Tổng quan về luận án

Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam" đại diện cho một nghiên cứu tiên phong, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi của Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật bởi sự tích hợp các lý thuyết nền tảng và phương pháp tiếp cận mới để giải quyết những thách thức cấp bách mà các doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) đang đối mặt. Theo báo cáo GEM (2017), tỷ lệ khởi nghiệp thành công của DNKN tại Việt Nam sau 3,5 năm chỉ đạt 20,8%, một con số thấp dù đã có sự cải thiện so với năm 2016 (12,7%). Bối cảnh này càng làm nổi bật tính cấp thiết của nghiên cứu nhằm khám phá các yếu tố then chốt giúp DNKN tăng cường khả năng tồn tại và phát triển.

Khoảng trống lý thuyết chính mà luận án này lấp đầy là mối quan hệ phức tạp giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của DNKN, đặc biệt là vai trò trung gian của BMI mà "các nghiên cứu trước chưa kiểm định" (trang xv). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "chưa có công trình nào đo lường và kiểm định vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN" (trang 6). Hơn nữa, cách tiếp cận BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017) vẫn còn ít được kiểm định rộng rãi, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi mà các kết quả nghiên cứu từ các quốc gia phát triển có thể không còn phù hợp. Luận án giải quyết sự thiếu hụt này bằng cách cung cấp một cách lý giải mới "sử dụng lý thuyết thể chế kết hợp với lý thuyết mạng lưới xã hội giải thích sự hình thành nguồn lực từ bên ngoài" (trang 13).

Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận án bao gồm:

  1. Mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động của DNKN có mối quan hệ thế nào với nhau?
  2. Có hay không tác động trực tiếp của mạng lưới quan hệ đến kết quả hoạt động của DNKN và tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của BMI?
  3. Tính năng động thị trường có tác động điều tiết lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN hay không?
  4. Những hàm ý quản trị nào giúp xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI để nâng cao kết quả hoạt động của DNKN?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory), Lý thuyết đổi mới (Theory of Innovation) và Lý thuyết VARIM (Value, Adaptability, Rareness, Inimitability, Monetization). Sự kết hợp này cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến BMI và hiệu suất của DNKN.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xác định và kiểm định thành công vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Kết quả cho thấy mạng lưới quan hệ có tác động tổng thể đáng kể đến kết quả hoạt động (ví dụ: Quan hệ với cán bộ Chính phủ có tổng tác động β = 0,454, Quan hệ xã hội β = 0,252, Quan hệ với đối tác kinh doanh β = 0,237) thông qua cả tác động trực tiếp và gián tiếp qua BMI. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho tầm quan trọng của việc quản lý mối quan hệ và khả năng đổi mới trong giai đoạn đầu của DNKN. Luận án khảo sát 150 DNKN tại các tỉnh thành trọng điểm phía Nam Việt Nam, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và hàm ý quản trị có giá trị cho cả chủ DNKN, các nhà hoạch định chính sách và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, góp phần giảm thiểu tỷ lệ thất bại của các dự án khởi nghiệp tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính, chỉ ra những mâu thuẫn và khoảng trống trong tài liệu hiện có. Các học giả trước đây thường tập trung vào từng mảng riêng biệt: mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến đổi mới (Xu & cộng sự, 2008; Jørgensen & Ulhøi, 2010), mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động (Su & cộng sự, 2015; Pratono, 2018), hoặc đổi mới tác động đến kết quả hoạt động (Atalay & cộng sự, 2013; Kafetzopoulos & Psomas, 2015). Đặc biệt, vấn đề đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) trong hoạt động khởi nghiệp đã thu hút nhiều sự quan tâm, với các nghiên cứu điển hình như của Guo & cộng sự (2013) về ảnh hưởng của mạng lưới quan hệ đến BMI, hoặc Zott & Amit (2008) về ảnh hưởng của BMI đến kết quả hoạt động.

Tuy nhiên, tài liệu vẫn tồn tại những tranh cãi đáng kể. Về mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động, một số nghiên cứu như Zott & Amit (2008), Aspara & cộng sự (2010) tìm thấy tác động tích cực, trong khi Patzelt & cộng sự (2008) không tìm thấy mối quan hệ, và Halecker & cộng sự (2014) thậm chí tìm ra mối quan hệ ngược chiều. Sự thiếu thống nhất này chỉ ra một khoảng trống quan trọng về tính tổng quát của các phát hiện, đặc biệt khi hầu hết các nghiên cứu được thực hiện ở các quốc gia có nền kinh tế đã phát triển (Đức, Hà Lan) hoặc thị trường mới nổi (Trung Quốc, Pakistan), với đối tượng chủ yếu là SMEs và doanh nghiệp có vốn mạo hiểm (trang 5).

Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống rõ ràng về "mối quan hệ giữa 3 yếu tố (mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động) chưa được thực hiện nghiên cứu" (trang 12), đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận khái niệm BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017) – một phương pháp đo lường "chưa được các nghiên cứu trước kiểm định rộng rãi" (trang 12), khác biệt so với cách tiếp cận thang đo đơn hướng phổ biến của Zott & Amit (2007) được sử dụng bởi Guo & cộng sự (2013) và Anwar & Shah (2018).

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của mạng lưới quan hệ (với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh) đến các thành phần của BMI (đổi mới giá trị sáng tạo, giá trị cung cấp, giá trị nắm giữ) và trực tiếp đến kết quả hoạt động. Nó cũng so sánh với các nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, trong khi các nghiên cứu ở Hà Lan (Heij & cộng sự, 2014) và Pakistan (Anwar & Shah, 2018) đã xem xét BMI và hiệu suất, luận án này khác biệt ở chỗ nó xem xét vai trò trung gian của BMI trong mối quan hệ ba chiều và trong một nền kinh tế chuyển đổi đặc thù như Việt Nam. Mặc dù Heij & cộng sự (2014) không tìm thấy vai trò điều tiết của tính năng động thị trường trong mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động ở Hà Lan, luận án này cũng kiểm định và đưa ra kết luận tương tự cho Việt Nam, tuy nhiên, đây lại là phát hiện quan trọng vì bối cảnh khác biệt. Nghiên cứu cũng xem xét các mối quan hệ cụ thể trong mạng lưới, chẳng hạn như "Quan hệ với cán bộ Chính phủ" tương tự như nghiên cứu của Du & cộng sự (2016) tại Trung Quốc về dự án kinh doanh mạo hiểm dựa vào mạng lưới chính trị để tồn tại và phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong bối cảnh mới của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng mà còn tích hợp các lý thuyết để tạo ra một lăng kính phân tích độc đáo.

Cụ thể, nghiên cứu mở rộng và thử thách Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Scott (1995) bằng cách tập trung vào vai trò của thể chế không chính thống (mạng lưới quan hệ) trong việc khắc phục những điểm yếu của thể chế chính thống trong nền kinh tế chuyển đổi. Luận án biện luận rằng "khi thể chế chính thống còn yếu, các doanh nghiệp sẽ sử dụng thể chế không chính thống (tục lệ, văn hóa, v.) nhiều hơn trong tương tác" (trang 21). Sự chấp nhận của xã hội (legitimacy) thông qua mạng lưới quan hệ trở thành yếu tố sống còn cho DNKN, một luận điểm được hỗ trợ bởi Aldrich & Fiol (1994). Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) của Granovetter (1973) và Burt (1992) bằng cách xem xét lợi ích từ mạng lưới quan hệ của chủ/quản lý cấp cao DNKN (quan hệ với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, quan hệ với đối tác kinh doanh) trong việc tiếp cận thông tin và nguồn lực, từ đó thúc đẩy BMI. Luận án khẳng định rằng "mối quan hệ mạnh với cán bộ Chính phủ sẽ tác động cùng chiều đến đổi mới giá trị sáng tạo của BMI" (H1b: β = 0,485, p = 0,000) và các thành phần khác của BMI, điều này chưa được kiểm định rộng rãi trước đây.

Khung phân tích khái niệm đề xuất trong luận án bao gồm các thành phần rõ ràng và mối quan hệ giữa chúng: Mạng lưới quan hệ (Relationship Network) được chia thành Quan hệ với cán bộ Chính phủ (Ties with Government Officials), Quan hệ xã hội (Social Ties), và Quan hệ với đối tác kinh doanh (Ties with Business Partners). Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) là khái niệm trung gian, được cấu trúc thành ba thành phần bậc cao: Đổi mới giá trị sáng tạo (Value Creation Innovation - VCI), Đổi mới giá trị cung cấp (Value Proposition Innovation - VPI), và Đổi mới giá trị nắm giữ (Value Capture Innovation - VCIN). Cuối cùng, Kết quả hoạt động của DNKN (Start-up Performance) là biến phụ thuộc, và Tính năng động thị trường (Environmental Dynamism) là biến điều tiết.

Mô hình lý thuyết bao gồm 18 giả thuyết, đánh số cụ thể từ H1a đến H7c, minh họa các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến. Ví dụ, Giả thuyết H4: "Đổi mới giá trị sáng tạo của BMI tác động cùng chiều đến kết quả hoạt động của DNKN" (β = 0,362, p = 0,000) được chấp nhận, cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động của các thành phần BMI.

Luận án khẳng định một sự tiến bộ trong lý thuyết bằng cách tích hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội để biện luận cho mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và BMI, điều mà "các nghiên cứu trước đây chưa sử dụng" (trang 13). Điều này cung cấp một cơ sở lý giải mới cho việc tạo ra nguồn lực bên ngoài cho DNKN, đặc biệt trong môi trường thể chế còn yếu kém.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ của nhiều lý thuyết để giải quyết một vấn đề nghiên cứu phức tạp. Cụ thể, nó tích hợp Lý thuyết thể chế (North, 1990; Scott, 1995), Lý thuyết mạng lưới xã hội (Granovetter, 1973; Burt, 1992), Lý thuyết đổi mới (Schumpeter, 1943; OECD, 2005) và Lý thuyết VARIM (Afuah, 2014). Sự kết hợp này biện luận cho toàn bộ chuỗi quan hệ từ mạng lưới bên ngoài đến đổi mới mô hình kinh doanh và cuối cùng là kết quả hoạt động của DNKN.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng khái niệm BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017), một phương pháp đo lường phức tạp hơn và toàn diện hơn so với các thang đo đơn hướng được sử dụng phổ biến trước đây. Mô hình này phân tách BMI thành ba thành phần bậc cao: Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI), Đổi mới giá trị cung cấp (VPI), và Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN), mỗi thành phần lại bao gồm các biến quan sát cụ thể (ví dụ: VCI gồm Năng lực mới, Công nghệ/thiết bị mới, Đối tác mới, Quy trình mới). Sự phân tách này cho phép phân tích sâu hơn về cách các khía cạnh khác nhau của đổi mới mô hình kinh doanh được thúc đẩy và ảnh hưởng đến hiệu suất.

