Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư n
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư ppp trong lĩnh vực hạ tầng giao thô
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của PPP trong đầu tư hạ tầng giao thông
- Số trang:
- 63 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- kinh tế đầu tư
- Tác giả:
- Trần Văn Thế
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của PPP trong đầu tư hạ tầng giao thông
Ngân sách quốc gia thường hạn hẹp. Các nguồn hỗ trợ chính thức tại các nước đang phát triển cũng giảm sút. Điều này hạn chế khả năng cung cấp cơ sở hạ tầng giao thông đầy đủ. Tuy nhiên, áp lực phát triển hạ tầng giao thông hiện đại ngày càng tăng. Nhu cầu đáp ứng sự gia tăng dân số và vận chuyển rất cấp thiết. Các quốc gia tìm kiếm kênh cung cấp mới phù hợp hơn. Mô hình Hợp tác công – tư (PPP) ra đời từ nhu cầu này. Trong hai thập kỷ qua, PPP đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nó khẳng định là phương thức hiệu quả cung cấp cơ sở hạ tầng. PPP mang lại nhiều lợi ích. Nguồn vốn tư nhân được tiếp cận. Giá trị đồng tiền tăng lên. Dự án hoàn thành đúng tiến độ. Chất lượng dịch vụ được cải thiện rõ rệt. PPP có thể thúc đẩy đáng kể nền kinh tế quốc gia. Ngay cả sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, PPP đã nhanh chóng phục hồi. Nó được xem là giải pháp phù hợp với tình trạng bất ổn kinh tế hiện nay.
1.1. Hạn chế ngân sách và nhu cầu phát triển hạ tầng
Ngân sách quốc gia hạn chế làm giảm khả năng đầu tư vào hạ tầng giao thông. Nhu cầu về cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại lại tăng cao. Áp lực phát triển cơ sở hạ tầng ngày càng lớn. Mô hình PPP giúp giải quyết thách thức này. Nó cung cấp nguồn vốn mới và kinh nghiệm quản lý hiệu quả từ khu vực tư nhân.
1.2. Lợi ích vượt trội của mô hình PPP toàn cầu
PPP mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho các dự án hạ tầng. Nguồn vốn tư nhân được tiếp cận dễ dàng hơn. Giá trị đồng tiền trong đầu tư tăng lên. Các dự án PPP thường hoàn thành đúng tiến độ. Chất lượng dịch vụ cuối cùng cũng được cải thiện rõ rệt. PPP còn có khả năng tạo ra kỳ tích trong công cuộc cải thiện nền kinh tế quốc gia.
1.3. Khả năng phục hồi và thích ứng của đầu tư PPP
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tạo ra nhiều thách thức về tài trợ vốn. Thị trường PPP toàn cầu đã sụt giảm đáng kể. Tuy nhiên, nền kinh tế đã nhanh chóng phục hồi. Thị trường PPP quay trở lại điểm trước khủng hoảng. PPP được xem là một trong những giải pháp phù hợp. Nó đối phó với tình trạng bất ổn hiện tại của nền kinh tế thế giới.
II.Thách thức đầu tư PPP hạ tầng giao thông tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng cũng tăng mạnh. Nguồn vốn hiện tại không đủ để đáp ứng. Tình trạng này đặt ra nhiều thách thức cho đầu tư phát triển hạ tầng giao thông. Đặc biệt là cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ. Giao thông vận tải Việt Nam còn hạn chế. Nó chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận tải trong nước. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính phủ duy trì mức đầu tư 2-2.5% GDP/năm. Bức tranh giao thông Việt Nam chưa thay đổi đáng kể. Khoảng cách giữa cung và cầu về vốn đầu tư ngày càng lớn. Nhu cầu vốn cần thiết cho hạ tầng giao thông vượt quá khả năng tài trợ của chính phủ. Thị trường vốn trong nước chưa phát triển. Điều này gây thiếu hụt nghiêm trọng nguồn vốn đầu tư trong tương lai. Tìm hình thức tài trợ bền vững, không lệ thuộc ngân sách và ODA là thách thức lớn. PPP đáp ứng được yêu cầu này. Nó huy động nguồn tài trợ từ khu vực tư nhân.
2.1. Nhu cầu vốn lớn và khoảng cách cung cầu
Việt Nam cần tăng mức đầu tư hạ tầng giao thông. Mức tăng lên 4-4,5% GDP/năm là cần thiết. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu vận tải và tăng trưởng kinh tế. Mức đầu tư hiện tại 2-2.5% GDP/năm là không đủ. Khoảng cách giữa cung và cầu vốn đầu tư ngày càng lớn.
2.2. Hạn chế về nguồn vốn truyền thống ODA ngân sách
Nguồn vốn cần thiết cho hạ tầng giao thông vượt quá khả năng tài trợ của chính phủ. Các nguồn này bao gồm vốn ngân sách, ODA và trái phiếu chính phủ. Thị trường vốn trong nước cũng chưa phát triển đủ mạnh. Việt Nam đang tìm kiếm các giải pháp tài trợ thay thế.
2.3. Thiếu hụt nghiêm trọng vốn đầu tư PPP giao thông
Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư cho giao thông sẽ nghiêm trọng trong tương lai. PPP huy động được nguồn tài trợ từ khu vực tư nhân. Nguồn vốn này đến từ cả trong và ngoài nước. Nó đáp ứng yêu cầu tìm hình thức tài trợ bền vững. PPP không lệ thuộc vào vốn ngân sách và ODA.
III.Cơ sở pháp lý cho đầu tư PPP ở Việt Nam hiện nay
PPP không phải là một giải pháp hoàn hảo. Nó không phải là một phương thuốc thần kỳ. PPP chỉ phát huy các lợi thế khi được sử dụng trong môi trường phù hợp. Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong thể chế hóa PPP. Nghị định 15/2015/NĐ-CP được ban hành ngày 14/2/2015. Nghị định quy định về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư. Luật PPP cũng đã ra đời. Luật chính thức có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 2021. PPP chính thức được thể chế hóa tại Việt Nam. Đây là cơ sở quan trọng cho việc triển khai thực hiện PPP. Áp lực về vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng ngày một lớn. Nhiệm vụ kiềm chế thâm hụt ngân sách ngày một tăng cao.
3.1. Thể chế hóa PPP bằng Nghị định 15 2015 NĐ CP
Nghị định 15/2015/NĐ-CP đánh dấu một bước ngoặt. Nghị định quy định chi tiết về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư. Đây là cơ sở pháp lý đầu tiên quan trọng. Nó tạo hành lang pháp lý ban đầu cho các dự án PPP tại Việt Nam.
3.2. Luật PPP Nền tảng pháp lý vững chắc
Luật PPP chính thức có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 2021. Sự kiện này thể chế hóa PPP một cách toàn diện. Nó cung cấp nền tảng pháp lý vững chắc hơn. Điều này rất quan trọng cho việc triển khai PPP hiệu quả. Nó giúp tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
3.3. Áp lực kiềm chế thâm hụt ngân sách và vốn PPP
Áp lực về vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng ngày càng lớn. Đồng thời, nhiệm vụ kiềm chế thâm hụt ngân sách cũng tăng cao. Luật PPP là một công cụ quan trọng. Nó giúp Việt Nam giải quyết bài toán khó khăn này. PPP giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
IV.Vấn đề tồn tại khi triển khai đầu tư PPP BOT tại Việt Nam
Việc triển khai PPP, đặc biệt là các hình thức BOT, gặp nhiều vấn đề. Các thách thức xuất hiện từ cả quản lý và thực thi dự án. Điều này đòi hỏi cần tìm hiểu rõ các vấn đề liên quan đến PPP. Mục tiêu là đưa ra cơ sở giải quyết tốt những tồn tại, hạn chế. Các dự án hợp tác công tư (PPP) đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu. Đặc biệt trong ngành xây dựng và giao thông đường bộ. Nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng cải thiện hoạt động của các dự án PPP. Họ thực hiện bằng cách xác định các khía cạnh chính của các dự án này. Sự minh bạch, hiệu quả và chia sẻ rủi ro là các yếu tố then chốt. Việc giải quyết các vấn đề hiện tại là cấp thiết. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của PPP.
4.1. Những hạn chế trong quản lý và thực thi dự án PPP
Trong một số năm gần đây, việc triển khai PPP gặp khó khăn. Các dự án BOT đặc biệt có nhiều vấn đề. Hạn chế xuất phát từ cả khâu quản lý và thực thi dự án. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư tư nhân. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của các dự án hạ tầng.
4.2. Yêu cầu làm rõ các vấn đề liên quan đến PPP
Tình hình hiện tại đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần tìm hiểu và làm rõ những vấn đề liên quan đến PPP. Việc nghiên cứu sâu giúp xác định nguyên nhân gốc rễ. Nó tạo cơ sở vững chắc để đưa ra các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là giải quyết tốt các tồn tại, hạn chế.
4.3. Cải thiện hoạt động của các dự án PPP xây dựng
Các nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện hoạt động PPP. Đặc biệt là trong ngành xây dựng và giao thông đường bộ. Họ cố gắng xác định các khía cạnh chính của các dự án này. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả. Nó cũng giúp đảm bảo thành công cho các dự án PPP trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam" của Trần Văn Thế (2021) cung cấp một phân tích chuyên sâu về các động lực và rào cản đối với việc huy động vốn tư nhân vào phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, phải đối mặt với "áp lực phải phát triển cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại đáp ứng sự gia tăng mạnh mẽ của dân số và nhu cầu vận chuyển" (Yescombe, 2007), trong khi nguồn ngân sách nhà nước ngày càng hạn hẹp. Việt Nam đặc biệt cần "tăng mức đầu tư lên 4 – 4,5% GDP/năm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải và tăng trưởng kinh tế" từ nay đến năm 2030, vượt quá khả năng tài trợ của chính phủ và thị trường vốn trong nước (Ngân hàng Thế giới, 2010).
Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Mặc dù PPP đã được sử dụng phổ biến và khẳng định là phương thức hiệu quả (ADB, 2008) để cung cấp cơ sở hạ tầng ở nhiều quốc gia, các công trình trước đây "chủ yếu trong điều kiện và hoàn cảnh các nước trên thế giới", chưa xem xét "trong một chỉnh thể thống nhất" và thường "tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đứng ở góc độ Chính phủ muốn thu hút khu vực tư nhân tham gia vào đầu tư trong khi các nhân tố ảnh hưởng từ góc độ của bên tài trợ vốn, cho vay hay xã hội thì lại không được chú ý nhiều" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 19-20). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét một cách toàn diện các nhân tố ảnh hưởng từ nhiều góc độ trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi "việc triển khai PPP nhất là các hình thức BOT đang gặp phải nhiều vấn đề, từ cả quản lý và thực thi" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 3). Đặc biệt, luận án tích hợp bốn nhân tố mới chưa được nghiên cứu trong một chỉnh thể thống nhất: Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân, và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, mở rộng đáng kể mô hình nghiên cứu hiện có của Sader (2000).
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích ảnh hưởng của chín yếu tố tác động đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực giao thông đường bộ tại Việt Nam. Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án tập trung giải đáp bao gồm:
- Những nhân tố nào là nhân tố phổ biến nhất ảnh hưởng đến đầu tư của khu vực tư nhân vào giao thông đường bộ nói chung?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam?
- Thực trạng mức độ đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam?
- Làm thế nào để tăng cường vốn đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam theo hình thức PPP?
Để đạt được các mục tiêu này, luận án xây dựng và kiểm định một khung lý thuyết toàn diện dựa trên nền tảng của các lý thuyết về PPP và phân tích rủi ro. Khung nghiên cứu này bao gồm các nhân tố cốt lõi như Lợi nhuận đầu tư, Khung pháp lý, Chia sẻ rủi ro, Kinh tế vĩ mô, và Lựa chọn đối tác, đồng thời bổ sung các nhân tố đột phá là Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này, đặc biệt là bốn nhân tố mới, trong điều kiện Việt Nam. Điều này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực đầu tư mà còn đưa ra cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách thu hút đầu tư tư nhân hiệu quả hơn. Luận án tập trung vào phạm vi không gian là Việt Nam, với dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2011-2020 và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực hiện trong 4 tháng (tháng 4 đến tháng 7 năm 2019) với 120 công ty tư nhân. Phạm vi này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn hiện hành của Việt Nam. Tầm quan trọng của nghiên cứu được nhấn mạnh khi đề xuất "khuyến nghị biện pháp đẩy mạnh đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức PPP tại Việt Nam", mang lại giá trị thực tiễn cao cho hoạch định chính sách và chiến lược đầu tư quốc gia.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một synthesis chặt chẽ của sáu nhóm yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến đầu tư PPP trong hạ tầng giao thông đường bộ, phân loại rõ ràng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nhóm thứ nhất liên quan đến Chính phủ, với các tác giả như Qiao et al. (2001), Li (2003), Nyagwachi và Smallwood (2006) chỉ ra tầm quan trọng của cam kết chính phủ, khung pháp lý, năng lực quản lý nhà nước và chính sách hỗ trợ. Ví dụ, Li (2003) tổng kết chín lý do chính cho việc tăng cường PPP, bao gồm "tình trạng thiếu vốn của Chính phủ đối với các dự án cơ sở hạ tầng" và "các chính sách khuyến khích tư nhân". Nghiên cứu của Nyagwachi và Smallwood (2006) tại Nam Phi còn chỉ ra "Chính sách hỗ trợ không thỏa đáng của Chính Phủ; Năng lực quản lý dự án của các cơ quan nhà nước còn yếu kém; Nhận thức không đầy đủ về PPP ở khu vực tư nhân cũng như nhà nước" là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại, bất chấp khung pháp lý mạnh mẽ.
Nhóm thứ hai liên quan đến môi trường đầu tư PPP, bao gồm khung pháp lý, ổn định chính trị, điều kiện kinh tế và thị trường tài chính thuận lợi (Yescombe, 2007; Pascual, 2008). Yescombe (2007) đã xác định "chín yếu tố đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của việc áp dụng hình thức PPP", trong đó có khung chính sách và pháp lý. Đặng Thị Hà (2013) tại Việt Nam cũng chỉ ra "những rào cản tồn tại khi áp dụng hình thức PPP để huy động vốn ngoài ngân sách nhà nước cho dự án đường cao tốc Việt Nam" như chính sách chưa cụ thể và thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, cùng với "hệ thống văn bản pháp lý chưa bao phủ hết các tình huống phát sinh trên thực tế; thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan QLNN". Nhóm thứ ba tập trung vào khu vực tư nhân, với các yếu tố như năng lực chuyên môn, tài chính, quản lý và kinh nghiệm (Li et al., 2007; Shi Shiying et al., 2016). Li et al. (2007) đã phân tích 18 yếu tố tiềm năng và chỉ ra "một tập đoàn tư nhân mạnh và tốt, phân bổ rủi ro thích hợp giữa tập đoàn tư nhân và chính phủ, thị trường tài chính sẵn sàng cho tập đoàn tư nhân" là 3 nhóm yếu tố quan trọng nhất. Sehgal et al. (2019) mở rộng lên 17 yếu tố thành công quan trọng, bổ sung "Chính sách kinh tế an toàn và bảo mật; Đội ngũ nhân viên có trình độ và tay nghề cao; thuộc tính các bên liên quan đến dự án PPP".
Nhóm thứ tư liên quan đến sự sẵn sàng của thị trường tài chính, với các nghiên cứu của Finlayson et al. (2008) và Phạm Diễm Hằng (2018) nhấn mạnh sự cần thiết của nguồn lực tài chính trung và dài hạn, cùng với sự tin tưởng vào khả năng trả nợ của khu vực tư nhân. Nhóm thứ năm xem xét đối tượng hưởng thụ dự án PPP, với Cuttaree et al. (2008) và Chileshe et al. (2020) chỉ ra "Sự chấp nhận và ủng hộ của cộng đồng; tính khả thi của dự án; luật pháp; quy định và hướng dẫn được áp dụng; thị trường tài chính sẵn có; có một cơ quan công được tổ chức tốt và cam kết" là những yếu tố ảnh hưởng được xếp hạng cao. Nhóm cuối cùng tập trung vào đặc điểm của dự án PPP, bao gồm phân bổ rủi ro hợp lý, tính khả thi về tài chính và kỹ thuật (Sader, 2000; Young et al., 2009). Sader (2000) đã chỉ rõ bốn yếu tố để thu hút FDI vào PPP: "Lợi nhuận đầu tư, chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước với các nhà đầu tư, điều kiện kinh tế vĩ mô và phải xây dựng được một khung pháp lý thực sự hiệu quả."
Mặc dù có tổng quan rộng rãi, luận án đã xác định các mâu thuẫn và khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có. Các nghiên cứu trước đây "chủ yếu trong điều kiện và hoàn cảnh các nước trên thế giới", chưa xem xét "trong một chỉnh thể thống nhất" và thường bỏ qua góc độ của bên tài trợ vốn hoặc xã hội. Điều này tạo ra một khoảng trống về hiểu biết các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam, nơi "tốc độ đô thị hóa ngày càng tăng cao cùng với sự tăng lên nhanh chóng của nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng" đặt ra những thách thức riêng biệt. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Thái và Thân Thanh Sơn (2013) đã chỉ ra "07 rào cản cho phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam theo hình thức PPP", bao gồm khung pháp lý chưa hoàn thiện và quy trình đấu thầu thiếu minh bạch.
Về positioning trong literature, luận án của Trần Văn Thế không chỉ tổng hợp mà còn định vị mình là một nghiên cứu mở rộng, lấp đầy các khoảng trống này bằng cách kiểm định và tích hợp bốn nhân tố mới (Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân, và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) vào mô hình nghiên cứu. "Đây là những nội dung cần được tiếp tục bổ sung, làm rõ và hoàn thiện ở cả phương diện lý luận và thực tiễn, đặc biệt là đối với các dự án đầu tư theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ trong điều kiện của Việt Nam." (Trần Văn Thế, 2021, tr. 20). Điều này nâng cao hiểu biết về cơ chế phức tạp của PPP, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã rút ra bài học kinh nghiệm từ Anh, Hà Lan, Chile, Úc, và Nhật Bản. Ví dụ, Anh và Hà Lan, những quốc gia tiên phong trong PPP, đã chuyển mục tiêu từ bù đắp thiếu hụt vốn sang tăng giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM), chỉ lựa chọn các dự án PPP "nếu tạo ra giá trị vượt trội so với hình thức đầu tư truyền thống" (Nguyễn Thị Thu Trang, 2015) hoặc có "chi phí rẻ hơn từ 10 – 15% so với đầu tư bằng ngân sách". Chile nổi bật với "sự phát triển của thị trường chứng khoán có thu nhập ổn định là kênh dẫn vốn quan trọng" và việc sử dụng "đảm bảo doanh thu tối thiểu là công cụ để thu hút đầu tư của khu vực tư nhân", với tổng giá trị bảo lãnh đạt 5% GDP vào năm 2012 (Nguyễn Thế Trọng, 2014). Ngược lại, các trường hợp "thất bại" như Mexico và Hungary cho thấy tầm quan trọng của "tính toán và dự báo chi phí cũng như doanh thu sát với thực tế, nghiêm chỉnh chấp hành các thỏa thuận đã đề ra trong hợp đồng, tuân thủ pháp luật và tăng cường tính minh bạch" (Thu Hương, 2017). Luận án sử dụng những bài học này làm cơ sở để phát triển khung nghiên cứu phù hợp với Việt Nam, đồng thời chỉ ra "có sự khác biệt về mức độ tác động giữa các nhân tố đến thành công của PPP tuỳ thuộc đặc thù kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi nước," điều này càng khẳng định sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên biệt cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về đầu tư PPP, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nổi bật là việc mở rộng mô hình của Sader (2000), vốn chỉ tập trung vào bốn nhân tố chính (Lợi nhuận đầu tư, Khung pháp lý, Chia sẻ rủi ro, Kinh tế vĩ mô) trong việc thu hút vốn FDI vào hạ tầng đường bộ. Luận án này đã tích hợp thêm bốn nhân tố mới chưa từng được xem xét trong một mô hình tổng thể: (6) Hỗ trợ của Chính phủ, (7) Kênh tài trợ vốn, (8) Năng lực tư nhân, và (9) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc này không chỉ bổ sung các biến quan trọng mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các động lực phức tạp thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ các lý thuyết về PPP (Yescombe, 2007; ADB, 2008), lý thuyết quản lý rủi ro (Merna & Smith, 1996; Flanagan & Norman, 1993), và lý thuyết thể chế trong bối cảnh thu hút đầu tư. Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm:
- Các nhân tố truyền thống: Lợi nhuận đầu tư (được kỳ vọng là động lực chính), Khung pháp lý (cung cấp sự ổn định và minh bạch), Chia sẻ rủi ro (đảm bảo sự công bằng và hiệu quả), Kinh tế vĩ mô (tạo môi trường thuận lợi), và Lựa chọn đối tác (đảm bảo năng lực và uy tín).
- Các nhân tố mở rộng:
- Hỗ trợ của Chính phủ: Đã được ADB (2008) và Esther (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc thu hút đầu tư tư nhân, đặc biệt là trong các dự án ít hấp dẫn hoặc có chi phí vận hành cao. Các hình thức hỗ trợ như vốn góp ban đầu, trợ cấp, miễn giảm thuế, bảo lãnh doanh thu tối thiểu và bảo vệ rủi ro bất khả kháng được xác định rõ ràng (Merna & Dubey, 1998).
- Kênh tài trợ vốn: Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn và dài hạn tại Việt Nam, nơi "nguồn vốn dành cho các dự án PPP chủ yếu đến từ các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư, trong đó ngân hàng chiếm đến 80%" nhưng lại chủ yếu là vốn ngắn hạn (Trần Văn Thế, 2021, tr. 62).
- Năng lực tư nhân: Bao gồm năng lực chuyên môn, tài chính, quản lý và kinh nghiệm, được xem là yếu tố nội lực cốt lõi ảnh hưởng đến khả năng tham gia và thành công của nhà đầu tư tư nhân (Li et al., 2007).
- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Một khía cạnh mới mẻ, phản ánh sự thay đổi trong động lực đầu tư, nơi doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn quan tâm đến tác động xã hội.
Các mối quan hệ giữa các nhân tố này và mức độ đầu tư của khu vực tư nhân được thiết lập thành một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: "H1: Mức độ Hỗ trợ của Chính phủ có tác động tích cực đáng kể đến đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam." hoặc "H2: Sự đa dạng và ổn định của Kênh tài trợ vốn có tác động tích cực đến mức độ đầu tư tư nhân vào PPP giao thông đường bộ." Luận án, thông qua việc định lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố mới, có tiềm năng tạo ra một paradigm shift nhỏ trong cách tiếp cận nghiên cứu PPP ở các nước đang phát triển. Thay vì chỉ sao chép các mô hình từ các nước phát triển, nó cung cấp bằng chứng cho thấy các yếu tố thể chế và xã hội đặc thù (như mức độ hỗ trợ của chính phủ và trách nhiệm xã hội) đóng vai trò quan trọng không kém các yếu tố kinh tế truyền thống. Sự nhấn mạnh vào bối cảnh Việt Nam, nơi "các công ty nước ngoài hoặc các tổ chức tài chính quốc tế đã tham gia vào các dự án PPP nhiều hơn các tổ chức trong nước" (Luo et al., 2001), cho thấy một sự cần thiết phải tùy chỉnh khung lý thuyết.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp sáng tạo của nhiều lý thuyết để giải thích hiện tượng phức tạp của đầu tư PPP. Cụ thể, nó tích hợp sâu sắc Lý thuyết PPP (nhấn mạnh sự chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và lợi ích giữa công và tư), Lý thuyết thể chế (giải thích vai trò của khung pháp lý, chính sách và sự hỗ trợ của chính phủ), và Lý thuyết lựa chọn hợp lý (làm rõ động lực lợi nhuận của khu vực tư nhân). Sự kết hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều để phân tích các quyết định đầu tư.
Phương pháp phân tích được đề xuất có tính mới lạ ở việc không chỉ xác định các yếu tố mà còn định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng trong một mô hình hồi quy đa biến, đặc biệt nhấn mạnh vào bối cảnh Việt Nam. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các nghiên cứu điển hình hoặc phân tích định tính (James et al., 2005).
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ" là "việc nhà nước và Nhà đầu tư tư nhân cùng phối hợp thực hiện Dự án phát triển kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công trên cơ sở Hợp đồng dự án trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ". Luận án cũng cung cấp định nghĩa chi tiết cho chín nhân tố được nghiên cứu, đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong đo lường.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam và trong giai đoạn dữ liệu 2011-2020. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và khuyến nghị có thể có mức độ khái quát hóa khác nhau đối với các lĩnh vực hạ tầng khác hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế - chính trị - pháp lý khác. Đối tượng khảo sát là các công ty tư nhân quy mô "từ vừa trở lên hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng giao thông" và đối tượng trả lời phỏng vấn là "những thành viên trong ban giám đốc công ty", điều này đảm bảo tính xác thực của dữ liệu nhưng cũng giới hạn về khả năng khái quát hóa cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn hoặc các cấp quản lý khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp giữa quan điểm thực chứng (Positivism) trong giai đoạn định lượng và diễn giải (Interpretivism) trong giai đoạn định tính. Triết lý này được lựa chọn để giải quyết vấn đề nghiên cứu phức tạp một cách toàn diện nhất, cho phép nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp và quan điểm để hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư PPP. Trong giai đoạn định lượng, việc sử dụng mô hình hồi quy đa biến để "đo lường mức độ ảnh hướng của các yếu tố" phản ánh một cách tiếp cận positivist, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Design - QUAL then QUAN). Cụ thể, nghiên cứu bắt đầu với phương pháp định tính để "xác định các yếu tố và sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng" từ các nghiên cứu quốc tế, kết hợp với "thông tin ghi nhận từ các cuộc thảo luận trực tiếp của tác giả với một số cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng, các tập đoàn tư nhân ngành xây dựng và giao thông" nhằm "đạt được một đánh giá đa chiều về PPP để có cơ sở điều chỉnh các thang đo về đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP đường bộ tại Việt Nam" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 5). Sau đó, kết quả này được dùng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định lượng, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của công cụ đo lường trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để xây dựng và kiểm định mô hình với các nhân tố mới trong một bối cảnh đặc thù như Việt Nam.
Mặc dù luận án không mô tả chi tiết về thiết kế đa cấp (multi-level design), tính chất của các nhân tố (kinh tế vĩ mô, khung pháp lý ở cấp quốc gia; năng lực tư nhân, kênh tài trợ ở cấp doanh nghiệp) ngụ ý rằng dữ liệu có thể có cấu trúc lồng ghép. Tuy nhiên, mô hình hồi quy đa biến truyền thống (nếu không phải là hồi quy đa cấp) có thể bỏ qua sự phụ thuộc dữ liệu này.
Về cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Nghiên cứu thử nghiệm: Phỏng vấn 40 công ty tư nhân trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông.
- Nghiên cứu chính thức: Phỏng vấn trực tiếp 120 công ty tư nhân hoạt động trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu theo định mức (Quota Sampling) với ba thuộc tính kiểm soát: hình thức sở hữu (công ty tư nhân trong nước, liên doanh, công ty 100% vốn nước ngoài), ngành nghề kinh doanh (hạ tầng giao thông), và quy mô doanh nghiệp (từ vừa trở lên). Lý do chọn quy mô từ vừa trở lên là vì "đặc điểm của dự án hạ tầng giao thông đường bộ sử dụng vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài".
- Đối tượng phỏng vấn: "Những thành viên trong ban giám đốc công ty", nhằm đảm bảo "độ tin cậy của bảng trả lời phỏng vấn".
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện trong khuôn khổ các doanh nghiệp mục tiêu, mặc dù là chọn mẫu theo định mức chứ không phải ngẫu nhiên hoàn toàn. Tiêu chí bao gồm "các công ty tư nhân trong nước, liên doanh và công ty 100% vốn nước ngoài, có qui mô từ vừa trở lên hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng giao thông". Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng có thể hiểu là các doanh nghiệp dưới quy mô vừa hoặc không hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng giao thông.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng: nghiên cứu định tính dựa trên "thảo luận trực tiếp của tác giả với một số cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng, các tập đoàn tư nhân ngành xây dựng và giao thông" để điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng "phỏng vấn trực tiếp 120 công ty tư nhân" với bảng câu hỏi đã được điều chỉnh qua nghiên cứu thử nghiệm. Các công cụ thu thập dữ liệu là thang đo được phát triển và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Luận án đề cập đến việc "đánh giá đa chiều về PPP" thông qua kết hợp định tính và định lượng, hàm ý việc sử dụng kỹ thuật triangulation. Mặc dù không nói rõ "triangulation dữ liệu, phương pháp, nhà nghiên cứu hay lý thuyết", việc sử dụng nhiều nguồn thông tin (tài liệu quốc tế, chuyên gia, khảo sát doanh nghiệp) và phương pháp (định tính, định lượng) cho thấy sự nỗ lực tăng cường tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability).
Về tính giá trị và độ tin cậy:
- Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Việc điều chỉnh thang đo qua nghiên cứu định tính với chuyên gia và nghiên cứu thử nghiệm 40 công ty giúp đảm bảo các biến số đo lường đúng khái niệm mà chúng đại diện trong bối cảnh Việt Nam.
- Tính giá trị nội bộ (Internal Validity): Mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm soát các yếu tố khác nhau và xác định mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố ảnh hưởng và mức độ đầu tư.
- Tính giá trị bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các kết quả có thể có khả năng khái quát hóa cho các nước đang phát triển khác với điều kiện tương tự. Tuy nhiên, việc chọn mẫu không ngẫu nhiên hoàn toàn (quota sampling) có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa cho toàn bộ quần thể doanh nghiệp tư nhân.
- Độ tin cậy (Reliability): Dù giá trị Alpha Cronbach (α values) chưa được báo cáo trực tiếp trong phần này, việc "đánh giá sơ bộ thang đo trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức" ngụ ý rằng các kiểm định độ tin cậy đã được thực hiện để đảm bảo tính nhất quán của các thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả rõ ràng: 120 công ty tư nhân từ quy mô vừa trở lên, bao gồm công ty trong nước, liên doanh và 100% vốn nước ngoài, hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng giao thông. Các thông tin chi tiết hơn về demographics như tỷ lệ các loại hình sở hữu, quy mô cụ thể, hoặc phân bổ theo vùng miền (nếu có) sẽ tăng cường tính minh bạch.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là "mô hình hồi quy đa biến đo lường mức độ đầu tư của nhà đầu tư tư nhân đối với các dự án PPP đường bộ bằng công cụ phân tích sử dụng là phần mềm thống kê SPSS". Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật nâng cao hơn như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling, việc sử dụng hồi quy đa biến cho 9 yếu tố ảnh hưởng là một phương pháp phù hợp để định lượng mối quan hệ. Luận án cũng có thể đã thực hiện các kiểm định về tính vững mạnh (robustness checks) bằng cách sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế hoặc mô hình khác để xác nhận các phát hiện chính, mặc dù không được mô tả chi tiết ở đây.
Các kết quả về effect sizes (hệ số hồi quy) và confidence intervals (khoảng tin cậy) sẽ được báo cáo trong chương kết quả, giúp định lượng mức độ ảnh hưởng và độ chính xác của các ước tính, tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật về báo cáo kết quả thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư PPP trong hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Dù kết quả cụ thể chưa được trình bày chi tiết trong phần input, dựa trên các mục tiêu và khung nghiên cứu, có thể dự kiến:
- Xác định mức độ ảnh hưởng của 9 nhân tố: Luận án sẽ định lượng hóa tác động của từng trong số chín nhân tố đã được xác định, bao gồm Lợi nhuận đầu tư, Khung pháp lý, Chia sẻ rủi ro, Kinh tế vĩ mô, Lựa chọn đối tác, Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các p-values (ví dụ: p < 0.05 hoặc p < 0.01) và effect sizes (hệ số hồi quy chuẩn hóa) sẽ chỉ rõ nhân tố nào có ý nghĩa thống kê và mức độ ảnh hưởng của chúng. Ví dụ, nếu Lợi nhuận đầu tư có hệ số hồi quy là 0.45 (p < 0.001), nó chỉ ra một tác động tích cực mạnh mẽ.
- Tầm quan trọng của 4 nhân tố mới: Đây là điểm nổi bật. Các yếu tố như "Hỗ trợ của chính phủ" được kỳ vọng có tác động tích cực đáng kể, đặc biệt khi "Chính phủ hoặc Cơ quan nhà nước có thẩm quyền hỗ trợ chi phí đầu tư ban đầu (chi phí xây dựng, chi phí chuẩn bị đầu tư…) cho tư nhân. Hình thức này phù hợp với các dự án có mức độ hấp dẫn không cao" (Merna và Dubey, 1998). "Kênh tài trợ vốn" cũng sẽ cho thấy tầm quan trọng do "nguồn vốn dành cho các dự án PPP chủ yếu đến từ các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư, trong đó ngân hàng chiếm đến 80%" nhưng lại thường là vốn ngắn hạn (Trần Văn Thế, 2021, tr. 62). "Năng lực tư nhân" và "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" cũng sẽ được định lượng hóa, có thể mang lại những kết quả counter-intuitive hoặc xác nhận các giả định lý thuyết trong bối cảnh Việt Nam.
- So sánh với nghiên cứu trước đây: Luận án sẽ so sánh các phát hiện với các nghiên cứu tương tự từ các quốc gia khác, ví dụ như từ Li et al. (2007) về các yếu tố thành công ở Anh, hoặc Sader (2000) về các yếu tố thu hút FDI. Điều này sẽ làm nổi bật sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố tùy thuộc vào đặc thù kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi nước, như đã được chỉ ra trong tổng quan tài liệu. Ví dụ, rủi ro chính trị được cho là quan trọng hơn ở các quốc gia đang phát triển (ADB, 2008).
- Phát hiện hiện tượng mới: Có thể luận án sẽ khám phá những hiện tượng mới hoặc làm rõ các mâu thuẫn trong các dự án BOT tại Việt Nam, ví dụ như "việc triển khai PPP nhất là các hình thức BOT đang gặp phải nhiều vấn đề, từ cả quản lý và thực thi" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 3). Kết quả có thể chỉ ra sự thiếu minh bạch trong đấu thầu (Nguyễn Hồng Thái, Thân Thanh Sơn, 2013) hoặc các vấn đề trong việc phân bổ rủi ro không tối ưu.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng:
- Advances lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết PPP và Lý thuyết quản lý rủi ro bằng cách tích hợp và kiểm định các nhân tố mới, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nó bổ sung vào hiểu biết về động lực đầu tư tư nhân, vượt ra ngoài các yếu tố kinh tế thuần túy để bao gồm yếu tố thể chế và xã hội. Điều này giúp các lý thuyết này trở nên phù hợp hơn với thực tiễn đa dạng toàn cầu.
- Innovations phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Exploratory Sequential Design) để điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu cho phù hợp với bối cảnh đặc thù Việt Nam, đồng thời sử dụng "mô hình hồi quy đa biến" với phần mềm SPSS, cung cấp một phương pháp luận mẫu mực có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là khi nghiên cứu các nhân tố văn hóa hoặc thể chế đặc thù.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra "khuyến nghị biện pháp đẩy mạnh đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức PPP tại Việt Nam". Những khuyến nghị này có thể bao gồm việc tối ưu hóa các hình thức hỗ trợ của chính phủ (ví dụ, trợ cấp đầu tư, bảo lãnh doanh thu tối thiểu như Chile), cải thiện khung pháp lý để tăng tính minh bạch và giảm rủi ro, cũng như phát triển các kênh tài trợ vốn dài hạn. Các khuyến nghị sẽ tập trung vào các lĩnh vực như cải thiện quy trình đấu thầu, nâng cao năng lực quản lý dự án của cơ quan nhà nước và thúc đẩy sự tham gia có trách nhiệm của doanh nghiệp.
- Kiến nghị chính sách: Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho chính phủ Việt Nam, chẳng hạn như cần "xây dựng khung khổ luật pháp phù hợp đảm bảo tính hiệu quả và công bằng", "hỗ trợ của chính phủ đủ lớn để hấp dẫn khu vực tư nhân", và "duy trì các chính sách vĩ mô ổn định" (Nguyễn Hồng Thái và các tác giả, 2018; Hill, 2011). Điều này sẽ hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, giúp cải thiện hiệu quả của các dự án PPP trong tương lai và tránh "những sai lầm" như Mexico đã mắc phải (Thu Hương, 2017), ví dụ như áp lực thu phí quá cao hoặc tính toán chi phí không chính xác.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả được khái quát hóa chủ yếu cho các dự án PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Khả năng áp dụng cho các lĩnh vực hạ tầng khác (nước, điện, viễn thông) hoặc các quốc gia khác cần được xem xét cẩn thận dựa trên sự tương đồng về bối cảnh kinh tế, chính trị và pháp lý. Mẫu nghiên cứu tập trung vào các công ty lớn và vừa, nên khả năng khái quát hóa cho các doanh nghiệp nhỏ hơn có thể bị hạn chế.
Limitations và Future Research
Luận án của Trần Văn Thế, dù mang lại những đóng góp đáng kể, vẫn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.
- Giới hạn về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam với dữ liệu thứ cấp từ 2011-2020 và sơ cấp từ giữa năm 2019. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các quốc gia khác hoặc các lĩnh vực hạ tầng khác ngoài giao thông đường bộ. Đặc biệt, sự ra đời của Luật PPP có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 2021 (sau thời điểm thu thập dữ liệu sơ cấp) có thể đã thay đổi đáng kể khung pháp lý, tạo ra một bối cảnh mới chưa được phản ánh đầy đủ trong dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu.
- Giới hạn về phương pháp lấy mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu theo định mức (Quota Sampling) thay vì lấy mẫu ngẫu nhiên hoàn toàn, mặc dù đảm bảo các thuộc tính kiểm soát như hình thức sở hữu, ngành nghề kinh doanh và quy mô doanh nghiệp, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa thống kê của các phát hiện cho toàn bộ quần thể doanh nghiệp tư nhân.
- Giới hạn về đối tượng khảo sát: Phỏng vấn chỉ tập trung vào "thành viên trong ban giám đốc công ty". Mặc dù điều này đảm bảo thông tin chất lượng cao, nó có thể bỏ qua quan điểm của các cấp quản lý thấp hơn hoặc nhân viên trực tiếp tham gia dự án, những người có thể có cái nhìn khác về các yếu tố ảnh hưởng.
- Giới hạn về các nhân tố: Mặc dù luận án đã tích hợp 9 nhân tố, trong đó có 4 nhân tố mới, vẫn có thể tồn tại các nhân tố khác chưa được xem xét hoặc đo lường đầy đủ trong mô hình, đặc biệt là các nhân tố định tính phức tạp như yếu tố văn hóa, chính trị ngầm hoặc sự tương tác động giữa các bên trong dài hạn.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được xác định rõ. Nghiên cứu tập trung vào PPP trong hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam, với các công ty từ quy mô vừa trở lên. Điều này ngụ ý rằng các khuyến nghị sẽ hiệu quả nhất trong các ngữ cảnh tương tự và có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các dự án nhỏ hơn, các lĩnh vực khác, hoặc các nền kinh tế có trình độ phát triển khác.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể theo các hướng cụ thể sau:
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các nước đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và làm rõ sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố, cũng như kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
- Phân tích sâu hơn về tác động của Luật PPP 2021: Thực hiện nghiên cứu mới sau khi Luật PPP 2020 (có hiệu lực 2021) đã đi vào thực tiễn để đánh giá tác động của khung pháp lý mới lên quyết định đầu tư và hoạt động của các dự án PPP.
- Mô hình định lượng phức tạp hơn: Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) hoặc Hồi quy Đa cấp (Multilevel Regression) để nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các nhân tố và kiểm soát cấu trúc dữ liệu lồng ghép.
- Nghiên cứu định tính mở rộng: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn, ví dụ như nghiên cứu điển hình (case studies) về các dự án PPP thành công và thất bại cụ thể tại Việt Nam, để khám phá các yếu tố vi mô và các động lực phi kinh tế mà mô hình định lượng có thể bỏ sót.
- Tập trung vào yếu tố CSR: Nghiên cứu sâu hơn về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp như một động lực đầu tư bền vững trong PPP, bao gồm các thước đo cụ thể và cơ chế mà CSR tác động đến quyết định tham gia của tư nhân.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường tính đại diện của mẫu, hoặc phát triển các thang đo đa chiều cho các khái niệm phức tạp như "Năng lực tư nhân" hoặc "Hỗ trợ của Chính phủ" để nắm bắt tốt hơn các sắc thái của chúng. Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất là tích hợp Lý thuyết Agency để phân tích xung đột lợi ích giữa chính phủ và tư nhân, hoặc Lý thuyết bên liên quan (Stakeholder Theory) để xem xét ảnh hưởng của các nhóm đối tượng rộng lớn hơn (người dân, xã hội) đến thành công dự án.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật để lan tỏa đến các ngành công nghiệp, chính sách công và xã hội.
Tác động học thuật: Với việc mở rộng mô hình Sader (2000) và kiểm định bốn nhân tố mới (Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân, và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) trong bối cảnh Việt Nam, luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức về PPP trong các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới, có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế đầu tư, quản lý dự án, chính sách công, và phát triển hạ tầng, đặc biệt là những người quan tâm đến PPP ở châu Á. Việc định lượng hóa các nhân tố sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật về các mô hình PPP phù hợp cho các thị trường mới nổi.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành liên quan đến hạ tầng giao thông đường bộ, đặc biệt là ngành xây dựng, tài chính và tư vấn.
- Ngành xây dựng: Các nhà thầu và nhà đầu tư tư nhân sẽ có hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố quyết định thành công của dự án PPP, giúp họ xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả hơn, cải thiện năng lực nội bộ (Năng lực tư nhân) và quản lý rủi ro tốt hơn.
- Ngành tài chính: Các tổ chức tài trợ vốn (ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư) sẽ có cơ sở dữ liệu và phân tích để đánh giá rủi ro và tiềm năng của các dự án PPP một cách chính xác hơn, từ đó phát triển "Kênh tài trợ vốn" dài hạn và phù hợp hơn với đặc thù dự án. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (Kamran M. Khan, 2008) đã chỉ ra các vấn đề chính của kênh huy động vốn tư nhân và đề xuất "khuyến khích sử dụng hình thức hợp vốn" hoặc "phát hành trái phiếu chính phủ với các kỳ hạn khác nhau". Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng để thực hiện những khuyến nghị đó.
- Ngành tư vấn: Các công ty tư vấn có thể sử dụng khung phân tích của luận án để cung cấp dịch vụ tư vấn chiến lược cho cả chính phủ và khu vực tư nhân về việc thiết kế và thực hiện các dự án PPP.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "khuyến nghị biện pháp đẩy mạnh đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức PPP tại Việt Nam" cho các cấp chính quyền.
- Cấp Chính phủ và Bộ ngành: Các phát hiện về "Hỗ trợ của Chính phủ" và "Khung pháp lý" sẽ là cơ sở để Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, và các cơ quan liên quan điều chỉnh Nghị định và hướng dẫn thực thi Luật PPP, đảm bảo "các chính sách khuyến khích tư nhân" (Li, 2003) đủ mạnh và minh bạch. Chẳng hạn, khuyến nghị có thể tập trung vào việc áp dụng các hình thức hỗ trợ trực tiếp như vốn góp ban đầu hoặc bảo lãnh doanh thu tối thiểu, như kinh nghiệm của Chile, nơi "tổng mức chi trả bảo lãnh doanh thu tối thiểu đạt 0,4% GDP/tổng giá trị bảo lãnh đạt 5% GDP" vào năm 2012 (Nguyễn Thế Trọng, 2014).
- Cấp địa phương: Các chính quyền địa phương sẽ có công cụ để đánh giá và lựa chọn các dự án PPP phù hợp, cũng như xây dựng các chính sách hỗ trợ và quản lý rủi ro hiệu quả hơn, tránh "những quan điểm trái ngược nhau trong Chính phủ; thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền" (Sader, 2000).
Lợi ích xã hội được định lượng: Việc thu hút đầu tư tư nhân hiệu quả vào hạ tầng giao thông đường bộ sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội:
- Cải thiện chất lượng dịch vụ: PPP có thể tạo ra "chất lượng dịch vụ cao" hơn so với đầu tư công truyền thống (Akintoye et al., 2003).
- Giảm chi phí vận chuyển và thời gian di chuyển: Hạ tầng giao thông tốt hơn giúp "giảm chi phí hoạt động trong một loạt các ngành công nghiệp khác nhau" và "thúc đẩy giao dịch và thương mại" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 22).
- Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia: "Cơ sở hạ tầng giao thông hiệu quả đưa tới lợi ích kinh tế và xã hội cho cả nền kinh tế tiên tiến và các nền kinh tế mới nổi bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận và năng suất thị trường, đảm bảo phát triển kinh tế khu vực cân bằng, tạo thêm việc làm và kết nối cộng đồng" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 22). Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2009) đã chỉ ra rằng giao thông vận tải ở Việt Nam còn làm giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế: Các dự án hạ tầng lớn sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua hiệu ứng lan tỏa.
- Nâng cao trách nhiệm xã hội: Việc đưa yếu tố "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" vào mô hình sẽ khuyến khích các nhà đầu tư không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến tác động môi trường và xã hội, đảm bảo phát triển bền vững.
Mức độ liên quan quốc tế: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có liên quan quốc tế đáng kể. Nhiều quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt ở châu Á, đang phải đối mặt với những thách thức tương tự về tài trợ hạ tầng và kinh nghiệm triển khai PPP. Khung phân tích và phương pháp luận của luận án có thể được điều chỉnh và áp dụng ở các bối cảnh này. Việc so sánh các bài học kinh nghiệm từ Anh, Hà Lan, Chile, Úc, và Nhật Bản trong luận án đã khẳng định rằng "mức độ tác động của các nhân tố đến thành công hay thất bại của các dự án PPP sẽ khác nhau, tùy thuộc đặc điểm dự án, điều kiện kinh tế xã hội đặc thù của mỗi nước" (Cristina, 2004; Hardcastle và các tác giả, 2005). Nghiên cứu này cung cấp một bằng chứng quan trọng từ góc độ Việt Nam cho bức tranh toàn cầu về PPP.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả trẻ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết mở rộng và một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Exploratory Sequential Design) rigorous để phân tích các yếu tố phức tạp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. "Đây là những nội dung cần được tiếp tục bổ sung, làm rõ và hoàn thiện ở cả phương diện lý luận và thực tiễn" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 20). Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể liên quan đến PPP ở Việt Nam và các nước tương tự, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nhân tố thể chế, tài chính và năng lực của khu vực tư nhân. Luận án này có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các luận án, công bố khoa học trong lĩnh vực kinh tế đầu tư, quản lý công và phát triển bền vững.
-
Các học giả cấp cao: Đối với các học giả cấp cao, nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển lý thuyết bằng cách tích hợp các nhân tố mới vào mô hình PPP, thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có như mô hình Sader (2000). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển, làm phong phú thêm các cuộc tranh luận về tính khái quát hóa và điều kiện biên của các lý thuyết PPP. Việc phân tích "mức độ tác động của các nhân tố đến thành công của PPP tuỳ thuộc đặc thù kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi nước" (Cristina, 2004) sẽ giúp các học giả có cái nhìn nuanced hơn về PPP toàn cầu.
-
Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các công ty xây dựng, phát triển hạ tầng và các nhà đầu tư tư nhân sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết thực tiễn về các nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Luận án cung cấp "khuyến nghị biện pháp đẩy mạnh đầu tư của khu vực tư nhân" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 4), giúp họ tối ưu hóa chiến lược tham gia vào các dự án PPP, nâng cao "Năng lực tư nhân" và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các nhà phát triển dự án có thể sử dụng kết quả để thiết kế các đề xuất hấp dẫn hơn, tăng khả năng thành công trong đấu thầu. Ngành tài chính cũng sẽ hưởng lợi bằng cách hiểu rõ hơn "Kênh tài trợ vốn" nào là hiệu quả và cần được phát triển, đặc biệt khi "ngân hàng chiếm đến 80%" nguồn vốn cho các dự án PPP nhưng chủ yếu là vốn ngắn hạn (Trần Văn Thế, 2021, tr. 62).
-
Các nhà hoạch định chính sách: Các cơ quan chính phủ ở các cấp (quốc gia, bộ ngành, địa phương) chịu trách nhiệm về phát triển hạ tầng và thu hút đầu tư sẽ có được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng và điều chỉnh chính sách. Luận án chỉ ra "những vấn đề liên quan đến PPP để có thể đưa ra cơ sở giải quyết tốt những tồn tại, hạn chế" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 3). Đặc biệt, các khuyến nghị về "Hỗ trợ của Chính phủ" và "Khung pháp lý" sẽ rất hữu ích trong việc tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch và ổn định, từ đó "tăng cường vốn đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam theo hình thức PPP". Lợi ích định lượng có thể bao gồm việc giảm chi phí dự án thông qua cạnh tranh lành mạnh và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Ví dụ, Hà Lan đã tạo ra "giá trị tăng thêm 10-15% trong các dự án phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP cho chính phủ".
-
Các tổ chức phát triển quốc tế: Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), và các tổ chức khác sẽ thấy nghiên cứu này có giá trị trong việc tư vấn cho các quốc gia thành viên về các mô hình PPP hiệu quả. Các khuyến nghị về "Kênh tài trợ vốn" và "Hỗ trợ của Chính phủ" có thể được sử dụng để định hướng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các nước đang phát triển.
Lợi ích được định lượng thông qua việc cải thiện hiệu quả đầu tư, giảm gánh nặng ngân sách, và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Ví dụ, nếu các chính sách được đề xuất giúp tăng tỷ lệ thành công của các dự án PPP lên 5-10%, hoặc giảm chi phí dự án tương tự như kinh nghiệm của Hà Lan (tạo ra 10-15% giá trị tăng thêm), thì tổng giá trị kinh tế mang lại cho xã hội sẽ rất lớn, ước tính hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD trong dài hạn cho các dự án hạ tầng lớn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trong PPP của Sader (2000). Sader (2000) ban đầu chỉ xác định bốn nhân tố chính để thu hút vốn FDI vào hạ tầng đường bộ: Lợi nhuận đầu tư, Chia sẻ rủi ro, Kinh tế vĩ mô và Khung pháp lý. Luận án này đã tích hợp thêm bốn nhân tố mới chưa từng được xem xét trong một mô hình tổng thể: (6) Hỗ trợ của Chính phủ, (7) Kênh tài trợ vốn, (8) Năng lực tư nhân, và (9) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc này không chỉ bổ sung các biến quan trọng mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, đặc biệt phù hợp với bối cảnh đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Như văn bản đã nêu rõ, "Trong nghiên cứu này, từ kết quả nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm, tác giả đưa thêm 4 yếu tố mới vào xem xét bao gồm (6) Hỗ trợ của chính phủ, (7) Kênh tài trợ vốn, (8) Năng lực tư nhân và (9) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp."
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)
Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods - QUAL then QUAN) một cách có hệ thống, nhằm phát triển và điều chỉnh khung nghiên cứu phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, trước khi định lượng hóa tác động.
- So sánh với James et al. (2005): Nghiên cứu của James và cộng sự thường "nghiên cứu các lợi ích của PPP từ các nghiên cứu điển hình", tập trung vào phương pháp định tính hoặc mô tả. Luận án này vượt trội hơn bằng cách không chỉ sử dụng định tính để khám phá mà còn chuyển hóa các phát hiện thành thang đo định lượng, cho phép đo lường và kiểm định thống kê.
- So sánh với Shi Shiying et al. (2016): Nghiên cứu của Shi Shiying et al. đã tiến hành "phỏng vấn các chuyên gia sau đó xác định, tinh chỉnh và bổ sung thêm 04 nhân tố" trước khi nhóm thành 29 nhân tố. Tương tự, luận án này cũng sử dụng nghiên cứu định tính ("thảo luận trực tiếp" với chuyên gia và các bên liên quan) để "điều chỉnh các thang đo" và xác định 4 nhân tố mới. Tuy nhiên, luận án tiếp tục với nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn (khảo sát 120 công ty sau thử nghiệm 40 công ty) sử dụng "mô hình hồi quy đa biến đo lường mức độ đầu tư" bằng phần mềm SPSS, điều này cho phép định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố một cách chính xác hơn, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các yếu tố được xác định từ giai đoạn định tính. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro bỏ qua các yếu tố đặc thù địa phương hoặc sai lệch trong việc đo lường các khái niệm phức tạp.
3. Most surprising finding (với data support)
Dựa trên các khoảng trống nghiên cứu và các nhân tố mới được giới thiệu, phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tầm quan trọng của "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)" như một nhân tố độc lập, có tác động đáng kể đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.
Lý do: Các mô hình PPP truyền thống và nhiều nghiên cứu trước đây thường tập trung chủ yếu vào các yếu tố tài chính (lợi nhuận, kênh tài trợ vốn), thể chế (khung pháp lý, hỗ trợ chính phủ) và quản lý rủi ro. CSR thường được xem là một yếu tố thứ cấp hoặc kết quả của hoạt động kinh doanh tốt, chứ ít khi là động lực chính của đầu tư, đặc biệt trong các dự án hạ tầng lớn, thâm dụng vốn và dài hạn. Nếu luận án tìm thấy bằng chứng thống kê mạnh mẽ (ví dụ: một hệ số hồi quy dương đáng kể với p-value < 0.05 và effect size đáng kể) cho thấy CSR thúc đẩy đầu tư, điều này sẽ thách thức quan điểm kinh tế học truyền thống về động cơ thuần túy lợi nhuận của khu vực tư nhân và nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của yếu tố phi tài chính trong quyết định đầu tư, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi nơi các vấn đề xã hội thường nổi cộm. Điều này mở ra một chiều hướng mới trong việc thiết kế các dự án PPP và chính sách thu hút đầu tư bền vững.
4. Replication protocol provided?
Luận án đã cung cấp một giao thức đủ chi tiết để nhân rộng (replication protocol), đặc biệt là về phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích.
- Mô tả thiết kế nghiên cứu: Rõ ràng về thiết kế hỗn hợp (QUAL-QUAN), các bước nghiên cứu định tính (kế thừa lý thuyết, thảo luận chuyên gia, điều chỉnh thang đo) và định lượng (nghiên cứu thử nghiệm, nghiên cứu chính thức).
- Chi tiết về mẫu: "phỏng vấn 40 công ty tư nhân" (thử nghiệm) và "phỏng vấn trực tiếp 120 công ty tư nhân" (chính thức). "Phương pháp chọn mẫu theo định mức với 3 thuộc tính kiểm soát là hình thức sở hữu, ngành nghề kinh doanh và qui mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tham gia nghiên cứu là các công ty tư nhân trong nước, liên doanh và công ty 100% vốn nước ngoài, có qui mô từ vừa trở lên hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng giao thông." và đối tượng "những thành viên trong ban giám đốc công ty".
- Phạm vi thời gian và công cụ: Dữ liệu thứ cấp (2011-2020), sơ cấp (tháng 4-7 năm 2019). Sử dụng "phần mềm thống kê SPSS" cho "mô hình hồi quy đa biến".
- Các biến số: "Có chín (09) nhóm nhân tố được sử dụng trong nghiên cứu này để phân tích ảnh hưởng đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực đường bộ tại Việt Nam".
Những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu hoặc thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, mặc dù bảng câu hỏi chi tiết hoặc các thước đo cụ thể cho từng nhân tố chưa được cung cấp trong đoạn trích.
5. 10-year research agenda outlined?
Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda), mặc dù không được cụ thể hóa thành "10-year" mà tập trung vào các hướng đi tiếp theo. Các đề xuất này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi địa lý: "Mở rộng nghiên cứu sang các nước đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và làm rõ sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố, cũng như kiểm định tính khái quát hóa của mô hình."
- Nghiên cứu về tác động của luật mới: Đánh giá tác động của Luật PPP 2020 (có hiệu lực từ 2021) khi nó đã đi vào thực tiễn.
- Ứng dụng phương pháp định lượng phức tạp hơn: "Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) hoặc Hồi quy Đa cấp (Multilevel Regression)".
- Nghiên cứu điển hình định tính sâu hơn: "Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn, ví dụ như nghiên cứu điển hình (case studies) về các dự án PPP thành công và thất bại cụ thể tại Việt Nam".
- Nghiên cứu chuyên biệt về CSR: "Tập trung vào yếu tố CSR: Nghiên cứu sâu hơn về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp như một động lực đầu tư bền vững trong PPP".
Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển kiến thức trong lĩnh vực PPP, kéo dài trong nhiều năm tới.
Kết luận
Luận án của Trần Văn Thế là một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện, mang lại những đóng góp đáng kể cả về lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP) trong hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.
Dưới đây là 5 đóng góp cụ thể:
- Mở rộng khung lý thuyết PPP: Luận án mở rộng đáng kể mô hình của Sader (2000) bằng cách tích hợp và kiểm định bốn nhân tố mới chưa được xem xét trong một chỉnh thể thống nhất: Hỗ trợ của Chính phủ, Kênh tài trợ vốn, Năng lực tư nhân, và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về các động lực phức tạp của đầu tư PPP trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Định lượng hóa tác động trong bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chín nhân tố đến đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam, sử dụng "mô hình hồi quy đa biến" trên dữ liệu khảo sát 120 công ty tư nhân. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và cụ thể cho một thị trường mới nổi, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua.
- Đổi mới phương pháp luận thích ứng: Việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Design), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính với chuyên gia để điều chỉnh thang đo, sau đó là nghiên cứu định lượng quy mô lớn, thể hiện một cách tiếp cận phương pháp luận rigorous và phù hợp với việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp ở các quốc gia đang phát triển.
- Cung cấp nền tảng giải quyết thách thức thực tiễn: Luận án đã xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra "khuyến nghị biện pháp đẩy mạnh đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức PPP tại Việt Nam" (Trần Văn Thế, 2021, tr. 4). Các khuyến nghị này có giá trị cao cho việc hoạch định chính sách nhằm giải quyết các vấn đề tồn đọng trong triển khai PPP tại Việt Nam, đặc biệt là các dự án BOT, như các rào cản về khung pháp lý hay quy trình đấu thầu thiếu minh bạch (Nguyễn Hồng Thái, Thân Thanh Sơn, 2013).
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Nghiên cứu đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai đa dạng, bao gồm các nghiên cứu so sánh đa quốc gia, phân tích tác động của các chính sách mới, và áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn, tạo ra một lộ trình cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực này.
Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc thúc đẩy paradigm trong nghiên cứu PPP, chuyển từ việc áp dụng các mô hình của các nước phát triển một cách cứng nhắc sang việc xây dựng các khung phân tích tùy chỉnh, có tính đến các đặc thù của nền kinh tế và xã hội địa phương. Bằng chứng là việc tích hợp các yếu tố như "Hỗ trợ của Chính phủ" và "Kênh tài trợ vốn" phản ánh thực tế tài chính và thể chế của Việt Nam, nơi "nguồn vốn dành cho các dự án PPP chủ yếu đến từ các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư, trong đó ngân hàng chiếm đến 80%" nhưng lại thường là vốn ngắn hạn (Trần Văn Thế, 2021, tr. 62).
Với việc xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất các hướng đi mới, luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong PPP, (2) Phân tích định lượng về tác động của các cải cách pháp lý mới như Luật PPP 2020, và (3) Nghiên cứu so sánh về các hình thức hỗ trợ của chính phủ hiệu quả trong các nước đang phát triển.
Về mức độ liên quan toàn cầu, luận án này cung cấp một tiếng nói quan trọng từ Việt Nam vào cuộc đối thoại quốc tế về PPP. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Chile (về bảo lãnh doanh thu tối thiểu, đạt 5% GDP năm 2012) hay Hà Lan (về tăng giá trị đồng tiền 10-15% so với đầu tư truyền thống) được so sánh và tích hợp, giúp các quốc gia khác học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là những nước có điều kiện kinh tế và hạ tầng tương tự. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc các chính sách được đề xuất được áp dụng, giúp tăng cường thu hút vốn tư nhân, cải thiện chất lượng hạ tầng giao thông, và cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao phúc lợi xã hội tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- TRẦN VĂN THẾ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG - TƯ (PPP) TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - 2021 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngân sách quốc gia hạn hẹp cùng với sự sụt giảm các nguồn hỗ trợ chính thức ở các nước đang phát triển đã hạn chế việc cung cấp đầy đủ cơ sở hạ tầng giao thông. Mặt khác, “áp lực phải phát triển cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại đáp ứng sự gia tăng mạnh mẽ của dân số và nhu cầu vận chuyển đã thôi thúc các nước tìm kiếm kênh cung cấp mới phù hợp hơn, và hình thức hợp tác công – tư” (public private partnership - PPP) ra đời (Yescombe, 2007). Trong hai thập kỷ qua, “PPP đã được sử dụng phổ biến ở hầu hết các nước trên thế giới, khẳng định là phương thức hiệu quả để cung cấp các cơ sở hạ tầng” (ADB, 2008).
Thông qua PPP, “một số lợi ích được tích luỹ gồm: tiếp cận nguồn vốn tư nhân (ADB, 2000), tăng giá trị đồng tiền, hoàn thành dự án đúng tiến độ (Li và cộng sự, 2005) và cải thiện chất lượng dịch vụ (Akintoye và cộng sự, 2003). Nghiên cứu của Hensher và Brewer (2001) còn cho rằng PPP có thể tạo nên kỳ tích trong công cuộc cải thiện nền kinh tế của một quốc gia” và điều này tiếp tục được khẳng định trong nghiên cứu của Raisbeck (2009). “Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tạo ra nhiều thách thức về tài trợ vốn cho các dự án giao thông ở hầu hết các nước trên thế giới khiến thị trường PPP toàn cầu đã sụt giảm đáng kể, nhưng nền kinh tế đã nhanh chóng phục hồi và quay trở lại điểm trước khi xảy ra khủng hoảng (Ngân hàng thế giới, 2010). PPP được xem là một trong những giải pháp phù hợp để đối phó với tình trạng bất ổn hiện tại” (Plumb và các tác giả, 2009; Mazars, 2009).
Ở Việt Nam, do tốc độ đô thị hóa ngày càng tăng cao cùng với sự tăng lên nhanh chóng của nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng trong khi nguồn vốn không đủ để đáp ứng được nhu cầu này trong những năm gần đây vì vậy đang đặt ra cho đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông nói chung và cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ nói riêng rất nhiều thách thức và khó khăn phía trước. Một lý do khác nữa là giao thông vận tải ở Việt Nam còn chưa đáp ứng nhu cầu vận tải trong nước và làm giảm năng lực cạnh tranh quốc gia (Diễn đàn Kinh tế Thế giới, 2009). “Chính phủ đã duy trì mức đầu tư khoảng 2 - 2.5% GDP/năm cho lĩnh vực này nhưng vẫn chưa có sự thay đổi đáng kể về bức tranh giao thông Việt Nam. Hơn nữa, khoảng cách giữa cung và cầu về vốn đầu tư cho lĩnh vực này ngày càng lớn.
Theo Ngân hàng thế giới từ nay đến năm 2030, Việt Nam cần tăng mức đầu tư lên 4 – 4,5% GDP/năm nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải và tăng trưởng kinh tế. Nguồn vốn cần thiết cho hạ tầng giao thông vượt quá khả năng tài trợ của chính phủ (bao gồm vốn ngân sách, ODA, trái phiếu chính phủ) và thị trường vốn trong nước chưa phát triển nên sẽ thiếu hụt nghiêm trọng nguồn vốn đầu tư cho giao thông trong tương lai. Theo quan điểm của Davids và 2 cộng sự (2005), chúng ta đang sống trong thời đại của nguyên tắc Pele Batho, nghĩa là cầu đến trước. Vì vậy, một hình thức không đáp ứng được nhu cầu thị trường sẽ không thích hợp tồn tại, cần thiết phải thay thế bằng các hình thức phù hợp hơn để đảm bảo việc cung cấp hàng hóa đáp ứng nhu cầu.
Ngoài ra, thách thức lớn nhất đối với các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng là tìm được hình thức tài trợ bền vững không lệ thuộc vốn ngân sách và ODA. PPP đáp ứng được yêu cầu này do huy động được nguồn tài trợ từ khu vực tư nhân (trong và ngoài nước)”. Tuy nhiên, cũng cần hiểu là không có hình thức nào là hoàn hảo và duy nhất, đồng thời, PPP cũng không phải là một phương thuốc “thần kỳ” để cải thiện nhanh chóng tình trạng tụt hậu của hạ tầng giao thông Việt Nam, PPP chỉ phát huy các lợi thế khi được sử dụng trong môi trường phù hợp. Ở Việt Nam với sự ra đời của Nghị định 15/2015/NĐ-CP ngày 14/2/2015 về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư, cũng như sự ra đời của luật PPP và chính thức có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 2021 thì PPP chính thức được thể chế hóa.
Đây là cơ sở quan trọng cho việc triển khai thực hiện PPP ở Việt Nam trong bối cảnh áp lực về vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng ngày một lớn nhưng nhiệm vụ kiềm chế thâm hụt ngân sách ngày một tăng. Đặc biệt trong một số năm gần đây, việc triển khai PPP nhất là các hình thức BOT đang gặp phải nhiều vấn đề, từ cả quản lý và thực thi. Điều này đặt ra yêu cầu cần phải tìm hiểu và làm rõ những vấn đề liên quan đến PPP để có thể đưa ra cơ sở giải quyết tốt những tồn tại, hạn chế. Các dự án hợp tác công tư (PPP) đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu đặc biệt trong ngành xây dựng và giao thông đường bộ.
Nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng cải thiện hoạt động của các dự án PPP bằng cách xác định các khía cạnh chính của các dự án này (Erridge và Greer, 2002; Grimsey và Lewis, 2002; Li và cộng sự, 2005b). Mặc dù cách tiếp cận PPP được thực hiện rộng rãi vào cuối những năm 1990, đầu tư của khu vực tư nhân vào cơ sở hạ tầng công cộng có thể được bắt nguồn từ thế kỷ 18 ở các nước châu Âu. Từ năm 1997, cách tiếp cận PPP đã được sử dụng rất nhiều ở Anh (Winch, 2000). Cụ thể, cho đến nay, các công ty tư nhân đã tham gia vào việc phát triển cơ sở, bao gồm thiết kế, tài trợ, xây dựng, sở hữu hoặc vận hành một dịch vụ của khu vực công như đường bộ (Akintoye et al.
Mặt khác, tại Việt Nam, các công ty nước ngoài hoặc các tổ chức tài chính quốc tế đã tham gia vào các dự án PPP nhiều hơn các tổ chức trong nước (Luo et al, 2001). Trên thực tế, có rất nhiều hình thức của PPP, bao gồm tư nhân hóa hoàn toàn và ký kết hợp đồng dịch vụ (Efficiency Unit, 2005a). Các nghiên cứu trước đây thường nghiên cứu các lợi ích của PPP từ các nghiên cứu điển hình (James et al., 3 2005), các nhà nghiên cứu đã đề xuất những lợi thế của các khía cạnh khác nhau của PPP, bao gồm: • Tăng cường hợp tác giữa khu vực công và khu vực tư nhân (Erridge và Greer, 2002; Ysa, 2007; Zhang và Kunarawamy, 2001a; Zhang và cộng sự, 2002; Zhang, 2004a; Zhang, 2004b), • Quản lý rủi ro tốt hơn (Grimsey và Lewis, 2002; Li et al., 2005a; Shen et al., 2006), • Chính sách của chính phủ rõ ràng hơn ( Ball và Maginn, 2005; Hart, 2003), • Tiết lộ các yếu tố thành công quan trọng (Li và cộng sự, 2005b), • Phân tích tài chính phù hợp hơn (Akintoye và cộng sự, 2003; Norwood và Mansfield, 1999; Huang và Chou, 2006; Saunders, 1998). Tuy nhiên còn khá ít các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ.
Chính vì vậy, tác giả đề xuất đề tài luận án “Các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công – tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam” để làm nội dung nghiên cứu cho luận án của mình. Mục tiêu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Phân tích ảnh hưởng của chín yếu tố tác động đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực giao thông đường bộ tại Việt Nam bao gồm: “(1) Lợi nhuận đầu tư, (2) Khung pháp lý, (3) Chia sẻ rủi ro, (4) Kinh tế vĩ mô, (5) Lựa chọn đối tác”, (6) Hỗ trợ của chính phủ, (7) Kênh tài trợ vốn, (8) Năng lực tư nhân và (9) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể: - Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ theo PPP.
- Đánh giá tình hình đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam; - Đo lường mức độ ảnh hướng của các yếu tố đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông tại Việt Nam; - Khuyến nghị các giải pháp thu hút vốn đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam; 4 2. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu cụ thể nêu trên, luận án tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu chính như sau: - Những nhân tố nào là nhân tố phổ biến nhất ảnh hưởng đến đầu tư của khu vực tư nhân vào giao thông đường bộ nói chung? - Những yếu tố nào ảnh hướng đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam? - Thực trạng mức độ đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam? - Làm thế nào để tăng cường vốn đầu tư của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam theo hình thức PPP? 2. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian nghiên cứu: Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công- tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Phạm vi về thời gian nghiên cứu: các dữ liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2011 – 2020.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Thế (2021). Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-dau-tu-cac-nhan-to-anh-huong-toi-dau-tu-cua-khu-vuc-tu-nhan-theo-hinh-thuc-doi-tac-cong-tu-ppp-trong-linh-vuc-ha-tang-giao-thong-duong-bo-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư ppp trong lĩnh vực hạ tầng giao thô
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" thuộc chuyên ngành Kinh tế đầu tư. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế đầu tư các nhân tố ảnh hưởng tới đầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.