Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hóa

Luận án TS: nhân tố ảnh hưởng kết quả kinh doanh doanh nghiệp nhỏ/vừa do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hóa. Phân tích sâu sắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ Thanh Hóa
Số trang:
256 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ Thanh Hóa

Doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ Thanh Hóa đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương. Lực lượng này tạo việc làm và thúc đẩy bình đẳng giới. Quy mô hoạt động chủ yếu thuộc nhóm nhỏ và vừa. Đa số tập trung vào lĩnh vực thương mại, dịch vụ, nông sản và tiểu thủ công nghiệp. Kết quả kinh doanh chịu sự tác động đồng thời từ năng lực nội tại và môi trường bên ngoài. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng giúp nhận diện rõ điểm mạnh và điểm nghẽn. Từ đó, các cơ quan ban ngành có thể ban hành giải pháp hỗ trợ kịp thời. Nhóm doanh nghiệp nữ cần nâng cao sức cạnh tranh để bứt phá trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Nền tảng thể chế và điều kiện thị trường địa phương đang tạo ra nhiều cơ hội tăng trưởng mới.

1.1. Tỷ lệ phân bố và quy mô doanh nghiệp nữ tại địa phương

Các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ Thanh Hóa chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số doanh nghiệp toàn tỉnh. Phần lớn doanh nghiệp hoạt động với quy mô vốn nhỏ và siêu nhỏ. Số lượng lao động bình quân ở mức dưới 50 người mỗi đơn vị. Sự phân bố diễn ra mạnh tại thành phố Thanh Hóa, thành phố Sầm Sơn và thị xã Bỉm Sơn. Các huyện đồng bằng và miền núi có số lượng cơ sở kinh doanh nữ thấp hơn. Cơ cấu ngành nghề tập trung vào bán buôn bán lẻ, dệt may, chế biến thực phẩm và du lịch. Quy mô vốn hạn chế khiến doanh nghiệp gặp nhiều thách thức khi mở rộng thị trường. Tốc độ chuyển đổi số và đổi mới công nghệ còn chậm. Sự gia tăng số lượng nữ doanh nhân Thanh Hóa phản ánh tinh thần khởi nghiệp ngày càng mạnh mẽ. Khả năng thích ứng linh hoạt giúp các đơn vị này duy trì hoạt động ổn định trước biến động thị trường.

1.2. Đánh giá kết quả kinh doanh và hiệu quả hoạt động thực tế

Hiệu quả kinh doanh của nhóm doanh nghiệp nữ được đo lường qua cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Doanh thu, lợi nhuận và thị phần phản ánh sức khỏe tài chính trực tiếp. Mức độ hài lòng của khách hàng và tinh thần gắn bó của nhân sự thể hiện hiệu quả phi tài chính. Phần lớn doanh nghiệp đạt mức lợi nhuận ổn định nhưng tốc độ tích lũy vốn chưa cao. Năng suất lao động chịu ảnh hưởng bởi trình độ chuyên môn và trang thiết bị hiện có. Các đơn vị có định hướng chiến lược rõ ràng thường đạt kết quả kinh doanh vượt trội hơn. Khả năng kiểm soát chi phí của nữ lãnh đạo tương đối chặt chẽ và an toàn. Tuy nhiên, khả năng mở rộng thị phần sang các tỉnh lân cận vẫn còn hạn chế. Nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết để duy trì tăng trưởng dài hạn.

II. Năng lực quản trị của nữ lãnh đạo và kết quả kinh doanh

Năng lực quản trị của nữ lãnh đạo là nhân tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Kiến thức kinh doanh, kỹ năng điều hành và tầm nhìn chiến lược tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Nữ chủ doanh nghiệp sở hữu phong cách lãnh đạo kiên nhẫn, mềm mỏng và chú trọng lắng nghe. Khi năng lực quản trị được nâng cao, doanh nghiệp định hướng thị trường tốt hơn. Việc ra quyết định kinh doanh trở nên nhanh chóng và chuẩn xác. Trình độ học vấn và kinh nghiệm thực tiễn tác động tích cực đến hiệu quả sử dụng nguồn lực. Doanh nghiệp cần liên tục bồi dưỡng kỹ năng số và tư duy đổi mới sáng tạo cho đội ngũ điều hành.

2.1. Tầm ảnh hưởng của năng lực lãnh đạo đến định hướng kinh doanh

Năng lực quản trị của nữ lãnh đạo thúc đẩy quá trình xây dựng định hướng kinh doanh chiến lược. Nữ giám đốc có chuyên môn cao thường chủ động nắm bắt xu hướng thị trường mới. Tinh thần dám nghĩ dám làm kích thích phong trào khởi nghiệp nữ giới phát triển mạnh mẽ. Khả năng phân tích rủi ro giúp hạn chế các sai lầm tài chính lớn. Nữ lãnh đạo chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và đoàn kết. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng và sẵn sàng cống hiến hết mình. Khả năng đàm phán và thuyết phục đối tác giúp ký kết nhiều hợp đồng giá trị. Sự linh hoạt trong điều hành giúp doanh nghiệp thích nghi tốt với khủng hoảng. Tầm nhìn chiến lược dài hạn biến các thách thức cạnh tranh thành cơ hội bứt phá.

2.2. Chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả vận hành doanh nghiệp

Chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò nền tảng trong mô hình sản xuất kinh doanh hiện đại. Nữ lãnh đạo dành nhiều tâm huyết cho công tác đào tạo nội bộ và giữ chân nhân tài. Đội ngũ nhân viên có tay nghề vững giúp tăng năng suất và giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm. Trình độ chuyên môn của người lao động tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu suất làm việc nhóm. Mối quan hệ gắn kết giữa chủ doanh nghiệp và người lao động tạo ra môi trường làm việc tích cực. Đây là đòn bẩy vững chắc để nâng cao kết quả kinh doanh tổng thể.

III. Tiếp cận nguồn vốn vay cho phụ nữ và mở rộng mạng lưới

Nguồn lực tài chính và vốn xã hội là hai trụ cột duy trì sự sống còn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nữ doanh nhân Thanh Hóa thường gặp khó khăn về tài sản bảo đảm khi tiếp cận tín dụng thương mại. Tiếp cận nguồn vốn vay cho phụ nữ với lãi suất ưu đãi là nhu cầu bức thiết. Mạng lưới liên kết kinh doanh giúp doanh nghiệp chia sẻ thông tin và mở rộng tệp khách hàng. Vốn xã hội phong phú mở ra cơ hội hợp tác chiến lược và tìm kiếm nhà cung cấp uy tín. Việc kết hợp hài hòa giữa vốn tự có, vốn vay ngân hàng và mạng lưới quan hệ tạo sức bật tài chính mạnh mẽ.

3.1. Rào cản và giải pháp tiếp cận nguồn vốn vay cho phụ nữ

Tiếp cận nguồn vốn vay cho phụ nữ vẫn còn gặp nhiều rào cản về thủ tục thế chấp tài sản. Đa phần tài sản nhà đất đứng tên người chồng hoặc gia đình gây khó khăn khi làm hồ sơ vay vốn. Lập phương án kinh doanh khả thi là điểm yếu phổ biến của nhiều doanh nghiệp nhỏ. Các tổ chức tín dụng cần triển khai thêm các gói vay tín chấp với lãi suất ưu đãi. Thủ tục xét duyệt cần được đơn giản hóa và rút ngắn thời gian giải ngân. Nữ doanh nhân cần minh bạch hóa báo cáo tài chính để nâng cao uy tín tín dụng. Sự hỗ trợ từ các quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương là giải pháp bổ trợ thiết thực. Dòng vốn kịp thời giúp doanh nghiệp đầu tư dây chuyền máy móc và nắm bắt cơ hội kinh doanh.

3.2. Vai trò của vốn xã hội và mạng lưới liên kết kinh doanh

Vốn xã hội thể hiện qua các mối quan hệ tin cậy giữa doanh nghiệp với khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý. Nữ doanh nhân tích cực tham gia các diễn đàn giao thương sẽ tiếp cận được nhiều nguồn lực giá trị. Mạng lưới kinh doanh giúp chia sẻ kinh nghiệm xử lý khủng hoảng và cập nhật thông tin thị trường. Mối liên kết bền chặt với nhà cung ứng giúp giảm chi phí đầu vào và đảm bảo chất lượng nguyên liệu. Nữ lãnh đạo khéo léo duy trì quan hệ đối ngoại thường nhận được sự ủng hộ lớn từ cộng đồng. Uy tín cá nhân của người lãnh đạo gắn liền với thương hiệu và độ tin cậy của doanh nghiệp. Vốn xã hội chuyển hóa thành doanh thu thực tế thông qua các đơn hàng giới thiệu từ đối tác thân thiết.

IV. Rào cản định kiến giới trong kinh doanh tại Thanh Hóa

Rào cản định kiến giới trong kinh doanh vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi. Nữ doanh nhân phải đối mặt với quan niệm truyền thống về vai trò tề gia nội trợ. Gánh nặng việc nhà làm suy giảm thời gian và năng lượng dành cho công việc điều hành. Việc cân bằng giữa gia đình và công việc trở thành bài toán thường nhật đầy áp lực. Xã hội cần thay đổi góc nhìn về vai trò của nữ giới trong lãnh đạo kinh tế. Sự chia sẻ trách nhiệm từ gia đình và xã hội giúp nữ doanh nhân tự tin phát huy tài năng quản trị.

4.1. Thách thức định kiến xã hội đối với nữ giới khởi nghiệp

Rào cản định kiến giới trong kinh doanh khiến phụ nữ gặp nhiều khó khăn khi đàm phán hợp đồng lớn. Một số đối tác vẫn nghi ngờ năng lực kỹ thuật và tính quyết đoán của nữ lãnh đạo. Nữ giới khởi nghiệp thường chịu áp lực tâm lý nặng nề hơn so với nam giới. Các định kiến vô hình làm hạn chế sự tự tin khi tham gia các lĩnh vực công nghiệp nặng hay công nghệ. Khởi nghiệp nữ giới đòi hỏi lòng dũng cảm, sự kiên trì và bản lĩnh vững vàng trước thử thách. Cộng đồng cần tổ chức nhiều chương trình truyền thông nhằm tôn vinh các tấm gương nữ doanh nhân tiêu biểu. Việc khẳng định vị thế bình đẳng trên thương trường giúp khích lệ tinh thần kinh doanh của phụ nữ trẻ.

4.2. Cân bằng giữa gia đình và công việc của nữ doanh nhân

Cân bằng giữa gia đình và công việc là một trong những thách thức lớn nhất của nữ doanh nhân Thanh Hóa. Trách nhiệm chăm sóc con cái và chu toàn việc gia đình chiếm nhiều quỹ thời gian cá nhân. Sự quá tải kéo dài có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc. Nữ lãnh đạo cần áp dụng các phương pháp quản lý thời gian khoa học và phân quyền hợp lý tại công ty. Sự thấu hiểu và chia sẻ từ người bạn đời đóng vai trò điểm tựa tinh thần vững chắc. Doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ Thanh Hóa sẽ phát triển bền vững hơn khi người đứng đầu có được sự hậu thuẫn gia đình vững chắc.

V. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nữ và môi trường đầu tư

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nữ và môi trường thể chế minh bạch là động lực quan trọng cho tăng trưởng. Môi trường kinh doanh tại Thanh Hóa đang ghi nhận nhiều cải cách thủ tục hành chính tích cực. Các chương trình trợ cấp đào tạo, chuyển đổi số và xúc tiến thương mại mang lại hiệu quả rõ rệt. Chính quyền địa phương luôn đồng hành và tháo gỡ khó khăn cho khu vực kinh tế tư nhân. Hệ thống văn bản pháp lý hoàn thiện tạo sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Tận dụng tốt các chính sách trợ lực giúp doanh nghiệp gia tăng năng lực cạnh tranh và phát triển quy mô.

5.1. Tác động từ môi trường kinh doanh tại Thanh Hóa đối với DNNVV

Môi trường kinh doanh tại Thanh Hóa ngày càng được cải thiện theo hướng thông thoáng và minh bạch. Tỉnh chú trọng nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh qua từng năm. Thủ tục đăng ký doanh nghiệp, thuế và hải quan được số hóa giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Hạ tầng giao thông kết nối đồng bộ mở rộng không gian giao thương cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Sự công khai thông tin quy hoạch và chính sách thu hút đầu tư tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nữ doanh nhân dễ dàng tiếp cận các cơ hội hợp tác chuỗi cung ứng tại các khu kinh tế trọng điểm. Một môi trường kinh doanh thuận lợi là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp nữ đứng vững trên thương trường.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nữ phát triển toàn diện

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nữ cần được thiết kế chuyên biệt và phù hợp với đặc thù giới. Tỉnh cần tăng cường các khóa đào tạo nâng cao năng lực quản trị tài chính và tiếp thị số cho nữ chủ doanh nghiệp. Hỗ trợ kinh phí tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại trong và ngoài nước là giải pháp cần thiết. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa các sở ban ngành giúp xử lý nhanh chóng các kiến nghị của doanh nghiệp. Cần thành lập trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo dành riêng cho phụ nữ. Chính sách thuế ưu đãi cho các đơn vị sử dụng nhiều lao động nữ sẽ khuyến khích phát triển bền vững. Nguồn lực hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cần được giải ngân đúng đối tượng và minh bạch.

VI. Hiệp hội Nữ doanh nhân tỉnh Thanh Hóa thúc đẩy tăng tốc

Hiệp hội Nữ doanh nhân tỉnh Thanh Hóa giữ vai trò cầu nối gắn kết cộng đồng doanh nghiệp với chính quyền. Tổ chức này đại diện cho tiếng nói và nguyện vọng chính đáng của giới nữ doanh nhân địa phương. Các hoạt động giao lưu kết nối, xúc tiến thương mại và an sinh xã hội được tổ chức thường xuyên và bài bản. Hiệp hội góp phần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp nữ giới năng động và nhân văn. Sự đồng hành của Hiệp hội giúp các hội viên vượt qua thách thức thị trường và khẳng định vị thế thương hiệu. Đây là mái nhà chung giúp nữ doanh nhân cùng học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm điều hành và nâng cao năng lực quản trị.

6.1. Hoạt động kết nối giao thương và xúc tiến thương mại nội tỉnh

Hiệp hội Nữ doanh nhân tỉnh Thanh Hóa thường xuyên tổ chức các phiên chợ kết nối cung cầu và triển lãm sản phẩm tiêu biểu. Hoạt động này mở ra cơ hội tiêu thụ hàng hóa trực tiếp giữa các doanh nghiệp hội viên. Mối quan hệ hợp tác nội khối giúp hình thành chuỗi giá trị bền vững từ sản xuất đến tiêu dùng. Hiệp hội cũng tích cực phối hợp với các tổ chức quốc tế để tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới. Nữ hội viên được tham gia các đoàn xúc tiến thương mại tại các thành phố lớn trên cả nước. Việc ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược mang lại nhiều đơn hàng giá trị cao. Sự liên kết chặt chẽ trong tổ chức tạo sức mạnh tổng hợp vượt qua suy thoái kinh tế.

6.2. Nâng cao vai trò cầu nối chính sách và đào tạo chuyên sâu

Hiệp hội chủ động thu thập ý kiến hội viên để đóng góp vào quá trình xây dựng chính sách của tỉnh. Những khó khăn về mặt bằng sản xuất và thủ tục thuế được phản ánh kịp thời đến cơ quan chức năng. Các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý và chuyển đổi số được tổ chức định kỳ cho nữ lãnh đạo. Hiệp hội vinh danh các gương mặt tiêu biểu nhằm lan tỏa tinh thần trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh. Nữ doanh nhân được trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng hội nhập kinh tế quốc tế. Mạng lưới hội viên ngày càng mở rộng và phát triển chất lượng qua từng năm. Sự lớn mạnh của Hiệp hội khẳng định vai trò ngày càng cao của nữ giới trong nền kinh tế Thanh Hóa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới về khoa học của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ
1.1. Các nghiên cứu trước đây về nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ
1.2. Xác định khoảng trống và định hướng nghiên cứu
1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ
2.1. Lý luận chung về doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ
2.1.1. Khái niệm doanh nghiệp
2.1.2. Doanh nghiệp nhỏ và vừa
2.1.3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ
2.2. Tổng quan các lý thuyết có liên quan đến nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ
2.2.1. Lý thuyết nữ quyền (Feminism Theories)
2.2.2. Lý thuyết dựa trên nguồn lực doanh nghiệp (Resource Based View Theory- RBV)
2.2.3. Lý thuyết thể chế (Institutional theory)
2.2.4. Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital theory)
2.2.5. Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (The theory of planned behavior - TPB)
2.2.6. Vận dụng các lý thuyết nghiên cứu
2.3. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp (Business performance)
2.3.1. Định nghĩa kết quả kinh doanh
2.3.2. Đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.3.3. Các tiêu chí đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.4. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Mối quan hệ giữa định hướng kinh doanh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.4.2. Năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.4.3. Mối quan hệ giữa năng lực kinh doanh và định hướng kinh doanh của doanh nghiệp
2.4.4. Mối quan hệ giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.4.5. Mối quan hệ giữa vốn xã hội và định hướng kinh doanh
2.4.6. Mối quan hệ giữa chất lượng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh
2.4.7. Mối quan hệ giữa chất lượng nguồn nhân lực và định hướng kinh doanh
2.4.8. Mối quan hệ giữa khả năng tiếp cận tài chính và kết quả kinh doanh
2.4.9. Mối quan hệ giữa khả năng tiếp cận tài chính và định hướng kinh doanh
2.4.10. Mối quan hệ giữa chính sách của Chính phủ và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.4.11. Vai trò của biến trung gian
2.4.12. Các biến kiểm soát
2.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp tiếp cận
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu định tính
3.3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính
3.4. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.1. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.2. Phương pháp phân tích sơ bộ thang đo
3.4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.4. Bản khảo sát chính thức
3.5. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.5.1. Phương pháp chọn mẫu
3.5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.5.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.6. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp
3.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá
4.1.1. Tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ
4.1.2. Phân theo quy mô
4.1.3. Kết quả kinh doanh
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá
4.2.1. Thống kê đặc điểm doanh nghiệp
4.2.2. Thống kê đặc điểm của giám đốc doanh nghiệp
4.2.3. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.2.4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.2.5. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.2.6. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.2.7. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.2.8. Đánh giá sự khác biệt của các biến kiểm soát tới kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.3.1. Kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá
4.3.2. Ảnh hưởng của các nhân tố với kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá
4.3.3. Mối liên hệ giữa các biến độc lập và định hướng kinh doanh
4.3.4. Vai trò trung gian của định hướng kinh doanh
4.3.5. Vai trò của phân tích đa nhóm
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
5.1.1. Mức độ đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án
5.1.2. Kết quả nghiên cứu
5.1.3. Đóng góp mới của luận án
5.2. Định hướng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá đến năm 2025 tầm nhìn 2030
5.2.1. Quan điểm phát triển doanh nghiệp của Tỉnh
5.2.2. Mục tiêu phát triển doanh nghiệp
5.3. Hàm ý quản trị
5.3.1. Nâng cao khả năng tiếp cận tài chính
5.3.2. Nâng cao trình độ và năng lực của chủ doanh nghiệp
5.3.3. Nâng cao vốn xã hội của doanh nghiệp
5.3.4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
5.3.5. Nâng cao hiệu quả tiếp cận và hưởng ưu đãi các chính sách của chính phủ
5.3.6. Nâng cao hiệu quả của Định hướng kinh doanh
5.4. Hàm ý chính sách
5.4.1. Đối với cơ quan nhà nước
5.4.2. Đối với các ngân hàng và tổ chức tín dụng
5.4.3. Đối với các cơ sở giáo dục
5.4.4. Đối với các tổ chức, hiệp hội khác
5.5. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ NƢƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, năm 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ NƢƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THANH HÓA Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Sỹ An 2. Lê Quang Hiếu Hà Nội, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu của luận án này là trung thực, không trùng lặp với đề tài khác. Mọi dữ liệu kế thừa từ các nghiên cứu, tài liệu khác đều đã được trích dẫn đầy đủ.

Tác giả luận án Lê Thị Nƣơng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.

ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ. Các nghiên cứu trước đây về nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Xác định khoảng trống và định hướng nghiên cứu .25 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA DO PHỤ NỮ LÀM CHỦ.

Lý luận chung về doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ. Khái niệm doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ.

Tổng quan các lý thuyết có liên quan đến nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ. Lý thuyết nữ quyền (Feminism Theories). Lý thuyết dựa trên nguồn lực doanh nghiệp (Resource Based View Theory- RBV). Lý thuyết thể chế (Institutional theory).

Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital theory). Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (The theory of planned behavior - TPB). Vận dụng các lý thuyết nghiên cứu. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp (Business performance).

Định nghĩa kết quả kinh doanh. Đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các tiêu chí đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Phát triển giả thuyết nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa định hướng kinh doanh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa năng lực kinh doanh và định hướng kinh doanh của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Mối quan hệ giữa vốn xã hội và định hướng kinh doanh. Mối quan hệ giữa chất lượng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa chất lượng nguồn nhân lực và định hướng kinh doanh. Mối quan hệ giữa khả năng tiếp cận tài chính và kết quả kinh doanh.

Mối quan hệ giữa khả năng tiếp cận tài chính và định hướng kinh doanh. Mối quan hệ giữa chính sách của Chính phủ và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Vai trò của biến trung gian. Các biến kiểm soát.

Mô hình nghiên cứu đề xuất.65 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận. Quy trình nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích sơ bộ thang đo. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Bản khảo sát chính thức.

Nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp .93 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá. Tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ.

Phân theo quy mô. Kết quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá. Thống kê đặc điểm doanh nghiệp.

Thống kê đặc điểm của giám đốc doanh nghiệp. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá sự khác biệt của các biến kiểm soát tới kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá. Ảnh hưởng của các nhân tố với kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá. Mối liên hệ giữa các biến độc lập và định hướng kinh doanh. Vai trò trung gian của định hướng kinh doanh.

Vai trò của phân tích đa nhóm .141 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4. TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Mức độ đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Kết quả nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Định hướng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá đến năm 2025 tầm nhìn 2030. Quan điểm phát triển doanh nghiệp của Tỉnh.

Mục tiêu phát triển doanh nghiệp. Hàm ý quản trị. Nâng cao khả năng tiếp cận tài chính. Nâng cao trình độ và năng lực của chủ doanh nghiệp.

Nâng cao vốn xã hội của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả tiếp cận và hưởng ưu đãi các chính sách của chính phủ 160 5. Nâng cao hiệu quả của Định hướng kinh doanh.

Hàm ý chính sách. Đối với cơ quan nhà nước. Đối với các ngân hàng và tổ chức tín dụng. Đối với các cơ sở giáo dục.

Đối với các tổ chức, hiệp hội khác. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .169 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ.171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu, chữ viết tắt Nguyên nghĩa BP Business Performance- Kết quả kinh doanh DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTN Doanh nghiệp tư nhân EC Entrepreurial Compentence- Năng lực kinh doanh EO Entrepreurial Orientation- Định hướng kinh doanh FC Financial Capital - Nguồn lực tài chính GP Government Policy- Chính sách của chính phủ ILO International Labour Organization- Tổ chức lao động quốc tế KQKD Kết quả kinh doanh LNST Lợi nhuận sau thuế NLĐ Người lao động QPPL Quy phạm pháp luật OECD Organisation for Economic Co-operation and Development -Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế SC Social Capital- Vốn xã hội TMDV Thương mại dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn VCCI Chamber of Commerce and Industry- Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam WB World Bank- Ngân hàng thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ từ các nghiên cứu trước đó .2: Tổng hợp các tiêu chí đánh giá KQKD.

Tiêu chí phân loại DNNVV trên thế giới. Tiêu chí phân loại DNNVV tại Việt Nam năm 2021. Một số định nghĩa về doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Vận dụng các lý thuyết giải thích sự ảnh hưởng các nhân tố đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp.

Tiến độ thực hiện đề tài nghiên cứu. Thang đo định hướng kinh doanh. Thang đo năng lực kinh doanh. Thang đo vốn xã hội (mạng lưới kinh doanh).

Thang đo chất lượng nguồn nhân lực. Thang đo khả năng tiếp cận tài chính. Thang đo chính sách của chính phủ. Thang đo kết quả kinh doanh.

Đo lường biến kiểm soát. Kết quả Cronbach‘s Alpha của các biến. Thang đo tổng hợp đã hiệu chỉnh để đưa vào phân tích định lượng. Thống kê số lượng DNNVV tại Thanh Hoá phân tách theo giới tính của chủ DN.

Số lượng DNNVV do phụ nữ làm chủ phân theo quy mô. Tình hình sản xuất kinh doanh của DNNVV do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNNVV do phụ nữ làm chủ tỉnh Thanh Hoá giai đoạn 2016 – 2020. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.

Đặc điểm giám đốc doanh nghiệp trong mẫu khảo sát. Kết quả kiểm định hệ số Cronbach‘s Alpha lần 2. Hệ số tương quan, hiệp phương sai giữa các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu. Kiểm định giá trị hội tụ thông qua CR, AVE, MSV.

Kết quả kiểm định giả thuyết mô hình. Kết quả ước lượng bằng Bootstrap. Kết quả phân tích sâu One-way ANOVA – Phân tích sự khác biệt về kết quả KD của DN theo quy mô. Kết quả phân tích sâu One-way ANOVA – Phân tích sự khác biệt về kết quả KD theo kinh nghiệm của chủ DN.

Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa từng thứ nguyên của EO với BP 116 viii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu chung. Kết quả CFA mô hình nghiên cứu (đã chuẩn hóa). Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM (đã chuẩn hóa).

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM kiểm định ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành tinh thần kinh doanh tới kết quả kinh doanh (đã chuẩn hóa) .4: Kết quả điều tra về KQKD của DNNVV do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá .5: Kết quả điều tra về khả năng tiếp cận tài chính của DNNVV do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hoá .6: Kết quả khảo sát về năng lực của chủ doanh nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Nương (2023). Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-ket-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-do-phu-nu-lam-chu-tren-dia-ban-tinh-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: nhân tố ảnh hưởng kết quả kinh doanh doanh nghiệp nhỏ/vừa do phụ nữ làm chủ tại Thanh Hóa. Phân tích sâu sắc.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh doanh nghiệp nữ tại Thanh Hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter