Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng chuyển giao trong hợp

Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Hoàn thiện Pháp luật Nhượng quyền Thương mại
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Hoàn thiện Pháp luật Nhượng quyền Thương mại

Luận án tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành. Đồng thời, luận án chỉ ra những bất cập, hạn chế cần giải quyết. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải cách pháp luật, phát triển pháp luật một cách đồng bộ. Việc xây dựng pháp luật hiệu quả sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động nhượng quyền. Hệ thống pháp luật cần được nâng cao để bảo vệ quyền lợi các bên. Các chính sách pháp luật sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của loại hình kinh doanh này. Hoạt động nhượng quyền thương mại đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Luận án

Luận án đặt mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận về đối tượng chuyển giao. Đồng thời, phân tích thực trạng pháp luật điều chỉnh tại Việt Nam. Nghiên cứu này xác định những điểm chưa hoàn thiện trong hệ thống pháp luật. Từ đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật. Phạm vi điều chỉnh pháp luật được giới hạn trong các quy định liên quan đến đối tượng chuyển giao. Cụ thể là các yếu tố cấu thành quyền thương mại được chuyển giao. Luận án nghiên cứu các văn bản pháp luật hiện hành. Bao gồm Luật Thương mại, Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng pháp luật rõ ràng, dễ áp dụng. Việc cải cách pháp luật trong lĩnh vực này sẽ tăng cường hiệu quả thực thi. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho các giao dịch nhượng quyền.

1.2. Tổng quan Tình hình Nghiên cứu về Chủ đề

Tình hình nghiên cứu về nhượng quyền thương mại đã được triển khai ở cả trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, các công trình trước đây thường tập trung vào các khía cạnh chung. Ví dụ như khái niệm, đặc điểm, vai trò của nhượng quyền. Ít có nghiên cứu chuyên sâu về đối tượng chuyển giao. Đặc biệt là từ góc độ pháp lý nhằm hoàn thiện pháp luật. Các nghiên cứu hiện có đã chỉ ra một số bất cập trong quy định pháp luật. Song, chưa đưa ra được bức tranh toàn diện về những hạn chế. Việc thiếu một chính sách pháp luật rõ ràng cho từng yếu tố cấu thành đối tượng chuyển giao vẫn là vấn đề. Luận án này kế thừa và phát triển từ những nền tảng đó. Nghiên cứu đi sâu phân tích những lỗ hổng trong khung pháp lý hiện hành. Từ đó, đưa ra những giải pháp thiết thực để xây dựng pháp luật phù hợp hơn.

II.Lý luận Pháp luật Điều chỉnh Đối tượng Chuyển giao

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cơ bản và đặc điểm của chúng. Đối tượng chuyển giao không chỉ là tài sản hữu hình. Nó còn bao gồm các quyền sở hữu trí tuệ và bí quyết kinh doanh. Việc hiểu rõ bản chất giúp xây dựng pháp luật chính xác. Các quy định pháp luật hiện hành cần được xem xét kỹ lưỡng. Khung pháp lý phải đảm bảo tính toàn diện và bảo vệ đầy đủ. Một cơ chế điều chỉnh hiệu quả là cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn tranh chấp và thúc đẩy hợp tác. Phát triển pháp luật trong lĩnh vực này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Phạm vi điều chỉnh pháp luật sẽ được xác định rõ ràng.

2.1. Khái niệm và Đặc điểm Đối tượng Chuyển giao

Đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại là tập hợp các yếu tố. Chúng tạo nên quyền thương mại mà bên nhượng quyền chuyển giao cho bên nhận quyền. Các yếu tố này bao gồm tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp, bí quyết kinh doanh. Ngoài ra còn có khẩu hiệu kinh doanh (slogan), biểu tượng kinh doanh. Đặc điểm của đối tượng chuyển giao là tính phức tạp và đa dạng. Chúng thường mang tính vô hình. Điều này đặt ra thách thức cho việc xác định và bảo vệ theo quy định pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật cần định nghĩa rõ ràng từng yếu tố. Đồng thời, phải có cơ chế điều chỉnh phù hợp. Phát triển pháp luật để bao quát hết các yếu tố này là vô cùng quan trọng. Nó giúp tránh những khoảng trống trong khung pháp lý.

2.2. Vai trò của Pháp luật trong Điều chỉnh Nhượng quyền

Pháp luật đóng vai trò trọng yếu trong việc điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại. Nó cung cấp cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Pháp luật đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng. Một hệ thống pháp luật vững chắc giúp bảo vệ đối tượng chuyển giao. Từ đó, ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền. Chính sách pháp luật rõ ràng tạo môi trường kinh doanh ổn định. Nó khuyến khích đầu tư và phát triển. Cơ chế điều chỉnh pháp luật cần linh hoạt. Điều này cho phép thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Hoàn thiện pháp luật sẽ nâng cao niềm tin cho các nhà đầu tư. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế. Phạm vi điều chỉnh pháp luật cần được mở rộng và chi tiết hơn.

2.3. Các yếu tố Cấu thành Đối tượng Chuyển giao

Các yếu tố cấu thành đối tượng chuyển giao rất đa dạng. Mỗi yếu tố có vai trò và đặc tính pháp lý riêng. Tên thương mại đại diện cho uy tín của thương hiệu. Kiểu dáng công nghiệp tạo sự khác biệt về hình thức. Bí quyết kinh doanh là thông tin mật, mang lại lợi thế cạnh tranh. Khẩu hiệu kinh doanh và biểu tượng kinh doanh là những dấu hiệu nhận diện. Các yếu tố này cần được bảo hộ đầy đủ. Điều này bao gồm cả theo luật sở hữu trí tuệ và luật thương mại. Việc xây dựng pháp luật cần đảm bảo sự hài hòa giữa các luật này. Khung pháp lý hiện hành đôi khi chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng. Hoàn thiện pháp luật đòi hỏi xác định rõ phạm vi điều chỉnh pháp luật cho từng yếu tố. Nó cần một chính sách pháp luật thống nhất để tăng cường bảo vệ.

III.Thực trạng Pháp luật Việt Nam về Đối tượng Nhượng quyền

Thực trạng pháp luật Việt Nam về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại còn tồn tại nhiều hạn chế. Mặc dù đã có các quy định pháp luật liên quan, sự thiếu đồng bộ vẫn hiện hữu. Đặc biệt là giữa Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ. Điều này gây ra khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Hệ thống pháp luật chưa bao quát hết tất cả các yếu tố cấu thành. Một số yếu tố quan trọng vẫn chưa có chính sách pháp luật rõ ràng. Cơ chế điều chỉnh còn lỏng lẻo. Nó dẫn đến việc bảo vệ chưa hiệu quả. Cần có sự cải cách pháp luật mạnh mẽ. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Phạm vi điều chỉnh pháp luật cần được mở rộng và chi tiết hóa. Điều này sẽ củng cố khung pháp lý cho hoạt động nhượng quyền.

3.1. Quy định hiện hành về Khái niệm và Bảo vệ

Pháp luật Việt Nam đã có quy định về khái niệm nhượng quyền thương mại. Tuy nhiên, khái niệm đối tượng chuyển giao vẫn chưa thực sự rõ ràng. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng. Các quy định về bảo vệ đối tượng chuyển giao còn phân tán. Ví dụ, tên thương mại được bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ. Nhưng bí quyết kinh doanh lại chịu điều chỉnh khác. Sự chồng chéo hoặc khoảng trống giữa các văn bản pháp luật là một vấn đề. Điều này làm giảm hiệu quả của hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật cần rà soát và bổ sung các quy định. Nó nhằm đảm bảo mọi yếu tố đều được bảo vệ đầy đủ. Cần có một chính sách pháp luật thống nhất. Điều này sẽ tăng cường tính minh bạch của khung pháp lý.

3.2. Thách thức trong Kiểm soát Đối tượng Chuyển giao

Việc kiểm soát đối tượng chuyển giao gặp nhiều thách thức. Điều này xảy ra ở cả ba giai đoạn: trước, trong và sau khi chuyển giao. Trước khi chuyển giao, thiếu quy định về đánh giá giá trị và pháp lý của đối tượng. Trong quá trình sử dụng, việc giám sát chất lượng và tiêu chuẩn gặp khó khăn. Đặc biệt là đối với các bí quyết kinh doanh. Sau khi chấm dứt hợp đồng, vấn đề cấm cạnh tranh và sử dụng thông tin bí mật chưa được kiểm soát chặt chẽ. Cơ chế điều chỉnh hiện hành chưa đủ mạnh. Nó không thể giải quyết hiệu quả các tranh chấp phát sinh. Cần có sự cải cách pháp luật để tăng cường quyền hạn. Điều này giúp các cơ quan quản lý và các bên liên quan. Hoàn thiện pháp luật sẽ tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó có thể ứng phó với mọi tình huống.

3.3. Các yếu tố Chưa được Ghi nhận và Bảo hộ

Một số yếu tố cấu thành nên quyền thương mại vẫn chưa được pháp luật ghi nhận đầy đủ. Ví dụ, khẩu hiệu kinh doanh và biểu tượng kinh doanh có thể không được bảo hộ như nhãn hiệu. Bí quyết kinh doanh, dù quan trọng, nhưng cơ chế bảo hộ còn hạn chế. Đặc biệt là khi so sánh với các quy định quốc tế. Các yếu tố khác như quy trình vận hành, hệ thống quản lý cũng thiếu quy định pháp luật cụ thể. Điều này tạo ra rủi ro cho bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Việc thiếu khung pháp lý rõ ràng làm giảm giá trị của đối tượng chuyển giao. Nó cũng ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Xây dựng pháp luật cần mở rộng phạm vi điều chỉnh pháp luật. Điều này sẽ bao quát các yếu tố vô hình quan trọng. Hoàn thiện pháp luật là cần thiết để bảo vệ toàn diện các quyền này.

IV.Đề xuất Hoàn thiện Khung Pháp lý Nhượng quyền Thương mại

Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Các giải pháp tập trung vào việc cải cách pháp luật, phát triển pháp luật một cách có hệ thống. Điều này nhằm khắc phục những hạn chế hiện có. Chính sách pháp luật sẽ được xây dựng dựa trên nguyên tắc đồng bộ và hội nhập. Việc xây dựng pháp luật mới sẽ đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch. Nó cũng cần phải khả thi trong thực tiễn. Cơ chế điều chỉnh cần được tăng cường. Từ đó, tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Điều này giúp thúc đẩy hoạt động nhượng quyền thương mại phát triển bền vững tại Việt Nam. Phạm vi điều chỉnh pháp luật sẽ được cân nhắc kỹ lưỡng.

4.1. Quan điểm Hoàn thiện Hệ thống Pháp luật

Việc hoàn thiện pháp luật phải tuân thủ một số quan điểm cốt lõi. Thứ nhất, phải phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế thị trường Việt Nam. Thứ hai, pháp luật phải khắc phục được những hạn chế và bất cập hiện tại. Điều này đòi hỏi rà soát kỹ lưỡng các quy định pháp luật. Thứ ba, cần đảm bảo tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Đặc biệt là giữa pháp luật thương mại và pháp luật sở hữu trí tuệ. Cuối cùng, mọi giải pháp cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc này nhằm tuân thủ các cam kết quốc tế. Cải cách pháp luật không chỉ là sửa đổi, bổ sung. Nó còn là quá trình phát triển pháp luật toàn diện. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật hiện đại và hiệu quả. Chính sách pháp luật cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi trong tương lai.

4.2. Giải pháp Cụ thể để Xây dựng Quy định Pháp luật

Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể để xây dựng quy định pháp luật. Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung khái niệm đối tượng chuyển giao. Nó cần được định nghĩa rõ ràng hơn. Thứ hai, tăng cường cơ chế bảo vệ các yếu tố sở hữu trí tuệ. Điều này bao gồm cả bí quyết kinh doanh và các dấu hiệu nhận diện khác. Thứ ba, thiết lập quy định về kiểm soát đối tượng chuyển giao. Quy định này cần được thực hiện trong suốt quá trình nhượng quyền. Thứ tư, cần có các chính sách pháp luật hỗ trợ việc đăng ký và bảo hộ. Thứ năm, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp. Việc này liên quan đến đối tượng chuyển giao. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện. Từ đó, tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho hoạt động nhượng quyền thương mại. Phạm vi điều chỉnh pháp luật sẽ được mở rộng để bao quát các khía cạnh mới.

4.3. Đảm bảo Tính Đồng bộ và Hội nhập Pháp luật

Để hoàn thiện pháp luật hiệu quả, cần đảm bảo tính đồng bộ và hội nhập. Pháp luật về đối tượng chuyển giao phải hài hòa với các luật khác. Điều này bao gồm Luật Thương mại, Luật Sở hữu trí tuệ, và các văn bản liên quan. Sự đồng bộ giúp tránh xung đột pháp luật. Nó cũng tạo thuận lợi cho việc áp dụng. Đồng thời, các giải pháp cần tính đến yêu cầu hội nhập quốc tế. Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại. Do đó, cần có chính sách pháp luật phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cải cách pháp luật không chỉ giải quyết vấn đề trong nước. Nó còn giúp nâng cao vị thế pháp lý của Việt Nam. Việc phát triển pháp luật theo hướng hội nhập sẽ thu hút đầu tư nước ngoài. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của ngành nhượng quyền. Xây dựng pháp luật cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Điều này đồng thời giữ vững bản sắc pháp lý trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của luận án này. Tác giả luận án NCS.

Đỗ Phương Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới:. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. 25 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI.1 Những vấn đề lý luận về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Những vấn đề lý luận căn bản liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại. Định nghĩa hoạt động nhượng quyền thương mại.

Đặc điểm của hoạt động nhượng quyền thương mại. Phân biệt hoạt động nhượng quyền thương mại với các hoạt động thương mại khác. Vai trò của hoạt động nhượng quyền thương mại. Khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Định nghĩa đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Đặc điểm của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Các yếu tố cấu thành đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.1 Tên thương mại.4 Kiểu dáng công nghiệp. Bí quyết kinh doanh.

Khẩu hiệu kinh doanh (slogan). Biểu tượng kinh doanh. Ý nghĩa của đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 77 1. Xác định nội hàm khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Phân biệt đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại với đối tượng của một số hợp đồng thương mại khác. Xác định cụ thể và chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng nhượng quyền. Xác định cơ chế ghi nhận và bảo vệ đối với đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Pháp luật về đối tượng quyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 82 1.

Khái niệm pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Nội dung pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 90 1.

Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. 95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.99 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. Quy định về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Quy định về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Các yếu tố sở hữu trí tuệ cấu thành nên quyền thương mại được Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ cùng ghi nhận và điều chỉnh.1 Tên thương mại. Các yếu tố là bộ phận cấu thành của quyền thương mại theo quy định của Luật Thương mại nhưng không được ghi nhận trong Luật Sở hữu Trí tuệ. Khẩu hiệu kinh doanh và biểu tượng kinh doanh.Bí quyết kinh doanh. Các yếu tố cấu thành nên quyền thương mại được ghi nhận trong Luật Sở hữu trí tuệ nhưng không được ghi nhận trong Luật Thương mại.1 Kiểu dáng công nghiệp và sáng chế.

Các yếu tố khác cấu thành nên quyền thương mại nhưng không được pháp luật ghi nhận và bảo hộ. Quy định về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trước khi tiến hành chuyển giao. Kiểm soát đối tượng chuyển giao trong quá trình sử dụng quyền thương mại 142 2.

Kiểm soát đối tượng chuyển giao sau khi chấm dứt hợp đồng nhượng quyền 147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 153 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN GIAO TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại phải phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại trên cơ sở nhìn nhận, đánh giá những hạn chế, bất cập của pháp luật điều chỉnh quyền thương mại trong hợp đồng nhượng quyền. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền phải bảo tính đồng bộ của pháp luật thương mại và pháp luật sở hữu trí tuệ 164 3. Hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền đáp ứng yêu cầu hội nhập. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Về khái niệm đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Về bảo vệ đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại 178 3. Về kiểm soát đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. 186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

193 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng là sự thỏa thuận của các bên về việc xác lập hoặc thay đổi hoặc 1 chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên nhằm đạt đến những mục tiêu nhất định. Để giao kết và thực hiện hợp đồng, một trong những yếu tố mà các bên phải làm rõ đó chính là đối tượng của hợp đồng. Với bản chất là tài sản/hàng hóa phải giao hoặc công việc/dịch vụ phải làm, đối tượng hợp đồng không chỉ giúp cho các bên đạt được mục tiêu khi giao kết hợp đồng, mà còn là một trong những căn cứ giúp các bên có cách thức, biện pháp phù hợp để kiểm soát quá trình chuyển giao/thực hiện đối tượng ấy.

Thực tế cho thấy, không xác định được chính xác đối tượng hợp đồng sẽ đồng nghĩa với việc chuyển giao tài sản/hàng hóa hoặc việc thực hiện công việc/cung ứng dịch vụ không diễn ra theo đúng mong muốn của các bên khi xác lập quan hệ hợp đồng. Ở góc độ quản lý nhà nước, việc ghi nhận chính xác đối tượng hợp đồng sẽ giúp nhà nước lựa chọn cách thức tác động phù hợp đối với mỗi quan hệ hợp đồng, thông qua đó kiểm soát, bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, lợi ích của xã hội một cách hiệu quả tương ứng với bản chất của mỗi loại giao dịch/hợp đồng cụ thể. Với bản chất như trên, có thể khẳng định đối tượng của hợp đồng là “hạt nhân”, là “linh hồn” của mỗi bản hợp đồng và là một giá trị mà mỗi bên hướng đến khi tham gia quan hệ hợp đồng, giúp họ đạt được mục đích khi giao kết hợp đồng. Trong hoạt động thương mại, việc xác định chính xác đối tượng hợp đồng không chỉ có ý nghĩa đối với thương nhân mà còn có ý nghĩa đối với nhà nước trong quá trình điều tiết hoạt động thương mại.

Ý nghĩa này càng thể hiện rõ rệt trong những quan hệ hợp đồng mà đối tượng hợp đồng không đơn thuần chỉ là tài sản/hàng hóa hữu hình hay công việc/dịch vụ cụ thể, trong đó hợp đồng nhượng quyền thương mại là một điển hình. Sở dĩ nói như vậy là vì, với bản chất là hoạt 1 Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 1 động chuyển giao cách thức kinh doanh, bên nhượng quyền và nhận quyền cùng kinh doanh chung một sản phẩm với phương thức như nhau, cùng sử dụng chung danh tiếng mà bên nhượng quyền đã dày công vun đắp, đối tượng chuyển giao trong quan hệ nhượng quyền không phải là hàng hóa/dịch vụ có thể xác định được một cách đơn giản. Điều đặc biệt là đối tượng chuyển giao (phương thức kinh doanh) trong quan hệ nhượng quyền không phải là hàng hóa như trong hợp đồng mua bán hàng hóa bởi các bên không hề chuyển giao quyền sở hữu đối tượng đó cho nhau, cũng không phải là dịch vụ mà bên nhượng quyền cung ứng cho bên nhận quyền, bởi bên nhượng quyền chỉ cam kết cho bên nhận quyền sử dụng danh tiếng, cách thức kinh doanh của mình để cung ứng sản phẩm ra thị trường, mà không cung ứng bất cứ dịch vụ nào cho bên nhận quyền. Cụ thể, đối tượng chuyển giao (quyền thương mại) mà bên nhượng quyền chuyển giao cho bên nhận quyền là một tập hợp các yếu tố có sự kết hợp nhuần nhuyễn với nhau tạo nên “thương hiệu” của sản phẩm mà bên nhượng quyền cung ứng, bao gồm (i) các yếu tố của quyền sở hữu trí tuệ như tên thương mại, nhãn hiệu, bản quyền, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và những yếu tố mang tính chất của quyền sở hữu trí tuệ như bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, phong cách phục vụ và (ii) các yếu tố khác tạo nên bản sắc riêng của phương thức kinh doanh nhượng quyền khi được sử dụng kết hợp với các yếu tố sở hữu trí tuệ nêu trên, như: đồng phục nhân viên, cách thiết kế, bài trí cửa hàng… Việc xác định đúng đối tượng của hợp đồng nhượng quyền là một trong những yếu tố giúp cho bên nhượng quyền tiến hành các biện pháp kiểm soát bên nhận quyền trong việc sử dụng mô hình kinh doanh mà bên nhượng quyền đã chuyển giao.

Đồng thời, giúp nhà nước điều tiết hợp lý, hiệu quả những quan hệ kinh tế có liên quan đến việc chuyển giao quyền thương mại trong quan hệ nhượng quyền. Nhận thức được tầm quan trọng của việc xác định đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại, Luật Thương mại 2005 với tư cách là luật điều tiết trực tiếp hoạt động nhượng quyền đã ghi nhận một cách gián tiếp đối tượng của hợp 2 đồng thông qua khái niệm hoạt động nhượng quyền thương mại tại điều 284. Theo đó, Luật Thương mại đã chỉ ra đối tượng của hợp đồng nhượng quyền theo hướng liệt kê bao gồm hai bộ phận, đó là các yếu tố sở hữu trí tuệ và các yếu tố khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Phương Thảo (2020). Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-hoan-thien-phap-luat-dieu-chinh-doi-tuong-chuyen-giao-trong-hop-dong-nhuong-quyen-thuong-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng chuyển giao trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật điều chỉnh đối tượng ch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter