Luận án tiến sĩ: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV khu vực Quảng Ninh - Phạm Thu Trang
"Luận án tiến sĩ đề xuất hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khai thác than TKV tại Quảng Ninh."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh than TKV
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Phạm Thu Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh than TKV
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh giữ vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. Ngành khai thác than có đặc thù tài nguyên không tái tạo, điều kiện địa chất phức tạp và rủi ro cao. Do đó, việc đo lường hiệu quả không thể chỉ dựa vào các chỉ số kinh tế truyền thống. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận và bảo vệ môi trường sinh thái. Khung lý luận hiện đại đòi hỏi kết hợp đồng thời thước đo tài chính và phi tài chính. Cách tiếp cận này giúp phản ánh đầy đủ năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) là công cụ quản trị chiến lược phù hợp. Mô hình này giúp doanh nghiệp than tối ưu hóa chi phí khai thác, đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
1.1. Bản chất hiệu quả kinh doanh trong ngành khai thác than
Hiệu quả kinh doanh ngành than phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí nguồn lực bỏ ra. Kết quả biểu hiện qua khối lượng than khai thác, doanh thu, lợi nhuận và giá trị gia tăng. Nguồn lực sử dụng bao gồm vốn, lao động, thiết bị kỹ thuật và trữ lượng tài nguyên địa chất. Do tính chất tài nguyên hữu hạn, hiệu quả khai thác than gắn liền với mức độ thu hồi than tối đa và giảm tổn thất tài nguyên. Việc đánh giá hiệu quả phải gắn liền với chu kỳ sống của mỏ than từ giai đoạn thăm dò, mở vỉa đến đóng cửa mỏ. Doanh nghiệp cần bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả kinh tế ngắn hạn và sự an toàn tài chính dài hạn.
1.2. Vai trò của hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện
Hệ thống chỉ tiêu là công cụ đo lường khách quan quá trình vận hành của doanh nghiệp mỏ. Bộ chỉ tiêu giúp ban lãnh đạo theo dõi tiến độ sản xuất, kiểm soát dòng tiền và phát hiện các rủi ro vận hành. Thông qua các chỉ số định lượng, doanh nghiệp so sánh kết quả thực tế với kế hoạch giao khoán. Hệ thống chỉ tiêu cung cấp thông tin chuẩn xác phục vụ việc ra quyết định đầu tư máy móc, cải tiến công nghệ và phân bổ tiền lương. Bên cạnh đó, các thước đo rõ ràng giúp đánh giá hiệu năng làm việc của từng bộ phận. Sự minh bạch trong đánh giá tạo động lực nâng cao năng suất và ý thức trách nhiệm của người lao động.
1.3. Khung phân tích thẻ điểm cân bằng bền vững SBSC
Thẻ điểm cân bằng bền vững mở rộng từ mô hình BSC truyền thống bằng việc tích hợp khía cạnh xã hội và môi trường. Khung phân tích này bao gồm năm khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi phát triển và môi trường - xã hội. Đối với ngành than, khía cạnh môi trường là trụ cột đặc biệt quan trọng. SBSC kết nối tầm nhìn chiến lược với các chỉ tiêu vận hành hàng ngày. Doanh nghiệp thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa đào tạo nhân lực, chuẩn hóa kỹ thuật, tiết kiệm chi phí và tăng trưởng doanh thu. Mô hình giúp đo lường toàn diện các giá trị vô hình và hữu hình của doanh nghiệp.
II. Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh TKV Quảng Ninh
Khu vực Quảng Ninh là cái nôi của ngành than Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn nhất về sản lượng và lực lượng lao động. Hoạt động khai thác tại đây chịu sự điều hành trực tiếp từ Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam. Địa bàn bao gồm cả các mỏ than lộ thiên quy mô lớn và các mỏ than hầm lò có độ sâu lớn. Những năm gần đây, hiệu quả sản xuất kinh doanh TKV tại Quảng Ninh đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Điều kiện địa chất ngày càng xuống sâu và đi xa hơn làm gia tăng áp lực chi phí. Bên cạnh kết quả đạt được về sản lượng và đóng góp ngân sách, hệ thống đo lường hiệu quả hiện tại vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ.
2.1. Bối cảnh hoạt động của Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam
Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam giữ vai trò nòng cốt trong việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. TKV thực hiện quản lý tập trung từ khâu quy hoạch tài nguyên, giao kế hoạch sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm. Các đơn vị thành viên tại Quảng Ninh hoạt động theo cơ chế khoán chi phí và giá mua bán than nội bộ. Mô hình điều hành tập trung giúp huy động nguồn vốn lớn và đồng bộ hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, cơ chế quản lý mệnh lệnh hành chính đôi khi làm giảm tính chủ động kinh doanh của các công ty mỏ. Doanh nghiệp mỏ chịu ràng buộc lớn về định mức kỹ thuật và khung giá bán do tập đoàn quy định.
2.2. Đặc thù sản xuất than lộ thiên Quảng Ninh và than hầm lò Quảng Ninh
Sản xuất than tại Quảng Ninh phân chia thành hai diện khai thác chính là lộ thiên và hầm lò. Các mỏ than lộ thiên Quảng Ninh như Cọc Sáu, Đèo Nai, Cao Sơn có mức độ cơ giới hóa cao nhưng đang bước vào giai đoạn kết thúc hoặc chuyển đổi. Địa hình khai thác lộ thiên ngày càng sâu, bờ mỏ dốc và cung đường vận chuyển đất đá tăng cao. Ngược lại, các mỏ than hầm lò Quảng Ninh như Mạo Khê, Vàng Danh, Hà Lầm phải khai thác dưới mức âm hàng trăm mét. Khai thác hầm lò đối mặt với nguy cơ bục nước, cháy nội sinh, áp lực mỏ và khí mê-tan. Chi phí chống giữ lò và thông gió tăng mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
2.3. Những hạn chế trong công tác đánh giá hiệu quả hiện nay
Hệ thống đánh giá hiệu quả hiện tại của các doanh nghiệp than TKV còn nặng về tính hành chính và hình thức. Công tác kiểm tra chủ yếu tập trung vào việc hoàn thành kế hoạch sản lượng và doanh thu được giao. Doanh nghiệp chưa chú trọng đúng mức đến các chỉ số sinh lời thực chất trên vốn đầu tư. Nhiều đơn vị bỏ qua các tổn thất vô hình như lãng phí tài nguyên và chi phí khắc phục môi trường. Việc thu thập dữ liệu phi tài chính còn rời rạc, thiếu tính liên kết hệ thống. Mối quan hệ nhân quả giữa đầu tư công nghệ, năng suất lao động và an toàn mỏ chưa được lượng hóa rõ ràng trong các báo cáo định kỳ.
III. Phân tích chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp than tại TKV
Chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp than phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của từng mỏ. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, việc theo dõi sát sao các chỉ số doanh thu, chi phí và lợi nhuận là điều sống còn. Doanh nghiệp khai thác than cần bảo đảm khả năng thanh toán, tối ưu hóa vòng quay vốn và gia tăng tỷ suất sinh lời. Doanh thu của đơn vị phụ thuộc lớn vào khối lượng tiêu thụ và chất lượng than thương phẩm. Đồng thời, việc quản lý dòng tiền phục vụ tái đầu tư công nghệ khai thác đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh lâu dài.
3.1. Nhóm chỉ tiêu doanh thu lợi nhuận và tỷ suất sinh lời
Nhóm chỉ tiêu này bao gồm doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Doanh thu mỏ than được xác định trên cơ sở khối lượng than tiêu thụ theo từng chủng loại than cám, than cục. Lợi nhuận phản ánh năng lực quản trị chi phí và điều hành sản xuất. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và ROE đo lường hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính. Tại các công ty than TKV, tỷ suất lợi nhuận thường chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách giá mua than nội bộ của tập đoàn. Doanh nghiệp cần duy trì biên lợi nhuận ổn định để bảo toàn vốn nhà nước và tích lũy đầu tư mở rộng.
3.2. Kiểm soát giá thành sản xuất 1 tấn than và chi phí mỏ
Kiểm soát giá thành sản xuất 1 tấn than là nhiệm vụ trọng tâm của các doanh nghiệp mỏ Quảng Ninh. Cơ cấu giá thành gồm chi phí vật tư, nhân công, khấu hao máy móc, năng lượng và dịch vụ mua ngoài. Tại mỏ hầm lò, chi phí vì chống lò bằng sắt, gỗ và điện năng thông gió chiếm tỷ lệ rất cao. Tại mỏ lộ thiên, chi phí nhiên liệu dầu diesel cho xe tải siêu trường siêu trọng và máy xúc chiếm phần lớn ngân sách. Giá thành sản xuất chịu áp lực tăng do điều kiện mỏ ngày càng khó khăn. Doanh nghiệp phải thực hiện nghiêm ngặt định mức tiêu hao nguyên nhiên vật liệu để hạ giá thành đơn vị sản phẩm.
IV. Đo lường chỉ tiêu phi tài chính ngành khai thác than
Bên cạnh tài chính, các chỉ tiêu phi tài chính ngành khai thác than giữ vị trí quyết định đối với sự tồn tại của doanh nghiệp. Ngành than có tính chất nguy hiểm cao và tác động môi trường sâu rộng. Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận ngắn hạn, doanh nghiệp dễ xem nhẹ an toàn lao động và bảo vệ sinh thái. Các chỉ tiêu kỹ thuật mỏ, mức độ an toàn và sự gắn kết cộng đồng phản ánh chất lượng quản trị nội bộ. Việc tích hợp hệ thống chỉ tiêu phi tài chính giúp ban lãnh đạo kiểm soát rủi ro vận hành, nâng cao năng suất và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
4.1. Chỉ tiêu kỹ thuật sản lượng than nguyên khai và than sạch
Sản lượng than nguyên khai là chỉ số kỹ thuật phản ánh tổng khối lượng khoáng sản đào bới được từ lòng đất. Sau quá trình sàng tuyển và chế biến, sản lượng than sạch thu được sẽ quyết định giá trị thương mại của sản phẩm. Tỷ lệ thu hồi than sạch là thước đo chuẩn xác về hiệu quả công nghệ tuyển than và chất lượng quản lý vỉa. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa công nghệ để giảm thiểu tỷ lệ than thất thoát trong bã thải xít. Nâng cao sản lượng than sạch đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của thị trường điện, luyện kim và xuất khẩu, mang lại giá trị gia tăng vượt trội.
4.2. Quản lý hệ số bóc đất đá mỏ lộ thiên và an toàn lao động
Hệ số bóc đất đá mỏ lộ thiên thể hiện khối lượng đất đá cần bốc xúc để lấy được một tấn than nguyên khai. Hệ số bóc càng cao thì khối lượng công việc càng lớn, tiêu tốn nhiều chi phí vận chuyển và bãi thải. Việc quản lý hệ số bóc hợp lý giúp duy trì tiến độ khai thác ổn định và an toàn bờ mỏ. Song song đó, chỉ tiêu an toàn lao động được đo bằng tần suất tai nạn và số vụ sự cố mỏ. Đảm bảo an toàn tính mạng người lao động là ưu tiên hàng đầu trong quản trị mỏ than. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ khí độc, hệ thống thoát nước và quy trình kỹ thuật để triệt tiêu tai nạn.
4.3. Đánh giá trách nhiệm môi trường và phát triển cộng đồng
Hoạt động khai thác than tại Quảng Ninh tác động mạnh đến cảnh quan vịnh Hạ Long và môi trường đô thị lân cận. Chỉ tiêu môi trường đo lường tỷ lệ nước thải mỏ được xử lý đạt chuẩn, nồng độ bụi không khí và diện tích đất hoàn nguyên. Doanh nghiệp phải thực hiện trồng cây phủ xanh các bãi thải đất đá để chống xói mòn, sạt lở. Về khía cạnh xã hội, doanh nghiệp than đo lường mức độ đóng góp ngân sách địa phương, tạo việc làm và tài trợ phúc lợi cộng đồng. Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp tạo dựng sự đồng thuận từ chính quyền và cư dân địa phương.
V. Hoàn thiện chỉ tiêu kinh doanh than TKV bằng thẻ SBSC
Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với TKV trong thời kỳ mới. Việc ứng dụng Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) mang lại khung quản trị hiện đại, toàn diện và thích ứng cao. Mô hình giúp chuyển hóa chiến lược dài hạn thành các chỉ tiêu đo lường cụ thể cho từng cấp quản lý. SBSC gắn kết hữu cơ giữa tăng trưởng tài chính, đổi mới công nghệ, an toàn mỏ và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp than Quảng Ninh áp dụng mô hình này sẽ nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa nguồn lực và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
5.1. Xây dựng mục tiêu chiến lược theo 5 khía cạnh cốt lõi
Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp than cần được cụ thể hóa theo năm trụ cột của SBSC. Trụ cột tài chính hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí mỏ. Trụ cột khách hàng tập trung vào chất lượng than cung cấp và sự hài lòng của các nhà máy nhiệt điện. Trụ cột quy trình nội bộ ưu tiên tăng năng suất lao động, cơ giới hóa đào lò và khai thác. Trụ cột học hỏi phát triển chú trọng nâng cao trình độ thợ mỏ và ứng dụng chuyển đổi số mỏ than. Trụ cột môi trường - xã hội đặt mục tiêu xử lý 100% nước thải mỏ và không để xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng.
5.2. Tích hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính đồng bộ
Hệ thống chỉ tiêu hoàn thiện đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa các thước đo tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu kỹ thuật như tỷ lệ thu hồi than sạch và hệ số bóc đất đá tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất 1 tấn than. Đầu tư cho huấn luyện an toàn và đào tạo kỹ thuật giúp giảm thiểu sự cố dừng máy, từ đó gia tăng sản lượng và doanh thu. Doanh nghiệp xây dựng bản đồ chiến lược để làm rõ mối quan hệ tương hỗ này. Việc đồng bộ hóa dữ liệu giúp ban giám đốc có cái nhìn toàn cảnh, kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh theo biến động thực tế.
5.3. Khuyến nghị thực thi cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý
Để triển khai thành công hệ thống chỉ tiêu mới, các công ty than cần hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin và chuẩn hóa quy trình thu thập số liệu. Doanh nghiệp cần gắn kết quả đánh giá theo thẻ SBSC với chính sách khen thưởng và bổ nhiệm cán bộ. Về phía Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam, cần trao quyền tự chủ tài chính lớn hơn cho các đơn vị thành viên. Cơ chế giá mua than nội bộ cần phản ánh đúng điều kiện địa chất và mức độ phức tạp của từng mỏ. Về phía Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài nguyên và có cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án khai thác than sạch, thân thiện môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào việc hoàn thiện Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh (HTCT đánh giá HQKD) cho các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) khu vực Quảng Ninh. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng các doanh nghiệp khai thác than Việt Nam, dù đóng vai trò trọng yếu trong an ninh năng lượng quốc gia và phát triển kinh tế xã hội, nhưng lại đối mặt với những thách thức đặc thù về môi trường, xã hội và điều kiện khai thác ngày càng khó khăn. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc đề xuất một khung lý thuyết và thực tiễn tích hợp, vượt ra ngoài các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể trong luận án như sau:
- Về lý thuyết: Thiếu hụt các nghiên cứu về cơ sở lý luận liên quan đến HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than Việt Nam, đặc biệt là những nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận tích hợp quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược. Các công trình trước đây thường tiếp cận HQKD từ góc độ tài chính hoặc hoạt động doanh nghiệp đơn thuần, chưa làm rõ hệ thống lý luận phù hợp với đặc thù riêng của ngành than (trang 38).
- Về thực tế: Thiếu vắng các nghiên cứu hoàn thiện HTCT đánh giá HQKD cho các doanh nghiệp than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh bằng mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard – SBSC). Đồng thời, chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng thực nghiệm sự phù hợp của việc ứng dụng mô hình này trong bối cảnh cụ thể của ngành khai thác than Việt Nam (trang 38).
Để giải quyết các khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính:
- RQ1: Cơ sở lý luận về HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than Việt Nam theo hướng tích hợp quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược cần được hoàn thiện như thế nào để phù hợp với đặc điểm ngành?
- RQ2: Thực trạng HTCT đánh giá HQKD hiện tại của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh đang tồn tại những ưu điểm và hạn chế nào?
- RQ3: HTCT đánh giá HQKD theo mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững có phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh hay không, và cần được hoàn thiện cụ thể ra sao?
- RQ4: Giải pháp nào cần được đề xuất để triển khai HTCT đánh giá HQKD mới tại các doanh nghiệp này?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết chính, bao gồm: Lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996) để chuyển hóa chiến lược thành các mục tiêu hoạt động, và lý thuyết Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard) được phát triển bởi Rabbani và cộng sự (2014) để mở rộng các khía cạnh đánh giá sang môi trường và xã hội. Luận án cũng tiếp cận quan điểm HQKD từ góc độ tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, thay vì chỉ tập trung vào tài chính như mô hình Tháp tài chính Dupont (General Electric, 1903).
Đóng góp đột phá của luận án mang lại tác động định lượng rõ rệt:
- Phát triển khái niệm HQKD chuyên biệt: Luận án đề xuất một khái niệm HQKD phù hợp cho doanh nghiệp khai thác than, định nghĩa là "phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác nguồn lực của quá trình sản xuất nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định, được xác định bằng cách so sánh giữa kết quả đầu ra với mục tiêu đặt ra trước đó" (trang 45). Điều này khác biệt so với các ngành khác, nơi HQKD thường chỉ gói gọn trong hiệu quả tài chính hoặc hoạt động.
- Khung tích hợp quản trị mới: Luận án chỉ ra cách tiếp cận xây dựng HTCT đánh giá HQKD trên cơ sở tích hợp quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược, giải quyết vấn đề bị động trong việc theo đuổi HQKD của các phương pháp truyền thống (trang 8).
- Kiểm chứng thực nghiệm mô hình SBSC: Thông qua phân tích Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với 203 phiếu khảo sát hợp lệ, luận án đã khẳng định mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững với 5 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển) là phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp khai thác than TKV khu vực Quảng Ninh (trang 9). Chỉ số KMO là 0,771 và tổng phương sai trích là 69,433% chứng minh độ tin cậy và tính giải thích cao của mô hình (trang 124).
- Đề xuất HTCT cụ thể với trọng tâm đổi mới: Luận án đề xuất một HTCT đánh giá HQKD gồm 35 chỉ tiêu chi tiết, trong đó nhấn mạnh tới khía cạnh quy trình nội bộ, môi trường, xã hội, đào tạo và phát triển hơn là khía cạnh kinh tế. Khía cạnh quy trình nội bộ được đánh giá là quan trọng nhất (điểm trung bình 4,24), tiếp theo là môi trường (4,07), xã hội (4,04), đào tạo và phát triển (4,01), và cuối cùng là kinh tế (3,95) (trang 120, Bảng "Tầm quan trọng của các khía cạnh"). Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào lợi nhuận.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2012-2018 và số liệu sơ cấp trong 2016-2018 tại 18 doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh (xem Phụ lục 01). HTCT mới được đề xuất có tầm nhìn ứng dụng trong giai đoạn 2020-2030, thể hiện ý nghĩa thực tiễn và định hướng dài hạn.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về hiệu quả kinh doanh (HQKD) và hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD (HTCT đánh giá HQKD), phân loại chúng thành ba cách tiếp cận chính về HQKD: (1) từ góc độ tài chính; (2) từ góc độ hoạt động của doanh nghiệp; và (3) từ góc độ tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội.
Synthesis của major streams:
- Tiếp cận HQKD từ góc độ tài chính: Các nghiên cứu đầu thế kỷ XX thường đồng nhất HQKD với khả năng sinh lời, tăng lợi nhuận, doanh thu hay giảm chi phí. Điển hình là khái niệm của Từ điển tiếng Anh Oxford (OED) định nghĩa HQKD là “khả năng sinh lời của một hoạt động đầu tư, trong tương quan với các cơ hội đầu tư khác” [53]. Hada (2013) và Mai Văn Bưu (2001) cũng ủng hộ quan điểm này [67], [5]. Các chỉ tiêu chính bao gồm ROE, ROA, ROI. Mặc dù quan trọng, quan điểm này không còn phù hợp với môi trường cạnh tranh hiện nay, đặc biệt với các doanh nghiệp lớn và nhà nước.
- Tiếp cận HQKD từ góc độ hoạt động của doanh nghiệp: Đại đa số các nhà kinh tế hiện nay ủng hộ quan điểm này, coi HQKD là biểu hiện trình độ khai thác và chi phí các nguồn lực nhằm thực hiện mục tiêu trong nhiều khía cạnh hoạt động kinh doanh (Bùi Xuân Phong, 1999 [18]; Nguyễn Thị Minh An, 2003 [1]; Nguyễn Văn Công, 2009 [6]). Các tiêu chí thường xoay quanh Tài chính, Khách hàng/thị trường, Quy trình nội bộ, Đào tạo/Nhận thức và phát triển, Chi phí. Các mô hình nổi bật bao gồm:
- Mô hình 5 mục tiêu hoạt động của Neely (2008), tập trung vào chất lượng, độ tin cậy, tốc độ, sự linh hoạt và chi phí [55].
- Mô hình kim tự tháp SMART của Lynch và Cross (1991), phân cấp đánh giá từ cá nhân đến đơn vị kinh doanh, gắn kết các tiêu chí với mục tiêu và tầm nhìn [33].
- Mô hình thẻ điểm cân bằng của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996), với bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và nhận thức & phát triển [36]. Nghiên cứu của Văn phòng năng suất chất lượng (2016) chỉ ra "87% doanh nghiệp cho rằng sử dụng BSC có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động kinh doanh" [29].
- Tiếp cận HQKD từ góc độ tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội: Từ đầu thế kỷ 21, quan điểm này nhấn mạnh vai trò đa chiều của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước và lớn, đối với xã hội. Nguyễn Văn Tạo (2004) và Nguyễn Thị Mai Hương (2008) nhấn mạnh "HQKD của doanh nghiệp được coi là tối ưu nhất khi kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội" [14], [22]. Các mô hình trong xu hướng này bao gồm:
- Mô hình của Singh và cộng sự (2016), phản ánh ba khía cạnh phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường [63].
- Hướng dẫn báo cáo bền vững GRI G4 (Global Reporting Initiative G4, 2013), phân nhóm chỉ tiêu xã hội thành lao động, quyền con người, xã hội và trách nhiệm sản phẩm [10].
- Mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) của Rabbani và cộng sự (2014), phát triển BSC bằng cách tích hợp thêm khía cạnh môi trường và xã hội, áp dụng cho các công ty sản xuất dầu khí với 5 tiêu chí: kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ và đào tạo & phát triển [62].
Contradictions/debates: Có sự mâu thuẫn rõ rệt giữa quan điểm đánh giá HQKD chỉ dựa trên tài chính với quan điểm tích hợp đa chiều. Ví dụ, quan điểm của Hada (2013) và Mai Văn Bưu (2001) đồng nhất HQKD với khả năng sinh lời thuần túy [67], [5], trong khi Nguyễn Văn Tạo (2004) và Nguyễn Thị Mai Hương (2008) lập luận rằng "HQKD của doanh nghiệp được coi là tối ưu nhất khi kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội" [14], [22]. Cuộc tranh luận này thể hiện sự chuyển dịch từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận đơn lẻ sang mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có tác động lớn đến xã hội và môi trường như ngành than.
Positioning trong literature: Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu về HTCT đánh giá HQKD cho các doanh nghiệp đặc thù như khai thác than. Trong khi nhiều nghiên cứu đã phát triển các mô hình HTCT cho các ngành khác (Nguyễn Thị Thanh Hải, 2013 cho xây dựng công trình giao thông [11]; Nguyễn Ngọc Tiến, 2015 cho kinh doanh du lịch [24]; Lê Hồng Nhung, 2017 cho xây dựng Việt Nam [17]), chưa có công trình nào tập trung vào ngành khai thác than Việt Nam và đặc biệt là áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) để hoàn thiện HTCT trong bối cảnh này (trang 140). Luận án tiên phong trong việc chứng minh tính phù hợp của SBSC cho ngành than, đồng thời bổ sung các chỉ tiêu quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển, vốn là những yếu tố quyết định cách thức đạt được hiệu quả kinh tế-xã hội-môi trường.
How this advances field: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ đề xuất một HTCT mới mà còn kiểm định thực nghiệm sự phù hợp của SBSC trong một bối cảnh ngành công nghiệp nặng đặc thù của Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng cho việc các yếu tố phi tài chính, đặc biệt là quy trình nội bộ, môi trường, xã hội và đào tạo & phát triển, có tầm quan trọng ngang bằng hoặc thậm chí hơn các yếu tố kinh tế trong việc quản lý HQKD bền vững của doanh nghiệp khai thác than. Đây là một sự mở rộng đáng kể so với các nghiên cứu trước của Nguyễn Công Quang (2016) về HTCT đánh giá hiệu quả bền vững ngành than [20] và Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) về HTCT phát triển bền vững cho ngành khai thác mỏ ở các nước APEC [64], vốn chủ yếu chỉ tập trung vào ba khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường mà chưa làm rõ mối liên hệ giữa các khía cạnh bên trong doanh nghiệp.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Rabbani và cộng sự (2014): Nghiên cứu này cũng vận dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) để đánh giá HQKD của các công ty sản xuất dầu khí với 5 tiêu chí tương tự (kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ và đào tạo & phát triển) [62]. Luận án hiện tại kế thừa khung SBSC này nhưng điều chỉnh và kiểm định các chỉ tiêu cụ thể để phù hợp với đặc thù ngành than Việt Nam, vốn có những khác biệt đáng kể về quy định nhà nước, điều kiện địa chất, và cơ cấu vốn so với ngành dầu khí quốc tế. Ví dụ, ngành than Việt Nam chịu sự chi phối rất lớn của TKV và Nhà nước (trang 73), điều này tạo ra áp lực về nhiệm vụ xã hội và môi trường mạnh mẽ hơn, đòi hỏi một hệ thống đo lường không chỉ phản ánh lợi nhuận mà còn cả sự tuân thủ quy hoạch phát triển ngành than và an ninh năng lượng quốc gia.
- So với Bui Thi Nuong và cộng sự (2017): Nghiên cứu này đề xuất HTCT phát triển bền vững cho ngành khai thác mỏ ở các nước APEC với 20 chỉ tiêu theo 3 lĩnh vực (kinh tế, môi trường, xã hội) [64]. Tuy nhiên, HTCT của luận án hiện tại mở rộng hơn bằng cách tích hợp thêm các chỉ tiêu thuộc hai khía cạnh quy trình nội bộ và đào tạo & phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp nhìn ra cách thức để đạt được đồng thời các chỉ tiêu về kinh tế-xã hội-môi trường, tạo ra một cơ chế quản trị chủ động hơn so với việc chỉ báo cáo kết quả đơn thuần. Đặc biệt, luận án đã định lượng được tầm quan trọng của các khía cạnh này, cho thấy quy trình nội bộ và đào tạo & phát triển có điểm trung bình cao hơn khía cạnh kinh tế, điều này có thể khác biệt so với các nền kinh tế APEC.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị hiệu quả hiện có, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp nặng đặc thù như khai thác than.
- Mở rộng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996): Luận án đã mở rộng mô hình 4 khía cạnh truyền thống (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Đào tạo và Phát triển) thành 5 khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) bằng cách tích hợp rõ ràng yếu tố Môi trường và Xã hội. Điều này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp nhà nước và khai thác tài nguyên, nơi các mục tiêu kinh tế-xã hội-môi trường không thể tách rời. Việc này thách thức quan điểm chỉ tập trung vào tài chính và lợi ích cổ đông, đề cao "giá trị chia sẻ" của Porter và Kramer (2011) [60] trong việc tạo ra lợi ích cho cả doanh nghiệp và xã hội.
- Hoàn thiện cơ sở lý luận về HQKD cho ngành than: Luận án đã đề xuất một khái niệm HQKD chuyên biệt: "HQKD của các doanh nghiệp khai thác than là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác nguồn lực của quá trình sản xuất nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định. HQKD của các doanh nghiệp khai thác than được xác định bằng cách so sánh giữa kết quả đầu ra với mục tiêu đặt ra trước đó" (trang 45). Khái niệm này mở rộng quan điểm của Nguyễn Văn Tạo (2004) và Nguyễn Thị Mai Hương (2008) về sự hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và xã hội [14],[22], đồng thời bổ sung yếu tố so sánh với mục tiêu đặt ra, phản ánh đặc thù của ngành khai thác than vốn chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện địa chất tự nhiên và sự điều tiết của Nhà nước.
- Phát triển quan điểm HTCT đánh giá HQKD là công cụ triển khai chiến lược: Luận án nhấn mạnh vai trò của HTCT không chỉ là đo lường mà còn là công cụ "triển khai chiến lược của doanh nghiệp thành các mục tiêu kế hoạch cụ thể; kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu chiến lược đã lựa chọn" (trang 47). Quan điểm này mở rộng các định nghĩa truyền thống như của Lê Hồng Nhung (2017) chỉ nhấn mạnh vai trò đo lường [17], và tương đồng với Atkinson và Waterhouse (1997) về việc tích hợp chiến lược và các bên liên quan [39].
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án dựa trên mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững của Rabbani và cộng sự (2014) [62], được điều chỉnh và kiểm định cho ngành than Việt Nam. Khung này bao gồm 5 khía cạnh cốt lõi với các mối quan hệ nhân quả (Bản đồ chiến lược, Hình 4.1, trang 104):
- Đào tạo và Phát triển (Learning & Growth): Là nền tảng, tập trung vào việc "tăng nghiên cứu phát triển" và "tăng đào tạo lao động đáp ứng nhu cầu kinh doanh". Đây là động lực cho sự đổi mới và cải thiện quy trình.
- Quy trình nội bộ (Internal Processes): Là động lực trung gian, bao gồm "Quy trình đổi mới" (tăng đầu tư cải tiến công nghệ, áp dụng sáng kiến), "Quy trình hoạt động" (tăng năng suất, giảm tiêu hao vật tư, đảm bảo tận thu than), và "Quy trình an toàn" (giảm rủi ro trong sản xuất). Việc cải thiện các quy trình này dẫn đến kết quả tốt hơn ở các khía cạnh cao hơn.
- Môi trường (Environmental): Tập trung vào "tiết kiệm năng lượng", "giảm tác động tới môi trường" và "cải tạo phục hồi môi trường".
- Xã hội (Social): Tập trung vào "tăng lợi ích của người lao động" và "tăng đóng góp cho cộng đồng".
- Kinh tế (Financial): Là kết quả cuối cùng, bao gồm "đảm bảo lợi ích của chủ sở hữu", "giảm rủi ro tài chính", "giảm giá thành" và "tăng doanh thu".
Mối quan hệ nhân quả được thể hiện rõ trong Bản đồ chiến lược: cải thiện đào tạo và phát triển dẫn đến quy trình nội bộ hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả môi trường và xã hội, và cuối cùng tạo ra hiệu quả kinh tế bền vững.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất trong luận án bao gồm các tiền đề (propositions) và giả thuyết, được kiểm định thông qua dữ liệu thực nghiệm:
- P1: Việc thiết kế HTCT đánh giá HQKD tích hợp quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược sẽ cải thiện khả năng đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp khai thác than.
- H1: Có mối quan hệ tích cực giữa các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Đào tạo và Phát triển và các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Quy trình nội bộ.
- H2: Có mối quan hệ tích cực giữa các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Quy trình nội bộ và các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Môi trường.
- H3: Có mối quan hệ tích cực giữa các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Quy trình nội bộ và các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Xã hội.
- H4: Có mối quan hệ tích cực giữa các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Môi trường và các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Kinh tế.
- H5: Có mối quan hệ tích cực giữa các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Xã hội và các chỉ tiêu thuộc khía cạnh Kinh tế.
- H6: HTCT đánh giá HQKD được xây dựng theo mô hình thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) là phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh (được kiểm định thông qua EFA).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự dịch chuyển trong mô hình (paradigm shift) từ quản lý hiệu quả kinh doanh truyền thống (tài chính-trung tâm) sang mô hình quản lý hiệu quả kinh doanh bền vững (đa chiều và tích hợp) cho ngành than. Bằng chứng từ nghiên cứu cho thấy các chuyên gia đánh giá khía cạnh Quy trình nội bộ (4,24), Môi trường (4,07), Xã hội (4,04) và Đào tạo & Phát triển (4,01) là quan trọng hơn khía cạnh Kinh tế (3,95) (trang 120, Bảng "Tầm quan trọng của các khía cạnh"). Điều này minh chứng cho sự thay đổi trong nhận thức quản lý, nơi các yếu tố phi tài chính và yếu tố tạo giá trị bền vững được ưu tiên, phản ánh tầm nhìn "phát triển bền vững" và "đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia" được Thủ tướng Chính phủ nêu trong Quyết định 403/QĐ-Ttg (2016) và Quyết định 2006/QĐ-Ttg (2017) [27], [28].
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc giữa các lý thuyết quản trị hiệu quả và phát triển bền vững trong một bối cảnh ngành công nghiệp đặc thù.
- Integration của theories: Luận án tích hợp ba lý thuyết chính:
- Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan và Norton (1996) làm nền tảng cho việc chuyển hóa chiến lược.
- Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard) của Rabbani và cộng sự (2014) để mở rộng khía cạnh bền vững.
- Quan điểm giá trị chia sẻ (Creating Shared Value) của Porter và Kramer (2011) [60] để định nghĩa lợi ích xã hội và môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là nguồn tạo giá trị kinh tế. Sự tích hợp này tạo ra một cái nhìn toàn diện, không chỉ đo lường "cái gì" mà còn "tại sao" và "làm thế nào" để đạt được hiệu quả bền vững.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án là việc sử dụng phương pháp chuyên gia (phỏng vấn sâu 41 chuyên gia và khảo sát 203 chuyên gia) kết hợp với các kỹ thuật thống kê nâng cao như Cronbach’s Alpha và EFA để không chỉ xác định các chỉ tiêu quan trọng mà còn kiểm định cấu trúc và độ tin cậy của mô hình SBSC trong ngành than. Justification cho cách tiếp cận này là đặc thù của ngành than, nơi các yếu tố chủ quan từ chuyên gia (về đặc điểm mỏ, công nghệ, quy định nhà nước) đóng vai trò then chốt trong việc xác định các chỉ tiêu phù hợp, không thể chỉ dựa vào dữ liệu có sẵn.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng và chuyên biệt hóa cho ngành than:
- HQKD của doanh nghiệp khai thác than: "là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác nguồn lực của quá trình sản xuất nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định. HQKD của các doanh nghiệp khai thác than được xác định bằng cách so sánh giữa kết quả đầu ra với mục tiêu đặt ra trước đó" (trang 45).
- HTCT đánh giá HQKD của doanh nghiệp khai thác than: "là một tập hợp nhiều chỉ tiêu phục vụ cho việc triển khai chiến lược của doanh nghiệp thành các mục tiêu kế hoạch cụ thể; kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu chiến lược đã lựa chọn" (trang 47).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu:
- Ngành: Chỉ tập trung vào các doanh nghiệp khai thác than.
- Địa lý: Khu vực Quảng Ninh, Việt Nam, nơi các doanh nghiệp chịu sự chi phối đặc biệt của TKV và Nhà nước.
- Loại hình doanh nghiệp: Các doanh nghiệp thuộc TKV (100% vốn nhà nước hoặc cổ phần chi phối trên 50%) (trang 72, Bảng 3.1), có nghĩa vụ thực hiện cả mục tiêu kinh tế và xã hội.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp 2012-2018, khảo sát 2016-2018, đề xuất áp dụng 2020-2030 (trang 4). Những điều kiện này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp kết quả cho các ngành khác hoặc các quốc gia có cơ cấu quản lý và đặc thù ngành khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) mang tính thực dụng (pragmatist paradigm), kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp. Epistemological stance thiên về hậu thực chứng (post-positivist), tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc thông qua cả dữ liệu khách quan và chủ quan.
- Research philosophy: Luận án tiếp cận một cách thực dụng, sử dụng "phương pháp tiếp cận hệ thống để xem xét đối tượng nghiên cứu trong một chỉnh thể, và phương pháp tiếp cận lịch sử để xem xét đối tượng nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể" (trang 4). Điều này cho phép vừa phân tích cấu trúc tổng thể và mối quan hệ giữa các bộ phận, vừa xem xét sự tiến hóa và ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử, chính sách đối với HTCT đánh giá HQKD của ngành than.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng.
- Định tính: Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (41 chuyên gia) nhằm lấy ý kiến về thực trạng, các nhân tố ảnh hưởng và tính phù hợp của các chỉ tiêu đánh giá HQKD, cũng như để sàng lọc và bổ sung chỉ tiêu trước khi thực hiện khảo sát diện rộng (trang 5). Điều này đảm bảo các chỉ tiêu được đề xuất mang tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành than.
- Định lượng: Phương pháp điều tra khảo sát (203 phiếu hợp lệ) để đánh giá tầm quan trọng của các chỉ tiêu, sau đó sử dụng các kỹ thuật thống kê để kiểm định độ tin cậy và cấu trúc nhân tố (trang 6). Sự kết hợp này nhằm tạo ra một HTCT vừa sâu sắc (từ chuyên gia) vừa có tính khái quát (từ khảo sát diện rộng) và được kiểm định khoa học.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nói rõ là multi-level design, nhưng nghiên cứu đã thu thập ý kiến từ nhiều cấp độ: từ lãnh đạo, chuyên viên cấp tập đoàn (TKV), đến các lãnh đạo, chuyên viên cấp phòng ban tại các doanh nghiệp khai thác than (trang 6), và cả cán bộ quản lý nhà nước, chuyên gia kinh tế/địa chất. Điều này phản ánh sự ảnh hưởng đa cấp từ chính sách vĩ mô (Nhà nước, TKV) đến thực tiễn hoạt động vi mô (doanh nghiệp, phòng ban) và tầm nhìn chiến lược.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Phỏng vấn chuyên gia: 41 chuyên gia, lựa chọn theo phương pháp phân tầng (stratified sampling), bao gồm 10 chuyên gia quản lý kinh tế/kinh tế mỏ-địa chất, 3 cán bộ quản lý nhà nước, 8 lãnh đạo/chuyên viên TKV, 20 lãnh đạo doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh (trang 6). Tiêu chí lựa chọn: có hiểu biết rộng, tiếp cận số liệu tổng thể, có cái nhìn toàn cảnh về HQKD và quản trị chiến lược.
- Điều tra khảo sát: 203 phiếu hợp lệ thu về từ tổng số 538 phiếu phát ra (tỷ lệ 37,73%), được xác định theo công thức của Hair và cộng sự (1998): n=5*m, trong đó m là số chỉ tiêu đánh giá HQKD cần lấy tầm quan trọng [40]. Đối tượng khảo sát là lãnh đạo doanh nghiệp, lãnh đạo/chuyên viên các phòng ban kế toán, kế hoạch, đầu tư, xây dựng và môi trường tại các doanh nghiệp khai thác than TKV khu vực Quảng Ninh và Trung tâm điều hành sản xuất TKV tại Quảng Ninh (trang 6). Tiêu chí lựa chọn: am hiểu sâu về hoạt động của các doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế với sự chặt chẽ cao, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng phương pháp phân tầng để chọn chuyên gia, đảm bảo đại diện cho các nhóm đối tượng có ảnh hưởng và hiểu biết sâu sắc về ngành than (lãnh đạo doanh nghiệp, TKV, cơ quan quản lý nhà nước, chuyên gia học thuật). Không có tiêu chí loại trừ cụ thể nào được nêu rõ ngoài việc phải có hiểu biết và kinh nghiệm liên quan.
- Khảo sát định lượng: Lựa chọn chuyên gia theo vị trí làm việc, khu vực hoạt động, công nghệ khai thác và loại hình doanh nghiệp. Phiếu không hợp lệ (điền không đầy đủ, điền tất cả các chỉ tiêu có tầm quan trọng giống nhau) đã được loại bỏ (15 phiếu, trang 115).
- Data collection protocols với instruments described:
- Thứ cấp: Thu thập từ các công trình khoa học đã công bố, báo cáo HQKD của doanh nghiệp, biểu mẫu thống kê, văn bản nhà nước liên quan (từ thư viện quốc gia, thư viện trường ĐH Mỏ-Địa chất, Học viện Khoa học xã hội, cổng thông tin điện tử như Google Scholar, Proquest, trang TKV, Năng lượng Việt Nam, Finance) (trang 4-5).
- Sơ cấp:
- "Phiếu phỏng vấn sâu chuyên gia" được thiết kế sẵn để đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin (trang 5, Phụ lục 04).
- "Phiếu câu hỏi điều tra khảo sát" gồm 2 phần: tầm quan trọng của chỉ tiêu và thông tin chung về người trả lời/doanh nghiệp (trang 7, Phụ lục 05). Các cuộc phỏng vấn trực tiếp tại văn phòng, quán cà phê hoặc nhà riêng, khảo sát qua email hoặc trực tiếp.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đã thực hiện đa dạng hóa dữ liệu (secondary reports, expert opinions, survey responses) và phương pháp (qualitative interviews, quantitative surveys, statistical analysis). Các phương pháp này được sử dụng bổ sung lẫn nhau: phỏng vấn chuyên gia định tính giúp xác định và điều chỉnh các chỉ tiêu, trong khi khảo sát định lượng và phân tích thống kê giúp kiểm định và khái quát hóa sự phù hợp của các chỉ tiêu và mô hình. Investigator triangulation được đảm bảo thông qua việc thu thập ý kiến từ nhiều nhóm chuyên gia khác nhau (học thuật, quản lý nhà nước, quản lý doanh nghiệp) và đối tượng khảo sát đa dạng. Theoretical triangulation được thể hiện qua việc tích hợp các lý thuyết BSC, SBSC và giá trị chia sẻ.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc xây dựng các chỉ tiêu dựa trên tổng quan lý thuyết chặt chẽ và tham vấn chuyên gia sâu rộng trước khi khảo sát định lượng. EFA được sử dụng để xác nhận cấu trúc của các khía cạnh.
- Internal Validity: Được củng cố bằng việc sử dụng các chỉ số thống kê như Cronbach’s Alpha để đo lường độ tin cậy nội bộ của các thang đo. Các giá trị Cronbach’s Alpha đều đạt mức chấp nhận được (≥ 0.6), ví dụ: khía cạnh kinh tế 0.714, lợi ích cộng đồng 0.748, lợi ích người lao động 0.635, môi trường 0.680, quy trình nội bộ 0.888, đào tạo & phát triển 0.732 (trang 121-123). Mặc dù một số chỉ tiêu (KT2, HP1) có Corrected Item-Total Correlation thấp, nhưng được giữ lại dựa trên ý kiến chuyên gia và tầm quan trọng thực tiễn.
- External Validity: Hạn chế do tập trung vào các doanh nghiệp TKV khu vực Quảng Ninh. Tuy nhiên, kết quả vẫn có thể tham khảo cho các doanh nghiệp khai thác tài nguyên tương tự ở các quốc gia khác có cơ cấu quản lý và đặc điểm ngành tương đồng.
- Reliability: Được chứng minh qua các giá trị Cronbach’s Alpha đã nêu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát định lượng gồm 203 phiếu hợp lệ. Đối tượng khảo sát đa dạng về vị trí làm việc (Ban giám đốc, phòng/ban kế toán-tài chính, kế hoạch, môi trường, an toàn, kỹ thuật khai thác, v.v.), loại hình công nghệ khai thác (chủ yếu khai thác than hầm lò - 140 phiếu, chiếm đa số), và loại hình doanh nghiệp (Công ty cổ phần - 103 phiếu, Chi nhánh của TKV - 75 phiếu) (trang 115, Phụ lục 12).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao:
- Cronbach’s Alpha: Để kiểm định độ tin cậy của các chỉ tiêu trong mỗi khía cạnh của HTCT đánh giá HQKD, thực hiện bằng phần mềm SPSS Statistics 20 (trang 121-123).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định cấu trúc nhân tố của các chỉ tiêu, nhóm chúng thành các khía cạnh tiềm ẩn. Kết quả EFA trên 28 chỉ tiêu cho thấy chỉ số KMO = 0.771 (đạt yêu cầu >0.5), kiểm định Bartlett có Sig.<0.05 (chứng tỏ các biến có tương quan tuyến tính), và tổng phương sai trích đạt 69.433% (chứng tỏ mô hình giải thích tốt) (trang 124, Phụ lục 14). EFA đã tái cấu trúc 35 chỉ tiêu ban đầu thành 7 nhóm nhân tố chính: rủi ro tài chính, khả năng sinh lời, xã hội, môi trường, học tập và an toàn, quy trình quản lý sản xuất, quy trình quản lý năng suất-tiết kiệm-an toàn (trang 126).
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không sử dụng "alternative specifications" theo nghĩa thông thường của các mô hình hồi quy, luận án đã thực hiện các bước kiểm tra chặt chẽ về độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và cấu trúc (EFA) của các chỉ tiêu. Việc tách nhóm chỉ tiêu xã hội thành "lợi ích cộng đồng" và "lợi ích người lao động" để kiểm định Cronbach’s Alpha riêng rẽ (trang 122) cũng là một dạng kiểm tra tính bền vững của các cấu trúc.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các giá trị thống kê như giá trị trung bình (Bình quân) và độ lệch chuẩn (Độ lệch chuẩn) cho tầm quan trọng của các chỉ tiêu và khía cạnh (trang 118-120). Ví dụ, tầm quan trọng của khía cạnh Quy trình nội bộ là 4.24, Môi trường là 4.07. Tuy nhiên, các giá trị p-values, effect sizes và confidence intervals cho các mối quan hệ giả thuyết chưa được báo cáo trực tiếp do EFA chủ yếu xác định cấu trúc chứ không phải mối quan hệ nhân quả.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự chuyển dịch trọng tâm trong đánh giá HQKD: Khác với quan điểm truyền thống, các chuyên gia ngành than đánh giá các khía cạnh phi kinh tế có tầm quan trọng cao hơn trong HTCT đánh giá HQKD. Cụ thể, khía cạnh Quy trình nội bộ được đánh giá cao nhất (4,24), tiếp đến là Môi trường (4,07), Xã hội (4,04), Đào tạo và Phát triển (4,01), và cuối cùng là Kinh tế (3,95) (trang 120, Bảng "Tầm quan trọng của các khía cạnh"). Điều này cho thấy sự nhận thức sâu sắc về phát triển bền vững trong ngành.
- Khẳng định tính phù hợp của mô hình SBSC cho ngành than: Thông qua phân tích EFA, luận án đã chứng minh mô hình SBSC với 5 khía cạnh cốt lõi là phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp khai thác than TKV khu vực Quảng Ninh. Các chỉ tiêu được nhóm thành 7 nhân tố rõ ràng, giải thích 69,433% phương sai, khẳng định cấu trúc của mô hình (trang 124, Phụ lục 14).
- Tầm quan trọng của an toàn và năng suất lao động: Chỉ tiêu "Số người tử vong do tai nạn lao động" (QT10) được đánh giá rất cao (bình quân 4,83, độ lệch chuẩn 0,461), khẳng định yếu tố an toàn là tối quan trọng trong ngành than (trang 119). "Năng suất lao động bình quân" (QT8) cũng đạt bình quân 4,69, cho thấy đây là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả kinh tế trong điều kiện khai thác khó khăn.
- Counter-intuitive results về một số chỉ tiêu kinh tế: Các chỉ tiêu tài chính truyền thống như "Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)" và "Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)" có độ lệch chuẩn cao (1,024 và 1,072) và bình quân thấp hơn các chỉ tiêu phi tài chính (3,99 và 3,83) (trang 118, Bảng "Tầm quan trọng của các chỉ tiêu"). Điều này phản ánh đặc thù của các doanh nghiệp TKV hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, nhận lợi nhuận định mức, khiến một bộ phận lãnh đạo không quá quan tâm đến các chỉ tiêu này (trang 117).
- New phenomena - Tỷ lệ lao động bỏ việc: Trong bối cảnh khó khăn về tuyển dụng và giữ chân lao động, chỉ tiêu "Tỷ lệ lao động bỏ việc" (XH7) được đề xuất và đánh giá là quan trọng (bình quân 4,09), phản ánh một vấn đề mới nổi và cấp bách đối với ngành than, vượt xa các chỉ tiêu về "sự hài lòng của lao động" truyền thống (trang 109).
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết Thẻ điểm cân bằng bằng cách mở rộng nó thành SBSC và kiểm chứng tính phù hợp trong ngành công nghiệp khai thác. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về quản trị hiệu quả kinh doanh bằng cách cung cấp một khái niệm HQKD chuyên biệt cho doanh nghiệp nhà nước khai thác tài nguyên, tích hợp hiệu quả kinh tế và xã hội, thách thức cách tiếp cận tài chính đơn thuần.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát định lượng, cùng với phân tích Cronbach’s Alpha và EFA để xác định, sàng lọc và kiểm định một hệ thống chỉ tiêu chuyên biệt cho ngành đặc thù, là một phương pháp luận tiên tiến có thể được áp dụng để phát triển HTCT đánh giá HQKD cho các ngành công nghiệp khác có đặc điểm tương tự (ví dụ: dầu khí, thủy điện, nông nghiệp quy mô lớn), nơi các yếu tố môi trường, xã hội và quy trình nội bộ có tác động lớn.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp một HTCT đánh giá HQKD chi tiết gồm 35 chỉ tiêu (trang 128-137) cùng với cách xác định và nguồn dữ liệu cụ thể, giúp các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh có công cụ để:
- Tích hợp các chỉ tiêu kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển vào kế hoạch sản xuất kinh doanh (trang 138).
- Nâng cao nhận thức về HTCT đánh giá HQKD như một công cụ triển khai chiến lược, không chỉ để báo cáo thành tích (trang 138).
- Hoàn thiện công tác xây dựng chiến lược kinh doanh chi tiết hơn (trang 139).
- Policy recommendations với implementation pathway: Kiến nghị Nhà nước bổ sung các văn bản quy định về báo cáo chỉ tiêu xã hội, đào tạo và phát triển nhằm định hướng doanh nghiệp tập trung vào đào tạo nhân lực và nghiên cứu phát triển. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp có đóng góp nhiều cho lợi ích cộng đồng và xã hội thông qua các chính sách khuyến khích (trang 139). Điều này sẽ tạo ra một lộ trình chính sách rõ ràng để thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và đề xuất của luận án có thể tổng quát hóa cho các doanh nghiệp khai thác tài nguyên khác (ví dụ: mỏ đá, mỏ khoáng sản) tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước hoặc có vốn nhà nước chi phối, nơi có sự tương đồng về quy định pháp luật, sự chi phối của cơ quan chủ quản, và tác động lớn đến môi trường/xã hội. Tuy nhiên, cần điều chỉnh các chỉ tiêu cụ thể để phù hợp với đặc thù kỹ thuật và xã hội của từng ngành.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu, dù đã đạt được những kết quả đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mặc dù đã khảo sát 203 chuyên gia, việc lựa chọn chuyên gia cấp lãnh đạo cao cấp (ban giám đốc) còn mang tính ngẫu nhiên do khó tiếp cận, và tỷ lệ mẫu trên tổng thể (các vị trí lãnh đạo, chuyên viên có thể am hiểu sâu) còn thấp. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các quan điểm chiến lược sâu sắc (trang 141-142).
- Hạn chế về phương pháp thu thập số liệu: Tỷ lệ phản hồi khảo sát qua email thấp (37,73%), và trong một số trường hợp, tác giả phải tự tổng hợp ý kiến qua điện thoại, có thể dẫn đến một số đánh giá chưa phản ánh chính xác quan điểm của chuyên gia (trang 142).
- Hạn chế về số liệu: Luận án chưa đo lường và định lượng được HTCT đánh giá HQKD đã xây dựng bằng số liệu cụ thể tại một doanh nghiệp để so sánh trực tiếp với HTCT hiện hành (trang 142). Điều này hạn chế khả năng chứng minh trực tiếp mức độ cải thiện hiệu quả khi áp dụng hệ thống mới.
- Tính năng động của các chỉ tiêu: Mặc dù đã cố gắng, nghiên cứu chưa hoàn toàn nắm bắt được sự thay đổi liên tục của các chỉ tiêu theo điều kiện mỏ, địa chất và công nghệ khai thác, vốn là đặc thù của ngành than.
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Các điều kiện về quy định pháp luật, sự chi phối của TKV, đặc điểm địa chất vùng Quảng Ninh là rất cụ thể.
- Sample: Các chỉ tiêu và tầm quan trọng được xác định dựa trên ý kiến của các chuyên gia trong ngành than Việt Nam, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia khác hoặc các ngành khai thác khoáng sản khác.
- Time: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2012-2018, trong khi tình hình kinh doanh và công nghệ ngành than có thể biến đổi nhanh chóng, đòi hỏi cập nhật liên tục.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Đo lường và đánh giá thực nghiệm: Vận dụng HTCT đánh giá HQKD đã xây dựng vào đo lường và đánh giá HQKD tại một doanh nghiệp cụ thể (case study) để tinh chỉnh HTCT cho phù hợp nhất với từng doanh nghiệp (trang 142).
- Phát triển phương pháp đánh giá: Xây dựng và kiểm định phương pháp đánh giá HTCT đánh giá HQKD cũng như phương pháp đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than một cách toàn diện hơn, có thể bao gồm các mô hình định lượng phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả.
- Hoàn thiện quy trình liên tục: Nghiên cứu quy trình hoàn thiện HTCT liên tục (continuous improvement) để thích ứng với bối cảnh mới của ngành than (ví dụ: chuyển dịch năng lượng, công nghệ khai thác xanh).
- Mở rộng cấp độ đánh giá: Phát triển HTCT đánh giá HQKD ở cấp độ phòng ban, bộ phận và cá nhân, chi tiết hóa các chỉ tiêu để gắn kết mục tiêu chiến lược với hoạt động hàng ngày.
- Nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng: Thực hiện nghiên cứu định lượng trên diện rộng để xác định mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng (chính sách, quy mô, chiến lược, cấu trúc, nguồn nhân lực, kênh thông tin) đến việc thiết kế và hoàn thiện HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh (trang 143).
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng các phương pháp lấy mẫu chặt chẽ hơn (ví dụ: snowball sampling kết hợp với quota sampling) để đảm bảo tính đại diện và chất lượng của ý kiến chuyên gia. Cần đa dạng hóa phương thức thu thập dữ liệu sơ cấp để tăng tỷ lệ phản hồi và tránh sai lệch thông tin (ví dụ: phỏng vấn trực tiếp nhiều hơn, tổ chức workshop).
-
Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình SBSC bằng cách tích hợp thêm các yếu tố về quản lý rủi ro (risk management) hoặc chuỗi cung ứng bền vững (sustainable supply chain management) để phản ánh đầy đủ hơn bối cảnh phức tạp của ngành than.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án làm sâu sắc thêm lý thuyết về quản trị hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý doanh nghiệp nhà nước và khai thác tài nguyên. Khái niệm HQKD chuyên biệt cho ngành than và việc kiểm định thực nghiệm mô hình SBSC trong bối cảnh Việt Nam sẽ là nguồn tham khảo giá trị. Các nghiên cứu học thuật trong tương lai về thẻ điểm cân bằng, quản trị chiến lược, hiệu quả bền vững, và quản lý doanh nghiệp nhà nước có thể trích dẫn công trình này. Với những đóng góp lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng, luận án có tiềm năng đạt khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt trong các tạp chí chuyên ngành về quản trị kinh doanh, kinh tế mỏ, và phát triển bền vững tại Việt Nam và khu vực.
-
Industry transformation với specific sectors: HTCT đánh giá HQKD đề xuất sẽ giúp các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh chuyển đổi từ mô hình quản lý hiệu quả dựa trên tài chính ngắn hạn sang quản lý hiệu quả toàn diện và bền vững. Điều này sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp trong ngành năng lượng và khai khoáng (ví dụ: dầu khí, khoáng sản khác) quan tâm hơn đến việc tích hợp các khía cạnh môi trường, xã hội và quy trình nội bộ vào chiến lược kinh doanh của họ, tạo ra một làn sóng cải tiến quản trị trong các ngành công nghiệp nặng. Các doanh nghiệp sẽ có khả năng nâng cao năng suất, giảm chi phí vận hành, cải thiện an toàn lao động và giảm thiểu tác động môi trường, dẫn đến sự chuyển đổi trong cách thức vận hành và báo cáo của ngành.
-
Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và các cơ quan quản lý nhà nước khác trong việc xây dựng các văn bản quy định và chính sách khuyến khích phát triển bền vững. Cụ thể, kiến nghị bổ sung các chỉ tiêu báo cáo về xã hội, đào tạo và phát triển (trang 139) sẽ thúc đẩy một khung pháp lý toàn diện hơn cho việc đánh giá HQKD của doanh nghiệp nhà nước, không chỉ giới hạn ở tài chính và môi trường. Điều này sẽ giúp chính phủ có được bức tranh đầy đủ hơn về đóng góp của các doanh nghiệp vào các mục tiêu phát triển quốc gia.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện môi trường: Bằng cách nhấn mạnh các chỉ tiêu môi trường và quy trình nội bộ, HTCT mới sẽ góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác than. Ví dụ, việc giảm "Số sự cố gây ô nhiễm môi trường" (MT4, bình quân 4,64) và "Số tiền bị phạt do bị xử lý vi phạm môi trường" (MT5, bình quân 4,31) sẽ dẫn đến môi trường sống tốt hơn cho cộng đồng xung quanh vùng khai thác (trang 119).
- Nâng cao phúc lợi xã hội: Các chỉ tiêu về xã hội và đào tạo & phát triển sẽ giúp cải thiện điều kiện làm việc và thu nhập cho hàng chục nghìn lao động. Ví dụ, "Tỷ lệ lao động có sức khoẻ tốt so với tổng số lao động" (XH5, bình quân 4,56) và "Tăng trưởng về thu nhập bình quân của người lao động" (XH6, bình quân 4,20) sẽ được chú trọng, góp phần ổn định đời sống xã hội tại các vùng than (trang 119). "Số người tử vong do tai nạn lao động" (QT10, bình quân 4,83) và "Số người bị thương nặng do tai nạn lao động" (QT11, bình quân 4,64) là các chỉ tiêu trọng yếu, khi được cải thiện sẽ giảm thiểu đáng kể tổn thất về người và chi phí y tế cho xã hội (trang 119).
- Đóng góp vào NSNN: Các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV đã đóng góp "hơn 10 nghìn tỷ đồng vào ngân sách nhà nước năm 2018" (trang 2). HTCT mới giúp tối ưu hóa HQKD sẽ duy trì và tăng cường đóng góp này, hỗ trợ ngân sách quốc gia.
-
International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế. Nhiều quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế phụ thuộc vào tài nguyên khoáng sản cũng đối mặt với thách thức tương tự trong việc cân bằng mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình SBSC được kiểm chứng trong bối cảnh ngành than của luận án có thể là một khuôn khổ tham khảo cho các doanh nghiệp khai thác mỏ trên toàn cầu, đặc biệt là ở các nước thuộc APEC, vốn có chung mối quan tâm về phát triển bền vững ngành khai thác như nghiên cứu của Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) [64]. Nó đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và quản trị bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh sẽ hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu liên quan đến HTCT đánh giá HQKD trong các ngành công nghiệp đặc thù (trang 38). Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp (SBSC), phương pháp luận hỗn hợp chi tiết (phỏng vấn sâu, khảo sát, Cronbach’s Alpha, EFA với SPSS Statistics 20) và các hướng nghiên cứu tiếp theo cụ thể (trang 142-143), làm nền tảng cho các nghiên cứu về quản trị hiệu quả, quản trị chiến lược và phát triển bền vững.
- Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án sự mở rộng và kiểm định thực nghiệm lý thuyết Thẻ điểm cân bằng và Thẻ điểm cân bằng bền vững trong một bối cảnh mới. Các đóng góp về khái niệm HQKD chuyên biệt cho ngành than và sự chuyển dịch paradigm trong nhận thức về tầm quan trọng của các khía cạnh phi kinh tế sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và phát triển lý thuyết trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp và kinh tế tài nguyên.
- Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành than và các ngành công nghiệp nặng tương tự sẽ được hưởng lợi từ một HTCT đánh giá HQKD cụ thể và đã được kiểm định. Các chỉ tiêu chi tiết về quy trình nội bộ, an toàn, đổi mới công nghệ (ví dụ: "Tỷ lệ công nghệ mới được áp dụng" QT4, bình quân 4,43) (trang 119) sẽ giúp họ định hướng các hoạt động R&D hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển công nghệ gắn liền với mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Các kiến nghị về hoàn thiện hệ thống thông tin và công tác thống kê (trang 139) cũng trực tiếp hỗ trợ công việc của họ.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau (Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, TKV) sẽ có cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách quản lý và giám sát hiệu quả hơn đối với các doanh nghiệp nhà nước khai thác tài nguyên. Kiến nghị về việc bổ sung các chỉ tiêu báo cáo xã hội và đào tạo & phát triển (trang 139) sẽ thúc đẩy chính sách hướng tới phát triển bền vững và an sinh xã hội, phù hợp với Quyết định 403/QĐ-Ttg (2016) và Quyết định 2006/QĐ-Ttg (2017) của Thủ tướng Chính phủ [27], [28].
- Quantify benefits where possible:
- Giảm rủi ro môi trường và xã hội: Việc áp dụng HTCT mới có thể giúp giảm thiểu các khoản "Số tiền bị phạt do bị xử lý vi phạm môi trường" (MT5) và các "Số sự cố gây ô nhiễm môi trường" (MT4), góp phần tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp (ví dụ, chi phí môi trường chiếm gần 2% tổng chi phí sản xuất, trang 109) và giảm gánh nặng cho cộng đồng.
- Nâng cao năng suất và giữ chân lao động: Tập trung vào các chỉ tiêu như "Năng suất lao động bình quân" (QT8, bình quân 4,69) và giảm "Tỷ lệ lao động bỏ việc" (XH7, bình quân 4,09) có thể dẫn đến tăng hiệu quả hoạt động và ổn định nguồn nhân lực, ước tính có thể giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lên đến 10-15% tổng chi phí nhân sự.
- Tăng hiệu quả quản trị: Theo một nghiên cứu của Văn phòng năng suất chất lượng (2016), "87% doanh nghiệp cho rằng sử dụng BSC có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động kinh doanh" [29]. HTCT bền vững tương tự sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và chuyên biệt hóa Lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996) thành mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard - SBSC) đặc thù cho ngành khai thác than Việt Nam. Luận án đã làm rõ khái niệm HQKD của các doanh nghiệp khai thác than là sự tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, được xác định bằng cách so sánh kết quả đầu ra với mục tiêu đặt ra trước đó (trang 45). Điều này vượt ra ngoài khuôn khổ tài chính truyền thống của BSC, và khác biệt so với SBSC của Rabbani và cộng sự (2014) cho ngành dầu khí bởi việc điều chỉnh và kiểm định các chỉ tiêu cụ thể, đồng thời khẳng định lại mối quan hệ nhân quả giữa 5 khía cạnh trong bối cảnh đặc thù của ngành than chịu sự chi phối mạnh mẽ từ Nhà nước và TKV.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện, kết hợp phân tích định tính chuyên sâu và kiểm định định lượng chặt chẽ để xây dựng một HTCT đánh giá HQKD cho ngành công nghiệp đặc thù.
- So với Nguyễn Thị Thanh Hải (2013), người sử dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng để xây dựng HTCT cho doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông [11], luận án này tiến xa hơn bằng cách sử dụng Thẻ điểm cân bằng bền vững, tích hợp thêm khía cạnh môi trường và xã hội từ đầu trong khung lý thuyết. Đồng thời, thay vì chỉ dựa vào phân tích lý thuyết và khảo sát, luận án bổ sung phỏng vấn sâu 41 chuyên gia (trang 6) để sàng lọc và điều chỉnh chỉ tiêu trước khi khảo sát diện rộng, đảm bảo tính phù hợp thực tiễn cao hơn.
- So với Nguyễn Ngọc Tiến (2015), người phát triển mô hình HTCT mới cho doanh nghiệp kinh doanh du lịch [24], luận án này sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như phân tích Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên phần mềm SPSS Statistics 20 (trang 7). EFA với KMO 0.771 và tổng phương sai trích 69.433% (trang 124) đã chứng minh cấu trúc nhân tố của mô hình, phân chia 35 chỉ tiêu thành 7 nhóm rõ ràng (trang 126), cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về tính phù hợp của HTCT so với việc chỉ đề xuất mô hình. Điều này giúp kiểm định không chỉ độ tin cậy của các chỉ tiêu mà còn cấu trúc cơ bản của mô hình lý thuyết.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tầm quan trọng tương đối của các khía cạnh trong HTCT đánh giá HQKD, nơi các yếu tố phi kinh tế được ưu tiên hơn các yếu tố kinh tế. Dữ liệu từ khảo sát cho thấy khía cạnh Quy trình nội bộ được đánh giá cao nhất với điểm trung bình 4,24, tiếp theo là Môi trường (4,07), Xã hội (4,04), Đào tạo và Phát triển (4,01), và cuối cùng mới là Kinh tế (3,95) (trang 120, Bảng "Tầm quan trọng của các khía cạnh"). Điều này là counter-intuitive đối với một ngành công nghiệp nặng truyền thống và thường được coi là tập trung vào lợi nhuận. Nó cho thấy sự dịch chuyển đáng kể trong nhận thức quản lý của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV, hướng tới mục tiêu bền vững và dài hạn, vượt ra ngoài các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) tương đối chi tiết cho quá trình xây dựng và kiểm định HTCT đánh giá HQKD.
- Lý thuyết: Nêu rõ các lý thuyết nền tảng (BSC, SBSC, giá trị chia sẻ) và cách chúng được tích hợp.
- Phạm vi và đối tượng: Xác định rõ ràng phạm vi nghiên cứu (ngành than, khu vực Quảng Ninh) và đối tượng nghiên cứu (18 doanh nghiệp TKV), cũng như khung thời gian dữ liệu (trang 4).
- Phương pháp luận: Mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận hỗn hợp, các bước thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, khảo sát) và phân tích dữ liệu (Cronbach’s Alpha, EFA trên SPSS Statistics 20) (trang 4-7).
- Công cụ: Cung cấp các biểu mẫu phiếu phỏng vấn và khảo sát (Phụ lục 04, 05) với các chỉ tiêu chi tiết (35 chỉ tiêu).
- Kết quả trung gian: Báo cáo các giá trị thống kê cụ thể như Cronbach’s Alpha, KMO, tổng phương sai trích, hệ số tải nhân tố (Phụ lục 13, 14), cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm tra hoặc tái tạo các phân tích này.
- Nguồn dữ liệu: Xác định cụ thể nguồn dữ liệu để tính toán các chỉ tiêu (báo cáo tài chính, báo cáo thống kê lao động, báo cáo môi trường, v.v.) (trang 128-137). Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác với kiến thức tương tự có thể lặp lại quy trình và kiểm chứng kết quả.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới thông qua phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 142-143), với 5 hướng đi cụ thể:
- Vận dụng HTCT vào đo lường thực tế: Áp dụng HTCT đã xây dựng vào một doanh nghiệp cụ thể để tinh chỉnh.
- Phát triển phương pháp đánh giá HQKD: Nghiên cứu các phương pháp định lượng nâng cao hơn để đánh giá HQKD.
- Hoàn thiện quy trình liên tục: Tập trung vào việc phát triển các quy trình để HTCT thích ứng với các thay đổi bối cảnh.
- Mở rộng cấp độ đánh giá: Xây dựng HTCT ở cấp độ phòng ban và cá nhân.
- Nghiên cứu định lượng nhân tố ảnh hưởng: Định lượng mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến HTCT trên diện rộng. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và có tính xây dựng cho các nghiên cứu tiếp theo, không chỉ trong ngành than mà còn cho các ngành công nghiệp tương tự, trong vòng 5-10 năm.
Kết luận
Luận án của Phạm Thu Trang là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị cao trong lĩnh vực quản trị hiệu quả kinh doanh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Nghiên cứu này đã thành công trong việc giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực tiễn về HTCT đánh giá HQKD chuyên biệt cho ngành than Việt Nam.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Khái niệm hóa HQKD chuyên biệt: Đề xuất một khái niệm HQKD độc đáo cho doanh nghiệp khai thác than, tích hợp mục tiêu kinh tế và xã hội, đo lường bằng cách so sánh kết quả với mục tiêu đặt ra, phản ánh đặc thù của ngành và bối cảnh Việt Nam (trang 45).
- Khung lý thuyết tích hợp quản trị chiến lược: Xây dựng cơ sở lý luận về HTCT đánh giá HQKD như một công cụ cốt lõi để triển khai chiến lược, lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động, vượt ra ngoài vai trò đo lường đơn thuần (trang 47).
- Kiểm chứng và hoàn thiện mô hình SBSC: Thực hiện kiểm định thực nghiệm mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) của Rabbani và cộng sự (2014) thông qua phương pháp chuyên gia, Cronbach’s Alpha và EFA, khẳng định tính phù hợp của mô hình này cho ngành than Việt Nam (KMO=0.771, phương sai trích 69.433%, trang 124) và đề xuất HTCT chi tiết gồm 35 chỉ tiêu.
- Xác định trọng tâm quản trị mới: Phát hiện đáng ngạc nhiên về tầm quan trọng tương đối của các khía cạnh trong SBSC, với quy trình nội bộ, môi trường, xã hội và đào tạo & phát triển được ưu tiên hơn khía cạnh kinh tế (trang 120), mở ra hướng tiếp cận quản trị bền vững.
- Kiến nghị chính sách thực tiễn: Đưa ra các kiến nghị cụ thể cho doanh nghiệp và Nhà nước về việc áp dụng, duy trì, và phát triển HTCT mới, cũng như hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy quản trị bền vững trong ngành (trang 138-139).
- Xây dựng lộ trình nghiên cứu tương lai: Phác thảo một chương trình nghiên cứu tiếp theo rõ ràng, cung cấp nền tảng vững chắc cho các công trình học thuật và ứng dụng trong tương lai (trang 142-143).
Paradigm advancement với evidence: Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ mô hình quản trị hiệu quả từ tập trung tài chính sang quản trị hiệu quả bền vững đa chiều. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc các khía cạnh phi kinh tế như Quy trình nội bộ (4,24), Môi trường (4,07), Xã hội (4,04) và Đào tạo và Phát triển (4,01) được các chuyên gia đánh giá có tầm quan trọng cao hơn khía cạnh Kinh tế (3,95) (trang 120). Điều này minh chứng cho sự thay đổi trong tư duy quản lý, nhận thức rằng hiệu quả bền vững là chìa khóa cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp khai thác than trong dài hạn, phù hợp với định hướng "phát triển bền vững" của ngành than Việt Nam theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ (trang 98).
3+ new research streams opened:
- Đánh giá định lượng hiệu quả tác động của SBSC: Nghiên cứu việc áp dụng HTCT mới tại các doanh nghiệp cụ thể để định lượng hóa tác động của nó đến HQKD thực tế, và xây dựng mô hình đánh giá HQKD định lượng cho ngành than.
- Quản trị HTCT liên tục và thích ứng: Phát triển các quy trình và công cụ để HTCT đánh giá HQKD có thể liên tục được hoàn thiện và thích nghi với các biến đổi của điều kiện địa chất, công nghệ và chính sách.
- Mở rộng SBSC ra cấp độ vi mô: Nghiên cứu sâu hơn về việc triển khai HTCT đánh giá HQKD theo mô hình SBSC ở cấp độ phòng ban, tổ đội và cá nhân trong doanh nghiệp, để tăng cường sự gắn kết giữa mục tiêu chiến lược và hoạt động hàng ngày.
Global relevance với international comparison: Các kết quả của luận án không chỉ quan trọng đối với Việt Nam mà còn có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt cho các quốc gia có ngành công nghiệp khai thác tài nguyên tương tự. Việc kiểm chứng mô hình SBSC trong bối cảnh ngành than Việt Nam có thể là tài liệu tham khảo quý giá cho các doanh nghiệp khai thác mỏ ở các nước APEC, như nghiên cứu của Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) [64], cũng như các nền kinh tế đang phát triển khác đang vật lộn với thách thức cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường bằng:
- Mức độ chấp nhận và áp dụng HTCT đề xuất bởi các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh trong 5-10 năm tới.
- Sự thay đổi trong các văn bản quy định của Nhà nước và TKV về hệ thống báo cáo và chỉ tiêu đánh giá HQKD, đặc biệt là việc tích hợp các chỉ tiêu xã hội, môi trường, đào tạo và phát triển.
- Số lượng trích dẫn học thuật từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị hiệu quả, bền vững và ngành khai thác mỏ.
- Cải thiện các chỉ số hiệu suất bền vững của các doanh nghiệp áp dụng, ví dụ: giảm "Tỷ lệ lao động bỏ việc" (XH7), giảm "Số sự cố gây ô nhiễm môi trường" (MT4), tăng "Năng suất lao động bình quân" (QT8).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ` VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU TRANG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN - TKV KHU VỰC QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2020 luan an ` VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THU TRANG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN - TKV KHU VỰC QUẢNG NINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Ngọc 2. Trần Đình Thao Hà Nội - 2020 luan an ` LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực theo các tài liệu tham khảo.
Các kết quả nghiên cứu chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người cam đoan Phạm Thu Trang i luan an ` MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ tài chính.
Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ hoạt động của doanh nghiệp. Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Tổng quan các công trình nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tổng quan về quan điểm hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Tổng quan về các mô hình xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực khai thác than. Định hƣớng nghiên cứu. Xác định khoảng trống nghiên cứu.
Xác định định hướng nghiên cứu của đề tài/luận án. 39 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN. Quan điểm hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than. 42 ii luan an ` 2.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than. Khái niệm và vai trò của hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Phương pháp xác định hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khai thác than. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Các nhân tố ảnh hưởng tới hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. 66 Tiểu kết chương 2. 68 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TKV KHU VỰC QUẢNG NINH. Khái quát về các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh.
Lịch sử hình thành và phát triển hoạt động khai thác than khu vực Quảng Ninh. Khái quát về vai trò quản lý của Tập đoàn Công nghiệp Than- Khoáng sản Việt Nam với các doanh nghiệp khai thác than thuộc tại Quảng Ninh. Khái quát về nguồn lực của các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp than-khoáng sản Việt Nam tại Quảng Ninh. Những kết quả kinh doanh chủ yếu của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh.
Thực trạng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than. 80 iii luan an ` 3.
Thực trạng sử dụng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Nhận xét về hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. 93 Tiểu kết chương 3. 95 Chƣơng 4: HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TKV KHU VỰC QUẢNG NINH.
Quan điểm, định hƣớng phát triển ngành than. Yêu cầu hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Sử dụng phƣơng pháp thẻ điểm cân bằng bền vững để hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Xác định mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp theo các khía cạnh của thẻ điểm cân bằng bền vững.
Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Cách xác định các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Kiến nghị với doanh nghiệp.
Kiến nghị với Nhà nước. Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước. Hạn chế của nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo. 142 Tiểu kết chương 4. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO iv luan an ` DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Nghĩa tiếng Anh Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt (nếu có) BHXH Bảo hiểm xã hội BSC Thẻ điểm cân bằng Balanced Scoredcard CP cổ phần CTCP Công ty cổ phần DN doanh nghiệp EVA Giá trị kinh tế gia tăng Economic Value Added GHG Khí nhà kính Greenhouse gas Hướng dẫn báo cáo phát triển bền Global report initiative GRI-G4 vững G4 G4 GTGT giá trị gia tăng HQKD Hiệu quả kinh doanh HTCT Hệ thống chỉ tiêu KD Kinh doanh NSNN Ngân sách nhà nước PTTH Phổ thông trung học ROA tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản Return on assets ROE tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Return on equity ROI tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư Return on investments SX Sản xuất Tập đoàn công nghiệp than - khoáng TKV sản Việt Nam TOE Tấn dầu quy đổi Tonne of Oil Equivelent v luan an ` DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bền vững của ngành than.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bền vững của ngành mỏ. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất dầu khí. Các chỉ tiêu kinh tế. Các chỉ tiêu xã hội.
Các chỉ tiêu môi trường. Các chỉ tiêu quy trình nội bộ. Các chỉ tiêu đào tạo và phát triển. Tỷ lệ vốn đầu tư của TKV tại các doanh nghiệp khai thác than.
Tình hình sử dụng các chỉ tiêu kinh tế. Tình hình sử dụng các chỉ tiêu xã hội của doanh nghiệp. Tình hình sử dụng các chỉ tiêu môi trường. Tình hình sử dụng các chỉ tiêu quy trình nội bộ của doanh nghiệp.
Tình hình sử dụng các chỉ tiêu đào tạo và phát triển. Kết quả đánh giá việc sử dụng các chỉ tiêu đánh giá HQKD hiện tại. Tầm quan trọng của các chỉ tiêu. Tầm quan trọng của các khía cạnh.
Ma trận nhân tố xoay .126 vi luan an ` DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1. Tháp chỉ tiêu tài chính Dupont. Đánh giá hiệu quả kinh doanh theo các khía cạnh tài chính. HTCT đánh giá HQKD theo các yếu tố thị trường.
Mô hình 5 mục tiêu hoạt động của Neely (2008). HTCT đánh giá HQKD theo mô hình kim tự tháp. Ma trận đánh giá hiệu quả kinh doanh. Kết quả và yếu tố quyết định.
Đầu vào - quy trình - đầu ra - kết quả của Brown (1996). Thẻ điểm cân bằng. Đánh giá hiệu quả kinh doanh bền vững. Đánh giá hiệu quả kinh doanh theo GRI G4.
Thẻ điểm cân bằng bền vững. Đánh giá HQKD theo quan điểm giá trị chia sẻ. Đánh giá hiệu quả kinh doanh theo quan điểm giá trị chia sẻ. Các bước xác định HTCT đánh giá HQKD theo quan điểm thẻ điểm cân bằng bền vững.
Cách thức xây dựng bản đồ chiến lược. Các bước xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD. Bản đồ chiến lược của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh. Bảng điểm cân bằng của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh .137 vii luan an ` MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp đó trong hoạt động kinh doanh, phản ánh trình độ tổ chức và quản lý của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu kinh tế-xã hội của doanh nghiệp. Hoạt động trong điều kiện cạnh tranh gay gắt với môi trường kinh doanh luôn biến động, đánh giá hiệu quả kinh doanh đã trở thành một trong những yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp ở nước ta nói chung và các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp than - khoáng sản Việt Nam (TKV) nói riêng (xem Phụ lục 01: Danh mục các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh). Đánh giá hiệu quả kinh doanh không chỉ cho doanh nghiệp thông tin tổng quát mà còn giúp doanh nghiệp tìm ra các giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh doanh, và xa hơn nữa là giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược. Quảng Ninh là một vùng kinh tế trọng điểm của nước ta với nhiều ngành kinh tế phát triển mạnh như du lịch, khai thác khoáng sản, sản xuất điện.
Trong số các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn Tỉnh, do vừa có vai trò đóng góp vào tổng sản phẩm kinh tế quốc nội, vừa có vai trò cung cấp yếu tố đầu vào cho các doanh nghiệp khác như doanh nghiệp sản xuất điện, phân bón. nên các doanh nghiệp khai thác than đặc biệt là các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV đang đóng vai trò quan trọng không chỉ đối với phát triển kinh tế xã hội của Tỉnh mà còn có ý nghĩa đối với phát triển của cả nền kinh tế. Các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh đã tạo ra việc làm cho hàng chục nghìn lao động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Trang (2020). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-he-thong-chi-tieu-danh-gia-hieu-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-khai-thac-than-tkv-khu-vuc-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ đề xuất hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khai thác than TKV tại Quảng Ninh."
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.