Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế - Nguyễn Gia Sơn
Nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua phân tích và đề xuất giải pháp chiến lược.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng lực cạnh tranh Tập đoàn Dệt may Việt Nam Vinatex
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Gia Sơn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng lực cạnh tranh Tập đoàn Dệt may Việt Nam Vinatex
Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) giữ vai trò nòng cốt trong ngành dệt may Việt Nam. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cơ hội xuất khẩu lớn nhưng đi kèm áp lực cạnh tranh gay gắt. Năng lực cạnh tranh ngành dệt may hiện nay không còn dựa vào chi phí nhân công rẻ. Doanh nghiệp cần tập trung đổi mới mô hình quản trị, gia tăng năng suất và mở rộng thị trường xuất khẩu. Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến nhiều biến động sâu sắc của thương mại toàn cầu. Khủng hoảng kinh tế và dịch bệnh đặt ra thách thức lớn đối với hiệu quả kinh doanh. Vinatex cần xác lập vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh là giải pháp then chốt để duy trì tăng trưởng ổn định và tạo việc làm cho người lao động.
1.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của ngành dệt may
Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Thị trường dệt may toàn cầu đang tái cấu trúc nhanh chóng chuỗi cung ứng. Nhu cầu tiêu dùng quốc tế dịch chuyển mạnh sang các sản phẩm bền vững và giao hàng nhanh. Áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các quốc gia xuất khẩu như Bangladesh, Ấn Độ và Campuchia. Chi phí lao động trong nước tăng dần làm suy giảm lợi thế gia công truyền thống. Hội nhập đòi hỏi doanh nghiệp may mặc phải tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết quốc tế. Rào cản kỹ thuật và các quy định phi thuế quan ngày càng phức tạp. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng để không bị loại khỏi chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.
1.2. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may được lượng hóa qua nhiều tiêu chí then chốt. Năng lực tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu và tỷ suất sinh lời phản ánh sức khỏe nội tại. Thị phần xuất khẩu và mức độ đa dạng hóa đối tác thương mại thể hiện vị thế thị trường. Năng suất lao động và mức độ hiện đại hóa máy móc quyết định giá thành sản phẩm. Khả năng kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng và đáp ứng thời hạn giao hàng đóng vai trò quyết định. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị hiện đại, minh bạch. Uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ khách hàng tạo nên lợi thế cạnh tranh lâu dài trong ngành dệt may.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Ấn Độ
Trung Quốc nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may nhờ chủ động hoàn toàn nguyên phụ liệu và tự động hóa nhà xưởng. Quốc gia này chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất sản phẩm giá trị gia tăng cao. Ấn Độ tận dụng tối đa thế mạnh vùng trồng bông tự nhiên và quy mô chuỗi cung ứng sợi lớn. Thái Lan tập trung phát triển khâu thiết kế thời trang và xây dựng thương hiệu nội địa vững mạnh. Bài học quý giá cho Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) là tập trung liên kết chuỗi từ sợi, dệt nhuộm đến may hoàn tất. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh tự chủ nguyên phụ liệu và ứng dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao giá trị gia tăng.
II. Thực trạng chuỗi cung ứng dệt may và mô hình sản xuất
Chuỗi cung ứng dệt may của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) có quy mô rộng nhưng còn mất cân đối giữa các khâu. Khâu may cắt phát triển mạnh trong khi công đoạn dệt nhuộm và hoàn tất còn nhiều điểm nghẽn. Cơ cấu gia công thuần túy vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu. Năng lực cạnh tranh ngành dệt may bị kìm hãm do phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp phải tái cơ cấu toàn diện hệ thống sản xuất. Việc kết nối chặt chẽ các đơn vị thành viên giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và rút ngắn thời gian giao hàng.
2.1. Chuyển dịch phương thức sản xuất từ CMT sang FOB và ODM
Phương thức gia công CMT (Cut - Make - Trim) mang lại giá trị gia tăng thấp và rủi ro cạnh tranh cao. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) đang đẩy mạnh chuyển đổi phương thức CMT sang ODM OBM. Doanh nghiệp mở rộng tỷ trọng sản xuất theo phương thức FOB để tự chủ khâu thu mua nguyên liệu và tổ chức sản xuất. Mô hình ODM cho phép doanh nghiệp tham gia sâu vào quy trình thiết kế mẫu mã và phát triển sản phẩm. Mục tiêu chiến lược dài hạn là xây dựng phương thức OBM với thương hiệu riêng trên thị trường. Sự chuyển dịch này giúp cải thiện biên lợi nhuận, nâng cao năng lực thương lượng và củng cố vị thế cạnh tranh.
2.2. Hạn chế trong chuỗi cung ứng dệt may nội địa hiện nay
Chuỗi cung ứng dệt may trong nước đang đối mặt với nhiều nút thắt kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường. Khâu dệt nhuộm thiếu các khu công nghiệp tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Mất cân đối giữa năng lực kéo sợi và dệt vải dẫn đến nghịch lý xuất khẩu sợi thô nhưng nhập khẩu vải. Chi phí logistics nội địa cao làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp may mặc và nhà sản xuất phụ liệu trong nước còn lỏng lẻo. Tình trạng thiếu vốn đầu tư dài hạn cho công nghệ dệt nhuộm cản trở nỗ lực khép kín chuỗi cung ứng dệt may của Vinatex.
III. Tự chủ nguyên phụ liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ EVFTA
Tự chủ nguyên phụ liệu là điều kiện tiên quyết để ngành dệt may Việt Nam hưởng lợi thế thuế quan từ các hiệp định thương mại. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và các nước thành viên CPTPP đặt ra yêu cầu xuất xứ nghiêm ngặt. Phụ thuộc nguồn vải nhập khẩu ngoài khối khiến doanh nghiệp mất đi ưu đãi cắt giảm thuế. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) xác định phát triển nguồn nguyên liệu nội địa là nhiệm vụ sống còn. Tăng cường năng lực dệt, nhuộm và hoàn tất giúp doanh nghiệp chủ động tiến độ giao hàng, kiểm soát chất lượng vải và tối ưu hóa chi phí sản xuất toàn diện.
3.1. Rào cản quy tắc xuất xứ từ sợi và vải trong EVFTA CPTPP
Hiệp định EVFTA quy định quy tắc xuất xứ từ vải trở đi đối với các mặt hàng may mặc xuất khẩu. Hiệp định CPTPP áp dụng quy tắc xuất xứ EVFTA CPTPP nghiêm ngặt từ sợi trở đi (yarn-forward). Hàng may gia công sử dụng vải nhập ngoài khối thành viên sẽ không được hưởng thuế suất ưu đãi 0%. Đây là thách thức lớn đối với năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp bắt buộc phải số hóa và minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ qua từng công đoạn sản xuất. Đáp ứng chính xác quy tắc xuất xứ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần tại các thị trường cao cấp.
3.2. Chiến lược đầu tư phát triển nguồn cung sợi và dệt nhuộm
Chiến lược tự chủ nguyên phụ liệu đòi hỏi Vinatex tập trung nguồn vốn vào các tổ hợp dệt nhuộm công nghệ cao. Doanh nghiệp cần quy hoạch các trung tâm sản xuất dệt may tập trung với hệ thống xử lý môi trường hiện đại. Tăng cường liên kết dọc giữa các nhà máy sợi, dệt, nhuộm và may trong nội bộ tập đoàn. Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các dòng sợi sinh học, sợi tái chế đáp ứng xu thế thị trường. Tiếp nhận chuyển giao công nghệ dệt nhuộm hoàn tất tiên tiến từ các đối tác quốc tế. Sự chủ động về nguồn vải giúp củng cố chuỗi cung ứng dệt may bền vững.
IV. Chuyển đổi xanh dệt may và tiêu chuẩn ESG may mặc
Xu hướng chuyển đổi xanh dệt may đang trở thành chuẩn mực bắt buộc trên toàn cầu. Các thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản liên tục ban hành các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Phát triển bền vững trở thành yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp xuất khẩu. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) triển khai đồng bộ các giải pháp sản xuất xanh và sạch. Doanh nghiệp chú trọng giảm phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng và tuần hoàn nguồn nước. Thực hiện trách nhiệm xã hội và minh bạch quản trị giúp bảo vệ uy tín thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may.
4.1. Áp dụng tiêu chuẩn ESG trong may mặc và sản xuất bền vững
Tiêu chuẩn ESG trong may mặc bao gồm ba trụ cột then chốt: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance). Doanh nghiệp may mặc phải công khai báo cáo phát triển bền vững và chứng minh nguồn gốc nguyên liệu tái chế. Môi trường làm việc an toàn, chế độ đãi ngộ công bằng và bảo vệ quyền lợi người lao động được kiểm toán định kỳ. Hệ thống quản trị doanh nghiệp cần đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh. Thực thi tốt tiêu chuẩn ESG giúp Vinatex tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh và duy trì đơn hàng từ các thương hiệu thời trang quốc tế.
4.2. Giảm phát thải carbon và tiết kiệm năng lượng nhà xưởng
Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu trọng tâm trong lộ trình chuyển đổi xanh của Vinatex. Doanh nghiệp đẩy mạnh lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại các nhà máy may và nhà máy kéo sợi. Ứng dụng công nghệ xử lý nước thải tuần hoàn đạt tiêu chuẩn xả thải loại A. Loại bỏ hóa chất độc hại và thay thế bằng thuốc nhuộm hữu cơ thân thiện với môi trường. Tối ưu hóa hệ thống máy móc để giảm tiêu hao điện năng và nguyên liệu dư thừa. Các chứng nhận quốc tế như LEED, OEKO-TEX và Higg Index là tấm vé thông hành giúp sản phẩm Vinatex thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu.
V. Chuyển đổi số nâng cao vị thế chuỗi giá trị toàn cầu
Cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy chuyển đổi số ngành dệt may diễn ra mạnh mẽ. Số hóa quy trình quản trị, tự động hóa dây chuyền và ứng dụng phân tích dữ liệu lớn tạo bước đột phá về năng suất. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) xây dựng lộ trình công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Chuyển đổi số giúp rút ngắn thời gian phát triển mẫu, nâng cao độ chính xác và giảm thiểu lãng phí nguyên liệu. Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công nghệ tiên tiến và năng lực quản trị nguồn nhân lực hiện đại.
5.1. Ứng dụng công nghệ số trong quản trị sản xuất dệt may
Ứng dụng công nghệ số trong quản trị sản xuất dệt may giúp nâng cao năng lực giám sát theo thời gian thực. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) kết nối liền mạch dữ liệu từ kho nguyên liệu đến khâu đóng gói xuất khẩu. Phần mềm thiết kế 3D và quản lý vòng đời sản phẩm (PLM) giúp đẩy nhanh tốc độ duyệt mẫu từ xa. Tự động hóa khâu trải vải, máy cắt tự động và chuyền may thông minh giúp nâng cao năng suất lao động. Trí tuệ nhân tạo (AI) và cảm biến IoT hỗ trợ kiểm soát chất lượng vải, phát hiện lỗi sợi tức thì và tối ưu hóa chi phí bảo trì.
5.2. Nâng cao năng lực thiết kế và xây dựng thương hiệu OBM
Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi Vinatex đẩy mạnh chiến lược thiết kế mẫu và xây dựng thương hiệu OBM. Doanh nghiệp cần đầu tư trung tâm nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) chuyên nghiệp. Đội ngũ thiết kế thời trang phải nắm bắt nhanh nhạy xu hướng thị hiếu của người tiêu dùng quốc tế. Đẩy mạnh phát triển các nhãn hiệu thời trang nội địa có độ phủ cao và xuất khẩu sang khu vực. Tận dụng các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới để phân phối trực tiếp. Chuyển dịch lên nấc thang OBM tạo ra tỷ suất lợi nhuận cao và khẳng định giá trị thương hiệu may mặc Việt Nam.
5.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thời kỳ số hóa
Nguồn nhân lực chất lượng cao là nhân tố quyết định thành công của quá trình đổi mới công nghệ và hội nhập kinh tế. Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) chú trọng đào tạo lại đội ngũ kỹ sư dệt nhuộm, chuyên gia tự động hóa và nhân viên thiết kế mẫu. Nâng cao kỹ năng phân tích chuỗi cung ứng số và quản trị rủi ro cho cán bộ quản lý các cấp. Hợp tác chặt chẽ với các trường đại học chuyên ngành để thu hút nhân tài kỹ thuật. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ chế đãi ngộ minh bạch nhằm giữ chân lực lượng lao động tay nghề cao trong kỷ nguyên số hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN GIA SƠN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN GIA SƠN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Kiệm Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của Giáo viên hướng dẫn. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực phù hợp với đối tượng và mục tiêu nghiên cứu.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của Đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp khoa học của luận án. Phương pháp nghiên cứu:. Kết cấu luận án.
6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .2 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .3 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN, LUẬN ÁN CẦN THAM KHẢO .4 NHỮNG KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN. Khoảng trống nghiên cứu: .2 Định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP .1 TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP .3 Phân loại doanh nghiệp .2 VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ-XÃ HỘI .1 Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tạo việc làm, góp phần ổn định an sinh-xã hội .3 NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP .1 Khái quát về cạnh tranh .2 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường .3 Một số tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .4 HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM .1 Khái quát về hội nhập kinh tế quốc tế .2 Quan điểm của Việt Nam về hội nhập kinh tế quốc tế .3 Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với ngành dệt may Việt Nam.5 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP .1 Nhân tố khách quan .2 Nhân tố chủ quan từ phía doanh nghiệp .6 KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NƯỚC NGOÀI, BÀI HỌC CHO DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM VÀ TẬP ĐOÀN DỆ MAY VIỆT NAM .1 Kinh nghiệm của Trung Quốc .2 Kinh nghiệm của Ấn Độ .3 Kinh nghiệm của Thái Lan .4 Bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Việt Nam và Tập đoàn Dệt may Việt Nam. 82 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2020 .1 TỔNG QUAN VỀ VINATEX .1 Quá trình phát triển của VINATEX .2 Tổng quan về Hiệp hội Dệt may Việt Nam .3 Thực trạng cơ hội và thách thức ngành dệt may ở Việt Nam .2 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2020 .1 Xây dựng chiến lược và kế hoạch hoạt động kinh doanh của VINATEX 96 3.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của VINATEX. 98 phát triển sản phẩm và thương hiệu của VINATEX .4 Thực trạng vị thế của VINATEX trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu .5 Chất lượng nguồn nhân lực của VINATEX .6 Công tác quản trị rủi ro của VINATEX .3 PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VINATEX THEO MÔ HÌNH 5 ÁP LỰC CẠNH TRANH CỦA MICHAEL PORTER .1 Đối thủ cạnh tranh tiềm năng trong ngành dệt may.2 Lợi thế cạnh tranh trong ngành dệt may.3 Quyền thương lượng của khách hàng và nhà cung ứng VINATEX .4 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VINATEX GIAI ĐOẠN 2016-2020 .1 Những kết quả đạt được .2 Một số tồn tại, hạn chế .3 Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế. 138 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
142 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM 143 4.1 XU THẾ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ CẠNH TRANH TRONG NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM .1 Thay đổi về cấu trúc nhu cầu sản phẩm và chuỗi cung ứng dệt may trên thị trường toàn cầu .2 Vai trò khu vực FDI đối với phát triển ngành dệt may Việt Nam.2 ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM .1 Hội nhập kinh tế quốc tế trong ngành dệt may Việt Nam .2 Chiến lược phát triển ngành dệt may Việt Nam .3 Chiến lược phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của VINATEX149 4.3 CƠ SỞ ĐỀ RA CÁC GIẢI PHÁP .1 Khó khăn đối với ngành dệt may .2 Thuận lợi cho ngành dệt may .4 GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VINATEX 152 4.1 Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính, quản trị và điều hành 153 4.2 Nhóm giải pháp phát triển bền vững .3 Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực .4 Nhóm giải pháp đầu tư, phát triển công nghệ .5 Nhóm giải pháp nâng cao năng lực hội nhập chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu .6 Nhóm giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh .4 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP .1 Kiến nghị đối với Chính phủ .2 Kiến nghị đối với Bộ Công thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động-Thương binh-Xã hội .3 Kiến nghị đối với Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước .4 Kiến nghị với Hiệp hội Dệt may Việt Nam. 177 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN.
182 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT Tiếng Việt 1 ASXH An sinh xã hội 2 BHXH Bảo hiểm xã hội 3 BHYT Bảo hiểm y tế 4 CMCN Cách mạng công nghệ 5 CNHT Công nghệ hỗ trợ 6 CNTT Công nghệ thông tin 7 CPI Chỉ số giá 8 DN Doanh nghiệp 9 GDP Tổng sản phẩm nội địa 10 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn 11 HĐLĐ Hợp đồng lao động 12 HNQT Hội nhập quốc tế 13 KH&CN Khoa học-Công nghệ 14 KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư 15 KNXK Kim ngạch xuất khẩu 16 NCS Nghiên cứu sinh 17 NHNN Ngân hàng nhà nước 18 NLCT Năng lực cạnh tranh 19 NLĐ Người lao động 20 NNL Nguồn nhân lực 21 QTCC Quản trị tài chính 22 SHTT Sở hữu trí tuệ 23 SXKD Sản xuất kinh doanh 24 TCDN Tài chính doanh nghiệp 25 THCS Trung học cơ sở 26 THPT Trung học phổ thông 27 TKNL Tiết kiệm năng lượng 28 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 29 TNHHMTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 30 VAT Thuế giá trị gia tăng 31 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam 32 VINATEX Tập đoàn Dệt may Việt Nam 33 VITAS Hiệp hội Dệt may Việt Nam 34 VLA Hiệp hội dịch vụ Logistics VN 35 VN Việt Nam Tiếng Anh 36 AAF Liên đoàn May mặc Châu Á 37 ACFTA Khu vực mậu dịch tự do giữa các nước Đông nam Á với Trung Quốc 38 ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á 39 AFF Liên đoàn Thời trang Châu Á 40 AFTA Khu vực mậu dịch tự do các nước Đông Nam Á 41 AFTEX Liên đoàn Dệt may Đông Nam Á 42 APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái bình dương 43 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 44 ASEM Diễn đàn kinh tế Á-Âu 45 CMT Phương thức sản xuất gia công 46 CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 47 EAEUFTA Liên minh kinh tế Á-Âu 48 EC Cộng đồng Châu Âu 49 EEC Cộng đồng kinh tế Châu Âu 50 ERP Kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp 51 EU Liên minh Châu Âu 52 EVFTA Thoả thuận thương mại tự do thế hệ mới giữa VN và EU 53 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 54 FOB DN sản xuất nhận đơn đặt hàng may mặc chỉ có trách nhiệm Ship hàng ra ngoài cảng biển là hết trách nhiệm của DN sản xuất 55 FTA Hiệp định thương mại tự do 56 GATT Hiệp định chung về thương mại và thuế quan 57 IAF Liên đoàn May mặc thế giới 58 ITMF Liên đoàn các nhà sản xuất dệt may quốc tế 59 JIT Mô hình quản trị định lượng: Đúng sản phẩm - đúng số lượng - đúng nơi - đúng thời điểm cần thiết 60 LEAN Mô hình sản xuất tinh gọn 61 NAFTA Hiệp định tự do thương mại Bắc Mỹ 62 OBM Nhà sản xuất thương hiệu gốc 63 ODA Vốn hợp tác phát triển chính thức 64 ODM Nhà thiết kế sản phẩm gốc 65 OEM Nhà sản xuất thiết bị gốc 66 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 67 RCEP Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện Khu vực 68 SAC Liên minh May mặc bền vững 69 STAR Mạng lưới dệt may bền vững Châu Á 70 WB Ngân hàng thế giới 71 WIPO Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới 72 WEF Diễn đàn kinh tế thế giới 73 WTO Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ Bảng 3.1 Kim ngạch xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam .2 Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2020 .3 Tăng trưởng lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng giai đoạn 2016-2020.4 Các chỉ tiêu báo cáo tài chính của VINATEX giai đoạn 2016-2020 101 Bảng 3.5 Thu nhập bình quân của người lao động giai đoạn 2016-2020 .1 Cơ cấu tổ chức VINATEX .2 Mô hình hoạt động của Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Tính cấp thiết của Đề tài Dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn, có đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu, giải quyết công ăn việc làm và các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước. Dệt may Việt Nam đã lọt vào top 5 nước xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam và Bangladesh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Gia Sơn (2022). Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-tap-doan-det-may-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn dệt may Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua phân tích và đề xuất giải pháp chiến lược.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.