Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành v
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi dùng thẻ quốc tế
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hà Thanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi dùng thẻ quốc tế
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Nghiên cứu này thuộc ngành kinh tế quốc tế, góp phần làm rõ bức tranh tài chính toàn cầu. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của các giao dịch không dùng tiền mặt và xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Thẻ ngân hàng quốc tế đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế (FDI) và du lịch. Tuy nhiên, hành vi sử dụng loại thẻ này vẫn còn nhiều điều cần được làm sáng tỏ. Luận án đặt mục tiêu xác định các nhân tố quyết định hành vi, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hành vi của người tiêu dùng và các yếu tố liên quan tại thị trường Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng, kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về động lực và rào cản trong việc sử dụng thẻ quốc tế, hỗ trợ các tổ chức tài chính và nhà hoạch định chính sách kinh tế quốc tế.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu thẻ quốc tế
Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ. Thẻ ngân hàng quốc tế trở thành công cụ quan trọng, thúc đẩy giao dịch xuyên biên giới. Sự phát triển này đồng hành với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Luận án nhận thấy cần có một nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ này. Mục tiêu chính là xác định và phân tích các nhân tố chính. Các nhân tố này có thể bao gồm yếu tố cá nhân, công nghệ, xã hội và kinh tế. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả giúp các ngân hàng thương mại, tổ chức phát hành thẻ và cơ quan quản lý đưa ra chính sách hiệu quả. Điều này góp phần phát triển bền vững thị trường thẻ, thúc đẩy tài chính quốc tế. Luận án cũng là một nghiên cứu thực nghiệm quan trọng, làm giàu thêm kho tàng tri thức về kinh tế quốc tế.
1.2. Đối tượng phạm vi phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu chính là các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người dân và doanh nghiệp sử dụng thẻ tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ các khảo sát thực tế và nguồn thứ cấp liên quan. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia. Phương pháp định lượng sử dụng kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính từng phần (PLS-SEM). Phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu thực nghiệm này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về các nhân tố quyết định. Luận án đề cao việc sử dụng dữ liệu thực tế. Điều này nâng cao độ tin cậy của các phát hiện. Nghiên cứu góp phần vào kho kiến thức về tài chính quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng kinh tế.
II. Tổng quan hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế
Nghiên cứu về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc cho luận án hiện tại. Trên bình diện quốc tế, nhiều công trình đã khám phá ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Các mô hình lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model), TPB (Theory of Planned Behavior) thường được áp dụng. Chúng giúp giải thích các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng bắt đầu đi sâu vào lĩnh vực này, nhưng tập trung chủ yếu vào thẻ nội địa hoặc dịch vụ ngân hàng nói chung. Khoảng trống nghiên cứu rõ ràng tồn tại đối với thẻ ngân hàng quốc tế. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Luận án tổng hợp các công trình trước, xác định các biến quan trọng và đề xuất một mô hình phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
2.1. Tình hình nghiên cứu thẻ ngân hàng trên thế giới
Các học giả quốc tế đã thực hiện nhiều nghiên cứu về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng. Các nghiên cứu này thường tập trung vào ý định sử dụng, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là một khung lý thuyết phổ biến. Mô hình này xem xét nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng. Một số nghiên cứu khác mở rộng TAM bằng cách thêm các yếu tố như rủi ro bảo mật, ảnh hưởng xã hội, và chi phí. Các kết quả cho thấy những yếu tố này có tác động đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ. Nhiều nghiên cứu cũng khám phá mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Sự hài lòng thường dẫn đến lòng trung thành của khách hàng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp luận án phát triển mô hình nghiên cứu. Các nghiên cứu này cũng thường đề cập đến các khía cạnh của tài chính quốc tế và thương mại quốc tế.
