Luận án kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ Thái Bình - Đặng Nguyên Mạnh

Luận án tiến sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại DN gốm sứ xây dựng Thái Bình. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận kế toán quản trị chi phí doanh nghiệp
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận kế toán quản trị chi phí doanh nghiệp

Kế toán quản trị chi phí giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp sản xuất. Công cụ này cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính theo thời gian thực. Nhà quản trị sử dụng dữ liệu để hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn. Hệ thống hỗ trợ xây dựng ngân sách hoạt động chi tiết cho từng bộ phận. Quá trình kiểm soát vận hành sản xuất trở nên minh bạch và chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp dễ dàng nhận diện lãng phí trong từng quy trình chế tạo sản phẩm. Quyết định định giá bán và mở rộng quy mô đạt độ chính xác cao. Kế toán quản trị chi phí không chỉ phản ánh chi phí lịch sử. Phương pháp này hướng mạnh đến việc dự báo và kiểm soát tương lai. Việc áp dụng đúng nguyên tắc kế toán quản trị giúp tối ưu hóa nguồn lực. Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất được gia tăng bền vững trên thị trường.

1.1. Bản chất và vai trò của kế toán quản trị chi phí

Bản chất của kế toán quản trị chi phí là hệ thống xử lý thông tin nội bộ. Hệ thống này thu nhận, phân loại và đo lường chi phí phát sinh thực tế. Mục đích chính nhằm phục vụ trực tiếp các quyết định điều hành của ban giám đốc. Khác với kế toán tài chính, công cụ này không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực cứng nhắc. Tính linh hoạt và tốc độ phản ánh thông tin là ưu tiên hàng đầu. Kế toán quản trị chi phí gắn liền với chu trình quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát. Nhà quản lý dựa vào thông tin chi phí để đánh giá hiệu quả từng phân xưởng. Hệ thống giúp xác định các điểm tắc nghẽn trong chuỗi giá trị sản xuất. Nguồn lực tài chính được phân bổ hợp lý vào những hoạt động tạo ra giá trị cao.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát chi phí sản xuất

Các nước công nghiệp phát triển đã xây dựng nhiều mô hình quản trị chi phí tiên tiến. Tại Hoa Kỳ, phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động ABC được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này phân bổ chi phí chung chính xác dựa trên các hoạt động phát sinh. Tại Đức, hệ thống kế toán chi phí biên GPK tập trung kiểm soát chi phí sản xuất linh hoạt theo trung tâm chi phí. Các doanh nghiệp Nhật Bản nổi tiếng với phương pháp chi phí mục tiêu Target Costing và phương pháp cải tiến liên tục Kaizen Costing. Chi phí mục tiêu Target Costing được xác định ngay từ khâu thiết kế sản phẩm mới. Mô hình này triệt tiêu lãng phí trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất hàng loạt. Bài học quốc tế cho thấy sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và tư duy quản trị tinh gọn đem lại hiệu quả vượt trội.

1.3. Các nhân tố tác động đến hệ thống kế toán chi phí

Hiệu quả ứng dụng kế toán quản trị chi phí chịu sự chi phối của ba nhóm nhân tố chính. Nhóm nhân tố con người bao gồm trình độ chuyên môn của kế toán viên và nhận thức của ban lãnh đạo. Sự quyết liệt của nhà quản lý thúc đẩy đổi mới công tác kiểm soát. Nhóm nhân tố tổ chức bao gồm quy mô doanh nghiệp, mức độ tự động hóa dây chuyền và quy trình sản xuất. Dây chuyền công nghệ phức tạp đòi hỏi hệ thống theo dõi chi phí chi tiết hơn. Nhóm nhân tố bên ngoài bao gồm áp lực cạnh tranh thị trường, biến động giá nguyên vật liệu và chính sách pháp luật. Doanh nghiệp cần linh hoạt thích ứng để duy trì độ tin cậy của thông tin kế toán.

II. Phân loại chi phí gốm sứ và đặc thù ngành Thái Bình

Ngành sản xuất gốm sứ xây dựng tại Thái Bình mang đặc thù công nghệ liên tục và tiêu hao năng lượng lớn. Quá trình tạo ra sản phẩm trải qua nhiều công đoạn chế biến phức tạp. Các bước bao gồm chuẩn bị nguyên liệu, ép tạo hình, sấy mộc, tráng men và nung chín. Phân loại chi phí gốm sứ là cơ sở nền tảng để thiết lập hệ thống tính giá thành. Việc nhận diện đúng bản chất chi phí trực tiếp và gián tiếp giúp quản lý dòng tiền hiệu quả. Doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng cần phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động. Cách phân loại này phục vụ tốt cho việc phân tích điểm hòa vốn và ra quyết định ngắn hạn.

2.1. Quản lý chi phí nguyên vật liệu đất sét tràng thạch

Chi phí nguyên vật liệu đất sét tràng thạch chiếm tỷ trọng từ 30% đến 40% giá thành sản phẩm. Nguồn nguyên liệu chính bao gồm đất sét dẻo, tràng thạch, cao lanh và các hóa chất phụ gia tạo men. Đặc tính vật lý của từng lô đất sét ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hao hụt khi nung. Doanh nghiệp gốm sứ xây dựng Thái Bình phải vận chuyển nguyên liệu từ nhiều địa phương khác nhau. Chi phí vận chuyển và lưu kho làm tăng đáng kể giá trị đầu vào. Quản lý định mức tiêu hao nguyên vật liệu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kỹ thuật và bộ phận kế toán. Việc kiểm tra độ ẩm và thành phần khoáng vật trước khi nghiền liệu giúp giảm thiểu phế phẩm mộc.

2.2. Kiểm soát chi phí năng lượng nung đốt và vận hành

Chi phí năng lượng nung đốt là khoản mục chi phí trọng yếu trong cơ cấu giá thành gốm sứ. Lò nung con thoi và lò nung thanh lăn tiêu thụ lượng lớn khí thiên nhiên CNG, khí LPG hoặc than khí hóa. Nhiệt độ lò nung cần được duy trì ổn định suốt 24 giờ mỗi ngày để đảm bảo độ bền cơ học của gạch ceramic và granite. Bất kỳ sự dao động nhiệt nào cũng gây ra lỗi nứt men hoặc cong vênh sản phẩm. Kiểm soát chi phí sản xuất năng lượng đòi hỏi giải pháp bảo ôn lò và thu hồi nhiệt thừa để sấy mộc. Doanh nghiệp cần lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng khí gas chuyên dụng cho từng lò nung. Dữ liệu tiêu hao năng lượng cần được kế toán ghi nhận và phân tích theo từng ca sản xuất.

III. Thực trạng kế toán quản trị chi phí gốm sứ Thái Bình

Khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình cho thấy nhiều hạn chế. Đa phần các đơn vị chỉ chú trọng vào kế toán tài chính để phục vụ cơ quan thuế. Kế toán quản trị chi phí chưa được xây dựng thành một phân hệ độc lập và bài bản. Công tác lập dự toán ngân sách còn mang tính hình thức và thiếu căn cứ khoa học. Số liệu chi phí không được cập nhật kịp thời để hỗ trợ điều hành sản xuất hàng ngày. Tình trạng lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng nung đốt vẫn diễn ra phổ biến. Khả năng kiểm soát chi phí sản xuất chưa đáp ứng yêu cầu cạnh tranh gay gắt trên thị trường gạch ốp lát.

3.1. Hạn chế trong công tác lập định mức chi phí sản xuất

Hệ thống định mức chi phí sản xuất tại các doanh nghiệp gốm sứ xây dựng Thái Bình còn lạc hậu. Định mức tiêu hao nguyên vật liệu đất sét tràng thạch thường xây dựng theo kinh nghiệm cảm tính. Doanh nghiệp chậm điều chỉnh định mức khi công nghệ hoặc chất lượng nguyên liệu thay đổi. Định mức chi phí năng lượng nung đốt chưa phân tách rõ ràng giữa chế độ khởi động lò và chu kỳ nung ổn định. Việc thiếu định mức chi tiết cho từng mã sản phẩm dẫn đến hiện tượng bù trừ sai lệch chi phí. Kế toán không thể xác định chính xác nguyên nhân vượt định mức là do tay nghề công nhân hay do lỗi kỹ thuật máy móc.