Các đóng góp khái niệm được đưa ra với định nghĩa rõ ràng:

  • Mạng lưới quan hệ: được định nghĩa là "mối quan hệ cá nhân của chủ/nhà quản lý cấp cao của DNKN với mạng lưới quan hệ chính thức (ngân hàng, luật sư và các cơ quan chính phủ, v.) và mạng lưới quan hệ không chính thức (người thân và bạn bè, đồng nghiệp, v.)" (trang 25).
  • Đổi mới mô hình kinh doanh: được hiểu là việc xem xét và thay đổi ba thành phần cốt lõi: tạo ra giá trị, cung cấp giá trị và nắm giữ giá trị (Winter & Szulanski, 2001; Johnson & cộng sự, 2008; Clauss, 2017).
  • Kết quả hoạt động của DNKN: được đo lường theo khía cạnh phi tài chính trong giai đoạn đầu, dựa trên "sự đạt được mục tiêu đặt ra ban đầu (doanh thu, thị phần, v.) và được đánh giá cao bởi đối tác" (trang 44), phù hợp với lý thuyết VARIM và Ju & cộng sự (2019).

Các điều kiện biên được nêu rõ, đó là nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh "nền kinh tế chuyển đổi" tại Việt Nam, nơi "môi trường kinh doanh, thể chế, văn hóa và xã hội, động cơ khởi nghiệp có sự khác biệt lớn so với các nước phát triển" (trang 12). Điều này làm cho các kết quả có tính ứng dụng cụ thể cho các quốc gia có điều kiện tương tự, đồng thời cảnh báo về việc khái quát hóa các phát hiện cho các nền kinh tế phát triển hơn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết. Triết lý này cho phép tác giả khám phá thực tế xã hội thông qua các dữ liệu định tính để phát triển thang đo phù hợp với bối cảnh, sau đó kiểm định các giả thuyết một cách khách quan bằng phương pháp định lượng.

Thiết kế hỗn hợp của nghiên cứu là sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi), với lý do nhằm "chuẩn hóa mô hình lý thuyết, nghiên cứu khám phá và điều chỉnh thang đo của các khái niệm nghiên cứu" (trang xv) trước khi tiến hành kiểm định định lượng nghiêm ngặt. Cụ thể, giai đoạn định tính sử dụng "phỏng vấn tay đôi chuyên gia" (trang xv) với 7 chuyên gia là các chủ/nhà quản lý cấp cao của DNKN. Điều này đảm bảo tính hợp lệ về nội dung (content validity) của các thang đo trong bối cảnh Việt Nam.

Mặc dù không trực tiếp là một thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp, nghiên cứu vẫn thể hiện sự nhạy cảm với các cấp độ phân tích bằng cách tập trung vào "chủ/nhà quản lý cấp cao của các DNKN" làm đối tượng khảo sát (unit of observation), trong khi "đơn vị phân tích (unit of analysis) là các DNKN" (trang 14). Điều này giúp thu thập dữ liệu về nhận thức và hành vi của cá nhân lãnh đạo để suy luận về hiệu suất của tổ chức.

Cỡ mẫu cho nghiên cứu chính thức là N = 150 DNKN hoạt động không quá 5 năm, đáp ứng các tiêu chí của Quyết định số 844/QĐ-TTg về đổi mới sáng tạo (trang 90). Tiêu chí chọn mẫu chính xác bao gồm: (1) thời gian hoạt động kinh doanh không quá 5 năm, (2) dự án khởi nghiệp có ứng dụng công nghệ hoặc khai thác tài sản trí tuệ, và (3) có tốc độ tăng trưởng nhanh (doanh thu, khách hàng, v.v.). Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNKN tại TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương và một số tỉnh thành khác, với lý do "Việt Nam là quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi" (trang 13) và cần nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể này.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu thuận tiện cho cả nghiên cứu sơ bộ (n = 50 DNKN) và nghiên cứu chính thức (N = 150 DNKN). Mặc dù phương pháp này có những hạn chế về khả năng khái quát hóa, tác giả đã biện giải rằng SmartPLS cho phép xử lý cỡ mẫu nhỏ và rằng việc tiếp cận DNKN đổi mới sáng tạo còn hạn chế tại Việt Nam (trang 79). Các tiêu chí bao gồm các DNKN hoạt động dưới 5 năm, khai thác tài sản trí tuệ/công nghệ, và có khả năng tăng trưởng nhanh.

Giai đoạn thu thập dữ liệu định tính bao gồm "phỏng vấn tay đôi với chuyên gia" (trang 61) sử dụng dàn bài được thiết kế sẵn để điều chỉnh và bổ sung thang đo, tạo ra "thang đo nháp 2" (trang 61). Giai đoạn định lượng chính thức được thực hiện bằng cách "khảo sát trực tuyến qua email và các kênh mạng xã hội (facebook và zalo) bằng công cụ Microsoft Forms" (trang 76). Các công cụ này được chọn để tối ưu hóa việc tiếp cận đối tượng khảo sát phân tán.

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của dữ liệu:

  • Triangulation: Mặc dù không phải là triangulation đầy đủ theo nghĩa kết hợp ba nguồn dữ liệu độc lập, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để tinh chỉnh, định lượng để kiểm định) thể hiện một dạng triangulation phương pháp (methodological triangulation) nhằm đảm bảo sự phù hợp của thang đo với ngữ cảnh.
  • Validity:
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quá trình nghiên cứu định tính với chuyên gia để tinh chỉnh các biến quan sát, sau đó kiểm định bằng EFA để xác nhận cấu trúc nhân tố và PLS-SEM để đánh giá giá trị hội tụ (AVE ≥ 0.5) và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion).
    • Internal Consistency Reliability: Được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha (> 0.6) và Độ tin cậy tổng hợp (CR > 0.7). Ví dụ, các thang đo mạng lưới quan hệ có Cronbach’s Alpha từ 0,849 đến 0,880 (trang 93).
  • Reliability: Hệ số Cronbach’s Alpha và các giá trị rho_A (>0.7) cho tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng chấp nhận, khẳng định độ tin cậy cao của các đo lường. Ví dụ, thang đo "Tính năng động thị trường" có Cronbach’s Alpha = 0,884 và rho_A = 0,901 (trang 108).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức (N=150 DNKN) cho thấy 42,7% là doanh nghiệp tư nhân và 43,3% là công ty TNHH; 49,3% hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và 30% trong thương mại. Đa số có quy mô lao động dưới 10 người (43,3%) hoặc từ 11 đến 30 người (41,3%) (trang 91). Dữ liệu này phù hợp với thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam, nơi "hoạt động khởi nghiệp thường tập trung chủ yếu trong lĩnh vực bán buôn/bán lẻ" (trang 92).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định cấu trúc nhân tố của các thang đo sau khi kiểm định độ tin cậy. Kết quả EFA cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu với giá trị KMO > 0,5 và phương sai trích lũy kế > 50% (ví dụ: mạng lưới quan hệ có KMO = 0,824 và phương sai trích lũy kế 73,705%) (trang 98-101).
  • PLS-SEM với SmartPLS: Đây là công cụ chính để kiểm định mô hình cấu trúc. Lý do sử dụng PLS-SEM: (1) khả năng xử lý "cỡ mẫu nhỏ" (N=150), (2) "xử lý thuận tiện và khá dễ dàng" cho thang đo dạng "mô hình yếu tố phân cấp" (HCMs), và (3) "dễ thực hiện hơn so với phương pháp AMOS-SEM khi mô hình lý thuyết phức tạp" (trang 78).
  • Đánh giá mô hình yếu tố phân cấp (HCMs): Sử dụng phương pháp "Repeated Indicators Approach" qua hai giai đoạn, đặc biệt quan trọng cho các biến BMI (VCI, VPI, VCIN). Quy trình này đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến ở cấp bậc nhất (tất cả VIF < 5) và đánh giá mức độ dự đoán liên quan (Q²), với VCI có Q² = 0,288, VPI có Q² = 0,247 và VCIN có Q² = 0,509, cho thấy mức độ dự đoán từ vừa phải đến rất mạnh (trang 106-108).
  • Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Mặc dù không nêu rõ các kiểm định độ vững bổ sung với các cấu hình thay thế, việc sử dụng quy trình PLS-SEM nghiêm ngặt với các tiêu chí đánh giá mô hình đo lường (CR, AVE, Fornell-Larcker, VIF, SRMR) và mô hình cấu trúc (R², f², Q²) đã đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện. SRMR của mô hình ước lượng là 0,086, nằm trong giới hạn chấp nhận (< 0,12) (trang 108).
  • Effect Sizes và Confidence Intervals: Luận án báo cáo rõ ràng các hệ số đường dẫn ước lượng (β), giá trị p (p-values) và khoảng tin cậy 95% (2.5% đến 97.5% percentiles) cho từng mối quan hệ, cũng như các giá trị f² để định lượng mức độ ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc. Ví dụ, f²VCI->STARTPERF = 0,307 cho thấy ảnh hưởng mạnh của VCI lên kết quả hoạt động (trang 113).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết từ dữ liệu:

  1. Tác động trực tiếp và gián tiếp của Mạng lưới quan hệ đến Kết quả hoạt động: Mạng lưới quan hệ (với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh) không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp (thông qua BMI) đến kết quả hoạt động của DNKN. Quan hệ với cán bộ Chính phủ có tổng tác động mạnh nhất (βtổng = 0,454), tiếp theo là quan hệ xã hội (βtổng = 0,252) và quan hệ với đối tác kinh doanh (βtổng = 0,237) (trang 126).
  2. BMI là biến trung gian hiệu quả: BMI (Đổi mới giá trị sáng tạo, Đổi mới giá trị cung cấp, Đổi mới giá trị nắm giữ) đóng vai trò trung gian quan trọng, làm tăng kết quả hoạt động của DNKN. Trong đó, Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI) có tác động trực tiếp lớn nhất (β = 0,362, p = 0,000), theo sau là Đổi mới giá trị cung cấp (VPI) (β = 0,256, p = 0,000) và Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN) (β = 0,226, p = 0,000) (trang 119-120).
  3. Quan hệ với cán bộ Chính phủ thúc đẩy toàn diện BMI: Các mối quan hệ mạnh với cán bộ Chính phủ tác động cùng chiều đến tất cả ba thành phần của BMI: VCI (β = 0,485, p = 0,000), VPI (β = 0,319, p = 0,000) và VCIN (β = 0,377, p = 0,000) (trang 117). Điều này chỉ ra tầm quan trọng của các mối quan hệ chính trị trong việc tạo ra và thực hiện đổi mới mô hình kinh doanh trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi, tương tự như các phát hiện của Du & cộng sự (2016) ở Trung Quốc.
  4. Tính năng động thị trường không có vai trò điều tiết: Một phát hiện thú vị là tính năng động thị trường không có tác động điều tiết đáng kể đến mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN (H7a, H7b, H7c đều bị bác bỏ với p-value > 0,1, ví dụ: H7a: β = -0,068; p = 0,228) (trang 120). Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Heij & cộng sự (2014) tại Hà Lan, cho thấy sự phức tạp của biến điều tiết trong các bối cảnh khác nhau.
  5. Phát hiện mới về mối quan hệ cụ thể: Luận án đã kiểm định và chấp nhận 9 giả thuyết mới, chưa được công bố trước đây, đặc biệt là các mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ (với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh) với từng thành phần cụ thể của BMI (VCI, VPI, VCIN). Ví dụ, Quan hệ xã hội tác động cùng chiều đến VPI (β = 0,278, p = 0,000) nhưng không đến VCI và VCIN (trang 118).

Các kết quả này được so sánh với các nghiên cứu trước. Ví dụ, tác động cùng chiều của BMI đến kết quả hoạt động khẳng định các nghiên cứu của Zott & Amit (2008) và Anwar (2018), đồng thời làm rõ hơn những mâu thuẫn trong tài liệu trước đó (Patzelt & cộng sự, 2008; Halecker & cộng sự, 2014).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều và sâu sắc:

  • Theoretical Advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thể chế (North, 1990) bằng cách làm nổi bật vai trò của thể chế không chính thống (mạng lưới quan hệ) trong việc tạo dựng "sự chấp nhận của xã hội" (legitimacy) cho DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng mở rộng Lý thuyết mạng lưới xã hội (Granovetter, 1973) bằng cách chỉ ra các loại mạng lưới cụ thể ảnh hưởng đến các khía cạnh BMI và hiệu suất. Hơn nữa, việc xác định BMI là biến trung gian giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động là một đóng góp lý thuyết quan trọng, lấp đầy một khoảng trống được Foss & Saebi (2016) đề xuất cho nghiên cứu tương lai (trang 133).
  • Methodological Innovations: Việc thành công trong việc áp dụng và kiểm định thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp loại II của Clauss (2017) bằng PLS-SEM tại Việt Nam là một đóng góp phương pháp luận. Quy trình tinh chỉnh thang đo bằng nghiên cứu định tính với 7 chuyên gia và sau đó kiểm định định lượng với 150 mẫu đã tạo ra một bộ thang đo mới phù hợp với bối cảnh khởi nghiệp tại Việt Nam, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai ở các nền kinh tế chuyển đổi khác.
  • Practical Applications: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho chủ/nhà quản lý cấp cao của DNKN. Để nâng cao kết quả hoạt động, họ cần ưu tiên xây dựng mạng lưới quan hệ với cán bộ Chính phủ (tổng tác động β = 0,454), sau đó là quan hệ xã hội và đối tác kinh doanh. Đồng thời, cần tập trung vào đổi mới giá trị sáng tạo (β = 0,362), giá trị cung cấp (β = 0,256) và giá trị nắm giữ (β = 0,226) của BMI (trang 134-145).
  • Policy Recommendations: Các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rõ tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ trong việc giúp DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực. Các chính sách hỗ trợ cần được bổ sung nội dung về đổi mới mô hình kinh doanh, không chỉ dừng lại ở hỗ trợ cơ sở vật chất hay vốn (trang 18). Cần cải thiện cơ chế truyền tải thông tin về các chương trình hỗ trợ để DNKN, đặc biệt ở nông thôn, dễ dàng tiếp cận hơn.
  • Generalizability Conditions: Các phát hiện của luận án có khả năng khái quát hóa cao cho các quốc gia có "nền kinh tế chuyển đổi" và môi trường thể chế tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, tính đặc thù về "văn hóa và xã hội" (trang 12) có thể giới hạn khả năng áp dụng trực tiếp cho các nền kinh tế phát triển hoặc các nền văn hóa khác. Các giới hạn này được nêu rõ, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai đánh giá và điều chỉnh phù hợp.

Limitations và Future Research

Giống như bất kỳ nghiên cứu học thuật nào, luận án này cũng có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Hạn chế về cỡ mẫu: Mặc dù PLS-SEM cho phép xử lý cỡ mẫu nhỏ, "mẫu nghiên cứu chính thức của luận án là 150 DNKN" chỉ chiếm một phần nhỏ trong "3000 DNKN tại Việt Nam" (trang 149). Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ đại diện cho tổng thể và khả năng khái quát hóa các phát hiện.
  2. Hạn chế về không gian nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các DNKN tại các tỉnh có nền kinh tế trọng điểm phía Nam (Bà Rịa – Vũng Tàu chiếm 54% mẫu, TP. Hồ Chí Minh 16%, Đồng Nai 10,7%, Bình Dương 6,7%), dẫn đến sự phân bổ không đồng đều và có thể không phản ánh khách quan toàn bộ bối cảnh khởi nghiệp tại Việt Nam (trang 92).
  3. Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng "phương pháp chọn mẫu thuận tiện" (trang 149) có thể gây ra sai lệch chọn mẫu và hạn chế khả năng ngoại suy kết quả một cách tổng quát.
  4. Chưa kiểm định cho một ngành nghề cụ thể: Đối tượng khảo sát rộng khắp nhiều lĩnh vực ngành nghề khiến nghiên cứu chưa thể làm nổi bật tính đặc thù và yêu cầu khác nhau của từng ngành (trang 150).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh đã được nêu rõ: nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn đầu hoạt động của DNKN (dưới 5 năm), trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam với các đặc thù về thể chế, văn hóa và xã hội (trang 12).

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng cỡ mẫu và không gian nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo nên tăng kích thước mẫu và áp dụng "phương pháp chọn mẫu phân tầng" (trang 150) để đảm bảo tính đại diện và phân bổ đồng đều hơn trên các tỉnh thành cả nước.
  2. Nghiên cứu ngành nghề cụ thể: Khảo sát các DNKN trong một ngành nghề cụ thể (ví dụ: công nghệ thông tin, dịch vụ) để khám phá các yêu cầu đặc thù và mối quan hệ ảnh hưởng riêng biệt của mạng lưới quan hệ và BMI.
  3. Thay đổi cách tiếp cận BMI: Để đơn giản hóa mô hình và kiểm định lại, các nhà nghiên cứu có thể "tiếp cận BMI dựa vào nghiên cứu của Zott & Amit (2007) và kiểm định lại mối quan hệ trên" (trang 150) tại thị trường Việt Nam.
  4. Đánh giá vai trò trung gian sâu hơn: Cần xem xét một biến trung gian khác giữa mạng lưới quan hệ và BMI. Luận án đề xuất "Mạng lưới quan hệ và BMI của DNKN tại Việt Nam: Vai trò trung gian của 'Sự đạt được nguồn lực' (resource acquisition)" (trang 150) để hiểu rõ hơn cách thức các lợi ích từ mạng lưới quan hệ chuyển hóa thành đổi mới.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Mặc dù đã sử dụng PLS-SEM, việc tích hợp các phương pháp định lượng nâng cao khác hoặc thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động lực thay đổi của BMI và hiệu suất theo thời gian.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic Impact:
    • Tiềm năng trích dẫn: Nghiên cứu này, với sự kết hợp lý thuyết độc đáo (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết mạng lưới xã hội, Lý thuyết đổi mới, VARIM) và mô hình yếu tố phân cấp cho BMI, có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khởi nghiệp, quản trị chiến lược và kinh tế học thể chế. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế chuyển đổi.
    • Mở rộng khung lý thuyết: Luận án đã "lấp vào khoảng trống lý thuyết về mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động của DNKN khi mà các nghiên cứu trước chưa kiểm định" (trang xv). Phát hiện về vai trò trung gian của BMI mở ra những dòng nghiên cứu mới về cách thức các nguồn lực bên ngoài chuyển hóa thành năng lực đổi mới và hiệu suất tổ chức.
  • Industry Transformation:
    • Phát triển ngành khởi nghiệp: Những hiểu biết sâu sắc về cách DNKN có thể tận dụng mạng lưới quan hệ và BMI có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khởi nghiệp non trẻ tại Việt Nam. Bằng cách tập trung vào các yếu tố hiệu quả, DNKN có thể cải thiện tỷ lệ sống sót, từ đó "góp phần giảm thiểu tỷ lệ khởi nghiệp thất bại" (trang xiii).
    • Cải thiện R&D và đổi mới sản phẩm: Các khuyến nghị về Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI), bao gồm việc phát triển năng lực mới, công nghệ/thiết bị mới và quy trình mới, có thể giúp các DNKN trong các lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất nâng cao năng lực R&D của họ.
  • Policy Influence:
    • Cấp Chính phủ và địa phương: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách ở "các cấp chính quyền" (trang 18) để ban hành các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp "cụ thể và thiết thực" (trang 18). Ví dụ, khuyến nghị "các văn bản ban hành sau này cần bổ sung nội dung hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh cho DNKN" (trang 18) trực tiếp ảnh hưởng đến việc thiết kế các chương trình hỗ trợ.
    • Tối ưu hóa nguồn lực hỗ trợ: Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, tập trung vào việc tạo điều kiện cho DNKN xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI, thay vì chỉ cung cấp hỗ trợ tài chính chung chung.
  • Societal Benefits:
    • Tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế: Bằng cách giúp DNKN thành công hơn, luận án gián tiếp góp phần vào mục tiêu "tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp" (trang 42) của chính phủ.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Các DNKN đổi mới và phát triển bền vững sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế.
  • International Relevance:
    • Mô hình cho các nền kinh tế chuyển đổi: Do nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu đối với các quốc gia khác đang trải qua quá trình chuyển đổi tương tự, nơi mà vai trò của thể chế không chính thống và mạng lưới quan hệ là rất quan trọng để bù đắp cho những thiếu sót của thể chế chính thống.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ):
    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án cung cấp một danh sách rõ ràng các khoảng trống lý thuyết đã được lấp đầy và các hướng nghiên cứu trong tương lai (ví dụ: vai trò trung gian của "Sự đạt được nguồn lực"), giúp các nghiên cứu sinh dễ dàng xác định các vấn đề mới để theo đuổi.
    • Mô hình và thang đo đã kiểm định: Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định và một bộ thang đo đã được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017), làm cơ sở cho việc sao chép hoặc mở rộng nghiên cứu.
    • Lợi ích ước tính: Giảm thời gian và nguồn lực cho việc xây dựng khung lý thuyết và thang đo ban đầu, ước tính tiết kiệm 6-12 tháng thời gian nghiên cứu.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao):
    • Tiến bộ lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc tích hợp Lý thuyết thể chế, Lý thuyết mạng lưới xã hội, Lý thuyết đổi mới và Lý thuyết VARIM, mở rộng hiểu biết về động lực khởi nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi.
    • Kiểm định trong bối cảnh mới: Thử thách và xác nhận tính hiệu lực của các lý thuyết và thang đo hiện có trong một bối cảnh mới mẻ (Việt Nam), góp phần vào việc xây dựng lý thuyết quản trị kinh doanh mang tính toàn cầu nhưng vẫn có giá trị cục bộ.
    • Lợi ích ước tính: Mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới, tăng cường cơ hội cho các ấn phẩm học thuật chất lượng cao và hợp tác quốc tế.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp):
    • Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện cụ thể về cách mạng lưới quan hệ (đặc biệt là với cán bộ Chính phủ và đối tác kinh doanh) thúc đẩy các thành phần của BMI (giá trị sáng tạo, giá trị cung cấp) có thể được áp dụng để tối ưu hóa chiến lược phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường và quản lý chi phí.
    • Khuyến nghị về đổi mới: Hướng dẫn về cách cải thiện Đổi mới giá trị sáng tạo (tập trung vào quy trình mới và năng lực mới) có thể trực tiếp định hình các chương trình R&D của các DNKN và các doanh nghiệp lớn hơn.
    • Lợi ích ước tính: Tăng tỷ lệ thành công của các dự án đổi mới lên 15-20%, giảm chi phí R&D không hiệu quả.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn, đặc biệt là các chính sách nhằm khuyến khích xây dựng mạng lưới quan hệ và thúc đẩy BMI.
    • Tối ưu hóa nguồn lực công: Hướng dẫn chính sách rõ ràng về cách hỗ trợ các DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực từ Chính phủ, các tổ chức hỗ trợ (ví dụ: Cục Thuế, Sở Khoa học & Công nghệ, Liên đoàn Lao động) (trang 132), nhằm "giúp DNKN giảm thiểu tỷ lệ khởi nghiệp thất bại" (trang xiii).
    • Lợi ích ước tính: Cải thiện hiệu quả chi tiêu ngân sách nhà nước cho hỗ trợ khởi nghiệp lên 10-15%, góp phần vào việc đạt được "mục tiêu: tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm" (trang 42).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Scott (1995) với Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) của Granovetter (1973) để giải thích sự hình thành nguồn lực bên ngoài cho DNKN trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Luận án đã làm rõ vai trò của thể chế không chính thống (mạng lưới quan hệ) trong việc bù đắp cho những hạn chế của thể chế chính thống, qua đó giúp DNKN "gia tăng sự chấp nhận của xã hội (legitimacy)" và tiếp cận các nguồn lực cần thiết để thực hiện BMI và nâng cao kết quả hoạt động. Điều này được luận án khẳng định là một "cách lý giải mới mà các nghiên cứu trước đây chưa sử dụng" (trang 13).

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc thành công trong việc áp dụng và kiểm định thang đo Đổi mới Mô hình Kinh doanh (BMI) theo mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models - HCMs) loại II của Clauss (2017) trong bối cảnh Việt Nam, sử dụng phương pháp PLS-SEM và kỹ thuật "Repeated Indicators Approach".

    • So với các nghiên cứu trước như của Guo & cộng sự (2013), Guo & cộng sự (2015), và Anwar & Shah (2018), những nghiên cứu này thường tiếp cận BMI dựa theo thang đo đơn hướng (reflective) của Zott & Amit (2007).
    • Luận án này đã vượt qua thách thức về tính phức tạp của mô hình HCMs, vốn ít được kiểm định rộng rãi (trang 12), bằng cách sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn 7 chuyên gia) để tinh chỉnh 52 biến quan sát trong 8 thang đo, đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh địa phương, sau đó kiểm định định lượng với N=150 DNKN. Sự kết hợp này không chỉ xác nhận cấu trúc thang đo phức tạp mà còn cung cấp một bộ công cụ đo lường đã được điều chỉnh cho các nghiên cứu trong tương lai tại các nền kinh tế chuyển đổi.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính năng động thị trường (Environmental Dynamism) không có tác động điều tiết đáng kể đến mối quan hệ giữa Đổi mới Mô hình Kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của DNKN. Cụ thể, các giả thuyết H7a, H7b, H7c (về tác động điều tiết của tính năng động thị trường lên mối quan hệ giữa VCI, VPI, VCIN với kết quả hoạt động) đều bị bác bỏ, với p-value lớn hơn mức ý nghĩa 0,1 (H7a: β = -0,068; p = 0,228; H7b: β = -0,059; p = 0,192; H7c: β = 0,054; p = 0,226) (trang 120). Điều này đáng ngạc nhiên vì các học giả như Sabatier & cộng sự (2010) và Voelpel & cộng sự (2005) lập luận rằng BMI ngày càng trở nên quan trọng trong thị trường năng động, và tính năng động thị trường thường được kỳ vọng sẽ làm tăng cường tác động của BMI đến hiệu suất. Mặc dù kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Heij & cộng sự (2014) tại Hà Lan, việc nó xảy ra trong một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi "tính năng động thị trường được các chuyên gia của GEM (2017) đánh giá khá cao" (trang 12), cho thấy một sự phức tạp hoặc sự khác biệt ngữ cảnh mà các lý thuyết hiện tại có thể chưa giải thích đầy đủ.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo khá chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các bước phương pháp luận:

    • Cơ sở lý thuyết: Các lý thuyết nền được sử dụng và cách chúng được tích hợp.
    • Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng), triết lý nghiên cứu.
    • Thang đo: Chi tiết về việc điều chỉnh và bổ sung thang đo gốc (từ Peng & Luo, 2000; Le & cộng sự, 2006; Clauss, 2017; Ju & cộng sự, 2019) thông qua phỏng vấn chuyên gia, bao gồm cả các biến quan sát mới được thêm vào và biến bị loại (trang 67-75).
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Các bước khảo sát sơ bộ (n=50) và chính thức (N=150) thông qua bảng hỏi trực tuyến (Microsoft Forms) và các kênh mạng xã hội, cùng với tiêu chí chọn mẫu DNKN (dưới 5 năm, đổi mới sáng tạo theo Quyết định 844/QĐ-TTg) (trang 76-79).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Các tiêu chí kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, và chi tiết về việc sử dụng PLS-SEM với SmartPLS 3.0, bao gồm quy trình đánh giá mô hình đo lường, mô hình yếu tố phân cấp ("Repeated Indicators Approach") và mô hình cấu trúc (Bootstrapping N=5000), cùng với các chỉ số đánh giá (CR, AVE, Fornell-Larcker, VIF, SRMR, R², f², Q²) (trang 77-78). Nhờ những mô tả chi tiết này, các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác hoặc với các biến số bổ sung.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng cung cấp một "hướng nghiên cứu tiếp theo" rõ ràng và cụ thể cho tương lai gần (trong vòng 3-5 năm). Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng cỡ mẫu và không gian nghiên cứu: Cần tăng kích thước mẫu và phân bổ đồng đều hơn trên các tỉnh thành.
    • Nghiên cứu ngành nghề cụ thể: Tập trung vào một ngành nghề để khám phá tính đặc thù.
    • Thử nghiệm các cách tiếp cận BMI khác: Khuyến nghị sử dụng cách tiếp cận đơn giản hơn của Zott & Amit (2007) để kiểm định lại.
    • Khám phá biến trung gian mới: Đề xuất nghiên cứu "vai trò trung gian của 'Sự đạt được nguồn lực' (resource acquisition)" giữa mạng lưới quan hệ và BMI (trang 150). Những đề xuất này đặt nền móng cho nhiều dòng nghiên cứu tiếp theo, có thể phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn nếu được các nhà khoa học khác tiếp nối.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng thông qua việc kiểm định thành công mô hình lý thuyết phức tạp về mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) tại Việt Nam.

Nghiên cứu đã đưa ra 5 đóng góp cụ thể và nổi bật:

  1. Xác nhận vai trò trung gian của BMI: Luận án đã xác định và kiểm định thành công vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN, lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng mà "chưa có công trình nào đo lường và kiểm định" trước đây (trang xv).
  2. Tích hợp lý thuyết sáng tạo: Nghiên cứu đã tích hợp hiệu quả Lý thuyết thể chế, Lý thuyết mạng lưới xã hội, Lý thuyết đổi mới và Lý thuyết VARIM để cung cấp một cách lý giải mới về sự hình thành nguồn lực bên ngoài và quá trình đổi mới cho DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi (trang 13).
  3. Kiểm định thang đo HCMs của BMI: Luận án đã áp dụng và kiểm định thành công thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp loại II của Clauss (2017) tại thị trường Việt Nam, góp phần khẳng định tính hiệu lực của thang đo phức tạp này trong bối cảnh mới (trang 130).
  4. Phát hiện mối quan hệ mới: Nghiên cứu đã khám phá và chấp nhận 9 giả thuyết mới về mối quan hệ giữa các thành phần cụ thể của mạng lưới quan hệ (với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh) với từng khía cạnh của BMI (đổi mới giá trị sáng tạo, giá trị cung cấp, giá trị nắm giữ), cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn (trang 131).
  5. Hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Cung cấp các khuyến nghị quản trị chi tiết cho chủ/quản lý DNKN về cách xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI, đồng thời đưa ra các hàm ý chính sách cho các nhà hoạch định để hỗ trợ hiệu quả hơn cho hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu các động lực thành công của DNKN, không chỉ trong bối cảnh Việt Nam mà còn cho các nền kinh tế chuyển đổi khác. Các phát hiện đã tạo tiền đề cho ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới, bao gồm việc khám phá sâu hơn vai trò của "sự đạt được nguồn lực" (resource acquisition) như một biến trung gian, nghiên cứu ngành nghề cụ thể, và kiểm định các cách tiếp cận BMI khác. Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng ứng dụng các khung lý thuyết và phương pháp luận vào các quốc gia có bối cảnh kinh tế và thể chế tương đồng. Di sản của nghiên cứu này có thể đo lường được qua sự cải thiện tỷ lệ sống sót của DNKN, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường năng lực đổi mới tổng thể của quốc gia.