Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá “Hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam”, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Bối cảnh khoa học hiện nay cho thấy ô nhiễm môi trường là mối đe dọa hàng đầu thế kỷ XXI, với Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất, ước tính thiệt hại kinh tế do ô nhiễm không khí từ 10,82-16,63 tỷ USD, tương đương 4,45-5,64% GDP cả nước, và 50.000 người tử vong hàng năm do ảnh hưởng bởi không khí độc hại. Sự nóng lên của toàn cầu và cạn kiệt tài nguyên đang thúc đẩy Việt Nam tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng phát triển bền vững, xanh hóa sản xuất và tiêu dùng.

Nghiên cứu này có tính tiên phong cao khi là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách tổng thể, có tính hệ thống và cụ thể về hoạt động mua sắm xanh (MSX) các yếu tố đầu vào của các doanh nghiệp (DN) sản xuất tại Việt Nam. Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về MSX các yếu tố đầu vào trong DN Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào hành vi tiêu dùng xanh của cá nhân (Phạm Thị Lan Hương, 2014; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2016) hoặc mua sắm công xanh (Lưu Quốc Đạt, 2015; Hồ Công Hòa và cộng sự, 2018), hoặc quản lý chuỗi cung ứng xanh (Nguyễn Bình Minh, 2016; Dương Văn Bảy và cộng sự, 2017). Như luận án đã khẳng định, "chưa có tác giả nào nghiên cứu về hoạt động mua sắm xanh, đặc biệt là hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào." Do đó, luận án này lấp đầy một khoảng trống học thuật lớn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến MSX các yếu tố đầu vào của DN sản xuất Việt Nam.

Nghiên cứu tập trung làm rõ các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Nội hàm của hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN là gì? Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN sản xuất Việt Nam? Nhân tố nào có ảnh hưởng tích cực, nhân tố nào có ảnh hưởng tiêu cực? Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó như thế nào?
  2. Mức độ tham gia của các DN sản xuất Việt Nam vào hoạt động MSX các yếu tố đầu vào hiện nay như thế nào? Có sự khác biệt về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào theo đặc điểm của DN hay không?
  3. Những giải pháp nào có thể thúc đẩy hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của các DN Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thể chế (Institutional theory), Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource Based View – RBV) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory), cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến MSX.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Thứ nhất, nghiên cứu xác định bảy nhân tố ảnh hưởng trực tiếp (ba nhân tố bên ngoài và bốn nhân tố nội tại DN), trong đó áp lực khách hàng và các quy định môi trường có tác động tích cực và mạnh nhất, trong khi rào cản từ nhà cung cấp và rào cản về chi phí có tác động tiêu cực và trực tiếp. Thứ hai, bốn nhân tố khác (áp lực khách hàng, các quy định môi trường, áp lực cạnh tranh, cam kết của ban lãnh đạo) ảnh hưởng gián tiếp và tích cực đến MSX thông qua vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội (CSR). Thứ ba, nghiên cứu định lượng rõ ràng sự khác biệt trong hoạt động MSX theo đặc điểm DN: các DN FDI thực hiện mua xanh nhiều nhất, tiếp theo là DN tư nhân và thấp nhất ở nhóm DN nhà nước; các DN có thị trường xuất khẩu và DN quy mô lớn cũng thực hiện MSX nhiều hơn.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DN sản xuất Việt Nam, với yếu tố đầu vào bao gồm nguyên liệu, vật liệu chính và phụ (như chất phụ gia, bao bì). Dữ liệu được thu thập trong năm 2019, trong giai đoạn 2017-2020, chủ yếu từ các ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy, và sản xuất linh kiện điện tử. Nghiên cứu này mang ý nghĩa to lớn, không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách và DN Việt Nam định hướng chiến lược phát triển bền vững, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về MSX trong các nền kinh tế đang phát triển.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về hoạt động mua sắm của doanh nghiệp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những năm cuối thế kỷ XIX với việc xem xét các vấn đề pháp lý và tổ chức bộ phận mua hàng (Kaufmann, 2002; Redtmann, 1910), đến sự công nhận vai trò chiến lược của mua sắm trong quản trị nguyên vật liệu (Ammer, 1968) và quản lý chuỗi cung ứng (Monczka và cộng sự, 1998). Đặc biệt, giai đoạn từ giữa những năm 1990 đến nay chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang quản lý chuỗi cung ứng xanh và mua sắm xanh, với sự phát triển của mua sắm trực tuyến và mua sắm 4.0 (Glas và Kleemann, 2016).

Hoạt động mua sắm xanh (MSX) bắt đầu xuất hiện trong các nghiên cứu quốc tế vào cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI. Các nghiên cứu điển hình như của Green và cộng sự (1996) đã chỉ ra 5 loại chiến lược mua xanh (sử dụng bảng hỏi NCC, EMS, đánh giá vòng đời sản phẩm, quản lý sản phẩm, hợp tác). Zsidisin và Hendrick (1998) xác định 5 yếu tố chính khi thực hành MSX (cung cấp thông số kỹ thuật môi trường cho NCC, yêu cầu chứng nhận ISO 14001, hợp tác môi trường với NCC, kiểm toán môi trường). Bowen và cộng sự (2006) phân loại MSX thành cung ứng xanh dựa trên sản phẩm, xanh hóa quy trình cung ứng và cung ứng xanh tiên tiến. Hamner (2006) mô tả các hoạt động MSX cơ bản như yêu cầu về nội dung sản phẩm xanh, giới hạn các chất độc hại, dán nhãn môi trường và giáo dục/hợp tác với NCC. Các nghiên cứu sau đó tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của EMS (Hosogai và cộng sự, 2008) và sự cần thiết của việc điều chỉnh nhu cầu, lựa chọn NCC xanh, và hợp tác với NCC (Blome và cộng sự, 2013). Tổng hợp từ các nghiên cứu này, MSX chủ yếu liên quan đến việc kiểm soát hoạt động môi trường của các NCC và là "điểm đầu tiên trong dòng dịch chuyển NVL" giúp xanh hóa sản phẩm và hoạt động doanh nghiệp (Carter và cộng sự, 1998; Preuss, 2001).

Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây về động lực thúc đẩy MSX. Min và Galle (1997) nhấn mạnh áp lực pháp lý, trong khi Carter và Carter (1998) lại kết luận rằng tác động từ khách hàng là động lực chính và quy định môi trường có ảnh hưởng không đáng kể. Tương tự, Wong và cộng sự (2016) xác định áp lực từ chính phủ, khách hàng và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là quan trọng. Các nghiên cứu này thường chỉ tập trung vào một hoặc vài nhân tố, thiếu một cái nhìn tổng thể về các áp lực nội tại và bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển.

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết khoảng trống này. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã đa dạng, thì "ở Việt Nam lại chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể về hoạt động MSX của các doanh nghiệp." Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu về hành vi tiêu dùng xanh cá nhân (Phạm Thị Lan Hương, 2014), mua sắm công xanh (Lưu Quốc Đạt, 2015), hoặc quản lý chuỗi cung ứng xanh (Nguyễn Bình Minh, 2016; Dương Văn Bảy và cộng sự, 2017). Luận án này là công trình đầu tiên tích hợp một cách toàn diện các khía cạnh nêu trên, phân tích thực trạng hoạt động MSX và tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến MSX các yếu tố đầu vào của DN Việt Nam, đồng thời so sánh sự khác nhau trong việc thực hiện hoạt động MSX giữa các loại hình DN. Bằng cách này, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống dữ liệu mà còn cung cấp một khung phân tích tích hợp mới, tiến xa hơn so với các nghiên cứu tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể cho một nền kinh tế đang phát triển. Ví dụ, nghiên cứu của Tarig Khidir ElTayeb và cộng sự (2009) tại Malaysia chỉ ra các quy định bảo vệ môi trường và sức ép từ khách hàng là động lực chính cho các công ty có chứng nhận EMS 14001. Yu-Xiang Yen và Shang – Yung Yen (2011) tại Đài Loan nhấn mạnh vai trò của cam kết từ nhà quản trị cấp cao và sự hợp tác môi trường với NCC. Nghiên cứu của Carter và cộng sự (1998) tại Đức và Hoa Kỳ phát hiện sự hỗ trợ của nhà quản lý cấp trung và mục tiêu rõ ràng ảnh hưởng đến MSX, đồng thời chỉ ra sự khác biệt về vai trò đào tạo nhân viên giữa hai quốc gia. Luận án này tổng hợp và kiểm định một tập hợp rộng hơn các nhân tố (bên trong và bên ngoài), cùng với vai trò trung gian của CSR, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn cho Việt Nam, nơi các thể chế và nhận thức về môi trường có thể đang trong giai đoạn phát triển khác biệt. Các rào cản về tài chính và sẵn có của sản phẩm xanh được nêu bật trong các nghiên cứu ở Kenya (Langat Evans Kipkori và Daniel M. Wanyoike, 2015) và Trung Quốc (Liyin Shen và cộng sự, 2016) cũng được luận án này xem xét, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các thách thức trong bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Thứ nhất, nghiên cứu củng cố Lý thuyết thể chế (Institutional theory) của North (1995) bằng cách chứng minh rằng các quy định môi trường của chính phủ không chỉ trực tiếp thúc đẩy MSX mà còn gián tiếp thông qua nhân tố trách nhiệm xã hội (CSR). Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của "luật chơi" chính thức và không chính thức trong việc định hình hành vi doanh nghiệp. Luận án cho thấy "Phát hiện này đã củng cố thêm ý nghĩa của lý thuyết thể chế về vai trò của chính phủ," đặc biệt trong việc thúc đẩy các sáng kiến xanh.

Thứ hai, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (1984), Donaldson và Presston (1995), Fineman và Clarrke (1996). Luận án xác định áp lực từ phía khách hàng và áp lực cạnh tranh không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn gián tiếp đến hoạt động MSX thông qua CSR. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý mối quan hệ với các bên liên quan bên ngoài trong việc hình thành cam kết xã hội của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến thực tiễn mua sắm. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế mà các áp lực bên ngoài được nội hóa thành hành vi có trách nhiệm của doanh nghiệp.

Thứ ba, mặc dù không trực tiếp tập trung vào Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource Based View – RBV), nhưng các phát hiện về cam kết của ban lãnh đạo và các rào cản về nhân lực/chi phí gián tiếp gợi ý rằng các nguồn lực và năng lực nội tại của doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định khả năng thực hiện MSX hiệu quả. Điều này cho thấy RBV có thể được mở rộng để xem xét các "năng lực xanh" như một lợi thế cạnh tranh bền vững.

Khung phân tích khái niệm của luận án (Hình 3.2: "Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp tại Việt Nam") được thiết kế để kiểm định một tập hợp toàn diện các nhân tố, bao gồm các biến bên ngoài (quy định môi trường, áp lực khách hàng, áp lực cạnh tranh, rào cản nhà cung cấp) và biến nội tại (cam kết của ban lãnh đạo, trách nhiệm xã hội, lợi ích kỳ vọng, rào cản về chi phí, rào cản về nhân lực), cùng các biến kiểm soát (quy mô, loại hình, thị trường của doanh nghiệp). Mô hình lý thuyết đề xuất một loạt các giả thuyết, ví dụ: H1: Các quy định môi trường có tác động tích cực đến hoạt động MSX. H2: Áp lực từ phía khách hàng có tác động tích cực đến hoạt động MSX. H3: Rào cản từ phía nhà cung cấp có tác động tiêu cực đến hoạt động MSX. H4: Trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp có tác động tích cực đến hoạt động MSX. H5: Cam kết của ban lãnh đạo có tác động tích cực đến hoạt động MSX. H6: Lợi ích kỳ vọng có tác động tích cực đến hoạt động MSX. H7: Rào cản về chi phí có tác động tiêu cực đến hoạt động MSX. H8: Rào cản về nhân lực có tác động tiêu cực đến hoạt động MSX. Và các giả thuyết về mối quan hệ gián tiếp thông qua CSR.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào sự phát triển của mô hình positivist bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu rộng và cụ thể, làm phong phú các lý thuyết hiện có. Bằng cách khám phá cơ chế ảnh hưởng gián tiếp của CSR, luận án đã làm rõ các mối quan hệ phức tạp hơn so với các mô hình chỉ tập trung vào tác động trực tiếp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp của các lý thuyết khác nhau để xây dựng một mô hình toàn diện. Cụ thể, nó tích hợp Lý thuyết thể chế (phân tích tác động của các quy định và áp lực pháp lý), Lý thuyết các bên liên quan (nghiên cứu ảnh hưởng của khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp) và Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (qua việc xem xét các nguồn lực nội tại như cam kết lãnh đạo, năng lực nhân lực).

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn làm rõ cơ chế tác động, đặc biệt là vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội (CSR). Việc kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp này thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là một bước tiến quan trọng. Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm bằng cách định nghĩa rõ ràng về "mua sắm xanh" như là "quá trình lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ của DN mà không gây hại hoặc ít gây hại tới môi trường và sức khỏe của con người khi so sánh với các sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh, thể hiện được trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững." Nó cũng làm rõ khái niệm "yếu tố đầu vào" trong phạm vi nghiên cứu (nguyên liệu, vật liệu chính và phụ, bao bì) và "trách nhiệm xã hội" theo nghĩa rộng của Trần Hoàng Hải (2016), bao gồm cả các hoạt động tự nguyện.

Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, tập trung vào các yếu tố đầu vào vật chất. Phạm vi không gian là các DN có đăng ký thành lập và trụ sở chính tại Việt Nam (bao gồm DN nhà nước, tư nhân, FDI), và phạm vi thời gian là giai đoạn 2017-2020 với dữ liệu khảo sát năm 2019. Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng ứng dụng của các kết quả trong khuôn khổ nhất định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu chủ yếu theo hướng positivist, tập trung vào việc xác định các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa các phát hiện thông qua phương pháp định lượng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính khách quan và phù hợp với bối cảnh, luận án đã sử dụng thiết kế mixed methods (kết hợp phương pháp định tính và định lượng).

Rationale cho sự kết hợp này là nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) được tiến hành trước để xác định và hiệu chỉnh thang đo, bổ sung các biến quan sát, đảm bảo công cụ đo lường phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Sau đó, nghiên cứu định lượng quy mô lớn được thực hiện để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, cho phép tổng quát hóa các kết quả. Thiết kế nghiên cứu này là một cách tiếp cận mạnh mẽ để xây dựng và kiểm định lý thuyết trong các lĩnh vực mới nổi hoặc các bối cảnh cụ thể. Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng luận án có kiểm định sự khác biệt về MSX theo các đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, loại hình, thị trường), phản ánh một dạng phân tích theo cấp độ hoặc phân khúc.

Mặc dù luận án không công bố chính xác kích thước mẫu khảo sát chính thức trong phần tóm tắt, nhưng các nghiên cứu tương tự đã sử dụng mẫu lớn (ví dụ, 527 phiếu khảo sát hợp lệ trong Min và Galle, 2001, hoặc khảo sát 479 DN trong Dương Văn Bảy và cộng sự, 2017). Đối tượng khảo sát là các giám đốc/phó giám đốc doanh nghiệp hoặc trưởng/phó phòng mua hàng của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trong các ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy, và sản xuất linh kiện điện tử. Tiêu chí chọn mẫu định tính dựa trên sự am hiểu sâu rộng về hoạt động mua sắm NVL.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu của luận án được thực hiện nghiêm ngặt qua nhiều giai đoạn.

  • Chiến lược lấy mẫu: Đối với nghiên cứu định tính, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia (giám đốc/phó giám đốc doanh nghiệp, trưởng/phó phòng mua hàng) dựa trên kinh nghiệm và sự am hiểu của họ về MSX. Đối với nghiên cứu định lượng, phương pháp lấy mẫu cụ thể không được nêu chi tiết, nhưng đối tượng là các DN sản xuất Việt Nam (bao gồm DN nhà nước, tư nhân, FDI) trong các ngành đã chọn, nhằm đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng này. Tiêu chí bao gồm các DN có hoạt động sản xuất và sử dụng các yếu tố đầu vào như nguyên liệu, vật liệu, bao bì.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu. Dữ liệu định lượng được thu thập bằng cách phát phiếu khảo sát cho các đối tượng mục tiêu.
  • Triangulation: Luận án sử dụng sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng (methodological triangulation) để tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện, cho phép kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các kết quả.
  • Tính hợp lệ và độ tin cậy: Luận án chú trọng đến kiểm định thang đo sơ bộ và chính thức. Các phương pháp như Phân tích nhân tố khám phá (EFA)Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để đánh giá cấu trúc của thang đo và đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity). Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (convergent and discriminant validity) cũng được thực hiện. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua các chỉ số như Cronbach's Alpha (inferred from "Đánh giá độ tin cậy của thang đo"), đảm bảo rằng các công cụ đo lường mang lại kết quả nhất quán.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Luận án mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu (không được cung cấp chi tiết trong đoạn trích) theo các yếu tố nhân khẩu học và thống kê như quy mô doanh nghiệp, loại hình doanh nghiệp, và thị trường hoạt động (xuất khẩu/trong nước). Những đặc điểm này được sử dụng làm biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), một kỹ thuật phân tích đa biến mạnh mẽ, để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động MSX. Phần mềm AMOS (Analysis of MOment Structures) được sử dụng để thực hiện CFA và SEM, và SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) cho các phân tích thống kê cơ bản như EFA và thống kê mô tả.
  • Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Để đảm bảo tính tin cậy của kết quả, luận án tiến hành các kiểm định độ vững chắc, bao gồm "Kiểm định ước lượng bootstrap so với ước lượng" (Table 4.13) và "Kết quả phân tích sự tác động của biến kiểm soát" (Table 4.14). Những kiểm định này giúp xác nhận rằng các phát hiện không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố ngoại lai hoặc các giả định mô hình.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các kết quả thống kê bao gồm "được chấp nhận ở mức ý nghĩa 95%" (Table 4.12), cho thấy p-values được báo cáo và so sánh với mức ý nghĩa. SEM cũng cung cấp các ước lượng hệ số chuẩn hóa (standardized coefficients) có thể được hiểu là kích thước hiệu ứng, cùng với các giá trị lỗi chuẩn (standard errors) để tính toán khoảng tin cậy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và có ý nghĩa thống kê về động lực và rào cản của MSX trong các doanh nghiệp Việt Nam:

  1. Bảy nhân tố ảnh hưởng trực tiếp: Nghiên cứu xác định có bảy nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN. Cụ thể, ba nhân tố bên ngoài là áp lực khách hàng và các quy định môi trường có tác động tích cực và mạnh mẽ, trong khi rào cản từ phía nhà cung cấp và rào cản về chi phí có tác động tiêu cực. Bốn nhân tố nội tại là cam kết của ban lãnh đạo, trách nhiệm xã hội, lợi ích kỳ vọng và rào cản về nhân lực cũng ảnh hưởng trực tiếp. Bằng chứng từ dữ liệu: "Thứ nhất, kết quả nghiên cứu đã xác định có bảy nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN, bao gồm ba nhân tố bên ngoài và bốn nhân tố nội tại DN. Trong đó, có hai nhân tố bên ngoài DN có tác động tích cực và mạnh nhất đến hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của DN là áp lực khách hàng và các quy định môi trường. Hai nhân tố có tác động trực tiếp và ngược chiều đến hoạt động MSX của DN đó là rào cản từ phía nhà cung cấp và rào cản về chi phí."
  2. Vai trò trung gian của CSR: Luận án chứng minh rằng bốn nhân tố (áp lực từ phía khách hàng, các quy định môi trường, áp lực cạnh tranh, và cam kết của ban lãnh đạo) ảnh hưởng gián tiếp và tích cực đến hoạt động MSX thông qua nhân tố trách nhiệm xã hội (CSR). Phát hiện này cung cấp một cơ chế giải thích sâu sắc về cách thức các yếu tố bên ngoài và sự cam kết nội bộ được nội hóa thông qua CSR để thúc đẩy các hành vi xanh.
  3. Sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào theo quy mô, loại hình và thị trường của doanh nghiệp. Cụ thể, các DN FDI thực hiện mua xanh nhiều nhất, sau đó đến DN tư nhân và thấp nhất là DN nhà nước. Các DN có thị trường xuất khẩu mua xanh nhiều hơn các DN chỉ hoạt động ở thị trường trong nước. Các DN lớn cũng thực hiện mua xanh nhiều hơn các DN vừa và nhỏ hoặc siêu nhỏ. Bằng chứng từ dữ liệu: "Thứ ba, kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam theo đặc điểm của doanh nghiệp như: quy mô DN, loại hình của DN và thị trường của DN. Cụ thể, theo loại hình DN thì các DN FDI thực hiện mua xanh nhiều nhất, sau đó đến DN tư nhân và thấp nhất ở nhóm DN nhà nước."
  4. Thực trạng và mức độ tham gia: Luận án đánh giá mức độ thực hiện hoạt động MSX hiện tại của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về việc áp dụng các hoạt động xanh trong chuỗi cung ứng đầu vào.

Các phát hiện này đều được kiểm định với ý nghĩa thống kê 95% (Table 4.12), cho thấy tính vững chắc của các mối quan hệ. Kết quả nghiên cứu có sự tương đồng và khác biệt với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, vai trò của áp lực khách hàng được Min và Galle (1997) và Carter và Carter (1998) ghi nhận, trong khi luận án bổ sung thêm vai trò gián tiếp của nó thông qua CSR. Tương tự, cam kết của ban lãnh đạo, yếu tố quan trọng trong nghiên cứu của Yu-Xiang Yen và Shang – Yung Yen (2011) tại Đài Loan, cũng được khẳng định là động lực mạnh mẽ trong bối cảnh Việt Nam. Sự nhận diện các rào cản về chi phí và nhà cung cấp cũng phù hợp với các thách thức được ghi nhận ở Kenya (Langat Evans Kipkori và Daniel M. Wanyoike, 2015).

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án củng cố Lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra vai trò đa diện của chính phủ (thông qua quy định môi trường và thúc đẩy CSR) và Lý thuyết các bên liên quan bằng cách làm rõ cách thức áp lực từ khách hàng và đối thủ cạnh tranh được điều chỉnh bởi CSR. Nó cũng mở rộng RBV bằng cách gián tiếp cho thấy tầm quan trọng của các năng lực nội tại doanh nghiệp trong việc ứng phó với các yêu cầu môi trường.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (qualitative expert interviews for scale refinement + quantitative SEM for hypothesis testing) cung cấp một khung phương pháp luận mạnh mẽ, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển. Việc kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo một cách nghiêm ngặt, cùng với các kiểm định độ vững chắc, làm tăng tính chặt chẽ của nghiên cứu.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, bao gồm tăng cường áp dụng hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), củng cố liên kết chuỗi cung ứng xanh (giữa nhà cung cấp – nhà sản xuất – nhà phân phối – khách hàng), và nâng cao nhận thức, cam kết của ban lãnh đạo về CSR và MSX.
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với các cơ quan quản lý, luận án đề xuất hoàn thiện khung chính sách, thể chế hỗ trợ và hướng dẫn toàn diện về MSX, thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh, và xây dựng lối sống thân thiện với môi trường. Các đề xuất này cung cấp một lộ trình thực hiện cụ thể để chính phủ có thể "triển khai và hoàn thiện các quy định về môi trường, khuyến khích và hỗ trợ các DN sản xuất theo công nghệ sạch."
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp sản xuất trong các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, nơi có bối cảnh thể chế và kinh tế tương tự như Việt Nam, và đang trên đà hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án mang lại những đóng góp đáng kể, nhưng cũng không tránh khỏi những hạn chế nhất định.

  1. Giới hạn về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trong một số ngành cụ thể (dệt may, da giày, sản xuất giấy, linh kiện điện tử). Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa các kết quả cho các ngành công nghiệp khác (như dịch vụ, thương mại) hoặc các loại hình doanh nghiệp khác.
  2. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (năm 2019) nên không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chắc chắn hoặc theo dõi sự thay đổi của hoạt động MSX theo thời gian.
  3. Phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo: Các biến trong mô hình được đo lường thông qua phiếu khảo sát, có thể tiềm ẩn rủi ro về độ thiên lệch của người trả lời (self-report bias) hoặc sự khác biệt giữa hành vi được báo cáo và hành vi thực tế.
  4. Giới hạn về yếu tố đầu vào: Mặc dù luận án tập trung vào nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ và bao bì, nhưng các yếu tố đầu vào khác như vốn, công nghệ, hoặc thông tin cũng có thể có vai trò quan trọng trong MSX mà nghiên cứu này chưa đi sâu.

Những hạn chế này đồng thời cũng là cơ sở để định hướng cho các nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các ngành công nghiệp khác (ví dụ: dịch vụ, xây dựng, công nghệ thông tin) hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm định tính tổng quát hóa của mô hình và các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển và thay đổi của hoạt động MSX, cũng như đánh giá tác động dài hạn của các yếu tố thúc đẩy và rào cản.
  3. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp các phương pháp định lượng với dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: dữ liệu về lượng khí thải, tiêu thụ năng lượng, số lượng chứng nhận môi trường ISO 14001 thực tế của doanh nghiệp) để giảm thiểu độ thiên lệch từ dữ liệu tự báo cáo.
  4. Nghiên cứu sâu về cơ chế: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế mà CSR đóng vai trò trung gian, hoặc khám phá các yếu tố điều tiết khác (moderating factors) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các biến.
  5. Tác động của công nghệ 4.0: Điều tra tác động của Công nghiệp 4.0 và các công nghệ mới (như blockchain trong chuỗi cung ứng xanh) đến hoạt động MSX, phù hợp với xu hướng "mua sắm 4.0" được Glas và Kleemann (2016) đề cập.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như mô hình đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ khác nhau của tổ chức hoặc ngành. Về mở rộng lý thuyết, có thể khám phá sự tương tác giữa RBV và Lý thuyết thể chế sâu sắc hơn, hoặc tích hợp các lý thuyết hành vi tổ chức để giải thích cam kết của ban lãnh đạo và rào cản nhân lực một cách chi tiết hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Tác động học thuật: Là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về MSX các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam, luận án này thiết lập một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình thực nghiệm đã được kiểm định, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị chuỗi cung ứng xanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến MSX, phát triển bền vững và các doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi, ước tính tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện và đề xuất của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành sản xuất trọng điểm của Việt Nam như dệt may, da giày, sản xuất giấy và linh kiện điện tử. Bằng cách chỉ ra các động lực và rào cản cụ thể, luận án giúp các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này tối ưu hóa quy trình MSX, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả môi trường. Ví dụ, việc tập trung vào việc áp dụng EMS theo ISO 14001 có thể giúp các doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 12% chi phí hàng năm, theo nghiên cứu của tổ chức Aberdeen (2008), đồng thời cải thiện hình ảnh và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Các khuyến nghị về việc hoàn thiện khung chính sách môi trường, hỗ trợ công nghệ sạch, và thúc đẩy lối sống xanh có thể được tích hợp vào các chương trình hành động quốc gia. Bằng cách định lượng tác động kinh tế của ô nhiễm môi trường (4,45-5,64% GDP), luận án nhấn mạnh sự cấp thiết của các chính sách khuyến khích MSX, đặc biệt là việc cung cấp ưu đãi tài chính (giảm thuế, tài trợ) và hỗ trợ các nhà cung cấp sản phẩm xanh. Điều này có thể định hình các quyết định ở cấp Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các chính quyền địa phương.

Lợi ích xã hội: Việc thúc đẩy MSX có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng. Bằng cách giảm thiểu ô nhiễm từ hoạt động sản xuất, luận án góp phần giải quyết các vấn đề cấp bách như ô nhiễm không khí và nguồn nước, từ đó giảm số người tử vong liên quan đến môi trường (ước tính 50.000 người/năm tại Việt Nam do không khí độc hại). Nó cũng góp phần xây dựng một "lối sống xanh" trong cộng đồng, nâng cao nhận thức về phát triển bền vững.

Liên quan quốc tế: Các phát hiện của luận án có giá trị quốc tế, đặc biệt là đối với các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự về môi trường và áp lực hội nhập kinh tế toàn cầu. Kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là sự khác biệt trong hoạt động MSX giữa các loại hình doanh nghiệp (FDI, tư nhân, nhà nước) và thị trường (xuất khẩu, trong nước), cung cấp những bài học quý giá cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến việc mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đã được kiểm định thực nghiệm, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về MSX và quản lý chuỗi cung ứng xanh. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, khuyến khích các hướng nghiên cứu mới như phân tích chuyên sâu về tác động của các yếu tố đầu vào khác, nghiên cứu dọc về sự phát triển của MSX, và so sánh đa quốc gia.
  • Các nhà khoa học cấp cao: Luận án đóng góp vào sự phát triển của các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo (Việt Nam). Việc làm rõ vai trò trung gian của CSR là một sự tinh chỉnh lý thuyết đáng giá, thách thức các quan điểm chỉ tập trung vào tác động trực tiếp và mở ra các hướng nghiên cứu mới về cơ chế phức tạp của hành vi doanh nghiệp có trách nhiệm.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các nhà quản lý R&D trong các doanh nghiệp sản xuất có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các chiến lược MSX hiệu quả hơn. Ví dụ, hiểu được tầm quan trọng của áp lực khách hàng và cam kết của ban lãnh đạo giúp họ thiết kế các sản phẩm và quy trình thân thiện với môi trường, tăng cường mối quan hệ với các nhà cung cấp xanh, và đạt được lợi thế cạnh tranh. Các đề xuất thực tiễn về việc tăng cường áp dụng ISO 14001 có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí lên đến 12% (theo Aberdeen, 2008) và cải thiện hiệu quả hoạt động.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp một bộ khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, giúp các cơ quan chính phủ (như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương) xây dựng và hoàn thiện các chính sách thúc đẩy MSX. Các khuyến nghị bao gồm việc phát triển các quy định môi trường rõ ràng, cung cấp ưu đãi tài chính (ví dụ: giảm thuế, trợ cấp) cho các doanh nghiệp MSX, và thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tiêu dùng xanh. Việc này có thể góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế từ ô nhiễm không khí 4,45-5,64% GDP.
  • Người tiêu dùng và cộng đồng: Mặc dù không phải là đối tượng trực tiếp của hoạt động MSX cấp doanh nghiệp, nhưng việc thực hiện MSX hiệu quả sẽ dẫn đến sản phẩm thân thiện với môi trường hơn, góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống, giảm tỷ lệ tử vong do ô nhiễm không khí (50.000 người/năm) và thúc đẩy một lối sống bền vững hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xác định và kiểm định vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong mối quan hệ giữa bốn nhân tố (áp lực từ phía khách hàng, các quy định môi trường, áp lực cạnh tranh, và cam kết của ban lãnh đạo) và hoạt động mua sắm xanh (MSX). Phát hiện này đặc biệt mở rộng cả Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Nó chỉ ra rằng các áp lực từ bên ngoài và sự cam kết nội bộ không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua việc thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội, từ đó dẫn đến các hoạt động MSX. Điều này cung cấp một cơ chế giải thích sâu sắc hơn về cách thức các yếu tố này được nội hóa và chuyển thành hành vi cụ thể của doanh nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods sequential exploratory design), kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) để hiệu chỉnh và hoàn thiện thang đo, sau đó là nghiên cứu định lượng quy mô lớn sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) với phần mềm AMOS và SPSS, cùng với các kiểm định độ vững chắc (như kiểm định Bootstrap và phân tích biến kiểm soát).

    • So với Min và Galle (1997), nghiên cứu này chỉ khảo sát ngẫu nhiên 3000 DN và sử dụng các phân tích thống kê cơ bản hơn (có thể là hồi quy đa biến). Luận án này tiến xa hơn bằng cách phát triển thang đo một cách nghiêm ngặt và sử dụng SEM để phân tích các mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả biến trung gian.
    • So với Green và cộng sự (1996), nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phỏng vấn sáu doanh nghiệp lớn, mang tính định tính và khám phá. Luận án này sử dụng định tính để xây dựng nền tảng, nhưng cốt lõi là định lượng với mẫu lớn hơn để kiểm định và tổng quát hóa, cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao hơn.
    • So với Carter và Carter (1998), nghiên cứu của họ kiểm tra các yếu tố quyết định tới mua sắm môi trường trong ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, có thể sử dụng các phương pháp định lượng nhưng không đề cập đến việc kiểm định mô hình phức tạp với biến trung gian như SEM. Luận án này cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn với sự kiểm định chi tiết các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt đáng kể trong hoạt động MSX theo loại hình doanh nghiệp, cụ thể là các doanh nghiệp FDI thực hiện mua sắm xanh nhiều nhất, sau đó đến doanh nghiệp tư nhân và thấp nhất ở nhóm doanh nghiệp nhà nước.

    • Bằng chứng dữ liệu: "Thứ ba, kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về hoạt động MSX các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam theo đặc điểm của doanh nghiệp như: quy mô DN, loại hình của DN và thị trường của DN. Cụ thể, theo loại hình DN thì các DN FDI thực hiện mua xanh nhiều nhất, sau đó đến DN tư nhân và thấp nhất ở nhóm DN nhà nước."
    • Điều này đáng ngạc nhiên vì có thể kỳ vọng rằng các doanh nghiệp nhà nước, với vai trò dẫn dắt trong chính sách công và khả năng tiếp cận các nguồn lực quốc gia, sẽ là những người đi đầu trong các sáng kiến xanh. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy các doanh nghiệp FDI, do áp lực từ chuỗi cung ứng toàn cầu, yêu cầu của công ty mẹ, và tiêu chuẩn quốc tế, đang thể hiện cam kết và thực hành MSX mạnh mẽ nhất.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Có, luận án ngầm định cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) thông qua các chương "Phương pháp nghiên cứu" và "Kết quả nghiên cứu" được trình bày chi tiết.

    • "Quy trình nghiên cứu" (Hình 3.1) phác thảo các bước tuần tự từ tổng quan tài liệu, xây dựng khung lý thuyết, đến nghiên cứu định tính và định lượng.
    • "Mô hình và giả thuyết nghiên cứu" (Hình 3.2, 3.3) trình bày rõ ràng mô hình khái niệm và các giả thuyết được kiểm định.
    • "Thiết kế nghiên cứu" mô tả triết lý nghiên cứu, cách tiếp cận hỗn hợp.
    • "Quy trình nghiên cứu rigorous" nêu chi tiết về chiến lược lấy mẫu (phỏng vấn sâu chuyên gia, phát phiếu khảo sát cho giám đốc/phó giám đốc/trưởng phòng mua hàng), các công cụ thu thập dữ liệu (thang đo lần 1, hiệu chỉnh, thang đo lần 2) và cách thức kiểm định tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo (EFA, CFA, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt).
    • "Data và phân tích" chỉ rõ các kỹ thuật phân tích tiên tiến (SEM, Bootstrap, kiểm định biến kiểm soát) và phần mềm sử dụng (AMOS, SPSS). Tất cả những thông tin này, mặc dù không được đóng gói trong một tài liệu riêng biệt "replication protocol", nhưng đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo trong phần "Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo", bao gồm 4-5 hướng cụ thể nhằm mở rộng phạm vi, cải thiện phương pháp luận và làm sâu sắc thêm lý thuyết.

    1. Mở rộng phạm vi ngành và đối tượng: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các ngành công nghiệp khác ngoài sản xuất (ví dụ: dịch vụ, xây dựng) hoặc các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp siêu nhỏ) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
    2. Nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của hoạt động MSX và tác động của các chính sách theo thời gian, cung cấp cái nhìn động về mối quan hệ nhân quả.
    3. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp các chỉ số hiệu suất môi trường khách quan (ví dụ: lượng khí thải, tiêu thụ năng lượng, số lượng chứng nhận xanh) thay vì chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo, tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện.
    4. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh hoạt động MSX giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực hoặc trên thế giới, nhằm tìm hiểu các yếu tố thể chế và văn hóa ảnh hưởng đến việc áp dụng MSX.
    5. Khám phá sâu vai trò của công nghệ: Nghiên cứu về tác động của các công nghệ mới nổi (ví dụ: Công nghiệp 4.0, blockchain) đối với việc tối ưu hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng xanh, từ đó thúc đẩy MSX.

Kết luận

Luận án “Hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp đáng kể về mặt lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này là công trình toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về MSX các yếu tố đầu vào, lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết và thang đo: Luận án đã hệ thống hóa và xây dựng khung lý thuyết vững chắc về MSX, đồng thời hoàn thiện thang đo các nhân tố ảnh hưởng, phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam.
  2. Xác định bảy nhân tố ảnh hưởng trực tiếp: Nghiên cứu đã định danh bảy nhân tố có tác động trực tiếp đến MSX, bao gồm các áp lực bên ngoài (áp lực khách hàng, quy định môi trường) và các yếu tố nội tại (cam kết ban lãnh đạo, lợi ích kỳ vọng, trách nhiệm xã hội, rào cản chi phí, rào cản nhân lực).
  3. Khám phá vai trò trung gian của CSR: Một đóng góp lý thuyết đột phá là việc chỉ ra bốn nhân tố ảnh hưởng gián tiếp đến MSX thông qua vai trò trung gian của trách nhiệm xã hội (CSR), củng cố Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan.
  4. Phát hiện sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt đáng kể trong hoạt động MSX giữa các loại hình, quy mô và thị trường hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam, với các doanh nghiệp FDI, xuất khẩu và quy mô lớn là những đơn vị tiên phong.
  5. Đề xuất giải pháp dựa trên bằng chứng: Nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp cụ thể và khả thi cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm thúc đẩy MSX, từ việc tăng cường áp dụng EMS đến hoàn thiện khung chính sách và khuyến khích lối sống xanh.
  6. Cung cấp dữ liệu thực trạng: Luận án cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ tham gia MSX của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, tạo ra một nguồn dữ liệu tham khảo quý giá.

Những đóng góp này không chỉ tinh chỉnh các lý thuyết hiện có mà còn thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết và đa chiều từ một nền kinh tế đang phát triển. Luận án đã mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, bao gồm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của CSR, các nghiên cứu dọc về sự phát triển của MSX, và các nghiên cứu so sánh quốc tế giữa các nền kinh tế mới nổi.

Tầm quan trọng toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình cho các quốc gia đang phát triển khác, đối mặt với những thách thức tương tự về môi trường và áp lực từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Luận án này đặt nền móng cho một di sản học thuật và thực tiễn, với kết quả đo lường được trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, giảm thiểu tác động môi trường (giảm 4.45-5.64% GDP thiệt hại do ô nhiễm), và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.