cách con người cũng chịu sự tác động của các quan hệ xã hội với các hình thức biểu hiện như quan hệ sản xuất, quan hệ chính trị, quan hệ cộng đồng, quan hệ nhóm. Chính sự tương tác giữa từng cá nhân với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội mà thông qua đó, tính cách, phẩm chất được hình thành và được điều chỉnh. Do đó, mặt xã hội là bản chất của con người và là mặt sinh học ở con người được xã hội hóa.
Như vậy, có thể thấy tố chất, phẩm chất cá nhân của mỗi người nói chung và của nhà lãnh đạo nói riêng chịu sự ảnh hưởng của các yếu tố mang tính tự nhiên thiên bẩm, đồng thời với các yếu tố chính trị – kinh tế – xã hội, những chuẩn 3 mực về văn hóa, các sự kiện xảy ra trong cuộc sống. Căn cứ vào sự tác động của tố chất cá nhân tới kết quả lãnh đạo, người ta thường chia tố chất cá nhân của nhà lãnh đạo thành 2 nhóm. Tố chất tích cực: Là những tố chất có tác động tích cực tới kết quả lãnh đạo lãnh đạo được chỉ ra qua các nghiên cứu của Sankar (2003); Bright, Cameron và Caza (2006); Chun, Yammarino, Dionne, Sosik và Moon (2009); Judge, Bono, Illies và Gerhardt (2002); Peterson và Seligman (2004). Tố chất tiêu cực: Là những tố chất có tác động tiêu cực tới kết quả lãnh đạo, có thể thấy qua nghiên cứu của Schaubroeck, Walumbwa, Ganster và Kepes (2007); Rauthmann và Kolar (2012); Jonason, Slomski và Partyka (2012).
Theo nhiều nghiên cứu, tố chất cá nhân gồm cả tích cực và tiêu cực có mối quan hệ chặt chẽ với kết quả lãnh đạo. Về lý thuyết, có rất ít nghiên cứu chỉ ra sự tác động đa chiều của các tố chất này. Về thực tiễn, phải thừa nhận là mỗi tố chất đều có tính hai mặt, có thể được đánh giá cao trong tình huống này nhưng lại ít có ý nghĩa trong bối cảnh khác. Do đó, hiện nay các học giả thường có xu hướng nghiên cứu về tố chất cá nhân nhà lãnh đạo trong môi trường, bối cảnh, tình huống.
cụ thể mà hoạt động lãnh đạo đó diễn ra. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về nhân cách, tố chất cá nhân, phẩm chất cá nhân của nhà lãnh đạo và ảnh hưởng của những yếu tố này tới kết quả lãnh đạo, đặc biệt trong phạm vi doanh nghiệp còn rất hạn chế. Các nghiên cứu tập trung theo 3 hướng: Hướng thứ nhất là các nghiên cứu mang tính chính trị tư tưởng, vận dụng quan điểm Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, theo đó người lãnh đạo cần phải có: Nhân - Nghĩa - Trí - Dũng -Liêm (Trần Nguyễn Tuyên, 2015); phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn (Trần Sỹ Phán, 2004); uy tín để xứng đáng là người cầm lái, đứng mũi chịu sào (Lãnh Thị Bích Hòa, 2006). Hướng thứ hai nhìn dưới góc độ tâm lý học về nhân cách người lãnh đạo: Với quan điểm này, nhân cách người lãnh đạo là sự thống nhất giữa đức và tài, trong đó đức là gốc, tài là quan trọng; là tổng hòa “phẩm chất tâm lý của một nhà chính trị, nhà tổ chức, am hiểu chuyên môn, đồng thời là một nhà giáo dục” (Vũ Anh Tuấn, 2009).
Hướng thứ ba 4 bắt đầu tiếp cận hiện đại và định lượng: nghiên cứu những nhân tố cấu thành tố chất cá nhân nhà lãnh đạo gồm Lòng khát khao, Tư duy, Tầm vóc (Vũ Minh Khương, 2009); Xu hướng, Tính cách, Khí chất và Năng lực (Trần Thị Bích Trà, 2006); 23 phẩm chất tâm lý cần thiết (Trần Thị Bích Trà, 2006); các tố chất cá nhân và định kiến giới trong lãnh đạo (Nguyễn Thị Thu Hà, 2008). Nhà lãnh đạo doanh nghiệp, về cơ bản, mới được xem xét ở góc độ năng lực thông qua đánh giá trình độ học vấn, mà chính xác hơn là thông qua bằng cấp. Các ảnh hưởng tác động hay các kết quả lãnh đạo mới chỉ được đề cập một cách chung chung, khá mơ hồ và khó đo lường. Trong những năm 1960s – 1970s, chúng ta dùng tư tưởng trọng kỹ để đánh giá và lựa chọn nhà lãnh đạo, nghĩa là nhà lãnh đạo trong lĩnh vực nào nhất thiết phải được xuất thân và đào tạo bài bản về chuyên môn trong lĩnh vực đó.
Tuy nhiên, trong thời kỳ đổi mới và hội nhập, ngoài kiến thức, nhà lãnh đạo doanh nghiệp cũng cần phải có những tố chất và kỹ năng phù hợp. Trong bối cảnh đó, những nghiên cứu đa chiều, toàn diện, tiếp cận hiện đại về lãnh đạo cần tiếp tục được thực hiện để bổ sung những căn cứ lý thuyết và thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực trong khu vực kinh tế nói chung, hiệu quả lãnh đạo trong các doanh nghiệp nói riêng. Do đó, về học thuật, thông qua luận án, tác giả mong muốn nghiên cứu về các đặc điểm tố chất cá nhân của nhà lãnh đạo và lượng hóa các ảnh hưởng của các tố chất cá nhân đó tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp. Về thực tiễn, do bối cảnh lịch sử, tầng lớp doanh nhân nói riêng và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp nói chung ở Việt Nam có sự phát triển thăng trầm qua các thời kỳ từ quan niệm “con buôn” đến lớp người được trọng thị và có vai trò quan trọng trong xã hội.
Tầng lớp doanh nhân Việt Nam hình thành rất muộn, trong khoảng thời gian rất dài không được coi trọng, không được quan tâm phát triển, mang tính tự phát thiếu định hướng. Cùng với quá trính đổi mới tư duy về cơ chế quản lý kinh tế, đội ngũ những người kinh doanh ngày càng phát triển, trưởng thành vượt bậc cả về số lượng, chất lượng và càng đóng vai trò quan trọng khi đất nước ngày một hội nhập sâu hơn vào đời sống quốc tế. Tuy nhiên, đánh giá chung, sau gần 30 năm đổi mới, đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp vẫn được nhận định về cơ bản 5 là còn yếu cả về kiến thức, năng lực và kinh nghiệm quản lý. Điều này xuất phát từ hai nguyên nhân: Thứ nhất, tiêu chí đánh giá năng lực và tố chất của các nhà lãnh đạo còn chưa rõ ràng do thiếu quan điểm thống nhất từ bản thân các nhà khoa học và các cơ quan quản lý của Nhà nước; Thứ hai, một tỷ lớn các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, các giám đốc điều hành hiện nay vẫn chỉ đang lãnh đạo doanh nghiệp của mình theo những kiến thức và kinh nghiệm mà họ đã vừa làm vừa học hỏi hoặc được chia sẻ (Trần Thị Vân Hoa, 2011).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thu Hà (2015). Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-anh-huong-to-chat-ca-nhan-nha-lanh-dao-toi-ket-qua-lanh-dao-doanh-nghiep-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng tố chất cá nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.