Luận án: Tác động của tỷ giá USD và CNY đến kinh tế vĩ mô Việt Nam - Lê Thị Thúy Hằng
Tỷ giá USD/CNY ảnh hưởng thế nào đến lạm phát, xuất nhập khẩu và tăng trưởng kinh tế Việt Nam? Phân tích chi tiết tác động vĩ mô.
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của tỷ giá USD/CNY đến kinh tế vĩ mô Việt Nam
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của tỷ giá USD CNY đến kinh tế vĩ mô Việt Nam
Trung Quốc là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Biến động tỷ giá USD/CNY tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam. Các nghiên cứu định lượng bằng mô hình VAR khẳng định mối quan hệ mật thiết này. Tỷ giá USD/CNY biến động giải thích khoảng 10% sự thay đổi của tăng trưởng GDP Việt Nam. Mức độ tác động này kéo dài qua nhiều chu kỳ kinh tế. Đồng thời, biến động giá trị đồng CNY ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng CPI và lãi suất nội tệ. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở cao. Do đó, các cú sốc tiền tệ từ thị trường Trung Quốc nhanh chóng lan truyền vào hệ thống tài chính trong nước. Việc theo dõi sát sao tỷ giá USD/CNY là nhiệm vụ trọng tâm để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
1.1. Tổng quan vị thế đồng Nhân dân tệ và mối liên kết kinh tế Việt Trung
Quá trình quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (CNY) diễn ra mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Đồng CNY ngày càng khẳng định vị thế tiền tệ thanh toán và dự trữ toàn cầu. Trung Quốc là thị trường cung ứng nguyên phụ liệu lớn nhất cho các ngành sản xuất tại Việt Nam. Đồng thời, Trung Quốc cũng là thị trường tiêu thụ nông sản và thủy sản trọng điểm của Việt Nam. Mối liên kết kinh tế thương mại và đầu tư sâu rộng làm tăng mức độ phụ thuộc tài chính giữa hai quốc gia. Khi đồng CNY biến động so với đồng USD, chi phí giao dịch thương mại song phương thay đổi ngay lập tức. Các dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ Trung Quốc vào Việt Nam cũng chịu sự điều chỉnh tương ứng. Mối quan hệ kinh tế Việt - Trung đòi hỏi cơ chế giám sát rủi ro tỷ giá chặt chẽ.
1.2. Mức độ lan tỏa của tỷ giá USD CNY tới tăng trưởng GDP Việt Nam
Kết quả thực nghiệm từ mô hình hồi quy VAR chứng minh tỷ giá USD/CNY có tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Biến động tỷ giá này giải thích khoảng 10% biến động tăng trưởng GDP. Tác động diễn ra có độ trễ và duy trì ổn định qua nhiều quý. Khi đồng CNY mất giá, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam gặp khó khăn cạnh tranh. Các ngành sản xuất trong nước chịu sức ép từ làn sóng hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc. Ngược lại, chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào giảm giúp một số ngành hạ giá thành. Hiệu ứng tổng hợp tác động đa chiều đến tổng sản phẩm quốc nội GDP. Nắm bắt xu hướng tỷ giá USD/CNY giúp các nhà hoạch định dự báo chính xác chu kỳ tăng trưởng.
1.3. Cơ chế truyền dẫn biến động tiền tệ từ Trung Quốc sang Việt Nam
Cơ chế truyền dẫn tỷ giá từ Trung Quốc sang Việt Nam vận hành qua ba kênh chính. Kênh thương mại tác động trực tiếp qua giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu và kim ngạch buôn bán song phương. Kênh tài chính tác động qua biến động lãi suất, dòng vốn đầu tư và dòng tiền ngoại tệ. Kênh tâm lý thị trường thúc đẩy kỳ vọng tỷ giá của doanh nghiệp và nhà đầu tư trong nước. Theo lý thuyết Mundell-Fleming và bộ ba bất khả thi, nền kinh tế mở phải đối mặt với áp lực lan tỏa khi đối tác lớn điều chỉnh tỷ giá. Sự biến động của cặp tỷ giá USD/CNY nhanh chóng phản ánh vào tỷ giá song phương và đa phương. Mức độ truyền dẫn phụ thuộc vào tính linh hoạt của các công cụ điều hành kinh tế vĩ mô.
II. Biến động tỷ giá USD CNY tác động đến tỷ giá USD VND
Kiểm định nhân quả Granger và mô hình VECM chỉ ra mối quan hệ nhân quả một chiều rõ rệt từ tỷ giá USD/CNY đến tỷ giá USD/VND. Sự biến động của đồng Nhân dân tệ kích hoạt phản ứng điều chỉnh tỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Ngược lại, các biến số tiền tệ của Việt Nam không tạo ra tác động đáng kể đến đồng CNY. Tỷ giá USD/VND danh nghĩa đóng vai trò hấp thụ các cú sốc bên ngoài để bảo vệ năng lực sản xuất nội địa. Sự điều chỉnh của tỷ giá USD/VND phản ánh áp lực cân bằng cung cầu ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng. Mối quan hệ liên thông tiền tệ này đặt ra yêu cầu phối hợp chính sách nhịp nhàng và kịp thời.
2.1. Mối quan hệ tác động một chiều giữa USD CNY và tỷ giá USD VND
Phân tích định lượng khẳng định tỷ giá USD/CNY dẫn dắt xu hướng dịch chuyển của tỷ giá USD/VND. Khi đồng USD mạnh lên so với CNY, áp lực giảm giá của đồng VND so với USD gia tăng tương ứng. Tỷ giá USD/VND thực tế có sự liên kết chặt chẽ với các đồng tiền chủ chốt trong khu vực châu Á. Do quy mô kinh tế Việt Nam nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc, tác động truyền dẫn chỉ diễn ra theo một chiều. Tỷ giá USD/VND buộc phải điều chỉnh linh hoạt nhằm tránh tình trạng VND bị định giá quá cao so với CNY. Sự định giá cao có thể làm suy giảm sức cạnh tranh thương mại của nền kinh tế. Do đó, biến động tỷ giá USD/CNY là biến số tham chiếu bắt buộc trong quản lý tỷ giá USD/VND.
2.2. Tác động lan tỏa của tỷ giá USD CNY lên lãi suất điều hành VND
Biến động tỷ giá USD/CNY không chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái mà còn tác động mạnh đến mặt bằng lãi suất tiền đồng. Kết quả thực nghiệm cho thấy lãi suất huy động VND chịu tác động 15% từ biến động tỷ giá USD/CNY. Lãi suất huy động VND cũng chịu tác động 23% từ tỷ giá USD/VND. Khi tỷ giá USD/CNY biến động mạnh, kỳ vọng mất giá của VND tăng cao. Thị trường buộc phải điều chỉnh tăng lãi suất tiền gửi để duy trì sức hấp dẫn của tài sản định danh bằng VND. Ngân hàng Nhà nước sử dụng lãi suất điều hành để kiểm soát thanh khoản và ổn định thị trường ngoại hối. Ngược lại, lãi suất huy động của Trung Quốc hoàn toàn độc lập với các yếu tố tiền tệ của Việt Nam.
III. Tỷ giá USD CNY ảnh hưởng cán cân thương mại Việt Trung
Thương mại quốc tế là kênh chịu ảnh hưởng sớm nhất và rõ nét nhất từ biến động tỷ giá. Cán cân thương mại Việt - Trung thường xuyên ghi nhận mức chênh lệch lớn nghiêng về phía Trung Quốc. Khi tỷ giá USD/CNY thay đổi, tương quan giá cả tương đối giữa hàng hóa hai nước lập tức chuyển biến. Điều này tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu song phương. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phải đối diện với bài toán cân đối dòng tiền và giá thành sản phẩm. Diễn biến tỷ giá USD/CNY định hình lại cấu trúc thương mại hàng hóa và dịch vụ giữa hai thị trường.
3.1. Thách thức cạnh tranh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam ra quốc tế
Khi đồng CNY giảm giá so với USD, hàng hóa xuất khẩu của Trung Quốc trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế. Tình trạng này tạo sức ép cạnh tranh xuất khẩu gay gắt đối với hàng hóa Việt Nam tại các thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản. Nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, đồ gỗ và điện tử có cơ cấu tương đồng với Trung Quốc. Sự mất giá của CNY khiến doanh nghiệp Việt Nam đối mặt nguy cơ suy giảm đơn hàng. Để duy trì thị phần quốc tế, các doanh nghiệp trong nước buộc phải cắt giảm chi phí sản xuất và cải tiến chất lượng. Biến động tỷ giá USD/CNY đòi hỏi chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để phân tán rủi ro.
3.2. Gia tăng quy mô nhập siêu từ Trung Quốc khi đồng CNY giảm giá
Xu hướng giảm giá của đồng CNY làm hạ giá thành hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc tính theo USD hoặc VND. Tình trạng này kích thích các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh mua nguyên liệu, máy móc và hàng tiêu dùng giá rẻ. Hậu quả trực tiếp là quy mô nhập siêu từ Trung Quốc có xu hướng mở rộng nhanh chóng. Hàng hóa giá rẻ tràn ngập thị trường nội địa gây khó khăn lớn cho các ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, việc nhập khẩu máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu giá thấp cũng giúp giảm chi phí đầu vào cho các ngành gia công xuất khẩu. Kiểm soát mức độ nhập siêu từ Trung Quốc là mục tiêu quan trọng nhằm bảo đảm an toàn cán cân thương mại tổng thể.
IV. Phá giá đồng Nhân dân tệ CNY gây áp lực lạm phát
Hành động phá giá đồng Nhân dân tệ (CNY) tạo ra làn sóng chấn động trên thị trường tài chính khu vực. Tác động của chính sách này lan tỏa nhanh đến chỉ số giá cả và cung tiền của Việt Nam. Mô hình định lượng cho thấy tỷ giá USD/CNY tác động khoảng 3% đến chỉ số CPI của Việt Nam và có tính chất kéo dài. Trong khi đó, tỷ giá thực USD/VND tác động lên tới 45% đến chỉ số CPI. Sự kết hợp giữa hai yếu tố tỷ giá làm phức tạp thêm công tác kiểm soát lạm phát mục tiêu. Giữ vững giá trị đồng tiền nội tệ trở thành yêu cầu cấp thiết để ổn định đời sống kinh tế xã hội.
4.1. Nguy cơ từ áp lực lạm phát nhập khẩu và chỉ số giá cả CPI
Sự thay đổi tỷ giá tác động đến giá rổ hàng hóa tính chỉ số giá tiêu dùng CPI qua kênh giá nhập khẩu. Khi áp lực phá giá đồng Nhân dân tệ (CNY) dẫn đến sự mất giá của VND so với USD, giá các mặt hàng nhập khẩu tính bằng USD sẽ tăng cao. Hiện tượng này tạo ra áp lực lạm phát nhập khẩu đối với xăng dầu, hóa chất và nguyên vật liệu chiến lược. Mặc dù giá hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc tính bằng CNY có thể giảm, chi phí tính bằng USD của các nguồn nhập khẩu khác lại tăng. Hiệu ứng ròng phụ thuộc vào tỷ trọng đồng tiền thanh toán trong các hợp đồng ngoại thương. Chỉ số CPI chịu tác động tổng hợp từ chi phí đẩy và kỳ vọng lạm phát của thị trường.
4.2. Tác động của phá giá đồng Nhân dân tệ CNY đến cung tiền M2
Biến động tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/VND ảnh hưởng sâu sắc đến mức cung tiền M2 trong nền kinh tế. Tỷ giá thực USD/VND tác động trực tiếp khoảng 16% đến biến động cung tiền M2. Khi đồng CNY bị phá giá, các dòng vốn ngoại tệ có xu hướng tái cơ cấu danh mục đầu tư. Hiện tượng này làm thay đổi dòng tiền chuyển vào và chuyển ra khỏi hệ thống ngân hàng thương mại. Ngân hàng Nhà nước phải linh hoạt mua bán ngoại tệ để can thiệp thị trường, làm thay đổi lượng tiền cơ sở và cung tiền M2. Việc kiểm soát tăng trưởng cung tiền M2 ở mức hợp lý giúp ngăn chặn rủi ro bong bóng tài sản và hạn chế áp lực lạm phát chu kỳ.
V. Chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước thích ứng tỷ giá
Trước những biến động phức tạp của tỷ giá USD/CNY, chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định vĩ mô. Cơ quan điều hành áp dụng đồng bộ các công cụ thị trường để chủ động ứng phó với các cú sốc bên ngoài. Mục tiêu xuyên suốt là giữ vững giá trị tiền đồng, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự phối hợp giữa chính sách tỷ giá, chính sách lãi suất và quản lý ngoại hối tạo nên lá chắn bảo vệ an toàn hệ thống tài chính. Năng lực điều hành linh hoạt giúp kinh tế Việt Nam nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động tiền tệ quốc tế.
5.1. Cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chuyển đổi cơ chế quản lý sang công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày. Tỷ giá trung tâm được xác định dựa trên biến động của rổ 8 đồng tiền chủ chốt, trong đó có CNY và USD. Cơ chế này phản ánh kịp thời các biến động kinh tế trong nước và quốc tế, giảm thiểu tình trạng găm giữ ngoại tệ. Biên độ dao động tỷ giá được thiết lập phù hợp giúp thị trường tự điều tiết cung cầu hiệu quả. Khi tỷ giá USD/CNY biến động, tỷ giá trung tâm hấp thụ một phần chấn động mà không gây sốc cho nền kinh tế. Sự linh hoạt trong điều hành tỷ giá trung tâm củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư vào chính sách tiền tệ.
5.2. Quản lý dự trữ ngoại hối và điều tiết lãi suất điều hành
Dự trữ ngoại hối quốc gia là tấm đệm quan trọng giúp Ngân hàng Nhà nước can thiệp thị trường ngoại tệ khi cần thiết. Quy mô dự trữ ngoại hối dồi dào tạo niềm tin vững chắc cho thị trường và hạn chế hoạt động đầu cơ tỷ giá. Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước sử dụng linh hoạt các công cụ lãi suất điều hành như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở OMO. Việc duy trì mức chênh lệch lãi suất hợp lý giữa VND và USD ngăn chặn tình trạng đô la hóa nền kinh tế. Sự kết hợp đồng bộ giữa quản lý dự trữ ngoại tệ và điều tiết lãi suất điều hành bảo đảm tính thanh khoản cho hệ thống ngân hàng và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THÚY HẰNG TÁC ĐỘNG CỦA TỶ GIÁ NHÂN DÂN TỆ VÀ ĐÔ LA MỸ ĐẾN CÁC YẾU TỐ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 09.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 i TÓM TẮT NGHIÊN CỨU Trong nghiên cứu này, đầu tiên luận án phân tích chính sách điều hành tỷ giá tác động đến nền kinh tế Việt Nam trong những năm vừa qua. Trên cơ sở phân tích tình hình thực tế, luận án đã tiến hành kiểm định tác động của tỷ giá USD/VND đến các yếu tố kinh tế vĩ mô.
Sử dụng mô hình hồi quy VAR, kết quả ghi nhận tỷ giá thực USD/VND tác động đáng kể đến các yếu tố tiền tệ như chỉ số giá cả tiêu dùng CPI (45%) và cung tiền M2 (16%). Tỷ giá danh nghĩa USD/VND lại có tác động đáng kể đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế thông qua tăng trưởng GDP (19%). Phần tiếp theo, luận án phân tích quá trình quốc tế hóa CNY của Trung Quốc. Mức độ ảnh hưởng của CNY đối với các đồng tiền khác và các nền kinh tế khác ngày càng gia tăng.
Từ đó, luận án tiến hành kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa tỷ giá USD/VND và tỷ giá USD/CNY bằng mô hình VECM. Kết quả cho thấy có tác động một chiều của tỷ giá USD/CNY đến tỷ giá USD/VND. Thêm vào đó, lãi suất huy động VND không những chịu tác động của tỷ giá USD/VND (23%) mà cũng chịu tác động lớn từ sự biến động của tỷ giá USD/CNY (15%). Lãi suất huy động CNY lại không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tiền tệ của Việt Nam.
Cuối cùng, dựa trên kết quả thu được tỷ giá USD/VND có tác động đến các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng như tác động của tỷ giá USD/CNY đến tỷ giá USD/VND. Đồng thời, phân tích mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc cho thấy Trung Quốc là đối tác thương mại và đầu tư lớn của Việt Nam. Luận án tiến hành kiểm định tác động của tỷ giá USD/CNY đến các yếu tố kinh tế vĩ mô của Việt Nam bằng mô hình VAR. Kết quả biến động tỷ giá USD/CNY ảnh hưởng đến các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam thông qua giá trị tăng trưởng GDP (10%) và chỉ số giá cả CPI (3%), lãi suất huy động VND (4%) được ghi nhận và kéo dài.
Từ khóa: Tỷ giá USD/CNY, các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam, VAR. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Lê Thị Thúy Hằng. Sinh ngày: 19 tháng 11 năm 1983. Hiện công tác tại: Trường Đại học Tài chính – Marketing.
Học viên nghiên cứu sinh khóa 19 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Cam đoan luận án “Tác động của tỷ giá Nhân dân tệ và Đô la Mỹ đến các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam”; Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng; Mã số: 62.01; Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo.
Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 04 năm 2018 Người viết Lê Thị Thúy Hằng iii LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sự tri ân sâu sắc đối với Quý Thầy Cô của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đặc biệt là Quý Thầy Cô Khoa Tài chính của Trường đã tạo điều kiện cho em hoàn thiện kiến thức của mình trong quá trình sinh hoạt chuyên môn ở Khoa. Và em cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Cô PGS.
TS Lê Phan Thị Diệu Thảo đã luôn nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ em rất nhiều để có thể hoàn thành luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô! iv MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG BIỂU.iii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. LÝ DO NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC NGHIÊN CỨU.10 CHƯƠNG 2: CÁC LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM12 2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM.
Khái niệm tỷ giá. Tỷ giá danh nghĩa song phương. Tỷ giá thực song phương. Yếu tố kinh tế vĩ mô.
Tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Cơ chế truyền dẫn của tỷ giá. Lý thuyết về tỷ giá.
Lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và giá cả. Lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất. Mô hình Mundell-Fleming. Lý thuyết bộ ba bất khả thi.
CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Các nghiên cứu về cơ chế truyền dẫn của tỷ giá. Các nghiên cứu về lựa chọn cơ chế tỷ giá. Các nghiên cứu tác động của tỷ giá đến kinh tế vĩ mô của quốc gia.
Các nghiên cứu tác động của CNY đến giá trị tiền tệ khác. 46 CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA TỶ GIÁ USD/VND ĐẾN CÁC YẾU TỐ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. CHÍNH SÁCH ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ USD/VND CỦA VIỆT NAM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
MÔ HÌNH VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. KIỂM ĐỊNH TÁC ĐỘNG CỦA TỶ GIÁ USD/VND ĐẾN CÁC YẾU TỐ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Các kiểm định của mô hình. Tính dừng của chuỗi dữ liệu.
Lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình. Kiểm định nhân quả Granger. Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả phân tích mô hình VAR.
Hàm phản ứng xung. Phân rã phương sai. Mở rộng phân tích. 75 CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/VND VÀ TỶ GIÁ USD/CNY.
QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HÓA CNY. Quốc tế hóa bản tệ. Quá trình quốc tế hóa CNY. Những kết quả đạt được khi thực hiện quốc tế hóa CNY của Trung Quốc.
Tác động của tỷ giá CNY/USD đến tỷ giá USD/VND. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/VND VÀ TỶ GIÁ USD/CNY.
Các kiểm định của mô hình. Tính dừng của chuỗi dữ liệu. Kiểm định đồng liên kết. Kiểm định tương quan giữa các biến của mô hình.
Lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình. Kiểm định tính nhiễu trắng của phần dư. Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả mô hình VECM.
Kết quả mô hình hồi quy VECM. Hàm phản ứng xung. Phân rã phương sai. 102 CHƯƠNG 5: KIỂM ĐỊNH TÁC ĐỘNG CỦA TỶ GIÁ USD/CNY ĐẾN CÁC YẾU TỐ KINH TẾ VĨ MÔ CỦA VIỆT NAM.
MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. KIỂM ĐỊNH TÁC ĐỘNG CỦA TỶ GIÁ USD/CNY ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ CỦA VIỆT NAM.
Các kiểm định của mô hình. Tính dừng của chuỗi dữ liệu. Lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình. Kiểm định nhân quả Granger.
Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả mô hình VAR. Hàm phản ứng xung. Phân rã phương sai.
Phân tích mở rộng. 129 CHƯƠNG 6 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ. Khuyến nghị đối với tác động của tỷ giá USD/VND đến kinh tế Việt Nam 136 6.
Khuyến nghị đối với tác động của tỷ giá USD/CNY đến kinh tế Việt Nam 139 6. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 TIẾNG NƯỚC NGOÀI. 144 CÁC NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.157 PHỤ LỤC 1: KIỂM ĐỊNH TÍNH DỪNG CỦA CHUỖI THỜI GIAN.157 PHỤ LỤC 2: KIỂM ĐỊNH ĐỒNG LIÊN KẾT.176 PHỤ LỤC 3: KIỂM ĐỊNH ĐỘ TRỄ TỐI ƯU CỦA MÔ HÌNH.178 PHỤ LỤC 4: KIỂM ĐỊNH TÍNH NHÂN QUẢ.181 viii PHỤ LỤC 5: KIỂM ĐỊNH TÍNH NHIỄU TRẮNG CỦA PHẦN DƯ.184 PHỤ LỤC 6: KIỂM ĐỊNH TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MÔ HÌNH.185 PHỤ LỤC 7: KIỂM ĐỊNH TƯƠNG QUAN CÁC BIẾN MÔ HÌNH.188 PHỤ LỤC 8: HẢM PHẢN ỨNG XUNG.189 PHỤ LỤC 9: PHÂN RÃ PHƯƠNG SAI.195 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AIIB Asian Infrastructure Investment Bank - Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á IRB Interest Rate Bid - Lãi suất huy động vốn của NHTM CPI Consumer Price Index - Chỉ số giá cả tiêu dung CIP Covered Interest Parity - Ngang giá lãi suất có bảo hiểm ctg Cùng tác giả EA1 East Asia 1 – Khối các nước Đông Á ngoài trừ Nhật Bản, Trung Quốc EA2 East Asia 2 - Khối các nước Đông Á ngoài trừ Nhật Bản FTZ Free Trade Zone - Khu vực thương mại tự do Thượng Hải ERPT Exchange Rate Pass Through - Truyền dẫn của tỷ giá GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội ICBC Industrial and Commercial Bank of China – Ngân hàng Công Thương Trung Quốc IMF International Monetary Fund - Quỹ Tiền tệ Quốc tế IRP Interest Rate Parity – Ngang giá lãi suất LOOP Law Of One Price – Quy luật một giá NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương NER Nominal Exchange Rates- Tỷ giá danh nghĩa song phương OCA Optimum Currency Area - Lý thuyết về khu vực tiền tệ tối ưu ODI Overseas Direct Investment- Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài i PPI Producer Price Index - Chỉ số giá sản xuất PPP Purchasing Power Parity – Ngang giá sức mua PTM Pricing To Market – Định giá thâm nhập thị trường RER Real Exchange Rates - Tỷ giá thực song phương TGBQLNH Tỷ giá bình quân liên ngân hàng UIP Uncovered Interest Parity - Ngang giá lãi suất không bảo hiểm VND, USD… Ký hiệu tiền tệ theo ISO WB World Bank - Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization - Tổ chức Thương mại Thế giới i DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Phương pháp xác định biến.2: Thống kê mô tả biến.3: Kiểm định nghiệm đơn vị của chuỗi dữ liệu (d=0).4: Kiểm định nghiệm đơn vị của chuỗi dữ liệu (d=1).5: Kiểm định nghiệm đơn vị của chuỗi dữ liệu LNM2 (d=2).6: Kiểm định độ trễ tối ưu của mô hình.7: Kiểm định nhân quả LNRUSDVND00, GDP, LNCPIVN00, LNM2.8 : Kiểm định tính ổn định của mô hình.9: Phân rã phương sai LNRUSDVND00, GDP, LNCPIVN00, LNM2.10: Kiểm định nhân quả LNUSDVND00, GDP, LNCPIVN00, LNM2.11: Phân rã phương sai LNUSDVND00, GDP, LNCPIVN00, LNM2.1: Phương pháp xác định biến.2: Thống kê mô tả biến.3: Kiểm định nghiệm đơn vị của chuỗi dữ liệu (d=0).4: Kiểm định nghiệm đơn vị của chuỗi dữ liệu (d=1).5: Kiểm định đồng liên kết của các chuỗi dữ liệu LNRUSD/CNY00, LNRUSD/VND00, IRB, IRB CHINA.6: Kiểm định số đồng liên kết tối đa của các chuỗi dữ liệu LNRUSD/CNY00, LNRUSD/VND00, IRB, IRB CHINA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Hằng (2018). Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-ty-gia-usd-cny-kinh-te-vi-mo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tỷ giá USD/CNY ảnh hưởng thế nào đến lạm phát, xuất nhập khẩu và tăng trưởng kinh tế Việt Nam? Phân tích chi tiết tác động vĩ mô.
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ giá USD/CNY và tác động đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.