Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới nay và một số gợi mở
Luận án phân tích sâu sắc quá trình phân quyền tài chính tại Trung Quốc từ năm 1992 đến nay, đánh giá tác động và xu hướng phát triển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân quyền tài chính tại Trung Quốc và tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Vinh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân quyền tài chính tại Trung Quốc và tổng quan nghiên cứu
Phân quyền tài chính là chủ đề quan trọng trong cải cách kinh tế Trung Quốc. Luận án nghiên cứu giai đoạn từ năm 1992 đến nay. Mục tiêu là làm rõ quá trình phân quyền tài chính Trung Quốc. Nghiên cứu cũng rút ra bài học cho Việt Nam. Các công trình nước ngoài tập trung vào liên bang tài chính (fiscal federalism). Các nghiên cứu trong nước phân tích quan hệ tài chính trung ương - địa phương. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở phân tích hệ thống. Luận án bổ sung góc nhìn tổng hợp về phân quyền tài chính Trung Quốc. Nội dung bao trùm lý luận, thực trạng và tác động. Kết quả cung cấp cơ sở tham khảo cho chính sách phân cấp tài chính Việt Nam.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Các nghiên cứu nước ngoài bàn về phân quyền tài chính Trung Quốc từ nhiều góc độ. Nhiều công trình dùng lý thuyết liên bang tài chính (fiscal federalism). Một số nghiên cứu nhấn mạnh tính đặc thù của mô hình Trung Quốc. Các nghiên cứu trong nước tập trung vào cải cách phân chia thuế 1994. Một số công trình so sánh phân cấp tài chính Việt Nam và Trung Quốc. Nhìn chung, các nghiên cứu mới dừng ở từng khía cạnh. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện. Luận án lấp khoảng trống này. Hướng nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Phạm vi bao trùm từ năm 1992 đến nay. Phương pháp phân tích dữ liệu ngân sách được sử dụng. Kết quả cung cấp góc nhìn hệ thống về phân quyền tài chính Trung Quốc.
1.2. Cơ sở lý luận về phân quyền tài chính
Cơ sở lý luận gồm các khái niệm cơ bản. Phân quyền tài chính là sự phân định quyền lực tài chính giữa các cấp chính quyền. Các lý thuyết gồm liên bang tài chính cổ điển. Lý thuyết phân quyền kiểu Trung Quốc có đặc điểm riêng. Phân quyền tài chính mang lại lợi ích về hiệu quả. Phân quyền cũng có hạn chế và rủi ro nhất định. Các nhân tố ảnh hưởng gồm thể chế chính trị. Nhân tố kinh tế và lịch sử cũng đóng vai trò quan trọng. Sự kết hợp giữa phân quyền và tập quyền tạo nên đặc trưng. Mô hình Trung Quốc khác biệt với mô hình phương Tây. Kiểm soát chính trị vẫn thuộc về trung ương. Đây là nền tảng để phân tích thực trạng trong luận án.
1.3. Tiêu chí đánh giá và khoảng trống nghiên cứu
Luận án xây dựng tiêu chí đánh giá phân quyền tài chính. Tiêu chí gồm mức độ tự chủ của địa phương. Quyền tự chủ tài chính địa phương là thước đo chính. Ngoài ra còn có hiệu quả chi tiêu công. Sự phù hợp giữa nguồn thu và nhiệm vụ chi được xem xét. Các nhân tố ảnh hưởng gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Chất lượng quản trị quốc gia cũng được đánh giá. Phương pháp nghiên cứu gồm phân tích định tính. Nghiên cứu dùng dữ liệu ngân sách qua các năm. Số liệu thu ngân sách địa phương được khai thác triệt để. Khoảng trống nghiên cứu là thiếu đánh giá hệ thống. Luận án tập trung lấp khoảng trống này một cách toàn diện.
II. Cải cách phân chia thuế 1994 và phân quyền tài chính
Cải cách phân chia thuế năm 1994 là cột mốc quan trọng. Sự kiện này thay đổi quan hệ tài chính trung ương - địa phương. Trước năm 1994, Trung Quốc áp dụng cơ chế bao cấp ngân sách. Thu ngân sách trung ương suy giảm nghiêm trọng. Chính phủ quyết định cải cách toàn diện. Chế độ phân chia thuế (tax sharing system) ra đời. Hệ thống phân loại thuế giữa hai cấp rõ ràng hơn. Tỷ trọng thu ngân sách trung ương tăng mạnh. Cải cách tạo nền tảng cho phân quyền tài chính hiện đại. Địa phương phải chủ động tìm kiếm nguồn thu mới. Cơ chế chuyển giao ngân sách nhà nước được thiết lập. Đây là nền móng cho quan hệ tài chính giữa hai cấp chính quyền.
2.1. Bối cảnh cải cách trước năm 1994
Giai đoạn 1978-1993 chứng kiến nhiều thay đổi lớn. Trung Quốc chuyển từ cơ chế tập trung sang giao quyền. Hệ thống bao cấp ngân sách chia nhiều hình thức khác nhau. Chính quyền địa phương có quyền tự chủ nhất định. Tuy nhiên, thu ngân sách nhà nước giảm mạnh. Tỷ trọng thu của trung ương xuống rất thấp. Năm 1993, tỷ trọng thu ngân sách trên GDP chỉ còn khoảng 12%. Khả năng điều tiết vĩ mô bị suy yếu nghiêm trọng. Sức mạnh tài chính của trung ương bị phân tán. Điều này thúc đẩy nhu cầu cải cách triệt để. Chính phủ cần khôi phục nguồn lực tập trung. Cải cách phân chia thuế trở thành yêu cầu cấp thiết.
2.2. Nội dung chế độ phân chia thuế tax sharing system
Cải cách 1994 phân loại thuế thành ba nhóm chính. Thuế trung ương gồm thuế quan và thuế tiêu thụ. Thuế địa phương gồm các loại thuế nhỏ. Nhóm thuế chia sẻ giữa hai cấp gồm thuế VAT. Tỷ lệ phân chia được quy định thống nhất trong cả nước. Chế độ phân chia thuế (tax sharing system) được thiết lập. Trung ương kiểm soát các nguồn thu lớn và ổn định. Địa phương vẫn có nguồn thu riêng nhất định. Cải cách nâng tỷ trọng thu ngân sách trung ương lên trên 50%. Hai cơ quan thuế tách biệt được thành lập. Hệ thống quản lý thuế trở nên minh bạch hơn. Cơ chế hoàn trả thuế được thiết kế để bảo đảm lợi ích địa phương.
2.3. Ý nghĩa của cải cách đối với phân quyền tài chính
Cải cách 1994 mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Hệ thống thu ngân sách trở nên minh bạch và rõ ràng. Quan hệ tài chính trung ương - địa phương được chuẩn hóa. Cải cách đặt nền móng cho phân quyền tài chính Trung Quốc. Chính quyền địa phương phải tìm kiếm nguồn thu mới. Nhiều địa phương phát triển tài chính đất đai (land finance). Nhà nước xây dựng cơ chế chuyển giao ngân sách. Cải cách giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Nguồn lực trung ương được tăng cường đáng kể. Địa phương được trao thêm quyền chủ động chi tiêu. Đây là mô hình tham khảo cho nhiều quốc gia đang phát triển. Cải cách trở thành trụ cột của hệ thống tài chính công Trung Quốc.
III. Quan hệ tài chính trung ương và địa phương tại Trung Quốc
Quan hệ tài chính trung ương - địa phương là trọng tâm của phân quyền. Trung Quốc phân định rõ quyền thu và nhiệm vụ chi. Trung ương nắm giữ các nguồn thu chính. Địa phương đảm nhận phần lớn nhiệm vụ chi. Sự mất cân bằng tạo áp lực chuyển giao ngân sách. Hệ thống chuyển giao ngân sách nhà nước liên tục cải cách. Quyền tự chủ tài chính địa phương được mở rộng dần. Mô hình này có nét giống liên bang tài chính (fiscal federalism). Tuy nhiên, kiểm soát chính trị vẫn thuộc về trung ương. Phân quyền tài chính Trung Quốc mang bản sắc riêng. Chi tiêu công địa phương chiếm tỷ trọng rất lớn. Đây là đặc điểm nổi bật của mô hình phân quyền kiểu Trung Quốc.
3.1. Phân định quyền thu và thu ngân sách địa phương
Thu ngân sách địa phương chiếm tỷ trọng ổn định qua các năm. Nguồn thu gồm thuế địa phương và thuế chia sẻ. Thuế chuyển nhượng đất đai là nguồn thu lớn. Địa phương phụ thuộc vào chuyển giao từ trung ương. Tỷ trọng thu của địa phương khoảng 45-50%. Trung ương kiểm soát khoảng 50% tổng thu ngân sách. Cơ cấu này tạo động lực cho địa phương phát triển. Đồng thời, địa phương chịu áp lực tăng thu. Sự phân định nguồn thu được quy định rõ ràng. Các khoản thu được phân loại theo tính chất ổn định. Hệ thống thuế địa phương được mở rộng dần. Tài chính đất đai trở thành nguồn thu bổ sung quan trọng.
3.2. Trách nhiệm chi tiêu công địa phương
Chính quyền địa phương đảm nhận nhiều nhiệm vụ chi. Chi tiêu công địa phương chiếm khoảng 85% tổng chi ngân sách. Các lĩnh vực gồm giáo dục, y tế và hạ tầng. An sinh xã hội chủ yếu do địa phương đảm bảo. Nhiệm vụ chi vượt xa khả năng nguồn thu. Khoảng cách được bù đắp bằng chuyển giao ngân sách. Đây là đặc điểm của phân quyền tài chính kiểu Trung Quốc. Sự mất cân bằng chi ngang dọc là thách thức lớn. Nhiều địa phương đối mặt với áp lực nợ ngầm. Chính phủ phải tăng cường kiểm soát chi tiêu. Quản lý chi tiêu công địa phương cần minh bạch hơn. Cải cách hướng tới gắn trách nhiệm với nguồn lực tài chính.
3.3. Cơ chế chuyển giao ngân sách nhà nước
Hệ thống chuyển giao ngân sách nhà nước gồm nhiều kênh. Chuyển giao chung không ràng buộc mục đích sử dụng. Chuyển giao có điều kiện gắn với dự án cụ thể. Hoàn trả thuế là cơ chế bổ sung quan trọng. Cải cách tập trung vào tính minh bạch của phân bổ. Phân bổ chuyển giao dựa trên công thức rõ ràng. Mục tiêu là giảm chênh lệch giữa các vùng miền. Trung ương tăng cường chuyển giao cho vùng khó khăn. Các chương trình hỗ trợ nông thôn được mở rộng. Hiệu quả chuyển giao vẫn còn nhiều tranh luận. Một số địa phương nhận chuyển giao quá lớn. Hệ thống cần tiếp tục hoàn thiện trong tương lai.
IV. Thực trạng phân quyền tài chính Trung Quốc từ năm 1992
Thực trạng phân quyền tài chính Trung Quốc trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước 1978 dùng cơ chế tập trung cao độ. Giai đoạn 1978-1993 hướng tới giao quyền về địa phương. Từ sau 1994, mô hình phân chia thuế được củng cố. Trung Quốc liên tục hoàn thiện thể chế phân quyền. Trọng tâm hiện nay là xây dựng lý luận đặc sắc Trung Quốc. Cải cách trưng thu thuế và chuyển giao được đẩy mạnh. Phân quyền tài chính Trung Quốc có tính đặc thù riêng. Quyền tự chủ tài chính địa phương ngày càng mở rộng. Nguồn thu ngân sách địa phương tăng trưởng ổn định. Cơ chế phân định thuế giữa hai cấp được điều chỉnh liên tục. Hệ thống tài chính công trở nên hiện đại và hiệu quả hơn.
4.1. Quá trình hình thành và phát triển phân quyền tài chính
Trước năm 1978, Trung Quốc áp dụng quản lý tài chính tập trung. Ngân sách nhà nước do trung ương quyết định chủ yếu. Giai đoạn 1978-1993 trao quyền tự chủ cho địa phương. Nhiều hình thức bao cấp ngân sách được thử nghiệm. Năm 1994 đánh dấu bước ngoặt lớn trong cải cách. Chế độ phân chia thuế (tax sharing system) chính thức ra đời. Từ đó, phân quyền tài chính phát triển ổn định. Trung Quốc dần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Các văn bản quy định về ngân sách được ban hành. Phân quyền gắn liền với phát triển kinh tế thị trường. Mô hình quản lý ngân sách ngày càng hiện đại. Quan hệ tài chính trung ương - địa phương được chuẩn hóa.
4.2. Cải cách trong chế độ chuyển giao tài chính
Chuyển giao ngân sách nhà nước được cải cách nhiều lần. Hệ thống trở nên đa dạng và linh hoạt hơn. Trung ương tăng cường chuyển giao cho vùng nghèo. Các chương trình hỗ trợ khu vực nông thôn được mở rộng. Cải cách nhằm cân bằng khả năng tài chính giữa các địa phương. Địa phương nhận chuyển giao nhiều hơn theo thời gian. Hiệu quả phân bổ nguồn lực được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn tồn tại bất cập về phân bổ. Một số địa phương phụ thuộc quá lớn vào chuyển giao. Chính phủ siết chặt điều kiện sử dụng vốn chuyển giao. Mục tiêu là gắn chuyển giao với kết quả chi tiêu. Cải cách hướng tới sự công bằng và minh bạch.
4.3. Điều chỉnh phân định thuế giữa trung ương và địa phương
Trung Quốc điều chỉnh phân định thuế liên tục theo thực tiễn. Thuế tài nguyên và thuế bất động sản được thí điểm. Phân định thuế giữa trung ương và địa phương thay đổi. Trung ương tăng cường các loại thuế điều tiết. Địa phương tìm kiếm nguồn thu ngoài thuế. Tài chính đất đai (land finance) trở thành hiện tượng phổ biến. Doanh thu đất đai chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách địa phương. Điều này tạo rủi ro cho tài chính địa phương. Giá bất động sản tăng nhanh tại các thành phố lớn. Chính phủ phải kiểm soát chặt thị trường đất đai. Các địa phương tích lũy nợ ngầm đáng kể. Cải cách thuế tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện.
V. Tác động của phân quyền tài chính đến kinh tế Trung Quốc
Phân quyền tài chính tác động sâu rộng đến Trung Quốc. Mô hình này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Đồng thời, phân quyền tạo ra nhiều hệ quả khác nhau. Khoảng cách thành thị - nông thôn được thu hẹp dần. Năng lực quản trị chính quyền địa phương được nâng cao. Quan hệ lợi ích trung ương - địa phương trở nên phức tạp. Tài chính đất đai (land finance) mang lại rủi ro tiềm ẩn. Các tác động cần được đánh giá một cách cân bằng. Phân quyền thúc đẩy cạnh tranh giữa các địa phương. Chi tiêu công địa phương tăng nhanh qua các năm. Thu ngân sách địa phương có sự tăng trưởng vượt bậc. Hệ thống quản trị quốc gia từng bước được hiện đại hóa.
5.1. Tác động đến phát triển kinh tế
Phân quyền tài chính gắn liền với tăng trưởng nhanh. Địa phương có động lực phát triển kinh tế mạnh mẽ. Cạnh tranh giữa các địa phương thúc đẩy hiệu quả. Đầu tư cơ sở hạ tầng tăng lên đáng kể. Thu ngân sách địa phương tăng đều qua các năm. GDP của Trung Quốc đạt mức tăng trưởng cao. Tuy nhiên, tăng trưởng có dấu hiệu kém bền vững. Đầu tư công quá mức gây lãng phí nguồn lực. Một số địa phương xây dựng dự án dư thừa. Chất lượng tăng trưởng cần được cải thiện. Chính phủ chuyển hướng sang tăng trưởng chất lượng cao. Phân quyền cần được điều chỉnh cho phù hợp giai đoạn mới.
5.2. Tác động đến xây dựng hệ thống quản trị quốc gia
Phân quyền góp phần xây dựng quản trị quốc gia. Hệ thống quản lý ngân sách trở nên hiện đại. Trách nhiệm giải trình của địa phương được nâng cao. Chuyển đổi số trong quản lý tài chính được đẩy mạnh. Các chuẩn mực quản lý chi tiêu công được thiết lập. Năng lực quản trị chính quyền địa phương được cải thiện. Cán bộ tài chính địa phương được đào tạo bài bản. Tuy nhiên, kiểm soát trung ương vẫn rất chặt chẽ. Mô hình phân quyền mang tính hành chính cao. Quyền tự chủ tài chính địa phương còn giới hạn. Hệ thống giám sát tài chính công được tăng cường. Quản trị quốc gia hướng tới hiệu quả và minh bạch.
5.3. Tài chính đất đai và khoảng cách thành thị nông thôn
Tài chính đất đai (land finance) là hiện tượng đặc trưng. Địa phương dựa vào đấu giá quyền sử dụng đất. Doanh thu từ đất chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách. Nguồn thu này tài trợ cho đô thị hóa nhanh. Khoảng cách thành thị - nông thôn từng bước thu hẹp. Hạ tầng nông thôn được đầu tư cải thiện. Tuy nhiên, phụ thuộc vào đất đai gây rủi ro. Giá nhà tăng nhanh tại các thành phố lớn. Các địa phương tích lũy nợ ngầm lớn. Chính phủ phải siết chặt quản lý tài chính đất đai. Thuế bất động sản được nghiên cứu thay thế. Mô hình tài chính đất đai cần chuyển đổi bền vững.
VI. Bài học phân quyền tài chính Trung Quốc gợi mở cho Việt Nam
Trung Quốc và Việt Nam có nhiều nét tương đồng. Cả hai nước đều theo thể chế xã hội chủ nghĩa. Trải qua cải cách từ nền kinh tế kế hoạch hóa. Phân cấp tài chính Việt Nam có những bước tiến nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc. Các gợi mở tập trung vào hoàn thiện thể chế. Bài học quan trọng là cân bằng giữa tập trung và phân quyền. Chế độ phân chia thuế (tax sharing system) cần được củng cố. Chuyển giao ngân sách nhà nước cần minh bạch. Quyền tự chủ tài chính địa phương cần được nâng cao. Phân cấp tài chính Việt Nam hướng tới bền vững và hiệu quả.
6.1. So sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa hai nước
Trung Quốc và Việt Nam có cấu trúc tương đồng. Cả hai đều có hệ thống chính quyền nhiều cấp. Chế độ phân chia thuế được cả hai áp dụng. Phân cấp tài chính Việt Nam bắt đầu từ những năm 1990. Luật Ngân sách nhà nước được sửa đổi nhiều lần. Quyền tự chủ tài chính địa phương Việt Nam còn hạn chế. Sự khác biệt nằm ở quy mô kinh tế. Khác biệt về địa chính trị và trình độ phát triển. Trung Quốc có lợi thế quy mô lớn hơn. Việt Nam có đặc thù riêng về thể chế. Kinh nghiệm Trung Quốc cần được chọn lọc. Việt Nam cần điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh quốc gia.
6.2. Bài học kinh nghiệm từ phân quyền tài chính Trung Quốc
Bài học thứ nhất là xây dựng khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Chế độ phân chia thuế (tax sharing system) cần ổn định. Bài học thứ hai là quản lý chuyển giao minh bạch. Cần hạn chế phụ thuộc vào tài chính đất đai. Nâng cao năng lực quản lý chi tiêu công địa phương. Tăng cường giám sát ngân sách địa phương hiệu quả. Tránh tích lũy nợ ngầm không kiểm soát. Gắn nhiệm vụ chi với nguồn thu hợp lý. Phân định rõ trách nhiệm giữa hai cấp chính quyền. Cân bằng giữa động lực và kiểm soát của trung ương. Các bài học cần được điều chỉnh phù hợp bối cảnh. Việt Nam cần lộ trình cải cách rõ ràng.
6.3. Một số gợi mở chính sách cho Việt Nam
Việt Nam cần hoàn thiện phân cấp nguồn thu. Gắn nhiệm vụ chi với nguồn thu hợp lý hơn. Tăng cường chuyển giao ngân sách nhà nước theo công thức. Minh bạch hóa thông tin ngân sách địa phương. Kiểm soát chặt nợ công địa phương. Nâng cao năng lực quản trị tài chính công. Học hỏi mô hình phân quyền tài chính Trung Quốc có chọn lọc. Xây dựng hệ thống tài chính bền vững cho địa phương. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý ngân sách. Tăng cường giám sát của cơ quan dân cử. Cải cách cần được thực hiện theo lộ trình thận trọng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phân cấp tài chính Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THẾ VINH PHÂN QUYỀN TÀI CHÍNH TẠI TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1992 TỚI NAY VÀ MỘT SỐ GỢI MỞ CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THẾ VINH PHÂN QUYỀN TÀI CHÍNH TẠI TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1992 TỚI NAY VÀ MỘT SỐ GỢI MỞ CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Thái Quốc 2. Hoàng Thế Anh Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các trích dẫn và số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Những kết luận rút ra trong luận án là kết quả tìm tòi, nghiên cứu nghiêm túc của bản thân tác giả và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu nƣớc ngoài liên quan đến phân quyền tài chính.
Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến phân quyền tài chính. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở Trung Quốc liên quan đến phân quyền tài chính của Trung Quốc. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nƣớc liên quan đến phân quyền tài chính ở Trung Quốc. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến phân cấp tài chính ở Việt Nam.
Đánh giá tình hình nghiên cứu và khoảng trống đề tài luận án cần tập trung nghiên cứu. Một số nhận xét, đánh giá về tình hình nghiên cứu. Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án. 27 TIỂU KẾT CHƢƠNG I.
29 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA PHÂN QUYỀN TÀI CHÍNH. Cơ sở lý luận về phân quyền tài chính. Một số khái niệm. Một số lý thuyết về phân quyền tài chính.
Lợi ích và hạn chế của phân quyền tài chính. Cơ sở thực tiễn về phân quyền tài chính tại Trung Quốc. Tiêu chí đánh giá phân quyền tài chính và các nhân tố ảnh hƣởng đến phân quyền tài chính kiểu Trung Quốc. Tiêu chí đánh giá phân quyền tài chính kiểu Trung Quốc.
Các nhân tố ảnh hưởng phân quyền tài chính kiểu Trung Quốc. 76 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 78 Chƣơng 3 THỰC TRẠNG PHÂN QUYỀN TÀI CHÍNH TẠI TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1992 ĐẾN NAY. Quá trình hình thành, phát triển phân quyền tài chính tại Trung Quốc trƣớc năm 1994.
Sơ khởi của việc hình thành phân quyền tài chính trước năm 1978. Bước cải cách theo hướng giao quyền về địa phương trong giai đoạn 1978-1993. Hoàn chỉnh phân quyền tài chính từ trong quá trình phát triển kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc. Quan hệ tài chính trung ƣơng - địa phƣơng tại Trung Quốc sau khi thực hiện phân chia thuế.
Trách nhiệm chi tài chính của chính quyền trung ương và địa phương. Mối quan hệ trung ương và địa phương trong quyền thu tài chính. Trọng tâm của phân quyền tài chính tại Trung Quốc hiện nay. Hoàn thiện hệ thống lý luận phân quyền tài chính đặc sắc Trung Quốc.
Cải cách trong chế độ chuyển giao tài chính. Cải cách trong trưng thu thuế và điều chỉnh việc phân định thuế giữa Trung ương và địa phương. Tác động của việc thực hiện phân quyền tài chính tại Trung Quốc. Đối với việc phát triển kinh tế.
Đối với việc xây dựng hệ thống quản trị quốc gia. Đối với việc thúc đẩy thu hẹp khoảng cách phát triển thành thị - nông thôn. Đối với nâng cao năng lực quản trị chính quyền địa phương. Đối với việc xử lý mối quan hệ lợi ích trung ương - địa phương.
133 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 138 Chƣơng 4 BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ THỰC TIỄN PHÂN QUYỀN TÀI CHÍNH CỦA TRUNG QUỐC VÀ GỢI MỞ CHO VIỆT NAM. Bài học kinh nghiệm về phân quyền tài chính của Trung Quốc. Một số nét tương đồng và khác biệt giữa Trung Quốc và Việt Nam.
Một số bài học kinh nghiệm từ phân quyền tài chính ở Trung Quốc. Thực tiễn phân cấp tài chính tại Việt Nam hiện nay. Những nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Quá trình phân quyền tài chính tại Việt Nam.
Những thành tựu, hạn chế trong chính sách phân cấp tài chính tại Việt Nam. Một số gợi mở về phân cấp tài chính đối với Việt Nam. 161 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4. 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh (nếu có) Nghĩa tiếng Việt CNTT Công nghệ thông tin DNNN Doanh nghiệp nhà nước FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế HCNN Hành chính nhà nước HĐND Hội đồng nhân dân KT - XH Kinh tế - xã hội NS Ngân sách NSNN Ngân sách nhà nước NSTW Ngân sách Trung ương NSĐP Ngân sách địa phương UBND Ủy ban nhân dân WB World Bank Ngân hàng Thế giới Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1.1: Các hình thái phân quyền tài chính .2: Các nguyên tắc đối với thuế địa phương .3: So sánh các hệ lý thuyết phân quyền .4: So sánh phân quyền tài chính truyền thống và phân quyền tài chính kiểu Trung Quốc .1: Số liệu thu và chi ngân sách Trung Quốc giai đoạn 1994-2018 .2: Thống kê một số nguồn thu tài chính chủ yếu .3: Tỷ lệ phân chia thuế giữa Trung ương và địa phương đối với một số loại thuế chung .1: Nguồn thu từ thuế và nguồn thu khác tại Trung Quốc giai đoạn 2015-2019 (Nguồn: Bộ Tài chính Trung Quốc) .4: Một vài chỉ số phân quyền tài chính .1: Tổng thu NSNN theo phân cấp giai đoạn 2011-2019. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Sự phát triển thần kỳ của Trung Quốc chính thức bắt đầu từ cuộc cải cách mở cửa năm 1978 đến nay đã được 44 năm. Từ xuất phát điểm vô cùng khó khăn, khủng hoảng toàn diện sau "Đại Cách mạng văn hoá", bằng những bước đi và cách làm phù hợp, Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ, đặc biệt là trên lĩnh vực kinh tế.
Kinh tế Trung Quốc đã vượt qua nhiều thách thức lịch sử từ biến động của thế giới để trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới vào tháng 8/2010. Trong những năm qua, bất chấp những khó khăn do khủng hoảng kinh tế thế giới, sự kiềm chế chiến lược của một số nước lớn khác, nhất là Mỹ và đồng minh, tác động nghiêm trọng của đại dịch Covid-19 chưa từng xuất hiện trong lịch sử, kinh tế Trung Quốc vẫn tăng trưởng mạnh ở mức độ cao để tiếp tục tạo ra thế và lực mới trong không gian kinh tế toàn cầu. Thành công của nền kinh tế Trung Quốc có nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên có ý kiến cho rằng phân quyền nói chung và phân quyền tài chính nói riêng là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự phát triển kinh tế ở Trung Quốc kể từ khi thực hiện cải cách mở cửa đến nay.
Trong đó, từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung chuyển sang nền kinh tế thị trường, Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng đến cải cách hệ thống tài chính, đặc biệt là vấn đề phân cấp quản lý tài chính giữa chính phủ trung ương và chính quyền địa phương. Trước năm 1980, cân đối ngân sách của Trung Quốc có đặc trưng nổi bật là tập trung cao độ nguồn tài chính vào ngân sách trung ương để thực hiện chính sách kế hoạch hóa tập trung và bao cấp toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Từ năm 1980 đến năm 1993, trong quá trình chuyển đổi mạnh của nền kinh tế, Chính phủ Trung Quốc bắt đầu thực hiện cơ chế khoán ngân sách, phân định nguồn thu giữa các cấp ngân sách, tăng cường quyền tự chủ cho địa phương trong việc cân đối ngân sách phân chia nguồn thu cho địa phương. Vào năm 1992, Đặng Tiểu Bình đã có bài “phát biểu trong chuyến thị sát phía Nam” nổi tiếng, kết thúc tranh luận 1 cho rằng CNXH không tương thích với kinh tế thị trường, giúp cho Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới “từ chỗ khiến cho thị trường phát huy “vai trò mang tính phụ trợ” trong việc phân bổ nguồn lực sang khiến cho thị trường phát huy “vai trò mang tính nền tảng” trong việc phân bổ nguồn lực.
Tháng 10-1992, Đại hội XIV của Đảng đề ra mục tiêu của cải cách thể chế kinh tế Trung Quốc là xây dựng thể chế kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, “thể chế kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa mà Trung Quốc muốn xây dựng chính là phải khiến cho thị trường phát huy được vai trò mang tính nền tảng trong việc phân bổ nguồn lực dưới sự điều tiết vĩ mô của nhà nước xã hội chủ nghĩa” [10, tr. Việc xác lập thể chế kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa đã thúc đẩy cải cách kinh tế Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới. Từ đó đã đặt ra các yêu cầu về cải cách trong phân phối thu nhập và cơ chế tài chính theo phương châm “Phóng quyền nhượng lợi” (trao quyền, trao lợi ích) và cải cách thể chế tài chính theo phương thức “Phân nồi ăn cơm”, “làm được nhiều được giữ lại nhiều” của Trung Quốc đã khuyến khích chính quyền địa phương tích cực thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển, chủ động gia tăng nguồn thu, tiết kiệm chi cho ngân sách địa phương mình. Đến năm 1994, Chính phủ Trung Quốc tiến hành thực hiện cải cách chế độ thuế với quy mô lớn nhất trong lịch sử.
Công cuộc cải cách này tạo ra khuôn khổ bước đầu cho việc phân phia quyền lực trong hệ thống quản lý tài tính; chính quyền trung ương và chính quyền địa phương cùng chia sẻ quyền lực trong việc chấp hành thu thuế. Trong giai đoạn từ sau khi gia nhập WTO (2001) đến nay, nền kinh tế Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ, tăng quy mô kinh tế từ 1.000 tỷ USD năm 2000, lên khoảng 14.300 tỷ USD năm 2020, gấp 14 lần, bằng 2/3 quy mô kinh tế Mỹ). Trong đó, một số địa phương Trung Quốc có quy mô kinh tế rất lớn như Quảng Đông (GDP đã vượt 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Vinh (2022). Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-phan-quyen-tai-chinh-tai-trung-quoc-tu-nam-1992-toi-nay-va-mot-so-goi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sâu sắc quá trình phân quyền tài chính tại Trung Quốc từ năm 1992 đến nay, đánh giá tác động và xu hướng phát triển.
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phân quyền tài chính tại trung quốc từ năm 1992 tới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.