Luận án tiến sĩ Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA): Phân tích cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại hai nước

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản trong bối cảnh mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam Nhật Bản toàn diện
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam Nhật Bản toàn diện

Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam Nhật Bản (VJEPA) có hiệu lực từ tháng 10 năm 2009. Đây là hiệp định thương mại tự do song phương đầu tiên của Việt Nam. Thỏa thuận tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho trao đổi thương mại. Hai quốc gia thiết lập khung hợp tác kinh tế bình đẳng, ổn định. VJEPA bao gồm cam kết mở cửa thị trường hàng hóa, dịch vụ và đầu tư. Hiệp định bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và cải thiện môi trường kinh doanh. Văn kiện hướng tới mục tiêu tự do hóa thương mại sâu rộng. Mức độ cam kết trong VJEPA cao hơn các cam kết WTO trước đó. Văn bản này đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy hợp tác công nghiệp. Sự gắn kết kinh tế hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất. Doanh nghiệp hai nước nhận nhiều thuận lợi trong kết nối chuỗi giá trị. VJEPA là bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế. Văn kiện phản ánh tầm nhìn chiến lược của hai chính phủ.

1.1. Bối cảnh ký kết và mục tiêu chiến lược của VJEPA

VJEPA được ký kết vào ngày 25 tháng 12 năm 2008 tại Tokyo. Bối cảnh kinh tế toàn cầu lúc đó chịu ảnh hưởng từ khủng hoảng tài chính. Hai nước nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải củng cố quan hệ đối tác. Mục tiêu chính là xóa bỏ rào cản thương mại giữa hai quốc gia. Hiệp định thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản. Nền kinh tế Việt Nam nhận cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhật Bản tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu và sản phẩm ổn định. Thỏa thuận tạo cơ chế hợp tác công bằng và minh bạch. Cơ chế này tăng cường liên kết chuỗi cung ứng khu vực Đông Á. Văn kiện thúc đẩy các dự án chuyển giao công nghệ kỹ thuật cao. Thỏa thuận giúp gia tăng năng suất cho các ngành kinh tế trọng điểm. Hai bên chia sẻ lợi ích phát triển bền vững và dài hạn.

1.2. Khung khổ pháp lý và phạm vi điều chỉnh thương mại

VJEPA thiết lập cấu trúc pháp lý toàn diện gồm 16 chương chính. Các điều khoản điều chỉnh thương mại hàng hóa, dịch vụ và thủ tục hải quan. Hiệp định quy định cụ thể về bảo hộ sở hữu trí tuệ. Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại được quy định rõ ràng, khách quan. Quy định về minh bạch chính sách giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh. Hiệp định phân định trách nhiệm giám sát cho các cơ quan chức năng. Khung pháp lý này tạo hành lang thông thoáng cho thương mại song phương. Môi trường đầu tư trở nên an toàn và dễ dự đoán hơn. Văn kiện bổ sung các thỏa thuận hợp tác kỹ thuật chuyên ngành. Mối quan hệ kinh tế nhận được sự bảo trợ pháp lý vững chắc. Doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường một cách bình đẳng.

1.3. Vị thế của VJEPA trong quan hệ đối tác chiến lược

VJEPA đóng vai trò trụ cột trong quan hệ Đối tác chiến lược sâu rộng. Hiệp định khẳng định sự tin cậy chính trị ở cấp độ cao nhất. Thỏa thuận mở đường cho các sáng kiến hợp tác kinh tế tiếp theo. Văn kiện tạo tiền đề ký kết CPTPP và RCEP sau này. VJEPA giúp hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Cơ chế đối thoại định kỳ giải quyết nhanh các vướng mắc thực tiễn. Nhật Bản duy trì vị thế đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam. Hai bên phát huy tối đa lợi thế bổ trợ lẫn nhau. Nền kinh tế Việt Nam tiếp nhận nguồn lực chất lượng cao từ đối tác. Quan hệ kinh tế song phương phát triển thực chất và hiệu quả hơn.

