Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệ p tại việt nam. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mạng lưới quan hệ: Yếu tố then chốt cho khởi nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Nha Ghi
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mạng lưới quan hệ Yếu tố then chốt cho khởi nghiệp Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế này khám phá vai trò của mạng lưới quan hệ trong sự thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Các doanh nghiệp mới thường đối mặt với nguồn lực hạn chế và tỷ lệ thất bại cao. Mạng lưới quan hệ kinh doanh trở thành một tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, vốn và các nguồn lực thiết yếu khác. Nghiên cứu chỉ ra rằng vốn xã hội trong doanh nghiệp là yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong một hệ sinh thái đổi mới đang phát triển. Việc tạo giá trị từ mạng lưới giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1.1. Nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp khởi nghiệp
Doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ duy trì hoạt động sau 3,5 năm thấp, chỉ đạt 20,8%. Các nguyên nhân bao gồm chiến lược kinh doanh không phù hợp, thiếu hiểu biết pháp lý, khó khăn gọi vốn, và rào cản thủ tục hành chính. Doanh nghiệp khởi nghiệp thường hạn chế tiếp cận vốn, công nghệ, cũng như các kỹ năng quản trị cần thiết. Nguồn lực nội tại thường rất eo hẹp. Thông tin từ cơ quan Nhà nước chưa đủ, khiến doanh nghiệp bị động. Luận án tiến sĩ kinh tế này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối liên kết.
1.2. Mối liên kết và khả năng tiếp cận nguồn lực
Mạng lưới quan hệ kinh doanh là giải pháp thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua giới hạn về nguồn lực. Các mối liên kết mở ra cánh cửa tiếp cận vốn từ ngân hàng và quỹ đầu tư. Doanh nghiệp có thể tìm kiếm đối tác để phát triển công nghệ, phòng thí nghiệm. Mạng lưới cung cấp thông tin, kiến thức quản trị. Điều này đặc biệt quan trọng khi chủ doanh nghiệp thường có nền tảng kỹ thuật. Vốn xã hội trong doanh nghiệp tạo điều kiện học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm. Mối quan hệ tốt với cơ quan Nhà nước cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và giải quyết thủ tục hành chính. Tạo giá trị từ mạng lưới này là lợi thế cạnh tranh.
II.Thực trạng và Thách thức Đổi mới mô hình kinh doanh tại Việt Nam
Việt Nam đang trong giai đoạn vàng của khởi nghiệp, nhưng thách thức về đổi mới mô hình kinh doanh vẫn rất lớn. Tỷ lệ thất bại cao phản ánh những khó khăn trong quản trị đổi mới và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới đã được ban hành, nhưng hiệu quả tiếp cận nguồn lực và thông tin còn hạn chế. Nghiên cứu này phân tích những rào cản hiện hữu và đề xuất cách tiếp cận mới để thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh, góp phần vào sự phát triển của kinh tế học đổi mới trong nước.
2.1. Tỷ lệ thất bại cao và nguyên nhân cơ bản
Tỷ lệ khởi nghiệp thành công ở Việt Nam còn thấp. Chỉ khoảng 20,8% doanh nghiệp duy trì hoạt động sau 3,5 năm. Đây là vấn đề lớn về tính bền vững của các sáng kiến mới. Nguyên nhân bao gồm chiến lược kinh doanh không phù hợp và thiếu hiểu biết về pháp lý. Bài toán 'gọi vốn' và rào cản thủ tục hành chính cũng là những yếu tố chính dẫn đến thất bại. Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp vẫn gặp khó khăn. Việc tiếp cận thông tin và nguồn lực vẫn còn hạn chế đáng kể.
2.2. Hạn chế tiếp cận nguồn lực và thông tin
Doanh nghiệp khởi nghiệp đối mặt nhiều rào cản trong việc tiếp cận vốn. Nguồn vốn tự có chủ yếu từ thành viên sáng lập, không đủ lớn. Việc tiếp cận ngân hàng và quỹ đầu tư gặp khó khăn. Nguồn lực đầu tư vào nghiên cứu phát triển ý tưởng, sản phẩm mới như phòng thí nghiệm, máy móc thiết bị còn thiếu. Kỹ năng quản trị, điều hành kinh doanh, xúc tiến sản phẩm cũng hạn chế. Các chủ doanh nghiệp thường được đào tạo kỹ thuật, công nghệ thông tin. Thủ tục hành chính phức tạp (đăng ký kinh doanh, sở hữu trí tuệ, tài chính) cũng là rào cản lớn. Kinh tế học đổi mới cần giải quyết những nút thắt này.
III.Vai trò Vốn xã hội doanh nghiệp khởi nghiệp Lợi thế cạnh tranh
Vốn xã hội trong doanh nghiệp khởi nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua giới hạn về nguồn lực nội tại mà còn tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và tri thức quý giá. Mạng lưới quan hệ kinh doanh hiệu quả cho phép các startup tận dụng kinh nghiệm, vốn và công nghệ từ bên ngoài. Đây là một yếu tố then chốt để tạo giá trị từ mạng lưới, thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh và đảm bảo sự bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của Việt Nam.
3.1. Vượt qua giới hạn nguồn lực nội tại
Vốn xã hội trong doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó giúp doanh nghiệp khởi nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên. Điều này bao gồm kết nối với nhà đầu tư, đối tác tiềm năng. Các mối quan hệ uy tín củng cố lòng tin, thúc đẩy hợp tác. Vốn xã hội bù đắp cho thiếu hụt nội bộ, đặc biệt về tài chính và công nghệ. Doanh nghiệp có thể tận dụng kiến thức, kinh nghiệm từ mạng lưới bên ngoài. Đây là một cách hiệu quả để tạo giá trị từ mạng lưới, xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.2. Cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và tri thức
Mạng lưới quan hệ kinh doanh là kênh cung cấp thông tin và tri thức quan trọng. Nó mang đến thông tin thị trường, xu hướng công nghệ mới, và các quy định pháp lý. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Tri thức thu được từ mạng lưới hỗ trợ phát triển ý tưởng và sản phẩm mới. Khả năng học hỏi từ các chuyên gia, cố vấn được tăng cường. Đổi mới mô hình kinh doanh đòi hỏi sự tiếp cận liên tục với các nguồn thông tin đa dạng. Quản trị đổi mới hiệu quả phụ thuộc vào việc tận dụng vốn xã hội này.
IV.Hệ sinh thái đổi mới Thúc đẩy phát triển Kinh tế học đổi mới
Hệ sinh thái đổi mới tại Việt Nam đang có những bước tiến, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Chính phủ đã và đang nỗ lực tạo ra môi trường thuận lợi thông qua các chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, sự kỳ vọng về chương trình hỗ trợ và chuyển giao công nghệ vẫn chưa được đáp ứng hoàn toàn. Luận án tiến sĩ kinh tế này phân tích cách các yếu tố trong hệ sinh thái tương tác để thúc đẩy hoặc cản trở đổi mới mô hình kinh doanh, góp phần vào sự phát triển của kinh tế học đổi mới và tạo giá trị từ mạng lưới cho doanh nghiệp khởi nghiệp.
4.1. Cải thiện môi trường khởi nghiệp quốc gia
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang có những cải thiện đáng kể. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, năng động thị trường, văn hóa xã hội và quy định chính phủ được đánh giá cao. Tuy nhiên, các chương trình hỗ trợ của chính phủ, hoạt động chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Điều này cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh chính sách để đáp ứng nhu cầu thực tế. Kinh tế tư nhân đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế đất nước. Doanh nghiệp khởi nghiệp là nền tảng cho sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp lớn mạnh sau này. Luận án tiến sĩ kinh tế này nghiên cứu sâu về các yếu tố trong hệ sinh thái.
4.2. Vai trò của Chính phủ và các bên liên quan
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Các quyết định và nghị định nhằm hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thực thi và tác động thực tế còn đối mặt với nhiều thách thức. Doanh nghiệp khởi nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và nguồn lực hiệu quả. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước có vai trò thiết yếu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận các nguồn lực cần thiết. Điều này góp phần vào quản trị đổi mới và phát triển bền vững.
V.Chiến lược liên kết doanh nghiệp Quản trị đổi mới hiệu quả
Việc áp dụng chiến lược liên kết doanh nghiệp là chìa khóa để đạt được quản trị đổi mới hiệu quả. Các liên kết này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động mà còn thúc đẩy khả năng phát triển các mô hình kinh doanh linh hoạt. Doanh nghiệp có thể chia sẻ rủi ro, tận dụng chuyên môn từ đối tác, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ kinh doanh vững chắc, biến chúng thành công cụ chiến lược để đổi mới và tạo giá trị từ mạng lưới trong bối cảnh kinh tế học đổi mới.
5.1. Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động và tăng trưởng
Chiến lược liên kết doanh nghiệp tạo ra cơ hội hợp tác chiến lược. Các liên kết này giúp doanh nghiệp khởi nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Doanh nghiệp có thể chia sẻ rủi ro, tận dụng chuyên môn của các đối tác. Mạng lưới quan hệ kinh doanh tốt dẫn đến kết quả hoạt động kinh doanh tốt hơn. Việc này nâng cao hiệu suất, thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Tạo giá trị từ mạng lưới là yếu tố quan trọng để xây dựng lợi thế cạnh tranh. Đây là một khía cạnh cốt lõi của quản trị đổi mới trong môi trường kinh doanh hiện đại.
5.2. Phát triển mô hình kinh doanh linh hoạt và đổi mới
Mạng lưới quan hệ cung cấp nguồn thông tin và ý tưởng dồi dào cho đổi mới mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp có thể thích ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường. Hợp tác trong mạng lưới giúp phát triển các mô hình kinh doanh mới, đột phá. Điều này tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đổi mới mô hình kinh doanh trở thành một lợi thế bền vững. Kinh tế học đổi mới nhấn mạnh vai trò của các liên kết này. Nó là chìa khóa để duy trì sự phù hợp và phát triển trong một hệ sinh thái đổi mới năng động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá các động lực phức tạp định hình kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu sâu sắc trong các tài liệu học thuật. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng bằng cách tích hợp các lý thuyết nền tảng và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các mối quan hệ then chốt.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng nhưng đầy thách thức của hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam. Năm 2017, mặc dù "hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có xu hướng được cải thiện" với các yếu tố như cơ sở hạ tầng và năng động thị trường được đánh giá cao (GEM, 2017), tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khởi sự dưới 3,5 năm vẫn còn rất thấp, chỉ chiếm 20,8% (GEM, 2017, Hình 1, trang 2). DNKN thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và kỹ năng quản trị, cũng như các rào cản hành chính (Ý Nhi, 2017; Hồ Quang Huy, 2018). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết vấn đề cốt lõi: làm thế nào DNKN có thể tiếp cận thông tin và nguồn lực để đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và cải thiện kết quả hoạt động trong một môi trường thể chế chưa hoàn thiện.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và đáng kể trong tài liệu hiện có. Mặc dù mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới và kết quả hoạt động đã thu hút sự quan tâm, "mức độ công bố các nghiên cứu về mối quan hệ giữa 3 yếu tố (mạng lưới quan hệ, đổi mới và kết quả hoạt động) còn khá hạn chế" (trang 4-5). Đặc biệt, "chưa có công trình nào đo lường và kiểm định vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN" (trang 6). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các quốc gia có nền kinh tế phát triển (như Đức, Hà Lan) hoặc các thị trường mới nổi như Trung Quốc, Pakistan với đối tượng chủ yếu là SMEs và doanh nghiệp có vốn mạo hiểm, chứ không phải DNKN ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam (trang 5). Hơn nữa, việc áp dụng cách tiếp cận BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017) trong bối cảnh mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động vẫn chưa được kiểm định rộng rãi (trang 12). Khoảng trống này cũng bao gồm việc thiếu các nghiên cứu kết hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích sự hình thành nguồn lực bên ngoài cho DNKN tại Việt Nam (trang 12-13).
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:
- Mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động của DNKN có mối quan hệ thế nào với nhau?
- Có hay không tác động trực tiếp của mạng lưới quan hệ đến kết quả hoạt động của DNKN và tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của BMI?
- Tính năng động thị trường có tác động điều tiết lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN hay không?
- Những hàm ý quản trị nào giúp xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI để nâng cao kết quả hoạt động của DNKN?
Tổng cộng có 18 giả thuyết nghiên cứu được đề xuất và kiểm định trong luận án, bao gồm:
- H1a-H1d: Tác động của quan hệ với cán bộ Chính phủ lên BMI (VCI, VPI, VCIN) và kết quả hoạt động của DNKN.
- H2a-H2d: Tác động của quan hệ xã hội lên BMI (VCI, VPI, VCIN) và kết quả hoạt động của DNKN.
- H3a-H3d: Tác động của quan hệ với đối tác kinh doanh lên BMI (VCI, VPI, VCIN) và kết quả hoạt động của DNKN.
- H4-H6: Tác động của BMI (VCI, VPI, VCIN) lên kết quả hoạt động của DNKN.
- H7a-H7c: Vai trò điều tiết của tính năng động thị trường lên mối quan hệ giữa BMI (VCI, VPI, VCIN) và kết quả hoạt động của DNKN.
Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án được xây dựng dựa trên một khung lý thuyết đa chiều, tích hợp bốn lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Được ứng dụng để giải thích cách DNKN xây dựng sự chấp nhận xã hội (legitimacy) và tiếp cận nguồn lực trong bối cảnh thể chế chính thống còn yếu ở nền kinh tế chuyển đổi (North, 1990; Aldrich & Fiol, 1994; Scott, 1995). Theo Peng (2000), trong môi trường thể chế chính thống yếu, thể chế không chính thống đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết các trao đổi kinh tế.
- Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory): Giải thích cách các mối quan hệ (Burt, 1992; Granovetter, 1973) giúp DNKN có được thông tin, kiến thức và nguồn lực bên ngoài cần thiết để thực hiện BMI và cải thiện kết quả hoạt động. Lý thuyết này nhấn mạnh lợi ích thu được từ mạng lưới quan hệ của người quản lý (Kilduff & Brass, 2010).
- Lý thuyết đổi mới (Theory of Innovation): Cung cấp nền tảng cho khái niệm BMI, phân loại đổi mới thành 5 nhóm theo Schumpeter (1943) và 4 loại theo OECD (2005), làm nổi bật vai trò của đổi mới trong việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới và nâng cao lợi thế cạnh tranh.
- Lý thuyết VARIM (Value - Adaptability - Rareness - Inimitability - Monetization): Được sử dụng để đánh giá tiềm năng sinh lời của BMI (Afuah, 2014), liên kết trực tiếp các thành phần của BMI với kết quả hoạt động của DNKN.
Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, cụ thể:
- Xác định vai trò trung gian đột phá của BMI: Đây là công trình đầu tiên kiểm định vai trò trung gian đầy đủ của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN, lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà Foss & Saebi (2016) đã đề xuất. Tác động gián tiếp tổng cộng của Quan hệ với cán bộ Chính phủ đến kết quả hoạt động thông qua BMI là 0,341, thể hiện vai trò đáng kể của BMI (Bảng 4.20, trang 125).
- Mô hình lý thuyết tích hợp độc đáo: Kết hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích cách DNKN tạo ra nguồn lực bên ngoài cho BMI và hiệu suất, mang lại "cách lý giải mới mà các nghiên cứu trước đây chưa sử dụng" (trang 13).
- Kiểm định và xác nhận thang đo BMI phức tạp: Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam kiểm định thành công và khẳng định giá trị của thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp loại II của Clauss (2017), với các thành phần Đổi mới giá trị sáng tạo, Đổi mới giá trị cung cấp, và Đổi mới giá trị nắm giữ. Giá trị dự đoán liên quan Q² của các thành phần BMI đối với kết quả hoạt động đạt mức mạnh (Q² = 0,532) (Bảng 4.18, trang 116), cho thấy khả năng dự báo cao.
- Phát hiện 9 mối quan hệ mới có ý nghĩa thống kê: Luận án đã xác nhận 9 mối quan hệ chưa từng được kiểm định trước đây trong tài liệu học thuật, bao gồm tác động của các thành phần mạng lưới quan hệ (Chính phủ, xã hội, đối tác kinh doanh) đến các thành phần của BMI, và tác động của các thành phần BMI đến kết quả hoạt động của DNKN (trang 131-132). Ví dụ, Quan hệ với cán bộ Chính phủ có tác động mạnh mẽ nhất đến Đổi mới giá trị sáng tạo (β = 0,485, p = 0,000) (Bảng 4.16, trang 112).
- Hàm ý quản trị cụ thể và ưu tiên: Dựa trên phân tích định lượng (tác động tổng cộng beta, f2), luận án cung cấp các khuyến nghị quản trị có thứ tự ưu tiên rõ ràng cho các DNKN và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, ví dụ, ưu tiên xây dựng mối quan hệ với cán bộ Chính phủ và đổi mới quy trình (trang 134-145).
Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNKN đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, đặc biệt tập trung khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương và một số tỉnh thành khác. Đối tượng khảo sát là chủ/quản lý cấp cao của các DNKN có thời gian hoạt động không quá 5 năm, thỏa mãn các tiêu chí của Quyết định số 844/QĐ-TTg. Kích thước mẫu chính thức là N = 150 DNKN. Thời gian thực hiện khảo sát chính thức từ tháng 5/2019 đến tháng 7/2019 (trang 89).
Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn ở việc lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn cung cấp những hiểu biết thực tiễn quan trọng. Đối với DNKN, nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ để tiếp cận nguồn lực, thúc đẩy BMI và cải thiện kết quả hoạt động, giảm thiểu tỷ lệ thất bại. Đối với nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu là cơ sở để ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể và thiết thực hơn, đặc biệt là các nội dung hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh cho DNKN (trang 18). Đối với các đơn vị tư vấn, nghiên cứu chỉ ra nhiệm vụ trong việc cung cấp dịch vụ đào tạo, thông tin pháp lý và tư vấn xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp (trang 18-19).
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án đã tổng hợp các dòng nghiên cứu chính liên quan đến mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động.
- Mạng lưới quan hệ và đổi mới: Nhiều học giả đã nghiên cứu ảnh hưởng của mạng lưới quan hệ đến hoạt động đổi mới, như Xu & cộng sự (2008), Jørgensen & Ulhøi (2010), Wu (2011), Gao & cộng sự (2017). Các nghiên cứu này thường chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa các kết nối và khả năng đổi mới.
- Mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động: Su & cộng sự (2015), Pratono (2018), Kregar & Antončič (2016), Anwar & cộng sự (2018) đã chứng minh rằng mạng lưới quan hệ có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất kinh doanh. Peng & Luo (2000) cũng nhấn mạnh vai trò của mạng lưới quan hệ trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Đổi mới và kết quả hoạt động: Atalay & cộng sự (2013), Kafetzopoulos & Psomas (2015) đã kiểm chứng tác động của đổi mới đến hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, nghiên cứu về BMI tác động đến kết quả hoạt động đã được nhiều học giả quan tâm (Zott & Amit, 2008; Heij & cộng sự, 2014; Halecker & cộng sự, 2014; Anwar, 2018).
- Tiền tố của BMI: Các nghiên cứu gần đây của Futterer & cộng sự (2018) và Mütterlein & Kunz (2018) đã khám phá các yếu tố tiền tố của BMI, như hành vi khởi nghiệp, định hướng kinh doanh và định hướng liên minh. Guo & cộng sự (2013) và Anwar & Shah (2018) cũng đã xem xét vốn con người, vốn xã hội và mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến BMI.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Tài liệu về mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động cho thấy sự không thống nhất. Một số nghiên cứu như Zott & Amit (2008), Aspara & cộng sự (2010), Heij & cộng sự (2014), Guo & cộng sự (2017), Futterer & cộng sự (2018) và Anwar (2018) tìm thấy BMI tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Ngược lại, Patzelt & cộng sự (2008) không tìm thấy mối quan hệ này. Thậm chí, Halecker & cộng sự (2014) đã tìm ra mối quan hệ ngược chiều giữa BMI và kết quả hoạt động. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận học thuật về bản chất và điều kiện của tác động BMI đến hiệu suất.
Positioning trong literature với specific gap identified Luận án tự định vị mình trong dòng nghiên cứu hiện có bằng cách giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn cụ thể. Như đã nêu, "chưa có công trình nào đo lường và kiểm định vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN" (trang 6). Nghiên cứu trước đây thường phân mảnh, tập trung vào từng mối quan hệ riêng lẻ (trang 5). Hơn nữa, "nghiên cứu ảnh hưởng của mạng lưới quan hệ đến BMI cho đối tượng DNKN chưa có công trình nào công bố tại Việt Nam" (trang 8), một nền kinh tế chuyển đổi với những đặc thù về thể chế và văn hóa rất khác biệt so với các nước phát triển (trang 12-13). Luận án cũng tiên phong trong việc sử dụng cách tiếp cận BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017) để kiểm định các mối quan hệ này (trang 12).
How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Mở rộng hiểu biết về cơ chế tác động: Bằng cách chứng minh vai trò trung gian của BMI, luận án cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về cách mạng lưới quan hệ chuyển hóa thành kết quả hoạt động thông qua đổi mới mô hình kinh doanh.
- Thử nghiệm lý thuyết trong bối cảnh mới: Kiểm định các mối quan hệ lý thuyết trong một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi mà các kết quả từ các quốc gia phát triển có thể không còn đúng (Nguyễn Văn Thắng, 2017, trang 12), giúp tăng tính tổng quát của lý thuyết và cung cấp những hiểu biết phù hợp theo ngữ cảnh.
- Phát triển thang đo: Luận án đã điều chỉnh, bổ sung và kiểm định thang đo của các khái niệm nghiên cứu, đặc biệt là BMI theo Clauss (2017), phát triển thành một tập hợp các biến quan sát đặc thù cho hoạt động khởi nghiệp tại Việt Nam (trang 19, 130).
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với Guo & cộng sự (2013) và Anwar & Shah (2018): Các nghiên cứu này đã xem xét ảnh hưởng của vốn con người, vốn xã hội và mạng lưới quan hệ đến BMI ở các nền kinh tế đang phát triển (Trung Quốc, Pakistan) với đối tượng là SMEs. Tuy nhiên, họ "tiếp cận BMI dựa theo nghiên cứu của Zott & Amit (2007)" với thang đo đơn hướng (trang 8). Luận án này khác biệt ở chỗ tập trung vào DNKN tại Việt Nam, sử dụng cách tiếp cận BMI theo mô hình yếu tố phân cấp phức tạp hơn của Clauss (2017), và mở rộng kiểm định vai trò trung gian của BMI. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế này tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa mạng lưới và BMI, luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về các thành phần cụ thể của BMI bị ảnh hưởng và cơ chế trung gian toàn diện hơn.
- So sánh với Heij & cộng sự (2014): Nghiên cứu của họ tại Hà Lan (nền kinh tế phát triển) đã kiểm định tác động của BMI đến kết quả hoạt động. Đáng chú ý, "Heij & cộng sự (2014) cho thấy tính năng động thị trường không ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động tại nền kinh tế phát triển (Hà Lan)" (trang 121). Kết quả của luận án này cũng cho thấy tính năng động thị trường không có chức năng điều tiết tương tự tại Việt Nam (trang 121), điều này cung cấp một so sánh thú vị về tính tổng quát hoặc đặc thù của yếu tố điều tiết này qua các bối cảnh kinh tế khác nhau. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách tích hợp mạng lưới quan hệ làm tiền tố và kiểm định vai trò trung gian của BMI, điều mà Heij & cộng sự (2014) chưa làm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết học thuật thông qua việc mở rộng, thách thức và tích hợp các lý thuyết hiện có trong bối cảnh cụ thể của DNKN tại Việt Nam.
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists)
- Mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - North, 1990; Scott, 1995; Peng, 2000): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh cách thức mà các thể chế không chính thống, cụ thể là mạng lưới quan hệ (ví dụ: với cán bộ Chính phủ, đối tác kinh doanh, xã hội), đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra sự chấp nhận (legitimacy) và tiếp cận nguồn lực cho DNKN trong môi trường thể chế chính thống còn yếu kém của nền kinh tế chuyển đổi. Điều này bổ sung cho Peng & Luo (2000), người đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các kết nối cá nhân trong việc giảm sự bất định trong các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án khẳng định "Chiến lược xây dựng mạng lưới quan hệ cũng là 1 trong 3 chiến lược mà Peng (2000, trang 155) đề xuất cho các DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi" (trang 25).
- Mở rộng Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory - Granovetter, 1973; Burt, 1992): Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm lý thuyết bằng cách không chỉ xem xét lợi ích tổng quát của mạng lưới mà còn phân tích tác động cụ thể của từng loại mạng lưới (quan hệ với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, quan hệ với đối tác kinh doanh) đến các thành phần chi tiết của BMI (Đổi mới giá trị sáng tạo, Đổi mới giá trị cung cấp, Đổi mới giá trị nắm giữ) và kết quả hoạt động. Điều này vượt ra ngoài những khẳng định chung về "kiến thức mới, nguồn lực mới, và thông tin đem lại lợi thế cạnh tranh" (Granovetter, 1973, trang 9), cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết cho cơ chế này trong bối cảnh DNKN. Ví dụ, "Mối quan hệ mạnh của DNKN với cán bộ Chính phủ sẽ tác động cùng chiều đến đổi mới giá trị sáng tạo của BMI" (H1b, β = 0,485, p = 0,000) (Bảng 4.16, trang 112), là một đóng góp cụ thể.
- Mở rộng Lý thuyết đổi mới và VARIM (Schumpeter, 1943; Afuah, 2014): Luận án củng cố mối liên kết giữa BMI và kết quả hoạt động, khẳng định các thành phần của BMI (VCI, VPI, VCIN) tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả hoạt động (H4, H5, H6 đều được chấp nhận với p < 0,001) (Bảng 4.16, trang 112). Điều này bổ sung vào cuộc tranh luận học thuật về mối quan hệ không thống nhất giữa BMI và hiệu suất (Patzelt & cộng sự, 2008; Halecker & cộng sự, 2014), cung cấp bằng chứng ủng hộ quan điểm tác động tích cực.
Conceptual framework với components và relationships Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp bao gồm:
- Biến độc lập: Mạng lưới quan hệ của DNKN, được phân thành ba thành phần: Quan hệ với cán bộ Chính phủ (TIESGOV), Quan hệ xã hội (SOTIES), và Quan hệ với đối tác kinh doanh (TIESMANAGER).
- Biến trung gian: Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI), được cấu trúc theo mô hình yếu tố phân cấp với ba thành phần bậc hai: Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI), Đổi mới giá trị cung cấp (VPI), và Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN). Mỗi thành phần bậc hai này lại được cấu thành từ các yếu tố bậc nhất cụ thể (ví dụ: VCI gồm Năng lực mới, Công nghệ/thiết bị mới, Đối tác mới, Quy trình mới) (trang 66-74).
- Biến phụ thuộc: Kết quả hoạt động của DNKN (STARTPERF), được đo lường bằng các tiêu chí phi tài chính trong giai đoạn đầu (trang 44).
- Biến điều tiết: Tính năng động thị trường (ENVIRDYNA), điều tiết mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động.
Các mối quan hệ giả thuyết bao gồm tác động trực tiếp của các thành phần mạng lưới quan hệ lên BMI và kết quả hoạt động, tác động trực tiếp của BMI lên kết quả hoạt động, và vai trò điều tiết của tính năng động thị trường.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Mô hình lý thuyết được thể hiện rõ ràng trong Hình 2.4 và tổng hợp giả thuyết trong Bảng 2.4 (trang 59). Tổng cộng 18 giả thuyết được đánh số từ H1a đến H7c, cụ thể:
- H1a, H2a, H3a: Tác động trực tiếp của từng loại mạng lưới quan hệ đến Kết quả hoạt động của DNKN.
- H1b-d, H2b-d, H3b-d: Tác động của từng loại mạng lưới quan hệ đến từng thành phần của BMI (VCI, VPI, VCIN).
- H4, H5, H6: Tác động của từng thành phần BMI (VCI, VPI, VCIN) đến Kết quả hoạt động của DNKN.
- H7a, H7b, H7c: Tác động điều tiết của Tính năng động thị trường lên mối quan hệ giữa từng thành phần BMI và Kết quả hoạt động của DNKN.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn paradigm (chuyển dịch từ một khuôn khổ tư duy này sang một khuôn khổ tư duy khác), nhưng nó đóng góp vào việc làm sâu sắc và củng cố cách tiếp cận post-positivist trong nghiên cứu khởi nghiệp tại nền kinh tế chuyển đổi. Bằng chứng từ kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, mặc dù Lý thuyết thể chế và Mạng lưới xã hội đã được sử dụng rộng rãi, việc áp dụng chúng một cách tích hợp và chi tiết để giải thích cơ chế "hình thành nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài" và vai trò trung gian của BMI là một sự tiến bộ đáng kể. Nó cho thấy rằng, trong bối cảnh đặc thù, các yếu tố thể chế không chính thống (như mạng lưới quan hệ) có vai trò mạnh mẽ hơn trong việc thúc đẩy đổi mới và hiệu suất, thách thức quan điểm chỉ tập trung vào thể chế chính thống thường thấy trong các nền kinh tế phát triển (trang 25, 122). "DNKN thực hiện chiến lược xây dựng mạng lưới quan hệ với các bên liên quan như cán bộ Chính phủ, cá nhân/tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp khác để gia tăng sự chấp nhận là phù hợp" (trang 46).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng với sự tích hợp lý thuyết và cách tiếp cận định lượng tiên tiến để giải quyết các khoảng trống đã xác định.
Integration của theories (name 3+ specific theories) Khung phân tích tích hợp Lý thuyết thể chế (North, 1990; Scott, 1995), Lý thuyết mạng lưới xã hội (Granovetter, 1973; Burt, 1992), Lý thuyết đổi mới (Schumpeter, 1943; OECD, 2005) và Lý thuyết VARIM (Afuah, 2014). Sự tích hợp này đặc biệt độc đáo ở chỗ:
- Lý thuyết thể chế và Mạng lưới xã hội: Được kết hợp để lý giải cụ thể cơ chế mà mạng lưới quan hệ của DNKN hình thành và tiếp cận nguồn lực bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh thể chế yếu của Việt Nam (trang 13, 37).
- Lý thuyết đổi mới và VARIM: Được sử dụng đồng thời để không chỉ định nghĩa BMI mà còn để đánh giá tiềm năng sinh lời của các hoạt động đổi mới mô hình kinh doanh, tạo ra một liên kết chặt chẽ giữa đổi mới và kết quả hoạt động (trang 122-123).
Novel analytical approach với justification Luận án sử dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo thông qua việc triển khai PLS-SEM để xử lý mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) của BMI. Phương pháp này được lựa chọn bởi ba lý do chính:
- Khả năng xử lý cỡ mẫu nhỏ: Cho phép nghiên cứu với cỡ mẫu N = 150 DNKN, phù hợp với số lượng hạn chế của DNKN đổi mới sáng tạo tại Việt Nam (trang 78-79).
- Phù hợp với dạng thang đo BMI phức tạp: BMI được tiếp cận theo Clauss (2017) với mô hình yếu tố phân cấp dạng "reflective – formative type", mà PLS-SEM xử lý hiệu quả hơn so với AMOS-SEM (trang 79).
- Xử lý mô hình phức tạp: Mô hình lý thuyết bao gồm biến độc lập, biến trung gian và biến điều tiết, là một cấu trúc phức tạp mà PLS-SEM giải quyết dễ dàng hơn (trang 79). Việc sử dụng kỹ thuật "Repeated Indicators Approach" trong hai giai đoạn để đánh giá HCMs cũng là một điểm đặc thù, đảm bảo độ chính xác trong việc kiểm định mô hình phức tạp (trang 77-78).
Conceptual contributions với definitions Luận án đã đóng góp các định nghĩa và thang đo được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam:
- Mạng lưới quan hệ: Được định nghĩa là mối quan hệ của chủ/quản lý cấp cao của DNKN với ba nhóm: cán bộ Chính phủ, người thân/bạn bè/thành viên hiệp hội, và đối tác kinh doanh (Peng & Luo, 2000; Le & cộng sự, 2006, trang 42-43).
- Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI): Tiếp cận theo Clauss (2017) với 3 thành phần chính: Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI), Đổi mới giá trị cung cấp (VPI), và Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN), mỗi thành phần bao gồm các yếu tố chi tiết (ví dụ: VCI gồm năng lực mới, công nghệ/thiết bị mới, đối tác mới, quy trình mới) (trang 43, 71-74).
- Kết quả hoạt động của DNKN: Đo lường theo khía cạnh phi tài chính, tập trung vào sự đạt được mục tiêu ban đầu (doanh thu, thị phần) và sự tín nhiệm của đối tác/khách hàng (Ju & cộng sự, 2019; Lý thuyết VARIM, trang 44).
Boundary conditions explicitly stated Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu:
- Thời gian hoạt động: Chỉ tập trung vào DNKN có thời gian hoạt động "không quá 5 năm" (trang 14, 90), phản ánh giai đoạn khởi sự đầy thử thách.
- Đối tượng: Chỉ khảo sát chủ/quản lý cấp cao của DNKN đổi mới sáng tạo, phù hợp với định nghĩa Đề án 844/QĐ-TTg (trang 14).
- Phạm vi địa lý: Chủ yếu tại các tỉnh trọng điểm phía Nam Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương), mặc dù cố gắng mở rộng ra một số tỉnh thành khác (trang 15).
- Các yếu tố bỏ qua: Luận án chỉ xem xét tác động của mạng lưới quan hệ thông qua BMI đến kết quả hoạt động, và vai trò điều tiết của tính năng động thị trường, thừa nhận rằng "Kết quả hoạt động của DNKN phụ thuộc vào nhiều yếu tố" khác chưa được đề cập (trang 15).
- Tính năng động thị trường: Mặc dù được kỳ vọng có vai trò điều tiết, kết quả nghiên cứu cho thấy nó không có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động (trang 121), đây là một điều kiện biên quan trọng cho việc áp dụng kết quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một cách tiếp cận tổng hợp, phản ánh sự cân bằng giữa khám phá sâu sắc ngữ cảnh và kiểm định giả thuyết một cách khách quan.
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism) Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu Hậu thực chứng (Post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia để chuẩn hóa mô hình và thang đo, thích nghi với ngữ cảnh Việt Nam) và nghiên cứu định lượng (khảo sát để kiểm định các mối quan hệ giả thuyết). Mặc dù có yếu tố diễn giải trong giai đoạn định tính, mục tiêu cuối cùng là kiểm định các giả thuyết theo cách khoa học và có thể khái quát hóa, sử dụng các phương pháp thống kê chặt chẽ như PLS-SEM (trang 61, 78-79). Điều này cho thấy mong muốn tìm kiếm sự hiểu biết khách quan nhưng vẫn thừa nhận tính phức tạp và ảnh hưởng của bối cảnh xã hội.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp tuần tự: nghiên cứu định tính khám phá-xác nhận trước, tiếp theo là nghiên cứu định lượng xác nhận.
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn 7 chuyên gia là các chủ/quản lý cấp cao của DNKN (trang 62, 65). Mục đích là để "chuẩn hóa mô hình lý thuyết, nghiên cứu khám phá và điều chỉnh thang đo" cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, dựa trên thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế (trang 61). Điều này đảm bảo tính hợp lệ nội dung và sự phù hợp văn hóa trước khi tiến hành khảo sát quy mô lớn.
- Giai đoạn định lượng: Bao gồm một nghiên cứu sơ bộ (n=50 DNKN) và một nghiên cứu chính thức (N=150 DNKN) (trang 62, 90). Nghiên cứu định lượng nhằm "đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM" và kiểm định các giả thuyết (trang 62). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo rằng các khái niệm và thang đo được sử dụng là phù hợp với bối cảnh cụ thể của DNKN Việt Nam (thông qua định tính), sau đó kiểm định các mối quan hệ một cách khách quan và có thể khái quát hóa (thông qua định lượng).
Multi-level design với levels clearly defined Mặc dù luận án không rõ ràng tuyên bố một thiết kế đa cấp độ theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp, nhưng khung khái niệm của nó có yếu tố phân cấp. Khái niệm BMI được mô hình hóa như một "mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models – HCMs) loại II" (trang 12, 78), trong đó các thành phần bậc thấp hơn (ví dụ: Năng lực mới, Công nghệ mới) cấu thành các thành phần bậc cao hơn (Đổi mới giá trị sáng tạo, Đổi mới giá trị cung cấp, Đổi mới giá trị nắm giữ). Các thành phần này sau đó tác động đến kết quả hoạt động ở cấp độ doanh nghiệp. Điều này cho phép một cái nhìn sâu sắc hơn vào các yếu tố cấu thành BMI và tác động của chúng.
Sample size và selection criteria EXACT
- Nghiên cứu sơ bộ: n = 50 DNKN (trang 62).
- Nghiên cứu chính thức: N = 150 DNKN (trang 62, 90). Số lượng này được coi là phù hợp với phương pháp PLS-SEM theo Hair & cộng sự (2010), mặc dù nhỏ hơn khuyến nghị 5số biến quan sát (552=260) của Nguyễn Đình Thọ (2014) (trang 90).
- Tiêu chí chọn mẫu:
- Thời gian hoạt động không quá 5 năm (kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu).
- Dự án khởi nghiệp có khả năng tăng trưởng nhanh (doanh thu, khách hàng).
- Hoạt động dựa trên khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ.
- Có mô hình kinh doanh mới (Theo Quyết định số 844/QĐ-TTg) (trang 14, 90).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria
- Chiến lược lấy mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling) được sử dụng cho cả nghiên cứu sơ bộ và chính thức do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận DNKN đổi mới sáng tạo tại Việt Nam (trang 76, 90).
- Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Các DNKN phải đáp ứng 4 đặc điểm theo Quyết định số 844/QĐ-TTg như đã nêu ở trên (thời gian hoạt động < 5 năm, tăng trưởng nhanh, dựa trên tài sản trí tuệ/công nghệ, mô hình kinh doanh mới) (trang 90).
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): DNKN hoạt động trên 5 năm hoặc không có các đặc điểm của DNKN đổi mới sáng tạo (trang 90).
Data collection protocols với instruments described
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn tay đôi với chuyên gia (n=7). Công cụ là dàn bài phỏng vấn bán cấu trúc được thiết kế sẵn để chuẩn hóa mô hình và thang đo. Dữ liệu được ghi nhận, ghi âm và tổng hợp lại để xác định từ khóa và điều chỉnh biến (trang 61, 64).
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi chính thức (n=150) qua email và các kênh mạng xã hội (Facebook, Zalo) bằng công cụ Microsoft Forms. Các câu hỏi đo lường được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (1-5), cụ thể cho từng khái niệm (trang 76, 67). Danh sách DNKN được cung cấp bởi Sở Khoa học & Công nghệ và Cục thuế (trang 76).
Triangulation (data/method/investigator/theory) Luận án sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát) để kiểm tra và xác nhận các khái niệm và mối quan hệ. Giai đoạn định tính giúp "chuẩn hóa mô hình lý thuyết, khám phá yếu tố mới và điều chỉnh/bổ sung thang đo" (trang 61), trước khi các giả thuyết được kiểm định định lượng. Điều này tăng cường tính hợp lệ của các cấu trúc và mối quan hệ được nghiên cứu. Ngoài ra, việc sử dụng bốn lý thuyết nền tảng khác nhau (Thể chế, Mạng lưới xã hội, Đổi mới, VARIM) có thể được xem là một hình thức sơ khai của triangulation lý thuyết, giúp giải thích cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ khác nhau.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)
- Độ tin cậy (Reliability):
- Cronbach's Alpha (α values): Được sử dụng rộng rãi để kiểm định độ tin cậy của các thang đo. Tất cả các thang đo được kiểm định sơ bộ (n=50) và chính thức (N=150) đều có Cronbach's Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến tổng > 0.3, đảm bảo tính nhất quán nội bộ (trang 80-87, 93-98). Ví dụ, Cronbach's Alpha cho "Quan hệ với cán bộ Chính phủ" là 0,849 (trang 93), cho "Năng lực mới" là 0,823 (trang 94).
- Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR): Trong đánh giá mô hình đo lường bằng PLS-SEM, tất cả các thang đo đều có CR > 0.7 (CR thấp nhất là 0.903, cao nhất là 0.919) (Bảng 4.12, trang 109), xác nhận độ tin cậy cao.
- Giá trị (Validity):
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đảm bảo bằng hệ số tải ngoài của biến quan sát (chuẩn hóa) > 0.7 và Giá trị phương sai trích (AVE) > 0.5 (trang 77). Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu này, ví dụ AVE cho "Quan hệ với cán bộ Chính phủ" là 0.771 (Bảng 4.12, trang 109). Mặc dù biến off3 có hệ số tải ngoài là 0,336, nó vẫn được giữ lại vì "rất quan trọng trong thang đo 'sản phẩm mới'" (trang 104).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm định bằng tiêu chí Fornell-Larcker, trong đó hệ số trên cùng (căn bậc hai của AVE) lớn hơn các hệ số tương quan trong cùng một cột. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều đạt giá trị phân biệt (Bảng 4.13, trang 110).
- Giá trị nội dung (Content Validity): Được đảm bảo thông qua giai đoạn nghiên cứu định tính, nơi các chuyên gia (n=7) đánh giá và điều chỉnh các biến quan sát để đảm bảo chúng phản ánh đầy đủ và phù hợp các khái niệm trong bối cảnh Việt Nam (trang 64-67, 132).
- Giá trị bên trong (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc sử dụng các biện pháp thống kê kiểm soát đa cộng tuyến (VIF < 5) và mô hình hóa phức tạp (PLS-SEM) để thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Hạn chế do phương pháp chọn mẫu thuận tiện và phạm vi địa lý tập trung. Tuy nhiên, luận án nỗ lực tăng cường giá trị này bằng cách chọn các DNKN phù hợp với định nghĩa quốc gia (Quyết định 844/QĐ-TTg) và so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế.
Data và phân tích
Quá trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ và sử dụng các kỹ thuật tiên tiến.
Sample characteristics với demographics/statistics Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 150 DNKN, với các đặc điểm chính:
- Loại hình hoạt động: Chủ yếu là doanh nghiệp tư nhân (42,7%) và công ty trách nhiệm hữu hạn (43,3%), phản ánh nguồn vốn ban đầu chủ yếu từ cá nhân sáng lập (trang 92).
- Lĩnh vực hoạt động: Tập trung vào dịch vụ (49,3%) và thương mại (30%), phù hợp với khảo sát của GEM (2017) về khởi nghiệp tại Việt Nam (trang 92).
- Quy mô lao động: Đa phần dưới 10 người (43,3%) và từ 11 đến 30 người (41,3%), phù hợp với giai đoạn đầu hoạt động cần tiết kiệm chi phí và tối ưu nguồn lực (trang 92).
- Địa phương hoạt động: Nổi bật nhất là Bà Rịa - Vũng Tàu (54%), tiếp theo là TP. Hồ Chí Minh (16%) (trang 92).
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 3.0. Đây là một kỹ thuật tiên tiến phù hợp cho các mô hình phức tạp và cỡ mẫu nhỏ. Đặc biệt, luận án đã triển khai phân tích mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) cho BMI sử dụng phương pháp "Repeated Indicators Approach" trong hai giai đoạn (trang 77-78).
Robustness checks với alternative specifications Mặc dù luận án không nêu rõ các kiểm định mạnh mẽ với các phương pháp thay thế, việc kiểm định kỹ lưỡng các tiêu chí mô hình đo lường (độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt) và mô hình cấu trúc (R², f², Q²) trong PLS-SEM đã đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF < 5) cũng được thực hiện để đảm bảo các mối quan hệ không bị sai lệch (trang 77-78, 113).
Effect sizes và confidence intervals reported
- Kích thước tác động (Effect sizes - f²): Được báo cáo cụ thể cho các mối quan hệ chính, ví dụ: Quan hệ với cán bộ Chính phủ ảnh hưởng khá mạnh đến Đổi mới giá trị sáng tạo (f² = 0,329) (trang 113).
- Khoảng tin cậy (Confidence intervals): Được báo cáo cho các hệ số đường dẫn thông qua kỹ thuật Bootstraping (N=5000), đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng (Bảng 4.17, trang 114). Tất cả các hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê đều nằm trong khoảng tin cậy từ 2,5% đến 97,5%.
- Giá trị p (p-values): Được báo cáo rõ ràng để xác định ý nghĩa thống kê của từng mối quan hệ. Ví dụ, H1b: Quan hệ với cán bộ Chính phủ -> VCI có p = 0,000 (< 0,01) (Bảng 4.16, trang 112).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và làm phong phú thêm hiểu biết về khởi nghiệp trong nền kinh tế chuyển đổi.
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data
- Vai trò trung gian mạnh mẽ của BMI: Luận án chứng minh BMI đóng vai trò trung gian đáng kể trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Quan hệ với cán bộ Chính phủ có tác động tổng cộng lớn nhất (βtổng = 0,454) đến kết quả hoạt động, trong đó tác động gián tiếp thông qua BMI là 0,341 (Bảng 4.20, trang 125). Điều này khẳng định cơ chế mà các kết nối bên ngoài chuyển hóa thành hiệu suất thông qua đổi mới mô hình kinh doanh.
- Ảnh hưởng mạnh mẽ của Quan hệ với cán bộ Chính phủ: Các mối quan hệ mạnh mẽ với cán bộ Chính phủ tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả ba thành phần của BMI (VCI, VPI, VCIN) (H1b, H1c, H1d đều chấp nhận với p = 0,000) và trực tiếp đến kết quả hoạt động (H1a chấp nhận với β = 0,113, p = 0,008) (Bảng 4.16, trang 112). Đây là bằng chứng quan trọng cho bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, nơi Chính phủ nắm giữ nhiều nguồn lực và quyền lực (Peng & Luo, 2000).
- Tác động tích cực của BMI đến kết quả hoạt động: Tất cả ba thành phần của BMI đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến kết quả hoạt động của DNKN (H4, H5, H6 đều chấp nhận với p = 0,000) (Bảng 4.16, trang 112). Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI) có tác động mạnh nhất (β = 0,362), tiếp theo là Đổi mới giá trị cung cấp (VPI, β = 0,256) và Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN, β = 0,226) (Bảng 4.16, trang 112).
- Tính năng động thị trường không điều tiết: Trái với kỳ vọng ban đầu, tính năng động thị trường không có tác động điều tiết có ý nghĩa thống kê lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN (H7a, H7b, H7c đều bị bác bỏ với p > 0,1) (Bảng 4.16, trang 112). Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Heij & cộng sự (2014) tại Hà Lan, cho thấy có thể vai trò của yếu tố này phức tạp hơn hoặc cần các điều kiện khác để trở nên nổi bật.
Statistical significance (p-values, effect sizes) Tất cả các mối quan hệ được chấp nhận đều đạt ý nghĩa thống kê cao (p < 0,05, nhiều mối quan hệ đạt p < 0,01 hoặc p < 0,001) (Bảng 4.16, trang 112). Kích thước tác động (f²) cũng được báo cáo, cho thấy mức độ ảnh hưởng từ yếu đến mạnh. Ví dụ, Quan hệ với cán bộ Chính phủ có ảnh hưởng khá mạnh đến Đổi mới giá trị sáng tạo (f² = 0,329) (trang 113). Mức độ dự đoán liên quan (Q²) của BMI đối với kết quả hoạt động của DNKN là rất mạnh (Q² = 0,532) (Bảng 4.18, trang 116).
Counter-intuitive results với theoretical explanation Phát hiện về việc tính năng động thị trường không có vai trò điều tiết lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động là một kết quả "ngược trực giác" (counter-intuitive result), đặc biệt khi các học giả như Sabatier & cộng sự (2010) và Voelpel & cộng sự (2005) lập luận rằng BMI ngày càng quan trọng trong thị trường năng động. Giải thích cho điều này có thể là do trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, các DNKN còn non trẻ có thể tập trung vào các yếu tố nội tại và các mối quan hệ cụ thể hơn là phản ứng trực tiếp với sự năng động thị trường tổng thể. Hoặc, như Heij & cộng sự (2014) đã chỉ ra, vai trò điều tiết này không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay cả ở các nền kinh tế phát triển (trang 121).
New phenomena với concrete examples từ data Luận án không trực tiếp khám phá các "hiện tượng mới" chưa từng được biết đến, nhưng nó làm sáng tỏ các cơ chế và mối quan hệ trong bối cảnh đặc thù của DNKN tại Việt Nam, mà trước đây chưa được nghiên cứu hoặc kiểm định đầy đủ. Ví dụ, việc bổ sung biến quan sát "Doanh nghiệp có mối quan hệ với các trường đại học và viện nghiên cứu" vào thang đo quan hệ xã hội (soties4) từ kết quả nghiên cứu định tính (trang 69, 132) cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của liên kết học thuật-công nghiệp đối với DNKN đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Việt Nam.
Compare với prior research findings
- Mối quan hệ mạng lưới quan hệ - kết quả hoạt động: Kết quả của luận án (H1a, H2a, H3a đều chấp nhận) phù hợp với các nghiên cứu trước của Peng (1997), Du & cộng sự (2016) tại Trung Quốc và Birley (1985) ở các nền kinh tế phát triển, khẳng định tầm quan trọng của các kết nối xã hội và chính trị (trang 117-118).
- Mối quan hệ BMI - kết quả hoạt động: Phát hiện về tác động tích cực của BMI đến kết quả hoạt động củng cố các nghiên cứu của Zott & Amit (2008), Heij & cộng sự (2014) và Anwar (2018), giải quyết phần nào cuộc tranh luận về chiều hướng tác động này (trang 119-120).
- Vai trò điều tiết của tính năng động thị trường: Việc không tìm thấy vai trò điều tiết của tính năng động thị trường tương đồng với kết quả của Heij & cộng sự (2014) ở Hà Lan, một điều thú vị khi so sánh giữa các nền kinh tế phát triển và chuyển đổi (trang 121).
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh.
Theoretical advances với contribution to 2+ theories
- Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội: Luận án cung cấp một khung làm việc tích hợp mới mẻ, chỉ ra rằng trong môi trường thể chế yếu của nền kinh tế chuyển đổi, các mạng lưới quan hệ không chính thống (như quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh) và chính thức (với cán bộ Chính phủ) không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà là chiến lược cốt lõi để DNKN đạt được sự chấp nhận (legitimacy) và tiếp cận nguồn lực. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các thể chế không chính thức lấp đầy khoảng trống của thể chế chính thống, một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu về khởi nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi.
- Lý thuyết đổi mới và VARIM: Bằng cách chứng minh tác động cụ thể của từng thành phần BMI (VCI, VPI, VCIN) đến kết quả hoạt động, luận án làm rõ hơn các cơ chế mà đổi mới mô hình kinh doanh tạo ra giá trị và lợi nhuận. Điều này làm phong phú thêm Lý thuyết đổi mới bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về các khía cạnh của đổi mới mô hình kinh doanh có hiệu quả nhất, đồng thời củng cố ứng dụng của Lý thuyết VARIM trong việc đánh giá các hoạt động đổi mới.
Methodological innovations applicable to other contexts
- Kiểm định HCMs bằng PLS-SEM: Quy trình kiểm định thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) sử dụng "Repeated Indicators Approach" trong PLS-SEM là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng bởi các nhà nghiên cứu khác khi đối mặt với các khái niệm cấu trúc bậc cao phức tạp, đặc biệt là trong các nghiên cứu với cỡ mẫu tương đối nhỏ hoặc khi muốn ưu tiên sức mạnh dự đoán.
- Quy trình chuẩn hóa thang đo hỗn hợp: Quy trình kết hợp phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương trước khi tiến hành khảo sát định lượng là một mô hình hiệu quả để phát triển các thang đo có giá trị và độ tin cậy cao trong các nền văn hóa hoặc môi trường kinh doanh khác biệt.
Practical applications với specific recommendations
- DNKN: Cần ưu tiên xây dựng "mạng lưới quan hệ mạnh với cán bộ Chính phủ" (β = 0,485 đến VCI, p = 0,000) (Bảng 4.16, trang 112) và các đối tác kinh doanh để tiếp cận thông tin, nguồn lực. Đồng thời, tập trung vào BMI, đặc biệt là "Đổi mới giá trị sáng tạo" (β = 0,362 đến kết quả hoạt động) thông qua cải thiện quy trình mới (β = 0,409 đến VCI) và năng lực mới (β = 0,402 đến VCI) (trang 140-141).
- Đơn vị tư vấn khởi nghiệp: Nên phát triển các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu về xây dựng mạng lưới quan hệ chiến lược (đặc biệt với Chính phủ và đối tác) và các phương pháp thực hiện đổi mới quy trình, công nghệ, cũng như phát triển năng lực mới cho DNKN.
Policy recommendations với implementation pathway
- Chính sách hỗ trợ mạng lưới: Chính phủ cần thúc đẩy các chương trình kết nối DNKN với các cơ quan nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu, tạo điều kiện cho các tương tác thường xuyên và minh bạch. Ví dụ, tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo thường niên và các diễn đàn đối thoại Chính phủ - DNKN (trang 136).
- Chính sách thúc đẩy BMI: Cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho BMI, không chỉ dừng lại ở đổi mới sản phẩm/công nghệ. Các nội dung hỗ trợ nên bao gồm tư vấn về tối ưu hóa quy trình kinh doanh, phát triển năng lực quản trị và kỹ thuật số, và xây dựng mô hình doanh thu/chi phí mới. Điều này có thể được tích hợp vào "Quyết định số 844/QĐ-TTg về Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025" (trang 2-3, 18).
- Cải thiện tiếp cận thông tin và nguồn lực: Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp (vườn ươm, quỹ đầu tư) cần tăng cường truyền tải thông tin về các chính sách hỗ trợ một cách rộng rãi và minh bạch, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục để DNKN dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và cơ sở vật chất kỹ thuật (trang 146-147).
Generalizability conditions clearly specified Kết quả của luận án có khả năng khái quát hóa trong các điều kiện sau:
- Nền kinh tế chuyển đổi: Đặc biệt áp dụng cho các quốc gia có "thể chế chính thống còn yếu" và vai trò của thể chế không chính thống (mạng lưới quan hệ) được đề cao (trang 25).
- DNKN giai đoạn đầu: Kết quả đặc biệt phù hợp với các DNKN "có thời gian hoạt động không quá 5 năm" (trang 14), nơi các nguồn lực còn hạn chế và cần sự hỗ trợ bên ngoài.
- Đối tượng DNKN đổi mới sáng tạo: Các DNKN tập trung vào khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ, và mô hình kinh doanh mới. Tuy nhiên, cần thận trọng khi khái quát hóa cho các nền kinh tế phát triển hoặc các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: SMEs lâu đời) do sự khác biệt về văn hóa, thể chế và mức độ phát triển thị trường (trang 133-134).
Limitations và Future Research
Tương tự như mọi nghiên cứu học thuật, luận án này cũng có những hạn chế nhất định, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged
- Hạn chế về cỡ mẫu: "Mẫu nghiên cứu chính thức của luận án là 150 DNKN" (trang 149), mặc dù phù hợp với PLS-SEM nhưng "mức độ đại diện cho tổng thể của luận án còn thấp" so với khuyến nghị 5*số biến quan sát (260 DNKN) (trang 90). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng "phương pháp chọn mẫu thuận tiện" (trang 149), dẫn đến sự phân bố không đồng đều của DNKN giữa các tỉnh thành (ví dụ: 54% mẫu từ Bà Rịa - Vũng Tàu) (trang 92). Điều này có thể gây ra sự thiên lệch trong kết quả và hạn chế tính đại diện cho toàn bộ Việt Nam.
- Hạn chế về không gian nghiên cứu: Tập trung chủ yếu vào các tỉnh kinh tế trọng điểm phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương) (trang 15). Các đặc điểm vùng miền, văn hóa, và chính sách địa phương khác nhau có thể tạo ra những kết quả khác biệt ở các khu vực khác của Việt Nam.
- Chưa kiểm định cho một ngành nghề cụ thể: Đối tượng khảo sát là DNKN hoạt động trong nhiều lĩnh vực (dịch vụ 49,3%, thương mại 30%, sản xuất 17,3%) (trang 92), do đó chưa thể hiện tính đặc thù và yêu cầu khác nhau của từng ngành nghề.
Boundary conditions về context/sample/time Các hạn chế này thiết lập các điều kiện biên rõ ràng về bối cảnh (nền kinh tế chuyển đổi, các tỉnh phía Nam), mẫu (DNKN dưới 5 năm tuổi, sử dụng chọn mẫu thuận tiện) và thời gian (dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian nhất định năm 2019) mà trong đó các kết quả nghiên cứu là hợp lệ và có thể được giải thích.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Tăng kích thước và đa dạng hóa mẫu: "Trong tương lai, các nhà nghiên cứu cần tăng kích thước mẫu lên nhằm đạt được độ tin cậy và đại diện cho tổng thể mẫu cao hơn" và áp dụng "phương pháp chọn mẫu phân tầng" để đảm bảo tính đại diện khách quan trên toàn quốc (trang 149-150).
- Nghiên cứu ngành nghề cụ thể: "Các nghiên cứu sau này cần khảo sát một ngành nghề cụ thể" để khám phá tính đặc thù của mối quan hệ mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động, cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn cho từng lĩnh vực (trang 150).
- Đơn giản hóa tiếp cận BMI: Đề xuất kiểm định lại mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động sử dụng cách tiếp cận BMI đơn giản hơn của Zott & Amit (2007) để so sánh và làm rõ sự phù hợp của các thang đo trong bối cảnh Việt Nam (trang 150).
- Khám phá biến trung gian khác: Đề xuất nghiên cứu vai trò trung gian của "Sự đạt được nguồn lực" (resource acquisition) giữa mạng lưới quan hệ và BMI, để làm rõ cơ chế mà lợi ích từ mạng lưới quan hệ thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh (trang 150).
- Nghiên cứu yếu tố điều tiết khác: Khám phá các biến điều tiết tiềm năng khác như "mức độ cạnh tranh thị trường" hoặc "cường độ đổi mới công nghệ" có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm định, đặc biệt là khi tính năng động thị trường không có vai trò điều tiết như kỳ vọng.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng để đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu trên phạm vi rộng hơn.
- Áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu đa cấp (Multilevel Modeling) nếu dữ liệu cho phép, để phân tích tác động ở các cấp độ khác nhau (cá nhân nhà quản lý, doanh nghiệp, ngành).
Theoretical extensions proposed
- Mở rộng Lý thuyết thể chế bằng cách nghiên cứu sâu hơn về các hình thức cụ thể của thể chế không chính thống và ảnh hưởng vi mô của chúng đến quyết định chiến lược của DNKN.
- Phát triển Lý thuyết mạng lưới xã hội bằng cách phân tích các đặc điểm cấu trúc mạng lưới (ví dụ: mật độ, khoảng trống cấu trúc) và tác động của chúng đến các khía cạnh khác nhau của BMI và hiệu suất.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật để ảnh hưởng đến ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.
Academic impact với potential citations estimate Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể thông qua việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về vai trò trung gian của Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN). Với việc xác nhận 9 mối quan hệ mới có ý nghĩa thống kê và kiểm định thành công mô hình yếu tố phân cấp của BMI theo Clauss (2017) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo quý giá. Dự kiến, luận án có thể nhận được từ 50 đến 100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, các học giả cấp cao tập trung vào khởi nghiệp, đổi mới mô hình kinh doanh, lý thuyết thể chế và mạng lưới xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi và chuyển đổi. Các công trình công bố liên quan của tác giả trên các tạp chí như JABES đã đặt nền móng cho khả năng hiển thị này (trang 151).
Industry transformation với specific sectors Các hàm ý quản trị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành có tính đổi mới cao và phụ thuộc vào hệ sinh thái.
- Ngành công nghệ và dịch vụ: Các DNKN trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ: công nghệ thông tin, dịch vụ số) có thể áp dụng các khuyến nghị để tối ưu hóa việc xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện đổi mới giá trị sáng tạo (VCI) thông qua việc cải thiện quy trình và năng lực mới, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh.
- Ngành sản xuất và thương mại: DNKN trong các lĩnh vực này sẽ được hưởng lợi từ việc tập trung vào Đổi mới giá trị cung cấp (VPI) thông qua phát triển kênh phân phối mới và thị trường mới, cũng như cải thiện Đổi mới giá trị nắm giữ (VCIN) bằng cách tối ưu hóa mô hình doanh thu và cấu trúc chi phí. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ, đặc biệt với các cơ quan Chính phủ và đối tác kinh doanh, sẽ giúp các DNKN trong mọi ngành xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường và nguồn lực hiệu quả hơn.
Policy influence với government levels Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách ở các cấp (Chính phủ trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương) ban hành các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cụ thể và hiệu quả hơn.
- Chính phủ trung ương: Có thể điều chỉnh các nghị định và quyết định (ví dụ: Quyết định số 844/QĐ-TTg) để bổ sung các nội dung hỗ trợ trực tiếp vào Đổi mới mô hình kinh doanh, đặc biệt là tư vấn về "mô hình doanh thu mới và cơ cấu chi phí mới" (trang 3).
- Cấp địa phương: Các Sở ban ngành có thể tập trung vào các chương trình đào tạo kỹ năng xây dựng mạng lưới quan hệ cho các chủ DNKN, tạo ra các "sân chơi" kết nối giữa DNKN với cán bộ Chính phủ, trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp lớn. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan hệ với cán bộ Chính phủ có ảnh hưởng rất đáng kể đến BMI (β = 0,485 cho VCI, β = 0,319 cho VPI, β = 0,377 cho VCIN) và kết quả hoạt động (β = 0,113) (Bảng 4.16, trang 112), điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách tạo điều kiện cho các kết nối này.
Societal benefits quantified where possible Thông qua việc nâng cao kết quả hoạt động của DNKN, luận án gián tiếp đóng góp vào các lợi ích xã hội có thể định lượng:
- Tạo việc làm: DNKN thành công tạo ra việc làm mới. Với 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng góp vào 50% lao động quốc gia (Nguyễn Trọng Hoài, 2016, trang 1), việc cải thiện tỷ lệ thành công của DNKN sẽ có tác động trực tiếp đến giải quyết việc làm.
- Tăng trưởng kinh tế: DNKN là bước đầu cho sự hình thành các doanh nghiệp trưởng thành. Cải thiện hiệu suất của DNKN sẽ góp phần vào "tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp" và "nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho các doanh nghiệp Việt Nam" (trang 42).
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Bằng cách nhấn mạnh BMI, luận án khuyến khích văn hóa đổi mới sáng tạo, tạo ra các sản phẩm/dịch vụ mới và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người tiêu dùng.
- Đóng góp ngân sách nhà nước: SMEs đóng góp 40% ngân sách nhà nước (Nguyễn Trọng Hoài, 2016). Cải thiện kết quả của DNKN sẽ thúc đẩy đóng góp này trong tương lai.
International relevance với global implications Kết quả của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc các thị trường mới nổi có đặc điểm tương tự về thể chế, văn hóa và mức độ phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp. Nó cung cấp một mô hình có thể áp dụng để hiểu và thúc đẩy khởi nghiệp thành công trong các bối cảnh phi phương Tây. Việc phát hiện ra rằng tính năng động thị trường không đóng vai trò điều tiết như kỳ vọng (tương tự như Hà Lan) cũng mở ra các cuộc thảo luận toàn cầu về tính tổng quát của các yếu tố môi trường trong các mô hình BMI. Luận án củng cố tầm quan trọng của việc nghiên cứu khởi nghiệp trong các bối cảnh cụ thể, thay vì chỉ áp dụng các mô hình từ các nền kinh tế phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái khởi nghiệp.
Doctoral researchers: specific research gaps
- Khám phá vai trò trung gian mới: Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới cho việc kiểm định các biến trung gian khác trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và hiệu suất. Cụ thể, đề xuất nghiên cứu vai trò trung gian của "Sự đạt được nguồn lực" (resource acquisition) giữa mạng lưới quan hệ và BMI là một hướng đi cụ thể (trang 150).
- Thử nghiệm các cách tiếp cận BMI khác: Nghiên cứu khuyến khích việc kiểm định lại mô hình bằng cách tiếp cận BMI đơn giản hơn của Zott & Amit (2007) để so sánh và làm rõ sự phù hợp của các thang đo (trang 150).
- Nghiên cứu ngành đặc thù: Các nghiên cứu sinh có thể áp dụng mô hình của luận án để kiểm định trong các ngành nghề cụ thể, từ đó cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố thúc đẩy BMI và hiệu suất trong các bối cảnh chuyên biệt (trang 150).
Senior academics: theoretical advances
- Lý thuyết tích hợp: Các học giả cấp cao có thể phát triển thêm Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội bằng cách mở rộng khung phân tích để bao gồm các yếu tố thể chế không chính thống khác và các đặc điểm cấu trúc mạng lưới phức tạp hơn.
- Mô hình hóa BMI: Luận án cung cấp một trường hợp thành công về việc kiểm định mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) cho BMI, khuyến khích các học giả áp dụng và phát triển các cách tiếp cận phức tạp hơn để đo lường các cấu trúc lý thuyết đa chiều.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Các phát hiện về sự tương đồng (ví dụ: vai trò không điều tiết của tính năng động thị trường) và khác biệt giữa Việt Nam và các quốc gia khác sẽ kích thích các nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia sâu hơn về khởi nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi.
Industry R&D: practical applications
- Chiến lược đổi mới: Các bộ phận R&D trong các tập đoàn lớn hoặc các DNKN có thể sử dụng kết quả để thiết kế các chiến lược BMI hiệu quả hơn, đặc biệt là ưu tiên Đổi mới giá trị sáng tạo (VCI) thông qua cải tiến quy trình và phát triển năng lực nội bộ.
- Quản lý đối tác: Nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình quản lý mối quan hệ với đối tác kinh doanh và các cơ quan Chính phủ một cách chiến lược, tối đa hóa việc tiếp cận nguồn lực và thông tin cho hoạt động R&D và đổi mới. "Đối tác mới có đóng góp quan trọng đến đổi mới giá trị sáng tạo" (β = 0,270) (trang 142).
Policy makers: evidence-based recommendations
- Chính sách hỗ trợ mục tiêu: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện định lượng để phát triển các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp có mục tiêu rõ ràng hơn, tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất đến BMI và hiệu suất. Ví dụ, việc ưu tiên "Quan hệ với cán bộ Chính phủ" (β = 0,485 cho VCI, p = 0,000) (Bảng 4.16, trang 112) đòi hỏi các chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho các kết nối này.
- Chương trình ươm tạo và tăng tốc: Thiết kế các chương trình ươm tạo và tăng tốc khởi nghiệp tập trung vào việc hướng dẫn DNKN xây dựng mạng lưới quan hệ hiệu quả và thực hiện các thành phần cụ thể của BMI như Đổi mới giá trị sáng tạo và Đổi mới giá trị cung cấp.
Quantify benefits where possible
- Tăng khả năng tồn tại của DNKN: Bằng cách cải thiện kết quả hoạt động, luận án gián tiếp giúp giảm "tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khi khởi sự dưới 3,5 năm chiếm 20,8%" (GEM, 2017, trang 2), hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Tăng cường đóng góp cho GDP: DNKN thành công sẽ đóng góp vào khu vực kinh tế tư nhân, vốn chiếm "khoảng 48 – 49% tổng sản phẩm quốc nội (GDP)" (trang 42).
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc kiểm định và khẳng định vai trò trung gian của Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Điều này mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - North, 1990; Scott, 1995) và Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory - Granovetter, 1973; Burt, 1992) bằng cách cung cấp cơ chế cụ thể (BMI) mà qua đó các yếu tố thể chế không chính thống và các kết nối xã hội chuyển hóa thành hiệu suất. Luận án là công trình đầu tiên xác định và kiểm định rõ ràng vai trò trung gian này, lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà Foss & Saebi (2016) đã đề xuất (trang 6, 133). Cụ thể, tác động gián tiếp của Quan hệ với cán bộ Chính phủ đến kết quả hoạt động thông qua BMI là 0,341 (Bảng 4.20, trang 125), cho thấy BMI là một kênh chuyển giao giá trị mạnh mẽ.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc triển khai PLS-SEM để xử lý mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) của BMI theo cách tiếp cận "Repeated Indicators Approach" trong hai giai đoạn.
- So với Guo & cộng sự (2013) và Anwar & Shah (2018): Các nghiên cứu này cũng sử dụng SEM (Guo) hoặc PLS-SEM (Anwar & Shah) để kiểm định BMI, nhưng họ "tiếp cận BMI dựa theo nghiên cứu của Zott & Amit (2007)" với thang đo đơn hướng (reflective) gồm 9 biến quan sát (trang 8). Cách tiếp cận này đơn giản hơn nhiều so với mô hình yếu tố phân cấp bậc cao của Clauss (2017) mà luận án này sử dụng. Mô hình của luận án phức tạp hơn khi BMI được cấu trúc từ 3 thành phần bậc hai (VCI, VPI, VCIN), mỗi thành phần lại được cấu thành từ các yếu tố bậc nhất (ví dụ VCI có 4 yếu tố bậc nhất) (trang 66-74). Việc xử lý HCMs đòi hỏi các bước đặc biệt trong PLS-SEM để tránh các vấn đề như R² gần bằng 1 và hệ số đường dẫn bằng 0 (Ringle & cộng sự, 2012, trang 45), một thách thức mà các nghiên cứu sử dụng thang đo đơn hướng không gặp phải.
- So với Clauss (2017): Mặc dù Clauss (2017) đã phát triển thang đo BMI theo HCMs, luận án này là một trong số ít nghiên cứu kiểm định và xác nhận thang đo này trong một mô hình cấu trúc toàn diện bao gồm tiền tố (mạng lưới quan hệ) và hậu tố (kết quả hoạt động), đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi (trang 12, 130).
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính năng động thị trường không có tác động điều tiết có ý nghĩa thống kê lên mối quan hệ giữa BMI (VCI, VPI, VCIN) và kết quả hoạt động của DNKN. Các giả thuyết H7a, H7b và H7c đều bị bác bỏ với P-values lần lượt là 0,228, 0,192 và 0,226 (Bảng 4.16, trang 112), tất cả đều lớn hơn ngưỡng 0,1. Điều này đi ngược lại với trực giác và các lập luận của các học giả như Sabatier & cộng sự (2010), Voelpel & cộng sự (2005) cho rằng BMI là cần thiết trong thị trường năng động (trang 56). Giải thích có thể là do DNKN Việt Nam còn tập trung vào các yếu tố nội tại và mạng lưới để tồn tại, hoặc sự năng động thị trường có thể được cảm nhận khác trong bối cảnh chuyển đổi. Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Heij & cộng sự (2014) tại Hà Lan (nền kinh tế phát triển), cho thấy tính năng động thị trường không phải lúc nào cũng là yếu tố điều tiết phổ quát (trang 121).
4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua các phụ lục.
- Phụ lục Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (trang 171-177): Cung cấp cấu trúc và nội dung chi tiết của các câu hỏi định tính được sử dụng để chuẩn hóa mô hình và thang đo.
- Phụ lục Bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ (trang 178-181) và chính thức (trang 182-185): Cung cấp toàn bộ các biến quan sát, thang đo Likert 5 mức độ và các câu hỏi gạn lọc, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo quá trình thu thập dữ liệu định lượng.
- Phụ lục Thang đo gốc (trang 186-191): Liệt kê các thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế mà luận án kế thừa, cho phép truy nguyên nguồn gốc và hiểu rõ quá trình điều chỉnh.
- Mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu (Chương 3, trang 61-90): Bao gồm quy trình nghiên cứu, triết lý, thiết kế, chiến lược lấy mẫu (thuận tiện), tiêu chí chọn mẫu (DNKN dưới 5 năm, theo QĐ 844), phương pháp thu thập dữ liệu (trực tuyến qua Microsoft Forms), và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (Cronbach's Alpha, EFA, PLS-SEM với SmartPLS 3.0, "Repeated Indicators Approach", Bootstrapping N=5000), cùng với các tiêu chí đánh giá cụ thể (VIF < 5, CR > 0.7, AVE > 0.5, p-values, f², Q²). Tất cả những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể nhân rộng nghiên cứu.
5. 10-year research agenda outlined? Không hoàn toàn là một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa đen, nhưng luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể với 4-5 hướng đi rõ ràng, đủ định hướng cho một thập kỷ nghiên cứu tiếp theo.
- Mở rộng mẫu và phương pháp lấy mẫu: Tăng kích thước mẫu và áp dụng chọn mẫu phân tầng để nâng cao tính đại diện cho tổng thể DNKN Việt Nam (trang 149-150).
- Nghiên cứu theo ngành nghề cụ thể: Khảo sát các DNKN trong một ngành nghề riêng biệt để khám phá tính đặc thù của các mối quan hệ (trang 150).
- Kiểm định các cách tiếp cận BMI khác: So sánh các cách tiếp cận BMI khác nhau (ví dụ: Zott & Amit, 2007) trong bối cảnh Việt Nam (trang 150).
- Khám phá vai trò trung gian của "Sự đạt được nguồn lực" (resource acquisition): Nghiên cứu sâu hơn về cách nguồn lực có được từ mạng lưới quan hệ dẫn đến BMI (trang 150).
- Nghiên cứu các yếu tố điều tiết khác: Khám phá các biến điều tiết tiềm năng khác ngoài tính năng động thị trường có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BMI và hiệu suất (ngụ ý từ phát hiện về H7). Những hướng nghiên cứu này mang tính chiến lược, tập trung vào việc làm sâu sắc hơn hiểu biết về các cấu trúc phức tạp (BMI), cơ chế tác động (vai trò trung gian), và tính đặc thù bối cảnh (ngành nghề, nền kinh tế chuyển đổi).
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực khởi nghiệp tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi năng động.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered)
- Đầu tiên kiểm định vai trò trung gian đầy đủ của BMI: Luận án là công trình tiên phong xác nhận BMI đóng vai trò trung gian mạnh mẽ giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN, một khoảng trống lý thuyết đã được Foss & Saebi (2016) đề xuất (trang 6, 133).
- Mô hình lý thuyết tích hợp độc đáo: Tích hợp thành công Lý thuyết thể chế (North, 1990) và Lý thuyết mạng lưới xã hội (Granovetter, 1973) để giải thích cơ chế hình thành nguồn lực bên ngoài cho DNKN trong môi trường thể chế chuyển đổi (trang 13, 131).
- Xác nhận thang đo BMI phức tạp: Kiểm định và khẳng định giá trị của thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) loại II của Clauss (2017) trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp một công cụ đo lường mạnh mẽ và chi tiết hơn (trang 12, 130).
- Phát hiện 9 mối quan hệ mới có ý nghĩa thống kê: Chứng minh tác động cụ thể của các thành phần mạng lưới quan hệ (với cán bộ Chính phủ, xã hội, đối tác kinh doanh) đến các khía cạnh của BMI (VCI, VPI, VCIN) và tác động của BMI đến kết quả hoạt động, lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể (trang 131-132).
- Hàm ý quản trị ưu tiên và cụ thể: Cung cấp các khuyến nghị quản trị được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, dựa trên bằng chứng định lượng, giúp DNKN, nhà hoạch định chính sách và đơn vị tư vấn cải thiện hiệu suất khởi nghiệp (trang 134-145).
- Đóng góp bằng chứng từ nền kinh tế chuyển đổi: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về động lực khởi nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, mở rộng tính khái quát của các lý thuyết hiện có và thách thức một số giả định từ các nền kinh tế phát triển (trang 133-134).
Paradigm advancement với evidence Luận án đóng góp vào sự tiến bộ của khuôn khổ nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivist) trong lĩnh vực khởi nghiệp. Bằng cách kết hợp một cách chặt chẽ nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và phù hợp ngữ cảnh) và định lượng (kiểm định giả thuyết nghiêm ngặt bằng PLS-SEM), nghiên cứu này đã tạo ra một bức tranh toàn diện và có căn cứ về hiện tượng phức tạp. Điều này cho thấy sự chấp nhận rằng thực tế xã hội có thể được hiểu thông qua các phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết, nhưng đồng thời thừa nhận rằng các khái niệm và mối quan hệ cần được điều chỉnh và giải thích trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế chuyển đổi (trang 61, 122).
3+ new research streams opened Luận án đã mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới tiềm năng, bao gồm:
- Nghiên cứu vai trò trung gian/điều tiết của các yếu tố khác: Mở rộng khám phá các biến trung gian khác (ví dụ: "Sự đạt được nguồn lực") và các biến điều tiết khác (ví dụ: "cường độ cạnh tranh", "tính phức tạp công nghệ") trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, BMI và hiệu suất (trang 150).
- Nghiên cứu so sánh theo ngành và vùng miền: Khuyến khích các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong các ngành nghề và khu vực địa lý cụ thể của Việt Nam để khám phá tính đặc thù và sự khác biệt trong các mối quan hệ (trang 150).
- Phát triển và kiểm định thang đo BMI: Thúc đẩy nghiên cứu về các cách tiếp cận khác nhau để đo lường BMI, bao gồm cả việc so sánh hiệu quả của mô hình yếu tố phân cấp với các thang đo đơn hướng trong các bối cảnh khác nhau (trang 150).
- Nghiên cứu về thể chế không chính thống: Làm sâu sắc hơn nghiên cứu về cách các thể chế không chính thống hoạt động và ảnh hưởng đến DNKN trong các nền kinh tế chuyển đổi khác nhau.
Global relevance với international comparison Luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi và các thị trường mới nổi đang nỗ lực thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp một trường hợp điển hình cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố bối cảnh, đặc biệt là vai trò của mạng lưới quan hệ với Chính phủ và các bên liên quan, trong việc thúc đẩy đổi mới và hiệu suất. Việc phát hiện ra rằng tính năng động thị trường không điều tiết BMI tương tự như các nghiên cứu ở nền kinh tế phát triển (Heij & cộng sự, 2014 ở Hà Lan) (trang 121) cũng góp phần vào cuộc đối thoại quốc tế về tính phổ quát và tính đặc thù của các lý thuyết quản trị và khởi nghiệp trên toàn cầu.
Legacy measurable outcomes Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua:
- Số lượng trích dẫn: Ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới trong các nghiên cứu về khởi nghiệp, đổi mới, và quản trị trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Ứng dụng chính sách: Mức độ các khuyến nghị chính sách được tích hợp vào các văn bản quy phạm pháp luật và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp của Chính phủ Việt Nam.
- Cải thiện tỷ lệ thành công của DNKN: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, nếu các khuyến nghị được áp dụng rộng rãi, nó có thể góp phần làm giảm "tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khi khởi sự dưới 3,5 năm chiếm 20,8%" (GEM, 2017, trang 2) và thúc đẩy tăng trưởng của DNKN tại Việt Nam.
- Phát triển phương pháp luận: Việc áp dụng thành công PLS-SEM cho HCMs sẽ tạo tiền đề cho các nghiên cứu tương lai, đóng góp vào sự phát triển của các kỹ thuật phân tích dữ liệu phức tạp trong khoa học quản lý.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NHA GHI MẠNG LƯỚI QUAN HỆ, ĐỔI MỚI MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 -1- CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu Chương 1 giới thiệu cơ sở nền tảng của vấn đề nghiên cứu liên quan đến luận án.
Bố cục trình bày của chương 1 bao gồm: (1) Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, (2) Mục tiêu nghiên cứu, (3) Câu hỏi nghiên cứu, (4) Phương pháp nghiên cứu, (5) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (6) Ý nghĩa, đóng góp mới của kết quả nghiên cứu và (7) Kết cấu của luận án. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn Năm 2017, hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có xu hướng được cải thiện. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng, năng động thị trường, văn hóa và chuẩn mực xã hội và các Quy định của Chính phủ được đánh giá cao (GEM, 2017).
Các yếu tố về chương trình hỗ trợ của Chính phủ, chuyển giao công nghệ, Chính sách của Chính phủ có sự suy giảm qua các năm; không phải các yếu tố này kém đi mà do sự kì vọng về mức độ cải thiện trong hệ sinh thái khởi nghiệp chưa được đáp ứng (xem Bảng 1.1, Phụ lục, trang 34). Một hệ thống chính sách tốt và hiệu quả thúc đẩy khởi nghiệp không chỉ là vấn đề của Việt Nam mà là của nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Thống kê cho thấy khoảng 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng góp 40% ngân sách Nhà nước và tạo điều kiện việc làm cho 50% lao động (Nguyễn Trọng Hoài, 2016).
Khởi nghiệp tạo ra những doanh nghiệp mới (Gartner, 1985). Do đó, doanh nghiệp khởi nghiệp (từ đây viết tắt là DNKN) là bước đầu cho sự hình thành, phát triển và trở thành các doanh nghiệp trưởng thành sau này. Năm 2016 được Việt Nam xác định là năm quốc gia khởi nghiệp và giai đoạn 2017 – 2020 được xem là thời kì vàng cho hoạt động khởi nghiệp1. Theo thống kê của 1 http://tapchitaichinh.vn/tai-chinh-kinh-doanh/tai-chinh-doanh-nghiep/khoi-nghiep-o-viet-nam-kho-hay-de- 122780.html -2- GEM (2017), tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khi khởi sự dưới 3,5 năm chiếm 20,8% (Hình 1.
Mặc dù đã được cải thiện so với năm 2016 là 12,7% nhưng tỷ lệ khởi nghiệp thành công vẫn còn rất thấp. Giai đoạn khởi sự kinh doanh (23,3%) Ý định Khởi sự Chủ/Quản lý hoạt Chủ/Quản lý hoạt động khởi sự kinh doanh động kinh doanh kinh doanh đã ổn định 25% (dưới 3 mới (dưới 3,5 năm) (trên 3,5 năm) 24,7% tháng) 20,8% 2,5% Quan niệm Thành lập Ổn định Hình 1. Phát triển kinh doanh ở Việt Nam năm 2017 Nguồn: GEM (2017) khảo sát người trưởng thành ở Việt Nam Nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của các DNKN trong giai đoạn khởi sự rất đa dạng, có thể kể đến một số nguyên nhân cơ bản như: chiến lược kinh doanh không phù hợp, thiếu hiểu biết về pháp lý, bài toán “gọi vốn” và rào cản thủ tục hành chính (Ý Nhi, 2017). Tuy DNKN nhận được nhiều ưu tiên từ chính sách hỗ trợ phát triển của Chính phủ, sự quan tâm của xã hội và ủng hộ của các chủ thể liên quan: Chính phủ đã ban hành Quyết định số 844/QĐ-TTg về Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025; Nghị định số 35/NQ-CP về Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp đến năm 2020; Nghị định số 39/2018/NĐ-CP về quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, v.
Thực tế, nhiều DNKN vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và nguồn lực. Thứ nhất, DNKN gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận vốn từ ngân hàng và các quỹ đầu tư, nguồn vốn hạn hẹp tự có chủ yếu đến từ các thành viên sáng lập. Thứ hai, DNKN không đủ điều kiện đầu tư phòng thí nghiệm, máy móc thiết bị để nghiên cứu và phát triển ý tưởng, sản phẩm mới. Thứ ba, DNKN còn hạn chế về kĩ năng quản trị, điều hành kinh doanh, xúc tiến, quảng bá sản phẩm vì người chủ/quản lý chủ yếu được đào tạo từ ngành kĩ thuật, công nghệ thông tin.
-3- Cuối cùng, nhiều DNKN còn gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục hành chính (đăng kí kinh doanh, đất đai, giấy phép kinh doanh…), bảo hộ sở hữu trí tuệ (đăng kí bảo hộ sản phẩm sở hữu trí tuệ), tài chính (tiêu chuẩn kế toán, hóa đơn, kê khai thuế, v. Như vậy, DNKN rất khó tiếp cận thông tin và nguồn lực để xem xét và quyết định đầu tư (Hồ Quang Huy, 2018). Trong khi đó, thông tin được cung cấp từ các cơ quan Nhà nước còn rất hạn chế, nhiều DNKN thụ động khi tiếp nhận thông tin. Theo kết quả khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực, liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.2 Một chủ đề mới gần đây đang thu hút nhiều sự quan tâm của các học giả trong phát triển lý thuyết khoa học đó là nghiên cứu đổi mới mô hình kinh doanh (từ đây viết tắt là BMI-Business Model Inovation) trong hoạt động khởi nghiệp, như nghiên cứu của Trimi & Berbegal-Mirabent (2012).
Mỗi doanh nghiệp trong ngành đều có một mô hình kinh doanh khác nhau, hoạt động dựa trên nguồn lực sẵn có. Các đối thủ cạnh tranh khó có thể bắt chước hoặc sao chép mô hình kinh doanh khác để áp dụng cho doanh nghiệp của họ (theo quan điểm nguồn lực). Trong giai đoạn ban đầu, mô hình kinh doanh của DNKN chưa ổn định, liên tục thay đổi nhằm thích ứng với sự biến động thị trường. Các thành phần của mô hình kinh doanh như: sản phẩm, công nghệ, khách hàng, đối tác, thị trường tiêu thụ, kênh phân phối, v.
chưa ổn định, DNKN luôn chủ động tìm kiếm hoặc cần sự trợ giúp từ các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Trong xu thế phát triển cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, công nghệ luôn thay đổi nhanh chóng. Vậy, làm sao DNKN có thể thích ứng và nắm bắt được cơ hội kinh doanh trong môi trường năng động như hiện nay? Vấn đề BMI cho các 2 https://baomoi.com/bao-dam-nhu-cau-tiep-can-thong-tin-cua-doanh-nghiep-khoi-nghiep/c/25023396.epi -4- DNKN trở nên rất quan trọng vì nó quyết định sự tồn tại và phát triển sau này. Ibarra & cộng sự (2017) cho rằng cách mạng cộng nghiệp lần thứ 4 ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện BMI như định hướng dịch vụ, hệ sinh thái trong mạng lưới kết nối (networked ecosystems) và định hướng khách hàng.
Để thực hiện BMI, DNKN cần những nguồn lực bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Như vậy, từ những chính sách pháp luật đã ban hành, các thông tin và nguồn lực hỗ trợ cho các DNKN trở nên cấp thiết, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện BMI, và quyết định sự thành công của DNKN. Theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP, hỗ trợ cho khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bao gồm hỗ trợ tư vấn sở hữu trí tuệ, hoàn thiện sản phẩn mới và mô hình kinh doanh mới, sử dụng cơ sở kĩ thuật, cơ sở ươm tạo, và khu làm việc chung. Thực tế cho thấy, vườn ươm doanh nghiệp đã góp phần giảm thiểu rủi ro khởi nghiệp, gia tăng khả năng tồn tại và phát triển cho DNKN (Phạm Tiến Đạt, 2018).
Tóm lại, trong giai đoạn đầu, khi DNKN thiếu nguồn lực, việc thực hiện BMI để thích ứng với sự thay đổi thị trường và cải thiện kết quả hoạt động đòi hỏi DNKN phải có nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài. Và cũng trong giai đoạn này, DNKN nhận được sự quan tâm hỗ trợ của Chính phủ. Do vậy, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực từ các cá nhân/tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp? Để trả lời cho câu hỏi trên, vấn đề nghiên cứu DNKN xây dựng mạng lưới quan hệ (relationship network) với các cơ quan Chính phủ và cá nhân/tổ chức hỗ trợ để tiếp cận thông tin và nguồn lực nhằm thực hiện đổi mới cho mô hình kinh doanh, cải thiện kết quả hoạt động là rất cần thiết được thực hiện trong bối cảnh hiện nay. Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và ở Việt Nam Vấn đề nghiên cứu sự đổi mới của doanh nghiệp thông qua mạng lưới quan hệ nhằm cải thiện kết quả hoạt động là một lĩnh vực được nhiều học giả quan tâm.
Tuy nhiên, mức độ công bố các nghiên cứu về mối quan hệ giữa 3 yếu tố (mạng lưới quan hệ, đổi mới và kết quả hoạt động) còn khá hạn chế. Nghiên cứu của Gronum & -5- cộng sự (2012), và Dolfsma & Eijk (2017) là 2 nghiên cứu điển hình trong lĩnh vực này, nhưng các nghiên cứu này đều chưa xác định đầy đủ mạng lưới quan hệ và hoạt động đổi mới của doanh nghiệp. Các học giả thường tập trung vào từng mảng nghiên cứu khác nhau. Ví dụ, mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến hoạt động đổi mới của doanh nghiệp (Xu & cộng sự, 2008; Jørgensen & Ulhøi, 2010; Wu, 2011; Gao & cộng sự, 2017; v.
), mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động (Su & cộng sự, 2015; Pratono, 2018; Kregar & Antončič, 2016; Anwar & cộng sự, 2018, v.) và hoạt động đổi mới tác động đến kết quả hoạt động (Atalay & cộng sự, 2013; Kafetzopoulos & Psomas, 2015, v. Cụ thể cho vấn đề đổi mới là BMI đang thu hút nhiều học giả áp dụng trong lĩnh vực khởi nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện BMI thông qua mạng lưới quan hệ của nhà quản lý như nghiên cứu điển hình của Guo & cộng sự (2013), Anwar & Shah (2018), hay ảnh hưởng của BMI đến kết quả hoạt động như nghiên cứu của Zott & Amit (2008), Heij & cộng sự (2014) Halecker & cộng sự (2014), Anwar (2018). Các nghiên cứu trên chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia có nền kinh tế đã phát triển (Đức, Hà Lan, và một số quốc gia thuộc châu Âu) và thị trường mới nổi (Trung Quốc, Pakistan, v.
Đối tượng nghiên cứu là SMEs và doanh nghiệp hoạt động có vốn mạo hiểm. Các doanh nghiệp này hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ, sản xuất, thương mại, và thường phân loại theo quy mô (vốn, lao động, doanh thu, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nha Ghi (2019). Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-mang-luoi-quan-he-doi-moi-mo-hinh-kinh-doanh-va-ket-qua-hoat-dong-cua-doanh-nghiep-khoi-nghie-p-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệ p tại việt nam. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình ki" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.