Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại tổng công ty

Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kế toán quản trị chi phí môi trường: Khái niệm và vai trò
Số trang:
260 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kế toán quản trị chi phí môi trường Khái niệm và vai trò

Kế toán quản trị chi phí môi trường là một nội dung quan trọng của kế toán môi trường. Khái niệm này gắn với việc nhận diện, đo lường và kiểm soát chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Các khoản chi phí này bao gồm chi phí xử lý chất thải, chi phí phòng ngừa ô nhiễm và chi phí quản lý môi trường. Kế toán quản trị chi phí môi trường cung cấp thông tin định lượng và định tính. Thông tin phục vụ cho quá trình ra quyết định quản trị. Vai trò của công cụ này là nâng cao hiệu quả quản trị chi phí sản xuất. Kế toán xanh giúp doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích kinh tế và lợi ích môi trường. Xu hướng áp dụng công cụ này ngày càng phổ biến. Nhiều quốc gia đã xây dựng chuẩn mực riêng cho kế toán môi trường.

1.1. Bản chất của kế toán quản trị chi phí môi trường

Bản chất của kế toán quản trị chi phí môi trường là quá trình thu thập và xử lý thông tin. Thông tin liên quan đến chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Hoạt động này gắn với toàn bộ chu trình sản xuất kinh doanh. Từ khâu thiết kế, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm. Kế toán môi trường hướng tới việc phản ánh đầy đủ chi phí. Chi phí môi trường cần được nhận diện rõ ràng và riêng biệt. Điều này tạo nền tảng cho kiểm toán môi trường nội bộ. Bản chất của công cụ này không chỉ dừng ở hạch toán chi phí môi trường. Công cụ còn hỗ trợ kiểm soát và tối ưu hóa chi phí phát sinh.

1.2. Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường

Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường thể hiện ở nhiều khía cạnh. Công cụ này hỗ trợ quá trình lập kế hoạch và kiểm soát chi phí. Nhà quản trị có thêm cơ sở để ra quyết định kinh doanh. Doanh nghiệp xác định chính xác chi phí xử lý chất thải. Thông tin giúp lựa chọn phương án sản xuất thân thiện với môi trường. Kế toán quản trị chi phí môi trường nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cải thiện hình ảnh trong mắt đối tác và khách hàng. Xu hướng kế toán xanh hỗ trợ quá trình phát triển bền vững. Vai trò này ngày càng được khẳng định trong thực tiễn.

1.3. Lý thuyết nền tảng của kế toán quản trị chi phí môi trường

Lý thuyết nền tảng của kế toán quản trị chi phí môi trường gồm nhiều học thuyết. Lý thuyết thể chế giải thích áp lực từ môi trường xã hội. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh nhu cầu đa dạng về thông tin. Lý thuyết hợp pháp gắn với trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Kế toán chi phí theo hoạt động ABC được vận dụng rộng rãi. Phương pháp ABC phân bổ chi phí môi trường một cách chính xác hơn. Các lý thuyết này tạo khung khổ cho nghiên cứu thực nghiệm. Cơ sở lý luận giúp xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Từ đó kiểm định các giả thuyết về nhân tố ảnh hưởng.

II. Nội dung vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường

Nội dung vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường gồm bốn bước cơ bản. Bước thứ nhất là nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Bước thứ hai là xây dựng định mức và lập dự toán chi phí. Bước thứ ba là xác định chi phí môi trường phát sinh. Bước cuối cùng là phân tích và cung cấp thông tin chi phí. Quy trình này giúp hạch toán chi phí môi trường đầy đủ và chính xác. Các nội dung gắn kết chặt chẽ với quản trị chi phí sản xuất. Kế toán quản trị chi phí môi trường cần phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp. Phạm vi vận dụng phụ thuộc vào quy mô và ngành nghề sản xuất. Mỗi doanh nghiệp xây dựng quy trình riêng phù hợp với điều kiện cụ thể. Báo cáo môi trường là sản phẩm cuối cùng của quy trình này.

2.1. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường

Nhận diện chi phí môi trường là bước đầu tiên trong quy trình vận dụng. Chi phí môi trường trong doanh nghiệp rất đa dạng và phức tạp. Bao gồm chi phí xử lý chất thải, nước thải và khí thải. Chi phí phòng ngừa và quản lý môi trường cũng cần ghi nhận. Phân loại chi phí theo bản chất và mục đích sử dụng. Kế toán môi trường yêu cầu tách riêng các khoản chi phí. Việc phân loại đúng giúp kiểm soát và đánh giá hiệu quả. Cần xây dựng danh mục chi phí môi trường cụ thể. Danh mục này làm cơ sở cho việc hạch toán chi phí môi trường.

2.2. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường

Xây dựng định mức chi phí môi trường dựa trên số liệu lịch sử. Định mức phản ánh mức hao phí hợp lý cho xử lý chất thải. Lập dự toán chi phí môi trường theo từng kỳ kế hoạch. Dự toán là cơ sở để kiểm soát chi phí thực tế phát sinh. Kế toán quản trị chi phí môi trường sử dụng phương pháp ABC. Kế toán chi phí theo hoạt động ABC giúp phân bổ chi phí hợp lý. Doanh nghiệp so sánh giữa số thực tế và định mức. Từ đó phát hiện chênh lệch và xác định nguyên nhân. Kết quả này hỗ trợ quá trình điều chỉnh và cải tiến quy trình.

2.3. Xác định phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường

Xác định chi phí môi trường gắn với đối tượng chịu chi phí cụ thể. Phương pháp xác định phụ thuộc vào đặc điểm quy trình sản xuất. Phân tích chi phí môi trường theo nhiều tiêu thức khác nhau. Thông tin được trình bày trong báo cáo môi trường nội bộ. Báo cáo môi trường cung cấp dữ liệu hữu ích cho nhà quản trị. Thông tin hỗ trợ đánh giá hiệu quả hoạt động bảo vệ môi trường. Hạch toán chi phí môi trường cần đầy đủ và kịp thời. Việc cung cấp thông tin đúng lúc nâng cao hiệu quả quyết định. Báo cáo môi trường cần được lập theo định kỳ thống nhất.

III. Phương pháp nghiên cứu kế toán quản trị chi phí môi trường

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính nhằm khám phá và điều chỉnh mô hình. Nghiên cứu định lượng kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp sản xuất giấy. Đối tượng khảo sát là nhà quản trị và nhân viên kế toán. Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách chặt chẽ. Phương pháp nghiên cứu kế toán quản trị chi phí môi trường đảm bảo độ tin cậy. Kết quả phân tích phục vụ cho việc đánh giá thực trạng. Nền tảng này hỗ trợ quá trình đề xuất giải pháp hoàn thiện. Các bước nghiên cứu được trình bày rõ ràng trong luận án. Quá trình nghiên cứu gắn với bối cảnh ngành giấy Việt Nam.

3.1. Nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia. Nội dung phỏng vấn xoay quanh việc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp cũng được sử dụng. Tài liệu gồm báo cáo môi trường và quy trình sản xuất. Nghiên cứu định tính điều chỉnh mô hình nghiên cứu ban đầu. Kết quả giúp bổ sung các nhân tố ảnh hưởng mới. Phương pháp này làm rõ bối cảnh nghiên cứu cụ thể. Dữ liệu định tính được thu thập và xử lý một cách hệ thống. Kết quả góp phần hoàn thiện thang đo cho nghiên cứu định lượng.

3.2. Nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tiếp. Mẫu khảo sát được chọn từ các doanh nghiệp sản xuất giấy. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kiểm định gồm Cronbach's Alpha và phân tích EFA. Phân tích hồi quy đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhân tố. Phương pháp này kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kết quả định lượng bổ trợ cho phân tích định tính. Số liệu thu thập được làm sạch trước khi phân tích. Kết quả kiểm định được trình bày một cách chi tiết.

3.3. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu được xây dựng từ khung lý thuyết nền tảng. Các giả thuyết nêu mối quan hệ giữa các nhân tố. Nhân tố ảnh hưởng được chia thành bên trong và bên ngoài. Mô hình được điều chỉnh sau nghiên cứu định tính sơ bộ. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert. Kết quả kiểm định giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu. Mô hình là cơ sở phân tích thực trạng vận dụng. Kết quả phân tích khẳng định độ phù hợp của mô hình. Từ đó rút ra kết luận về các nhân tố ảnh hưởng chủ yếu.

IV. Thực trạng vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường

Thực trạng vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường được khảo sát. Địa điểm nghiên cứu là Tổng công ty Giấy Việt Nam. Đây là doanh nghiệp sản xuất giấy lớn nhất tại Việt Nam. Hoạt động sản xuất giấy phát sinh nhiều chi phí môi trường. Chi phí xử lý chất thải chiếm tỷ trọng đáng kể. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều hạn chế còn tồn tại. Việc nhận diện chi phí môi trường chưa thực sự đầy đủ. Hạch toán chi phí môi trường còn lẫn với chi phí sản xuất chung. Báo cáo môi trường chưa được lập một cách chi tiết. Doanh nghiệp cần cải thiện quy trình để nâng cao hiệu quả quản trị. Kế toán môi trường tại đơn vị mới dừng ở mức độ sơ khai.

4.1. Tổng quan về Tổng công ty Giấy Việt Nam

Tổng công ty Giấy Việt Nam có quy mô lớn nhất ngành giấy. Hệ thống gồm nhiều nhà máy và công ty liên kết. Quy trình sản xuất gồm xử lý nguyên liệu và sản xuất giấy. Hoạt động sản xuất tiêu tốn nhiều nước và năng lượng. Chất thải rắn, khí thải và nước thải phát sinh lớn. Đặc điểm này tạo áp lực lớn cho quản trị chi phí môi trường. Doanh nghiệp cần hệ thống kế toán quản trị phù hợp. Cơ cấu tổ chức gồm các phòng ban chuyên môn rõ ràng. Mỗi đơn vị có đặc điểm sản xuất và chi phí riêng.

4.2. Thực trạng nhận diện và hạch toán chi phí môi trường

Thực trạng nhận diện chi phí môi trường còn nhiều hạn chế. Các khoản chi phí chưa được tách riêng rõ ràng. Chi phí xử lý chất thải nằm chung trong chi phí sản xuất. Định mức chi phí môi trường chưa được xây dựng đầy đủ. Dự toán môi trường chưa tách biệt với dự toán chung. Việc xác định chi phí theo phương pháp truyền thống. Kế toán chi phí theo hoạt động ABC chưa được áp dụng. Doanh nghiệp cần hoàn thiện quy trình hạch toán chi phí môi trường. Việc phân loại chi phí còn đơn giản và chưa đồng bộ.

4.3. Thực trạng phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường

Thực trạng phân tích chi phí môi trường còn ở mức sơ sài. Thông tin chưa được cung cấp kịp thời cho nhà quản trị. Báo cáo môi trường chưa được lập theo định kỳ. Chưa có sự so sánh giữa thực tế và định mức. Kiểm toán môi trường chưa được thực hiện thường xuyên. Cần xây dựng hệ thống báo cáo môi trường nội bộ. Việc phân tích biến động chi phí còn hạn chế. Nguyên nhân chênh lệch chưa được xác định rõ ràng. Doanh nghiệp cần cải thiện hệ thống thông tin kế toán môi trường.

V. Nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chi phí môi trường

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Nhóm nhân tố bên trong gắn với đặc điểm của doanh nghiệp. Nhóm nhân tố bên ngoài gắn với môi trường kinh doanh. Kết quả phân tích hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng. Các nhân tố được đo lường qua thang đo Likert. Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy độ tin cậy cao. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy cấu trúc hợp lý. Nhân tố cam kết của nhà quản trị có ảnh hưởng lớn nhất. Kết quả nghiên cứu là cơ sở đề xuất giải pháp hoàn thiện. Mô hình nghiên cứu giải thích được phần lớn phương sai.

5.1. Nhân tố bên trong doanh nghiệp

Nhân tố bên trong gồm nhận thức của nhà quản trị. Cam kết của lãnh đạo đóng vai trò quyết định. Trình độ nhân viên kế toán ảnh hưởng trực tiếp. Cơ cấu tổ chức quyết định khả năng vận dụng. Quy mô doanh nghiệp tác động đến phạm vi áp dụng. Công nghệ sản xuất ảnh hưởng đến chi phí môi trường. Nguồn lực tài chính tạo điều kiện triển khai. Hệ thống thông tin kế toán là nền tảng quan trọng. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố là khác nhau.

5.2. Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

Nhân tố bên ngoài gồm áp lực pháp lý về môi trường. Chính sách thuế và ưu đãi môi trường có tác động. Yêu cầu của khách hàng về sản phẩm xanh ngày tăng. Áp lực từ cộng đồng và các tổ chức xã hội. Xu hướng hội nhập quốc tế thúc đẩy kế toán xanh. Các chuẩn mực kế toán quốc tế được tham khảo. Kiểm toán môi trường trở thành yêu cầu ngày càng phổ biến. Nhân tố bên ngoài tạo động lực vận dụng kế toán môi trường. Sự thay đổi chính sách đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng.

5.3. Kết quả kiểm định các nhân tố ảnh hưởng

Kết quả kiểm định thang đo cho độ tin cậy cao. Hệ số Cronbach's Alpha đạt tiêu chuẩn cho phép. Phân tích EFA trích xuất các nhân tố phù hợp. Thống kê mô tả cho thấy sự đánh giá tích cực. Phân tích hồi quy xác định hệ số ảnh hưởng chuẩn hóa. Nhân tố cam kết quản trị có tác động mạnh nhất. Mô hình giải thích được phần lớn phương sai. Kết quả khẳng định khung nghiên cứu phù hợp. Các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê.

VI. Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường

Luận án đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường. Giải pháp tập trung vào bốn nội dung cơ bản. Thứ nhất là hoàn thiện nhận diện chi phí môi trường. Thứ hai là xây dựng định mức và dự toán đầy đủ. Thứ ba là xác định chi phí theo phương pháp ABC. Thứ tư là tăng cường phân tích và báo cáo môi trường. Các giải pháp phù hợp với đặc điểm ngành sản xuất giấy. Điều kiện thực hiện được xác định rõ ràng. Kiến nghị gửi đến doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Giải pháp hướng tới phát triển bền vững và kế toán xanh. Các giải pháp được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên thực hiện.

6.1. Định hướng hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường

Định hướng hoàn thiện gắn với chiến lược phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về kế toán môi trường. Hoàn thiện hệ thống chứng từ và tài khoản kế toán. Chuẩn hóa quy trình hạch toán chi phí môi trường. Xây dựng hệ thống báo cáo môi trường nội bộ. Đào tạo nâng cao năng lực nhân viên kế toán. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý chi phí. Tăng cường hợp tác với các tổ chức chuyên môn. Xây dựng văn hóa quản trị hướng tới môi trường.

6.2. Giải pháp nhận diện và hạch toán chi phí môi trường

Giải pháp nhận diện chi phí môi trường cần thực hiện đồng bộ. Tách riêng chi phí môi trường khỏi chi phí sản xuất chung. Xây dựng định mức chi phí cho từng hoạt động. Vận dụng kế toán chi phí theo hoạt động ABC. Phương pháp ABC phân bổ chi phí xử lý chất thải chính xác. Lập dự toán chi phí môi trường hàng năm. Kiểm soát chặt chẽ chi phí phát sinh thực tế. Xây dựng danh mục tài khoản chi tiết cho chi phí môi trường. Quy trình hạch toán chi phí môi trường cần được chuẩn hóa.

6.3. Giải pháp phân tích và báo cáo chi phí môi trường

Giải pháp phân tích chi phí môi trường theo nhiều chiều. Xác định chênh lệch giữa thực tế và định mức. Phân tích nguyên nhân dẫn đến chênh lệch chi phí. Lập báo cáo môi trường định kỳ cho nhà quản trị. Tăng cường kiểm toán môi trường nội bộ. Định kỳ đánh giá hiệu quả hoạt động bảo vệ môi trường. Báo cáo môi trường hỗ trợ quá trình ra quyết định. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá chi phí môi trường. Các giải pháp cần được triển khai một cách linh hoạt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại tổng công ty giấy việt nam và các công ty liên kết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHẠM VŨ HÀ THANH NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHẠM VŨ HÀ THANH NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ HỒNG MAI 2. HÀ THỊ THÚY VÂN Hà Nội, Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Luận án không sao chép nghiên cứu của bất cứ cá nhân và tập thể nào. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình của các cá nhân và tập thể nào khác. Tác giả luận án Phạm Vũ Hà Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, tập thể lãnh đạo, các thầy cô giáo Phòng Quản lý Sau đại học, Bộ môn Kế toán quản trị, Khoa Kế toán – Kiểm toán trường Đại học Thương mại, Ban giám hiệu Học viện công nghệ bưu chính viễn thông đã tạo mọi điều kiện để tác giả học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học PGS.

Trần Thị Hồng Mai và PGS. Hà Thị Thúy Vân đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, nhân viên tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo mọi điều kiện, chia sẻ khó khăn và luôn động viên tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Phạm Vũ Hà Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC SƠ ĐỒ .x DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu về nội dung của kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Kết luận về khoảng trống trong nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 22 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỀ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT. Những vấn đề chung về kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Bản chất của kế toán quản trị chi phí môi trường.

Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường. Lý thuyết nền tảng của kế toán quản trị chi phí môi trường. Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường.

Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường. Xác định chi phí môi trường. Phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất.

Khung nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Mô hình nghiên cứu của luận án .56 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 59 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính.

Mô tả phương pháp sử dụng. Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu định tính. Nghiên cứu định lượng. Mô tả phương pháp sử dụng.

Xử lý dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết điều chỉnh sau nghiên cứu định tính .70 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 76 NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM.

76 VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT. Tổng quan về Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Khái quát chung về Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Đặc điểm hoạt động có ảnh hưởng đến kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.

Các vấn đề môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Thực trạng xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường.

Thực trạng xác định chi phí môi trường. Thực trạng phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường. Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Kiểm định độ tin cậy các nhân tổ ảnh hưởng đến vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA. Phân tích hồi quy mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA. Đánh giá thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.

Đánh giá từ kết quả nghiên cứu định tính. Đánh giá từ kết quả nghiên cứu định lượng .115 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 120 GIẢI PHÁP VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT. Định hướng phát triển và nguyên tắc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.

Định hướng phát triển của Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Các nguyên tắc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Các giải pháp vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Giải pháp xây dựng mô hình hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường.

Giải pháp về nhận diện chi phí môi trường. Giải pháp về phân loại chi phí môi trường. Giải pháp về trích lập dự phòng chi phí môi trường. Giải pháp về vận dụng phương pháp MFCA để xác định CPMT.

Giải pháp về tập hợp và phân bổ chi phí môi trường. Giái pháp về lập báo cáo chi phí môi trường. Giải pháp về vận dụng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường. Khuyến nghị về điều kiện thực hiện các giải pháp.

Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu về nhân tố Áp lực cưỡng chế. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu về nhân tố Nhận thức của nhà quản trị và Áp lực mô phỏng .155 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

161 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ABC Activity – Based Costing – Phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động CPMT Chi phí môi trường CP Chi phí DN Doanh nghiệp EMA Environmental Management Accounting – Kế toán quản trị môi trường ECMA Environmental Cost Management Accounting – Kế toán quản trị chi phí môi trường EPI Environmental Performance Indicator – Chỉ số đánh giá hiệu quả môi trường EMIS Hệ thống thông tin quản lý môi trường FCA Full cost accounting – Phương pháp kế toán theo chi phí toàn bộ IMA Institute of Management Accounting - Viện Kế toán quản trị IFAC Tổ chức Liên đoàn kế toán quốc tế IFRS Chuẩn mực Lập và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính JMETI Ministry of Economy, Trade and Industry - Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp KTMT Kế toán môi trường LCC Life Cycle costing – Phương pháp kế toán chi phí theo vòng đời MFA Material Flow Accounting – Kế toán theo dòng vật liệu MFCA Material Flow Cost Accounting – Kế toán M-EMA Moneytary – EMA – Kế toán quản trị môi trường thông tin tiền tệ MCA Multi – Criteria assessment – Đánh giá đa tiêu chí NCTT Nhân công trực tiếp NVL Nguyên vật liệu P-EMA Physical –EMA - Kế toán quản trị môi trường hiện vật TCA Total Cost Assessment – Phương pháp đánh giá chi phí toàn bộ UNDSD Ủy ban phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc USEPA Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ VDI Hiệp hội Kỹ thuật viên Đức viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Khái niệm ECMA. Phân biệt M-ECMA và P-ECMA theo phạm vi cung cấp thông tin môi trường. Khái quát các lý thuyết nền tảng sử dụng trong nghiên cứu về ECMA .4: Tổng chi phí bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.

Bảng phân nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA trong các doanh nghiệp. Đặc điểm đối tượng khảo sát. Các biến quan sát và đo lường nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA72 Bảng 2. Các biến quan sát đo lường vận dụng ECMA.

Khái quát đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất giấy. CPMT được nhận diện tại Tổng công ty Giấy Việt Nam. CPMT được nhận diện tại Công ty CP Tập đoàn Tân Mai. Kết quả thống kê mô tả Nhận diện CPMT.

Kết quả thống kê mô tả Tiêu thức phân loại CPMT. Thống kê mô tả Xây dựng định mức CPMT. Danh mục định mức kinh tế kỹ thuật và định mức tiêu hao. Thống kê mô tả về Lập dự toán CPMT.

Thống kê mô tả về Phương pháp tập hợp, phân bổ CPMT. Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT đã được nhận diện. Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT chưa được nhận diện. Thống kê mô tả về Phương pháp xác định CPMT.

Một số chỉ tiêu chính dùng để phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Vũ Hà Thanh (2022). Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-nghien-cuu-van-dung-ke-toan-quan-tri-chi-phi-moi-truong-tai-tong-cong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter