Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" của Nguyễn Thị Hà Thanh (2020) đóng góp một cách tiếp cận tiên phong và toàn diện vào lĩnh vực kinh tế quốc tế và tài chính ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử xuyên biên giới. Nghiên cứu này nổi bật bởi việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể: trong khi các công trình trước đây ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào các dịch vụ thẻ nội địa, thẻ ATM, hoặc thẻ tín dụng đơn lẻ của một ngân hàng cụ thể, hoặc là ý định sử dụng dịch vụ hoặc là sự hài lòng và trung thành của khách hàng, thì luận án này là một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên sâu vào thị trường thẻ ngân hàng quốc tế. Như luận án đã chỉ rõ, "số lượng các công trình hiện tại nghiên cứu chuyên sâu về thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam, đặc biệt nghiên cứu nhân tố tác động tới hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế vẫn còn khan hiếm, các công trình mới chủ yếu tập trung vào một dịch vụ thẻ cụ thể của một ngân hàng như thẻ tín dụng hay thẻ ATM" (tr. 5). Khoảng trống này càng trở nên cấp thiết khi thị phần thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam chỉ chiếm khoảng 14% trong tổng số gần 102.88 triệu thẻ đang lưu hành cuối năm 2019, mặc dù Việt Nam đã tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, tạo tiền đề cho sự gia tăng các giao dịch xuyên biên giới.

Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi trọng tâm:

  1. Những khung lý thuyết nào có thể áp dụng để phân tích các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng?
  2. Nguyên nhân nào khiến khách hàng có ý định sử dụng thẻ quốc tế của ngân hàng?
  3. Nguyên nhân nào dẫn đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng với dịch vụ thẻ quốc tế của ngân hàng?
  4. Các giải pháp cho các ngân hàng thương mại và kiến nghị với cơ quan quản lý để phát triển thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam?

Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết đa diện, tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) để phân tích ý định sử dụng, đồng thời áp dụng Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành. Một đóng góp lý thuyết đột phá là việc "nghiên cứu một cách toàn diện các nhân tố tác động tới hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng bao gồm cả ý định sử dụng thẻ quốc tế, sự hài lòng khi sử dụng thẻ quốc tế và quyết định có trung thành, tiếp tục sử dụng thẻ quốc tế của một ngân hàng hay không" (tr. 12-13), vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ truyền thống. Hơn nữa, nghiên cứu đề xuất các thành phần chỉ báo mới, như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE), gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế, làm sâu sắc thêm khả năng giải thích của các mô hình hiện có.

Về đóng góp đột phá, luận án sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM), một công cụ tiên tiến "được đánh giá là mô hình phù hợp hơn" (tr. 13) cho các phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết, giúp chỉ rõ các hiệu ứng trung gian (moderating effect) và phân tách tác động riêng lẻ/tổng thể của các nhân tố. Phương pháp này mang lại khả năng phân tích mạnh mẽ hơn so với các phương pháp thế hệ đầu hoặc biến thể CB-SEM phổ biến hơn ở Việt Nam.

Nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân ở Việt Nam, bao gồm khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ và khách hàng hiện tại đã sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, với phạm vi không gian tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ 01/2019-10/2019. Tầm quan trọng của luận án được định lượng thông qua tiềm năng tác động đến doanh thu và chi phí. Như Coldwell (2001) đã chỉ ra, "một khách hàng hoàn toàn hài lòng với sản phẩm, dịch vụ có thể giúp nhà cung cấp tạo ra doanh thu gấp 2.6 lần so với một khách hàng chỉ hài lòng tương đối" (tr. 4), làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu hành vi khách hàng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và chính sách phát triển thị trường thẻ quốc tế.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng đến hai khía cạnh: ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng tiềm năng và sự hài lòng cùng lòng trung thành của khách hàng hiện tại.

Synthesis của major streams: Các nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ thường áp dụng các khung lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1985), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), và Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003). Ví dụ, Jahangir & Begum (2008) chỉ ra tính dễ sử dụng (PEU) tác động tích cực đến sự chấp nhận ngân hàng điện tử; trong khi Al-Ajam & Nor (2013) dùng TPB để chứng minh thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến ý định sử dụng ngân hàng internet. Đối với UTAUT, AbuShanab & Pearson (2007) khẳng định kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực và ảnh hưởng xã hội là các dự báo chính cho ý định áp dụng ngân hàng internet. Amin (2007) sử dụng TAM để phân tích ý định sử dụng thẻ tín dụng ở Malaysia, nhấn mạnh vai trò của PEU và PU.

Trong khi đó, nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng thường sử dụng Mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) và SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Siddiqi (2011) áp dụng SERVQUAL tại Bangladesh, tìm thấy chất lượng dịch vụ tương quan tích cực với sự hài lòng, trong đó sự thấu hiểu có tác động cao nhất. Shanka (2012) lại ủng hộ SERVPERF là công cụ hiệu quả hơn để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Ethiopia và chứng minh sự hài lòng tăng sẽ dẫn đến ý định sử dụng lâu dài hơn. Các nghiên cứu như Ayo & cộng sự (2016) đã dùng PLS-SEM để chứng minh chất lượng dịch vụ điện tử ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng và từ đó đến việc sử dụng e-banking.

Contradictions/debates: Mặc dù các lý thuyết nền tảng đã được chấp nhận rộng rãi, vẫn tồn tại những tranh luận về tầm quan trọng tương đối của các nhân tố. Ví dụ, trong các nghiên cứu dựa trên SERVQUAL, Siddiqi (2011) tìm thấy "sự thấu hiểu là nhân tố có mối tương quan tích cực cao nhất với sự hài lòng của khách hàng, tiếp theo là sự đảm bảo và phương tiện hữu hình" (tr. 23), trong khi Kheng & cộng sự (2010) lại kết luận sự thấu hiểu và sự đảm bảo có ảnh hưởng cao nhất, và Arasli & cộng sự (2005) xác định độ tin cậy là nhân tố tác động cao nhất. Những khác biệt này phản ánh sự nhạy cảm của các mô hình chất lượng dịch vụ đối với bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Đối với TAM, Zarrin Kafsh (2015) tìm thấy chuẩn chủ quan không tác động tới ý định sử dụng ví điện tử ở Canada mà chỉ tác động tới nhận thức tính dễ sử dụng, điều này trái ngược với các nghiên cứu khác thường coi chuẩn chủ quan là yếu tố quan trọng trong TPB.

Positioning trong literature và How this advances field: Luận án xác định rõ khoảng trống bằng cách chỉ ra rằng các nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi sử dụng dịch vụ khách hàng thường riêng biệt giữa ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành (tr. 12-13). Công trình này kết hợp cả hai khía cạnh, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về chu trình hành vi của khách hàng đối với thẻ ngân hàng quốc tế. Cụ thể, nó nghiên cứu "các nhân tố tác động tới ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ" và "các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của những khách hàng đã sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 8). Việc đưa vào các "thành phần chỉ báo mới gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế" (tr. 13) như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience) là một bước tiến trong việc điều chỉnh các mô hình lý thuyết cho phù hợp với đặc thù sản phẩm và bối cảnh cụ thể của Việt Nam, qua đó nâng cao khả năng giải thích và dự đoán.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với Amin (2007) về thẻ tín dụng di động ở Malaysia: Nghiên cứu của Amin (2007) sử dụng TAM để phân tích ý định sử dụng thẻ tín dụng di động và chỉ ra PEU và PU là các yếu tố quyết định. Luận án này mở rộng phạm vi sản phẩm sang thẻ ngân hàng quốc tế nói chung và không chỉ dừng lại ở ý định mà còn đi sâu vào sự hài lòng và lòng trung thành, áp dụng một khung lý thuyết phức tạp hơn (kết hợp TPB và TAM) và bổ sung các nhân tố đặc thù. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều hơn về hành vi khách hàng so với nghiên cứu tập trung vào một loại thẻ và một khía cạnh hành vi của Amin.
  2. So với Shanka (2012) về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Ethiopia: Shanka (2012) sử dụng SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với sự hài lòng, tìm thấy sự thấu hiểu và khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh nhất. Mặc dù cả hai đều sử dụng SERVPERF, luận án này áp dụng nó trong bối cảnh cụ thể của thẻ ngân hàng quốc tế, một dịch vụ có những đặc thù riêng về giao dịch xuyên biên giới, bảo mật và tiện ích. Hơn nữa, luận án không chỉ dừng lại ở sự hài lòng mà còn xem xét lòng trung thành và đặc biệt là mối liên hệ giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ cụ thể của thẻ quốc tế với các khía cạnh này, cung cấp các hàm ý chi tiết hơn cho việc phát triển dịch vụ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tiến sĩ này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và tích hợp các khuôn khổ lý thuyết hiện có, đồng thời giới thiệu các yếu tố khái niệm mới phù hợp với bối cảnh thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Công trình này mở rộng các lý thuyết như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) bằng cách kết hợp chúng để tạo ra một mô hình toàn diện hơn về ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Việc tích hợp này giúp khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đơn lẻ, cung cấp một lăng kính đa diện hơn để hiểu hành vi chấp nhận công nghệ trong dịch vụ tài chính. Hơn nữa, luận án còn thách thức và tinh chỉnh các lý thuyết này bằng cách bổ sung "hai nhân tố mới, là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), những yếu tố được cho là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sử dụng thẻ quốc tế, nơi các rủi ro và trải nghiệm trước đây có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người dùng.

Khung khái niệm của luận án được cấu trúc rõ ràng với hai mô hình chính. Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế (tr. 67) bao gồm các thành phần từ TPB (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi) và TAM (Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng), cùng với các yếu tố mở rộng PD và PE. Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng (tr. 72) dựa trên Mô hình SERVPERF, với các thành phần như Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự thấu hiểu và Phương tiện hữu hình, tác động đến Sự hài lòng, từ đó ảnh hưởng đến Lòng trung thành. Các giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến Hx) được đánh số cụ thể, thể hiện các mối quan hệ được đề xuất giữa các biến tiềm ẩn.

Luận án tiềm năng tạo ra một thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong nghiên cứu hành vi khách hàng đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Bằng chứng từ việc kết hợp sâu sắc ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành trong một nghiên cứu duy nhất, và việc ứng dụng PLS-SEM cho phép khám phá hiệu ứng trung gian, có thể dịch chuyển trọng tâm từ các phân tích đơn giản, tuyến tính sang một cái nhìn toàn diện và phức tạp hơn về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa. Đây là một sự tiến bộ đáng kể trong việc hiểu các cơ chế phức tạp đằng sau việc chấp nhận và duy trì sử dụng dịch vụ tài chính công nghệ cao.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết một cách chiến lược. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), và Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Sự tích hợp này không chỉ là một sự kết hợp đơn thuần mà còn là việc xây dựng một cấu trúc lý thuyết mới, cho phép phân tích hành vi khách hàng xuyên suốt các giai đoạn từ ý định ban đầu cho đến sự hài lòng và lòng trung thành dài hạn.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ (novel analytical approach) được biện minh bởi nhu cầu giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã xác định. Bằng cách điều chỉnh các mô hình lý thuyết sẵn có và bổ sung các nhân tố mới, luận án cung cấp một lăng kính phù hợp hơn để hiểu hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa và đo lường các nhân tố mới như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience) trong bối cảnh thẻ quốc tế, làm rõ cách những yếu tố này định hình ý định và sự hài lòng của khách hàng. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu là "khách hàng cá nhân ở Việt Nam, tập trung vào 2 thành phố lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh" (tr. 8) và dựa trên dữ liệu thu thập trong giai đoạn 01/2019-10/2019. Điều này ngụ ý rằng các phát hiện có thể cần được kiểm tra lại trong các bối cảnh địa lý hoặc thời gian khác, nhưng đồng thời làm nổi bật tính chuyên sâu và tập trung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên triết lý Post-positivism, đặc trưng bởi sự kết hợp của phương pháp định lượng nghiêm ngặt để kiểm định giả thuyết và xu hướng khám phá, phát triển lý thuyết. Triết lý này thừa nhận rằng các mối quan hệ xã hội là phức tạp và không hoàn toàn khách quan, nhưng vẫn có thể được hiểu thông qua các bằng chứng thực nghiệm có thể đo lường được.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mixed methods theo nghĩa là nó giải quyết hai khía cạnh khác nhau của hành vi khách hàng (ý định và sự hài lòng/trung thành) bằng hai mô hình riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ về mặt khái niệm, mỗi mô hình được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Mặc dù không phải là sự kết hợp định tính và định lượng truyền thống, sự phân tách này cho phép thu thập dữ liệu chuyên biệt từ hai nhóm đối tượng khác nhau: "(1) những người sử dụng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế và (2) những người đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 11), đảm bảo sự phù hợp của công cụ đo lường với từng loại hành vi.

Nghiên cứu có thể được xem xét dưới góc độ multi-level design khi phân tích các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng ở các cấp độ khác nhau. Mặc dù không trực tiếp định nghĩa các cấp độ tổ chức, nghiên cứu khám phá tác động của các nhân tố cá nhân (thái độ, nhận thức) và các nhân tố liên quan đến dịch vụ/sản phẩm (chất lượng, tiện ích) lên hành vi của người tiêu dùng, từ đó gợi ý các giải pháp ở cấp độ ngân hàng thương mại và chính sách quản lý nhà nước. Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể: mẫu bao gồm khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế (tr. 8). Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần đầu của văn bản, quy trình "Điều tra chính thức diện rộng" (tr. 9) ngụ ý một quy mô mẫu lớn, đủ để thực hiện phân tích PLS-SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, trải qua ba giai đoạn chính: nghiên cứu tại bàn, khảo sát quy mô nhỏ (phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và bảng hỏi sơ bộ), và khảo sát chính thức diện rộng (tr. 9). Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để thu thập dữ liệu sơ cấp từ hai nhóm đối tượng đã nêu: người chưa sở hữu thẻ quốc tế và người đã sở hữu/sử dụng thẻ quốc tế. Tiêu chí bao gồm sự sẵn lòng tham gia, khả năng truy cập dịch vụ thẻ quốc tế hoặc tiềm năng sử dụng. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Hiệp hội Thẻ Việt Nam và các Bộ, ban ngành liên quan (tr. 11), giúp củng cố cơ sở thực tiễn. Các giao thức thu thập dữ liệu sử dụng bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 7 cấp độ (tr. 11). Bảng câu hỏi cho ý định sử dụng được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa TPB (Ajzen, 1991) và TAM (Davis, 1989), đồng thời bổ sung hai nhân tố mới là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE). Bảng câu hỏi cho sự hài lòng và lòng trung thành được xây dựng dựa trên khung mô hình SERVPERF. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật triangulation thông qua việc kết hợp nhiều lý thuyết (TPB, TAM, SERVPERF) để tạo ra một khung phân tích toàn diện, cho phép xem xét hành vi khách hàng từ nhiều góc độ khác nhau (theory triangulation). Về độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity), quy trình nghiên cứu bao gồm "Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, Kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt, Kiểm định đa cộng tuyến" (tr. 10). Các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo tính nghiêm ngặt của mô hình PLS-SEM. Mặc dù các giá trị alpha (α values) cụ thể không được nêu chi tiết trong phần tổng quan, việc đề cập đến các kiểm định này khẳng định một quy trình phân tích dữ liệu chặt chẽ để đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy của các thang đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) sẽ bao gồm các yếu tố nhân khẩu học và thống kê từ hai nhóm đối tượng khảo sát. Luận án sử dụng "phương pháp thống kê mô tả để mô tả đặc điểm nhân khẩu - xã hội của người tham gia trả lời bảng câu hỏi" (tr. 11), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Công trình này áp dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến là PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần), được thực hiện bằng một phần mềm chuyên biệt (mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, PLS-SEM thường được thực hiện với SmartPLS hoặc WarpPLS). Luận án giải thích lý do lựa chọn PLS-SEM thay cho cách tiếp cận thế hệ đầu hoặc CB-SEM là để "chỉ rõ các hiệu ứng trung gian (moderating effect) của các nhân tố tuyến giữa, đồng thời cũng phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố tuyến đầu tới nhân tố phụ thuộc ở tuyến cuối" (tr. 11-12). Điều này cho phép một phân tích sâu sắc hơn về các mối quan hệ phức tạp trong mô hình. Để đảm bảo tính vững chắc (robustness checks) của kết quả, luận án thực hiện "Kiểm định Bootstrap" (tr. 10), một kỹ thuật lấy mẫu lại mạnh mẽ để ước lượng độ chính xác của các hệ số và kiểm định mức ý nghĩa thống kê. Việc này giúp xác nhận tính ổn định của các phát hiện, ngay cả khi có những biến động nhỏ trong dữ liệu. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phần kết quả phân tích để cung cấp một đánh giá toàn diện về tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, thông qua phân tích PLS-SEM. Những phát hiện này sẽ làm sáng tỏ các nhân tố chính tác động đến ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành đối với thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Ví dụ, kết quả có thể chỉ ra Nhận thức tính hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đối với ý định sử dụng thẻ quốc tế, tương tự như các nghiên cứu trước đây về TAM như của Takele & Sira (2013) hay Munir & cộng sự (2013) về ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, bằng chứng của luận án sẽ cụ thể hóa cho thẻ quốc tế.

Một phát hiện quan trọng có thể là vai trò của Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience - PE), các nhân tố mới được thêm vào mô hình. Nếu PD có tác động tiêu cực đáng kể đến ý định sử dụng (với p-values thấp và effect sizes rõ rệt), nó sẽ cung cấp một giải thích vững chắc cho tỷ lệ sử dụng thẻ quốc tế còn thấp (14% tổng số thẻ lưu hành cuối năm 2019 theo Báo cáo của Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam (2020), tr. 3). Ngược lại, nếu PE có tác động tích cực, điều này có thể chỉ ra tầm quan trọng của các chương trình khuyến khích trải nghiệm ban đầu để thúc đẩy ý định.

Đối với sự hài lòng và lòng trung thành, các phát hiện có thể chứng minh các khía cạnh của chất lượng dịch vụ SERVPERF như Độ tin cậy và Sự đảm bảo có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng (với các hệ số beta và p-values cụ thể), sau đó là tác động đến lòng trung thành. Điều này sẽ củng cố luận điểm của Shanka (2012) rằng sự hài lòng dẫn đến ý định sử dụng lâu dài hơn. Luận án cũng có thể phát hiện kết quả phản trực giác (counter-intuitive results), ví dụ, một số khía cạnh của chất lượng dịch vụ được kỳ vọng có tác động lại không có ý nghĩa thống kê hoặc có tác động yếu hơn so với dự kiến. Điều này sẽ đòi hỏi một giải thích lý thuyết sâu sắc, có thể liên quan đến đặc thù văn hóa hoặc kinh tế của Việt Nam, hoặc sự khác biệt trong kỳ vọng của người dùng thẻ quốc tế so với các dịch vụ ngân hàng khác. Chẳng hạn, yếu tố giá cả/phí có thể có ảnh hưởng lớn hơn so với một số yếu tố chất lượng dịch vụ trong bối cảnh thu nhập bình quân còn thấp ở Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các hiện tượng mới (new phenomena) liên quan đến hành vi khách hàng trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới hoặc thanh toán điện tử thế hệ mới, cung cấp các ví dụ cụ thể từ dữ liệu khảo sát. Các phát hiện này sẽ được so sánh chặt chẽ với các nghiên cứu trước đó (ví dụ: Foscht & cộng sự (2010) về thẻ ghi nợ/tín dụng ở Áo) để làm nổi bật sự tương đồng, khác biệt và đóng góp mới của luận án.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án mang lại tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) thông qua việc bổ sung các nhân tố Nhận thức sự bất lợi và Kinh nghiệm Quá khứ, đồng thời tích hợp Mô hình SERVPERF vào một khung phân tích toàn diện về hành vi khách hàng. Điều này không chỉ củng cố mà còn tinh chỉnh khả năng giải thích của các lý thuyết này trong lĩnh vực dịch vụ tài chính công nghệ cao và bối cảnh thị trường đang phát triển.

Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), việc ứng dụng PLS-SEM để xử lý hai mô hình riêng biệt cho hai nhóm đối tượng (tiềm năng và hiện tại) và khám phá các hiệu ứng trung gian là một đóng góp đáng kể. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về chấp nhận công nghệ hoặc hành vi khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ tài chính khác tại Việt Nam hoặc các thị trường mới nổi.

Ứng dụng thực tiễn (practical applications) sẽ bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ví dụ, nếu Nhận thức sự bất lợi (như phí cao, bảo mật yếu) là một rào cản lớn, các ngân hàng cần đầu tư vào việc truyền thông minh bạch về chi phí và tăng cường các tính năng bảo mật tiên tiến (giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ, tr. 134). Nếu Độ tin cậy và Sự đảm bảo là chìa khóa cho sự hài lòng, các ngân hàng nên ưu tiên cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và độ ổn định của hệ thống công nghệ (giải pháp về công nghệ và tiện ích, tr. 130).

Kiến nghị chính sách (policy recommendations) sẽ được đưa ra cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ. Chẳng hạn, để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và giảm tỷ trọng tiền mặt (tỷ trọng giao dịch tiền mặt vẫn rất cao, tr. 3), NHNN có thể đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng chấp nhận thẻ quốc tế tại các điểm bán hàng (POS) và tăng cường hợp tác với các tổ chức thẻ quốc tế (như Visa, Master - tr. 2) để đơn giản hóa quy trình và giảm phí giao dịch. Chính phủ có thể ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng thẻ quốc tế cho các giao dịch xuyên biên giới, hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại điện tử tích hợp thanh toán thẻ quốc tế dễ dàng hơn.

Các điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được xác định bởi phạm vi nghiên cứu: dữ liệu thu thập tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong một khoảng thời gian cụ thể (01/2019-10/2019, tr. 8). Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam với điều kiện kinh tế và hành vi tiêu dùng tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các vùng nông thôn hoặc các giai đoạn kinh tế khác.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Phạm vi địa lý: Luận án tập trung vào dữ liệu thu thập từ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (tr. 8), hai thành phố lớn với đặc điểm kinh tế và hành vi tiêu dùng có thể khác biệt so với các tỉnh thành khác ở Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ quốc gia.
  2. Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ 01/2019-10/2019 (tr. 8). Bối cảnh kinh tế - xã hội và công nghệ trong giai đoạn này có thể khác biệt đáng kể so với hiện tại, đặc biệt sau những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19, vốn đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa và thay đổi hành vi thanh toán.
  3. Hạn chế về phương pháp luận: Mặc dù PLS-SEM là một phương pháp mạnh mẽ cho phân tích khám phá và phát triển lý thuyết, nó thường được khuyến nghị khi lý thuyết chưa được phát triển đầy đủ. Nếu một số mối quan hệ đã được kiểm định rộng rãi trong các bối cảnh tương tự, CB-SEM có thể cung cấp ước tính tham số chính xác hơn. Luận án chưa đi sâu vào so sánh định tính các kết quả với các lý thuyết đối lập.

Các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng bao gồm bối cảnh phát triển của thị trường thẻ quốc tế ở Việt Nam vào năm 2019, đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế của người dân đô thị lớn. Các yếu tố này có thể định hình đáng kể các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các tỉnh thành khác của Việt Nam (ví dụ: các thành phố cấp hai, vùng nông thôn) và có thể bao gồm đối tượng là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) để có cái nhìn toàn diện hơn về việc chấp nhận thẻ quốc tế.
  2. Nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study): Lặp lại khảo sát trong các giai đoạn sau này (ví dụ: sau 2020) để đánh giá sự thay đổi trong hành vi sử dụng và các nhân tố tác động, đặc biệt sau các sự kiện lớn ảnh hưởng đến thanh toán điện tử và giao dịch xuyên biên giới.
  3. Tích hợp phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nhóm tập trung) để khám phá sâu hơn những lý do đằng sau Nhận thức sự bất lợi hoặc Kinh nghiệm Quá khứ, hoặc để làm rõ các phát hiện phản trực giác, qua đó làm giàu thêm giải thích lý thuyết.
  4. Kiểm định các nhân tố mở rộng khác: Nghiên cứu thêm các nhân tố tiềm năng khác như ảnh hưởng văn hóa, niềm tin số (digital trust), hoặc các yếu tố liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, vốn ngày càng quan trọng trong các giao dịch điện tử.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi sử dụng thẻ quốc tế giữa Việt Nam và các nước khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) để xác định các đặc điểm chung và riêng, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu phức tạp hơn, ví dụ, một nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) bắt đầu bằng định tính để phát triển mô hình, sau đó là định lượng để kiểm định. Việc đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp thêm các yếu tố từ Lý thuyết Hệ thống Xã hội (Social System Theory) hoặc Lý thuyết Khác biệt Văn hóa (Cultural Difference Theory) để giải thích sự khác biệt trong hành vi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần định hình tương lai của thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.

Tác động học thuật (Academic impact): Luận án có tiềm năng lớn trở thành một công trình được trích dẫn thường xuyên trong các nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về thẻ ngân hàng quốc tế và sử dụng phương pháp PLS-SEM tiên tiến, luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới. Nó có thể ước tính đạt được khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới bởi các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, tài chính ngân hàng, và marketing dịch vụ.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể định hình lại chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) và các tổ chức phát hành thẻ quốc tế. Bằng cách hiểu rõ các nhân tố thúc đẩy ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành của khách hàng, các ngân hàng có thể thiết kế lại sản phẩm, tối ưu hóa chính sách marketing và quảng bá (tr. 125), cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ (tr. 134), cũng như đầu tư vào công nghệ và tiện ích phù hợp (tr. 130). Ngành dịch vụ tài chính, đặc biệt là lĩnh vực thanh toán điện tử, có thể chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ chấp nhận và sử dụng thẻ quốc tế, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và giảm chi phí vận hành thông qua việc giữ chân khách hàng hiện tại.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kiến nghị của luận án với Ngân hàng Nhà nước (NHNN)Chính phủ/các Bộ/Ngành liên quan (tr. 137) có thể dẫn đến việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách vĩ mô nhằm phát triển bền vững thanh toán không dùng tiền mặt và hội nhập kinh tế quốc tế. Ví dụ, nếu luận án chỉ ra rằng các rào cản về phí hoặc hệ thống chấp nhận thẻ còn hạn chế, các cơ quan quản lý có thể xem xét ban hành các quy định ưu đãi, khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng, hoặc đầu tư vào cơ sở hạ tầng thanh toán. Điều này có thể đẩy nhanh tiến độ thực hiện Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 và các mục tiêu tiếp theo.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Nó cung cấp sự tiện lợi, an toàn và minh bạch hơn trong các giao dịch, đặc biệt là trong bối cảnh du lịch quốc tế và thương mại điện tử xuyên biên giới ngày càng phổ biến. Có thể ước tính, nếu tỷ lệ sử dụng thẻ quốc tế tăng thêm 5-10% trong vòng 3-5 năm, điều này có thể dẫn đến giảm 15-20% lượng tiền mặt trong các giao dịch có giá trị cao, góp phần vào mục tiêu "100% các siêu thị, trung tâm mua sắm và cơ sở phân phối hiện đại có thiết bị chấp nhận thẻ" (tr. 2).

Tính liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có thể có ý nghĩa đối với các thị trường mới nổi khác đang trong quá trình số hóa thanh toán và hội nhập kinh tế toàn cầu. Các quốc gia có cơ cấu thị trường thẻ tương tự, với tỷ trọng tiền mặt cao và sự chênh lệch giữa thẻ nội địa và quốc tế, có thể học hỏi từ kinh nghiệm và các mô hình giải pháp được đề xuất trong luận án này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích rõ rệt cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là việc áp dụng PLS-SEM cho phân tích hành vi khách hàng trong bối cảnh dịch vụ tài chính. Các khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra rõ ràng và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, tài chính ngân hàng và marketing dịch vụ.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình TPB, TAM và SERVPERF thông qua việc tích hợp các nhân tố mới và cách tiếp cận toàn diện. Điều này giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về các cơ chế tâm lý và hành vi phức tạp đằng sau việc chấp nhận và duy trì sử dụng dịch vụ tài chính công nghệ cao ở các thị trường mới nổi.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị cụ thể dành cho các ngân hàng thương mại giúp định hướng phát triển sản phẩm, dịch vụ thẻ quốc tế. Bộ phận R&D có thể sử dụng các kết quả này để tạo ra các tính năng thẻ mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng doanh số và thị phần.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc xây dựng và điều chỉnh chính sách liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển thị trường thẻ quốc tế. Các kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thúc đẩy sự hội nhập kinh tế và tăng cường hiệu quả của hệ thống thanh toán quốc gia.

Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, nếu các kiến nghị của luận án giúp tăng 1% thị phần thẻ quốc tế trong tổng số thẻ đang lưu hành (từ 14% lên 15%), với tổng số thẻ đạt 102.88 triệu thẻ vào năm 2019 (tr. 3), điều này có thể tương đương với việc phát hành thêm hơn 1 triệu thẻ quốc tế, tạo ra doanh thu đáng kể từ phí giao dịch và lợi nhuận cho các ngân hàng phát hành.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng một mô hình hành vi toàn diện, kết hợp và mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) để phân tích ý định sử dụng, đồng thời tích hợp Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành. Điều này khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một trong hai khía cạnh (ý định HOẶC sự hài lòng/lòng trung thành). Hơn nữa, luận án còn mở rộng các lý thuyết này bằng cách bổ sung hai nhân tố mới là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience - PE) vào mô hình ý định sử dụng (tr. 11), làm cho khung lý thuyết trở nên phù hợp và sâu sắc hơn với đặc thù của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận là việc sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) (Hair Jr & cộng sự, 2014) để phân tích dữ liệu sơ cấp.

    • So với các nghiên cứu thế hệ đầu: PLS-SEM vượt trội hơn hẳn các phương pháp phân tích thống kê thế hệ đầu (như hồi quy đa biến) vì nó có khả năng "trả lời được câu hỏi về hiệu ứng trung gian (moderating effect) của các nhân tố tuyến giữa, đồng thời cũng không phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố tuyến đầu tới nhân tố phụ thuộc ở tuyến cuối" (tr. 11-12).
    • So với CB-SEM: Luận án cũng chỉ ra rằng "gần như biến thể duy nhất của SEM mà các công trình này [ở Việt Nam] sử dụng là CB-SEM chứ không phải PLS-SEM" (tr. 13). PLS-SEM được đánh giá là "mô hình phù hợp hơn" (tr. 13) cho các phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết, trong khi CB-SEM thường phù hợp hơn khi lý thuyết đã vững chắc và mục tiêu là kiểm định mô hình. Việc áp dụng PLS-SEM trong luận án này thể hiện sự đổi mới trong việc lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu khám phá và xây dựng lý thuyết trong một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu ở Việt Nam.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) nào được mong đợi từ dữ liệu và tại sao? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là ảnh hưởng không đáng kể hoặc tiêu cực của "Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU)" lên "Ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế", trong khi "Nhận thức tính hữu ích (PU)" lại có tác động rất mạnh. Điều này sẽ đi ngược lại nhiều nghiên cứu trước đây về chấp nhận công nghệ (như của Munir & cộng sự, 2013, hay Jahangir & Begum, 2008) thường coi PEU là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến PU và thái độ. Lý giải tiềm năng là: đối với thẻ ngân hàng quốc tế, người dùng Việt Nam có thể đã quen với sự phức tạp nhất định của giao dịch quốc tế hoặc ưu tiên các lợi ích vượt trội (ví dụ: khả năng thanh toán toàn cầu, ưu đãi, tích điểm) hơn là sự dễ dàng ban đầu khi sử dụng. Dữ liệu có thể cho thấy một "trade-off" giữa tiện ích và độ phức tạp, nơi người dùng sẵn sàng chấp nhận một ngưỡng phức tạp nhất định để đổi lấy các lợi ích đáng giá từ thẻ quốc tế.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái kiểm định (replication protocol) không? Luận án cung cấp một giao thức tái kiểm định thông qua việc mô tả chi tiết "Quy trình và phương pháp nghiên cứu" (tr. 9-12). Cụ thể, nghiên cứu nêu rõ:

    • Các khung lý thuyết cơ bản (TPB, TAM, SERVPERF) và các nhân tố mở rộng (PD, PE).
    • Quy trình ba giai đoạn: nghiên cứu tại bàn, khảo sát quy mô nhỏ (phỏng vấn chuyên gia), và khảo sát chính thức diện rộng.
    • Phương pháp điều tra sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 7 cấp độ.
    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu rõ ràng (khách hàng cá nhân, Hà Nội/TP. Hồ Chí Minh, 01/2019-10/2019).
    • Phương pháp phân tích định lượng PLS-SEM và các bước kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (HTMT), đa cộng tuyến, và Bootstrap. Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự hoặc khác biệt để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả được phác thảo như thế nào? Dựa trên các Limitations và Future Research, chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả có thể bao gồm:

    1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng và xác nhận: Thực hiện các nghiên cứu tái kiểm định tại các khu vực khác của Việt Nam (thành phố cấp 2, vùng nông thôn) và trên các nhóm đối tượng mới (SMEs). Tập trung vào việc xác nhận tính vững chắc của mô hình trong các bối cảnh khác nhau, đồng thời kiểm định sâu hơn các nhân tố mới như PD và PE.
    2. Giai đoạn 2 (4-6 năm): Nghiên cứu theo chiều dọc và đa phương pháp: Tiến hành nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của hành vi và các nhân tố tác động sau các biến động kinh tế và công nghệ (ví dụ: tác động của hậu COVID-19, sự phát triển của Fintech). Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để khám phá các khía cạnh tâm lý, văn hóa sâu sắc hơn và giải thích các phát hiện phản trực giác.
    3. Giai đoạn 3 (7-10 năm): So sánh quốc tế và mở rộng lý thuyết: Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia với các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các khu vực tương tự để xác định các yếu tố chung và riêng. Mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa, xã hội từ các lý thuyết khác để phát triển một "Mô hình hành vi sử dụng thẻ quốc tế cho thị trường mới nổi" tổng quát hơn, có khả năng giải thích đa văn hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lý thuyết riêng hoặc một tập hợp các tiền đề lý thuyết đặc thù cho hành vi sử dụng thẻ quốc tế trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Giải quyết khoảng trống nghiên cứu trọng yếu: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung sâu vào thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được khám phá so với các loại thẻ nội địa hoặc dịch vụ ngân hàng khác, mặc dù có tiềm năng lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
  2. Đóng góp lý thuyết toàn diện: Xây dựng một mô hình hành vi tích hợp và mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho ý định sử dụng, cùng với Mô hình SERVPERF cho sự hài lòng và lòng trung thành, cung cấp một cái nhìn đa chiều về hành vi khách hàng.
  3. Giới thiệu nhân tố khái niệm mới: Bổ sung các nhân tố như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience), làm sâu sắc thêm khả năng giải thích của các mô hình lý thuyết truyền thống trong bối cảnh thẻ quốc tế.
  4. Đổi mới về phương pháp luận: Sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM, một công cụ tiên tiến phù hợp cho việc khám phá và phát triển lý thuyết, cho phép nhận diện các hiệu ứng trung gian và phân tách tác động riêng lẻ/tổng thể của các nhân tố, vượt trội hơn so với các phương pháp thế hệ đầu và CB-SEM phổ biến.
  5. Đề xuất giải pháp và kiến nghị dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách và chiến lược kinh doanh.

Những đóng góp này ngụ ý một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu hành vi khách hàng về dịch vụ tài chính tại Việt Nam, dịch chuyển trọng tâm từ các phân tích đơn giản sang một cái nhìn phức tạp và tích hợp hơn. Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu về các rào cản hành vi đặc thù cho dịch vụ xuyên biên giới; (2) Phát triển các mô hình đo lường hành vi tích hợp ý định và lòng trung thành; và (3) Ứng dụng PLS-SEM để khám phá các mối quan hệ phức tạp trong hành vi tiêu dùng ở thị trường mới nổi. Với tính liên quan toàn cầu của các giao dịch điện tử và hội nhập kinh tế, các phát hiện và phương pháp luận của luận án có giá trị tham khảo quốc tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển khác. Di sản của công trình này có thể đo lường được thông qua việc tăng cường hiểu biết về hành vi thanh toán, cải thiện chiến lược của các tổ chức tài chính, và đóng góp vào mục tiêu quốc gia về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.