Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế đến vấn đề việc làm
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế đến vấn đề việc làm ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của thương mại quốc tế đến cơ sở lý thuyết
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Toàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của thương mại quốc tế đến cơ sở lý thuyết
Thương mại quốc tế tạo ra sự thay đổi lớn trong nền kinh tế. Dòng chảy hàng hóa tác động trực tiếp đến phân bổ nguồn lực sản xuất. Thị trường lao động chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quá trình tự do hóa thương mại. Các lý thuyết kinh tế cổ điển và hiện đại giải thích rõ cơ chế này. Khi mở cửa, mỗi quốc gia tập trung sản xuất mặt hàng có lợi thế so sánh. Quốc gia dồi dào lao động sẽ mở rộng các ngành thâm dụng lao động. Nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh ở khu vực xuất khẩu. Ngược lại, các ngành cạnh tranh với hàng nhập khẩu chịu áp lực thu hẹp. Quá trình tái cơ cấu diễn ra liên tục trên thị trường lao động. Tác động của thương mại quốc tế đến việc làm diễn ra theo nhiều chiều hướng. Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế làm rõ nền tảng lý luận này. Hệ thống lý thuyết giúp định hình khung đánh giá toàn diện cho thực tiễn Việt Nam.
1.1. Lý thuyết thương mại quốc tế và cầu lao động
Lý thuyết Heckscher-Ohlin giải thích sự dịch chuyển các yếu tố sản xuất. Định lý Stolper-Samuelson phân tích mối quan hệ giữa giá hàng hóa và thu nhập. Mở cửa thương mại làm tăng giá trị của yếu tố sản xuất dồi dào. Tại các quốc gia đang phát triển, lao động là nguồn lực dồi dào nhất. Thương mại thúc đẩy gia tăng cầu lao động trong ngắn hạn và dài hạn. Doanh nghiệp xuất khẩu mở rộng quy mô sản xuất nhanh chóng. Nhu cầu tuyển dụng lao động phổ thông tăng cao. Đồng thời, công nghệ nhập khẩu làm thay đổi hàm sản xuất. Năng suất lao động nâng cao thúc đẩy tái cơ cấu việc làm. Cầu lao động dịch chuyển giữa các ngành kinh tế. Các ngành thâm dụng vốn đòi hỏi nhân lực có kỹ năng cao hơn. Lý thuyết kinh tế hiện đại nhấn mạnh tính không đồng nhất của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp năng suất cao hưởng lợi lớn nhất từ mở cửa thương mại.
1.2. Khái niệm việc làm bền vững trong hội nhập
Việc làm bền vững là mục tiêu cốt lõi của thị trường lao động hiện đại. Khái niệm này bao gồm nhiều tiêu chí đánh giá khắt khe. Người lao động cần có hợp đồng lao động rõ ràng và ổn định. Thu nhập phải đảm bảo mức sống tối thiểu và tái sản xuất sức lao động. Môi trường làm việc an toàn, tuân thủ các quy chuẩn bảo hộ. Người lao động được tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho việc làm bền vững. Doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu phải tuân thủ chuẩn mực lao động quốc tế. Tuy nhiên, áp lực cắt giảm chi phí sản xuất có thể làm suy giảm quyền lợi của người lao động. Phân tích việc làm bền vững giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng kinh tế.
1.3. Khung phân tích tác động theo giới và trình độ
Thương mại quốc tế tạo ra tác động không đồng đều giữa các nhóm lao động. Lao động nữ thường tập trung nhiều ở các ngành may mặc và giày da. Đây là những ngành xuất khẩu chủ lực tại các nước đang phát triển. Do đó, mở cửa thương mại gia tăng cơ hội việc làm cho phụ nữ. Tuy nhiên, các công việc này thường có tính chất giản đơn và thu nhập chưa cao. Về trình độ chuyên môn kỹ thuật, thương mại tạo ra sự phân hóa rõ rệt. Quá trình chuyển giao công nghệ đòi hỏi lao động có kỹ năng cao. Lao động chưa qua đào tạo đối mặt nguy cơ mất việc làm khi công nghệ thay đổi. Khung phân tích của luận án kết hợp yếu tố giới tính, độ tuổi và kỹ năng. Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn đa chiều về thị trường lao động.
II. Mô hình phân tích tác động của thương mại quốc tế
Nghiên cứu kinh tế lượng đòi hỏi phương pháp mô hình hóa chặt chẽ. Đánh giá tác động của thương mại quốc tế cần dữ liệu vi mô đáng tin cậy. Mô hình phân tích giúp lượng hóa các mối quan hệ phức tạp. Nghiên cứu xây dựng hai nhánh mô hình định lượng chính. Nhánh thứ nhất đánh giá tác động của thương mại đến cầu lao động ở cấp doanh nghiệp. Nhánh thứ hai phân tích cơ hội tiếp cận việc làm bền vững ở cấp cá nhân người lao động. Khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết vi mô và kinh tế lượng hiện đại. Cách tiếp cận này khắc phục triệt để các hạn chế của phương pháp thống kê mô tả. Các kiểm định kinh tế lượng đảm bảo tính vững của kết quả ước lượng. Mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác thực cho các khuyến nghị chính sách.
2.1. Mô hình kinh tế lượng đo lường cầu lao động
Mô hình cầu lao động xây dựng dựa trên hàm chi phí linh hoạt Translog hoặc hàm sản xuất Cobb-Douglas. Phương trình hồi quy xác định số lượng việc làm phụ thuộc vào quy mô sản lượng, tiền lương và vốn. Biến thương mại quốc tế được đưa vào mô hình thông qua hai chỉ báo chính: tỷ lệ xuất khẩu và mức độ thâm nhập nhập khẩu. Tỷ lệ xuất khẩu đo lường định hướng xuất khẩu của doanh nghiệp. Mức độ thâm nhập nhập khẩu đo lường sức ép cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài. Mô hình bổ sung các biến kiểm soát như năng suất nhân tố tổng hợp, độ tuổi doanh nghiệp và hình thức sở hữu. Dạng hàm động chứa biến trễ của lao động giúp nắm bắt quá trình điều chỉnh việc làm. Phương trình giúp đo lường mức độ phản ứng của cầu lao động trước các cú sốc thương mại.
2.2. Phương pháp ước lượng GMM và mô hình Logit
Ước lượng cầu lao động đối mặt hiện tượng nội sinh nghiêm trọng. Phương pháp hồi quy OLS truyền thống hoặc Fixed Effects thường cho kết quả chệch. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM). GMM sử dụng các giá trị trễ của biến nội sinh làm biến công cụ. Các kiểm định Arellano-Bond và kiểm định Hansen kiểm tra tính phù hợp của công cụ. Đối với mục tiêu phân tích cơ hội việc làm bền vững, mô hình xác suất Logit nhị phân được áp dụng. Biến phụ thuộc nhận giá trị 1 nếu cá nhân có việc làm bền vững và 0 nếu ngược lại. Mô hình Logit ước lượng xác suất dựa trên đặc điểm nhân khẩu học, ngành nghề và mức độ mở cửa thương mại. Sự kết hợp giữa System GMM và Logit nâng cao độ tin cậy khoa học.
2.3. Nguồn dữ liệu điều tra doanh nghiệp và lao động
Nghiên cứu sử dụng nguồn số liệu thống kê quy mô lớn tại Việt Nam. Bộ dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê cung cấp thông tin tài chính, lao động và xuất nhập khẩu. Bộ dữ liệu Điều tra Lao động Việc làm (LFS) thu thập thông tin chi tiết về cá nhân người lao động. Các thông tin bao gồm tiền lương, hợp đồng, bảo hiểm, trình độ học vấn và ngành kinh tế. Số liệu thứ cấp về xuất nhập khẩu cấp ngành được tổng hợp từ Tổng cục Hải quan và cơ sở dữ liệu UN Comtrade. Quá trình làm sạch dữ liệu loại bỏ các quan sát dị biệt và thiếu thông tin. Dữ liệu bảng dạng vi mô phản ánh bức tranh chân thực của thị trường lao động. Nguồn số liệu phong phú tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng.
III. Thực trạng thương mại quốc tế và việc làm Việt Nam
Việt Nam đạt nhiều thành tựu nổi bật trong quá trình hội nhập quốc tế. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm. Quy mô thương mại vượt xa mức tăng trưởng GDP bình quân. Cán cân thương mại chuyển dần từ thâm hụt sang thặng dư bền vững. Song song đó, thị trường lao động ghi nhận những bước chuyển mình mạnh mẽ. Lực lượng lao động dồi dào là động lực quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài. Việc làm phi nông nghiệp mở rộng nhanh chóng, đặc biệt trong ngành chế biến chế tạo. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng lên nhưng vẫn còn ở mức khiêm tốn. Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế phân tích sâu sắc mối liên kết này. Thực trạng phản ánh cả cơ hội bứt phá lẫn thách thức nội tại của nền kinh tế.
3.1. Diễn biến xuất nhập khẩu và cán cân thương mại
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng hàng nông sản thô giảm dần. Tỷ trọng hàng công nghiệp chế biến, điện tử và dệt may tăng nhanh. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đóng vai trò chủ đạo trong xuất khẩu. Về nhập khẩu, máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất. Điều này phản ánh tính chất gia công trong chuỗi sản xuất công nghiệp. Thị trường xuất khẩu mở rộng sang các đối tác lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Nhật Bản. Cán cân thương mại duy trì xuất siêu liên tục trong giai đoạn gần đây. Tăng trưởng thương mại tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho quốc gia. Đồng thời, nền kinh tế ngày càng gắn kết chặt chẽ với thị trường thế giới.
3.2. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành và nghề
Cơ cấu lao động dịch chuyển mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tỷ trọng lao động trong ngành nông, lâm, thủy sản giảm đáng kể. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo thu hút hàng triệu lao động mới mỗi năm. Phân theo hình thức sở hữu, khu vực tư nhân và FDI tạo thêm nhiều việc làm nhất. Phân theo giới tính, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ngành xuất khẩu may mặc và điện tử. Tuy nhiên, sự dịch chuyển nghề nghiệp vẫn tập trung ở nhóm lao động kỹ năng trung bình và thấp. Nhóm lao động chuyên môn kỹ thuật bậc cao tăng trưởng chậm. Sự chuyển dịch cơ cấu việc làm phù hợp với mô hình tăng trưởng dựa vào thâm dụng lao động.
3.3. Thực trạng chất lượng và việc làm bền vững
Chất lượng việc làm tại Việt Nam đang từng bước được cải thiện. Tỷ lệ người lao động ký kết hợp đồng bằng văn bản tăng dần. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng trong khu vực chính thức. Mức thu nhập bình quân của người làm công ăn lương có xu hướng tăng. Dẫu vậy, thách thức về việc làm bền vững vẫn còn rất lớn. Khu vực phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng cao trong nền kinh tế. Nhiều lao động trong các doanh nghiệp nhỏ chưa được hưởng đầy đủ chế độ an sinh. Điều kiện làm việc và áp lực thời gian làm thêm tại một số ngành gia công còn nặng nề. Năng suất lao động chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng quy mô sản xuất.
IV. Tác động của thương mại quốc tế đến cầu việc làm
Kết quả mô hình kinh tế lượng làm sáng tỏ tác động của thương mại quốc tế đến cầu việc làm. Mở rộng xuất khẩu tác động tích cực đến quy mô tuyển dụng của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tham gia xuất khẩu tạo ra nhiều việc làm hơn nhóm không xuất khẩu. Ngược lại, mức độ thâm nhập nhập khẩu tạo áp lực cạnh tranh rõ nét. Nhập khẩu sản phẩm cạnh tranh làm giảm việc làm trong các ngành nội địa kém hiệu quả. Tuy nhiên, nhập khẩu máy móc thiết bị hiện đại lại kích thích nâng cao năng suất dài hạn. Tác động tổng thể của thương mại đến cầu việc làm là dương. Sự thay đổi cầu lao động diễn ra không đồng đều giữa các nhóm ngành công nghệ. Bằng chứng định lượng khẳng định thương mại là động lực then chốt tái cấu trúc việc làm.
4.1. Ảnh hưởng của xuất khẩu đến quy mô cầu lao động
Hệ số ước lượng từ mô hình System GMM chứng minh xuất khẩu có tác động cùng chiều với cầu lao động. Khi tỷ lệ doanh thu xuất khẩu tăng, số lượng lao động tại doanh nghiệp tăng tương ứng. Tác động này thể hiện rõ rệt nhất ở khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI. Xuất khẩu kích thích mở rộng công suất nhà xưởng và dây chuyền sản xuất. Doanh nghiệp cần thêm nhiều nhân công để đáp ứng các đơn hàng quốc tế. Tác động ngắn hạn thúc đẩy tuyển dụng lao động trực tiếp sản xuất. Trong dài hạn, nhu cầu mở rộng sang các vị trí quản lý và kỹ thuật viên. Doanh nghiệp xuất khẩu cũng duy trì mức độ ổn định việc làm cao hơn trước các biến động kinh tế trong nước.
4.2. Tác động thâm nhập nhập khẩu tới việc làm
Thâm nhập nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên thị trường nội địa. Doanh nghiệp sản xuất trong nước buộc phải tinh gọn bộ máy và cắt giảm nhân công dư thừa. Cầu lao động trong các ngành cạnh tranh nhập khẩu có xu hướng sụt giảm. Tuy nhiên, nhập khẩu nguyên phụ liệu trung gian và công nghệ đem lại hiệu ứng tích cực. Doanh nghiệp tiếp cận được đầu vào giá rẻ và chất lượng cao hơn. Chi phí sản xuất giảm giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm đầu ra. Nhờ đó, doanh nghiệp có điều kiện tái đầu tư và mở rộng quy mô lao động. Tác động ròng của nhập khẩu phụ thuộc vào cơ cấu mặt hàng và năng lực thích ứng của doanh nghiệp.
4.3. Phân hóa lao động theo nhóm ngành công nghệ
Tác động của thương mại phân hóa sâu sắc theo hàm lượng công nghệ của ngành sản xuất. Trong các ngành công nghệ thấp như dệt may, da giày, xuất khẩu tạo ra số lượng việc làm lớn nhất. Cầu lao động tại các ngành này chủ yếu là lao động giản đơn. Đối với các ngành công nghệ trung bình và cao như thiết bị điện tử, ô tô, thương mại thúc đẩy nhu cầu lao động có tay nghề. Doanh nghiệp công nghệ cao yêu cầu trình độ kỹ thuật và kỷ luật lao động khắt khe hơn. Nhập khẩu công nghệ trong các ngành này dẫn đến hiện tượng thay thế lao động thủ công bằng máy móc tự động. Cơ cấu việc làm chuyển dịch dần sang hướng ưu tiên kỹ năng và tri thức.
V. Tác động của thương mại quốc tế tới cơ hội việc làm
Đánh giá tác động của thương mại quốc tế tới cơ hội việc làm bền vững mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Mở cửa thương mại không chỉ tạo ra số lượng việc làm mà còn thay đổi chất lượng việc làm. Mô hình Logit nhị phân kiểm định xác suất đạt được việc làm bền vững của người lao động. Kết quả chỉ ra rằng người lao động làm việc trong các ngành hướng về xuất khẩu có cơ hội tiếp cận việc làm chính thức cao hơn. Hội nhập thúc đẩy doanh nghiệp hoàn thiện các tiêu chuẩn lao động theo cam kết quốc tế. Dù vậy, cơ hội này không phân bổ đồng đều cho mọi đối tượng. Trình độ học vấn, giới tính và vùng địa lý tạo ra rào cản nhất định. Phân tích thực nghiệm chỉ rõ các yếu tố quyết định cơ hội việc làm chất lượng cao.
5.1. Cơ hội việc làm bền vững của người lao động
Người lao động trong khu vực có mức độ hội nhập thương mại cao có xác suất ký hợp đồng lao động dài hạn cao hơn. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hiểm y tế tăng lên rõ rệt. Doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ các đối tác quốc tế. Họ bắt buộc phải tuân thủ các quy định về trách nhiệm xã hội, an toàn lao động và chế độ đãi ngộ. Nhờ đó, tính ổn định của công việc được củng cố. Thu nhập bình quân của lao động trong ngành xuất khẩu cũng cao hơn so với ngành thuần túy nội địa. Thương mại góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang chính thức.
5.2. Sự khác biệt theo giới tính và trình độ đào tạo
Kết quả mô hình Logit phản ánh sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm nhân khẩu học. Lao động nam có xác suất đạt việc làm bền vững cao hơn lao động nữ trong cùng điều kiện ngành nghề. Phụ nữ thường đảm nhận các vị trí gia công giản đơn, dễ bị thay thế khi có biến động thị trường. Về trình độ đào tạo, người có bằng cấp chuyên môn kỹ thuật sở hữu lợi thế vượt trội. Xác suất có việc làm bền vững của lao động tốt nghiệp đại học cao hơn nhiều lần so với lao động chưa qua đào tạo. Trình độ học vấn đóng vai trò đòn bẩy giúp người lao động tận dụng cơ hội từ thương mại quốc tế. Ngược lại, lao động kỹ năng thấp chịu nhiều rủi ro về mất an toàn việc làm.
VI. Giải pháp nâng cao tác động của thương mại quốc tế
Tận dụng tối đa lợi ích từ thương mại quốc tế đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng đặt ra yêu cầu tái cấu trúc thị trường lao động. Chính sách cần hướng tới mục tiêu kép: gia tăng số lượng việc làm và nâng cao chất lượng việc làm. Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế đề xuất các nhóm giải pháp khả thi. Các giải pháp tập trung vào cải cách thương mại, nâng cấp chuỗi giá trị và phát triển nguồn nhân lực. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường kinh doanh và mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Người lao động cần thích ứng với yêu cầu kỹ năng mới trong kỷ nguyên số.
6.1. Định hướng chính sách thương mại và thị trường
Chiến lược thương mại cần chuyển dịch từ xuất khẩu thâm dụng lao động giá rẻ sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thương hiệu quốc gia. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài. Tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP). Tăng cường tính liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Xây dựng chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ vững mạnh trong nước. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động minh bạch, hiện đại. Kết nối hiệu quả cung - cầu lao động theo tín hiệu thị trường và nhu cầu của doanh nghiệp.
6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tiền lương
Đổi mới căn bản hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo đại học. Chương trình đào tạo cần bám sát yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường đào tạo kỹ năng số, ngoại ngữ và kỹ năng mềm cho lực lượng lao động. Khuyến khích doanh nghiệp trích lập quỹ đào tạo lại cho công nhân khi áp dụng công nghệ tự động hóa. Hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương tối thiểu và thương lượng tập thể. Đảm bảo mức lương tăng tương xứng với tốc độ tăng năng suất lao động. Mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp. Xây dựng mạng lưới an sinh xã hội linh hoạt, bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình hội nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- PHẠM NGỌC TOÀN TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẾN VẤN ĐỀ VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- PHẠM NGỌC TOÀN TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẾN VẤN ĐỀ VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: TOÁN KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM THẾ ANH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu “Tác động của thương mại quốc tế đến vấn đề việc làm ở Việt Nam” do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Ngọc Toàn ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ sự cám ơn sâu sắc đến PGS.TS Phạm Thế Anh, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo, các giảng viên Khoa Toán Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; các nhà khoa học, các thầy cô làm việc ngoài khoa Toán kinh tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân, đã có những góp ý quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo và cán bộ Viện Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập. Đồng thời tác giả xin chân thành cám ơn tập thể lãnh đạo và đồng nghiệp tại Viện Khoa học Lao động và Xã hội đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các thành viên trong gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện và đồng hành cùng tác giả trong quá trình nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Ngọc Toàn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH .x PHẦN MỞ ĐẦU.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Thương mại quốc tế. Việc làm và cơ hội việc làm. Việc làm bền vững.
Cầu lao động. Lý thuyết về ảnh hưởng của thương mại quốc tế đến việc làm. Tổng quan nghiên cứu. Nghiên cứu về ảnh hưởng của TMQT đến việc làm.
Nghiên cứu về tác động của TMQT đến việc làm theo giới. Nghiên cứu về tác động của TMQT đến việc làm theo trình độ CMKT. Nghiên cứu về tác động của TMQT đến cơ hội việc làm của người lao động. Khung phân tích.
Tóm tắt chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết mô hình. Mô hình lý thuyết với hai yếu tố sản xuất.
Mô hình lý thuyết về nhiều yếu tố sản xuất. Mô hình phân tích tác động của thương mại quốc tế đến vấn đề việc làm trong thực nghiệm. Mô hình phân tích tác động đến cầu lao động. Mô hình phân tích tác động thương mại quốc tế đến việc làm theo loại lao động.
Mô hình đề xuất tác động của thương mại quốc tế đến cầu việc làm. Mô hình phân tích tác động của thương mại quốc tế đến cơ hội việc làm. Các nghiên cứu thực nghiệm. Mô hình đề xuất.
Phương pháp ước lượng. Phương pháp mô men tổng quát GMM. Phương pháp ước lượng cho mô hình logit. Số liệu và phần mềm sử dụng.
Số liệu từ điều tra Doanh nghiệp. Điều tra lao động việc làm. Điều tra nhu cầu sử dụng lao động trong các loại hình doanh nghiệp. Số liệu thứ cấp khác.
Phần mềm sử dụng. Tóm tắt chương. THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ VẤN ĐỀ VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM. Thực trạng thương mại quốc tế ở Việt Nam.
Thực trạng xuất khẩu. Thực trạng nhập khẩu. Cán cân thương mai. Thực trạng việc làm.
Việc làm phân theo giới và khu vực thành thị nông thôn. Việc làm phân theo nhóm tuổi. Việc làm phân theo khu vực. Việc làm phân theo vị thế.
Việc làm phân theo nghề. Việc làm phân theo nhóm ngành. Việc làm bền vững. Tóm tắt chương 3.
PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẾN VẤN ĐỀ VIỆC LÀM. Phân tích thống kê về quan hệ giữa thương mại quốc tế và việc làm trong các doanh nghiệp. Quan hệ giữa định hướng xuất khẩu và việc làm. Quan hệ giữa thâm nhập nhập khẩu và việc làm.
Mô hình phân tích ảnh hưởng của thương mại quốc tế đến việc làm. Mô hình ước lượng. Ước lượng mô hình. Tác động đến lao động ở các nhóm ngành theo trình độ công nghệ.
Mô hình phân tích tác động của thương mại quốc tế đến cơ hội có việc làm bền vững của người lao động. Mô hình ước lượng. Thảo luận kết quả. Tóm tắt chương 4.
KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH. Định hướng chính sách. Bối cảnh quốc tế và trong nước. Những phát hiện mới của luận án.
Đóng góp về lý luận, học thuật. Những kết luận, đề xuất mới rút ra từ nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo .160 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN.161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.176 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Thương mại quốc tế (TMQT) đã và đang đem lại những cơ hội cho thị trường lao động (TTLĐ), tuy nhiên nó cũng tạo ra thách thức đối với TTLĐ khi mà các doanh nghiệp (DN) không chỉ đối mặt với cạnh tranh trong nước mà còn cạnh tranh quốc tế.
Từ quan điểm lý thuyết, Heckscher-Ohlin (HO) cho thấy rằng nhu cầu lao động lành nghề giảm ở quốc gia thâm dụng lao động không có tay nghề do hậu quả của cải cách thương mại. Ngoài ra, chủ thuyết của Heckscher–Ohlin–Samuelson (HOS) cho rằng việc làm được phân bổ lại từ các ngành cạnh tranh nhập khẩu sang các ngành định hướng xuất khẩu (Levinsohn, 1999). Một yếu tố mới của mối liên kết lao động và thương mại đã được Rodrik (1997) đưa ra khi đưa ra giả thuyết rằng sự mở cửa thương mại làm tăng khả năng đáp ứng của việc làm và tiền lương đối với các cú sốc kinh tế bằng cách tăng độ co giãn của giá cả lao động. Khả năng này hoạt động thông qua hai kênh chính.
Đầu tiên, hiệu ứng thay thế, tức là cải cách thương mại cho phép nhập khẩu nhiều loại đầu vào rẻ hơn và lớn hơn, thay thế cho các dịch vụ của lao động trong nước. Thứ hai, "hiệu ứng quy mô", hoạt động theo luật nhu cầu yếu tố Hicks– Marshallian, độ co giãn của thị trường sản phẩm có khả năng tăng lên với tự do hóa thương mại. Điều này ngụ ý rằng với độ mở thương mại lớn hơn, người ta cũng mong đợi sự gia tăng về độ co giãn của cầu lao động. Tuy nhiên, các yếu tố khác nhau có thể bù đắp những tác động trước đây của cải cách thương mại đối với thị trường lao động.
Đầu tiên, sự mở cửa trong thương mại dẫn đến giảm chi phí hàng hóa và hàng hóa trung gian. Nếu lao động lành nghề là bổ sung với vốn, điều này làm tăng nhu cầu tương đối cho việc làm lành nghề. Thương mại sẽ dẫn đến khuếch tán các công nghệ mới ngày càng thiên về kỹ năng và có thể dẫn đến nhu cầu về lao động tăng lên (Wood, 1997). Thứ hai, cải cách thương mại, bằng cách tăng cường cạnh tranh, có thể khiến các nhà sản xuất thâm dụng lao động kém hiệu quả, kém kỹ năng, phá sản (Cunat và Guadalope 2009); điều này đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các công nghệ đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn và sau đó làm giảm nhu cầu về lao động trình độ thấp.
Thứ ba, thương mại quốc tế dường như được thúc đẩy bởi thương mại nội ngành của các sản phẩm khác biệt (Jansen và Turrini 2004). Lý thuyết về thương mại chỉ ra rằng một quốc gia có lợi thế trong xuất khẩu (XK) hàng hóa sẽ sử dụng yếu tố sản xuất được coi là dư thừa (một cách tương đối) tại quốc gia đó và nhập khẩu (NK) hàng hóa sử dụng những yếu tố khan hiếm (một cách tương đối) tại chính quốc gia đó. Theo lý thuyết này, Việt Nam với lao động dư thừa được xem 2 là một lợi thế lớn, sẽ được hưởng lợi lớn từ TMQT. Như vậy, TMQT diễn ra sẽ thúc đẩy quá trình sắp xếp lại lao động ở các ngành trong nền kinh tế.
Bên cạnh đó, lý thuyết về thay đổi công nghệ do thương mại, TMQT không chỉ ảnh hưởng đến lao động có kỹ năng thấp mà cả tiền lương và tổng cầu, mà còn làm thay đổi cấu trúc lao động theo hướng tăng tỷ lệ lao động có kỹ năng Ở các nước đang phát triển, xuất NK có thể có hai tác động đến cầu về lao động có tay nghề cao. Trước hết, các nhà xuất NK có thể bị áp lực bởi khách hàng để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn so với hiện hành tại thị trường trong nước và ngầm được tiếp cận với kiến thức được cung cấp bởi khách hàng nước ngoài để giúp họ đáp ứng những tiêu chuẩn (Westphal, 2002). Như vậy, xuất NK có thể hoạt động như một kênh để phổ biến công nghệ. Thứ hai, các nhà xuất NK với thế mạnh của họ có thể chuyên về các giai đoạn của quá trình sản xuất hàng hóa có sử dụng lao động không có kỹ năng chuyên sâu hơn.
Vì vậy, XK dẫn đến nhu cầu lao động có tay nghề cao hơn phụ thuộc vào hiệu quả công nghệ khuếch tán và trở nên mạnh mẽ hơn so với tác động của chuyên môn hóa theo lợi thế so sánh. Hội nhập kinh tế (HNKT) quốc tế cũng tăng cơ hội thu hút FDI và FDI sẽ tác động tích cực đến nhu cầu lao động có kỹ năng do có ảnh hưởng lan tỏa của công nghệ từ DN FDI đến DN trong nước. Việt Nam, với tỷ lệ lao động qua đào tạo khoảng 21%, nên xu hướng tham gia TMQT sâu rộng sẽ tạo ra cơ hội về tạo việc làm nhưng sẽ là thách thức đối với lao động giản đơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Toàn (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-hoc-tac-dong-cua-thuong-mai-quoc-te-den-van-de-viec-lam-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế đến vấn đề việc làm ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học tác động của thương mại quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.