Luận án VJEPA: Cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản
Hiệp định VJEPA: Phân tích cơ hội xuất khẩu, đầu tư giữa Việt Nam và Nhật Bản. Đánh giá tác động đến thương mại hai nước.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Tô Bình Minh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam Nhật Bản
Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) được ký kết chính thức vào ngày 25 tháng 12 năm 2008. Thỏa thuận bắt đầu có hiệu lực thực thi từ ngày 01 tháng 10 năm 2009. Đây là hiệp định thương mại tự do song phương toàn diện đầu tiên của Việt Nam. Thỏa thuận này bao quát nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng. Các lĩnh vực chủ chốt gồm thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư và cải thiện môi trường kinh doanh. FTA Việt Nam Nhật Bản đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia. Hai nền kinh tế có cơ cấu mang tính bổ trợ cao và ít cạnh tranh trực tiếp. Hiệp định tạo khung pháp lý vững chắc cho quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng. Hoạt động trao đổi thương mại song phương diễn ra thuận lợi hơn nhờ các cam kết minh bạch. VJEPA mở đường cho dòng hàng hóa và vốn đầu tư chất lượng cao luân chuyển liên tục.
1.1. Bối cảnh ra đời và vị thế chiến lược của hiệp định VJEPA
Việt Nam và Nhật Bản thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1973. Hai nước liên tục nâng cấp khuôn khổ hợp tác qua nhiều giai đoạn. Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản ra đời nhằm cụ thể hóa mục tiêu liên kết kinh tế sâu rộng. Thỏa thuận đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược song phương. Văn kiện tạo nền tảng chính trị và pháp lý vững chắc cho cộng đồng doanh nghiệp. Hợp tác kinh tế song phương chuyển từ viện trợ phát triển sang đối tác thương mại bình đẳng. Hiệp định VJEPA giúp định hình định hướng hợp tác kinh tế dài hạn và bền vững. Khung khổ pháp lý này gia tăng niềm tin chiến lược giữa hai quốc gia. Các cam kết mở cửa thị trường tạo động lực lớn cho chuỗi cung ứng khu vực.
1.2. Mục tiêu cốt lõi thúc đẩy thương mại hàng hóa song phương
Mục tiêu trọng tâm của hiệp định là xóa bỏ rào cản thuế quan và phi thuế quan. Hai nước cam kết tự do hóa hơn 90% kim ngạch thương mại song phương trong vòng 10 đến 16 năm. Hiệp định hướng tới tạo thuận lợi tối đa cho lưu chuyển hàng hóa qua biên giới. Cơ chế hợp tác giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Văn kiện thúc đẩy việc phân bổ nguồn lực hiệu quả theo lợi thế so sánh của từng nước. Sự bổ trợ giữa hai nền kinh tế tạo điều kiện tối ưu hóa mạng lưới sản xuất. Thỏa thuận hỗ trợ doanh nghiệp hai bên tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc thực thi hiệp định giúp gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu và củng cố liên kết kinh tế.
II. Lợi ích VJEPA và tác động đến xuất nhập khẩu song phương
Tác động VJEPA mang lại nhiều chuyển biến tích cực cho thương mại hai chiều. Kim ngạch trao đổi hàng hóa giữa hai nước duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Lợi ích VJEPA thể hiện rõ qua cán cân thương mại tương đối cân bằng qua nhiều năm. Cơ cấu xuất nhập khẩu phản ánh sự phân công lao động quốc tế hợp lý. Việt Nam cung ứng các sản phẩm công nghiệp nhẹ, linh kiện và nông thủy sản nhiệt đới. Nhật Bản cung cấp máy móc cơ khí chính xác, dây chuyền thiết bị và công nghệ cao. Hiệp định giúp đa dạng hóa thị trường và giảm thiểu rủi ro kinh tế. Lợi ích từ thỏa thuận lan tỏa đến nhiều ngành sản xuất chủ lực của cả hai quốc gia.
2.1. Động lực thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam sang Nhật Bản
Xuất khẩu Việt Nam sang Nhật duy trì đà tăng trưởng vững chắc sau khi hiệp định có hiệu lực. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm hàng dệt may, giày dép, gỗ và thủy sản chế biến. Nhóm hàng nông sản nhiệt đới từng bước chiếm lĩnh vị trí vững chắc tại các chuỗi siêu thị Nhật Bản. Các sản phẩm máy vi tính, linh kiện điện tử và dây cáp điện cũng tăng trưởng nhanh chóng. Hiệp định giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản và hàng chế tạo Việt Nam. Doanh nghiệp trong nước cải thiện quy trình đóng gói và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản đóng góp lớn vào tổng kim ngạch ngoại thương của Việt Nam.
2.2. Xu hướng gia tăng nhập khẩu Nhật Bản vào Việt Nam
Nhập khẩu Nhật Bản vào Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm tư liệu sản xuất thiết yếu. Các mặt hàng nhập khẩu trọng điểm bao gồm máy móc chuyên dụng, thiết bị cơ khí, máy tính và phụ tùng linh kiện. Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu lượng lớn sắt thép kỹ thuật cao và hóa chất công nghiệp. Nguồn máy móc và công nghệ hiện đại từ Nhật Bản hỗ trợ đắc lực quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Các doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại Việt Nam cũng đẩy mạnh nhập khẩu linh kiện phục vụ chuỗi lắp ráp. Cơ cấu nhập khẩu phản ánh rõ nét tính chất hỗ trợ sản xuất và nâng cao năng lực xuất khẩu của Việt Nam.
III. Thuế quan VJEPA và thách thức quy tắc xuất xứ hàng hóa
Thuế quan VJEPA mang lại nhiều ưu đãi thuế quan vượt trội so với cam kết MFN trong khuôn khổ WTO. Biểu thuế giảm sâu tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho hàng hóa xuất xứ từ hai nước. Tuy nhiên, việc thụ hưởng ưu đãi thuế đòi hỏi hàng hóa phải đáp ứng chặt chẽ các điều kiện kỹ thuật. Quy tắc xuất xứ VJEPA là rào cản kỹ thuật quan trọng mà doanh nghiệp cần vượt qua. Thủ tục xin cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Mẫu VJ) đòi hỏi hồ sơ minh chứng minh bạch và đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu vẫn gặp trở ngại do nguồn cung nguyên phụ liệu còn phụ thuộc vào bên thứ ba.
3.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan VJEPA và ưu đãi tiếp cận thị trường
Theo cam kết cắt giảm thuế quan VJEPA, Nhật Bản xóa bỏ thuế quan đối với 94,53% kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam trong 10 năm. Nhiều dòng thuế thuộc nhóm hàng dệt may, nông sản chế biến và thủy sản về mức 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Phía Việt Nam cũng cam kết xóa bỏ thuế quan đối với khoảng 87,6% kim ngạch hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản. Biểu thuế nhập khẩu đối với linh kiện máy móc, phụ tùng và thép chuyên dụng được dỡ bỏ dần theo lộ trình. Việc cắt giảm thuế quan giúp hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Người tiêu dùng hai nước được hưởng lợi từ việc tiếp cận hàng hóa chất lượng cao với chi phí hợp lý.
3.2. Rào cản từ quy tắc xuất xứ VJEPA và tiêu chuẩn kỹ thuật
Quy tắc xuất xứ VJEPA quy định cụ thể về tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO) và hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Hàng hóa phải trải qua công đoạn chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc đáp ứng quy trình gia công chế biến cụ thể. Tỷ lệ nội địa hóa chưa cao là thách thức lớn đối với ngành dệt may và cơ khí chế tạo Việt Nam. Bên cạnh đó, thị trường Nhật Bản áp dụng hàng rào kỹ thuật (TBT) và an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) rất nghiêm ngặt. Quy định khắt khe về giới hạn dư lượng kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật là trở ngại lớn. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng từ khâu nuôi trồng đến đóng gói thành phẩm.
IV. Cơ hội mở rộng thị trường Nhật Bản cho doanh nghiệp Việt
Thị trường Nhật Bản là thị trường tiêu dùng phát triển với mức thu nhập bình quân đầu người cao. Người tiêu dùng Nhật Bản sẵn sàng chi trả mức giá cao cho sản phẩm an toàn, tiện lợi và tốt cho sức khỏe. Thị hiếu tiêu dùng đòi hỏi sản phẩm có chất lượng ổn định, bao bì tinh tế và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Song song đó, thị trường Việt Nam cũng là điểm đến đầy tiềm năng cho các doanh nghiệp và sản phẩm cao cấp từ Nhật Bản. Dân số trẻ và tầng lớp trung lưu gia tăng tại Việt Nam thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ hàng hóa nhập khẩu. Mối quan hệ hợp tác kinh tế bổ trợ mở rộng không gian thương mại cho cả hai bên.
4.1. Nhu cầu tiêu dùng tại thị trường Nhật Bản đối với hàng hóa Việt
Thị trường Nhật Bản có nhu cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm nông sản và thực phẩm nhiệt đới từ Việt Nam. Các loại trái cây tươi như xoài, thanh long, chuối và vải thiều dần khẳng định thương hiệu. Mặt hàng thủy sản đông lạnh và thực phẩm chế biến sẵn của Việt Nam đáp ứng tốt lối sống bận rộn tại các đô thị Nhật Bản. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ gốm sứ và sản phẩm mây tre đan thân thiện môi trường rất được ưa chuộng. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội thâm nhập sâu vào hệ thống siêu thị như Aeon, Don Quijote và Life. Việc duy trì chất lượng đồng đều là chìa khóa để giữ vững thị phần tại Nhật Bản.
4.2. Khai thác tiềm năng trao đổi thương mại tại thị trường Việt Nam
Thị trường Việt Nam với quy mô 100 triệu dân tạo sức hút mạnh mẽ đối với các nhà xuất khẩu Nhật Bản. Người tiêu dùng Việt Nam dành sự tin tưởng đặc biệt cho các thương hiệu điện tử, xe máy và mỹ phẩm Nhật Bản. Sản phẩm sữa, thực phẩm chức năng và đồ gia dụng thông minh từ Nhật Bản có doanh số bán hàng tăng trưởng nhanh. Hệ thống chuỗi bán lẻ hiện đại của Nhật Bản mở rộng mạnh mẽ tại các thành phố lớn của Việt Nam. Mạng lưới này tạo kênh phân phối thông suốt cho hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản. Hoạt động giao thương bán lẻ sôi động góp phần làm phong phú thị trường tiêu dùng nội địa.
V. Giải pháp khai thác FTA Việt Nam Nhật Bản hiệu quả cao
Khai thác hiệu quả FTA Việt Nam Nhật Bản đòi hỏi sự chung tay của cả cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động, việc tối ưu hóa lợi ích VJEPA đóng vai trò then chốt. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và cải thiện chuỗi cung ứng là những nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình quản trị và áp dụng công nghệ số vào sản xuất. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh và hoàn thiện thể chế kinh tế. Các giải pháp đồng bộ sẽ thúc đẩy quan hệ thương mại song phương phát triển thực chất và bền vững.
5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật
Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư hiện đại hóa công nghệ sản xuất và chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, HACCP và GlobalGAP là điều kiện bắt buộc để vào thị trường Nhật Bản. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động xây dựng vùng nguyên liệu an toàn và liên kết chặt chẽ với người sản xuất. Việc đáp ứng quy tắc xuất xứ VJEPA cần được lên kế hoạch ngay từ khâu thiết kế chuỗi cung ứng nguyên liệu. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực am hiểu thị trường, luật pháp và văn hóa kinh doanh của Nhật Bản. Xây dựng thương hiệu và uy tín dài hạn là yếu tố quyết định thành công trên thị trường.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và xúc tiến thương mại song phương
Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy mạnh cải cách hành chính và đơn giản hóa thủ tục cấp C/O điện tử. Các cơ quan thương vụ cần cung cấp thông tin kịp thời về biến động thị trường và các rào cản kỹ thuật mới. Công tác xúc tiến thương mại cần chuyển dịch sang các hình thức kết nối trực tiếp chuyên sâu và hội chợ chuyên ngành. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước. Việc tăng tỷ lệ nội địa hóa giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan VJEPA. Sự hỗ trợ kịp thời từ chính sách sẽ tạo đòn bẩy vững chắc cho doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG - - - - - - - - - *** - - - - - - - - LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC KINH TẾ VIỆT NAM - NHẬT BẢN: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA HAI NƯỚC TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Kinh tế Quốc tế TÔ BÌNH MINH HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC KINH TẾ VIỆT NAM - NHẬT BẢN: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA HAI NƯỚC TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã ngành: 9310106 Nghiên cứu sinh: Tô Bình Minh Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS Nguyễn Mạnh Hùng 2. PGS, TS Tăng Văn Nghĩa HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài Luận án: “Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản: Cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa giữa hai nước trong bối cảnh mới” là công trình nghiên cứu độc lập của Tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Hùng và PGS.
Tăng Văn Nghĩa Luận án có sử dụng và có trích dẫn tới các kết quả nghiên cứu trước đây, tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố ở bất kỳ ấn phẩm hay công trình nghiên cứu nào, các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả xin cam đoan những điều nêu trên là đúng sự thực, nếu sai, Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Luận án Tô Bình Minh LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc của Nghiên cứu sinh. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, động viên quý báu của các cấp lãnh đạo, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Mạnh Hùng và PGS. Tăng Văn Nghĩa, những người hướng dẫn khoa học đã luôn nhiệt tình, ân cần hướng dẫn cho tôi ngay từ bước đầu cụ thể hóa hướng nghiên cứu đến nhận xét góp ý trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng tới Khoa Sau Đại học, Viện VJCC, Trường Đại học Ngoại thương, đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường, thông qua những khóa học, hội thảo, về kinh tế quốc tế và nghiên khoa học có liên quan.
Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định khi thực hiện Luận án. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà nghiên cứu và bạn đọc. Tác giả Luận án Tô Bình Minh ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC VIẾT TẮT xi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ xvi MỞ ĐẦU 1 1.
Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3 2. Mục đích nghiên cứu 3 2. Nhiệm vụ nghiên cứu 3 3.
Câu hỏi nghiên cứu 4 4. Giả thuyết nghiên cứu 4 5. Khung nghiên cứu 5 6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 6 6.
Đối tượng nghiên cứu 6 6. Phạm vi nghiên cứu 7 7. Phương pháp nghiên cứu 7 7. Phương pháp phân tích- tổng hợp 7 7.
Phương pháp kế thừa 8 7. Phương pháp thống kê - phân tích 8 7. Phương pháp hệ thống hóa, diễn giải - quy nạp 8 7. Phương pháp đối chiếu - so sánh 8 7.
Phương pháp điều tra khảo sát 9 8. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của Luận án về lý luận và thực 9 tiến iii 8. Kết quả nghiên cứu 9 8. Những đóng góp mới của Luận án về lý luận và thực tiến 10 9.
Kết cấu của Luận án 11 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ 12 TÀI 1. Nghiên cứu liên quan đến lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh của Việt Nam nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại 12 1. Nghiên cứu tổng thể về quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản 23 1. Nghiên cứu về thương mại ngành hàng cụ thể giữa Việt Nam và Nhật Bản 31 1.
Nghiên cứu liên quan đến cơ hội, thách thức từ Hiệp định VJEPA 34 1. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu 38 1. Hướng nghiên cứu của Luận án 39 Tóm tắt Chương 1 40 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM - NHẬT BẢN TRÊN CƠ SỞ HIỆP 41 ĐỊNH VJEPA 2. Cơ sở lý luận thúc đẩy quan hệ thương mại giữa các quốc gia khi thực hiện hiệp định thương mại tự do 41 2.
Một số học thuyết và mô hình về thương mại quốc tế 41 2. Lý thuyết về quan hệ đối tác chiến lược 42 2. Các học thuyết về quan hệ đối tác chiến lược 42 2. Khái niệm và các cấp độ quan hệ đối tác chiến lược 44 2.
Các yếu tố tác động đến quan hệ đối tác chiến lược 44 2. Lý thuyết về FTA 46 2. Khái niệm về FTA 46 2. Phân loại các FTA 46 2.
Tác động chính của FTA tới quan hệ thương mại 48 2. Vai trò của FTA trong quan hệ đối tác chiến lược 49 iv 2. FTA là hạt nhân trong xây dựng quan hệ đối tác chiến lược song 49 phương 2. FTA là nền tảng thúc đẩy từng bước nâng tầm phát triển quan hệ đối 50 tác chiến lược 2.
FTA xác định hướng đi và xây dựng niềm tin trong quan hệ đối tác 50 chiến lược 2. FTA tạo ra cơ chế hợp tác nhằm khai thác lợi ích trong quan hệ đối tác 51 chiến lược. Cơ sở thực tiễn thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản 52 2. Các yếu tố quốc tế và khu vực 52 2.
Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa 52 2. Nhu cầu thiết lập quan hệ thương mại song phương 53 2. Các yếu tố từ phía Nhật Bản 54 2. Khái quát nền kinh tế Nhật Bản 54 2.
Đặc điểm của thị trường Nhật Bản 55 2. Chính sách kinh tế đối ngoại của Nhật Bản 56 2. Các yếu tố từ phía Việt Nam 57 2. Khái quát nền kinh tế Việt Nam 57 2.
Đặc điểm của thị trường Việt Nam 58 2. Chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam 60 2. Các yếu tố từ mối quan hệ Việt Nam - Nhật Bản 61 2. Bề dày lịch sử 61 2.
Gần gũi về địa lý và tương đồng về văn hóa 63 2. Sự bổ sung lẫn nhau 64 2. Giới thiệu Hiệp định VJEPA 64 2. Sự ra đời và mục tiêu cùa Hiệp định VJEPA 64 2.
Các cam kết trong Hiệp định VJEPA 65 2. Về thương mại hàng hóa 65 v 2. Về quy tắc và thủ tục xuất xứ 66 2. Về thương mại dịch vụ 67 2.
Các cam kết khác 68 2. So sánh VJEPA với AJCEP, CPTPP và RCEP 68 2. Thời điểm có hiệu lực, năm hoàn thành và mức độ cắt giảm thuế 69 2. Tính linh hoạt 71 2.
Cấp Giấy chứng nhận xuất xứ 71 2. Ảnh hưởng của VJEPA đến quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật 71 Bản trong bối cảnh mới Tóm tắt Chương 2 72 Chương 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG CƠ HỘI, THÁCH THỨC TRONG VIỆC THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM - 73 NHẬT BẢN TRONG BỐI CẢNH MỚI 3. Phân tích thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật Bản 73 giai đoạn 2009 - 2021 3. Tình hình xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 74 3.
Tình hình nhập khẩu của Việt Nam từ Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 76 3. Đánh giá chung về thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - 78 Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 3. Những kết quả chính đạt được 78 3. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ổn định ở mức cao 78 3.
Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu thay đổi theo hướng tích cực và mặt 79 hàng xuất khẩu ngày càng đa dạng 3. Hoạt động xúc tiến thương mại sôi động 80 3. Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân 82 vi 3. Những hạn chế tồn tại 82 a) Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa còn thấp so với tiềm năng 82 b) Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu chưa cân đối, hoạt động nhập khẩu chưa 83 đạt hiệu quả cao c) Hàng xuất khẩu có tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan thấp và bị vướng nhiều 84 NTBs tại Nhật Bản 3.
Nguyên nhân 88 a) Thiếu chính sách phù hợp để thu hút đầu tư và quản lý tài nguyên 88 b) Doanh nghiệp thiếu hiểu biết về VJEPA và các FTA đa phương với Nhật 88 Bản c) Công nghiệp hỗ trợ chưa theo kịp nhu cầu 90 d) Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thấp 92 e) Hoạt động xúc tiến thương mại thiếu hiệu quả 94 3. Bối cảnh mới của quan hệ thương mại Việt Nam-Nhật Bản 96 3. Đại dịch Covid - 19 96 3. Xu hướng chuyển đối số 97 3.
Biến đổi khí hậu toàn cầu 98 3. Cạnh tranh chiến lược và điều chỉnh chính sách của các nền kinh tế lớn 98 3. Xung đột quân sự Nga - Ucraine 99 3. Việt Nam-Nhật Bản nâng quan hệ lên tầm cao mới, cùng tham gia vào 100 CPTPP, RCEP và Việt Nam tiếp tục tham gia các FTA mới 3.
Các cơ hội và thách thức cho việc thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa 100 Việt Nam - Nhật Bản trong bối cảnh mới 3. Cải thiện môi trường kinh doanh 100 3. Tiếp cận và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Nhật Bản 101 3. Nâng cao lợi ích cho doanh nghiệp, người tiêu dùng 103 vii 3.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo việc làm 103 3. Tiếp cận khoa học kĩ thuật, kinh nghiệm quản lý 104 3. Gia tăng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu 104 3. Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số 106 3.
Thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững 106 3. Thách thức 107 3. Thay đổi môi trường kinh doanh trong nước 107 3. Tăng áp lực cạnh tranh 108 3.
Rào cản từ các biện pháp phi thuế quan (NTM) trên thị trường Nhật 109 Bản 3. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch bất lợi 111 3. Phân hóa xã hội gia tăng 111 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Bình Minh (2022). Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/hiep-dinh-vjepa-co-hoi-thach-thuc-thuong-mai-viet-nhat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiệp định VJEPA: Phân tích cơ hội xuất khẩu, đầu tư giữa Việt Nam và Nhật Bản. Đánh giá tác động đến thương mại hai nước.
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức thương mại Việt - Nhật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.