3.2. Thực trạng kiểm soát chi phí sản xuất và ra quyết định

Công tác kiểm soát chi phí sản xuất tại các cơ sở gốm sứ Thái Bình chủ yếu mang tính hồi cứu. Báo cáo chi phí được tổng hợp vào cuối tháng hoặc cuối quý khi mọi sự kiện đã kết thúc. Nhà quản trị thiếu công cụ giám sát chi phí tức thời tại các phân xưởng nghiền, ép và nung. Việc phân tích biến động chi phí giữa thực tế và kế hoạch chưa đi sâu vào từng nguyên nhân cụ thể. Thông tin kế toán chưa trợ giúp đắc lực cho các quyết định định giá bán linh hoạt hoặc lựa chọn phương án sản xuất tối ưu. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn khi đàm phán hợp đồng cung ứng lớn do không tính đúng giá thành từng dòng sản phẩm.

3.3. Tác động của nhân tố con người và tổ chức kế toán

Bộ máy kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng còn kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ. Đội ngũ nhân sự kế toán thiếu kiến thức chuyên sâu về công nghệ gốm sứ và kỹ năng kế toán quản trị. Phần lớn thời gian của kế toán viên dành cho việc ghi chép chứng từ, đối chiếu công nợ và lập báo cáo tài chính. Ban giám đốc doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về giá trị chiến lược của kế toán quản trị chi phí. Mức đầu tư kinh phí cho phần mềm quản trị chuyên dụng ERP còn rất khiêm tốn. Cơ chế trao đổi thông tin giữa xưởng sản xuất và phòng kế toán còn rời rạc, làm giảm tính hữu ích của dữ liệu.

IV. Giải pháp kiểm soát chi phí sản xuất gốm sứ hiệu quả

Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí là giải pháp cấp bách giúp các doanh nghiệp gốm sứ xây dựng Thái Bình nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng chung là xây dựng hệ thống quản trị chi phí toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa kế hoạch, thực hiện và đánh giá. Doanh nghiệp cần chuyển từ phương pháp quản lý chi phí thụ động sang chủ động kiểm soát ngay từ khâu chuẩn bị sản xuất. Việc ứng dụng đồng bộ các công cụ quản trị chi phí hiện đại tạo tiền đề vững chắc cho việc cắt giảm giá thành. Hiệu quả kinh doanh được cải thiện thông qua việc loại bỏ các công đoạn không gia tăng giá trị.

4.1. Hoàn thiện hệ thống định mức chi phí sản xuất chuẩn

Xây dựng định mức chi phí sản xuất chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để kiểm soát chi phí sản xuất. Doanh nghiệp cần phối hợp giữa bộ phận công nghệ và kế toán để khảo sát thực nghiệm từng công đoạn. Định mức tiêu hao nguyên vật liệu đất sét tràng thạch cần phân định rõ tỷ lệ cho từng chủng loại men và xương gạch. Định mức nhiệt năng tiêu thụ cần gắn liền với tốc độ nung và công suất vận hành của lò lăn. Doanh nghiệp cần rà soát và cập nhật định mức định kỳ theo biến động thị trường. Định mức chi phí phải trở thành căn cứ giao khoán trách nhiệm và đánh giá hiệu quả lao động cho từng tổ đội sản xuất.

4.2. Ứng dụng chi phí mục tiêu Target Costing trong thiết kế

Áp dụng phương pháp chi phí mục tiêu Target Costing giúp doanh nghiệp gốm sứ xây dựng chủ động định hình giá bán cạnh tranh. Doanh nghiệp bắt đầu bằng việc nghiên cứu nhu cầu thị trường và mức giá khách hàng chấp nhận chi trả cho dòng gạch ốp lát mới. Chi phí mục tiêu được xác định bằng cách lấy giá bán dự kiến trừ đi mức lợi nhuận mong muốn. Sau đó, toàn bộ quy trình thiết kế hoa văn, phối liệu men mộc và công nghệ ép nung được điều chỉnh để đáp ứng mức chi phí này. Phương pháp chi phí mục tiêu Target Costing buộc các kỹ sư và chuyên gia pha màu phải sáng tạo giải pháp tiết kiệm nguyên vật liệu ngay từ bản vẽ kỹ thuật.

4.3. Xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí nội bộ đa dạng và kịp thời. Báo cáo chi phí cần được lập theo từng trung tâm trách nhiệm như phân xưởng tạo hình, tráng men và lò nung. Tần suất báo cáo biến động chi phí năng lượng nung đốt và phế phẩm cần thực hiện theo ngày hoặc theo ca làm việc. Mẫu báo cáo phải so sánh rõ rệt giữa số liệu thực tế với dự toán định mức đã duyệt. Kế toán cần trình bày phân tích các nguyên nhân gây chênh lệch giá và chênh lệch lượng tiêu hao. Thông tin báo cáo là căn cứ then chốt giúp ban giám đốc ra quyết định điều chỉnh sản xuất ngay lập tức.

V. Đổi mới kế toán chi phí theo hoạt động ABC hiện đại

Môi trường sản xuất gốm sứ xây dựng ngày càng tự động hóa cao với tỷ trọng chi phí sản xuất chung chiếm phần lớn giá thành. Phương pháp tính giá thành truyền thống dựa trên giờ công lao động trực tiếp không còn phản ánh đúng chi phí thực tế. Áp dụng kế toán chi phí theo hoạt động ABC là bước đột phá tất yếu cho các doanh nghiệp gốm sứ Thái Bình. Phương pháp ABC phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các nguồn phát sinh chi phí cụ thể. Sản phẩm tiêu thụ nhiều hoạt động hỗ trợ sẽ chịu mức chi phí tương ứng. Doanh nghiệp có cái nhìn trung thực về lợi nhuận của từng dòng sản phẩm để tái cơ cấu danh mục kinh doanh.

5.1. Quy trình phân bổ kế toán chi phí theo hoạt động ABC

Quy trình thực hiện kế toán chi phí theo hoạt động ABC trong sản xuất gốm sứ gồm bốn bước cơ bản. Bước một là nhận diện các hoạt động chính như chuẩn bị phối liệu, ép tạo hình, tráng men in hoa, nung đốt và đóng gói. Bước hai là tập hợp toàn bộ chi phí tài nguyên vào từng trung tâm hoạt động tương ứng. Bước ba là xác định thước đo phát sinh chi phí cho từng hoạt động, ví dụ số giờ chạy máy nghiền hoặc số mét vuông sản phẩm tráng men. Bước bốn là tính toán tỷ lệ phân bổ chi phí hoạt động cho từng lô gốm sứ xây dựng. Nhờ vậy, chi phí sản xuất chung được phân bổ chuẩn xác, tránh tình trạng sản phẩm đơn giản trợ giá cho sản phẩm phức tạp.

5.2. Nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ số

Thành công của đổi mới kế toán quản trị chi phí phụ thuộc lớn vào năng lực đội ngũ nhân sự và hạ tầng kỹ thuật số. Doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ cho kế toán viên về phân tích chi phí và kỹ năng dự báo. Ban lãnh đạo cần tuyển dụng chuyên gia kế toán quản trị có năng lực tư vấn chiến lược. Đồng thời, doanh nghiệp phải đẩy mạnh chuyển đổi số thông qua việc triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp tổng thể ERP. Hệ thống cảm biến tự động thu thập dữ liệu tiêu hao điện, khí đốt và nguyên liệu giúp tích hợp tức thì vào phần mềm kế toán. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất thông minh và chuẩn xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI * ĐẶNG NGUYÊN MẠNH KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GỐM, SỨ XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI * ĐẶNG NGUYÊN MẠNH KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GỐM, SỨ XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Kế toán Mã số chuyên ngành: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Phạm Thị Thu Thủy 2. Vũ Mạnh Chiến LỜI CAM ĐOAN Hà Nội, năm 2019 Tôi xin cam đoan toàn bộ nội dung của Luận án là kết quả làm việc miệt mài, nghiêm túc, trách nhiệm trong nhiều năm liền của tập thể các nhà khoa học được phân công hướng dẫn và nghiên cứu sinh. Các số liệu được thu thập, mô tả, trình bày, phân tích, minh họa trong Luận án có cơ sở và nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó.

Nghiên cứu sinh Đặng Nguyên Mạnh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu Danh mục sơ đồ PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu luận án.

20 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Nhận diện chi phí và phân loại chi phí trong doanh nghiệp sản xuất. Bản chất của chi phí. Phân loại chi phí.

Các chức năng quản trị doanh nghiệp và nhu cầu thông tin kế toán quản trị chi phí phục vụ nhà quản trị. Các chức năng quản trị doanh nghiệp. Quan điểm và vai trò của kế toán quản trị chi phí. Nhu cầu thông tin kế toán quản trị chi phí phục vụ các chức năng quản trị.

Kế toán quản trị chi phí với các chức năng quản trị doanh nghiệp. Kế toán quản trị chi phí với chức năng lập kế hoạch. Kế toán quản trị chi phí với chức năng tổ chức thực hiện. Kế toán quản trị chi phí với chức năng kiểm soát, đánh giá.

Ứng dụng thông tin kế toán quản trị chi phí với việc ra quyết định. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp. Nhóm nhân tố con người. Nhóm nhân tố tổ chức.

Nhóm nhân tố bên ngoài. Kế toán quản trị chi phí tại các nước phát triển trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. Kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp Hoa Kỳ. Kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp Đức.

Kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp Nhật Bản. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. 60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 62 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GỐM SỨ XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI BÌNH 63 2.

Khái quát chung về ngành gốm sứ và các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Lịch sử hình thành, phát triển và thị trường sản phẩm gốm sứ xây dựng ở Việt Nam. Khái quát các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý và quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm gốm, sứ xây dựng.

Đặc điểm công tác kế toán. Đặc thù hoạt động của các doanh nghiệp tác động đến kế toán quản trị chi phí. Nhận diện và phân loại chi phí trong các doanh nghiệp. Thực trạng kế toán quản trị chi phí với các chức năng quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình.

Thực trạng kế toán quản trị chi phí với chức năng lập kế hoạch. Thực trạng kế toán quản trị chi phí với chức năng tổ chức thực hiện. Thực trạng kế toán quản trị chi phí với chức năng kiểm soát, đánh giá. Thực trạng ứng dụng thông tin kế toán quản trị chi phí phục vụ cho việc ra quyết định 96 2.

Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả thống kê mô tả về sự tác động của nhóm nhân tố con người. Kết quả thống kê mô tả về sự tác động của nhóm nhân tố tổ chức.

Kết quả thống kê mô tả về sự tác động của nhóm nhân tố bên ngoài. Đánh giá chung về thực trạng KTQTCP với các chức năng quản trị và các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng KTQTCP tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Về thực trạng KTQTCP với các chức năng quản trị .2 Về thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng KTQTCP tại các doanh nghiệp. 107 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

109 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GỐM SỨ XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI BÌNH. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Nguyên tắc hoàn thiện.

Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí với các chức năng quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Hoàn thiện việc xác định nội dung và phân loại chi phí trong doanh nghiệp. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí với chức năng lập kế hoạch. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí với chức năng tổ chức thực hiện.

Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí với chức năng kiểm soát, đánh giá. Hoàn thiện sử dụng thông tin kế toán quản trị chi phí để hỗ trợ ra quyết định. Các giải pháp để tăng cường ứng dụng kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Về nhóm nhân tố con người.

Về nhóm nhân tố tổ chức. Về nhóm nhân tố bên ngoài. Các điều kiện để thực hiện giải pháp. Về phía Nhà nước và các cơ quan chức năng của tỉnh Thái Bình.

Về phía các doanh nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình. 155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABC Chi phí dựa trên cơ sở hoạt động AIS Hệ thống thông tin kế toán BSC Thẻ điểm cân bằng CĐ Công đoạn CĐKT Cân đối kế toán CIMA Viện điều lệ kế toán quản trị CNTT Công nghệ thông tin CP Chi phí CPBH Chi phí bán hàng CPQLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp CSHT Cơ sở hạ tầng CSHT Cơ sở hạ tầng CSPL Chính sách pháp luật DDĐK Dở dang đầu kỳ DN Doanh nghiệp DT Doanh thu ĐT Đối tượng ĐVSP Đơn vị sản phẩm EOQ Số lượng đặt hàng kinh tế HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế IRR Tỉ suất sinh lời nội bộ JIT Đúng thời điểm KQ Kết quả KQKD Kết quả kinh doanh KTQT Kế toán quản trị KTQTCP Kế toán quản trị chi phí KTTC Kế toán tài chính LCC Chi phí theo vòng đời sản phẩm LCTT Lưu chuyển tiền tệ LN Lợi nhuận MQH Mối quan hệ NC Nhân công NCTT Nhân công trực tiếp NPV Giá trị hiện tại thuần NVLCTT Nguyên vật liệu chính trực tiếp NVLPTT Nguyên vật liệu phụ trực tiếp NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp PSCP Phát sinh chi phí PSTK Phát sinh trong kỳ QLDN Quản lý doanh nghiệp SHNN Sở hữu Nhà nước SP Sản phẩm SX Sản xuất SXC Sản xuất chung TC Chi phí mục tiêu TK Tài khoản TN Trách nhiệm TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TQM Quản lý chất lượng toàn diện TSCĐ Tài sản cố định THTT Tập hợp trực tiếp UBND Ủy ban nhân dân UQ Ủy quyền DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng MĐ 01: Thống kê kết quả khảo sát sơ bộ qua các bảng câu hỏi. 17 Bảng MĐ 02: Thống kê kết quả khảo sát chính thức qua các bảng câu hỏi .1: Ma trận mối quan hệ giữa lĩnh vực quản trị và quá trình quản trị.1: Đường chi phí mục tiêu của đơn vị sản phẩm .2: Thống kê một số nhân tố ảnh hưởng chính đến ứng dụng KTQTCP.1: Giá trị tổng sản phẩm gốm sứ xây dựng trên địa bàn tỉnh Thái Bình .2: Kết quả khảo sát tiêu thức phân loại chi phí trong doanh nghiệp .3: Kết quả khảo sát danh mục định mức chi phí trong các doanh nghiệp .4: Kết quả khảo sát bộ phận trực tiếp tham gia xây dựng định mức chi phí trong các doanh nghiệp .5: Kết quả khảo sát hệ thống dự toán chi phí hoạt động trong các doanh nghiệp .6: Kết quả khảo sát về lập kế hoạch chi phí chiến lược trong các doanh nghiệp83 Bảng 2.7: Kết quả khảo sát các mô hình kế toán chi phí .8: Kết quả khảo sát các phương pháp tập hợp chi phí sản xuất.9: Kết quả khảo sát tiêu thức phân bổ chi phí SXC.10: Chi tiết thông tin Tài khoản 154.11: Kết quả khảo sát danh mục hệ thống báo cáo quản trị chi phí .12: Kết quả khảo sát về kiểm soát chi phí liên quan đến R&D .13: Tỉ trọng bình quân của từng loại chi phí/tổng chi phí dự kiến để sản xuất sản phẩm mới .14: Kết quả khảo sát về kiểm soát chi phí hoạt động hàng ngày .15: Kết quả khảo sát danh mục các khoản mục chi phí trọng yếu được phân tích chênh lệch .16: Kết quả khảo sát danh mục các tỉ lệ chi phí hoạt động được phân tích chênh lệch .17: Kết quả khảo sát về đánh giá hiệu quả hoạt động của chi phí chiến lược và các trung tâm chi phí .18: Mức độ quan tâm khi sử dụng phân tích điểm hòa vốn để ra các loại quyết định liên quan.19: Thống kê nhận định từng thành phần trong nhóm nhân tố con người đến ứng dụng KTQTCP trong DN nghiên cứu .20: Thống kê kết quả nhận định từng thành phần trong nhóm nhân tố tổ chức đến ứng dụng KTQTCP trong DN nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Nguyên Mạnh (2019). Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-ke-toan-quan-tri-chi-phi-tai-cac-doanh-nghiep-san-xuat-gom-su-xay-dung-tren-dia-ban-tinh-thai-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại DN gốm sứ xây dựng Thái Bình. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán quản trị chi phí DN gốm sứ xây dựng Thái Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter