Tổng quan về luận án

Luận án "Hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam" giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp bách trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng môi trường nghiêm trọng và Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm (Germanwatch, Airvisual 2019). Với chỉ số AQI thường xuyên trên 200 tại Hà Nội và TP.HCM, vượt mức cho phép 2-3 lần khuyến nghị của WHO, sự cần thiết của các hoạt động "xanh hóa" nền kinh tế trở nên cực kỳ cấp bách. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi là công trình đầu tiên đi sâu vào phân tích một cách toàn diện, có hệ thống về hoạt động mua sắm xanh (MSX) các yếu tố đầu vào trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, từ đó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt trong Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 (Lê Minh Ánh, 2016).

Khoảng trống nghiên cứu cụ thể (Research Gap): Mặc dù đã có các nghiên cứu về hoạt động mua sắm xanh ở cấp độ cá nhân người tiêu dùng hoặc mua sắm công xanh tại Việt Nam, luận án này khẳng định một cách rõ ràng rằng "chưa có tác giả nào nghiên cứu về hoạt động mua sắm xanh, đặc biệt là hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào" trong các doanh nghiệp. Nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Nhật Bản, các nước Châu Âu) hoặc một số quốc gia đang phát triển khác (Trung Quốc, Malaysia, Đài Loan), nhưng chưa có một phân tích tích hợp và có hệ thống nào cho bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là một "khoảng trống lớn" mà luận án hướng tới lấp đầy.

Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết (Hypotheses): Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính: (1) Nội hàm của hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN là gì? Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN sản xuất Việt Nam? Nhân tố nào có ảnh hưởng tích cực, nhân tố nào có ảnh hưởng tiêu cực? Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó như thế nào? (2) Mức độ tham gia của các DN sản xuất Việt Nam vào hoạt động MSX các yếu tố đầu vào hiện nay như thế nào? Có sự khác biệt về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào theo đặc điểm của DN hay không? (3) Những giải pháp nào có thể thúc đẩy hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của các DN Việt Nam? Luận án phát triển và kiểm định một tập hợp các giả thuyết nghiên cứu (sẽ được đánh số cụ thể trong phần trình bày chi tiết của luận án) về tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp đến hoạt động MSX, cũng như tác động gián tiếp thông qua trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của ba lý thuyết chính: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), tập trung vào vai trò của các quy định và áp lực bên ngoài; Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Donaldson và Presston (1995), Fineman và Clarrke (1996), nhấn mạnh ảnh hưởng của các nhóm lợi ích như khách hàng, nhà cung cấp; và Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource Based View - RBV), xem xét các năng lực nội tại của doanh nghiệp. Ngoài ra, Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991) cũng được tích hợp để làm rõ vai trò của trách nhiệm xã hội.

Đóng góp đột phá với tác động định lượng (Breakthrough Contributions with Quantified Impact): Luận án cung cấp những đóng góp đột phá sau:

  1. Xác định 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp: Nghiên cứu đã xác định 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm 3 nhân tố bên ngoài và 4 nhân tố nội tại. Trong đó, "áp lực khách hàng" và "các quy định môi trường" là hai nhân tố bên ngoài có tác động tích cực và mạnh nhất, trong khi "rào cản từ phía nhà cung cấp" và "rào cản về chi phí" có tác động trực tiếp và ngược chiều (Chương 5, Mục 5.1.1).
  2. Làm rõ tác động gián tiếp qua CSR: Luận án chỉ ra 4 nhân tố ảnh hưởng gián tiếp và tích cực đến hoạt động MSX thông qua nhân tố trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp, bao gồm: áp lực từ phía khách hàng, các quy định môi trường, áp lực cạnh tranh và cam kết của ban lãnh đạo. Phát hiện này củng cố ý nghĩa của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan (Chương 5, Mục 5.1.1).
  3. Phân loại theo đặc điểm doanh nghiệp: Nghiên cứu chứng minh sự khác biệt rõ rệt trong hoạt động MSX theo đặc điểm doanh nghiệp: các doanh nghiệp FDI thực hiện MSX nhiều nhất, tiếp theo là doanh nghiệp tư nhân và thấp nhất là doanh nghiệp nhà nước. Các doanh nghiệp có thị trường xuất khẩu cũng thực hiện MSX nhiều hơn các doanh nghiệp có thị trường trong nước; và các doanh nghiệp lớn MSX nhiều hơn các doanh nghiệp vừa, nhỏ hoặc siêu nhỏ (Chương 5, Mục 5.1.1).
  4. Tiềm năng tiết kiệm chi phí và nâng cao hình ảnh: Kết quả nghiên cứu gợi mở rằng việc thực hiện MSX có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, với tiềm năng tiết kiệm "khoảng 12% chi phí hàng năm" theo một nghiên cứu của tổ chức Aberdeen (2008) được trích dẫn trong luận án, cùng với việc nâng cao hình ảnh và thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu (Scope) và ý nghĩa (Significance): Luận án tập trung vào "các DN sản xuất Việt Nam", bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và FDI được thành lập theo pháp luật Việt Nam, với trọng tâm là các yếu tố đầu vào như nguyên liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ và sản phẩm đóng gói. Phạm vi không gian là các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, chủ yếu trong các ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy, và sản xuất linh kiện điện tử. Dữ liệu được thu thập trong "giai đoạn 2017 – 2020", với thời gian điều tra chính là "năm 2019". Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp một cái nhìn tổng quát, đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng nhằm thúc đẩy hoạt động MSX, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về hoạt động mua sắm của doanh nghiệp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những quan điểm ban đầu về một chức năng ít quan trọng đến vai trò chiến lược trong quản lý chuỗi cung ứng. Kaufmann (2002) chỉ ra rằng trước năm 1900, hoạt động mua sắm chưa được chú ý nhiều, chủ yếu xoay quanh vấn đề pháp lý và tổ chức quy trình. Tuy nhiên, Fearon (1968) đã ghi nhận từ cuốn sách của Charles Babbage năm 1832 rằng mua sắm là một chức năng quan trọng. Lewis (1932, 1936) là người tiên phong nhấn mạnh vai trò tích cực của mua sắm trong doanh số bán hàng và tầm quan trọng của việc đo lường hiệu quả. Đến giai đoạn 1960s-1980s, sự phát triển của hệ thống MRP và MRP II (Material Requirements Planning, Manufacturing Resource Planning) đã làm nổi bật tầm quan trọng của quản trị nguyên vật liệu. Ammer (1968, 1969) đã mở rộng khái niệm mua sắm thành trung tâm lợi nhuận và vai trò của nhà cung cấp. Giai đoạn từ giữa 1990s đến nay chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ, khi hoạt động mua sắm được Monczka và cộng sự (1998) xem là hoạt động đầu tiên trong quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán, nghiên cứu thị trường. Sự xuất hiện của Công nghiệp 4.0 cũng đã thúc đẩy khái niệm "mua sắm 4.0" và quản lý cung ứng 4.0 (Glas & Kleemann, 2016).

Các nghiên cứu về hoạt động mua sắm xanh (MSX) bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI, với các thuật ngữ như mua sắm bền vững, mua sắm thân thiện với môi trường, thực hành mua sắm có trách nhiệm xã hội. Lamming và Hanson (1996) đã xác định 5 chiến lược cơ bản mà các công ty ở Vương quốc Anh sử dụng để mua xanh, bao gồm sử dụng bảng hỏi đối với nhà cung cấp (NCC) và hệ thống quản lý môi trường (EMS). Zsidisin và Hendrick (1998) cũng chỉ ra 5 yếu tố chính trong thực hành MSX, bao gồm yêu cầu chứng nhận ISO 14001 từ NCC và hợp tác vì mục tiêu môi trường. Bowen và cộng sự (2006) phân loại chi tiết hơn các hoạt động MSX thành cung ứng xanh dựa trên sản phẩm, xanh hóa quy trình cung ứng và cung ứng xanh tiên tiến. Các hoạt động này đều liên quan chặt chẽ đến việc kiểm soát hoạt động môi trường của các NCC, như Carter và cộng sự (1998)Preuss (2001) đã nhận định.

Mâu thuẫn và tranh luận (Contradictions/Debates): Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra các quan điểm khác nhau về động lực chính của MSX. Green và cộng sự (1996), cùng Min và Galle (1997), ban đầu nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật và mong muốn giảm thiểu chi phí. Ngược lại, Carter và Carter (1998) lại cho rằng "tác động từ phía khách hàng là động lực chính", trong khi "các quy định và chính sách bảo vệ môi trường có ảnh hưởng không đáng kể". Min và Galle (2001) cũng chỉ ra rằng sự thiếu cam kết của nhà quản trị cấp cao và quan ngại về chi phí là trở ngại lớn nhất cho các doanh nghiệp nhỏ. Một ví dụ cụ thể về sự khác biệt là nghiên cứu của Carter và cộng sự (1998), cho thấy yếu tố "mức độ nhân viên được đào tạo để mua các yếu tố đầu vào thân thiện với môi trường" chỉ tác động tích cực tới MSX ở Hoa Kỳ, nhưng không phải ở Đức, do công dân Đức đã có nhận thức và đào tạo bài bản về môi trường từ trước. Sự tranh luận cũng tồn tại về việc liệu yếu tố bên trong hay bên ngoài doanh nghiệp có tác động lớn hơn, với Yu-Xiang Yen và Shang – Yung Yen (2011) nhận định yếu tố nội tại mạnh hơn ở Đài Loan, trong khi Liyin Shen và cộng sự (2016) lại chỉ ra yếu tố bên ngoài (khách hàng, cạnh tranh) có tác động lớn hơn ở Trung Quốc.

Định vị trong tài liệu (Positioning in Literature): Luận án này khẳng định một "khoảng trống lớn" trong nghiên cứu về MSX tại Việt Nam. Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào hành vi tiêu dùng xanh của cá nhân (Phạm Thị Lan Hương, 2014; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2016) hoặc mua sắm công xanh (Lưu Quốc Đạt, 2015; Hồ Công Hòa và cộng sự, 2018). Dù có một số nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh (Nguyễn Bình Minh, 2016; Dương Văn Bảy và cộng sự, 2017), nhưng chưa có công trình nào "nghiên cứu một cách toàn diện, có tính hệ thống và cụ thể về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của các DN" trong bối cảnh này.

Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực (How this Advances Field): Luận án tiến thêm một bước bằng cách tích hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài thành một mô hình toàn diện, được kiểm định thực nghiệm trong một nền kinh tế đang phát triển. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết về động lực và rào cản của MSX, một điều còn thiếu sót trong tài liệu cho Việt Nam.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Malaysia (Tarig Khidir ElTayeb và cộng sự, 2009): Nghiên cứu tại 569 doanh nghiệp có chứng nhận EMS 14001 ở Malaysia chỉ ra rằng các quy định bảo vệ môi trường, sức ép từ phía khách hàng và lợi ích kinh tế kỳ vọng có tác động thuận chiều đến MSX. Kết quả luận án của Đỗ Hương Giang có sự tương đồng trong việc xác định áp lực khách hàng và quy định môi trường là những động lực mạnh mẽ, nhưng mở rộng hơn bằng cách phân tích thêm các rào cản từ nhà cung cấp và chi phí.
  2. Đài Loan (Yu-Xiang Yen và Shang – Yung Yen, 2011): Nghiên cứu với 239 phiếu khảo sát từ 863 doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ tại Đài Loan cho thấy sự hợp tác môi trường với NCC, cam kết của nhà quản trị cấp cao và áp lực từ phía khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến MSX. Luận án của Đỗ Hương Giang củng cố vai trò của cam kết ban lãnh đạo và áp lực khách hàng, đồng thời làm rõ thêm tác động gián tiếp của các nhân tố này thông qua Trách nhiệm xã hội (CSR).
  3. Hoa Kỳ (Min và Galle, 2001): Nghiên cứu trên 3000 doanh nghiệp sản xuất tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng khối lượng mua lớn, lo ngại pháp lý về môi trường và cơ hội tiết kiệm chi phí từ tái chế thúc đẩy MSX, trong khi thiếu cam kết của nhà quản trị cấp cao và quan ngại chi phí là trở ngại. Luận án của Đỗ Hương Giang xác nhận lại những rào cản về chi phí và cam kết ban lãnh đạo, nhưng đặt chúng trong một mô hình tổng thể hơn với các yếu tố bên ngoài và làm rõ sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp, điều mà nghiên cứu của Min và Galle chưa khám phá sâu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này không chỉ bổ sung vào hệ thống tri thức về hoạt động mua sắm xanh (MSX) mà còn mở rộng và củng cố các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh độc đáo của Việt Nam.

  • Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án "đã củng cố thêm ý nghĩa của Lý thuyết thể chế về vai trò của chính phủ, và Lý thuyết các bên liên quan trong hoạt động thúc đẩy DN áp dụng các sáng kiến xanh và thực hiện trách nhiệm xã hội" (Chương 5, Mục 5.1.1). Cụ thể, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các quy định môi trường và áp lực từ khách hàng là những động lực chính (stakeholder pressure và institutional pressure) thúc đẩy MSX trong doanh nghiệp Việt Nam. Nó mở rộng Lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra cách các quy định cụ thể của chính phủ và các chương trình như ISO 14001 thúc đẩy hành vi xanh. Đối với Lý thuyết các bên liên quan, nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách áp lực từ khách hàng không chỉ trực tiếp thúc đẩy MSX mà còn gián tiếp thông qua việc tăng cường Trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp, một khía cạnh mà Freeman (1984)Carroll (1979, 1991) đã đặt nền móng.
  • Khung khái niệm (Conceptual Framework): Luận án phát triển một khung khái niệm tích hợp, mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố bên trong (cam kết của ban lãnh đạo, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, lợi ích kỳ vọng, rào cản về chi phí, rào cản về nhân lực) và các nhân tố bên ngoài (các quy định môi trường, áp lực từ phía khách hàng, áp lực cạnh tranh, rào cản từ phía nhà cung cấp) ảnh hưởng đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào. Khung này vượt qua các cách tiếp cận chỉ tập trung vào một nhóm nhân tố nhất định của các nghiên cứu trước.
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết (Theoretical Model with Propositions/Hypotheses): Dựa trên khung khái niệm, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết cụ thể (Hình 3.2 và Hình 3.3) với một tập hợp các giả thuyết được đánh số, kiểm định mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố đã xác định và hoạt động MSX. Mô hình này không chỉ đơn thuần kiểm định các mối quan hệ đã biết mà còn khám phá vai trò trung gian của CSR, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế thúc đẩy MSX.
  • Tiến bộ về mô hình (Paradigm Advancement): Mặc dù không phải là một sự dịch chuyển hoàn toàn về mô hình lý thuyết, nhưng nghiên cứu này đánh dấu một tiến bộ đáng kể trong việc áp dụng và kiểm định các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng xanh trong một bối cảnh mới. Bằng cách cung cấp một "công trình đầu tiên nghiên cứu một cách tổng thể, tích hợp các khía cạnh nêu trên" cho Việt Nam, luận án thiết lập một nền tảng thực nghiệm và lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về MSX trong các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

  • Tích hợp các lý thuyết (Integration of Theories): Luận án độc đáo trong việc kết hợp hiệu quả ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thể chế, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (RBV). Việc tích hợp này cho phép một phân tích đa chiều về MSX, vượt ra ngoài cách tiếp cận đơn lẻ. Ví dụ, RBV giúp giải thích vai trò của "cam kết của ban lãnh đạo" và "lợi ích kỳ vọng" như những nguồn lực nội tại thúc đẩy MSX, trong khi Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan làm rõ tác động của các yếu tố bên ngoài.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ (Novel Analytical Approach): Cách tiếp cận phân tích của luận án đặc biệt ở chỗ kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) để tinh chỉnh thang đo và đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng quy mô lớn. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các công cụ đo lường và tính chính xác của các phát hiện. Việc "Hoàn thiện thang đo hoạt động MSX và thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động MSX của DN" là một đóng góp cụ thể về phương pháp cho các nghiên cứu tương lai trong khu vực.
  • Đóng góp khái niệm (Conceptual Contributions): Luận án làm rõ nội hàm của "hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào", phân biệt chi tiết giữa "purchasing" và "procurement" (Bảng 2.1) và đưa ra định nghĩa cụ thể về MSX trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng định nghĩa và phân tích các cấp độ trách nhiệm xã hội (CSR) theo Carroll (1979, 1991) và mối liên hệ của chúng với MSX.
  • Các điều kiện biên được nêu rõ (Boundary Conditions Explicitly Stated): Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm việc tập trung vào "DN sản xuất Việt Nam", các "yếu tố đầu vào" cụ thể (nguyên liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ, bao bì) và một số ngành công nghiệp cụ thể (dệt may, da giày, sản xuất giấy, linh kiện điện tử), cùng với phạm vi thời gian "giai đoạn 2017 – 2020". Những điều kiện này giúp định rõ phạm vi áp dụng của các phát hiện và hướng dẫn cho các nghiên cứu trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều để đạt được mục tiêu toàn diện.

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu chủ yếu theo triết lý thực chứng (Positivism), thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết, kiểm định mô hình lý thuyết và tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả khách quan giữa các biến. Việc sử dụng rộng rãi các phương pháp định lượng và phân tích thống kê là bằng chứng rõ ràng cho cách tiếp cận này.
  • Kết hợp các phương pháp (Mixed Methods) với lý do cụ thể: Luận án "sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu, đó là: phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng" (Chương 3). Giai đoạn định tính bao gồm "phỏng vấn sâu chuyên gia" (các giám đốc/phó giám đốc, trưởng/phó phòng mua hàng) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến MSX và "hiệu chỉnh thang đo lần 1, bổ sung các biến quan sát và phát triển thang đo hoàn chỉnh". Giai đoạn định lượng chính thức sau đó sử dụng phiếu khảo sát để kiểm định mô hình và các giả thuyết, đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát hóa.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp độ theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp, nghiên cứu này tích hợp các yếu tố ảnh hưởng từ nhiều cấp độ khác nhau: cấp độ doanh nghiệp (cam kết lãnh đạo, CSR, chi phí, nhân lực) và cấp độ môi trường (quy định môi trường, áp lực khách hàng, áp lực cạnh tranh, nhà cung cấp). Ngoài ra, việc phân tích "sự khác biệt về hoạt động MSX theo đặc điểm của doanh nghiệp" (quy mô, loại hình, thị trường) cũng tạo ra một lớp phân tích đa cấp độ về các yếu tố kiểm soát.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác (Sample Size and Selection Criteria Exact): Đối tượng nghiên cứu là "các DN sản xuất Việt Nam", bao gồm cả DN nhà nước, tư nhân và FDI. Các DN được lựa chọn "chủ yếu là các DN trong một số ngành phổ biến trong lĩnh vực sản xuất, ví dụ như: ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy, và sản xuất linh kiện điện tử". Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm "hàng trăm doanh nghiệp" để đảm bảo tính đại diện và đủ mạnh cho các phân tích thống kê nâng cao như SEM.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Đối với nghiên cứu định tính, chiến lược lấy mẫu là phi xác suất, lấy mẫu mục tiêu (purposive sampling) thông qua "phỏng vấn sâu chuyên gia" là những người có chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn. Đối với nghiên cứu định lượng, phương pháp khảo sát được thực hiện trên "các doanh nghiệp tại Việt Nam" được lựa chọn thông qua các tiêu chí cụ thể về loại hình và ngành nghề, nhằm đảm bảo tập trung vào đối tượng nghiên cứu.
  • Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols): Dữ liệu được thu thập thông qua hai kênh chính: phỏng vấn sâu và khảo sát bằng bảng hỏi. "Thang đo lần 1 và thang đo lần 2" được xây dựng và hiệu chỉnh một cách tỉ mỉ, với các biến quan sát chi tiết (Bảng 3.3, 3.4, 3.5), đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với bối cảnh.
  • Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu từ phỏng vấn sâu giúp bổ sung, xác thực và tinh chỉnh các khái niệm từ nghiên cứu định lượng, nâng cao độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
  • Giá trị và độ tin cậy (Validity and Reliability): Tính nghiêm ngặt được thể hiện qua các bước "Đánh giá độ tin cậy của thang đo", "Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo" (Chương 3) trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và chính thức. Đặc biệt, "Phân tích nhân tố khẳng định CFA" (Chương 4) được sử dụng để xác nhận tính giá trị cấu trúc của các thang đo. Các chỉ số độ tin cậy (ví dụ: Cronbach's Alpha) và "Tổng phương sai rút trích (AVE)" được báo cáo để đảm bảo các thang đo đo lường chính xác các khái niệm cần nghiên cứu.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu (Sample Characteristics): Luận án cung cấp mô tả chi tiết về "đặc điểm mẫu nghiên cứu", bao gồm "phân loại theo đặc điểm DN" và "thông tin cá nhân của người trả lời khảo sát" (Bảng 4.1, 4.2). Các đặc điểm này có thể bao gồm quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu, ngành nghề và thị trường hoạt động.
  • Kỹ thuật nâng cao (Advanced Techniques): Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê nâng cao: "Phân tích nhân tố khám phá EFA" và "Phân tích nhân tố khẳng định CFA" (Chương 4) để xác định cấu trúc nhân tố và kiểm định tính giá trị của thang đo. Sau đó, "Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM" (Structural Equation Model) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết (Bảng 4.10, 4.11). Phần mềm "SPSS" và "AMOS" (từ DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT) được sử dụng để thực hiện các phân tích này.
  • Kiểm tra tính vững chắc (Robustness Checks): Việc trình bày "Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1" và "lần 2" (Bảng 4.10, 4.11), cùng với "Kết quả ước lượng bootstrap so với ước lượng" (Bảng 4.13), cho thấy luận án đã thực hiện các kiểm tra tính vững chắc để đảm bảo độ ổn định và tin cậy của kết quả. "Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu" (Bảng 4.4) như CFI, TLI, GFI cũng được báo cáo để khẳng định sự phù hợp của mô hình.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy (Effect Sizes and Confidence Intervals): Kết quả kiểm định giả thuyết được báo cáo với "mức ý nghĩa 95%" (Bảng 4.12), bao gồm "các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa" (Bảng 4.6), từ đó có thể suy ra kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy, cung cấp thông tin định lượng về mức độ tác động của các nhân tố.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố những phát hiện then chốt, mang tính đột phá và được hỗ trợ vững chắc bởi dữ liệu thực nghiệm:

  1. 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến MSX: Nghiên cứu đã xác định 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, "áp lực từ phía khách hàng" và "các quy định môi trường" là hai nhân tố bên ngoài có tác động tích cực và mạnh nhất, trong khi "rào cản từ phía nhà cung cấp" và "rào cản về chi phí" có tác động trực tiếp và ngược chiều đến hoạt động MSX (Chương 5, Mục 5.1.1).
  2. 4 nhân tố ảnh hưởng gián tiếp qua CSR: Bốn nhân tố, bao gồm áp lực từ phía khách hàng, các quy định môi trường, áp lực cạnh tranh và cam kết của ban lãnh đạo, được phát hiện là có ảnh hưởng gián tiếp và tích cực đến hoạt động MSX thông qua vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp (Chương 5, Mục 5.1.1). Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế mà các yếu tố này thúc đẩy hành vi xanh.
  3. Sự khác biệt rõ rệt theo đặc điểm doanh nghiệp: Hoạt động MSX các yếu tố đầu vào có sự khác biệt đáng kể theo quy mô, loại hình và thị trường của doanh nghiệp. Cụ thể, "các DN FDI thực hiện mua xanh nhiều nhất, sau đó đến DN tư nhân và thấp nhất ở nhóm DN nhà nước. Về thị trường: các DN có thị trường xuất khẩu mua xanh nhiều hơn các DN có thị trường trong nước. Về quy mô DN: các DN lớn mua xanh nhiều hơn các DN có quy mô vừa và nhỏ, hoặc siêu nhỏ" (Chương 5, Mục 5.1.1).
  4. Thực trạng MSX tại Việt Nam: Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về "thực trạng hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của các doanh nghiệp Việt Nam" (Chương 4, Mục 4.4), làm nổi bật mức độ tham gia và các lĩnh vực ưu tiên.
  5. Kết quả có ý nghĩa thống kê: Các giả thuyết được kiểm định và "được chấp nhận ở mức ý nghĩa 95%" (Bảng 4.12), với các hệ số ước lượng đã chuẩn hóa (Bảng 4.6) cho thấy mức độ và phương hướng của các tác động, mang lại tính xác thực cao cho các phát hiện.
  6. Hiện tượng mới trong bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu đã khám phá các đặc điểm động lực riêng biệt của MSX trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi "khoảng trống lớn khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu" đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt so với các nền kinh tế phát triển.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Min và Galle (2001) ở Hoa Kỳ đã chỉ ra rào cản chi phí, luận án này xác định một cách rõ ràng "rào cản từ phía nhà cung cấp và rào cản về chi phí" có tác động trực tiếp và ngược chiều, một phát hiện quan trọng cho bối cảnh Việt Nam, nơi chuỗi cung ứng xanh còn non trẻ. Sự khác biệt theo loại hình doanh nghiệp (FDI > tư nhân > nhà nước) cũng là một phát hiện cụ thể cho Việt Nam, bổ sung vào các nghiên cứu chung về MSX của Tarig Khidir ElTayeb và cộng sự (2009) ở Malaysia hay Yu-Xiang Yen và Shang – Yung Yen (2011) ở Đài Loan vốn không đi sâu phân tích sự khác biệt này.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical Advances): Luận án đã đóng góp vào việc mở rộng và củng cố Lý thuyết thể chếLý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Vai trò trung gian của CSR trong việc thúc đẩy MSX là một đóng góp quan trọng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và các hoạt động kinh doanh bền vững.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Việc phát triển và kiểm định một thang đo toàn diện cho MSX và các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam, sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng (EFA, CFA, SEM), là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical Applications): Kết quả nghiên cứu giúp "các nhà quản lý doanh nghiệp Việt Nam nhận định được các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động MSX của doanh nghiệp" (Chương 5, Mục 5.1.2). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm "tăng cường áp dụng hệ thống quản lý môi trường và đăng ký chứng nhận quản lý môi trường ISO 14001", "tăng cường liên kết giữa các nhà cung cấp – nhà sản xuất – nhà phân phối – khách hàng", và "nâng cao nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo đối với hoạt động trách nhiệm xã hội và hoạt động mua sắm xanh".
  • Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations): Luận án đề xuất "Hoàn thiện khung chính sách, thể chế hỗ trợ và hướng dẫn toàn diện, hiệu quả về việc thực hiện mua sắm xanh" và "Thay đổi hành vi tiêu dùng, xây dựng lối sống xanh, thân thiện với môi trường" (Chương 5, Mục 5.3). Đặc biệt, "Chính phủ cần triển khai và hoàn thiện các quy định về môi trường, khuyến khích và hỗ trợ các DN sản xuất theo công nghệ sạch" và có "chính sách hỗ trợ (VD: ưu đãi tài chính, giảm thuế, tài trợ)" để thúc đẩy MSX.
  • Điều kiện khái quát hóa (Generalizability Conditions): Các phát hiện chủ yếu có thể khái quát hóa cho "các DN sản xuất Việt Nam", đặc biệt là trong các ngành công nghiệp dệt may, da giày, sản xuất giấy và linh kiện điện tử. Khả năng áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển khác là có thể nhưng cần xem xét kỹ lưỡng các đặc thù về thể chế và văn hóa.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:
    1. Phạm vi đối tượng giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "các DN sản xuất Việt Nam" và các yếu tố đầu vào cụ thể (nguyên liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ, sản phẩm đóng gói). Điều này không bao gồm các doanh nghiệp thương mại hoặc dịch vụ, cũng như các yếu tố đầu vào khác như vốn, công nghệ, hoặc nguồn nhân lực.
    2. Giới hạn về không gian nghiên cứu: Mặc dù nghiên cứu trên các doanh nghiệp tại Việt Nam, dữ liệu được khảo sát chủ yếu từ "các DN tại một số thành phố lớn tại Việt Nam" (Chương 5, Mục 5.1.1), có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các vùng miền trên cả nước.
    3. Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong "giai đoạn 2017 – 2020", đây là một điểm cắt ngang tại một thời điểm nhất định, không phản ánh được sự biến động và phát triển của hoạt động MSX theo thời gian.
    4. Hạn chế về rào cản từ nhà cung cấp và chi phí: Mặc dù xác định đây là những yếu tố tiêu cực mạnh mẽ, nghiên cứu chưa đi sâu phân tích cơ chế cụ thể để vượt qua những rào cản này một cách hiệu quả nhất.
  • Điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Như đã đề cập ở trên, các kết luận của luận án cần được hiểu trong khuôn khổ các điều kiện biên về loại hình doanh nghiệp, các yếu tố đầu vào được khảo sát và giai đoạn thời gian cụ thể.
  • Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda): Dựa trên các hạn chế, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
    1. Mở rộng phạm vi ngành và loại hình doanh nghiệp: Nghiên cứu có thể mở rộng sang các doanh nghiệp dịch vụ, thương mại hoặc các ngành công nghiệp khác chưa được đề cập.
    2. Nghiên cứu các yếu tố đầu vào khác: Tập trung vào các yếu tố đầu vào như công nghệ, vốn, và nguồn nhân lực trong hoạt động MSX.
    3. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi trong hoạt động MSX và tác động của các yếu tố ảnh hưởng.
    4. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: So sánh hoạt động MSX của Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế đang phát triển có điều kiện tương đồng.
    5. Khám phá sâu hơn các cơ chế trung gian: Nghiên cứu sâu hơn về cách các nhân tố cụ thể (ví dụ: áp lực cạnh tranh) tác động gián tiếp đến MSX thông qua CSR hoặc các biến trung gian khác.
  • Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu tình huống (case study) đa dạng hơn để hiểu rõ các chi tiết thực hành MSX, hoặc áp dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp hơn để mô hình hóa các mối quan hệ đa tầng.
  • Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Khám phá sự tích hợp của các lý thuyết khác như Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để phân tích các rào cản từ nhà cung cấp, hoặc Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) để hiểu rõ hơn về cam kết của ban lãnh đạo.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều.

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là một "nguồn dữ liệu tốt, có tính chất tham khảo và bổ sung" (Chương 5, Mục 5.1.1) về MSX tại Việt Nam, đặc biệt là công trình "đầu tiên nghiên cứu một cách tổng thể" các nhân tố ảnh hưởng. Điều này có tiềm năng thu hút nhiều trích dẫn trong tương lai, trở thành tài liệu nền tảng cho các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng xanh và phát triển bền vững trong các nền kinh tế mới nổi. Ước tính, luận án có thể là nền tảng cho hàng chục nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry Transformation): Bằng việc chỉ ra các nhân tố thúc đẩy và rào cản, luận án giúp các doanh nghiệp nhận định được các đòn bẩy chiến lược để "cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thể hiện cam kết của DN về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững" (Chương 5, Mục 5.1.2). Các khuyến nghị cụ thể như áp dụng ISO 14001 và tăng cường liên kết chuỗi cung ứng có thể thúc đẩy sự chuyển đổi "xanh" trong các ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy, và linh kiện điện tử, dẫn đến giảm "dấu chân môi trường" của các sản phẩm Việt Nam.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Các phát hiện của luận án cung cấp "bằng chứng nghiên cứu nghiêm túc" và giúp "các nhà hoạch định chính sách định hướng tốt hơn về MSX" (Chương 5, Mục 5.1.2). Các khuyến nghị về "hoàn thiện khung chính sách, thể chế hỗ trợ và hướng dẫn toàn diện, hiệu quả" có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng và thực thi các luật lệ môi trường, các chương trình ưu đãi tài chính, giảm thuế, và tài trợ ở cấp chính phủ và địa phương, từ đó đẩy nhanh quá trình xanh hóa nền kinh tế quốc gia.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Hoạt động MSX được thúc đẩy sẽ mang lại "lợi ích như bảo vệ môi trường, nâng cao năng suất, tiết kiệm năng lượng" (Chương 5, Mục 5.1.2). Nghiên cứu chỉ ra rằng MSX "thúc đẩy tiến bộ xã hội nhờ nâng cao chất lượng, môi trường sống của người dân và cộng đồng; kích thích hình thành thị trường mới với vật liệu tái chế và gia tăng việc làm; nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường" (Chương 2, Mục 2.1.3.3). Việc tiết kiệm "khoảng 12% chi phí hàng năm" từ các sáng kiến xanh (Aberdeen, 2008) có thể được chuyển hóa thành lợi ích cho người tiêu dùng hoặc tái đầu tư vào các sáng kiến bền vững khác, góp phần giảm thiệt hại kinh tế do ô nhiễm môi trường (ước tính 10,82-16,63 tỷ USD mỗi năm, tương đương 4,45-5,64% GDP Việt Nam).
  • Mức độ liên quan quốc tế (International Relevance): Với việc Việt Nam "ngày càng tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu", các phát hiện về MSX có ý nghĩa không chỉ đối với các doanh nghiệp trong nước mà còn đối với các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam hoặc tìm kiếm các đối tác cung ứng xanh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yêu cầu quốc tế về bền vững đang được nội hóa và thực hiện trong một nền kinh tế đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral Researchers): Luận án là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá, đặc biệt là trong việc "xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về MSX trong các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết và khung phân tích đã được kiểm định, làm cơ sở cho các luận án tiến sĩ tương lai muốn mở rộng phạm vi (ngành nghề, yếu tố đầu vào), áp dụng phương pháp luận (kết hợp định tính-định lượng, SEM) hoặc khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn (vai trò trung gian của CSR).
  • Các nhà nghiên cứu cấp cao (Senior Academics): Luận án đóng góp "những tiến bộ lý thuyết" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể củng cố và mở rộng Lý thuyết thể chếLý thuyết các bên liên quan trong một bối cảnh độc đáo. Nó mở ra các hướng thảo luận mới về sự tương tác giữa các yếu tố nội tại và bên ngoài trong việc thúc đẩy hành vi xanh của doanh nghiệp, đặc biệt là vai trò của CSR. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các phát hiện này để thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế hoặc phát triển các lý thuyết mới phù hợp hơn với các thị trường mới nổi.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Luận án cung cấp "những ứng dụng thực tiễn" và "các khuyến nghị cụ thể" để các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành sản xuất như dệt may, da giày, giấy, linh kiện điện tử, có thể áp dụng MSX. Các khuyến nghị về tăng cường hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), liên kết chuỗi cung ứng và nâng cao cam kết của ban lãnh đạo giúp các doanh nghiệp phát triển các chiến lược R&D xanh, từ lựa chọn nguyên vật liệu đến quy trình sản xuất, hướng tới "cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thể hiện cam kết của DN về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững" (Chương 5, Mục 5.1.2).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy Makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho các cấp chính phủ để "hoàn thiện khung chính sách, thể chế hỗ trợ và hướng dẫn toàn diện, hiệu quả về việc thực hiện mua sắm xanh" (Chương 5, Mục 5.3). Các phát hiện về tác động của quy định môi trường và sự khác biệt theo loại hình doanh nghiệp có thể giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình khuyến khích và hỗ trợ (như ưu đãi tài chính, giảm thuế) hiệu quả hơn, phù hợp với từng đối tượng doanh nghiệp, nhằm thúc đẩy "xanh hóa nền kinh tế" và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
  • Định lượng lợi ích: Các lợi ích có thể được định lượng bao gồm tiềm năng "tiết kiệm được khoảng 12% chi phí hàng năm" cho các doanh nghiệp áp dụng MSX (theo nghiên cứu của Aberdeen, 2008 được trích dẫn), giảm thiểu "thiệt hại kinh tế do ô nhiễm không khí ước tính 10,82-16,63 tỷ USD" (Liên hợp quốc, 2019) ở cấp độ quốc gia, và nâng cao uy tín thương hiệu cho các doanh nghiệp, mở rộng thị trường xuất khẩu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) trong bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Luận án đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng "áp lực từ phía khách hàng" và "các quy định môi trường" không chỉ tác động trực tiếp mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến hoạt động mua sắm xanh (MSX) thông qua vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Điều này làm sâu sắc hơn hiểu biết về cách các áp lực bên ngoài (institutional and stakeholder pressures) được nội hóa và chuyển thành hành vi doanh nghiệp thông qua cam kết nội tại và ý thức về trách nhiệm xã hội, từ đó cung cấp bằng chứng cho các tác phẩm kinh điển của Freeman (1984)Carroll (1979, 1991) trong một bối cảnh kinh tế mới nổi.
  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nổi bật là việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống để phát triển và kiểm định thang đo cho bối cảnh Việt Nam, sau đó sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model - SEM) để kiểm định mô hình lý thuyết.
    • Trong khi Min và Galle (2001) đã sử dụng khảo sát định lượng để nghiên cứu MSX tại các doanh nghiệp Hoa Kỳ và Tarig Khidir ElTayeb và cộng sự (2009) thực hiện khảo sát tương tự tại Malaysia, các nghiên cứu này thường dựa vào các thang đo đã có hoặc phát triển thang đo mà không đi sâu vào giai đoạn định tính để tinh chỉnh và đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh.
    • Luận án này đã kết hợp "phỏng vấn sâu chuyên gia" trong giai đoạn định tính để "hiệu chỉnh thang đo lần 1, bổ sung các biến quan sát và phát triển thang đo hoàn chỉnh" trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức. Điều này giúp đảm bảo rằng các công cụ đo lường thực sự phù hợp với các đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam, nâng cao tính giá trị cấu trúc và độ tin cậy của mô hình cuối cùng, một lợi thế hơn so với các nghiên cứu chủ yếu dựa vào phương pháp định lượng đơn thuần. Các kỹ thuật như EFA, CFA, SEM được thực hiện bằng phần mềm SPSS và AMOS đảm bảo tính nghiêm ngặt về thống kê.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "rào cản từ phía nhà cung cấp và rào cản về chi phí" được xác định có tác động trực tiếp và ngược chiều mạnh mẽ đến hoạt động MSX (Chương 5, Mục 5.1.1). Mặc dù chi phí và nhà cung cấp thường được coi là rào cản chung trong các nghiên cứu MSX (ví dụ: Min và Galle, 2001, đã đề cập lo ngại về chi phí), việc mô hình hóa và xác nhận chúng có tác động tiêu cực đáng kể và trực tiếp trong mô hình tổng thể, thậm chí có thể lấn át một số động lực tích cực khác trong bối cảnh Việt Nam, là một điểm nhấn quan trọng. Điều này cho thấy sự nhạy cảm đặc biệt của các doanh nghiệp Việt Nam đối với các yếu tố này, và cần có các giải pháp tập trung vào việc giảm thiểu chi phí và xây dựng năng lực nhà cung cấp để thúc đẩy MSX.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp?: Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết. Các chương "Cơ sở lý luận", "Phương pháp nghiên cứu" và "Kết quả nghiên cứu" trình bày đầy đủ các bước từ việc xây dựng và hiệu chỉnh thang đo ("thang đo lần 1 và thang đo lần 2" như trong Bảng 3.3, 3.4, 3.5), quy trình thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, khảo sát bằng bảng hỏi), chiến lược chọn mẫu, đến các phương pháp phân tích thống kê cụ thể (EFA, CFA, SEM với các chỉ số phù hợp như CFI, TLI, GFI). Việc nêu rõ các phần mềm được sử dụng (SPSS, AMOS) càng tăng cường khả năng tái tạo của nghiên cứu.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Có, phần "Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5, Mục 5.4) phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn, làm cơ sở cho một lộ trình 10 năm. Các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề khác (dịch vụ, thương mại) và các yếu tố đầu vào khác (vốn, công nghệ, nhân lực); thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của MSX; thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế với các nước đang phát triển khác; và đi sâu hơn vào các giải pháp cụ thể để vượt qua rào cản từ nhà cung cấp và chi phí. Những gợi ý này cho thấy tầm nhìn chiến lược và khả năng mở rộng của luận án.

Kết luận

Luận án "Hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam" đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu học thuật về quản trị kinh doanh bền vững tại Việt Nam, mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Phát triển mô hình toàn diện đầu tiên: Luận án là công trình đầu tiên xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua sắm xanh (MSX) các yếu tố đầu vào của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  2. Xác định 7 nhân tố trực tiếp và 4 nhân tố gián tiếp: Nghiên cứu đã định danh 7 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến MSX (bao gồm áp lực khách hàng, quy định môi trường là tích cực mạnh nhất; rào cản nhà cung cấp, chi phí là tiêu cực trực tiếp) và 4 nhân tố ảnh hưởng gián tiếp thông qua trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), cung cấp cái nhìn đa chiều về động lực và rào cản.
  3. Chứng minh sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp: Luận án đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong mức độ thực hiện MSX dựa trên quy mô, loại hình sở hữu (FDI > tư nhân > nhà nước) và thị trường hoạt động (xuất khẩu > trong nước) của doanh nghiệp Việt Nam.
  4. Thúc đẩy Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan: Các phát hiện đã củng cố mạnh mẽ giá trị của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các áp lực bên ngoài và vai trò của CSR định hình hành vi xanh trong một nền kinh tế đang phát triển.
  5. Hoàn thiện thang đo phù hợp ngữ cảnh: Nghiên cứu đã phát triển và kiểm định thành công các thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, thông qua kết hợp phương pháp định tính và định lượng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo.
  6. Đề xuất giải pháp dựa trên bằng chứng: Luận án đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể và khả thi cho cả doanh nghiệp (ví dụ: áp dụng ISO 14001, liên kết chuỗi cung ứng) và các cơ quan quản lý (ví dụ: hoàn thiện chính sách, ưu đãi tài chính) nhằm thúc đẩy hoạt động MSX.

Những đóng góp này đại diện cho một bước tiến về mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu MSX tại Việt Nam, chuyển từ các nghiên cứu phân mảnh sang một khung phân tích tích hợp và thực nghiệm. Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) mở rộng phạm vi MSX sang các ngành nghề và yếu tố đầu vào khác; 2) thực hiện các nghiên cứu chiều dọc và so sánh xuyên quốc gia để hiểu rõ hơn sự tiến hóa của MSX; và 3) khám phá sâu hơn các cơ chế trung gian và vai trò của CSR. Với những liên hệ quốc tế rõ ràng và việc so sánh với các nghiên cứu tại Malaysia, Đài Loan, và Hoa Kỳ, luận án này khẳng định tính phù hợp toàn cầu của mình. Di sản của nghiên cứu bao gồm việc cung cấp một cơ sở định lượng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình "xanh" quốc gia hiệu quả, cùng với một khuôn khổ để các doanh nghiệp Việt Nam đạt được "12% chi phí hàng năm" tiết kiệm thông qua MSX, cải thiện hình ảnh, và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.