Tác động tự do hóa thương mại đến kinh doanh vận tải biển tại Hải Phòng
Tác động tự do hóa thương mại thúc đẩy vận tải biển Hải Phòng phát triển, phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động tự do hóa thương mại lên vận tải biển Hải Phòng
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Thị Thanh Nga
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động tự do hóa thương mại lên vận tải biển Hải Phòng
Luận án tập trung phân tích sâu sắc tác động của tự do hóa thương mại đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng. Tự do hóa thương mại là xu hướng toàn cầu, mở cửa thị trường và giảm các rào cản thương mại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ngành vận tải biển, một mắt xích trọng yếu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Hải Phòng là một trong những cảng biển lớn nhất Việt Nam. Vị trí chiến lược của Hải Phòng biến nơi đây thành cửa ngõ quan trọng, kết nối giao thương quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu tác động này tại Hải Phòng mang ý nghĩa thực tiễn cao. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về những thay đổi mà các doanh nghiệp vận tải biển tại khu vực này phải đối mặt. Phân tích bao gồm cả cơ hội và thách thức. Mục tiêu chính là đưa ra những đánh giá khách quan, làm cơ sở đề xuất giải pháp. Những giải pháp này nhằm giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh mới. Việc hiểu rõ tác động là cần thiết để xây dựng chiến lược phát triển ngành hiệu quả.
1.1. Khái quát tầm quan trọng của vận tải biển Hải Phòng
Vận tải biển Hải Phòng giữ vai trò chiến lược trong hệ thống giao thông và kinh tế Việt Nam. Đây là trung tâm hàng hải, logistics quan trọng. Cảng biển Hải Phòng là cửa ngõ chính ra biển của khu vực phía Bắc. Vận tải biển tại đây đóng góp lớn vào kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước. Nó cũng tạo ra hàng ngàn việc làm. Hải Phòng là điểm trung chuyển hàng hóa quốc tế, kết nối Việt Nam với các thị trường toàn cầu. Sự phát triển của vận tải biển tại Hải Phòng phản ánh năng lực hội nhập kinh tế của quốc gia. Nó cũng thể hiện khả năng thích ứng với các biến động của thương mại quốc tế.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tác động của tự do hóa thương mại
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá toàn diện tác động của tự do hóa thương mại đến hoạt động kinh doanh vận tải biển tại Hải Phòng. Nghiên cứu xác định các yếu tố tự do hóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Đồng thời, nó phân tích các cơ hội phát sinh từ việc mở cửa thị trường. Những thách thức về cạnh tranh, yêu cầu chất lượng cũng được xem xét. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể. Đó là xây dựng một mô hình nghiên cứu định lượng. Mô hình này nhằm đo lường mức độ tác động. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chính sách và giải pháp. Các giải pháp này hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp vận tải biển Hải Phòng.
1.3. Phương pháp tiếp cận dữ liệu phân tích
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp định tính được dùng để tổng hợp lý thuyết. Phương pháp định lượng áp dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống. Các nguồn bao gồm Tổng cục Thống kê, Bộ Giao thông Vận tải, Hiệp hội Chủ tàu Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp về chỉ số thương mại, lưu lượng hàng hóa, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vận tải biển tại Hải Phòng được sử dụng. Phân tích cũng dựa trên các báo cáo, khảo sát chuyên ngành. Phương pháp hồi quy và các mô hình kinh tế lượng được áp dụng. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải biển. Việc chọn lựa phương pháp khoa học đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
II.Cơ sở lý luận tự do hóa thương mại và ngành vận tải biển
Chương này đi sâu vào nền tảng lý thuyết của tự do hóa thương mại và hoạt động kinh doanh vận tải biển. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích tác động. Tự do hóa thương mại không chỉ là việc giảm thuế quan. Nó bao gồm cả loại bỏ các rào cản phi thuế quan. Nó còn mở cửa thị trường dịch vụ, trong đó có vận tải biển. Hiểu rõ bản chất và các nguyên tắc chi phối thương mại quốc tế là điều cần thiết. Điều này giúp đánh giá chính xác các cam kết và ảnh hưởng của chúng. Lý luận về vận tải biển cũng được trình bày chi tiết. Đặc điểm riêng biệt của ngành, lịch sử hình thành tại Việt Nam được đề cập. Các yếu tố này tạo nên bối cảnh toàn diện cho phân tích. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên những lý thuyết này. Nó xác định các biến độc lập và phụ thuộc. Từ đó, đo lường mối quan hệ nhân quả giữa tự do hóa thương mại và hiệu quả kinh doanh vận tải biển.
2.1. Định nghĩa và bản chất tự do hóa thương mại
Tự do hóa thương mại là quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ các rào cản thương mại. Các rào cản này bao gồm thuế quan, hạn ngạch, các quy định kỹ thuật. Mục tiêu là thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Bản chất của tự do hóa thương mại là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn. Nó khuyến khích chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Tự do hóa thương mại thường đi kèm với hội nhập kinh tế quốc tế. Nó đòi hỏi các quốc gia phải điều chỉnh chính sách. Các chính sách này cần phù hợp với các cam kết đa phương và song phương. Nó mang lại lợi ích về tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó cũng đặt ra thách thức về khả năng cạnh tranh cho các ngành kinh tế nội địa.
2.2. Các nguyên tắc cơ bản của thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế vận hành dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc cốt lõi là không phân biệt đối xử, bao gồm đối xử tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia (NT). MFN yêu cầu các lợi ích dành cho một đối tác phải áp dụng cho tất cả. NT đảm bảo hàng hóa nhập khẩu không bị phân biệt đối xử so với hàng nội địa. Nguyên tắc tự do thương mại khuyến khích giảm rào cản. Nó tạo ra một môi trường thị trường mở và cạnh tranh bình đẳng. Nguyên tắc minh bạch và ổn định đòi hỏi các quy định phải rõ ràng và dễ tiếp cận. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Ngoài ra, các nguyên tắc dành cho nước đang phát triển cũng được chú trọng. Nó nhằm hỗ trợ các quốc gia này hội nhập hiệu quả hơn. Các nguyên tắc này định hình chính sách thương mại và ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, kể cả vận tải biển.
2.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh vận tải biển
Hoạt động kinh doanh vận tải biển có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ngành này đòi hỏi vốn đầu tư lớn. Các tài sản cố định như tàu, cảng biển có giá trị cao. Thời gian khấu hao dài. Rủi ro trong vận tải biển cũng cao. Các yếu tố như thời tiết, cướp biển, biến động giá nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp. Nhu cầu vận tải biển phụ thuộc vào thương mại quốc tế. Mọi biến động trong xuất nhập khẩu đều ảnh hưởng đến khối lượng hàng hóa. Ngành này mang tính toàn cầu. Cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn từ các hãng tàu quốc tế lớn. Dịch vụ vận tải biển yêu cầu công nghệ cao. Nó cần quản lý chặt chẽ chuỗi logistics. Yêu cầu về an toàn hàng hải và bảo vệ môi trường cũng ngày càng nghiêm ngặt. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp vận tải biển cần thích nghi.
III.Tiến trình tự do hóa thương mại Việt Nam và cam kết quốc tế
Việt Nam đã trải qua một hành trình dài trong tiến trình tự do hóa thương mại. Từ những năm đầu đổi mới, Việt Nam đã tích cực hội nhập vào nền kinh tế thế giới. Việc tham gia các tổ chức và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) là minh chứng rõ ràng. Các cam kết này mở ra nhiều cơ hội. Đồng thời, chúng cũng đặt ra những thách thức lớn cho các ngành kinh tế trong nước. Đặc biệt là ngành vận tải biển, vốn có tính toàn cầu cao. Hiệp định mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định thương mại Việt - Mỹ (BTA) là những bước đi đầu tiên. Sau đó là sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Giai đoạn gần đây, Việt Nam tiếp tục ký kết các FTA thế hệ mới. Các hiệp định như EVFTA, TPP (nay là CPTPP) có độ mở sâu rộng hơn. Việc thực thi các cam kết này ảnh hưởng sâu rộng đến môi trường kinh doanh. Nó tác động đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển Hải Phòng.
3.1. Các cam kết thương mại trọng yếu của Việt Nam
Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại quan trọng. Các cam kết này định hình chính sách thương mại và đầu tư của quốc gia. Hiệp định ASEAN (AFTA) là bước khởi đầu cho hội nhập khu vực. Hiệp định thương mại song phương với Mỹ (BTA) mở ra thị trường lớn. Gia nhập WTO là bước ngoặt, đưa Việt Nam vào sân chơi toàn cầu. Sau đó, Việt Nam tiếp tục mở rộng mạng lưới FTA. Các FTA này bao gồm các hiệp định song phương và đa phương. Ví dụ như VCUFTA, CPTPP (trước đây là TPP) và EVFTA. Mỗi hiệp định đều có lộ trình giảm thuế và các cam kết về dịch vụ, đầu tư. Những cam kết này tạo ra khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Chúng ảnh hưởng đến điều kiện cạnh tranh và tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp vận tải biển.
3.2. Vai trò của WTO EVFTA TPP trong tự do hóa
WTO đóng vai trò nền tảng trong tiến trình tự do hóa thương mại toàn cầu của Việt Nam. Việc gia nhập WTO yêu cầu Việt Nam tuân thủ các nguyên tắc thương mại quốc tế. Nó mở cửa thị trường dịch vụ, bao gồm vận tải biển. Các cam kết về thuế quan và phi thuế quan được thực hiện. Hiệp định EVFTA (Việt Nam - EU FTA) và TPP (nay là CPTPP) là các FTA thế hệ mới. Chúng mang lại mức độ tự do hóa sâu rộng hơn. EVFTA mở rộng tiếp cận thị trường EU, một đối tác thương mại lớn. CPTPP kết nối Việt Nam với 10 nền kinh tế vành đai Thái Bình Dương. Các hiệp định này không chỉ giảm thuế quan. Chúng còn bao gồm các quy định về dịch vụ, đầu tư, lao động, môi trường. Các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến chi phí và cơ hội kinh doanh của các doanh nghiệp vận tải biển.
3.3. Thực thi tự do hóa và kết quả đạt được ban đầu
Việt Nam đã và đang nỗ lực thực thi các cam kết tự do hóa thương mại. Tiến trình này mang lại nhiều kết quả tích cực ban đầu. Khối lượng thương mại quốc tế của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc. Vận tải biển được hưởng lợi từ sự gia tăng này. Cải cách thể chế kinh tế được đẩy mạnh. Môi trường kinh doanh trở nên thông thoáng hơn. Các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam nhiều hơn. Điều này thúc đẩy nhu cầu vận tải và logistics. Tuy nhiên, việc thực thi cũng bộc lộ những hạn chế. Năng lực cạnh tranh của một số doanh nghiệp nội địa còn yếu. Hạ tầng logistics dù được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp. Kết quả đạt được cho thấy cả cơ hội lẫn thách thức. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục từ phía nhà nước và doanh nghiệp.
IV.Thực trạng tác động tự do hóa đến vận tải biển Hải Phòng
Phần này đánh giá cụ thể thực trạng tác động của tự do hóa thương mại đến hoạt động kinh doanh vận tải biển tại Hải Phòng. Các tác động được phân tích theo cả hai chiều: cơ hội và thách thức. Tự do hóa thương mại đã mở rộng thị trường. Nó làm tăng khối lượng hàng hóa thông qua cảng Hải Phòng. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vận tải biển tăng doanh thu. Tuy nhiên, cùng với đó là sự gia tăng cạnh tranh. Các hãng tàu nước ngoài với tiềm lực mạnh hơn đã gia nhập thị trường. Điều này gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp vận tải biển nội địa. Nghiên cứu chỉ ra những thay đổi trong cơ cấu thị trường, giá cước và chất lượng dịch vụ. Nó cũng phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng tồn tại của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp, giúp ngành vận tải biển Hải Phòng phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
4.1. Tổng quan các yếu tố tác động đến ngành vận tải biển
Nhiều yếu tố từ tự do hóa thương mại tác động đến ngành vận tải biển. Việc giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan làm tăng thương mại toàn cầu. Khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này trực tiếp làm tăng nhu cầu vận tải biển. Tuy nhiên, tự do hóa cũng dẫn đến sự mở cửa thị trường dịch vụ. Các hãng tàu, logistics nước ngoài có thể dễ dàng tham gia thị trường Việt Nam. Điều này tạo ra cạnh tranh gay gắt. Áp lực về giá cước, chất lượng dịch vụ, và hiệu quả hoạt động cũng tăng lên. Yếu tố công nghệ và quy định quốc tế về an toàn, môi trường cũng thay đổi. Các doanh nghiệp vận tải biển phải liên tục cập nhật để đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Đây là những yếu tố tổng hợp định hình môi trường kinh doanh của ngành.
4.2. Cơ hội phát triển từ môi trường tự do hóa thương mại
Tự do hóa thương mại mang lại nhiều cơ hội cho vận tải biển Hải Phòng. Thứ nhất, khối lượng hàng hóa thông qua cảng tăng trưởng liên tục. Điều này tạo ra nhu cầu lớn cho dịch vụ vận chuyển. Doanh nghiệp có cơ hội mở rộng quy mô hoạt động, tăng doanh thu. Thứ hai, tiếp cận các thị trường quốc tế trở nên dễ dàng hơn. Doanh nghiệp có thể mở rộng mạng lưới tuyến, cung cấp dịch vụ đến nhiều điểm đến hơn. Thứ ba, sự cạnh tranh cũng thúc đẩy đổi mới. Các doanh nghiệp buộc phải cải thiện chất lượng dịch vụ, đầu tư công nghệ. Họ cũng phải tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành vận tải biển Hải Phòng.
4.3. Thách thức lớn đối với doanh nghiệp vận tải biển
Bên cạnh cơ hội, tự do hóa thương mại cũng đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp vận tải biển Hải Phòng. Thách thức lớn nhất là cạnh tranh từ các hãng tàu quốc tế. Các hãng này có tiềm lực tài chính mạnh, quy mô lớn, công nghệ hiện đại. Điều này gây áp lực giảm giá cước và yêu cầu chất lượng dịch vụ cao hơn. Thứ hai, năng lực tài chính và quản lý của nhiều doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Khó khăn trong việc đầu tư đội tàu mới, nâng cấp công nghệ. Thứ ba, yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn về an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này làm tăng chi phí hoạt động. Cuối cùng, biến động giá nhiên liệu và tình hình kinh tế thế giới cũng ảnh hưởng tiêu cực. Những thách thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược thích ứng linh hoạt và hiệu quả.
V.Triển vọng phát triển vận tải biển Hải Phòng hậu tự do hóa
Ngành vận tải biển Hải Phòng đang đứng trước nhiều triển vọng phát triển trong bối cảnh tự do hóa thương mại. Với vị thế là một trung tâm kinh tế biển trọng điểm, Hải Phòng có tiềm năng lớn để tiếp tục tăng trưởng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những tiềm năng này, cần có sự phối hợp đồng bộ. Các bên bao gồm chính phủ, doanh nghiệp và các đối tác liên quan. Triển vọng nằm ở việc khai thác tối đa các cơ hội từ hội nhập quốc tế. Đồng thời, cần chủ động vượt qua các thách thức thông qua đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển và logistics là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ hiện đại cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng Hải Phòng thành một trung tâm logistics khu vực. Việc này sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành vận tải biển trong tương lai.
5.1. Tiềm năng tăng trưởng của ngành vận tải biển Hải Phòng
Vận tải biển Hải Phòng có tiềm năng tăng trưởng lớn. Nhu cầu thương mại quốc tế của Việt Nam tiếp tục gia tăng. Đặc biệt là với các FTA thế hệ mới. Vị trí địa lý thuận lợi của Hải Phòng giúp nó trở thành cửa ngõ quan trọng. Sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, khu chế xuất tại miền Bắc cũng thúc đẩy nhu cầu vận tải. Các dự án đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển như Lạch Huyện đang được triển khai. Điều này tạo điều kiện tiếp nhận tàu lớn hơn. Nó tăng khả năng thông quan. Ngành du lịch biển và dịch vụ hàng hải cũng có tiềm năng phát triển. Tất cả các yếu tố này hỗ trợ tăng trưởng cho vận tải biển tại Hải Phòng. Nó mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp mở rộng dịch vụ và quy mô.
5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Để phát triển bền vững, doanh nghiệp vận tải biển Hải Phòng cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm đầu tư hiện đại hóa đội tàu. Cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt. Nó cần thích nghi với biến động thị trường. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng hội nhập quốc tế là yếu tố then chốt. Đào tạo chuyên sâu về quản lý vận tải, an toàn hàng hải, và logistics. Hợp tác liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa. Điều này giúp tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó cũng giúp cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ nước ngoài.
5.3. Vai trò của chính sách trong hỗ trợ phát triển bền vững
Chính sách của nhà nước đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ phát triển bền vững vận tải biển Hải Phòng. Cần hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh bình đẳng và minh bạch. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đầu tư. Ưu đãi cho việc nâng cấp hạ tầng cảng biển, phát triển đội tàu. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới. Cần có các chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính sách cũng cần khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp. Điều này giúp hình thành các cụm dịch vụ logistics hoàn chỉnh. Quản lý hiệu quả các quy định về môi trường và an toàn hàng hải. Chính sách hỗ trợ có vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Nó giúp ngành vận tải biển phát triển mạnh mẽ, bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƢƠNG ---------------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƢƠNG MẠI ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC VẬN TẢI BIỂN TẠI HẢI PHÕNG Ngành : Kinh tế Chuyên ngành : Kinh tế Quốc tế Mã số : 62.06 BÙI THỊ THANH NGA Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Duy Liên Hà Nội, 2017 i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ quý báu của các Thầy cô giáo, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy giáo hƣớng dẫn, PGS.Phạm Duy Liên đã luôn định hƣớng, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành luận án này; Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo ở Khoa sau đại học, Khoa Kinh Tế và Kinh doanh quốc tế, Bộ Môn Vận tải và Bảo hiểm Trƣờng Đại học Ngoại thƣơng đã quan tâm, giúp đỡ tôi rất nhiệt tình; Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế, các thầy cô giáo Bộ môn Kinh tế Ngoại thƣơng Trƣờng Đại học Hàng hải đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi về thời gian, công việc trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua; Cuối cùng, tôi xin đƣợc bày tỏ sự trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè và các đồng nghiệp trong Khoa Kinh Tế trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam đã luôn ở bên cạnh, cổ vũ, động viên và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, Ngày 01 tháng 8 năm 2017 Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Nga ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Bùi Thị Thanh Nga, tác giả của luận án tiến sĩ: ―Tác động của tự do hóa thương mại đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng”.
Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện, không có phần sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Các thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chính xác. Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, Ngày 01 tháng 8 năm 2017 Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Nga iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .xv DANH MỤC CÁC HÌNH.
xvi LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài:. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu, khung lý thuyết nghiên cứu, thông tin và dữ liệu đƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu đề tài: .11 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về tự do hóa thƣơng mại.
Các nghiên cứu ngoài nƣớc. Các nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu về vận tải biển. Nghiên cứu ngoài nƣớc.
Nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu về mô hình tác động. Các nghiên cứu ngoài nƣớc. Các nghiên cứu trong nƣớc.
Một số kết luận rút ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu. Về tự do hóa thƣơng mại. Về hoạt động kinh doanh vận tải biển trong mối quan hệ với tự do hóa thƣơng mại. Khoảng trống nghiên cứu .30 Kết luận chƣơng 1 .32 iv CHƢƠNG 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHỦ YẾU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƢƠNG MẠI ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC VẬN TẢI BIỂN.
Lý thuyết về tự do hóa thƣơng mại. Một số khái niệm liên quan đến tự do hóa thƣơng mại. Hội nhập kinh tế quốc tế (Integration). Tự do hóa thương mại.
Sự hình thành của tự do hóa thƣơng mại. Bản chất của tự do hóa thƣơng mại. Các nguyên tắc cơ bản của thƣơng mại quốc tế. Nguyên tắc thương mại không có sự phân biệt đối xử.
Nguyên tắc tự do thương mại (nguyên tắc mở cửa thị trường) và tạo ra môi trường cạnh tranh ngày càng bình đẳng. Nguyên tắc minh bạch ổn định trong thương mại. Nguyên tắc dành cho các nước đang phát triển và chậm phát triển những điều kiện thuận lợi hơn. Lý luận về kinh doanh vận tải biển.
Các thuật ngữ có liên quan đến kinh doanh vận tải biển. Lịch sử hình thành vận tải biển Việt Nam. Đặc điểm của hoạt động kinh doanh vận tải biển. Mô hình nghiên cứu về tác động của tự do hóa thƣơng mại đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển.
Định hƣớng xây dựng mô hình nghiên cứu về tác động của tự do hóa thƣơng mại đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng. Căn cứ xác lập biến độc lập thể hiện tự do hóa thƣơng mại của Việt Nam51 2. Căn cứ xác lập biến phụ thuộc thể hiện hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng .53 Kết luận chƣơng 2 .54 v CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƢƠNG MẠI ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC VẬN TẢI BIỂN TẠI HẢI PHÕNG. Thực trang về tự do hóa thƣơng mại của Việt Nam.
Các cam kết, thỏa thuận thƣơng mại của Việt Nam. Tiến trình thực thi tự do hóa thƣơng mại tại Việt Nam. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN. Khu vực mậu dịch tự do ASEAN.
Hiệp định thương mại Việt - Mỹ. Tổ chức thương mại thế giới (WTO). Hiệp định VCUFTA. Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
Hiệp định EVFTA. Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). Kết quả đạt đƣợc trong tiến trình thực thi tự do hóa thƣơng mại của Việt Nam64 3. Tổng thu nhập quốc nội.
Tổng vốn đầu tư nước ngoài. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Thực trạng hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng. Giới thiệu chung về Thành phố Hải Phòng.
Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên. Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông. Thực trạng hoạt động kinh doanh tronglĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng. Thực trạng hệ thống cảng biển.
Thực trạng đội tàu. Những tồn tại trong lĩnh vực kinh doanh vận tải biển tại Hải Phòng. Đối với hệ thống cảng biển. Đối với đội tàu.
Tác động của tự do hóa thƣơng mại đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng. Cơ sở xây dựng biến cho mô hình giả định. Xây dựng mô hình đo tác động của tự do hóa thƣơng mại đến lĩnh vực kinh doanh vận tải biển tại Hải Phòng. Lựa chọn mô hình.
Lý thuyết mô hình. Cơ sở dữ liệu. Kết quả mô hình. Phân tích kết quả mô hình.104 Kết luận chƣơng 3 .107 CHƢƠNG 4 GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC VẬN TẢI BIỂN TẠI HẢI PHÕNG TRONG BỐI CẢNH TỰ DO HÓA THƢƠNG MẠI.
Cơ sở phát triển lĩnh vực kinh doanh vận tải biển dựa trên quan điểm và định hƣớng phát triển. Cơ sở phát triển lĩnh vực kinh doanh vận tải biển dựa trên quan điểm và định hƣớng của Nhà nƣớc. Quan điểm của Đảng. Quan điểm của Nhà nước.
Cơ sở phát triển lĩnh vực kinh doanh vận tải biển dựa trên quan điểm và định hƣớng của Thành phố Hải Phòng. Quan điểm, định hướng phát triển vận tải biển của Đảng. Mục tiêu và nhiệm vụ phát triển vận tải biển của Thành phố. Cam kết quốc tế về dịch vụ vận tải biển trong khuôn khổ các hiệp định thƣơng mại tự do của Việt Nam.
Hệ thống các cam kết quốc tế về dịch vụ vận tải biển trong khuôn khổ các hiệp định thƣơng mại tự do của Việt Nam .1 Các cam kết song phương của Việt Nam. Các cam kết của Việt Nam trong WTO. Các cam kết của Việt Nam trong ASEAN. Cam kết trong AEC.
Cam kết trong ASEM, APEC và các tổ chức kinh tế thương mại khu vực. Các cam kết trong Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược Ch u – Thái nh Dương (TPP) và EVFTA. Tác động của các cam kết quốc tế về dịch vụ vận tải biển đến hoạt động kinh doanh vận tải biển tại Việt Nam. Giải pháp về phát triển hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng trong bối cảnh tự do hóa thƣơng mại.
Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp kinh doanh vận tải biển. Đối với doanh nghiệp kinh doanh khai thác cảng. Đối với doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu.
Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý. Công tác quản lý Nhà nước. Phát triển hệ thống Logistics. Tăng cường các hoạt động kết nối liên quan đến các cam kết về tự do hóa thương mại.
Kiến nghị về phát triển hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển tại Hải Phòng trong bối cảnh tự do hóa thƣơng mại. Kiến nghị với Chính phủ. Nâng cao chất lượng các văn bản pháp luật chuyên ngành. Nâng cao chất lượng, tăng cường quản lý Nhà nước, thực hiện cải cách thủ tục hành chính.
Kiến nghị với UBND thành phố Hải Phòng. Phát triển nguồn nhân lực chung của thành phố. Đối với hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu. Đối với lĩnh vực kinh doanh vận tải biển .145 Kết luận chƣơng 4 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT I.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thanh Nga (2017). Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-kinh-te-tac-dong-cua-tu-do-hoa-thuong-mai-den-hoat-dong-kinh-doanh-trong-linh-vuc-van-tai-bien-tai-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động tự do hóa thương mại thúc đẩy vận tải biển Hải Phòng phát triển, phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động tự do hóa thương mại đến vận tải biển Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.