Luận án tiến sĩ: Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về mô hình kinh tế sinh thái hồ Sơn La
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về mô hình kinh tế sinh thái hồ Sơn La
Xây dựng mô hình kinh tế sinh thái vùng lòng hồ đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Mô hình tích hợp quy luật tự nhiên và quy luật kinh tế. Mục tiêu chính là cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường. Các vùng lưu vực thủy điện lớn luôn đối mặt với xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái. Nghiên cứu xác lập khung phân tích dựa trên cấu trúc cảnh quan tự nhiên. Hệ thống kinh tế sinh thái vận hành như một chỉnh thể thống nhất. Các dòng vật chất, năng lượng và thông tin luân chuyển liên tục giữa các thành phần. Đánh giá tổng hợp tài nguyên tự nhiên là bước khởi đầu thiết yếu. Bước này giúp nhận diện tiềm năng, giới hạn sinh thái và sức tải của môi trường. Cơ sở lý luận định hình các giải pháp khai thác không gian lưu vực hợp lý, giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao hiệu quả kinh tế lâu dài.
1.1. Khái niệm và nguyên lý mô hình kinh tế sinh thái
Mô hình kinh tế sinh thái là sự kết hợp giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ kinh tế xã hội. Hệ thống này hoạt động theo nguyên lý tương hỗ và tuần hoàn vật chất. Kinh tế học sinh thái không coi tài nguyên là vô tận. Tự nhiên cung cấp nguồn lực đầu vào và tiếp nhận chất thải đầu ra. Sự phát triển bền vững chỉ đạt được khi tốc độ khai thác không vượt quá khả năng phục hồi của tự nhiên. Tại vùng hồ thủy điện, mô hình kinh tế sinh thái tạo ra chuỗi giá trị khép kín. Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và du lịch sinh thái được kết nối chặt chẽ. Nguyên lý tối ưu hóa năng lượng giúp giảm chi phí sản xuất và giảm phát thải. Việc ứng dụng mô hình giúp bảo vệ thảm phủ thực vật, duy trì nguồn nước và tăng thu nhập cho cư dân địa phương.
1.2. Tiếp cận quản lý tổng hợp lưu vực sông IWRM
Phương pháp quản lý tổng hợp lưu vực sông (IWRM) điều phối sự phát triển và quản lý tài nguyên nước, đất đai liên quan. Phương pháp này tối đa hóa lợi ích kinh tế và phúc lợi xã hội một cách công bằng. IWRM coi lưu vực sông là một đơn vị quản lý không gian thống nhất. Mọi hoạt động ở thượng nguồn đều tác động trực tiếp đến hạ lưu và lòng hồ. Việc áp dụng IWRM tại lưu vực sông Đà đảm bảo cân bằng lợi ích giữa phát điện, cấp nước, phòng chống lũ và bảo vệ sinh thái. Cách tiếp cận này thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan, từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp thủy điện đến cộng đồng dân cư bản địa. IWRM cung cấp cơ chế phân bổ nguồn lực công bằng và minh bạch.
II. Đánh giá tổng hợp tài nguyên tự nhiên lưu vực Sơn La
Đánh giá tổng hợp tài nguyên tự nhiên cung cấp luận cứ khoa học cho quy hoạch không gian. Khu vực lưu vực hồ Sơn La có địa hình chia cắt mạnh và khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi. Sự phân hóa tự nhiên tạo ra tiềm năng đa dạng nhưng cũng kèm theo nhiều thách thức. Việc phân tích đồng thời địa hình, khí hậu, đất đai, nguồn nước và sinh vật giúp xác định đúng thế mạnh của từng tiểu vùng. Kết quả đánh giá là cơ sở phân hạng thích nghi sinh thái cho các mục đích sử dụng đất khác nhau. Các khu vực xung yếu được quy hoạch ưu tiên cho bảo tồn và phòng hộ. Các vùng đất thoai thoải, giàu dinh dưỡng được phân bổ cho nông nghiệp chuyên canh. Quá trình đánh giá kết hợp chặt chẽ các chỉ tiêu định lượng và định tính để đưa ra khuyến nghị chính xác.
2.1. Phân tích tài nguyên đất và thảm thực vật Sơn La
Tài nguyên đất và thảm thực vật Sơn La mang tính phân hóa sâu sắc theo đai cao địa hình. Đất feralit đỏ vàng và đất mùn trên núi cao chiếm diện tích lớn. Tầng đất tại nhiều sườn dốc bị thoái hóa do canh tác nương rẫy kéo dài. Thảm thực vật nguyên sinh suy giảm, nhường chỗ cho rừng thứ sinh, trảng cây bụi và cỏ. Rừng phòng hộ đầu nguồn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giữ nước và bảo vệ đất. Đánh giá thảm thực vật giúp xác định khả năng hấp thụ carbon và chống xói lở của từng trạng thái rừng. Việc bảo vệ và phục hồi thảm thực vật bản địa là yêu cầu cấp thiết để duy trì độ phì của đất. Phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày và cây ăn quả có tán che tốt giúp cải thiện chất lượng đất và tạo sinh kế ổn định.
2.2. Đánh giá tiềm năng tài nguyên nước lưu vực sông Đà
Tài nguyên nước lưu vực sông Đà là tài sản chiến lược quốc gia với lưu lượng dòng chảy mặt dồi dào. Sông Đà cung cấp nguồn năng lượng khổng lồ cho nhà máy thủy điện Sơn La và Hòa Bình. Hồ chứa tạo ra mặt nước tĩnh rộng lớn, thuận lợi cho phát triển nuôi trồng thủy sản lồng bè và giao thông đường thủy. Tuy nhiên, chế độ dòng chảy có sự chênh lệch lớn giữa mùa lũ và mùa cạn. Mùa mưa thường tập trung lượng nước lớn, gây nguy cơ lũ quét và trượt lở bờ sông. Mùa khô đòi hỏi sự điều tiết chặt chẽ để đảm bảo an ninh nguồn nước hạ du. Đánh giá chính xác trữ lượng và chất lượng nước hỗ trợ đắc lực cho công tác vận hành hồ chứa an toàn, đồng thời phục vụ tưới tiêu và sinh hoạt cho cư dân vùng phụ cận.
2.3. Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá tài nguyên
Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá tài nguyên mang lại độ chính xác cao và tiết kiệm thời gian nghiên cứu. Ảnh vệ tinh đa thời gian cho phép theo dõi sát sao biến động lớp phủ thực vật và hiện trạng sử dụng đất. Công nghệ GIS hỗ trợ xây dựng mô hình số độ cao (DEM), phân tích độ dốc và hướng phơi địa hình. Các lớp bản đồ chuyên đề như đất, nước, thảm thực vật và dân sinh được tích hợp và chồng xếp tự động. Thuật toán phân tích không gian giúp khoanh định nhanh chóng các đơn vị cảnh quan thích nghi với từng loại cây trồng. Viễn thám cũng đóng vai trò cảnh báo sớm các điểm nguy cơ sạt lở đất ven hồ. Dữ liệu không gian số hóa tạo nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định quy hoạch lãnh thổ và quản lý môi trường lưu vực.
III. Đặc điểm cấu trúc hệ sinh thái hồ chứa thủy điện Sơn La
Sự xuất hiện của công trình thủy điện làm biến đổi sâu sắc môi trường tự nhiên khu vực Tây Bắc. Chuyển đổi từ hệ sinh thái sông chảy xiết sang hệ sinh thái hồ chứa nước tĩnh tạo nên những đặc điểm sinh thái mới. Cấu trúc cảnh quan thay đổi căn bản về diện tích ngập nước, chu trình thủy văn và vi khí hậu ven hồ. Vùng bán ngập xuất hiện với biên độ dao động mực nước lớn giữa các mùa. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi thức ăn thủy sinh, thành phần loài cá và thảm thực vật ven bờ. Đánh giá toàn diện cấu trúc hệ sinh thái giúp xác định những tổn thương sinh thái tiềm ẩn. Từ đó, các nhà quản lý có thể xây dựng phương án thích ứng và khai thác bền vững vùng lòng hồ.
3.1. Sự phân hóa cảnh quan và hệ sinh thái vùng lòng hồ
Hệ sinh thái hồ chứa thủy điện phân hóa thành các phân vùng chức năng rõ rệt theo chiều dọc và chiều ngang. Vùng lòng hồ chính có tầng nước sâu, chất lượng nước tốt, thích hợp cho cá lồng bè quy mô lớn. Vùng vịnh ngập nước lặng gió là bãi đẻ lý tưởng cho các loài thủy sản tự nhiên. Vùng bán ngập chịu tác động định kỳ của nước dâng và rút, thích hợp cho mô hình nông - lâm kết hợp ngắn ngày. Đai ven hồ chuyển tiếp giữa đất ngập nước và đồi núi cao, đóng vai trò đệm sinh thái giảm nhẹ xói mòn. Sự đa dạng cảnh quan tạo tiền đề hình thành các tiểu vùng sinh thái nông nghiệp chuyên biệt. Khai thác hợp lý từng phân vùng sinh thái giúp bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy tối đa giá trị sinh học của thủy vực.
3.2. Nguy cơ xói mòn đất và bồi lắng lòng hồ thủy điện
Hiện tượng xói mòn đất và bồi lắng lòng hồ thủy điện là nguy cơ môi trường nghiêm trọng nhất tại lưu vực. Địa hình dốc lớn kết hợp mưa lớn cường độ cao rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất cát trôi theo dòng chảy bùn cát lắng đọng dưới đáy hồ, làm giảm nhanh dung tích chết và dung tích hữu ích của nhà máy thủy điện. Quá trình bồi lắng đe dọa trực tiếp đến tuổi thọ công trình và năng lực phát điện quốc gia. Canh tác nương rẫy không có biện pháp bảo vệ đất trên sườn dốc làm gia tăng đáng kể tốc độ xói mòn. Cần thiết lập đai rừng phòng hộ nghiêm ngặt quanh mép nước và các sườn dốc hiểm trở. Trồng cỏ chống xói mòn và làm ruộng bậc thang là các giải pháp kỹ thuật hiệu quả để chặn đứng bùn cát đổ vào lòng hồ.
IV. Xây dựng mô hình kinh tế sinh thái lưu vực sông Đà
Xây dựng mô hình kinh tế sinh thái là giải pháp căn cơ nhằm hài hòa giữa bảo tồn lưu vực và phát triển kinh tế địa phương. Mô hình được thiết kế dựa trên sự phân hóa thích nghi cảnh quan tự nhiên và điều kiện dân sinh. Không gian lưu vực được phân bổ thành các vành đai kinh tế sinh thái bổ trợ lẫn nhau. Đai rừng đầu nguồn trên đỉnh núi cao bảo vệ nguồn sinh thủy và đất đai. Đai sườn đồi phát triển cây ăn quả, cây công nghiệp kết hợp chăn nuôi đại gia súc. Đai sát mép nước và mặt nước hồ chuyên canh thủy sản và dịch vụ du lịch sinh thái trải nghiệm. Mối liên kết tuần hoàn giữa các thành phần kinh tế giúp tận dụng tối đa phế phụ phẩm, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu chi phí đầu vào.
4.1. Định hướng cấu trúc không gian kinh tế sinh thái
Cấu trúc không gian kinh tế sinh thái được phân tầng rõ ràng từ đỉnh núi xuống lòng hồ chứa. Vùng thượng lưu và đỉnh núi cao ưu tiên bảo tồn rừng tự nhiên, phục hồi rừng phòng hộ xung yếu. Vùng sườn đồi thoai thoải chuyển đổi diện tích nương rẫy kém hiệu quả sang trồng cây ăn quả đặc sản như xoài, nhãn, mận hậu và sơn tra. Mô hình nông lâm kết hợp theo băng dải giúp che phủ đất và tạo nguồn thu hàng năm. Vùng mặt nước hồ phát triển nuôi cá lồng chất lượng cao như cá lăng, cá chiên, cá tầm kết hợp đánh bắt có kiểm soát. Vùng ven hồ kết hợp cảnh quan sinh thái với văn hóa bản địa để phát triển du lịch cộng đồng. Sự phân bố không gian hợp lý tạo ra chuỗi liên kết kinh tế vững chắc và an toàn sinh thái.
4.2. Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PES
Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) là đòn bẩy tài chính quan trọng duy trì tính bền vững của lưu vực sông Đà. Các nhà máy thủy điện hưởng lợi từ nguồn nước và giảm bồi lắng có trách nhiệm trả tiền cho người dân giữ rừng ở thượng nguồn. Nguồn thu từ PES tạo nguồn tài chính ổn định cho các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng. Cơ chế này chuyển đổi nhận thức của người dân bản địa từ khai thác rừng sang bảo vệ rừng có thu nhập. PES gắn kết quyền lợi kinh tế của doanh nghiệp thủy điện với sinh kế của đồng bào các dân tộc vùng cao. Nguồn quỹ chi trả còn hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn và tuần tra bảo vệ rừng. Đây là mô hình kinh tế môi trường kiểu mẫu mang lại hiệu quả kép cho cả xã hội và thiên nhiên.
V. Giải pháp sinh kế bền vững vùng lòng hồ thủy điện
Sau khi di dân tái định cư để phục vụ xây dựng đại công trình thủy điện, việc ổn định đời sống nhân dân là nhiệm vụ sống còn. Thiếu đất sản xuất nông nghiệp truyền thống là rào cản lớn nhất đối với đồng bào chuyển về vùng tái định cư ven hồ. Tạo dựng sinh kế bền vững vùng lòng hồ cần dựa trên khai thác hợp lý các nguồn lực tự nhiên sẵn có tại chỗ. Các giải pháp sinh kế phải kết hợp giữa kinh nghiệm bản địa của các dân tộc Thái, La Ha, Kháng, H'Mông với tiến bộ khoa học kỹ thuật hiện đại. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi sang các ngành nghề tận dụng mặt nước và đồi dốc là hướng đi tất yếu. Phát triển sinh kế gắn liền với bảo vệ nguồn nước và chống suy thoái đất giúp người dân an cư lạc nghiệp bền lâu.
5.1. Tổ chức sản xuất nông lâm nghiệp và thủy sản bền vững
Tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị và kinh tế tập thể là chìa khóa nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm. Khuyến khích thành lập các hợp tác xã thủy sản để nuôi cá lồng bè an toàn sinh học theo tiêu chuẩn VietGAP. Ứng dụng kỹ thuật lồng lưới hiện đại, quản lý môi trường nước và phòng dịch bệnh cho thủy sản lòng hồ. Trong nông nghiệp, đẩy mạnh trồng trọt theo hướng hữu cơ, canh tác đất dốc bền vững với băng cây chắn xói mòn. Tận dụng diện tích đất bán ngập khi nước rút để trồng các loại cây ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Liên kết doanh nghiệp bao tiêu nông sản và thủy sản giúp ổn định giá cả đầu ra cho bà con. Đào tạo nghề nông nghiệp công nghệ cao giúp nâng cao năng lực sản xuất cho nông dân vùng lòng hồ.
5.2. Chính sách quản lý tài nguyên và ổn định xã hội
Chính sách quản lý tài nguyên cần tích hợp chặt chẽ giữa quy định pháp luật và luật tục cộng đồng. Tăng cường giao đất, giao rừng lâu dài cho cộng đồng thôn bản quản lý để nâng cao tinh thần trách nhiệm. Hoàn thiện hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các bản ven hồ với trung tâm huyện lỵ để thúc đẩy giao thương. Xây dựng các quỹ hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho người dân đầu tư lồng cá và cây giống chất lượng cao. Đẩy mạnh công tác truyền thông nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường nước và phòng chống phá rừng đầu nguồn. Chính quyền địa phương cần giám sát định kỳ chất lượng nguồn nước và diễn biến sạt lở ven bờ. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân tạo nền tảng vững chắc cho an ninh trật tự và phát triển kinh tế bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------***------ NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP CÁC NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN PHỤC VỤ XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ KINH TẾ SINH THÁI LƯU VỰC HỒ THỦY ĐIỆN SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------***------ NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP CÁC NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN PHỤC VỤ XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ KINH TẾ SINH THÁI LƯU VỰC HỒ THỦY ĐIỆN SƠN LA Chuyên ngành: Địa lí tự nhiên Mã số: 9.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Ngọc Khánh Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Nhung LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại khoa Địa lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Khánh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy – người đã luôn dạy dỗ, chỉ bảo, động viên tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả còn nhận được sự chỉ bảo, đóng góp ý kiến của các thầy cô, các nhà khoa học trong khoa Địa lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các cơ sở đào tạo ngoài trường: Viện Địa lí – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Địa lí, bộ môn Địa lí tự nhiên đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất giúp tác giả được học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tác giả chân thành cảm ơn các cơ quan Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Sơn La; Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Sơn La, tỉnh Lai Châu; Cục thống kê các tỉnh Sơn La, Lai Châu, Điện Biên; UBND các huyện Mường La, Quỳnh Nhai, Thuận Châu, Sìn Hồ, Tủa Chùa… đã tận tình giúp đỡ, chia sẻ thông tin của địa phương. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đối với Trường Đại học Tây Bắc, khoa Sử - Địa – nơi tác giả đang công tác và gắn bó đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả hoàn thành nhiệm vụ. Sự giúp đỡ, ủng hộ, động viên kịp thời của gia đình, người thân, bạn bè trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án là nguồn động lực để tác giả hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hồng Nhung MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Các luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu của luận án.
Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP CÁC NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN PHỤC VỤ XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ KINH TẾ SINH THÁI LƯU VỰC HỒ THỦY ĐIỆN .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan .1 Các nghiên cứu về hệ kinh tế sinh thái, mô hình hệ kinh tế sinh thái .2 Các nghiên cứu đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên .3 Các nghiên cứu về cảnh quan và đánh giá cảnh quan .4 Các nghiên cứu về vùng Tây Bắc và lưu vực hồ thủy điện Sơn La.2 Cơ sở lí luận xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái áp dụng cho khu vực nghiên cứu.1 Hệ kinh tế sinh thái, mô hình hệ kinh tế sinh thái .2 Nguồn lực tự nhiên, đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên .3 Cảnh quan và đánh giá cảnh quan phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái .3 Quan điểm, hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .1 Quan điểm nghiên cứu .2 Hướng tiếp cận nghiên cứu luận án.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Một số mô hình sử dụng trong luận án. 43 Tiểu kết chương 1. 45 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CÁC NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN VÀ SỰ PHÂN HÓA CẤU TRÚC CẢNH QUAN LƯU VỰC HỒ THỦY ĐIỆN SƠN LA.1 Nhóm các nhân tố tự nhiên thành tạo cảnh quan .1 Nhóm nhân tố vị trí địa lí – tài nguyên vị thế, địa chính trị .2 Nhóm nhân tố nền vật chất rắn của cảnh quan.
Nhóm nhân tố nền nhiệt ẩm.4 Nhóm nhân tố nền vật chất hữu cơ .2 Một số nguồn tài nguyên thiên nhiên chính của khu vực nghiên cứu .Nhóm các nhân tố kinh tế, xã hội .1 Đặc điểm dân cư, dân tộc .2 Hiện trạng sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp; khai thác thủy điện và du lịch .4 Đặc điểm cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La.1 Hệ thống phân loại cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La tỉ lệ 1:100.2 Bản đồ cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La tỉ lệ 1:100.3 Phân tích cấu trúc cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La. 83 Tiểu kết chương 2. 97 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP CÁC NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HỆ KINH TẾ SINH THÁI LƯU VỰC HỒ THỦY ĐIỆN SƠN LA .1 Đánh giá mức độ thích nghi cảnh quan cho phát triển nông, lâm nghiệp lưu vực hồ thuỷ điện Sơn La.1 Đánh giá thích nghi cảnh quan cho các nhóm cây nông nghiệp .2 Đánh giá thích nghi cảnh quan cho mục đích phát triển lâm nghiệp.2 Hiện trạng và hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La .1 Cấu trúc các mô hình hệ kinh tế sinh thái .2 Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các mô hình hệ kinh tế sinh thái hiện có thuộc lưu vực .3 Đề xuất các mô hình hệ kinh tế sinh thái và kiến nghị .1 Cơ sở đề xuất các mô hình hệ kinh tế sinh thái .2 Đề xuất các mô hình hệ kinh tế sinh thái và kiến nghị. 140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
149 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Đọc là AHP Phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process) DFID (Department for International Ban Phát triển quốc tế Development) DL-TS Du lịch – thủy sản ĐKTN Điều kiện tự nhiên EU (European Union) Ủy ban Châu Âu FAO (Food and Agriculture Organization Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên of the United Nations) hiệp quốc HST Hệ sinh thái HGĐ Hộ gia đình HTX Hợp tác xã IUCN (International Union for Conservation of Nature and Natural Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế Resources) ISEE (International Society for Ecological Hiệp hội Quốc tế Kinh tế sinh thái Economics) IWRM (Integrated Water Resource Quản lý tổng hợp tài nguyên nước Management) GIS (Geographic Information System) Hệ thống thông tin địa lý KTST Kinh tế sinh thái KT-XH Kinh tế - xã hội LVS Lưu vực sông NLTN Nguồn lực tự nhiên NQ-CP Nghị quyết – chính phủ NR-V-C Nương – vườn – chuồng NR-V-C-TS Nương – vườn – chuồng – thủy sản NR-Rg-V-C-TS Nương – ruộng – vườn – chuồng – thủy sản PRA Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (Participatory Rural Appraisal) PTBV Phát triển bền vững Rg-V-C Ruộng – vườn – chuồng RUSLE (Revised Universal Soil Loss Phương trình mất đất phổ dụng hiệu chỉnh Equation) SKH Sinh khí hậu STCQ Sinh thái cảnh quan TBTN Tai biến thiên nhiên TĐC Tái định cư TĐHB Thủy điện Hòa Bình TNTN Tài nguyên thiên nhiên TĐLC Thủy điện Lai Châu TĐSL Thủy điện Sơn La TP Thành phố TTBĐ Tri thức bản địa TTV Thảm thực vật DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Đặc trưng của hệ thống tự nhiên và hệ thống văn hóa xã hội .2: Cấu trúc mô hình SWOT trong phân tích các mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La .1: Các đơn vị hành chính lưu vực hồ Thủy điện Sơn La .2: Diện tích lưu vực theo đơn vị hành chính cấp huyện .3: Diện tích và tỉ lệ phân theo độ cao thuộc lưu vực hồ thủy điện Sơn La .4: Bức xạ tổng cộng trung bình tháng và năm (kcal/cm2/n) .5: Số giờ nắng tháng và năm tại các trạm đo (giờ) .6: Lượng mưa trung bình tháng và năm tại các trạm (mm).7: Hệ thống chỉ tiêu phân kiểu sinh khí hậu lưu vực hồ thủy điện Sơn La.8: Mô tả đặc điểm các kiểu sinh khí hậu lưu vực hồ thủy điện Sơn La .9: Quy mô và cơ cấu các loại đất lưu vực hồ thủy điện Sơn La .10: Diện tích và cơ cấu các kiểu thảm thực vật thuộc lưu vực hồ thủy điện Sơn La .11: Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các huyện thuộc lưu vực hồ thủy điện Sơn La giai đoạn 2010 – 2015 (%) .12: Giá trị sản xuất nông, lâm thủy sản của các huyện thuộc lưu vực hồ thủy điện Sơn La (tính theo giá hiện hành) (triệu đồng) .13: Hệ thống phân loại cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La .14: Thống kê diện tích các phụ lớp cảnh quan lưu vực hồ thủy điện Sơn La .15: Mực nước sông Đà trong điều kiện tự nhiên tại trạm Tạ Bú (m) .16: Dao động mực nước hồ chứa Sơn La trung bình nhiều năm.1: Kết quả phân cấp chỉ tiêu đánh giá cho một số cây, nhóm cây trồng .2: Tổng hợp kết quả phân cấp các mức độ thích nghi và khoảng điểm đối với từng nhóm cây .3: Tổng hợp kết quả đánh giá cảnh quan cho mục đích phát triển nhóm cây nông nghiệp ở lưu vực hồ thủy điện Sơn La .4: Tổng hợp chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên cho mục đích phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn .5: Phân cấp mức độ ưu tiên của từng loại cảnh quan cho mục tiêu phát triển rừng phòng hộ .6: Tổng hợp chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên của các loại cảnh quan cho mục đích phát triển rừng sản xuất.7: Phân cấp mức độ ưu tiên của từng loại cảnh quan cho mục tiêu phát triển rừng sản xuất .8: Hiệu quả kinh tế của các mô hình (điều tra năm 2016 – 2017).10: Số lượng các hộ tiến hành phỏng vấn tại các bản thuộc huyện Quỳnh Nhai, Mường La, Tủa Chùa, Sìn Hồ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Nhung (2019). Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-danh-gia-tong-hop-cac-nguon-luc-tu-nhien-phuc-vu-xay-dung-mo-hinh-he-kinh-te-sinh-thai-luu-vuc-ho-thuy-dien-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La.
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" thuộc chuyên ngành Địa lí tự nhiên. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá tổng hợp nguồn lực tự nhiên phục vụ xây dựng mô hình hệ kinh tế sinh thái lưu vực hồ thủy điện Sơn La" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.