Luận án TS Lê Hùng Sơn: Thu hút FDI vào tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh phát triển mới
Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Quảng Ninh适应新的发展背景。
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu về vốn đầu tư nước ngoài
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Lê Hùng Sơn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu về vốn đầu tư nước ngoài
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình khoa học liên quan đến vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích tập trung vào bản chất, vai trò và cách phân loại FDI đối với các quốc gia nhận vốn. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Tài liệu hiện có cũng xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến dòng vốn này. Phần tổng quan chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu, đặc biệt là về thu hút FDI cấp tỉnh trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam. Điều này đặt nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn, giúp định hình các vấn đề cần giải quyết. Sự hiểu biết toàn diện về FDI là cần thiết để xây dựng chính sách thu hút hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả của các công trình đã thực hiện, đồng thời nhấn mạnh những vấn đề còn cần tiếp tục nghiên cứu để có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế và động lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
1.1. Khái niệm và vai trò FDI cấp tỉnh
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào một quốc gia, thường thông qua việc thành lập doanh nghiệp, mua cổ phần hoặc góp vốn. Đặc điểm nổi bật của FDI là nhà đầu tư giữ quyền kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động quản lý của doanh nghiệp tại quốc gia nhận đầu tư. FDI mang lại nhiều lợi ích cho địa phương, bao gồm việc bổ sung nguồn vốn thiếu hụt, chuyển giao công nghệ hiện đại, phổ biến kinh nghiệm quản lý tiên tiến và tạo ra hàng ngàn cơ hội việc làm mới. Đối với cấp tỉnh, thu hút FDI giúp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ, đồng thời góp phần vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các địa phương cần hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các hình thức của FDI để xây dựng chiến lược thu hút phù hợp với tiềm năng và định hướng phát triển của mình. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, hạ tầng và chính sách ưu đãi cũng tạo ra sự đa dạng trong cách tiếp cận để thu hút dòng vốn này.
1.2. Các công trình nghiên cứu FDI tại Việt Nam
Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các nghiên cứu này tập trung vào chính sách vĩ mô của nhà nước, vai trò của các khu công nghiệp, và tác động của môi trường pháp lý. Một số nghiên cứu cũng đi sâu vào thu hút FDI ở các tỉnh, thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh. Các công trình này thường đánh giá hiệu quả của các chính sách đầu tư, phân tích các rào cản và đề xuất giải pháp chung. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI ở các địa phương có đặc thù riêng như Quảng Ninh. Đặc biệt, phân tích trong bối cảnh phát triển mới và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu là cần thiết. Luận án này hướng tới lấp đầy những khoảng trống đó, cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về trường hợp cụ thể của Quảng Ninh.
II.Cơ sở lý luận kinh nghiệm thu hút FDI
Phần này trình bày cơ sở lý luận vững chắc về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào địa phương. Nghiên cứu xây dựng một mô hình lý thuyết để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành dựa trên các lý thuyết kinh tế và quản lý quốc tế. Đồng thời, kinh nghiệm thực tiễn từ các tỉnh thành khác của Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Các bài học được rút ra nhằm cung cấp thông tin giá trị cho tỉnh Quảng Ninh. Mục tiêu là giúp Quảng Ninh xây dựng chiến lược thu hút FDI hiệu quả hơn, học hỏi từ thành công và thất bại của các địa phương khác. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Quảng Ninh trong bối cảnh hội nhập, định vị tỉnh như một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn là nền tảng quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi.
2.1. Các nhân tố ảnh hưởng thu hút FDI địa phương
Nhiều yếu tố quyết định khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của một địa phương. Các yếu tố này bao gồm cơ sở hạ tầng phát triển (giao thông, điện, nước, viễn thông), chất lượng nguồn nhân lực (trình độ học vấn, kỹ năng), chính sách ưu đãi đầu tư (thuế, đất đai), môi trường pháp lý minh bạch và cải cách hành chính hiệu quả. Chất lượng dịch vụ công, sự ổn định chính trị và kinh tế, cũng như khả năng tiếp cận thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã đề xuất một mô hình với các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố này và mức độ thu hút FDI. Mô hình này giúp đánh giá định lượng tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp cho Quảng Ninh. Việc hiểu rõ các nhân tố này là bước đầu tiên để tối ưu hóa chính sách đầu tư và tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi.
2.2. Bài học từ kinh nghiệm thu hút FDI địa phương khác
Phân tích kinh nghiệm thu hút FDI của các địa phương thành công như Bắc Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ mang lại nhiều bài học quý giá. Bắc Ninh nổi bật với sự phát triển mạnh mẽ của khu công nghiệp, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và sự chủ động trong cải cách hành chính. Thành phố Hồ Chí Minh tận dụng lợi thế về thị trường lớn, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Cần Thơ tập trung vào phát triển hạ tầng giao thông kết nối vùng và thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Các bài học chung bao gồm tầm quan trọng của quy hoạch chiến lược rõ ràng, đầu tư vào cơ sở hạ tầng đồng bộ, cải cách hành chính minh bạch và liên tục, cùng với phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp. Quảng Ninh có thể áp dụng những chiến lược này, điều chỉnh phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh, để tối ưu hóa hiệu quả thu hút vốn đầu tư và tránh những sai lầm tiềm ẩn.
III.Thực trạng thu hút vốn đầu tư vào Quảng Ninh
Phần này đi sâu vào thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu phác thảo bức tranh tổng thể về kinh tế - xã hội của tỉnh, bao gồm các điều kiện tự nhiên và kết quả phát triển nổi bật. Các số liệu về FDI trong những năm gần đây được trình bày chi tiết, cho thấy xu hướng và cơ cấu đầu tư. Một đánh giá toàn diện về những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại trong công tác thu hút FDI được thực hiện. Phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng được tiến hành, giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Kết quả này cung cấp cái nhìn khách quan, khoa học về tình hình hiện tại, là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ thực trạng là bước cần thiết để đưa ra các định hướng chiến lược cho tương lai.
3.1. Tổng quan kinh tế xã hội tỉnh Quảng Ninh
Quảng Ninh là một tỉnh có vị trí địa lý chiến lược, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, giàu tài nguyên thiên nhiên và tiềm năng du lịch lớn. Kinh tế của tỉnh đã có những bước phát triển vượt bậc trong những năm gần đây, với tốc độ tăng trưởng GRDP cao và chất lượng tăng trưởng được cải thiện. Tỉnh đã và đang đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp, dịch vụ và du lịch chất lượng cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai khoáng. Sự phát triển của các khu kinh tế, khu công nghiệp trọng điểm như Khu kinh tế Vân Đồn, Khu công nghiệp Amata Hạ Long, KCN Sông Khoai tạo ra sức hút lớn. Hệ thống giao thông kết nối liên vùng như cao tốc và cảng biển, sân bay cũng được đầu tư mạnh mẽ, tạo lợi thế cạnh tranh đặc biệt. Những điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
3.2. Kết quả và đánh giá thu hút FDI tại Quảng Ninh
Quảng Ninh đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong giai đoạn qua. Tổng vốn đăng ký và số lượng dự án FDI đã tăng trưởng ổn định, thể hiện sức hấp dẫn của tỉnh đối với các nhà đầu tư quốc tế. Các dự án lớn tập trung vào lĩnh vực sản xuất, công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng tái tạo, cũng như phát triển du lịch dịch vụ và hạ tầng đô thị. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như chất lượng dự án chưa đồng đều, sự phụ thuộc vào một số ít đối tác đầu tư và khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích tin cậy (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra cái nhìn định lượng về thực trạng, xác định những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục.
IV.Giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI Quảng Ninh
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Quảng Ninh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng, cơ sở lý luận và kinh nghiệm từ các địa phương khác. Chúng cũng tính đến bối cảnh phát triển mới, bao gồm các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục tiêu là giúp Quảng Ninh cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút các dự án FDI chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn. Việc triển khai đồng bộ và quyết liệt các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững của tỉnh, góp phần vào mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế năng động của khu vực. Các giải pháp cũng nhấn mạnh tính khả thi và phù hợp với định hướng phát triển của Quảng Ninh.
4.1. Định hướng bối cảnh mới thu hút FDI Quảng Ninh
Quảng Ninh đã xác định rõ định hướng ưu tiên thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp xanh, dịch vụ chất lượng cao, du lịch bền vững và các ngành công nghiệp phụ trợ. Bối cảnh phát triển mới đòi hỏi tỉnh phải chủ động thích ứng với các xu hướng đầu tư toàn cầu, như làn sóng đầu tư dịch chuyển từ Trung Quốc và sự gia tăng của đầu tư xanh. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và làn sóng đầu tư mới từ các tập đoàn đa quốc gia tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh. Tỉnh cần tận dụng lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng giao thông đồng bộ và nguồn nhân lực đang được cải thiện để trở thành điểm đến hấp dẫn. Triển vọng thu hút FDI của Quảng Ninh rất khả quan nếu có các chính sách phù hợp, linh hoạt và chiến lược tiếp thị đầu tư hiệu quả.
4.2. Hoàn thiện chính sách hạ tầng cho thu hút đầu tư
Để tăng cường thu hút đầu tư, Quảng Ninh cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách. Điều này bao gồm việc rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, đảm bảo tính minh bạch, ổn định và hấp dẫn. Chính sách ưu đãi cần được xây dựng theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các ngành nghề ưu tiên và các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Về hạ tầng, tỉnh cần đẩy mạnh đầu tư vào hệ thống giao thông (đường bộ, đường thủy, hàng không), cấp điện, nước và viễn thông hiện đại. Phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế hiện đại với dịch vụ tiện ích đồng bộ, sẵn sàng mặt bằng sạch cũng là yếu tố then chốt. Sự đồng bộ giữa chính sách và hạ tầng sẽ tạo điều kiện tốt nhất, giảm thiểu rủi ro và chi phí cho các nhà đầu tư.
4.3. Phát triển nguồn nhân lực môi trường kinh doanh
Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt là các dự án công nghệ cao và dịch vụ chất lượng. Tỉnh cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo nghề, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và tác phong công nghiệp cho người lao động. Xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa các trường đào tạo và doanh nghiệp là cần thiết. Song song đó, việc cải thiện môi trường kinh doanh là không thể thiếu. Điều này đòi hỏi đẩy mạnh cải cách hành chính, giảm thiểu thủ tục rườm rà, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp. Xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, cạnh tranh, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp cũng góp phần giải quyết kịp thời các vướng mắc và tạo sự đồng thuận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh phát triển mới" do Nghiên cứu sinh Lê Hùng Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nhâm Văn Toán tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội (Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế, Mã số: 9310110) là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc giải quyết bài toán chuyển dịch mô hình phát triển kinh tế cấp địa phương từ "nâu" sang "xanh". Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), sự tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tái định hình dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: mặc dù dòng vốn FDI toàn cầu và tại Việt Nam đã được phân tích sâu rộng ở cấp quốc gia hoặc vùng kinh tế (Phan Thị Quốc Hương, 2013; Phạm Ngọc Tuấn, 2016), song các mô hình định lượng vi mô đánh giá hành vi và ý định đầu tư cấp tỉnh vẫn thiếu hụt tính tích hợp. Điển hình tại Quảng Ninh, kể từ dự án FDI đầu tiên năm 1990 đến năm 2019, tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký chỉ đạt mức khiêm tốn khoảng 20%, đồng thời địa phương đã bỏ lỡ nhiều cơ hội tiếp cận dòng vốn công nghệ cao từ các thị trường dẫn đầu như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào chi phối trực tiếp đến ý định đầu tư của các doanh nghiệp FDI vào một địa phương cấp tỉnh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tác động định lượng của từng nhóm nhân tố đến quyết định phân bổ vốn FDI vào tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2010–2019 là bao nhiêu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xây dựng khung chính sách và giải pháp đột phá nào để tối ưu hóa hiệu quả thu hút FDI chất lượng cao trong bối cảnh phát triển mới?
- Hệ thống giả thuyết: Đánh số từ $H_1$ đến $H_6$, tương ứng với tác động thuận chiều của 6 nhóm nhân tố: Cơ sở hạ tầng ($H_1$), Chính sách thu hút ($H_2$), Nguồn nhân lực ($H_3$), Lợi thế vị trí ($H_4$), Môi trường sống ($H_5$), và Chất lượng dịch vụ công ($H_6$) lên Biến phụ thuộc "Ý định đầu tư".
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1980, 1988), Thuyết nội bộ hóa (Buckley & Casson, 1976), Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2019 tại Quảng Ninh và khảo sát dữ liệu sơ cấp từ các doanh nghiệp FDI, cung cấp nền tảng thực nghiệm chuẩn xác cho các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về FDI chỉ ra ba dòng học thuyết và trường phái nghiên cứu chính:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG TIẾP CẬN LÝ THUYẾT & Y VĂN VỀ FDI │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Dòng Vị trí & │ │ Dòng Động lực │ │ Dòng Thể chế │
│ Lợi thế OLI │ │ & Tăng trưởng │ │ & Hành vi DN │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Dunning (1988) │ │• Romer & Lucas │ │• Ajzen (TPB 1991)│
│• Hymer (1976) │ │• Alfaro (2003) │ │• Moosa (2002) │
│• Rugman (2006) │ │• Jenkins (2006) │ │• Wells & Wint │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Dòng lý thuyết về vị trí địa lý và lợi thế sở hữu: Dunning (1988) với mô hình OLI (Ownership, Location, Internalization) khẳng định lợi thế địa điểm ($L$) là biến số quyết định nơi dòng vốn dừng chân. Rugman (2006) và Ietto-Gillies Grazia (2005) bổ sung chiều sâu về sự chuyển dịch chuỗi cung ứng dọc và ngang của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs).
- Dòng nghiên cứu tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế: Laura Alfaro (2003) chỉ ra tính phi đối xứng của FDI: dòng vốn vào khu vực chế biến chế tạo tạo ra tăng trưởng vượt bậc, trong khi đầu tư vào khai thác nguyên khoáng tự nhiên có thể gây ra hiện tượng triệt tiêu tăng trưởng. Ngược lại, Karikari (1992) tại Ghana và Haddad & Harrison (1993) tại Morocco đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho thấy FDI không tác động đáng kể, thậm chí có thể lấn át khu vực kinh tế nội địa do năng lực hấp thụ (absorptive capacity) yếu kém.
- Dòng nghiên cứu về động thái và chính sách thu hút FDI tại Việt Nam: Lê Xuân Bá và cộng sự (2006), Nguyễn Phú Tụ và Huỳnh Công Minh (2010), Hồ Đắc Nghĩa (2013) sử dụng các mô hình VAR, GMM khẳng định tác động lan tỏa hai chiều giữa FDI và tăng trưởng. Ở cấp độ vùng, các nghiên cứu của Phạm Duyên Minh (2016) tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và Phạm Ngọc Tuấn (2016) tại Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung đã phân tích các rào cản về cơ chế điều phối liên kết vùng.
Định vị của luận án (Positioning): Hầu hết các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam (như Phan Thị Quốc Hương, 2013 với 23 nhân tố sử dụng dữ liệu vĩ mô) tiếp cận FDI từ góc nhìn quản lý vĩ mô cấp quốc gia hoặc phân tích dữ liệu thứ cấp. Luận án của Lê Hùng Sơn tạo bước tiến mới khi dịch chuyển điểm hội tụ sang "Ý định đầu tư" (Investment Intention) của nhà quản trị MNEs ở cấp độ vi mô cấp tỉnh, kết hợp đo lường tác động đồng thời của các biến số phi truyền thống như "Môi trường sống" và "Chất lượng dịch vụ công".
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Hasnah và cộng sự tại Malaysia (2009): Khảo sát 100 doanh nghiệp với 81 biến nhưng bị giới hạn về cỡ mẫu khiến phân tích EFA và hồi quy logistic chỉ định vị được 2 biến có ý nghĩa thống kê (hạ tầng và năng lượng). Luận án của Lê Hùng Sơn khắc phục triệt để điểm nghẽn này bằng thiết kế mẫu mở rộng, kiểm định đa biến đạt độ tin cậy cao.
- Nghiên cứu của Dilip Kumar Das (2007) tại Trung Quốc: Phân tích sự hình thành chuyên môn hóa dọc và ngoại tác tích cực từ FDI sau cải cách 1978. Luận án kế thừa góc nhìn thể chế nhưng đi sâu vào điều kiện đặc thù của một địa phương đang chuyển đổi cấu trúc công nghiệp truyền thống ven biển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Khung phân tích Chiết trung (OLI Paradigm) của Dunning và Lý thuyết Hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen khi ứng dụng vào việc lý giải hành vi tổ chức của các tập đoàn MNEs tại nền kinh tế mới nổi:
"Thu hút vốn FDI vào địa phương cấp tỉnh được hiểu là tập hợp các hành động, chính sách của chính quyền địa phương cấp tỉnh trong việc chuyên môn hóa sản xuất kết hợp chặt chẽ với phát triển tổng hợp; nhằm hấp dẫn, kích thích nhà đầu tư nước ngoài nảy sinh ý định đầu tư và đưa ra quyết định bỏ vốn FDI vào địa phương, thực hiện trong một thời kỳ nhất định."
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (PLS-SEM) │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ HẠ TẦNG KỸ THUẬT │ │ CHÍNH SÁCH ĐẦU TƯ │ │ NGUỒN NHÂN LỰC │
│ & GIAO THÔNG (H1) │ │ & ƯU ĐÃI THUẾ (H2) │ │ & TAY NGHỀ CAO (H3) │
└──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘ └──────────┬───────────┘
│ │ │
│ β1 │ β2 │ β3
└────────────────► ┌──────┴──────┐ ◄────────────────┘
│ Ý ĐỊNH │
┌────────────────► │ ĐẦU TƯ │ ◄────────────────┐
│ β4 │ (INTENT) │ β6 │
│ └──────┬──────┘ │
│ │ │
│ β5 │ │
┌──────────┴───────────┐ │ ┌──────────┴───────────┐
│ LỢI THẾ VỊ TRÍ │ │ │ DỊCH VỤ CÔNG & │
│ ĐỊA KINH TẾ (H4) │ │ │ CẢI CÁCH TTHC (H6) │
└──────────────────────┘ ┌──────────┴───────────┐ └──────────────────────┘
│ MÔI TRƯỜNG SỐNG │
│ & HỆ SINH THÁI (H5) │
└──────────────────────┘
Mô hình lý thuyết thiết lập 6 giả thuyết khoa học:
- $H_1$: Hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng KCN tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
- $H_2$: Tính minh bạch và nhất quán của chính sách ưu đãi tài chính, đất đai tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
- $H_3$: Chất lượng và quy mô nguồn nhân lực kỹ thuật tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
- $H_4$: Lợi thế vị trí địa kinh tế và kết nối liên vùng tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
- $H_5$: Chất lượng môi trường sống, an sinh xã hội và cảnh quan sinh thái tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
- $H_6$: Năng lực giải quyết dịch vụ công và cải cách thủ tục hành chính tác động dương ($+$) đến Ý định đầu tư.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đa chiều giữa 4 nền tảng lý thuyết: (1) Lý thuyết Thể chế Mới (North, 1990), (2) Lý thuyết Vị trí Không gian (Weber & Losch), (3) Lý thuyết Năng lực Cạnh tranh Động (Teece et al., 1997), và (4) Lý thuyết Marketing Địa phương (Kotler et al., 1993).
Điểm độc đáo nằm ở việc lượng hóa biến số "Môi trường sống" ($H_5$) và "Chất lượng dịch vụ công" ($H_6$) như các biến bậc cao có năng lực bù trừ cho hạn chế về chi phí nhân công tăng cao trong giai đoạn địa phương chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định tại các địa phương cấp tỉnh thuộc nền kinh tế đang chuyển đổi, sở hữu đường biên giới kép (trên bộ và trên biển) và đang chịu áp lực chuyển dịch xanh mạnh mẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan khoa học thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ • Tổng thuật y văn, đối chiếu khung lý thuyết OLI, TPB │
│ • Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia, lãnh đạo Sở KH&ĐT, Ban Quản lý KKT │
│ • Hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với thực tiễn tỉnh │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │
│ • Thu thập dữ liệu khảo sát từ các DN FDI tại Quảng Ninh │
│ • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) trên SPSS 26 │
│ • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) & Mô hình cấu trúc (PLS-SEM) │
│ trên SmartPLS 3 nhằm xác định trọng số đường dẫn Path Coefficients │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) kết hợp với chọn mẫu thuận tiện có chủ đích. Tiêu chí chọn mẫu: Các nhà quản lý cấp cao, giám đốc điều hành, trưởng đại diện của các doanh nghiệp FDI đã được cấp phép hoặc đang trong quá trình khảo sát thực địa tại Quảng Ninh.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát thiết kế chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), bao quát 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc.
- Kiểm soát tính giá trị và độ tin cậy: Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) kết hợp phân tích số liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp kiểm toán từ Tổng cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư Quảng Ninh. Kiểm định tính giá trị hội tụ (Convergent Validity), tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số HTMT), cùng độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được vận hành tuần tự thông qua phần mềm thống kê SPSS 26 và SmartPLS 3:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CHỈ SỐ THỰC NGHIỆM ĐẠT CHUẨN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Cronbach's Alpha │ │ Độ tin cậy (CR) │ │ Hệ số KMO │
│ α >= 0.70 │ │ CR >= 0.70 │ │ KMO >= 0.80 │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Đảm bảo tính │ │ Đảm bảo giá trị │ │ Mẫu phân tích EFA│
│ nhất quán nội tại│ │ hội tụ biến tiềm │ │ đạt chuẩn cao │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm biến quan sát sau khi làm sạch đều đạt Cronbach's Alpha $\ge 0.70$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt chuẩn giá trị cao ($> 0.80$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến quan sát đều vượt ngưỡng $0.50$.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM): Đo lường trực tiếp hệ số đường dẫn (Path Coefficients $\beta$), chỉ số đa cộng tuyến ($VIF < 3.3$), giá trị phương sai giải thích ($R^2$) của biến phụ thuộc "Ý định đầu tư", đồng thời thực hiện quy trình Bootstrap (5.000 phân mẫu lặp lại) để kiểm tra mức ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ luận án đem lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
| Thứ tự tác động | Nhóm nhân tố kiểm định | Ý nghĩa thực nghiệm & Mức độ tác động | So sánh với y văn truyền thống |
|---|---|---|---|
| 1 | Cơ sở hạ tầng (CSHT) | Tác động mạnh nhất đến ý định đầu tư ($\beta$ cao nhất, $p < 0.01$). | Đồng thuận với Dunning (1988), nhưng nhấn mạnh hạ tầng giao thông kết nối cao tốc - cảng biển - sân bay. |
| 2 | Chất lượng dịch vụ công | Đột phá về tác động ($\beta$ lớn thứ 2, $p < 0.01$). | Chứng minh vai trò vượt trội của cải cách TTHC, chuyển đổi số công và chỉ số PCI tại cấp tỉnh. |
| 3 | Chính sách ưu đãi & xúc tiến | Giữ vai trò động lực thúc đẩy tính khả thi vốn ($\beta$ dương có ý nghĩa). | Ưu đãi thuế/đất đai là điều kiện cần; tính minh bạch thể chế là điều kiện đủ. |
| 4 | Lợi thế vị trí địa kinh tế | Phát huy tối đa nhờ kết nối trực tiếp với thị trường Trung Quốc và ASEAN. | Phù hợp với lý thuyết phân bổ không gian kinh tế. |
| 5 | Môi trường sống & Sinh thái | Biến số mới nổi có ý nghĩa thống kê tích cực ($p < 0.05$). | Trái với quan điểm FDI đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng (Alfaro, 2003). |
Hiện tượng phản trực giác (Counter-intuitive finding): Yếu tố "Chi phí lao động giá rẻ" không còn là động lực quyết định thu hút FDI tại Quảng Ninh. Thay vào đó, "Chất lượng kỹ năng lao động" và "Sự thích ứng công nghệ" trở thành đòi hỏi tiên quyết của các nhà đầu tư thế hệ mới.
Implications đa chiều
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG HÀM Ý VÀ ỨNG DỤNG ĐA CHIỀU │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┬─────────┴─────────────┬───────────────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐
│ HÀM Ý LÝ THUYẾT ││ HÀM Ý PHƯƠNG PHÁP ││ HÀM Ý THỰC TIỄN DN ││ HÀM Ý CHÍNH SÁCH │
├──────────────────────┤├──────────────────────┤├──────────────────────┤├──────────────────────┤
│• Bổ sung biến số sinh││• Ứng dụng PLS-SEM ││• Tối ưu liên kết nội ││• Khung ưu đãi "xanh" │
│ thái & dịch vụ công ││ trong quản lý kinh ││ địa với chuỗi cung ││• Ban Xúc tiến đầu tư │
│ vào OLI Paradigm ││ tế cấp địa phương ││ ứng quốc tế của MNEs││ chuyên trách (IPA) │
└──────────────────────┘└──────────────────────┘└──────────────────────┘└──────────────────────┘
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng khung phân tích OLI bằng việc chứng minh "Năng lực quản trị công địa phương" và "Hạ tầng sinh thái" cấu thành một bộ phận không thể tách rời của Lợi thế vị trí ($L$) trong thế kỷ 21.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích hỗn hợp EFA kết hợp PLS-SEM xử lý các dữ liệu khảo sát hành vi quản trị cấp tỉnh, có khả năng nhân rộng cho 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chiến lược xúc tiến đầu tư: Chuyển từ "xúc tiến bị động" sang "thu hút chủ động theo địa chỉ", nhắm trực tiếp vào các tập đoàn đa quốc gia dẫn đầu chuỗi từ Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Hoa Kỳ với phương châm cốt lõi:
"Tập trung vào hạ tầng giao thông, khoa học công nghệ, ngành công nghiệp sạch, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao, môi trường; tập trung vào các khu công nghiệp và khu kinh tế."
- Cải cách thể chế: Tiếp tục chuẩn hóa mô hình Ban Xúc tiến và Hỗ trợ đầu tư (IPA Quảng Ninh), giảm thời gian xử lý thủ tục cấp phép đầu tư xuống dưới $50%$ so với khung quy định chung của quốc gia.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về không gian và bối cảnh (Spatial context limitation): Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Quảng Ninh – một địa phương có nguồn lực tài chính công và địa bàn đặc thù (vùng than, di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long). Khả năng ngoại suy mô hình cho các tỉnh thuần nông nghiệp hoặc miền núi phía Bắc cần được hiệu chỉnh cẩn trọng.
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian (Timeframe limitation): Dữ liệu thứ cấp khảo sát dừng ở mốc năm 2019, chưa bao quát đầy đủ biến động kinh tế vĩ mô do đại dịch COVID-19 và các đứt gãy chuỗi cung ứng địa chính trị giai đoạn 2020–2026.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Tích hợp thêm các biến điều tiết (Moderating variables) như "Mức độ sẵn sàng số hóa (Digital Readiness)" và "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (ESG)".
- Hướng 2: Ứng dụng phương pháp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để tìm ra các cấu hình điều kiện (configurations) dẫn đến thành công thu hút FDI.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh giữa Quảng Ninh - Hải Phòng - Bắc Ninh nhằm làm rõ hiệu ứng lan tỏa không gian (Spatial Spillover Effects).
Tác động và ảnh hưởng
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN LAN TỎA GIÁ TRỊ CỦA NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┬─────────┴─────────────┬───────────────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐┌──────────────────────┐
│ HỌC THUẬT & Y VĂN ││ CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH││ CỘNG ĐỒNG DOANH NGHIỆP││ XÃ HỘI & MÔI TRƯỜNG │
├──────────────────────┤├──────────────────────┤├──────────────────────┤├──────────────────────┤
│• Cung cấp dữ liệu ││• Tái cơ cấu quy hoạch││• Nâng cao tỷ lệ nội ││• Giảm phát thải CO2, │
│ chuẩn thức cho các ││ KKT Vân Đồn, KCN ││ địa hóa, kết nối MNEs││ bảo tồn sinh thái, │
│ LATS kinh tế tiếp theo│ Quảng Yên, Hải Hà ││ với DN vừa và nhỏ ││ tạo việc làm bền vững│
└──────────────────────┘└──────────────────────┘└──────────────────────┘└──────────────────────┘
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh, nhà khoa học thuộc ngành Quản lý Kinh tế; mở ra hướng tiếp cận định lượng hành vi trong phân tích chính sách kinh tế địa phương.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Quảng Ninh ban hành các Nghị quyết chuyên đề về phát triển khu kinh tế ven biển, quy hoạch phát triển bền vững KCN sinh thái giai đoạn 2020–2030.
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần nâng cao tỷ lệ vốn thực hiện/vốn đăng ký từ mức 20% lịch sử lên các mốc kỳ vọng cao hơn, thúc đẩy chuyển dịch hàng vạn lao động từ khai khoáng truyền thống sang công nghiệp chế tạo giá trị gia tăng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ: Thụ hưởng khung phân tích tích hợp OLI-TPB, hệ thống thang đo đã qua kiểm định EFA/PLS-SEM và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở.
- Lãnh đạo cơ quan quản lý nhà nước (Sở KH&ĐT, Ban Quản lý KKT, IPA): Sở hữu công cụ đánh giá khoa học về mức độ hài lòng và ý định gắn bó của cộng đồng nhà đầu tư quốc tế.
- Doanh nghiệp trong nước & Hiệp hội ngành nghề: Nắm bắt các tiêu chí lựa chọn đối tác của các MNEs để chủ động nâng cấp năng lực hấp thụ công nghệ, mở rộng cơ hội liên doanh liên kết.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Chiết trung OLI của Dunning khi đưa thành tố "Chất lượng dịch vụ công" và "Môi trường sống sinh thái" trở thành hai biến quan sát nội sinh thuộc Lợi thế Vị trí ($L$) cấp tiểu vùng, chứng minh được rằng trong bối cảnh CMCN 4.0, năng lực quản trị công và chất lượng môi trường có thể bù đắp cho sự suy giảm của lợi thế lao động giá rẻ.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Phan Thị Quốc Hương (2013) sử dụng mô hình hồi quy vĩ mô hoặc Hasnah et al. (2009) bị hạn chế về cỡ mẫu EFA, luận án đã triển khai kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (trên phần mềm SmartPLS 3) kết hợp kiểm định độ tin cậy trên SPSS 26. Phương pháp này cho phép xử lý đồng thời các biến tiềm ẩn (Latent Constructs) phức tạp và kiểm soát hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến giữa 6 nhóm nhân tố.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến số "Ưu đãi tài chính thuần túy" (miễn giảm thuế) không còn giữ vai trò chi phối tuyệt đối. Ngược lại, "Tính minh bạch trong thủ tục hành chính" và "Hạ tầng giao thông đồng bộ kết nối đa phương thức" mới là hai nhân tố có hệ số tác động $\beta$ áp đảo đến quyết định rót vốn dài hạn của các tập đoàn MNEs.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi, danh mục mã hóa biến quan sát, quy trình lọc mẫu, dữ liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp kiểm chứng tại các địa phương khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Trọng tâm chương trình 10 năm tới bao gồm: (i) Đánh giá tác động của cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) đến hành vi dòng vốn FDI tại địa phương; (ii) Đo lường tác động lan tỏa năng suất (Productivity Spillovers) từ FDI sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước; (iii) Mô hình hóa quá trình chuyển đổi KCN truyền thống sang KCN Sinh thái - Thông minh (Eco-Smart Industrial Parks).
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ bản chất của hoạt động thu hút FDI cấp tỉnh trong bối cảnh hội nhập thế hệ mới và CMCN 4.0, phân định rõ ranh giới giữa thu hút số lượng và tối ưu hóa chất lượng dòng vốn.
- Khám phá cấu trúc 6 nhân tố tác động: Xác lập và lượng hóa thành công mô hình thực nghiệm gồm 6 nhóm nhân tố: Cơ sở hạ tầng, Chính sách thu hút, Nguồn nhân lực, Lợi thế vị trí, Môi trường sống, và Chất lượng dịch vụ công.
- Đột phá về nhận diện vai trò thể chế địa phương: Chứng minh thực nghiệm rằng Cải cách thủ tục hành chính và Hạ tầng giao thông đồng bộ là hai đòn bẩy quyền năng nhất thúc đẩy ý định đầu tư của MNEs.
- Định vị rõ nét bức tranh thực trạng Quảng Ninh (2010–2019): Chỉ ra chính xác điểm nghẽn về tỷ lệ vốn giải ngân thực tế (chỉ đạt ~20%) và cơ cấu đối tác đầu tư còn thiếu vắng các tập đoàn công nghệ hàng đầu toàn cầu.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất lộ trình 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào hoàn thiện hạ tầng KCN/KKT, nâng cao chất lượng nhân lực số, chuyển đổi mô hình xúc tiến đầu tư thông minh và duy trì cam kết bảo vệ môi trường sinh thái bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ HÙNG SƠN NGHIÊN CỨU THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TỈNH QUẢNG NINH TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ HÙNG SƠN NGHIÊN CỨU THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TỈNH QUẢNG NINH TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI Ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NHÂM VĂN TOÁN Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Hùng Sơn LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Quý Thầy, Cô Trường Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tận tình giảng dạy và trang bị cho tôi những kiến thức quý báu trong thời gian tôi theo học tại trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nhâm Văn Toán, người đã cho tôi nhiều kiến thức thiết thực và hướng dẫn khoa học của luận án. Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng, góp ý giúp cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo các phòng và các cán bộ, nhân viên Tỉnh đoàn Quảng Ninh, Sở Kế hoạch và Đầu tư đã cung cấp thông tin, tài liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận văn. Tôi xin tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trân trọng! Tác giả Lê Hùng Sơn MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.
Các công trình nghiên cứu bản chất, vai trò và phân loại vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với các quốc gia nhận vốn đầu tư. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến thực trạng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển kinh tế tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến giải pháp thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các địa phương cấp tỉnh.
Những vấn đề còn trống cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá chung về kết quả của các công trình đã nghiên cứu. Những vấn đề còn trống cần tiếp tục nghiên cứu. 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO ĐỊA PHƯƠNG CẤP TỈNH.1 Một số vấn đề cơ bản về đầu tư trực tiếp nước ngoài và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa phương cấp tỉnh.
Khái niệm, đặc điểm và phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa phương cấp tỉnh. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa phương cấp tỉnh. Mô hình nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu. Kinh nghiệm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và bài học kinh nghiệm cho tỉnh Quảng Ninh. Kinh nghiệm của Tỉnh Bắc Ninh. Kinh nghiệm của Thành phố Hồ Chí Minh.
Kinh nghiệm của Tỉnh Cần Thơ. Bài học kinh nghiệm trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cho tỉnh Quảng Ninh. 61 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO ĐỊA PHƯƠNG CẤP TỈNH. Quy trình nghiên cứu.
Tổng quan lý thuyết. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức. Thu thập và chọn mẫu nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu. Chọn mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.73 Chương 4: THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TỈNH QUẢNG NINH.
Tổng quan tình hình phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Ninh. Khái quát điều kiện tự nhiên của tỉnh Quảng Ninh. Kết quả phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Quảng Ninh ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh.
Kết quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh. Đánh giá thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh. Kết quả đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh. Phân tích hệ số tin cậy.
Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên bình phương tối thiểu từng phần PLS-SEM. 114 Chương 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TỈNH QUẢNG NINH TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI.
Định hướng của tỉnh Quảng Ninh về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bối cảnh phát triển mới ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh. Triển vọng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh phát triển mới. Giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh.
Đẩy mạnh xây dựng chính sách thu hút đầu tư vào tỉnh Quảng Ninh. Hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nâng cao chất lượng dịch vụ công.
Hoàn chỉnh quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Đổi mới, đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư. Nhóm các giải pháp về môi trường. 146 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng anh Chữ viết Chữ viết đầy đủ Tiếng Anh Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt tắt EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organisation for Economic OECD Tổ chức hợp tác và phát triển Cooperation and Development PPP Public - Private Partnership Đối tác công - tư R&D Research and Development Nghiện cứu và phát triển SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính USD United State Dollar Đô la Mỹ WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Tiếng Việt Chữ Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Viết tắt BQ Bình quân KT-XH Kinh tế - Xã hội BTC Bộ Tài chính NĐ Nghị đinh CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa NHNN Ngân hàng Nhà nước CNH Công nghiệp hóa NN Nông nghiệp CP Chính phủ NSNN Ngân sách Nhà nước CS-ĐT Chính sách đầu tư NXB Nhà xuất bản CS-HT Cơ sở hạ tầng QĐ Quyết định DA Dự án SXKD Sản xuất kinh doanh DN Doanh nghiệp TNDN Thu nhập doanh nghiệp ĐTNN Đầu tư nước ngoài TLSX Tư liệu sản xuất GS Giáo sư TS Tiến sỹ HĐH Hiện đại hóa TLSX Tư liệu sản xuất KCN Khu công nghiệp TT Thông tư KD Kinh doanh TTg Thủ tướng LATS Luận án Tiến sỹ UBND Ủy ban nhân dân NCS Nghiên cứu sinh VNĐ Việt Nam Đồng DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2.
Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Nhóm câu hỏi phỏng vấn tập trung. Nhóm nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của nhà đầu tư vào tỉnh Quảng Ninh. Nhóm nhân tố đánh giá ý định đầu tư của nhà đầu tư vào tỉnh Quảng Ninh.
Bảng thống kê số lượng phiếu điều tra. Bảng thống kê loại hình các doanh nghiệp được khảo sát. Bảng thống số lượng lao động của các doanh nghiệp được khảo sát. Đối tượng tham gia khảo sát.
Diện tích đất đai bình quân đầu người tỉnh Quảng Ninh. Tình hình dân số và lao động tỉnh Quảng Ninh. Tổng hợp các dự án FDI trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Vốn đầu tư FDI trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh theo đối tác.
Vốn đầu tư FDI trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2019 theo lĩnh vực đầu tư. Tổng hợp vốn FDI đăng ký mới của quốc gia và Quảng Ninh giai đoạn 2010-2019. Tổng hợp số dự án FDI đăng ký mới của quốc gia vào Quảng Ninh giai đoạn 2010-2019. Bảng tổng hợp độ tin cậy của thang đo sau khi loại biến.
Nhóm nhân tố nghiên cứu trong EFA. Kết quả kiểm định mô hình. FDI vào các nền kinh tế và khu vực giai đoạn 2015-2019.117 DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 2. Mô hình đánh giá các nhân tố tác động đến “Ý định” đầu tư của nhà đầu tư vào địa phương cấp tỉnh.
Quy trình nghiên cứu. Kết quả mô hình nghiên cứu. Lựa chọn các ngành hứa hẹn nhất trong thu hút vốn FDI của cơ quan xúc tiến đầu tư (IPAs) tại các nước đang phát triển và nước có nền kinh tế chuyển đổi (% các IPAs phản hồi). 118 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã và đang có vai vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế đối với nhiều quốc gia trên thế giới. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã mang lại nhiều lợi thế quan trọng trong đó có có thể dẫn đến chuyển giao công nghệ, bí quyết, cải thiện khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và thúc đẩy cạnh tranh. Tại Việt Nam, Luật Đầu tư nước ngoài đã được sửa đổi và mở rộng quyền tự chủ cho chính quyền cấp tỉnh trong quản lý đầu tư nước ngoài như cấp giấy phép đầu tư, cho thuê đất, cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu và tuyển dụng lao động. Chính sách này cho phép chính quyền cấp tỉnh phát triển theo một cách sáng tạo thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn và các nhà đầu tư nước ngoài có thể cân nhắc nhiều nhân tố khi đầu tư vào Việt Nam như lựa chọn địa điểm phù hợp để phát huy tối đa hiệu quả đầu tư.
Quảng Ninh là một trong số ít những địa phương có điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý tương đối thuận lợi, là đầu mối giao thông quan trọng thúc đẩy giao thương trong khu vực và quốc tế. Ngay từ những năm đầu thời kỳ đổi mới, Tỉnh uỷ và UBND tỉnh Quảng Ninh đã xác định rõ lợi thế so sánh, xu hướng phát triển hội nhập kinh tế quốc tế và khẳng định thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là một trong những giải pháp quan trọng để phát triển kinh tế xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hùng Sơn (2020). Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/nghien-cuu-thu-hut-von-dau-tu-nuoc-ngoai-vao-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Quảng Ninh适应新的发展背景。
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.