Luận án tiến sĩ thu hút đầu tư FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam - Trường Đại học Ngoại thương
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào các ngành dịch vụ tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cơ sở lý luận thu hút FDI dịch vụ trong AEC
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cơ sở lý luận thu hút FDI dịch vụ trong AEC
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế khu vực. Dòng vốn này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu và nâng cao năng suất. Trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), hợp tác đầu tư nội khối ngày càng mở rộng. Ngành dịch vụ đóng vai trò cầu nối cho mọi hoạt động sản xuất. Khu vực dịch vụ hiện chiếm tỷ trọng lớn trong GDP của các quốc gia thành viên. Dòng vốn FDI giúp thu hẹp khoảng cách phát triển và gia tăng tính liên kết kinh tế. Quá trình tự do hóa tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp luân chuyển nguồn lực. Các nước đang phát triển như Việt Nam đón nhận nhiều cơ hội chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản trị hiện đại. Thu hút vốn ngoại vào dịch vụ giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1.1. Bản chất và vai trò của nguồn vốn FDI trong khối ASEAN
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Vốn FDI nội khối ASEAN mang lại nguồn tài chính dài hạn ổn định. Dòng vốn này không chỉ bù đắp thiếu hụt tích lũy nội địa. Nó còn trực tiếp thúc đẩy chuyển giao công nghệ tiên tiến và năng lực tổ chức. Doanh nghiệp tiếp nhận FDI nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng thị trường xuất khẩu. Dòng vốn nội khối giúp gắn kết các nền kinh tế thành viên. Sự dịch chuyển vốn linh hoạt củng cố mạng lưới phân phối và logistics khu vực. Các dự án FDI tạo việc làm chất lượng cao và tăng thu ngân sách nhà nước. Việc tăng cường thu hút vốn FDI giúp gia tăng sức cạnh tranh tổng thể của toàn khối.
1.2. Đặc thù và động lực thu hút đầu tư vào ngành dịch vụ
Ngành dịch vụ có tính chất phi vật thể và sản xuất gắn liền với tiêu dùng. Nhà đầu tư nước ngoài thường tìm kiếm thị trường có quy mô dân số lớn và sức mua tăng nhanh. Cơ sở hạ tầng viễn thông và giao thông vận tải là động lực thu hút vốn hàng đầu. Môi trường pháp lý minh bạch giúp giảm chi phí gia nhập thị trường cho doanh nghiệp quốc tế. Trình độ nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định chất lượng dịch vụ cung ứng. Mức độ mở cửa thị trường dịch vụ tác động trực tiếp đến quyết định rót vốn. Khi rào cản thương mại giảm, doanh nghiệp nước ngoài đẩy mạnh thành lập pháp nhân và chi nhánh. Đầu tư vào dịch vụ giá trị gia tăng cao tạo sức bật mạnh mẽ cho nền kinh tế tiếp nhận.
II. Khung cam kết thương mại dịch vụ và đầu tư của khối AEC
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) thiết lập các khuôn khổ pháp lý chặt chẽ để thúc đẩy dòng chảy vốn và dịch vụ. Các hiệp định đa phương đóng vai trò trụ cột trong việc hài hòa hóa chính sách khu vực. Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) đảm bảo môi trường đầu tư công bằng và minh bạch. Quá trình tự do hóa thương mại dịch vụ diễn ra mạnh mẽ qua nhiều giai đoạn. Các rào cản hành chính và điều kiện tiếp cận thị trường từng bước được dỡ bỏ. Việt Nam tích cực điều chỉnh hệ thống pháp luật để thực thi các cam kết khu vực. Việc mở cửa tạo điều kiện cho các tập đoàn đa quốc gia mở rộng mạng lưới kinh doanh. Khung pháp lý nhất quán bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và thúc đẩy thị trường dịch vụ phát triển.
2.1. Tiến trình tự do hóa thương mại dịch vụ qua AFAS và ATISA
Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (AFAS) đặt nền móng cho hợp tác dịch vụ khu vực. AFAS trải qua nhiều gói cam kết nhằm mở rộng tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài. Quá trình này thúc đẩy tự do hóa thương mại dịch vụ trên các lĩnh vực then chốt. Tiếp nối AFAS, Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA) được ký kết nhằm nâng cao tính minh bạch và hiện đại hóa quy tắc thương mại. ATISA áp dụng phương pháp tiếp cận chọn - bỏ, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường. Hiệp định này cắt giảm các quy định phân biệt đối xử đối với nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài. Doanh nghiệp dịch vụ trong khu vực hưởng lợi từ môi trường kinh doanh thông thoáng và bình đẳng.
2.2. Khung khổ pháp lý và bảo hộ đầu tư theo hiệp định ACIA
Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) là văn kiện pháp lý cốt lõi về bảo hộ và tạo thuận lợi đầu tư. ACIA quy định bốn trụ cột chính: tự do hóa, bảo hộ, thuận lợi hóa và xúc tiến đầu tư. Hiệp định đảm bảo nguyên tắc đối xử quốc gia và tối huệ quốc cho nhà đầu tư ASEAN. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước được xác lập rõ ràng và minh bạch. ACIA bảo vệ tài sản doanh nghiệp trước các rủi ro trưng thu bất hợp pháp. Các quy định hạn chế chuyển lợi nhuận về nước bị xóa bỏ. Môi trường pháp lý an toàn thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lưu chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên.
2.3. Lộ trình mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam trong AEC
Việt Nam cam kết mạnh mẽ về mở cửa thị trường dịch vụ theo lộ trình của khối. Tỷ lệ nắm giữ vốn nước ngoài trong các phân ngành dịch vụ được nâng cao dần. Việt Nam nới lỏng giới hạn sở hữu trong các ngành tài chính, bảo hiểm và phân phối. Thủ tục cấp phép thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài được đơn giản hóa. Việc thực thi cam kết giúp thị trường dịch vụ trong nước tăng tính cạnh tranh. Doanh nghiệp nội địa có cơ hội hợp tác và học hỏi mô hình quản trị tiên tiến. Mở cửa có kiểm soát giúp bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì an ninh quốc gia. Lộ trình hội nhập được điều chỉnh phù hợp với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
III. Thực trạng dòng vốn FDI từ ASEAN vào dịch vụ Việt Nam
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam tăng trưởng ấn tượng. Các đối tác lớn trong khu vực liên tục mở rộng danh mục đầu tư. Cơ cấu ngành tiếp nhận vốn có sự dịch chuyển rõ nét sang các lĩnh vực giá trị gia tăng cao. Hoạt động kinh doanh bất động sản, bán buôn bán lẻ và dịch vụ tài chính thu hút lượng vốn đáng kể. FDI từ Singapore và FDI từ Thái Lan chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng vốn đầu tư đăng ký. Địa bàn tiếp nhận vốn tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ FDI đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế chung.
3.1. Quy mô và cơ cấu phân bổ vốn FDI từ Singapore và Thái Lan
FDI từ Singapore dẫn đầu về quy mô vốn đầu tư vào thị trường dịch vụ Việt Nam. Các doanh nghiệp Singapore tập trung nguồn vốn lớn vào bất động sản, trung tâm thương mại và dịch vụ tài chính. Nhiều dự án quy mô hàng tỷ USD được triển khai thành công tại các đô thị phát triển. Bên cạnh đó, FDI từ Thái Lan tăng trưởng mạnh mẽ trong mảng bán lẻ và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Thái Lan đẩy mạnh hoạt động mua bán sáp nhập (M&A) để thâm nhập hệ thống phân phối nội địa. Sự hiện diện của các nhà đầu tư này làm tăng tính sôi động và thúc đẩy chất lượng dịch vụ trong nước. Cả hai quốc gia tiếp tục mở rộng chiến lược kinh doanh dài hạn tại Việt Nam.
3.2. Chuyển dịch đầu tư vào dịch vụ logistics và kho bãi
Dịch vụ logistics và kho bãi trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn FDI khu vực. Sự bùng nổ của thương mại điện tử và sản xuất công nghiệp thúc đẩy nhu cầu kho vận hiện đại. Các nhà đầu tư ASEAN rót vốn xây dựng hệ thống kho vận thông minh, trung tâm phân phối tích hợp và chuỗi cung ứng lạnh. Các liên doanh quốc tế áp dụng công nghệ số và phần mềm quản lý kho bãi tự động. Cơ sở hạ tầng logistics hiện đại giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí lưu thông hàng hóa. Dòng vốn FDI thúc đẩy tiêu chuẩn hóa ngành logistics Việt Nam theo các thông lệ quốc tế tiên tiến. Năng lực kết nối hàng hóa nội địa và xuất khẩu được cải thiện rõ rệt.
3.3. Đánh giá hiệu quả dòng vốn FDI dịch vụ tại thị trường nội địa
Khu vực FDI dịch vụ đóng góp lớn vào nguồn thu ngân sách và tạo thêm nhiều việc làm. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mang lại năng lực quản lý tiên tiến và kỹ năng chuyên môn cao. Áp lực cạnh tranh buộc các doanh nghiệp trong nước phải tái cấu trúc và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế. Hoạt động chuyển giao công nghệ cốt lõi chưa đạt kỳ vọng ban đầu. Dòng vốn tập trung quá mức tại các đô thị lớn gây mất cân đối phát triển vùng miền. Cần có chính sách định hướng để dòng vốn lan tỏa đều hơn sang các địa phương tiềm năng.
IV. Yếu tố tác động tới thu hút FDI dịch vụ từ khối ASEAN
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành dịch vụ chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố tổng hợp. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết thu hút nhà đầu tư. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và quy mô dân số lớn tạo ra sức cầu dịch vụ mạnh mẽ. Thể chế pháp lý và chất lượng hạ tầng cơ sở quyết định mức độ hấp dẫn của điểm đến đầu tư. Các cam kết trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đóng vai trò thúc đẩy dỡ bỏ rào cản gia nhập thị trường. Chi phí vận hành kinh doanh và chất lượng nguồn nhân lực tác động trực tiếp đến hiệu quả dự án. Sự phối hợp đồng bộ giữa các yếu tố giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
4.1. Tác động từ quy mô kinh tế và mức độ mở cửa thương mại
Quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thu nhập bình quân đầu người tác động tích cực đến thu hút vốn. Thu nhập tăng nhanh kích thích nhu cầu tiêu dùng các dịch vụ giải trí, y tế, giáo dục và tài chính cao cấp. Độ mở kinh tế cao tạo điều kiện cho các dòng vốn FDI lưu chuyển thuận lợi. Thương mại quốc tế mở rộng kéo theo nhu cầu cấp thiết về dịch vụ logistics và kho bãi. Tỷ giá hối đoái ổn định và kiểm soát lạm phát tốt củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài. Khả năng hội nhập sâu rộng giúp Việt Nam trở thành trung tâm kết nối dịch vụ thương mại trong khu vực ASEAN.
4.2. Ảnh hưởng của hạ tầng thể chế và môi trường kinh doanh
Hệ thống pháp luật minh bạch và nhất quán giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư ngoại. Cải cách thủ tục hành chính rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư và giảm chi phí tuân thủ. Mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành dịch vụ hàm lượng tri thức cao. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và mạng lưới giao thông đồng bộ tạo nền tảng vận hành hiệu quả. Môi trường chính trị - xã hội ổn định là lợi thế cạnh tranh vượt trội của Việt Nam. Chính sách thuế ưu đãi hợp lý giúp gia tăng sức hút đối với các tập đoàn dịch vụ đa quốc gia. Nâng cao hiệu quả quản trị công tạo động lực mạnh mẽ cho dòng vốn ngoại.
V. Giải pháp gia tăng thu hút FDI ngành dịch vụ trong AEC
Để tối ưu hóa dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ ASEAN, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Hoàn thiện khung khổ pháp lý gắn liền với thực thi nghiêm túc các cam kết trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tập trung thu hút các dự án dịch vụ có giá trị gia tăng cao và công nghệ hiện đại. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh hướng tới chuẩn mực quốc tế. Nâng cấp hệ sinh thái dịch vụ logistics và kho bãi nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Thúc đẩy liên kết chuyển giao công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa để phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện chính sách tạo thuận lợi đầu tư dịch vụ nội khối
Việt Nam cần tiếp tục rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư dịch vụ. Chủ động nội luật hóa các cam kết trong Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA) và ACIA. Mở rộng cơ chế một cửa quốc gia và số hóa toàn diện quy trình cấp phép đầu tư. Xây dựng danh mục thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các ngành công nghệ cao, tài chính xanh và thương mại điện tử. Đảm bảo tính minh bạch, nhất quán trong thực thi chính sách thuế và quản lý ngoại hối. Thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ nhằm kịp thời tháo gỡ khó khăn cho các nhà đầu tư từ Singapore, Thái Lan và các nước thành viên khác.
5.2. Nâng cấp hạ tầng dịch vụ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng
Tập trung đầu tư hiện đại hóa hạ tầng giao thông đa phương thức, cảng biển và hệ thống kho bãi logistics. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng và logistics đô thị. Phát triển hạ tầng viễn thông băng thông rộng và mạng 5G phục vụ các dịch vụ số hóa. Đổi mới chương trình đào tạo nghề và giáo dục đại học theo tiêu chuẩn khu vực. Tăng cường đào tạo kỹ năng số, ngoại ngữ và năng lực quản trị cho lực lượng lao động. Khuyến khích hợp tác đào tạo giữa các trường đại học và doanh nghiệp FDI dịch vụ. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt thu hút các dự án dịch vụ giá trị gia tăng lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TỪ HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TRIỂN KHAI CAM KẾT HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN HỒNG HẠNH Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TỪ HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TRIỂN KHAI CAM KẾT HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Hồng Hạnh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Trần Thị Ngọc Quyên 2. TS Nguyễn Thị Dung Huệ Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Hồng Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS, TS Trần Thị Ngọc Quyên và TS Nguyễn Thị Dung Huệ đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban lãnh đạo Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Khoa Sau đại học, Bộ môn Kinh tế và Quản lý, cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành chương trình học tiến sĩ tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia từ các cơ quan quản lý Nhà nước, các viện nghiên cứu và trường đại học đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ hai bên gia đình, chồng và con gái đã tin tưởng, động viên, khích lệ, tạo động lực để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Hồng Hạnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VI DANH MỤC BẢNG BIỂU. VIII LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI THU HÚT FDI TỪ ASEAN VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP AEC. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hội nhập của Việt Nam trong AEC. Các nghiên cứu chung về tiến trình hình thành – hội nhập AEC.
Các nghiên cứu về quá trình hội nhập của Việt Nam trong AEC 12 1. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến các yếu tố thu hút FDI. Ở phương diện chung. Thu hút FDI nội khối trong bối cảnh hội nhập khu vực.
Tổng quan nghiên cứu liên quan đến các yếu tố thu hút FDI vào các ngành dịch vụ. Ở phương diện chung. Tại Việt Nam. Đánh giá chung và khoảng trống nghiên cứu.
Đánh giá chung. Khoảng trống nghiên cứu.28 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.29 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THU HÚT FDI VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ KHU VỰC VÀ TỔNG QUAN VỀ AEC. Những lý luận cơ bản về thu hút FDI. Khái niệm và vai trò của FDI.
Các yếu tố tác động đến thu hút FDI. Những lý luận cơ bản về dịch vụ và FDI vào các ngành dịch vụ. FDI vào các ngành dịch vụ. Khái quát về Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) và các cam kết trong AEC liên quan đến đầu tư trong các ngành dịch vụ.
Khái quát chung về AEC. Các cam kết trong AEC liên quan đến đầu tư vào ngành dịch vụ.49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.53 CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THU HÚT FDI TỪ ASEAN VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TRIỂN KHAI CAM KẾT HỘI NHẬP AEC. Tổng quan về các ngành dịch vụ Việt Nam. Tỷ trọng các ngành dịch vụ trong tổng GDP (1988-2020).
Cơ cấu các ngành dịch vụ. Doanh nghiệp trong khu vực dịch vụ. FDI vào các ngành dịch vụ.Tình hình thu hút FDI từ ASEAN vào các ngành dịch vụ tại Việt Nam59 3. Quy mô vốn theo số lượng dự án đầu tư.
Quy mô vốn theo phân ngành. Quy mô vốn theo chủ đầu tư. Quy mô vốn theo hình thức đầu tư. Quy mô vốn theo địa phương.
Đánh giá về tình hình thu hút FDI từ ASEAN vào các ngành dịch vụ Việt Nam 68 3. Thực tiễn triển khai các cam kết liên quan đến đầu tư vào các ngành dịch vụ của Việt Nam trong AEC. Mức độ cam kết của Việt Nam trong ACIA. Mức độ cam kết của Việt Nam trong AFAS.
Thực tiễn thực thi cam kết trong một số ngành dịch vụ.78 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.82 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT FDI TỪ ASEAN VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP AEC. Mô hình phân tích định lượng. Các biến số và dữ liệu nghiên cứu. Mô hình và phương pháp ước lượng.
Kết quả phân tích hồi quy. Thảо luận kết quả mô hình. Phân tích định tính. Nhóm yếu tố kinh tế.
Nhóm yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh. Nhóm yếu tố khung chính sách về FDI của nước nhận đầu tư. Đánh giá chung. 123 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.124 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THU HÚT FDI TỪ ASEAN VÀO CÁC NGÀNH DỊCH VỤ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TRIỂN KHAI CAM KẾT HỘI NHẬP AEC.
Định hướng thu hút FDI từ ASEAN vào các ngành dịch vụ tại Việt Nam. Một số giải pháp tăng cường thu hút FDI từ ASEAN vào các ngành dịch vụ Việt Nam trong bối cảnh triển khai các cam kết AEC. Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI từ ASEAN vào các ngành dịch vụ Việt Nam. Nhóm giải pháp liên quan đến một số ngành dịch vụ ưu tiên thu hút FDI từ ASEAN.
Nhóm giải pháp liên quan đến hội nhập.146 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.175 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Comprehensive Hiệp định đầu tư toàn diện ACIA Investment Agreement ASEAN ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Framework Agreement on Hiệp định Khung ASEAN về Dịch AFAS Services vụ Hiệp định Thương mại Tự do AFTA ASEAN Free Trade Agreement ASEAN Hiệp định Khu vực Đầu tư AIA ASEAN Investment Agreement ASEAN ASEAN Investment Guarantee Hiệp định Bảo hộ Đầu tư trong AIGA Agreement ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Southeast Asia Nations Á ASEAN Trade in Goods Hiệp định Thương mại Hàng hóa ATIGA Agreement ASEAN CEE Central, Eastern Europe Trung và đông châu Âu Central, Eastern and Southeastern Trung, đông và đông nam CESEE Europe châu Âu CGCN Chuyển giao công nghệ Cambodia, Laos, Myanmar, Các nước Campuchia, Lào, CLMV Vietnam Myanmar, Việt Nam CNTT Công nghệ thông tin Comprehensive and Progessive Hiệp định Đối tác Toàn diện và CPTPP Agreement for Trans-Pacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership Economic Research Institute forViện nghiên cứu Đông Nam Á và ERIA ASEAN and East Asia Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu Hiệp định Thương mại Tự do giữa EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement Việt Nam và Liên minh Châu Âu FE(M) Fixed Effects (Model) Mô hình tác động cố định FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài General Agreement on Trade in Hiệp định chung về Thương mại GATS Services dịch vụ vi GMM Generalized Method of Moments Mô hình Moments tổng quát GDP Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội IMF Intenational Moneytary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế ISEAS- Institute of Southeast Asian Studies Viện nghiên cứu Đông Nam Á - Yusof Ishak – Yusof Ishak Yusof Ishak MNEs Multinational Enterprises Các Công ty Đa quốc gia MRAs Mutual Recognition Agreements Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD operation and Development kinh tế Phương pháp bình phương nhỏ OLS Ordinary Least Squares nhất thông thường RE(M) Random Effects (Model) Mô hình tác động ngẫu nhiên TNDN Thu nhập doanh nghiệp United Nations Conference on Hội nghị Liên hợp quốc về UNCTAD Trade and Development Thương mại và Phát triển USD United States Dollar Đô la Mỹ Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công VCCI and Industry nghiệp Việt Nam VND Vietnam Dong Đồng Việt Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới Chỉ số phát triển của Ngân hàng WDI World Development Indicators thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU BẢNG Bảng 1.1: Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu.1: Cơ chế tác động của hội nhập kinh tế khu vực đến thu hút FDI.3: Phân loại các ngành dịch vụ theo SNA.1: Cơ cấu các phân ngành dịch vụ của Việt Nam.2: Số doanh nghiệp phân theo khu vực kinh tế và quy mô vốn.3: Số doanh nghiệp chia theo khu vực kinh tế và quy mô lao động.4: FDI của Việt Nam theo phân ngành kinh tế.5: FDI của ASEAN vào Việt Nam trong ngành dịch vụ theo phân ngành.6: FDI của ASEAN từ ASEAN vào Việt Nam theo chủ đầu tư.7: FDI của ASEAN từ ASEAN vào Việt Nam trong ngành dịch vụ theo chủ đầu tư.8: FDI của ASEAN từ ASEAN vào Việt Nam trong các ngành dịch vụ theo hình thức đầu tư.9: Các địa phương dẫn đầu về thu hút FDI từ ASEAN trong các ngành dịch vụ.10: Số dự án FDI đăng ký mới từ ASEAN vào Việt Nam trong một số ngành dịch vụ giai đoạn 2015 – 2020.11: Một số lĩnh vực dịch vụ không cho phép đầu tư theo ACIA của Việt Nam .12: Mức độ hội nhập dịch vụ của các quốc gia trong AFAS 7 và GATS.13: Cam kết hội nhập dịch vụ theo AFAS so với cam kết trong WTO.14: Chỉ số Hoekman theo các phương thức cung cấp dịch vụ của Việt Nam trong AFAS 9.1: Mô tả biến độc lập và tác động kỳ vọng.2: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.3: Bảng mа trận tương quаn giữа các biến.4: Kết quả hồi quу OLS, FEM và REM chо dữ liệu.5: Kiểm định рhương sаi sаi số thау đổi và hiện tượng tự tương quаn.6: Kiểm định Hаusmаn.7: Kiểm định рhương sаi sаi số thау đổi quа các thực thể trоng REM.8: Kiểm định tương quаn chuỗi trоng mô hình REM.9: Kết quả hồi quу REM chо dữ liệu.10: Lương thối thiểu và lương bình quân của một số quốc gia ASEAN năm 2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Hạnh (2021). Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-thu-hut-fdi-tu-asean-vao-nganh-dich-vu-viet-nam-trong-aec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào các ngành dịch vụ tại Việt Nam.
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại Thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút FDI từ ASEAN vào ngành dịch vụ Việt Nam trong AEC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.