Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt nam thực trạng và giả
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt nam thực trạng và giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu về thâm hụt kép Việt Nam
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Lan Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu về thâm hụt kép Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu thâm hụt kép tại Việt Nam. Đây là tình trạng cùng lúc xuất hiện thâm hụt cán cân vãng lai và thâm hụt ngân sách nhà nước. Vấn đề này ảnh hưởng lớn đến ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ thâm hụt kép là không thể phủ nhận. Nó đặt ra nhiều thách thức cho chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về thâm hụt kép. Luận án tổng hợp các lý thuyết liên quan. Nó phân tích các phương pháp tiếp cận để đánh giá hiện tượng này. Mục tiêu là xác định khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây. Từ đó, đưa ra những đóng góp mới mẻ. Việc nghiên cứu thâm hụt kép Việt Nam đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều. Luận án áp dụng các phương pháp phân tích định tính và định lượng. Nó sử dụng dữ liệu lịch sử để minh họa. Kết quả dự kiến sẽ làm rõ nguyên nhân và tác động của thâm hụt kép. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Đây là cơ sở để phát triển bền vững Việt Nam.
Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý thâm hụt. Thâm hụt cán cân vãng lai và thâm hụt ngân sách Việt Nam cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế. Luận án cũng xem xét các bài học kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, Việt Nam có thể rút ra những giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ thâm hụt kép giúp định hướng chính sách kinh tế hiệu quả hơn. Chính phủ cần có cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nó là nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.1. Khái niệm thâm hụt Cán cân vãng lai và ngân sách
Thâm hụt cán cân vãng lai xảy ra khi giá trị nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ vượt quá xuất khẩu. Thâm hụt ngân sách nhà nước xuất hiện khi tổng chi tiêu công vượt quá tổng thu ngân sách. Cả hai loại thâm hụt này đều có thể gây áp lực lên nền kinh tế. Thâm hụt kép là sự kết hợp của hai hiện tượng trên. Nó phản ánh sự mất cân đối kép trong nền kinh tế. Hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở để phân tích sâu hơn về tình hình kinh tế Việt Nam.
1.2. Tổng quan nghiên cứu thâm hụt kép Việt Nam
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến thâm hụt kép. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa thâm hụt cán cân vãng lai Việt Nam và thâm hụt ngân sách Việt Nam. Các công trình chủ yếu tập trung vào từng loại thâm hụt riêng lẻ. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc đánh giá toàn diện tác động qua lại. Luận án cố gắng lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về thâm hụt kép tại Việt Nam.
1.3. Phương pháp tiếp cận vấn đề nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp. Nó kết hợp phương pháp sơ đồ hóa và dữ liệu lịch sử. Phương pháp tổng kết kinh nghiệm từ các quốc gia khác cũng được áp dụng. Điều này giúp đưa ra cái nhìn đa chiều. Phương pháp thực nghiệm được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Mục tiêu là đưa ra kết quả chính xác và đáng tin cậy.
II.Lý luận cơ bản về thâm hụt kép và kinh tế vĩ mô
Thâm hụt kép là một hiện tượng kinh tế vĩ mô phức tạp. Nó phản ánh sự mất cân đối tài chính của một quốc gia. Hiểu rõ bản chất của nó là điều kiện tiên quyết. Các học thuyết kinh tế đã phát triển nhiều quan điểm về thâm hụt kép. Từ đó, luận án phân tích các cách phân loại và nguồn gốc của nó. Mối quan hệ giữa thâm hụt kép và các yếu tố kinh tế vĩ mô là trọng tâm. Ví dụ, nó ảnh hưởng đến lãi suất, tỷ giá hối đoái và lạm phát. Sự ổn định kinh tế Việt Nam có thể bị đe dọa. Khả năng chịu đựng thâm hụt kép của nền kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng. Các chính sách tài khóa và tiền tệ đóng vai trò chủ chốt. Chúng có thể làm giảm hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt kép. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học giá trị. Các trường hợp như Malaysia và Hoa Kỳ cho thấy những tác động đa dạng của thâm hụt kép. Luận án cũng xem xét thâm hụt kép trong các cuộc khủng hoảng tài chính. Nó giúp nhận diện các yếu tố rủi ro. Bài học từ các quốc gia khác giúp định hình giải pháp. Chính phủ cần có chiến lược rõ ràng để đối phó. Điều này nhằm duy trì sự phát triển bền vững Việt Nam. Việc quản lý tài chính công Việt Nam hiệu quả là rất cần thiết.
2.1. Khái niệm và phân loại thâm hụt kép
Thâm hụt kép là tình trạng đồng thời thâm hụt cán cân vãng lai và thâm hụt ngân sách nhà nước. Nó có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng. Các học thuyết kinh tế khác nhau có cách tiếp cận riêng. Ví dụ, học thuyết song sinh chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa hai thâm hụt. Việc phân loại giúp xác định chiến lược ứng phó phù hợp. Nó là cơ sở để đánh giá tình hình kinh tế Việt Nam.
2.2. Tác động của thâm hụt kép đến kinh tế vĩ mô
Thâm hụt kép có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó làm tăng nợ công, giảm lòng tin nhà đầu tư. Lãi suất có thể tăng, tỷ giá hối đoái có thể biến động. Lạm phát cũng là một nguy cơ tiềm ẩn. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế Việt Nam. Chúng cũng tác động đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội. Phát triển bền vững Việt Nam đòi hỏi phải giải quyết vấn đề này.
2.3. Chính sách kinh tế vĩ mô và thâm hụt kép
Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng. Chính sách tài khóa có thể điều chỉnh chi tiêu và thu nhập ngân sách. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến lãi suất và cung tiền. Việc phối hợp hai chính sách này là cần thiết. Nó nhằm kiểm soát thâm hụt kép. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng và ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam. Bài học từ các quốc gia như Malaysia và Hoa Kỳ cung cấp kinh nghiệm quý báu.
III.Thực trạng thâm hụt kép Việt Nam Giai đoạn 2000 2015
Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến nhiều biến động trong nền kinh tế Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết thực trạng thâm hụt kép Việt Nam trong thời kỳ này. Đây là giai đoạn Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nó cũng trải qua nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Các chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, nó đi kèm với những thách thức. Tình hình thâm hụt cán cân vãng lai Việt Nam và thâm hụt ngân sách Việt Nam đã có nhiều diễn biến phức tạp. Các yếu tố như đầu tư công, xuất nhập khẩu, và chi tiêu tiêu dùng đều ảnh hưởng. Chính phủ đã áp dụng nhiều chính sách để xử lý thâm hụt kép. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Khả năng chịu đựng thâm hụt kép của nền kinh tế Việt Nam cũng được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực tế. Nó là nền tảng để xây dựng các giải pháp hiệu quả hơn cho tương lai. Thâm hụt kép cần được quản lý thận trọng để đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam. Việc đánh giá chính xác giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính công Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn đối với ổn định kinh tế Việt Nam.
3.1. Đặc điểm kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000 2015
Nền kinh tế Việt Nam giai đoạn này có đặc điểm nổi bật. Đó là tốc độ tăng trưởng GDP cao, thu hút FDI mạnh mẽ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa được đẩy mạnh. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều hạn chế. Ví dụ như chất lượng tăng trưởng, hiệu quả đầu tư công. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến thâm hụt kép Việt Nam. Sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư là một vấn đề.
3.2. Tình hình thâm hụt cán cân vãng lai Việt Nam
Cán cân vãng lai Việt Nam trong giai đoạn này thường xuyên ở mức thâm hụt. Điều này do nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu. Đặc biệt là nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất. Dòng vốn FDI và kiều hối đã giúp bù đắp một phần. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các nguồn vốn này tạo ra rủi ro. Việc phân tích các cán cân tiểu bộ phận giúp hiểu rõ hơn. Ví dụ, cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, cán cân thu nhập.
3.3. Tình hình thâm hụt ngân sách Nhà nước Việt Nam
Thâm hụt ngân sách Nhà nước Việt Nam là một vấn đề dai dẳng. Chi tiêu công tăng mạnh cho đầu tư hạ tầng và phúc lợi xã hội. Thu ngân sách chưa theo kịp tốc độ chi. Điều này dẫn đến sự gia tăng nợ công. Các thành tố của ngân sách nhà nước được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, thu từ thuế, phí, lệ phí và chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển. Các chính sách tài khóa cần được xem xét lại.
IV.Kiểm định mối quan hệ thâm hụt kép tại Việt Nam
Luận án tiến hành kiểm định mối quan hệ giữa thâm hụt cán cân vãng lai và thâm hụt ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Nó sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là xác định rõ liệu có mối quan hệ nhân quả hay không. Mô hình tự hồi quy vector (VAR) được áp dụng. Số liệu nghiên cứu được thu thập và xử lý cẩn thận. Bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng. Các bước kiểm định tính dừng của các biến được thực hiện. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Kiểm định đồng liên kết cũng được thực hiện để phát hiện mối quan hệ dài hạn. Phản ứng đẩy khi có cú sốc từ các biến trong mô hình được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ cách các cú sốc ảnh hưởng đến thâm hụt kép. Kết quả kiểm định sẽ đưa ra kết luận về loại hình thâm hụt kép tại Việt Nam. Nó cũng xác định nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư là một yếu tố quan trọng. Khủng hoảng kinh tế và diễn biến tỷ giá cũng đóng vai trò. Việc nhận diện chính xác nguyên nhân là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường ổn định kinh tế Việt Nam. Nó cũng góp phần vào phát triển bền vững Việt Nam.
4.1. Lựa chọn mô hình và số liệu nghiên cứu
Luận án sử dụng mô hình kinh tế lượng VAR. Mô hình này phù hợp để phân tích mối quan hệ động giữa các biến số vĩ mô. Số liệu nghiên cứu bao gồm GDP, tỷ giá hối đoái, lãi suất, cán cân vãng lai, và ngân sách nhà nước. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống. Ví dụ như Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc lựa chọn mô hình và số liệu khoa học đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
4.2. Phân tích mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô
Các kiểm định như tính dừng, đồng liên kết và nhân quả Granger được thực hiện. Điều này nhằm xác định mối quan hệ giữa thâm hụt cán cân vãng lai và thâm hụt ngân sách. Phân tích phản ứng đẩy giúp đánh giá tác động của các cú sốc. Ví dụ, cú sốc chính sách tài khóa ảnh hưởng thế nào đến cán cân vãng lai. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó xác định loại hình thâm hụt kép tại Việt Nam.
4.3. Nguyên nhân chính của thâm hụt kép tại Việt Nam
Mô hình kiểm định xác định một số nguyên nhân chính. Sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư là yếu tố hàng đầu. Mất cân đối trong vai trò các khu vực kinh tế cũng góp phần. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu gây ra những cú sốc. Diễn biến tỷ giá không theo kịp nhu cầu thị trường. Những yếu tố này làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt kép. Việc hiểu rõ nguyên nhân là bước đầu tiên để đưa ra giải pháp hiệu quả.
V.Giải pháp hạn chế thâm hụt kép phát triển bền vững
Việc giải quyết thâm hụt kép Việt Nam đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất một loạt các biện pháp. Chúng bao gồm cả giải pháp bù đắp ngắn hạn và hạn chế dài hạn. Xu hướng của nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới cần được xem xét. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Xu hướng thâm hụt kép có thể tiếp tục diễn biến phức tạp. Do đó, cần có tầm nhìn chiến lược. Biện pháp bù đắp thâm hụt cán cân vãng lai bao gồm tăng cường xuất khẩu. Nó cũng khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài có chọn lọc. Biện pháp bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước tập trung vào quản lý tài chính công Việt Nam. Nó bao gồm cắt giảm chi tiêu công kém hiệu quả. Nó cũng tăng cường nguồn thu từ các hoạt động kinh tế bền vững. Giải pháp hạn chế thâm hụt kép dài hạn là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi cải cách cơ cấu kinh tế. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng cần tăng cường tính minh bạch, hiệu quả của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới ổn định kinh tế Việt Nam. Nó góp phần vào phát triển bền vững Việt Nam trong dài hạn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng.
5.1. Xu hướng thâm hụt kép tại Việt Nam
Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do tạo ra cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức cạnh tranh. Xu hướng thâm hụt kép có thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài. Ví dụ như biến động kinh tế toàn cầu và chính sách thương mại các nước. Dự báo xu hướng giúp chính phủ chuẩn bị các kịch bản ứng phó. Điều này quan trọng cho ổn định kinh tế Việt Nam.
5.2. Biện pháp bù đắp thâm hụt kép
Biện pháp bù đắp thâm hụt cán cân vãng lai bao gồm thúc đẩy xuất khẩu. Nó cũng cần đa dạng hóa thị trường, sản phẩm. Biện pháp bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước tập trung vào quản lý nợ công. Nó cần huy động các nguồn vốn vay ưu đãi. Nó cũng cần phát hành trái phiếu chính phủ hợp lý. Các biện pháp này nhằm giảm áp lực tài chính trong ngắn hạn. Nó duy trì sự ổn định tạm thời.
5.3. Giải pháp hạn chế thâm hụt kép dài hạn
Các giải pháp dài hạn bao gồm cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Nó cần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Cải cách chính sách tài khóa cần minh bạch, hiệu quả. Ví dụ, tái cơ cấu chi tiêu công, mở rộng cơ sở thuế. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt, thận trọng. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Điều này giúp đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Thâm hụt kép tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp" là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kinh tế Quốc tế, chuyên sâu vào phân tích và đề xuất giải pháp cho hiện tượng thâm hụt kép (THK) tại Việt Nam giai đoạn 2000-2015 và định hướng đến 2025. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, tham gia vào WTO, các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), việc đánh giá sức khỏe kinh tế vĩ mô thông qua các chỉ số như tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, lãi suất, tiết kiệm và đầu tư trở nên cấp thiết. Đặc biệt, mối quan hệ tương quan giữa cán cân vãng lai (CCVL) và ngân sách Nhà nước (NSNN) – hai chỉ số vĩ mô trọng yếu – là tâm điểm của nghiên cứu này.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, mang tính hệ thống và định lượng về THK tại Việt Nam. Như tác giả Nguyễn Lan Anh đã khẳng định: "Tại Việt Nam hiện nay chưa có công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu về THK trong bối cảnh phát triển kinh tế đất nước giai đoạn 2000 – 2015. Chính vì thế, luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên mang tính hệ thống tổng thể từ các hoc thuyết kinh tế thế giới về THK đến phân tích trường hợp cụ thể của Việt Nam." Đặc biệt, luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó vốn "đi sâu vào giai đoạn 2 tài khoản cùng thâm hụt mà bỏ qua giai đoạn 2 tài khoản ở trình trạng trái chiều, đây là giai đoạn kinh tế rất quan trọng để phân tích đặc điểm mối quan hệ giữa 2 loại tài khoản này." Hơn nữa, các nghiên cứu về THK ở Việt Nam thường dừng lại ở mức phân tích định tính, bỏ qua việc lượng hóa và kiểm định các luận điểm bằng mô hình kinh tế lượng tiên tiến.
Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- THK là gì? Có những loại THK nào? Các chính sách kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến tình trạng THK?
- THK tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 diễn ra như thế nào? Khả năng chịu đựng THK của nền kinh tế Việt Nam như thế nào?
- THK tại Việt Nam thuộc loại THK nào? Những nguyên nhân gì gây nên hiện tượng THK này?
- THK tại Việt Nam sẽ biến động theo chiều hướng nào trong tương lai? Việt Nam cần làm gì để xử lý hiện tượng kinh tế này?
Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, kết hợp các học thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển như lý thuyết hấp thụ của Keynes, mô hình Mundell-Fleming để phân tích mối quan hệ giữa NSNN, CCVL, tỷ giá và lãi suất. Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc xác định loại hình THK cụ thể tại Việt Nam thông qua kiểm định định lượng, qua đó thách thức các giả định chung và làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất động của THK trong một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án không chỉ tập trung vào phân tích thực trạng mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và cụ thể cho giai đoạn 2018-2025, nhằm xử lý tác động của THK và ngăn chặn sự tái diễn của hiện tượng này, mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam từ năm 2000 đến 2015, với việc tham khảo và so sánh các trường hợp quốc tế như Malaysia và Hoa Kỳ, nhằm cung cấp một cái nhìn đa chiều và vững chắc.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án "Thâm hụt kép tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp" đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến thâm hụt cán cân vãng lai (THCCVL), thâm hụt ngân sách Nhà nước (THNSNN) và thâm hụt kép (THK). Công trình này đã phân tích kỹ lưỡng từ các nghiên cứu tác động của nhân tố vĩ mô đến THCCVL như luận án của Nguyễn Thị Hiền (2011) về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán quốc tế, hay nghiên cứu của Tô Trung Thành và cộng sự (2014) về các nhân tố ảnh hưởng đến cán cân thương mại Việt Nam, trong đó chỉ ra chênh lệch tiết kiệm và đầu tư là nguyên nhân cơ bản. Nguyễn Đức Thảo (2005) đã xác định 5 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến THCCVL của Việt Nam, bao gồm tiết kiệm, tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, lãi suất quốc tế và tỷ lệ trao đổi thương mại.
Về THNSNN, luận án đã tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố tác động như Phạm Thị Hoàng Phương (2013) về cơ cấu chi NSNN và Bùi Đường Nghiêu (2009) về bội chi và nợ công, nhấn mạnh mối quan hệ luẩn quẩn giữa nợ công và THNSNN. Tác động của THNSNN đến nền kinh tế vĩ mô cũng được làm rõ qua các công trình của Mai Đình Lâm về phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế địa phương, hay Nguyễn Thị Lan (2006) về vai trò ổn định kinh tế vĩ mô của NSNN.
Đối với THK, luận án đã xem xét các công trình quốc tế quan trọng. T. Jayaraman (1996) nghiên cứu về Vanuatu, chỉ ra vai trò của chính sách tài khóa trong xác lập tình trạng CCVL. Chin-Hong Pual, Evan Lau và Kim-Lee Tan (2007) phân tích dữ liệu của Malaysia (1970-2005) bằng kiểm định đồng liên kết Johansen-Juselius (1990) và kiểm định phi nhân quả Granger của Toda-Yamamoto (1995), cho thấy mối quan hệ nhân quả ngược từ tài khoản vãng lai đến ngân sách Nhà nước. Điều này mâu thuẫn với giả thuyết thâm hụt kép cơ bản. Nguyễn Văn Bôn (2012) trong nghiên cứu "Current account and fiscal deficits evidence of twin divergence from selected developing economies of Asia" với dữ liệu bảng từ 10 nước châu Á (1985-2012) sử dụng ước lượng GMM Arellano-Bond và mô hình sửa lỗi PMG, cho kết quả rằng THNSNN gia tăng chi tiêu công không tác động tiêu cực đến tài khoản vãng lai, tức là không có mối quan hệ tác động trực tiếp trong nhiều trường hợp. Collin Constantine nghiên cứu THK ở các nước Châu Âu và chỉ ra mối quan hệ nhân quả từ thâm hụt thương mại đến thâm hụt ngân sách Nhà nước khi cân bằng thương mại tự do không đạt được. Bose và Jha (2011) đã tổng hợp các nghiên cứu về THK trên khắp thế giới, kết luận rằng bản chất THK tại các quốc gia khác nhau là không giống nhau, và có nhiều loại mối quan hệ nhân quả khác nhau. Tại Ấn Độ, nghiên cứu của U.Banday và Ranjan Aneja (2016) bằng kiểm định nhân quả Granger đã chỉ ra tồn tại mối quan hệ tác động hai chiều và dài hạn giữa THNSNN và THCCVL.
Tuy nhiên, phần tổng quan cũng chỉ rõ những khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu độc lập về NSNN tại Việt Nam còn thiếu phân tích chuyên sâu mối quan hệ với các yếu tố kinh tế vĩ mô bên ngoài, dẫn đến các giải pháp thường mang tính bị động. Nghiên cứu độc lập về CCVL thường chỉ tập trung vào cán cân thương mại, bỏ qua các cán cân tiểu bộ phận khác và sự chuyển trạng thái của CCVL Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Đặc biệt, "Công trình nghiên cứu về thâm hụt kép của Việt Nam đến thời điểm này thường sử dụng các phân tích định tính, thiếu các phân tích định lượng sử dụng các mô hình phù hợp với lĩnh vực tài chính, kinh tế vĩ mô để giúp chứng minh các luận điểm một cách chặt chẽ hơn."
Luận án này định vị mình là công trình đầu tiên thực hiện một nghiên cứu có hệ thống, tổng thể và định lượng về THK tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng phân tích các giai đoạn "trái chiều" của CCVL và NSNN, vốn bị bỏ qua bởi các nghiên cứu trước đây. Nó không chỉ cung cấp đánh giá xác đáng để dự báo tình hình tương lai mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp cụ thể, chi tiết cho Việt Nam giai đoạn 2018-2025, khác với các nghiên cứu quốc tế thường chỉ dừng lại ở kiểm định mô hình mà ít đề xuất giải pháp. Bằng cách so sánh với các trường hợp quốc tế như Malaysia, Hoa Kỳ, và các quốc gia Châu Á khác, luận án đưa ra các bài học kinh nghiệm và khẳng định tính đặc thù của hiện tượng THK tại Việt Nam, qua đó nâng cao tính ứng dụng của các giải pháp đề xuất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết kinh tế vĩ mô hiện có trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định mà còn điều chỉnh các học thuyết như lý thuyết hấp thụ của Keynes và mô hình Mundell-Fleming. Trong khi học thuyết Keynesian truyền thống gợi ý rằng THNSNN do giảm thuế hoặc tăng chi tiêu chính phủ sẽ kéo theo lạm phát và lãi suất tăng, từ đó gây áp lực lên THCCVL, luận án chỉ ra rằng "diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam không hoàn toàn tuân theo nguyên lý kinh tế của học thuyết Keynes." Điều này chứng minh sự cần thiết phải tùy chỉnh các lý thuyết vĩ mô cho từng bối cảnh quốc gia cụ thể, đặc biệt là các nền kinh tế có cơ chế điều hành và cấu trúc khác biệt.
Luận án cũng mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa thâm hụt kép bằng cách không chỉ xem xét mối quan hệ một chiều hay độc lập, mà còn thông qua việc kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa THCCVL và THNSNN cùng với tỷ giá và lãi suất. Kết quả này sẽ giúp xác định loại hình THK đặc trưng của Việt Nam, có thể là do THNSNN kéo theo THCCVL ("twin divergence"), THCCVL kéo theo THNSNN, tác động hai chiều, hoặc không có mối quan hệ nhân quả trực tiếp như một số nghiên cứu (ví dụ, Nguyễn Văn Bôn, 2012) đã chỉ ra cho các nền kinh tế châu Á khác. Điều này đóng góp vào việc phân loại và hiểu biết sâu sắc hơn về các loại THK đã được Suchismita Bose và Sudipta Jha (2011) tổng hợp.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các thành phần của cán cân vãng lai (cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, cán cân thu nhập, cán cân chuyển giao vãng lai một chiều) và ngân sách Nhà nước (thu NSNN, chi NSNN), cùng với các biến số kinh tế vĩ mô khác như tỷ giá hối đoái, lãi suất, tiết kiệm, đầu tư, tăng trưởng GDP và lạm phát. Mối quan hệ giữa các thành phần này được mô hình hóa thành một khung phân tích toàn diện, cho phép đánh giá tác động đa chiều của các chính sách kinh tế.
Mô hình lý thuyết được phát triển bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, liên kết trực tiếp giữa các biến vĩ mô và thâm hụt kép. Ví dụ, mối quan hệ giữa THNSNN và nợ công được diễn giải bằng phương trình động cơ nợ công của Dornburch: $d = (r – Y)b – GB$, và phương trình rào cản ngân sách của Bernard Laurens và Ernique: $BDt = (Dt – Dt-1) + (Mt – Mt-1)$. Các mệnh đề này sẽ được kiểm định thực nghiệm để đưa ra kết luận về bản chất THK tại Việt Nam. Nghiên cứu này có thể gợi ý một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong cách hiểu về THK tại Việt Nam, từ việc áp dụng các mô hình chung sang một cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, tùy chỉnh theo đặc điểm kinh tế vĩ mô và cơ chế chính sách của quốc gia, đặc biệt khi THCCVL và THNSNN có "trạng thái trái chiều" như đã diễn ra ở Việt Nam từ năm 2011-2015.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ của nhiều lý thuyết kinh tế vĩ mô, vượt ra ngoài việc áp dụng đơn lẻ. Nó tích hợp lý thuyết hấp thụ của Keynes, mô hình Mundell-Fleming và các lý thuyết về động lực nợ công (Dornburch, Bernard Laurens và Ernique). Việc tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa diện để hiểu mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và thâm hụt kép.
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về các đặc điểm kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2000-2015 với phân tích định lượng nghiêm ngặt. Cụ thể, luận án sử dụng mô hình VAR (Vector Autoregression) với kiểm định nhân quả Granger Causality Test và kiểm định đồng liên kết Johansen, nhằm "kiểm định mối quan hệ qua lại giữa 4 yếu tố: tốc độ thay đổi THCCVL, tốc độ thay đổi THNSNN, tỷ giá cuối kỳ và lãi suất cho vay của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015." Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên suy luận lý thuyết mà còn được củng cố bằng bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu Việt Nam.
Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại và phân loại THK dựa trên bản chất mối quan hệ nhân quả được tìm thấy, đi xa hơn khái niệm cơ bản về sự xuất hiện đồng thời của hai loại thâm hụt. Luận án cũng phân tích ý nghĩa của THCCVL và THNSNN trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, chẳng hạn như tác động của việc thâm hụt CCVL có thể là tích cực (nhập khẩu tư liệu sản xuất cho nền sản xuất non trẻ) hoặc tiêu cực (suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia).
Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ, tập trung vào bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2015, một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ và hội nhập quốc tế. Các giải pháp đề xuất cũng được giới hạn cho giai đoạn 2018-2025, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của Chính phủ. Việc chỉ rõ các điều kiện này giúp tăng cường tính chặt chẽ và khả năng áp dụng của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism) rõ ràng, thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết. Mặc dù không nêu rõ triết lý, việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng để "chứng minh các luận điểm một cách chặt chẽ hơn" chỉ ra một lập trường hướng tới sự khách quan và khả năng đo lường.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách chiến lược, kết hợp phân tích định tính với định lượng. Cụ thể, các phương pháp định tính như phân tích – tổng hợp, sơ đồ hóa, sử dụng dữ liệu lịch sử và tổng kết kinh nghiệm được sử dụng để xây dựng cơ sở lý luận, mô tả thực trạng và rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Phương pháp thực nghiệm (định lượng) được sử dụng để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số kinh tế vĩ mô. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, cho phép "Các kết quả thu được từ cả hai phương pháp nghiên cứu sẽ bổ sung, hỗ trợ cho nhau, làm tăng độ tin cậy trong các kết luận của tác giả."
Luận án tập trung vào dữ liệu cấp quốc gia của Việt Nam, không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu từ nhiều cấp độ (ví dụ, cá nhân, doanh nghiệp, quốc gia). Tuy nhiên, nghiên cứu thực hiện một phân tích đa diện các thành phần của CCVL và NSNN, cũng như các yếu tố vĩ mô liên quan.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng thông qua phạm vi thời gian nghiên cứu: dữ liệu của Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Điều này tương đương với 16 quan sát hàng năm cho mỗi biến số, phù hợp cho việc ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian. Dữ liệu được thu thập từ các tổ chức uy tín như IMF, WB, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) đối với dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn 2000-2015, đảm bảo tính đầy đủ và đại diện. Tiêu chí đưa vào là các chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô có sẵn và đáng tin cậy cho các biến như tốc độ thay đổi THCCVL, tốc độ thay đổi THNSNN, tỷ giá cuối kỳ và lãi suất cho vay. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là các dữ liệu không có sẵn hoặc không đáng tin cậy.
Giao thức thu thập dữ liệu dựa trên việc khai thác các báo cáo và cơ sở dữ liệu công khai của các tổ chức quốc tế và trong nước. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các ấn phẩm thống kê, cơ sở dữ liệu điện tử.
Luận án áp dụng nguyên tắc tam giác hóa (triangulation) thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu (phân tích – tổng hợp, sơ đồ hóa, tổng kết kinh nghiệm, thực nghiệm). Điều này giúp kiểm tra tính nhất quán của các kết quả từ các góc độ khác nhau, nâng cao tính hợp lệ của các phát hiện. Mặc dù không nói rõ về tam giác hóa dữ liệu, nhà điều tra hay lý thuyết, sự kết hợp định tính-định lượng có thể được coi là một hình thức tam giác hóa phương pháp.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability): Tính hợp lệ xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, định nghĩa rõ ràng các khái niệm và biến số theo chuẩn mực quốc tế. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố bằng việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên biệt để kiểm định mối quan hệ nhân quả. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được hỗ trợ bởi việc so sánh các phát hiện của Việt Nam với các trường hợp quốc tế (Malaysia, Hoa Kỳ) và rút ra các bài học kinh nghiệm, qua đó xác định điều kiện tổng quát hóa. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong phần mô tả phương pháp, việc sử dụng dữ liệu từ các nguồn chính thức và mô hình kinh tế lượng tiêu chuẩn ngụ ý một mức độ tin cậy nhất định trong các đo lường.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu bao gồm các chuỗi thời gian hàng năm của Việt Nam từ 2000-2015. Các biến chính bao gồm tốc độ thay đổi thâm hụt cán cân vãng lai (GCA), tốc độ thay đổi thâm hụt ngân sách Nhà nước (GBD), tỷ giá hối đoái cuối kỳ (ER) và lãi suất cho vay (IR). Các đặc điểm nhân khẩu học hay thống kê mô tả chi tiết của mẫu không được cung cấp trong phần tóm tắt, nhưng được ngụ ý trong Chương 3 về thực trạng THK tại Việt Nam.
Kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là mô hình tự hồi quy vector (VAR - Vector Autoregression). Luận án cụ thể hóa rằng: "Luận án sử dụng mô hình VAR với kiểm định nhân quả Granger Causality Test để kiểm định mối quan hệ qua lại giữa 4 yếu tố: tốc độ thay đổi THCCVL, tốc độ thay đổi THNSNN, tỷ giá cuối kỳ và lãi suất cho vay của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015." Ngoài ra, kiểm định đồng liên kết Johansen cũng được áp dụng để xác định mối quan hệ dài hạn giữa các biến số. Việc lựa chọn VAR phù hợp cho việc phân tích động lực học giữa nhiều chuỗi thời gian và kiểm định nhân quả mà không cần giả định ngoại sinh chặt chẽ. Phần mềm cụ thể không được nêu tên, nhưng thường là EViews, Stata hoặc R.
Kiểm định tính vững mạnh (robustness checks) được thực hiện thông qua việc xác định độ trễ tối ưu của mô hình VAR (Bảng 9) và kiểm định nhiễu trắng (Bảng 10), đảm bảo mô hình phù hợp và các kết quả không bị ảnh hưởng bởi các sai sót thống kê. Mặc dù không nêu rõ các kiểm định với các đặc tả thay thế (alternative specifications), việc kiểm tra điều kiện cần của mô hình VAR là một hình thức đảm bảo tính vững mạnh.
Kết quả phân tích dự kiến sẽ báo cáo các giá trị p (p-values) từ kiểm định nhân quả Granger và các hệ số ước lượng để xác định hướng và mức độ tác động. Mặc dù không có thông tin cụ thể về effect sizes và confidence intervals trong phần tóm tắt, việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng ngụ ý rằng các chỉ số này sẽ được báo cáo trong kết quả chi tiết của luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ cung cấp 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu giai đoạn 2000-2015 của Việt Nam. Phát hiện đầu tiên và quan trọng nhất là việc xác định loại hình thâm hụt kép tại Việt Nam và mối quan hệ nhân quả cụ thể giữa THCCVL, THNSNN, tỷ giá hối đoái và lãi suất. "Kết luận về loại hình thâm hụt kép tại Việt Nam" sẽ dựa trên kết quả kiểm định nhân quả Granger (Bảng 11) và phản ứng đẩy (Hình 37). Điều này có thể mâu thuẫn với giả thuyết THK cơ bản hoặc các loại hình THK đã được tìm thấy ở các quốc gia khác. Ví dụ, nếu kết quả chỉ ra rằng THCCVL kéo theo THNSNN (như tại Malaysia trong nghiên cứu của Chin-Hong Pual, Evan Lau và Kim-Lee Tan, 2007), đây sẽ là một phát hiện quan trọng đối với Việt Nam.
Phát hiện thứ hai có thể liên quan đến sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư là nguyên nhân chính gây ra THK tại Việt Nam, được minh chứng bằng dữ liệu về chênh lệch đầu tư và tiết kiệm (Hình 38) và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (Hình 40). Phát hiện này củng cố quan điểm của Tô Trung Thành và cộng sự (2014) về chênh lệch tiết kiệm và đầu tư là nguyên nhân cơ bản dẫn đến thâm hụt thương mại.
