Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế tới lạm phát Việt Nam giai đoạn 2007-2021 - Đại học Ngoại thương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế tới lạm phát Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Phân tích dữ liệu từ 2007 đến nay.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hội nhập kinh tế quốc tế và lạm phát Việt Nam sau WTO
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hội nhập kinh tế quốc tế và lạm phát Việt Nam sau WTO

Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Nền kinh tế mở cửa tạo ra nhiều cơ hội tăng trưởng vượt bậc. Hoạt động xuất nhập khẩu mở rộng nhanh chóng. Thu hút đầu tư nước ngoài tăng mạnh. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc vào thị trường toàn cầu cũng gia tăng đáng kể. Nền kinh tế đối mặt với nhiều rủi ro bất ổn vĩ mô. Biến động giá cả quốc tế tác động trực tiếp đến thị trường trong nước. Việc nhận diện đúng các nhân tố hội nhập ảnh hưởng tới biến động giá cả là yêu cầu cấp thiết. Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Tuấn Dũng tập trung làm rõ mối quan hệ này. Công trình cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam

Gia nhập WTO thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế sâu rộng. Rào cản thuế quan giảm dần theo các cam kết quốc tế. Thị trường hàng hóa và dịch vụ trở nên cạnh tranh hơn. Hoạt động giao thương quốc tế bùng nổ. Nền kinh tế liên kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự mở cửa sâu rộng mang lại dòng vốn ngoại dồi dào. Doanh nghiệp trong nước tiếp cận nhiều nguồn nguyên liệu và công nghệ mới. Song song đó, nền kinh tế trở nên nhạy cảm hơn trước các biến động quốc tế. Lạm phát trong nước không còn là hiện tượng thuần túy nội địa. Sự biến động giá cả phản ánh rõ nét tác động từ quá trình toàn cầu hóa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cách tiếp cận khoa học

Đề tài xác định rõ mục tiêu phân tích định lượng tác động của hội nhập tới lạm phát. Nghiên cứu hệ thống hóa lý thuyết về cơ chế truyền dẫn giá. Tác giả kết hợp phân tích định tính và mô hình kinh tế lượng hiện đại. Dữ liệu nghiên cứu bao quát giai đoạn từ khi gia nhập WTO đến nay. Cách tiếp cận đa chiều giúp nhận diện chính xác các kênh tác động chủ yếu. Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố hội nhập đến mặt bằng giá cả. Kết quả phân tích tạo tiền đề cho công tác dự báo diễn biến giá tiêu dùng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế.

II. Cơ sở lý luận về tác động hội nhập tới lạm phát CPI

Lý thuyết kinh tế hiện đại cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích áp lực giá cả. Trường phái Keynes giải thích biến động giá thông qua tương tác giữa tổng cung và tổng cầu. Trường phái tiền tệ nhấn mạnh vai trò của lượng tiền tệ lưu thông. Khi mở cửa, các kênh tác động ngoại sinh xuất hiện phong phú hơn. Mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô trở nên phức tạp. Đánh giá sự biến động đòi hỏi phải kết hợp nhiều khung phân tích lý thuyết. Luận án xây dựng khung phân tích toàn diện. Khung này liên kết các kênh dẫn truyền từ thị trường quốc tế vào nền kinh tế nội địa.

2.1. Bản chất lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng CPI

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế. Thước đo phổ biến nhất là chỉ số giá tiêu dùng CPI. Chỉ số này phản ánh biến động giá của giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu. Trong nền kinh tế mở, chỉ số giá tiêu dùng CPI chịu tác động từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Yếu tố nội tại bao gồm chi phí sản xuất, tiền lương và năng suất lao động. Yếu tố bên ngoài gồm giá hàng hóa nhập khẩu và tỷ giá hối đoái. Đo lường chính xác CPI giúp các cơ quan quản lý nhận diện đúng bản chất áp lực tăng giá. Từ đó, các cơ quan ban hành biện pháp can thiệp kịp thời.

2.2. Kênh truyền dẫn giá cả quốc tế vào thị trường nội địa

Giá cả quốc tế truyền dẫn vào thị trường trong nước qua nhiều kênh trung gian. Kênh thương mại truyền dẫn trực tiếp chi phí hàng tiêu dùng nhập khẩu. Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng đẩy chi phí sản xuất nội địa lên cao. Kênh kỳ vọng tác động trực tiếp đến tâm lý định giá của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Kênh tỷ giá đóng vai trò là bộ đệm khuếch đại hoặc giảm thiểu các tác động giá. Khi đồng nội tệ mất giá, giá hàng nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng tương ứng. Cơ chế truyền dẫn vận hành đa tầng và có độ trễ nhất định. Hiểu rõ từng mắt xích giúp kiểm soát hiệu quả áp lực tăng giá.

2.3. Tác động của dòng vốn FDI và dòng vốn đầu tư gián tiếp FII

Dòng vốn FDI và dòng vốn đầu tư gián tiếp FII tạo ra những tác động hai chiều đối với mặt bằng giá. Dòng vốn FDI bổ sung năng lực sản xuất, nâng cao công nghệ và gia tăng tổng cung dài hạn. Điều này hỗ trợ giảm áp lực giá trong dài hạn. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của dòng vốn FDI trong ngắn hạn kích thích tổng cầu về đất đai và lao động. Ngược lại, dòng vốn đầu tư gián tiếp FII thường có tính thanh khoản cao và tính chất ngắn hạn. Sự dịch chuyển đột ngột của dòng vốn này gây áp lực lên tỷ giá và thị trường tài sản. Ngân hàng Trung ương phải mua ngoại tệ để bình ổn tỷ giá, dẫn đến tăng thanh khoản tiền tệ nếu không thực hiện trung hòa kịp thời.

III. Thực trạng lạm phát tại Việt Nam thời kỳ mở cửa WTO

Thời kỳ sau WTO chứng kiến những biến động phức tạp của kinh tế Việt Nam. Lạm phát có thời điểm tăng vọt lên mức hai con số như các năm 2008 và 2011. Sau giai đoạn bất ổn, mặt bằng giá dần được kiểm soát ổn định hơn từ năm 2013 trở đi. Thực trạng này phản ánh sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại và tác động từ hội nhập. Độ mở kinh tế ngày càng cao khiến thị trường nội địa dễ tổn thương trước các biến động toàn cầu. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các giai đoạn chu kỳ giá. Luận án chỉ ra sự chuyển dịch căn bản trong nguyên nhân gây tăng giá qua các thời kỳ.

3.1. Diễn biến lạm phát và áp lực lạm phát nhập khẩu

Việt Nam nhập khẩu lượng lớn nguyên nhiên vật liệu phục vụ sản xuất. Khi giá thế giới leo thang, chi phí đầu vào của các ngành kinh tế tăng mạnh. Hiện tượng lạm phát nhập khẩu xuất hiện rõ nét trong các đợt tăng giá xăng dầu và phân bón. Doanh nghiệp buộc phải tăng giá bán thành phẩm để bảo đảm biên lợi nhuận. Sự lan tỏa chi phí đẩy mặt bằng giá tiêu dùng chung lên cao. Giai đoạn 2008-2011 chứng kiến áp lực nhập khẩu chi phí đẩy đạt đỉnh điểm. Sau đó, công tác quản lý giá của Nhà nước được siết chặt. Nhờ vậy, tác động tiêu cực từ thị trường thế giới từng bước được kiềm chế hiệu quả hơn.

3.2. Mở rộng độ mở thương mại và biến động thương mại

Độ mở thương mại của Việt Nam tăng nhanh chóng, vượt mức 150% đến 200% GDP sau khi gia nhập WTO. Tỷ lệ kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP cao đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế có độ mở hàng đầu thế giới. Mức độ mở thương mại cao tạo điều kiện tiếp cận nguồn hàng hóa đa dạng với giá cạnh tranh. Cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giúp kìm hãm giá một số mặt hàng tiêu dùng nội địa. Mặc dù vậy, độ mở lớn đồng nghĩa với việc mở rộng cửa cho các cú sốc bên ngoài thâm nhập. Bất kỳ biến động nào từ các đối tác thương mại lớn đều nhanh chóng phản ánh vào thị trường trong nước.

3.3. Cú sốc giá hàng hóa thế giới và kênh truyền dẫn tỷ giá

Cú sốc giá hàng hóa thế giới luôn là nguồn cơn gây bất ổn giá vĩ mô. Các đợt tăng giá đột biến của dầu thô, kim loại và lương thực toàn cầu tác động tức thì đến chuỗi cung ứng. Song song đó, kênh truyền dẫn tỷ giá đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải cú sốc này. Khi tỷ giá VND/USD biến động, chi phí quy đổi hàng hóa nhập khẩu thay đổi tương ứng. Kênh truyền dẫn tỷ giá tác động trực tiếp đến giá nguyên liệu và gián tiếp qua kỳ vọng tỷ giá của thị trường. Việc điều hành tỷ giá linh hoạt giúp hấp thụ một phần các cú sốc giá hàng hóa thế giới, giảm nhẹ áp lực cho nền kinh tế.

IV. Phân tích mô hình định lượng lạm phát mở rộng hậu WTO

Luận án xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm lượng hóa chính xác các tác động. Mô hình kết hợp các biến số nội sinh và biến số mở cửa kinh tế. Phương pháp phân tích chuỗi thời gian được ứng dụng nghiêm ngặt. Các kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết bảo đảm tính tin cậy của kết quả ước lượng. Mô hình cho phép phân tách mức độ đóng góp của từng nhóm yếu tố vào biến động giá cả. Tác giả tiến hành phân tích hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai sai số dự báo. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế tác động.

4.1. Cấu trúc mô hình kinh tế lượng và hệ thống biến số

Mô hình nghiên cứu lựa chọn biến phụ thuộc là tỷ lệ biến động chỉ số giá tiêu dùng. Các biến giải thích đại diện cho hội nhập bao gồm độ mở thương mại, tỷ giá, giá dầu thế giới và giá hàng hóa nhập khẩu. Các biến vĩ mô trong nước bao gồm tăng trưởng kinh tế, lãi suất và các đại lượng tiền tệ. Dữ liệu được thu thập theo chuỗi thời gian quý trong giai đoạn từ khi gia nhập WTO. Hệ thống dữ liệu được xử lý loại bỏ yếu tố mùa vụ. Việc lựa chọn biến số bám sát các khung lý thuyết kinh tế học vĩ mô mở. Cấu trúc mô hình bảo đảm tính tổng thể và phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam.

4.2. Ảnh hưởng từ cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng

Kết quả định lượng khẳng định cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng là những nguyên nhân nội tại quan trọng gây áp lực tăng giá. Khi cung tiền M2 mở rộng quá nhanh, thanh khoản trong hệ thống ngân hàng dồi dào, kích thích chi tiêu và đầu tư vượt mức cân bằng. Tốc độ tăng trưởng tín dụng nóng trong giai đoạn đầu sau gia nhập WTO đã tạo ra dư thừa thanh khoản lớn. Dòng vốn chảy mạnh vào các kênh tài sản như bất động sản và chứng khoán trước khi lan sang thị trường hàng hóa. Tác động của cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng thường có độ trễ từ hai đến bốn quý. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát quy mô thanh khoản.

4.3. Kết quả ước lượng thực nghiệm và dự báo lạm phát

Ước lượng thực nghiệm chứng minh các yếu tố quốc tế đóng góp đáng kể vào biến động giá. Giá dầu thế giới và tỷ giá có tác động cùng chiều rõ rệt đến mặt bằng giá trong nước. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn tỷ giá có xu hướng giảm dần trong những năm gần đây nhờ chính sách điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt. Tăng trưởng kinh tế tạo áp lực cầu kéo nhẹ trong ngắn hạn. Mô hình dự báo chỉ ra áp lực giá có xu hướng ổn định nếu kiểm soát tốt các biến số tiền tệ. Dự báo cung cấp kịch bản định lượng giúp nhà điều hành chủ động phương án đối phó với các cú sốc bên ngoài.

V. Giải pháp kiểm soát lạm phát trong bối cảnh hội nhập

Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đòi hỏi tư duy điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt. Mục tiêu cốt lõi là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Công tác kiểm soát giá cả cần phối hợp nhịp nhàng giữa các chính sách. Việc kết hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệ và tài khóa là điều kiện tiên quyết. Các cơ quan quản lý cần chủ động theo dõi sát sao diễn biến thị trường tài chính quốc tế. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo giúp đón đầu các làn sóng biến động giá. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, khả thi và toàn diện.

5.1. Định hướng điều hành chính sách tiền tệ chủ động

Ngân hàng Nhà nước cần kiên định mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng CPI. Điều hành chính sách tiền tệ cần chuyển dần từ công cụ hành chính sang các công cụ thị trường. Kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng và mức tăng cung tiền M2 phù hợp với khả năng hấp thụ của nền kinh tế. Giám sát dòng vốn tín dụng hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên, hạn chế rót vốn vào các lĩnh vực rủi ro. Chính sách tiền tệ linh hoạt, thận trọng giúp bảo đảm thanh khoản hệ thống mà không gây sức ép lên lạm phát. Sự minh bạch trong truyền thông chính sách giúp neo giữ kỳ vọng lạm phát của công chúng.

5.2. Giải pháp kiểm soát dòng vốn và bình ổn thị trường

Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý để giám sát hiệu quả dòng vốn FDI và dòng vốn đầu tư gián tiếp FII. Thu hút có chọn lọc dòng vốn FDI chất lượng cao, ưu tiên công nghệ sạch và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp trong nước. Chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với dòng vốn đầu tư gián tiếp FII đảo chiều đột ngột. Điều hành kênh truyền dẫn tỷ giá linh hoạt thông qua cơ chế tỷ giá trung tâm, kết hợp các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần thiết lập hệ thống quỹ dự trữ và bình ổn giá các mặt hàng chiến lược. Việc này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ cú sốc giá hàng hóa thế giới và kiềm chế lạm phát nhập khẩu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
2.1. Mục đích
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Những đóng góp mới của Luận án
5.1. Về mặt lý luận
5.2. Về mặt thực tiễn
6. Kết cấu của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI
1.1. Các nghiên cứu về lạm phát
1.2. Các nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát
1.3. Các nghiên cứu về các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng đến lạm phát
1.4. Các nghiên cứu về dự báo lạm phát
1.5. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT
2.1. Tổng quan về lạm phát
2.1.1. Khái niệm lạm phát
2.1.2. Phân loại lạm phát
2.1.3. Đo lường lạm phát
2.1.4. Nguyên nhân của lạm phát
2.1.5. Một số tác động cơ bản của lạm phát
2.2. Cơ sở lý luận về các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế
2.2.1. Khái niệm, cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế
2.2.2. Chủ trương của Đảng và quá trình hội nhập KTQT của Việt Nam
2.2.3. Một số yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế
2.3. Mô hình đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát
2.3.1. Mô hình phân tích theo quan điểm trường phái Keynes
2.3.2. Mô hình phân tích theo quan điểm trường phái tiền tệ
2.3.3. Mô hình dự kiến
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG LẠM PHÁT VÀ CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM
3.1. Bối cảnh kinh tế của Việt Nam
3.2. Thực trạng lạm phát tại Việt Nam
3.3. Thực trạng các các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng đến lạm phát
3.3.1. Hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư
3.3.2. Tỷ giá VND/USD
3.3.3. Lãi suất tiền gửi
3.3.4. Giá dầu thế giới
3.3.5. Giá hàng hoá nhập khẩu
3.3.6. Tốc độ tăng trưởng GDP
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM TỪ KHI GIA NHẬP WTO ĐẾN NAY VÀ MỘT SỐ DỰ BÁO
4.1. Mô hình nghiên cứu
4.2. Biến số và nguồn số liệu
4.3. Quy trình phân tích và dự báo
4.4. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát ở Việt Nam
4.4.1. Các kết quả kiểm định
4.4.2. Kết quả ước lượng và thảo luận
4.5. Dự báo cho lạm phát của Việt Nam
5. CHƯƠNG 5: KIẾN NGHỊ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP TÁC ĐỘNG ĐẾN CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ĐỂ KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM
5.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế
5.2. Định hướng và quan điểm kiểm soát lạm phát
5.3. Một số giải pháp tác động đến các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế để kiểm soát lạm phát ở Việt Nam
PHẦN KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNG CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế tới lạm phát tại việt nam từ khi gia nhập wto đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM TỪ KHI GIA NHẬP WTO ĐẾN NAY Ngành: Kinh tế quốc tế HOÀNG TUẤN DŨNG Hà Nội - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM TỪ KHI GIA NHẬP WTO ĐẾN NAY Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Họ và tên Nghiên cứu sinh: Hoàng Tuấn Dũng Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Doãn Kế Bôn Hà Nội - 2021 luan an i LỜI CẢM ƠN Tôi trân trọng cảm ơn các thầy cô ở Khoa Kinh tế quốc tế, Khoa Sau đại học và các đơn vị có liên quan của Trường Đại học Ngoại thương đã quan tâm, tham gia góp ý kiến và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS,TS Doãn Kế Bôn đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi chân thành cảm ơn các cơ quan, tổ chức, cá nhân đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện cung cấp tài liệu, thông tin về hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam, làm cơ sở quan trọng cho tôi nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn trân trọng tới tập thể lãnh đạo nơi tôi công tác đã quan tâm hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án.

Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn quan tâm, cổ vũ, động viên, tiếp thêm nghị lực cho tôi để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2021 Hoàng Tuấn Dũng luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Tuấn Dũng, tác giả luận án tiến sĩ “Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế tới lạm phát tại Việt Nam từ khi gia nhập WTO đến nay”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu được nêu và trích dẫn trong luận án là chính xác và trung thực.

Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được ai công bố trong các công trình khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Hoàng Tuấn Dũng luan an iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án.1 Về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn.

Kết cấu của Luận án. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI .1 Các nghiên cứu về lạm phát .2 Các nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát .3 Các nghiên cứu về các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng đến lạm phát .4 Các nghiên cứu về dự báo lạm phát .5 Khoảng trống nghiên cứu. 27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỂ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT. 29 luan an iv 2.1 Tổng quan về lạm phát .1 Khái niệm lạm phát .2 Phân loại lạm phát .3 Đo lường lạm phát .4 Nguyên nhân của lạm phát .5 Một số tác động cơ bản của lạm phát .2 Cơ sở lý luận về các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế .1 Khái niệm, cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế .2 Chủ trương của Đảng và quá trình hội nhập KTQT của Việt Nam .3 Một số yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế .3 Mô hình đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát .1 Mô hình phân tích theo quan điểm trường phái Keynes .2 Mô hình phân tích theo quan điểm trường phái tiền tệ .3 Mô hình dự kiến.

70 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG LẠM PHÁT VÀ CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM.1 Bối cảnh kinh tế của Việt Nam .2 Thực trạng lạm phát tại Việt Nam .3 Thực trạng các các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng đến lạm phát .1 Hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư .2 Tỷ giá VND/USD.3 Lãi suất tiền gửi .4 Giá dầu thế giới .5 Giá hàng hoá nhập khẩu .6 Tốc độ tăng trưởng GDP. 92 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TỚI LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM TỪ KHI GIA NHẬP WTO ĐẾN NAY VÀ MỘT SỐ DỰ BÁO .1 Mô hình nghiên cứu .2 Biến số và nguồn số liệu .3 Quy trình phân tích và dự báo .4 Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát ở Việt Nam .1 Các kết quả kiểm định .2 Kết quả ước lượng và thảo luận .5 Dự báo cho lạm phát của Việt Nam. 128 CHƯƠNG 5: KIẾN NGHỊ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP TÁC ĐỘNG ĐẾN CÁC YẾU TỐ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ĐỂ KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM .1 Bối cảnh trong nước và quốc tế .2 Định hướng và quan điểm kiểm soát lạm phát .3 Một số giải pháp tác động đến các yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế để kiểm soát lạm phát ở Việt Nam. 140 PHẦN KẾT LUẬN CHUNG.

144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 luan an vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AD Aggregate demand Tổng cầu ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á AS Aggregate Supply Tổng cung ASLR Long-run Aggregate Supply Tổng cung dài hạn ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Asian Nations Á CNTB Chủ nghĩa tư bản CNXH Chủ nghĩa xã hội CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dung CSTK Chính sách tài khóa CSTT Chính sách tiền tệ ER Exchange Rate Tỷ giá EU European Union Liên minh Châu Âu FED Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Mỹ FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê GUM General Unrestricted Model Mô hình không bị ràng buộc chung IC Intermediate cost Chi phí trung gian IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế IR Interest Rate Biến số lãi suất LP Lạm phát MAPE Mean Average Percent Error Phần trăm sai số tuyệt đối trung bình NHTW Ngân hàng trung ương NHNN Ngân hàng nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất OPEC Organization of the Petroleum Tổ chức các nước xuất khẩu dầu Exporting Countries mỏ PI Import Price Chỉ số giá nhập khẩu PPP Purchasing Power Parity Sức mua tương đương RMSE Root Mean Square Error Sai số toàn phương trung bình USD Đô la Mỹ VAR Vector Autoregression Mô hình tự hồi quy véc tơ luan an vii VECM Vector Error Correction Mô hình vector hiệu chỉnh sai số Model WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại Thế giới luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Mô tả thống kê các biến.2: Kết quả kiểm định các chuỗi .3: Kết quả độ trễ tối ưu của các biến số.4: Kết quả kiểm định quan hệ đồng liên kết .5: Kết quả ước ượng mô hình VECM với 3 quan hệ đồng tích hợp 112 Bảng 4.6: Kết quả kiểm định nhân quả Granger .7: Véc tơ đồng tích hợp của lạm phát với các biến số .8: Cơ chế hiệu chỉnh sai số .9: Kết quả phân rã phương sai của biến lạm phát .10: Kết quả dự báo CPI. 129 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1: Giá tăng do cầu kéo.2: Giá tăng do chi phí đẩy .3: Mối quan hệ chữ U ngược giữa tăng trưởng và lạm phát .1: Tăng trưởng GDP tại Đông Á – Thái Bình Dương .2: Tăng trưởng GDP của Việt Nam theo quý .3: Tổng đầu tư toàn xã hội (%GDP) .4: Cán cân thanh toán quốc tế (%GDP) .5: Chỉ số giá tiêu dùng (so cùng kỳ năm trước, %) .6: Lạm phát GDP, lạm phát cơ bản và lạm phát giá sản xuất tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2016 (%) .7: Tốc độ tăng cung tiền M2 tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2019 (%) .8: Tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2007 – 09/2020 .9: Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 2007 – 09/2020 .10: Lãi suất tiền gửi và tốc độ tăng CPI giai đoạn 2005 - 2019 .11: Giá dầu thế giới và tốc độ tăng CPI giai đoạn 2005 - 2019.12: Chỉ số giá nhập khẩu và CPI giai đoạn 1995 - 2019 .13: Tốc độ tăng trưởng GDP và CPI giai đoạn 2005 - 2019 .14: Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 và CPI giai đoạn 2005 - 2019 .1: Các kênh truyền tải đến lạm phát .2: Kết quả kiểm định tính ổn định của mô hình .3: Phản ứng của lạm phát với cú sốc của chính nó .4: Phản ứng của lạm phát với cú sốc của cung tiền và lãi suất .5: Phản ứng của lạm phát với cú sốc của tỷ giá .6: Phản ứng của lạm phát với cú sốc của chỉ số giá nhập khẩu.

127 luan an x Hình 4.7: Phản ứng của lạm phát với cú sốc của GDP .8: Đồ thị chuỗi CPI gốc và chuỗi CPI dự báo. 129 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lạm phát là một hiện tượng kinh tế vĩ mô phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng đến các mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Thông thường, các chính sách vĩ mô của một nền kinh tế sẽ được thực hiện xoay quanh lạm phát mục tiêu của nền kinh tế.

Việc nghiên cứu lạm phát để có được những cái nhìn khái quát nhất về lạm phát có vai trò rất quan trọng trong việc thực hiện cũng như lựa chọn chính sách điều hành giúp có được nền kinh tế quốc dân ổn định và phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Tuấn Dũng (2021). Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-phan-tich-anh-huong-cua-cac-yeu-to-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te-toi-lam-phat-tai-viet-nam-tu-khi-gia-nhap-wto-den-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế tới lạm phát Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Phân tích dữ liệu từ 2007 đến nay.

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế đến lạm phát Việt Nam sau WTO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter