Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến thị trường các quốc gia ASEAN - Luận án tiến sĩ
Phân tích tác động chính sách tiền tệ Mỹ đến kinh tế, tài chính, thương mại ASEAN. Hiểu rõ cơ hội và thách thức cho khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ tác động ASEAN
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Đán
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ tác động ASEAN
Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tạo ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu. Các quốc gia ASEAN chịu ảnh hưởng đáng kể. Hiệu ứng này thể hiện qua dòng vốn, tỷ giá, lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu sâu sắc về cơ chế này là cần thiết cho ổn định vĩ mô của khu vực. Việc hiểu rõ cách chính sách tiền tệ Fed tác động giúp các nước ASEAN xây dựng phản ứng hiệu quả.
1.1. Tổng quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Fed
Chính sách tiền tệ Fed không chỉ ảnh hưởng kinh tế Mỹ. Nó tạo ra các tác động lan truyền (spillover effects) đến các thị trường mới nổi, bao gồm ASEAN. Sự thay đổi trong lãi suất quỹ liên bang Mỹ hoặc các chương trình nới lỏng/thắt chặt định lượng gây ra phản ứng trên toàn cầu. Các kênh truyền dẫn bao gồm thị trường tài chính, thương mại và kỳ vọng. Việc hiểu rõ hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ là trọng tâm của nghiên cứu này.
1.2. Cơ chế lan truyền chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN
Cơ chế lan truyền hoạt động qua nhiều kênh. Kênh tài chính là quan trọng nhất. Thay đổi lãi suất Mỹ tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn quốc tế. Điều này ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư nước ngoài vào ASEAN. Kênh thương mại cũng đóng vai trò. Biến động kinh tế Mỹ ảnh hưởng đến nhu cầu xuất khẩu của ASEAN. Kênh kỳ vọng tác động đến tâm lý nhà đầu tư, dẫn đến thay đổi danh mục đầu tư, gây biến động kinh tế.
1.3. Vai trò của Fed trong ổn định kinh tế toàn cầu
Fed là ngân hàng trung ương của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Các quyết định chính sách của Fed có ảnh hưởng sâu rộng. Fed chịu trách nhiệm duy trì ổn định giá cả và việc làm tại Mỹ. Tuy nhiên, các hành động của Fed cũng có thể gây ra bất ổn cho các nền kinh tế khác. Đặc biệt là các nền kinh tế thị trường mới nổi như ASEAN. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ đòi hỏi Fed cân nhắc các tác động quốc tế để tránh hệ quả khó lường.
II. Tác động của nới lỏng định lượng và thắt chặt
Fed sử dụng nới lỏng định lượng (Quantitative Easing - QE) và thắt chặt định lượng (Quantitative Tightening - QT) để điều chỉnh cung tiền. Các chính sách này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dòng vốn quốc tế và thị trường tài chính ASEAN. Chúng thay đổi chi phí vay toàn cầu. Đồng thời, chúng tác động đến giá trị tài sản và kỳ vọng lạm phát, gây ra những biến động lớn trong khu vực.
2.1. Ảnh hưởng nới lỏng định lượng của Fed đến ASEAN
Nới lỏng định lượng của Fed làm giảm lãi suất dài hạn tại Mỹ. Điều này khuyến khích nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường mới nổi. Kết quả là dòng vốn đầu tư nước ngoài vào ASEAN tăng mạnh. Dòng vốn này có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế ASEAN. Tuy nhiên, nó cũng tạo áp lực tăng giá tài sản và lạm phát. Đồng nội tệ ASEAN có xu hướng tăng giá, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Sự ổn định có thể bị đe dọa.
2.2. Hậu quả của thắt chặt định lượng đối với ASEAN
Thắt chặt định lượng, ngược lại, rút bớt tiền khỏi hệ thống. Nó đẩy lãi suất lên cao và làm tăng chi phí vốn. Điều này khiến dòng vốn đầu tư nước ngoài rút khỏi ASEAN. Các thị trường tài chính ASEAN có thể đối mặt với áp lực giảm giá tài sản. Tỷ giá hối đoái đồng nội tệ ASEAN có thể suy yếu. Điều này gây áp lực lạm phát do chi phí nhập khẩu tăng. Ngân hàng trung ương ASEAN phải đối mặt với lựa chọn khó khăn trong việc điều hành chính sách tiền tệ.
2.3. Biến động lãi suất quỹ liên bang và thị trường ASEAN
Lãi suất quỹ liên bang Mỹ là công cụ chính của Fed. Các quyết định tăng hay giảm lãi suất tác động trực tiếp. Lãi suất cao hơn ở Mỹ làm giảm sức hấp dẫn của các khoản đầu tư tại ASEAN. Điều này khuyến khích dòng vốn rời đi. Ngược lại, lãi suất thấp hơn thúc đẩy dòng vốn chảy vào. Biến động này ảnh hưởng đến lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương ASEAN. Các ngân hàng trung ương khu vực cần điều chỉnh để duy trì ổn định vĩ mô.
III. Dòng vốn đầu tư và tỷ giá hối đoái ASEAN
Chính sách tiền tệ của Fed gây ra sự dịch chuyển lớn trong dòng vốn toàn cầu. Điều này có tác động trực tiếp đến dòng vốn đầu tư nước ngoài vào ASEAN. Nó cũng ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái đồng nội tệ ASEAN. Các quốc gia trong khu vực phải đối mặt với sự bất ổn kinh tế. Việc quản lý dòng vốn trở thành ưu tiên hàng đầu để duy trì ổn định.
3.1. Dòng vốn đầu tư nước ngoài thay đổi tại ASEAN
Khi Fed nới lỏng chính sách, chi phí vay toàn cầu giảm. Điều này kích thích dòng vốn danh mục (FPI) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào ASEAN. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn. Sự gia tăng dòng vốn này có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra rủi ro về bong bóng tài sản. Khi Fed thắt chặt, dòng vốn có xu hướng đảo chiều, gây áp lực giảm giá tài sản và thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng.
3.2. Biến động tỷ giá hối đoái đồng nội tệ ASEAN
Dòng vốn vào tăng làm tăng cung ngoại tệ. Điều này dẫn đến sự lên giá của đồng nội tệ ASEAN. Một đồng nội tệ mạnh hơn có thể làm giảm chi phí nhập khẩu. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm khả năng cạnh tranh của xuất khẩu. Ngược lại, khi dòng vốn rút ra, đồng nội tệ mất giá. Điều này có thể thúc đẩy xuất khẩu nhưng lại tăng chi phí nhập khẩu và áp lực lạm phát. Các ngân hàng trung ương ASEAN phải can thiệp để ổn định tỷ giá hối đoái.
3.3. Tác động lên cán cân thanh toán của các nước ASEAN
Thay đổi trong dòng vốn và tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thanh toán. Dòng vốn vào tăng cường tài khoản vốn, hỗ trợ dự trữ ngoại hối. Dòng vốn ra gây áp lực lên tài khoản vốn, dẫn đến suy giảm dự trữ. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến suy yếu dự trữ ngoại hối. Các nước ASEAN cần quản lý chặt chẽ cán cân thanh toán nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và niềm tin thị trường.
IV. Áp lực lạm phát và tăng trưởng kinh tế ASEAN
Hiệu ứng tràn từ chính sách tiền tệ của Fed không chỉ ảnh hưởng đến tài chính. Nó còn tạo ra áp lực đáng kể lên lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế ASEAN. Các ngân hàng trung ương khu vực phải đối mặt với nhiều thách thức. Mục tiêu kép là kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng bền vững.
4.1. Gia tăng áp lực lạm phát tại các quốc gia ASEAN
Khi Fed nới lỏng, dòng vốn đổ vào ASEAN. Điều này có thể kích thích tăng cung tiền và tăng chi tiêu. Nó gây ra áp lực lạm phát tại các nước Đông Nam Á. Đồng nội tệ lên giá có thể giảm giá hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, giá tài sản tăng và tăng trưởng tín dụng cũng thúc đẩy lạm phát. Khi Fed thắt chặt, đồng nội tệ mất giá. Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu, đẩy giá hàng hóa lên cao. Áp lực lạm phát càng trầm trọng hơn trong bối cảnh toàn cầu.
4.2. Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế khu vực ASEAN
Dòng vốn vào trong giai đoạn nới lỏng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ASEAN. Đầu tư tăng lên và tín dụng mở rộng. Tuy nhiên, dòng vốn rút ra khi thắt chặt lại làm chậm lại tăng trưởng. Lãi suất cao hơn và thắt chặt tín dụng ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng. Các quốc gia ASEAN có thể đối mặt với suy thoái kinh tế. Sự ổn định của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng khu vực, đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách.
4.3. Phản ứng lãi suất điều hành ngân hàng trung ương ASEAN
Các ngân hàng trung ương ASEAN thường phải phản ứng với chính sách của Fed. Để kiềm chế lạm phát hoặc ngăn chặn dòng vốn rút ra, họ có thể tăng lãi suất điều hành. Tuy nhiên, tăng lãi suất có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng lại có thể gây áp lực lạm phát và dòng vốn rút ra. Sự cân bằng giữa các mục tiêu là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.
V. Thách thức và giải pháp cho các nước ASEAN
Các chính sách tiền tệ của Fed đặt ra nhiều thách thức cho ASEAN. Đặc biệt là trong việc duy trì ổn định vĩ mô. Việc đối phó với hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ đòi hỏi các giải pháp linh hoạt. Cả ở cấp độ quốc gia và khu vực đều cần có những chiến lược thích ứng để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.
5.1. Thách thức ổn định vĩ mô từ chính sách tiền tệ Mỹ
Sự biến động của chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tạo ra rủi ro. Các nước ASEAN đối mặt với sự thay đổi đột ngột của dòng vốn. Điều này gây áp lực lên tỷ giá hối đoái đồng nội tệ ASEAN. Áp lực lạm phát tại các nước Đông Nam Á cũng gia tăng. Sự bất ổn này có thể đe dọa tăng trưởng kinh tế ASEAN. Duy trì cân bằng giữa ổn định giá cả và tăng trưởng là thách thức chính, đòi hỏi sự quản lý thận trọng.
5.2. Các giải pháp chính sách tiền tệ linh hoạt của ASEAN
Các ngân hàng trung ương ASEAN cần có khung chính sách tiền tệ linh hoạt. Điều này bao gồm khả năng điều chỉnh lãi suất điều hành nhanh chóng. Quản lý dự trữ ngoại hối hiệu quả là rất quan trọng. Kiểm soát vốn có thể được xem xét trong trường hợp khẩn cấp. Nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính nội địa là ưu tiên. Đa dạng hóa các nguồn tài chính cũng giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường độc lập về chính sách.
5.3. Hợp tác khu vực để giảm thiểu hiệu ứng tràn
Hợp tác khu vực là chìa khóa để đối phó hiệu quả. Chia sẻ thông tin và điều phối chính sách giữa các nước ASEAN là cần thiết. Phát triển các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau trong khủng hoảng. Tăng cường hội nhập tài chính khu vực. Điều này giúp tăng cường sức mạnh tổng thể của ASEAN. Mục tiêu là giảm bớt sự phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn. Hợp tác củng cố khả năng phòng vệ trước các cú sốc bên ngoài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------o0o-------------- NGUYỄN VĂN ĐÁN HIỆU ỨNG TRÀN CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ HOA KỲ ĐẾN THỊ TRƢỜNG CÁC QUỐC GIA ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. Hồ Chí Minh, Tháng 09 năm 2022 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------o0o-------------- NGUYỄN VĂN ĐÁN HIỆU ỨNG TRÀN CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ HOA KỲ ĐẾN THỊ TRƢỜNG CÁC QUỐC GIA ASEAN CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Tôn Thất Viên TP. Hồ Chí Minh, Tháng 09 năm 2022 I LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. HCM, ngày 17 tháng 09 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Văn Đán II LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến Ban giám hiệu Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, nơi đã cho tôi cơ hội được học tập và nghiên cứu.
Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến Khoa Đào tạo Sau đại học đã có những chia sẻ, hướng dẫn kịp thời, tháo gỡ những khó khăn về các thủ tục hành chính giúp tôi an tâm hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Quý Thầy, Cô trong Trường đã truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu. Đặc biệt là Quý Thầy, Cô thuộc khoa Kinh tế Quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi tham dự các buổi sinh hoạt chuyên môn để có cơ hội trao đổi, mở rộng và củng cố những kiến thức chuyên môn, phục vụ trực tiếp cho đề tài này. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến Thầy TS.
Lê Văn Hải và TS. Tôn Thất Viên là những người hướng dẫn khoa học trực tiếp đối với luận án, đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kiến thức quý báu và luôn động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và những người bạn, đơn vị và đồng nghiệp nơi tôi công tác đã hết lòng động viên và hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi có cơ hội học tập và nghiên cứu một cách tốt nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn.
HCM, ngày 17 tháng 09 năm 2022 Nguyễn Văn Đán III DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH ADB Ngân hàng Phát triển châu Á Asia Developed Bank AEs Các nền kinh tế phát triển Avanced Economies ASEAN(5) Gồm 5 nước: Indonesia, Malaysia, Philippines,Thái Lan, Việt Nam CCTM Cán cân thương mại CPI Chỉ số giá tiêu dùng Customer Price Index CPS Tín dụng khu vực tư nhân Claims Private Sector CSTT Chính sách tiền tệ DMĐT Danh mục đầu tư EMEs Các nền kinh tế thị trường mới nổi Emerging Market Economies FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment EU Liên minh châu Âu European Union FED Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ Federal Reserve System FOMC Ủy ban thị trường Mở của Fed Federal Open Market Committee FPI Dòng vốn danh mục Foreign Portfolio Investment GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GFC Khủng hoảng tài chính toàn cầu Global financial crisis IFE Hiệu ứng FISHER quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund IRP Ngang bằng lãi suất Interest Rate Parity M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad Money M2 NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương OLS Phương pháp bình phương bé nhất Ordinary Least Square QE Nới lỏng định lượng Quantitative easing TTCK Thị trường chứng khoán TTTC Thị trường tài chính VAR Mô hình vectơ tự hồi quy Vector auto regressive IV DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu ứng tràn CSTT .1: Định nghĩa biến và nguồn dữ liệu .1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .2: Kết quả kiểm định tính dừng .3: Phân rã phương sai của GDP_a .4: Phân rã phương sai của CPI_a .5: Phân rã phương sai của IR_a: .6: Phân rã phương sai của EX_us .7: Phân rã phương sai của TB_us .8: Phân rã phương sai của EX_a .9: Phân rã phương sai của EQ_us .10: Phân rã phương sai của EQ_a .11: Phân rã phương sai của IMP_us .12: Phân rã phương sai của EXP_a .13: Phân rã phương sai của FPI_a.14: Phân rã phương sai của CPS_a .15: Phân rã phương sai của GDP_vn .16: Phân rã phương sai của CPI_vn .17: Phân rã phương sai của IR_vn .18: Phân rã phương sai của EX_vn .19: Phân rã phương sai của EQ_vn .20: Phân rã phương sai của EXP_vn.21: Phân rã phương sai của FPI_vn .22: Phân rã phương sai của CPS_vn .138 V DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu định lượng .1: Mối quan hệ giữa tỷ giá và sản lượng .2: Mối quan hệ giữa sản lượng với kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất .3: Mối quan hệ sản lượng và tỷ giá dưới tác động mở rộng tiền tệ trong ngắn hạn .4: Mối quan hệ giữa kỳ vọng tỷ giá và tổng chi tiêu .5: Minh họa khái niệm hiệu ứng Fisher quốc tế .1: Các bước chính trong phân tích VAR .1: Mô hình giải thích chính sách tiền tệ tác động đến các điều kiện kinh tế .2: Lãi suất mục tiêu của Fed giai đoạn 2008 - 2019.3: Tổng tài sản của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ so với Dự trữ vượt mức giai đoạn 2008—2019 .4: Tỷ trọng xuất khẩu của ASEAN(5) với đối tác Hoa Kỳ (%) .5: Tăng trưởng xuất khẩu của ASEAN(5) với đối tác Hoa Kỳ (%) .6: Tỷ trọng nhập khẩu của ASEAN(5) từ đối tác Hoa Kỳ (%) .7: Tỷ trọng tổng kim ngạch thương mại của ASEAN(5) với đối tác Hoa Kỳ (%) .8: Tăng trưởng tổng kim ngạch thương mại ASEAN(5) với đối tác Hoa Kỳ (%) .9: Dòng vốn FDI vào các quốc gia ASEAN theo đối tác (triệu USD) .10: Tỷ trọng dòng vốn danh mục cổ phần vào ASEAN(5) từ đối tác Hoa Kỳ (%) 90 Hình 4.11: Phản ứng của GDP_us và CPI_us trước cú sốc lợi suất IR_us10 .12: Phản ứng của GDP_a và CPI_a trước cú sốc lợi suất IR_us10.13: Phản ứng của IR_a trước cú sốc lợi suất IR_us10 .14: Phản ứng của EX_us và TB_us trước cú sốc lợi suất IR_us10 .15: Phản ứng của EX_a trước cú sốc lợi suất IR_us10 .16: Phản ứng của EQ_us trước cú sốc lợi suất IR_us10 .17: Phản ứng của EQ_a trước cú sốc của EQ_us và IR_us10 .18: Phản ứng của IMP_us trước cú sốc lợi suất IR_us10 .19: Phản ứng của EXP_a trước cú sốc của IMP_us và IR_us10.20: Phản ứng của FPI_a trước cú sốc lợi suất IR_us10 .21: Phản ứng của EX_us trước cú sốc lợi suất IR_us10 .22: Phản ứng của CPS_a trước cú sốc lợi suất IR_us10 .23: Phản ứng của GDP_vn và CPI_vn trước cú sốc lợi suất IR_us10 .24: Phản ứng của IR_vn trước cú sốc lợi suất IR_us10 .25: Phản ứng của EX_vn trước cú sốc lợi suất IR_us10 .26: Phản ứng của EQ_vn trước cú sốc của EQ_us và IR_us10 .27: Phản ứng của EXP_vn trước cú sốc của IMP_us và IR_us10 .28: Phản ứng của FPI_vn trước cú sốc lợi suất IR_us10 .29: Phản ứng của CPS_vn trước cú sốc lợi suất IR_us10 .137 VII MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục viết tắt. iii Danh mục bảng .iv Danh mục hình .xi CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .11 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Chính sách tiền tệ và hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ. Các lý thuyết liên quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ.
Mô hình Mudell - Fleming. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và tổng chi tiêu. Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP).
Lý thuyết hiệu ứng FISHER quốc tế. Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Kênh tỷ giá hối đoái. Kênh tài chính.
Kênh tổng cầu. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư. Kênh tăng trưởng tài chính. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .49 Kết luận chƣơng 2.52 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Mô hình cơ bản .2 Mô hình nghiên cứu theo các kênh dẫn hiệu ứng tràn .1 Mô hình kênh tỷ giá .2 Mô hình kênh tài chính .3 Mô hình kênh tổng cầu .4 Mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư.5 Mô hình kênh kênh tăng trưởng tài chính .2 ĐO LƢỜNG BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU .3 MÔ HÌNH VAR VÀ ỨNG DỤNG .65 Kết luận chƣơng 3.72 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA HOA KỲ VÀ CÁC QUỐC GIA ASEAN(5).
Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Cơ quan quản lý và mục tiêu chính sách tiền tệ. Công cụ truyền thống được sử dụng bởi Fed. Các công cụ phi truyền thống được sử dụng bởi Fed.
Thực trạng chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 -2019. Quan hệ kinh tế giữa Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN(5). Quan hệ về thương mại. Quan hệ về đầu tư .2 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY.
Các kiểm định thống kê. Thống kê mô tả. Kiểm định tính dừng. Kiểm định đồng liên kết.
Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả hồi quy các quốc gia ASEAN. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá.
Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính.
Kết quả hồi quy Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính.
Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Đán (2022). Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/hieu-ung-tran-chinh-sach-tien-te-my-den-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động chính sách tiền tệ Mỹ đến kinh tế, tài chính, thương mại ASEAN. Hiểu rõ cơ hội và thách thức cho khu vực.
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Mỹ đến ASEAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.