Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công ngh
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ của một số quốc gia và bài học cho việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Đỗ Thành Long
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu rộng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào khoa học và công nghệ (KHC&N). Tầm quan trọng của KHC&N đối với tăng trưởng kinh tế bền vững đã được chứng minh. Tuy nhiên, việc thu hút doanh nghiệp đầu tư, đặc biệt là đầu tư tư nhân, vào lĩnh vực này còn nhiều thách thức. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng và các loại hình chính sách hiệu quả. Mục tiêu là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có, đưa ra các đề xuất chính sách cụ thể cho Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần nâng cao hiệu quả các chính sách đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Một môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố then chốt cho sự phát triển này.
1.1. Luận án tiến sĩ Đặt vấn đề và khoảng trống nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này đặt trọng tâm vào tầm quan trọng của đầu tư từ doanh nghiệp cho khoa học và công nghệ. Các quốc gia phát triển đều chứng minh sự thành công dựa trên nền tảng đổi mới sáng tạo. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại nằm ở việc đánh giá toàn diện các chính sách khuyến khích đầu tư hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ xem xét các yếu tố vĩ mô. Nó còn đi sâu vào các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ này hướng tới việc cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn vững chắc. Mục tiêu là định hình các chính sách đầu tư phù hợp cho Việt Nam, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa doanh nghiệp đầu tư vào KHC&N.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư khoa học công nghệ
Quyết định đầu tư cho KHC&N của doanh nghiệp chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Môi trường kinh doanh đóng vai trò quan trọng nhất. Các yếu tố bao gồm chính sách thuế, quy định pháp lý, và khả năng tiếp cận nguồn vốn. Sự cạnh tranh trên thị trường cũng là động lực lớn. Năng lực nội tại của doanh nghiệp, như trình độ công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng, cũng quyết định khả năng đầu tư. Chính sách đầu tư của chính phủ, các ưu đãi đầu tư, cũng tạo ra khác biệt. Các yếu tác động bao gồm khả năng tiếp cận tri thức, sự lan tỏa công nghệ từ nước ngoài. Thu hút đầu tư hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc các yếu tố này.
1.3. Các loại hình chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư
Các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào KHC&N đa dạng. Chúng có thể chia thành nhiều nhóm chính. Chính sách trọng cung tập trung vào việc giảm chi phí đầu tư cho doanh nghiệp. Ví dụ điển hình là các ưu đãi thuế, trợ cấp nghiên cứu và phát triển. Chính sách trọng cầu tạo ra thị trường cho sản phẩm đổi mới sáng tạo. Chính phủ có thể thực hiện thông qua mua sắm công, các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp. Chính sách về các yếu tố phụ trợ bao gồm phát triển hạ tầng, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Cuối cùng, chính sách liên kết các bên trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh hỗ trợ, tăng cường thu hút đầu tư từ mọi thành phần kinh tế.
II.Cơ sở lý luận về thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư KHC N
Phần này của luận án tiến sĩ xây dựng nền tảng lý luận cho việc thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào khoa học và công nghệ. Khoa học công nghệ là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế. Đầu tư từ khu vực doanh nghiệp đóng vai trò không thể thiếu. Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững cần có sự đổi mới sáng tạo liên tục. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp là phức tạp. Chúng bao gồm đặc tính ngành, mức độ cạnh tranh, và các hỗ trợ từ chính phủ. Luận án nhấn mạnh vai trò của các chính sách đầu tư trong việc định hình hành vi của doanh nghiệp. Các chính sách khuyến khích đầu tư cần phải được thiết kế một cách khoa học. Chúng cần phù hợp với bối cảnh kinh tế và xã hội cụ thể. Điều này sẽ giúp tăng cường thu hút đầu tư và phát triển năng lực công nghệ quốc gia.
2.1. Vai trò của khoa học công nghệ trong tăng trưởng kinh tế
Khoa học và công nghệ là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nó thúc đẩy năng suất lao động, tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới. Khoa học công nghệ cũng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. Đầu tư vào KHC&N tạo ra lợi thế cạnh tranh cho quốc gia. Nó thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng thị trường. Chính phủ cần có chính sách đầu tư chiến lược. Mục tiêu là phát triển KHC&N. Điều này là nền tảng để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững. Đổi mới sáng tạo là động lực chính. Nó giúp một quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
2.2. Tầm quan trọng của đầu tư doanh nghiệp cho đổi mới sáng tạo
Doanh nghiệp là nhân tố trung tâm của đổi mới sáng tạo. Đầu tư của doanh nghiệp vào KHC&N trực tiếp chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm. Điều này tạo ra giá trị kinh tế. Đầu tư tư nhân, đặc biệt là đầu tư trực tiếp vào R&D, thúc đẩy tăng trưởng. Nó tạo ra việc làm chất lượng cao. Các chính sách khuyến khích đầu tư cần được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp. Chúng cần khuyến khích đầu tư vào các dự án rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn. Tăng cường doanh nghiệp đầu tư là cách hiệu quả nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định là cần thiết. Điều này giúp thu hút và duy trì các khoản đầu tư này.
2.3. Các yếu tố tác động đến đầu tư khoa học công nghệ của doanh nghiệp
Nhiều yếu tố tác động đến quyết định đầu tư KHC&N của doanh nghiệp. Đặc tính của ngành công nghiệp là một yếu tố then chốt. Ngành công nghệ cao thường có mức đầu tư R&D lớn hơn. Mức độ cạnh tranh thị trường cũng ảnh hưởng. Doanh nghiệp cần đổi mới để duy trì lợi thế. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ bao gồm ưu đãi thuế, trợ cấp, quỹ đổi mới. Vị trí địa lý và khả năng tiếp cận nguồn tri thức, công nghệ cũng quan trọng. Lan tỏa tri thức từ hoạt động R&D nước ngoài cũng thúc đẩy đầu tư nội địa. Một chính sách đầu tư toàn diện cần xem xét tất cả các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi nhất cho doanh nghiệp đầu tư.
III.Chính sách đầu tư KHC N Kinh nghiệm quốc tế hiệu quả
Phần này của luận án tiến sĩ phân tích kinh nghiệm chính sách từ ba quốc gia hàng đầu. Các quốc gia này đã thành công trong việc thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào khoa học và công nghệ. Trung Quốc, Hàn Quốc và Israel cung cấp những bài học giá trị. Mỗi quốc gia có bối cảnh và chiến lược riêng. Tuy nhiên, điểm chung là sự quyết tâm của chính phủ. Họ đã tạo ra các chính sách đầu tư mạnh mẽ, ưu đãi đầu tư rõ ràng. Việc học hỏi từ các mô hình này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh năng động. Thu hút đầu tư vào đổi mới sáng tạo là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách đầu tư trực tiếp và gián tiếp đều được xem xét kỹ lưỡng.
3.1. Bài học về chính sách khuyến khích đầu tư từ Trung Quốc
Trung Quốc đã áp dụng một loạt chính sách khuyến khích đầu tư mạnh mẽ. Mục tiêu là thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào KHC&N. Chính phủ Trung Quốc đóng vai trò chủ đạo. Họ đầu tư trực tiếp vào các dự án nghiên cứu lớn. Các ưu đãi đầu tư về thuế và tín dụng cũng rất hấp dẫn. Trung Quốc cũng chú trọng phát triển các khu công nghệ cao. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Chính sách thu hút nhân tài và công nghệ nước ngoài cũng hiệu quả. Các doanh nghiệp nhà nước cũng là động lực lớn trong đầu tư R&D. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp giữa chính phủ và doanh nghiệp.
3.2. Kinh nghiệm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư của Hàn Quốc
Hàn Quốc là một điển hình về chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho KHC&N. Sự phát triển của các Chaebol (tập đoàn lớn) là minh chứng. Họ đầu tư mạnh vào R&D. Chính phủ Hàn Quốc cung cấp các ưu đãi đầu tư đáng kể. Điều này bao gồm giảm thuế R&D và các quỹ hỗ trợ. Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, viện nghiên cứu và doanh nghiệp là then chốt. Hàn Quốc đã xây dựng một hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia vững chắc. Nó khuyến khích đầu tư tư nhân, đặc biệt vào các ngành công nghiệp chiến lược. Các chính sách này đã giúp Hàn Quốc trở thành một cường quốc công nghệ.
3.3. Chính sách thu hút đầu tư và đổi mới sáng tạo của Israel
Israel nổi tiếng với hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ và đổi mới sáng tạo. Chính sách của Israel tập trung vào thu hút đầu tư mạo hiểm và hỗ trợ các startup. Chính phủ cung cấp các khoản tài trợ ban đầu và bảo lãnh rủi ro. Điều này khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các ý tưởng mới. Israel cũng có chính sách thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Môi trường kinh doanh năng động, với sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và ngành công nghiệp, là điểm mạnh. Các chính sách đầu tư của Israel đã tạo ra một 'quốc gia khởi nghiệp' thành công, thu hút đầu tư trực tiếp đáng kể.
IV.Thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư KHC N Thực trạng Việt Nam
Phần này của luận án tiến sĩ đi sâu vào thực trạng chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ tại Việt Nam. Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách đầu tư và ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đánh giá khách quan các chính sách hiện hành là cần thiết. Điều này giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự hấp dẫn. Thu hút đầu tư từ khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là đầu tư tư nhân, là ưu tiên hàng đầu. Phân tích này sẽ làm rõ các rào cản. Nó cũng đề xuất các giải pháp để cải thiện hiệu quả của các chính sách khuyến khích đầu tư hiện tại. Đổi mới sáng tạo cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.
4.1. Mục tiêu và quan điểm nhà nước về doanh nghiệp đầu tư
Nhà nước Việt Nam có quan điểm rõ ràng về tầm quan trọng của doanh nghiệp đầu tư cho KHC&N. Các văn bản pháp lý, chiến lược phát triển đều nhấn mạnh vai trò này. Mục tiêu là nâng cao năng lực công nghệ quốc gia, tăng sức cạnh tranh. Chính phủ khuyến khích đầu tư tư nhân vào R&D. Điều này giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng chi tiêu R&D trên GDP. Mục tiêu khác là tăng số lượng doanh nghiệp đổi mới. Quan điểm xuyên suốt là xem KHC&N là động lực chính của sự phát triển. Các chính sách đầu tư được ban hành để hiện thực hóa các mục tiêu này. Tuy nhiên, việc triển khai cần hiệu quả hơn.
4.2. Hiện trạng các chính sách khuyến khích đầu tư tại Việt Nam
Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách khuyến khích đầu tư cho KHC&N. Các chính sách trọng cung bao gồm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho hoạt động R&D. Chính phủ cũng có các quỹ hỗ trợ phát triển KHC&N. Chính sách trọng cầu bao gồm các chương trình mua sắm công tiên tiến. Các chính sách về yếu tố phụ trợ bao gồm đào tạo nhân lực và phát triển hạ tầng công nghệ. Tuy nhiên, việc tiếp cận các ưu đãi đầu tư này vẫn còn phức tạp. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Điều này làm giảm hiệu quả thu hút đầu tư từ doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành cũng cần được cải thiện.
4.3. Đánh giá chính sách và hạn chế trong thu hút đầu tư
Các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư tại Việt Nam đã đạt được một số kết quả ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Tỷ lệ chi tiêu R&D của doanh nghiệp còn thấp so với tiềm năng. Hiệu quả của các ưu đãi đầu tư chưa cao. Môi trường kinh doanh còn nhiều rào cản hành chính. Khả năng tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin còn hạn chế. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn hơn trong việc đầu tư. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một vấn đề. Các chính sách đầu tư cần được đơn giản hóa, minh bạch hơn. Điều này giúp tăng cường thu hút đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
V.Đánh giá chính sách và bài học cho khuyến khích đầu tư
Phần cuối của luận án tiến sĩ đưa ra đánh giá tổng thể về chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ này so sánh chính sách của Việt Nam với các quốc gia thành công. Mục tiêu là rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và thực tiễn. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế là vô cùng quan trọng. Nó giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ. Tăng cường thu hút đầu tư, đặc biệt là đầu tư tư nhân, vào KHC&N là cần thiết. Đây là chìa khóa để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
5.1. So sánh chính sách đầu tư Việt Nam và quốc tế
So sánh chính sách đầu tư của Việt Nam với Trung Quốc, Hàn Quốc và Israel cho thấy nhiều điểm khác biệt. Các quốc gia tham khảo có chiến lược dài hạn, đầu tư lớn vào KHC&N. Họ cũng có cơ chế ưu đãi đầu tư rõ ràng, minh bạch. Việt Nam còn thiếu một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ. Các chính sách đầu tư còn phân tán, thiếu sự liên kết. Mức độ hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế. Bài học từ các nước là cần có sự điều phối mạnh mẽ từ chính phủ. Cần xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều này giúp thu hút và duy trì doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo.
5.2. Các bài học kinh nghiệm nhằm thu hút doanh nghiệp đầu tư
Một số bài học kinh nghiệm chính được rút ra từ các quốc gia thành công. Thứ nhất, cần có chiến lược quốc gia rõ ràng, ưu tiên đầu tư vào KHC&N. Thứ hai, chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo. Họ cần cung cấp ưu đãi đầu tư hấp dẫn và dễ tiếp cận. Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Điều này bao gồm kết nối viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Thứ tư, chú trọng đào tạo và thu hút nhân tài. Thứ năm, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rào cản hành chính. Các bài học này rất quan trọng để Việt Nam tăng cường khuyến khích đầu tư và thu hút đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ.
5.3. Định hướng chính sách để tăng cường đổi mới sáng tạo
Để tăng cường đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần có các định hướng chính sách cụ thể. Cần hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư. Chính phủ cần tăng cường ưu đãi đầu tư về thuế, tín dụng, và hỗ trợ trực tiếp cho R&D. Xây dựng các quỹ đầu tư mạo hiểm, khuyến khích đầu tư tư nhân vào các dự án công nghệ. Phát triển hạ tầng số và khoa học công nghệ đồng bộ. Đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách cần minh bạch, dễ tiếp cận, và có cơ chế đánh giá hiệu quả thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới sáng tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THÀNH LONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THÀNH LONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9.06 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Thuấn 2. Đặng Thị Phƣơng Hoa HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu thu thập, trích dẫn, xử lý từ các nguồn chính thức và riêng của tác giả.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Nội dung luận án không trùng lặp và chưa được công bố trong bất cứ công trình của ai trước đó. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2020 Tác giả luận án Đỗ Thành Long i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Quang Thuấn và PGS.
Đặng Thị Phương Hoa. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, các thầy cô còn là động lực lớn giúp tác giả tự tin và say mê nghiên cứu. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đối với các thầy cô. Tác giả cảm ơn lãnh đạo Khoa Kinh tế Quốc tế, Học viện Khoa học Xã hội cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, sâu sắc và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này.
Tác giả bày tỏ lòng biết ơn đến các đồng chí lãnh đạo, các đồng nghiệp nơi tác giả công tác đã tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình công tác, học tập, nghiên cứu khoa học để hoàn thành luận án này. Tác giả chân thành cảm ơn các doanh nghiệp đã cung cấp tài liệu, trả lời phỏng vấn; Cảm ơn các bạn đồng nghiệp, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình công tác, học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2020 Nghiên cứu sinh Đỗ Thành Long ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cho khoa học và công nghệ. Các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ. Khoảng trống nghiên cứu cho luận án. 20 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.
Vai trò của khoa học và công nghệ đối với tăng trƣởng kinh tế. Vai trò của đầu tƣ từ khu vực doanh nghiệp cho khoa học và công nghệ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến đầu tƣ cho hoạt động khoa học và công nghệ của doanh nghiệp. Đặc tính của mỗi doanh nghiệp và ngành công nghiệp.
Tính cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Vị trí và cơ hội tiếp cận nguồn tri thức. Lan toả tri thức từ hoạt động nghiên cứu và phát triển nước ngoài.
Các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tƣ cho khoa học và công nghệ. Chính sách trọng cung. Chính sách trọng cầu. Chính sách về các yếu tố phụ trợ.
Chính sách liên kết các bên trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.43 Chƣơng 3: CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA TRUNG QUỐC, HÀN QUỐC VÀ ISRAEL. Kinh nghiệm Trung Quốc. Bối cảnh quốc gia. Quan điểm của nhà nước về việc thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ.
Các chính sách được sử dụng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học công nghệ. Kinh nghiệm Hàn Quốc. Bối cảnh quốc gia. Quan điểm của nhà nước về việc thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ.
Các chính sách được sử dụng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học công nghệ. Kinh nghiệm Israel. Bối cảnh quốc gia. Quan điểm của nhà nước về việc thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ.
Các chính sách được sử dụng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học công nghệ. Một số bài học chung rút ra từ kinh nghiệm của ba quốc gia.99 Chƣơng 4: CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ CHO KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM. Quan điểm và mục tiêu của Nhà nƣớc về thúc đẩy doanh nghiệp đầu tƣ cho khoa học và công nghệ. Hiện trạng hạ tầng và chính sách khoa học và công nghệ.
Quan điểm và mục tiêu. Các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tƣ cho khoa học và công nghệ tại Việt Nam. Chính sách trọng cung. Chính sách trọng cầu.
Chính sách về các yếu tố phụ trợ. Chính sách liên kết các bên trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia. Đánh giá chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tƣ cho khoa học và công nghệ tại Việt Nam. So sánh Việt Nam và các quốc gia tham khảo.
Một số đánh giá từ khảo sát thực tế doanh nghiệp. Một số kết quả đã đạt được. Một số hạn chế và nguyên nhân. Một số bài học kinh nghiệm.
Bối cảnh trong nước và quốc tế. Một số bài học kinh nghiệm để xây dựng chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ.147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CNC Công nghệ cao CNH Công nghiệp hóa CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ ĐMCN Đổi mới công nghệ ĐMST Đổi mới sáng tạo ETRI Electronics and Viện Nghiên cứu điện tử và viễn Telecommunications Research thông Institute FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNP Gross National Product Tổng sản lượng quốc gia GRI Government Research Institute Viện nghiên cứu công lập HĐH Hiện đại hóa HIDZ High-tech Industrial Khu phát triển công nghiệp công Development Zone nghệ cao ICT hoặc Information Technology and Công nghệ thông tin và truyền thông CNTT&TT Communication IIA Israel Innovation Authority Cơ quan đổi mới Israel IMF International Moneytary Fund Tổ chức tiền tệ thế giới IPR Intellectual Property Rights Quyền sở hữu trí tuệ KAIST Korean Advanced Institute of Viện Nghiên cứu cao cấp về khoa học Science and Technology và công nghệ Hàn Quốc KIET Korea Institute of Electronics Viện Nghiên cứu Công nghệ Điện tử Technology Hàn Quốc KIST Korea Industrial Technology Viện Khoa học và Công nghệ Hàn vi Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association Quốc KHCN Science and Technology Khoa học và công nghệ KHCNST Science, Technology and Chính sách khoa học và công nghệ Innovation Policy sáng tạo KT-XH Kinh tế-xã hội M&A Merger & Acquisition Sát nhập và Mua lại NAFOSTED National Foundation for Science Quỹ Phát triển khoa học và công and Technology Development nghệ quốc gia NATIF National Technology Innovation Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia Fund R&D hoặc Research and Development Nghiên cứu khoa học và phát triển NC&PT công nghệ/hoặc Nghiên cứu và phát triển NCS Nghiên cứu sinh NIS National Innovation System Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia NSNN Ngân sách nhà nước OCS Office of Chief Scientist Văn phòng nhà khoa học trưởng Organization for Economic Co- OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế operation and Development QP-AN Quốc phòng-An ninh SEZ Special Economic Zone Đặc khu kinh tế SHTT Sở hữu trí tuệ TFP Total Factor Productivity Năng suất các yếu tố tổng hợp USD US Dollar Đồng Đô la Mỹ WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Chính sách thúc đẩy DN đầu tư cho khoa học và công nghệ theo hướng tiếp cận chuỗi cung ứng sản phẩm khoa học và công nghệ.
Khung phân tích cho luận án. So sánh một số đặc điểm của Việt Nam với Hàn Quốc, Trung Quốc và Israel 45 Bảng 3. Một số chính sách ưu đãi thuế để thúc đẩy các hoạt động liên quan đến R&D của Hàn Quốc 75 Bảng 4. Nhân lực NC&PT qua các năm (người).
Nhân lực NC&PT theo khu vực thực hiện và chức năng năm 2017. Tổ chức NC&PT chia theo quy mô nhân lực năm 2017. Tổ chức NC&PT theo vùng địa lý năm 2017. Khảo sát DN về các chính sách thúc đẩy DN đầu tư cho KHCN.
Đề xuất của DN về các chính sách thúc đẩy DN đầu tư cho KHCN. 129 viii DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình 2. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Mức cân bằng của đầu tư NC&PT.
Tỷ lệ % GDP dành cho R&D của Trung Quốc. Nguồn chính cho quỹ R&D Trung Quốc so với Nhật Bản và Mỹ. Tỷ lệ % GDP dành cho R&D của Hàn Quốc. Tỷ lệ % GDP dành cho R&D của Iseral.
Thống kê các doanh nghiệp khảo sát.127 Hộp 1: Doanh nghiệp lớn.130 Hộp 2: Doanh nghiệp start-up. 131 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước, Đảng ta đã sớm xác định khoa học và công nghệ (KHCN) là quốc sách hàng đầu, là nền tảng và động lực của sự nghiệp công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH) đất nước. Hơn 30 năm đổi mới, KHCN nước ta đã có bước tiến dài trong xây dựng và phát triển tiềm lực, đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đóng góp thiết thực vào sự phát triển kinh tế-xã hội (KT-XH), bảo đảm quốc phòng-an ninh (QP-AN), cải thiện an sinh xã hội và chất lượng cuộc sống, đưa nước ta từ một nước kém phát triển gia nhập nhóm các nước có thu nhập trung bình.
Tuy nhiên, so với mục tiêu và nhiệm vụ đề ra, KHCN nước ta phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và vị trí, chưa thực sự trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy KT-XH và khắc phục được tình trạng tụt hậu so với khu vực và trên thế giới. Một trong những nguyên nhân chính của thực trạng này là đầu tư cho KHCN còn thấp so với mặt bằng của các quốc gia có nền khoa học tương đối phát triển, trong đó phần nhiều vẫn dựa vào nguồn lực hạn chế của Ngân sách nhà nước (NSNN). Hoạt động KHCN có vai trò gián tiếp tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc kích thích sự đổi mới và sáng tạo trong nội tại của một quốc gia [116].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thành Long (2020). Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-chinh-sach-thuc-day-doanh-nghiep-dau-tu-cho-khoa-hoc-va-cong-nghe-cua-mot-so-quoc-gia-va-bai-hoc-cho-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho khoa học và công nghệ của một số quốc gia và bài học cho việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cho" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.