Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics Việt Nam - Trường ĐH Ngoại thương
Nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam bằng công nghệ, chất lượng dịch vụ và phát triển nguồn nhân lực trong hội nhập quốc tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Duy Linh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam. Năng lực cạnh tranh của ngành phản ánh khả năng kết nối thương mại quốc tế. Thị trường logistics nội địa đang tăng trưởng nhanh với tốc độ bình quân từ 12% đến 14% mỗi năm. Số lượng doanh nghiệp đăng ký hoạt động trong ngành vượt mốc 30.000 đơn vị. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Vốn điều lệ bình quân còn thấp. Năng lực tài chính và trình độ công nghệ của khối doanh nghiệp nội địa còn nhiều hạn chế. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm thị phần chi phối dù số lượng ít hơn. Khối ngoại nắm giữ các phân khúc dịch vụ tạo giá trị gia tăng cao. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu đóng vai trò nhà thầu phụ. Sự phân mảnh thị trường làm giảm hiệu quả vận hành chung. Năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành dịch vụ logistics Việt Nam vì thế chưa tương xứng với tiềm năng địa kinh tế sẵn có. Việc đánh giá toàn diện thực trạng là bước đi bắt buộc nhằm tìm ra điểm nghẽn và định hình chiến lược bứt phá.
1.1. Thực trạng phát triển dịch vụ logistics 3PL 4PL tại Việt Nam
Thị trường cung ứng dịch vụ tại Việt Nam chủ yếu tập trung ở cấp độ 1PL và 2PL. Các dịch vụ đơn lẻ như vận tải đường bộ, giao nhận hải quan, kho bãi thông thường chiếm tỷ trọng lớn. Ngược lại, phân khúc dịch vụ logistics 3PL 4PL vẫn còn sơ khai đối với các nhà cung cấp nội địa. Các tập đoàn đa quốc gia đang thống lĩnh mảng dịch vụ tích hợp chuỗi cung ứng phức tạp. Doanh nghiệp Việt Nam thiếu hạ tầng công nghệ hiện đại để quản lý đơn hàng xuyên biên giới. Khả năng kết nối hệ thống thông tin giữa chủ hàng và nhà vận tải còn rời rạc. Rất ít doanh nghiệp trong nước đủ năng lực cung cấp trọn gói giải pháp 4PL theo tiêu chuẩn quốc tế. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng tạo ra từ dịch vụ logistics nội địa ở mức thấp. Mức độ gắn kết giữa doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu còn yếu. Sự thiếu hụt dịch vụ giá trị gia tăng làm suy giảm sức cạnh tranh của toàn ngành khi tham gia vào chuỗi thương mại toàn cầu. Nhu cầu nâng cấp mô hình dịch vụ sang 3PL và 4PL là đòi hỏi tất yếu.
1.2. Đánh giá chỉ số hiệu quả logistics LPI Việt Nam qua các năm
Ngân hàng Thế giới đánh giá năng lực logistics quốc gia thông qua bộ chỉ số LPI. Chỉ số hiệu quả logistics LPI Việt Nam có sự cải thiện đáng kể qua từng giai đoạn đánh giá. Điểm số về năng lực truy xuất nguồn gốc và thời gian giao hàng ghi nhận bước tiến rõ rệt. Tuy nhiên, các tiêu chí về năng lực hạ tầng và chất lượng dịch vụ hải quan vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Thủ tục thông quan điện tử đã triển khai nhưng tỷ lệ kiểm tra chuyên ngành vẫn chiếm tỷ lệ cao. Sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý cửa khẩu làm chậm trễ dòng luân chuyển hàng hóa. Xếp hạng LPI của Việt Nam nằm trong nhóm trung bình khá của khu vực ASEAN. Khoảng cách điểm số so với các quốc gia dẫn đầu như Singapore hay Malaysia vẫn còn rất lớn. Sự chênh lệch này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ quy trình thủ tục hành chính. Nâng cao chỉ số hiệu quả logistics LPI Việt Nam đóng vai trò bảo chứng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
1.3. Gánh nặng từ chi phí logistics tại Việt Nam đối với nền kinh tế
Tỷ lệ chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 16% đến 20% GDP quốc gia. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10% đến 12% tại các nước phát triển. Cấu phần chi phí vận tải chiếm hơn 60% tổng chi phí logistics của chuỗi giá trị. Vận tải đường bộ gánh vác hơn 75% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển nội địa. Tình trạng phụ thuộc quá lớn vào đường bộ dẫn đến hao tổn nhiên liệu và gia tăng chi phí cầu đường. Phí cầu đường, phụ phí cảng biển và chi phí không chính thức đè nặng lên doanh nghiệp. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam bị giảm tính cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế do gánh nặng chi phí này. Doanh nghiệp nông sản và thủy sản chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ sự đắt đỏ của chuỗi cung ứng lạnh. Cắt giảm các khoản mục chi phí trung gian không cần thiết là nhiệm vụ sống còn cho toàn bộ nền kinh tế thương mại.
II. Các yếu tố tác động năng lực cạnh tranh ngành logistics
Năng lực cạnh tranh của ngành logistics chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố nội tại và môi trường vĩ mô. Sự kết hợp giữa hạ tầng vật lý, thể chế pháp lý và trình độ nguồn lực tạo nên sức mạnh tổng thể. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định thúc đẩy nhu cầu giao thương và luân chuyển hàng hóa. Quy mô thị trường thương mại điện tử mở rộng nhanh chóng tạo sức ép tái cơ cấu quy trình vận hành. Bên cạnh đó, mức độ sẵn sàng công nghệ của các chủ thể tham gia quyết định tốc độ xử lý đơn hàng. Năng lực liên kết mạng lưới giữa các phương thức vận tải đa phương thức còn nhiều lỗ hổng. Phân tích các yếu tố cấu thành giúp định vị chính xác điểm nghẽn của hệ thống. Từ đó, các cơ quan hoạch định và doanh nghiệp có thể thiết lập các can thiệp chiến lược đúng trọng tâm, tạo nền tảng vững chắc cho sự bứt phá dài hạn của ngành logistics quốc gia.
2.1. Thực trạng hạ tầng giao thông vận tải và cảng biển hiện nay
Hệ thống hạ tầng giao thông vận tải và cảng biển tại Việt Nam đang bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Mạng lưới đường bộ phát triển nhanh nhưng thường xuyên chịu cảnh quá tải cục bộ. Kết nối giữa các cụm cảng nước sâu lớn như Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện với mạng lưới đường sắt và đường thủy nội địa còn rất yếu. Vận tải đường sắt chưa phát huy được lợi thế vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trên cự ly dài. Các trung tâm logistics sau cảng chưa phát triển tương xứng, gây nên tình trạng ùn tắc giao thông quanh khu vực cửa khẩu cảng biển. Tình trạng thiếu hụt luồng hàng hai chiều làm tăng chi phí chạy rỗng của phương tiện vận tải. Việc đầu tư dàn trải, thiếu tập trung làm giảm hiệu quả khai thác của toàn bộ hệ thống giao thông huyết mạch. Nâng cấp và đồng bộ hóa hạ tầng giao thông là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy lưu thông hàng hóa mượt mà.
2.2. Nhu cầu cấp thiết về nhân lực logistics chất lượng cao
Sự thiếu hụt nguồn nhân lực logistics chất lượng cao là một trong những rào cản lớn nhất hiện nay. Phần lớn lao động trong ngành chưa qua đào tạo bài bản về kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng. Trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin của nhân sự còn hạn chế. Doanh nghiệp logistics thường xuyên phải đào tạo lại nhân sự mới sau khi tuyển dụng. Tỷ lệ lao động có chứng chỉ quốc tế về logistics như FIATA hay CILT chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn. Các trường đại học và viện nghiên cứu chưa có chương trình đào tạo chuẩn hóa gắn liền với thực tiễn sản xuất kinh doanh. Sự khan hiếm nhân sự quản lý cấp trung và cấp cao làm suy giảm tốc độ mở rộng của doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu là yếu tố quyết định để ngành logistics Việt Nam nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
2.3. Vai trò của các trung tâm logistics quốc tế và vùng trọng điểm
Quy hoạch mạng lưới trung tâm logistics quốc tế và vùng giữ vai trò hạt nhân trong việc tổ chức lưu thông hàng hóa. Hiện nay, các cụm kho bãi tại Việt Nam chủ yếu mang tính tự phát và phân tán. Thiếu vắng các trung tâm logistics quy mô lớn tích hợp đa chức năng như lưu kho, thông quan, bảo quản lạnh và đóng gói. Sự thiếu hụt này làm đứt gãy chuỗi cung ứng tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc và phía Nam. Việc xây dựng các đại trung tâm logistics hiện đại tại các cửa ngõ giao thương quốc tế sẽ tối ưu hóa bán kính gom hàng. Các trung tâm này đóng vai trò gom cụm đơn hàng, phân phối liên vùng và kết nối vận tải đa phương thức. Hạ tầng kho vận đạt chuẩn quốc tế giúp rút ngắn thời gian xếp dỡ và luân chuyển hàng tồn kho. Đây là bệ đỡ thiết yếu để biến Việt Nam thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực.
III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics
Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Chiến lược phát triển cần kết hợp chặt chẽ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và sự kiến tạo của nhà nước. Việc tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng phải dựa trên nền tảng công nghệ và tối ưu hóa chi phí. Doanh nghiệp cần chủ động mở rộng liên minh kinh doanh, nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu. Cơ quan quản lý nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý minh bạch và thông thoáng. Sự phối hợp công - tư hiệu quả sẽ khơi thông nguồn lực đầu tư xã hội vào ngành logistics. Đổi mới tư duy quản trị hướng đến tiêu chuẩn quốc tế là chìa khóa mở rộng thị phần. Thực thi nhất quán các giải pháp đột phá sẽ tạo bước ngoặt phát triển cho ngành logistics Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế sâu rộng.
3.1. Các giải pháp cắt giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp
Triển khai đồng bộ các giải pháp cắt giảm chi phí logistics là yêu cầu cấp bách hàng đầu. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa lộ trình vận chuyển nhằm hạn chế tối đa tình trạng xe chạy rỗng chiều về. Việc ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) giúp kiểm soát lượng tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo trì phương tiện. Tăng cường sử dụng phương thức vận tải đường thủy nội địa và đường sắt sẽ chia sẻ tải trọng cho đường bộ, từ đó giảm đáng kể cước phí vận chuyển. Nhà nước cần rà soát và bãi bỏ các loại phụ phí không hợp lý tại các cảng biển và trạm thu phí. Cải cách thủ tục hải quan điện tử giúp rút ngắn thời gian lưu bãi, giảm thiểu chi phí lưu kho phát sinh. Sự minh bạch trong công tác quản lý chuyên ngành sẽ loại bỏ triệt để các chi phí phi chính thức. Tối ưu chi phí là đòn bẩy gia tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.
3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành logistics và ứng dụng công nghệ
Tiến trình chuyển đổi số ngành logistics là động lực cốt lõi để nâng cao năng suất lao động. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào hệ thống quản trị kho hàng (WMS) và phần mềm điều phối đơn hàng thông minh. Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp theo dõi hành trình hàng hóa theo thời gian thực. Công nghệ Blockchain bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu trong các giao dịch vận tải đa quốc gia. Việc số hóa toàn bộ chứng từ vận tải, hóa đơn điện tử và lệnh giao hàng điện tử (e-DO) giúp loại bỏ các thao tác thủ công rườm rà. Nền tảng số kết nối giữa chủ hàng và chủ xe tạo ra sàn giao dịch vận tải minh bạch, tối ưu công suất phương tiện. Đổi mới công nghệ giúp giảm thiểu sai sót do con người và rút ngắn tốc độ xử lý đơn hàng. Chuyển đổi số là con đường ngắn nhất để doanh nghiệp Việt Nam bắt kịp chuẩn mực quốc tế.
3.3. Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng thông minh thích ứng toàn cầu
Mô hình chuỗi cung ứng thông minh cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước những biến động khó lường của thị trường. Việc tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) giúp dự báo chính xác nhu cầu thị trường và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho. Doanh nghiệp logistics cần liên kết chặt chẽ với các nhà sản xuất để thiết lập quy trình vận hành khép kín và tự động hóa. Áp dụng các tiêu chuẩn logistics xanh giúp giảm thiểu phát thải carbon và tiết kiệm năng lượng tiêu thụ. Chuỗi cung ứng tuần hoàn và bền vững đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các thị trường nhập khẩu lớn như EU và Hoa Kỳ. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi phương thức vận tải giúp giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung khi xảy ra khủng hoảng. Đầu tư vào mô hình thông minh giúp doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu và củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị toàn cầu.
IV. Liên kết vùng tăng năng lực cạnh tranh ngành logistics
Liên kết vùng là giải pháp chiến lược nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh hạ tầng và nguồn lực logistics. Không gian phát triển kinh tế cần vượt ra khỏi ranh giới hành chính của từng địa phương đơn lẻ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các tỉnh thành trong cùng vùng kinh tế giúp quy hoạch hệ thống kho bãi đồng bộ, tránh đầu tư dàn trải gây lãng phí. Các hành lang kinh tế trọng điểm cần được đầu tư nâng cấp để đảm bảo tính kết nối xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến các cảng biển xuất khẩu. Thiết lập cơ chế điều phối liên vùng giúp phân bổ luồng hàng hóa hợp lý, giảm áp lực hạ tầng cho các đô thị lớn. Xây dựng các cụm liên kết ngành logistics tạo điều kiện chia sẻ dữ liệu và phương tiện vận tải dùng chung. Tăng cường liên kết không gian kinh tế là nền tảng để tạo ra lợi thế quy mô, nâng cao sức cạnh tranh toàn diện cho dịch vụ logistics quốc gia.
4.1. Thúc đẩy liên kết vùng phát triển logistics đồng bộ hiệu quả
Chiến lược liên kết vùng phát triển logistics tạo ra sự cộng hưởng sức mạnh giữa các địa phương trong khu vực kinh tế trọng điểm. Các địa phương cần phối hợp xây dựng các hành lang vận tải kết nối khu công nghiệp với cụm cảng nước sâu và cửa khẩu quốc tế. Việc chia sẻ thông tin quy hoạch giúp tránh tình trạng xây dựng kho bãi manh mún và chồng chéo. Cơ chế liên kết cho phép hình thành các chuỗi dịch vụ logistics trọn gói từ vùng sản xuất nông lâm thủy sản đến trung tâm xuất khẩu. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các ban quản lý khu kinh tế và doanh nghiệp vận tải giúp tối ưu hóa luồng luân chuyển nguyên phụ liệu. Liên kết vùng còn tạo điều kiện hình thành các trung tâm phân phối vệ tinh nhằm giảm tải cho các đầu mối giao thông trung tâm. Đây là chìa khóa để giảm thời gian giao hàng và hạ giá thành dịch vụ trên toàn tuyến.
4.2. Hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế chính sách mở đường
Khung khổ pháp lý đóng vai trò định hình và dẫn dắt sự phát triển bền vững của thị trường logistics. Nhà nước cần sớm ban hành văn bản quy phạm pháp luật mang tính đồng bộ cao để điều chỉnh toàn diện ngành. Cần tháo gỡ các rào cản về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics nhằm khuyến khích doanh nghiệp tư nhân mở rộng quy mô đầu tư. Các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất xây dựng kho bãi và tiếp cận tín dụng xanh cần được triển khai thực chất. Cần xây dựng cơ chế một cửa quốc gia thực chất nhằm cắt giảm thời gian kiểm tra chuyên ngành và đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa. Sự ổn định và minh bạch của hệ thống chính sách sẽ củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Thể chế thông thoáng là bệ phóng vững chắc nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành logistics quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộlOMoARcPSD|27827034 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------***---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỊCH VỤ LOGISTICS VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế BÙI DUY LINH Hà Nội - 2018 lOMoARcPSD|27827034 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------***---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỊCH VỤ LOGISTICS VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ngành: Kinh tế Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 62.06 BÙI DUY LINH Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. Trịnh Thị Thu Hương Hà Nội - 2018 lOMoARcPSD|27827034 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Bùi Duy Linh lOMoARcPSD|27827034 ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI MỘT QUỐC GIA TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP.1 Khái quát chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh.2 Năng lực cạnh tranh.3 Các cấp độ của năng lực cạnh tranh.2 Khái quát chung về dịch vụ logistics và năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.1 Khái niệm dịch vụ logistics.2 Vai trò của dịch vụ logistics.3 Năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.3 Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.1 Các yếu tố bên ngoài.2 Các yếu tố bên trong.4 Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.1 Tiêu chí đánh giá theo chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI – Logistics Performance Index) của WB.2 Đánh giá hệ thống logistics quốc gia theo quan điểm của Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB).3 Tiêu chí đánh giá của hai tác giả Chengmin Zhang và Chuan Lu (2013) trong đánh giá năng lực logistics.4 Các tiêu chí do tác giả lựa chọn nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam được đưa ra trong nghiên cứu.5 Mô hình lý thuyết phân tích năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.1 Ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE).2 Ma trận các yếu tố nội bộ (IFE).3 Ma trận SWOT.4 Lựa chọn mô hình khi đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics của tác giả.PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG.1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu:.2 Quy trình nghiên cứu.3 Thiết kế nghiên cứu.1 Thiết kế bảng hỏi và lựa chọn thang đo.2 Tổng thể mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỊCH VỤ LOGISTICS VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP.1 Thực trạng năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam.1 Nhu cầu và tiềm năng phát triển ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam.2 Năng lực của các nhà cung cấp dịch vụ logistics.3 Hạ tầng cơ sở cơ bản.4 Thực trạng khung pháp lý.5 Tính hiệu quả quy trình thủ tục hải quan.6 Nguồn nhân lực.7 Chi phí logistics.2 Đánh giá định lượng các nhóm nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.1 Phương pháp phân tích.2 Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh ngành logistics trong bối cảnh hội nhập.3 Phân tích hồi quy.
ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH DỊCH VỤ LOGISTICS VIỆT NAM NHỮNG NĂM TỚI .1 Các bài học quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics.1 Bài học từ Singapore.2 Bài học từ Malaysia.3 Bài học từ Thái Lan.2 Định hướng phát triển ngành logististics Việt Nam trong những năm tới.3 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.1 Hoàn thiện khung pháp lý và những chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho logistics phát triển.2 Chính sách phát triển nguồn nhân lực phù hợp, phục vụ cho sự phát triển của ngành dịch vụ logistics.3 Đầu tư phát triển hạ tầng cơ sở đồng bộ, hiện đại nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics.4 Phát triển logistics phù hợp với tiềm lực kinh tế quốc gia và vị thế quốc gia trong hệ thống logistics khu vực và thế giới.5 Đẩy mạnh liên kết vùng nhằm tăng cường nguồn vốn đầu tư cho ngành logistics. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC lOMoARcPSD|27827034 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Học viện Năng lực cạnh tranh ACI Asia Competitiveness Institute Châu Á ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế chung ASEAN AHP Analytic Hieracy Process Mô hình phân tích thứ bậc Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Nations Á CFS Container Freight Station Bãi container ngoại quan Central Institute for Economic CIEM Viện Quản lý Kinh tế Trung ương Management CY Container Yard Kho container DWT Deadweight Tonnage Tấn trọng tải EDI Electronic Data Interchange Trao đổi dữ liệu điện tử EFE External Factor Evaluation Ma trận các yếu tố bên ngoài Hiệp định thương mại tự do VN – EVFTA EU – Vietnam Free Trade Agreement EU FCZ Free Commercial Zone Khu vực mậu dịch tự do FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ICD Inland Container Depot Cảng container nội địa Information and Communications ICT Hạ tầng công nghệ thông tin Technology IFE Internal Factor Evaluation Ma trận các yếu tố nội bộ Institute of Management and IMD Viện Phát triển quản lý Development Chỉ số năng lực quốc gia về LPI Logistics Performance Index logistics ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD operation and Development kinh tế lOMoARcPSD|27827034 vi OMS Online Management System Hệ thống quản lý đơn hàng Political, Economic, Social factors Yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội PEST and Technological factors và Công nghệ PSA Product Storage Areas Hệ thống kho hàng Nhận dạng bằng tần số của sóng RFID Radio Frequency Identification vô tuyến Strengths – Weaknesses – Mô hình phân tích điểm mạnh – SWOT Opportunities – Threats điểm yếu – cơ hội – thách thức TFP Total Factor Productivity Năng suất yếu tố tổng hợp TMS Transport Management System Hệ thống quản lý vận tải Hiệp định đối tác kinh tế xuyên TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Thái Bình Dương TT Truck Terminals Điểm tập kết United Nations Conference on Trade Hội nghị Liên Hiệp Quốc về UNCTAD and Development Thương mại và Phát triển Vietnam Freight Forwarders VIFFA Hiệp hội giao nhận Việt Nam Association Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ VLA Vietnam Logistics Associations logistics Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế gới WMS Warehouse Management System Hệ thống quản lý kho hàng WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới lOMoARcPSD|27827034 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Ma trận các yếu tố bên ngoài.2 Ví dụ về ma trận các yếu tố nội bộ.1 Thiết kế bảng hỏi trong nghiên cứu.1 LPI và các chỉ số đánh giá thành phần logistics của Việt Nam, giai đoạn 2010-2016.2 Top 5 quốc gia dẫn đầu về hoạt động logistics trong nhóm thu nhập trung bình thấp.3 Trọng tải tàu cho phép và năng lực xếp dỡ của năm cảng lớn nhất Việt Nam năm 2016.4 Số lượng cảng sông phân theo mớn nước và trọng tải năm 2015.5 Hạ tầng đường bộ Việt Nam năm 2017.6 Thực trạng mạng lưới đường sắt Việt Nam 2015.7 Tốc độ kết nối Internet trung bình của Việt Nam so với các quốc gia trên thế giới năm 2015.8 Thủ tục hải quan, thông quan của Việt Nam qua các năm 2010-2016.9 So sánh thủ tục hải quan, thông quan của Việt Nam với Singapore và Thái Lan năm 2016.10 Tính hiệu quả của các quy trình hải quan, thông quan của Việt Nam so với Singapore và Thái Lan năm 2016.11 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Chất lượng hạ tầng cơ sở cơ bản”109 Bảng 3.12 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Chất lượng khung pháp lý”.13 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Nhu cầu về dịch vụ logistics trong 5 năm gần đây”.14 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Chất lượng nguồn nhân lực”.15 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Chất lượng dịch vụ logistics trong những năm gần đây”.16 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Chất lượng dịch vụ logistics trong những năm gần đây” sau khi điều chỉnh.112 lOMoARcPSD|27827034 viii Bảng 3.17 Kiểm định hệ số tin cậy của thang đo “Tiềm năng phát triển của dịch vụ” .18 Tổng hợp hệ số tin cậy Cronbach Alpha của các thang đo.19 Chỉ số KMO và kết quả kiểm định Bartlett.20 Ma trận các nhân tố ảnh hưởng đến tiềm năng phát triển dịch vụ logistics trong tương lai của các doanh nghiệp logistics Việt Nam sau khi xoay.21 Hệ số Cronbach Alpha của các thành phần mới trích được.22 Kết quả giá trị thống kê của các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.23 Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng của các nhân tố tới năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.119 lOMoARcPSD|27827034 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.1 Biểu đồ quy mô doanh thu ngành dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2010- 2016.2 Biểu đồ so sánh chỉ số LPI 2016 của Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực.3 Biểu đồ cơ cấu thành phần kinh tế kinh doanh dịch vụ logistics.4 Phân bố vị trí cảng biển Việt Nam.5 Biểu đồ sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng Việt Nam giai đoạn 2010-2015.6 Biểu đồ tỷ trọng cơ cấu cầu cảng của hệ thống cảng Việt Nam theo cỡ tàu 83 Hình 3.7 Phân loại đội tàu Việt Nam năm 2017.8 Biểu đồ chỉ số kết nối tàu biển quốc gia năm 2015.9 Biểu đồ lượng hàng hóa và tỷ trọng lượng hàng hóa được chuyên chở bằng đường thủy nội địa giai đoạn 2010-2016.10 Thị phần vận tải hàng hóa hàng không quốc tế 2014 theo sản lượng.11 Chi phí logistics so với GDP của một số quốc gia năm 2010.12 Mô hình nghiên cứu sau khi điều chình.117 lOMoARcPSD|27827034 1 MỞ ĐẦU 1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Logistics là một mắt xích quan trọng trong quá trình phân phối hàng hoá từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Duy Linh (2018). Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-nganh-dich-vu-logistics-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam bằng công nghệ, chất lượng dịch vụ và phát triển nguồn nhân lực trong hội nhập quốc tế.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.