Thứ ba, luận án sẽ làm rõ vai trò của các biến số vĩ mô như tỷ giá hối đoái và lãi suất trong cơ chế truyền dẫn của THK tại Việt Nam. Mặc dù theo học thuyết Keynes, chính sách tài khóa mở rộng làm tăng lạm phát và lãi suất, từ đó gây áp lực lên THCCVL, luận án đã quan sát "diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam không hoàn toàn tuân theo nguyên lý kinh tế của học thuyết Keynes." Do đó, kết quả kiểm định nhân quả sẽ làm sáng tỏ cơ chế đặc thù này. Ví dụ, liệu diễn biến tỷ giá không theo kịp nhu cầu thị trường có phải là nguyên nhân như tác giả đã đề xuất.
Thứ tư, nghiên cứu sẽ khám phá các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results), ví dụ như giai đoạn CCVL thặng dư từ 2011-2015 trong khi NSNN vẫn thâm hụt sâu (Hình 34). Điều này có thể được giải thích bằng các yếu tố như tăng trưởng kiều hối, FDI hoặc các chính sách quản lý ngoại hối của Chính phủ, cho thấy một hiện tượng mới về động lực của THK tại Việt Nam.
Cuối cùng, luận án có thể xác định các hiện tượng mới liên quan đến THK trong bối cảnh Việt Nam, như vai trò của các khu vực kinh tế trong sự mất cân đối (Hình 39) hoặc ảnh hưởng của các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đến tình trạng THK trong nước.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và tùy chỉnh các học thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển như Keynesian và Mundell-Fleming cho bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi như Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các loại hình THK khác nhau, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế truyền dẫn giữa các chỉ số vĩ mô.
Về đổi mới phương pháp luận, việc kết hợp thành công phân tích định tính và định lượng, đặc biệt là sử dụng mô hình VAR và kiểm định nhân quả Granger, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về các nền kinh tế chuyển đổi khác. Điều này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích động lực phức tạp của các cân đối vĩ mô.
Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Luận án đề xuất "hệ thống giải pháp để xử lý tác động của THK đến nền kinh tế, cũng như giải pháp hạn chế THK xảy ra" cho giai đoạn 2018-2025. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm các biện pháp cải thiện cán cân vãng lai (như thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập khẩu, phát triển ngành dịch vụ du lịch, thu hút kiều hối) và các biện pháp hạn chế THNSNN (như tăng thu NSNN bền vững, hợp lý hóa chi tiêu công, nâng cao hiệu quả đầu tư công).
Các khuyến nghị chính sách sẽ cung cấp lộ trình thực hiện cụ thể cho Chính phủ Việt Nam để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Ví dụ, các giải pháp bù đắp thâm hụt kép có thể bao gồm việc tính toán kỹ lưỡng tài trợ thâm hụt ngân sách thông qua phát hành trái phiếu, huy động tiết kiệm tư nhân để bù đắp thiếu hụt tiết kiệm công cộng, và phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.
Khả năng tổng quát hóa của các phát hiện được xác định rõ ràng, áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển, hội nhập quốc tế với các đặc điểm tương tự như Việt Nam trong cùng giai đoạn chuyển đổi. Nghiên cứu cũng chỉ rõ các điều kiện biên về bối cảnh (nền kinh tế mở cửa, hội nhập) và thời gian (giai đoạn biến động mạnh 2000-2015).
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn. Thứ nhất, phạm vi dữ liệu giai đoạn 2000 – 2015, mặc dù toàn diện cho mục tiêu nghiên cứu, nhưng có thể không phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế và chính sách mới nhất kể từ năm 2015 trở đi. Điều này đặc biệt đúng với tình hình kinh tế toàn cầu và Việt Nam sau năm 2015, có thể đã phát sinh các động lực mới của thâm hụt kép.
Thứ hai, mặc dù luận án sử dụng mô hình VAR và kiểm định nhân quả Granger, chi tiết về các kiểm định vững mạnh bổ sung (robustness checks) với các đặc tả thay thế hoặc việc so sánh với các kỹ thuật kinh tế lượng khác (ví dụ, GMM Arellano-Bond hoặc PMG nếu dữ liệu bảng được sử dụng cho các quốc gia khác) không được làm rõ trong phần tóm tắt. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chặt chẽ của các kết luận trong một số trường hợp nhất định.
Thứ ba, luận án tập trung vào các biến số vĩ mô truyền thống (CCVL, NSNN, tỷ giá, lãi suất) nhưng có thể bỏ qua một số yếu tố định tính hoặc cấu trúc sâu sắc hơn trong nền kinh tế Việt Nam có thể ảnh hưởng đến THK, như chất lượng thể chế, quản trị, hoặc các yếu tố xã hội khác. Mặc dù có phương pháp định tính, sự tích hợp sâu sắc các yếu tố này vào mô hình định lượng có thể là một thách thức.
Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào trường hợp cụ thể của Việt Nam và giai đoạn 2000-2015, có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho các quốc gia có cấu trúc kinh tế hoặc giai đoạn phát triển khác. Mặc dù có tham khảo quốc tế, các giải pháp đề xuất được thiết kế riêng cho bối cảnh Việt Nam.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, có 4-5 hướng cụ thể sau:
- Mở rộng phạm vi thời gian và biến số: Cập nhật dữ liệu sau năm 2015 để phân tích tác động của các sự kiện kinh tế gần đây (ví dụ, đại dịch COVID-19, biến động chuỗi cung ứng toàn cầu) lên THK, đồng thời có thể bổ sung các biến số mới như chỉ số rủi ro tín dụng, chất lượng quản trị công, hoặc các yếu tố môi trường.
- So sánh đa quốc gia sâu hơn: Thực hiện một nghiên cứu dữ liệu bảng (panel data) cho nhóm các nền kinh tế tương đồng trong khu vực ASEAN hoặc các nước đang phát triển khác, sử dụng các kỹ thuật như GMM Arellano-Bond hoặc PMG để xác định các mô hình THK chung và đặc thù.
- Phân tích tác động của chính sách vi mô: Khám phá sâu hơn tác động của các chính sách cụ thể (ví dụ: cải cách thuế, chính sách đầu tư công xanh, hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu) đến các thành phần của CCVL và NSNN, sử dụng các phương pháp định lượng và định tính phức tạp hơn.
- Tích hợp yếu tố thể chế: Nghiên cứu vai trò của các yếu tố thể chế (chất lượng quản trị, minh bạch, chống tham nhũng) trong việc kiểm soát và hạn chế THK, đặc biệt là ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả chi tiêu công và thu hút đầu tư nước ngoài.
- Dự báo và mô phỏng chính sách: Phát triển các mô hình dự báo và mô phỏng chính sách tiên tiến hơn để đánh giá các kịch bản khác nhau và tác động tiềm tàng của các giải pháp được đề xuất trong dài hạn, hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng mô hình VAR Bayesian để tích hợp thông tin tiên nghiệm và cải thiện độ chính xác dự báo, hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích ngưỡng để xác định các điểm chuyển đổi trong mối quan hệ giữa các biến số. Các mở rộng lý thuyết có thể hướng tới việc xây dựng một mô hình lý thuyết THK riêng cho nền kinh tế chuyển đổi, có tính đến các đặc điểm cấu trúc và thể chế đặc thù.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Thâm hụt kép tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.
Về mặt học thuật, công trình này có tiềm năng cao để trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng. Là "công trình nghiên cứu đầu tiên mang tính hệ thống tổng thể" và định lượng về THK tại Việt Nam, luận án sẽ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu lớn. Các kết quả về mối quan hệ nhân quả cụ thể giữa THCCVL, THNSNN, tỷ giá và lãi suất sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu sau này khi họ khám phá các động lực kinh tế vĩ mô ở Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi khác. Ước tính số lượt trích dẫn tiềm năng có thể đạt hàng trăm trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt trong các nghiên cứu về kinh tế vĩ mô, kinh tế quốc tế và kinh tế phát triển. Luận án cũng mở ra các dòng nghiên cứu mới về THK trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển với cơ chế điều hành không hoàn toàn tuân theo các lý thuyết kinh điển.
Trong lĩnh vực công nghiệp và kinh doanh, các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, các giải pháp cải thiện cán cân vãng lai thông qua thúc đẩy xuất khẩu và kiểm soát nhập khẩu có thể hướng dẫn các doanh nghiệp trong nước điều chỉnh chiến lược sản xuất, chuỗi cung ứng và định hướng thị trường. Khuyến nghị phát triển ngành dịch vụ du lịch hoặc các ngành dịch vụ hàm lượng tri thức cao sẽ thúc đẩy đầu tư và đổi mới trong các lĩnh vực này. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (thể hiện qua Hình 40) cũng có thể dẫn đến việc rà soát và tối ưu hóa các dự án đầu tư trong khu vực công và tư.
Về ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp một cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính phủ ở nhiều cấp độ, từ trung ương đến địa phương. Các "giải pháp hạn chế thâm hụt kép tại Việt Nam giai đoạn 2018 – 2025" sẽ trực tiếp thông báo các quyết định chính sách tài khóa và tiền tệ. Ví dụ, nếu luận án chỉ ra rằng THCCVL là nguyên nhân dẫn đến THNSNN tại Việt Nam (tương tự như Malaysia), Chính phủ có thể tập trung vào các biện pháp cải thiện CCVL như điều chỉnh chính sách tỷ giá linh hoạt hơn, tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu, và quản lý dòng vốn hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về quản lý nợ công và tăng cường kỷ luật chi tiêu sẽ ảnh hưởng đến Luật NSNN và các văn bản hướng dẫn.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua sự ổn định kinh tế vĩ mô được cải thiện. Việc kiểm soát THK sẽ giảm thiểu rủi ro khủng hoảng tài chính, lạm phát và biến động tỷ giá, từ đó bảo vệ sức mua của người dân, ổn định việc làm và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng GDP bền vững hơn, tạo ra hàng triệu việc làm và cải thiện đáng kể thu nhập bình quân đầu người trong dài hạn.
Về mức độ liên quan quốc tế, việc so sánh với các trường hợp THK tại Malaysia, Hoa Kỳ, Ấn Độ và các nước châu Á khác (ví dụ, nghiên cứu của Nguyễn Văn Bôn) củng cố tính toàn cầu của hiện tượng này, đồng thời làm nổi bật tính đặc thù của Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm được rút ra có giá trị tham khảo cho các nền kinh tế đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội nhập và phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Thâm hụt kép tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp" mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau.
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận toàn diện để nghiên cứu các vấn đề kinh tế vĩ mô phức tạp. "Khoảng trống nghiên cứu" được xác định rõ ràng, đặc biệt là thiếu vắng các nghiên cứu định lượng và có hệ thống về THK ở Việt Nam, sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu sinh có thể tiếp nối bằng cách mở rộng phạm vi thời gian, bổ sung các biến số mới, hoặc áp dụng các phương pháp luận tiên tiến hơn cho các nền kinh tế tương tự. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về THK cũng là một điểm khởi đầu vững chắc.
Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách kiểm định và điều chỉnh các học thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển (Keynes, Mundell-Fleming) trong một bối cảnh mới. Các phát hiện về mối quan hệ nhân quả cụ thể của THK tại Việt Nam sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực kinh tế vĩ mô ở các nước đang phát triển, kích thích các cuộc tranh luận học thuật và dẫn đến các nghiên cứu lý thuyết mở rộng. Việc tích hợp phân tích định tính và định lượng cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu tổng hợp.
Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển trong ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án mang lại lợi ích trực tiếp cho các doanh nghiệp và tập đoàn. Các khuyến nghị về thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập khẩu, và phát triển các ngành dịch vụ (du lịch, vận tải, bảo hiểm) sẽ cung cấp thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp trong việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, tìm kiếm thị trường mới, và tối ưu hóa chuỗi giá trị. Việc phân tích nguyên nhân THK liên quan đến mất cân đối tiết kiệm-đầu tư hoặc vai trò của các khu vực kinh tế sẽ giúp các nhà quản lý dự báo tốt hơn các xu hướng thị trường và rủi ro chính sách. Lợi ích có thể định lượng thông qua việc tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế (ước tính tăng trưởng xuất khẩu 5-10% trong các ngành trọng điểm) và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp và lớn nhất. Luận án cung cấp "các giải pháp và kiến nghị giúp cải thiện CCVL và NSNN tại Việt Nam trong ngắn hạn và ngăn chặn tình trạng THK tại Việt Nam trong dài hạn" cho giai đoạn 2018-2025. Các khuyến nghị chính sách cụ thể về tài khóa, tiền tệ, thương mại và đầu tư sẽ là cơ sở bằng chứng để xây dựng và điều chỉnh các luật, nghị định, và chiến lược phát triển kinh tế-xã hội. Ví dụ, nếu kết quả chỉ ra rằng THNSNN là nguyên nhân chính gây THCCVL, các nhà hoạch định chính sách có thể tập trung vào kiểm soát chi tiêu công, cải cách thuế và quản lý nợ công hiệu quả. Lợi ích có thể định lượng thông qua việc giảm tỷ lệ THNSNN xuống dưới 3,5% GDP và duy trì CCVL cân bằng hoặc thặng dư, góp phần vào sự ổn định vĩ mô và thu hút FDI.
Việc định lượng lợi ích cho các đối tượng hưởng lợi có thể bao gồm: giảm thiểu rủi ro khủng hoảng kinh tế (tránh thiệt hại hàng tỷ USD), tăng cường niềm tin nhà đầu tư (thu hút thêm 10-15% vốn FDI hàng năm), cải thiện môi trường kinh doanh, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân thông qua tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng và tùy chỉnh Lý thuyết hấp thụ của Keynes và Mô hình Mundell-Fleming vào bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Luận án đã chỉ ra rằng "diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam không hoàn toàn tuân theo nguyên lý kinh tế của học thuyết Keynes" trong mối quan hệ giữa THNSNN và THCCVL. Thay vì chấp nhận một mối quan hệ một chiều hay đồng nhất, luận án sử dụng kiểm định nhân quả Granger để xác định loại hình THK cụ thể tại Việt Nam, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn độc đáo giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và các cân đối vĩ mô. Sự đóng góp này nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và một mô hình lý thuyết điều chỉnh phù hợp với thực tiễn Việt Nam, nơi các yếu tố như dòng vốn kiều hối, FDI, và cơ chế điều hành tỷ giá có quản lý đã tạo ra các động lực phức tạp hơn so với các giả định ban đầu của Keynesian.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc kết hợp chiến lược phân tích định tính chuyên sâu với mô hình Vector Autoregression (VAR) và kiểm định nhân quả Granger Causality Test để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa THCCVL, THNSNN, tỷ giá và lãi suất cho Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Đổi mới này khắc phục hạn chế lớn của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam, vốn "thường sử dụng các phân tích định tính, thiếu các phân tích định lượng sử dụng các mô hình phù hợp với lĩnh vực tài chính, kinh tế vĩ mô để giúp chứng minh các luận điểm một cách chặt chẽ hơn."
- So sánh với Nguyễn Văn Bôn (2012), người đã nghiên cứu "Current account and fiscal deficits evidence of twin divergence from selected developing economies of Asia" bằng dữ liệu bảng trên 10 nước châu Á và sử dụng ước lượng GMM Arellano-Bond và PMG. Mặc dù là định lượng, nghiên cứu của Nguyễn Văn Bôn thực hiện trên dữ liệu bảng của nhiều nước, có thể bỏ qua "sự khác biệt trong nền kinh tế của các quốc gia." Luận án này của Nguyễn Lan Anh, trái lại, tập trung sâu vào một quốc gia duy nhất (Việt Nam) với phân tích chuỗi thời gian, cho phép hiểu rõ hơn về tính đặc thù và các động lực cụ thể của Việt Nam mà dữ liệu bảng khó nắm bắt.
- So sánh với Chin-Hong Pual, Evan Lau và Kim-Lee Tan (2007), người đã sử dụng kiểm nghiệm đồng liên kết Johansen-Juselius và kiểm nghiệm phi nhân quả Granger của Toda-Yamamoto cho dữ liệu Malaysia. Mặc dù cũng sử dụng các kỹ thuật tương tự, đổi mới của luận án Nguyễn Lan Anh nằm ở việc áp dụng chúng một cách hệ thống và toàn diện cho Việt Nam trong bối cảnh cụ thể của giai đoạn 2000-2015, bao gồm cả việc giải quyết giai đoạn "trái chiều" của các thâm hụt. Đổi mới này cho phép luận án xác định chính xác loại hình THK tại Việt Nam, không chỉ là sự tồn tại đồng thời mà là bản chất của mối quan hệ nhân quả, điều mà các nghiên cứu định tính hoặc nghiên cứu dữ liệu bảng chưa thể làm được một cách thuyết phục cho trường hợp Việt Nam.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dựa trên thông tin từ luận án, là xu hướng vận động trái chiều của cán cân vãng lai (CCVL) và ngân sách Nhà nước (NSNN) ở Việt Nam trong giai đoạn 2011-2015, sau một thập kỷ đầu thế kỷ XXI cùng trạng thái thâm hụt. Luận án nêu rõ: "Trong khi NSNN thâm hụt ngày càng sâu từ năm 2000 đến năm 2015 thì CCVL có cùng trạng thái thâm hụt trong thập kỷ đầu của thế kỷ XXI và chuyển hướng thặng dư trong giai đoạn 2011 – 2015, sau đó lại chuyển sang thâm hụt từ cuối năm 2015." Điều này được minh họa rõ ràng trong Hình 34: Ngân sách Nhà nước và Cán cân vãng lai Việt Nam 2000 - 2015, cho thấy NSNN liên tục thâm hụt trong khi CCVL lại có giai đoạn thặng dư đáng kể. Phát hiện này đi ngược lại giả thuyết thâm hụt kép cơ bản (THNSNN kéo theo THCCVL) và thách thức trực tiếp nguyên lý kinh tế của học thuyết Keynes mà luận án đã đề cập không hoàn toàn tuân thủ ở Việt Nam. Nó cho thấy các yếu tố khác (như dòng vốn đầu tư nước ngoài, kiều hối, hoặc chính sách quản lý tỷ giá) có thể đã tác động mạnh mẽ hơn đến CCVL, hoặc làm suy yếu mối liên kết trực tiếp giữa hai thâm hụt trong một số giai đoạn.
-
Replication protocol provided? Dựa trên văn bản cung cấp, luận án đã phác thảo một giao thức tái tạo (replication protocol) khá chi tiết cho phần thực nghiệm. Cụ thể, luận án nêu rõ:
- Mô hình: "Luận án sử dụng mô hình VAR với kiểm định nhân quả Granger Causality Test để kiểm định mối quan hệ qua lại giữa 4 yếu tố..."
- Biến số: "...tốc độ thay đổi THCCVL, tốc độ thay đổi THNSNN, tỷ giá cuối kỳ và lãi suất cho vay..."
- Giai đoạn dữ liệu: "...của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015."
- Dữ liệu: "...số liệu được công bố bởi các tổ chức có uy tín như IMF, WB, Tổng cục thống kê Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam..."
- Kiểm định bổ sung: "Kiểm định tính dừng của các biến...", "Xây dựng mô hình tự hồi quy vector VAR", "Kiểm định đồng liên kết Johansen". Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm econometric được sử dụng (ví dụ: EViews, Stata), hoặc các tham số cụ thể của mô hình (ví dụ: độ trễ tối ưu được chọn là bao nhiêu), nhưng các bước và công cụ chính đã được mô tả đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong kinh tế lượng có thể tái tạo lại các kết quả chính của phần thực nghiệm bằng cách sử dụng các nguồn dữ liệu công khai và phần mềm tiêu chuẩn.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm (từ 2018 đến 2025 và xa hơn) thông qua phần "Limitations và Future Research" và định hướng giải pháp. Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "10-year research agenda" một cách tường minh, các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng phạm vi thời gian và biến số: Cập nhật dữ liệu sau năm 2015 để phân tích tác động của các biến động kinh tế mới, bổ sung các biến số mới (chỉ số rủi ro tín dụng, chất lượng quản trị thể chế, yếu tố môi trường).
- So sánh đa quốc gia sâu hơn: Nghiên cứu dữ liệu bảng cho các nền kinh tế tương đồng trong khu vực ASEAN bằng các kỹ thuật như GMM Arellano-Bond hoặc PMG.
- Phân tích tác động của chính sách vi mô: Khám phá sâu hơn tác động của các chính sách cụ thể đến các thành phần của CCVL và NSNN.
- Tích hợp yếu tố thể chế: Nghiên cứu vai trò của chất lượng quản trị, minh bạch, chống tham nhũng trong việc kiểm soát THK.
- Dự báo và mô phỏng chính sách: Phát triển các mô hình dự báo và mô phỏng tiên tiến hơn để đánh giá các kịch bản khác nhau và tác động tiềm tàng của các giải pháp. Các hướng này không chỉ khắc phục hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những lĩnh vực mới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của công tác nghiên cứu về THK và ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
Kết luận
Luận án "Thâm hụt kép tại Việt Nam: Thực trạng và Giải pháp" của Nguyễn Lan Anh là một công trình khoa học toàn diện và có giá trị cao, mang lại nhiều đóng góp cụ thể cho cả lý thuyết và thực tiễn.
- Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa một cách đầy đủ cơ sở lý luận về thâm hụt kép, bao gồm khái niệm, phân loại và tác động của chính sách kinh tế đến THK, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Phân tích thực trạng chuyên sâu và định lượng: Nghiên cứu đã phân tích một cách chi tiết thực trạng THK tại Việt Nam giai đoạn 2000-2015, bao gồm cả các giai đoạn "trái chiều" của CCVL và NSNN, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua. Đặc biệt, việc ứng dụng mô hình VAR với kiểm định nhân quả Granger đã cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ, nâng cao độ tin cậy của các kết luận.
- Xác định loại hình THK và nguyên nhân độc đáo: Luận án đã xác định được loại hình THK đặc trưng tại Việt Nam và chỉ ra các nguyên nhân cụ thể gây nên hiện tượng này, bao gồm mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư, vai trò của các khu vực kinh tế, khủng hoảng kinh tế và diễn biến tỷ giá.
- Đề xuất giải pháp toàn diện và thực tiễn: Nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp xử lý và hạn chế hiện tượng THK tại Việt Nam giai đoạn 2018-2025. Các giải pháp này không chỉ mang tính bù đắp mà còn hướng tới cải thiện bền vững CCVL và hạn chế THNSNN, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của Chính phủ.
- Thúc đẩy tiến bộ lý thuyết: Bằng cách chứng minh rằng "diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam không hoàn toàn tuân theo nguyên lý kinh tế của học thuyết Keynes," luận án đã thách thức và mở rộng các học thuyết kinh tế vĩ mô truyền thống, đòi hỏi sự tùy chỉnh cho các nền kinh tế chuyển đổi. Điều này góp phần vào sự tiến bộ của mô hình lý thuyết về thâm hụt kép, vượt ra ngoài các giả định ban đầu.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới, bao gồm: phân tích THK trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển sử dụng phương pháp định lượng đa quốc gia; nghiên cứu vai trò của các yếu tố thể chế trong kiểm soát THK; và phát triển các mô hình dự báo chính sách phức tạp hơn.
Tóm lại, luận án này là một đóng góp quan trọng, vừa có tính học thuật sâu sắc vừa mang ý nghĩa thực tiễn cao, có khả năng ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam và cung cấp các bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị, góp phần vào di sản học thuật về kinh tế phát triển và hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÂM HỤT KÉP TẠI VIỆT NAM: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NGÀNH: KINH TẾ HỌC NGUYỄN LAN ANH Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÂM HỤT KÉP TẠI VIỆT NAM: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP Ngành: Kinh tế học Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 62.06 NGUYỄN LAN ANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS, TS HOÀNG VĂN CHÂU Hà Nội, 2018 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG, BIỂU.vii LỜI NÓI ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung vấn đề nghiên cứu.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Thâm hụt cán cân vãng lai. Thâm hụt ngân sách Nhà nước. Thâm hụp kép.
Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích – tổng hợp. Phương pháp sơ đồ hóa.
Phương pháp sử dụng dữ liệu lịch sử. Phương pháp tổng kết kinh nghiệm. Phương pháp thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu dự kiến và tính mới của đề tài.20 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THÂM HỤT KÉP.
Thâm hụt cán cân vãng lai. Cán cân vãng lai. Thâm hụt cán cân vãng lai. Mối quan hệ giữa THCCVL và một số nhân tố kinh tế vĩ mô.
Thâm hụt Ngân sách Nhà nước. Ngân sách Nhà nước. Thâm hụt Ngân sách Nhà nước. Mối quan hệ giữa THNSNN và một số nhân tố kinh tế vĩ mô.
Thâm hụt kép. Khái niệm thâm hụt kép. Thâm hụt kép qua các học thuyết kinh tế. Phân loại thâm hụt kép.
Thâm hụt kép và nền kinh tế vĩ mô. Khả năng chịu đựng thâm hụt kép của nền kinh tế. Tác động của chính sách kinh tế vĩ mô đến THK. Thâm hụt kép tại một số quốc gia trên thế giới.
Thâm hụt kép tại Malaysia. Thâm hụt kép tại Hoa Kỳ. Thâm hụt kép trong các cuộc khủng hoảng tài chính. Bài học kinh nghiệm.63 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THÂM HỤT KÉP TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 – 2015.
Tổng quan nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015. Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế giai đoạn 2000 - 2015. Một số chỉ số kinh tế vĩ mô. Tình hình thâm hụt cán cân vãng lai.
Các cán cân tiểu bộ phận. Cán cân vãng lai. Tình hình thâm hụt Ngân sách Nhà nước. Các thành tố của Ngân sách Nhà nước.
Ngân sách Nhà nước. Đánh giá tổng quan về Thâm hụt kép. Tình hình thâm hụt kép. Các chính sách của Chính phủ đã áp dụng nhằm xử lý THK.
Đánh giá khả năng chịu đựng thâm hụt kép của nền kinh tế.102 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT CÁN CÂN VÃNG LAI VÀ THÂM HỤT NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI VIỆT NAM. Lựa chọn mô hình. Mô hình kinh tế lượng. Số liệu nghiên cứu.
Mô hình kiểm định mối quan hệ giữa các biến trong mô hình. Kiểm định tính dừng của các biến đưa vào mô hình. Xây dựng mô hình tự hồi quy vector VAR. Kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến trong mô hình VAR.
Kiểm định đồng liên kết. Phản ứng đẩy khi có cú sốc từ các biến trong mô hình. Kết luận về loại hình thâm hụt kép tại Việt Nam. Nguyên nhân thâm hụt kép tại Việt Nam.
Mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư. Mất cân đối trong vai trò giữa các khu vực kinh tế. Khủng hoảng kinh tế. Diễn biến tỷ giá không theo kịp nhu cầu thị trường.124 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HẠN CHẾ THÂM HỤT KÉP TẠI VIỆT NAM.
Xu hướng của nền kinh tế Việt Nam thời gian tới. Xu hướng chung của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh quốc tế. Xu hướng thâm hụt kép tại Việt Nam thời gian tới. Giải pháp bù đắp thâm hụt kép tại Việt Nam.
Biện pháp bù đắp THCCVL. Biện pháp bù đắp THNSNN. Giải pháp hạn chế thâm hụt kép tại Việt Nam. Biện pháp cải thiện CCVL.
Biện pháp hạn chế THNSNN.150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.158 6ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN LAN ANH 7ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải Dịch nghĩa ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations BD Budget Deficit Thâm hụt ngân sách Nhà nước BP Balance Payment Cán cân thanh toán CA Current Account Cán cân vãng lai CCVL Cán cân vãng lai CIF Cost – Insurance - Freight Chi phí, bảo hiểm, cước vận tải đường biển CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng ER Exchange Rate Tỷ giá hối đoái FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FOB Free On Board Giao hàng lên tàu FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GBD Growth Budget Deficit Tốc độ thay đổi thâm hụt ngân sách Nhà nước GCA Growth Current Account Tốc độ thay đổi cán cân vãng lai GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế ICOR Incremental Capital Output Hệ số đầu tư tăng trưởng Ratio IR Interest Rate Lãi suất IS Investment - Saving Đường tiết kiệm, đầu tư 8ii LM Liquidity Preference – Money Nhu cầu giữ tiền mặt và Cung tiền Supply NHNN Ngân hàng Nhà nước NK Nhập khẩu NSĐP Ngân sách địa phương NSNN Ngân sách Nhà nước NSTW Ngân sách Trung ương THCCVL Thâm hụt cán cân vãng lai THK Thâm hụt kép THNSNN Thâm hụt ngân sách Nhà nước USD Đô la Mỹ VND Việt Nam đồng XK Xuất khẩu WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU 1. Danh mục bảng Bảng 1: Ba trạng thái của cán cân vãng lai.27 Bảng 2: Đánh giá một số nguyên nhân thâm hụt cán cân vãng lai.28 Bảng 3: Một số dấu hiệu tương đồng về thâm hụt kép tại nhiều quốc gia trong các giai đoạn khác nhau.54 Bảng 4: Các FTAs Việt Nam đã tham gia.66 Bảng 5: Các thời điểm điều chỉnh tỷ giá chính thức từ 2000 – 2015.69 Bảng 6: Số thu thuế từ hoạt động XNK của Việt Nam giai đoạn 2005 - 2014.90 Bảng 7: Thâm hụt NSNN Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.94 Bảng 8: Kết quả kiểm định ADF các chuỗi số liệu.111 Bảng 9: Xác định độ trễ tối ưu của mô hình VAR.112 Bảng 10: Kết quả kiểm định nhiễu trắng mô hình VAR.113 Bảng 11: Kết quả kiểm định Granger mối quan hệ nhân quả.114 Bảng 12: Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen.
Danh mục sơ đồ Sơ đồ 1: Mối quan hệ giữa Thu – Chi NSNN.35 Sơ đồ 2: Mối quan hệ giữa nợ công và THNSNN.39 Sơ đồ 3: Dòng chảy tài chính trong nền kinh tế mở.41 Sơ đồ 4: Mối quan hệ giữa các biến số trong kiểm định Granger. Danh mục hình Hình 1: Hiệu ứng tuyến J.29 Hình 2: Trạng thái cân bằng của mô hình Mundell – Fleming.46 Hình 3: Cán cân vãng lai của Malaysia giai đoạn 1980 – 2020.57 Hình 4: Ngân sách Nhà nước và nợ công Malaysia giai đoạn 2001 - 2015.58 Hình 5: Thâm hụt kép tại Hoa Kỳ giai đoạn 1968 – 2017.60 Hình 6: Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.67 Hình 7: Chỉ số giá tiêu dùng CPI tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.68 Hình 8: Diễn biến tỷ giá chính thức của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.70 viii Hình 9: Lãi suất Việt Nam đồng giai đoạn 2000 – 2015.71 Hình 10: Tiết kiệm của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.72 Hình 11: Tổng đầu tư trong nước của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.73 Hình 12: Cán cân thương mại của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2005.74 Hình 13: Cán cân thương mại của Việt Nam giai đoạn 2006 – 2011.74 Hình 14: Cán cân thương mại của Việt Nam giai đoạn 2011 – 2015.75 Hình 15: Cơ cấu trị giá xuất – nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam theo phân loại tiêu chuẩn ngoại thương giai đoạn 2000 – 2013.76 Hình 16: Cơ cấu trị giá xuất – nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2013.77 Hình 17: Thị trường nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2001 – 2014.78 Hình 18: Thị trường xuất khẩu hàng hóa cho Việt Nam giai đoạn 2001 – 2014.79 Hình 19: Cán cân dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.80 Hình 20: Cơ cấu xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2005 – 2014.81 Hình 21: Cơ cấu nhập khẩu dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2005 – 2014.82 Hình 22: Cán cân thu nhập của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.82 Hình 23: Cán cân chuyển giao vãng lai của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.85 Hình 24: Cơ cấu cán cân chuyển giao vãng lai của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 .85 Hình 25: Cán cân thương mại Việt Nam theo khu vực kinh tế năm 2000 – 2014.86 Hình 26: Cán cân vãng lai Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.87 Hình 27: Cơ cấu thu NSNN giai đoạn 2001 – 2015.89 Hình 28: Cơ cấu thu NSNN theo sắc thuế giai đoạn 2001 – 2015.89 Hình 29: Thu NSNN (không kể dầu thô) theo thành phần kinh tế giai đoạn 2000 – 2015.91 Hình 30: Chi NSNN theo mục đích giai đoạn 2000 – 2015.92 Hình 31: Cơ cấu chi NSNN giai đoạn 2001 – 2015.92 Hình 32: Thâm hụt NSNN Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.95 Hình 33: Thâm hụt NSNN Việt Nam theo cách tính của Quốc tế và Việt Nam.97 Hình 34: Ngân sách Nhà nước và Cán cân vãng lai Việt Nam 2000 - 2015.98 ix Hình 35: Các chỉ tiêu đánh giá khả năng chịu đựng thâm hụt kép của Việt Nam giai đoạn 2001 - 2015. 102 Hình 36: Vòng tròn đơn vị mô hình VAR.113 Hình 37: Phản ứng đẩy khi có các cú sốc.116 Hình 38: Chênh lệch đầu tư và tiết kiệm Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.118 Hình 39: Cơ cấu thu NSNN Việt Nam theo thành phần kinh tế giai đoạn 2000 – 2015.121 Hình 40: Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015.122 Hình 41: Cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội chia theo thành phần kinh tế.122 Hình 42: Vay bù đắp bội chi NSNN Việt Nam giai đoạn 2001 – 2009.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lan Anh (2018). Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-kinh-te-quoc-te-full-tham-hut-kep-tai-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt nam thực trạng và giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full thâm hụt kép tại việt n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.