Luận án Tiến sĩ: Hoạt động Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa từ 1955-1975

Luận án tiến sĩ: Hoạt động ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975. Phân tích lịch sử, tác động kinh tế và vai trò.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chính sách ngoại thương VNCH và ảnh hưởng viện trợ Mỹ

Thời kỳ 1955-1975 đánh dấu hoạt động ngoại thương của Việt Nam Cộng hòa. Bối cảnh chính trị, kinh tế nội bộ tác động sâu sắc. Kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa hình thành trong điều kiện chiến tranh kéo dài. Bộ máy quản lý ngoại thương được thiết lập. Các cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm điều hành. Mục tiêu quản lý là ổn định kinh tế và hỗ trợ phát triển. Hệ thống pháp lý về xuất nhập khẩu cũng được ban hành. Chính sách ngoại thương VNCH 1955-1975 tập trung vào kiểm soát nhập khẩu và khuyến khích xuất khẩu. Tuy nhiên, hoạt động ngoại thương chủ yếu dựa vào viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH. Viện trợ này tài trợ phần lớn nhập khẩu. Nó bù đắp thiếu hụt cán cân thương mại VNCH. Chương trình viện trợ thương mại (CIP) và Công luật PL-480 là các hình thức chính. Chúng cung cấp hàng hóa thiết yếu và nguyên liệu. Sự phụ thuộc vào viện trợ Mỹ rất lớn. Điều này định hình cơ cấu xuất nhập khẩu.

1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ chế quản lý ngoại thương.

Giai đoạn 1955-1975, Việt Nam Cộng hòa xây dựng cơ chế quản lý ngoại thương trong tình hình phức tạp. Tình hình chính trị, kinh tế bất ổn liên tục. Kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa phải thích nghi với điều kiện chiến tranh. Bộ máy quản lý ngoại thương gồm nhiều cơ quan nhà nước. Các cơ quan này điều hành hoạt động xuất nhập khẩu. Mục tiêu chính là duy trì ổn định kinh tế và thúc đẩy phát triển. Chính quyền ban hành nhiều quy định, pháp lệnh về xuất nhập khẩu. Các biện pháp kiểm soát và khuyến khích thương mại được áp dụng. Cơ chế này phản ánh nỗ lực kiểm soát dòng chảy hàng hóa, tiền tệ. Nó cũng nhằm bảo vệ sản xuất nội địa. Tuy nhiên, hiệu quả bị hạn chế bởi nhiều yếu tố bên ngoài.

1.2. Chính sách ngoại thương và vai trò viện trợ Mỹ.

Chính sách ngoại thương VNCH 1955-1975 đặc trưng bởi sự phụ thuộc vào viện trợ. Mỹ cung cấp viện trợ kinh tế lớn. Điều này tài trợ phần lớn nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa. Các chương trình viện trợ thương mại (CIP) và Công luật PL-480 cung cấp hàng hóa. Chúng bao gồm thực phẩm, nguyên liệu và máy móc. Viện trợ giúp bù đắp cán cân thương mại VNCH bị thâm hụt nghiêm trọng. Sự hỗ trợ này giữ cho nền kinh tế vận hành. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự phụ thuộc. Chính sách ngoại thương khó có thể tự chủ. Nó chịu ảnh hưởng lớn từ các điều kiện viện trợ. Viện trợ Mỹ trở thành yếu tố quyết định cơ cấu và định hướng ngoại thương.

II.Xuất khẩu miền Nam Việt Nam giai đoạn 1955 1964 Hàng hóa

Giai đoạn 1955-1964, xuất khẩu miền Nam Việt Nam tập trung vào nông sản và nguyên liệu thô. Cao su là mặt hàng xuất khẩu chủ lực VNCH. Nó đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng kim ngạch. Gạo cũng là một mặt hàng quan trọng. Các sản phẩm khác bao gồm cà phê, trà, đường, và một số loại gỗ. Xuất khẩu phản ánh nền kinh tế nông nghiệp. Thị trường xuất khẩu VNCH chủ yếu là các nước châu Âu và một số quốc gia châu Á. Pháp, Tây Đức, Anh là những đối tác lớn. Nhật Bản cũng là một thị trường quan trọng. Quan hệ thương mại truyền thống vẫn duy trì. Tuy nhiên, sự dịch chuyển dần sang các đối tác mới bắt đầu xuất hiện.

2.1. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực VNCH.

Trong giai đoạn 1955-1964, Việt Nam Cộng hòa tập trung xuất khẩu nông sản. Cao su là hàng hóa xuất khẩu chủ lực VNCH. Ngành cao su đóng vai trò then chốt. Nó mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Gạo cũng là một mặt hàng xuất khẩu truyền thống. Tuy nhiên, sản lượng gạo biến động theo tình hình an ninh. Các mặt hàng khác bao gồm cà phê, trà, đường, hồ tiêu. Ngoài ra còn có một số sản phẩm gỗ và thủy sản. Cơ cấu này phản ánh bản chất nông nghiệp của nền kinh tế. Xuất khẩu vẫn dựa vào các sản phẩm thô, chưa qua chế biến sâu. Điều này ảnh hưởng đến giá trị xuất khẩu tổng thể.

2.2. Thị trường xuất khẩu chính giai đoạn đầu.

Thị trường xuất khẩu VNCH chủ yếu là các quốc gia Tây Âu. Pháp, Tây Đức và Anh là những đối tác hàng đầu. Quan hệ thương mại với các nước này có từ thời thuộc địa. Nhật Bản cũng trở thành một thị trường quan trọng. Các quốc gia châu Á khác như Singapore, Hồng Kông cũng tiếp nhận hàng hóa. Xuất khẩu miền Nam Việt Nam hướng đến các nền kinh tế phát triển. Việc tìm kiếm thị trường mới là cần thiết. Tuy nhiên, các thị trường truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Sự ổn định của các thị trường này là yếu tố quan trọng. Nó giúp duy trì kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn đầu.

III.Nhập khẩu VNCH 1955 1964 Thị trường mặt hàng chính

Hàng nhập khẩu chủ yếu là máy móc, thiết bị công nghiệp, nguyên liệu sản xuất. Hàng tiêu dùng cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Các mặt hàng như xăng dầu, hóa chất, dược phẩm rất cần thiết. Nhập khẩu nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển công nghiệp và tiêu dùng nội địa. Sự thiếu hụt sản xuất trong nước thúc đẩy nhập khẩu. Nhập khẩu được tài trợ chủ yếu bằng viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH. Đô la hóa kinh tế VNCH thể hiện rõ trong hoạt động nhập khẩu. Các khoản tín dụng và viện trợ cho phép nhập khẩu quy mô lớn. Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu VNCH lớn nhất. Nhật Bản, Pháp, Đài Loan cũng là những nguồn cung cấp quan trọng. Phương thức tài trợ quyết định cấu trúc nhập khẩu.

3.1. Cơ cấu hàng hóa nhập khẩu.

Giai đoạn 1955-1964, cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa rất đa dạng. Hàng hóa nhập khẩu chủ yếu bao gồm máy móc, thiết bị công nghiệp. Nguyên liệu sản xuất và nhiên liệu cũng chiếm tỷ trọng lớn. Xăng dầu, thép, phân bón là các mặt hàng thiết yếu. Hàng tiêu dùng như thực phẩm chế biến, vải vóc, dược phẩm cũng được nhập khẩu nhiều. Nhập khẩu nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Nền kinh tế còn non yếu, không đủ khả năng tự cung cấp. Xuất nhập khẩu miền Nam Việt Nam cho thấy sự phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài. Điều này đặc biệt đúng với các mặt hàng công nghiệp và tiêu dùng.

3.2. Nguồn tài trợ và thị trường nhập khẩu.

Nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa được tài trợ chủ yếu bởi viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH. Đây là nguồn ngoại tệ chính cho các hoạt động nhập khẩu. Các chương trình viện trợ tài trợ cho việc mua hàng hóa từ Mỹ. Đô la hóa kinh tế VNCH cũng tạo điều kiện cho các giao dịch này. Hoa Kỳ trở thành thị trường nhập khẩu VNCH lớn nhất. Ngoài ra, Nhật Bản, Pháp và Đài Loan cũng là các đối tác quan trọng. Các nước này cung cấp nhiều loại hàng hóa khác nhau. Sự phụ thuộc vào viện trợ Mỹ định hình đáng kể cấu trúc thị trường nhập khẩu. Nó ảnh hưởng đến kim ngạch và chủng loại hàng hóa.

IV.Kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa 1965 1975 Xuất khẩu

Giai đoạn 1965-1975, xuất khẩu miền Nam Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tác động của chiến tranh đến ngoại thương VNCH rất nặng nề. Sản lượng cao su và gạo giảm sút. Sự đa dạng hóa xuất khẩu gặp khó khăn. Một số mặt hàng khác như thủy sản, thủ công mỹ nghệ có phát triển. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu nhìn chung giảm. Kim ngạch xuất khẩu không cải thiện đáng kể. Thị trường xuất khẩu VNCH vẫn duy trì một số đối tác cũ. Tuy nhiên, quy mô giao dịch giảm. Nhật Bản và một số nước Đông Nam Á trở thành điểm đến mới. Thương mại Việt – Mỹ giai đoạn 1955-1975 không phải là động lực chính cho xuất khẩu. Việt Nam Cộng hòa gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường ổn định. Điều này do sự bất ổn chính trị, quân sự.

4.1. Thay đổi cơ cấu xuất khẩu.

Từ năm 1965 đến 1975, cơ cấu xuất khẩu miền Nam Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Ảnh hưởng chiến tranh đến ngoại thương VNCH rất rõ rệt. Sản lượng cao su và gạo giảm mạnh. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực VNCH truyền thống gặp khó khăn. Ngành nông nghiệp bị tàn phá. Điều kiện an ninh không cho phép sản xuất ổn định. Nỗ lực đa dạng hóa xuất khẩu sang các sản phẩm khác như thủy sản, lâm sản có. Tuy nhiên, quy mô còn nhỏ. Kim ngạch xuất khẩu giảm sút nghiêm trọng. Tỷ trọng xuất khẩu trong tổng sản phẩm quốc nội cũng giảm. Kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa thể hiện sự yếu kém của khu vực xuất khẩu.

4.2. Thị trường xuất khẩu trong giai đoạn chiến tranh.

Trong giai đoạn chiến tranh khốc liệt, thị trường xuất khẩu VNCH thu hẹp. Các thị trường truyền thống ở châu Âu giảm dần giao dịch. Nhật Bản vẫn là một đối tác quan trọng. Một số nước Đông Nam Á như Singapore, Hồng Kông cũng duy trì quan hệ. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu thấp. Thương mại Việt – Mỹ giai đoạn 1955-1975 không tạo động lực cho xuất khẩu. Hoa Kỳ chủ yếu là nước cung cấp viện trợ và hàng nhập khẩu. Việt Nam Cộng hòa gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường. Sự bất ổn chính trị và quân sự là rào cản lớn. Uy tín và khả năng cạnh tranh của hàng hóa giảm sút.

V.Cán cân thương mại VNCH và ảnh hưởng chiến tranh

Cán cân thương mại VNCH luôn trong tình trạng thâm hụt nghiêm trọng. Giá trị nhập khẩu luôn vượt xa xuất khẩu. Sự chênh lệch này ngày càng lớn theo thời gian. Đặc biệt là từ năm 1965 trở đi. Thâm hụt thương mại là đặc điểm nổi bật của kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa. Ảnh hưởng chiến tranh đến ngoại thương VNCH rất tiêu cực. Hoạt động sản xuất bị đình trệ. Cơ sở hạ tầng thương mại hư hại. Viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH trở thành phao cứu sinh. Nó giúp duy trì nhập khẩu hàng hóa thiết yếu. Tuy nhiên, viện trợ cũng tạo ra sự phụ thuộc. Nó ngăn cản sự phát triển tự chủ của ngành xuất khẩu. Đô la hóa kinh tế VNCH càng làm tăng áp lực.

5.1. Diễn biến cán cân thương mại.

Cán cân thương mại VNCH liên tục thâm hụt trong suốt giai đoạn 1955-1975. Giá trị nhập khẩu luôn cao hơn nhiều so với xuất khẩu. Thâm hụt này ngày càng trầm trọng, đặc biệt từ giữa thập niên 1960. Xuất nhập khẩu miền Nam Việt Nam cho thấy sự mất cân đối lớn. Nền kinh tế phụ thuộc nặng vào nguồn tài trợ bên ngoài. Sự chênh lệch giữa xuất và nhập khẩu phản ánh tình trạng yếu kém. Nó cũng cho thấy khả năng sản xuất trong nước hạn chế. Thâm hụt cán cân thương mại là một chỉ số chính của sự bất ổn kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa.

5.2. Tác động của chiến tranh và viện trợ Mỹ.

Ảnh hưởng chiến tranh đến ngoại thương VNCH là yếu tố then chốt. Chiến tranh phá hoại sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp. Điều này làm giảm khả năng xuất khẩu. Đồng thời, nhu cầu nhập khẩu hàng hóa thiết yếu và quân sự tăng cao. Viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH là giải pháp duy trì hoạt động nhập khẩu. Viện trợ bù đắp thâm hụt thương mại. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng sự phụ thuộc. Nó cản trở sự phát triển tự chủ của nền kinh tế. Sự hiện diện của đô la hóa kinh tế VNCH cũng góp phần làm phức tạp tình hình. Nó ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền và khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

VI.Đô la hóa kinh tế VNCH và thương mại Việt Mỹ

Đô la hóa kinh tế VNCH là một hiện tượng phổ biến. Đồng đô la Mỹ được sử dụng rộng rãi. Nó dùng trong thanh toán và tích trữ. Đây là hệ quả của viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH. Đồng tiền này có sức ảnh hưởng lớn đến giá cả. Nó cũng tác động đến lạm phát và tỷ giá hối đoái. Thương mại Việt – Mỹ giai đoạn 1955-1975 chủ yếu theo chiều nhập khẩu. Hoa Kỳ là nguồn cung cấp hàng hóa và viện trợ lớn nhất. Tuy nhiên, xuất khẩu của Việt Nam Cộng hòa sang Mỹ không đáng kể. Quan hệ này thể hiện sự bất cân xứng. Nó phản ánh vai trò của Mỹ trong việc duy trì nền kinh tế miền Nam.

6.1. Vai trò của đô la Mỹ trong nền kinh tế.

Đô la hóa kinh tế VNCH là đặc điểm nổi bật của nền kinh tế miền Nam. Đồng đô la Mỹ được lưu hành rộng rãi. Nó dùng trong các giao dịch lớn, tích trữ tài sản. Đây là hệ quả trực tiếp của dòng viện trợ kinh tế Mỹ cho VNCH. Sự phổ biến của đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá cả và lạm phát. Nó cũng tác động đến chính sách tiền tệ quốc gia. Đồng đô la trở thành một loại tiền tệ có sức mạnh. Nó cạnh tranh với đồng tiền quốc gia. Điều này cho thấy sự phụ thuộc sâu sắc của kinh tế đối ngoại Việt Nam Cộng hòa vào Mỹ.

6.2. Quan hệ thương mại Việt Mỹ.

Thương mại Việt – Mỹ giai đoạn 1955-1975 có tính chất một chiều. Hoa Kỳ là nguồn cung cấp viện trợ và hàng hóa nhập khẩu chính. Các mặt hàng từ Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch nhập khẩu. Ngược lại, xuất khẩu của Việt Nam Cộng hòa sang Mỹ rất hạn chế. Điều này tạo ra một cán cân thương mại bất lợi cho VNCH. Quan hệ thương mại này phản ánh vai trò của Mỹ. Nó duy trì nền kinh tế và quân sự miền Nam. Sự bất cân xứng trong thương mại Việt – Mỹ là minh chứng cho sự phụ thuộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoạt động ngoại thương của việt nam cộng hòa từ 1955 đến 1975 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH KIỀU LÊ CÔNG SƠN HOẠT ĐỘNG NGOẠI THƢƠNG CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA TỪ 1955 ĐẾN 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH KIỀU LÊ CÔNG SƠN HOẠT ĐỘNG NGOẠI THƢƠNG CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA TỪ 1955 ĐẾN 1975 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN VŨ TÀI 2.TS NGÔ MINH OANH NGHỆ AN - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực. Hệ thống biểu đồ được tác giả thiết lập dựa trên cơ sở các bảng thống kê có trong Luận án, nhằm góp phần làm rõ hơn những nội dung liên quan đến Luận án. Những kết luận của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Nghệ An, tháng 02 năm 2018 Tác giả Kiều Lê Công Sơn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa 1 CIP Chƣơng trình viện trợ thƣơng mại 2 MRC Ủy ban Sông Mê Kông 3 NXB Nhà xuất bản Công luật về viện trợ và phát triển mậu dịch nông 4 PL-480 phẩm của Mỹ 5 Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 6 US Hợp chúng quốc Hoa Kỳ 7 USD Đô la Mỹ 8 USAID Cơ quan phát triển quốc tế Hoa Kỳ 9 Washington, D. Thủ đô của Hoa Kỳ DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. Xuất khẩu theo hàng hóa chính từ năm 1955 đến năm 1964. Một số mặt hàng xuất khẩu quan trọng từ năm 1956 đến năm 1964.

Những nƣớc chính mua hàng của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1956. Kim ngạch xuất khẩu sang một số thị trƣờng chính từ năm 1957 đến năm 1964. Nhập khẩu theo phƣơng thức tài trợ hàng cập bến từ năm 1956 đến năm 1964. Nhập cảng theo loại hàng hóa từ năm 1957 đến năm 1964.

Thống kê các mặt hàng nhập cảng theo các nƣớc từ năm 1955 đến năm 1964. Thống kê mặt hàng nhập cảng chính theo các nƣớc từ năm 1955 đến năm 1964. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1964. Xuất khẩu theo hàng hóa chính từ năm 1965 đến năm 1975.

Kim ngạch xuất khẩu sang một số thị trƣờng chính từ năm 1965 đến năm 1970. Nhập khẩu theo phƣơng thức tài trợ hàng cập bến từ năm 1965 đến năm 1974. Nhập cảng theo loại hàng hóa từ năm 1965 đến năm 1972. Thống kê các mặt hàng nhập cảng theo các nƣớc chính từ năm 1965 đến năm 1974.

Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1965 đến năm 1975. Đầu tƣ của Pháp, Nhật và Đài Loan từ năm 1955 đến năm 1974. 122 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Trang Biểu đồ 2. Trị giá xuất khẩu theo hàng hóa chính từ năm 1955 đến năm 1964.

Kim ngạch xuất khẩu sang các nƣớc Pháp, Tây Đức, Anh từ năm 1957 đến năm 1964. Tổng trị giá nhập cảng theo loại hàng hóa từ năm 1957 đến năm 1964. Tổng trị giá các mặt hàng nhập cảng theo các nƣớc từ năm 1955 đến năm 1964. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1964.

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1964. Trị giá xuất khẩu theo hàng hóa chính từ năm 1965 đến năm 1975. Tổng kim ngạch xuất khẩu sang một số thị trƣờng chính từ năm 1965 đến năm 1970. Tổng trị giá nhập cảng theo loại hàng hóa chính từ năm 1965 đến năm 1972.

Tổng trị giá các mặt hàng nhập cảng theo các nƣớc chính từ năm 1965 đến năm 1974. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1965 đến năm 1975. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1965 đến năm 1975. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1975.

106 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguồn tài liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu về chính sách, biện pháp của Việt Nam Cộng hòa đối với hoạt động kinh tế, ngoại thƣơng. Tác giả nƣớc ngoài. Tác giả trong nƣớc. Các công trình nghiên cứu về hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1975.

Tác giả nƣớc ngoài. Tác giả trong nƣớc. Các công trình nghiên cứu đánh giá, ý nghĩa, tác động của hoạt động ngoại thƣơng đối với kinh tế, xã hội Việt Nam Cộng hòa ở miền Nam Việt Nam. Tác giả nƣớc ngoài.

Tác giả trong nƣớc. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và nhiệm vụ khoa học đặt ra cho Luận án. HOẠT ĐỘNG NGOẠI THƢƠNG CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA TỪ NĂM 1955 ĐẾN NĂM 1964. Bối cảnh lịch sử và những yếu tố tác động đến hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa.

Tình hình chính trị, kinh tế. Chính sách viện trợ của Mỹ. Bộ máy quản lý hoạt động ngoại thƣơng. Chính sách ngoại thƣơng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

Hoạt động xuất khẩu (1955 – 1964). Hàng xuất khẩu. Thị trƣờng xuất khẩu. Hoạt động nhập khẩu (1955 – 1964).

Hàng nhập khẩu. Thị trƣờng nhập khẩu. 66 Tiểu kết chƣơng 2. HOẠT ĐỘNG NGOẠI THƢƠNG CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA TỪ NĂM 1965 ĐẾN NĂM 1975.

Bối cảnh lịch sử mới và những yếu tố tác động đến hoạt động ngoại thƣơng. Tình hình chính trị, kinh tế. Chính sách viện trợ của Mỹ. Bộ máy quản lý hoạt động ngoại thƣơng.

Chính sách ngoại thƣơng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Hoạt động xuất khẩu (1965 – 1975). Hàng xuất khẩu. Thị trƣờng xuất khẩu.

Hoạt động nhập khẩu (1965 – 1975). Hàng nhập khẩu. Thị trƣờng nhập khẩu. 102 Tiểu kết chƣơng 3.

TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT ĐỘNG NGOẠI THƢƠNG ĐỐI VỚI KINH TẾ VÀ XÃ HỘI VIỆT NAM CỘNG HÒA TỪ NĂM 1955 ĐẾN NĂM 1975. Tác động của hoạt động ngoại thƣơng đến nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.

Tác động của hoạt động ngoại thƣơng đối với xã hội của Việt Nam Cộng hòa. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực. Một số nhận xét về hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1975.

137 Tiểu kết chƣơng 4. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Lý do chọn đề tài 1.

Một trong những lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế đó là ngoại thƣơng. Hoạt động ngoại thƣơng phục vụ và chi phối nền kinh tế, song nó lại chịu nhiều tác động và chi phối bởi các yếu tố chủ quan và khách quan. Trong giai đoạn 1955 – 1975, nhìn chung, nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa là một nền kinh tế tƣ bản chủ nghĩa, năng động, có sự phát triển nhất định nhƣng ở mức độ quy mô nhỏ và nhiều hạn chế, vì tình hình bất ổn, chiến tranh và đặc biệt lệ thuộc vào viện trợ của Mỹ. Vì thế, nghiên cứu hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa là để hiểu thêm về chế độ Việt Nam Cộng hòa ở miền Nam Việt Nam và trƣớc hết là về mặt kinh tế.

Hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955 đến năm 1975 là quá trình tiến triển của kinh tế hàng hóa, đƣợc mở rộng ra khỏi khuôn khổ thị trƣờng miền Nam Việt Nam, đặt dƣới sự ảnh hƣởng của chủ nghĩa thực dân kiểu mới và là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa. Ngoại thƣơng Việt Nam Cộng hòa vừa phát triển theo mô hình kinh tế thị trƣờng, nhƣng đồng thời nó cũng chịu sự tác động mạnh của các yếu tố “phi thị trƣờng”, do chiến tranh, phục vụ mục đích chiến tranh và nguồn viện trợ từ nƣớc ngoài chi phối. Quá trình quốc tế hóa cuộc chiến tranh Việt Nam càng leo thang thì sự tác động và chi phối tới hoạt động của ngoại thƣơng Việt Nam Cộng hòa càng lớn. Ngoại thƣơng Việt Nam Cộng hòa vừa mang tính phổ biến, vừa có những đặc thù về mô hình, cơ cấu tổ chức, cách thức điều hành quản lý ngoại thƣơng cũng nhƣ vai trò phục vụ nền kinh tế.

Hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu có liên quan đến vấn đề hoạt động ngoại thƣơng Việt Nam Cộng hòa của các tác giả trong nƣớc và ngoài nƣớc. Các công trình nghiên cứu này là một nguồn tƣ liệu hết sức phong phú, đồng thời, đƣa ra những nhận định khoa học và những gợi mở quan trọng cho những nhà nghiên cứu về sau để kế thừa và phát huy. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu một nghiên cứu có tính chất chuyên sâu và có hệ thống về quá trình hoạt động ngoại thƣơng của 2 Việt Nam Cộng hòa ở miền Nam Việt Nam đặt trong mối tƣơng quan với chính sách viện trợ của Mỹ đối với chế độ Việt Nam Cộng hòa và bị chi phối bởi chiến tranh. Việt Nam đang trên con đƣờng phát triển và hội nhập với nền kinh tế khu vực và thế giới.

Những bài học thành công, thất bại và bài học kinh nghiệm rút ra từ thực trạng hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa, có thể đem lại nhiều hữu ích, giúp các cơ quan hữu quan hoạch định những chính sách ngoại thƣơng của Việt Nam hiện nay, thực hiện hiệu quả đƣờng lối đối ngoại độc lập, tự chủ, mở rộng đa phƣơng hoá, đa dạng hoá, hợp tác kinh tế, phát triển ngoại thƣơng của Việt Nam với các nƣớc trên thế giới, thực hiện mục tiêu của thời đại hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển. Với những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài: “Hoạt động ngoại thƣơng của Việt Nam Cộng hòa từ 1955 đến 1975” làm đề tài Luận án tiến sĩ chuyên ngành lịch sử Việt Nam. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tƣợng Đối tƣợng nghiên cứu của Luận án là hoạt động ngoại thƣơng Việt Nam Cộng hòa và tác động ảnh hƣởng của hoạt động ngoại thƣơng đến kinh tế, xã hội Việt Nam Cộng hòa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Hoạt động ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975. Phân tích lịch sử, tác động kinh tế và vai trò.

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ngoại thương Việt Nam Cộng hòa 1955-1975" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter