Luận án tiến sĩ an ninh dầu mỏ trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam từ năm 1995 đến nay

An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế: Thách thức, cơ hội và chiến lược phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. An ninh dầu mỏ Việt Nam trong hội nhập quốc tế từ 1995
Số trang:
186 trang
Trường:
Học viện Ngoại giao
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. An ninh dầu mỏ Việt Nam trong hội nhập quốc tế từ 1995

An ninh dầu mỏ là vấn đề sống còn của mỗi quốc gia. Dầu mỏ chi phối toàn bộ nền kinh tế hiện đại. Việt Nam chính thức hội nhập quốc tế từ năm 1995. Quá trình này đặt ra nhiều yêu cầu mới về an ninh năng lượng quốc gia. An ninh nguồn cung dầu mỏ trở thành ưu tiên hàng đầu. Luận án nghiên cứu giai đoạn từ 1995 đến nay. Nội dung bao gồm cả lý luận và thực tiễn. Dầu mỏ gắn liền với bảo vệ chủ quyền biển đảo. Dầu mỏ thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa đất nước. Hội nhập quốc tế mang đến cơ hội và thách thức. Việt Nam cần chiến lược tổng thể để đảm bảo an ninh dầu mỏ. Kết quả nghiên cứu góp phần hoạch định chính sách năng lượng quốc gia.

1.1. Khái niệm an ninh năng lượng và an ninh dầu mỏ

An ninh được hiểu là trạng thái không bị đe dọa. An ninh năng lượng quốc gia là nền tảng của phát triển bền vững. An ninh dầu mỏ là khái niệm hẹp hơn. Khái niệm này tập trung vào nguồn cung dầu mỏ. An ninh nguồn cung dầu mỏ đảm bảo năng lượng ổn định. Dầu mỏ là nguyên liệu không thể thiếu của nền kinh tế. Các quốc gia cần đảm bảo nguồn cung liên tục. Giá cả ổn định cũng là yếu tố quan trọng. Dự trữ dầu mỏ chiến lược giúp ứng phó khủng hoảng. Khái niệm an ninh dầu mỏ được phân tích ở nhiều góc độ. Các học giả quốc tế đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng về vấn đề này. Việt Nam cần vận dụng linh hoạt các lý thuyết hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của dầu mỏ trong quan hệ quốc tế

Dầu mỏ chiếm vị trí trung tâm trong quan hệ quốc tế. Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ diễn ra liên tục trong lịch sử. Dầu mỏ là công cụ đối ngoại của nhiều nước lớn. Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã gây chấn động thế giới. Giá dầu thế giới ảnh hưởng đến mọi nền kinh tế. Các quốc gia cạnh tranh gay gắt để kiểm soát nguồn dầu. Chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu ngày càng phức tạp. An ninh dầu mỏ trở thành vấn đề an ninh phi truyền thống. Các nước đưa dầu mỏ vào chiến lược đối ngoại. Dầu mỏ định hình cục diện địa chính trị thế giới. Việt Nam cần thấu hiểu những quy luật vận động này. Vai trò của dầu mỏ không ngừng gia tăng qua các thập niên.

1.3. Bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam từ 1995

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995. Đây là mốc mở đầu quá trình hội nhập sâu rộng. Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ cùng năm. Nền kinh tế bắt đầu chuyển đổi theo hướng mở cửa. Ngành dầu khí được ưu tiên phát triển hàng đầu. Hội nhập tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Các công ty dầu khí quốc tế vào Việt Nam ngày càng nhiều. Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Yêu cầu đảm bảo an ninh dầu mỏ ngày càng cấp thiết. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng nhiều rủi ro. Việt Nam cần tận dụng tối đa lợi thế từ hội nhập. Chính sách dầu mỏ cần gắn kết với chiến lược đối ngoại.

II. Cơ sở lý luận và thực tiễn an ninh nguồn cung dầu mỏ

Chương này xây dựng cơ sở lý luận về an ninh dầu mỏ. Nội dung phân tích tình hình dầu mỏ thế giới. Giai đoạn trước thập niên 1990 có nhiều biến động lớn. Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã thay đổi trật tự năng lượng. An ninh nguồn cung dầu mỏ là mối quan tâm toàn cầu. Sự cạnh tranh dầu mỏ phản ánh cục diện quyền lực. Giá dầu thế giới dao động mạnh theo thời gian. Các nước nhập khẩu và xuất khẩu có lợi ích khác nhau. Lý luận về an ninh dầu mỏ được hệ thống hóa đầy đủ. Cơ sở thực tiễn giúp Việt Nam định hình chiến lược phù hợp. Việt Nam cần tham khảo kinh nghiệm từ các nước. Bài học quốc tế là cơ sở để xây dựng chính sách hiệu quả.

2.1. Tình hình an ninh dầu mỏ thế giới trước thập niên 1990

Trước thập niên 1990, thế giới trải qua nhiều khủng hoảng dầu mỏ. Khủng hoảng 1973 bắt nguồn từ lệnh cấm vận dầu của OPEC. Khủng hoảng 1979 do biến động chính trị tại Iran. Giá dầu tăng vọt gây suy thoái kinh tế toàn cầu. Các nước công nghiệp phát triển bị ảnh hưởng nặng nề. Nhiều quốc gia bắt đầu xây dựng kho dự trữ chiến lược. An ninh nguồn cung dầu mỏ trở thành vấn đề cấp bách. Các tập đoàn dầu khí đa quốc gia nắm quyền chi phối. Thị trường dầu mỏ thế giới dần hình thành rõ nét. Cơ quan Năng lượng Quốc tế được thành lập để điều phối. Các nước tiêu dùng phối hợp ứng phó với khủng hoảng. Những bài học giai đoạn này vẫn còn nguyên giá trị.

2.2. Sự cạnh tranh dầu mỏ trong quan hệ quốc tế

Dầu mỏ là trung tâm của cạnh tranh chiến lược. Các cường quốc cạnh tranh kiểm soát tuyến đường vận chuyển. Eo biển Hormuz và Malacca có vai trò đặc biệt quan trọng. Các nước lớn can thiệp vào khu vực giàu dầu mỏ. Cuộc chiến tranh vùng Vịnh 1991 cho thấy tầm quan trọng của dầu mỏ. Nga và Trung Quốc dùng dầu mỏ làm công cụ đối ngoại. Chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu bị chính trị hóa ngày càng sâu. Các nước đối đầu gay gắt để giành ảnh hưởng. Việt Nam cần nhận thức rõ các quy luật cạnh tranh này. An ninh dầu mỏ gắn liền với vị thế quốc gia. Sự ổn định của thị trường dầu mỏ là lợi ích chung.

2.3. Giá dầu thế giới và an ninh nguồn cung

Giá dầu thế giới biến động theo quy luật cung cầu. Các yếu tố địa chính trị tác động trực tiếp đến giá. Biến động giá dầu ảnh hưởng đến mọi nền kinh tế. Nước nhập khẩu chịu áp lực chi phí lớn. Nước xuất khẩu hưởng lợi khi giá tăng cao. An ninh nguồn cung dầu mỏ phụ thuộc vào giá cả ổn định. Dự trữ dầu mỏ chiến lược giúp giảm cú sốc giá. Các quốc gia cần đa dạng hóa nguồn cung. Việt Nam phải theo dõi sát diễn biến giá dầu thế giới. Chính sách giá dầu cần linh hoạt và hiệu quả. Quản trị rủi ro giá là năng lực cần thiết của doanh nghiệp.

III. Thực trạng an ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế

Việt Nam có trữ lượng dầu khí đáng kể trên thềm lục địa. Ngành dầu khí đóng góp lớn cho ngân sách quốc gia. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) giữ vai trò chủ đạo. Hội nhập quốc tế tác động sâu sắc đến ngành dầu khí. Việt Nam chuyển dần từ xuất khẩu sang nhập khẩu dầu thô. Các nhà máy lọc hóa dầu ra đời thay đổi cơ cấu ngành. An ninh năng lượng quốc gia ngày càng được chú trọng. Dự trữ dầu mỏ chiến lược đang dần được hình thành. Ngành dầu khí đối mặt với nhiều thách thức mới. Thực trạng này đòi hỏi chiến lược phát triển phù hợp. Hội nhập đem lại động lực tăng trưởng cho toàn ngành.

3.1. Vai trò của ngành dầu khí đối với kinh tế Việt Nam

Ngành dầu khí là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Nguồn thu từ dầu khí đóng góp đáng kể cho ngân sách. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) là doanh nghiệp nhà nước lớn nhất. Dầu khí thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Hoạt động thăm dò khai thác góp phần bảo vệ chủ quyền biển. Ngành dầu khí tạo ra nhiều việc làm và công nghệ mới. An ninh dầu mỏ gắn liền với phát triển kinh tế bền vững. Ngành dầu khí hỗ trợ các ngành kinh tế khác phát triển. Vai trò này càng quan trọng trong quá trình hội nhập. Dầu khí là nền tảng cho an ninh năng lượng quốc gia. Sự phát triển của ngành phản ánh vị thế kinh tế đất nước.

3.2. Tác động của hội nhập đến xuất nhập khẩu dầu thô

Hội nhập quốc tế thay đổi cán cân xuất nhập khẩu dầu thô. Việt Nam từng xuất khẩu dầu thô với sản lượng lớn. Nhập khẩu dầu thô tăng mạnh khi nhà máy lọc dầu vận hành. Nhà máy lọc hóa dầu Dung Quất đi vào hoạt động từ 2009. Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn hoàn thành giai đoạn 2018. Việt Nam nhập khẩu dầu thô để cung cấp nguyên liệu chế biến. Xuất khẩu dầu thô Việt Nam giảm dần theo thời gian. Cán cân năng lượng quốc gia thay đổi căn bản. Giá dầu thế giới tác động trực tiếp đến hiệu quả lọc dầu. Việt Nam cần quản trị tốt chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Cơ cấu xuất nhập khẩu cần phù hợp với lợi ích quốc gia.

3.3. Dự trữ dầu mỏ chiến lược và an ninh năng lượng quốc gia

Dự trữ dầu mỏ chiến lược là yêu cầu cấp thiết của Việt Nam. Nhiều quốc gia đã xây dựng kho dự trữ từ lâu. Việt Nam mới bắt đầu chú trọng vấn đề này. Dự trữ giúp ứng phó với gián đoạn nguồn cung. Dự trữ giúp bình ổn giá khi thị trường biến động. An ninh năng lượng quốc gia đòi hỏi mức dự trữ phù hợp. Quy mô dự trữ cần dựa trên nhu cầu tiêu dùng. Việt Nam tham khảo kinh nghiệm từ nhiều nước. Hạ tầng kho chứa dầu đang được đầu tư mở rộng. Dự trữ chiến lược là trụ cột của an ninh nguồn cung dầu mỏ. Cơ chế vận hành dự trữ cần được xây dựng minh bạch.

IV. Hợp tác quốc tế trong chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu

Hợp tác quốc tế là yêu cầu tất yếu của ngành dầu khí. Việt Nam mở cửa cho các công ty nước ngoài thăm dò khai thác. Nhiều đối tác lớn đã đầu tư vào thềm lục địa Việt Nam. Chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu mang đến cơ hội và rủi ro. Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới năng lượng. Hợp tác quốc tế giúp chuyển giao công nghệ hiện đại. Hợp tác quốc tế nâng cao năng lực quản trị ngành. Việt Nam cũng đầu tư ra nước ngoài trong lĩnh vực dầu khí. Kết quả hợp tác quốc tế có nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh hơn nữa.

4.1. Hợp tác thăm dò khai thác với các đối tác quốc tế

Hợp tác thăm dò khai thác bắt đầu từ thập niên 1980. Liên doanh Vietsovpetro là biểu tượng hợp tác với Nga. Các tập đoàn quốc tế lần lượt tham gia tại Việt Nam. Hình thức hợp tác chủ yếu là hợp đồng phân chia sản phẩm. Đối tác mang vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Việt Nam thu được nguồn thu lớn từ hợp tác khai thác. Hợp tác quốc tế giúp khai thác hiệu quả tài nguyên. Công nghệ hiện đại được áp dụng ngày càng rộng rãi. Quan hệ hợp tác dầu khí gắn với quan hệ chính trị. Hợp tác quốc tế đóng góp quan trọng cho an ninh nguồn cung dầu mỏ. Các dự án hợp tác được mở rộng trên toàn thềm lục địa.

4.2. Lọc hóa dầu Dung Quất và Nghi Sơn trong chuỗi cung ứng

Nhà máy lọc hóa dầu Dung Quất khởi công năm 2005. Đây là nhà máy lọc dầu đầu tiên của Việt Nam. Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn có quy mô lớn hơn. Nghi Sơn có sự tham gia của các đối tác nước ngoài. Hai nhà máy cung cấp phần lớn sản phẩm xăng dầu. Các nhà máy giảm phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu. Nguồn nguyên liệu dầu thô đến từ trong nước và nhập khẩu. Lọc hóa dầu tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao. Hệ thống này nằm trong chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Lọc hóa dầu củng cố an ninh năng lượng quốc gia. Công nghệ lọc dầu cần được nâng cấp liên tục.

4.3. Vai trò của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam PVN

Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) là chủ thể trung tâm. PVN quản lý toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí. Tập đoàn hoạt động từ thăm dò đến phân phối sản phẩm. PVN hợp tác rộng rãi với các đối tác quốc tế. Tập đoàn đầu tư ra nước ngoài tại nhiều quốc gia. PVN đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Tập đoàn là công cụ quan trọng của an ninh năng lượng. PVN phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tập đoàn ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất. PVN cần đổi mới để thích ứng với hội nhập quốc tế. Vai trò của PVN càng được khẳng định qua các thập niên.

V. Giải pháp đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia đến 2030

Việt Nam cần chiến lược tổng thể đến năm 2030. Chiến lược phải dựa trên phân tích cơ hội và thách thức. An ninh năng lượng quốc gia là mục tiêu xuyên suốt. An ninh nguồn cung dầu mỏ cần được đảm bảo vững chắc. Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường và đối tác. Hệ thống lọc hóa dầu cần nâng cao hiệu quả. Dự trữ dầu mỏ chiến lược cần được mở rộng. Chính sách năng lượng cần đồng bộ và nhất quán. Hợp tác quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh. Các giải pháp cần khả thi và phù hợp thực tiễn. Tầm nhìn 2030 định hướng phát triển bền vững cho ngành.

5.1. Chiến lược hội nhập và đảm bảo an ninh nguồn cung

Chiến lược hội nhập quốc tế tới 2030 được xác định rõ. Việt Nam chủ động tham gia các cơ chế hợp tác năng lượng. Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu thô là yêu cầu quan trọng. Cần giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Việt Nam cần tăng cường quan hệ với các nước xuất khẩu. Hợp tác với các tập đoàn dầu khí quốc tế cần mở rộng. An ninh nguồn cung dầu mỏ đòi hỏi tầm nhìn dài hạn. Chiến lược cần linh hoạt trước biến động toàn cầu. Chính sách năng lượng quốc gia cần được cập nhật liên tục. Việt Nam cần xây dựng mạng lưới đối tác năng lượng đa dạng.

5.2. Cơ hội và thách thức đối với an ninh dầu mỏ

Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam. Việt Nam tiếp cận được nguồn vốn và công nghệ hiện đại. Thị trường năng lượng khu vực ngày càng liên thông. Giá dầu thế giới tạo áp lực lên chi phí nhập khẩu. Cạnh tranh địa chính trị gây rủi ro nguồn cung. Biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu chuyển dịch năng lượng. Các nước lớn cạnh tranh ảnh hưởng tại Biển Đông. An ninh năng lượng quốc gia phải đối mặt nhiều thách thức. Việt Nam cần tận dụng cơ hội và hóa giải thách thức. Phát triển năng lượng tái tạo là hướng bổ sung quan trọng.

5.3. Giải pháp nâng cao dự trữ và phát triển năng lượng

Việt Nam cần xây dựng hệ thống dự trữ dầu mỏ chiến lược. Quy mô dự trữ cần đạt mức an toàn theo chuẩn quốc tế. Cần đầu tư hạ tầng kho chứa hiện đại và an toàn. Chính phủ cần khung pháp lý rõ ràng cho dự trữ. Doanh nghiệp cần tham gia vào hệ thống dự trữ quốc gia. Phát triển năng lượng tái tạo giảm phụ thuộc dầu mỏ. Đa dạng hóa cơ cấu năng lượng là xu hướng tất yếu. Hiệu quả sử dụng năng lượng cần được nâng cao. Các giải pháp này đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. An ninh dầu mỏ bền vững là nền tảng phát triển đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ an ninh dầu mỏ trong tiến trình hội nhập quốc tế của việt nam từ năm 1995 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO VŨ TIẾN ĐẠT AN NINH DẦU MỎ TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TỪ NĂM 1995 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO VŨ TIẾN ĐẠT AN NINH DẦU MỎ TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TỪ NĂM 1995 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số : 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Anh Tuấn Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài “An ninh dầu mỏ trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam từ năm 1995 đến nay” là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả đƣợc trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Vũ Tiến Đạt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin chân thành cảm ơn các giảng viên và cán bộ Học viện Ngoại giao đã nhiệt tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại Học viện.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy PGS. Đỗ Sơn Hải, Trƣởng khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao - Học viện Ngoại giao, thầy PGS. Nguyễn Anh Tuấn, Tổng biên tập Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế - Học viện Ngoại giao và thầy PGS.TS Dƣơng Văn Quảng, nguyên Giám đốc Học viện Ngoại giao về sự động viên, chỉ bảo và hƣớng dẫn tận tình của các thầy đã dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới tất cả các thầy, cô trong Ban Giám đốc Học viện Ngoại giao, Lãnh đạo và cán bộ Khoa Đào tạo sau Đại học của Học viện Ngoại giao, cũng nhƣ các đồng nghiệp công tác tại Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc tiếp cận với các nguồn tài liệu, số liệu cần thiết, cũng nhƣ có những ý kiến đóng góp quý báu để luận án đƣợc hoàn thiện hơn.

Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những ngƣời thân trong gia đình, đặc biệt là bố mẹ và vợ con tôi, những ngƣời đã luôn ủng hộ, động viên về mặt tinh thần để tôi theo đuổi công tác nghiên cứu trong thời gian tôi vừa học tập, vừa công tác ở cơ quan, cũng nhƣ vào thời điểm khó khăn nhất đối với tôi. Bởi vậy, tôi luôn cố gắng hết sức và muốn dành tất cả những thành quả này cho họ. Với đề tài “An ninh dầu mỏ trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam từ năm 1995 đến nay”, đây là một đề tài mới, mang tính thời sự, đòi hỏi học viên cần đi sâu nghiên cứu vấn đề một cách nghiêm túc. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nỗ lực của bản thân trong việc hoàn thiện luận án, tuy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhiên cũng sẽ không thể tránh khỏi những sơ xuất, thiếu sót.

Vì vậy, tôi rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu của các thầy, cô giáo và các bạn để luận án này đƣợc hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Vũ Tiến Đạt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Khái niệm về an ninh và an ninh dầu mỏ.

Khái niệm về an ninh. Khái niệm về dầu mỏ và an ninh dầu mỏ. Tình hình an ninh dầu mỏ thế giới trƣớc thập kỷ 1990. Tầm quan trọng của an ninh dầu mỏ trong đời sống quốc tế.

Vấn đề dầu mỏ trên thế giới hiện nay. Sự cạnh tranh về dầu mỏ trong quan hệ quốc tế. An ninh dầu mỏ trong chính sách đối ngoại của các quốc gia. 53 CHƢƠNG 2 : VAI TRÒ VÀ THỰC TRẠNG CỦA AN NINH DẦU MỎ ĐỐI VỚI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Hội nhập quốc tế và hội nhập quốc tế của ngành công nghiệp dầu mỏ. Những quan điểm cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam về hội nhập quốc tế. Hội nhập quốc tế của ngành công nghiệp dầu mỏ của Việt Nam. Tác động của hội nhập quốc tế đến an ninh dầu mỏ của Việt Nam.

Vai trò của an ninh dầu mỏ đối với sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nƣớc. An ninh dầu mỏ trong an ninh năng lƣợng quốc gia. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoạt động thăm dò, khai thác dầu mỏ góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển.

An ninh dầu mỏ đóng vai trò thúc đẩy hội nhập quốc tế của Việt Nam. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dầu mỏ của Việt Nam. Sự cần thiết của hợp tác quốc tế về thăm dò khai thác dầu mỏ. Quá trình hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thăm dò, khai thác dầu mỏ.

Kết quả của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thăm dò, khai thác dầu mỏ của Việt Nam trong thời gian qua. Một số hạn chế và nguyên nhân ảnh hƣởng tới việc đầu tƣ ra nƣớc ngoài trong lĩnh vực thăm dò, khai thác dầu mỏ của Việt Nam. 100 CHƯƠNG 3 : GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH DẦU MỎ CỦA VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ TỚI NĂM 2030. Chiến lƣợc hội nhập quốc tế của Việt Nam tới năm 2030.

Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong việc đảm bảo an ninh dầu mỏ. Dự báo về thị trƣờng dầu mỏ thế giới và Việt Nam đến năm 2030. Cơ hội, thuận lợi. Nguy cơ, thách thức.

Kinh nghiệm của một số quốc gia về đảm bảo an ninh dầu mỏ và bài học rút ra đối với Việt Nam. Giải pháp và khuyến nghị nhằm đảm bảo an ninh dầu mỏ của Việt Nam đến năm 2030. Giải pháp bảo đảm an ninh dầu mỏ trong tiến trình hội nhập quốc tế. 131 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Một số khuyến nghị nhằm đảm bảo an ninh dầu mỏ của Việt Nam trong thời gian tới. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 Phụ lục 1: Nghị quyết của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế.

161 Phụ lục 2: Bản đồ phân Lô dầu mỏ trên lãnh thổ Việt Nam. 171 Phụ lục 3: Đóng góp của Petrovietnam trong nền kinh tế trong những năm qua. 172 Phụ lục 4: Sản lượng khai thác dầu mỏ hàng năm giai đoạn 1986-2015.173 Phụ lục 5: Các dự án TDKT dầu mỏ mà Việt Nam triển khai hợp tác tại một số quốc gia trên thế giới. 174 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á 2 ANTT Traditional Security An ninh truyền thống 3 ANPTT Non-Traditional Security An ninh phi truyền thống Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế 4 APEC Cooperation Châu Á – Thái Bình Dƣơng Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông 5 ASEAN Asian Nations Nam Á Industrialization - Công nghiệp hóa - Hiện đại 6 CNH-HĐH Modernization hóa Business Cooperation Hợp đồng hợp tác kinh 7 BCC Contract doanh China National Offshore Tổng Công ty Dầu khí Hải 8 CNOOC Oil Corporation Dƣơng Trung Quốc Code of Conduct for the Bộ Quy tắc ứng xử các Bên 9 COC Parties in the South ở Biển Đông China Sea Declaration on Conduct of Tuyên bố về ứng xử của các 10 DOC the Parties in the South Bên ở Biển Đông China Sea 11 EU European Union Liên minh Châu Âu Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc 12 FDI Foreign Direct Investment ngoài 13 FTA Free Trade Agreement Hiệp định Mậu dịch tự do LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com International Energy Cơ quan Năng lƣợng Quốc 14 IEA Agency tế International Monetary 15 IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế Fund Official Development 16 ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization for Tổ chức Hợp tác và Phát 17 OECD Economic Co-operation triển Kinh tế and Development Oil and Natural Gas Công ty Dầu khí Quốc gia 18 ONGC Corporation Limited Ấn Độ Organization of the Tổ chức các nƣớc xuất khẩu 19 OPEC Petroleum Exporting dầu mỏ Countries Petrovietnam Exploration Tổng Công ty Thăm dò khai 20 PVEP Production Corporation thác Dầu khí Việt Nam Vietnam Oil and Gas 21 PETROVIETNAM Tập đoàn Dầu khí Việt Nam Group Petroleum Sharing Hợp đồng chia sản phẩm 22 PSC Contract Dầu khí Commonwealth of Cộng đồng các Quốc gia 23 SNG (CIS) Independent States Độc lập Exploration and 24 TDKT Thăm dò Khai thác Production 25 TOE Ton of Oil Equivalent Tấn dầu tƣơng đƣơng 26 WB World Bank Ngân hàng Thế giới Tổ chức Thƣơng mại Thế 27 WTO World Trade Organization giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Ngày nay, dầu mỏ đã trở thành một loại năng lƣợng mang tính chiến lƣợc, là “nguồn máu” nuôi sống ngành công nghiệp, an ninh dầu mỏ gắn liền với cuộc sống và sự an toàn của mỗi quốc gia. Trên thực tế, dầu mỏ đã trở thành một “thƣơng phẩm mang tính chính trị chiến lƣợc”, các quốc gia đang cố gắng tranh giành nguồn tài nguyên này để bảo đảm an ninh quốc gia, thậm chí một số chính trị gia đã tuyên bố “ai chiếm đƣợc dầu mỏ cũng có nghĩa là đƣợc cả thế giới”. Đối với các nƣớc lớn trên thế giới nhƣ Mỹ, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Nhật Bản và EU đều tìm mọi cách gây ảnh hƣởng hoặc liên doanh hợp tác trên lĩnh vực năng lƣợng với những khu vực có trữ lƣợng dầu mỏ lớn nhƣ Trung Đông, Trung Á, Bắc Phi, Mỹ La-tinh. Dầu mỏ đƣợc phát hiện từ lâu nhƣng mới bắt đầu đƣợc khai thác mang tính công nghiệp rộng rãi từ nửa cuối thế kỷ XIX, dầu mỏ là một bộ phận cấu thành của vấn đề an ninh năng lƣợng quốc gia, ứng dụng của dầu mỏ đã tạo nền tảng cho sự phát triển của nền kinh tế thế giới.

Một mặt, dầu mỏ làm cho cuộc sống của nhân loại ngày càng thay đổi, mặt khác con ngƣời cũng ngày càng phụ thuộc và trở nên không thể tách rời khỏi dầu mỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Tiến Đạt (2019). An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/an-ninh-dau-mo-viet-nam-hoi-nhap-quoc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế: Thách thức, cơ hội và chiến lược phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An ninh dầu mỏ Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter