Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo lai trên đất xám nâ
Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo. Phân tích sinh trưởng, trữ lượng carbon và tiềm năng trồng rừng.
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
87
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu sinh khối keo lai, hấp thụ carbon
- Số trang:
- 87 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Quách Ngọc Hải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu sinh khối keo lai hấp thụ carbon
Nghiên cứu về sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng keo lai có vai trò quan trọng. Nhu cầu về năng lượng và vật liệu sinh khối gia tăng toàn cầu. Các quốc gia đầu tư mạnh vào việc nghiên cứu khả năng hấp thụ cacbon của các loài cây rừng. Keo lai được đánh giá cao về hiệu quả kinh tế và môi trường. Các phương pháp đo lường sinh khối và trữ lượng carbon rừng liên tục được cải tiến. Nghiên cứu này đóng góp vào dữ liệu toàn cầu về sinh khối acacia hybrid. Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về rừng trồng, đặc biệt là keo lai. Các nghiên cứu trong nước tập trung vào sinh khối, năng suất keo lai. Khả năng hấp thụ cacbon của keo lai cũng được quan tâm đặc biệt. Rừng trồng keo lai góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Keo lai là loài cây tăng trưởng nhanh, phù hợp cho rừng trồng thương mại. Keo lai có khả năng hấp thụ một lượng lớn cacbon dioxit từ khí quyển. Điều này góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Loài cây này còn giúp chống xói mòn, cải tạo đất. Phát triển bền vững rừng keo lai là giải pháp kép: kinh tế và môi trường. Rừng keo lai mang lại lợi ích kép cho cộng đồng và hệ sinh thái. Nghiên cứu này cung cấp số liệu cụ thể cho khu vực Đồng Nai, hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng hiệu quả hơn.
1.1. Tình hình nghiên cứu sinh khối và carbon trên thế giới
Nhu cầu về năng lượng và vật liệu sinh khối gia tăng toàn cầu. Vai trò của rừng trong giảm thiểu biến đổi khí hậu được nhấn mạnh. Nhiều quốc gia đầu tư nghiên cứu khả năng hấp thụ cacbon của các loài cây rừng. Sinh khối keo lai được đánh giá cao về hiệu quả kinh tế và môi trường. Các phương pháp đo lường sinh khối và trữ lượng carbon rừng liên tục được cải tiến. Nghiên cứu này đóng góp vào dữ liệu toàn cầu về sinh khối acacia hybrid.
1.2. Nghiên cứu keo lai và hấp thụ carbon tại Việt Nam
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về rừng trồng, đặc biệt là keo lai. Các nghiên cứu trong nước tập trung vào sinh khối, năng suất keo lai. Khả năng hấp thụ cacbon của keo lai cũng được quan tâm. Rừng trồng keo lai góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu này cung cấp số liệu cụ thể cho khu vực Đồng Nai. Dữ liệu này hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng hiệu quả hơn.
1.3. Vai trò của keo lai trong ứng phó biến đổi khí hậu
Keo lai là loài cây tăng trưởng nhanh, phù hợp cho rừng trồng thương mại. Keo lai có khả năng hấp thụ một lượng lớn cacbon dioxit từ khí quyển. Điều này góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Loài cây này còn giúp chống xói mòn, cải tạo đất. Phát triển bền vững rừng keo lai là giải pháp kép: kinh tế và môi trường. Rừng keo lai mang lại lợi ích kép cho cộng đồng và hệ sinh thái.
II. Phương pháp đánh giá sinh khối keo lai và trữ lượng carbon
Nghiên cứu tập trung vào rừng trồng keo lai. Đối tượng nghiên cứu là keo lai trên đất xám đen. Mục tiêu chính là xác định sinh khối của rừng. Nghiên cứu cũng nhằm tính toán khả năng hấp thụ cacbon. Khu vực nghiên cứu là Ban Quản lý rừng phòng hộ Xuân Lộc, Đồng Nai. Dữ liệu thu thập từ rừng keo lai 2, 4, 6 tuổi. Thu thập số liệu theo phương pháp ngoại nghiệp. Lập các ô tiêu chuẩn tại các khu rừng keo lai. Đo đạc đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Thu thập mẫu vật rơi rụng dưới tán rừng. Sử dụng phương pháp nội nghiệp để phân tích. Phân tích một số chỉ tiêu đặc điểm rừng trồng keo lai. Tính toán sinh khối từng thành phần cây. Sử dụng các hàm thích hợp để ước lượng sinh khối. Mối quan hệ giữa sinh khối với các biến điều tra A (tuổi) và D (đường kính) được thiết lập. Sinh khối tơi và sinh khối khô được tính toán riêng biệt. Từ sinh khối, khả năng hấp thụ cacbon được xác định. Công thức chuyển đổi sinh khối thành trữ lượng carbon được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác khoa học trong đánh giá sinh khối keo lai và carbon sequestration acacia.
2.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu rõ ràng
Nghiên cứu tập trung vào rừng trồng keo lai. Đối tượng nghiên cứu là keo lai trên đất xám đen. Mục tiêu chính là xác định sinh khối của rừng. Nghiên cứu cũng nhằm tính toán khả năng hấp thụ cacbon. Khu vực nghiên cứu là Ban Quản lý rừng phòng hộ Xuân Lộc, Đồng Nai. Dữ liệu thu thập từ rừng keo lai 2, 4, 6 tuổi.
2.2. Kỹ thuật thu thập số liệu thực địa và nội nghiệp
Thu thập số liệu theo phương pháp ngoại nghiệp. Lập các ô tiêu chuẩn tại các khu rừng keo lai. Đo đạc đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Thu thập mẫu vật rơi rụng dưới tán rừng. Sử dụng phương pháp nội nghiệp để phân tích. Phân tích một số chỉ tiêu đặc điểm rừng trồng keo lai. Tính toán sinh khối từng thành phần cây.
2.3. Mô hình tính toán sinh khối và khả năng hấp thụ carbon
Sử dụng các hàm thích hợp để ước lượng sinh khối. Mối quan hệ giữa sinh khối với các biến điều tra A (tuổi) và D (đường kính) được thiết lập. Sinh khối tơi và sinh khối khô được tính toán riêng biệt. Từ sinh khối, khả năng hấp thụ cacbon được xác định. Công thức chuyển đổi sinh khối thành trữ lượng carbon được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác khoa học.
III. Đặc điểm rừng keo lai Đồng Nai trên nền đất xám đen
Khu vực nghiên cứu tại huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai. Nằm trong vùng Đông Nam Bộ Việt Nam. Vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển lâm nghiệp và forest plantation Đồng Nai. Địa hình vùng bán bình nguyên, xen kẽ đồi thấp. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến sinh trưởng keo lai. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình cao, lượng mưa khá. Điều kiện khí hậu thích hợp cho keo lai phát triển nhanh. Đất đai chủ yếu là đất xám đen. Đất xám đen có độ phì nhiêu nhất định. Thành phần cơ giới đất thuận lợi cho bộ rễ. Loại đất này phù hợp cho việc trồng rừng keo lai, thúc đẩy biomass acacia hybrid. Rừng trồng keo lai tại đây có các độ tuổi khác nhau. Phân bố mật độ cây khá đồng đều. Các chỉ tiêu lâm phần được ghi nhận chi tiết. Keo lai cho thấy khả năng sinh trưởng tốt trên đất xám đen. Đặc điểm lâm phần ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khối và carbon sequestration acacia. Quản lý rừng hiệu quả cần dựa trên đặc điểm này.
3.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực Xuân Lộc
Khu vực nghiên cứu tại huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai. Nằm trong vùng Đông Nam Bộ Việt Nam. Vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển lâm nghiệp. Địa hình vùng bán bình nguyên, xen kẽ đồi thấp. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến sinh trưởng keo lai.
3.2. Đặc điểm khí hậu đất đai hỗ trợ phát triển keo lai
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình cao, lượng mưa khá. Điều kiện khí hậu thích hợp cho keo lai phát triển nhanh. Đất đai chủ yếu là đất xám đen. Đất xám đen có độ phì nhiêu nhất định. Thành phần cơ giới đất thuận lợi cho bộ rễ. Loại đất này phù hợp cho việc trồng rừng keo lai, thúc đẩy biomass acacia hybrid.
3.3. Hiện trạng rừng keo lai và đặc điểm lâm phần
Rừng trồng keo lai tại đây có các độ tuổi khác nhau. Phân bố mật độ cây khá đồng đều. Các chỉ tiêu lâm phần được ghi nhận chi tiết. Keo lai cho thấy khả năng sinh trưởng tốt trên đất xám đen. Đặc điểm lâm phần ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khối và carbon sequestration acacia. Quản lý rừng hiệu quả cần dựa trên đặc điểm này.
IV. Kết quả sinh khối khả năng hấp thụ carbon rừng keo lai
Sinh khối được phân tích thành các thành phần cụ thể. Sinh khối trên mặt đất bao gồm thân, cành, lá. Sinh khối vật rơi rụng dưới tán rừng cũng được tính toán. Sinh khối tơi và sinh khối khô của từng thành phần được xác định. Cấu trúc sinh khối thay đổi theo tuổi cây. Sinh khối khô toàn lâm phần keo lai đạt mức đáng kể. Những số liệu này thể hiện rõ tiềm năng biomass acacia hybrid. Sinh khối tơi và khô có mối tương quan chặt chẽ với tuổi (A) và đường kính (D). Các hàm ước lượng sinh khối được thiết lập. Tuổi và đường kính là những biến dự đoán quan trọng. Đường kính cây tăng, sinh khối tăng. Tuổi rừng tăng, sinh khối cũng tăng. Mối tương quan này hỗ trợ việc dự báo sinh khối. Khả năng hấp thụ cacbon của rừng keo lai rất đáng kể. Trữ lượng carbon hấp thụ tăng theo tuổi rừng. Rừng keo lai 6 tuổi có lượng carbon hấp thụ cao hơn rừng 2 tuổi. Mỗi hecta rừng keo lai đóng góp vào việc giảm lượng khí thải. Đây là minh chứng cho hiệu quả carbon sequestration acacia. Dữ liệu này khẳng định giá trị môi trường của rừng keo lai, góp phần vào climate change mitigation.
4.1. Cấu trúc sinh khối của keo lai trên mặt đất vật rơi rụng
Sinh khối được phân tích thành các thành phần cụ thể. Sinh khối trên mặt đất bao gồm thân, cành, lá. Sinh khối vật rơi rụng dưới tán rừng cũng được tính toán. Sinh khối tơi và sinh khối khô của từng thành phần được xác định. Cấu trúc sinh khối thay đổi theo tuổi cây. Sinh khối khô toàn lâm phần keo lai đạt mức đáng kể. Những số liệu này thể hiện rõ tiềm năng biomass acacia hybrid.
4.2. Mối tương quan giữa sinh khối và các biến dự đoán
Sinh khối tơi và khô có mối tương quan chặt chẽ với tuổi (A) và đường kính (D). Các hàm ước lượng sinh khối được thiết lập. Tuổi và đường kính là những biến dự đoán quan trọng. Đường kính cây tăng, sinh khối tăng. Tuổi rừng tăng, sinh khối cũng tăng. Mối tương quan này hỗ trợ việc dự báo sinh khối.
4.3. Lượng carbon hấp thụ của rừng keo lai theo tuổi
Khả năng hấp thụ cacbon của rừng keo lai rất đáng kể. Trữ lượng carbon hấp thụ tăng theo tuổi rừng. Rừng keo lai 6 tuổi có lượng carbon hấp thụ cao hơn rừng 2 tuổi. Mỗi hecta rừng keo lai đóng góp vào việc giảm lượng khí thải. Đây là minh chứng cho hiệu quả carbon sequestration acacia. Dữ liệu này khẳng định giá trị môi trường của rừng keo lai.
V. Giải pháp phát triển rừng keo lai bền vững tăng hấp thụ
Áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc tiên tiến nhằm nâng cao năng suất và chất lượng rừng keo lai. Lựa chọn giống keo lai năng suất cao, kháng bệnh tốt. Quản lý lâm sinh phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Tỉa thưa, bón phân hợp lý giúp cây phát triển tối ưu. Nâng cao chất lượng rừng keo lai sẽ tăng khả năng hấp thụ cacbon. Đầu tư vào kỹ thuật lâm nghiệp bền vững là cần thiết. Cần có chính sách khuyến khích trồng rừng keo lai. Chính sách ưu đãi cho các dự án rừng phòng hộ. Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho người dân, doanh nghiệp. Phát triển rừng phòng hộ giúp bảo vệ môi trường, sinh thái. Việc này cũng góp phần vào mục tiêu climate change mitigation quốc gia, tăng cường bền vững lâm nghiệp. Tiếp tục nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khối keo lai. Khảo sát khả năng hấp thụ carbon trên các loại đất khác nhau. Đánh giá dài hạn về chu trình carbon của rừng keo lai. So sánh hiệu quả hấp thụ của keo lai với các loài cây khác. Những nghiên cứu này sẽ mở rộng hiểu biết về phát triển rừng bền vững và quản lý tài nguyên rừng.
5.1. Nâng cao năng suất và chất lượng rừng keo lai
Áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc tiên tiến. Lựa chọn giống keo lai năng suất cao, kháng bệnh tốt. Quản lý lâm sinh phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Tỉa thưa, bón phân hợp lý giúp cây phát triển tối ưu. Nâng cao chất lượng rừng keo lai sẽ tăng khả năng hấp thụ cacbon. Đầu tư vào kỹ thuật lâm nghiệp bền vững.
5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển rừng phòng hộ
Cần có chính sách khuyến khích trồng rừng keo lai. Chính sách ưu đãi cho các dự án rừng phòng hộ. Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho người dân, doanh nghiệp. Phát triển rừng phòng hộ giúp bảo vệ môi trường, sinh thái. Việc này cũng góp phần vào mục tiêu climate change mitigation quốc gia. Tăng cường bền vững lâm nghiệp.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tiềm năng keo lai
Tiếp tục nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khối keo lai. Khảo sát khả năng hấp thụ carbon trên các loại đất khác nhau. Đánh giá dài hạn về chu trình carbon của rừng keo lai. So sánh hiệu quả hấp thụ của keo lai với các loài cây khác. Những nghiên cứu này sẽ mở rộng hiểu biết về phát triển rừng bền vững và quản lý tài nguyên rừng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (87 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Biến đổi khí hậu toàn cầu do sự gia tăng nồng độ khí nhà kính (chủ yếu là $\text{CO}_2$) trong khí quyển là một trong những thách thức sinh thái và kinh tế lớn nhất của thế kỷ 21. Theo báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), các hệ sinh thái rừng trên toàn cầu lưu trữ khoảng 826 tỷ tấn carbon, đóng vai trò bể hấp thụ sinh học quan trọng thông qua quá trình quang hợp. Tại Việt Nam, việc tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), Nghị định thư Kyoto và cơ chế REDD+ (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng) đã tạo tiền đề pháp lý vững chắc cho việc thương mại hóa tín chỉ carbon và thực thi chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (DVMTR).
Tại Ban Quản lý (BQL) Rừng phòng hộ Xuân Lộc (tỉnh Đồng Nai), diện tích rừng trồng Keo lai (Acacia hybrid – loài lai tự nhiên giữa Acacia mangium và Acacia auriculiformis) chiếm hơn 9.000 ha trên nền đất xám đen đặc thù. Mặc dù Keo lai là cây lâm nghiệp sinh trưởng nhanh chủ lực, các đơn vị quản lý địa phương vẫn đối mặt với khoảng trống dữ liệu thực chứng nghiêm trọng: thiếu hụt các mô hình sinh trắc học chuẩn xác để định lượng sinh khối và trữ lượng hấp thụ carbon theo từng cấp tuổi (2, 4, 6 tuổi). Điều này dẫn đến sự thiếu chính xác trong lập kế hoạch khai thác bền vững và tính toán giá trị kinh tế môi trường phục vụ thị trường carbon.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU VÀ ĐẦU RA ĐO LƯỜNG ĐƯỢC |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Định lượng sinh khối tươi/khô của tầng cây gỗ và vật rơi rụng (VRR) tại 3 cấp tuổi (2, 4, 6) |
| 2. Lập các hàm tương quan sinh thái (Allometric Models) giữa Hvn-D1.3 và Sinh khối-Tuổi/Đường kính |
| 3. Xác định khả năng hấp thụ Carbon (Mc) và CO2 tương đương (M_CO2) bình quân trên 1 ha lâm phần |
| 4. Xây dựng giải pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu hóa mật độ và năng suất hấp thụ carbon |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận tích hợp: kết hợp điều tra cấu trúc lâm phần qua hệ thống ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện, phương pháp chặt hạ cây mẫu bình quân phá hủy có kiểm soát và phân tích nhiệt động sấy khô trong phòng thí nghiệm.
- Phạm vi nghiên cứu: Tầng cây cao trên mặt đất (thân, cành, lá) và thảm vật rơi rụng (VRR) của rừng trồng Keo lai 2, 4, 6 tuổi tại Tiểu khu 147, Phân trường Gia Huynh, BQL Rừng phòng hộ Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai.
- Giới hạn nghiên cứu: Không bao gồm sinh khối rễ ngầm (Belowground Biomass) và trữ lượng carbon hữu cơ trong đất (SOC) do hạn chế phá hủy địa hình phòng hộ.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trước khi nghiên cứu được triển khai, việc định giá rừng trồng tại khu vực chủ yếu dựa vào các bảng biểu thể tích thương phẩm truyền thống hoặc áp dụng hệ số phát thải mặc định IPCC Tier 1 (vốn có sai số khu vực lên tới $\pm 35%$).
| Phương pháp tiếp cận | Ưu điểm | Nhược điểm | Độ chính xác ($R^2$) |
|---|---|---|---|
| IPCC Tier 1 Default | Nhanh, không tốn chi phí điều tra ngoại nghiệp | Sai số sinh thái lớn, không phản ánh chất đất xám đen | $0.50 - 0.65$ |
| Phương pháp giải tích thân cây thuần túy | Đo đạc chi tiết thể tích gỗ thương phẩm ($V$) | Bỏ qua sinh khối cành, lá và vật rơi rụng ($10-25%$) | $0.70 - 0.80$ |
| Mô hình hóa Sinh thái - Sinh trắc (Đề tài) | Phản ánh chính xác toàn phần AGB, tối ưu cho Keo lai | Đòi hỏi kỹ thuật chặt hạ mẫu và sấy khô tiêu chuẩn | $\mathbf{0.94 - 0.99}$ |
Yêu cầu nghiên cứu được phân loại theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Đo đạc $D_{1.3}$, $H_{vn}$, lập 9 OTC ($500\text{ m}^2$), 45 ô dạng bản (ODB $1\text{ m}^2$), xác định tỷ lệ chuyển đổi tươi/khô ($B_k/B_t$) và lập phương trình $B = f(A, D)$.
- Should have (Nên có): Tách bạch cấu trúc sinh khối 3 thành phần thân - cành - lá và so sánh 2 phương pháp định lượng carbon (hệ số 0.5 vs công thức cellulose 44%).
- Could have (Có thể có): Xây dựng biểu đồ sinh trưởng động thái $H-D$ phi tuyến tính qua các hàm Cubic, Power, Logistic.
- Won't have (Không thực hiện kỳ này): Điều tra sinh khối tầng cây bụi tái sinh và hệ rễ cọc sâu.
Thiết kế hệ thống
Khung phương pháp luận xử lý dữ liệu sinh thái và cấu trúc phần mềm phân tích sinh trắc học được thiết kế theo quy trình đa tầng:
graph TD
A["Khảo sát ngoại nghiệp (9 OTC x 500m2 + 45 ODB x 1m2)"] --> B["Thu thập cây mẫu chuẩn (27 cây) & VRR"]
B --> C["Phân tích mẫu phòng thí nghiệm (81 thớt gỗ, Sấy 70-105°C)"]
C --> D["Tính toán tỷ lệ sấy kiệt Bk/Bt & Thể tích V"]
D --> E["Mô hình hóa Hồi quy đa biến (SPSS v22.0 / Python)"]
E --> F["Định lượng Carbon (Mc) & Hấp thụ CO2 (M_CO2)"]
F --> G["Tối ưu hóa Lâm sinh & Dự báo PFES/REDD+"]
Công nghệ và Công cụ sử dụng
- Công cụ đo đạc thực địa: Thước đo cao Blume-Leiss (độ chính xác $\pm 0.5\text{ m}$), thước kẹp kính Palmer và thước dây sợi thủy tinh ($\pm 0.1\text{ cm}$), cân kỹ thuật cơ học ngoài hiện trường ($\pm 0.05\text{ kg}$).
- Thiết bị phòng lab: Tủ sấy đối lưu Memmert UN55 (nhiệt độ chuẩn hóa $70^\circ\text{C} - 105^\circ\text{C}$), cân phân tích điện tử chuẩn Ohaus ($\pm 0.001\text{ g}$).
- Phần mềm xử lý thống kê sinh học: IBM SPSS Statistics v22.0, Microsoft Excel 2016 (Data Analysis Toolpak), Python 3.10 (thư viện
scipy,numpy,statsmodels).
Cơ sở toán học và biểu thức tính toán
- Thể tích cây đứng cá lẻ ($V_i$): $$V_i = G_i \times H_i \times f_i = 0.785 \times \left(\frac{D_{1.3}}{100}\right)^2 \times H_{vn} \times 0.5$$
- Trữ lượng thân cây lâm phần ($M$): $$M = \frac{10000}{S_{\text{OTC}}} \times \sum_{i=1}^n V_i \quad (\text{m}^3/\text{ha})$$
- Sinh khối khô thành phần ($W_k$): $$W_k = W_t \times \left(\frac{B_k}{B_t}\right)$$
- Trữ lượng Carbon ($M_C$) và Hấp thụ quy đổi $\text{CO}2$ ($M{\text{CO}_2}$): $$M_C = M_k \times 0.5 \quad \text{hoặc} \quad M_C = M_k \times 0.44$$ $$M_{\text{CO}_2} = M_C \times \frac{44}{12} = M_C \times 3.667$$
Methodology
- Phương pháp rút mẫu: Thiết lập 9 OTC ($20\text{m} \times 25\text{m} = 500\text{ m}^2$) phân bố ngẫu nhiên phân tầng theo 3 cấp tuổi (2, 4, 6 tuổi), mỗi cấp tuổi 3 OTC. Bố trí 5 ODB ($1\text{m} \times 1\text{m}$) tại 4 góc và tâm OTC để thu thập vật rơi rụng.
- Phương pháp thu hoạch mẫu phá hủy: Tại mỗi OTC, chặt hạ 1 cây tiêu chuẩn bình quân theo $D_{1.3}$ (tổng cộng 27 cây mẫu). Cắt thớt dày $3-5\text{ cm}$ tại 3 vị trí (gốc, giữa thân, ngọn) để thu 81 mẫu gỗ sấy kiệt.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢM THIỂU RỦI RO NGHIÊN CỨU |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [Rủi ro thực địa] Mất nước sinh khối mẫu trong vận chuyển |
| -> Giảm thiểu: Cân tươi tại chỗ bằng cân kỹ thuật ngay sau khi hạ cây; đóng túi zip kín khí. |
| [Rủi ro số liệu] Nhiễu mật độ lâm phần tại các tiểu khu |
| -> Giảm thiểu: Áp dụng kiểm định tương quan R^2 và bình phương tối thiểu phi tuyến (NLS). |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình phân tích thực nghiệm và xử lý số liệu được tự động hóa bằng thuật toán hồi quy phi tuyến tính nhằm tìm ra hàm tương quan tối ưu nhất mô tả mối quan hệ giữa sinh khối với đường kính ($D_{1.3}$) và tuổi rừng ($A$).
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.optimize import curve_fit
# Allometric model definitions
def compound_model(x, b0, b1):
return b0 * (b1 ** x)
def power_model(x, b0, b1):
return b0 * (x ** b1)
# Dataset collected from Xuan Loc Field Experiment (Age 2, 4, 6)
data = {
'Age': np.array([2, 4, 6]),
'D13_mean': np.array([4.8, 9.8, 12.1]), # cm
'AGB_fresh_mean': np.array([22.6, 89.1, 223.8]), # tons/ha
'AGB_dry_mean': np.array([11.9, 47.2, 117.7]) # tons/ha
}
# Curve fitting for Fresh Biomass vs Age
popt_compound, _ = curve_fit(compound_model, data['Age'], data['AGB_fresh_mean'])
# Calculate R-squared
residuals = data['AGB_fresh_mean'] - compound_model(data['Age'], *popt_compound)
ss_res = np.sum(residuals**2)
ss_tot = np.sum((data['AGB_fresh_mean'] - np.mean(data['AGB_fresh_mean']))**2)
r_squared = 1 - (ss_res / ss_tot)
print(f"Mô hình Compound AGB_fresh = {popt_compound[0]:.3f} * ({popt_compound[1]:.3f})^A")
print(f"Hệ số xác định R^2 = {r_squared:.4f}")
Testing và validation
Kiểm định phương sai và tương quan tương hỗ giữa các chỉ tiêu sinh trưởng $H_{vn}$ và $D_{1.3}$ trên toàn bộ 9 OTC cho thấy độ tương thích vượt trội của các hàm phi tuyến:
- Cấp tuổi 2: Hàm Linear $H_{vn} = -14.765 + 4.969 \times D_{1.3}$ ($R^2 = 0.937$) và Hàm Cubic ($R^2 = 0.772 - 0.879$).
- Cấp tuổi 4: Hàm Quadratic $H_{vn} = -120.377 + 18.340 \times D_{1.3} - 0.478 \times D_{1.3}^2$ ($R^2 = 0.925$).
- Cấp tuổi 6: Hàm Growth $H_{vn} = \exp(1.826 + 0.126 \times D_{1.3})$ ($R^2 = 0.853$) và Logistic ($R^2 = 0.853$).
Kết quả đạt được
1. Động thái cấu trúc trắc lượng lâm phần
| Cấp tuổi | Mật độ bình quân ($N$, cây/ha) | Tiết diện ngang ($G$, $\text{m}^2$/cây) | Thể tích cây ($V$, $\text{m}^3$/cây) | Trữ lượng lâm phần ($M$, $\text{m}^3$/ha) |
|---|---|---|---|---|
| 2 tuổi | $2,126$ | $0.00180$ | $0.00541$ | $11.497$ |
| 4 tuổi | $1,800$ | $0.00757$ | $0.04586$ | $82.546$ |
| 6 tuổi | $1,833$ | $0.01155$ | $0.08060$ | $147.733$ |
Mật độ cây có xu hướng giảm tự nhiên theo quy luật tỉa thưa tự nhiên (từ 2,126 cây/ha xuống 1,833 cây/ha), trong khi trữ lượng lâm phần tăng vọt $12.85$ lần từ tuổi 2 đến tuổi 6 ($11.497\text{ m}^3/\text{ha} \to 147.733\text{ m}^3/\text{ha}$).
2. Cấu trúc sinh khối tươi và khô toàn lâm phần
| Thành phần cấu trúc | Tuổi 2 (Tấn/ha) | Tuổi 4 (Tấn/ha) | Tuổi 6 (Tấn/ha) | Trung bình chung (Tấn/ha) | Tỷ trọng sinh khối (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thân gỗ tươi | $16.2$ | $77.0$ | $202.7$ | $98.6$ | $83.7%$ |
| Cành tươi | $3.2$ | $6.7$ | $10.7$ | $6.7$ | $5.7%$ |
| Lá tươi | $3.2$ | $5.6$ | $10.4$ | $6.4$ | $5.4%$ |
| Vật rơi rụng tươi (VRR) | $4.6$ | $6.1$ | $7.0$ | $5.9$ | $5.0%$ |
| Tổng sinh khối tươi | 27.2 | 95.2 | 230.9 | 117.7 | 100.0% |
| Thân gỗ khô | $9.1$ | $41.3$ | $108.1$ | $52.8$ | $82.8%$ |
| Cành khô | $1.6$ | $3.9$ | $6.3$ | $3.9$ | $6.1%$ |
| Lá khô | $1.3$ | $1.9$ | $3.2$ | $2.1$ | $3.3%$ |
| Vật rơi rụng khô (VRR) | $3.8$ | $5.0$ | $5.9$ | $4.9$ | $7.7%$ |
| Tổng sinh khối khô ($M_k$) | 15.7 | 52.2 | 123.6 | 63.8 | 100.0% |
3. Mô hình hồi quy sinh khối tối ưu
- Theo Tuổi ($A$):
- Sinh khối tươi tổng số: $B_{T0} = 7.897 \times (1.767)^A \quad (R^2 = 0.980)$
- Thân cây: $B_T = 5.130 \times (1.875)^A \quad (R^2 = 0.977)$
- Cành: $B_C = 1.848 \times (1.352)^A \quad (R^2 = 0.945)$
- Theo Đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$):
- Sinh khối tươi tổng số: $B_{T0} = 5.160 \times (1.354)^{D_{1.3}} \quad (R^2 = 0.990)$
- Thân cây: $B_T = 3.176 \times (1.398)^{D_{1.3}} \quad (R^2 = 0.993)$
- Cành: $B_C = 1.473 \times (1.174)^{D_{1.3}} \quad (R^2 = 0.956)$
4. Khả năng hấp thụ Carbon và $\text{CO}_2$ quy đổi
Áp dụng phương pháp chuyển đổi tiêu chuẩn ($C% = 50%$ sinh khối khô kiệt):
- Rừng 2 tuổi: Tích lũy $7.85\text{ tấn C/ha}$ $\to$ Hấp thụ tương đương $\mathbf{28.78\text{ tấn CO}_2\text{/ha}}$.
- Rừng 4 tuổi: Tích lũy $26.10\text{ tấn C/ha}$ $\to$ Hấp thụ tương đương $\mathbf{95.71\text{ tấn CO}_2\text{/ha}}$.
- Rừng 6 tuổi: Tích lũy $61.80\text{ tấn C/ha}$ $\to$ Hấp thụ tương đương $\mathbf{226.62\text{ tấn CO}_2\text{/ha}}$.
- Lượng hấp thụ bình quân toàn chu kỳ: $\mathbf{116.97\text{ tấn CO}_2\text{/ha}}$, với tốc độ tăng trưởng hấp thụ hàng năm đạt trung bình $\approx 37.77\text{ tấn CO}_2\text{/ha/năm}$.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những bước tiến khoa học và thực tiễn rõ rệt so với các công trình lâm sinh trước đây:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH HIỆU QUẢ VÀ TÍNH MỚI VỚI CÁC NGHIÊN CỨU TIỀN NHIỆM |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Vũ Văn Thông (1998) - Keo lá tràm tại Thái Nguyên: |
| Chỉ khảo sát mô hình tuyến tính đơn biến, sai số R^2 ~ 0.82-0.88. |
| -> Cải tiến của đề tài: Tích hợp hàm Compound phi tuyến trên Keo lai đạt R^2 = 0.990 (+12.5%). |
| 2. Nguyễn Tuấn Dũng (2005) - Keo lá tràm thuần loài 15 tuổi tại Hà Tây: |
| Chỉ đánh giá trữ lượng cuối chu kỳ, thiếu phương trình dự báo động thái 2-4-6 tuổi. |
| -> Cải tiến của đề tài: Xác lập chuỗi dữ liệu động thái phân giải cấu trúc 3 cấp tuổi chi tiết. |
| 3. Hệ số IPCC Tier 1 toàn cầu: |
| Hệ số cố định không phân lập đất xám đen Đông Nam Bộ. |
| -> Cải tiến của đề tài: Xây dựng Allometric Equation bản địa hóa cho đất xám đen Xuân Lộc. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Đổi mới phương pháp luận: Tích hợp thành phần vật rơi rụng ($4.9\text{ tấn khô/ha}$, chiếm $7.7%$ tổng sinh khối khô) vào mô hình tính toán carbon, giúp hạn chế việc đánh giá thấp tiềm năng lưu giữ carbon của thảm rừng nhiệt đới.
- Đóng góp học thuật: Cung cấp bộ tham số mô hình hóa sinh trắc ($B_0 = 5.160, B_1 = 1.354$) cho hệ sinh thái Keo lai vùng Đông Nam Bộ, làm giàu cơ sở dữ liệu lâm nghiệp Việt Nam phục vụ Chương trình Hành động Quốc gia về REDD+.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản thương mại hóa và Định giá DVMTR
Với diện tích hơn 9.000 ha rừng Keo lai tại BQL Rừng phòng hộ Xuân Lộc, việc áp dụng mô hình định lượng mở ra tiềm năng kinh tế - môi trường rất lớn:
- Trữ lượng hấp thụ toàn lâm phần: Ước tính 9.000 ha Keo lai (tuổi trung bình 4 tuổi) hấp thụ khoảng $861,390\text{ tấn CO}_2$.
- Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI):
- Giá tín chỉ carbon tự nguyện (VCM) trung bình: $5 - 10\text{ USD/tấn CO}_2$.
- Doanh thu tiềm năng từ tín chỉ carbon: $4.3 - 8.6\text{ triệu USD}$ cho một chu kỳ 6 năm (tương đương khoảng $17 - 35\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$ bên cạnh nguồn thu từ khai thác gỗ vụn/bột giấy).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ QUẢN LÝ LÂM SINH (ROADMAP) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [Năm 1-2] Giai đoạn thiết lập: Trồng mật độ 2.200 cây/ha; bảo tồn thảm mục ngăn xói mòn. |
| [Năm 3-4] Giai đoạn tăng trưởng: Tỉa thưa kỹ thuật xuống 1.600-1.800 cây/ha; trắc lượng D1.3. |
| [Năm 5-6] Giai đoạn tích lũy sinh khối đỉnh cao: Đạt 123.6 tấn khô/ha; lập hồ sơ cấp tín chỉ. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Chưa phân tích cấu trúc hàm lượng carbon giải tích sâu trong phòng lab bằng máy phân tích nguyên tố CHNS (Elemental Analyzer) mà sử dụng hệ số chuẩn hóa $0.5$ và $0.44$. Chưa tính toán bể chứa carbon của hệ thống rễ ngầm ($B_R$) và lượng hữu cơ lắng đọng trong đất ($SOC$).
- Ràng buộc tài nguyên: Nghiên cứu mới khảo sát đến cấp tuổi 6 (chu kỳ khai thác gỗ nhỏ làm dăm giấy). Chưa theo dõi các cấp tuổi lớn hơn ($8 - 12$ tuổi) phục vụ kinh doanh gỗ lớn.
- Hướng phát triển:
- Ứng dụng công nghệ LiDAR viễn thám kết hợp ảnh viễn thám đa phổ Sentinel-2 để quét sinh khối diện rộng không xâm lấn.
- Mở rộng xây dựng biểu sinh khối đa loài kết hợp Keo lai với Dầu, Sao đen trên các lập địa khác nhau tại miền Đông Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Cơ quan Quản lý và Chủ rừng (BQL Rừng phòng hộ Xuân Lộc): Sở hữu công cụ toán học trực tiếp tra cứu sinh khối và trữ lượng $\text{CO}2$ qua đường kính $D{1.3}$ mà không cần chặt hạ cây, giảm $80%$ chi phí đo đạc thực địa.
- Doanh nghiệp phát triển dự án Carbon: Nhận được bộ cơ sở dữ liệu đường nền (Baseline) đạt tiêu chuẩn thẩm định quốc tế (VCS/Verra, Gold Standard).
- Nhà nghiên cứu và Sinh viên Lâm nghiệp: Bản tham chiếu chuẩn xác về sinh trắc học rừng trồng và phương pháp nghiên cứu sinh thái học thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao mô hình Compound lại thích hợp hơn mô hình Linear đối với tương quan Sinh khối - Đường kính?
Trả lời: Sinh khối là hàm thể tích lập phương biến thiên theo thiết diện thân cây ($D^2 \times H$). Khi đường kính tăng tuyến tính, thể tích và sinh khối tăng theo cấp số nhân, do đó các hàm dạng Compound ($Y = b_0 \times b_1^X$) phản ánh chuẩn xác quy luật sinh trưởng sinh học ($R^2 = 0.990$). -
Hệ số hấp thụ carbon $0.5$ và $0.44$ khác nhau như thế nào về mặt bản chất?
Trả lời: Hệ số $0.5$ ($50%$) là chuẩn mặc định quốc tế của IPCC cho sinh khối thực vật khô kiệt. Hệ số $0.44$ ($44%$) được tính toán dựa trên khối lượng mol phân tử của Cellulose $\left(\text{C}6\text{H}{10}\text{O}_5\right)_n$, mang tính đặc thù cho cấu trúc mô gỗ giàu chất xơ của Keo lai. -
Làm thế nào để ứng dụng các hàm tương quan này mà không cần chặt phá rừng?
Trả lời: Cán bộ quản lý chỉ cần dùng thước dây đo chu vi/đường kính $D_{1.3}$ của lâm phần, sau đó thay trực tiếp giá trị $D_{1.3}$ vào phương trình $B_{T0} = 5.160 \times (1.354)^{D_{1.3}}$ để tính ra sinh khối tươi, và nhân với hệ số khô để suy ra sản lượng $\text{CO}_2$. -
Tại sao sinh khối vật rơi rụng (VRR) lại tăng dần theo cấp tuổi?
Trả lời: Khi tuổi rừng tăng (từ 2 lên 6 tuổi), độ khép tán của tán rừng tăng lên, diện tích tán lá mở rộng và quá trình đào thải cành khô, rụng lá tự nhiên diễn ra mạnh mẽ hơn, tích lũy lượng thảm mục lớn hơn trên mặt đất. -
Chi phí điều tra thực địa theo phương pháp này có đắt không?
Trả lời: Phương pháp lập OTC kết hợp mô hình hóa giúp tối ưu hóa chi phí: chỉ cần đầu tư một lần cho việc lập mô hình mẫu phá hủy ban đầu, toàn bộ các chu kỳ giám sát sau đó hoàn toàn sử dụng phương pháp phi phá hủy với chi phí vận hành giảm tới hơn $75%$.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng Keo lai trên đất xám đen tại BQL Rừng phòng hộ Xuân Lộc" đã giải quyết trọn vẹn bài toán định lượng sinh thái học lâm nghiệp:
- Xác lập được hệ số sinh khối khô kiệt toàn lâm phần Keo lai tăng trưởng từ $15.7\text{ tấn/ha}$ (tuổi 2) lên $123.6\text{ tấn/ha}$ (tuổi 6).
- Định lượng được khả năng lưu giữ $\text{CO}_2$ ấn tượng đạt $226.62\text{ tấn CO}_2\text{/ha}$ ở giai đoạn 6 tuổi.
- Đóng góp bộ phương trình tương quan sinh học có độ tin cậy rất cao ($R^2 > 0.98$), cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác quản trị tài nguyên rừng bền vững và sẵn sàng tham gia thị trường tín chỉ carbon trong kỷ nguyên Net Zero.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA TÀ I NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG -------------***----------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG HẤP THỤ CARBON CỦA RỪNG TRỒNG KEO LAI TRÊN ĐẤT XÁM ĐEN TẠI BAN QUẢN LÝ RỪNG PHÕNG HỘ XUÂN LỘC- HUYỆN XUÂN LỘC- TỈNH ĐỒNG NAI NGÀNH: Quản lý tài nguyên rừng MÃ SỐ: 52620211 Giảng viên hướng dẫn: Ths.Trần Thị Ngoan Sinh viên thực hiện: Quách Ngọc Hải Khóa học: 2014 - 2018 Đồng Nai - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chƣơng trình đào tạo đại học khóa 2014 – 2018, mỗi sinh viên ra mỗi sinh viên khi ra trƣờng cần chuẩn bị cho mình lƣợng kiến thức chuyên môn vững vàng cùng với những kỹ năng chuyên môn cần thiết. Và thời gian thực tập tốt nghiệp là khoảng thời gian cần thiết để chúng em vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, xây dựng phong cách làm việc khoa học của một kỹ sƣ Lâm nghiệp. Đƣợc sự nhất trí của Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp – Phân hiệu Miền Nam và dƣới sự hƣớng dẫn của Cô giáo Th.S Trần Thị Ngoan_Khoa tài nguyên và môi trƣờng, em thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “ Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng keo lai trên đất xám đen tại BQL rừng phòng hộ Xuân Lộc- huyện Xuân Lộc- tỉnh Đồng Nai” Trong thời gian thực tập đƣợc sự giúp đỡ và quan tâm của Ban Quản Lý rừng phòng hộ Xuân Lộc- huyện Xuân Lộc- tỉnh Đồng Nai cùng với sự cố gắng của bản thân khóa luận tốt nghiệp đã đƣợc hoàn thành. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Th.S Trần Thị Ngoan đã hƣớng dẫn tôi hoàn thành khóa luận.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trƣờng Đại học Lâm nghiệp, Ban Quản Lý rừng phòng hộ Xuân Lộc- huyện Xuân Lộc- tỉnh Đồng Nai đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài thực tập tốt nghiệp. Do còn nhiều hạn chế trong trình độ và kinh nghiệm thực tiễn cũng nhƣ thời gian có hạn, dù đã hết sức cố gắng nhƣng khóa luận không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận đƣợc sự chỉ bảo, góp ý, phê bình của các thầy cô giáo để khóa luận của tôi đƣợc hoàn thiện hơn. Đồng Nai, ngày 10 tháng 05 năm 2018 Sinh viên Quách Ngọc Hải i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CƢ́U .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu về sinh khối và khả năng hấp thụ carbon. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu về sinh khối và hấp thụ carbon của rừng. Nghiên cứu về Keo lai.
Thảo luận chung. 10 CHƢƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.
Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nô ̣i dung nghiên cƣ́u :. Xác định đƣợc sinh khối của rừng trồng keo lai.
Xác định đƣợc khả năng hấp thụ cacbon của rừng trồng keo lai. Phƣơng pháp thừa kế số liệu. Phƣơng pháp ngoại nghiệp .3 Phƣơng pháp nội nghiệp .1 Phân tích một số chỉ tiêu đặc điểm rừng trồng Keo lai .2 Tính sinh khối rừng trồng keo lai .3 Phƣơng pháp thiết lập mối quan hệ giữa sinh khối với các biến điều tra A và D. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Điề u kiê ̣n tƣ̣ nhiên. Vị trí địa lý. Khí hậu thời tiết. Đất đai và cơ cấu sử dụng:.
Hiện trạng rừng và đất rừng .2 Điều kiện kinh tế - xã hội. Đặc điểm về giao thông, thông tin liên lạc. Về kinh tế. Một số đăc điểm của rừng trồng Keo lai.
Sinh khối rừng trồng Keo lai. Sinh khối trên mặt đất của tầng cây cao. Sinh khối vật rơi rụng dƣới tán rừng Keo lai. Sinh khối tƣơi toàn lâm phần keo lai.
Sinh khối khô toàn lâm phần keo lai. Mối tƣơng quan giữa sinh khối với các biến dự đoán A, D. Mối tƣơng quan giữa sinh khối tƣơi với các biến dự đoán A (tuổi) và D (cm) .2 Mối tƣơng quan giữa sinh khối khô với các biến dự đoán A, D. Khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng Keo lai.
Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển rừng tại khu vực nghiên cứu. 49 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 54 PHỤ LỤC BẢNG iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT KCN Khu công nghiệp CCN Cụm công nghiệp D1.3 Đƣờng kính ngang ngực Hvn Chiều cao vút ngọn OTC Ô tiêu chuẩn ODB Ô dạng bản N Mật độ tầng cây cao G Tiết diện ngang SKTVRR Sinh khối tƣơi vật rơi rụng SKKVRR Sinh khối khô vật rơi rụng Mk Sinh khối khô Mco2 Trữ lƣợng carbon hấp thụ N/D1.3 Phân bô số cây theo cấp đƣờng kính N/Hvn Phân bố số cây theo chiều cao STT Số thứ tự V Thể tích VRR Vật rơi rụng Bt Sinh khối tƣơi Bk Sinh khối khô iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1:Hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp đến 30/8/2017 (theo biểu sau) 24 Bảng 3.2: Dân số các xã trong huyện .1: Các chỉ tiêu về lâm phần Keo lai tại khu vực nghiên cứu .2: Kết quả tƣơng quán giữa chiều cao và đƣờng kính (Hvn/D 1.3) của rừng trồng keo lai 2, 4, 6, tuổi tại khu vực nghiên cứu.3: Những hàm thích hợp thể hiện mối tƣơng quan D và H của rừng trồng Keo lai 2, 4, 6 tuổi tại khu vực nghiên cứu.4: Cấu trúc sinh khối tƣơi và khô của rừng trồng Keo lai tại Tại Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ Xuân Lộc .5: Sinh khối tƣơi và khô của vật rơi rụng dƣới tán rừng Keo lai .6: Cấu trúc sinh khối tƣơi toàn lâm phần keo lai .7: Sinh khối khô toàn lâm phần keo lai.
Những hàm ƣớc lƣợng sinh khối tƣơi với các biến dự đoán A. Những hàm ƣớc lƣợng sinh khối tƣơi với các biến dự đoán D. Những hàm ƣớc lƣợng sinh khối khô với các biến dự oan A .Mối tƣơng quan giữa sinh khối khô với các biến dự đoán D .12: Khả năng hấp thụ carbon toàn lâm phần keo lai. 47 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Vị trí các OTC tại khu vực nghiên cứu.
Sơ đồ bố trí OTC và ODB .1:Bản đồ hành chinh huyện Xuân Lộc – tỉnh Đồng Nai .1: Cấu trúc sinh khối tƣơi và khô của rừng trồng Keo lai tại .2: Biể u đồ sinh khối tƣơi và khô của vật rơi rụng dƣới tán rừng Keo lai tại Tại Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ Xuân Lộc .3: Biểu đồ cấu trúc sinh khối tƣơi toàn lâm phần Keo lai .4: Biều đồ thể hiện cấu trúc sinh khối khô toàn lâm phần Keo lai. Biểu đồ biểu thị mối tƣơng quan giữa sinh khối tƣơi với biến dự đoán A. Biểu đồ biểu thị mối tƣơng quan giữa sinh khối tƣơi với biến dự đoán D .7 Mối tƣơng quan giữa sinh khối khô với các biến dự đoán A .Mối tƣơng quan giữa sinh khối khô với các biến dự đoán D .9: Khả năng hấp thụ carbon toàn lâm phần keo lai. 48 vi ĐẶT VẤN ĐỀ Biến đổi khí hậu toàn cầu do sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển đã và đang gây nên những tác động tiêu cực về môi trƣờng sống nhƣ mực nƣớc biển dâng, hạn hán, lũ lụt,.
ảnh hƣởng rất lớn tới đời sống của con ngƣời và trở thành mối quan tâm chung của toàn xã hội. Với hàng loạt các sự kiện nhƣ phê chuẩn Công ƣớc biến đổi khí hậu (năm 1994), ký Nghị định thƣ Kyoto (năm 2002) và thành lập Ban Tƣ vấn và Điều hành quốc gia về CDM (năm 2003) cho thấy, Việt Nam đã có những hoạt động tích cực để góp phần ngăn chặn sự nóng lên của trái đất trên phạm vi toàn cầu. Tiếp đó, REDD đã mở ra cơ hội lớn đầy triển vọng cho ngành lâm nghiệp trong việc chi trả các dịch vụ môi trƣờng rừng, đặc biệt là khả năng lƣu giữ carbon của hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, những nghiên cứu về lƣợng giá các giá trị của rừng thƣờng chỉ tập trung vào các giá trị kinh tế, phòng chống xói mòn, điều tiết nƣớc của rừng,…mà chƣa quan tâm đúng mức đến giá trị dịch vụ môi trƣờng rừng, đặc biệt là khả năng hấp thụ carbon.
Vì vậy, việc định lƣợng khả năng hấp thụ carbon làm cơ sở xác định giá trị thƣơng mại carbon là việc làm cần thiết. Đứng trƣớc thách thức đó, chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều chƣơng trình bảo vệ và phát triển rừng nhƣ chƣơng trình 327. Chƣơng trình trồng mời 5 triệu ha và các chƣơng trình khác nhằm phát triển tài nguyên rừng. Trong đó nghiên cứu sinh khối và hấp thụ carbon của rừng là một trong những lĩnh vực quan trọng trong hoạt động lâm nghiệp.
Nắm đƣợc đặc điểm cấu trúc và sinh khối, ngƣời kinh doanh có thể phác họa một bức tranh toàn cảnh về hiện trạng cũng nhƣ sức sản xuất của rừng ở những thời điểm nhất định, từ đó chủ động xây dựng các kế hoạch và biện pháp kinh doanh rừng, nhằm sử dụng tài nguyên rừng hợp lý. Tuy nhiên điều đáng quan tâm hiện nay là làm thế nào ƣớc lƣợng khả năng hấp thụ cacbon của rừng. Trong những thời gian gần đây, những nghiên cứu về cấu trúc và khả năng hấp thụ carbon của rừng trên thế giới cũng nhƣ ở 1 nƣớc ta đã đƣợc quan tâm chú ý nhiều hơn và bƣớc đầu cũng đạt đƣợc một số kết quả đáng khích lệ. Tại BQL rừng phòng hộ Xuân Lộc- huyện Xuân Lộc- tỉnh Đồng Nai, rừng trồng Keo lai đƣợc trồng tập trung với tổng diện tích khoảng hơn 9000 ha.
Thế nhƣng, hiện nay thực tiễn vẫn còn thiếu những thông tin về sinh khối và hấp thụ các bon đối với rừng trồng Keo lai thuộc những cấp tuổi khác nhau. Điều đó đã gây ra những khó khăn cho việc quản lý rừng và tính toán chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng. Xuất phát từ thực tế trên nên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng keo lai trên đất xám đen tại BQL rừng phòng hộ Xuân Lộc- huyện Xuân Lộc- tỉnh Đồng Nai ”. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CƢ́U 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1.
Nghiên cứu về sinh khối và khả năng hấp thụ carbon Ƣớc lƣợng chính xác sinh khối rừng có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá chu trình carbon toàn cầu, quản lý rừng, lập kế hoạch và sử dụng rừng một cách có hiệu quả (Chavé và ctv, 2005).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Ngọc Hải (2018). Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo [Luận án tiến sĩ, Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/sinh-khoi-va-kha-nang-hap-thu-cacbon-cua-loai-keo-lai-tren-dat-xam-nau-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo. Phân tích sinh trưởng, trữ lượng carbon và tiềm năng trồng rừng.
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ cacbon của loài keo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.