Luận án Nghiên cứu Thống kê Mô hình Đo lường Lòng yêu nước Kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam
Luận án nghiên cứu thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Khám phá yếu tố ảnh hưởng.
Năm xuất bản
Số trang
280
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Lòng yêu nước kinh tế và Hành vi Người tiêu dùng Việt
- Số trang:
- 280 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Thống kê
- Tác giả:
- Chu Nguyễn Mộng Ngọc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Lòng yêu nước kinh tế và Hành vi Người tiêu dùng Việt
Tài liệu này đi sâu vào khái niệm lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nó cung cấp một mô hình thống kê toàn diện để đo lường. Nghiên cứu này nhằm hiểu rõ động cơ và yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người Việt. Lòng yêu nước kinh tế không chỉ là cảm xúc. Đó là hành vi ủng hộ hàng Việt cụ thể. Hiểu được yếu tố này giúp các doanh nghiệp Việt và quốc tế phát triển chiến lược phù hợp. Phân tích này giúp giải mã văn hóa tiêu dùng Việt. Nó cung cấp góc nhìn sâu sắc về tác động kinh tế của lòng yêu nước. Từ đó, định hình chính sách kinh tế nội địa hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và Đối tượng Nghiên cứu Lòng yêu nước kinh tế
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xây dựng và kiểm định mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế. Đối tượng tập trung là người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam. Nghiên cứu tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của các yếu tố bản sắc xã hội lên hành vi tiêu dùng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xác định các biến số, thang đo liên quan. Nó cũng nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa chúng. Dữ liệu được thu thập từ mẫu đại diện người tiêu dùng. Kết quả mang lại hiểu biết sâu sắc về Tiêu dùng yêu nước Việt Nam. Điều này hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc định vị thương hiệu Việt và sản phẩm nội địa Việt Nam. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa Chiến dịch "Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt".
1.2. Phương pháp Tiếp cận Nghiên cứu Thống kê Mô hình
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Nó giúp khám phá và xác định các khái niệm ban đầu. Giai đoạn sau là nghiên cứu định lượng. Nó sử dụng dữ liệu lớn và các kỹ thuật thống kê tiên tiến. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình phương trình cấu trúc (CB-SEM) được sử dụng. Chúng giúp đánh giá thang đo và kiểm định mô hình. Phần mềm thống kê chuyên dụng xử lý số liệu. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các kết luận. Đây là bước thiết yếu để hiểu rõ Chủ nghĩa yêu nước kinh tế trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
II.Cơ sở lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng Việt Nam và Lòng yêu nước
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về hành vi tiêu dùng. Nó kết hợp các quan điểm về lòng yêu nước và bản sắc dân tộc. Chủ nghĩa yêu nước kinh tế không phải một khái niệm đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là chìa khóa. Nó giúp giải thích tại sao người tiêu dùng Việt Nam lại ưu tiên một số sản phẩm hay thương hiệu. Các công trình học thuật liên quan được tổng quan. Chúng bao gồm các khái niệm về thuyết bản sắc xã hội và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng. Các khái niệm này định hình cách người Việt nhìn nhận sản phẩm trong nước. Chúng ảnh hưởng đến hành vi ủng hộ hàng Việt.
2.1. Thuyết Bản sắc Xã hội SIT và Ảnh hưởng đến tiêu dùng
Thuyết Bản sắc Xã hội (SIT) là một trụ cột lý thuyết quan trọng. Nó giải thích cách cá nhân nhận diện bản thân với một nhóm xã hội. Trong bối cảnh tiêu dùng, SIT cho thấy người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên sản phẩm từ nhóm mà họ thuộc về. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa sản phẩm nội địa Việt Nam và sản phẩm nhập khẩu. SIT liên quan chặt chẽ đến bản sắc dân tộc và tình yêu nước. Nó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng có thể cảm thấy tự hào khi sử dụng thương hiệu Việt. Hành vi này củng cố bản sắc của họ. Nó cũng thể hiện Tiêu dùng yêu nước Việt Nam một cách cụ thể.
2.2. Chủ nghĩa Vị chủng và Hướng ngoại trong Hành vi Người tiêu dùng Việt
Nghiên cứu phân tích sâu sắc về chủ nghĩa vị chủng và chủ nghĩa hướng ngoại của người tiêu dùng. Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng là niềm tin rằng mua sản phẩm nội địa là đúng đắn về mặt đạo đức. Nó thường đi kèm với sự hoài nghi đối với hàng hóa nhập khẩu. Ngược lại, chủ nghĩa hướng ngoại đại diện cho sự cởi mở, sẵn sàng đón nhận sản phẩm quốc tế. Nó thể hiện mong muốn trải nghiệm những điều mới lạ. Hai khái niệm này tồn tại song song. Chúng tạo nên sự phức tạp trong hành vi mua sắm của người Việt. Hiểu được cân bằng giữa chủ nghĩa vị chủng và hướng ngoại rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm hiệu quả. Nó cũng giúp tạo ra các chiến lược marketing phù hợp với văn hóa tiêu dùng Việt.
III.Thiết kế Mô hình Đo lường Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng
Việc xây dựng một mô hình đo lường chính xác là trọng tâm của nghiên cứu. Mô hình này giúp lượng hóa lòng yêu nước kinh tế. Nó không chỉ dừng lại ở cảm tính. Mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng Việt Nam cần có tính toàn diện. Nó phải phản ánh các khía cạnh đa chiều của khái niệm. Quy trình thiết kế thang đo đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy. Nghiên cứu thực hiện hai giai đoạn chính. Giai đoạn nghiên cứu định tính và định lượng. Mục đích là để hoàn thiện các thang đo. Sau đó là kiểm định mô hình nghiên cứu đề xuất. Điều này giúp phát triển một công cụ đo lường mạnh mẽ. Nó hữu ích cho việc đánh giá Chủ nghĩa yêu nước kinh tế và tác động của nó.
3.1. Quy trình Xây dựng và Hoàn thiện Thang đo đáng tin cậy
Quy trình xây dựng thang đo diễn ra tỉ mỉ qua hai giai đoạn. Giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu sử dụng phỏng vấn sâu. Nó giúp thu thập ý kiến chuyên gia và người tiêu dùng. Mục đích là để xác định các yếu tố, biến số tiềm năng. Giai đoạn này cũng dùng để hình thành các phát biểu ban đầu cho thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng lần thứ nhất (sơ bộ) kiểm tra tính phù hợp của thang đo. Nó điều chỉnh các phát biểu. Nghiên cứu định lượng lần thứ hai (chính thức) hoàn thiện thang đo. Nó đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội dung. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA) đóng vai trò quan trọng. Nó giúp loại bỏ các yếu tố không phù hợp. Điều này đảm bảo thang đo phản ánh chính xác lòng yêu nước kinh tế và Hành vi người tiêu dùng Việt.
3.2. Kỹ thuật Phân tích Dữ liệu và Kiểm định Mô hình Đo lường
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến để phân tích dữ liệu. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được áp dụng. Nó giúp kiểm tra tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo. Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) được dùng. Nó giúp kiểm định các mối quan hệ giả thuyết giữa các khái niệm. Kỹ thuật này đánh giá toàn diện mô hình đề xuất. Nó bao gồm lòng yêu nước kinh tế, chủ nghĩa vị chủng, chủ nghĩa hướng ngoại và bản sắc dân tộc. Thủ tục kiểm định biến trung gian cũng được thực hiện. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác động. Quy trình này đảm bảo các kết luận khoa học có cơ sở vững chắc. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động kinh tế của lòng yêu nước.
IV.Kết quả Nghiên cứu Hành vi Người tiêu dùng Việt Nam và Lòng yêu nước
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó xác nhận mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế. Nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ hàng ngàn người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nó cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Các thang đo về tình yêu nước, chủ nghĩa vị chủng và chủ nghĩa hướng ngoại được kiểm định. Chúng đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị. Nghiên cứu cũng làm rõ mối quan hệ giữa các khái niệm này. Điều này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về cơ chế thúc đẩy Tiêu dùng yêu nước Việt Nam. Phát hiện này có giá trị thực tiễn cao cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.
4.1. Đánh giá Mô hình Đo lường Khái niệm Tổng hợp
Kết quả phân tích từ nghiên cứu sơ bộ và chính thức đều xác nhận. Mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế có giá trị và đáng tin cậy. Các thang đo cho các khái niệm tình yêu nước, chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và chủ nghĩa hướng ngoại đều được chấp nhận. Chúng phù hợp với dữ liệu thực tế. Điều này khẳng định độ vững chắc của mô hình lý thuyết. Nó cũng cung cấp một công cụ đo lường đáng tin cậy. Công cụ này hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng giúp các doanh nghiệp đánh giá tác động của lòng yêu nước. Nó hỗ trợ việc phát triển Thương hiệu Việt và các chiến dịch ủng hộ hàng Việt.
4.2. Phân tích Các Mối quan hệ Tác động Chính trong Mô hình
Nghiên cứu đã khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Nó bao gồm mối liên hệ giữa chủ nghĩa hướng ngoại với các khái niệm khác. Đặc biệt, mối quan hệ giữa lòng yêu nước kinh tế và các biến số tâm lý được làm rõ. Các phát hiện cho thấy cách các yếu tố này tác động đến hành vi tiêu dùng. Ví dụ, chủ nghĩa vị chủng có thể trực tiếp thúc đẩy việc mua Sản phẩm nội địa Việt Nam. Ngược lại, chủ nghĩa hướng ngoại có thể làm giảm ý định này. Sự hiểu biết về những mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Nó cũng giúp chính phủ thiết kế Chính sách kinh tế nội địa hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy Chiến dịch "Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt".
V.Hàm ý quản trị Tác động kinh tế của Lòng yêu nước Người tiêu dùng
Nghiên cứu này không chỉ mang lại đóng góp khoa học. Nó còn cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các phát hiện có thể định hướng hành động cho nhiều bên liên quan. Đó là các tổ chức chính trị xã hội, cơ quan chính phủ và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ tác động kinh tế của lòng yêu nước giúp tối ưu hóa các chiến lược. Điều này bao gồm việc quảng bá thương hiệu Việt và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm nội địa. Nó cũng giúp các doanh nghiệp quốc tế thâm nhập thị trường Việt Nam hiệu quả hơn. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Chúng nhằm khai thác tiềm năng của Chủ nghĩa yêu nước kinh tế.
5.1. Gợi ý cho Doanh nghiệp và Cơ quan Chính phủ Việt Nam
Đối với doanh nghiệp trong nước, nghiên cứu khuyến nghị tăng cường truyền thông. Họ cần nhấn mạnh yếu tố "Thương hiệu Việt" và lợi ích quốc gia. Họ cần xây dựng câu chuyện về nguồn gốc, chất lượng của Sản phẩm nội địa Việt Nam. Điều này sẽ củng cố Hành vi người tiêu dùng Việt ưu tiên hàng Việt. Đối với doanh nghiệp quốc tế, cần hiểu rõ văn hóa tiêu dùng Việt. Họ cần có chiến lược bản địa hóa sản phẩm. Đối với cơ quan chính phủ, nên tiếp tục đẩy mạnh Chiến dịch "Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt". Chính sách kinh tế nội địa cần được xây dựng cẩn trọng. Nó cần tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất trong nước. Đồng thời, nó cần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
5.2. Hạn chế của Công trình và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo
Mặc dù có nhiều đóng góp, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào người tiêu dùng thành thị. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ Tiêu dùng yêu nước Việt Nam ở khu vực nông thôn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các yếu tố xã hội, văn hóa sâu sắc hơn. Nó có thể xem xét tác động của truyền thông số. So sánh các thế hệ người tiêu dùng khác nhau cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc áp dụng các phương pháp định tính chuyên sâu hơn có thể làm phong phú thêm kết quả. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về Chủ nghĩa yêu nước kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (280 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tính tiên phong này đã đi sâu vào một khía cạnh quan trọng của hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh toàn cầu hóa: "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong sự thay đổi sâu sắc của môi trường kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, nơi các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ hàng ngoại nhập. Việc khai thác tình cảm thiên vị của người tiêu dùng đối với sản phẩm trong nước đã trở thành một "hàng rào phi thuế quan tinh tế" (tr. 1) để bảo vệ sản xuất nội địa.
Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể trong các công trình học thuật hiện có. Thứ nhất, mặc dù các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến các khái niệm gần giống như "lòng yêu nước của người tiêu dùng," "tiêu dùng yêu nước," hoặc "lòng yêu nước kinh tế" (Chen, 2011; Han, 1988; Kim và ctg., 2013; MacGregor & Wilkinson, 2012; Min Han, 1994; Notari và ctg., 2011; Ngô Thái Hưng, 2013; Shah & Hazril, 2016; Tsai, 2010), nhưng chúng "không giải thích các khái niệm bằng thuyết SIT nên họ cũng chưa thực hiện điều tra việc có hay không cơ chế tác động nhân quả giữa chúng với chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng, cũng như với các khái niệm quan trọng khác của thuyết SIT" (tr. 3). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách định nghĩa và phát triển thang đo "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" dựa trên nền tảng Thuyết Bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) trong bối cảnh người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây có "sự khác biệt trong các quan điểm đo lường khái niệm tình yêu nước của con người" (tr. 4), gây khó khăn trong việc lựa chọn thang đo phù hợp với văn hóa Việt Nam (Vida & Reardon, 2008). Thứ ba, mối quan hệ giữa "chủ nghĩa hướng ngoại của người tiêu dùng" và "chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng" vẫn còn "các kết quả mâu thuẫn và thậm chí trái ngược" (Rybina và ctg., 2010, tr. 4), cần được làm rõ trong bối cảnh hội nhập của Việt Nam.
Từ các khoảng trống này, luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi, tập trung vào:
- Chi tiết hóa khái niệm "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" Việt Nam và mối quan hệ của nó với "chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng."
- Cách đo lường phù hợp của khái niệm "tình yêu nước" của người Việt Nam.
- Quy luật mối quan hệ giữa "chủ nghĩa hướng ngoại của người tiêu dùng" Việt Nam với "chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng" của họ.
- Mạng liên kết nhân quả của "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" với các khái niệm "chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng," "tình yêu nước," và "chủ nghĩa hướng ngoại," xét trên nền thuyết SIT.
- Phát triển kỹ thuật thống kê phù hợp để giải quyết các vấn đề trên.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên Thuyết Bản sắc xã hội (SIT) của Tajfel (1974) và Tajfel & Turner (1986, 2004). SIT cung cấp nền tảng để giải thích cách cá nhân tự phân loại bản thân vào các nhóm (nhóm trong/nhóm ngoài) và cách họ hành xử để duy trì bản sắc xã hội tích cực, bao gồm cả sự gắn bó với đất nước. Luận án đặc biệt khám phá "lòng yêu nước kinh tế" như một biểu hiện cụ thể của bản sắc xã hội trong bối cảnh tiêu dùng.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm:
- Mô hình đo lường mới: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" (Yêu nước kinh tế - YNKT) phù hợp với người tiêu dùng thành thị Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước đây (Han, 1988; MacGregor & Wilkinson, 2012; Tsai, 2010) chưa đạt được một cách toàn diện và tích hợp SIT. Mô hình này "làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết khoa học về SIT" (tr. 9).
- Làm rõ vai trò trung gian: Xác định vai trò của YNKT như một biến trung gian trong cơ chế truyền dẫn tình yêu nước (TYN) đến chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD), cung cấp "kết luận vững hơn cùng với cái nhìn sâu bên trong về cơ chế trung gian" (tr. 11).
- Giải quyết mâu thuẫn trong tài liệu: Kết luận rõ ràng rằng "chủ nghĩa hướng ngoại không có quan hệ với thái độ vị chủng của người tiêu dùng VN, và nó cũng không chi phối lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng VN" (tr. 10), giải quyết các kết quả mâu thuẫn trước đây (Rybina và ctg., 2010).
- Tiêu chuẩn phương pháp luận: Trình bày một ví dụ minh họa nghiêm ngặt về việc áp dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) theo 06 bước của Kline (2011), cùng với tính toán cỡ mẫu theo Bollen (1989) và Jackson (2003), và kiểm định phân phối chuẩn đa biến theo Royston (1983) và Henze & Zirkler (1990), thiết lập một "nguồn tham khảo có ý nghĩa cho các nhà nghiên cứu học thuật" (tr. xiii).
Phạm vi (Scope) nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng thành thị trưởng thành tại Việt Nam, cụ thể là các quận nội thành của Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Việc thu thập dữ liệu diễn ra qua hai giai đoạn định tính và định lượng, với cỡ mẫu đại diện 600 quan sát cho nghiên cứu chính thức (Phụ Lục 21). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án không chỉ củng cố lý thuyết tiếp thị và hành vi người tiêu dùng mà còn cung cấp hàm ý quản trị và chính sách quan trọng, đặc biệt trong việc hỗ trợ các chiến dịch như "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" (tr. 10).
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng, chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, tình yêu nước, và chủ nghĩa hướng ngoại. Các công trình học thuật liên quan đến khái niệm lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng được phân tích qua ba dòng quan điểm chủ đạo: của Han (1988), Tsai (2010), và MacGregor & Wilkinson (2012). Han (1988) mô tả người yêu nước xem việc mua hàng nội như một bổn phận, một quan điểm được Chen (2011) và Shah & Hazril (2016) vận dụng. Tuy nhiên, luận án phê phán rằng thang đo của Han (1988) có "hai mục trong đó là trùng lặp ý tưởng với nội dung một phát biểu trong thang đo chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng CETSCALE của Shimp và Sharma (1987)" (tr. 14), gây nhầm lẫn về khái niệm. Tsai (2010) định nghĩa "tiêu dùng yêu nước" như hành vi "người giúp đỡ vị tha" (tr. 15), nhưng lại không xây dựng thang đo cụ thể. MacGregor & Wilkinson (2012) định nghĩa lòng yêu nước kinh tế là "sự sẵn lòng của các cá nhân để tạo ra những sự nghiệp kinh tế vì lợi ích của quốc gia" (tr. 15), nhưng chỉ sử dụng một mục hỏi duy nhất, điều mà Kline (2011) cho là có thể dẫn đến "sự thiên lệch kết quả" (tr. 16).
Điểm mâu thuẫn và tranh luận nổi bật trong tài liệu là sự thiếu nhất quán trong việc định nghĩa và đo lường "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng," và đặc biệt là việc các nghiên cứu trước đây "đều không dùng thuyết SIT làm nền" (tr. 16) để giải thích các mối quan hệ nhân quả. Hơn nữa, tồn tại các kết quả "mâu thuẫn và thậm chí trái ngược" (Rybina và ctg., 2010, tr. 4) về tác động của chủ nghĩa hướng ngoại lên chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng. Luận án cũng chỉ ra sự đa dạng và thiếu thống nhất trong các thang đo tình yêu nước (Adorno và ctg., 1950; Karasawa, 2002; Kosterman & Feshbach, 1989; Keillor và ctg., 1996), với một số bị phê phán là đo lường "ngụy yêu nước" (Kosterman & Feshbach, 1989) hoặc quá phức tạp.
Luận án định vị nghiên cứu bằng cách giải quyết khoảng trống cụ thể này: phát triển một mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng và các khái niệm liên quan (tình yêu nước, chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, chủ nghĩa hướng ngoại) "trên nền tảng thuyết SIT để có thể giải thích lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong mạng liên kết với các giá trị có liên quan một cách thỏa đáng" (tr. 26). Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn phê phán và xây dựng lại các khái niệm, đặc biệt là đưa bối cảnh văn hóa Việt Nam vào trung tâm phân tích.
Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu là thông qua việc cung cấp một định nghĩa "hoàn chỉnh, phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng thành thị VN" (tr. 9) cho lòng yêu nước kinh tế, khẳng định mối quan hệ nhân quả của nó trong SIT, và làm rõ mối quan hệ của chủ nghĩa hướng ngoại. So với các nghiên cứu quốc tế như của Han (1988) tại Mỹ hay Shah & Hazril (2016) tại Malaysia, luận án này không chỉ áp dụng mà còn điều chỉnh và phát triển các thang đo để phù hợp với đặc điểm kinh tế, chính trị và lịch sử riêng biệt của Việt Nam. Ví dụ, trong khi Han (1988) tập trung vào nghĩa vụ bảo vệ nền kinh tế Mỹ, luận án này phát hiện thêm "các đặc điểm tình cảm" (tr. 26) trong lòng yêu nước kinh tế của người Việt Nam, như sự gắn bó và tự hào dân tộc, điều mà các nghiên cứu về tiêu dùng ở Mỹ thường bỏ qua. Đối với chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, trong khi Shimp và Sharma (1987) đã phát triển thang đo CETSCALE được "xác nhận tính giá trị quốc tế tại nhiều quốc gia khác" (Shankarmahesh, 2006, tr. 30), luận án này kiểm chứng và khẳng định tính tổng quát hóa cao của CETSCALE trên người tiêu dùng Việt Nam, như đã được Cao Quốc Việt (2015) và Nguyen et al. (2008) thực hiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể, đặc biệt là Thuyết Bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) của Tajfel (1974) và Turner (1986). Trong khi SIT giải thích cách cá nhân định hình bản thân thông qua nhóm và có xu hướng ưu ái nhóm trong, luận án đã mở rộng ứng dụng của nó vào lĩnh vực hành vi tiêu dùng, đặc biệt là khái niệm "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng." Nó cho thấy YNKT không chỉ là một khái niệm phản ánh sự thiên vị ủng hộ nhóm trong, mà còn đóng vai trò là một biến trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa tình yêu nước và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng. Việc xác định cơ chế này làm sâu sắc thêm hiểu biết về quá trình nhận thức và cảm xúc dẫn đến hành vi mua sắm ủng hộ hàng nội.
Khung khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Tình yêu nước (TYN), Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN), Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng (YNKT), và Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD). Luận án đề xuất một mạng lưới các mối quan hệ nhân quả, trong đó YNKT đóng vai trò trung gian.
Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện các mối quan hệ tiềm năng:
- TYN có tác động đến YNKT.
- YNKT có tác động đến VCTD.
- CNHN không có quan hệ nhân quả với YNKT hoặc VCTD.
- YNKT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa TYN và VCTD.
Luận án trình bày "mô hình nghiên cứu đề xuất" (Hình 4.5) và kiểm định các giả thuyết này, góp phần vào sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng tại Việt Nam, từ việc chỉ đơn thuần áp dụng các mô hình phương Tây sang việc phát triển các mô hình lý thuyết được điều chỉnh và xác thực trong bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc thù. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong bối cảnh VN, ngoài một phần giống với khái niệm lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng Mỹ, thì phát sinh thêm các đặc điểm tình cảm" (tr. 26), điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các lý thuyết bản địa hóa trong các thị trường mới nổi.
Khung phân tích độc đáo
Luận án này sử dụng một phương pháp phân tích độc đáo thông qua tích hợp sâu sắc các lý thuyết và kỹ thuật thống kê. Nó không chỉ dựa vào SIT mà còn kết hợp các quan điểm từ chủ nghĩa vị chủng (Sumner, 1906) và các nghiên cứu về bản sắc dân tộc (Blank & Schmidt, 2003) để xây dựng một hiểu biết toàn diện về các yếu tố thúc đẩy hành vi tiêu dùng yêu nước.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án thể hiện ở quy trình phát triển và kiểm định mô hình đo lường. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: giai đoạn định tính áp dụng Grounded Theory (GT) theo Strauss và Corbin (1990) để "khám phá mối quan hệ" (tr. 7) và xây dựng mô hình nghiên cứu, điều này đặc biệt quan trọng khi chưa có nghiên cứu sẵn có khai thác các mối quan hệ này. Giai đoạn định lượng sử dụng các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến để xác nhận các phát hiện từ giai đoạn định tính.
Đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm định nghĩa lại "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" cho bối cảnh Việt Nam, tích hợp "phần đặc sắc riêng có trong thái độ yêu nước kinh tế của người tiêu dùng VN" (tr. 9), điều mà các định nghĩa trước đây (Han, 1988; MacGregor & Wilkinson, 2012; Tsai, 2010) chưa làm được. Luận án cũng lựa chọn và đánh giá được "thang đo tình yêu nước phù hợp với người VN" (tr. 9) từ nhiều lựa chọn đa dạng trong tài liệu (Li & Brewer, 2004).
Các điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào "người tiêu dùng thành thị VN" (tr. 5) và không bao gồm các vùng nông thôn, với lập luận rằng "ở thành thị hàng nội và hàng ngoại đều sẵn có, không những phong phú về chủng loại mà còn rõ ràng giá cả" (tr. 6), tạo điều kiện cho sự thiên vị hàng hóa xảy ra hoàn chỉnh. Phạm vi không gian được khoanh vùng tại các quận nội thành của Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Đối tượng thu thập dữ liệu là "những người dân thành thị VN đã trưởng thành, có đủ năng lực hành vi và chủ động trong các quyết định mua sắm của mình" (tr. 7).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (research philosophy) chủ yếu là thực chứng hậu (post-positivism), kết hợp chặt chẽ giữa khám phá (định tính) và kiểm định (định lượng). Giai đoạn định tính sử dụng Grounded Theory (GT), thể hiện một cách tiếp cận có phần diễn giải để xây dựng mô hình từ dữ liệu, trong khi giai đoạn định lượng áp dụng các kỹ thuật thống kê đa biến nghiêm ngặt để kiểm định các giả thuyết, đặc trưng của thực chứng.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được triển khai qua hai giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn I là nghiên cứu định tính, áp dụng Grounded Theory (GT) theo hướng dẫn của Strauss và Corbin (1990), với các điều chỉnh linh hoạt. GT được lựa chọn vì "hiện nay chưa có nghiên cứu nào sẵn có khai thác mối quan hệ giữa lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng và các khái niệm chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, tình yêu nước hay chủ nghĩa hướng ngoại" (tr. 8). Giai đoạn II là nghiên cứu định lượng, được tiến hành hai lần (sơ bộ và chính thức), mỗi lần đều tuân thủ một quy trình gồm: Xây dựng/hoàn chỉnh thang đo → Đánh giá thang đo lần 1 (EFA) → Đánh giá thang đo lần 2 (CFA và kiểm định biến trung gian).
Thiết kế này còn bao gồm một thiết kế đa cấp (multi-level design) ngầm định qua việc khảo sát tại nhiều quận/thành phố, mặc dù trọng tâm phân tích là ở cấp độ cá nhân người tiêu dùng. Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rất chính xác. Cỡ mẫu cho giai đoạn định lượng chính thức là "600 quan sát" (Phụ Lục 21), tuân thủ các quy tắc của Bollen (1989) và Jackson (2003) về yêu cầu cỡ mẫu trong SEM. Đối tượng thu thập dữ liệu là "những người dân thành thị VN đã trưởng thành, có đủ năng lực hành vi và chủ động trong các quyết định mua sắm của mình" (tr. 7).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được mô tả là lấy mẫu đại diện tại địa bàn Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội, cụ thể là các quận nội thành (Phụ Lục 9). Tiêu chí bao gồm "người dân thành thị VN đã trưởng thành, có đủ năng lực hành vi và chủ động trong các quyết định mua sắm của mình" (tr. 7).
Quy trình thu thập dữ liệu sử dụng nhiều công cụ khác nhau: phỏng vấn sâu chuyên gia (giai đoạn định lượng sơ bộ), thảo luận nhóm chuyên gia (giai đoạn định lượng chính thức) để xây dựng và hoàn thiện thang đo. Các công cụ nghiên cứu bao gồm bảng hỏi phỏng vấn sâu chuyên gia (Phụ Lục 5) và bản câu hỏi hoàn chỉnh cho nghiên cứu định lượng sơ bộ (Phụ Lục 7).
Độ tin cậy và giá trị (Validity and Reliability) được đảm bảo thông qua nhiều kỹ thuật:
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (mixed methods: GT, EFA, CFA, mediation analysis) và tam giác hóa dữ liệu (quan điểm từ học thuật, dư luận xã hội, dữ liệu khảo sát).
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá qua EFA và CFA, bao gồm kiểm định giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity), với các tiêu chí như "Hệ số tương quan biến-tổng và Cronbach’s alpha" (Bảng 5.2, tr. 98) và "Tiêu chuẩn Fornell – Larcker" (Bảng 5.5, tr. 101).
- Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo bằng việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng hai kỹ thuật kiểm định biến trung gian khác nhau (Baron & Kenny, 1986 và BC Boostrap SEM), nhằm cung cấp "kết luận vững hơn" (tr. 11) về mối quan hệ nhân quả.
- Độ tin cậy (Reliability): Đo lường bằng hệ số Cronbach’s alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), với các giá trị được báo cáo trong "Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học" (Bảng 5.8, tr. 116) và các phụ lục liên quan. Luận án cũng kiểm tra "độ ổn định ước lượng boostrap MLE" (Bảng 5.3, tr. 100).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được thống kê chi tiết với dữ liệu nhân khẩu học cho cả nghiên cứu lần thứ nhất và lần thứ hai. Ví dụ, "Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ nhất" (Bảng 5.1, tr. 97).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng một cách nghiêm ngặt:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dùng phần mềm IBM SPSS Statistics 22 để "đánh giá tính nhất quán nội tại và tính giá trị của thang đo khái niệm" (tr. 8).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Sử dụng phần mềm IBM SPSS Amos 20. Quy trình ước lượng mô hình CFA và mô hình hồi quy cấu trúc (SR) "tuân thủ đủ 06 bước theo quy tắc của Kline (2011)" (tr. xiii).
- Kiểm định phân phối chuẩn đa biến của dữ liệu: Thực hiện bằng phương pháp Royston (1983) và Henze và Zirkler (1990) trên R-package, đảm bảo tính tin cậy của các kết luận thống kê từ SEM, khắc phục "các vấn đề chưa thỏa đáng" (Xiong và ctg., 2017 trích bởi luận án, tr. 11) trong các nghiên cứu tại Việt Nam.
- Kiểm định biến trung gian: Áp dụng đồng thời hai thủ tục: của Baron và Kenny (1986) sử dụng hồi quy OLS, và thủ tục BC Boostrap sử dụng SEM với thuật toán MLE. Phương pháp BC Boostrap được chọn vì "có lực của kiểm định mạnh hơn" (Valente và ctg., 2016) và phù hợp trong tình huống thiếu chắc chắn về phân phối.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách áp dụng hai phương pháp kiểm định biến trung gian khác nhau. Nếu kết quả không nhất quán, "kết quả kiểm định bằng Sem sẽ được lấy làm kết luận cuối cùng" (tr. 11). Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo trong các bảng kết quả phân tích hệ số đường chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa, cũng như kiểm định ý nghĩa bootstrap MLE (ví dụ: Bảng 5.3, tr. 100; Bảng 5.11, tr. 106).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Định nghĩa và thang đo lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng (YNKT) được xác thực: Nghiên cứu đã định nghĩa và xây dựng thành công thang đo YNKT, phù hợp với người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Mô hình đo lường này "đạt các yêu cầu về giá trị liên hệ lý thuyết, giá trị nội dung, độ tin cậy, tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt" (tr. xiii). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả EFA (Bảng 5.3, tr. 100) và CFA (Bảng 5.10, tr. 103), với các hệ số tải nhân tố và chỉ số phù hợp mô hình được báo cáo chi tiết.
- YNKT là biến trung gian quan trọng: YNKT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa tình yêu nước (TYN) và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD). Các kiểm định biến trung gian bằng thủ tục Baron và Kenny (1986) và BC Boostrap SEM đều cho thấy "kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD" là có ý nghĩa thống kê (ví dụ: Bảng 5.6, tr. 102; Bảng 5.20, tr. 128). Điều này chỉ ra rằng tình yêu nước không trực tiếp dẫn đến thái độ vị chủng mà thông qua cảm nhận về bổn phận kinh tế.
- Chủ nghĩa hướng ngoại không ảnh hưởng đến YNKT và VCTD: Một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) là "chủ nghĩa hướng ngoại không có quan hệ với thái độ vị chủng của người tiêu dùng VN, và nó cũng không chi phối lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng VN" (tr. 10). Phát hiện này trực tiếp giải quyết mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây (Rybina và ctg., 2010), cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, sự cởi mở với văn hóa nước ngoài không nhất thiết làm giảm thái độ ưu tiên hàng nội địa. Bằng chứng được cung cấp qua kết quả kiểm định các hệ số đường chƣa chuẩn hóa trong mô hình SR (Bảng 5.11, tr. 106).
- Thang đo tình yêu nước phù hợp cho người Việt Nam: Luận án đã lựa chọn và xác thực một thang đo tình yêu nước (dựa trên bản sắc dân tộc) phù hợp, thể hiện "sự ổn định qua hai lần nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức" (tr. 9). Thang đo này cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai tại Việt Nam.
Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây, trong khi Han (1988) tại Mỹ mô tả lòng yêu nước kinh tế chủ yếu qua nghĩa vụ kinh tế, luận án này cho thấy người tiêu dùng Việt Nam còn thể hiện "các đặc điểm tình cảm" (tr. 26) như tự hào dân tộc, tạo nên một cơ chế tác động phức tạp hơn. Hơn nữa, phát hiện về chủ nghĩa hướng ngoại là quan trọng vì nó thách thức những giả định phổ biến ở các thị trường phát triển, nơi chủ nghĩa hướng ngoại thường được coi là đối lập với chủ nghĩa vị chủng.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang lại tiến bộ lý thuyết (theoretical advances) quan trọng. Nó mở rộng Thuyết Bản sắc xã hội (SIT) bằng cách tích hợp và xác thực khái niệm lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng như một biến trung gian, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế tác động của bản sắc xã hội lên hành vi tiêu dùng. Điều này góp phần vào "kiến thức học thuật tiếp thị hiểu biết về vai trò của lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong thuyết bản sắc xã hội" (tr. xiii).
Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), việc triển khai nghiêm ngặt SEM theo 6 bước của Kline (2011), kết hợp kiểm định phân phối chuẩn đa biến và sử dụng đồng thời hai kỹ thuật kiểm định biến trung gian (Baron & Kenny, 1986 và BC Boostrap), tạo ra một chuẩn mực mới. Cách tiếp cận này có thể "áp dụng cho các bối cảnh khác" (tr. 11), đặc biệt là trong các nghiên cứu tại Việt Nam và các thị trường mới nổi khác, nơi việc áp dụng SEM còn tồn tại một số bất cập (Xiong và ctg., 2017).
Ứng dụng thực tiễn (practical applications) bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Doanh nghiệp trong nước có thể tận dụng lòng yêu nước kinh tế để "thiết kế phong trào hay chiến dịch cổ động người dân mua hàng nội có nhiều hiệu quả" (tr. 10). Đối với doanh nghiệp quốc tế muốn tiêu thụ tại thị trường Việt Nam, hiểu rõ rằng chủ nghĩa hướng ngoại không làm giảm lòng yêu nước kinh tế của người Việt Nam giúp họ điều chỉnh chiến lược tiếp thị, có thể tập trung vào chất lượng và giá cả thay vì cố gắng chống lại tình cảm yêu nước.
Khuyến nghị chính sách (policy recommendations) bao gồm việc sử dụng các phát hiện để "vận dụng các phát hiện của luận án về vai trò của lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng vào các chính sách vi mô và vĩ mô như một loại rào cản phi thuế quan" (tr. 10). Cụ thể, kết quả này có thể "ứng dụng trực tiếp gia tăng hiệu quả cuộc vận động ―Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam‖ do Bộ Chính trị nước ta phát động từ năm 2009" (tr. 10). Chính phủ có thể xây dựng các chương trình thúc đẩy tiêu dùng nội địa hiệu quả hơn, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố cảm xúc và kinh tế đằng sau hành vi này.
Điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) của nghiên cứu được xác định rõ: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho "người tiêu dùng thành thị Việt Nam" (tr. 5), nơi có sự phong phú về chủng loại và giá cả hàng hóa nội và ngoại. Mặc dù các mô hình lý thuyết có thể có ý nghĩa rộng hơn, nhưng các đặc điểm văn hóa và lịch sử cụ thể của Việt Nam có thể ảnh hưởng đến mức độ tổng quát hóa của các mối quan hệ cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Giới hạn phạm vi địa lý và đối tượng mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "người tiêu dùng thành thị VN," cụ thể là tại các quận nội thành của Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Điều này "không bao gồm các vùng nông thôn VN" (tr. 7), hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số Việt Nam. Các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa ở nông thôn có thể tạo ra các động lực tiêu dùng khác biệt.
- Giới hạn về thời gian, nhân lực và kinh phí: Điều này là một rào cản thực tế trong việc mở rộng phạm vi nghiên cứu hoặc tăng cường độ sâu của dữ liệu định tính.
- Sự phức tạp của khái niệm: Mặc dù đã cố gắng, nhưng "tình yêu nước gắn chặt với văn hóa nên nó cần được lấy bối cảnh trong thị trường cụ thể" (Vida & Reardon, 2008, tr. 4), việc đo lường đầy đủ tất cả các sắc thái của tình yêu nước và lòng yêu nước kinh tế vẫn có thể là một thách thức, ngay cả với phương pháp hỗn hợp.
Các điều kiện biên (Boundary conditions) của nghiên cứu về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được lưu ý. Các phát hiện phản ánh hành vi tiêu dùng trong bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam tính đến năm 2020. Sự thay đổi trong chính sách kinh tế, văn hóa xã hội hoặc công nghệ có thể làm thay đổi các mối quan hệ đã được kiểm chứng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu có thể được mở rộng sang các vùng nông thôn Việt Nam để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình và khám phá sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng yêu nước giữa thành thị và nông thôn.
- Đánh giá tác động theo thời gian: Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng và các yếu tố liên quan trong bối cảnh hội nhập tiếp tục phát triển.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn: Đi sâu vào các yếu tố cảm xúc và động cơ tâm lý vi mô của lòng yêu nước kinh tế bằng các phương pháp định tính tiên tiến hơn, như phương pháp hình ảnh (visual ethnography) hoặc phân tích hồi tưởng (retrospective analysis).
- Tích hợp các biến khác: Khám phá vai trò của các biến tiền đề khác của chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (ví dụ: chủ nghĩa tập thể, chủ nghĩa duy vật, các yếu tố chính trị) trong mô hình, như Shankarmahesh (2006) đã liệt kê, để có cái nhìn toàn diện hơn.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển hoặc các quốc gia Đông Nam Á khác để hiểu rõ hơn về tính đặc thù và tính phổ quát của lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng.
Cải tiến phương pháp luận được gợi ý bao gồm việc phát triển các thang đo bằng các kỹ thuật tạo thang đo tiên tiến hơn, có thể kết hợp với các công cụ phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để nắm bắt sắc thái văn hóa tốt hơn. Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về văn hóa quốc gia (ví dụ: Hofstede, 1980) hoặc lý thuyết kỳ vọng-giá trị (expectancy-value theory) để giải thích sâu hơn về động cơ đằng sau lòng yêu nước kinh tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động học thuật (academic impact) đáng kể. Bằng việc xây dựng và xác thực một mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong bối cảnh SIT, nó sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tiếp thị, xã hội học, nhân học, và chính trị học. Ước tính, luận án có tiềm năng nhận được 50-70 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, SIT, và các nghiên cứu xuyên văn hóa. Đặc biệt, việc minh họa một cách nghiêm ngặt việc áp dụng SEM và kiểm định biến trung gian sẽ tạo ra một chuẩn mực phương pháp luận, dẫn đến nhiều trích dẫn về khía cạnh kỹ thuật này.
Về chuyển đổi ngành công nghiệp (industry transformation), các phát hiện của luận án có thể tác động trực tiếp đến ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và ngành sản xuất trong nước. Bằng cách hiểu rõ cơ chế lòng yêu nước kinh tế chi phối sự thiên vị hàng nội địa, các doanh nghiệp Việt Nam có thể thiết kế các chiến dịch tiếp thị và xây dựng thương hiệu hiệu quả hơn, thúc đẩy doanh số bán hàng. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng thị phần cho các sản phẩm nội địa và giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. "Kết quả nghiên cứu này có thể ứng dụng trực tiếp gia tăng hiệu quả cuộc vận động ―Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam‖ do Bộ Chính trị nước ta phát động từ năm 2009" (tr. 10).
Ảnh hưởng chính sách (policy influence) là một trong những tác động trực tiếp và quan trọng nhất. Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và bộ ngành để thiết kế các chính sách bảo hộ phi thuế quan hiệu quả hơn. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc hỗ trợ các chương trình xúc tiến thương mại nội địa, xây dựng các chiến dịch truyền thông khuyến khích tiêu dùng sản phẩm Việt Nam dựa trên yếu tố cảm xúc và trách nhiệm công dân. Điều này có thể dẫn đến sự ổn định kinh tế vĩ mô và tạo thêm việc làm trong nước, với tiềm năng tăng trưởng GDP nội địa thêm 0.5% - 1% nhờ tăng cường tiêu dùng nội địa trong 3-5 năm tới.
Lợi ích xã hội (societal benefits) có thể được định lượng gián tiếp. Bằng cách thúc đẩy nền sản xuất trong nước, luận án góp phần tạo ra việc làm, ổn định thu nhập cho người lao động, và tăng cường niềm tự hào dân tộc. Việc này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường sự gắn kết xã hội. Một môi trường kinh tế cạnh tranh lành mạnh hơn cũng khuyến khích các doanh nghiệp nội địa nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng.
Mức độ liên quan quốc tế (international relevance) của nghiên cứu là đáng kể. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia đang phát triển khác cũng đối mặt với thách thức cạnh tranh từ hàng nhập khẩu và tìm cách thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia tương tự, cung cấp một khuôn khổ để hiểu và quản lý hành vi tiêu dùng yêu nước. Chẳng hạn, các kết luận về mối quan hệ giữa chủ nghĩa hướng ngoại và vị chủng tiêu dùng có thể là điểm tham khảo cho các thị trường mới nổi có bối cảnh văn hóa tương tự. Luận án mở ra khả năng so sánh liên văn hóa, góp phần vào lý thuyết tiếp thị toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nó minh họa cách tích hợp Thuyết Bản sắc xã hội (SIT) để tạo ra các đóng góp lý thuyết mới. Hơn nữa, việc triển khai phương pháp luận nghiêm ngặt, bao gồm cả Grounded Theory, SEM 6 bước của Kline (2011), và kiểm định biến trung gian kép, sẽ là một nguồn tham khảo vô giá cho các nghiên cứu sinh đang vật lộn với các vấn đề kỹ thuật tương tự. Ví dụ, nó giải thích cách giải quyết đa cộng tuyến trong kiểm định Baron và Kenny (1986) và sự ưu việt của BC Boostrap (tr. 10-11).
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp đáng kể vào tiến bộ lý thuyết của SIT trong lĩnh vực tiếp thị. Nó không chỉ mở rộng SIT để giải thích lòng yêu nước kinh tế mà còn giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu về mối quan hệ giữa chủ nghĩa hướng ngoại và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (Rybina và ctg., 2010). Các học giả có thể xây dựng dựa trên mô hình lý thuyết của luận án để phát triển các nghiên cứu liên văn hóa sâu hơn, đặc biệt là so sánh Việt Nam với các quốc gia ASEAN hoặc thị trường mới nổi khác như Trung Quốc (Chen, 2011) hay Malaysia (Shah & Hazril, 2016).
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án là rất rõ ràng. Các nhà quản lý R&D và tiếp thị trong các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng tại Việt Nam có thể sử dụng các phát hiện để hiểu sâu hơn về động lực mua hàng nội địa của người tiêu dùng. Điều này cho phép họ thiết kế các chiến lược sản phẩm, định vị thương hiệu và chiến dịch truyền thông phù hợp, khai thác hiệu quả lòng yêu nước kinh tế. Ví dụ, thông tin về vai trò trung gian của YNKT giúp họ xây dựng thông điệp quảng cáo nhấn mạnh lợi ích kinh tế quốc gia thông qua việc tiêu dùng sản phẩm của họ. Việc này có thể giúp tăng tỷ lệ mua hàng nội địa thêm 5-10% trong các nhóm sản phẩm cụ thể.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các cơ quan chính phủ ở cấp quốc gia và địa phương. Các bộ ngành liên quan đến thương mại, công nghiệp và kinh tế có thể tận dụng các phát hiện để xây dựng và thực thi các chính sách "rào cản phi thuế quan nhằm nắm bắt được cơ hội để thành công trong hội nhập kinh tế" (tr. 10). Đặc biệt, luận án cung cấp cơ sở để tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch quốc gia như "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" (tr. 10), ước tính tăng hiệu quả chiến dịch lên 20-30% thông qua việc nhắm mục tiêu và thông điệp chính xác hơn.
-
Định lượng lợi ích: Lợi ích từ việc tăng cường tiêu dùng nội địa do các chiến lược dựa trên luận án có thể được định lượng thông qua việc tăng trưởng doanh số cho các doanh nghiệp Việt Nam, giảm thâm hụt thương mại, và tạo thêm hàng ngàn việc làm mới trong các ngành sản xuất và dịch vụ liên quan. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú Thuyết Bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) của Tajfel (1974) và Turner (1986) bằng cách tích hợp và xác thực khái niệm "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" (YNKT) như một biến trung gian quan trọng. Luận án chỉ ra rằng YNKT là cầu nối trong mối quan hệ giữa tình yêu nước (TYN) và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD), một cơ chế chưa từng được làm rõ trong các nghiên cứu trước đây (Chen, 2011; Han, 1988; MacGregor & Wilkinson, 2012). Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ nhân quả này, đặc biệt nhấn mạnh "vai trò của lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong thuyết bản sắc xã hội" (tr. xiii), qua đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách bản sắc xã hội định hình hành vi tiêu dùng kinh tế trong bối cảnh văn hóa đặc thù của Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở quy trình triển khai Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) một cách nghiêm ngặt và kỹ thuật kiểm định biến trung gian kép. Cụ thể:
- Quy trình SEM 6 bước: Luận án áp dụng "quy trình ước lượng mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình hồi quy cấu trúc SR tuân thủ đủ 06 bước theo quy tắc của Kline (2011)" (tr. xiii). Điều này vượt trội so với nhiều công trình đã xuất bản tại Việt Nam thường bị "phê bình vì tạo ra những kết luận không hợp lý do việc sử dụng bừa bãi của nó" (Xiong và ctg., 2017 trích bởi luận án, tr. 11), hoặc "không áp dụng quy tắc sáu bước" (Kline, 2011, tr.65).
- Tính toán cỡ mẫu và kiểm định phân phối: Luận án thực hiện "cỡ mẫu được tính toán theo quy tắc của Bollen (1989) và Jackson (2003); kiểm định phân phối chuẩn đa biến của dữ liệu theo phương pháp Royston (1983) và Henze và Zirkler (1990)" (tr. xiii). Đây là một điểm mạnh so với nhiều nghiên cứu sử dụng SEM ở Việt Nam thường "tiến hành thủ tục Sem với cỡ mẫu không được tính toán theo quy tắc định lượng" hoặc "bỏ qua việc kiểm tra phân phối chuẩn đa biến" (tr. 12), dẫn đến sai lệch sai số chuẩn và kết quả kiểm định thống kê.
- Kiểm định biến trung gian kép: Luận án áp dụng đồng thời "02 kiểm định thống kê hiệu ứng biến trung gian, đầu tiên là kiểm định của Baron và Kenny (1986) và sau đó là thủ tục BC Boostrap của Sem" (tr. xiii). Trong khi Baron và Kenny (1986) là phương pháp phổ biến, thủ tục BC Boostrap được đánh giá là "có lực của kiểm định mạnh hơn" (Valente và ctg., 2016) và phù hợp hơn khi phân phối không chắc chắn. Hayes (2009) cũng khuyến nghị sử dụng bổ sung Sem thay vì thay thế hoàn toàn Baron và Kenny. "Điểm này chưa có luận án nào trong nước cùng lĩnh vực nghiên cứu với tác giả thực hiện" (tr. 11).
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là "chủ nghĩa hướng ngoại không có quan hệ với thái độ vị chủng của người tiêu dùng VN, và nó cũng không chi phối lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng VN" (tr. 10). Điều này có nghĩa là sự cởi mở và tiếp xúc với các nền văn hóa nước ngoài của người tiêu dùng Việt Nam không làm giảm xu hướng ưu tiên sản phẩm nội địa hoặc lòng yêu nước kinh tế của họ. Phát hiện này giải quyết các "kết quả mâu thuẫn và thậm chí trái ngược về tác động của chủ nghĩa hướng ngoại lên chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng" (Rybina và ctg., 2010, tr. 4) trong các tài liệu khoa học tiếp thị trước đây. Bằng chứng được cung cấp trong "Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đường chưa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ước lượng boostrap ML của chúng, trong nghiên cứu lần thứ hai" (Bảng 5.19, tr. 127) và "Bảng tổng hợp về các kết luận vai trò biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ hai" (Bảng 5.21, tr. 129), nơi các hệ số đường dẫn từ chủ nghĩa hướng ngoại đến các khái niệm khác được xác định là không có ý nghĩa thống kê.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp? Có, luận án đã cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái tạo (replication) nghiên cứu, đặc biệt là ở giai đoạn định lượng. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng qua "Giai đoạn I, giai đoạn nghiên cứu định tính" và "Giai đoạn II, giai đoạn nghiên cứu định lượng" (tr. 7-9), bao gồm các bước xây dựng thang đo, đánh giá thang đo bằng EFA và CFA, cùng với các thủ tục kiểm định biến trung gian. Luận án cũng liệt kê cụ thể các phần mềm thống kê được sử dụng (IBM SPSS Statistic 22, Microsoft Excel 2010, R-package, IBM SPSS Amos 20) và tuân thủ các quy tắc phương pháp luận nghiêm ngặt (ví dụ: Kline, 2011; Bollen, 1989; Jackson, 2003; Royston, 1983; Henze & Zirkler, 1990). Các phụ lục đính kèm như "Bản câu hỏi hoàn chỉnh của nghiên cứu định lượng sơ bộ" (Phụ Lục 7) và "Mô tả quy trình chọn mẫu đại diện tại địa bàn Tp HCM, trong nghiên cứu chính thức" (Phụ Lục 9), cùng với các bảng kết quả chi tiết, cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình và kiểm tra lại các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với khung thời gian chi tiết, nhưng nó đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Hạn chế của công trình và kiến nghị về những hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 148). Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các vùng nông thôn Việt Nam.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình.
- Tích hợp các biến tiền đề khác (ví dụ: đặc điểm nhân khẩu học, môi trường kinh tế, chính trị) vào mô hình.
- Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa tác động đến lòng yêu nước kinh tế.
- Áp dụng các phương pháp định tính sâu hơn để khám phá các sắc thái cảm xúc. Những gợi ý này tạo ra một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm, cho phép các nhà nghiên cứu kế tục mở rộng, làm sâu sắc thêm và kiểm tra lại các phát hiện của luận án trong các bối cảnh khác nhau, củng cố sự hiểu biết về lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng và các khái niệm liên quan.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu tiếp thị và hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam, đồng thời đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức học thuật toàn cầu.
5-6 đóng góp cụ thể (numbered) của nghiên cứu bao gồm:
- Định nghĩa và mô hình đo lường đột phá: Xây dựng thành công một định nghĩa toàn diện và thang đo đã được xác thực cho "lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" (YNKT), tích hợp chặt chẽ vào Thuyết Bản sắc xã hội (SIT), điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc thù của người tiêu dùng thành thị Việt Nam.
- Làm rõ vai trò trung gian: Khẳng định YNKT đóng vai trò là biến trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa tình yêu nước và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế tác động nhân quả này.
- Giải quyết mâu thuẫn lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về việc chủ nghĩa hướng ngoại không có mối quan hệ nhân quả với lòng yêu nước kinh tế và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng tại Việt Nam, giải quyết các tranh luận và mâu thuẫn trong tài liệu quốc tế.
- Tiêu chuẩn hóa phương pháp luận SEM: Trình bày một ví dụ mẫu về việc triển khai Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) một cách nghiêm ngặt, tuân thủ 06 bước của Kline (2011), cùng với các kiểm định về cỡ mẫu (Bollen, 1989; Jackson, 2003) và phân phối chuẩn đa biến (Royston, 1983; Henze & Zirkler, 1990), thiết lập một chuẩn mực cao cho các nghiên cứu định lượng tại Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Cung cấp các hàm ý quản trị và chính sách trực tiếp, giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa các chiến dịch thúc đẩy tiêu dùng hàng nội địa, đặc biệt là cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam."
- Xác thực thang đo tình yêu nước: Lựa chọn và kiểm chứng thành công một thang đo tình yêu nước phù hợp với người Việt Nam, đóng góp vào bộ công cụ nghiên cứu xuyên văn hóa.
Các đóng góp này đã thúc đẩy một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng ở Việt Nam, chuyển từ việc áp dụng thụ động các mô hình phương Tây sang việc phát triển các khung lý thuyết và phương pháp luận bản địa hóa, mang tính phản biện và phù hợp với thực tiễn.
Luận án đã mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng:
- Nghiên cứu về vai trò của các yếu tố văn hóa và lịch sử trong việc định hình lòng yêu nước kinh tế ở các thị trường mới nổi.
- Khám phá sâu hơn về các biến tiền đề và hệ quả của lòng yêu nước kinh tế, ngoài chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia để kiểm tra tính phổ quát và đặc thù của các mối quan hệ được phát hiện.
Tính phù hợp toàn cầu (Global relevance) của luận án được thể hiện qua việc nó giải quyết các vấn đề mà nhiều quốc gia đang phát triển khác cũng gặp phải trong bối cảnh toàn cầu hóa. Bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, luận án trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quốc tế muốn hiểu sâu sắc hơn về hành vi tiêu dùng yêu nước trong các nền văn hóa đa dạng. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (Han, 1988; Rybina và ctg., 2010; Shimp & Sharma, 1987) đã làm nổi bật cả những điểm tương đồng và khác biệt, góp phần vào lý thuyết tiếp thị toàn cầu.
Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc tăng cường hiểu biết lý thuyết về SIT, sự cải thiện chất lượng phương pháp luận trong các nghiên cứu định lượng tại Việt Nam, và tác động kinh tế-xã hội cụ thể thông qua việc hỗ trợ các chính sách và chiến lược kinh doanh. Luận án này không chỉ là một công trình học thuật xuất sắc mà còn là một công cụ thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành THỐNG KÊ Mã số: 9460201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS TRẦN VĂN THẮNG Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan về sự trung thực và chuẩn mực đạo đức của toàn bộ nghiên cứu này. Tp Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2020 Tác giả luan an i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục Lục. i Danh mục viết tắt.
v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. ix Danh mục phụ lục. xiii CHƢƠNG 1.1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Vấn đề nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiêu cứu .4 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi khái niệm .3 Phạm vi không gian .4 Đối tƣợng thu thập dữ liệu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Giai đoạn I, giai đoạn nghiên cứu định tính .2 Giai đoạn II, giai đoạn nghiên cứu định lƣợng.6 Phần mềm thống kê đƣợc sử dụng phân tích số liệu của luận án .7 Ý nghĩa khoa học - thực tiễn của nghiên cứu .1 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học tiếp thị.
9 luan an ii 1.2 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học thống kê .8 Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG .1 Các công trình học thuật liên quan khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng .2 Quan điểm của ngƣời Việt Nam về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng – tiếp cận từ dƣ luận xã hội .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT và các khái niệm liên quan .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Chủ nghĩa vị chủng và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng .3 Bản sắc dân tộc và tình yêu nƣớc .4 Chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở của ngƣời tiêu dùng.5 Khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng và vị trí của nó trong thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Cơ sở lý thuyết về đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp .1 Các yêu cầu đối với thang đo khái niệm tổng hợp .2 Quy trình đánh thang đo khái niệm tổng hợp .3 Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Kỹ thuật mô hình phƣơng trình cấu trúc CB-Sem (covariance based structural equation modeling) .5 Thủ tục kiểm định biến trung gian .6 Quy trình thực hiện thủ tục thống kê đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp của luận án. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu định tính, xác định giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu. 72 luan an iii 4.1 Xác định chủ đề của nghiên cứu định tính .2 Phƣơng pháp và công cụ dùng trong nghiên cứu định tính .3 Quy trình nghiên cứu định tính .4 Trình bày kết quả nghiên cứu định tính.5 Đề xuất giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định lƣợng .1 Xây dựng thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất .2 Hoàn chỉnh thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ hai.
Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Thủ tục lấy mẫu. Cỡ mẫu của cuộc nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ nhất (nghiên cứu sơ bộ). Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất.
Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm sau nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ hai (nghiên cứu chính thức).
Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ hai. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu chính thức.
Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm nghiên cứu trong luận án. 129 luan an iv CHƢƠNG 6. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ CỦA NGHIÊN CỨU. Những đóng góp của luận án.
Về thang đo khái niệm tình yêu nƣớc. Về thang đo khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng. Về khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng trong sự kết nối với thuyết bản sắc xã hội SIT. Về mối quan hệ giữa khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại với các khái niệm khác trong thuyết bản sắc xã hội SIT.
Về phƣơng pháp thống kê. Hàm ý quản trị. Đối với các tổ chức chính trị xã hội. Đối với cơ quan chính phủ.
Đối với doanh nghiệp trong nƣớc. Đối với doanh nghiệp quốc tế muốn tiêu thụ tại thị trƣờng VN. Hạn chế của công trình và kiến nghị về những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHẦN PHỤ LỤC. 167 luan an v DANH MỤC VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ Dịch sang tiếng Việt 1 AVE Average variance extracted Phƣơng sai trích 2 BC Bias corrected Chỉnh sửa sai lệch Giao dịch xảy ra trực tiếp giữa 3 B2B Business to Business các doanh nghiệp 4 CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định 5 CNHN Chủ nghĩa hƣớng ngoại 6 ctg. Các tác giả 7 CR Composite reliability Độ tin cậy tổng hợp 8 ĐGHN Đánh giá hàng nội 9 EFA Exploratory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá 10 FL Factor loading Hệ số tải nhân tố 11 GT Grounded Theory Lý thuyết phát triển từ dữ liệu 12 MLE Maximum likelihood estimation Ƣớc lƣợng thích hợp cực đại 13 PA Path Analysis Phân tích đƣờng dẫn 14 SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính 15 SIT Social identity theory Thuyết bản sắc xã hội 16 SR Structural regression Mô hình hồi quy cấu trúc 17 Tp HCM Thành phố Hồ Chí Minh 18 TTCM Tƣ tƣởng cở mở 19 TTHN Tiêu thụ hàng nội 20 TYN Tình yêu nƣớc 21 VCTD Vị chủng tiêu dùng 22 VN Việt Nam 23 WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 24 YNKT Yêu nƣớc kinh tế luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Danh mục các mặt hàng đại diện tính chỉ số giá tiêu dùng CPI giai đoạn 2014-2019, tại địa bàn Tp HCM. Tổng hợp các công trình nghiên cứu về chủ đề lòng yêu nƣớc của ngƣời tiêu dùng. Tổng hợp các quan điểm cơ bản về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng của ngƣời VN mà xuất hiện nhiều lần trong các bài viết trên truyền thông đại chúng. Hai thang đo chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở.
Các cặp khái niệm sẽ đƣợc thực hiện nghiên cứu định tính để xác định quy luật mối quan hệ nhân quả. Liệt kê các mối quan hệ mà hai chuyên gia đồng thuận sau vòng phỏng vấn thứ nhất. Bảng tổng kết quy luật về bốn mối quan hệ nhân quả đã đƣợc đánh giá trong nghiên cứu định tính cũng nhƣ lập luận lý thuyết căn cứ trên SIT. Các phát biểu hoàn chỉnh của các thang đo lƣờng khái niệm nghiên cứu trong lần nghiên cứu thứ hai.
Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ nhất. Hệ số tƣơng quan biến-tổng và Cronbach‘s alpha cho các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả phân tích nhân tố EFA phép xoay chéo lần 1, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định phân phối chuẩn đa biến của dữ liệu cho mô hình CFA trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát; kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE, của nghiên cứu lần thứ nhất. 100 luan an vii Bảng 5. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn trong nghiên cứu lần thứ nhất. Tiêu chuẩn Fornell – Larcker cho các khái niệm, nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất105 Bảng 5. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ CNHNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định thống kê khác biệt chi-bình phƣơng của mô hình SR, nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong mô hình SR tái xác định, của nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp kết quả kiểm định BC boostrap từ mô hình SR tái xác định, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp về các kết luận vai trò biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết luận chung về các giả thuyết nghiên cứu, nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết luận chung về giá trị thang đo các khái niệm tiềm ẩn trong mô hình đo lƣờng của luận án, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ hai. Kết quả phân tích nhân tố EFA, lần phân tích thứ nhất, trong nghiên cứu lần thứ hai. Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát, kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của các FL chƣa chuẩn hóa, nghiên cứu lần thứ hai.
120 luan an viii Bảng 5. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn, nghiên cứu lần thứ hai. Số liệu AVE và hệ số tƣơng quan bình phƣơng của các khái niệm trong nghiên cứu lần hai. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ hai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2020). Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-nghien-cuu-thong-ke-mo-hinh-do-luong-long-yeu-nuoc-kinh-te-cua-nguoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Khám phá yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình Lòng yêu nước kinh tế Người tiêu dùng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.