Luận án đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính của DN niêm yết
Luận án TS: Mức độ công bố thông tin phi tài chính DN niêm yết VN. Phân tích nhân tố tác động, đề xuất giải pháp cải thiện.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung lý thuyết về công bố thông tin phi tài chính
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Dương Hoàng Ngọc Khuê
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung lý thuyết về công bố thông tin phi tài chính
Công bố thông tin phi tài chính giữ vai trò cốt lõi trong minh bạch hóa thị trường vốn. Hoạt động này cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động phi tiền tệ của tổ chức. Xu hướng kinh doanh hiện đại đòi hỏi thông tin đa chiều. Doanh nghiệp không chỉ báo cáo doanh thu, lợi nhuận hay dòng tiền thuần túy. Báo cáo cần phản ánh đầy đủ chiến lược, môi trường, người lao động và quản trị. Việc minh bạch thông tin phi tài chính giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa các bên. Thị trường chứng khoán vận hành hiệu quả hơn nhờ dòng dữ liệu chất lượng cao. Các tổ chức tài chính quốc tế luôn ưu tiên doanh nghiệp có báo cáo toàn diện. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng niềm tin dài hạn với công chúng đầu tư.
1.1. Bản chất của non financial information disclosure
Thuật ngữ non-financial information disclosure phản ánh việc cung cấp các thông tin ngoài báo cáo tài chính truyền thống. Nội dung bao gồm định hướng phát triển, quản lý rủi ro và quan hệ xã hội. Khái niệm này xuất hiện từ nhu cầu đánh giá doanh nghiệp toàn diện. Báo cáo tài chính quá khứ không còn đủ để dự báo tương lai. Thông tin phi tài chính làm rõ năng lực thích ứng của tổ chức trước biến động thị trường. Doanh nghiệp công bố dữ liệu về tác động sinh thái, an toàn lao động và đạo đức kinh doanh. Dữ liệu này hỗ trợ nhà đầu tư định giá chính xác giá trị vô hình. Các bên liên quan có thêm căn cứ để ra quyết định hợp tác chiến lược.
1.2. Các nền tảng lý thuyết kế toán và quản trị
Nghiên cứu về minh bạch thông tin dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế kinh điển. Lý thuyết bất cân xứng thông tin giải thích động lực chủ động chia sẻ dữ liệu. Doanh nghiệp muốn gửi tín hiệu tốt đến thị trường để thu hút dòng vốn rẻ. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh trách nhiệm phục vụ cộng đồng, đối tác và người lao động. Doanh nghiệp không chỉ tồn tại vì lợi ích duy nhất của cổ đông. Lý thuyết hợp pháp hóa chỉ ra áp lực tuân thủ các chuẩn mực xã hội hiện hành. Doanh nghiệp công bố dữ liệu để duy trì tính chính danh trong hoạt động. Lý thuyết đại diện tập trung giải quyết xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và chủ sở hữu.
1.3. Vai trò của báo cáo tích hợp trong quản trị
Báo cáo tích hợp là bước tiến vượt bậc trong chuẩn mực báo cáo doanh nghiệp. Mô hình này kết hợp hài hòa thông tin tài chính và thông tin phi tài chính. Bản báo cáo giải thích cách thức doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững theo thời gian. Sáu nguồn vốn được phân tích chi tiết gồm tài chính, sản xuất, trí tuệ, con người, xã hội và tự nhiên. Doanh nghiệp thể hiện rõ mối liên kết giữa chiến lược quản trị và rủi ro sinh thái. Ban điều hành có cái nhìn tổng thể để tối ưu hóa nguồn lực nội bộ. Nhà đầu tư nhận diện rõ ràng tiềm năng tăng trưởng thực chất của đơn vị kinh doanh.
II. Tiêu chuẩn GRI và công bố thông tin phi tài chính
Chuẩn mực hóa báo cáo là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Công bố thông tin phi tài chính cần tuân thủ các khuôn khổ quốc tế thống nhất. Sự đồng nhất về tiêu chí giúp dữ liệu có khả năng so sánh cao qua các năm. Doanh nghiệp tại Việt Nam đang từng bước tiếp cận các chuẩn mực báo cáo tiên tiến. Các quy định pháp lý trong nước cũng dần được hoàn thiện theo hướng tiệm cận thế giới. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp nâng cao uy tín thương hiệu trên trường quốc tế. Báo cáo chất lượng cao tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong việc thu hút vốn ngoại. Quá trình này thúc đẩy toàn bộ hệ thống kinh tế chuyển đổi xanh mạnh mẽ.
2.1. Bộ tiêu chuẩn GRI Global Reporting Initiative
Tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) là khung hướng dẫn phổ biến nhất trên toàn cầu về phát triển bền vững. Khung tiêu chuẩn cung cấp hệ thống chỉ số chi tiết và khoa học. Các khía cạnh bao gồm kinh tế, môi trường và trách nhiệm xã hội. Tiêu chuẩn GRI giúp định lượng hóa các tác động phi tài chính một cách chuẩn xác. Doanh nghiệp áp dụng GRI để minh bạch hóa lượng phát thải, tiêu thụ năng lượng và phúc lợi nhân viên. Việc xây dựng báo cáo theo GRI đòi hỏi quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt. Khung đo lường này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm định độc lập. Báo cáo theo chuẩn GRI mang lại độ tin cậy vượt trội cho các định chế tài chính.
2.2. Khung pháp lý và quy định tại Việt Nam
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản điều chỉnh hoạt động công bố thông tin. Thông tư hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán đặt ra các yêu cầu bắt buộc cụ thể. Doanh nghiệp đại chúng phải báo cáo về quản trị công ty, tác động môi trường và xã hội. Mức độ tuân thủ quy định bắt buộc ngày càng được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, nội dung công bố tự nguyện vẫn còn nhiều hạn chế và thiếu tính chi tiết. Khung pháp lý hiện hành tiếp tục được bổ sung để bắt kịp xu hướng báo cáo quốc tế. Việc thực thi nghiêm túc giúp thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch và lành mạnh hơn.
2.3. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR và ESG
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và thực hành ESG là hai trụ cột không thể tách rời. CSR phản ánh cam kết đóng góp tích cực cho cộng đồng và bảo vệ môi trường. Thực hành ESG mở rộng thành bộ tiêu chí định lượng về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư hiện đại sử dụng tiêu chí ESG để sàng lọc danh mục đầu tư an toàn. Doanh nghiệp chú trọng ESG thường có năng lực quản trị rủi ro vượt trội. Việc công khai các hoạt động này củng cố lòng tin của khách hàng và đối tác. Doanh nghiệp giảm thiểu được các rủi ro pháp lý và tranh chấp lao động. Chiến lược phát triển bền vững tạo ra giá trị gia tăng dài hạn cho cổ đông.
III. Phương pháp đo lường công bố thông tin phi tài chính
Đo lường mức độ minh bạch đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Công bố thông tin phi tài chính thường mang tính định tính cao trong văn bản. Quá trình đo lường cần chuyển đổi các mô tả thành số liệu thống kê tin cậy. Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng nhiều công cụ phân tích hiện đại để đánh giá báo cáo thường niên. Kết quả đo lường phản ánh chân thực mức độ tuân thủ và tính tự nguyện của các đơn vị. Các chỉ số được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa chuẩn mực quốc tế và quy định nội địa. Dữ liệu sau xử lý phục vụ đắc lực cho việc kiểm định các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
3.1. Phương pháp phân tích nội dung content analysis
Phương pháp phân tích nội dung (content analysis) là kỹ thuật nghiên cứu nền tảng trong lĩnh vực kế toán. Phương pháp này phân tích có hệ thống các tài liệu văn bản công khai. Quy trình bao gồm việc mã hóa câu chữ, đoạn văn hoặc bảng biểu theo bảng tiêu chí định trước. Nhà nghiên cứu đánh giá sự hiện diện hoặc tần suất của các mục thông tin phi tài chính. Kỹ thuật này giúp phân loại chính xác các thông điệp định tính phức tạp. Độ tin cậy của phương pháp phụ thuộc vào sự nhất quán trong quá trình chấm điểm. Phương pháp phân tích nội dung cung cấp bức tranh khách quan về cấu trúc báo cáo của tổ chức.
3.2. Xây dựng chỉ số đo lường công bố thông tin disclosure index
Chỉ số đo lường công bố thông tin (disclosure index) là công cụ lượng hóa mức độ công khai thông tin. Chỉ số được tính toán dựa trên danh mục các khoản mục thông tin cần thiết. Phương pháp chấm điểm không trọng số gán điểm nhị phân cho mỗi tiêu chí xuất hiện. Phương pháp có trọng số đánh giá sâu hơn về mức độ chi tiết của dữ liệu được công bố. Chỉ số tổng hợp phản ánh tỷ lệ phần trăm thông tin thực tế so với chuẩn mực tối đa. Chỉ số này phân tách rõ ràng giữa thông tin bắt buộc và thông tin tự nguyện. Đây là biến phụ thuộc then chốt trong các mô hình hồi quy giải thích hành vi công bố.
3.3. Mức độ minh bạch của doanh nghiệp niêm yết
Thực tế khảo sát cho thấy mức độ minh bạch của doanh nghiệp niêm yết có sự phân hóa mạnh mẽ. Điểm số công bố thông tin phi tài chính theo quy định bắt buộc đạt mức khá cao. Doanh nghiệp thực hiện nghiêm túc việc trình bày cơ cấu sở hữu và báo cáo của ban điều hành. Ngược lại, điểm số công bố tự nguyện theo chuẩn mực quốc tế vẫn còn ở mức khiêm tốn. Thông tin về phát thải nhà kính, đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên tái tạo còn rất thưa thớt. Chỉ một số ít đơn vị đầu ngành lập báo cáo phát triển bền vững độc lập. Đa số đơn vị chỉ trình bày lồng ghép các nội dung xã hội ngắn gọn trong báo cáo thường niên.
IV. Các nhân tố tác động công bố thông tin phi tài chính
Mức độ minh bạch thông tin chịu sự chi phối của nhiều nhân tố đặc thù nội tại và bên ngoài. Việc nhận diện các yếu tố tác động giúp lý giải hành vi công bố của doanh nghiệp niêm yết. Các mô hình kinh tế lượng sử dụng dữ liệu bảng để kiểm định mối quan hệ tương quan. Quy mô hoạt động, khả năng sinh lời và cấu trúc sở hữu thường tạo ra sự khác biệt lớn. Bên cạnh đó, áp lực từ thị trường vốn và tổ chức kiểm toán cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các nhân tố này hỗ trợ việc hoạch định chính sách quản lý thị trường hiệu quả. Đây là cơ sở khoa học để thúc đẩy tính minh bạch toàn diện.
4.1. Đặc điểm cấu trúc và quy mô doanh nghiệp niêm yết
Quy mô công ty là nhân tố tác động thuận chiều mạnh nhất đến mức độ công bố thông tin. Doanh nghiệp niêm yết có tổng tài sản và vốn hóa lớn chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng. Các đơn vị này sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào để lập báo cáo chuyên nghiệp. Chi phí thu thập và xử lý dữ liệu phi tài chính không phải là rào cản lớn đối với họ. Ngoài ra, tuổi đời hoạt động và khả năng sinh lời cao cũng thúc đẩy hành vi minh bạch. Doanh nghiệp làm ăn hiệu quả có động lực chia sẻ thành tựu để nâng cao giá trị thương hiệu. Ngược lại, các công ty quy mô nhỏ thường hạn chế công bố do thiếu hụt nhân sự chuyên trách.
4.2. Quản trị công ty và thực hành ESG hiện đại
Cơ cấu quản trị doanh nghiệp giữ vai trò định hướng trong việc thực hành ESG và minh bạch hóa thông tin. Hội đồng quản trị có tính độc lập cao thường yêu cầu sự minh bạch tối đa. Sự hiện diện của thành viên độc lập giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số. Ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán hoạt động hiệu quả giúp nâng cao chất lượng báo cáo phi tài chính. Sự đa dạng về giới tính và chuyên môn trong ban điều hành cũng thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp có cấu trúc quản trị vững mạnh luôn chủ động tiên phong áp dụng các chuẩn mực phát triển bền vững quốc tế.
4.3. Đòn bẩy tài chính và đơn vị kiểm toán độc lập
Đòn bẩy tài chính tạo ra áp lực thông tin lớn từ phía các chủ nợ và tổ chức tín dụng. Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao buộc phải minh bạch hoạt động để chứng minh khả năng thanh toán. Việc công bố thông tin phi tài chính giúp giảm chi phí vay vốn trên thị trường tài chính. Đơn vị kiểm toán độc lập cũng là nhân tố có tác động tích cực đáng kể. Doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán hàng đầu thường có chất lượng báo cáo vượt trội. Uy tín của đơn vị kiểm toán thúc đẩy khách hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định công bố thông tin. Mối liên kết này nâng cao tính chuẩn mực của toàn thị trường chứng khoán.
V. Giải pháp nâng cao công bố thông tin phi tài chính
Nâng cao chất lượng công bố thông tin phi tài chính là mục tiêu trọng tâm của thị trường chứng khoán. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và các đơn vị kinh doanh. Việc đổi mới báo cáo giúp nâng hạng thị trường và thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ thái độ tuân thủ đối phó sang hành động chiến lược chủ động. Các bên liên quan cần được trang bị nhận thức đầy đủ về giá trị dài hạn của minh bạch thông tin. Hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu phi tài chính sẽ thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng xanh bền vững.
5.1. Hoàn thiện báo cáo phát triển bền vững chuẩn mực
Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình lập báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế. Việc thu thập dữ liệu về môi trường, năng lượng và lao động cần được số hóa liên tục. Bộ chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động phải được tích hợp vào hệ thống kế toán quản trị. Đơn vị nên thành lập bộ phận chuyên trách về phát triển bền vững và giám sát ESG. Hoạt động kiểm toán độc lập đối với báo cáo phát triển bền vững cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi. Báo cáo đáng tin cậy giúp doanh nghiệp củng cố lòng tin với các nhà đầu tư tổ chức. Đây là đòn bẩy quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
5.2. Định hướng áp dụng báo cáo tích hợp toàn diện
Lộ trình chuyển đổi sang báo cáo tích hợp cần được triển khai theo từng giai đoạn cụ thể. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc liên kết các mục tiêu tài chính với chiến lược phát triển bền vững. Ban lãnh đạo cần làm rõ mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị tạo ra cho xã hội. Việc kết nối giữa báo cáo tài chính và báo cáo phi tài chính giúp loại bỏ sự rời rạc trong thông tin. Doanh nghiệp cần đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán về các chuẩn mực báo cáo tích hợp quốc tế. Báo cáo tích hợp giúp tối ưu hóa việc phân bổ vốn và giảm thiểu rủi ro vận hành.
5.3. Nâng cao vai trò giám sát của cơ quan quản lý
Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về công bố thông tin. Việc xây dựng sổ tay hướng dẫn chi tiết theo ngành nghề sẽ hỗ trợ doanh nghiệp thực thi thuận lợi. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm về minh bạch thông tin cần được tiến hành nghiêm minh. Sở giao dịch chứng khoán nên tổ chức thường niên các chương trình bình chọn báo cáo phát triển bền vững xuất sắc. Các khóa đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn GRI và thực hành ESG cần được nhân rộng. Sự hỗ trợ từ phía chính sách sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho thị trường phát triển lành mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- DƯƠNG HOÀNG NGỌC KHUÊ ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS HÀ XUÂN THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH - 2019 ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án tiến sĩ này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Thầy/Cô, đồng nghiệp, và gia đình.
Trước hết, tôi chân thành cảm ơn PGS. TS Hà Xuân Thạch, và bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến Thầy, Thầy là người hướng dẫn khoa học trong quá trình nghiên cứu, và hoàn thành luận án này. Thầy là người định hướng nghiên cứu, khuyến khích và động viên khi tôi mất phương hướng và mất động lực trong quá trình nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn Thầy Cô khoa Kế toán Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh. Thầy/Cô đã có nhiều ý kiến đóng góp để tôi có thể hoàn thiện được luận án. Tôi chân thành cảm ơn Thầy Cô Viện đào tạo sau đại học Trường ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hỗ trợ các thủ tục bảo vệ luận án.
Tôi chân thành cảm ơn anh/chị là bạn đồng môn, đồng nghiệp, bạn bè đã hỗ trợ tôi nguồn dữ liệu trong quá trình thu thập, khảo sát dữ liệu cho luận án. Tôi chân thành cảm ơn Thầy/Cô đồng nghiệp khoa Kế toán - Kiểm toán và Trường Đại học Tài chính – Marketing đã tạo điều kiện về thời gian, chia sẻ công việc, hỗ trợ kinh phí để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Sau cùng, tôi cảm ơn gia đình, ba má, anh chị, các cháu, và cảm ơn chồng tôi đã luôn khuyến khích, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn và chúc sức khỏe Thầy cô, bạn bè, và gia đình! Tác giả Dương Hoàng Ngọc Khuê iii LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận án là công trình nghiên cứu riêng của tác giả với sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.
Các dữ liệu, số liệu trong luận án được tác giả khảo sát một cách trung thực và khách quan. Các nội dung kế thừa từ các nghiên cứu trước đều được tác giả trích nguồn tham khảo. Kết quả luận án chưa được công bố trong các nghiên cứu khác ngoại trừ một số dữ liệu và kết quả nghiên cứu đã được công bố trong các công trình khoa học của chính tác giả. Tác giả Dương Hoàng Ngọc Khuê iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
ii LỜI CAM ĐOAN .iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Các đóng góp mới của luận án. Kết cấu của Luận án. xx CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ .1 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính trên thế giới .2 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính tại Việt Nam .2 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính trên thế giới.2 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính tại Việt Nam .3 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính trên thế giới.2 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính tại Việt Nam.4 Đánh giá các nghiên cứu trước và xác định khe trống trong nghiên cứu .1 Đánh giá các nghiên cứu trước .2 Xác định khe trống trong nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .1 Những vấn đề chung về thông tin phi tài chính .1 Khái niệm thông tin phi tài chính .2 Vai trò của thông tin phi tài chính .3 Đối tượng sử dụng thông tin phi tài chính .4 Các hình thức CBTT phi tài chính .2 Các hướng dẫn CBTT phi tài chính .1 Hướng dẫn CBTT phi tài chính trên thế giới.1 Hướng dẫn CBTT phi tài chính theo hướng dẫn của Tổ chức sáng kiến toàn cầu (GRI) .2 Hướng dẫn CBTT phi tài chính theo khung Singapore .2 Hướng dẫn CBTT phi tài chính tại Việt Nam .1 Quy định về CBTT phi tài chính trong hệ thống CMKT Việt Nam .2 Quy định về CBTT phi tài chính theo Hướng dẫn CBTT trên thị trường chứng khoán Việt Nam .3 Phương pháp đo lường mức độ CBTT phi tài chính .1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) .2 Lý thuyết bất cân xứng (Asymmetric theory) .3 Lý thuyết đại diện (Agency theory) .5 Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory).
41 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 43 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH. Thiết kế nghiên cứu. Sự phù hợp chọn phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu .3 Phương pháp chấm điểm CBTT phi tài chính .4 Tiến hành nghiên cứu .1 Mẫu nghiên cứu .2 Thu thập và xử lý dữ liệu.2 Kết quả nghiên cứu và bàn luận.1 Kết quả nghiên cứu .1 Đo lường mức độ CBTT phi tài chính theo quy định của Việt Nam .2 Đo lường mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 .1 Bàn luận mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam .2 Bàn luận mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4.3 Kiểm định trị trung bình của mức độ công bố thông tin phi tài chính theo Việt Nam và GRI4. 60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH. Thiết kế nghiên cứu.
Sự phù hợp chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu .1 Phương pháp định tính.2 Phương pháp định lượng .3 Mô hình nghiên cứu và đo lường biến trong mô hình .1 Mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính .2 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu .4 Thực hiện nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu .2 Thu thập và xử lý dữ liệu. Kết quả nghiên cứu và bàn luận.1 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Thống kế mô tả các nhân tố .3 Kết quả kiểm định giả thuyết của mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam (Mô hình 1) .4 Kết quả kiểm định giả thuyết của mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 (Mô hình 2) .1 Bàn luận về các nhóm nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam .2 Bàn luận về các nhóm nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 (Mô hình 2).
113 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Mức độ CBTT phi tài chính của các DNNY tại Việt Nam. Nhân tố tác động mức độ công bố thông tin phi tài chính của các DNNY tại Việt Nam.
Hàm ý chính sách .1 Hàm ý chính sách từ thực trạng mức độ CBTT phi tài chính .1 Đối với mức độ CBTT phi tài chính theo quy định: .1 Đối với mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 .2 Hàm ý chính sách từ nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính của các DNNY Việt Nam .1 Nhóm nhân tố đặc tính công ty.2 Nhóm nhân tố cấu trúc sở hữu.3 Nhóm nhân tố quản trị công ty .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 125 PHẦN KẾT LUẬN. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Economic Community AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Free Trade Area BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BC PTBV Báo cáo phát triển bền vững CBTT Công bố thông tin CDP Dự án công bố carbon Carbon Disclosure Project CSR Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Corporate social responsibility CMKT Chuẩn mực kế toán Centre for Strategy & Evaluation CSES Trung tâm dịch vụ đánh giá và chiến lược Services DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết EH & S Sức khỏe và an toàn Environmental Health and Safety Môi trường, xã hội, quản trị công ty Environmental, Social and ESG Governance EU Liên minh Châu Âu European Union GDCK Giao dịch chứng khoán Hệ thống xếp hạng tác động đầu tư toàn The Global Impact Investing Rating GIIRS cầu Systems GRI Tố chức sáng kiến toàn cầu Global Reporting Initiative GRI4 Hướng dẫn G4 của GRI HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà nội Hanoi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Ho Chi Minh Stock Exchange HOSE Chí Minh KD Kinh doanh KTNB Kiểm toán nội bộ Institute of Chartered Accountant in Hội kế toán công chứng Anh và xứ ICAEW England and Wale Wales IFC Tổ chức tài chính quốc tế International Finance Corporation Ind AS 01 Chuẩn mực kế toán Ấn Độ Indian Accounting Standard IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards International Financial Reporting IFRS Chuẩn mực lập báo cáo tài chính quốc tế Standards NHTM Ngân hàng thương mại Organisation for Economic Co- OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế operation and Development OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất Ordinary Least Square PTC Phi tài chính QTCT Quản trị công ty R&D Nghiên cứu và phát triển Research & Development ROA Lợi nhuận/Tài sản Return on Total Assets ROE Lợi nhuận/Vốn chủ sở hữu Return on Equity ix Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ROS Lợi nhuận/Doanh thu Return on Sales Sở giao dịch chứng khoán Nam Thái The south pacific stock exchange SPSE Bình Dương SX Sản xuất VAA Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam Hiệp hội kiểm toán viên hành nghề Việt Vietnam Association of Certified VACPA Nam Public Accountant VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese Accounting Standards UBCK Ủy ban chứng khoán UNGC Hiệp ước Toàn cầu Liên hợp quốc United Nations Global Compact WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu công bố bắt buộc thông tin phi tài chính trên thế giới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hoàng Ngọc Khuê (2019). Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-do-luong-muc-do-cong-bo-thong-tin-phi-tai-chinh-va-cac-nhan-to-tac-dong-den-muc-do-cong-bo-thong-tin-phi-tai-chinh-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Mức độ công bố thông tin phi tài chính DN niêm yết VN. Phân tích nhân tố tác động, đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.