Luận án: Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống tại Việt Nam
Luận án TS kinh tế học: phương pháp xây dựng, tính chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống tại Việt Nam, đóng góp khoa học thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về chất lượng cuộc sống tại Việt Nam
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Thống kê kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Xuân Mai
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về chất lượng cuộc sống tại Việt Nam
Chất lượng cuộc sống phản ánh mức độ thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của con người trong xã hội. Đo lường chất lượng cuộc sống giúp đánh giá hiệu quả phát triển toàn diện của một quốc gia. Mục tiêu phát triển kinh tế hiện đại không chỉ dừng lại ở tăng trưởng thu nhập thuần túy. Sự tiến bộ xã hội đòi hỏi việc nâng cao phúc lợi, cải thiện môi trường sống và mở rộng cơ hội phát triển cá nhân. Tại Việt Nam, yêu cầu xây dựng bộ công cụ theo dõi đời sống nhân dân ngày càng cấp thiết. Hệ thống lý luận cung cấp nền tảng vững chắc để nhận diện đầy đủ các khía cạnh phúc lợi. Việc kết hợp giữa chỉ tiêu định lượng và đánh giá cảm nhận mang lại bức tranh toàn diện về đời sống xã hội.
1.1. Các hướng tiếp cận đo lường chất lượng cuộc sống
Nghiên cứu hiện đại phân chia hai hướng tiếp cận chính trong đo lường: khách quan và chủ quan. Hướng tiếp cận khách quan tập trung vào các điều kiện sống vật chất có thể quan sát và lượng hóa. Các yếu tố này bao gồm thu nhập, điều kiện nhà ở, cơ sở hạ tầng, tỷ lệ tiếp cận y tế và giáo dục. Hướng tiếp cận chủ quan tập trung vào nhận thức, cảm xúc và mức độ hài lòng của cá nhân đối với cuộc sống. Việc kết hợp hài hòa cả hai hướng tiếp cận tạo nên chỉ số chất lượng cuộc sống (quality of life index) hoàn chỉnh. Cách làm này phản ánh chính xác thực trạng phát triển xã hội và tâm tư nguyện vọng của người dân.
1.2. Khung lý thuyết chất lượng cuộc sống ở Việt Nam
Khung lý thuyết tại Việt Nam được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển bền vững và lấy con người làm trung tâm. Mô hình tích hợp các yếu tố đặc thù về kinh tế, thể chế chính trị và văn hóa truyền thống. Đời sống người dân được cấu thành từ nhiều lĩnh vực tương tác chặt chẽ với nhau. Các trụ cột chính bao gồm an sinh kinh tế, sức khỏe thể chất, trình độ học vấn, môi trường tự nhiên và sự gắn kết cộng đồng. Khung phân tích này tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu thống kê và phương pháp tổng hợp chỉ số phù hợp thực tế.
II. Hệ thống chỉ tiêu đo lường chất lượng cuộc sống chuẩn
Hệ thống chỉ tiêu thống kê đóng vai trò là khung xương sống cho toàn bộ quy trình đo lường. Việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa tính lý thuyết và tính khả thi thu thập số liệu. Các chỉ báo cần phản ánh đầy đủ mọi mặt của đời sống nhưng không gây trùng lặp thông tin. Dữ liệu đầu vào đáng tin cậy giúp kết quả chỉ số tổng hợp đạt độ chính xác cao. Tiêu chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi biến động chất lượng cuộc sống theo chuỗi thời gian và so sánh giữa các địa phương.
2.1. Yêu cầu và nguyên tắc lựa chọn chỉ tiêu thống kê
Quy trình lựa chọn chỉ tiêu thống kê tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt. Chỉ tiêu phải có tính đại diện cao, phản ánh đúng bản chất của từng lĩnh vực chất lượng sống. Tính sẵn có và độ tin cậy của nguồn dữ liệu từ Tổng cục Thống kê là điều kiện tiên quyết. Các chỉ báo cần có tính nhạy cảm với sự thay đổi của chính sách kinh tế xã hội. Việc tinh lọc dữ liệu giúp loại bỏ các biến số dư thừa hoặc có tương quan quá cao. Nhờ đó, hệ thống chỉ số duy trì được tính súc tích, khả thi và dễ giải thích trong thực tế quản lý.
2.2. Các nhóm chỉ tiêu cấu thành bộ công cụ đo lường
Bộ công cụ đo lường gồm 12 nhóm chỉ tiêu chuyên biệt phản ánh đa chiều đời sống. Nhóm điều kiện kinh tế theo dõi thu nhập và việc làm. Nhóm nhà ở và cơ sở hạ tầng đánh giá tiện nghi sinh hoạt. Nhóm giáo dục và y tế phản ánh vốn con người và chăm sóc sức khỏe. Nhóm quan hệ gia đình, sinh hoạt cộng đồng và văn hóa giải trí đo lường sự gắn kết xã hội. Nhóm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội đảm bảo an toàn sinh thái và an ninh trật tự. Cuối cùng, nhóm quản trị, quyền chính trị và mức độ hài lòng cuộc sống bổ sung góc nhìn thể chế và cảm nhận cá nhân.
III. Phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp khoa học hiện đại
Phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp là công cụ then chốt để cô đọng thông tin đa chiều thành một thước đo duy nhất. Tiếp cận theo chuẩn mực composite indicator methodology giúp chuẩn hóa quy trình tính toán khoa học. Chỉ số tổng hợp khắc phục sự phân tán của các chỉ tiêu đơn lẻ. Công cụ này hỗ trợ người sử dụng nắm bắt nhanh chóng bức tranh tổng thể về tình hình phát triển. So với chỉ số phát triển con người hdi truyền thống, chỉ số tổng hợp hiện đại bao quát phạm vi rộng lớn hơn về môi trường, an sinh và sự hài lòng xã hội.
3.1. Tổng quan quy trình composite indicator methodology
Quy chuẩn composite indicator methodology theo hướng dẫn của OECD và JRC bao gồm 10 bước chặt chẽ. Khởi đầu là việc xác định khung khái niệm và lựa chọn biến số đầu vào. Tiếp theo là xử lý dữ liệu khuyết tật và kiểm tra tính nhất quán thống kê. Các bước chuẩn hóa và gán trọng số quyết định độ tin cậy của chỉ số. Bước tổng hợp chuyển đổi các biến đơn thành giá trị duy nhất. Phân tích độ nhạy và kiểm tra độ bền vững giúp xác nhận tính chính xác của mô hình. Cuối cùng, việc trực quan hóa kết quả hỗ trợ truyền thông chính sách hiệu quả đến cộng đồng.
3.2. So sánh chỉ số tổng hợp với chỉ số phát triển con người hdi
Chỉ số phát triển con người hdi do UNDP khởi xướng là bước đột phá trong đo lường tiến bộ xã hội. HDI tập trung vào ba trụ cột cốt lõi: sức khỏe, tri thức và mức sống kinh tế. Tuy nhiên, HDI chưa bao quát đầy đủ các yếu tố như ô nhiễm môi trường, bình đẳng giới, quản trị công và sự gắn kết gia đình. Phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống mở rộng không gian đánh giá đa diện hơn. Việc bổ sung các thước đo chủ quan và thể chế giúp nhận diện sâu sắc những bất cập còn tồn tại trong đời sống cộng đồng.
IV. Kỹ thuật tính toán chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống
Kỹ thuật tính toán chỉ số tổng hợp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa toán tin và khoa học thống kê. Mỗi khâu xử lý toán học đều tác động trực tiếp đến kết quả xếp hạng và đánh giá chất lượng cuộc sống. Lựa chọn thuật toán chuẩn hóa và phương pháp xác định trọng số phù hợp giúp loại bỏ hiện tượng sai lệch dữ liệu. Việc ứng dụng quy trình toán học nghiêm ngặt đảm bảo tính khách quan và tính minh bạch cho toàn bộ hệ thống chỉ số.
4.1. Chuẩn hóa dữ liệu min max z score trong đo lường
Các chỉ tiêu thống kê thường mang đơn vị đo lường khác nhau như phần trăm, tiền tệ hay số lượng. Kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu min-max z-score giúp quy đổi mọi biến số về cùng một thang đo chuẩn tắc. Phương pháp Min-Max đưa giá trị biến về khoảng từ 0 đến 1, rất thuận tiện cho việc so sánh trực quan. Phương pháp Z-score chuẩn hóa dữ liệu dựa trên giá trị trung bình và độ lệch chuẩn, phù hợp với các tập dữ liệu có phân phối chuẩn. Việc chuẩn hóa chính xác loại trừ ảnh hưởng của thang đo đơn vị và bảo toàn đặc trưng phân bố của dữ liệu gốc.
4.2. Xác định trọng số ahp entropy pca cho các tiêu chí
Xác định mức độ đóng góp của từng chỉ tiêu là khâu then chốt trong mô hình toán học. Kỹ thuật xác định trọng số ahp entropy pca kết hợp ưu điểm của cả phương pháp chủ quan và khách quan. Phương pháp phân tích thứ bậc ahp tận dụng trí tuệ chuyên gia thông qua ma trận so sánh cặp để đánh giá tầm quan trọng của từng tiêu chí. Phương pháp phân tích thành phần chính pca khai thác cấu trúc tương quan giữa các biến để tạo trọng số thống kê tự động. Phương pháp Entropy đo lường mức độ biến thiên thông tin của dữ liệu. Sự kết hợp này mang lại hệ thống trọng số vững chắc và công bằng.
4.3. Phương pháp tổng hợp và kiểm tra độ nhạy kết quả
Các phương pháp tổng hợp phổ biến bao gồm tổng hợp tuyến tính và tổng hợp hình học. Tổng hợp tuyến tính áp dụng bình quân gia quyền số học, cho phép bù trừ hoàn toàn giữa các chỉ tiêu thành phần. Tổng hợp hình học hạn chế sự bù trừ, khuyến khích sự phát triển đồng đều giữa các mặt đời sống. Sau khi tính toán, phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) được triển khai để kiểm tra độ tin cậy của bảng xếp hạng. Việc thử nghiệm nhiều kịch bản trọng số khác nhau giúp đảm bảo tính vững chắc của chỉ số cuối cùng.
V. Ý nghĩa thực tiễn chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống
Việc xây dựng thành công chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tiễn điều hành kinh tế xã hội. Chỉ số cung cấp thước đo định lượng đáng tin cậy để đánh giá sự phát triển đồng bộ giữa các vùng kinh tế và tỉnh thành tại Việt Nam. Kết quả tính toán chỉ ra rõ nét những mặt tích cực cần phát huy cùng những điểm nghẽn an sinh cần tháo gỡ. Công cụ này góp phần đổi mới tư duy quản trị công theo hướng lấy hạnh phúc và sự thịnh vượng của người dân làm thước đo tối cao.
5.1. Ứng dụng quality of life index trong quản lý nhà nước
Ứng dụng quality of life index đóng vai trò định hướng cho việc hoạch định và phân bổ nguồn lực quốc gia. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể căn cứ vào điểm số chi tiết để điều chỉnh chính sách an sinh xã hội kịp thời. Những địa phương có điểm số thấp ở các lĩnh vực y tế, giáo dục hay môi trường sẽ được ưu tiên đầu tư công phù hợp. Chỉ số hỗ trợ giám sát tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc tại Việt Nam. Đây là công cụ đắc lực phục vụ việc xây dựng báo cáo phát triển kinh tế xã hội định kỳ.
5.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống thống kê chất lượng sống
Để nâng cao giá trị ứng dụng của chỉ số, hệ thống thống kê quốc gia cần tiếp tục hoàn thiện. Cần mở rộng phạm vi và tần suất của các cuộc điều tra mức sống dân cư (VHLSS). Việc bổ sung các câu hỏi về mức độ hài lòng và cảm nhận hạnh phúc cá nhân vào phiếu điều tra là hết sức cần thiết. Hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa cần được liên thông đồng bộ giữa các bộ ngành. Nâng cao chất lượng thống kê theo chuẩn quốc tế sẽ tạo nền tảng dữ liệu vững chắc cho việc tính toán chỉ số tổng hợp trong dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ XUÂN MAI PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG VÀ TÍNH CHỈ SỐ TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ XUÂN MAI PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG VÀ TÍNH CHỈ SỐ TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: THỐNG KÊ KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN THỊ KIM THU HÀ NỘI - 2018 i CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của người hướng dẫn khoa học Tác giả PGS.
Trần Thị Kim Thu Nguyễn Thị Xuân Mai ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tôi được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thị Kim Thu - người hướng dẫn khoa học cũng là cô giáo trong nhiều năm của tôi. Cô là người đã dạy tôi những kiến thức đầu tiên về thống kê và cũng là người đã giúp tôi phát triển và thực hiện ý tưởng nghiên cứu này. Tiếp theo, xin được gửi lời cảm ơn trân trọng tới các nhà khoa học, các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực đã cùng tham gia thảo luận, nhận xét và đóng góp những ý kiến quý báu để Luận án được hoàn chỉnh hơn.
Xin cảm ơn các anh chị trong Tổng cục Thống kê và các cơ quan Bộ, ngành đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu. Xin được gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo khoa Thống kê, các thầy cô và đồng nghiệp trong khoa cũng như trường Đại học Kinh tế quốc dân vì đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin cảm ơn Viện Sau đại học, trường Đại học Kinh tế quốc dân, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã luôn quan tâm, động viên, làm hậu phương vững chắc để tôi có thể yên tâm thực hiện nghiên cứu.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên, do khả năng có hạn nên luận án còn tồn tại nhiều thiếu sót. Kính mong nhận được sự góp ý và chỉ dẫn của các nhà khoa học, các thầy cô và bạn bè đồng nghiệp. Trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG.
Một số vấn đề lý luận chung về chất lượng cuộc sống. Các cách tiếp cận nghiên cứu chất lượng cuộc sống. Một số tranh luận xung quanh khái niệm chất lượng cuộc sống. Cách tiếp cận đo lường chất lượng cuộc sống.
Các thành phần của khái niệm chất lượng cuộc sống. Một số đo lường chất lượng cuộc sống của các tổ chức quốc tế và quốc gia trên thế giới. Khung lý thuyết chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Quan điểm phát triển và mục tiêu phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam.
Cách tiếp cận đo lường chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Đề xuất khung lý thuyết chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Khái niệm chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Các thành phần của chất lượng cuộc sống ở Việt Nam.
38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 45 iv CHƯƠNG 2. HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở VIỆT NAM. Một số vấn đề chung về xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường chất lượng cuộc sống.
Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường chất lượng cuộc sống. Một số yêu cầu và nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Yêu cầu của hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống ở Việt Nam.
Các tiêu chí lựa chọn chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống. Qui trình xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống. Đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Nhóm chỉ tiêu phản ánh điều kiện kinh tế.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh điều kiện nhà ở và cơ sở hạ tầng căn bản. Nhóm chỉ tiêu phản ánh giáo dục. Nhóm chỉ tiêu phản ánh điều kiện chăm sóc y tế và sức khỏe. Nhóm chỉ tiêu phản ánh quan hệ gia đình.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh sự tham gia sinh hoạt cộng đồng và các hoạt động văn hóa, giải trí. Nhóm chỉ tiêu phản ánh điều kiện môi trường tự nhiên. Nhóm chỉ tiêu phản ánh môi trường xã hội. Nhóm chỉ tiêu phản ánh quản trị.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh quyền chính trị. Nhóm chỉ tiêu phản ánh sự hài lòng với cuộc sống. Nhóm chỉ tiêu đánh giá tổng hợp về chất lượng cuộc sống. 79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH CHỈ SỐ TỔNG HỢP CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở VIỆT NAM. Tổng quan về các phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp. Khái niệm và ưu, nhược điểm của chỉ số tổng hợp. Phương pháp tính chỉ số tổng hợp.
Lựa chọn phương pháp tính chỉ số tổng hợp. Đề xuất phương pháp tính chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Chuẩn hóa dữ liệu. Xác định trọng số.
Xác định phương pháp tổng hợp. Tính thử nghiệm chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Kết quả tính thử nghiệm chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống ở Việt Nam 104 3. Một số vấn đề rút ra từ kết quả tính thử nghiệm.
Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện phương pháp xây dựng và tính chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. 119 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt AHP Analytic Hierarchy Processes Phân tích thứ bậc BAP Budget Allocation Processes Quy trình phân bổ ngân sách CECODES Center for Community Support Trung tâm nghiên cứu phát Development Studies triển hỗ trợ cộng đồng CLCS Chất lượng cuộc sống EIU Economist Intelligence Unit Cơ quan Tình báo Kinh tế FA Factor Analysis Phân tích nhân tố GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GHI Green and Happiness Index Chỉ số Hạnh phúc và Xanh GNH Gross National Happiness Tổng hạnh phúc quốc gia HDI Human Development Index Chỉ số Phát triển con người HPI Happy Planet Index Chỉ số Hành tinh hạnh phúc IMR Infant Mortality Rate Tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi KTXH Kinh tế xã hội MCA Multi-Criteria Analysis Phân tích đa tiêu chí MQL Malaysia Quality of Life Chỉ số chất lượng cuộc sống của Malaysia NEF New Economics Foundation Quỹ Kinh tế mới OECD Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển Co-operation and kinh tế Development vii Tiếng Anh Tiếng Việt PAPI Provincial Governance and Chỉ số Hiệu quả quản trị và Public Administration hành chính công Performance Index PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính SDGs Sustainable Development Mục tiêu phát triển bền vững Goals SIPAS Satisfaction Index of Public Chỉ số hài lòng về sự phục vụ Administrative Services hành chính UNDP United Nation Development Chương trình Phát triển Liên Programme hợp quốc VSDGI Vietnam Sustainable Danh mục chỉ tiêu thống kê Development Goal Indicators phát triển bền vững của Việt Nam WHI World Happiness index Chỉ số Hạnh phúc thế giới WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ưu nhược điểm của các đo lường khách quan và đo lường chủ quan. Sự kết hợp các yếu tố chủ quan và khách quan trong đánh giá về CLCS. Một số định nghĩa về chất lượng cuộc sống theo quan điểm đa chiều.
Các lĩnh vực trọng tâm của CLCS theo quan điểm của một số học giả. Các thành phần của CLCS trong một số nghiên cứu của các tổ chức quốc tế. Các thành phần của CLCS trong một số nghiên cứu của các quốc gia trên thế giới. Hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường CLCS ở Việt Nam.
Khung giá trị của chỉ số tổng hợp CLCS ở Việt Nam. Kết quả tính chỉ số riêng biệt. Cơ cấu đặc điểm theo một số tiêu thức của các chuyên gia phỏng vấn. Điểm trung bình của các thành phần CLCS.
Ma trận hệ số Sig của các so sánh cặp giá trị trung bình. Trọng số của từng thành phần CLCS. Kết quả tính các chỉ số thành phần. Kết quả tính chỉ số tổng hợp chất lượng cuộc sống ở Việt Nam năm 2016.
117 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khung lý thuyết nghiên cứu chất lượng cuộc sống ở Việt Nam. Tổng quan quá trình xây dựng hệ thống chỉ tiêu. Sơ đồ lựa chọn phương pháp tốt nhất khi xây dựng chỉ số tổng hợp.
92 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Vấn đề chất lượng cuộc sống (CLCS) (tiếng anh là Quality of Life) và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân là nội dung chủ yếu trong chiến lược phát triển con người. Đây là mục tiêu hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội (KTXH) của mọi quốc gia, là vấn đề được nhiều nước trên thế giới cũng như Việt Nam hết sức quan tâm. Năm 2009, Ủy ban Đo lường hiệu quả kinh tế và tiến bộ xã hội bao gồm 22 chuyên gia kinh tế và khoa học xã hội dưới sự điều hành của giáo sư Joseph Stiglitz, Nobel kinh tế 2001, đã trình lên tổng thống Pháp một bản báo cáo hơn 300 trang về “Đo lường hiệu quả kinh tế và tiến bộ xã hội”, được gọi tắt là báo cáo Stiglitz.
Theo báo cáo này, mọi người trong xã hội không được hưởng những thành tựu kinh tế như nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Xuân Mai (2018). Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-hoc-phuong-phap-xay-dung-va-tinh-chi-so-tong-hop-danh-gia-chat-luong-cuoc-song-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế học: phương pháp xây dựng, tính chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống tại Việt Nam, đóng góp khoa học thực tiễn.
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" thuộc chuyên ngành Thống kê kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng cuộc sống ở VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.