2.2. Các nghiên cứu thẻ quốc tế tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng cũng đã có những bước tiến. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tập trung vào các dịch vụ ngân hàng nói chung hoặc thẻ nội địa. Một số nghiên cứu đã phân tích ý định sử dụng internet banking, mobile banking hoặc thẻ ATM. Các yếu tố như chi phí, tiện ích, an toàn và dịch vụ chăm sóc khách hàng thường được xem xét. Mặc dù có nhiều kết quả giá trị, một khoảng trống nghiên cứu lớn vẫn tồn tại. Khoảng trống này liên quan đến các nhân tố tác động cụ thể đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Đây là một lĩnh vực đặc thù với các đặc điểm riêng. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Luận án cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện. Nghiên cứu nhằm vào các yếu tố ảnh hưởng kinh tế và các nhân tố quyết định hành vi sử dụng thẻ quốc tế. Điều này hỗ trợ sự phát triển của tài chính quốc tế tại Việt Nam.
III. Cơ sở lý thuyết và thực tiễn thẻ ngân hàng quốc tế
Để hiểu rõ hơn về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, luận án đã xây dựng một nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về thẻ ngân hàng quốc tế, từ khái niệm, phân loại đến vai trò của chúng trong nền kinh tế hiện đại. Luận án cũng đi sâu vào các lý thuyết hành vi khách hàng. Các lý thuyết này giải thích ý định sử dụng, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ. Những lý thuyết này là công cụ quan trọng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng kinh tế và tâm lý. Đồng thời, một khảo sát thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam cũng được thực hiện. Các số liệu về số lượng thẻ lưu hành, số lượng phát hành mới, doanh số giao dịch và thị phần cung cấp cái nhìn chân thực. Thông tin này rất cần thiết cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh chính sách kinh tế quốc tế của Việt Nam. Thẻ quốc tế đóng góp vào quá trình toàn cầu hóa, thúc đẩy thương mại quốc tế và đầu tư quốc tế (FDI).
3.1. Khái niệm vai trò thẻ ngân hàng quốc tế hiện nay
Thẻ ngân hàng quốc tế là một công cụ thanh toán do các tổ chức tài chính phát hành. Chúng được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, không giới hạn bởi biên giới quốc gia. Các loại thẻ phổ biến bao gồm Visa, Mastercard, American Express. Thẻ này cho phép người dùng thực hiện giao dịch mua sắm, rút tiền mặt ở nhiều quốc gia. Vai trò của thẻ quốc tế rất đa dạng và quan trọng. Thẻ thúc đẩy thương mại quốc tế bằng cách đơn giản hóa thanh toán xuyên biên giới. Thẻ hỗ trợ đầu tư quốc tế (FDI) bằng cách cung cấp phương tiện thanh toán linh hoạt cho các nhà đầu tư. Chúng cũng đóng góp vào sự phát triển của tài chính quốc tế. Thẻ giúp tăng cường tính thanh khoản và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thẻ quốc tế là một yếu tố không thể thiếu. Thẻ giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Các nhân tố quyết định việc sử dụng thẻ này có ý nghĩa quan trọng.
3.2. Lý thuyết hành vi ý định sử dụng dịch vụ khách hàng
Luận án dựa trên các lý thuyết hành vi khách hàng để phân tích. Các lý thuyết này giúp giải thích ý định sử dụng và hành vi thực tế. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được sử dụng để hiểu nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) xem xét thêm các yếu tố chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Các lý thuyết về sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng cũng được áp dụng. Chúng giúp đánh giá trải nghiệm của người dùng sau khi sử dụng dịch vụ. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho các nhân tố quyết định. Chúng bao gồm các yếu tố ảnh hưởng kinh tế, xã hội và tâm lý. Việc áp dụng các lý thuyết này đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Điều này giúp xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Luận án xem xét cả các yếu tố cá nhân và bên ngoài. Các yếu tố này định hình quyết định của người dùng.
3.3. Thực trạng sử dụng thẻ quốc tế tại Việt Nam
Thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng đáng kể. Số lượng thẻ đang lưu hành liên tục tăng qua các năm. Số lượng thẻ phát hành mới cũng cho thấy xu hướng tích cực. Doanh số giao dịch thẻ quốc tế đạt mức cao, phản ánh sự chấp nhận ngày càng tăng. Thị phần của các thương hiệu thẻ quốc tế lớn như Visa và Mastercard vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển chưa được khai thác. Các thách thức bao gồm vấn đề bảo mật, hạ tầng thanh toán và nhận thức của người dân. Chính sách kinh tế quốc tế của Việt Nam khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thẻ quốc tế. Tuy nhiên, cần có các giải pháp cụ thể hơn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng. Việc phân tích thực trạng này là cần thiết. Nó cung cấp bức tranh tổng thể cho nghiên cứu. Bức tranh này giúp xác định các nhân tố quyết định phù hợp.
IV. Mô hình nghiên cứu các nhân tố quyết định hành vi
Luận án đã xây dựng hai mô hình nghiên cứu chính. Các mô hình này được thiết kế để kiểm định các giả thuyết về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Mô hình đầu tiên tập trung vào các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ. Mô hình thứ hai nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Việc xây dựng mô hình dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Các biến độc lập được xác định dựa trên các yếu tố ảnh hưởng kinh tế, xã hội và công nghệ. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển cụ thể. Chúng thể hiện mối quan hệ dự kiến giữa các biến. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng để kiểm định các giả thuyết này. Dữ liệu khảo sát từ người dùng thực tế tại Việt Nam được sử dụng. Các nhân tố quyết định được phân tích chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực đằng sau hành vi tiêu dùng. Mô hình là công cụ quan trọng trong phân tích tài chính quốc tế và các dịch vụ ngân hàng.
4.1. Xây dựng mô hình các nhân tố tác động ý định
Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Mô hình này tích hợp các biến từ mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và các yếu tố bổ sung. Các biến chính bao gồm nhận thức về sự hữu ích, nhận thức về sự dễ sử dụng, rủi ro cảm nhận và ảnh hưởng xã hội. Chất lượng dịch vụ và uy tín của ngân hàng cũng được đưa vào xem xét. Mô hình này giả định rằng ý định sử dụng là yếu tố trung gian. Yếu tố này dẫn đến hành vi sử dụng thực tế. Các giả thuyết được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, nhận thức về sự hữu ích có tác động tích cực đến ý định sử dụng. Mô hình cung cấp một khung phân tích chi tiết. Khung này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng kinh tế và tâm lý. Các yếu tố này định hình quyết định của người tiêu dùng. Đây là một nghiên cứu thực nghiệm quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc.
4.2. Giả thuyết nghiên cứu về hài lòng trung thành
Mô hình thứ hai tập trung vào các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết sự hài lòng khách hàng. Các yếu tố bao gồm chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, sự tiện lợi và sự an toàn. Mô hình này giả định rằng sự hài lòng là yếu tố then chốt. Sự hài lòng dẫn đến lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng trung thành sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác. Các giả thuyết cụ thể như: chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến sự hài lòng. Sự hài lòng có tác động tích cực đến lòng trung thành. Việc kiểm định các giả thuyết này giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn. Họ có thể cải thiện dịch vụ để giữ chân khách hàng. Đây là các nhân tố quyết định quan trọng trong chiến lược kinh doanh. Kết quả này hỗ trợ cho các chính sách kinh tế quốc tế và phát triển tài chính bền vững.
V. Phân tích kết quả đề xuất giải pháp phát triển thẻ
Luận án tiến sĩ này đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu thu thập được. Kết quả phân tích sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính từng phần (PLS-SEM). Phân tích tập trung vào các nhân tố tác động đến ý định sử dụng và sự hài lòng, lòng trung thành. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng xác định các yếu tố ảnh hưởng kinh tế và tâm lý quan trọng. Dựa trên kết quả này, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm phát triển thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Các đề xuất hướng đến các ngân hàng thương mại, cơ quan quản lý và các bên liên quan. Mục tiêu là tối ưu hóa chính sách kinh tế quốc tế và chiến lược kinh doanh. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thẻ. Đồng thời thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa. Các giải pháp bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường bảo mật và các chiến dịch marketing hiệu quả. Nghiên cứu thực nghiệm này đóng góp vào sự phát triển của tài chính quốc tế tại Việt Nam.
5.1. Kết quả phân tích nhân tố ý định sử dụng thẻ
Kết quả phân tích cho thấy một số nhân tố có tác động đáng kể đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Điều này phù hợp với các lý thuyết chấp nhận công nghệ. Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp bảo mật. Ảnh hưởng xã hội cũng đóng vai trò nhất định. Đặc biệt trong các cộng đồng có xu hướng chấp nhận công nghệ mới. Chất lượng dịch vụ của ngân hàng cũng góp phần vào ý định sử dụng. Các phát hiện này cung cấp thông tin giá trị. Các ngân hàng có thể tập trung vào việc truyền thông về lợi ích và sự tiện lợi của thẻ. Đồng thời, cần tăng cường các biện pháp an toàn và bảo mật. Đây là một nghiên cứu thực nghiệm quan trọng, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng kinh tế.
5.2. Kết quả nhân tố hài lòng trung thành thẻ quốc tế
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành cũng mang lại nhiều kết quả. Chất lượng dịch vụ là nhân tố hàng đầu ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Sự tiện lợi trong giao dịch và sự hỗ trợ từ ngân hàng cũng rất quan trọng. Mức độ hài lòng cao dẫn đến lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng có xu hướng tiếp tục sử dụng thẻ và ít có ý định chuyển đổi ngân hàng. Các phát hiện này gợi ý rằng các ngân hàng cần đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Cần cải thiện trải nghiệm khách hàng ở mọi điểm chạm. Việc tăng cường các chương trình ưu đãi và khuyến mãi cũng có thể thúc đẩy lòng trung thành. Kết quả này giúp các tổ chức tài chính xây dựng chiến lược bền vững. Chiến lược nhằm giữ chân khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh của tài chính quốc tế. Đây là các nhân tố quyết định quan trọng cho sự thành công.
5.3. Đề xuất giải pháp khuyến nghị phát triển thẻ
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều giải pháp và khuyến nghị. Các ngân hàng thương mại cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Cần tăng cường bảo mật thông tin và giao dịch thẻ. Điều này giúp giảm rủi ro cảm nhận của người dùng. Các chiến dịch quảng bá và marketing cần tập trung vào lợi ích cụ thể của thẻ quốc tế. Các lợi ích như tiện ích du lịch, mua sắm quốc tế và giao dịch trực tuyến. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục xây dựng chính sách kinh tế quốc tế. Chính sách này khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển hạ tầng. Điều này bao gồm việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và phát triển công nghệ thanh toán mới. Các giải pháp này nhằm mục tiêu thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường thẻ. Thẻ ngân hàng quốc tế đóng vai trò quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Chúng góp phần vào sự phát triển toàn diện của tài chính quốc tế và toàn cầu hóa.
VI. Tác động của thẻ quốc tế đến hội nhập kinh tế VN
Thẻ ngân hàng quốc tế không chỉ là một công cụ thanh toán. Thẻ còn là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Sự phổ biến của thẻ quốc tế giúp tạo ra một môi trường giao dịch minh bạch và hiệu quả hơn. Điều này có lợi cho cả thương mại quốc tế và đầu tư quốc tế (FDI). Thẻ quốc tế giúp đơn giản hóa các khoản thanh toán xuyên biên giới. Thẻ cũng giảm bớt rào cản tài chính cho các hoạt động kinh doanh và du lịch. Bên cạnh đó, việc sử dụng thẻ quốc tế cũng góp phần nâng cao tài chính toàn diện. Thẻ cung cấp quyền truy cập vào các dịch vụ tài chính hiện đại cho nhiều đối tượng hơn. Chính sách kinh tế quốc tế của Việt Nam có vai trò quyết định trong việc hỗ trợ và định hướng sự phát triển này. Các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rõ tầm quan trọng của thẻ quốc tế. Từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp để tối đa hóa lợi ích. Luận án này cung cấp các phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng kinh tế từ thẻ quốc tế.
6.1. Thúc đẩy thương mại đầu tư quốc tế FDI
Thẻ ngân hàng quốc tế đóng vai trò xúc tác cho thương mại quốc tế. Thẻ giúp các doanh nghiệp và cá nhân thực hiện giao dịch dễ dàng hơn trên phạm vi toàn cầu. Việc thanh toán nhanh chóng, an toàn qua thẻ giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Thẻ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư quốc tế (FDI). Các nhà đầu tư có thể quản lý tài chính và thực hiện các khoản thanh toán liên quan đến dự án hiệu quả hơn. Sự tiện lợi của thẻ quốc tế thu hút các dòng vốn FDI. Thẻ giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn hơn. Các yếu tố này góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời, thẻ tăng cường vị thế của Việt Nam trong hệ thống tài chính quốc tế. Đây là một trong các nhân tố quyết định hội nhập kinh tế.
6.2. Nâng cao tài chính toàn diện toàn cầu hóa
Sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế góp phần đáng kể vào tài chính toàn diện. Thẻ cung cấp quyền tiếp cận các dịch vụ ngân hàng hiện đại cho nhiều người. Nhiều đối tượng chưa có tài khoản ngân hàng truyền thống cũng có thể tiếp cận. Điều này giúp giảm khoảng cách tài chính giữa các tầng lớp xã hội. Thẻ quốc tế cũng là biểu hiện rõ nét của toàn cầu hóa trong lĩnh vực tài chính. Thẻ cho phép cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào nền kinh tế toàn cầu. Họ có thể thực hiện giao dịch mà không bị giới hạn bởi địa lý. Quá trình toàn cầu hóa được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua việc sử dụng rộng rãi thẻ quốc tế. Thẻ giúp đơn giản hóa các hoạt động tài chính quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng kinh tế này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy đổi mới trong ngành ngân hàng.
6.3. Chính sách kinh tế quốc tế hỗ trợ phát triển
Để tối đa hóa lợi ích từ thẻ ngân hàng quốc tế, chính sách kinh tế quốc tế đóng vai trò then chốt. Chính phủ cần tiếp tục xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Khung này hỗ trợ phát triển các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Các chính sách khuyến khích sử dụng thẻ, đặc biệt là thẻ quốc tế, là cần thiết. Điều này bao gồm việc giảm phí giao dịch, tăng cường bảo mật và nâng cao nhận thức người dùng. Ngân hàng Nhà nước có thể thúc đẩy hợp tác với các tổ chức thẻ quốc tế lớn. Mục tiêu là mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và phát triển công nghệ thanh toán mới. Các yếu tố ảnh hưởng kinh tế từ chính sách sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này khuyến khích sự đổi mới và cạnh tranh. Điều này đảm bảo rằng Việt Nam có thể tận dụng tối đa lợi thế của tài chính quốc tế. Các chính sách này là các nhân tố quyết định cho sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 62.06) Nghiên cứu sinh: NGUYỄN THỊ HÀ THANH Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS BÙI ANH TUẤN Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu nghiên cứu và nội dung luận án đáp ứng quy định về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.
Tác giả Nguyễn Thị Hà Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS,TS Bùi Anh Tuấn, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính - Ngân hàng, Khoa Sau Đại học, Bộ môn Tiền tệ - Ngân hàng cùng các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện và nhiệt tình hỗ trợ để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia đến từ Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam, Trung tâm thẻ Ngân hàng TMCP Ngoại thương, Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước, Công ty Cổ phần nghiên cứu ngành và tư vấn Việt Nam VIRAC đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, điều tra khảo sát, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý hữu ích để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới gia đình đã tin tưởng, động viên và khích lệ để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình tiến sỹ.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Hà Thanh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG .1 DANH MỤC HÌNH .1 LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quy trình và phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của Luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG .13 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng trên thế giới .13 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng .13 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng .19 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng ở Việt Nam .26 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng .26 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng .30 Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ .36 Tổng quan về thẻ ngân hàng quốc tế .36 Khái niệm và phân loại thẻ ngân hàng.36 Khái niệm thẻ ngân hàng quốc tế .38 Vai trò của thẻ ngân hàng quốc tế .39 Tổng quan về hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng .44 Khái niệm hành vi khách hàng .44 Lý thuyết về ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng .45 Lý thuyết về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 50 Thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam.57 Số lượng thẻ đang lưu hành .57 Số lượng thẻ phát hành mới .59 Doanh số giao dịch thẻ .60 Thị phần thẻ quốc tế. XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM .67 Mô hình nghiên cứu .67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế .67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng .72 Giả thuyết nghiên cứu .77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng .77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng .86 Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Dữ liệu nghiên cứu.91 Phương pháp nghiên cứu. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .99 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.99 Kết quả mô hình sơ bộ .99 Kết quả mô hình PLS-SEM rút gọn.
100 Kết quả kiểm định mô hình. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 105 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng khi sử dụng thẻ quốc tế tại Việt Nam. 107 Kết quả mô hình sơ bộ.
107 Kết quả kiểm định mô hình. 108 Thảo luận kết quả nghiên cứu. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỂ PHÁT TRIỂN THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM. 115 Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong phát triển thẻ ngân hàng quốc tế.
121 Giải pháp đối với các NHTM. 125 Giải pháp về công tác quảng bá, marketing. 125 Giải pháp về nguồn nhân lực. 128 Giải pháp về công nghệ và tiện ích.
130 Giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ. 134 Giải pháp khác. 137 Kiến nghị với các cơ quan quản lý. 137 Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ/ Ngành liên quan.
137 Kiến nghị với NHNN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước NHPH Ngân hàng phát hành NHTT Ngân hàng thanh toán DSSD Doanh số sử dụng DSTT Doanh số thanh toán GNQT Ghi nợ quốc tế TDQT Tín dụng quốc tế TTKDTM Thanh toán không dùng tiền mặt TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết Hành vi hợp lý TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết Hành vi có kế hoạch TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT Unified theory of acceptance and Lý thuyết thống nhất chấp nhận use of technology và sử dụng công nghệ PLS-SEM Partial Least Square Structural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Modeling bình phương từng phần nhỏ nhất SERVPERF Service Performance Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF SERVQUAL Mô hình đo lường chất lượng dịch Service quality vụ SERVQUAL CB-SEM Covariance-BasedStructural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Model dựa trên hiệp phương sai i DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tổng hợp các mô hình phản ánh các khía cạnh chất lượng dịch vụ tác động đến Sự hài lòng của khách hàng. Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn (Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng .2 Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn(Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng .3 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế .4 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành của khách hàng .5 Mô tả dữ liệu nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ quốc tế.
Thống kê mô tả kết quả khảo sát Ý định sử dụng dịch vụ thẻ ngân hàng quốc tế .7: Mô tả dữ liệu nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế .8 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Sự hài lòng của khách hàng.9 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Lòng trung thành của khách hàng .1 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến .2 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt .3 Hệ số phóng đại phương sai VIF .4 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến .5 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt .6 Hệ số phóng đại phương sai VIF. 110 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Sơ đồ thanh toán thẻ .2 Mô hình Lý thuyết hành vi hợp lý TRA .3: Mô hình chấр nhận công nghệ TАM .4 Mô hình Lý thuуết hành vi có kế hoạch TPB .5 Mô hình lý thuуết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT .6 Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật – chức năng.7 Mô hình SERVQUAL .8 Mô hình SERVPERF .9 Số lượng thẻ đang lưu hành .10 Tỷ trọng số lượng thẻ đang lưu hành .11 Số lượng thẻ phát hành mới .12 Tỷ trọng số lượng thẻ phát hành mới .13 Doanh số sử dụng thẻ (bao gồm cả doanh số rút tiền mặt) .14 Tỷ trọng doanh số rút tiền mặt/doanh số thanh toán.15 Tỷ trọng DSSD thẻ .17 Tỷ trọng DSTT chi tiêu so với DSTT rút tiền mặt. Tỷ trọng DSTT chi tiêu thẻ quốc tế so với thẻ nội địa năm 2018 và 2019 .19 Thị phần thẻ quốc tế phân theo loại thẻ .20 DSSD thẻ quốc tế phân theo loại thẻ .21 Thị phần thẻ quốc tế phân theo NHPH năm 2019 .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng.3 Tỷ trọng thẻ ngân hàng quốc tế hiện được sử dụng bởi người tham gia khảo sát 96 Hình 4.1 Kết quả mô hình PLS-SEM lần 1 .2 Mô hình nghiên cứu rút gọn .3 Kết quả mô hình PLS-SEM .4 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap.5 Kết quả mô hình PLS-SEM .6 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap. 111 2 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hà Thanh (2020). Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-nganh-kinh-te-quoc-te-nghien-cuu-cac-nhan-to-tac-dong-den-hanh-vi-su-dung-the-ngan-hang-quoc-te-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế nghiên cứu các nhân tố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.