Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý

Luận án: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại L

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu sự sẵn lòng chi trả chung cư
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh bất động sản
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu sự sẵn lòng chi trả chung cư

Quản lý vận hành nhà chung cư là lĩnh vực then chốt trong phát triển đô thị hiện đại. Tại Hà Nội, số lượng tòa nhà cao tầng tăng nhanh chóng. Nhu cầu về dịch vụ vận hành chất lượng cao trở nên cấp thiết. Mức phí quản lý hiện nay thường gây ra tranh chấp giữa cư dân và doanh nghiệp. Việc nghiên cứu sự sẵn lòng chi trả giúp xác định mức giá phù hợp. Mức giá này vừa đảm bảo chất lượng vừa được người dân chấp nhận. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý đô thị. Các đơn vị vận hành có thêm căn cứ để xây dựng bảng giá dịch vụ hợp lý.

1.1. Bối cảnh quản lý vận hành chung cư tại Hà Nội

Hà Nội có tốc độ đô thị hóa nhanh hàng đầu cả nước. Hàng loạt khu đô thị và chung cư cao tầng mọc lên liên tục. Công tác quản lý vận hành tòa nhà đối mặt nhiều áp lực lớn. Các tranh chấp về phí bảo trì và phí dịch vụ diễn ra thường xuyên. Cư dân đòi hỏi tiêu chuẩn sống cao hơn và tiện ích đồng bộ hơn. Ban quản trị và doanh nghiệp vận hành gặp khó khăn trong việc cân đối chi phí. Mức phí thu thấp dẫn đến chất lượng bảo trì suy giảm. Mức phí quá cao lại vấp phải phản ứng gay gắt từ người dân. Sự thiếu minh bạch tài chính làm xói mòn lòng tin của cư dân. Thực tế này đòi hỏi một giải pháp định giá khoa học và minh bạch.

1.2. Bản chất kinh tế của sự sẵn lòng chi trả WTP

Khái niệm willingness to pay WTP phản ánh mức tiền tối đa một cá nhân sẵn sàng bỏ ra. Khoản tiền này dùng để mua một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Trong quản lý chung cư, sự sẵn lòng chi trả thể hiện mức độ hài lòng và kỳ vọng của cư dân. Mức willingness to pay WTP đo lường giá trị kinh tế thực tế mà dịch vụ đem lại. Cư dân sẵn sàng trả phí cao hơn khi họ nhận thấy môi trường sống an toàn và sạch sẽ. Đánh giá chính xác willingness to pay WTP giúp doanh nghiệp tối đa hóa doanh thu bền vững. Đồng thời, việc này giúp tránh nguy cơ xung đột lợi ích nội bộ tòa nhà. Đây là thước đo chuẩn xác để đánh giá hiệu quả kinh tế của dịch vụ công cộng.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án

Nghiên cứu hướng tới nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi chi trả. Phạm vi không gian khảo sát tập trung tại các quận nội thành và ngoại thành Hà Nội. Đối tượng khảo sát bao gồm các hộ gia đình sinh sống tại nhiều phân khúc nhà ở. Luận án phân loại rõ chung cư bình dân, trung cấp và cao cấp. Dữ liệu thực tế phản ánh chính xác nhận thức và khả năng tài chính của người dân. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng mô hình định lượng tin cậy. Nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách thực tiễn cho cơ quan nhà nước. Doanh nghiệp bất động sản có thể ứng dụng trực tiếp kết quả vào hoạt động kinh doanh hàng ngày.

II. Khung lý thuyết phân tích sự sẵn lòng chi trả WTP

Nền tảng lý thuyết vững chắc đóng vai trò quyết định trong nghiên cứu hành vi kinh tế. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng kinh điển. Các mô hình lý thuyết giải thích cách cá nhân hình thành quyết định tài chính. Quá trình ra quyết định phụ thuộc vào niềm tin cá nhân và tác động từ xã hội. Mối quan hệ giữa nhận thức và hành động được lượng hóa cụ thể. Khung nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa tâm lý học và kinh tế học ứng dụng. Điều này giúp làm sáng tỏ động cơ chi trả phí dịch vụ của cư dân đô thị. Từ đó, các biến số nghiên cứu được xác định một cách khoa học.

2.1. Thuyết hành động hợp lý TRA trong phân tích

Thuyết hành động hợp lý TRA giả định con người luôn hành động có lý trí. Cá nhân cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Trong bối cảnh nhà ở, thuyết hành động hợp lý TRA chỉ ra hai yếu tố quyết định. Yếu tố thứ nhất là thái độ cá nhân đối với dịch vụ quản lý. Yếu tố thứ hai là chuẩn mực chủ quan từ cộng đồng xung quanh. Cư dân chịu ảnh hưởng lớn từ ý kiến của hàng xóm và ban quản trị. Khi tập thể đồng thuận về chất lượng, từng cá nhân sẽ dễ dàng chấp nhận mức phí mới. Mô hình giúp giải thích tính lan truyền của hành vi tuân thủ đóng phí trong tòa nhà.

2.2. Thuyết hành vi dự định TPB và thái độ cư dân

Thuyết hành vi dự định TPB là bước phát triển mở rộng của mô hình trước đó. Thuyết hành vi dự định TPB bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi. Yếu tố này đo lường mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện chi trả. Thu nhập hộ gia đình và tính thuận tiện của kênh thanh toán tác động trực tiếp tới kiểm soát hành vi. Cư dân có tài chính ổn định thường có xu hướng chi trả linh hoạt hơn. Thái độ tích cực kết hợp cùng năng lực tài chính tạo ra ý định chi trả mạnh mẽ. Thuyết hành vi dự định TPB giúp lượng hóa các rào cản tài chính của hộ gia đình một cách chính xác.

2.3. Giá trị cảm nhận của khách hàng và niềm tin

Khái niệm giá trị cảm nhận của khách hàng là sự so sánh giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích bao gồm an ninh trật tự, vệ sinh môi trường và bảo trì thiết bị. Chi phí bao gồm tiền bạc, thời gian và công sức bỏ ra. Khi giá trị cảm nhận của khách hàng tăng lên, sự hài lòng sẽ gia tăng theo. Niềm tin vào năng lực quản lý đóng vai trò đòn bẩy tâm lý quan trọng. Một ban quản lý minh bạch luôn tạo ra mức độ tín nhiệm cao. Sự tin tưởng này chuyển hóa trực tiếp thành hành vi sẵn lòng đóng góp tài chính định kỳ. Đây là yếu tố sống còn để duy trì dịch vụ bền vững.

III. Phương pháp định lượng sự sẵn lòng chi trả dịch vụ

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật định tính và kỹ thuật định lượng chuyên sâu. Nghiên cứu định tính giúp hoàn thiện thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu khảo sát diện rộng. Quy trình chọn mẫu phân tầng đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ địa bàn Hà Nội. Các kỹ thuật thống kê hiện đại được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Mô hình toán kinh tế giúp lượng hóa chính xác các biến số tiềm ẩn. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý qua các phần mềm chuyên dụng. Tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu luôn được kiểm soát chặt chẽ.

3.1. Phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM cơ bản

Phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM là công cụ phổ biến trong kinh tế học phi thị trường. Phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM thiết lập một thị trường giả định cho người tham gia. Người trả lời được hỏi về mức tiền tối đa họ chấp nhận trả cho kịch bản cải thiện dịch vụ. Bảng hỏi sử dụng câu hỏi đóng kết hợp câu hỏi mở để ghi nhận câu trả lời. Cách tiếp cận này hạn chế tối đa độ lệch thông tin trong khảo sát. Phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM giúp xác định đường cầu chính xác cho dịch vụ quản lý. Doanh nghiệp có thể ước tính doanh thu tiềm năng khi nâng cấp chất lượng hạ tầng.

3.2. Thực nghiệm lựa chọn choice experiment đa chiều

Kỹ thuật thực nghiệm lựa chọn choice experiment cung cấp góc nhìn chi tiết hơn về từng thuộc tính dịch vụ. Người tham gia so sánh các gói dịch vụ với mức giá và tiện ích khác nhau. Mỗi gói chứa các thuộc tính như tốc độ phản hồi, an ninh camera và tần suất vệ sinh. Thực nghiệm lựa chọn choice experiment cho phép đo lường sự đánh đổi giữa các yếu tố. Phương pháp này chỉ ra thuộc tính nào mang lại giá trị cao nhất cho người ở. Doanh nghiệp có thể thiết kế các gói dịch vụ linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng. Đây là công cụ tối ưu để cá nhân hóa dịch vụ nhà ở hiện đại.

3.3. Mô hình phương trình cấu trúc SEM đa biến

Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc SEM được sử dụng để kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Mô hình phương trình cấu trúc SEM cho phép phân tích đồng thời biến quan sát và biến tiềm ẩn. Kỹ thuật này đánh giá chính xác độ tin cậy Cronbach Alpha và độ giá trị hội tụ. Mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố được chứng minh rõ ràng. Sai số đo lường được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình phân tích. Kết quả từ mô hình phương trình cấu trúc SEM khẳng định tính vững chắc của khung lý thuyết đề xuất. Mô hình mang lại độ chuẩn xác cao cho các dự báo kinh tế.

IV. Kết quả thực nghiệm về sự sẵn lòng chi trả cư dân

Kết quả phân tích định lượng làm rõ bức tranh thực tế tại các khu chung cư Hà Nội. Mức độ sẵn lòng chi trả có sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm cư dân. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh rõ tác động của các yếu tố tâm lý và kinh tế xã hội. Các kiểm định thống kê đều đạt chuẩn mực nghiên cứu quốc tế. Mối quan hệ giữa chất lượng và giá cả được chứng minh bằng các con số cụ thể. Sự minh bạch trong quản lý tài chính tạo ra tác động tích cực vượt trội. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản lớn khiến cư dân từ chối trả phí cao. Các kết luận rút ra có tính ứng dụng thực tiễn rất cao.

4.1. Mô hình hồi quy logit probit tobit tổng thể

Nghiên cứu ứng dụng mô hình hồi quy logit probit tobit để xử lý dữ liệu bị chặn và nhị phân. Mô hình hồi quy logit probit tobit xác định các yếu tố làm tăng xác suất chi trả của cư dân. Kết quả cho thấy thu nhập và trình độ học vấn có tác động dương có ý nghĩa thống kê. Những cư dân sở hữu căn hộ có xu hướng sẵn sàng chi trả cao hơn người đi thuê. Mô hình hồi quy logit probit tobit còn lượng hóa chính xác mức thay đổi biên của xác suất. Đây là căn cứ quan trọng để dự báo doanh thu phí dịch vụ cho các tòa nhà mới.

4.2. Nhận thức về rủi ro và chất lượng thực tế

Khảo sát thực tế khẳng định nhận thức về rủi ro và chất lượng chi phối mạnh mẽ quyết định đóng phí. Cư dân rất quan tâm đến rủi ro cháy nổ và mất an ninh trật tự. Khi nhận thức về rủi ro và chất lượng dịch vụ vận hành an toàn tăng lên, mức WTP cũng tăng tương ứng. Ngược lại, việc bảo trì chậm trễ gây ra tâm lý thất vọng và phản kháng. Đơn vị quản lý cần chứng minh năng lực kiểm soát rủi ro thông qua quy trình cứu hộ chuyên nghiệp. Chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân viên lễ tân và bảo vệ cũng đóng góp đáng kể vào mức độ hài lòng chung.

4.3. Phân tích khác biệt theo từng phân khúc nhà

Kết quả chỉ ra sự phân hóa rõ rệt theo phân khúc chung cư tại Hà Nội. Ở phân khúc cao cấp, cư dân ưu tiên tiện ích cá nhân hóa và tính riêng tư. Mức chi trả của nhóm này ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá thông thường. Ngược lại, phân khúc bình dân rất nhạy cảm với mức tăng của đơn giá dịch vụ. Cư dân phân khúc này đòi hỏi tính minh bạch chi tiết trong từng khoản thu chi. Sự khác biệt này yêu cầu ban quản lý phải có chiến lược định giá linh hoạt cho từng dự án. Không thể áp dụng một mức phí đồng loạt cho mọi loại hình chung cư.

V. Giải pháp gia tăng mức sự sẵn lòng chi trả dịch vụ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, hệ thống giải pháp toàn diện được đề xuất cụ thể. Các giải pháp hướng tới nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng sống cho cư dân. Doanh nghiệp cần đổi mới quy trình vận hành và áp dụng công nghệ quản lý số. Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về phí dịch vụ chung cư. Ban quản trị tòa nhà cần tăng cường đối thoại và minh bạch tài chính. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp sẽ giảm thiểu xung đột và tranh chấp kéo dài. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng môi trường sống văn minh, an toàn và bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tính minh bạch

Chất lượng dịch vụ là nền tảng cốt lõi để nâng cao sự sẵn lòng đóng góp của cư dân. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình bảo trì hệ thống kỹ thuật định kỳ. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp cư dân theo dõi tiến độ xử lý yêu cầu nhanh chóng. Mọi khoản thu chi quỹ quản lý phải được công khai hàng tháng trên ứng dụng di động. Tính minh bạch tài chính giúp triệt tiêu hoàn toàn sự nghi ngờ giữa các bên. Việc đào tạo kỹ năng ứng xử cho nhân viên bảo vệ và lao công cần được chú trọng. Một dịch vụ chuyên nghiệp sẽ luôn nhận được sự đồng thuận cao từ cộng đồng.

5.2. Hoàn thiện chính sách giá và tạo dựng niềm tin

Chính sách giá dịch vụ cần được xây dựng dựa trên sự tương xứng giữa chi phí và lợi ích. Ban quản trị nên tổ chức lấy ý kiến cư dân trước khi điều chỉnh bảng giá. Xây dựng nhiều gói dịch vụ tùy chọn giúp cư dân có quyền tự quyết định nhu cầu. Niềm tin của cư dân được bồi đắp thông qua các buổi đối thoại định kỳ cởi mở. Khi người dân thấy tiếng nói của mình được tôn trọng, họ sẽ chủ động thực hiện nghĩa vụ tài chính. Doanh nghiệp cũng cần có cam kết bồi thường rõ ràng nếu xảy ra sự cố kỹ thuật. Niềm tin bền vững là chìa khóa duy trì nguồn tài chính ổn định cho tòa nhà.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LUẬN ÁN
1.1. Giới thiệu tóm tắt về luận án
1.2. Sự cần thiết của nghiên cứu
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp, quy trình nghiên cứu
1.5.1. Thiết kế tổng thể
1.5.2. Nguồn dữ liệu
1.5.3. Quy trình nghiên cứu
1.6. Các đóng góp mới của luận án
1.6.1. Các đóng góp về lý luận
1.6.2. Các đóng góp về thực tiễn
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ SẴN LÒNG CHI TRẢ CHO DỊCH VỤ QUẢN LÝ VẬN HÀNH NHÀ CHUNG CƯ
2.1. Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
2.1.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
2.1.2. Nội dung dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
2.1.3. Các nghiên cứu về dịch vụ quản lý vận hành chung cư
2.2. Tổng quan nghiên cứu về sự sẵn lòng chỉ trả và các yếu tố ảnh hưởng
2.2.1. Khái niệm sự sẵn lòng chỉ trả (Willingness to pay - WTP)
2.2.2. Các hướng nghiên cứu về sự sẵn lòng chi trả trong và ngoài nước
2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Mô hình nghiên cứu
2.4.1. Các biến trong mô hình và giả thuyết
2.4.2. Mô hình nghiên cứu
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Bối cảnh nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Mục tiêu của nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp thực hiện
3.3. Nghiên cứu định lượng
3.3.1. Phương pháp chọn mẫu
3.3.2. Mô tả mẫu nghiên cứu
3.3.3. Xây dựng bảng hỏi
3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kiểm định thang đo
4.1.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.3. Thực trạng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội
4.3.1. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chỉ trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội
4.3.2. Thực trạng sự sẵn lòng chỉ trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
4.3.3. Thực trạng chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội
4.3.4. Thực trạng về niềm tin đối với đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý vận hành chung cư
4.3.5. Thực trạng giá dịch vụ quản lý vận hành chung cư và cảm nhận công bằng
4.4. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu
4.4.1. Mô hình hồi quy tổng thể
4.4.2. Mô hình hồi quy theo phân khúc nhà chung cư
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án
5.2. Bình luận về kết quả nghiên cứu
5.2.1. Bình luận về kết quả nghiên cứu đối với tổng thể mẫu nghiên cứu
5.2.2. Bình luận kết quả nghiên cứu theo phân khúc nhà chung cư
5.3. Một số kiến nghị
5.3.1. Kiến nghị với các đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
5.3.2. Kiến nghị với ban quản trị và cộng đồng cư dân
5.3.3. Kiến nghị với chủ đầu tư
5.3.4. Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước
5.4. Hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu tiếp theo
5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN TRAN THI MINH THU’ CAC YEU TO ANH HUONG TOI SU SAN LONG CHI TRA CHO DICH VU QUAN LY VAN HANH NHA CHUNG CU TREN DIA BAN HA NOI _— LUẬN ÁN TIÊN SĨ NGANH QUAN TRI KINH DOANH HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE QUOC DAN TRAN THI MINH THU’ CAC YEU TO ANH HUONG TOI SU SAN LONG CHI TRA CHO DICH VU QUAN LY VAN HANH NHA CHUNG CU TREN DIA BAN HA NOI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh bất động sản Mã số: 9340101_BDS LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Minh Ngọc 2. Nguyễn Thị Hải Yến HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã dọc và hiểu về các hành ví vĩ phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết băng danh dự cá nhân rằng luận án tiễn sĩ này do tôi tự thực hiện và không vĩ phạm vêu cau vé sir trung thire trong hoe thuat.

Nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Thư il LOT CAM ON Trons quá trình thực hiện luận án, NCS§ đã nhận dược rất nhiều sự giúp đỡ từ gia dinh, thay cé giao, ban bé, va dong nghiép tai Dai hoc Kinh tê quốc dân và các nhà khoa học bên ngoài trường. Đầu tiên, NC§ xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PŒS.TS Nguyễn Minh Ngọc, vá TS Nguyễn Thị Hải Yên- người hướng dân khoa học có ảnh hưởng rất lớn tới quả trinh va định hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Nhờ cỏ sự lận tỉnh, lâm huyết vả trách nhiệm của thầy cô đã giúp NCS hoàn thánh luận án nảy. Tiếp thea, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thấy cô giáo trong khoa Tiất động sân và Kinh tế tài nguyên, Viện dào tạo sau dại học, vả trong trường, Dại học Kinh tế quốc dân đã luôn nhiệt tình hỗ trợ NCS trone, quá trình nghiên cứu.

Cuối gùng, NCS xin gửi lời câm ơn tới gia đỉnh và nhữns người thân, bạn bè dã luôn động viên, khuyến khich nghiên cứu sinh trong quá trình hoàn thành luận án Xin trần trụng cắm ơn! Nghiên cứu sinh 'Trần Thị Minh Thư il MUC LUC LỜI CÁM ĐOÀNN cuc. cà HH H1 91110191116 191511191511101511110131e191512919111ed0 i neo .,,ÔỎ ii 0i nan S.ÀÀÀÀÔÔÀÔÒÔ iii D1001 san is ~. vi DANH MUC BANG wicsscsssessssscssetssescssetsnscnssersnsesssetsnesenssetsnesenssorsnssensnensneeensnensnees vii DANH NIỤC HÌNH. i22 23 E9111131e19111121119111151119111121e19111etxxee viii CHUONG 1, GIOL THIEU LUAN AN viceccssscssseessscsssecssescnsserssesesssetsnssnsnersnerensneess 1 1.1 Giới thiệu tóm tắt về luận án .2 Sự cần thiết của nghiên cứu.3 Rlục tiêu và cầu hồi nghiÊn CỨ.Í Mụe tiêu nghiển gứu.2 Câu hỏi nghiên cứu.

-ss s< c xLến hư HH Hà Hư Hàng gà 5 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cúu.2 Pham vì nghiền cứu: .5 Phương nhápn, quy trình nghiên CỨU. Thiết kế tổng thể:.2 Nguễn dữ liệu:.3 Quy trình nghiên cỬU. «cà te HH HH Hàn Hàn § 1.6 Các đóng góp mới của luận án 1.6 1 Các động góp về lý luận. sen ng He He 8 1.2 Cae déng 6p v6 thane tiGn cee ccecccsssseseeeseesves vneseeseenvvenresseansnnnreeeseeneeeees 10 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VA TONG QUAN NGIIÊN CỨU YÊ CÁC YÊU TỔ ẨNH HƯỚNG TỚI SỰ SẴN LỎNG CTIII TRÃ CHIO DỊCTI VỤ QUẦN LY VAN TIANTI NITA CITUNG CU once <. Dich vu quan Ly véin han nha Chung Cun. Khải niệm và đặc điểm ChUng CỬ,. sành HH Hàn Hàng hy 11 2.

Khải niệm vả đặc điểm của dịch vụ quản lý vận hành nhả chung cư.3 Nội dung địch vụ quân lý vận hành nÌìà chưng, etTr.--25-25-5<ccs-sy 18 iv 2.4 Các nghiên cứu về dich vụ quan lý vận hảnh chung cư .2 Tông quan nghiên cứu về sự sẵn lòng chỉ trả và các yếu té anh hudng. Khái nệm sự sẵn lòng chỉ trả (Willingness to pav- WTP).2 Cáo hướng nghiên cứu về sự sẵn lòng chi trả trong và neoài nước.3 Cáo yếu tổ ảnh hưởng dến sự sẵn lòng chi trả.3 Khoảng trông nghiên cứu.4 Nlô hình nghiên cứu .1 Các biển trong mô hình vả giá thuyết.42 Mô hình nghiên cứu TOM TAT CTIUONG 2. PHƯƠNG PIIÁP NGIIIÊN CỨU.1 Bỗi cảnh nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tínÌ.- << cm nH ngưng ngu meerkee 65 3.1 Mục tiểu của nghiên cứu định LÍnÌ:.22 Phương pháp (hực liện. cà Sàn HH HH HH 66 3.3 Nghiên cứu dịnh lượng 3.1 Phương pháp chọn mẫu.2 Mô tâ mẫu nehiên cứu.3 Nav dumg bane WO.4 Phương pháp xử lý số liệu.occ cọc HE 2221112111 1t Hang 83 TOM TAT CHUONG 3.

KET QUA NGHIBN COU ciscscssssssssscsssssssessssscsssssssscussescssssesserenssensees 86 4.1 Kiém dinh (Hang đO. cà hình HH HH Hà Hư gà rưy 86 4.1 Đánh giá dộ tin cậy của thang, do. cece cece eter eete eerste OO 4.2 Phân tích nhân tố khám phá T?FFA.2 Thực trạng dich vu quan l¥ van hanh nha chung cw tai [Ta Nội.3 Thục trạng các yếu tố ánh hướng tới sự sẵn lòng chỉ trá cho dịch vụ quán lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội. su Sau nnheeiriet 99 4.

Thực trạng sự sẵn lòng chỉ trả cho địch vụ quản lý vận hanh nha chung cư. Thực trạng chất lượng địch vụ quản lý vận hành nhà chung cư lại Hà Nội .3 Thue trạng về niềm tin đối với đơn vị cung cap địch vụ quan ly van hanh Chung CỬ. ánh Hà TH HH HH TH TH 1111171111111 Tre gikg 106 4.34 Thue trang gia dich vu quan lý vận hành chung cư và cảm nhận công băng 4.4 Kết quả kiểm định mồ hình nghiên cứu.1 Mô hình hồi quy tổng thể 4.2 Mô hình hồi quy theo phân khúc nhả chung cư. TÓM TẤT CHƯNG 4.

Tóm tất kết quã nghiên cứu của luận án. Bình luận về kết quả nghiên cứu.1 Tình luận về kết qua eliễn cứu dối với tang thé miẫu nghiển cứu. Tình luận kết quả nghiên cứu theo phân khúc nhà chung eư. 126 5,3, Miột số kiến nghị Š,3.1 Kiến nghị với các đơn vị cung cấp dich vu quan lý vận hành nhà chung cư 128 5.

Kiến nghị với ban quản trị và cộng đồng cư đân. Kiến nghị với chủ đẫu tưr. Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nướỡ. Han ché cia luan an va cdc huong nghién cứn tiếp theo.

136 TÓM TẤT CHƯNG Š. 138 TAL LIEU THAM KHAO\. cccssscscssscssscscssscnsscesssscnsscscnsecrssessnsecnsucssssecnssessssscnsseesnsess 141 THỰ” LỤC 1.Ô 186 vì DANH MUC TU VIET TAT Từ viết tắt Ý nghĩa của từ viết tắt ANOVA Phần tích phương sai (Analysis of variance) BĐS Bắt động sản BXD Bộ xây dựng cc Chung cư CLB Cầu lạc bộ CVM Phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (Contigent valuation method) ĐH Đại học DN Doanh nghiệp pI Đối lượng EFA Phân tích nhân (6 kham pha (Exploratory Factor Analysis) KĐT Khu đề thị KIQD Kinh tế quốc dân QLVH Quản lý vận hanh TAM Mô hinh chấp nhận céng nghé (lechnology Acceptance Model) IPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (The theory of Planned Behavior) TỌM Quân lý chất lượng toàn điện (Total Quality Manaseinent) TRA Lx thuyét hanh déng hop l¥ (The theory of reasoned action) TT Thông tư WTP Sự sẵn lòng chi trâ (Willingness to pay) vil DANH MUC BANG Bang 2. Cac biéu hién cia sự tin cay Bang 3.

Téng hợp dối tượng tham sia phông vẫn sâu (nhóm chuyên gia). Lồng hợp đổi tượng tham gia phỏng vẫn sầu (nhỏm cư đân). Lồng hợp thông lin về mẫu nghiền cửu.c:5cs:ScsvcSrxiersrerererree 73 Bảng 3. Lhông tin về mẫu nghiên cửu phân khúc bình dân.5 Théng tin về mẫu nghiên cứu phân khúc trung cấp.1 Danh gia dé tin cay của thans, do các bién trong mô hình.2 Kiém dinh KMO va Bartlett.3 Tổng phương sai giải thíeÌ.4 Ma trận nhân tỖ XoaY.5 Kiểm dinh KMO va Bartlett’s cho bién phụ thuộc.6 Tổng phương sai giải thích cho biến phu HhUGC.7 Các tiêu chỉ thể hiện sự sẵn lỏng chỉ trả cho dich vu quan lý van hanh nha Mù) -un.8 Các tiêu chi danh gia chất lượng dịch vụ quân lý vận hành nhà chung cir tại l;§vhaaiaiaiiiẳăẳŸẲŸÄẢẢ.9 Niềm tin vào đơn vị cung cấp đỊCH VỤ.

ST ng TH ng ng ky cười 107 Bảng 4.10 Thực trạng giá địch vụ quản lý vận hành chung cư trên địa bản Hà Nội .11 Cảm nhận công bằng về giá dịch vụ quản lý vận hành nha chung cư. Phân tích phương sai ÀnOVA4. Hư HH Hee 110 Tiâng 4. IIệ số hồi quy.

erree II Bane 4.14 Phan tich Phương sai Anova cho bién WTP theo tdi. cece cece {14 Bang 4.15 Phân tổ WTP theo tuôi.16 Phan tich phuong sai Anova cho bién WIP theo thu nhap Bang 4.17 Bang phan (6 WTP theo thu nhap Bang 4.18 Phan tich phuong sai Anova cho phan khie binh dan.19 Phan tích phương sai Anova cho phân khúc trung ep.20 11é số hỗi quy theo phân khúc bình dẫn và trune cấp TH HH nh ưệ 118 Bang 5.1 Tém tit kết quả kiêm định các giả thuyết. s5 S22 221222 2e 120 Vill DANH MỤC HÌNH Think 1.1 M6 hình khoảng cách chat lượng dịcH vụ. Khung lý thuyết về công bằng giá.

is Scs 22t Srxrtettrerrrerrrrrieo 47 Hình 2. Mê hình nghiên CỬU.- «St HH HH xu 61 Tiỉnh 4. Mong muôn của người dẫn về việc bộ sung hoặc câi thiện các dịch vụ tại khu GUN. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1.1 Giới thiệu tóm tắt về luận án Luan an “Cae yéu tổ ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trâ cho địch vụ quân lý vận hanh nha chung err trén địa bàn ITà Nội” tiến hành kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố: các thành phan ctia chat hrone dich vụ, niém tin vào đơn VỊ dung cấp dich vu, va cam nhận công bằng.

về giá địch vụ tới sự sẵn lòng chi trả cho địch vụ quân lý vận hành nhà chung eur của các hộ dân sinh sống tại các khu chung cir trén dịa bàn TIà Nội. Sự sẵn léng chi tra là ý định của cư dân về việo trả 214 cao hon so với các dối thủ cạnh tranh dựa trên mức dộ ưa thích và các lợi ích mà cư dân nhận dược từ dơn vị cung cấp địch vụ. Kết quả nehiên cứu cho thấy áo thành phần của của chất lượng dich vy, và niém tin vào đơn vị cune cap dich vu la cac yếu tô có tác động củng, chiều tới sự sẵn lòng chi tra. Déng thời luận án chỉ ra sự khác nhau về sự tác động và mức dộ tác động của các vếu tổ trên với hai nhóm chung cư khác nhau: nhóm có mức siá đưới 25 triệu đồng? m? và nhóm có mức giá từ 25 dén 40 triệu đẳng¿m”.uận án bao gêm 5 chương, nội dung chính sồm 139 trang, bao gdm 33 bang, va 4 hình.

Ngoài chương T là cương giới thiệu vẻ luận án, chuong 2 tac gia dễ cập dến cơ sở lý thuyết, tong quan và mô hình nghiên cứu về áo yếu tổ ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi tra che địch vụ quản lý vận hành nhà chúng cư. Chương 3 trình bày Phương pháp nnpliên cứu. Chương 4 là các kết qua nelién cứu. Chương Š dé cap đến cáo bình luận.

kiến nghị từ kết quả nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Minh Thư (2022). Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-toi-su-san-long-chi-tra-cho-dich-vu-quan-ly-van-hanh-nha-chung-cu-tren-dia-ban-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh bất động sản. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter