Luận án: Hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ, nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh toàn cầu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ

Vùng Đông Nam Bộ giữ vai trò đầu tàu trong ngành chế biến gỗ Việt Nam. Địa bàn này tập trung mật độ cao các doanh nghiệp sản xuất và chế tác xuất khẩu. Bình Dương, Đồng Nai và Thành phố Hồ Chí Minh tạo thành tam giác sản xuất đồ gỗ cốt lõi. Chuỗi cung ứng ngành gỗ tại đây vận hành theo mô hình phân tầng chặt chẽ. Hệ thống này bao gồm các đơn vị cung cấp nguyên vật liệu, cơ sở chế biến thô, nhà máy gia công tinh chế và đơn vị thương mại quốc tế. Sự gắn kết giữa các thành phần quyết định năng lực cạnh tranh của toàn bộ xuất khẩu gỗ Đông Nam Bộ trên thị trường toàn cầu. Thị trường quốc tế liên tục đặt ra nhiều tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật và xuất xứ. Các doanh nghiệp trong vùng đang phải chuyển đổi phương thức quản trị chuỗi để duy trì đà tăng trưởng bền vững.

1.1. Vị thế trung tâm sản xuất đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ

Đông Nam Bộ chiếm hơn 60% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của cả nước. Vị trí địa lý thuận lợi cùng mạng lưới cảng biển quốc tế giúp khu vực này phát triển mạnh mẽ. Doanh nghiệp tại Bình Dương và Đồng Nai sở hữu quy mô sản xuất lớn, máy móc hiện đại và công nhân lành nghề. Các sản phẩm đồ gỗ nội thất xuất khẩu từ vùng này hiện diện tại hơn 100 quốc gia. Thị trường tiêu thụ chính gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Địa phương không ngừng mở rộng hạ tầng khu công nghiệp chuyên ngành chế biến gỗ. Sự tập trung của các nhà xưởng tạo nên lợi thế quy mô vượt trội so với các vùng khác.

1.2. Cấu trúc và các tác nhân trong chuỗi cung ứng ngành gỗ

Cấu trúc chuỗi cung ứng ngành gỗ Đông Nam Bộ bao gồm bốn nhóm tác nhân chủ lực. Nhóm đầu tiên là các nhà cung cấp gỗ tròn, gỗ xẻ nhập khẩu và gỗ rừng trồng nội địa. Nhóm thứ hai là các xưởng sơ chế, sấy phôi và xẻ gỗ nguyên liệu. Nhóm thứ ba giữ vị trí trung tâm là các nhà máy chế biến đồ gỗ tinh chế và hoàn thiện sản phẩm nội ngoại thất. Nhóm cuối cùng gồm các công ty logistics, đại lý ủy thác xuất khẩu và khách hàng nhập khẩu quốc tế. Mối quan hệ giữa các tác nhân vận hành dựa trên hợp đồng gia công hoặc đơn hàng OEM/ODM. Sự minh bạch dòng thông tin giữa các cấp tác nhân là yếu tố sống còn để duy trì tiến độ đơn hàng.

II. Nguồn nguyên liệu gỗ và cơ chế liên kết chuỗi giá trị

Nguồn nguyên vật liệu là mắt xích khởi đầu chi phối giá thành sản xuất. Doanh nghiệp Đông Nam Bộ kết hợp hai nguồn cung chính: gỗ rừng trồng trong nước và gỗ nhập khẩu hợp pháp. Gỗ cao su, keo và tràm được thu mua từ các tỉnh lân cận như Bình Phước, Tây Ninh. Gỗ sồi, óc chó, tần bì và thông được nhập khẩu từ Bắc Mỹ, Châu Âu và New Zealand. Cơ chế liên kết chuỗi giá trị ngành gỗ hiện còn lỏng lẻo giữa người trồng rừng và nhà máy tinh chế. Nâng cao tính minh bạch nguồn gốc gỗ là yêu cầu bắt buộc để giữ vững thị phần xuất khẩu quốc tế.

2.1. Quản lý nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp và chứng chỉ FSC

Yêu cầu về nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp là điều kiện tiên quyết khi bước vào thị trường phát triển. Các chứng chỉ quản lý rừng bền vững như chứng chỉ FSC và PEFC bảo chứng cho xuất xứ sạch. Doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ hồ sơ nguồn gốc gỗ từ khâu khai thác đến khâu gia công cuối cùng. Hệ thống giải trình nguồn gốc gỗ (VNTLAS) hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát pháp lý minh bạch. Việc thiếu hụt gỗ nội địa có chứng chỉ FSC buộc các cơ sở phải tăng tỷ trọng gỗ nhập khẩu đắt đỏ. Mở rộng diện tích rừng trồng đạt chứng chỉ tại các tỉnh Đông Nam Bộ là giải pháp giảm chi phí đầu vào bền vững.

2.2. Đáp ứng quy định chống mất rừng EUDR của thị trường quốc tế

Quy định chống mất rừng EUDR của Liên minh Châu Âu đặt ra rào cản kỹ thuật khắt khe đối với đồ gỗ nội thất xuất khẩu. Quy định này cấm nhập khẩu sản phẩm gỗ có nguồn gốc từ đất phá rừng sau năm 2020. Doanh nghiệp xuất khẩu phải cung cấp tọa độ địa lý chính xác của từng lô đất trồng gỗ nguyên liệu. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa toàn diện từ cấp nông hộ đến thành phẩm. Sự phối hợp đồng bộ giữa hiệp hội chế biến gỗ và cơ quan kiểm lâm giúp đẩy nhanh quá trình chuẩn hóa dữ liệu. Việc chủ động thích ứng EUDR tạo lợi thế cạnh tranh vượt bậc cho các đơn vị xuất khẩu tiên phong.

2.3. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị ngành gỗ tại địa phương

Mối quan hệ liên kết chuỗi giá trị ngành gỗ lỏng lẻo làm tăng chi phí giao dịch trung gian. Hầu hết các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ hoạt động độc lập, thiếu hợp đồng bao tiêu dài hạn với chủ rừng. Mô hình liên kết dọc giữa tập đoàn sản xuất lớn và các xưởng vệ tinh gia công đang chứng minh hiệu quả thực tế. Doanh nghiệp đầu chuỗi hỗ trợ vốn giống, kỹ thuật khai thác và cam kết thu mua gỗ theo giá thị trường ổn định. Cơ chế chia sẻ rủi ro giúp toàn chuỗi đứng vững trước các biến động giá nguyên liệu thế giới.

III. Hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ

Đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng đòi hỏi đo lường đa chiều theo mô hình SCOR và khảo sát thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào bốn tiêu chí trọng tâm: mức độ phục vụ khách hàng, hiệu quả nội bộ, năng lực linh hoạt và tốc độ phát triển sản phẩm mới. Doanh nghiệp Đông Nam Bộ duy trì tỷ lệ giao hàng đúng hạn khá cao đối với các đơn hàng truyền thống. Tuy nhiên, thời gian đáp ứng các đơn hàng khẩn cấp còn chậm do phụ thuộc phụ kiện nhập khẩu. Nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp giảm lượng hàng tồn kho và tối ưu vòng quay vốn lưu động.

3.1. Đánh giá chất lượng dịch vụ và mức phục vụ khách hàng

Mức phục vụ khách hàng là thước đo trực tiếp phản ánh độ tin cậy của doanh nghiệp xuất khẩu. Chỉ số giao hàng đúng hạn (OTIF) tại các nhà máy đạt trung bình từ 85% đến 92%. Khách hàng quốc tế đánh giá cao độ chính xác về quy cách kỹ thuật và bao bì đóng gói. Tỷ lệ khiếu nại về lỗi sản phẩm và cong vênh bề mặt duy trì ở mức dưới 2%. Doanh nghiệp lớn áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và hệ thống phần mềm ERP để kiểm soát tiến độ thời gian thực. Nâng cao dịch vụ sau bán hàng giúp thắt chặt quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các nhà bán lẻ toàn cầu.

3.2. Năng lực linh hoạt và tốc độ phát triển sản phẩm mới

Nhu cầu thị trường đồ gỗ thế giới chuyển dịch nhanh chóng sang thiết kế đa năng và vật liệu hỗn hợp. Năng lực linh hoạt cho phép doanh nghiệp điều chỉnh khối lượng sản xuất theo mùa vụ một cách nhịp nhàng. Doanh nghiệp Đông Nam Bộ đang chuyển dần từ hình thức gia công thuần túy OEM sang tự thiết kế mẫu mã ODM. Thời gian từ khâu lên bản vẽ 3D đến khi hoàn thiện mẫu thử nghiệm rút ngắn còn từ 15 đến 20 ngày. Ứng dụng công nghệ cắt CNC và phần mềm CAD/CAM tạo điều kiện cá nhân hóa sản phẩm theo yêu cầu thị hiếu từng thị trường.

IV. Thách thức logistics ngành gỗ Bình Dương và Đồng Nai

Logistics là huyết mạch duy trì dòng luân chuyển hàng hóa thông suốt cho toàn vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Hệ thống logistics ngành gỗ Bình Dương Đồng Nai đối mặt với nhiều điểm nghẽn về hạ tầng giao thông và dịch vụ phụ trợ. Tình trạng ùn tắc tại các trục quốc lộ huyết mạch và cửa ngõ cảng biển làm kéo dài thời gian vận chuyển. Biến động cước tàu biển quốc tế tạo áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa quy trình logistics xuất khẩu là chìa khóa then chốt để hạ thấp giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Thực trạng hạ tầng và chi phí logistics xuất khẩu gỗ

Chi phí logistics xuất khẩu gỗ hiện chiếm từ 15% đến 25% tổng giá trị đơn hàng. Mức chi phí này cao hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc và Ba Lan. Đồ gỗ nội thất cồng kềnh, chiếm nhiều thể tích container nhưng trọng lượng riêng không quá nặng. Chi phí bốc xếp, lưu kho bãi và phí vận tải đường bộ nội địa liên tục gia tăng. Hạ tầng kết nối giữa các khu công nghiệp chế biến gỗ đến cụm cảng Cát Lái và Cái Mép - Thị Vải còn thiếu đồng bộ. Tối ưu hóa thể tích đóng gói dạng phẳng (RTA) giúp doanh nghiệp tiết kiệm không gian xếp dỡ container.

4.2. Mối liên kết logistics ngành gỗ Bình Dương Đồng Nai

Bình Dương và Đồng Nai là hai hạt nhân sản xuất sở hữu khối lượng hàng container xuất khẩu lớn nhất khu vực. Dù vậy, mối liên kết logistics ngành gỗ Bình Dương Đồng Nai vẫn mang tính cục bộ và rời rạc. Các doanh nghiệp vận tải tư nhân quy mô nhỏ chiếm thị phần lớn, gây phân mảnh dịch vụ logistics. Thiếu các trung tâm logistics tích hợp (dry port và ICD) chuyên biệt phục vụ riêng cho ngành hàng gỗ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong điều vận xe và quản lý kho hàng chưa đồng đều giữa các đơn vị. Hình thành liên minh logistics vùng sẽ giúp tối ưu hóa chiều xe chạy rỗng và giảm giá cước vận tải.

V. Giải pháp nâng cao giá trị đồ gỗ nội thất xuất khẩu

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, chuỗi cung ứng cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược dài hạn. Trọng tâm giải pháp bao gồm hiện đại hóa quy trình sản xuất, chuyển đổi số chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường bền vững. Sự kết hợp giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ từ nhà nước tạo động lực bứt phá. Vùng Đông Nam Bộ cần giữ vững vị thế trung tâm đồ gỗ nội thất xuất khẩu hàng đầu châu Á. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng hướng tới kinh tế tuần hoàn và sản xuất xanh là con đường phát triển tất yếu trong giai đoạn mới.

5.1. Tối ưu hóa chi phí và quy trình quản trị chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình quản trị tinh gọn (Lean Manufacturing) để loại bỏ lãng phí trong vận hành xưởng. Ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp đồng bộ hóa dữ liệu từ kho vật tư đến dây chuyền sản xuất. Giám sát thời gian thực giúp giảm thiểu hao hụt nguyên liệu gỗ và hạ thấp chi phí logistics xuất khẩu gỗ. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các hãng tàu và nhà xe vận tải tạo sự ổn định về giá cước. Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thông qua đa dạng hóa nguồn cung cấp phụ liệu tránh tình trạng gián đoạn sản xuất.

5.2. Đổi mới công nghệ sản xuất đồ gỗ nội thất xuất khẩu

Đầu tư dây chuyền máy móc tự động hóa và cánh tay robot sơn phủ giúp nâng cao năng suất vượt bậc. Công nghệ chế biến hiện đại đảm bảo độ chính xác cơ khí và tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm đồ gỗ nội thất xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phát triển bộ phận thiết kế R&D để gia tăng giá trị thương hiệu và chuyển dịch lên nấc thang ODM/OBM. Ứng dụng công nghệ sấy gỗ thông minh kiểm soát độ ẩm chuẩn xác, ngăn ngừa hiện tượng nứt nẻ khi xuất khẩu sang các xứ lạnh. Nâng cao tay nghề công nhân vận hành thiết bị công nghệ cao là nền tảng giữ vững chất lượng thành phẩm.

5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho xuất khẩu gỗ Đông Nam Bộ

Đẩy mạnh xúc tiến thương mại số và tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế mở rộng cơ hội tìm kiếm khách hàng. Doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP và RCEP để hưởng thuế suất ưu đãi. Xây dựng thương hiệu đồ gỗ bền vững gắn liền với trách nhiệm môi trường và xã hội theo tiêu chuẩn ESG. Thắt chặt liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và hiệp hội ngành nghề để chia sẻ thông tin thị trường và pháp lý. Xuất khẩu gỗ Đông Nam Bộ sẽ nâng cao vị thế toàn cầu nhờ chất lượng vượt trội và quy trình sản xuất có trách nhiệm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ.
1.1. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và HQHĐ chuỗi cung ứng đồ gỗ
1.1.1. Gỗ và sản phẩm gỗ
1.1.2. Cấu trúc, thành phần và phân loại chuỗi cung ứng
1.1.3. Quản trị chuỗi cung ứng
1.1.4. Chuỗi cung ứng đồ gỗ
1.1.5. Đánh giá hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng đồ gỗ
1.1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng
1.2. Cơ sở thực tiễn về chuỗi cung ứng và HQHĐ chuỗi cung ứng đồ gỗ
1.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
2.1. Tổng quan về vùng Đông Nam Bộ
2.1.1. Đặc điểm tự nhiên
2.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội
2.2. Thực trạng thị trường đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp tiếp cận
2.3.2. Phương pháp thu thập thông tin
2.3.3. Phương pháp phân tích số liệu, thông tin
2.3.4. Chỉ tiêu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thực trạng công nghiệp chế biến gỗ vùng Đông Nam Bộ
3.1.1. Vị trí các địa phương tại vùng Đồng Nam Bộ trong thị trường đồ gỗ
3.1.2. Thực trạng công nghiệp chế biến gỗ 3 tỉnh nghiên cứu
3.2. Thực trạng chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ
3.2.1. Sơ đồ chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam bộ
3.2.2. Các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm đồ gỗ
3.2.3. Cơ chế liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi
3.2.4. Hoạt động theo từng công đoạn của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu
3.3. Hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ
3.3.1. Loại hình thị trường đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam bộ
3.3.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ xuất khẩu
3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ
3.4.1. Mô hình lý thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ
3.4.2. Mô hình thực tế các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ
3.5. Giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ
3.5.1. Kết quả phân tích SWOT
3.5.2. Xác định các “nút thắt” ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ
3.5.3. Đề xuất giải pháp nâng cao HQHĐ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng đông nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP PHẠM HỒNG VÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ XUẤT KHẨU VÙNG ĐÔNG NAM BỘ Ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 96 20 115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hướng dẫn 1: TS. NGUYỄN VĂN HÀ Hướng dẫn 2: TS. CAO XUÂN HÒA HÀ NỘI, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp “Hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 21 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Vích ii LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án, tác giả luận án xin tỏ lòng biết ơn TS. Nguyễn Văn Hà và TS. Cao Xuân Hòa đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tác giả cũng xin biết chân thành cảm ơn các thầy cô ở Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, Trường Đại học Lâm nghiệp đã đóng góp ý kiến quý báu.

Trong quá trình khảo sát, thu thập số liệu, tác giả đã được Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp Đồng Nai và các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ. Nhân dịp hoàn thành luận án, tác giả tỏ lòng tri ân với sự giúp đỡ trên. Hà Nội, ngày 21 tháng 02.năm 2023 Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Vích iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và HQHĐ chuỗi cung ứng đồ gỗ.

Gỗ và sản phẩm gỗ .2 Cấu trúc, thành phần và phân loại chuỗi cung ứng. Quản trị chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng đồ gỗ. Đánh giá hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng đồ gỗ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng. Cơ sở thực tiễn về chuỗi cung ứng và HQHĐ chuỗi cung ứng đồ gỗ .3 Tổng quan các nghiên cứu liên quan. 44 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan về vùng Đông Nam Bộ .1 Đặc điểm tự nhiên .2 Đặc điểm kinh tế xã hội.

Thực trạng thị trường đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập thông tin.4 Phương pháp phân tích số liệu, thông tin. Chỉ tiêu nghiên cứu .68 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Thực trạng công nghiệp chế biến gỗ vùng Đông Nam Bộ .1 Vị trí các địa phương tại vùng Đồng Nam Bộ trong thị trường đồ gỗ.2 Thực trạng công nghiệp chế biến gỗ 3 tỉnh nghiên cứu. Thực trạng chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ. Sơ đồ chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam bộ .2 Các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm đồ gỗ .3 Cơ chế liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Hoạt động theo từng công đoạn của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu.

Hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ .1 Loại hình thị trường đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam bộ .2 Đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ .1 Mô hình lý thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ .2 Mô hình thực tế các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ. Giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ .1 Kết quả phân tích SWOT .2 Xác định các “nút thắt” ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ .3 Đề xuất giải pháp nâng cao HQHĐ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ .116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 PHỤ LỤC v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1: Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp CBG Việt Nam.

2: KNXK gỗ và sản phẩm của Việt Nam, giai đoạn 2016 - 2020. 1: Số cơ sở chế biến gỗ vùng Đông Nam bộ. 2: Số cơ sở sản xuất đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ so với cả nước. 3: Cơ cấu doanh nghiệp CBG được khảo sát theo quy mô vốn tại điểm khảo sát năm 2021.

1: Số lượng các cơ sở CBG trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2021. 2: Phân loại các cơ sở CBG theo loại hình DN năm 2021. 3:Cơ cấu theo quy mô vốn đầu tư của các DN khảo sát. 4: Số lượng DN CBG và SX SPG, tre tỉnh Bình Dương (ĐVT: DN).

5: Kết quả hoạt động SXKD của các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ. 6: Lượng gỗ tròn nhập khẩu giai đoạn 2015-2018. 7: Lượng gỗ xẻ nhập khẩu quy tròn giai đoạn 2015-2018, m3. 8: Kết quả khảo sát mối quan hệ cung-cầu trong chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ.

9: Kết quả khảo sát tiêu chí “mức phục vụ khách hàng”. 10: Kết quả khảo sát tiêu chí “hiệu quả nội bộ”. 11: Kết quả khảo sát tiêu chí “nhu cầu linh hoạt”. 12: Kết quả khảo sát tiêu chí “phát triển sản phẩm”.

13: Kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha 100 Bảng 3. 14: Kết quả phân tích hệ số tương quan biến tổng. 15: Kiểm tra KMO và Bartlett’s. 16: Tổng các biến được giải thích.

17: Ma trận thành phần xoay. 18: Các nhân tố ảnh hưởng thực sự đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ. 20: Hệ số phương trình (Coefficience). 21: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ.

22: Kết quả đạt được thực tế của các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ. 23: Mức độ ưu tiên của các nhóm nhân tố để nâng cao HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ. 24: Cân đối nguồn nguyên liệu cho ngành CBG .121 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. 2: Dạng chuỗi cung ứng xuôi - ngược.

3: Cấu trúc theo chiều ngang – chiều dọc của chuỗi cung ứng. 4: Ba bộ phận cơ bản trong chuỗi cung ứng. 5: Các thành phần trong chuỗi cung ứng. 6: Các mức độ quan hệ trong chuỗi cung ứng.

7: Dòng chảy trong chuỗi cung ứng. 8: Thông tin nối kết các bộ phận và thị trường. 9: Số lượng doanh nghiệp CBG Việt Nam giai đoạn 2000-2019. 10: Cơ cấu các DN CBG Việt Nam tính đến 2019.

11: Cơ cấu các DN xuất khẩu gỗ Việt Nam tính đến 2019. 12: KNXK đồ gỗ nội thất Việt Nam 2000 – 2019. 13: Cơ cấu sản phẩm gỗ xuất khẩu năm 2020. 14: Thị phần KNXK gỗ & SPG Việt Nam trong năm 2020.

15: Mô hình chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam bộ. 16: Mô hình chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ tại Bình Địnhh. 1: Mô hình chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam bộ. 2: Nhà cung cấp và các mối quan hệ trực tiếp.

3: Nhà cung cấp và các mối quan hệ trực tiếp. 4: Kênh phân phối gỗ tròn trong nước. 5: Kênh nhập khẩu gỗ tròn. 6: Kênh cung cấp gỗ xẻ trong nước.

7: Kênh cung cấp gỗ xẻ nhập khẩu. 8: Kênh cung cấp MDF trong nước. 9: Kênh cung cấp MDF và PB nhập khẩu. 10: Kênh cung cấp keo dán gỗ, sơn trong nước.

11: Sơ đồ sản xuất đồ gỗ đối với DN vừa và nhỏ. 12: Sơ đồ sản xuất đồ gỗ đối với doanh nghiệp lớn. 13: Nhà phân phối và các mối quan hệ trực tiếp. 14: Mô hình lí thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ.

15: Mô hình thực tiễn các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ sản xuất đồ gỗ của chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ. 16: Kết quả kiểm tra sai số của sai dị của các biến số .106 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nghĩa 1 BIFA Hiệp hội gỗ và lâm sản Bình Dương 2 CBG Chế biến gỗ 3 CCU Chuỗi cung ứng 4 CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans- Pacific Partnership - Hiệp định CPTPP là hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 5 DN Doanh nghiệp 6 DOWA Hiệp hội gỗ và mỹ nghệ Đông Nai 7 ĐNB Đông Nam bộ 8 EFA Phương pháp phân tích nhân tố khám phá 9 FDI Doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài 10 FLEGT Forest Law Enforcement, Governance and Trade – Tăng cường Luật pháp, Quản lý và Thương mại Lâm sản. 11 FTA Free Trade Area - Hiệp định thương mại tự do 12 HAWA Hiệp hội gỗ và mỹ nghệ TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hồng Vích (2023). Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/hieu-qua-hoat-dong-chuoi-cung-ung-do-go-xuat-khau-dong-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ, nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh toàn cầu.

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuỗi cung ứng đồ gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ: Hiệu quả hoạt động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter