Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến lược marketing sản p

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

259

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Số trang:
259 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa tại Việt Nam. Nghiên cứu khoa học này giải quyết các vấn đề cấp bách trong ngành. Mục tiêu chính là hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm. Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, luận án phân tích thực trạng kinh doanh thương mại ngành sữa. Cuối cùng, luận án đề xuất các giải pháp khả thi. Các phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Luận án mang lại giá trị thiết thực cho quản trị kinh doanh. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp sữa Việt Nam. Nghiên cứu cũng định hướng phát triển bền vững cho toàn ngành.

1.1. Tính cấp thiết mục đích của nghiên cứu khoa học

Ngành sữa Việt Nam phát triển nhanh chóng, nhưng đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Nhu cầu người tiêu dùng thay đổi liên tục. Điều này đặt ra yêu cầu cao về chiến lược kinh doanh hiệu quả. Luận án tiến sĩ này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó. Nó nhấn mạnh sự cấp thiết của việc hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm. Mục đích chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện. Luận án tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Nó giúp doanh nghiệp sữa nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Đề tài hướng đến việc ứng dụng kiến thức quản trị kinh doanh vào thực tiễn. Nó tạo ra các giá trị mới cho ngành sữa Việt. Luận án còn đóng góp vào lý luận và thực tiễn về marketing sản phẩm.

1.2. Đối tượng phạm vi phương pháp nghiên cứu luận án

Đối tượng nghiên cứu chính là chiến lược marketing sản phẩm. Các doanh nghiệp sữa Việt Nam là đối tượng cụ thể. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngành sữa Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2012-2018. Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Phân tích dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thực hiện. Điều tra khảo sát, phỏng vấn chuyên sâu là công cụ quan trọng. Các phương pháp thống kê, phân tích hồi quy được áp dụng. Điều này giúp đánh giá thực trạng khách quan. Luận án còn học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp sữa quốc tế. Qua đó, luận án rút ra những bài học phù hợp. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo tính khoa học. Nó mang lại những kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh ngành sữa.

II.Cơ sở lý luận chiến lược kinh doanh thương mại sữa

Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi của chiến lược marketing sản phẩm. Luận án đi sâu vào bối cảnh đặc thù của ngành sữa. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh được làm rõ. Điều này bao gồm cả môi trường vĩ mô, môi trường ngành. Yếu tố nội tại của doanh nghiệp cũng được xem xét. Luận án cũng tổng hợp kinh nghiệm từ các mô hình kinh doanh thành công. Nó rút ra bài học quý giá cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng là cơ sở để đề xuất giải pháp. Nghiên cứu khoa học này cung cấp khung lý thuyết toàn diện. Khung lý thuyết này hỗ trợ quản trị kinh doanh hiệu quả.

2.1. Khái niệm nội dung chiến lược marketing sản phẩm

Chiến lược marketing sản phẩm là một phần thiết yếu của chiến lược kinh doanh. Khái niệm này được định nghĩa rõ ràng trong luận án. Nó bao gồm việc phân tích tình thế thị trường. Tiếp theo là xác định mục tiêu chiến lược cụ thể. Lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng là trọng tâm. Doanh nghiệp cần sáng tạo giá trị sản phẩm độc đáo. Sau đó, phối hợp các công cụ marketing để truyền thông giá trị. Đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing hiệu quả. Cuối cùng là đánh giá hiệu quả chiến lược. Các bước này hình thành một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự hiểu biết sâu sắc về các nội dung này giúp doanh nghiệp sữa. Nó định hình và triển khai chiến lược một cách khoa học. Đây là yếu tố then chốt trong quản trị kinh doanh hiện đại.

2.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp sữa chịu tác động đa chiều. Các yếu tố môi trường vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Đó là kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, pháp luật. Môi trường ngành cũng ảnh hưởng sâu sắc. Cạnh tranh giữa các đối thủ, sức ép từ nhà cung cấp, khách hàng là ví dụ. Các sản phẩm thay thế, rào cản gia nhập ngành cũng cần xem xét. Yếu tố môi trường nội tại của doanh nghiệp cũng quyết định. Đó là năng lực tài chính, nguồn nhân lực, công nghệ, thương hiệu. Sự am hiểu về các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp sữa xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo tính linh hoạt, khả năng thích ứng. Phân tích dữ liệu môi trường giúp ra quyết định chiến lược hiệu quả. Nó củng cố khả năng quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.

2.3. Bài học từ các mô hình kinh doanh sữa quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các tập đoàn sữa hàng đầu thế giới. Nestlé, Abbott, Dutch Lady là những ví dụ điển hình. Các mô hình kinh doanh của họ mang lại nhiều bài học giá trị. Điều này áp dụng cho chiến lược marketing sản phẩm. Họ thành công trong việc thâm nhập, mở rộng thị trường. Chiến lược đổi mới sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh là điểm nhấn. Cách thức quản trị chuỗi cung ứng, phân phối cũng đáng học hỏi. Luận án phân tích cụ thể các thành công này. Nó rút ra những kinh nghiệm phù hợp cho doanh nghiệp sữa Việt Nam. Việc học hỏi giúp tránh những sai lầm. Nó còn giúp tận dụng cơ hội phát triển. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học. Nó hỗ trợ các đề xuất giải pháp trong chương sau. Điều này góp phần vào sự phát triển của kinh doanh thương mại ngành sữa.

III.Thực trạng kinh doanh thương mại Phân tích ngành sữa Việt

Chương này đi sâu vào thực trạng của ngành sữa Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quát về các doanh nghiệp. Nó phân tích kết quả kinh doanh trong giai đoạn 2012-2018. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chiến lược marketing được đánh giá. Đặc biệt, luận án trình bày thực trạng triển khai chiến lược marketing sản phẩm. Điều này bao gồm phân tích tình thế, mục tiêu. Luận án xem xét lựa chọn giá trị, sáng tạo sản phẩm. Nó cũng đánh giá việc phối hợp công cụ marketing. Nghiên cứu khoa học này dựa trên phân tích dữ liệu thực tế. Nó mang lại những cái nhìn sâu sắc, khách quan. Đây là cơ sở vững chắc để nhận diện thành công, hạn chế. Chương này là trọng tâm của luận án tiến sĩ. Nó là nền tảng cho các đề xuất giải pháp tiếp theo.

3.1. Tổng quan các doanh nghiệp kết quả kinh doanh sữa

Ngành sữa Việt Nam trải qua giai đoạn phát triển sôi động. Luận án cung cấp lịch sử hình thành, phát triển của các doanh nghiệp. Nó bao gồm các thương hiệu lớn như Vinamilk, TH Milk, Nutifood. Một số chỉ tiêu kết quả kinh doanh giai đoạn 2012-2018 được phân tích. Doanh thu, lợi nhuận, thị phần là các chỉ số quan trọng. Việc này cho thấy bức tranh tổng thể về kinh doanh thương mại ngành sữa. Nó làm rõ tốc độ tăng trưởng, quy mô của thị trường. Phân tích dữ liệu này giúp nhận diện các xu hướng chính. Nó cũng đánh giá hiệu quả hoạt động chung của ngành. Thông tin này rất cần thiết cho các nhà quản trị kinh doanh. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch chiến lược. Đây là bước đầu để hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu.

3.2. Ảnh hưởng môi trường đến chiến lược marketing sản phẩm

Các yếu tố môi trường tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh. Môi trường vĩ mô bao gồm chính sách nhà nước, tăng trưởng kinh tế. Các thay đổi về dân số, văn hóa, công nghệ cũng ảnh hưởng. Môi trường ngành thể hiện qua sự cạnh tranh khốc liệt. Áp lực từ các đối thủ lớn, sản phẩm thay thế luôn hiện hữu. Yếu tố nội tại như năng lực sản xuất, tài chính, nhân lực cũng quan trọng. Luận án phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc này giúp các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Nó hiểu rõ hơn về bối cảnh hoạt động. Nó cũng nhận diện cơ hội, thách thức cụ thể. Phân tích dữ liệu này là nền tảng để điều chỉnh chiến lược. Nó hỗ trợ các quyết định quản trị kinh doanh hiệu quả.

3.3. Thực trạng triển khai chiến lược marketing sản phẩm

Các doanh nghiệp sữa Việt Nam đã triển khai nhiều chiến lược marketing. Luận án phân tích thực trạng này một cách hệ thống. Nó xem xét cách doanh nghiệp phân tích tình thế thị trường. Nó đánh giá việc xác định mục tiêu chiến lược. Thực trạng lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng được làm rõ. Cách doanh nghiệp sáng tạo giá trị sản phẩm cho thị trường mục tiêu. Việc phối hợp các công cụ marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cũng được đánh giá. Luận án còn xem xét thực trạng đảm bảo nguồn lực. Tổ chức hoạt động marketing cũng là một nội dung. Phân tích dữ liệu chi tiết về các khía cạnh này. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về quản trị kinh doanh thực tế. Đây là cơ sở quan trọng cho các kết quả nghiên cứu và đánh giá sau này.

IV.Đánh giá kết quả nghiên cứu hạn chế chiến lược hiện tại

Phần này tổng kết các kết quả nghiên cứu chính. Luận án đánh giá những thành công nổi bật của doanh nghiệp sữa Việt Nam. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế đó cũng được phân tích. Đây là bước quan trọng để đưa ra cái nhìn khách quan. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đề xuất giải pháp. Kết quả nghiên cứu này giúp nhận diện các điểm mạnh. Nó cũng làm rõ các điểm yếu trong chiến lược kinh doanh hiện hành. Phân tích dữ liệu sâu sắc cho phép đưa ra các kết luận chính xác. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả quản trị kinh doanh. Nó hướng tới sự phát triển bền vững của ngành sữa.

4.1. Thành công nổi bật trong chiến lược marketing sản phẩm

Các doanh nghiệp sữa Việt Nam đạt được nhiều thành công. Họ đã xây dựng được thương hiệu mạnh. Nhiều sản phẩm được người tiêu dùng tin cậy. Thị phần của các doanh nghiệp nội địa được củng cố. Các chiến lược kinh doanh đã giúp mở rộng kênh phân phối. Khả năng thích ứng với thị trường cũng được cải thiện. Việc này thể hiện qua sự đa dạng hóa sản phẩm. Các hoạt động xúc tiến thương mại cũng rất hiệu quả. Những thành công này dựa trên việc vận dụng linh hoạt marketing mix. Điều này khẳng định năng lực quản trị kinh doanh của các doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phát triển tích cực của ngành. Nó chứng minh hiệu quả của một số chiến lược đã áp dụng. Đây là những điểm sáng của kinh doanh thương mại ngành sữa Việt.

4.2. Những hạn chế nguyên nhân của chiến lược hiện hành

Bên cạnh thành công, chiến lược marketing vẫn còn hạn chế. Một số doanh nghiệp chưa có chiến lược rõ ràng. Khả năng đổi mới sản phẩm còn chậm. Công tác nghiên cứu thị trường chưa sâu. Việc phân bổ nguồn lực marketing đôi khi chưa tối ưu. Công tác đánh giá hiệu quả chiến lược còn yếu. Các nguyên nhân dẫn đến hạn chế rất đa dạng. Đó là thiếu vốn, công nghệ lạc hậu. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Khả năng phân tích dữ liệu còn hạn chế. Áp lực cạnh tranh lớn cũng là một nguyên nhân. Những phân tích này là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc đề xuất giải pháp. Luận án tiến sĩ này chỉ ra các điểm cần khắc phục. Nó nhằm cải thiện hiệu quả quản trị kinh doanh trong tương lai.

V.Đề xuất giải pháp quản trị kinh doanh phát triển ngành sữa

Chương này là phần cốt lõi của luận án tiến sĩ. Nó đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm. Các đề xuất này dựa trên phân tích sâu sắc. Nó kết hợp dự báo xu hướng thị trường sữa đến năm 2025. Quan điểm hoàn thiện chiến lược cũng được trình bày rõ ràng. Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Nó bao gồm từ cấp độ vĩ mô đến cấp độ doanh nghiệp. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh thương mại. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành sữa. Các giải pháp này mang tính khả thi cao. Nó có thể áp dụng ngay vào thực tiễn quản trị kinh doanh. Nó góp phần xây dựng mô hình kinh doanh mạnh mẽ hơn.

5.1. Dự báo xu hướng định hướng phát triển thị trường sữa

Thị trường sữa thế giới và Việt Nam dự kiến tiếp tục tăng trưởng. Xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ, tự nhiên sẽ mạnh mẽ. Các sản phẩm chức năng, dinh dưỡng chuyên biệt cũng được ưa chuộng. Công nghệ sản xuất, chế biến sữa sẽ phát triển vượt bậc. Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đến 2025 được đề ra. Điều này định hướng các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Nó tập trung vào nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm. Các doanh nghiệp cần hướng tới các phân khúc thị trường mới. Việc này giúp củng cố vị thế cạnh tranh. Dự báo này là cơ sở quan trọng cho các đề xuất giải pháp. Nó giúp doanh nghiệp sữa có cái nhìn chiến lược. Nó củng cố khả năng quản trị kinh doanh và phát triển bền vững.

5.2. Quan điểm hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm

Việc hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm cần dựa trên nhiều quan điểm. Đầu tiên là lấy khách hàng làm trọng tâm. Thứ hai là phát triển sản phẩm sáng tạo, bền vững. Thứ ba là tăng cường ứng dụng công nghệ trong marketing. Thứ tư là tối ưu hóa hiệu quả chi phí. Quan điểm này hướng tới mục tiêu dài hạn. Nó giúp doanh nghiệp sữa Việt Nam chủ động. Nó thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Chiến lược kinh doanh cần linh hoạt, có khả năng điều chỉnh. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, đồng bộ. Nó phải phù hợp với nguồn lực của từng doanh nghiệp. Điều này tạo ra một mô hình kinh doanh có khả năng cạnh tranh cao. Nó thúc đẩy sự tăng trưởng của kinh doanh thương mại ngành sữa.

5.3. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện mô hình kinh doanh

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Giải pháp về phân tích tình thế và xác định mục tiêu. Giải pháp về lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng. Các phương án sáng tạo giá trị sản phẩm được trình bày. Giải pháp phối hợp các công cụ marketing hiệu quả. Tăng cường nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Tối ưu hóa kênh phân phối, đẩy mạnh truyền thông số. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Cải thiện công tác đảm bảo nguồn lực, tổ chức hoạt động marketing. Các đề xuất này nhằm xây dựng một mô hình kinh doanh vững chắc. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Đây là kết quả nghiên cứu quan trọng của luận án tiến sĩ.

VI.Kết luận đóng góp của luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại

Luận án tiến sĩ này đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về chiến lược marketing sản phẩm. Đặc biệt là trong ngành sữa Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu đã được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm cả lý luận, thực trạng và giải pháp. Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn. Nó là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà quản trị kinh doanh. Nó cũng hữu ích cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách. Nghiên cứu khoa học này khẳng định tầm quan trọng của chiến lược marketing. Nó là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp. Luận án kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động tích cực. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh doanh thương mại ngành sữa.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu phát hiện chính

Luận án đã hệ thống hóa lý luận về chiến lược marketing sản phẩm. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trong ngành sữa. Nghiên cứu phân tích sâu thực trạng triển khai chiến lược. Luận án chỉ ra những thành công và hạn chế của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Các phát hiện chính bao gồm sự cần thiết của đổi mới sản phẩm. Tối ưu hóa kênh phân phối và truyền thông đa kênh cũng quan trọng. Nhu cầu về quản trị nguồn lực hiệu quả là cấp thiết. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ giữa chiến lược marketing và hiệu quả kinh doanh. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện cho các nhà quản trị. Nó giúp họ đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ.

6.2. Đóng góp khoa học ý nghĩa thực tiễn của luận án

Luận án tiến sĩ này có đóng góp lớn về mặt khoa học. Nó bổ sung, làm sâu sắc thêm lý luận về chiến lược marketing sản phẩm. Nó tập trung vào bối cảnh ngành sữa Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng chặt chẽ. Điều này tạo ra một công trình học thuật có giá trị. Về ý nghĩa thực tiễn, luận án cung cấp các đề xuất giải pháp cụ thể. Các giải pháp này có thể áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp sữa. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho công tác đào tạo, nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành kinh doanh thương mại sữa. Luận án thể hiện vai trò của nghiên cứu trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ HÌNH
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP SỮA
1.1. Các khái niệm liên quan đến chiến lược marketing sản phẩm
1.2. Sản phẩm và doanh nghiệp sữa
1.3. Chiến lược marketing sản phẩm
1.4. Nội dung cơ bản của chiến lược marketing sản phẩm
1.4.1. Phân tích tình thế và xác định mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm
1.4.2. Lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng
1.4.3. Sáng tạo giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng
1.4.4. Phối hợp các công cụ marketing để thực hiện và truyền thông giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng
1.4.5. Đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing
1.4.6. Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing sản phẩm
1.5. Các yếu tố môi trường marketing ảnh hưởng đến chiến lược marketing sản phẩm của doanh nghiệp sữa
1.5.1. Các yếu tố môi trường vĩ mô
1.5.2. Các yếu tố môi trường ngành
1.5.3. Các yếu tố môi trường nội tại của doanh nghiệp sữa
1.6. Nghiên cứu chiến lược marketing sản phẩm của một số doanh nghiệp sữa nước ngoài và bài học rút ra đối với doanh nghiệp sữa Việt Nam
1.6.1. Kinh nghiệm về xây dựng và triển khai chiến lược marketing phẩm phẩm của Nestlé trên thế giới và Việt Nam
1.6.2. Kinh nghiệm về xây dựng và triển khai chiến lược marketing sản phẩm của Abbott
1.6.3. Kinh nghiệm xây dựng và triển khai chiến lược marketing sản phẩm của thương hiệu Dutch Lady
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA CÁC DOANH NGIỆP SỮA VIỆT NAM
2.1. Khái quát về các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.1.2. Một số chỉ tiêu kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn 2012-2018
2.2. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố môi trường marketing đến chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường vĩ mô
2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường ngành
2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường nội tại của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.3. Thực trạng chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.3.1. Phân tích tình thế và mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.3.2. Thực trạng lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng của các doanh nghiệp sữa Việt nam
2.3.3. Thực trạng sáng tạo giá trị cho các mặt hàng chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
2.3.4. Thực trạng phối hợp các công cụ marketing để thực hiện và truyền thông giá trị cung ứng cho khách hàng
2.3.5. Thực trạng đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing
2.4. Đánh giá chung
2.4.1. Những thành công
2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SỮA VIỆT NAM
3.1. Dự báo xu hướng phát triển thị trường sữa và quan điểm hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025
3.1.1. Dự báo xu hướng phát triển thị trường sữa thế giới và Việt Nam
3.1.2. Qui hoạch phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đến năm 2025
3.1.3. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp sữa Việt Nam trong thời gian tới
3.2. Quan điểm hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025
3.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện các nội dung của chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025
3.3.1. Hoàn thiện phân tích tình thế tình thế và xác định mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm
3.3.2. Giải pháp hoàn thiện chiến lược lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng mục tiêu theo các mặt hàng chiến lược
3.3.3. Hoàn thiện sáng tạo giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng mục tiêu theo từng mặt hàng chiến lược
3.3.4. Hoàn thiện phối hợp các công cụ marketing mix thực hiện và truyền thông giá trị tới khách hàng mục tiêu
3.3.5. Hoàn thiện đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing
3.4. Nhóm giải pháp hỗ trợ phát triển chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025
3.4.1. Phát triển nguồn nguyên liệu sữa tươi phục vụ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng
3.4.2. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
3.4.3. Tăng cường hợp tác M&A để khai thác năng lực tài chính, năng lực sản xuất, năng lực về công nghệ và năng lực phát triển thị trường của đối tác
3.4.4. Tăng cường sự cam kết và trách nhiệm của doanh nghiệp với khách hàng về chất lượng sản phẩm cũng như nguồn gốc xuất sứ, minh bạch thông tin trên bao bì
3.5. Một số kiến nghị hoàn thiện môi trường marketing vĩ mô nhằm tạo điều kiện phát huy hiệu quả chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam
3.5.1. Hoàn thiện các văn bản pháp luật qui định về sản xuất kinh doanh ngành sữa tạo môi trường bình đẳng cho các doanh nghiệp sữa, nhà phân phối cũng như người tiêu dùng
3.5.2. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi
3.5.3. Có chính sách đẩy mạnh phát triển ngành chăn nuôi bò sữa trong nước phục vụ nguyên liệu tại chỗ cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam
3.5.4. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về thị trường sữa Việt Nam
3.5.5. Xây dựng chính sách khuyến khích hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ liên quan đến ngành sữa
3.5.6. Tăng cường vai trò của Hiệp hội ngành sữa trong việc truyền thông sản phẩm, thương hiệu, doanh nghiệp sữa nội cũng như kết nối với các đối tác trong và ngoài nước
3.5.7. Tăng cường vai trò của Tổng cục Hải quan trong việc kiểm soát sản phẩm sữa “xách tay”
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO - CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (259 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Nguyệt ii LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học, khoa Marketing, bộ môn Nguyên Lý Marketing và các Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy và hướng dẫn tôi những phương pháp nghiên cứu khoa học và kiến thức trong quá trình học cao học và nghiên cứu sinh.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với cô giáo PGS.TS Phạm Thúy Hồng và thầy giáo PGS.TS Hoàng Văn Thành đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Hải Dương, Khoa Kinh tế - Quản trị, Trung tâm DV Quản trị - Du lịch, các đơn vị phòng, khoa, trung tâm và các đồng nghiệp đã cho phép, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong toàn bộ thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cám ơn Hiệp hội sữa Việt Nam, Cục Chăn nuôi, Hiệp hội gia súc lớn, Vụ KHCN, Vinamilk, IDP, TH Milk, Nutifood, MC Milk, các doanh nghiệp và các đơn vị có liên quan, các doanh nhân, các nhà khoa học, đã cung cấp thông tin, hợp tác trong quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu. Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn gia đình, người thân và những người bạn đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2020 Tác giả luận án Lê Thị Nguyệt 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ HÌNH.ix LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết nghiên cứu của đề tài luận án.

Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những điểm mới và đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.16 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP SỮA. Các khái niệm liên quan đến chiến lược marketing sản phẩm. Sản phẩm và doanh nghiệp sữa.

Chiến lược marketing sản phẩm. Nội dung cơ bản của chiến lược marketing sản phẩm.Phân tích tình thế và xác định mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm. Lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng. Sáng tạo giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng.

Phối hợp các công cụ marketing để thực hiện và truyền thông giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng. Đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing. Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing sản phẩm. Các yếu tố môi trường marketing ảnh hưởng đến chiến lược marketing sản phẩm của doanh nghiệp sữa.

Các yếu tố môi trường vĩ mô. Các yếu tố môi trường ngành. Các yếu tố môi trường nội tại của doanh nghiệp sữa. Nghiên cứu chiến lược marketing sản phẩm của một số doanh nghiệp sữa nước ngoài và bài học rút ra đối với doanh nghiệp sữa Việt Nam.

Kinh nghiệm về xây dựng và triển khai chiến lược marketing phẩm phẩm của Nestlé trên thế giới và Việt Nam. Kinh nghiệm về xây dựng và triển khai chiến lược marketing sản phẩm của Abbott. Kinh nghiệm xây dựng và triển khai chiến lược marketing sản phẩm của thương hiệu Dutch Lady. 45 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.48 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA CÁC DOANH NGIỆP SỮA VIỆT NAM.

Khái quát về các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Một số chỉ tiêu kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn 2012-2018. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố môi trường marketing đến chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam.

Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường vĩ mô. Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường ngành. Các yếu tố ảnh hưởng thuộc môi trường nội tại của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Thực trạng chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam.

Phân tích tình thế và mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Thực trạng lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng của các doanh nghiệp sữa Việt nam. Thực trạng sáng tạo giá trị cho các mặt hàng chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Thực trạng phối hợp các công cụ marketing để thực hiện và truyền thông giá trị cung ứng cho khách hàng.

Thực trạng đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing.4 Đánh giá chung.1 Những thành công. Những hạn chế và nguyên nhân.121 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 126 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SỮA VIỆT NAM. Dự báo xu hướng phát triển thị trường sữa và quan điểm hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025.

Dự báo xu hướng phát triển thị trường sữa thế giới và Việt Nam. Qui hoạch phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đến năm 2025. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp sữa Việt Nam trong thời gian tới 133 3. Quan điểm hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025.

Đề xuất giải pháp hoàn thiện các nội dung của chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025. Hoàn thiện phân tích tình thế tình thế và xác định mục tiêu chiến lược marketing sản phẩm.Giải pháp hoàn thiện chiến lược lựa chọn giá trị cung ứng cho khách hàng mục tiêu theo các mặt hàng chiến lược. Hoàn thiện sáng tạo giá trị sản phẩm cung ứng cho khách hàng mục tiêu theo từng mặt hàng chiến lược. Hoàn thiện phối hợp các công cụ marketing mix thực hiện và truyền thông giá trị tới khách hàng mục tiêu.5 Hoàn thiện đảm bảo nguồn lực và tổ chức hoạt động marketing.

Nhóm giải pháp hỗ trợ phát triển chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam giai đoạn đến 2025. Phát triển nguồn nguyên liệu sữa tươi phục vụ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Tăng cường hợp tác M&A để khai thác năng lực tài chính, năng lực sản xuất, năng lực về công nghệ và năng lực phát triển thị trường của đối tác.

Tăng cường sự cam kết và trách nhiệm của doanh nghiệp với khách hàng về chất lượng sản phẩm cũng như nguồn gốc xuất sứ, minh bạch thông tin trên bao bì 157 3. Một số kiến nghị hoàn thiện môi trường marketing vĩ mô nhằm tạo điều kiện phát huy hiệu quả chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Hoàn thiện các văn bản pháp luật qui định về sản xuất kinh doanh ngành sữa tạo môi trường bình đẳng cho các doanh nghiệp sữa, nhà phân phối cũng như người tiêu dùng. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi 158 3.

Có chính sách đẩy mạnh phát triển ngành chăn nuôi bò sữa trong nước phục vụ nguyên liệu tại chỗ cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về thị trường sữa Việt Nam. Xây dựng chính sách khuyến khích hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ liên quan đến ngành sữa.Tăng cường vai trò của Hiệp hội ngành sữa trong việc truyền thông sản phẩm, thương hiệu, doanh nghiệp sữa nội cũng như kết nối với các đối tác trong và ngoài nước.Tăng cường vai trò của Tổng cục Hải quan trong việc kiểm soát sản phẩm sữa “xách tay”.161 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 162 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.164 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO - CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.175 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ TẮT CỤM TỪ ĐẦY ĐỦ 1 AGROINFO Trung tâm Thông tin Phát triển nông nghiệp nông thôn 2 ANVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm 3 ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á 4 AFTA Hiệp định tự do, đa phương giữa các nước khối ASEAN 5 CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 6 CH Cửa hàng 7 CL Chiến lược 8 CP Cổ phần 9 DD Dinh Dưỡng 10 DN Doanh nghiệp 11 DT Doanh thu 12 ĐTCT Đối thủ cạnh tranh 13 EVFTA Hiệp định Thương mại tự do giữa Liên minh EU và VN 14 FAO Tổ chức Nông lương Thế giới 15 KH Khách hàng 16 GSO Tổng cục thống kê 17 HCN Hộ chăn nuôi 18 HGĐ Hộ gia đình 19 IDP Công ty Cổ phần sữa Quốc tế 20 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 21 IFCN Mạng lưới trang trại bò sữa quốc tế 22 LA Luận án 23 NC Nhu cầu 24 MC MILK Công ty Cổ phần bò giống Mộc Châu 25 NCS Nghiên cứu sinh 26 NUTIFOOD Công ty Cổ phần Thực phẩm dinh dưỡng Nutifood 27 NVBH Nhân viên bán hàng 28 NTD Người tiêu dùng 29 NL Nguyên liệu 30 NPP Nhà Phân phối 31 OECD Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế 32 PP Phân phối viii STT CHỮ TẮT CỤM TỪ ĐẦY ĐỦ 33 TACN Thức ăn chuôi nuôi 34 TCHQ Tổng cục Hải Quan 35 TH MILK Công ty Cổ phần sữa TH 36 TPP Hiệp định thương mại xuyên Thái Bình Dương 37 TT Thị trường 38 UHT Tiệt trùng nhiệt độ cao 39 SX Sản xuất 40 SB Sữa bột 41 SCA Sữa chua ăn 42 SCU Sữa chua uống 43 SBPS Sữa bột pha sẵn 44 SP Sản phẩm 45 STThT Sữa tươi thanh trùng 46 STTT Sữa tươi tiệt trùng 47 VDSC Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt 48 VDA Hiệp hội sữa 49 VINAMILK Công ty Cổ phần sữa Việt Nam 50 VIRAC Công ty CP nghiên cứu ngành và tư vấn Việt Nam 51 VN Việt Nam 52 WTO Tổ chức thương mại thế giới 9 DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ HÌNH BẢNG: Bảng 2.1: Kết quả kinh doanh 5 doanh nghiệp sữa Việt Nam.2: Cơ cấu dân số và thu nhập bình quần đầu người của Việt Nam giai đoạn 2012-2018.3: Tăng trưởng kinh tế và lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2012-2018.4: Cam kết thuế suất của Việt Nam trong các FTA về sữa (%).5: Doanh thu và sản lượng ngành sữa Việt Nam giai đoạn 2012-2018.6: Sản lượng bò sữa và sản lượng sữa tươi nguyên liệu của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2018.7: Kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa giai đoạn 2012-2018.8: Quy mô thị trường sữa nước Việt Nam giai đoạn 2014 - 2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Nguyệt (2020). Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương Mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-doanh-thuong-mai-full-hoan-thien-chien-luoc-marketing-san-pham-cua-cac-doanh-nghiep-sua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm của các doanh nghiệp sữa việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương Mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full hoàn thiện chiến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter