Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Kinh tế Quốc tế về Thẻ Ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hà Thanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Kinh tế Quốc tế về Thẻ Ngân hàng Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Đây là một đề tài tiến sĩ kinh tế quan trọng, phản ánh xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thanh toán không tiền mặt. Bối cảnh nghiên cứu là Việt Nam, nơi có sự tăng trưởng nhanh chóng của các dịch vụ tài chính quốc tế. Luận án giải quyết tính cấp thiết từ thực tiễn phát triển thị trường thẻ, cùng với những hạn chế trong việc khai thác tiềm năng. Mục tiêu chính là xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra giải pháp phát triển bền vững. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực tài chính ngân hàng, cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý và hành vi khách hàng. Dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Đây là một công trình khoa học độc lập, có giá trị học thuật và ứng dụng cao.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Luận án nhấn mạnh sự cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, việc sử dụng thẻ quốc tế vẫn còn nhiều rào cản, chưa phát huy hết tiềm năng. Luận án đặt mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng kinh tế và tâm lý, từ đó kiến nghị các chính sách kinh tế quốc tế và giải pháp cụ thể. Mục tiêu cũng bao gồm việc làm rõ những khoảng trống nghiên cứu hiện có, xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng, hỗ trợ các ngân hàng thương mại và nhà hoạch định chính sách.
1.2. Đối tượng phạm vi và đóng góp của Luận án
Đối tượng nghiên cứu là hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng tại Việt Nam, bao gồm ý định sử dụng, sự hài lòng và lòng trung thành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam, tập trung vào các khách hàng cá nhân sử dụng thẻ quốc tế. Luận án đưa ra nhiều đóng góp mới. Nó bổ sung mô hình lý thuyết tổng thể, kết hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng đã được công nhận. Các phát hiện mới giúp hiểu rõ hơn về các nhân tố tác động đến quyết định của khách hàng Việt Nam. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, hỗ trợ việc xây dựng chiến lược kinh doanh và chính sách phát triển thị trường thẻ. Đây là một nghiên cứu kinh tế quốc tế có ý nghĩa thực tiễn.
II. Tổng quan các Nhân tố ảnh hưởng Thẻ Ngân hàng Quốc tế
Nghiên cứu tiến hành tổng quan chi tiết các công trình trước đây, cả trong nước và quốc tế, liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng. Điều này giúp xác định những yếu tố đã được chứng minh và những khoảng trống cần được lấp đầy. Cơ sở lý thuyết vững chắc được xây dựng, bao gồm các khái niệm về thẻ ngân hàng quốc tế, vai trò của chúng trong nền kinh tế, và các lý thuyết hành vi tiêu dùng nổi bật. Thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam cũng được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp bức tranh tổng quan về số lượng thẻ, doanh số giao dịch và thị phần. Dữ liệu thực tế cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Tổng quan này là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình nghiên cứu mới. Nó giúp đặt nghiên cứu vào đúng bối cảnh học thuật và thực tiễn.
2.1. Tổng quan nghiên cứu hành vi sử dụng thẻ toàn cầu
Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra nhiều nhân tố tác động đến ý định và hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là thẻ. Các yếu tố như tiện ích cảm nhận, dễ sử dụng, an toàn bảo mật, ảnh hưởng xã hội và chi phí được xem xét. Nhiều mô hình lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model), TPB (Theory of Planned Behavior) đã được áp dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường tập trung vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia. Một số công trình cũng đề cập đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Khoảng trống lớn nằm ở việc tổng hợp và kiểm định các yếu tố này trong bối cảnh đặc thù của thị trường đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, sự khác biệt về văn hóa và cơ sở hạ tầng thanh toán cũng tạo ra những thách thức riêng.
2.2. Cơ sở lý thuyết về hành vi khách hàng và thẻ quốc tế
Luận án trình bày các khái niệm cơ bản về thẻ ngân hàng, phân loại và đặc biệt nhấn mạnh thẻ ngân hàng quốc tế. Thẻ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, du lịch, và đầu tư quốc tế. Về hành vi khách hàng, nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cốt lõi như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Lý thuyết kỳ vọng-xác nhận (Expectation-Confirmation Theory). Các lý thuyết này giúp giải thích ý định sử dụng, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ. Các khái niệm như giá trị cảm nhận, chất lượng dịch vụ, rủi ro cảm nhận cũng được tích hợp. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Nó tạo nền tảng vững chắc cho phương pháp nghiên cứu kinh tế quốc tế.
2.3. Thực trạng phát triển thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam
Phân tích thực trạng cho thấy thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Số lượng thẻ đang lưu hành và thẻ phát hành mới liên tục tăng. Doanh số giao dịch thẻ cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu hóa kinh tế và sự ưa chu chuộng thanh toán không tiền mặt. Tuy nhiên, thị phần giữa các loại thẻ và các ngân hàng thương mại vẫn có sự phân hóa. Vẫn tồn tại nhiều thách thức như cơ sở hạ tầng thanh toán, mức độ chấp nhận thẻ tại điểm bán, và vấn đề an toàn bảo mật. Những phân tích này cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
III. Xây dựng Mô hình nghiên cứu hành vi Thẻ Ngân hàng
Luận án phát triển một mô hình nghiên cứu toàn diện để đánh giá các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Mô hình này tích hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng hiện có, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Hai mô hình đề xuất được xây dựng: một cho ý định sử dụng thẻ, và một cho sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Từ các mô hình này, một hệ thống giả thuyết nghiên cứu chi tiết được hình thành. Việc xây dựng giả thuyết dựa trên cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm từ tổng quan nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định lượng được lựa chọn, với dữ liệu thu thập từ khảo sát thực tế. Quá trình này đảm bảo tính khoa học và khách quan cho nghiên cứu. Mô hình này là trọng tâm của đề tài tiến sĩ kinh tế.
3.1. Mô hình đề xuất về ý định sử dụng thẻ quốc tế
Mô hình này tập trung vào các nhân tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Các yếu tố được xem xét bao gồm tiện ích cảm nhận, dễ sử dụng cảm nhận, rủi ro cảm nhận, ảnh hưởng xã hội, và các điều kiện thuận lợi. Mô hình cũng xem xét vai trò của chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận trong việc hình thành ý định. Mỗi nhân tố được định nghĩa rõ ràng và có mối quan hệ giả định với ý định sử dụng thẻ. Mô hình này cung cấp một khung phân tích chi tiết, giúp hiểu rõ hơn về động cơ đằng sau quyết định của khách hàng. Nó là một phần quan trọng của phương pháp nghiên cứu kinh tế quốc tế được áp dụng.
3.2. Giả thuyết nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành
Hệ thống giả thuyết được xây dựng để kiểm định các mối quan hệ giữa các nhân tố với sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Các giả thuyết này đề xuất rằng chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, an toàn bảo mật và tiện ích sẽ ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng. Đến lượt mình, sự hài lòng được giả định sẽ tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng. Lòng trung thành khách hàng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của dịch vụ thẻ. Các giả thuyết này được kiểm định bằng các phương pháp thống kê phù hợp, nhằm tìm ra bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng kinh tế đến sự gắn bó của khách hàng.
3.3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu định lượng
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến và trực tiếp, với cỡ mẫu lớn từ những người sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Phương pháp nghiên cứu định lượng chủ yếu là mô hình cấu trúc tuyến tính bán phần (PLS-SEM - Partial Least Squares Structural Equation Modeling). PLS-SEM là công cụ mạnh mẽ để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn. Phương pháp này cho phép kiểm định đồng thời nhiều giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Đây là một phương pháp nghiên cứu kinh tế quốc tế tiên tiến.
IV. Phân tích Kết quả nghiên cứu các Nhân tố tác động Thẻ
Phần này trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu dựa trên mô hình nghiên cứu đã đề xuất. Các kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM được trình bày rõ ràng, bao gồm mức độ phù hợp của mô hình và ý nghĩa thống kê của từng mối quan hệ giả thuyết. Nghiên cứu xác định các nhân tố có tác động đáng kể đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, cũng như đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính. Thảo luận kết quả giúp giải thích các phát hiện, đối chiếu với lý thuyết và các nghiên cứu trước đây. Nó làm nổi bật những đóng góp mới và hàm ý thực tiễn. Phần này là trọng tâm của nghiên cứu kinh tế quốc tế này.
4.1. Kết quả về ý định sử dụng thẻ quốc tế
Kết quả phân tích cho thấy một số nhân tố có tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Tiện ích cảm nhận và dễ sử dụng cảm nhận là những yếu tố quan trọng nhất. An toàn bảo mật cũng đóng vai trò đáng kể trong việc hình thành ý định. Ngược lại, một số yếu tố khác có tác động yếu hơn hoặc không có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này khẳng định lại một phần các lý thuyết hành vi tiêu dùng nhưng cũng chỉ ra những đặc thù trong bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết về những yếu tố này là nền tảng để các ngân hàng thương mại phát triển sản phẩm và dịch vụ hiệu quả hơn.
4.2. Kết quả về sự hài lòng và lòng trung thành khi dùng thẻ
Phân tích chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận là những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng thẻ quốc tế. Hơn nữa, sự hài lòng được chứng minh là có tác động tích cực và mạnh mẽ đến lòng trung thành của khách hàng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp dịch vụ xuất sắc và tạo ra giá trị thực sự cho người dùng. Các yếu tố như an toàn bảo mật cũng gián tiếp ảnh hưởng đến lòng trung thành thông qua sự hài lòng. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho các ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược duy trì khách hàng. Đây là một phần quan trọng của đề tài tiến sĩ kinh tế này.
4.3. Thảo luận các phát hiện quan trọng
Thảo luận kết quả tập trung vào việc làm rõ ý nghĩa của các phát hiện, đối chiếu chúng với các lý thuyết hiện có và các nghiên cứu trước đây. Sự khác biệt hoặc tương đồng với các bối cảnh khác được phân tích. Các phát hiện mới được nhấn mạnh, đặc biệt là những yếu tố có ý nghĩa đặc thù trong thị trường Việt Nam. Ví dụ, vai trò của ảnh hưởng xã hội và sự tin tưởng có thể khác biệt so với các nước phát triển. Thảo luận cũng nêu bật các hàm ý quản trị và chính sách, mở đường cho các giải pháp cụ thể. Nó kết nối kết quả nghiên cứu với bức tranh lớn hơn về phát triển tài chính và hội nhập kinh tế quốc tế.
V. Giải pháp Phát triển Thẻ Ngân hàng Quốc tế bền vững
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một loạt các giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Các giải pháp được phân loại rõ ràng, hướng đến các đối tượng khác nhau: ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước. Những đề xuất này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn hướng tới tầm nhìn dài hạn cho thị trường thẻ. Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường an toàn bảo mật, và phát triển công nghệ tiện ích. Kiến nghị chính sách kinh tế quốc tế cũng được đưa ra để tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Đây là phần ứng dụng quan trọng của nghiên cứu kinh tế quốc tế này.
5.1. Đánh giá thuận lợi và khó khăn phát triển thẻ
Phân tích đánh giá toàn diện các yếu tố thuận lợi và khó khăn đang tác động đến sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế. Thuận lợi bao gồm xu hướng toàn cầu hóa kinh tế, sự gia tăng thu nhập, và chính sách khuyến khích thanh toán không tiền mặt của chính phủ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều khó khăn như thói quen sử dụng tiền mặt, hạ tầng chấp nhận thẻ chưa đồng bộ, rủi ro an ninh mạng và chi phí giao dịch. Sự thiếu hụt nhận thức và kỹ năng sử dụng thẻ cũng là một thách thức. Việc đánh giá khách quan này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về bối cảnh hoạt động.
5.2. Giải pháp trọng tâm cho các ngân hàng thương mại
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể cho các ngân hàng thương mại. Các giải pháp tập trung vào chiến lược quảng bá và marketing hiệu quả, nâng cao nhận diện thương hiệu và lợi ích của thẻ quốc tế. Cải thiện nguồn nhân lực, đào tạo đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và dịch vụ. Đầu tư vào công nghệ và tiện ích, phát triển các tính năng thanh toán hiện đại, tích hợp đa dạng dịch vụ. Đặc biệt, tăng cường tính an toàn và bảo mật của thẻ, xây dựng niềm tin cho khách hàng. Các giải pháp khác bao gồm chính sách ưu đãi, phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ. Những giải pháp này nhằm nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
5.3. Kiến nghị chính sách kinh tế quốc tế liên quan
Luận án cũng đưa ra các kiến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý. Kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán không tiền mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức phát hành thẻ. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thanh toán, học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông quốc gia về lợi ích của thẻ ngân hàng quốc tế, nâng cao nhận thức cộng đồng. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng thanh toán, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Những kiến nghị này góp phần tạo môi trường phát triển bền vững cho thẻ ngân hàng quốc tế, phù hợp với định hướng hội nhập kinh tế quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" của Nguyễn Thị Hà Thanh (2020) đóng góp một cách tiếp cận tiên phong và toàn diện vào lĩnh vực kinh tế quốc tế và tài chính ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử xuyên biên giới. Nghiên cứu này nổi bật bởi việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể: trong khi các công trình trước đây ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào các dịch vụ thẻ nội địa, thẻ ATM, hoặc thẻ tín dụng đơn lẻ của một ngân hàng cụ thể, hoặc là ý định sử dụng dịch vụ hoặc là sự hài lòng và trung thành của khách hàng, thì luận án này là một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên sâu vào thị trường thẻ ngân hàng quốc tế. Như luận án đã chỉ rõ, "số lượng các công trình hiện tại nghiên cứu chuyên sâu về thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam, đặc biệt nghiên cứu nhân tố tác động tới hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế vẫn còn khan hiếm, các công trình mới chủ yếu tập trung vào một dịch vụ thẻ cụ thể của một ngân hàng như thẻ tín dụng hay thẻ ATM" (tr. 5). Khoảng trống này càng trở nên cấp thiết khi thị phần thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam chỉ chiếm khoảng 14% trong tổng số gần 102.88 triệu thẻ đang lưu hành cuối năm 2019, mặc dù Việt Nam đã tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, tạo tiền đề cho sự gia tăng các giao dịch xuyên biên giới.
Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi trọng tâm:
- Những khung lý thuyết nào có thể áp dụng để phân tích các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng?
- Nguyên nhân nào khiến khách hàng có ý định sử dụng thẻ quốc tế của ngân hàng?
- Nguyên nhân nào dẫn đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng với dịch vụ thẻ quốc tế của ngân hàng?
- Các giải pháp cho các ngân hàng thương mại và kiến nghị với cơ quan quản lý để phát triển thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam?
Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết đa diện, tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) để phân tích ý định sử dụng, đồng thời áp dụng Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành. Một đóng góp lý thuyết đột phá là việc "nghiên cứu một cách toàn diện các nhân tố tác động tới hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng bao gồm cả ý định sử dụng thẻ quốc tế, sự hài lòng khi sử dụng thẻ quốc tế và quyết định có trung thành, tiếp tục sử dụng thẻ quốc tế của một ngân hàng hay không" (tr. 12-13), vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ truyền thống. Hơn nữa, nghiên cứu đề xuất các thành phần chỉ báo mới, như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE), gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế, làm sâu sắc thêm khả năng giải thích của các mô hình hiện có.
Về đóng góp đột phá, luận án sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM), một công cụ tiên tiến "được đánh giá là mô hình phù hợp hơn" (tr. 13) cho các phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết, giúp chỉ rõ các hiệu ứng trung gian (moderating effect) và phân tách tác động riêng lẻ/tổng thể của các nhân tố. Phương pháp này mang lại khả năng phân tích mạnh mẽ hơn so với các phương pháp thế hệ đầu hoặc biến thể CB-SEM phổ biến hơn ở Việt Nam.
Nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân ở Việt Nam, bao gồm khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ và khách hàng hiện tại đã sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, với phạm vi không gian tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ 01/2019-10/2019. Tầm quan trọng của luận án được định lượng thông qua tiềm năng tác động đến doanh thu và chi phí. Như Coldwell (2001) đã chỉ ra, "một khách hàng hoàn toàn hài lòng với sản phẩm, dịch vụ có thể giúp nhà cung cấp tạo ra doanh thu gấp 2.6 lần so với một khách hàng chỉ hài lòng tương đối" (tr. 4), làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu hành vi khách hàng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và chính sách phát triển thị trường thẻ quốc tế.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng đến hai khía cạnh: ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng tiềm năng và sự hài lòng cùng lòng trung thành của khách hàng hiện tại.
Synthesis của major streams: Các nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ thường áp dụng các khung lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1985), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), và Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003). Ví dụ, Jahangir & Begum (2008) chỉ ra tính dễ sử dụng (PEU) tác động tích cực đến sự chấp nhận ngân hàng điện tử; trong khi Al-Ajam & Nor (2013) dùng TPB để chứng minh thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến ý định sử dụng ngân hàng internet. Đối với UTAUT, AbuShanab & Pearson (2007) khẳng định kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực và ảnh hưởng xã hội là các dự báo chính cho ý định áp dụng ngân hàng internet. Amin (2007) sử dụng TAM để phân tích ý định sử dụng thẻ tín dụng ở Malaysia, nhấn mạnh vai trò của PEU và PU.
Trong khi đó, nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng thường sử dụng Mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) và SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Siddiqi (2011) áp dụng SERVQUAL tại Bangladesh, tìm thấy chất lượng dịch vụ tương quan tích cực với sự hài lòng, trong đó sự thấu hiểu có tác động cao nhất. Shanka (2012) lại ủng hộ SERVPERF là công cụ hiệu quả hơn để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Ethiopia và chứng minh sự hài lòng tăng sẽ dẫn đến ý định sử dụng lâu dài hơn. Các nghiên cứu như Ayo & cộng sự (2016) đã dùng PLS-SEM để chứng minh chất lượng dịch vụ điện tử ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng và từ đó đến việc sử dụng e-banking.
Contradictions/debates: Mặc dù các lý thuyết nền tảng đã được chấp nhận rộng rãi, vẫn tồn tại những tranh luận về tầm quan trọng tương đối của các nhân tố. Ví dụ, trong các nghiên cứu dựa trên SERVQUAL, Siddiqi (2011) tìm thấy "sự thấu hiểu là nhân tố có mối tương quan tích cực cao nhất với sự hài lòng của khách hàng, tiếp theo là sự đảm bảo và phương tiện hữu hình" (tr. 23), trong khi Kheng & cộng sự (2010) lại kết luận sự thấu hiểu và sự đảm bảo có ảnh hưởng cao nhất, và Arasli & cộng sự (2005) xác định độ tin cậy là nhân tố tác động cao nhất. Những khác biệt này phản ánh sự nhạy cảm của các mô hình chất lượng dịch vụ đối với bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Đối với TAM, Zarrin Kafsh (2015) tìm thấy chuẩn chủ quan không tác động tới ý định sử dụng ví điện tử ở Canada mà chỉ tác động tới nhận thức tính dễ sử dụng, điều này trái ngược với các nghiên cứu khác thường coi chuẩn chủ quan là yếu tố quan trọng trong TPB.
Positioning trong literature và How this advances field: Luận án xác định rõ khoảng trống bằng cách chỉ ra rằng các nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi sử dụng dịch vụ khách hàng thường riêng biệt giữa ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành (tr. 12-13). Công trình này kết hợp cả hai khía cạnh, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về chu trình hành vi của khách hàng đối với thẻ ngân hàng quốc tế. Cụ thể, nó nghiên cứu "các nhân tố tác động tới ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ" và "các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của những khách hàng đã sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 8). Việc đưa vào các "thành phần chỉ báo mới gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế" (tr. 13) như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience) là một bước tiến trong việc điều chỉnh các mô hình lý thuyết cho phù hợp với đặc thù sản phẩm và bối cảnh cụ thể của Việt Nam, qua đó nâng cao khả năng giải thích và dự đoán.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Amin (2007) về thẻ tín dụng di động ở Malaysia: Nghiên cứu của Amin (2007) sử dụng TAM để phân tích ý định sử dụng thẻ tín dụng di động và chỉ ra PEU và PU là các yếu tố quyết định. Luận án này mở rộng phạm vi sản phẩm sang thẻ ngân hàng quốc tế nói chung và không chỉ dừng lại ở ý định mà còn đi sâu vào sự hài lòng và lòng trung thành, áp dụng một khung lý thuyết phức tạp hơn (kết hợp TPB và TAM) và bổ sung các nhân tố đặc thù. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều hơn về hành vi khách hàng so với nghiên cứu tập trung vào một loại thẻ và một khía cạnh hành vi của Amin.
- So với Shanka (2012) về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Ethiopia: Shanka (2012) sử dụng SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với sự hài lòng, tìm thấy sự thấu hiểu và khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh nhất. Mặc dù cả hai đều sử dụng SERVPERF, luận án này áp dụng nó trong bối cảnh cụ thể của thẻ ngân hàng quốc tế, một dịch vụ có những đặc thù riêng về giao dịch xuyên biên giới, bảo mật và tiện ích. Hơn nữa, luận án không chỉ dừng lại ở sự hài lòng mà còn xem xét lòng trung thành và đặc biệt là mối liên hệ giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ cụ thể của thẻ quốc tế với các khía cạnh này, cung cấp các hàm ý chi tiết hơn cho việc phát triển dịch vụ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tiến sĩ này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và tích hợp các khuôn khổ lý thuyết hiện có, đồng thời giới thiệu các yếu tố khái niệm mới phù hợp với bối cảnh thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Công trình này mở rộng các lý thuyết như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) bằng cách kết hợp chúng để tạo ra một mô hình toàn diện hơn về ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Việc tích hợp này giúp khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đơn lẻ, cung cấp một lăng kính đa diện hơn để hiểu hành vi chấp nhận công nghệ trong dịch vụ tài chính. Hơn nữa, luận án còn thách thức và tinh chỉnh các lý thuyết này bằng cách bổ sung "hai nhân tố mới, là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), những yếu tố được cho là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sử dụng thẻ quốc tế, nơi các rủi ro và trải nghiệm trước đây có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người dùng.
Khung khái niệm của luận án được cấu trúc rõ ràng với hai mô hình chính. Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế (tr. 67) bao gồm các thành phần từ TPB (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi) và TAM (Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng), cùng với các yếu tố mở rộng PD và PE. Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng (tr. 72) dựa trên Mô hình SERVPERF, với các thành phần như Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự thấu hiểu và Phương tiện hữu hình, tác động đến Sự hài lòng, từ đó ảnh hưởng đến Lòng trung thành. Các giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến Hx) được đánh số cụ thể, thể hiện các mối quan hệ được đề xuất giữa các biến tiềm ẩn.
Luận án tiềm năng tạo ra một thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong nghiên cứu hành vi khách hàng đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Bằng chứng từ việc kết hợp sâu sắc ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành trong một nghiên cứu duy nhất, và việc ứng dụng PLS-SEM cho phép khám phá hiệu ứng trung gian, có thể dịch chuyển trọng tâm từ các phân tích đơn giản, tuyến tính sang một cái nhìn toàn diện và phức tạp hơn về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh số hóa và toàn cầu hóa. Đây là một sự tiến bộ đáng kể trong việc hiểu các cơ chế phức tạp đằng sau việc chấp nhận và duy trì sử dụng dịch vụ tài chính công nghệ cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết một cách chiến lược. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), và Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Sự tích hợp này không chỉ là một sự kết hợp đơn thuần mà còn là việc xây dựng một cấu trúc lý thuyết mới, cho phép phân tích hành vi khách hàng xuyên suốt các giai đoạn từ ý định ban đầu cho đến sự hài lòng và lòng trung thành dài hạn.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ (novel analytical approach) được biện minh bởi nhu cầu giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã xác định. Bằng cách điều chỉnh các mô hình lý thuyết sẵn có và bổ sung các nhân tố mới, luận án cung cấp một lăng kính phù hợp hơn để hiểu hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa và đo lường các nhân tố mới như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience) trong bối cảnh thẻ quốc tế, làm rõ cách những yếu tố này định hình ý định và sự hài lòng của khách hàng. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu là "khách hàng cá nhân ở Việt Nam, tập trung vào 2 thành phố lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh" (tr. 8) và dựa trên dữ liệu thu thập trong giai đoạn 01/2019-10/2019. Điều này ngụ ý rằng các phát hiện có thể cần được kiểm tra lại trong các bối cảnh địa lý hoặc thời gian khác, nhưng đồng thời làm nổi bật tính chuyên sâu và tập trung của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên triết lý Post-positivism, đặc trưng bởi sự kết hợp của phương pháp định lượng nghiêm ngặt để kiểm định giả thuyết và xu hướng khám phá, phát triển lý thuyết. Triết lý này thừa nhận rằng các mối quan hệ xã hội là phức tạp và không hoàn toàn khách quan, nhưng vẫn có thể được hiểu thông qua các bằng chứng thực nghiệm có thể đo lường được.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế mixed methods theo nghĩa là nó giải quyết hai khía cạnh khác nhau của hành vi khách hàng (ý định và sự hài lòng/trung thành) bằng hai mô hình riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ về mặt khái niệm, mỗi mô hình được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Mặc dù không phải là sự kết hợp định tính và định lượng truyền thống, sự phân tách này cho phép thu thập dữ liệu chuyên biệt từ hai nhóm đối tượng khác nhau: "(1) những người sử dụng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế và (2) những người đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 11), đảm bảo sự phù hợp của công cụ đo lường với từng loại hành vi.
Nghiên cứu có thể được xem xét dưới góc độ multi-level design khi phân tích các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng ở các cấp độ khác nhau. Mặc dù không trực tiếp định nghĩa các cấp độ tổ chức, nghiên cứu khám phá tác động của các nhân tố cá nhân (thái độ, nhận thức) và các nhân tố liên quan đến dịch vụ/sản phẩm (chất lượng, tiện ích) lên hành vi của người tiêu dùng, từ đó gợi ý các giải pháp ở cấp độ ngân hàng thương mại và chính sách quản lý nhà nước. Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể: mẫu bao gồm khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế (tr. 8). Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần đầu của văn bản, quy trình "Điều tra chính thức diện rộng" (tr. 9) ngụ ý một quy mô mẫu lớn, đủ để thực hiện phân tích PLS-SEM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, trải qua ba giai đoạn chính: nghiên cứu tại bàn, khảo sát quy mô nhỏ (phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và bảng hỏi sơ bộ), và khảo sát chính thức diện rộng (tr. 9). Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để thu thập dữ liệu sơ cấp từ hai nhóm đối tượng đã nêu: người chưa sở hữu thẻ quốc tế và người đã sở hữu/sử dụng thẻ quốc tế. Tiêu chí bao gồm sự sẵn lòng tham gia, khả năng truy cập dịch vụ thẻ quốc tế hoặc tiềm năng sử dụng. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Hiệp hội Thẻ Việt Nam và các Bộ, ban ngành liên quan (tr. 11), giúp củng cố cơ sở thực tiễn. Các giao thức thu thập dữ liệu sử dụng bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 7 cấp độ (tr. 11). Bảng câu hỏi cho ý định sử dụng được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa TPB (Ajzen, 1991) và TAM (Davis, 1989), đồng thời bổ sung hai nhân tố mới là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE). Bảng câu hỏi cho sự hài lòng và lòng trung thành được xây dựng dựa trên khung mô hình SERVPERF. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật triangulation thông qua việc kết hợp nhiều lý thuyết (TPB, TAM, SERVPERF) để tạo ra một khung phân tích toàn diện, cho phép xem xét hành vi khách hàng từ nhiều góc độ khác nhau (theory triangulation). Về độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity), quy trình nghiên cứu bao gồm "Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, Kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt, Kiểm định đa cộng tuyến" (tr. 10). Các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo tính nghiêm ngặt của mô hình PLS-SEM. Mặc dù các giá trị alpha (α values) cụ thể không được nêu chi tiết trong phần tổng quan, việc đề cập đến các kiểm định này khẳng định một quy trình phân tích dữ liệu chặt chẽ để đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy của các thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) sẽ bao gồm các yếu tố nhân khẩu học và thống kê từ hai nhóm đối tượng khảo sát. Luận án sử dụng "phương pháp thống kê mô tả để mô tả đặc điểm nhân khẩu - xã hội của người tham gia trả lời bảng câu hỏi" (tr. 11), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Công trình này áp dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến là PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần), được thực hiện bằng một phần mềm chuyên biệt (mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, PLS-SEM thường được thực hiện với SmartPLS hoặc WarpPLS). Luận án giải thích lý do lựa chọn PLS-SEM thay cho cách tiếp cận thế hệ đầu hoặc CB-SEM là để "chỉ rõ các hiệu ứng trung gian (moderating effect) của các nhân tố tuyến giữa, đồng thời cũng phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố tuyến đầu tới nhân tố phụ thuộc ở tuyến cuối" (tr. 11-12). Điều này cho phép một phân tích sâu sắc hơn về các mối quan hệ phức tạp trong mô hình. Để đảm bảo tính vững chắc (robustness checks) của kết quả, luận án thực hiện "Kiểm định Bootstrap" (tr. 10), một kỹ thuật lấy mẫu lại mạnh mẽ để ước lượng độ chính xác của các hệ số và kiểm định mức ý nghĩa thống kê. Việc này giúp xác nhận tính ổn định của các phát hiện, ngay cả khi có những biến động nhỏ trong dữ liệu. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phần kết quả phân tích để cung cấp một đánh giá toàn diện về tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, thông qua phân tích PLS-SEM. Những phát hiện này sẽ làm sáng tỏ các nhân tố chính tác động đến ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành đối với thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Ví dụ, kết quả có thể chỉ ra Nhận thức tính hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đối với ý định sử dụng thẻ quốc tế, tương tự như các nghiên cứu trước đây về TAM như của Takele & Sira (2013) hay Munir & cộng sự (2013) về ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, bằng chứng của luận án sẽ cụ thể hóa cho thẻ quốc tế.
Một phát hiện quan trọng có thể là vai trò của Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience - PE), các nhân tố mới được thêm vào mô hình. Nếu PD có tác động tiêu cực đáng kể đến ý định sử dụng (với p-values thấp và effect sizes rõ rệt), nó sẽ cung cấp một giải thích vững chắc cho tỷ lệ sử dụng thẻ quốc tế còn thấp (14% tổng số thẻ lưu hành cuối năm 2019 theo Báo cáo của Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam (2020), tr. 3). Ngược lại, nếu PE có tác động tích cực, điều này có thể chỉ ra tầm quan trọng của các chương trình khuyến khích trải nghiệm ban đầu để thúc đẩy ý định.
Đối với sự hài lòng và lòng trung thành, các phát hiện có thể chứng minh các khía cạnh của chất lượng dịch vụ SERVPERF như Độ tin cậy và Sự đảm bảo có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng (với các hệ số beta và p-values cụ thể), sau đó là tác động đến lòng trung thành. Điều này sẽ củng cố luận điểm của Shanka (2012) rằng sự hài lòng dẫn đến ý định sử dụng lâu dài hơn. Luận án cũng có thể phát hiện kết quả phản trực giác (counter-intuitive results), ví dụ, một số khía cạnh của chất lượng dịch vụ được kỳ vọng có tác động lại không có ý nghĩa thống kê hoặc có tác động yếu hơn so với dự kiến. Điều này sẽ đòi hỏi một giải thích lý thuyết sâu sắc, có thể liên quan đến đặc thù văn hóa hoặc kinh tế của Việt Nam, hoặc sự khác biệt trong kỳ vọng của người dùng thẻ quốc tế so với các dịch vụ ngân hàng khác. Chẳng hạn, yếu tố giá cả/phí có thể có ảnh hưởng lớn hơn so với một số yếu tố chất lượng dịch vụ trong bối cảnh thu nhập bình quân còn thấp ở Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các hiện tượng mới (new phenomena) liên quan đến hành vi khách hàng trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới hoặc thanh toán điện tử thế hệ mới, cung cấp các ví dụ cụ thể từ dữ liệu khảo sát. Các phát hiện này sẽ được so sánh chặt chẽ với các nghiên cứu trước đó (ví dụ: Foscht & cộng sự (2010) về thẻ ghi nợ/tín dụng ở Áo) để làm nổi bật sự tương đồng, khác biệt và đóng góp mới của luận án.
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án mang lại tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) thông qua việc bổ sung các nhân tố Nhận thức sự bất lợi và Kinh nghiệm Quá khứ, đồng thời tích hợp Mô hình SERVPERF vào một khung phân tích toàn diện về hành vi khách hàng. Điều này không chỉ củng cố mà còn tinh chỉnh khả năng giải thích của các lý thuyết này trong lĩnh vực dịch vụ tài chính công nghệ cao và bối cảnh thị trường đang phát triển.
Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), việc ứng dụng PLS-SEM để xử lý hai mô hình riêng biệt cho hai nhóm đối tượng (tiềm năng và hiện tại) và khám phá các hiệu ứng trung gian là một đóng góp đáng kể. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về chấp nhận công nghệ hoặc hành vi khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ tài chính khác tại Việt Nam hoặc các thị trường mới nổi.
Ứng dụng thực tiễn (practical applications) sẽ bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ví dụ, nếu Nhận thức sự bất lợi (như phí cao, bảo mật yếu) là một rào cản lớn, các ngân hàng cần đầu tư vào việc truyền thông minh bạch về chi phí và tăng cường các tính năng bảo mật tiên tiến (giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ, tr. 134). Nếu Độ tin cậy và Sự đảm bảo là chìa khóa cho sự hài lòng, các ngân hàng nên ưu tiên cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và độ ổn định của hệ thống công nghệ (giải pháp về công nghệ và tiện ích, tr. 130).
Kiến nghị chính sách (policy recommendations) sẽ được đưa ra cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ. Chẳng hạn, để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và giảm tỷ trọng tiền mặt (tỷ trọng giao dịch tiền mặt vẫn rất cao, tr. 3), NHNN có thể đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng chấp nhận thẻ quốc tế tại các điểm bán hàng (POS) và tăng cường hợp tác với các tổ chức thẻ quốc tế (như Visa, Master - tr. 2) để đơn giản hóa quy trình và giảm phí giao dịch. Chính phủ có thể ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng thẻ quốc tế cho các giao dịch xuyên biên giới, hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại điện tử tích hợp thanh toán thẻ quốc tế dễ dàng hơn.
Các điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được xác định bởi phạm vi nghiên cứu: dữ liệu thu thập tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong một khoảng thời gian cụ thể (01/2019-10/2019, tr. 8). Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam với điều kiện kinh tế và hành vi tiêu dùng tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các vùng nông thôn hoặc các giai đoạn kinh tế khác.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.
- Phạm vi địa lý: Luận án tập trung vào dữ liệu thu thập từ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (tr. 8), hai thành phố lớn với đặc điểm kinh tế và hành vi tiêu dùng có thể khác biệt so với các tỉnh thành khác ở Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ quốc gia.
- Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ 01/2019-10/2019 (tr. 8). Bối cảnh kinh tế - xã hội và công nghệ trong giai đoạn này có thể khác biệt đáng kể so với hiện tại, đặc biệt sau những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19, vốn đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa và thay đổi hành vi thanh toán.
- Hạn chế về phương pháp luận: Mặc dù PLS-SEM là một phương pháp mạnh mẽ cho phân tích khám phá và phát triển lý thuyết, nó thường được khuyến nghị khi lý thuyết chưa được phát triển đầy đủ. Nếu một số mối quan hệ đã được kiểm định rộng rãi trong các bối cảnh tương tự, CB-SEM có thể cung cấp ước tính tham số chính xác hơn. Luận án chưa đi sâu vào so sánh định tính các kết quả với các lý thuyết đối lập.
Các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng bao gồm bối cảnh phát triển của thị trường thẻ quốc tế ở Việt Nam vào năm 2019, đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế của người dân đô thị lớn. Các yếu tố này có thể định hình đáng kể các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các tỉnh thành khác của Việt Nam (ví dụ: các thành phố cấp hai, vùng nông thôn) và có thể bao gồm đối tượng là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) để có cái nhìn toàn diện hơn về việc chấp nhận thẻ quốc tế.
- Nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study): Lặp lại khảo sát trong các giai đoạn sau này (ví dụ: sau 2020) để đánh giá sự thay đổi trong hành vi sử dụng và các nhân tố tác động, đặc biệt sau các sự kiện lớn ảnh hưởng đến thanh toán điện tử và giao dịch xuyên biên giới.
- Tích hợp phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nhóm tập trung) để khám phá sâu hơn những lý do đằng sau Nhận thức sự bất lợi hoặc Kinh nghiệm Quá khứ, hoặc để làm rõ các phát hiện phản trực giác, qua đó làm giàu thêm giải thích lý thuyết.
- Kiểm định các nhân tố mở rộng khác: Nghiên cứu thêm các nhân tố tiềm năng khác như ảnh hưởng văn hóa, niềm tin số (digital trust), hoặc các yếu tố liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, vốn ngày càng quan trọng trong các giao dịch điện tử.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi sử dụng thẻ quốc tế giữa Việt Nam và các nước khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) để xác định các đặc điểm chung và riêng, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu phức tạp hơn, ví dụ, một nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) bắt đầu bằng định tính để phát triển mô hình, sau đó là định lượng để kiểm định. Việc đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp thêm các yếu tố từ Lý thuyết Hệ thống Xã hội (Social System Theory) hoặc Lý thuyết Khác biệt Văn hóa (Cultural Difference Theory) để giải thích sự khác biệt trong hành vi.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần định hình tương lai của thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.
Tác động học thuật (Academic impact): Luận án có tiềm năng lớn trở thành một công trình được trích dẫn thường xuyên trong các nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về thẻ ngân hàng quốc tế và sử dụng phương pháp PLS-SEM tiên tiến, luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới. Nó có thể ước tính đạt được khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới bởi các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, tài chính ngân hàng, và marketing dịch vụ.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể định hình lại chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) và các tổ chức phát hành thẻ quốc tế. Bằng cách hiểu rõ các nhân tố thúc đẩy ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành của khách hàng, các ngân hàng có thể thiết kế lại sản phẩm, tối ưu hóa chính sách marketing và quảng bá (tr. 125), cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ (tr. 134), cũng như đầu tư vào công nghệ và tiện ích phù hợp (tr. 130). Ngành dịch vụ tài chính, đặc biệt là lĩnh vực thanh toán điện tử, có thể chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ chấp nhận và sử dụng thẻ quốc tế, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và giảm chi phí vận hành thông qua việc giữ chân khách hàng hiện tại.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kiến nghị của luận án với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ/các Bộ/Ngành liên quan (tr. 137) có thể dẫn đến việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách vĩ mô nhằm phát triển bền vững thanh toán không dùng tiền mặt và hội nhập kinh tế quốc tế. Ví dụ, nếu luận án chỉ ra rằng các rào cản về phí hoặc hệ thống chấp nhận thẻ còn hạn chế, các cơ quan quản lý có thể xem xét ban hành các quy định ưu đãi, khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng, hoặc đầu tư vào cơ sở hạ tầng thanh toán. Điều này có thể đẩy nhanh tiến độ thực hiện Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 và các mục tiêu tiếp theo.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Nó cung cấp sự tiện lợi, an toàn và minh bạch hơn trong các giao dịch, đặc biệt là trong bối cảnh du lịch quốc tế và thương mại điện tử xuyên biên giới ngày càng phổ biến. Có thể ước tính, nếu tỷ lệ sử dụng thẻ quốc tế tăng thêm 5-10% trong vòng 3-5 năm, điều này có thể dẫn đến giảm 15-20% lượng tiền mặt trong các giao dịch có giá trị cao, góp phần vào mục tiêu "100% các siêu thị, trung tâm mua sắm và cơ sở phân phối hiện đại có thiết bị chấp nhận thẻ" (tr. 2).
Tính liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có thể có ý nghĩa đối với các thị trường mới nổi khác đang trong quá trình số hóa thanh toán và hội nhập kinh tế toàn cầu. Các quốc gia có cơ cấu thị trường thẻ tương tự, với tỷ trọng tiền mặt cao và sự chênh lệch giữa thẻ nội địa và quốc tế, có thể học hỏi từ kinh nghiệm và các mô hình giải pháp được đề xuất trong luận án này.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích rõ rệt cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến, đặc biệt là việc áp dụng PLS-SEM cho phân tích hành vi khách hàng trong bối cảnh dịch vụ tài chính. Các khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra rõ ràng và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, tài chính ngân hàng và marketing dịch vụ.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình TPB, TAM và SERVPERF thông qua việc tích hợp các nhân tố mới và cách tiếp cận toàn diện. Điều này giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về các cơ chế tâm lý và hành vi phức tạp đằng sau việc chấp nhận và duy trì sử dụng dịch vụ tài chính công nghệ cao ở các thị trường mới nổi.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị cụ thể dành cho các ngân hàng thương mại giúp định hướng phát triển sản phẩm, dịch vụ thẻ quốc tế. Bộ phận R&D có thể sử dụng các kết quả này để tạo ra các tính năng thẻ mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng doanh số và thị phần.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc xây dựng và điều chỉnh chính sách liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển thị trường thẻ quốc tế. Các kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thúc đẩy sự hội nhập kinh tế và tăng cường hiệu quả của hệ thống thanh toán quốc gia.
Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, nếu các kiến nghị của luận án giúp tăng 1% thị phần thẻ quốc tế trong tổng số thẻ đang lưu hành (từ 14% lên 15%), với tổng số thẻ đạt 102.88 triệu thẻ vào năm 2019 (tr. 3), điều này có thể tương đương với việc phát hành thêm hơn 1 triệu thẻ quốc tế, tạo ra doanh thu đáng kể từ phí giao dịch và lợi nhuận cho các ngân hàng phát hành.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng một mô hình hành vi toàn diện, kết hợp và mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) để phân tích ý định sử dụng, đồng thời tích hợp Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành. Điều này khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một trong hai khía cạnh (ý định HOẶC sự hài lòng/lòng trung thành). Hơn nữa, luận án còn mở rộng các lý thuyết này bằng cách bổ sung hai nhân tố mới là Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience - PE) vào mô hình ý định sử dụng (tr. 11), làm cho khung lý thuyết trở nên phù hợp và sâu sắc hơn với đặc thù của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.
-
Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận là việc sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) (Hair Jr & cộng sự, 2014) để phân tích dữ liệu sơ cấp.
- So với các nghiên cứu thế hệ đầu: PLS-SEM vượt trội hơn hẳn các phương pháp phân tích thống kê thế hệ đầu (như hồi quy đa biến) vì nó có khả năng "trả lời được câu hỏi về hiệu ứng trung gian (moderating effect) của các nhân tố tuyến giữa, đồng thời cũng không phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố tuyến đầu tới nhân tố phụ thuộc ở tuyến cuối" (tr. 11-12).
- So với CB-SEM: Luận án cũng chỉ ra rằng "gần như biến thể duy nhất của SEM mà các công trình này [ở Việt Nam] sử dụng là CB-SEM chứ không phải PLS-SEM" (tr. 13). PLS-SEM được đánh giá là "mô hình phù hợp hơn" (tr. 13) cho các phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết, trong khi CB-SEM thường phù hợp hơn khi lý thuyết đã vững chắc và mục tiêu là kiểm định mô hình. Việc áp dụng PLS-SEM trong luận án này thể hiện sự đổi mới trong việc lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu khám phá và xây dựng lý thuyết trong một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu ở Việt Nam.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) nào được mong đợi từ dữ liệu và tại sao? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là ảnh hưởng không đáng kể hoặc tiêu cực của "Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU)" lên "Ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế", trong khi "Nhận thức tính hữu ích (PU)" lại có tác động rất mạnh. Điều này sẽ đi ngược lại nhiều nghiên cứu trước đây về chấp nhận công nghệ (như của Munir & cộng sự, 2013, hay Jahangir & Begum, 2008) thường coi PEU là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến PU và thái độ. Lý giải tiềm năng là: đối với thẻ ngân hàng quốc tế, người dùng Việt Nam có thể đã quen với sự phức tạp nhất định của giao dịch quốc tế hoặc ưu tiên các lợi ích vượt trội (ví dụ: khả năng thanh toán toàn cầu, ưu đãi, tích điểm) hơn là sự dễ dàng ban đầu khi sử dụng. Dữ liệu có thể cho thấy một "trade-off" giữa tiện ích và độ phức tạp, nơi người dùng sẵn sàng chấp nhận một ngưỡng phức tạp nhất định để đổi lấy các lợi ích đáng giá từ thẻ quốc tế.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái kiểm định (replication protocol) không? Luận án cung cấp một giao thức tái kiểm định thông qua việc mô tả chi tiết "Quy trình và phương pháp nghiên cứu" (tr. 9-12). Cụ thể, nghiên cứu nêu rõ:
- Các khung lý thuyết cơ bản (TPB, TAM, SERVPERF) và các nhân tố mở rộng (PD, PE).
- Quy trình ba giai đoạn: nghiên cứu tại bàn, khảo sát quy mô nhỏ (phỏng vấn chuyên gia), và khảo sát chính thức diện rộng.
- Phương pháp điều tra sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 7 cấp độ.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu rõ ràng (khách hàng cá nhân, Hà Nội/TP. Hồ Chí Minh, 01/2019-10/2019).
- Phương pháp phân tích định lượng PLS-SEM và các bước kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (HTMT), đa cộng tuyến, và Bootstrap. Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự hoặc khác biệt để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả được phác thảo như thế nào? Dựa trên các Limitations và Future Research, chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả có thể bao gồm:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng và xác nhận: Thực hiện các nghiên cứu tái kiểm định tại các khu vực khác của Việt Nam (thành phố cấp 2, vùng nông thôn) và trên các nhóm đối tượng mới (SMEs). Tập trung vào việc xác nhận tính vững chắc của mô hình trong các bối cảnh khác nhau, đồng thời kiểm định sâu hơn các nhân tố mới như PD và PE.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Nghiên cứu theo chiều dọc và đa phương pháp: Tiến hành nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của hành vi và các nhân tố tác động sau các biến động kinh tế và công nghệ (ví dụ: tác động của hậu COVID-19, sự phát triển của Fintech). Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để khám phá các khía cạnh tâm lý, văn hóa sâu sắc hơn và giải thích các phát hiện phản trực giác.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): So sánh quốc tế và mở rộng lý thuyết: Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia với các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các khu vực tương tự để xác định các yếu tố chung và riêng. Mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa, xã hội từ các lý thuyết khác để phát triển một "Mô hình hành vi sử dụng thẻ quốc tế cho thị trường mới nổi" tổng quát hơn, có khả năng giải thích đa văn hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lý thuyết riêng hoặc một tập hợp các tiền đề lý thuyết đặc thù cho hành vi sử dụng thẻ quốc tế trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
Kết luận
Luận án tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn.
- Giải quyết khoảng trống nghiên cứu trọng yếu: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung sâu vào thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được khám phá so với các loại thẻ nội địa hoặc dịch vụ ngân hàng khác, mặc dù có tiềm năng lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
- Đóng góp lý thuyết toàn diện: Xây dựng một mô hình hành vi tích hợp và mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho ý định sử dụng, cùng với Mô hình SERVPERF cho sự hài lòng và lòng trung thành, cung cấp một cái nhìn đa chiều về hành vi khách hàng.
- Giới thiệu nhân tố khái niệm mới: Bổ sung các nhân tố như Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages) và Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience), làm sâu sắc thêm khả năng giải thích của các mô hình lý thuyết truyền thống trong bối cảnh thẻ quốc tế.
- Đổi mới về phương pháp luận: Sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM, một công cụ tiên tiến phù hợp cho việc khám phá và phát triển lý thuyết, cho phép nhận diện các hiệu ứng trung gian và phân tách tác động riêng lẻ/tổng thể của các nhân tố, vượt trội hơn so với các phương pháp thế hệ đầu và CB-SEM phổ biến.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách và chiến lược kinh doanh.
Những đóng góp này ngụ ý một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu hành vi khách hàng về dịch vụ tài chính tại Việt Nam, dịch chuyển trọng tâm từ các phân tích đơn giản sang một cái nhìn phức tạp và tích hợp hơn. Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu về các rào cản hành vi đặc thù cho dịch vụ xuyên biên giới; (2) Phát triển các mô hình đo lường hành vi tích hợp ý định và lòng trung thành; và (3) Ứng dụng PLS-SEM để khám phá các mối quan hệ phức tạp trong hành vi tiêu dùng ở thị trường mới nổi. Với tính liên quan toàn cầu của các giao dịch điện tử và hội nhập kinh tế, các phát hiện và phương pháp luận của luận án có giá trị tham khảo quốc tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển khác. Di sản của công trình này có thể đo lường được thông qua việc tăng cường hiểu biết về hành vi thanh toán, cải thiện chiến lược của các tổ chức tài chính, và đóng góp vào mục tiêu quốc gia về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 62.06) Nghiên cứu sinh: NGUYỄN THỊ HÀ THANH Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS BÙI ANH TUẤN Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu nghiên cứu và nội dung luận án đáp ứng quy định về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.
Tác giả Nguyễn Thị Hà Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS,TS Bùi Anh Tuấn, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính - Ngân hàng, Khoa Sau Đại học, Bộ môn Tiền tệ - Ngân hàng cùng các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện và nhiệt tình hỗ trợ để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia đến từ Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam, Trung tâm thẻ Ngân hàng TMCP Ngoại thương, Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước, Công ty Cổ phần nghiên cứu ngành và tư vấn Việt Nam VIRAC đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, điều tra khảo sát, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý hữu ích để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới gia đình đã tin tưởng, động viên và khích lệ để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình tiến sỹ.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Hà Thanh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.1 DANH MỤC HÌNH.1 LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quy trình và phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của Luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG.13 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng trên thế giới. 13 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng.13 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.19 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng ở Việt Nam. 26 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng.26 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.30 Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ.36 Tổng quan về thẻ ngân hàng quốc tế.36 Khái niệm và phân loại thẻ ngân hàng.36 Khái niệm thẻ ngân hàng quốc tế.38 Vai trò của thẻ ngân hàng quốc tế.39 Tổng quan về hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng.44 Khái niệm hành vi khách hàng.44 Lý thuyết về ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.45 Lý thuyết về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 50 Thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam.57 Số lượng thẻ đang lưu hành.57 Số lượng thẻ phát hành mới.59 Doanh số giao dịch thẻ.60 Thị phần thẻ quốc tế.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM. 67 Mô hình nghiên cứu.67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng.72 Giả thuyết nghiên cứu.77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.86 Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.1 Dữ liệu nghiên cứu.91 Phương pháp nghiên cứu. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.99 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.99 Kết quả mô hình sơ bộ.99 Kết quả mô hình PLS-SEM rút gọn.100 Kết quả kiểm định mô hình. Thảo luận kết quả nghiên cứu.105 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng khi sử dụng thẻ quốc tế tại Việt Nam.107 Kết quả mô hình sơ bộ.107 Kết quả kiểm định mô hình.108 Thảo luận kết quả nghiên cứu.
GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỂ PHÁT TRIỂN THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM.115 Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong phát triển thẻ ngân hàng quốc tế. 121 Giải pháp đối với các NHTM.125 Giải pháp về công tác quảng bá, marketing.125 Giải pháp về nguồn nhân lực.128 Giải pháp về công nghệ và tiện ích.130 Giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ.134 Giải pháp khác.137 Kiến nghị với các cơ quan quản lý.137 Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ/ Ngành liên quan.137 Kiến nghị với NHNN.141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước NHPH Ngân hàng phát hành NHTT Ngân hàng thanh toán DSSD Doanh số sử dụng DSTT Doanh số thanh toán GNQT Ghi nợ quốc tế TDQT Tín dụng quốc tế TTKDTM Thanh toán không dùng tiền mặt TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết Hành vi hợp lý TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết Hành vi có kế hoạch TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT Unified theory of acceptance and Lý thuyết thống nhất chấp nhận use of technology và sử dụng công nghệ PLS-SEM Partial Least Square Structural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Modeling bình phương từng phần nhỏ nhất SERVPERF Service Performance Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF SERVQUAL Mô hình đo lường chất lượng Service quality dịch vụ SERVQUAL CB-SEM Covariance-BasedStructural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Model dựa trên hiệp phương sai i DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tổng hợp các mô hình phản ánh các khía cạnh chất lượng dịch vụ tác động đến Sự hài lòng của khách hàng. Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn (Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.2 Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn(Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.3 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.4 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành của khách hàng.5 Mô tả dữ liệu nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ quốc tế. Thống kê mô tả kết quả khảo sát Ý định sử dụng dịch vụ thẻ ngân hàng quốc tế .7: Mô tả dữ liệu nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế .8 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Sự hài lòng của khách hàng.9 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Lòng trung thành của khách hàng.1 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến.2 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt.3 Hệ số phóng đại phương sai VIF.4 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến.5 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt.6 Hệ số phóng đại phương sai VIF.110 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Sơ đồ thanh toán thẻ.2 Mô hình Lý thuyết hành vi hợp lý TRA.3: Mô hình chấр nhận công nghệ TАM.4 Mô hình Lý thuуết hành vi có kế hoạch TPB.5 Mô hình lý thuуết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT.6 Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật – chức năng.7 Mô hình SERVQUAL.8 Mô hình SERVPERF.9 Số lượng thẻ đang lưu hành.10 Tỷ trọng số lượng thẻ đang lưu hành.11 Số lượng thẻ phát hành mới.12 Tỷ trọng số lượng thẻ phát hành mới.13 Doanh số sử dụng thẻ (bao gồm cả doanh số rút tiền mặt).14 Tỷ trọng doanh số rút tiền mặt/doanh số thanh toán.15 Tỷ trọng DSSD thẻ.17 Tỷ trọng DSTT chi tiêu so với DSTT rút tiền mặt.
Tỷ trọng DSTT chi tiêu thẻ quốc tế so với thẻ nội địa năm 2018 và 2019.19 Thị phần thẻ quốc tế phân theo loại thẻ.20 DSSD thẻ quốc tế phân theo loại thẻ.21 Thị phần thẻ quốc tế phân theo NHPH năm 2019.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng.3 Tỷ trọng thẻ ngân hàng quốc tế hiện được sử dụng bởi người tham gia khảo sát 96 Hình 4.1 Kết quả mô hình PLS-SEM lần 1.2 Mô hình nghiên cứu rút gọn.3 Kết quả mô hình PLS-SEM.4 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap.5 Kết quả mô hình PLS-SEM.6 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap.111 2 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Thẻ ngân hàng cung cấp nhiều lợi ích cho người sử dụng và đã dần trở thành một phương tiện thanh toán được sử dụng phổ biến thay thế tiền mặt trong các giao dịch, bao gồm cả giao dịch thanh toán trực tiếp tại các máy POS lẫn giao dịch thanh toán qua mạng Internet.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hà Thanh (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-kinh-te-quoc-te-full-nghien-cuu-cac-nhan-to-tac-dong-den-hanh-vi-su-dung-the-ngan-hang-quoc-te-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full nghiên cứu các nhân tố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.