II. Cắt giảm thuế quan ưu đãi VJEPA và quy tắc xuất xứ

Chính sách thuế quan là nội dung cốt lõi của hiệp định VJEPA. Thuế quan ưu đãi VJEPA mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho hàng hóa. Hai quốc gia thống nhất lộ trình giảm thuế chi tiết theo từng năm. Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế cho phần lớn hàng nông sản Việt Nam. Việt Nam giảm thuế nhập khẩu cho máy móc và linh kiện từ Nhật Bản. Biểu thuế ưu đãi kích thích dòng chảy hàng hóa qua lại nhanh chóng. Doanh nghiệp cần nắm rõ mức thuế ưu đãi cho từng mã HS. Việc áp dụng đúng mức thuế giúp tối ưu hóa chi phí xuất nhập khẩu. Biểu thuế VJEPA tạo lợi thế so với các đối thủ chưa có FTA. Cơ chế giảm thuế thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch bền vững.

2.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan ưu đãi VJEPA cụ thể

Lộ trình cắt giảm thuế quan được thực hiện trong thời hạn 10 đến 16 năm. Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế đối với 92% dòng thuế hàng xuất khẩu Việt Nam. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, 83,8% kim ngạch nông sản được miễn thuế. Mặt hàng thủy sản nhận mức thuế suất 0% cho nhiều nhóm sản phẩm chủ lực. Hàng dệt may và da giày được miễn thuế ngay lập tức. Phía Việt Nam xóa bỏ thuế đối với 87,7% kim ngạch xuất khẩu từ Nhật Bản. Thuế nhập khẩu linh kiện điện tử, thép và hóa chất giảm mạnh. Lộ trình này bảo đảm sự chuyển tiếp linh hoạt cho các ngành công nghiệp nội địa. Doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ hội từ việc miễn giảm thuế nhập khẩu.

2.2. Quy tắc xuất xứ hàng hóa và tiêu chí chuyển đổi mã số

Quy tắc xuất xứ hàng hóa là điều kiện tiên quyết để nhận ưu đãi thuế. Hàng hóa phải có xuất xứ thuần túy hoặc đáp ứng tiêu chuẩn gia công. Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) yêu cầu thay đổi phân loại cấp 2, 4 hoặc 6 số. Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC) thường yêu cầu tối thiểu 40%. Quy tắc xuất xứ trong VJEPA có tính linh hoạt cao hơn một số FTA khác. Cơ chế cộng gộp nguyên liệu cho phép sử dụng nguyên liệu từ cả hai quốc gia. Doanh nghiệp phải quản lý hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu chặt chẽ. Việc hạch toán chi phí sản xuất cần chính xác và minh bạch. Tuân thủ đúng quy tắc xuất xứ giúp tránh rủi ro bị từ chối ưu đãi.

2.3. Quy trình xin cấp chứng nhận xuất xứ C O form VJ và C O form AJ

Doanh nghiệp sử dụng chứng nhận xuất xứ C/O form VJ để hưởng ưu đãi theo VJEPA. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể lựa chọn C/O form AJ theo hiệp định AJCEP. Việc so sánh mức thuế giữa hai biểu thuế giúp tối ưu hóa lợi ích. Hồ sơ xin cấp C/O bao gồm hóa đơn, vận đơn và bảng kê khai quy trình sản xuất. Quy trình nộp hồ sơ hiện nay được thực hiện qua hệ thống điện tử EcoSys. Thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn đáng kể. Doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ mã HS và mô tả hàng hóa. Cơ quan hải quan Nhật Bản kiểm tra nghiêm ngặt tính xác thực của C/O. Việc chuẩn bị chứng từ chính xác bảo đảm hàng hóa thông quan thuận lợi.

III. Cơ hội mở rộng thương mại song phương Việt Nhật Bản

VJEPA mở ra kỷ nguyên phát triển mới cho thương mại song phương Việt Nhật. Kim ngạch trao đổi hàng hóa duy trì mức tăng trưởng dương liên tục. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai nước mang tính bổ sung rõ rệt. Việt Nam cung cấp nông sản, thủy sản, dệt may và đồ gỗ chất lượng. Nhật Bản cung cấp thiết bị kỹ thuật cao, máy móc tự động và nguyên phụ liệu. Mối quan hệ hợp tác này gia tăng tính liên kết kinh tế khu vực. Nhiều rào cản hành chính được xóa bỏ giúp giảm thời gian giao thương. Doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị phần tại thị trường tiêu dùng lớn thứ ba thế giới. Hiệp định tạo việc làm và thúc đẩy sản xuất công nghiệp trong nước.

3.1. Tiềm năng xuất khẩu nông thủy sản sang Nhật Bản

Xuất khẩu nông thủy sản sang Nhật Bản nhận nhiều trợ lực từ VJEPA. Các mặt hàng tôm đông lạnh, cá tra, mực và bạch tuộc đạt giá trị cao. Trái cây tươi như thanh long, xoài, chuối và nhãn thâm nhập sâu vào siêu thị Nhật Bản. Người tiêu dùng Nhật Bản đánh giá cao hương vị nông sản nhiệt đới. Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn tăng trưởng mạnh mẽ. Doanh nghiệp Việt Nam đầu tư công nghệ cấp đông và bảo quản hiện đại. Tiềm năng mở rộng thị trường còn rất lớn đối với các sản phẩm hữu cơ. Nông sản đạt chuẩn GlobalGAP dễ dàng tiếp cận các chuỗi bán lẻ cao cấp. Tỷ trọng nông sản chế biến sâu ngày càng gia tăng trong cơ cấu xuất khẩu.

3.2. Động lực cho xuất khẩu dệt may linh kiện điện tử

Xuất khẩu dệt may linh kiện điện tử là điểm sáng nổi bật trong trao đổi thương mại. Ngành dệt may tận dụng tốt quy tắc xuất xứ linh hoạt hai công đoạn. Sản phẩm may mặc Việt Nam chiếm thị phần lớn tại thị trường Nhật Bản. Ngành công nghiệp điện tử thu hút nhiều tập đoàn sản xuất lớn từ Nhật. Xuất khẩu bảng mạch in, dây cáp điện và linh kiện máy vi tính tăng nhanh. Doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Năng lực gia công chính xác và lắp ráp phức tạp được nâng cao. Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng công nghệ cao duy trì đà tăng trưởng ấn tượng.

3.3. Thu hút dòng vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ

VJEPA thúc đẩy làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Nhật Bản. Các dự án tập trung vào công nghiệp hỗ trợ, năng lượng và chế tạo máy. Doanh nghiệp Nhật Bản chuyển giao kỹ thuật quản lý hiện đại như Kaizen và 5S. Người lao động Việt Nam được đào tạo tay nghề chuyên sâu và kỷ luật cao. Sự hiện diện của các nhà máy Nhật Bản thúc đẩy công nghiệp phụ trợ nội địa. Các khu công nghiệp chuyên sâu được xây dựng để đón đầu chuỗi cung ứng. Nguồn vốn FDI đóng góp lớn vào ngân sách và kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung ứng trong nước ngày càng chặt chẽ.

IV. Thách thức rào cản kỹ thuật SPS TBT khi xuất khẩu

Bên cạnh ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thị trường Nhật Bản nổi tiếng với các đòi hỏi kỹ thuật vô cùng nghiêm ngặt. Rào cản kỹ thuật SPS TBT được thiết lập nhằm bảo vệ người tiêu dùng nội địa. Chi phí tuân thủ quy chuẩn chất lượng cao gây áp lực cho nhà sản xuất nhỏ. Nguy cơ hàng hóa bị cảnh báo hoặc trả về luôn hiện hữu nếu vi phạm. Thiếu hụt thông tin về thay đổi chính sách làm tăng rủi ro vận hành. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu. Khả năng thích ứng nhanh là yếu tố quyết định để tồn tại trên thị trường.

4.1. Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Nhật Bản khắt khe

Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Nhật Bản nằm trong nhóm khắt khe nhất thế giới. Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản quy định danh mục dư lượng hóa chất cấm rất dài. Cơ chế danh mục tích cực kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kháng sinh. Mọi lô hàng vượt ngưỡng giới hạn tối đa cho phép (MRL) đều bị tiêu hủy ngay. Tần suất kiểm tra đối với nông sản nhập khẩu từ Việt Nam thường xuyên ở mức cao. Các cảnh báo về vi sinh vật và kim loại nặng đe dọa uy tín của toàn ngành. Doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác và chế biến khép kín. Việc sử dụng vật tư nông nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn kỹ thuật.

4.2. Hệ thống rào cản kỹ thuật SPS TBT nghiêm ngặt

Hệ thống rào cản kỹ thuật SPS TBT bao gồm các quy định về ghi nhãn và đóng gói. Sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng phải đạt chứng nhận tiêu chuẩn JIS hoặc PSE. Bao bì sản phẩm phải thể hiện thông tin chi tiết bằng tiếng Nhật chuẩn xác. Quy định về khả năng tái chế và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật diễn ra chặt chẽ tại cảng đến. Thời gian kiểm dịch kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ tươi ngon của nông sản. Doanh nghiệp tốn thêm chi phí lưu kho và xét nghiệm mẫu độc lập. Sự thay đổi thường xuyên của các quy chuẩn kỹ thuật đòi hỏi sự theo dõi liên tục.

4.3. Năng lực cạnh tranh và tính chủ động của doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam còn hạn chế về vốn và công nghệ. Khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu đạt chuẩn xuất khẩu chưa đồng đều. Chi phí logistics quốc tế cao làm giảm sức cạnh tranh về giá bán. Tính chủ động trong tìm hiểu cam kết VJEPA của doanh nghiệp còn chưa cao. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi C/O form VJ vẫn còn dư địa để nâng cao hơn nữa. Thiếu hụt nhân lực am hiểu luật pháp và văn hóa kinh doanh Nhật Bản là rào cản lớn. Khả năng liên kết giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành hàng còn rời rạc. Việc phụ thuộc vào khâu trung gian khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.

V. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản

Để khai thác tối đa hiệp định VJEPA, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ trên mọi phương diện. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm là hướng đi then chốt. Đổi mới công nghệ sản xuất giúp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe. Mở rộng hợp tác logistics giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí. Công tác xúc tiến thương mại cần được đổi mới theo hướng chuyên sâu và hiện đại. Việc thấu hiểu thị hiếu tiêu dùng Nhật Bản giúp định vị sản phẩm chính xác. Chiến lược kinh doanh dài hạn bảo đảm sự hiện diện bền vững trên thị trường.

5.1. Nâng cao chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế như HACCP, ISO và GlobalGAP. Xây dựng chuỗi liên kết từ nông trại đến bàn ăn giúp kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu. Đầu tư công nghệ sau thu hoạch và hệ thống kho lạnh hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Đẩy mạnh sản xuất các mặt hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Kiểm tra nghiêm ngặt dư lượng hóa chất trước khi đóng gói xuất khẩu. Chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh và bền vững nhằm đáp ứng xu thế tiêu dùng mới. Nâng cao tay nghề công nhân bảo đảm độ đồng đều và chính xác của sản phẩm. Chất lượng ổn định là chìa khóa duy trì hợp đồng lâu dài với đối tác Nhật Bản.

5.2. Tối ưu hóa thủ tục hải quan và tận dụng ưu đãi FTA

Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu quy tắc xuất xứ để lựa chọn hình thức C/O phù hợp. Số hóa quy trình quản lý hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục. Phối hợp với cơ quan cấp phát C/O để xử lý nhanh các vướng mắc phát sinh. Tận dụng tối đa các mức thuế quan ưu đãi VJEPA để tăng sức cạnh tranh về giá. Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy mạnh cải cách hành chính và hiện đại hóa hải quan. Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về quy tắc xuất xứ cho doanh nghiệp. Cung cấp cảnh báo sớm về các vụ việc phòng vệ thương mại hoặc thay đổi kỹ thuật.

5.3. Xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối quốc tế

Xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản và hàng công nghiệp Việt Nam là ưu tiên lớn. Thiết kế bao bì tiện dụng, bắt mắt và phù hợp với văn hóa tiêu dùng Nhật Bản. Tăng cường tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế lớn như Foodex Japan. Đẩy mạnh tiếp thị sản phẩm qua các kênh thương mại điện tử xuyên biên giới. Hợp tác trực tiếp với các tập đoàn bán lẻ lớn như Aeon, Don Quijote hay Seven & i Holdings. Thành lập văn phòng đại diện thương mại để chăm sóc khách hàng và nghiên cứu thị trường. Kết nối chặt chẽ với cộng đồng người Việt Nam tại Nhật để mở rộng mạng lưới phân phối.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệp định đối tác kinh tế việt nam nhật bản cơ hội thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hoá giữa hai nước trong bối cảnh mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG - - - - - - - - - *** - - - - - - - - LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC KINH TẾ VIỆT NAM - NHẬT BẢN: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA HAI NƯỚC TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Kinh tế Quốc tế TÔ BÌNH MINH HÀ NỘI - 2022 Tieu luan BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC KINH TẾ VIỆT NAM - NHẬT BẢN: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA HAI NƯỚC TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã ngành: 9310106 Nghiên cứu sinh: Tô Bình Minh Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS Nguyễn Mạnh Hùng 2. PGS, TS Tăng Văn Nghĩa HÀ NỘI - 2022 Tieu luan LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài Luận án: “Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản: Cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa giữa hai nước trong bối cảnh mới” là công trình nghiên cứu độc lập của Tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Hùng và PGS.

Tăng Văn Nghĩa Luận án có sử dụng và có trích dẫn tới các kết quả nghiên cứu trước đây, tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố ở bất kỳ ấn phẩm hay công trình nghiên cứu nào, các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả xin cam đoan những điều nêu trên là đúng sự thực, nếu sai, Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Luận án Tô Bình Minh Tieu luan LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc của Nghiên cứu sinh. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, động viên quý báu của các cấp lãnh đạo, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.

Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Mạnh Hùng và PGS. Tăng Văn Nghĩa, những người hướng dẫn khoa học đã luôn nhiệt tình, ân cần hướng dẫn cho tôi ngay từ bước đầu cụ thể hóa hướng nghiên cứu đến nhận xét góp ý trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng tới Khoa Sau Đại học, Viện VJCC, Trường Đại học Ngoại thương, đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường, thông qua những khóa học, hội thảo, về kinh tế quốc tế và nghiên khoa học có liên quan.

Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định khi thực hiện Luận án. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà nghiên cứu và bạn đọc. Tác giả Luận án Tô Bình Minh ii Tieu luan MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC VIẾT TẮT xi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ xvi MỞ ĐẦU 1 1.

Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3 2. Mục đích nghiên cứu 3 2. Nhiệm vụ nghiên cứu 3 3.

Câu hỏi nghiên cứu 4 4. Giả thuyết nghiên cứu 4 5. Khung nghiên cứu 5 6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 6 6.

Đối tượng nghiên cứu 6 6. Phạm vi nghiên cứu 7 7. Phương pháp nghiên cứu 7 7. Phương pháp phân tích- tổng hợp 7 7.

Phương pháp kế thừa 8 7. Phương pháp thống kê - phân tích 8 7. Phương pháp hệ thống hóa, diễn giải - quy nạp 8 7. Phương pháp đối chiếu - so sánh 8 7.

Phương pháp điều tra khảo sát 9 8. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của Luận án về lý luận và thực 9 tiến iii Tieu luan 8. Kết quả nghiên cứu 9 8. Những đóng góp mới của Luận án về lý luận và thực tiến 10 9.

Kết cấu của Luận án 11 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ 12 TÀI 1. Nghiên cứu liên quan đến lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh của Việt Nam nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại 12 1. Nghiên cứu tổng thể về quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản 23 1. Nghiên cứu về thương mại ngành hàng cụ thể giữa Việt Nam và Nhật Bản 31 1.

Nghiên cứu liên quan đến cơ hội, thách thức từ Hiệp định VJEPA 34 1. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu 38 1. Hướng nghiên cứu của Luận án 39 Tóm tắt Chương 1 40 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM - NHẬT BẢN TRÊN CƠ SỞ HIỆP 41 ĐỊNH VJEPA 2. Cơ sở lý luận thúc đẩy quan hệ thương mại giữa các quốc gia khi thực hiện hiệp định thương mại tự do 41 2.

Một số học thuyết và mô hình về thương mại quốc tế 41 2. Lý thuyết về quan hệ đối tác chiến lược 42 2. Các học thuyết về quan hệ đối tác chiến lược 42 2. Khái niệm và các cấp độ quan hệ đối tác chiến lược 44 2.

Các yếu tố tác động đến quan hệ đối tác chiến lược 44 2. Lý thuyết về FTA 46 2. Khái niệm về FTA 46 2. Phân loại các FTA 46 2.

Tác động chính của FTA tới quan hệ thương mại 48 2. Vai trò của FTA trong quan hệ đối tác chiến lược 49 iv Tieu luan 2. FTA là hạt nhân trong xây dựng quan hệ đối tác chiến lược song 49 phương 2. FTA là nền tảng thúc đẩy từng bước nâng tầm phát triển quan hệ đối 50 tác chiến lược 2.

FTA xác định hướng đi và xây dựng niềm tin trong quan hệ đối tác 50 chiến lược 2. FTA tạo ra cơ chế hợp tác nhằm khai thác lợi ích trong quan hệ đối tác 51 chiến lược. Cơ sở thực tiễn thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản 52 2. Các yếu tố quốc tế và khu vực 52 2.

Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa 52 2. Nhu cầu thiết lập quan hệ thương mại song phương 53 2. Các yếu tố từ phía Nhật Bản 54 2. Khái quát nền kinh tế Nhật Bản 54 2.

Đặc điểm của thị trường Nhật Bản 55 2. Chính sách kinh tế đối ngoại của Nhật Bản 56 2. Các yếu tố từ phía Việt Nam 57 2. Khái quát nền kinh tế Việt Nam 57 2.

Đặc điểm của thị trường Việt Nam 58 2. Chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam 60 2. Các yếu tố từ mối quan hệ Việt Nam - Nhật Bản 61 2. Bề dày lịch sử 61 2.

Gần gũi về địa lý và tương đồng về văn hóa 63 2. Sự bổ sung lẫn nhau 64 2. Giới thiệu Hiệp định VJEPA 64 2. Sự ra đời và mục tiêu cùa Hiệp định VJEPA 64 2.

Các cam kết trong Hiệp định VJEPA 65 2. Về thương mại hàng hóa 65 v Tieu luan 2. Về quy tắc và thủ tục xuất xứ 66 2. Về thương mại dịch vụ 67 2.

Các cam kết khác 68 2. So sánh VJEPA với AJCEP, CPTPP và RCEP 68 2. Thời điểm có hiệu lực, năm hoàn thành và mức độ cắt giảm thuế 69 2. Tính linh hoạt 71 2.

Cấp Giấy chứng nhận xuất xứ 71 2. Ảnh hưởng của VJEPA đến quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật 71 Bản trong bối cảnh mới Tóm tắt Chương 2 72 Chương 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG CƠ HỘI, THÁCH THỨC TRONG VIỆC THÚC ĐẨY QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA VIỆT NAM - 73 NHẬT BẢN TRONG BỐI CẢNH MỚI 3. Phân tích thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật Bản 73 giai đoạn 2009 - 2021 3. Tình hình xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 74 3.

Tình hình nhập khẩu của Việt Nam từ Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 76 3. Đánh giá chung về thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - 78 Nhật Bản giai đoạn 2009 - 2021 3. Những kết quả chính đạt được 78 3. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ổn định ở mức cao 78 3.

Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu thay đổi theo hướng tích cực và mặt 79 hàng xuất khẩu ngày càng đa dạng 3. Hoạt động xúc tiến thương mại sôi động 80 3. Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân 82 vi Tieu luan 3. Những hạn chế tồn tại 82 a) Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa còn thấp so với tiềm năng 82 b) Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu chưa cân đối, hoạt động nhập khẩu chưa 83 đạt hiệu quả cao c) Hàng xuất khẩu có tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan thấp và bị vướng nhiều 84 NTBs tại Nhật Bản 3.

Nguyên nhân 88 a) Thiếu chính sách phù hợp để thu hút đầu tư và quản lý tài nguyên 88 b) Doanh nghiệp thiếu hiểu biết về VJEPA và các FTA đa phương với Nhật 88 Bản c) Công nghiệp hỗ trợ chưa theo kịp nhu cầu 90 d) Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thấp 92 e) Hoạt động xúc tiến thương mại thiếu hiệu quả 94 3. Bối cảnh mới của quan hệ thương mại Việt Nam-Nhật Bản 96 3. Đại dịch Covid - 19 96 3. Xu hướng chuyển đối số 97 3.

Biến đổi khí hậu toàn cầu 98 3. Cạnh tranh chiến lược và điều chỉnh chính sách của các nền kinh tế lớn 98 3. Xung đột quân sự Nga - Ucraine 99 3. Việt Nam-Nhật Bản nâng quan hệ lên tầm cao mới, cùng tham gia vào 100 CPTPP, RCEP và Việt Nam tiếp tục tham gia các FTA mới 3.

Các cơ hội và thách thức cho việc thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa 100 Việt Nam - Nhật Bản trong bối cảnh mới 3. Cải thiện môi trường kinh doanh 100 3. Tiếp cận và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Nhật Bản 101 3. Nâng cao lợi ích cho doanh nghiệp, người tiêu dùng 103 vii Tieu luan 3.

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo việc làm 103 3. Tiếp cận khoa học kĩ thuật, kinh nghiệm quản lý 104 3. Gia tăng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu 104 3. Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số 106 3.

Thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững 106 3. Thách thức 107 3. Thay đổi môi trường kinh doanh trong nước 107 3. Tăng áp lực cạnh tranh 108 3.

Rào cản từ các biện pháp phi thuế quan (NTM) trên thị trường Nhật 109 Bản 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Bình Minh (2022). Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/hiep-dinh-vjepa-co-hoi-thach-thuc-giai-phap-thuong-mai-viet-nam-nhat-ban

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản trong bối cảnh mới.

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệp định VJEPA: Cơ hội, thách thức & giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam - Nhật Bản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter